Sáu vị hào là gì và vì sao phải đánh số từ dưới lên?
Một quẻ Kinh Dịch gồm sáu hào, đọc từ dưới lên trên, lần lượt gọi là Sơ, Nhị, Tam, Tứ, Ngũ, Thượng. Trong sách giáo khoa và trong tiện ích gieo quẻ, người ta thường viết kèm tính chất âm dương: hào dương gọi là Cửu, hào âm gọi là Lục. Vì vậy "Cửu Ngũ" nghĩa là hào dương ở vị trí thứ năm, còn "Lục Nhị" là hào âm ở vị trí thứ hai.

Cách đánh số từ dưới lên không phải quy ước tuỳ tiện. Theo quan niệm phổ biến trong truyền thống, hào dưới cùng là gốc, là nền, hào trên cùng là ngọn, là chỗ cùng cực. Khi luận quẻ, người ta theo dõi mạch vận động từ dưới lên: từ chỗ mới manh nha đến chỗ đã thành hình, đã lộ rõ. Đọc sai thứ tự là đọc sai toàn bộ mạch quẻ.
Bảng sáu vị hào: âm dương, tầng thiên địa nhân, vai xã hội thường gán
Mỗi vị hào có một tính chất cố định về âm dương, và truyền thống thường gán cho nó một tầng ý nghĩa. Bảng dưới đây gom các cách gán phổ biến nhất.
| Vị | Tên | Tính vị | Tầng Tam Tài | Vai xã hội thường gán |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơ | Dương vị | Địa | Kẻ sĩ mới vào đời, nền tảng, khởi đầu |
| 2 | Nhị | Âm vị | Địa | Đại thần ở địa phương, người làm việc trực tiếp |
| 3 | Tam | Dương vị | Nhân | Quan chức cấp trung, chỗ giáp ranh nội ngoại |
| 4 | Tứ | Âm vị | Nhân | Cận thần, người ở gần cấp trên |
| 5 | Ngũ | Dương vị | Thiên | Người đứng đầu, vua, thủ trưởng |
| 6 | Thượng | Âm vị | Thiên | Chỗ cùng cực, người đã rời vị trí hoặc về hưu |
Cách gán vai xã hội này là quy ước diễn giải, không phải dữ kiện cứng. Nhiều sách dùng nó như một khung gợi ý để hình dung tình huống, chứ không khẳng định rằng hào Ngũ trong mọi quẻ đều là vua theo nghĩa chính trị. Cũng có sách gán hào 3 và 4 cho tầng Nhân, hào 5 và 6 cho tầng Thiên, hào 1 và 2 cho tầng Địa, đúng như bảng trên.
Đắc vị (đắc chính) là gì?
Đắc vị, còn gọi là đắc chính, là khi hào dương nằm ở vị trí lẻ (1, 3, 5) hoặc hào âm nằm ở vị trí chẵn (2, 4, 6). Ngược lại gọi là thất vị hay bất chính.
Cơ chế đằng sau rất đơn giản: vị trí lẻ được coi là dương vị, vị trí chẵn được coi là âm vị. Hào dương mang tính cương, hào âm mang tính nhu. Cương đặt vào chỗ cương, nhu đặt vào chỗ nhu thì gọi là "đúng chỗ". Đây là một phép so khớp tính chất, không phải một phép tính số học phức tạp.
Cần nói rõ: đắc vị là một nhãn mô tả vị trí, không phải một lời phán cát hung. Một hào đắc vị vẫn có thể bị hào từ răn đe, và một hào thất vị vẫn có thể được hào từ khen. Đây là chỗ nhiều người mới học hay nhầm.
Đắc trung là gì và vì sao hào hai, hào năm được coi trọng?
Đắc trung là khi hào nằm ở vị trí giữa của nội quái hoặc ngoại quái, tức hào 2 và hào 5. Hào 2 là trung của nội quái (quẻ dưới), hào 5 là trung của ngoại quái (quẻ trên). Một hào vừa đắc trung vừa đắc vị, ví dụ Cửu Ngũ (dương ở vị dương, lại ở giữa ngoại quái), được xem là vị trí đẹp nhất trong toàn bộ sáu hào.
Theo sách Tuyển tập bài viết Kinh Dịch chọn lọc số 8, Cửu Ngũ hội đủ cả đắc trung lẫn đắc chính, lại ngự tại ngôi giữa thuộc ngoại quái; các sách cổ gọi đó là "thiên vị", tức chỗ ngồi của bậc thánh nhân nắm quyền trị vì. Ấy vậy mà sách này cũng không quên nhấn mạnh: cái khiến Cửu Ngũ trở nên đặc biệt đâu chỉ nhờ ngôi thứ cao sang, mà còn nhờ đức hạnh gắn liền với nó; kẻ ngồi trên cao mà không có đức, cho dù mang danh Cửu Ngũ, rốt cuộc cũng chỉ là kẻ độc tài mà thôi. Cùng quan điểm đó, sách Tuyển tập bài viết Kinh Dịch chọn lọc số 5 ghi rằng hào Ngũ là vị trí của thiên tử, của người đứng đầu, và khi là dương thì mang tính cương kiện, ở vị trí trung chính nên gọi là "đắc trung đắc chính".
Ứng giữa hào 1 và 4, 2 và 5, 3 và 6 diễn ra thế nào?
Ứng là quan hệ giữa ba cặp hào đối xứng qua tâm quẻ: hào 1 với hào 4, hào 2 với hào 5, hào 3 với hào 6. Hai hào trong một cặp ứng với nhau khi chúng khác tính âm dương. Nếu cùng tính thì gọi là "vô ứng" hay "bất ứng".
Ví dụ dễ hình dung nhất là Thủy Hỏa Ký Tế. Quẻ này gồm nội quái Ly (hào 1 dương, hào 2 âm, hào 3 dương) và ngoại quái Khảm (hào 4 âm, hào 5 dương, hào 6 âm). Xét ba cặp ứng:
- Cặp 1-4: hào 1 dương, hào 4 âm, khác tính, ứng nhau.
- Cặp 2-5: hào 2 âm, hào 5 dương, khác tính, ứng nhau.
- Cặp 3-6: hào 3 dương, hào 6 âm, khác tính, ứng nhau.
Cả ba cặp đều ứng. Đó là lý do Ký Tế được xem là quẻ của sự hài hoà vị trí hiếm có.
Ngược lại, Hỏa Thủy Vị Tế có nội quái Khảm (hào 1 âm, hào 2 dương, hào 3 âm) và ngoại quái Ly (hào 4 dương, hào 5 âm, hào 6 dương). Xét ba cặp:
- Cặp 1-4: hào 1 âm, hào 4 dương, khác tính, ứng nhau.
- Cặp 2-5: hào 2 dương, hào 5 âm, khác tính, ứng nhau.
- Cặp 3-6: hào 3 âm, hào 6 dương, khác tính, ứng nhau.
Cả ba cặp cũng đều ứng. Điểm đáng chú ý là Vị Tế tuy sáu hào đều thất vị (hào dương nằm vị chẵn, hào âm nằm vị lẻ) nhưng ba cặp ứng vẫn đầy đủ. Điều này cho thấy đắc vị và ứng là hai trục đánh giá độc lập, không thay thế cho nhau.
Bảng hào vị của Ký Tế và Vị Tế
Hai quẻ Ký Tế và Vị Tế là cặp ví dụ kinh điển vì chúng đối nhau hoàn toàn về đắc vị. Bảng dưới đây đối chiếu từng hào.
| Hào | Ký Tế (Thủy Hỏa) | Đắc vị? | Vị Tế (Hỏa Thủy) | Đắc vị? |
|---|---|---|---|---|
| 1 (Sơ) | Dương | Có | Âm | Không |
| 2 (Nhị) | Âm | Có | Dương | Không |
| 3 (Tam) | Dương | Có | Âm | Không |
| 4 (Tứ) | Âm | Có | Dương | Không |
| 5 (Ngũ) | Dương | Có | Âm | Không |
| 6 (Thượng) | Âm | Có | Dương | Không |
Ký Tế có sáu hào đều đắc vị. Vị Tế có sáu hào đều thất vị. Nhưng nếu chỉ nhìn vào bảng này mà kết luận Ký Tế tốt toàn diện và Vị Tế xấu toàn diện thì đã bỏ qua phần hào từ và phần ứng. Thực tế, hào từ của Ký Tế vẫn có những lời răn về việc đề phòng sau khi việc đã thành, và hào từ của Vị Tế vẫn có những lời chỉ ra con đường hoàn tất còn dang dở. Vị trí đẹp không miễn trừ rủi ro, vị trí xấu không chặn hết cơ hội.
Tỷ, thừa và cưỡi: quan hệ giữa hai hào kề nhau
Tỷ là quan hệ giữa hai hào nằm sát nhau. Hai hào kề nhau mà cùng tính âm dương thì gọi là tỷ, hiểu như hai người cùng phe, dễ nương tựa nhau. Hai hào kề nhau khác tính thì gọi là "bất tỷ" hay có sách gọi là "tỷ mà không thân".
Thừa và cưỡi là hai cách nhìn cùng một cặp hào kề, tuỳ theo hào nào ở trên hào nào:
- Cưỡi (thừa) là khi hào âm nằm trên hào dương. Hình ảnh là nhu ở trên cương, được ví như người mềm yếu ngồi lên trên người cứng mạnh.
- Thừa là khi hào âm nằm dưới hào dương, hoặc theo cách nói khác, hào dương nằm trên hào âm. Hình ảnh là cương ở trên nhu.
Trong nhiều sách, cưỡi (âm trên dương) bị xem là thế bất lợi vì nhu không đủ sức điều khiển cương, còn thừa (dương trên âm) thường được xem là thế thuận hơn. Tuy vậy, đây cũng chỉ là một lớp nhãn, phải đặt cạnh hào từ, đắc vị, đắc trung và ứng mới thành bức tranh đầy đủ.
Chỗ các phái không thống nhất: nghĩa lý coi trọng hào vị, tượng số và Lục Hào gần như bỏ qua
Đây là điểm cần nói rõ để tránh tuyệt đối hoá hào vị.
Phái nghĩa lý, với các tên tuổi như Vương Bật và Trình Di, rất coi trọng hào vị. Với họ, vị trí hào là một phần của cấu trúc đạo lý trong quẻ, giúp rút ra bài học luân lý và chính trị. Đắc vị, đắc trung, ứng, tỷ, thừa, cưỡi là những công cụ để luận giải ý nghĩa.
Phái tượng số, và đặc biệt là môn Lục Hào dùng trong thực hành bói toán, gần như bỏ qua các nhãn này. Theo sách Tuyển tập bài viết Kinh Dịch chọn lọc số 6, mỗi khi một hào động, thuộc tính Ngũ hành của chính hào ấy lẫn của quái chứa nó đều được mang theo; từ sự động ấy, các hào còn lại chịu tác động qua lại dựa trên quan hệ Ngũ hành. Trong cách luận này, người ta quan tâm đến hào động, hào Thế, hào Ứng, Ngũ hành sinh khắc, Can Chi ngày giờ, chứ không lấy đắc vị hay đắc trung làm trục chính. Cùng sách đó, ở một đoạn khác về hào vị liên quan đến chức vụ, lại có nhắc đến hào Thế tương hợp với hào Năm và việc hào Thế sinh hào Năm, nhưng cách dùng này thiên về quan hệ sinh khắc và trạng thái Không Vong hơn là về nhãn đắc vị cổ điển.
Nói cách khác, cùng một hệ thống sáu hào nhưng mỗi phái khai thác một lớp thông tin khác nhau. Người đọc bài Kinh Dịch nên biết mình đang đọc theo phái nào để không trộn lẫn tiêu chuẩn.
"Trung quý hơn chính" là quan điểm, không phải luật
Một câu được truyền miệng khá phổ biến là "trung quý hơn chính", nghĩa là đắc trung quan trọng hơn đắc vị. Đây là một quan điểm diễn giải, không phải một luật cứng của Kinh Dịch. Có sách nghiêng về phía đề cao đắc trung, cho rằng nằm ở giữa thì dù chưa đúng tính vẫn có đường xoay xở. Cũng có sách đề cao đắc vị, cho rằng đúng chỗ mới là nền tảng. Cũng có sách đặt hai yếu tố ngang nhau và xét thêm ứng, tỷ, thừa, cưỡi.
Vì vậy, khi đọc một lời giải có câu "trung quý hơn chính", nên hiểu đó là cách lập luận của người viết, không phải một định lý bắt buộc mọi phái phải theo.
Tiện ích gieo quẻ của site in các nhãn này để làm gì?
Khi gieo quẻ, tiện ích sẽ cho biết hào động đứng ở vị nào trong sáu hào. Việc in kèm các nhãn đắc vị, đắc trung, ứng giúp người đọc nhanh chóng nắm được cấu trúc vị trí của quẻ mà không phải tự tính. Các nhãn này là công cụ mô tả, không phải lời phán cát hung. Một hào đắc vị vẫn có thể là hào bị răn, một hào thất vị vẫn có thể là hào được khen. Giá trị của nhãn nằm ở chỗ nó giúp đặt hào vào đúng chỗ trong bức tranh sáu hào, để từ đó đọc hào từ và lời giải cho chính xác hơn.
Việc nắm sáu vị hào cũng giúp hiểu vì sao cùng một hào từ nhưng khi động ở vị trí khác nhau lại cho cảm nhận khác nhau. Hào động ở hào 5 thường được đọc trong bối cảnh vị trí trung tâm quyền lực, hào động ở hào 1 thường được đọc trong bối cảnh khởi đầu còn non. Đó là lý do các nhãn vị trí được in kèm trong tiện ích.