
TL;DR: Lễ hạ điền là lễ làng cử hành khi bắt đầu cấy lúa, còn lễ thượng điền là lễ khi lúa đã trổ đòng hoặc vào cuối vụ, cầu cho mùa màng tốt tươi. Các sách phong tục ghi thời điểm và tên gọi không hoàn toàn thống nhất, có nơi gọi lễ thượng điền là lễ thượng tân hay lễ cơm mới vào tháng chín âm lịch.
Lễ hạ điền và lễ thượng điền khác nhau ở điểm nào?
Lễ hạ điền diễn ra khi làng bắt đầu xuống ruộng cấy lúa, còn lễ thượng điền diễn ra khi lúa đã trổ đòng hoặc vào cuối vụ gặt. Cả hai đều là lễ của cộng đồng làng xã, cầu cho mùa màng thuận hoà, và đều thuộc nhóm lễ nông nghiệp cổ truyền của người Việt ở đồng bằng Bắc Bộ.
Cách phân biệt này được các sách phong tục ghi lại khá nhất quán về đại thể. Bùi Xuân Mỹ (2001) chép: "Ở các vùng nông thôn, vào dịp cấy lúa cũng có thể làm lễ gọi là 'Lễ Hạ điền' và khi lúa đã bắt đầu trở đòng đòng cũng có thể có kỳ lễ dâng hương gọi là 'Lễ Thượng điển'"[1]. Trong tuyển tập của Song Mai và Quỳnh Trang (2006), người đọc gặp một cách ghi gần như song hành: nông dân cử lễ hạ điền đúng vào dịp cấy lúa, còn khi lúa trổ đòng thì dâng hương trong kỳ lễ mang tên thượng điền, cũng gọi là thượng tân, tức lễ cơm mới cử vào tháng chín âm lịch[2].
Tên gọi "hạ điền" nghĩa đen là "xuống ruộng", còn "thượng điền" là "lên ruộng" hay "dâng lên ruộng". Cách đặt tên này phản ánh nhịp canh tác lúa nước: một lễ mở đầu vụ cấy, một lễ đánh dấu lúc cây lúa đã bén rễ và bắt đầu làm đòng, hoặc lúc thu hoạch xong.
Lễ hạ điền: ai chủ lễ và làm ở đâu?
Lễ hạ điền do làng cử hành; theo Phan Kế Bính (1915), làng thường kén một ông bõ lão phúc hậu, vợ chồng còn song toàn, xuống cấy vài nắm mạ trước rồi cả xã mới cấy.
Trong ghi chép của Toan Ánh (2001) về lễ tịch điền ở các xã, người chủ tế là ông tiên chỉ hoặc vị chức sắc cao nhất trong xã; dân làng rước ông ra thửa ruộng riêng dành cho lễ này, tại đó có bàn thờ để cử hành tế lễ, và chỉ sau khi tế xong mới tiến hành bước xuống ruộng cấy lúa[3]. Tuy đoạn này nói về lễ tịch điền, nhưng cách tổ chức trên ruộng làng cho thấy mô hình chung của các lễ nông nghiệp cấp xã.
Về lễ hạ điền cụ thể, Phan Kế Bính (1915) chép: "Lễ thượng điền, hạ điền về làng nào có ruộng mới tế lễ, mà nhiều làng chỉ tế lễ vào ngày hạ điền mà thôi. Lễ ấy có làng tế Phúc thần có làng chỉ thần Tiên Nông. Tục thường kén một ông bõ lão hiền lành phúc hậu mà hai vợ chồng còn song toàn để làm lễ hạ điền. Nghĩa là ông ấy phải xuống cấy vài nắm mạ trước, rồi từ đó trở đi cả xã mới cấy"[4]. Như vậy, lễ hạ điền không chỉ là nghi thức cúng tế mà còn là nghi thức mở mùa cấy: sau khi ông bõ lão cấy những nắm mạ đầu tiên, cả làng mới được xuống ruộng.
Ngô Tất Tố (1940) trong Việc làng cũng nhắc lễ hạ điền là lễ cử hành khi bắt đầu cắm cây lúa xuống ruộng, và "tại các thôn quê làng nào cũng có"[5]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Việc làng là tác phẩm văn học phóng sự, không phải khảo cứu thực địa có phương pháp; dữ kiện trong đó nên được đọc như tư liệu mô tả của một người đương thời quan sát nông thôn Bắc Bộ.
Lễ thượng điền có phải lễ cơm mới không?
Không hẳn. Lễ thượng điền và lễ cơm mới có quan hệ gần gũi nhưng không đồng nhất trong mọi cách ghi.
Có sách gộp chúng làm một. Song Mai và Quỳnh Trang tuyển soạn (2006) viết: "Khi lúa trổ đòng lại có kỳ lễ dâng hương gọi là 'Lễ Thượng điền' hay 'Lễ Thượng tân' tức lễ Cơm mới vào tháng chín âm lịch"[2]. Như vậy theo cách ghi này, lễ thượng điền, lễ thượng tân và lễ cơm mới là ba tên gọi của cùng một lễ, tổ chức vào tháng chín âm lịch.
Nhưng Bùi Xuân Mỹ (2001) lại tách ra: "Lại còn có cả lễ Thượng tân vào tháng Chín âm lịch, tức cũng là lễ Cơm mới"[1]. Ở đây, lễ thượng tân và lễ cơm mới được đồng nhất, còn lễ thượng điền được mô tả riêng là lễ khi lúa trổ đòng. Sự khác biệt này có thể do mỗi tác giả dựa vào tập tục của những vùng khác nhau, hoặc do cách phân loại của mỗi người.
Phan Kế Bính (1915) thì đặt lễ thượng điền vào nhóm "các tuần tiết" trong năm, bên cạnh các ngày lễ khác, và chép: "ngày hạ điền là ngày mới bắt đầu bước chân xuống ruộng, ngày thượng điền là ngày mới có gạo mới"[4]. Cách ghi này cho thấy lễ thượng điền gắn với thời điểm có gạo mới, tức sau vụ gặt. Như vậy, có ít nhất ba cách hiểu khác nhau về thời điểm lễ thượng điền: khi lúa trổ đòng, vào tháng chín âm lịch (lễ thượng tân, lễ cơm mới), và khi có gạo mới sau gặt.
Bảng đối chiếu các cách ghi trong sách phong tục
| Lễ | Thời điểm theo sách | Nơi làm | Ai chủ lễ | Sách ghi |
|---|---|---|---|---|
| Hạ điền | Khi bắt đầu cấy lúa | Thửa ruộng của làng | Ông bõ lão, vợ chồng còn song toàn | Phan Kế Bính (1915)[4]; Ngô Tất Tố (1940)[5]; Bùi Xuân Mỹ (2001)[1] |
| Thượng điền | Khi lúa trổ đòng | Bùi Xuân Mỹ (2001)[1]; Song Mai, Quỳnh Trang (2006)[2] | ||
| Thượng điền | Khi có gạo mới (sau gặt) | Phan Kế Bính (1915)[4] | ||
| Thượng tân / Cơm mới | Tháng chín âm lịch | Bùi Xuân Mỹ (2001)[1]; Song Mai, Quỳnh Trang (2006)[2] |
Bảng trên cho thấy các sách không thống nhất hoàn toàn về tên gọi và thời điểm. Đây là điều dễ hiểu với các tập tục làng xã: mỗi làng có thể có lệ riêng, và các tác giả ghi chép ở những thời điểm, địa bàn khác nhau.
Vì sao các sách ghi khác nhau về lễ thượng điền?
Có hai lý do chính: thứ nhất, tập tục mỗi làng một khác; thứ hai, các tác giả có thể gộp hoặc tách các lễ theo cách hiểu riêng.
Phan Kế Bính (1915) đã nhận xét về tính đa dạng của lễ làng: "Các ngày ấy đều có lễ, tùy tục làng và tùy năm phong khiểm, hoặc dùng bò lợn hoặc dùng gà xôi, nơi thì tế, nơi thì lễ"[4]. Câu này cho thấy ngay từ đầu thế kỷ 20, các nhà khảo cứu đã ý thức rằng lễ làng không có một khuôn mẫu chung. Việc một làng gọi lễ thượng điền là lễ cơm mới, trong khi làng khác tách thành hai lễ riêng, là chuyện bình thường.
Về mặt từ nguyên, "thượng tân" (dâng đồ mới) và "thượng điền" (lên ruộng) là hai từ khác nhau, tuy đều chỉ nghi thức dâng lễ vật nông nghiệp. Việc các sách dùng lẫn lộn có thể phản ánh sự giao thoa của hai khái niệm trong đời sống làng xã.
Lễ hạ điền, thượng điền khác gì lễ tịch điền của triều đình?
Lễ tịch điền là lễ do nhà vua hoặc quan lại chủ trì, mang tính nghi lễ nhà nước; còn lễ hạ điền, thượng điền là lễ của làng, do dân làng tổ chức.
Ở phần viết về lễ tịch điền tại triều đình, Toan Ánh (2001) cho biết sau lễ vua quay về Đại nội, dụng cụ được đưa vào kho, còn trâu bò thì giao cho làng sở tại trông coi thửa ruộng cho đến mùa gặt; song song đó, các tỉnh và các xã cũng cử lễ tịch điền, với quan tỉnh khởi đầu việc cày ở cấp tỉnh, còn ở cấp xã thì ông tiên chỉ hoặc vị kỳ mục chức sắc cao nhất đảm nhận[3]. Như vậy, lễ tịch điền có hai cấp: cấp triều đình và cấp địa phương. Lễ hạ điền, thượng điền thuộc cấp làng xã, gắn với chu kỳ canh tác cụ thể của từng làng.
Chi tiết đáng chú ý trong ghi chép của Toan Ánh (2001) là tục dân làng té nước, ném bùn vào người chủ tế khi ông đang cấy lúa: "Dân làng đứng ở trên bờ ruộng, chờ lúc ông bắt đầu cấy, họ dùng nước, có khi cả bùn đất ném vào người ông. Bị ném ông luýnh quýnh, muốn cấy cho mau xong... và dân làng té nước, ném bùn vào người ông, vừa té vừa cười rất vui vẻ"[3]. Tục này cho thấy không khí lễ hội, không phải nghi lễ trang nghiêm thuần tuý. Tuy nhiên, cần lưu ý đây là ghi chép về lễ tịch điền cấp xã, không phải lễ hạ điền thuần tuý.
Lễ hạ điền có phải là lễ xuống đồng của các dân tộc không?
Không. Lễ hạ điền là lễ của người Kinh ở đồng bằng Bắc Bộ, còn lễ xuống đồng là tên gọi chung cho các lễ hội nông nghiệp đầu năm của nhiều dân tộc khác nhau, với nghi thức và ý nghĩa riêng.
Các sách phong tục được dẫn trong bài này chủ yếu mô tả tập quán người Kinh ở đồng bằng Bắc Bộ, từ đầu đến cuối thế kỷ 20. Không nên suy ra rằng lễ hạ điền, thượng điền diễn ra giống hệt ở Trung Bộ, Nam Bộ hay ở các dân tộc thiểu số. Lễ xuống đồng của người Tày, người Thái, người Mông và các dân tộc khác có những đặc điểm riêng về thời điểm, lễ vật và nghi thức, đã được trình bày trong bài viết riêng về lễ xuống đồng đầu năm.
Những điểm cần lưu ý khi tìm hiểu về hai lễ này
- Phạm vi tư liệu hẹp: Các sách được dẫn ở đây chủ yếu ghi chép về người Kinh ở đồng bằng Bắc Bộ, không đại diện cho toàn quốc hay cho các dân tộc khác.
- Tính đa dạng của lễ làng: Cùng một tên lễ, mỗi làng có thể có thời điểm, lễ vật và nghi thức khác nhau. Không có "bản chuẩn" để đo các nơi khác theo.
- Sự khác biệt giữa các sách: Các tác giả có thể gộp hoặc tách lễ thượng điền, thượng tân và lễ cơm mới theo cách hiểu riêng. Người đọc nên đối chiếu nhiều nguồn thay vì chỉ dựa vào một sách.
- Mối quan hệ với lễ cơm mới: Lễ thượng điền có thể trùng với lễ cơm mới ở một số địa phương, nhưng không phải ở tất cả. Chi tiết về lễ cơm mới được trình bày trong bài viết riêng về Rằm tháng Mười và Tết Hạ Nguyên.
Gợi ý của Nhật Nguyệt
Nếu bạn đang tìm hiểu về lễ hạ điền, thượng điền để viết bài, làm nghiên cứu, hoặc tìm hiểu tập tục quê hương, hãy bắt đầu bằng việc xác định địa bàn cụ thể. Các sách phong tục đầu thế kỷ 20 thường ghi chung về đồng bằng Bắc Bộ, nhưng mỗi làng có thể có lệ riêng. Nếu có điều kiện, nên đối chiếu với hương ước hoặc văn bia của làng mình quan tâm, vì đó là nguồn gốc đáng tin cậy nhất về tục lệ địa phương. Các sách hiện đại như Bùi Xuân Mỹ (2001), Song Mai và Quỳnh Trang (2006) có thể giúp bạn có cái nhìn tổng quan, nhưng chúng thường dựa trên các ghi chép cũ và có thể lặp lại nhau, không nên coi là nhiều nguồn độc lập.
