Nhật Nguyệt

Tri thức / Việt Nam

Cộng đồng các dân tộc

Dân tộc Hrê: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính

Chia sẻ:
Dân tộc Hrê: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
TL;DR: Người Hrê là một trong 54 dân tộc Việt Nam, cư trú tập trung ở miền tây Quảng Ngãi (Sơn Hà, Ba Tơ, Minh Long) và huyện An Lão, Bình Định, một số ít ở Kon Plông, Kon Tum. Tiếng Hrê thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ Me (ngữ hệ Nam Á), từng có chữ viết phiên âm La-tinh trước năm 1975 nhưng nay đã mai một. Đời sống tâm linh dựa trên quan niệm mọi vật đều có hồn, với nhiều lễ cúng gắn với chu kỳ nông nghiệp, trong đó lễ đâm trâu là lớn nhất.

Người Hrê là ai và tên gọi của họ có gì đặc biệt?

Người Hrê là một trong 54 dân tộc được công nhận tại Việt Nam, sinh tụ lâu đời ở vùng Trường Sơn - Tây Nguyên. Tên tự gọi là Hrê, và theo ghi chép của Trung tâm Chuyển đổi số, Bộ Dân tộc và Tôn giáo, tên gọi này trước kia thường gắn với tên con sông nơi họ sinh sống: người Krê theo sông Krế ở Sơn Hà, người Hrê theo sông Hrê ở Ba Tơ, người nước Đinh theo sông Đinh ở An Lão.

Dân tộc này còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như Chăm Rê, Chom, Thượng Ba Tơ, Mọi Luỹ, Mọi Sơn Phòng, Mọi Đá Vách, Chăm Quảng Ngãi, Mọi Chòm, Rê, Màn Thạch Bích. Trong bảng danh sách các dân tộc Việt Nam do Cổng Thông tin điện tử Chính phủ công bố, dân tộc Hrê đứng thứ 17, với các tên gọi khác được liệt kê gồm Mọi Đá Vách, Chăm-rê, Mọi Luỹ, Thạch Bých, Mọi Sơn Phòng, địa bàn cư trú chính là Quảng Ngãi và Bình Định.

Về dân số, theo số liệu Điều tra 53 dân tộc thiểu số ngày 1 tháng 4 năm 2019, người Hrê có 149.460 người. Trước đó, theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, con số này là 127.420 người. Sự chênh lệch phản ánh cả tăng dân số tự nhiên lẫn sự khác biệt về phương pháp và phạm vi điều tra giữa hai cuộc tổng điều tra.

Người Hrê sống ở đâu?

Theo các nguồn tư liệu, người Hrê sống chủ yếu ở miền tây tỉnh Quảng Ngãi, tập trung tại các huyện Sơn Hà, Ba Tơ và Minh Long, cùng huyện An Lão thuộc tỉnh Bình Định. Một số ít sinh sống ở huyện Kon Plông, tỉnh Kon Tum. Đây là vùng địa hình đồi núi và thung lũng ven sông, phù hợp với cả canh tác ruộng nước lẫn làm rẫy.

Làng của người Hrê thường dựng sóng nhau trên triền đất chân gò, núi, cạnh cánh đồng. Trong làng và quanh nhà, người dân trồng cau, chuối, mít, xoài. Mỗi làng tạo thành một khu vực mật tập, hoặc gồm vài chòm xóm gần nhau. Nhà ở được dựng ngang triền đất dốc, kiêng để đòn nóc chĩa hướng chắn ngang dòng chảy của sông suối.

Tiếng nói và chữ viết của người Hrê

Tiếng Hrê thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ Me, ngữ hệ Nam Á. Đây là nhóm ngôn ngữ có mặt ở nhiều quốc gia Đông Nam Á lục địa, và tiếng Hrê nằm trong mạng lưới ngôn ngữ đó cùng với tiếng Ba Na, Xơ Đăng, Cơ Ho, Mnông và nhiều ngôn ngữ khác ở Tây Nguyên.

Về chữ viết, tư liệu ghi nhận rằng từ thời kỳ trước năm 1975, một hệ thống chữ viết Hrê đã ra đời bằng cách dùng ký tự La-tinh để phiên âm. Hệ chữ này từng được sử dụng rộng rãi nhưng đến nay đã bị mai một. Đây là điểm đáng chú ý vì cho thấy người Hrê từng có một công cụ ghi chép ngôn ngữ riêng, khác với nhiều dân tộc chỉ truyền khẩu hoàn toàn.

Hoạt động sản xuất và đời sống vật chất

Phần lớn người Hrê làm ruộng nước là chính, chỉ một bộ phận sống chủ yếu nhờ rẫy. Cách làm ruộng tương tự người Việt vùng nam Trung Bộ: dùng cày, bừa với đôi trâu kéo, biết gieo mạ và cấy, dùng liềm và vằng để gặt. Tuy vậy, dấu vết của tập quán trồng lúa rẫy vẫn còn, với lối canh tác phát - đốt - chọc trỉa và bộ nông cụ đơn giản gồm rìu, dao quắm, gậy chọc lỗ, cái nạo cỏ; khi thu hoạch thì dùng tay tuốt lúa.

Mỗi gia đình thường nuôi trâu, lợn, chó, gà. Nghề thủ công chỉ có đan lát và dệt vải, nhưng đến nay không còn phát triển, đặc biệt nghề dệt chỉ còn ở vài nơi. Người Hrê dệt vải theo cách thức cổ truyền Đông Nam Á: bộ dụng cụ gồm những que, thanh, ống rời nhau đều làm bằng gỗ và tre, chỉ khi giăng thảm sợi để dệt chúng mới liên kết thành một hệ thống, và hoa văn được dệt cùng với vải.

Việc giao lưu hàng hoá thường theo hình thức trao đổi vật trực tiếp. Hái lượm, săn bắt và đánh cá cung cấp nguồn thức ăn quan trọng cho mỗi gia đình. Về phương tiện vận chuyển, người Hrê quen dùng gùi sau lưng với mỗi quai gùi quàng giữ vào một vai: gùi đan dày để chở thóc gạo, gùi mắt thưa để chở củi và sắn, còn đàn ông đi rừng có loại gùi như chiếc túi hoặc gùi ba ngăn. Ngoài ra họ còn gánh lúa khi gặt và đội đồ vật trên đầu.

Nhà ở và trang phục truyền thống

Nhà sàn của người Hrê có cửa ra vào ở mỗi đầu và một mặt bên, có hai hàng cột tạo thành hai vì cột, trên đỉnh đốc có hình cặp sừng thú, vách nghiêng phía trên ra ngoài. Mặt sàn thường hơi cao một chút về bên không đặt bếp đun, nhằm tạo thế nằm thoải mái với chân thấp hơn đầu.

Theo nếp cũ, đàn ông Hrê đóng khố, chít khăn, khi dự lễ hội hoặc đi xa thì mặc áo; đàn bà có váy ống mặc kiểu hai tầng, có áo và khăn trùm đầu. Trang sức gồm những vòng đeo làm bằng đồng bạc, nhôm và chuỗi cườm; riêng nam giới không trang sức ở tai. Ngày nay, hầu hết người Hrê mặc theo kiểu người Việt, tuy nhiều phụ nữ còn dùng váy nhưng không phải loại vải sợi bông tự làm với những dải hoa văn ở hai đầu ống váy, và khi mặc không tạo thành hai tầng như xưa.

Tập tục thờ cúng của người Hrê diễn ra như thế nào?

Người Hrê có nhiều kiêng cữ và lễ thức tôn giáo, xuất phát từ quan niệm mọi vật đều có hồn hay ma và con người bị các lực lượng siêu nhiên chi phối. Đây là hệ thống tín ngưỡng đa thần gắn chặt với đời sống nông nghiệp và các biến cố của vòng đời người.

Các dịp cúng bái được ghi nhận gồm: khi ốm đau, rủi ro, khi làm nhà, mang thai, đẻ khó, có người chết, khi gieo cấy và gặt hái, khi gieo trỉa và tuốt lúa, khi đưa thóc lên kho và lần đầu lấy thóc về ăn. Có thể thấy hệ thống lễ nghi này bao phủ gần như toàn bộ các mốc quan trọng của chu kỳ canh tác lẫn chu kỳ đời người.

Một điểm cần phân biệt rõ: cộng đồng làng chỉ tổ chức cúng cầu an và tránh dịch bệnh, còn lại đều là các lễ cúng của gia đình. Trong các lễ thức, bao giờ cũng có hiến tế đồ ăn thức uống cho thần linh, đặc biệt là tiết, gan và thịt con vật dùng để tế. Mỗi mùa canh tác rẫy có nhiều lễ thức tôn giáo, với hy vọng mùa màng tốt tươi, lúa nhiều, no ấm.

Tang ma và quan niệm về người chết

Quan tài của người Hrê là quan tài độc mộc có dáng hao hao chiếc thuyền. Người chết được quàn tại nhà từ một đến ba ngày rồi chôn trong bãi mộ của làng. Mộ được đắp thành gò dài, trên dựng nhà mồ có nóc mái làm như nhà ở.

Tang gia thực hiện tục "chia của", tựa hồ cho người chết đi ở riêng: từ đồ ăn thức uống đến vật dụng trong nhà, từ trang phục đến công cụ lao động đều được đặt ở mộ. Tập tục này phản ánh quan niệm về một đời sống sau khi chết song song với đời sống của người còn sống.

Lễ hội chính và các nghi lễ cộng đồng

Lễ hội có đâm trâu là lớn nhất trong hệ thống lễ hội của người Hrê, dù đó là lễ của làng hay của một nhà thì cũng đông vui. Đây là dạng lễ hiến tế quy mô lớn, huy động cả cộng đồng tham gia.

Hàng năm, người Hrê ăn tết vào khoảng tháng 10, sau khi thu hoạch lúa, nhưng nay nhiều làng đã theo tết Nguyên đán. Trong ngày tết có các nghi lễ cúng cho trâu và lợn để cầu sinh sôi, cúng mời tổ tiên và cúng sức khoẻ cho mọi người trong nhà; lễ vật có bánh gói bằng gạo nếp, rượu, thịt. Dịp tết, làng làm lễ cúng tập thể cầu mong mưa thuận và đủ nước.

Về cách tính lịch, người Hrê dùng cách tính tương tự âm lịch của người Việt. Trong tháng, họ phân biệt ngày tốt và ngày xấu, chọn ra những ngày nên làm việc này và không nên làm việc kia.

Hôn nhân, sinh đẻ và quan hệ xã hội

Về cưới xin, việc cư trú phía chồng hay phía vợ tuỳ thuộc thoả thuận giữa hai gia đình, phần đông sẽ dựng nhà ở riêng sau khi có con đầu lòng. Đám cưới có nghi thức dâu và rể kết gắn với nhau thông qua việc trao bát rượu, miếng trầu cho nhau hoặc quàng chung một vòng dây sợi. Vợ goá có thể lấy tiếp em chồng, chồng có thể lấy cả em vợ. Các trường hợp con cô với con cậu, con gì với con già, con có chung mẹ hoặc chung cha đều không được lấy nhau.

Về sinh đẻ, việc sinh nở diễn ra bên cạnh bếp lửa trong nhà, có bà đỡ hộ sinh, cắt rốn bằng dao, nhau thai được gói trong mo cau rồi đem bỏ trong rừng hoặc chôn cạnh nhà. Sản phụ nghỉ ngơi vài chục ngày và kiêng ăn cá niêng, trứng, chuối, thịt gà trắng. Đứa bé đầy tháng mới được làm lễ đặt tên.

Về quan hệ xã hội, già làng có uy tín và ảnh hưởng lớn. Trước kia sự phân hoá xã hội đã khá sâu sắc, chế độ tôi tớ, đặc biệt là đi ở vì nợ, có phần khắc nghiệt hơn nhiều tộc khác trong vùng, và hiện tượng tranh chiếm, tập trung ruộng đất cùng với việc xác lập quyền thế của một số cá nhân đã tương đối phát triển. Tuy vậy, quan hệ trong làng vẫn thể hiện tinh thần cộng đồng công xã.

Văn hoá tinh thần: nhạc cụ, dân ca và kho tàng truyện cổ

Nhạc cụ thường dùng của người Hrê gồm bộ chiêng ba chiếc, bộ cồng ba chiếc, trống, các loại đàn làm bằng ống tre hoặc có vỏ bầu làm hợp âm, sáo, nhị, đàn môi; nữ giới chơi bộ ống vỗ hai chiếc. Dân ca phổ biến nhất là điệu Katê và Ka choi.

Truyện cổ, gọi là Hmon, được lưu truyền như một vốn quý trong văn hoá dân tộc, gồm nhiều đề tài khác nhau. Các mô típ hoa văn hình học dệt trên vải và thể hiện trên đồ đan cũng mang tính truyền thống lâu đời.

Bảng tóm tắt thông tin cơ bản về dân tộc Hrê

Tiêu chíThông tin
Tên tự gọiHrê (gắn với tên sông: Krê, Hrê, Đinh)
Tên gọi khácChăm Rê, Chom, Thượng Ba Tơ, Mọi Luỹ, Mọi Sơn Phòng, Mọi Đá Vách, Chăm Quảng Ngãi, Mọi Chòm, Rê, Màn Thạch Bích
Dân số149.460 người (Điều tra 53 dân tộc thiểu số 1/4/2019); 127.420 người (Tổng điều tra 2009)
Ngôn ngữNhóm ngôn ngữ Môn - Khơ Me, ngữ hệ Nam Á
Chữ viếtChữ phiên âm La-tinh ra đời trước 1975, nay đã mai một
Địa bàn cư trúMiền tây Quảng Ngãi (Sơn Hà, Ba Tơ, Minh Long); An Lão, Bình Định; một số ít ở Kon Plông, Kon Tum
Nhà ởNhà sàn, cửa ở mỗi đầu và một mặt bên, hai hàng cột, đỉnh đốc có hình cặp sừng thú
Sản xuất chínhRuộng nước là chính, một bộ phận làm rẫy
Lễ hội lớn nhấtLễ đâm trâu
Thời điểm ăn tết truyền thốngKhoảng tháng 10 sau thu hoạch lúa, nay nhiều làng theo tết Nguyên đán
Nhạc cụ tiêu biểuChiêng ba chiếc, cồng ba chiếc, trống, đàn ống tre, sáo, nhị, đàn môi, ống vỗ

Cần lưu ý gì khi tìm hiểu về người Hrê?

Các nguồn tư liệu về người Hrê hiện có sự khác biệt về số liệu dân số, phụ thuộc vào thời điểm và phương pháp điều tra. Con số 127.420 người theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009 và con số 149.460 người theo Điều tra 53 dân tộc thiểu số năm 2019 không mâu thuẫn mà phản ánh hai mốc thời gian khác nhau. Khi trích dẫn, nên ghi rõ nguồn và năm để tránh nhầm lẫn.

Một số tư liệu mô tả tập tục của người Hrê có thể đã thay đổi đáng kể so với hiện nay, chẳng hạn việc mặc trang phục truyền thống hay duy trì nghề dệt. Các mô tả trong bài này chủ yếu dựa trên tư liệu của Trung tâm Chuyển đổi số, Bộ Dân tộc và Tôn giáo, phản ánh tình hình được ghi nhận tại thời điểm biên soạn. Người đọc muốn tìm hiểu tình hình đương đại nên tham khảo thêm các nghiên cứu dân tộc học gần đây.

Cuối cùng, cần phân biệt giữa các thực hành tín ngưỡng được mô tả như một phần văn hoá tộc người và việc đánh giá tính linh nghiệm của chúng. Các lễ cúng, kiêng cữ của người Hrê là đối tượng nghiên cứu văn hoá, không phải cơ sở để khẳng định hay phủ nhận bất kỳ điều gì về đời sống tâm linh.

Câu hỏi thường gặp

Người Hrê sống chủ yếu ở những tỉnh nào?

Người Hrê cư trú chủ yếu ở miền tây tỉnh Quảng Ngãi, gồm các huyện Sơn Hà, Ba Tơ và Minh Long, cùng huyện An Lão thuộc tỉnh Bình Định. Một số ít sinh sống ở huyện Kon Plông, tỉnh Kon Tum.

Tiếng Hrê thuộc nhóm ngôn ngữ nào và chữ viết Hrê hiện còn không?

Tiếng Hrê thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ Me, ngữ hệ Nam Á. Từ trước năm 1975 đã có chữ viết Hrê dùng ký tự La-tinh để phiên âm, từng được sử dụng rộng rãi nhưng đến nay đã bị mai một.

Lễ hội lớn nhất của người Hrê là gì và họ ăn tết vào thời điểm nào?

Lễ hội có đâm trâu là lớn nhất, dù tổ chức ở phạm vi làng hay một nhà. Hàng năm người Hrê ăn tết vào khoảng tháng 10 sau khi thu hoạch lúa, nhưng nay nhiều làng đã theo tết Nguyên đán.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Trung tâm Chuyển đổi số, Bộ Dân tộc và Tôn giáo: Người Hrê
  2. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ: Danh sách các dân tộc Việt Nam
  3. Dân tộc miền núi - Báo Tin tức: Dân tộc Hrê
  4. Báo Nhân Dân: Cộng đồng các dân tộc Việt Nam

Nội dung này có giúp được bạn không?

#Hrê#dântộcthiểusố#QuảngNgãi#BìnhĐịnh#Môn-KhơMe#lễđâmtrâu#vănhoáTâyNguyên