Quẻ Lục Hào được cài từ những mảnh nào?
Một quẻ Lục Hào khi cài xong phải có đủ bốn lớp thông tin: tên quẻ và cung của nó, thế thứ của quẻ trong cung, hành của cung, và can chi nạp cho sáu hào. Bốn lớp này độc lập với nhau, thiếu một lớp thì bàn tiếp về sinh khắc, vượng suy, lục thân đều thiếu chân đế.
Phần thế thứ và vị trí Thế Ứng đã được trình bày riêng ở bài về Thế Ứng, bài này không lặp lại bảng vị trí đó mà chỉ nhắc lại tên gọi và ý nghĩa phân loại.
64 quẻ chia vào tám cung theo quy luật nào?
Tám cung là tám nhóm, mỗi nhóm tám quẻ, cộng lại đúng 64 quẻ của Kinh Dịch. Mỗi cung mở đầu bằng một quẻ thuần (quẻ gốc, hai quẻ đơn trùng nhau), rồi bảy quẻ còn lại sinh ra bằng cách lần lượt biến đổi âm dương ở các hào theo một trật tự cố định.
Theo cách trình bày phổ biến trong sách Tăng San Bốc Dịch, trật tự biến trong một cung đi từ quẻ thuần, biến hào một thành nhất thế, biến tiếp hào hai thành nhị thế, biến tiếp hào ba thành tam thế, biến tiếp hào bốn thành tứ thế, biến tiếp hào năm thành ngũ thế, rồi tới du hồn và cuối cùng là quy hồn. Quẻ quy hồn có đặc điểm ba hào dưới trở về đúng trạng thái âm dương của quẻ thuần ban đầu, còn quẻ du hồn thì cấu trúc hào khác hẳn, không hoàn nguyên theo cách ấy.
Một điểm cần nói rõ: cách gọi tên bảy quẻ biến trong cung không thống nhất tuyệt đối giữa các sách. Có sách xếp du hồn và quy hồn ở vị trí khác trong bảng, có sách gọi tên quẻ biến theo cách riêng. Người học nên chọn một bản chuẩn rồi đối chiếu, thay vì trộn nhiều bản vào một bảng.
Bảng tám cung và hành của cung
| Cung | Quẻ thuần mở cung | Hành của cung |
|---|---|---|
| Cung Càn | Càn vi Thiên | Kim |
| Cung Đoài | Đoài vi Trạch | Kim |
| Cung Ly | Ly vi Hỏa | Hỏa |
| Cung Chấn | Chấn vi Lôi | Mộc |
| Cung Tốn | Tốn vi Phong | Mộc |
| Cung Khảm | Khảm vi Thủy | Thủy |
| Cung Cấn | Cấn vi Sơn | Thổ |
| Cung Khôn | Khôn vi Địa | Thổ |
Hành của cung là hành của quẻ thuần mở cung, và cũng là hành gán cho hào Thế của quẻ thuần theo quy ước phổ biến. Khi quẻ biến sang các quẻ khác trong cùng cung, hào Thế vẫn giữ hành của cung gốc, đây là điểm nhiều người mới học hay bỏ sót.
Quẻ thuần, nhất thế tới ngũ thế, du hồn, quy hồn khác nhau ở đâu?
Sự khác nhau nằm ở cấu trúc âm dương của sáu hào so với quẻ thuần của cung, và ở vị trí hào Thế. Quẻ thuần có hào Thế ở hào sáu (hào trên cùng), hào Ứng ở hào ba. Quẻ nhất thế có hào Thế ở hào một, hào Ứng ở hào bốn. Quẻ nhị thế có hào Thế ở hào hai, hào Ứng ở hào năm. Quẻ tam thế có hào Thế ở hào ba, hào Ứng ở hào sáu. Quẻ tứ thế có hào Thế ở hào bốn, hào Ứng ở hào một. Quẻ ngũ thế có hào Thế ở hào năm, hào Ứng ở hào hai. Quẻ du hồn có hào Thế ở hào bốn, hào Ứng ở hào một. Quẻ quy hồn có hào Thế ở hào ba, hào Ứng ở hào sáu.
Điểm đáng chú ý là du hồn và tứ thế trùng vị trí Thế Ứng, quy hồn và tam thế trùng vị trí Thế Ứng. Vì vậy nếu chỉ nhìn vị trí Thế Ứng thì không phân biệt được du hồn với tứ thế, cũng không phân biệt được quy hồn với tam thế. Muốn phân biệt phải xét cấu trúc hào của quẻ so với quẻ thuần của cung.
Ý nghĩa luận đoán của du hồn và quy hồn cũng khác nhau. Sách Tăng San Bốc Dịch xếp du hồn và quy hồn vào nhóm quẻ cần lưu ý riêng khi đoán, không gộp chung với các quẻ thế thứ thường. Có tài liệu diễn giải du hồn nghiêng về sự bất định, phân tán, tâm trạng không ổn, còn quy hồn nghiêng về sự trở về, quay lại, hồi hướng. Cách diễn giải này không phải giáo lý bắt buộc, các phái có thể nhấn mạnh khía cạnh khác nhau, nên người học cần đọc kỹ quẻ cụ thể thay vì áp một nghĩa cố định cho cả nhóm.
Nạp giáp là gì và vì sao phải nạp can chi cho hào?
Nạp giáp là phép gán Thiên Can và Địa Chi cho từng hào của quẻ, biến sáu hào âm dương trừu tượng thành sáu đơn vị có hành, có can chi, từ đó mới tính được sinh khắc, vượng suy theo tháng ngày. Không nạp giáp thì Lục Hào chỉ còn là hình vẽ sáu vạch, không luận được gì.
Nguồn gốc phép nạp giáp thường được gán cho Kinh Phòng đời Hán. Theo ghi chép trên Wikipedia, Kinh Phòng (78 đến 37 TCN), tự Quân Minh, quê ở đất nay thuộc Bộc Dương, Hà Nam, là nhà lý luận âm nhạc, nhà toán học và nhà thiên văn thời Hán. Sử gia Ban Cố ghi ông là người giỏi đoán quẻ theo Kinh Dịch, và một cuốn sách về bói Dịch được cho là của ông có mô tả phương pháp nạp giáp, tức cách gắn các hào của quẻ với can chi của lịch Trung Hoa. Đây là mốc tham chiếu quan trọng, nhưng cần nói rõ: việc gán toàn bộ hệ thống nạp giáp cho một cá nhân là cách truy nguyên truyền thống, giới nghiên cứu vẫn có thể tranh luận về mức độ đóng góp thực tế của từng tác giả qua các đời.
Nạp giáp cho ba hào nội và ba hào ngoại của tám quẻ đơn
Bảng dưới đây trình bày can chi nạp cho sáu hào của tám quẻ đơn (bát thuần), theo quy ước phổ biến trong Lục Hào. Cột "Nội" là ba hào dưới, cột "Ngoại" là ba hào trên, đọc từ hào một lên hào sáu.
| Quẻ đơn | Hào 1 | Hào 2 | Hào 3 | Hào 4 | Hào 5 | Hào 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Càn | Giáp Tý | Giáp Dần | Giáp Thìn | Nhâm Ngọ | Nhâm Thân | Nhâm Tuất |
| Khôn | Ất Mùi | Ất Tỵ | Ất Mão | Quý Sửu | Quý Hợi | Quý Dậu |
| Chấn | Canh Tý | Canh Dần | Canh Thìn | Canh Ngọ | Canh Thân | Canh Tuất |
| Tốn | Tân Sửu | Tân Hợi | Tân Dậu | Tân Mùi | Tân Tỵ | Tân Mão |
| Khảm | Mậu Dần | Mậu Thìn | Mậu Ngọ | Mậu Thân | Mậu Tuất | Mậu Tý |
| Ly | Kỷ Mão | Kỷ Sửu | Kỷ Hợi | Kỷ Dậu | Kỷ Mùi | Kỷ Tỵ |
| Cấn | Bính Thìn | Bính Ngọ | Bính Thân | Bính Tuất | Bính Tý | Bính Dần |
| Đoài | Đinh Tỵ | Đinh Mão | Đinh Sửu | Đinh Hợi | Đinh Dậu | Đinh Mùi |
Đây là bảng tra cứu, không phải bảng luận đoán. Khi cài một quẻ bất kỳ, quẻ đó gồm hai quẻ đơn, hào nội lấy theo quẻ đơn dưới, hào ngoại lấy theo quẻ đơn trên. Ví dụ quẻ Thủy Hỏa Ký Tế có nội quái Ly và ngoại quái Khảm, thì ba hào dưới nạp Kỷ Mão, Kỷ Sửu, Kỷ Hợi, ba hào trên nạp Mậu Thân, Mậu Tuất, Mậu Tý.
Nạp giáp của quẻ Càn và Khôn có gì đặc biệt?
Càn và Khôn là hai quẻ có cách nạp giáp khác biệt so với sáu quẻ đơn còn lại, và cũng là hai quẻ dễ gây nhầm lẫn nhất khi tra bảng. Càn nạp Giáp ở ba hào nội và Nhâm ở ba hào ngoại, tức nội ngoại dùng hai Thiên Can khác nhau. Khôn nạp Ất ở ba hào nội và Quý ở ba hào ngoại, cũng dùng hai Thiên Can khác nhau. Sáu quẻ đơn còn lại chỉ dùng một Thiên Can cho cả sáu hào: Chấn dùng Canh, Tốn dùng Tân, Khảm dùng Mậu, Ly dùng Kỷ, Cấn dùng Bính, Đoài dùng Đinh.
Sự tách Giáp và Nhâm ở Càn, Ất và Quý ở Khôn thường được giải thích bằng lý âm dương và vị trí nội ngoại, nhưng đây là quy ước truyền thống, không phải kết quả suy diễn từ một công thức hình học đơn giản. Người học nên nhớ đúng quy ước, không cố suy luận lại từ đầu mỗi lần cài quẻ.
Một điểm khác cần lưu ý: chiều nạp của Khôn, Tốn, Ly, Đoài chạy ngược so với Càn, Chấn, Khảm, Cấn. Càn, Chấn, Khảm, Cấn nạp theo chiều Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất, tức chi tăng dần theo các cung Dương. Khôn, Tốn, Ly, Đoài nạp theo chiều Mùi, Tỵ, Mão, Sửu, Hợi, Dậu hoặc Tý, Hợi, Dậu, Mùi, Tỵ, Mão tùy quẻ, tức chi giảm dần theo các cung Âm. Đây chính là chỗ nhiều người cài quẻ sai nếu chỉ nhớ máy móc một chiều.
Các phái khác nhau ở những điểm nào?
Ba điểm khác biệt hay gặp nhất giữa các sách và các phái:
- Nguồn gốc nạp giáp: phần lớn tài liệu gán cho Kinh Phòng, nhưng mức độ gán này là truy nguyên truyền thống, không phải kết luận dứt khoát của sử liệu.
- Nạp giáp Càn và Khôn: có sách trình bày Càn dùng cả Giáp cho sáu hào, hoặc Khôn dùng cả Ất cho sáu hào, khác với quy ước tách nội ngoại. Người học cần biết bản mình đang dùng theo quy ước nào trước khi tra bảng.
- Vị trí du hồn và quy hồn trong bảng tám cung: có sách xếp khác, có sách gọi tên quẻ biến khác. Khi đối chiếu hai bản, cần so cả cấu trúc hào chứ không chỉ so tên quẻ.
Cách xử lý thực dụng là chọn một bản chuẩn làm gốc, ghi rõ quy ước đang dùng, và khi gặp bảng của sách khác thì đối chiếu từng hào thay vì trộn hai bảng vào nhau.
Một ví dụ cài quẻ đầy đủ
Giả sử gieo được quẻ Thủy Hỏa Ký Tế, tức nội quái Ly, ngoại quái Khảm. Các bước cài như sau.
- Bước một, tra cung: Ký Tế thuộc cung Khảm, là quẻ tam thế trong cung Khảm. Hành của cung là Thủy, nên hào Thế mang hành Thủy.
- Bước hai, xác định Thế Ứng theo quy ước: quẻ tam thế có hào Thế ở hào ba, hào Ứng ở hào sáu.
- Bước ba, nạp can chi cho sáu hào: hào một Kỷ Mão, hào hai Kỷ Sửu, hào ba Kỷ Hợi, hào bốn Mậu Thân, hào năm Mậu Tuất, hào sáu Mậu Tý.
- Bước bốn, gán lục thân theo hành của cung so với hành của từng hào, rồi mới bước sang bước luận đoán theo tháng ngày.
Ví dụ này chỉ minh họa thao tác cài quẻ, không phải một lời đoán cát hung. Việc luận đoán phụ thuộc vào câu hỏi, vào dụng thần, vào tháng ngày và vào nhiều yếu tố khác, không nằm trong phạm vi bài này.
Vì sao phải tách bạch cài quẻ và luận đoán?
Cài quẻ là bước cơ học, có đáp án đúng sai rõ ràng: tra cung đúng hay sai, nạp can chi đúng hay sai, xác định thế thứ đúng hay sai. Luận đoán là bước diễn giải, phụ thuộc vào câu hỏi, vào dụng thần và vào kinh nghiệm người đoán, nên chỗ các phái không thống nhất là chuyện bình thường.
Trộn hai bước vào nhau là nguyên nhân phổ biến khiến người mới học vừa tra bảng sai vừa đoán sai mà không biết lỗi nằm ở đâu. Cách làm sạch sẽ là cài quẻ xong, kiểm tra lại từng lớp, rồi mới chuyển sang bước diễn giải. Khi bước cài đã chuẩn, mọi khác biệt còn lại giữa các phái chỉ còn nằm ở phần diễn giải, và đó là chỗ nên nói rõ mình đang theo phái nào.
