Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Kinh Phòng là ai và công lao với nạp giáp bát cung: người đặt nền cho Lục Hào

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Kinh Phòng là ai và công lao với nạp giáp bát cung: người đặt nền cho Lục Hào

TL;DR: Kinh Phòng là nhà Dịch học đời Tây Hán, được truyền thống ghi nhận là người đặt nền cho phép nạp giáp, bát cung, thế ứng và phi phục trong Kinh thị Dịch truyện. Ông không phát minh Kinh Dịch, mà biến 64 quẻ thành một hệ thống vận hành theo can chi, ngũ hành và lục thân. Cách đọc này về sau trở thành xương sống của môn Lục Hào và nhiều trường phái bói Dịch.

Kinh Phòng là ai và vì sao tên ông gắn với nạp giáp?

Kinh Phòng (京房, tự Quân Minh) là nhà Dịch học đời Tây Hán, người Đốn Khâu thuộc Đông Quận, học Dịch với Tiêu Diên Thọ (焦延壽) người nước Lương. Hán thư chép ông vốn họ Lý, được Hán Nguyên Đế cho làm Thái thú Ngụy Quận năm Kiến Chiêu thứ hai (37 trước Công nguyên), rồi bị Trung thư lệnh Thạch Hiển tố cáo và bị xử tử, khi mất 41 tuổi, tức sinh khoảng năm 77 trước Công nguyên[3]. Ông nổi tiếng với hệ thống xếp 64 quẻ theo tám cung, gắn can chi, ngũ hành, thế ứng và phi phục vào từng hào. Tên ông gắn với nạp giáp vì chính hệ thống ấy biến một quẻ từ hình vẽ thuần túy thành một bảng vận hành có thể tra cứu, đối chiếu ngày giờ và luận đoán sự việc. Nói cách khác, Kinh Phòng không viết lại Kinh Dịch, mà tạo ra một phương pháp đọc Dịch bằng công cụ lịch pháp và ngũ hành.

Sách Kinh thị Dịch truyện (京氏易傳) được lưu truyền dưới tên Kinh Phòng, nguyên bản Hán văn, hiện còn trên Wikisource[1]. Đây là văn bản gốc thuộc phạm vi công cộng, không phải một công trình nghiên cứu hiện đại. Vì vậy khi đọc nó, ta biết được hệ thống của Kinh Phòng được trình bày thế nào, chứ không thể coi mọi câu trong đó là sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng.

Mở đầu quẻ Kiền, sách viết: "Kiền, thuần dương dụng sự, tượng phối thiên, thuộc kim, dữ Khôn vi phi phục, cư thế"[1]. Chỉ trong một câu, tác giả đã gắn quẻ với ngũ hành, với quan hệ phi phục và với ngôi thế. Đó chính là kiểu tư duy mà Kinh Phòng để lại: mỗi quẻ không còn là một hình vẽ trừu tượng, mà là một cấu trúc có thuộc tính, có vị trí và có quan hệ với quẻ khác.

Tám cung và nạp giáp vận hành theo nguyên lý nào?

Nguyên lý cốt lõi của bát cung là lấy tám quẻ thuần làm tám cung, rồi từ mỗi quẻ thuần biến dần từng hào để sinh ra bảy quẻ còn lại trong cung ấy. Mỗi cung gồm một quẻ thuần và bảy quẻ biến, tám cung thành 64 quẻ, vừa khép kín vừa có trật tự. Trật tự ấy cho phép người đọc biết một quẻ thuộc cung nào, ngũ hành của cung là gì, và từ đó suy ra quan hệ sinh khắc giữa các hào.

Phần tổng kết in ở cuối sách định nghĩa rõ các khái niệm. Phần này nối liền lời Cảnh Vu (景迂, tức Triều Thuyết Chi đời Tống) và có nhắc Vương Bật, Quản Lộ, Thiệu Khang Tiết, nên là lời tóm tắt của người đời Tống chứ không phải của Kinh Phòng: "kỳ tiến thoái dĩ cơ, nhi vi nhất quái chi chủ giả, vị chi thế; cơ ngẫu tương dữ, cứ nhất dĩ khởi nhị, nhi vi chủ chi tướng giả, vị chi ứng"[1]. Nghĩa là hào chủ của một quẻ gọi là thế, hào đối ứng với nó gọi là ứng. Sách cũng nói "thế chi sở vị, nhi âm dương chi tứ giả, vị chi phi; âm dương triệu hồ sở phối, nhi chung bất thoát hồ bản, dĩ ẩn hiển tá thần minh giả, vị chi phục"[1]. Phi là mặt hiện, phục là mặt ẩn; hai mặt ấy luôn đi thành cặp.

Về cách an can chi cho từng hào, sách ghi ở quẻ Kiền: "Giáp Nhâm phối ngoại nội nhị tượng", kèm chú thích "Kiền vi thiên địa chi thủ, phân Giáp Nhâm nhập Kiền vị"[1]. Quyển hạ kê đủ tám quẻ: Kiền, Khôn phối Giáp Ất Nhâm Quý, Chấn, Tốn phối Canh Tân, Khảm, Ly phối Mậu Kỷ, Cấn, Đoài phối Bính Đinh, kèm lời chú như "Canh dương nhập Chấn, Tân âm nhập Tốn"[1]. Tức quẻ dương nhận can dương, quẻ âm nhận can âm; riêng Kiền và Khôn mỗi quẻ nhận hai can, chia cho nội quái và ngoại quái.

Sách còn gắn cả ngũ tinh và nhị thập bát tú vào quẻ. Ví dụ ở quẻ Kiền: "ngũ tinh tòng vị khởi Trấn tinh", "Sâm tú tòng vị khởi Nhâm Tuất"[1]. Đây là tầng thiên văn của hệ thống, cho thấy Kinh Phòng muốn nối quẻ Dịch với bầu trời và lịch pháp, chứ không chỉ dừng ở quan hệ ngũ hành thuần túy.

Bảng đối chiếu các khái niệm cốt lõi

Khái niệmNội dung theo Kinh thị Dịch truyệnVai trò trong luận đoán
ThếHào chủ của quẻXác định vị trí trung tâm của sự việc
ỨngHào đối ứng với thếXác định phía đối tác, hoàn cảnh
PhiMặt hiện của quẻĐiều đang bày ra trước mắt
PhụcMặt ẩn nấp dưới quẻĐiều còn tiềm tàng, chưa lộ
KiếnKhởi từ thế, tính theo thángMốc thời gian của quẻ
TíchTính theo ngày, kéo dài vô cùngChu kỳ vận động liên tục
Nạp giápGán can chi cho sáu hàoNối quẻ với lịch pháp và ngũ hành
Ngũ tinh, nhị thập bát túGắn sao và chòm sao vào quẻTầng thiên văn của hệ thống

Kinh Phòng có phải người phát minh ra nạp giáp không?

Không có bằng chứng đủ để khẳng định Kinh Phòng là người đầu tiên nghĩ ra nạp giáp. Hán thư chỉ chép học thuyết của ông "trường về tai biến", chia 64 quẻ thay nhau trực nhật, lấy gió mưa nóng lạnh làm chứng nghiệm, không nhắc tới nạp giáp hay bát cung[3]; nạp giáp, bát cung, thế ứng, phi phục được biết qua Kinh thị Dịch truyện, sách lưu truyền dưới tên ông. Các yếu tố can chi, ngũ hành vốn đã tồn tại trong tư tưởng Hán thời ấy; công lao của Kinh Phòng nằm ở chỗ ghép chúng lại thành một bộ máy có thể vận hành trên cả 64 quẻ.

Truyền thống Dịch học thường quy cho Kinh Phòng vai trò khai sáng dòng "Kinh thị chi học", và cho rằng dòng này truyền qua các đời học trò. Tuy nhiên, văn bản gốc còn lại chỉ là một phần nhỏ so với những gì thư mục cổ ghi nhận. Sách Kinh thị Dịch truyện hiện lưu có phần phụ lục dẫn lời Triều Công Vũ đời Tống, nói rằng các sách của Kinh thị phần lớn đã thất truyền, chỉ còn khoảng một phần mười[1]. Vì vậy, mọi khẳng định về việc Kinh Phòng "phát minh" hay "truyền dạy" một cách đầy đủ đều cần đọc dè dặt.

Trong phần tổng kết, sách cũng nói về cách tính số: "kỳ số hư tắc nhị thập hữu bát, doanh tắc tam thập hữu lục"[1]. Con số 28 và 36 này xuất hiện lặp đi lặp lại trong các quẻ, cho thấy hệ thống của Kinh Phòng có một tầng số học khá chặt chẽ, không chỉ là phép gán tượng. Đây là điểm khiến dòng Kinh thị được xem là nhánh "tượng số" của Dịch học, khác với nhánh "nghĩa lý" thiên về đạo đức và triết học.

Nạp giáp bát cung để lại dấu vết gì trong thuật Lục Hào?

Dấu vết rõ nhất là cách an can chi cho sáu hào, cách định thế ứng, và cách dùng ngũ hành lục thân để luận đoán. Những phép này đều có gốc từ hệ thống Kinh Phòng, rồi qua nhiều đời được bổ sung và tinh luyện. Sách Tăng san Bốc Dịch của Dã Hạc lão nhân đời Thanh, bản được Lý Văn Huy tăng san, có các chương Bát cung, Hồn thiên giáp tý, Thế ứng dạy an quẻ theo khung ấy[2]. Bản trên Wikisource còn in ở đầu sách mấy bài quyết do người chỉnh lý hiện đại thêm vào ("Nạp giáp ca", "Khởi lục thần quyết", "An thế ứng yếu lĩnh"); đó không phải lời của Dã Hạc lão nhân.

Bài "Nạp giáp ca" do người chỉnh lý thêm ấy tóm gọn quy tắc: "Kiền nội Giáp ngoại Nhâm, tam nam Bính Mậu Canh; Khôn nội Ất ngoại Quý, tam nữ Đinh Kỷ Tân"[2]. So với Kinh thị Dịch truyện, cách diễn đạt đã gọn hơn nhiều, nhưng nguyên lý vẫn là phân can dương cho quẻ dương, can âm cho quẻ âm. Đây là ví dụ cho thấy một quy tắc cổ có thể được truyền qua nhiều thế hệ mà vẫn giữ được lõi.

Về thế ứng, chương Thế ứng của sách kê cung Kiền làm mẫu: quẻ Kiền thế ở hào sáu, Cấu hào sơ, Độn hào hai, Bĩ hào ba, Quan hào bốn, Bác hào năm, Tấn (quẻ du hồn) hào bốn, Đại Hữu (quẻ quy hồn) lui về hào ba; cách hào thế hai ngôi là hào ứng[2]. Trật tự ấy khớp với bát cung trong Kinh thị Dịch truyện: quẻ thuần, năm quẻ từ nhất thế tới ngũ thế, rồi du hồn và quy hồn. Nói cách khác, Lục Hào đời Thanh vẫn đi trên con đường mà Kinh Phòng đã mở.

Người học ngày nay nên đọc Kinh Phòng ở tầng nào?

Nên đọc Kinh Phòng ở hai tầng: tầng văn bản để biết ông thực sự viết gì, và tầng kỹ thuật để hiểu các phép an quẻ đã hình thành ra sao. Tầng văn bản đòi hỏi đối chiếu Hán văn gốc, vì bản dịch có thể sai lệch. Tầng kỹ thuật đòi hỏi thực hành an quẻ, vì chỉ khi tự tay gán can chi cho từng hào mới thấy được logic của hệ thống.

Sách Kinh thị Dịch truyện còn ghi một câu đáng chú ý về nguyên lý vận động: "thăng giáng phản phục, bất năng cửu xử, thiên biến vạn hóa, cố xưng hồ Dịch; Dịch giả, biến dã" (升降反復,不能久處,千變萬化,故稱乎易。易者,變也), nghĩa là lên xuống trở đi trở lại, không ở yên lâu, biến hóa muôn vàn nên gọi là Dịch, Dịch là biến[1]. Câu này nhắc rằng trong hệ thống của Kinh Phòng, quẻ không đứng yên, mà luôn chuyển từ cung này sang cung khác, từ thế này sang thế khác, theo một chu kỳ có thể tính được. Đây là điểm khác biệt giữa cách đọc tượng số và cách đọc nghĩa lý: một bên nhìn vào cấu trúc vận động, một bên nhìn vào lời dạy đạo đức.

Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu bạn mới học Kinh Dịch, hãy đọc phần tổng kết của Kinh thị Dịch truyện trước, vì đó là chỗ người chỉnh lý đời Tống tóm tắt cả hệ thống. Sau đó mới đọc từng quẻ để thấy các quy tắc ấy được áp dụng thế nào. Với người đã quen Lục Hào, việc đọc Kinh Phòng giúp hiểu vì sao mỗi hào lại mang một can chi nhất định, thay vì chỉ học thuộc bảng an quẻ.

Vì sao Kinh Phòng vẫn được nhắc đến đến nay?

Kinh Phòng được nhắc đến vì ông là mắt xích giữa Kinh Dịch cổ điển và thuật bói Dịch có hệ thống. Trước ông, Dịch chủ yếu được đọc như một văn bản triết học và chiêm bốc. Sau ông, Dịch có thêm một bộ công cụ để tra cứu, tính toán và luận đoán theo ngày giờ. Đây là bước ngoặt khiến Dịch học tượng số trở thành một truyền thống có phương pháp, chứ không chỉ là lời dạy truyền miệng.

Phần phụ lục ấy còn chép lời Cảnh Vu rằng bản ông có được "văn tự điên đảo suyễn ngoa" (文字顛倒舛訛), phải dò theo tượng số mà sửa chữ, và chép việc Lưu Hướng từng ngờ Kinh Phòng mượn danh họ Mạnh (劉向亦疑京托之孟氏)[1]. Điều này nhắc người đọc rằng những gì ta có hôm nay chỉ là một phần của một truyền thống từng lớn hơn nhiều. Vì vậy, khi nghiên cứu Kinh Phòng, cần phân biệt giữa điều văn bản còn lại thực sự nói và điều truyền thống về sau gán thêm.

Đến đời Thanh, Dã Hạc lão nhân trong Tăng san Bốc Dịch đã hệ thống lại các phép an quẻ và nhấn mạnh tính thực dụng[2]. Các phép an quẻ trong sách (bát cung, thế ứng, an địa chi cho sáu hào) đều theo khung của dòng Kinh thị. Đây là bằng chứng cho thấy ảnh hưởng của Kinh Phòng không nằm ở tên tuổi được nhắc đến, mà nằm ở những quy tắc đã trở thành chuẩn mực chung.

Tóm lại, Kinh Phòng được truyền thống coi là người đặt nền cho nạp giáp và bát cung trong Dịch học tượng số. Công lao của ông không phải ở việc viết ra Kinh Dịch, mà ở việc biến Kinh Dịch thành một hệ thống có thể vận hành bằng can chi, ngũ hành và lịch pháp. Hệ thống ấy còn sống đến ngày nay qua môn Lục Hào và nhiều nhánh bói Dịch khác.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Kinh Phòng sống vào thời nào và có vai trò gì trong Dịch học?

Kinh Phòng (khoảng 77 tới 37 trước Công nguyên) là nhà Dịch học đời Tây Hán, học trò Tiêu Diên Thọ, được truyền thống ghi nhận là người hệ thống hóa phép nạp giáp, bát cung, thế ứng và phi phục trong Kinh thị Dịch truyện. Ông không viết lại Kinh Dịch, mà tạo ra phương pháp đọc Dịch bằng can chi và ngũ hành.

Nạp giáp bát cung là gì và vì sao gắn với tên Kinh Phòng?

Nạp giáp là phép gán can chi cho sáu hào của quẻ, còn bát cung là cách xếp 64 quẻ thành tám nhóm dựa trên tám quẻ thuần. Hai phép này gắn với Kinh Phòng vì Kinh thị Dịch truyện là văn bản cổ trình bày chúng thành một hệ thống hoàn chỉnh, có thế ứng, phi phục và cả ngũ tinh, nhị thập bát tú.

Kinh Phòng có ảnh hưởng gì đến thuật Lục Hào ngày nay?

Ảnh hưởng của Kinh Phòng nằm ở các quy tắc nền tảng: an can chi cho sáu hào, định thế ứng, dùng ngũ hành lục thân để luận đoán. Sách Tăng san Bốc Dịch đời Thanh vẫn an quẻ theo bát cung và thế ứng, tức theo khung của hệ thống ấy.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefghijkKinh Phòng (không rõ năm). Kinh thị Dịch truyện (京氏易傳), Quyển thượng, quẻ Kiền, quẻ Đại Tráng, quẻ Nhu, phần tổng kết乾 純陽用事。象配天,屬金。與坤為飛伏,居世。
  2. ↑ abcdDã Hạc lão nhân và Lý Văn Huy (tăng san) (không rõ năm). Tăng san Bốc Dịch (增刪卜易), Phần đầu, các bài Nạp giáp ca, Khởi lục thần quyết, An thế ứng yếu lĩnh乾內甲外壬,三男丙戊庚;坤內乙外癸,三女丁己辛。
  3. ↑ abBan Cố. Hán thư (漢書), quyển 75, Kinh Phòng truyện (京房傳)
#KinhPhòng#NạpGiáp#BátCung#KinhThịDịchTruyện#LụcHào#KinhDịch#DịchHọcTượngSố