
TL;DR: Ông Tơ bà Nguyệt là cách người Việt gọi vị thần se duyên, gốc từ truyện Định Hôn Điếm trong tập Tục huyền quái lục của Lý Phục Ngôn đời Đường, được Thái Bình Quảng Ký (cuối thế kỷ 10) chép lại ở quyển 159. Truyện kể Vi Cố gặp một ông lão nhìn trăng tra sổ hôn nhân của thiên hạ, mang trong túi dây đỏ để buộc chân những người sẽ thành vợ chồng. Đây là truyện truyền kỳ, không phải chuyện có thật; ở Việt Nam, sợi tơ hồng đi vào lễ tế tơ hồng trong ngày cưới.
Ông Tơ bà Nguyệt là ai và sự tích bắt nguồn từ đâu?
Ông Tơ bà Nguyệt là tên gọi dân gian của vị thần se duyên vợ chồng, gắn với truyện Định Hôn Điếm (定婚店, nghĩa là quán định hôn). Truyện thuộc tập truyền kỳ Tục huyền quái lục (續玄怪錄) của Lý Phục Ngôn đời Đường. Thái Bình Quảng Ký, bộ sách soạn đầu đời Tống, cuối thế kỷ 10, chép lại truyện ở quyển 159, nhóm truyện "Định số" (定數) phần hôn nhân, và ghi xuất xứ là "Tục u quái lục" (續幽怪錄)[1]. Đây là một tên khác của Tục huyền quái lục.
Trong truyện, nhân vật se duyên chỉ được gọi là "ông lão" (老人): ông ngồi nhìn trăng tra sách (向月檢書), giữ "sổ hôn nhân của thiên hạ" (天下之婚牘) và mang trong túi "dây đỏ" (赤繩子) để buộc chân những người sẽ thành vợ chồng[1]. Tên Nguyệt hạ lão nhân (ông lão dưới trăng), gọi tắt là Nguyệt lão, là cách gọi về sau.
Truyện Định Hôn Điếm kể gì?
Vi Cố người Đỗ Lăng mồ côi cha từ nhỏ, muốn sớm lấy vợ nhưng cầu hôn mãi không thành[1]. Năm Trinh Quán thứ hai (628), chàng sắp đi Thanh Hà, trọ ở quán phía nam huyện Tống Thành; có người hẹn sáng hôm sau gặp ở cổng chùa Long Hưng để bàn chuyện hỏi con gái ông Phan Phưởng, nguyên tư mã Thanh Hà[1]. Vi Cố nóng lòng, đi từ sớm, thấy một ông lão dựa túi vải ngồi trên bậc thềm, nhìn trăng tra sách, chữ trong sách chàng không đọc được[1].
Ông lão nói đây là sách của cõi u minh, mình giữ sổ hôn nhân của thiên hạ, và cho biết mối với con gái họ Phan sẽ không thành: vợ của Vi Cố mới ba tuổi, mười bảy tuổi sẽ về nhà chàng[1]. Trong túi ông có dây đỏ để buộc chân vợ chồng: "雖仇敵之家,貴賤懸隔,天涯從宦,吳楚異鄉,此繩一係,終不可逭" (dù là nhà thù địch, sang hèn cách biệt, làm quan nơi chân trời, Ngô Sở khác quê, dây này đã buộc thì rốt cuộc không tránh được)[1].
Sáng ra, ông lão dẫn Vi Cố vào chợ rau, chỉ đứa bé gái ba tuổi ăn mặc rách rưới trên tay một bà lão chột mắt và nói đó là vợ chàng[1]. Vi Cố giận, mài dao giao cho người hầu, hứa thưởng vạn tiền nếu giết được đứa bé; người hầu đâm giữa chợ đông rồi chạy thoát, nói nhắm vào tim nhưng chỉ trúng giữa chân mày[1].
Mười bốn năm sau, Vi Cố nhờ phúc ấm của cha được làm việc ở quân phủ Tương Châu; thứ sử Vương Thái thấy chàng giỏi việc xét án nên gả con gái cho. Nàng mười sáu, mười bảy tuổi, rất đẹp, nhưng giữa chân mày luôn dán một miếng hoa điền, kể cả khi tắm gội[1]. Hơn một năm sau chàng gặng hỏi, nàng kể mình là cháu gọi Vương Thái bằng chú, không phải con ruột: cha từng làm quan huyện Tống Thành và mất khi còn tại chức, nàng ở với vú nuôi họ Trần gần quán, bán rau sống qua ngày; năm ba tuổi bị một kẻ điên đâm giữa chợ, vết dao còn nên phải che[1]. Vi Cố hỏi bà Trần có chột mắt không, rồi thú nhận người sai đâm chính là mình; từ đó vợ chồng càng kính trọng nhau[1]. Con trai họ là Côn làm thái thú Nhạn Môn, bà mẹ được phong tước phu nhân; quan huyện Tống Thành nghe chuyện, đặt tên quán là "Định hôn điếm"[1].
Vì sao gọi là ông Tơ bà Nguyệt?
Truyện gốc chỉ có một ông lão, không có nhân vật "bà Nguyệt"[1]. Tên "ông Tơ bà Nguyệt" có lẽ ghép từ "tơ" (sợi tơ hồng, tức dây đỏ) và "Nguyệt" (Nguyệt lão); chưa rõ dân gian tách thành hai nhân vật ông và bà từ khi nào.
Sách Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính (1915) chỉ gọi là "ông Nguyệt lão" và kể truyện theo lối truyền miệng: Vi Cố đi chơi trăng, gặp một ông già "đang xe các sợi dây đỏ ở dưới bóng trăng", ông xưng là Nguyệt lão, coi việc xe duyên cho vợ chồng nhân gian. Nguyên văn đời Đường khác: ông lão ngồi tra sổ, dây đỏ để trong túi, và ông không xưng tên[1].
Sợi chỉ hồng tượng trưng cho điều gì?
"Tơ hồng", "chỉ hồng" là cách người Việt gọi vật se duyên; trong truyện, đó là dây đỏ (赤繩子) buộc vào chân[1]. Dây đỏ tượng trưng cho duyên vợ chồng đã định sẵn: Vi Cố tìm cách cắt mối duyên ấy, thậm chí sai người giết đứa bé, nhưng mười bốn năm sau vẫn lấy đúng người đã được chỉ cho mình. Truyện kết bằng câu "知陰騭之定,不可變也" (mới biết điều trời ngầm định thì không đổi được)[1].
Ông Tơ bà Nguyệt có phải là thần linh được thờ cúng không?
Trong dân gian Việt Nam, ông Tơ bà Nguyệt được lễ chủ yếu trong ngày cưới. Sách Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính tả lễ tế tơ hồng ở nhà gái: lễ gia tiên xong, bày hương án ra sân, dùng lễ gà, xôi, trầu, rượu tế tơ hồng, rồi hai vợ chồng cùng vào lễ. Ông giải thích người ta cho rằng việc vợ chồng do ông Nguyệt lão định trước, nên thành vợ thành chồng rồi phải tạ ơn và cầu ông phù hộ cho ở được trăm năm với nhau. Ở nhà đại gia, tối hôm cưới, chồng lấy trầu tế tơ hồng trao một nửa cho vợ, rót một chén rượu mỗi người uống một nửa, gọi là lễ hợp cẩn.
Ngoài lễ cưới, người cầu duyên cũng khấn ông Tơ bà Nguyệt.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: dùng sự tích này thế nào cho đúng?
Đọc sự tích như một truyện truyền kỳ đời Đường và một biểu tượng của duyên vợ chồng. Nhà nào muốn giữ lễ tơ hồng trong ngày cưới có thể làm gọn như sách xưa tả: hương, trầu, rượu, gà, xôi. Còn cưới ai, cưới khi nào là việc hai người cùng tìm hiểu và quyết định.
Bảng so sánh các yếu tố trong truyện Định Hôn Điếm và tín ngưỡng dân gian Việt Nam
| Yếu tố | Trong truyện Định Hôn Điếm | Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam |
|---|---|---|
| Nhân vật | Một ông lão (老人) nhìn trăng tra sổ, không xưng tên[1] | Ông Tơ bà Nguyệt, ông Nguyệt lão |
| Vật biểu tượng | Dây đỏ (赤繩子) buộc vào chân[1] | Tơ hồng, chỉ hồng |
| Chức năng | Giữ sổ hôn nhân của thiên hạ (天下之婚牘)[1] | Se duyên vợ chồng, được khấn trong lễ cưới và khi cầu duyên |
| Văn bản | Tục huyền quái lục (Lý Phục Ngôn, đời Đường); Thái Bình Quảng Ký chép lại ở quyển 159[1] | Việt Nam phong tục (Phan Kế Bính, 1915) tả lễ tế tơ hồng |
| Nghi lễ | Không có | Tế tơ hồng ở nhà gái trong ngày cưới: gà, xôi, trầu, rượu |
| Ý nghĩa chính | Điều trời đã định thì không đổi được (不可變也)[1] | Tạ ơn và cầu cho vợ chồng ở được trăm năm |
Những hiểu lầm thường gặp về ông Tơ bà Nguyệt
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi ông Tơ bà Nguyệt là người có thật. Truyện gốc là truyện truyền kỳ đời Đường, không phải sách sử. Hiểu lầm thứ hai là tin cứ khấn ông Tơ bà Nguyệt là sẽ có người yêu, sẽ cưới được: đó là niềm tin dân gian, không có gì kiểm chứng được.
