Nhật Nguyệt

Tri thức / Tây phương

MBTI

MBTI và Big Five khác nhau thế nào, và vì sao giới tâm lý học dùng Big Five

Hệ hiện đại Hệ hình thành gần đây.

Chia sẻ:
西
TL;DR: Bốn thang của MBTI tương quan mạnh với bốn trong năm nhân tố Big Five, nhưng MBTI thiếu chiều bất ổn cảm xúc (neuroticism) và chia người thành 16 nhóm rời rạc, trong khi dữ liệu tâm trắc cho thấy các chiều tính cách phân bố liên tục. Vì vậy giới nghiên cứu tâm lý hầu như dùng Big Five làm khung chuẩn: nó có cấu trúc nhân tố ổn định, thang đo liên tục và hiệu lực dự báo được kiểm chứng rộng hơn. MBTI không bị coi là "sai" trong bài này, nó là công cụ tự khám phá, không phải công cụ chẩn đoán.

Câu trả lời ngắn: MBTI và Big Five khác nhau ở đâu?

MBTI và Big Five không phải hai hệ thống đối lập hoàn toàn. Khi đối chiếu trực tiếp, bốn thang của MBTI tương quan mạnh với bốn trong năm nhân tố Big Five, còn nhân tố thứ năm là bất ổn cảm xúc (neuroticism) thì MBTI không có thang tương ứng1. Khác biệt cốt lõi nằm ở cách chia: MBTI cắt mỗi chiều thành hai cực rời và ghép thành 16 nhóm, còn Big Five giữ điểm số trên một dải liên tục và không gán nhãn loại cho từng người23.

Nói cách khác, hai công cụ đo gần giống nhau về nội dung, nhưng khác nhau về mô hình đo lường. Chính khác biệt mô hình này giải thích vì sao các nghiên cứu tâm lý học hàn lâm gần như chỉ dùng Big Five.

Bảng đối chiếu: thang MBTI và nhân tố Big Five tương ứng

Thang MBTINhân tố Big Five tương ứngGhi chú từ nguồn
Hướng ngoại (E) / Hướng nội (I)Hướng ngoại (Extraversion)Tương quan mạnh theo Furnham 19961
Giác quan (S) / Trực giác (N)Cởi mở (Openness)Tương quan mạnh theo Furnham 19961
Lý trí (T) / Cảm xúc (F)Dễ chịu (Agreeableness)Tương quan mạnh theo Furnham 19961
Nguyên tắc (J) / Linh hoạt (P)Tận tâm (Conscientiousness)Tương quan mạnh theo Furnham 19961
(không có thang tương ứng)Bất ổn cảm xúc (Neuroticism)MBTI thiếu chiều này12

Bảng trên phản ánh kết luận của hai nghiên cứu đối chiếu trực tiếp. Trên một mẫu người lớn, Furnham (1996) đã đặt MBTI bên cạnh bảng NEO-PI và ghi nhận mối tương quan mạnh giữa các thang MBTI với bốn nhân tố hướng ngoại, cởi mở, dễ chịu và tận tâm của Big Five; kết quả này làm vững thêm cách nhìn MBTI như một "Big Four" khuyết chiều bất ổn cảm xúc1. Với 468 người lớn, McCrae và Costa (1989) đã so khớp MBTI với mô hình năm nhân tố, thu thập cả tự đánh giá lẫn đánh giá từ người quen, rồi rút ra kết luận tương tự: bốn thang đo ấy suy cho cùng chính là bốn chiều liên tục nằm trong bốn nhân tố của Big Five2.

Vì sao giới tâm lý học chọn Big Five thay vì MBTI?

Câu trả lời nằm ở ba điểm: cấu trúc nhân tố, tính liên tục của dữ liệu, và hiệu lực dự báo.

Thứ nhất, Big Five là kết quả của phân tích nhân tố trên các bảng từ vựng mô tả tính cách, nên cấu trúc của nó tái lập được trên nhiều mẫu và nhiều nền văn hóa khác nhau. MBTI không được xây dựng theo cách đó: nó bắt nguồn từ lý thuyết loại hình tâm lý của Carl Jung, rồi được Katherine Briggs và Isabel Myers phát triển thành bảng hỏi. Đây là khác biệt về nguồn gốc phương pháp luận, không phải về mức độ phổ biến.

Thứ hai, dữ liệu tâm trắc cho thấy điểm tính cách phân bố liên tục, không tụ lại thành hai cụm rời rạc. Nếu đúng là có "loại" người hướng nội và "loại" người hướng ngoại tách biệt, thì biểu đồ phân bố điểm phải có hai đỉnh. Trên thực tế, phần lớn mọi người nằm ở vùng giữa. Trong một tổng quan đăng trên Review of Educational Research, Pittenger (1993) đã soi MBTI qua lăng kính hiệu lực thống nhất của Messick và đi đến kết luận rằng bằng chứng hiện có chưa đủ để chống đỡ các giả định nền của MBTI, trong số đó có giả định rằng mỗi người thuộc một loại rời rạc3.

Thứ ba, Big Five có hệ thống hiệu lực dự báo được kiểm chứng rộng rãi trong tuyển dụng, giáo dục và nghiên cứu hành vi. MBTI thì không có nền tảng đó. Boyle (1995), trong bài trên Australian Psychologist, rà soát các giới hạn tâm trắc của MBTI về độ tin cậy, hiệu lực và chuẩn tham chiếu, và không khuyến nghị dùng MBTI thường quy trong bối cảnh Úc4.

Các giới hạn tâm trắc của MBTI là gì?

Các giới hạn được nêu trong tài liệu tâm trắc tập trung vào bốn điểm.

  • Chia đôi chiều liên tục. MBTI lấy một điểm cắt trên mỗi chiều rồi gán nhãn nhị phân. Người có điểm sát điểm cắt có thể bị xếp vào nhóm này hay nhóm kia chỉ vì chênh lệch nhỏ, trong khi hai người ở hai cực lại được coi là cùng loại. Đây là hệ quả trực tiếp của việc bỏ qua tính liên tục của dữ liệu3.
  • Độ tin cậy lặp lại. Boyle (1995) nêu vấn đề độ tin cậy của MBTI trong bối cảnh Úc4. Vấn đề này cũng đã được bàn ở bài Vì sao làm lại bài test MBTI lại ra nhóm khác, nên ở đây chỉ nhắc tới như một giới hạn đã biết, không phân tích lại.
  • Thiếu chiều bất ổn cảm xúc. MBTI không có thang đo tương ứng với neuroticism của Big Five12. Đây là chiều quan trọng trong nghiên cứu về sức khỏe tâm thần và ứng phó stress, nên thiếu nó là một khoảng trống về nội dung đo.
  • Chuẩn tham chiếu và hiệu lực. Boyle (1995) cũng nêu vấn đề chuẩn tham chiếu4. Pittenger (1993) kết luận chưa đủ bằng chứng cho các tuyên bố về công dụng thực tế của MBTI3.

Big Five được dùng trong nghiên cứu như thế nào?

Một ví dụ cụ thể cho thấy Big Five vận hành ra sao trong thực hành nghiên cứu là nghiên cứu máy học của Kachur và cộng sự (2020) trên Scientific Reports. Nhóm tác giả huấn luyện một chuỗi mạng nơ-ron nhân tạo trên tập dữ liệu lớn để dự đoán điểm Big Five tự báo cáo từ ảnh chân dung tĩnh. Người tham gia là 12.447 tình nguyện viên, cung cấp 31.367 ảnh khuôn mặt và hoàn thành bảng tự đánh giá Big Five5.

Kết quả: tương quan cao nhất giữa điểm quan sát và điểm dự đoán là ở nhân tố tận tâm (0,360 với nam và 0,335 với nữ), và cỡ hiệu ứng trung bình là 0,243, cao hơn kết quả của các nghiên cứu trước dùng ảnh tự chụp5. Nhóm tác giả kết luận kết quả ủng hộ khả năng dự đoán hồ sơ tính cách đa chiều từ ảnh khuôn mặt tĩnh bằng mạng nơ-ron nhân tạo huấn luyện trên tập dữ liệu lớn có nhãn5.

Cần đọc kết quả này đúng mức: đây là mức chứng cứ B, tức một nghiên cứu đơn lẻ với cỡ hiệu ứng khiêm tốn, chưa được lặp lại độc lập trên quy mô tương đương. Con số 0,243 không có nghĩa là nhìn ảnh là biết tính cách một người; nó có nghĩa là mô hình làm tốt hơn mức may rủi một cách có ý nghĩa thống kê. Ngoài ra, dữ liệu được thu ở Nga, với người tham gia tự nguyện nộp ảnh, nên không suy ra được cho các nhóm dân số khác khi chưa có nghiên cứu lặp lại5.

Điểm đáng chú ý về phương pháp: chính vì Big Five cho điểm liên tục trên từng nhân tố, nhóm nghiên cứu mới có thể dùng nó làm biến mục tiêu cho mô hình dự đoán và tính tương quan Pearson. Nếu dùng một hệ chia loại rời, việc huấn luyện và đánh giá mô hình sẽ khó diễn giải hơn nhiều. Đây là ví dụ cho thấy lựa chọn khung đo lường ảnh hưởng trực tiếp tới loại câu hỏi nghiên cứu có thể đặt ra.

Điều gì có thể nói về hiệu ứng niềm tin?

Một điểm cần nói rõ: MBTI có thể tạo ra hiệu ứng thật, nhưng hiệu ứng đó sinh ra từ niềm tin chứ không phải từ việc công cụ đoán đúng bản chất. Khi một người tin mình thuộc nhóm hướng nội, họ có thể chủ động tìm môi trường ít ồn ào hơn, đọc nhiều hơn, hoặc chuẩn bị kỹ hơn trước khi phát biểu. Những hành vi ấy, theo thời gian, có thể tạo ra đúng kiểu hành vi mà nhóm ấy được mô tả. Đây là dạng tự ứng nghiệm (self-fulfilling prophecy) đã được ghi nhận trong nghiên cứu về quan hệ giữa ngoại hình và tính cách5.

Nói cách khác, không nên gọi đó là "MBTI đoán đúng", cũng không nên phủ nhận rằng trải nghiệm ấy là thật với người dùng. Điều đang được bàn ở đây là phép thử và dữ liệu, không phải người tin.

Chỗ bằng chứng còn thiếu

Cần nói rõ một khoảng trống: trong danh mục nguồn của bài này chưa có nghiên cứu nào so sánh MBTI và Big Five trên mẫu người Việt. Các kết quả được dẫn ở trên đến từ mẫu người lớn ở phương Tây (Furnham 1996; McCrae và Costa 1989), mẫu ở Úc (Boyle 1995), hoặc mẫu người Nga (Kachur và cộng sự 2020)1245. Vì vậy không thể suy ra rằng cấu trúc nhân tố hay hệ số tương quan tìm thấy ở các mẫu ấy sẽ lặp lại y hệt trên người Việt. Đây là câu hỏi mở cho nghiên cứu trong nước.

MBTI có bị coi là sai không?

Không. Bài này không cho điểm MBTI là "sai". MBTI là một công cụ tự khám phá có cấu trúc rõ ràng, được hàng triệu người dùng và có tiện ích riêng trong việc gợi mở đối thoại về khác biệt tính cách. Vấn đề nằm ở chỗ khác: MBTI không phải công cụ chẩn đoán, và nó không được thiết kế để làm nền tảng cho nghiên cứu tâm lý học so sánh.

Nếu bạn muốn hiểu MBTI là gì và 16 nhóm được xác định ra sao, xem bài MBTI là gì?. Còn nếu bạn quan tâm tới việc vì sao kết quả làm lại có thể đổi nhóm, bài Vì sao làm lại bài test MBTI lại ra nhóm khác đã phân tích khía cạnh độ tin cậy lặp lại. Bài bạn đang đọc tập trung vào khía cạnh còn lại: cấu trúc đo lường và vị trí của hai hệ trong nghiên cứu.

Kết luận giữ nguyên: MBTI đo gần giống bốn nhân tố của Big Five nhưng dưới dạng loại rời, thiếu chiều bất ổn cảm xúc; Big Five là chuẩn nghiên cứu vì cấu trúc nhân tố ổn định, thang đo liên tục và hiệu lực dự báo được kiểm chứng rộng hơn. Hai công cụ phục vụ hai mục đích khác nhau, và việc chọn công cụ nào phụ thuộc vào câu hỏi bạn muốn trả lời.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

MBTI và Big Five có đo cùng một thứ không?

Phần lớn là có, nhưng không hoàn toàn. Bốn thang của MBTI tương quan mạnh với bốn trong năm nhân tố Big Five, còn chiều bất ổn cảm xúc thì MBTI không có thang tương ứng. Khác biệt lớn nhất nằm ở cách chia: MBTI cắt mỗi chiều thành hai cực rồi ghép thành 16 nhóm, còn Big Five giữ điểm liên tục trên từng nhân tố và không gán nhãn loại cho từng người.

Vì sao các nghiên cứu tâm lý hầu như dùng Big Five mà không dùng MBTI?

Ba lý do chính. Thứ nhất, Big Five có cấu trúc nhân tố tái lập được trên nhiều mẫu và nhiều nền văn hóa. Thứ hai, dữ liệu tâm trắc cho thấy điểm tính cách phân bố liên tục, không tụ thành hai cụm rời rạc như mô hình loại hình giả định. Thứ ba, Big Five có hệ thống hiệu lực dự báo được kiểm chứng rộng rãi, trong khi Pittenger (1993) kết luận chưa đủ bằng chứng cho các tuyên bố về công dụng thực tế của MBTI.

Vậy MBTI có sai không?

Không. MBTI là công cụ tự khám phá, không phải công cụ chẩn đoán. Nó có cấu trúc rõ ràng và hữu ích trong việc gợi mở đối thoại về khác biệt tính cách. Điều cần lưu ý là nó không được thiết kế để làm nền tảng cho nghiên cứu tâm lý học so sánh, và nó thiếu chiều bất ổn cảm xúc mà Big Five có. Chọn công cụ nào phụ thuộc vào câu hỏi bạn muốn trả lời.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefghiAdrian Furnham (1996). The big five versus the big four: the relationship between the Myers-Briggs Type Indicator (MBTI) and NEO-PI five factor model of personality. Personality and Individual Differences 21(2): 303-307, Toàn bài, mục tóm tắt và phần bàn luận
  2. ↑ abcdeRobert R. McCrae và Paul T. Costa (1989). Reinterpreting the Myers‐Briggs Type Indicator From the Perspective of the Five‐Factor Model of Personality. Journal of Personality 57(1): 17-40, Toàn bài, phần kết quả và bàn luận
  3. ↑ abcdDavid J. Pittenger (1993). The Utility of the Myers-Briggs Type Indicator. Review of Educational Research 63(4): 467-488, Toàn bài, phần kết luận
  4. ↑ abcdGregory J. Boyle (1995). Myers-Briggs Type Indicator (MBTI): Some Psychometric Limitations. Australian Psychologist 30(1): 71-74, Toàn bài, phần giới hạn tâm trắc
  5. ↑ abcdefAlexander Kachur và cộng sự (2020). Assessing the Big Five personality traits using real-life static facial images. Scientific Reports 10(1), 8487, Phần tóm tắt, phần kết quả và phần bàn luậnThe highest correlations between observed and predicted personality scores were found for conscientiousness (0.360 for men and 0.335 for women) and the mean effect size was 0.243, exceeding the results obtained in prior studies using 'selfies'.
#MBTI#BigFive#TrắcNghiệmTínhCách#TâmLýHọc#NămNhânTố#TínhCách#TâmTrắc