Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương

Tam Thức

Cửu Tinh và Bát Thần trong Kỳ Môn Độn Giáp: chín sao, tám thần và chỗ các phái dùng tên khác nhau

Chia sẻ:
Cửu Tinh và Bát Thần trong Kỳ Môn Độn Giáp: chín sao, tám thần và chỗ các phái dùng tên khác nhau
TL;DR: Cửu Tinh là chín sao Thiên Bồng, Thiên Nhuế, Thiên Xung, Thiên Phụ, Thiên Cầm, Thiên Tâm, Thiên Trụ, Thiên Nhậm, Thiên Anh, mỗi sao gắn với một cung gốc và một hành. Bát Thần là tám vị Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Bạch Hổ (còn gọi Câu Trần), Huyền Vũ (còn gọi Chu Tước), Cửu Địa, Cửu Thiên. Điểm cần nhớ: thứ tự và tên gọi của Bát Thần khác nhau giữa dương độn và âm độn, và các sách có thể ghi Câu Trần hay Bạch Hổ, Chu Tước hay Huyền Vũ tùy hệ.

Cửu Tinh và Bát Thần là gì trong Kỳ Môn Độn Giáp?

Cửu Tinh là chín sao của bàn thiên trong Kỳ Môn Độn Giáp, gồm Thiên Bồng, Thiên Nhuế, Thiên Xung, Thiên Phụ, Thiên Cầm, Thiên Tâm, Thiên Trụ, Thiên Nhậm, Thiên Anh. Bát Thần là tám vị thần đi kèm để định cát hung, gồm Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Bạch Hổ, Huyền Vũ, Cửu Địa, Cửu Thiên. Cả hai lớp này hợp với ba lớp còn lại là địa bàn, thiên bàn, môn và nghi kỳ tạo thành một cục Kỳ Môn hoàn chỉnh.

Cần phân biệt hai nghĩa của chữ "thần" trong Kỳ Môn. Một là Bát Thần, tức tám vị thần mang tính biểu tượng nói trên. Hai là "thần" theo nghĩa trạng thái khí, như trong cách nói "âm thần" chỉ lớp thần an theo địa chi. Bài này bàn về nghĩa thứ nhất, tức Bát Thần.

Chín sao với cung gốc, ngũ hành và tính chất

Theo sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 2, thứ tự cửu tinh khi khởi cục được ghi rõ bằng câu nhớ. Dương độn thì khởi từ Thiên Bồng là sơ cửu, rồi tới Thiên Nhuế, Thiên Xung, Thiên Phụ, Thiên Cầm, Thiên Tâm, Thiên Trụ, Thiên Nhậm, Thiên Anh. Âm độn thì ngược lại, khởi từ Thiên Anh là sơ cửu rồi lần lượt tới Thiên Nhậm, Thiên Trụ, Thiên Tâm, Thiên Cầm, Thiên Phụ, Thiên Xung, Thiên Nhuế, và cuối cùng là Thiên Bồng.

Mỗi sao gắn với một cung gốc trên bàn Lạc Thư và một hành, làm nên tính chất riêng. Bảng dưới tổng hợp theo cách ghi phổ biến trong các sách Kỳ Môn.

SaoCung gốcHànhTính chất gợi ý
Thiên BồngKhảm 1ThủyChủ về trộm cướp, mưu lợi ngầm, thủy ách
Thiên NhuếKhôn 2ThổChủ bệnh tật, thị phi, khẩu thiệt
Thiên XungChấn 3MộcChủ động, xung phá, dời đổi, tranh đấu
Thiên PhụTốn 4MộcChủ văn thư, học hành, phúc trợ, quý nhân
Thiên CầmTrung 5ThổChủ văn chương, y dược, cầm thú, trấn giữ
Thiên TâmCàn 6KimChủ y dược, mưu lược, bệnh tật, thuốc thang
Thiên TrụĐoài 7KimChủ tranh tụng, khẩu thiệt, chống đỡ
Thiên NhậmCấn 8ThổChủ sinh nở, cư trú, bình ổn
Thiên AnhLy 9HỏaChủ hỏa, văn minh, kinh động, lễ nghi

Cách gán hành cho sao không phải chỗ các sách hoàn toàn thống nhất. Phần lớn theo hành của cung gốc, nhưng có sách nhấn mạnh thêm khí của sao theo mùa, gọi là vượng tướng hưu tù. Sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 33, nói rõ cách xét khí theo mùa cho môn, và cách xét này cũng được áp dụng cho sao: đương thời là vượng, được sinh là tướng, sinh xuất là hưu, bị khắc là tù, khắc xuất là phế. Cùng một sao, đặt ở mùa khác nhau thì sức mạnh khác nhau.

Bát Thần gồm những vị nào và mỗi vị chủ điều gì?

Theo sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 34, tám thần có thể dùng để đoán vật, đoán sự theo hình thể và tính chất. Trực Phù thuộc Lục Giáp, là thanh thị quý thần, chủ vật tôn quý và tiền bạc. Đằng Xà chủ vật xấu xí, dị thường, hư hoa. Thái Âm chủ văn thư, tự tích, vật có lông vũ bay động. Lục Hợp chủ vật hai thể giao liên, trên dưới gắn với nhau. Bạch Hổ chủ vật táo liệt, gây thương tổn, hoặc sắt đá. Cửu Địa chủ vật cũ kỹ, mờ ám, không rõ ràng. Cửu Thiên chủ đao nục, vật hoạt động, có tiếng, có ánh sáng long lanh.

Sách Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 3 cũng nhắc tới các thần này khi luận cung Bản Mệnh, với ví dụ nếu Bản Mệnh gặp Cửu Thiên thì tư duy rộng lớn, tầm nhìn xa, còn gặp Huyền Vũ thì có xu hướng gian trá, nham hiểm. Cách luận này cho thấy Bát Thần mang nghĩa biểu tượng chứ không phải nghĩa vật lý thuần túy.

Vì sao thứ tự Bát Thần khác nhau giữa dương độn và âm độn?

Đây là điểm quan trọng nhất và cũng là chỗ dễ nhầm nhất. Sách ki mon don giap dieu bi ghi rõ hai thứ tự. Dương độn theo thứ tự: thứ nhất Trực Phù, thứ hai Đằng Xà, thứ ba Thái Âm, thứ tư Lục Hợp, thứ năm Câu Trần, thứ sáu Chu Tước, thứ bảy Cửu Địa, thứ tám Cửu Thiên. Âm độn theo thứ tự: thứ nhất Trực Phù, thứ hai Cửu Thiên, thứ ba Cửu Địa, thứ tư Chu Tước, thứ năm Câu Trần, thứ sáu Lục Hợp, thứ bảy Thái Âm, thứ tám Đằng Xà.

Sách Thuật số Lạc Thư Kỳ Môn Độn Giáp Nguyên Thủy cũng ghi vòng tướng âm độn theo cách tương tự: Trực Phù, Cửu Thiên, Cửu Địa, Huyền Vũ thay cho Chu Tước, Bạch Hổ thay cho Câu Trần, Lục Hợp, Thái Âm, Đằng Xà. Như vậy hai sách này khớp nhau về thứ tự, chỉ khác ở tên gọi của hai vị giữa vòng.

Nguyên lý là ở chỗ âm độn đi ngược chiều dương độn, cho nên thứ tự an thần cũng đảo. Sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 2, dùng câu nhớ để chỉ rõ: dương độn thì Thiên Bồng khởi đầu và các sao thuận, âm độn thì Thiên Bồng và Thiên Anh đổi chỗ, các sao nghịch. Cùng một lý, Bát Thần cũng đổi chiều.

Vì sao các phái dùng tên thần khác nhau?

Đây là chỗ các sách không thống nhất, và người đọc cần biết để không bối rối khi tra cứu.

Sách ki mon don giap dieu bi ghi dương độn dùng Câu Trần và Chu Tước, rồi chú thêm rằng Chu Tước có Huyền Vũ ở dưới, Câu Trần có Bạch Hổ ở dưới. Sách Thuật số Lạc Thư Kỳ Môn Độn Giáp Nguyên Thủy thì ghi vòng âm độn dùng Huyền Vũ thay cho Chu Tước và Bạch Hổ thay cho Câu Trần. Sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 34, khi đoán vật lại dùng cả Bạch Hổ lẫn Huyền Vũ, và dùng cả Cửu Địa lẫn Cửu Thiên.

Có thể hình dung như sau: có hệ dùng cặp Câu Trần và Chu Tước, có hệ dùng cặp Bạch Hổ và Huyền Vũ, và có hệ dùng phối hợp tùy âm dương độn. Sách Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 3 khi liệt kê các thần thì ghi "Cửu Thiên, Câu Trần, Châu Tước, Huyền Võ, Bạch Hổ, Lục Hợp, Thái Âm, Đằng Xà", tức là gộp cả bốn tên lại với nhau.

Vì vậy, khi đọc một cục Kỳ Môn, việc đầu tiên là xác định bản đang đọc theo hệ nào. Nếu theo hệ cổ dùng Câu Trần, Chu Tước thì hai vị giữa vòng là Câu Trần và Chu Tước. Nếu theo hệ dùng Bạch Hổ, Huyền Vũ thì hai vị giữa vòng là Bạch Hổ và Huyền Vũ. Đây không phải là mâu thuẫn về bản chất, mà là khác biệt về truyền thừa và tên gọi.

Cách an Bát Thần đi kèm Cửu Tinh trong một cục như thế nào?

Sách Thuật số Lạc Thư Kỳ Môn Độn Giáp Nguyên Thủy, phần 75, cho thấy cách an Bát Thần gắn với sao và sử. Ví dụ với giờ Ất Sửu, sách ghi từng cặp sao với sử và tướng đi kèm, như Thiên Cầm và Thiên Bồng mang Sử Khai với Thái Âm, Thiên Xung mang Sử Đổ với Câu Trận, Thiên Tâm và Thiên Anh mang Sử Kinh với Đằng Xà, và tiếp tục cho các cặp khác. Sách cũng lưu ý trường hợp đặc biệt: lúc cặp sao Trực Phù chuyển xuống Trung cung thì nó tuyệt đối không mang Sử Trung, nên nó được đưa ra ngoài, và tướng Trực Phù vẫn giữ một cung ngoài, không thể đoạt ngôi vua. Ngược lại, nếu cặp sao Trực Phù không trực ở Trung cung nhưng mang Sử Trung thì nó vẫn vào ở Trung cung, và cung bị bỏ trống sẽ do cặp sao khí ở Trung cung nhưng mang sử khác thế vào.

Đây là chi tiết kỹ thuật quan trọng, vì nó cho thấy Bát Thần không an độc lập mà an theo sao và theo sử, tức là theo một trật tự đã định sẵn. Sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 33, cũng nói tới "dương tương" và "âm thần", trong đó dương tương lấy tám tướng Trực Phù gia lên thiên bàn theo tuần đầu Lục Giáp, còn âm thần lấy tám tướng Trực Phù gia lên thiên bàn theo cung Trực Sử. Thời can là dương nên tướng trên can là dương tương, thời chi là âm nên tướng trên chi là âm thần. Hai bên hợp lại mà đoán cát hung, có thể biến cát thành hung, biến hung thành cát. Nếu tướng trên can tốt mà tướng trên chi cũng tốt thì mới toàn cát. Nếu tướng trên can xấu mà tướng trên chi tốt thì còn cứu được. Nếu tướng trên can tốt mà tướng trên chi xấu thì cái xấu khó cứu.

Đọc cửu tinh và bát thần trong thực hành ra sao?

Sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 13, ghi một ví dụ luận cục cụ thể: âm tam cục, ngày Kỷ Mão giờ Bính Dần, Trị Phù đóng ở Trung cung, được Mậu gia Bính gọi là cách Thanh Long hồi thủ, địa bàn lại ngồi Cửu Địa thần, nên là tượng toàn cát. Trị Sử đóng ở Khảm, là tặc, cung bị ta khắc, địa bàn ngồi Canh, Thiên Bạch Hổ cùng Thương Môn bay tới, nên tượng tặc bất lợi đã rõ. Lại thêm Bính, Trị Phù bay tới ẩn phục, gia lâm địa Canh thành cách Huỳnh nhập Bạch, sách dẫn kinh nói "huỳnh nhập bạch hề tặc tức khứ", đoán rằng đại binh vừa tới là dẹp yên.

Ví dụ này cho thấy cách đọc: không đọc sao riêng lẻ, không đọc thần riêng lẻ, mà đọc theo cụm. Trực Phù gặp Thanh Long hồi thủ thì cát, nhưng nếu cùng lúc Trị Sử gặp Bạch Hổ và Thương Môn thì cái xấu vẫn hiện rõ ở hướng khác. Đây cũng là lý do sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 33, nhấn mạnh phải tra cả âm thần và dư khí của môn, vì sao, nghi, môn, tướng gặp hung chưa chắc đã hung, phải xét cả hai lớp mới định được.

Những điểm cần lưu ý khi tra cứu là gì?

Thứ nhất, đừng lẫn Cửu Tinh với Cửu Cung hay Lạc Thư. Cửu Tinh là chín sao, còn Cửu Cung là chín ô trên bàn. Mỗi sao có một cung gốc, nhưng khi an cục thì sao có thể phi tới cung khác.

Thứ hai, đừng lẫn Bát Thần với Bát Môn. Bát Môn gồm Hưu, Sinh, Thương, Đổ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai, là lớp cửa. Bát Thần là lớp thần. Hai lớp này độc lập nhưng thường được đọc cùng nhau.

Thứ ba, chỗ tên gọi Bát Thần khác nhau giữa các phái là chuyện bình thường. Sách ki mon don giap dieu bi ghi rõ dương độn dùng Câu Trần và Chu Tước, âm độn dùng Huyền Vũ thay Chu Tước và Bạch Hổ thay Câu Trần. Sách Thuật số Lạc Thư Kỳ Môn Độn Giáp Nguyên Thủy cũng theo hướng này. Nhưng sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 34, lại dùng cả bốn tên trong khi đoán vật. Người học nên theo một hệ nhất quán trong một lá số, tránh trộn lẫn.

Thứ tư, đừng khẳng định tuyệt đối về kết quả. Kỳ Môn là hệ thống biểu tượng để suy luận, không phải công cụ dự báo chắc chắn. Cùng một cục, người luận khác nhau có thể cho kết quả khác nhau tùy hệ phái và tùy ngữ cảnh câu hỏi.

Câu hỏi thường gặp

Cửu Tinh trong Kỳ Môn Độn Giáp gồm những sao nào?

Gồm chín sao: Thiên Bồng, Thiên Nhuế, Thiên Xung, Thiên Phụ, Thiên Cầm, Thiên Tâm, Thiên Trụ, Thiên Nhậm, Thiên Anh. Mỗi sao gắn với một cung gốc trên bàn Lạc Thư và một hành, ví dụ Thiên Bồng ở Khảm 1 hành Thủy, Thiên Anh ở Ly 9 hành Hỏa.

Vì sao thứ tự Bát Thần khác nhau giữa dương độn và âm độn?

Vì âm độn đi ngược chiều dương độn nên thứ tự an thần cũng đảo. Dương độn theo thứ tự Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Câu Trần, Chu Tước, Cửu Địa, Cửu Thiên. Âm độn theo thứ tự Trực Phù, Cửu Thiên, Cửu Địa, Chu Tước, Câu Trần, Lục Hợp, Thái Âm, Đằng Xà.

Bạch Hổ và Câu Trần, Huyền Vũ và Chu Tước có phải là một không?

Đây là chỗ các phái dùng tên khác nhau. Sách ki mon don giap dieu bi ghi dương độn dùng Câu Trần và Chu Tước, âm độn dùng Huyền Vũ thay Chu Tước và Bạch Hổ thay Câu Trần. Sách Thuật số Lạc Thư Kỳ Môn Độn Giáp Nguyên Thủy cũng theo hướng này. Nhưng sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 34, lại dùng cả bốn tên khi đoán vật. Người học nên theo một hệ nhất quán trong một lá số.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 2
  2. Thuật số Lạc Thư (Kỳ Môn Độn Giáp nguyên thủy)
  3. Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 33
  4. Kỳ Môn Độn Giáp diệu bí (Khâu Kim Hán)
  5. Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 3 (Thiên Hỏa Đồng Nhân)
  6. Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 38
  7. Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 34

Nội dung này có giúp được bạn không?

#KỳMônĐộnGiáp#CửuTinh#BátThần#TamThức#TrựcPhù#ThiênBồng#BạchHổ#HuyềnVũ#ÂmĐộnDươngĐộn