Tới nội dung

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Giải mã quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân trong Kinh Dịch: Cấu trúc và bài học

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Kinh Dịch

TL;DR: Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人) là quẻ thứ 13 theo thứ tự Chu Dịch, quẻ trên Càn (Trời), quẻ dưới Ly (Lửa). Quái từ chép: 同人于野,亨。利涉大川,利君子貞。 (Cùng người ở đồng nội, hanh thông. Lợi vượt sông lớn. Lợi cho người quân tử giữ điều chính đáng.) Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi hỏi việc làm, có thể xem đây như lời nhắc về hợp tác công khai, minh bạch, tránh kết bè riêng.

Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân là gì?

Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人) là quẻ thứ 13 trong 64 quẻ theo thứ tự Chu Dịch, quẻ trên là Càn (Trời), quẻ dưới là Ly (Lửa). Chữ 同 nghĩa là cùng, 人 là người, Đồng Nhân nói về sự tập hợp, hòa đồng, hợp tác giữa những người cùng chí hướng. Truyền thống quy cho Phục Hy vẽ quẻ, Văn Vương đặt tên và lời quẻ, Chu Công viết hào từ, Khổng Tử soạn Thập Dực; nghiên cứu hiện đại không coi chuỗi quy tác giả này là đã chứng minh, và thường xếp phần truyện vào khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN.

Cấu trúc và ý nghĩa tượng trưng của quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân là gì?

Cấu trúc quẻ: Nội quái và Ngoại quái

Quẻ Đồng Nhân được tạo thành từ hai quái chồng lên nhau:

  • Hạ quái (Nội quái): Ly (☲), tức Hỏa, tượng trưng cho sự sáng suốt, trí tuệ, văn minh và sự rực rỡ.
  • Thượng quái (Ngoại quái): Càn (☰), tức Thiên, tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên cường, cao xa và sự sáng tạo.

Sự kết hợp giữa Hỏa và Thiên gợi hình ảnh lửa sáng trên bầu trời. Lửa trên trời không chiếu sáng một vùng đất riêng lẻ, mà chiếu sáng khắp muôn nơi, xóa bỏ ranh giới giữa các vùng. Điều này gợi sự hòa đồng, công khai và không phân biệt, giống như ánh sáng mặt trời soi rọi công bằng cho tất cả.

Lời gốc của quẻ: quái từ và hào từ

Đây là phần lời kinh của Chu Dịch, chép theo bản chữ Hán phồn thể hiện hành.

  • Quái từ: 同人于野,亨。利涉大川,利君子貞。 (Đồng nhân vu dã, hanh. Lợi thiệp đại xuyên, lợi quân tử trinh. Dịch nghĩa: Cùng người ở nơi đồng nội, hanh thông. Lợi cho việc vượt qua sông lớn. Lợi cho người quân tử giữ điều chính đáng.)
  • Hào Sơ cửu: 初九:同人于門,無咎。 (Đồng nhân vu môn, vô cữu. Dịch nghĩa: Cùng người ở cửa, không có lỗi.)
  • Hào Lục nhị: 六二:同人于宗,吝。 (Đồng nhân vu tông, lận. Dịch nghĩa: Cùng người trong tông tộc, hối tiếc.)
  • Hào Cửu tam: 九三:伏戎于莽,升其高陵,三歲不興。 (Phục nhung vu mãng, thăng kỳ cao lăng, tam tuế bất hưng. Dịch nghĩa: Giấu quân trong đám cỏ rậm, trèo lên gò cao, ba năm không dấy lên được.)
  • Hào Cửu tứ: 九四:乘其庸,弗克攻,吉。 (Thừa kỳ dung, phất khắc công, cát. Dịch nghĩa: Trèo lên tường, không tấn công được, tốt lành.)
  • Hào Cửu ngũ: 九五:同人,先號啕而後笑。大師克相遇。 (Đồng nhân, tiên hiệu đào nhi hậu tiếu. Đại sư khắc tương ngộ. Dịch nghĩa: Người cùng chung, trước kêu khóc sau mới cười. Đại quân thắng được mà gặp nhau.)
  • Hào Thượng cửu: 上九:同人于郊,無悔。 (Đồng nhân vu giao, vô hối. Dịch nghĩa: Cùng người ở vùng ngoại ô, không hối hận.)

Truyện: Thoán truyện và Tượng truyện

Thoán truyện và Tượng truyện thuộc Thập Dực, không nằm trong phần lời kinh. Truyền thống quy cho Khổng Tử; nghiên cứu hiện đại xếp vào khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN.

  • Thoán truyện: 同人,柔得位得中,而應乎乾,曰同人。同人曰,同人于野,亨。利涉大川,乾行也。文明以健,中正而應,君子正也。唯君子為能通天下之志。 (Đồng nhân, nhu đắc vị đắc trung, nhi ứng hồ càn, viết đồng nhân. Đồng nhân viết, đồng nhân vu dã, hanh. Lợi thiệp đại xuyên, càn hành dã. Văn minh dĩ kiện, trung chính nhi ứng, quân tử chính dã. Duy quân tử vi năng thông thiên hạ chi chí. Dịch nghĩa: Đồng nhân, hào mềm được vị được trung, mà ứng với Càn, gọi là Đồng nhân. Đồng nhân nói: cùng người ở đồng nội, hanh thông. Lợi vượt sông lớn, ấy là Càn thi hành. Văn minh mà mạnh mẽ, trung chính mà ứng nhau, ấy là đạo chính của quân tử. Chỉ quân tử mới có thể thông được chí thiên hạ.)
  • Đại Tượng (Tượng truyện): 天與火,同人;君子以類族辨物。 (Thiên dữ hỏa, đồng nhân; quân tử dĩ loại tộc biện vật. Dịch nghĩa: Trời với lửa, là Đồng nhân; quân tử theo đó mà phân loại dòng họ và phân biệt sự vật.)
  • Tiểu Tượng hào Sơ cửu: 出門同人,又誰咎也。 (Xuất môn đồng nhân, hựu thùy cữu dã. Dịch nghĩa: Ra cửa cùng người, lại còn ai lỗi nữa.)
  • Tiểu Tượng hào Lục nhị: 同人于宗,吝道也。 (Đồng nhân vu tông, lận đạo dã. Dịch nghĩa: Cùng người trong tông tộc, ấy là đạo dẫn tới hối tiếc.)
  • Tiểu Tượng hào Cửu tam: 伏戎于莽,敵剛也。三歲不興,安行也。 (Phục nhung vu mãng, địch cương dã. Tam tuế bất hưng, an hành dã. Dịch nghĩa: Giấu quân trong cỏ rậm, vì địch mạnh. Ba năm không dấy lên, thì đi đâu được.)
  • Tiểu Tượng hào Cửu tứ: 乘其庸,義弗克也,其吉,則困而反則也。 (Thừa kỳ dung, nghĩa phất khắc dã, kỳ cát, tắc khốn nhi phản tắc dã. Dịch nghĩa: Trèo lên tường, vì nghĩa không thắng được; sở dĩ tốt lành, là gặp khốn mà quay về phép tắc.)
  • Tiểu Tượng hào Cửu ngũ: 同人之先,以中直也。大師相遇,言相克也。 (Đồng nhân chi tiên, dĩ trung trực dã. Đại sư tương ngộ, ngôn tương khắc dã. Dịch nghĩa: Cái trước của Đồng nhân, là do trung trực. Đại quân gặp nhau, nói sự thắng được nhau.)
  • Tiểu Tượng hào Thượng cửu: 同人于郊,志未得也。 (Đồng nhân vu giao, chí vị đắc dã. Dịch nghĩa: Cùng người ở ngoại ô, chí chưa được vậy.)

Chú giải có tên: Vương Bật chú

Vương Bật chú trong Chu Dịch chính nghĩa giải thích các lời trên như sau:

  • Chú quái từ và Thoán truyện: 所以乃能「同人於野,亨,利涉大川」,非二之所能也,是乾之所行,故特曰「同人曰」。 (Sở dĩ có thể "cùng người ở đồng nội, hanh thông, lợi vượt sông lớn", không phải hào hai làm được, mà là việc Càn thi hành, cho nên đặc biệt nói "Đồng nhân viết".)
  • Chú "văn minh dĩ kiện, trung chính nhi ứng": 行健不以武,而以文明用之,相應不以邪,而以中正應之,君子正也,故曰「利君子貞」。 (Thi hành sự mạnh mẽ không bằng vũ lực, mà dùng văn minh; ứng nhau không bằng tà, mà ứng bằng trung chính, ấy là cái chính của quân tử, cho nên nói "lợi quân tử trinh".)
  • Chú "duy quân tử vi năng thông thiên hạ chi chí": 君子以文明為德。 (Quân tử lấy văn minh làm đức.)
  • Chú Đại Tượng: 君子小人,各得所同。 (Quân tử và tiểu nhân, mỗi bên được chỗ cùng của mình.)
  • Chú hào Sơ cửu: 居同人之始,為同人之首者也。無應於上,心無系吝,通夫大同,出門皆同。故曰「同人於門」也。出門同人,誰與為咎? (Ở đầu thời Đồng nhân, làm kẻ đứng đầu Đồng nhân. Không ứng với trên, lòng không vướng bận, thông tới đại đồng, ra cửa đều cùng. Cho nên nói "cùng người ở cửa". Ra cửa cùng người, thì ai làm lỗi?)
  • Chú hào Lục nhị: 應在乎五,唯同於主,過主則否。用心扁狹,鄙吝之道。 (Ứng ở hào năm, chỉ cùng với chủ, quá chủ thì không. Dùng lòng hẹp hòi, ấy là đạo bỉ lận.)
  • Chú hào Cửu tam: 居同人之際,履下卦之極,不能包弘上下,通夫大同;物黨相分,欲乖其道,貧於所比,據上之應;其敵剛健,非力所當,故「伏戎於莽」,不敢顯亢也。「升其高陵」,望不敢進,量斯勢也,三歲不能興者也。三歲不能興,則五道亦以成矣,安所行焉? (Ở giữa thời Đồng nhân, đạp tới cùng quẻ dưới, không thể bao trùm rộng lớn trên dưới, thông tới đại đồng; các vật kết bè chia nhau, muốn trái đạo, thiếu thốn ở chỗ gần, chiếm ứng ở trên; địch của nó mạnh mẽ, không sức nào đương nổi, cho nên "giấu quân trong cỏ rậm", không dám lộ rõ. "Trèo lên gò cao", nhìn mà không dám tiến, đo thế ấy, ba năm không dấy lên được. Ba năm không dấy lên, thì đạo hào năm cũng thành, còn đi đâu được?)
  • Chú hào Cửu tứ: 處上攻下,力能乘墉者也。履非其位,以與人爭,二自五應,三非犯己,攻三求二,尢而效之,違義傷理,無所不與,故雖乘墉而不克也。不克則反,反則得吉也。不克乃反,其所以得吉,「困而反則」者也。 (Ở trên đánh dưới, sức có thể trèo tường. Đạp vị không đúng, để tranh với người, hào hai tự ứng với hào năm, hào ba không phạm mình, đánh ba cầu hai, càng làm theo càng lỗi, trái nghĩa hại lý, không chỗ nào cùng, cho nên tuy trèo tường mà không thắng. Không thắng thì quay lại, quay lại thì được tốt. Không thắng mà quay lại, cái cớ được tốt, là "khốn mà quay về phép tắc".)
  • Chú hào Cửu ngũ: 《彖》曰:「柔得位得中,而應乎乾,曰同人。」然則體柔居中,眾之所與;執剛用直,無所未從,故近隔乎二剛,未獲厥志,是以「先號咷」也。居中處尊,戰必克勝,故「後笑」也。不能使物自歸而用其強直,故必須大師克之,然後相遇也。 (Thoán nói: "Hào mềm được vị được trung, mà ứng với Càn, gọi là Đồng nhân." Vậy thì thân mềm ở giữa, là chỗ mọi người theo; giữ cứng dùng thẳng, không chỗ nào không theo, cho nên gần bị hai hào cứng ngăn cách, chưa được chí mình, vì thế "trước kêu khóc". Ở giữa, ngôi tôn, đánh ắt thắng, cho nên "sau cười". Không thể khiến vật tự quy mà dùng sự mạnh thẳng của mình, cho nên phải đại quân thắng được, rồi sau mới gặp nhau.)
  • Chú hào Thượng cửu: 郊者,外之極也。處「同人」之時,最在於外,不獲同志,而遠於內爭,故雖無悔吝,亦未得其志。 (Ngoại ô là cùng cực của ngoài. Ở thời "Đồng nhân", ở ngoài nhất, không được cùng chí, mà xa khỏi tranh chấp bên trong, cho nên tuy không hối tiếc, cũng chưa được chí mình.)

Chu Hy (Chu Dịch bản nghĩa): chưa tách được lời chú cho quẻ này, nên không dẫn.

Cách hiểu của Nhật Nguyệt

Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, quẻ Đồng Nhân đặt trọng tâm vào việc hợp sức dựa trên lẽ chung. Quái từ chép "cùng người ở đồng nội", tức là sự hòa đồng cần diễn ra ở nơi rộng lớn, công khai, không phải trong chốn kín đáo, hẹp hòi. Thoán truyện viết "văn minh dĩ kiện, trung chính nhi ứng", gợi rằng sự đồng lòng bền vững khi dựa trên sáng suốt và chính trực. Đại Tượng viết "quân tử dĩ loại tộc biện vật", tức quân tử theo đó mà phân loại dòng họ, phân biệt sự vật, cho thấy hòa đồng không có nghĩa là xóa nhòa mọi khác biệt.

Gợi ý hôm nay

Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi hỏi việc làm, hãy cân nhắc việc hợp tác công khai, minh bạch, tránh kết bè riêng theo quen biết. Khi hỏi tình cảm, có thể xem hào Lục nhị như lưu ý về sự hẹp hòi, chỉ quanh quẩn trong nhóm thân quen. Khi hỏi tiền bạc, có thể xem quái từ như gợi ý về việc dám làm việc lớn chung, nhưng cần thận trọng với các khoản chung chưa rõ ràng. Về sức khỏe, không nên dựa vào quẻ để quyết định, hãy theo tư vấn y tế. Với người lãnh đạo, có thể xem hào Cửu ngũ như lưu ý rằng đường tới đồng thuận có thể có lúc khó khăn, cần kiên trì theo lẽ chính.

Gặp quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân khi hỏi việc làm thì nên hiểu thế nào?

Quái từ chép "cùng người ở đồng nội, hanh thông. Lợi vượt sông lớn. Lợi cho người quân tử giữ điều chính đáng", gợi rằng việc hợp tác công khai và giữ chính đáng có thể thuận lợi. Tuy nhiên, đây là lời kinh cổ, không phải lời khuyên trực tiếp cho hoàn cảnh hôm nay. Gợi ý của Nhật Nguyệt: nên đánh giá cụ thể công việc, tránh dựa hoàn toàn vào quẻ.

Vượt qua sự hẹp hòi và phe nhóm như thế nào?

Hào Lục nhị chép "cùng người trong tông tộc, hối tiếc", và Tiểu Tượng viết "ấy là đạo dẫn tới hối tiếc". Vương Bật chú giải rằng "dùng lòng hẹp hòi, ấy là đạo bỉ lận". Đây là lời cảnh tỉnh về việc chỉ dựa vào các mối quan hệ thân quen, phe nhóm, có thể dẫn tới hẹp hòi. Gợi ý của Nhật Nguyệt: trong hợp tác, nên mở rộng với người khác biệt, nhưng vẫn giữ nguyên tắc chung.

Kiên trì theo đuổi mục tiêu chung

Hào Cửu ngũ chép "trước kêu khóc sau mới cười, đại quân thắng được mà gặp nhau". Vương Bật chú giải rằng ban đầu bị ngăn cách, sau nhờ trung chính mà gặp nhau. Điều này gợi rằng con đường tới đồng thuận có thể không bằng phẳng. Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu mục tiêu chính đáng và phương pháp đúng, sự kiên trì có thể giúp vượt qua thử thách, nhưng không nên xem là bảo đảm kết quả.

Bài học về sự khiêm nhường của nhà lãnh đạo

Hào Cửu tứ chép "trèo lên tường, không tấn công được, tốt lành", Tiểu Tượng viết "gặp khốn mà quay về phép tắc". Vương Bật chú giải rằng không thắng thì quay lại, quay lại thì được tốt. Gợi ý của Nhật Nguyệt: biết dừng lại và nhận rõ giới hạn có thể giúp tránh xung đột không đáng có.

Bảng tra cứu nhanh: quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân

Khía cạnhNội dung
Số thứ tự trong 64 quẻ13
Tên chữ Hán同人
Ký hiệu䷌
Tên tiếng AnhFellowship with Others
Quẻ thượng (ngoại quái)Càn (Trời), hành Kim, phương Tây Bắc
Quẻ hạ (nội quái)Ly (Lửa), hành Hỏa, phương Nam
Sáu hào, hào sơ ở dướisơ dương, nhị âm, tam dương, tứ dương, ngũ dương, thượng dương
TượngLửa sáng dưới trời, soi chung một khoảng.
Luận giảiNói về việc hợp sức với người cùng chí hướng. Điều được coi trọng là sự công tâm và cởi mở chứ không kết bè riêng. Đồng lòng dựa trên lẽ chung thì đi được xa.

Số liệu trong bảng khớp với kết quả các công cụ tra cứu trên Nhật Nguyệt.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân có ý nghĩa chính là gì?

Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (quẻ 13) có ý nghĩa chính là sự hòa đồng, tập hợp và hợp tác. Nó tượng trưng cho việc xây dựng mối quan hệ công khai, chính trực giữa mọi người để cùng nhau tạo nên sức mạnh tập thể, vượt qua những trở ngại lớn và đạt được mục tiêu chung.

Làm thế nào để ứng dụng quẻ Đồng Nhân trong công việc và cuộc sống?

Để ứng dụng quẻ Đồng Nhân, bạn nên thực hành sự cởi mở, minh bạch trong giao tiếp, tránh lối làm việc theo phe nhóm hẹp hòi. Hãy kiên trì theo đuổi các mục tiêu chung, tôn trọng sự khác biệt và đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân để tạo dựng lòng tin và sự hợp tác bền vững.

Hào từ nào trong quẻ Đồng Nhân quan trọng nhất và nói lên điều gì?

Hào Cửu Ngũ (hào 5) được coi là quan trọng nhất. Nó mô tả người lãnh đạo lý tưởng: ban đầu có thể gặp khó khăn, cô lập, nhưng nhờ sự chính trực và kiên trì, người này sẽ vượt qua chia rẽ, tập hợp được mọi người và cùng nhau giành chiến thắng. Hào này dạy về sức mạnh của sự kiên định và chính nghĩa.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ tiện ích và bài viết về Kinh Dịch.

Đọc tiếp

64 quẻ · Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Ngô Tất Tố (dịch và chú giải), Kinh Dịch
  2. Richard Wilhelm và Cary F. Baynes (dịch), I Ching or Book of Changes, Princeton University Press (1950)
  3. Chu Dịch, quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人), kèm Thoán truyện và Tượng truyện, bản chữ Hán Wikisource
  4. Vương Bật chú, Khổng Dĩnh Đạt sớ, Chu Dịch chính nghĩa, quẻ 同人 (bản Wikisource)
#KinhDịch#ThiênHỏaĐồngNhân#Quẻ13#HợpTác#HòaĐồng#TriếtLýPhươngĐông