Tới nội dung

Tri thức / Tây phương

MBTI

MBTI vay gì từ Carl Jung và khác Jung ở điểm nào?

Hệ hiện đại Hệ hình thành gần đây.

MBTI vay gì từ Carl Jung và khác Jung ở điểm nào?

TL;DR: MBTI vay từ Carl Jung hai thái độ hướng nội, hướng ngoại và bốn chức năng suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác, trực giác trong Psychological Types (1921). Myers và Briggs thêm trục J/P, ghép thành mười sáu nhóm và biến lý thuyết thành bảng hỏi tự khai. Nghiên cứu tâm trắc học cho thấy MBTI có điểm yếu về độ tin cậy và hiệu lực, nên không nên dùng để kết luận chắc chắn về con người hay nghề nghiệp.

MBTI vay gì từ Carl Jung và khác Jung ở điểm nào?

MBTI vay từ Carl Jung hai thái độ hướng nội, hướng ngoại và bốn chức năng tâm lý, nhưng thêm trục J/P, ghép thành mười sáu nhóm và chuyển lý thuyết thành bảng hỏi tự khai. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở mục đích: Jung mô tả các xu hướng để hiểu quá trình cá nhân hóa, còn Myers và Briggs tạo ra công cụ phân loại để ứng dụng trong đời sống, giáo dục và công việc.

Carl Jung đặt ra những gì trong Psychological Types?

Jung công bố Psychologische Typen năm 1921; bản tiếng Anh của H. Godwin Baynes ra năm 1923 với nhan đề Psychological Types, or the Psychology of Individuation[1]. Trong tác phẩm này, Jung trình bày hai thái độ cơ bản của tâm trí là hướng ngoại và hướng nội, cùng bốn chức năng tâm lý: suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác và trực giác[1]. Ông chia bốn chức năng thành hai cặp đối lập: suy nghĩ đối lập cảm xúc, cảm giác đối lập trực giác, và gọi suy nghĩ, cảm xúc là chức năng lý tính, cảm giác, trực giác là chức năng phi lý tính[1].

Cấu trúc này cho ra tám kiểu: bốn kiểu hướng ngoại và bốn kiểu hướng nội, mỗi kiểu gắn với một chức năng chủ đạo. Jung cũng nói đến chức năng phụ trợ và chức năng bậc thấp nhất nằm trong vô thức, tạo nên một hệ thống động chứ không phải bốn ô cố định[1].

Hai thái độ hướng nội và hướng ngoại của Jung nghĩa là gì?

Với Jung, hướng ngoại là khuynh hướng quy chiếu năng lượng tâm trí vào thế giới bên ngoài, vào đối tượng, sự kiện và người khác; hướng nội là khuynh hướng quy chiếu vào thế giới chủ quan bên trong[1]. Đây là hai cực của một trục, không phải hai loại người tuyệt đối. Mỗi người có một thái độ chủ đạo, còn thái độ kia tồn tại ở tầng vô thức và có thể biểu hiện khi cá nhân mất cân bằng[1].

Điều quan trọng là Jung không dùng hai thái độ này để dán nhãn "người hướng nội" hay "người hướng ngoại" theo nghĩa thông thường. Ông dùng chúng để mô tả cách một chức năng tâm lý vận hành: cùng một chức năng suy nghĩ có thể hướng ngoại hoặc hướng nội, cho ra hai kiểu tính cách rất khác nhau[1].

Bốn chức năng tâm lý trong Psychological Types là gì?

Bốn chức năng của Jung là suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác và trực giác[1]. Suy nghĩ và cảm xúc là hai cách đánh giá, phán đoán; cảm giác và trực giác là hai cách tiếp nhận thông tin. Mỗi người có một chức năng chủ đạo, một chức năng phụ trợ, và hai chức năng còn lại ở tầng thấp hơn[1].

Chức năngCặpCách vận hành theo Jung
Suy nghĩLý tínhPhân tích, logic, tìm quy luật và hệ thống
Cảm xúcLý tínhĐánh giá theo giá trị, thích và không thích
Cảm giácPhi lý tínhTiếp nhận dữ kiện cụ thể qua giác quan
Trực giácPhi lý tínhNắm bắt khả năng, ý nghĩa ẩn sau sự kiện

Bảng trên là cách diễn giải của Nhật Nguyệt dựa trên mô tả của Jung trong Psychological Types[1]. Cần lưu ý: Jung dùng "cảm xúc" (feeling) theo nghĩa chức năng đánh giá giá trị, không đồng nhất với "cảm xúc" trong tiếng Việt thường ngày. Ông cũng không coi bốn chức năng là bốn "loại" người cố định, mà là bốn cách mà tâm trí có thể vận hành[1].

Myers và Briggs thêm gì vào lý thuyết của Jung?

Katharine Briggs và Isabel Myers dựa vào Psychological Types để xây dựng bảng hỏi MBTI, thêm một trục thứ tư là J/P (Judging/Perceiving) và ghép bốn trục thành mười sáu nhóm. Trục J/P mô tả cách một người tiếp cận thế giới bên ngoài: ưu tiên phán đoán (J) hay ưu tiên tiếp nhận (P). Trong lý thuyết Jung, không có trục này như một chiều độc lập[1].

Myers và Briggs cũng chuyển lý thuyết sang dạng bảng hỏi tự khai, cho phép tính điểm và phân loại. Đây là bước ngoặt so với Jung: từ một lý thuyết mô tả quá trình tâm lý, MBTI trở thành một công cụ đo lường có thể dùng rộng rãi.

MBTI khác Jung ở những điểm nào?

MBTI khác Jung ở bốn điểm chính: thêm trục J/P, biến xu hướng thành nhóm cố định, chuyển từ quan sát lâm sàng sang bảng hỏi tự khai, và hướng đến ứng dụng thực tiễn thay vì mô tả quá trình cá nhân hóa.

  • Thêm trục J/P: Jung không có chiều này; Myers và Briggs thêm vào để phân biệt cách sống ra bên ngoài.
  • Mười sáu nhóm thay vì tám kiểu: Jung mô tả tám kiểu dựa trên thái độ và chức năng chủ đạo; MBTI ghép bốn trục nhị phân cho ra mười sáu nhóm.
  • Bảng hỏi tự khai thay vì quan sát: Jung làm việc với bệnh nhân và chất liệu văn hóa; MBTI dùng câu hỏi tự báo cáo, có tính điểm.
  • Mục đích ứng dụng: Jung hướng đến hiểu vô thức và quá trình cá nhân hóa; Myers và Briggs hướng đến ứng dụng trong giáo dục, nghề nghiệp và quan hệ.

Sự khác biệt này không có nghĩa MBTI "sai" so với Jung, mà là hai sản phẩm phục vụ hai mục đích khác nhau. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: Psychological Types là lý thuyết, chưa phải kết quả đo lường[1].

Nghiên cứu tâm lý học đánh giá độ tin cậy của MBTI thế nào?

Các rà soát tâm trắc học chỉ ra MBTI có những giới hạn về độ tin cậy, hiệu lực và chuẩn tham chiếu. Gregory J. Boyle (1995) trong bài trên Australian Psychologist đã rà soát các giới hạn này và không khuyến nghị dùng MBTI thường quy, đồng thời khuyên nhà tâm lý thận trọng[2]. Đây là bài báo bình duyệt, mức chứng cứ A trong phạm vi bài viết này.

Cụ thể, Boyle nêu các vấn đề về độ tin cậy (kết quả có thể thay đổi giữa các lần làm), hiệu lực (công cụ có đo đúng cái nó tuyên bố đo không) và chuẩn tham chiếu (so sánh với nhóm chuẩn nào)[2]. Những giới hạn này không phủ nhận giá trị tham khảo của MBTI, nhưng đặt ra yêu cầu thận trọng khi dùng nó để đưa ra quyết định quan trọng về con người.

Có nên dùng MBTI để hiểu bản thân và chọn nghề không?

MBTI có thể dùng như một công cụ tham khảo để gợi mở suy nghĩ về bản thân, nhưng không nên dùng để kết luận chắc chắn về tính cách, năng lực hay nghề nghiệp. Boyle (1995) không khuyến nghị dùng MBTI thường quy vì các giới hạn tâm trắc[2]. Điều này có nghĩa: nếu bạn thấy mô tả MBTI hữu ích, hãy coi đó là một lăng kính, không phải bản án.

Với Jung, kiểu tâm lý là xu hướng có thể thay đổi theo quá trình phát triển cá nhân, không phải hộp xếp người cố định[1]. Vì vậy, cả Jung và nghiên cứu tâm trắc học đều không ủng hộ việc dùng một kết quả MBTI để quyết định nghề nghiệp hay đánh giá người khác.

Gợi ý của Nhật Nguyệt

Khi đọc về MBTI, nên tách ba tầng: lý thuyết gốc của Jung, công cụ MBTI của Myers và Briggs, và bằng chứng tâm trắc học về công cụ đó. Mỗi tầng có giá trị riêng, nhưng không nên gộp chúng thành một khẳng định duy nhất về con người. Nếu bạn quan tâm đến Jung, nên đọc trực tiếp Psychological Types hoặc các bản dịch học thuật; nếu quan tâm đến MBTI, nên biết rằng công cụ này có những giới hạn đã được ghi nhận trong nghiên cứu tâm lý học[2].

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

MBTI có phải do Carl Jung tạo ra không?

**Không.** Jung công bố Psychological Types năm 1921, đặt ra hai thái độ và bốn chức năng. Katharine Briggs và Isabel Myers dựa vào đó để xây dựng MBTI, thêm trục J/P và mười sáu nhóm.

Jung có chia người thành 16 nhóm như MBTI không?

**Không.** Jung mô tả tám kiểu dựa trên thái độ và chức năng chủ đạo, coi kiểu là xu hướng chứ không phải hộp xếp người cố định. Con số mười sáu nhóm là bước phát triển của Myers và Briggs.

Vì sao nhiều nhà tâm lý học không khuyến nghị dùng MBTI để tuyển dụng?

**Vì các giới hạn về độ tin cậy và hiệu lực.** Boyle (1995) rà soát các vấn đề tâm trắc của MBTI và không khuyến nghị dùng thường quy, đặc biệt khi đưa ra quyết định quan trọng về con người.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefghijklmnCarl Gustav Jung và H. Godwin Baynes (dịch) (1923). Psychological Types, or the Psychology of Individuation (C. G. Jung, bản dịch H. G. Baynes, 1923). Kegan Paul, Trench, Trubner, London, Mục lục và phần giới thiệu; các chương về hai thái độ và bốn chức năngIn presenting this, Jung's crowning work, to the English-speaking world, I would like to make a brief sketch of the curve of the author's thought.
  2. ↑ abcdGregory J. Boyle (1995). Myers-Briggs Type Indicator (MBTI): Some Psychometric Limitations. Australian Psychologist 30(1): 71-74, Toàn bàiTóm tắt của Nhật Nguyệt: Rà soát các giới hạn tâm trắc của MBTI (độ tin cậy, hiệu lực, chuẩn tham chiếu) trong bối cảnh Úc.
#MBTI#CarlJung#TâmLýHọc#HướngNội#HướngNgoại#PsychologicalTypes#TrắcNghiệmTínhCách