
TL;DR: Tám hạn trong năm (bát hạn) là tám hạn mà quan niệm dân gian cho là có thể ứng vào một người mỗi năm: Huỳnh Tuyền, Tam Kheo, Ngũ Mộ, Thiên Tinh, Toán Tận, Thiên La, Địa Võng, Diêm Vương, thường nói cùng chín sao chiếu mệnh trong câu dâng sao giải hạn. Sách Tử Vi khảo luận kể tên và tả từng hạn nhưng không chép cách tính, và chưa có văn bản cổ nào được biết là chép trọn hệ này. Đây là tín ngưỡng dân gian, không có bằng chứng khoa học.
Tám hạn trong năm là gì?
Tám hạn trong năm, còn gọi là bát hạn, là tám "hạn" mà quan niệm dân gian cho là có thể ứng vào một người trong từng năm, gồm Huỳnh Tuyền (Hoàng Tuyền), Tam Kheo, Ngũ Mộ, Thiên Tinh, Toán Tận, Thiên La, Địa Võng và Diêm Vương. Chúng thường được nhắc cùng chín sao chiếu mệnh (Cửu Diệu), và là nửa sau của cụm từ quen thuộc "dâng sao giải hạn".
Sách Tử Vi khảo luận của Hoàng Thường và Hàm Chương viết đúng như vậy: ngoài Cửu Diệu là chín sao được tin là cai quản mỗi người hằng năm, "còn có bát hạn là tám hạn hàng năm nữa", và từ đó mới có câu dâng sao giải hạn[1]. Đây là một quan niệm dân gian; chưa có văn bản cổ nào được biết là chép trọn hệ tám hạn này cùng cách tính của nó.
Tám hạn gồm những hạn nào và mỗi hạn được tả ra sao?
Bảng dưới tóm lời tả của sách Tử Vi khảo luận cho từng hạn[1]. Cột cuối là lời của sách, không phải điều đã được kiểm chứng.
| Thứ tự trong sách | Hạn | Sách tả là |
|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Tuyền (Hoàng Tuyền) | Hạn nặng, hao tài tốn của, nguy hiểm cho bản mệnh |
| 2 | Tam Kheo | Hạn nhỏ, có thể đau mắt nhẹ, đau nhức mình mẩy |
| 3 | Ngũ Mộ | Hạn nhỏ nhưng hao tài, đau yếu, nhất là ở người cao tuổi |
| 4 | Thiên Tinh | Tai bay vạ gió, khẩu thiệt, kiện tụng, tốn tiền |
| 5 | Toán Tận | Hạn xấu cho nam: hao tài, bệnh tật, lo lắng |
| 6 | Thiên La | Hạn xấu, gây ám ảnh, tâm thần bất định |
| 7 | Địa Võng | Miệng tiếng thị phi, giống Thiên Tinh nhưng nhẹ hơn |
| 8 | Diêm Vương | Đại kỵ cho nữ, xấu như Toán Tận với nam; nhiều buồn bực |
Lời tả như trên là của một sách Tử Vi tiếng Việt hiện đại. Sách khác, vùng khác có thể tả khác, và không có bản gốc chữ Hán nào để đối chiếu.
Tám hạn được tính theo cách nào?
Trong dân gian, người ta tra hạn của năm theo tuổi âm và giới tính. Với chín sao, sách Tử Vi khảo luận chỉ cách cộng hai chữ số của tuổi rồi tra bảng, hoặc "coi các sách Tử vi hàng năm"; với tám hạn thì sách chỉ kể tên và lời tả, không chép cách tính[1]. Các sách lịch cũ cũng không thống nhất ngay ở tên hạn, như bảng dưới cho thấy.
Sách Vạn sự bất cầu nhân có hai bảng khác mang tên Hoàng Tuyền: "Mười vị Hoàng Tuyền" và "Tám vị Hoàng Tuyền", xếp các vị lên bát quái, con trai tính thuận, con gái tính nghịch[2]. Bảng tám vị gồm Hoàng Tuyền, Toán Tận, Tam Khâu, Tiểu Hỷ, Đại An, Tiểu Sát, Ngũ Mộ, Mạnh Cùng, và sách ghi gặp Hoàng Tuyền có tang thương, gặp Tam Khâu bệnh nặng, gặp Tiểu Sát thì tốt[2]. Bốn tên trùng với tám hạn kể trên, bốn tên khác hẳn:
| Tên | Trong tám hạn (Tử Vi khảo luận) | Trong tám vị Hoàng Tuyền (Vạn sự bất cầu nhân) |
|---|---|---|
| Hoàng Tuyền (Huỳnh Tuyền) | Có | Có |
| Tam Kheo (Tam Khâu) | Có | Có |
| Ngũ Mộ | Có | Có |
| Toán Tận | Có | Có |
| Thiên Tinh | Có | Không |
| Thiên La | Có | Không |
| Địa Võng | Có | Không |
| Diêm Vương | Có | Không |
| Tiểu Hỷ | Không | Có |
| Đại An | Không | Có |
| Tiểu Sát | Không | Có |
| Mạnh Cùng | Không | Có |
Hai hệ khác nhau, nên không thể lấy cách đếm của bảng tám vị để tính tám hạn.
Tám hạn liên quan thế nào với sao chiếu mệnh?
Cửu Diệu và bát hạn là hai thứ được nói cùng nhau nhưng tách riêng. Cửu Diệu là chín sao chiếu mệnh: La Hầu, Thổ Tú, Thủy Diệu, Thái Bạch, Thái Dương, Vân Hán, Kế Đô, Thái Âm, Mộc Đức. Sách Tử Vi khảo luận kể chín sao ấy trước, rồi mới kể tám hạn như một phần "còn có" bên cạnh[1]. Theo sách, người Nam gặp La Hầu, người Nữ gặp Kế Đô là những năm bị coi là xấu cho hai phái[1].
Tám hạn trong năm có đáng tin không?
Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy tám hạn dự báo được vận mệnh, sức khỏe hay tiền bạc của một người. Đây là quan niệm dân gian, thuộc phạm vi tín ngưỡng và văn hóa. Ngay sách Tử Vi khảo luận cũng đặt chuyện cúng sao giải hạn vào điều kiện "nếu tin tưởng ở thần linh"[1].
Gợi ý của Nhật Nguyệt: đọc tám hạn như một phần của văn hóa dân gian, để hiểu vì sao đầu năm nhiều nhà đi lễ, chứ không để lo lắng hay quyết một việc thật theo tên hạn của năm.
