
TL;DR: Tín ngưỡng 12 Bà Mụ (Thập nhị Tiên Nương) là niềm tin dân gian rằng có mười hai vị nữ thần cùng nặn hình hài, dạy dỗ và bảo hộ trẻ sơ sinh; đây là nền tảng tâm linh đằng sau nghi lễ cúng Mụ mà cha mẹ Việt vẫn thực hành, với lễ vật tiêu biểu như 12 đôi hài, 12 miếng trầu, bánh trái chia đều 12 phần dâng 12 bà mụ.
Nguồn gốc tín ngưỡng 12 Bà Mụ là gì?
Tín ngưỡng thờ 12 Bà Mụ, còn gọi là Thập Nhị Tiên Nương hay Thập Nhị Bộ Tiên Nương, là một tín ngưỡng dân gian phổ biến trong văn hóa Việt Nam, có gốc rễ ảnh hưởng từ tín ngưỡng dân gian Trung Hoa nhưng đã được người Việt tiếp biến, bản địa hóa qua nhiều thế kỷ. Theo quan niệm dân gian, mỗi đứa trẻ khi được sinh ra không phải tự nhiên mà có hình hài, tính cách, mà là kết quả của công sức "nặn" và dạy dỗ tỉ mỉ từ mười hai vị nữ thần tiên nương ở cõi trời, mỗi vị phụ trách một bộ phận hoặc một kỹ năng riêng của đứa trẻ. Đây là cách lý giải mang tính tâm linh, huyền bí của người xưa về sự kỳ diệu của quá trình hình thành một sinh linh mới. Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục (1915) ghi nhận người ta tin rằng có mười hai bà mụ nặn ra người, và tục cúng mụ đã có từ lâu, sách Vân Đài Loại Ngữ của Lê Quý Đôn cũng nói tục nước ta để con được ba ngày làm vài mâm cỗ cúng mụ.
Bảng tóm tắt các lễ vật và vai trò liên quan trong tín ngưỡng cúng Mụ.
| Thành phần | Số lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Bà Mụ | mười hai | nặn hình hài, dạy dỗ trẻ |
| Bà Chúa Thai Sinh | một | đứng đầu, thống lĩnh việc sinh nở |
| Đức Ông | mười ba | hỗ trợ, phù hộ đường con cái |
| Chè nhỏ | mười hai chén | dâng các Bà Mụ |
| Chè lớn | một chén | dâng Bà Chúa Thai Sinh |
| Xôi nhỏ | mười hai đĩa | dâng các Bà Mụ |
| Xôi lớn | một đĩa | dâng Bà Chúa Thai Sinh |
Vai trò của từng vị Bà Mụ
Theo truyền thuyết dân gian được lưu truyền qua nhiều dị bản, mỗi trong mười hai Bà Mụ đảm nhận một nhiệm vụ cụ thể trong việc tạo hình và nuôi dưỡng đứa trẻ: có vị chuyên nặn đôi mắt cho tinh anh, có vị nặn đôi tai để nghe rõ, có vị nặn tay chân cho khỏe mạnh, có vị dạy trẻ biết lẫy, biết bò, có vị dạy trẻ biết cười, biết nói, lại có vị coi việc thai nghén, việc sinh nở được thuận lợi, mẹ tròn con vuông. Vì mỗi vị phụ trách một phần việc khác nhau, dân gian tin rằng đứa trẻ sinh ra khỏe mạnh, xinh đẹp, thông minh, ngoan ngoãn là nhờ sự chăm chút khéo léo của cả mười hai vị Mụ Bà. Ngoài mười hai Bà Mụ, tín ngưỡng dân gian còn nhắc đến Bà Chúa Thai Sinh (hay Chúa Tiên) là vị đứng đầu, thống lĩnh việc sinh nở, đôi khi còn có thêm mười ba Đức Ông (Đức Thầy) hỗ trợ, phù hộ đường con cái nói chung.
Vì sao cần cúng Mụ?
Xuất phát từ niềm tin rằng các Bà Mụ là những vị thần đã trực tiếp góp công tạo nên đứa trẻ, cha mẹ Việt xưa nay luôn xem việc cúng tạ 12 Bà Mụ là một bổn phận không thể thiếu sau khi con chào đời. Đây không đơn thuần là một nghi lễ mang tính hình thức, mà thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với các đấng thiêng liêng đã "nặn" nên hình hài trọn vẹn cho đứa trẻ, đồng thời là lời cầu xin các Mụ Bà tiếp tục dõi theo, che chở, ban phúc lành để trẻ khôn lớn khỏe mạnh, thông minh, gặp nhiều may mắn trong đường đời. Niềm tin này ăn sâu vào tâm thức dân gian đến mức nhiều gia đình vẫn thực hành nghi lễ cúng Mụ dù không rõ đầy đủ nguồn gốc hay chi tiết của từng vị thần, đơn giản vì đó là một truyền thống được truyền lại qua nhiều đời.
Lễ vật dâng cúng 12 Bà Mụ gồm những gì?
Khi làm lễ cúng Mụ, gia đình thường chuẩn bị lễ vật với số lượng tương ứng mang tính tượng trưng cho sự đầy đủ dành cho cả mười hai vị: mười hai chén chè nhỏ (thường là chè trôi nước hoặc chè đậu tùy vùng miền) và một chén chè lớn dành cho Bà Chúa Thai Sinh, mười hai đĩa xôi nhỏ và một đĩa xôi lớn, cùng với gà luộc, trầu cau, hoa quả, hương đèn, giấy tiền vàng mã hình hài nhân tượng trưng. Việc bày biện đủ mười hai phần lễ nhỏ trước bàn thờ là cách thể hiện sự tôn kính đồng đều dành cho tất cả các vị Mụ Bà, không riêng một vị nào, phản ánh tinh thần "công bằng, đủ đầy" trong tín ngưỡng dân gian. Theo Song Mai và Quỳnh Trang tuyển soạn (2006) trong Phong tục thờ cúng của người Việt, lễ vật cúng bà mụ gồm 12 đôi hài, 12 miếng trầu, các thứ bánh trái chia đều thành 12 phần để dâng 12 bà mụ. Phan Kế Bính (1915) chép thêm lễ vật có cua, ốc, nham, bánh đúc. Sách Phong tục thờ cúng của người Việt do Song Mai và Quỳnh Trang tuyển soạn (2006) nêu rằng tiệc cúng bà mụ có thể được tổ chức vào ngày thứ ba sau sinh, hoặc vào dịp đầy tháng, chẵn trăm ngày hay đầy năm tuổi; vào những dịp này, người ta cũng cúng cáo gia tiên và chúc mừng đứa trẻ chào đời.
Phân biệt với lễ đầy tháng, thôi nôi như thế nào?
Cần lưu ý rằng tín ngưỡng 12 Bà Mụ là nền tảng tâm linh, còn lễ đầy tháng (khi trẻ tròn một tháng tuổi) và lễ thôi nôi (khi trẻ tròn một năm tuổi) là những dịp cụ thể mà nghi lễ cúng Mụ được thực hiện trên thực tế, kèm theo các phong tục khác như lễ bốc đồ chọn nghề (thôi nôi). Nói cách khác, cúng Mụ là "linh hồn tín ngưỡng" xuyên suốt, còn đầy tháng, thôi nôi là những "cột mốc thời gian" cụ thể để thực hành niềm tin ấy. Dù xã hội hiện đại đã có nhiều thay đổi, tín ngưỡng 12 Bà Mụ vẫn được xem là một phần di sản văn hóa tâm linh đặc sắc, phản ánh cách người Việt xưa nhìn nhận sự sống mới ra đời như một món quà thiêng liêng, cần được trân trọng và biết ơn.
Trẻ hay ốm, khó nuôi thì dân gian xưa làm gì?
Theo quan niệm dân gian được Song Mai và Quỳnh Trang tuyển soạn (2006) ghi lại, trẻ sinh vào những giờ bị coi là không hợp, như giờ Quan sát hoặc giờ Kim xà thiết tỏa, thường được cho là khó nuôi, hay đau ốm, quặt quẹo, nên phải cúng giải. Ngoài ra, khi đứa trẻ có tuổi xung khắc với cha mẹ và thường xuyên ốm đau lúc sống chung, cha mẹ đẻ sẽ tìm một người có tuổi hợp với con để nhận đứa bé làm con nuôi; gia đình đông con thường được ưu tiên chọn, với niềm tin rằng đứa trẻ sẽ nhờ các anh chị em mà chóng lớn. Việc nhận con nuôi trong trường hợp này chỉ có ý nghĩa tượng trưng, bởi cha mẹ đẻ vẫn là người lo toàn bộ chi phí nuôi nấng. Với những nhà hiếm muộn, dân gian có tục bán khoán con vào chùa để làm con nhà Phật, gọi là bán khoán, nhằm khiến tà ma phải kiêng sợ. Sách Phong tục thờ cúng của người Việt do Song Mai và Quỳnh Trang tuyển soạn (2006) cũng lưu ý: "đây là những quan niệm của người xưa khi trình độ hiểu biết còn thấp, ngày nay khi trẻ có biểu hiện đau ốm, bệnh tật cần đưa ngay đến các cơ sở y tế để khám chữa kịp thời". Lời khuyên này nhấn mạnh rằng các kiêng kỵ cũ chỉ nên hiểu như một phần ký ức văn hóa, còn sức khỏe của trẻ cần được giao cho y học hiện đại.
Bài tổng quan chủ đề: Nghi lễ vòng đời của người Việt gồm những nghi thức nào?
