Tra cứu 64 quẻ Kinh Dịch
Tra 64 quẻ Kinh Dịch trên bảng 8x8, có hình quẻ, ý nghĩa và vị trí sáu hào.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Anh chị có thể thử:
Tra bốn hướng tốt, bốn hướng nên tránh cho nhà và cửa theo năm sinh và giới tính.
Tra 64 quẻ Kinh Dịch trên bảng 8x8, có hình quẻ, ý nghĩa và vị trí sáu hào.
Chụp lòng bàn tay hoặc tự chọn ba đường chỉ tay chính để xem lời đọc, ảnh không bị lưu.
Gieo ba đồng xu sáu lần để có một quẻ Kinh Dịch, đọc luận ngay tại chỗ.
Gợi ý tên cho con theo lá số Bát Tự của bé, mỗi tên kèm lý do, chấm được tên anh chị tự nghĩ.
Lá bài 8 Kiếm trong Tarot nói về sự tự giới hạn và bế tắc trong suy nghĩ, cùng biểu tượng học và lời khuyên khi xuôi ngược trong trải bài.
Lá bài 4 of Swords (4 Kiếm) trong Tarot mang thông điệp về sự dừng lại có chủ đích, nghỉ ngơi và hồi phục sau khủng hoảng, giúp tìm lại sự minh mẫn.
Lá 6 Kiếm (Six of Swords) trong Tarot: biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu về hành trình chuyển tiếp, vượt qua sóng gió để tới vùng nước tĩnh lặng.
Khám phá biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu của lá bài Queen of Swords trong Tarot: trí tuệ, sự thật, độc lập và những bài học về ranh giới cá nhân.
Biểu tượng học và ý nghĩa lá Page of Swords (Thị Vệ Kiếm): trí tò mò, ham học hỏi, tìm kiếm sự thật và giao tiếp sắc sảo nhưng cần kiểm soát bốc đồng.
Khám phá chi tiết biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu của lá bài 8 Cốc trong Tarot: hành trình từ bỏ, khát vọng tìm kiếm ý nghĩa và sự chuyển hóa nội tâm.
Khám phá lá bài 8 of Pentacles trong Tarot: biểu tượng học, ý nghĩa xuôi ngược, ứng dụng trong tình yêu, sự nghiệp và phát triển bản thân.
Lá bài 3 of Swords (3 Kiếm) mang biểu tượng trái tim bị xuyên thấu, gợi nỗi đau tinh thần và sự thật phũ phàng, cũng là bước đầu để chữa lành.
Khám phá biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu của lá bài 5 Kiếm trong Tarot: xung đột, thất bại, chiến thắng rỗng tuếch và con đường chữa lành.
Lá bài 2 of Swords (2 Kiếm) biểu thị bế tắc, phân vân và lựa chọn khó khăn, cùng cách giải mã biểu tượng học, tình yêu và sự nghiệp.
Lá bài 7 of Swords (7 Kiếm) trong Tarot: biểu tượng học và ý nghĩa về chiến lược, hành động âm thầm, cùng cảnh báo về lừa dối và thiếu minh bạch.
Lá bài 9 Kiếm trong Tarot: biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu về nỗi lo âu, mất ngủ, cùng lời nhắc đối diện nỗi sợ để chữa lành.
Khám phá biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu của lá bài 10 Kiếm (10 of Swords) trong Tarot: sự kết thúc, tổn thương, và cơ hội tái sinh sau khủng hoảng.
Khám phá biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu của lá bài King of Swords trong Tarot: trí tuệ, quyền lực, sự thật và những bài học về tư duy minh mẫn.
Biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu của lá Ace of Swords (Át Kiếm) trong Tarot: thanh kiếm, vương miện và thông điệp về sự thật, đột phá, sức mạnh trí tuệ.
Knight of Swords tượng trưng cho hành động quyết đoán và tư duy sắc bén, kèm cảnh báo về sự bốc đồng, thiếu kiên nhẫn khi theo đuổi mục tiêu.
Bát Tự (Tứ Trụ) gồm 4 trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ sinh, mỗi trụ một Can một Chi, tổng 8 chữ, dùng phân tích Ngũ hành và luận vận mệnh.
Kỳ Môn Độn Giáp là gì và một bàn Kỳ Môn gồm những lớp nào? Giải thích Địa bàn, Thiên bàn, Nhân bàn (Bát Môn), Thần bàn (Bát Thần), âm độn dương độn và 18 cục.
Chất Kiếm trong Tarot gắn với nguyên tố Khí, đại diện trí tuệ, logic, giao tiếp và sự thật, cùng những xung đột và lo âu khi tâm trí trở nên sắc bén quá mức.
Khám phá Kinh Dịch từ nguồn gốc hào âm, hào dương đến triết lý âm dương bát quái, giúp bạn hiểu sâu về bộ kỳ thư phương Đông và ứng dụng trong đời sống.
Giải thích chi tiết 8 quẻ Bát Quái trong Kinh Dịch: ý nghĩa, hành, thành viên gia đình và phương vị tương ứng của từng quẻ theo Hậu Thiên Bát Quái.
Kinh Phòng là học giả Dịch học đời Tây Hán, người hệ thống hóa bát cung, nạp giáp, thế ứng và phi phục, đặt nền cho thuật Lục Hào về sau.
Khám phá quẻ đơn Ly (☲) trong Bát Quái: biểu tượng lửa, sự sáng suốt, sự phụ thuộc lẫn nhau và ý nghĩa triết lý sâu sắc của nó trong Kinh Dịch.
Quẻ Càn (☰) gồm ba hào dương, biểu tượng của Trời và sức sáng tạo. Bài viết phân tích cấu trúc, ý nghĩa triết học và vai trò nền tảng của quẻ trong Kinh Dịch.
Quẻ Tốn trong Bát Quái tượng trưng cho gió, sự thâm nhập và nhu thuận, gắn với trưởng nữ và phương Đông Nam, góp phần tạo nên nhiều quẻ kép của Kinh Dịch.
Biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu của lá bài 3 of Pentacles (3 Đồng Tiền) trong Tarot: sự hợp tác, làm chủ nghề nghiệp và giá trị lao động tập thể.
Lá bài 5 of Cups mang nỗi buồn và tiếc nuối, nhưng hai chiếc cốc đứng phía sau nhắc ta rằng hy vọng vẫn còn. Cùng tìm hiểu biểu tượng và bài học chữa lành.
Lá bài 7 Cốc (Seven of Cups) mang biểu tượng những chiếc cốc trên mây, nói về lựa chọn, cám dỗ và ảo ảnh, kèm lời khuyên tỉnh táo khi lá bài xuất hiện.
Khám phá ý nghĩa chuyên sâu của lá bài 8 of Wands (8 Gậy) trong Tarot: biểu tượng học, sự vận động, tin tức nhanh và những lời khuyên thực tiễn cho cuộc sống.
Lá bài 4 of Cups (4 Cốc): biểu tượng học Rider-Waite về sự thờ ơ, hướng nội. Ý nghĩa xuôi ngược trong tình yêu, sự nghiệp và lời khuyên cân bằng nội tâm.
Khám phá biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu của lá bài 7 of Pentacles trong Tarot: sự kiên nhẫn, đánh giá lại công sức, và bài học về đầu tư dài hạn.
Lá bài 4 of Wands (4 Gậy) trong Tarot: biểu tượng học, năng lượng, ý nghĩa xuôi ngược, tình yêu, sự nghiệp và cách ứng dụng khi trải bài.
Lá bài 10 of Wands (10 Gậy) trong Tarot: biểu tượng học, gánh nặng trách nhiệm và lời khuyên buông bỏ khi đích đến đã gần, giữ vững tinh thần trước quá tải.
Khám phá biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu của lá bài 9 Cốc (Nine of Cups) trong Tarot: niềm vui, sự viên mãn, lòng biết ơn và những lưu ý khi giải mã.
Khám phá chi tiết biểu tượng học, ý nghĩa xuôi ngược, và ứng dụng thực tiễn của lá bài 6 Cốc (Six of Cups) trong trải bài Tarot.
Lá bài 5 of Wands (5 Gậy) trong Tarot: biểu tượng học, nguồn gốc, ý nghĩa xuôi ngược trong tình yêu, sự nghiệp, sức khỏe và cách ứng dụng thực tế.
Lá bài 2 of Wands (2 Gậy) trong Tarot: biểu tượng học, nguyên tố Lửa, Hỏa Tinh và cung Bạch Dương, cùng góc nhìn xuôi ngược khi trải bài.
Lá bài 7 of Wands (7 Gậy) tượng trưng cho sự kiên định và bảo vệ vị thế. Biểu tượng học, ý nghĩa xuôi ngược và ứng dụng trong trải bài tình yêu, sự nghiệp.
Lá bài 6 of Wands (6 Gậy) trong Tarot: biểu tượng học, ý nghĩa xuôi ngược, con số 6, nguyên tố Lửa và cách ứng dụng khi trải bài.
Tám hạn trong năm gồm Huỳnh Tuyền, Tam Kheo, Ngũ Mộ, Thiên Tinh, Toán Tận, Thiên La, Địa Võng, Diêm Vương. Sách nào chép, tả ra sao, các sách khác nhau ở đâu.
Hội bạn ai mới là trùm cuối? Trắc nghiệm vui, chia sẻ được với cả nhóm.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.