Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương

Tam Thức

Bát Môn trong Kỳ Môn Độn Giáp: tám cửa Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai, cửa nào cát, cửa nào hung

Chia sẻ:
Bát Môn trong Kỳ Môn Độn Giáp: tám cửa Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai, cửa nào cát, cửa nào hung
TL;DR: Bát Môn là tám cửa của Kỳ Môn Độn Giáp, được sinh ra từ Bát Quái theo thứ tự Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai, lần lượt ứng với Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài, Càn. Trong tám cửa, Hưu, Sinh, Khai thuộc nhóm cát; Tử, Kinh, Thương, Đỗ thuộc nhóm hung; Cảnh ở khoảng giữa, cát hung tùy việc. Cát hung của một cửa không cố định: cửa còn chịu ảnh hưởng của ngũ hành cung, sao đi kèm và cặp cửa gặp nhau, nên đây là công cụ gợi mở chứ không phải lời khẳng định chắc chắn về vận mệnh hay tài chính.

Bát Môn là gì và vì sao được xem là trục luận đoán của Kỳ Môn Độn Giáp?

Bát Môn là tám cửa của Kỳ Môn Độn Giáp, gồm Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai. Sách Bát Môn Thần Khóa ghi rõ: nguồn gốc của Bát Môn là từ Bát Quái mà biến hóa, bắt đầu thuận hành tại cung Khảm, theo thứ tự Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Kiển (Cảnh), Tử, Kinh, Khai. Nói cách khác, tám cửa không phải một danh sách rời rạc mà là một vòng vận hành gắn chặt với tám quái và chín cung Lạc Thư.

Trong một bàn Kỳ Môn, cửa là một trong bốn lớp chính, bên cạnh can (Tam Kỳ, Lục Nghi), sao (Cửu Tinh) và thần (Bát Thần). Nhiều tài liệu như Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 3 xếp phần diễn giải Bát Môn đứng ngay sau phần luận Cửu Tinh, cho thấy cửa là lớp thông tin được dùng gần như xuyên suốt mọi loại việc: cầu tài, xuất hành, khai trương, gặp quý nhân, hỏi bệnh, hỏi kiện tụng.

Điểm cần lưu ý ngay từ đầu: cát hung của một cửa không phải một nhãn dán cố định. Cùng một cửa Khai, đặt ở cung Càn hay cung Khảm, đi cùng Thiên Tâm hay Thiên Bồng, lại cho kết quả luận đoán khác nhau. Vì vậy, bảng phân loại cát hung dưới đây là điểm khởi đầu, không phải điểm kết thúc.

Bảng tám cửa: cung gốc, ngũ hành, cát hung

Theo cách an cửa truyền thống được ghi trong Bát Môn Thần Khóa và các tài liệu Kỳ Môn phổ biến, tám cửa ứng với tám quái như sau:

CửaCung gốc (quái)PhươngNgũ hànhNhóm cát hung
HưuKhảmChính BắcThủyCát
SinhCấnĐông BắcThổCát
ThươngChấnChính ĐôngMộcHung
ĐỗTốnĐông NamMộcHung (thiên về bế tắc)
CảnhLyChính NamHỏaTrung tính, tùy việc
TửKhônTây NamThổĐại hung
KinhĐoàiChính TâyKimHung
KhaiCànTây BắcKimCát

Bảng phương vị ở đây khớp với cách ghi trong Bát Môn Thần Khóa: Chấn là chính Đông, Tốn là Đông Nam, Ly là chính Nam, Khôn là Tây Nam, Đoài là chính Tây. Về thứ tự số của Cửu cung, sách này chép rằng: số một là Khảm, số hai là Khôn, số ba là Chấn, số bốn là Tốn, số năm là Trung, số sáu là Càn, số bảy là Đoài, số tám là Cấn, số chín là Ly. Đây cũng là con số người học dùng khi định vị cung trên bàn tay.

Một điểm dễ nhầm: sách Bát Môn Thần Khóa gọi cửa thứ năm là Kiển, còn phần lớn tài liệu hiện nay viết là Cảnh. Hai cách gọi này chỉ cùng một cửa.

Vì sao Hưu, Sinh, Khai được xem là tam cát môn?

Hưu, Sinh, Khai hợp thành nhóm tam cát môn, tức ba cửa tốt. Lý do nằm ở ngũ hành và vị trí quái của chúng.

Hưu thuộc Thủy, gốc ở Khảm. Sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 34 chép: Hưu thuộc Thủy nên vật ứng với nó thường có dạng lõm, khuyết, có bao bọc bên ngoài, hình tượng gắn với Khảm. Trong luận việc, Hưu là cửa của nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, ẩn tàng, tiếp nhận và kết nối với quý nhân.

Sinh thuộc Thổ, gốc ở Cấn. Cùng sách trên ghi: Sinh thuộc Thổ là vật mới thành hình, thân cao lớn như núi có chóp. Đây là cửa của sinh khí, tăng trưởng, tài lộc hiển lộ và sức khỏe.

Khai thuộc Kim, gốc ở Càn. Kỳ Môn Chỉ Quy mô tả: Khai thuộc Kim, vật ứng là thứ tròn, chuyển động được, cứng và thẳng, là đồ của nhà phú quý. Trong luận việc, Khai là cửa của trời, tượng trưng cho khởi đầu, công khai, mở mang và danh tiếng.

Tuy nhiên, ngay cả trong nhóm tam cát môn vẫn có khác biệt. Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 8 dẫn sách cổ: Khai gặp Hưu thì chủ gặp quý nhân, tài hỷ, mở cửa hàng buôn bán thuận lợi; còn Hưu gặp Sinh thì tuy hai cát gặp nhau nhưng Thổ khắc Thủy, khiến tiến độ bị kéo dài, thường ứng theo kiểu chậm mà chắc.

Tử, Kinh, Thương, Đỗ: vì sao thuộc nhóm hung môn?

Tử, Kinh, Thương là ba cửa được xem là hung rõ nhất, còn Đỗ nằm ở vùng bế tắc.

Tử thuộc Thổ, gốc ở Khôn. Kỳ Môn Chỉ Quy chép: Tử thuộc Thổ, vật ứng là thứ đã chết, không còn hoạt động, phế khuyết, không toàn vẹn. Đây là cửa nặng nhất trong tám cửa.

Kinh thuộc Kim, gốc ở Đoài. Cùng sách ghi: Kinh thuộc Kim, vật ứng là thứ bị tổn thương, khuyết miệng, méo mó, không ngay ngắn. Trong luận bệnh, Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 8 dẫn câu cổ: Kinh gặp Kinh Môn thì chủ tật bệnh, lo nghĩ, kinh sợ, và nhấn mạnh rằng Kinh Môn thiên về mặt tinh thần, cảm xúc nhiều hơn là tổn thương vật lý.

Thương thuộc Mộc, gốc ở Chấn. Kỳ Môn Chỉ Quy mô tả: Thương thuộc Mộc nên vật ứng có khả năng chấn động, phát ra tiếng. Đây là cửa của tổn thương, mất mát.

Đỗ thuộc Mộc, gốc ở Tốn. Kỳ Môn Chỉ Quy ghi: Đỗ thuộc Mộc nên vật ứng bị bế tắc, không thông, chưa thành tựu. Đỗ không gây tổn thương mạnh như Thương hay Tử, nhưng chủ về sự tắc nghẽn, việc chưa thể tiến triển.

Đối chiếu giữa các tài liệu cho thấy một điểm chung: nhóm hung môn không đồng nghĩa với tai họa tuyệt đối. Tùy việc hỏi mà tính chất hung được diễn giải khác nhau. Chẳng hạn, Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 8 dẫn sách cổ về tổ hợp Hưu gặp Tử: khi cầu văn bằng, chứng chỉ, công văn, hoặc làm việc với Tăng đạo, đi xa, thì không tốt, có tượng bệnh tật. Nhưng cũng chính tài liệu này ghi nhận trường hợp Đỗ gặp Kinh thì chủ việc trong nhà có mâu thuẫn, có sầu lo, có thể gặp kiện tụng, tức là trọng tâm là tranh chấp nội bộ chứ không phải bệnh tật.

Cảnh Môn: cửa giữa, vì sao khó xếp hẳn vào cát hay hung?

Cảnh thuộc Hỏa, gốc ở Ly. Kỳ Môn Chỉ Quy mô tả: Cảnh thuộc Hỏa, vật ứng là thứ hoa mỹ, có ánh sáng rực rỡ, đẹp mắt. Trong luận việc, đây là cửa của những gì hiển lộ, hào nhoáng, dễ thấy bên ngoài.

Chính vì gắn với Ly, với sự sáng rõ, Cảnh không nằm gọn trong nhóm cát cũng không nằm gọn trong nhóm hung. Nếu hỏi về danh tiếng, sự nổi bật, việc cần được nhìn thấy, Cảnh có mặt tích cực. Nếu hỏi về sự kín đáo, tích lũy âm thầm, Cảnh lại là trở ngại. Vì vậy, các tài liệu thường xếp Cảnh là cửa trung tính, cát hung tùy theo câu hỏi.

Cát hung của cửa có cố định không?

Không cố định. Đây là điểm mà người mới học Kỳ Môn dễ bỏ qua nhất.

Thứ nhất, cửa chịu ảnh hưởng của ngũ hành cung mà nó đóng. Một cửa cát đóng ở cung bị khắc hoặc sinh xuất có thể giảm hiệu lực; một cửa hung đóng ở cung được sinh nhập có thể bớt nặng.

Thứ hai, cửa chịu ảnh hưởng của sao đi kèm. Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 3 liệt kê phần luận giải Cửu Tinh và phần diễn giải Bát Môn như hai nội dung song hành, cho thấy hai lớp này phải đọc cùng nhau. Chẳng hạn, Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 8 nhắc đến trường hợp Hưu gặp Sinh mà có thêm Thiên Ất, tức sao quý nhân, đồng cung thì mức độ ứng nghiệm về âm nhân càng cao.

Thứ ba, cửa chịu ảnh hưởng của cặp cửa gặp nhau. Cùng một cửa Hưu, khi gặp Khai thì hanh thông ngay, khi gặp Sinh thì chậm mà chắc, khi gặp Thương thì cầu tài không thành và phải chia tài sản, khi gặp Tử thì có tượng bệnh tật. Bốn kết quả khác nhau hoàn toàn, dù cửa gốc vẫn là Hưu.

Nói cách khác, bảng tám cửa chỉ cho biết khuynh hướng nền. Muốn luận cụ thể phải đặt cửa vào toàn bộ bàn Kỳ Môn.

Một ví dụ cổ cho thấy cửa được luận thế nào trong thực chiến

Sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 38 ghi lại một quẻ cổ cho việc xuất quân, lập ngày Giáp Thân tháng Tư, giờ Thìn. Quẻ này thuộc Dương bát cục, ngày Bính Ngọ giờ Nhâm Thìn. Sách nhận xét: giờ can khắc can ngày, rơi vào cách Ngũ Bất Ngộ, là cách mà Kỳ Môn rất kỵ. Vì vậy, hai năm xuất quân mà chưa gặp địch để giao chiến.

Điểm đáng chú ý là cách sách luận phần cửa. Trị Phù đi cùng Đỗ Môn đóng ở Chấn, mà Chấn thuộc Mộc. Đất tọa Nhâm Thủy sinh cho Mộc, lại thêm Thái Âm chiếu, lại được Thiên Bồng bay tới sinh, nên cung Mộc cực vượng. Sách kết luận: tuy có Thiên Canh bay tới nhưng khí đã tiết hết, cho nên chỉ cần phòng thủ, không cần giao phong.

Ở đây, Đỗ Môn vốn thuộc nhóm bế tắc, nhưng khi đặt trong một cung được sinh phò mạnh, vai trò của nó chuyển thành cố thủ. Đây là minh chứng cụ thể cho nguyên tắc: cửa không quyết định một mình.

Khi dùng Bát Môn cần lưu ý gì?

Bát Môn là một hệ thống ký hiệu có cấu trúc chặt chẽ, gắn với Bát Quái, Cửu cung và ngũ hành. Học nó giúp người đọc có thêm một khung để suy xét tình huống: việc đang ở thế mở hay thế bế, nên tiến hay nên thủ, nên công khai hay nên ẩn.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa công cụ chiêm nghiệm và lời khẳng định về tương lai. Không có cửa nào bảo đảm thành công hay bảo đảm thất bại. Các tài liệu cổ như Kỳ Môn Chỉ Quy luôn đặt cửa trong tương quan với can, sao, thần và cung, chứ không bao giờ luận cửa đơn độc. Người học nên xem Bát Môn như một cách đọc cấu trúc tình huống, không phải như một bản án.

Câu hỏi thường gặp

Bát Môn gồm những cửa nào và cửa nào cát, cửa nào hung?

Bát Môn gồm Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai. Nhóm cát là Hưu, Sinh, Khai. Nhóm hung là Tử, Kinh, Thương, và Đỗ thiên về bế tắc. Cảnh nằm ở khoảng giữa, cát hay hung tùy theo việc được hỏi.

Tám cửa ứng với những quái và hành nào?

Hưu ứng Khảm thuộc Thủy, Sinh ứng Cấn thuộc Thổ, Thương ứng Chấn thuộc Mộc, Đỗ ứng Tốn thuộc Mộc, Cảnh ứng Ly thuộc Hỏa, Tử ứng Khôn thuộc Thổ, Kinh ứng Đoài thuộc Kim, Khai ứng Càn thuộc Kim.

Vì sao một cửa cát vẫn có thể cho kết quả không tốt?

Vì cát hung của cửa không cố định. Cửa còn chịu ảnh hưởng của ngũ hành cung mà nó đóng, của sao đi kèm, và của cửa mà nó gặp. Ví dụ Hưu gặp Khai thì hanh thông, nhưng Hưu gặp Thương thì cầu tài không thành và phải chia tài sản.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Bát Môn Thần Khóa
  2. Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 3 (Thiên Hỏa Đồng Nhân)
  3. Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 8 (Thiên Hỏa Đồng Nhân)
  4. Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 34
  5. Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 38

Nội dung này có giúp được bạn không?

#KỳMônĐộnGiáp#BátMôn#TámCửa#HưuMôn#SinhMôn#KhaiMôn#TamThức#BátQuái#CửuCung