开放数据
The sixty stem-branch pairs crossed: sounds, harmony, clash and element relation
Every pair among the sixty stem-branch combinations, three thousand six hundred rows, giving the element relation between their sounds and the branch grouping.
3,600 rows · 12 columns · version 1.0.0 · updated 2026-09-21
采用的约定
The existing sixty-row dataset gives the sound element of EACH stem-branch; this table crosses them because people actually need to compare two years at once. The element relation is judged by the SOUND element, not by the element of the stem or branch, which is how most Vietnamese practitioners read it; some schools judge by the stem-branch element and then the answer differs. Three Harmony, Four Clash and Six Harm group by BRANCH and are independent of the sound element, so a pair can be in Three Harmony and element-clashing at once. The table does not rank pairs as good or bad; it says what the relation is and leaves the weighing to the reader.
| id | hoa_giap_a | hoa_giap_b | nap_am_a | nap_am_b | hanh_a | hanh_b | quan_he_ngu_hanh | quan_he_dia_chi | cung_chi | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giáp Tý|Giáp Tý | Giáp Tý | Giáp Tý | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Ất Sửu | Giáp Tý | Ất Sửu | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Bính Dần | Giáp Tý | Bính Dần | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Đinh Mão | Giáp Tý | Đinh Mão | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Mậu Thìn | Giáp Tý | Mậu Thìn | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Kỷ Tỵ | Giáp Tý | Kỷ Tỵ | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Canh Ngọ | Giáp Tý | Canh Ngọ | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Tân Mùi | Giáp Tý | Tân Mùi | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Nhâm Thân | Giáp Tý | Nhâm Thân | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Quý Dậu | Giáp Tý | Quý Dậu | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Giáp Tuất | Giáp Tý | Giáp Tuất | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Ất Hợi | Giáp Tý | Ất Hợi | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Bính Tý | Giáp Tý | Bính Tý | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Đinh Sửu | Giáp Tý | Đinh Sửu | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Mậu Dần | Giáp Tý | Mậu Dần | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Kỷ Mão | Giáp Tý | Kỷ Mão | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Canh Thìn | Giáp Tý | Canh Thìn | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Tân Tỵ | Giáp Tý | Tân Tỵ | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Nhâm Ngọ | Giáp Tý | Nhâm Ngọ | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Quý Mùi | Giáp Tý | Quý Mùi | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Giáp Thân | Giáp Tý | Giáp Thân | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Ất Dậu | Giáp Tý | Ất Dậu | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Bính Tuất | Giáp Tý | Bính Tuất | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Đinh Hợi | Giáp Tý | Đinh Hợi | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Mậu Tý | Giáp Tý | Mậu Tý | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Kỷ Sửu | Giáp Tý | Kỷ Sửu | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Canh Dần | Giáp Tý | Canh Dần | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Tân Mão | Giáp Tý | Tân Mão | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Nhâm Thìn | Giáp Tý | Nhâm Thìn | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Quý Tỵ | Giáp Tý | Quý Tỵ | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Giáp Ngọ | Giáp Tý | Giáp Ngọ | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Ất Mùi | Giáp Tý | Ất Mùi | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Bính Thân | Giáp Tý | Bính Thân | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Đinh Dậu | Giáp Tý | Đinh Dậu | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Mậu Tuất | Giáp Tý | Mậu Tuất | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Kỷ Hợi | Giáp Tý | Kỷ Hợi | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Canh Tý | Giáp Tý | Canh Tý | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Tân Sửu | Giáp Tý | Tân Sửu | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Nhâm Dần | Giáp Tý | Nhâm Dần | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Quý Mão | Giáp Tý | Quý Mão | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Giáp Thìn | Giáp Tý | Giáp Thìn | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Ất Tỵ | Giáp Tý | Ất Tỵ | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Bính Ngọ | Giáp Tý | Bính Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Đinh Mùi | Giáp Tý | Đinh Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Mậu Thân | Giáp Tý | Mậu Thân | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Kỷ Dậu | Giáp Tý | Kỷ Dậu | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Canh Tuất | Giáp Tý | Canh Tuất | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Tân Hợi | Giáp Tý | Tân Hợi | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Nhâm Tý | Giáp Tý | Nhâm Tý | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Quý Sửu | Giáp Tý | Quý Sửu | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Giáp Dần | Giáp Tý | Giáp Dần | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Ất Mão | Giáp Tý | Ất Mão | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Bính Thìn | Giáp Tý | Bính Thìn | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Đinh Tỵ | Giáp Tý | Đinh Tỵ | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Mậu Ngọ | Giáp Tý | Mậu Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Kỷ Mùi | Giáp Tý | Kỷ Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Canh Thân | Giáp Tý | Canh Thân | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Tân Dậu | Giáp Tý | Tân Dậu | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Nhâm Tuất | Giáp Tý | Nhâm Tuất | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tý|Quý Hợi | Giáp Tý | Quý Hợi | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Giáp Tý | Ất Sửu | Giáp Tý | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Ất Sửu | Ất Sửu | Ất Sửu | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Bính Dần | Ất Sửu | Bính Dần | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Đinh Mão | Ất Sửu | Đinh Mão | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Mậu Thìn | Ất Sửu | Mậu Thìn | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Kỷ Tỵ | Ất Sửu | Kỷ Tỵ | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Canh Ngọ | Ất Sửu | Canh Ngọ | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Tân Mùi | Ất Sửu | Tân Mùi | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Nhâm Thân | Ất Sửu | Nhâm Thân | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Quý Dậu | Ất Sửu | Quý Dậu | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Giáp Tuất | Ất Sửu | Giáp Tuất | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Ất Hợi | Ất Sửu | Ất Hợi | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Bính Tý | Ất Sửu | Bính Tý | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Đinh Sửu | Ất Sửu | Đinh Sửu | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Mậu Dần | Ất Sửu | Mậu Dần | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Kỷ Mão | Ất Sửu | Kỷ Mão | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Canh Thìn | Ất Sửu | Canh Thìn | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Tân Tỵ | Ất Sửu | Tân Tỵ | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Nhâm Ngọ | Ất Sửu | Nhâm Ngọ | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Quý Mùi | Ất Sửu | Quý Mùi | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Giáp Thân | Ất Sửu | Giáp Thân | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Ất Dậu | Ất Sửu | Ất Dậu | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Bính Tuất | Ất Sửu | Bính Tuất | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Đinh Hợi | Ất Sửu | Đinh Hợi | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Mậu Tý | Ất Sửu | Mậu Tý | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Kỷ Sửu | Ất Sửu | Kỷ Sửu | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Canh Dần | Ất Sửu | Canh Dần | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Tân Mão | Ất Sửu | Tân Mão | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Nhâm Thìn | Ất Sửu | Nhâm Thìn | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Quý Tỵ | Ất Sửu | Quý Tỵ | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Giáp Ngọ | Ất Sửu | Giáp Ngọ | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Ất Mùi | Ất Sửu | Ất Mùi | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Bính Thân | Ất Sửu | Bính Thân | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Đinh Dậu | Ất Sửu | Đinh Dậu | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Mậu Tuất | Ất Sửu | Mậu Tuất | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Kỷ Hợi | Ất Sửu | Kỷ Hợi | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Canh Tý | Ất Sửu | Canh Tý | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Tân Sửu | Ất Sửu | Tân Sửu | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Nhâm Dần | Ất Sửu | Nhâm Dần | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Quý Mão | Ất Sửu | Quý Mão | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Giáp Thìn | Ất Sửu | Giáp Thìn | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Ất Tỵ | Ất Sửu | Ất Tỵ | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Bính Ngọ | Ất Sửu | Bính Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Đinh Mùi | Ất Sửu | Đinh Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Mậu Thân | Ất Sửu | Mậu Thân | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Kỷ Dậu | Ất Sửu | Kỷ Dậu | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Canh Tuất | Ất Sửu | Canh Tuất | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Tân Hợi | Ất Sửu | Tân Hợi | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Nhâm Tý | Ất Sửu | Nhâm Tý | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Quý Sửu | Ất Sửu | Quý Sửu | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Giáp Dần | Ất Sửu | Giáp Dần | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Ất Mão | Ất Sửu | Ất Mão | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Bính Thìn | Ất Sửu | Bính Thìn | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Đinh Tỵ | Ất Sửu | Đinh Tỵ | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Mậu Ngọ | Ất Sửu | Mậu Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Kỷ Mùi | Ất Sửu | Kỷ Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Canh Thân | Ất Sửu | Canh Thân | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Tân Dậu | Ất Sửu | Tân Dậu | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Nhâm Tuất | Ất Sửu | Nhâm Tuất | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Sửu|Quý Hợi | Ất Sửu | Quý Hợi | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Giáp Tý | Bính Dần | Giáp Tý | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Ất Sửu | Bính Dần | Ất Sửu | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Bính Dần | Bính Dần | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Dần|Đinh Mão | Bính Dần | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Mậu Thìn | Bính Dần | Mậu Thìn | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Kỷ Tỵ | Bính Dần | Kỷ Tỵ | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Canh Ngọ | Bính Dần | Canh Ngọ | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Tân Mùi | Bính Dần | Tân Mùi | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Nhâm Thân | Bính Dần | Nhâm Thân | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Quý Dậu | Bính Dần | Quý Dậu | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Giáp Tuất | Bính Dần | Giáp Tuất | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Ất Hợi | Bính Dần | Ất Hợi | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Bính Tý | Bính Dần | Bính Tý | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Đinh Sửu | Bính Dần | Đinh Sửu | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Mậu Dần | Bính Dần | Mậu Dần | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Dần|Kỷ Mão | Bính Dần | Kỷ Mão | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Canh Thìn | Bính Dần | Canh Thìn | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Tân Tỵ | Bính Dần | Tân Tỵ | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Nhâm Ngọ | Bính Dần | Nhâm Ngọ | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Quý Mùi | Bính Dần | Quý Mùi | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Giáp Thân | Bính Dần | Giáp Thân | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Ất Dậu | Bính Dần | Ất Dậu | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Bính Tuất | Bính Dần | Bính Tuất | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Đinh Hợi | Bính Dần | Đinh Hợi | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Mậu Tý | Bính Dần | Mậu Tý | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Kỷ Sửu | Bính Dần | Kỷ Sửu | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Canh Dần | Bính Dần | Canh Dần | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Dần|Tân Mão | Bính Dần | Tân Mão | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Nhâm Thìn | Bính Dần | Nhâm Thìn | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Quý Tỵ | Bính Dần | Quý Tỵ | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Giáp Ngọ | Bính Dần | Giáp Ngọ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Ất Mùi | Bính Dần | Ất Mùi | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Bính Thân | Bính Dần | Bính Thân | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Đinh Dậu | Bính Dần | Đinh Dậu | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Mậu Tuất | Bính Dần | Mậu Tuất | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Kỷ Hợi | Bính Dần | Kỷ Hợi | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Canh Tý | Bính Dần | Canh Tý | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Tân Sửu | Bính Dần | Tân Sửu | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Nhâm Dần | Bính Dần | Nhâm Dần | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Dần|Quý Mão | Bính Dần | Quý Mão | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Giáp Thìn | Bính Dần | Giáp Thìn | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Ất Tỵ | Bính Dần | Ất Tỵ | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Bính Ngọ | Bính Dần | Bính Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Đinh Mùi | Bính Dần | Đinh Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Mậu Thân | Bính Dần | Mậu Thân | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Kỷ Dậu | Bính Dần | Kỷ Dậu | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Canh Tuất | Bính Dần | Canh Tuất | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Tân Hợi | Bính Dần | Tân Hợi | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Nhâm Tý | Bính Dần | Nhâm Tý | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Quý Sửu | Bính Dần | Quý Sửu | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Giáp Dần | Bính Dần | Giáp Dần | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Dần|Ất Mão | Bính Dần | Ất Mão | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Bính Thìn | Bính Dần | Bính Thìn | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Đinh Tỵ | Bính Dần | Đinh Tỵ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Mậu Ngọ | Bính Dần | Mậu Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Kỷ Mùi | Bính Dần | Kỷ Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Canh Thân | Bính Dần | Canh Thân | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Tân Dậu | Bính Dần | Tân Dậu | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Nhâm Tuất | Bính Dần | Nhâm Tuất | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Dần|Quý Hợi | Bính Dần | Quý Hợi | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Giáp Tý | Đinh Mão | Giáp Tý | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Ất Sửu | Đinh Mão | Ất Sửu | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Bính Dần | Đinh Mão | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Đinh Mão | Đinh Mão | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Mậu Thìn | Đinh Mão | Mậu Thìn | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Kỷ Tỵ | Đinh Mão | Kỷ Tỵ | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Canh Ngọ | Đinh Mão | Canh Ngọ | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Tân Mùi | Đinh Mão | Tân Mùi | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Nhâm Thân | Đinh Mão | Nhâm Thân | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Quý Dậu | Đinh Mão | Quý Dậu | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Giáp Tuất | Đinh Mão | Giáp Tuất | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Ất Hợi | Đinh Mão | Ất Hợi | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Bính Tý | Đinh Mão | Bính Tý | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Đinh Sửu | Đinh Mão | Đinh Sửu | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Mậu Dần | Đinh Mão | Mậu Dần | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Kỷ Mão | Đinh Mão | Kỷ Mão | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Canh Thìn | Đinh Mão | Canh Thìn | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Tân Tỵ | Đinh Mão | Tân Tỵ | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Nhâm Ngọ | Đinh Mão | Nhâm Ngọ | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Quý Mùi | Đinh Mão | Quý Mùi | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Giáp Thân | Đinh Mão | Giáp Thân | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Ất Dậu | Đinh Mão | Ất Dậu | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Bính Tuất | Đinh Mão | Bính Tuất | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Đinh Hợi | Đinh Mão | Đinh Hợi | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Mậu Tý | Đinh Mão | Mậu Tý | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Kỷ Sửu | Đinh Mão | Kỷ Sửu | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Canh Dần | Đinh Mão | Canh Dần | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Tân Mão | Đinh Mão | Tân Mão | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Nhâm Thìn | Đinh Mão | Nhâm Thìn | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Quý Tỵ | Đinh Mão | Quý Tỵ | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Giáp Ngọ | Đinh Mão | Giáp Ngọ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Ất Mùi | Đinh Mão | Ất Mùi | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Bính Thân | Đinh Mão | Bính Thân | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Đinh Dậu | Đinh Mão | Đinh Dậu | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Mậu Tuất | Đinh Mão | Mậu Tuất | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Kỷ Hợi | Đinh Mão | Kỷ Hợi | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Canh Tý | Đinh Mão | Canh Tý | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Tân Sửu | Đinh Mão | Tân Sửu | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Nhâm Dần | Đinh Mão | Nhâm Dần | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Quý Mão | Đinh Mão | Quý Mão | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Giáp Thìn | Đinh Mão | Giáp Thìn | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Ất Tỵ | Đinh Mão | Ất Tỵ | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Bính Ngọ | Đinh Mão | Bính Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Đinh Mùi | Đinh Mão | Đinh Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Mậu Thân | Đinh Mão | Mậu Thân | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Kỷ Dậu | Đinh Mão | Kỷ Dậu | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Canh Tuất | Đinh Mão | Canh Tuất | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Tân Hợi | Đinh Mão | Tân Hợi | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Nhâm Tý | Đinh Mão | Nhâm Tý | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Quý Sửu | Đinh Mão | Quý Sửu | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Giáp Dần | Đinh Mão | Giáp Dần | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Ất Mão | Đinh Mão | Ất Mão | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Bính Thìn | Đinh Mão | Bính Thìn | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Đinh Tỵ | Đinh Mão | Đinh Tỵ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Mậu Ngọ | Đinh Mão | Mậu Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Kỷ Mùi | Đinh Mão | Kỷ Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Canh Thân | Đinh Mão | Canh Thân | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Tân Dậu | Đinh Mão | Tân Dậu | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Nhâm Tuất | Đinh Mão | Nhâm Tuất | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mão|Quý Hợi | Đinh Mão | Quý Hợi | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Giáp Tý | Mậu Thìn | Giáp Tý | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Ất Sửu | Mậu Thìn | Ất Sửu | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Bính Dần | Mậu Thìn | Bính Dần | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Đinh Mão | Mậu Thìn | Đinh Mão | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Mậu Thìn | Mậu Thìn | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Kỷ Tỵ | Mậu Thìn | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Canh Ngọ | Mậu Thìn | Canh Ngọ | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Tân Mùi | Mậu Thìn | Tân Mùi | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Nhâm Thân | Mậu Thìn | Nhâm Thân | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Quý Dậu | Mậu Thìn | Quý Dậu | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Giáp Tuất | Mậu Thìn | Giáp Tuất | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Ất Hợi | Mậu Thìn | Ất Hợi | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Bính Tý | Mậu Thìn | Bính Tý | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Đinh Sửu | Mậu Thìn | Đinh Sửu | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Mậu Dần | Mậu Thìn | Mậu Dần | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Kỷ Mão | Mậu Thìn | Kỷ Mão | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Canh Thìn | Mậu Thìn | Canh Thìn | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Tân Tỵ | Mậu Thìn | Tân Tỵ | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Nhâm Ngọ | Mậu Thìn | Nhâm Ngọ | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Quý Mùi | Mậu Thìn | Quý Mùi | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Giáp Thân | Mậu Thìn | Giáp Thân | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Ất Dậu | Mậu Thìn | Ất Dậu | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Bính Tuất | Mậu Thìn | Bính Tuất | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Đinh Hợi | Mậu Thìn | Đinh Hợi | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Mậu Tý | Mậu Thìn | Mậu Tý | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Kỷ Sửu | Mậu Thìn | Kỷ Sửu | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Canh Dần | Mậu Thìn | Canh Dần | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Tân Mão | Mậu Thìn | Tân Mão | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Nhâm Thìn | Mậu Thìn | Nhâm Thìn | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Quý Tỵ | Mậu Thìn | Quý Tỵ | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Giáp Ngọ | Mậu Thìn | Giáp Ngọ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Ất Mùi | Mậu Thìn | Ất Mùi | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Bính Thân | Mậu Thìn | Bính Thân | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Đinh Dậu | Mậu Thìn | Đinh Dậu | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Mậu Tuất | Mậu Thìn | Mậu Tuất | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Kỷ Hợi | Mậu Thìn | Kỷ Hợi | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Canh Tý | Mậu Thìn | Canh Tý | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Tân Sửu | Mậu Thìn | Tân Sửu | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Nhâm Dần | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Quý Mão | Mậu Thìn | Quý Mão | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Giáp Thìn | Mậu Thìn | Giáp Thìn | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Ất Tỵ | Mậu Thìn | Ất Tỵ | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Bính Ngọ | Mậu Thìn | Bính Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Đinh Mùi | Mậu Thìn | Đinh Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Mậu Thân | Mậu Thìn | Mậu Thân | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Kỷ Dậu | Mậu Thìn | Kỷ Dậu | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Canh Tuất | Mậu Thìn | Canh Tuất | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Tân Hợi | Mậu Thìn | Tân Hợi | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Nhâm Tý | Mậu Thìn | Nhâm Tý | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Quý Sửu | Mậu Thìn | Quý Sửu | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Giáp Dần | Mậu Thìn | Giáp Dần | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Ất Mão | Mậu Thìn | Ất Mão | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Bính Thìn | Mậu Thìn | Bính Thìn | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Đinh Tỵ | Mậu Thìn | Đinh Tỵ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Mậu Ngọ | Mậu Thìn | Mậu Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Kỷ Mùi | Mậu Thìn | Kỷ Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Canh Thân | Mậu Thìn | Canh Thân | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Tân Dậu | Mậu Thìn | Tân Dậu | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Nhâm Tuất | Mậu Thìn | Nhâm Tuất | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thìn|Quý Hợi | Mậu Thìn | Quý Hợi | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Tý | Kỷ Tỵ | Giáp Tý | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Ất Sửu | Kỷ Tỵ | Ất Sửu | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Bính Dần | Kỷ Tỵ | Bính Dần | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Mão | Kỷ Tỵ | Đinh Mão | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Thìn | Kỷ Tỵ | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Tỵ | Kỷ Tỵ | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Canh Ngọ | Kỷ Tỵ | Canh Ngọ | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Tân Mùi | Kỷ Tỵ | Tân Mùi | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Thân | Kỷ Tỵ | Nhâm Thân | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Quý Dậu | Kỷ Tỵ | Quý Dậu | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Tuất | Kỷ Tỵ | Giáp Tuất | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Ất Hợi | Kỷ Tỵ | Ất Hợi | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Bính Tý | Kỷ Tỵ | Bính Tý | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Sửu | Kỷ Tỵ | Đinh Sửu | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Dần | Kỷ Tỵ | Mậu Dần | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Mão | Kỷ Tỵ | Kỷ Mão | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Canh Thìn | Kỷ Tỵ | Canh Thìn | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Tân Tỵ | Kỷ Tỵ | Tân Tỵ | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Ngọ | Kỷ Tỵ | Nhâm Ngọ | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Quý Mùi | Kỷ Tỵ | Quý Mùi | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Thân | Kỷ Tỵ | Giáp Thân | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Ất Dậu | Kỷ Tỵ | Ất Dậu | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Bính Tuất | Kỷ Tỵ | Bính Tuất | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Hợi | Kỷ Tỵ | Đinh Hợi | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Tý | Kỷ Tỵ | Mậu Tý | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Sửu | Kỷ Tỵ | Kỷ Sửu | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Canh Dần | Kỷ Tỵ | Canh Dần | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Tân Mão | Kỷ Tỵ | Tân Mão | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Thìn | Kỷ Tỵ | Nhâm Thìn | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Quý Tỵ | Kỷ Tỵ | Quý Tỵ | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Ngọ | Kỷ Tỵ | Giáp Ngọ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Ất Mùi | Kỷ Tỵ | Ất Mùi | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Bính Thân | Kỷ Tỵ | Bính Thân | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Dậu | Kỷ Tỵ | Đinh Dậu | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Tuất | Kỷ Tỵ | Mậu Tuất | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Hợi | Kỷ Tỵ | Kỷ Hợi | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Canh Tý | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Tân Sửu | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Dần | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Quý Mão | Kỷ Tỵ | Quý Mão | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Thìn | Kỷ Tỵ | Giáp Thìn | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Ất Tỵ | Kỷ Tỵ | Ất Tỵ | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Bính Ngọ | Kỷ Tỵ | Bính Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Mùi | Kỷ Tỵ | Đinh Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Thân | Kỷ Tỵ | Mậu Thân | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Dậu | Kỷ Tỵ | Kỷ Dậu | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Canh Tuất | Kỷ Tỵ | Canh Tuất | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Tân Hợi | Kỷ Tỵ | Tân Hợi | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Tý | Kỷ Tỵ | Nhâm Tý | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Quý Sửu | Kỷ Tỵ | Quý Sửu | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Dần | Kỷ Tỵ | Giáp Dần | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Ất Mão | Kỷ Tỵ | Ất Mão | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Bính Thìn | Kỷ Tỵ | Bính Thìn | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Tỵ | Kỷ Tỵ | Đinh Tỵ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Ngọ | Kỷ Tỵ | Mậu Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Mùi | Kỷ Tỵ | Kỷ Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Canh Thân | Kỷ Tỵ | Canh Thân | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Tân Dậu | Kỷ Tỵ | Tân Dậu | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Tuất | Kỷ Tỵ | Nhâm Tuất | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Tỵ|Quý Hợi | Kỷ Tỵ | Quý Hợi | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Giáp Tý | Canh Ngọ | Giáp Tý | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Ất Sửu | Canh Ngọ | Ất Sửu | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Bính Dần | Canh Ngọ | Bính Dần | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Đinh Mão | Canh Ngọ | Đinh Mão | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Mậu Thìn | Canh Ngọ | Mậu Thìn | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Kỷ Tỵ | Canh Ngọ | Kỷ Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Canh Ngọ | Canh Ngọ | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Tân Mùi | Canh Ngọ | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Nhâm Thân | Canh Ngọ | Nhâm Thân | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Quý Dậu | Canh Ngọ | Quý Dậu | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Giáp Tuất | Canh Ngọ | Giáp Tuất | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Ất Hợi | Canh Ngọ | Ất Hợi | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Bính Tý | Canh Ngọ | Bính Tý | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Đinh Sửu | Canh Ngọ | Đinh Sửu | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Mậu Dần | Canh Ngọ | Mậu Dần | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Kỷ Mão | Canh Ngọ | Kỷ Mão | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Canh Thìn | Canh Ngọ | Canh Thìn | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Tân Tỵ | Canh Ngọ | Tân Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Nhâm Ngọ | Canh Ngọ | Nhâm Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Quý Mùi | Canh Ngọ | Quý Mùi | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Giáp Thân | Canh Ngọ | Giáp Thân | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Ất Dậu | Canh Ngọ | Ất Dậu | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Bính Tuất | Canh Ngọ | Bính Tuất | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Đinh Hợi | Canh Ngọ | Đinh Hợi | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Mậu Tý | Canh Ngọ | Mậu Tý | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Kỷ Sửu | Canh Ngọ | Kỷ Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Canh Dần | Canh Ngọ | Canh Dần | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Tân Mão | Canh Ngọ | Tân Mão | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Nhâm Thìn | Canh Ngọ | Nhâm Thìn | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Quý Tỵ | Canh Ngọ | Quý Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Giáp Ngọ | Canh Ngọ | Giáp Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Ất Mùi | Canh Ngọ | Ất Mùi | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Bính Thân | Canh Ngọ | Bính Thân | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Đinh Dậu | Canh Ngọ | Đinh Dậu | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Mậu Tuất | Canh Ngọ | Mậu Tuất | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Kỷ Hợi | Canh Ngọ | Kỷ Hợi | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Canh Tý | Canh Ngọ | Canh Tý | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Tân Sửu | Canh Ngọ | Tân Sửu | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Nhâm Dần | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Quý Mão | Canh Ngọ | Quý Mão | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Giáp Thìn | Canh Ngọ | Giáp Thìn | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Ất Tỵ | Canh Ngọ | Ất Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Bính Ngọ | Canh Ngọ | Bính Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Đinh Mùi | Canh Ngọ | Đinh Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Mậu Thân | Canh Ngọ | Mậu Thân | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Kỷ Dậu | Canh Ngọ | Kỷ Dậu | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Canh Tuất | Canh Ngọ | Canh Tuất | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Tân Hợi | Canh Ngọ | Tân Hợi | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Nhâm Tý | Canh Ngọ | Nhâm Tý | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Quý Sửu | Canh Ngọ | Quý Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Giáp Dần | Canh Ngọ | Giáp Dần | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Ất Mão | Canh Ngọ | Ất Mão | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Bính Thìn | Canh Ngọ | Bính Thìn | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Đinh Tỵ | Canh Ngọ | Đinh Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Mậu Ngọ | Canh Ngọ | Mậu Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Kỷ Mùi | Canh Ngọ | Kỷ Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Canh Thân | Canh Ngọ | Canh Thân | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Tân Dậu | Canh Ngọ | Tân Dậu | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Nhâm Tuất | Canh Ngọ | Nhâm Tuất | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Ngọ|Quý Hợi | Canh Ngọ | Quý Hợi | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Giáp Tý | Tân Mùi | Giáp Tý | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Ất Sửu | Tân Mùi | Ất Sửu | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Bính Dần | Tân Mùi | Bính Dần | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Đinh Mão | Tân Mùi | Đinh Mão | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Mậu Thìn | Tân Mùi | Mậu Thìn | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Kỷ Tỵ | Tân Mùi | Kỷ Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Canh Ngọ | Tân Mùi | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Tân Mùi | Tân Mùi | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Nhâm Thân | Tân Mùi | Nhâm Thân | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Quý Dậu | Tân Mùi | Quý Dậu | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Giáp Tuất | Tân Mùi | Giáp Tuất | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Ất Hợi | Tân Mùi | Ất Hợi | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Bính Tý | Tân Mùi | Bính Tý | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Đinh Sửu | Tân Mùi | Đinh Sửu | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Mậu Dần | Tân Mùi | Mậu Dần | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Kỷ Mão | Tân Mùi | Kỷ Mão | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Canh Thìn | Tân Mùi | Canh Thìn | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Tân Tỵ | Tân Mùi | Tân Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Nhâm Ngọ | Tân Mùi | Nhâm Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Quý Mùi | Tân Mùi | Quý Mùi | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Giáp Thân | Tân Mùi | Giáp Thân | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Ất Dậu | Tân Mùi | Ất Dậu | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Bính Tuất | Tân Mùi | Bính Tuất | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Đinh Hợi | Tân Mùi | Đinh Hợi | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Mậu Tý | Tân Mùi | Mậu Tý | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Kỷ Sửu | Tân Mùi | Kỷ Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Canh Dần | Tân Mùi | Canh Dần | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Tân Mão | Tân Mùi | Tân Mão | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Nhâm Thìn | Tân Mùi | Nhâm Thìn | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Quý Tỵ | Tân Mùi | Quý Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Giáp Ngọ | Tân Mùi | Giáp Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Ất Mùi | Tân Mùi | Ất Mùi | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Bính Thân | Tân Mùi | Bính Thân | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Đinh Dậu | Tân Mùi | Đinh Dậu | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Mậu Tuất | Tân Mùi | Mậu Tuất | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Kỷ Hợi | Tân Mùi | Kỷ Hợi | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Canh Tý | Tân Mùi | Canh Tý | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Tân Sửu | Tân Mùi | Tân Sửu | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Nhâm Dần | Tân Mùi | Nhâm Dần | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Quý Mão | Tân Mùi | Quý Mão | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Giáp Thìn | Tân Mùi | Giáp Thìn | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Ất Tỵ | Tân Mùi | Ất Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Bính Ngọ | Tân Mùi | Bính Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Đinh Mùi | Tân Mùi | Đinh Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Mậu Thân | Tân Mùi | Mậu Thân | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Kỷ Dậu | Tân Mùi | Kỷ Dậu | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Canh Tuất | Tân Mùi | Canh Tuất | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Tân Hợi | Tân Mùi | Tân Hợi | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Nhâm Tý | Tân Mùi | Nhâm Tý | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Quý Sửu | Tân Mùi | Quý Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Giáp Dần | Tân Mùi | Giáp Dần | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Ất Mão | Tân Mùi | Ất Mão | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Bính Thìn | Tân Mùi | Bính Thìn | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Đinh Tỵ | Tân Mùi | Đinh Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Mậu Ngọ | Tân Mùi | Mậu Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Kỷ Mùi | Tân Mùi | Kỷ Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Canh Thân | Tân Mùi | Canh Thân | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Tân Dậu | Tân Mùi | Tân Dậu | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Nhâm Tuất | Tân Mùi | Nhâm Tuất | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mùi|Quý Hợi | Tân Mùi | Quý Hợi | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Giáp Tý | Nhâm Thân | Giáp Tý | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Ất Sửu | Nhâm Thân | Ất Sửu | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Bính Dần | Nhâm Thân | Bính Dần | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Đinh Mão | Nhâm Thân | Đinh Mão | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Mậu Thìn | Nhâm Thân | Mậu Thìn | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Kỷ Tỵ | Nhâm Thân | Kỷ Tỵ | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Canh Ngọ | Nhâm Thân | Canh Ngọ | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Tân Mùi | Nhâm Thân | Tân Mùi | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Nhâm Thân | Nhâm Thân | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Quý Dậu | Nhâm Thân | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Giáp Tuất | Nhâm Thân | Giáp Tuất | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Ất Hợi | Nhâm Thân | Ất Hợi | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Bính Tý | Nhâm Thân | Bính Tý | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Đinh Sửu | Nhâm Thân | Đinh Sửu | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Mậu Dần | Nhâm Thân | Mậu Dần | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Kỷ Mão | Nhâm Thân | Kỷ Mão | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Canh Thìn | Nhâm Thân | Canh Thìn | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Tân Tỵ | Nhâm Thân | Tân Tỵ | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Nhâm Ngọ | Nhâm Thân | Nhâm Ngọ | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Quý Mùi | Nhâm Thân | Quý Mùi | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Giáp Thân | Nhâm Thân | Giáp Thân | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Ất Dậu | Nhâm Thân | Ất Dậu | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Bính Tuất | Nhâm Thân | Bính Tuất | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Đinh Hợi | Nhâm Thân | Đinh Hợi | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Mậu Tý | Nhâm Thân | Mậu Tý | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Kỷ Sửu | Nhâm Thân | Kỷ Sửu | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Canh Dần | Nhâm Thân | Canh Dần | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Tân Mão | Nhâm Thân | Tân Mão | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Nhâm Thìn | Nhâm Thân | Nhâm Thìn | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Quý Tỵ | Nhâm Thân | Quý Tỵ | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Giáp Ngọ | Nhâm Thân | Giáp Ngọ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Ất Mùi | Nhâm Thân | Ất Mùi | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Bính Thân | Nhâm Thân | Bính Thân | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Đinh Dậu | Nhâm Thân | Đinh Dậu | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Mậu Tuất | Nhâm Thân | Mậu Tuất | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Kỷ Hợi | Nhâm Thân | Kỷ Hợi | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Canh Tý | Nhâm Thân | Canh Tý | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Tân Sửu | Nhâm Thân | Tân Sửu | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Nhâm Dần | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Quý Mão | Nhâm Thân | Quý Mão | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Giáp Thìn | Nhâm Thân | Giáp Thìn | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Ất Tỵ | Nhâm Thân | Ất Tỵ | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Bính Ngọ | Nhâm Thân | Bính Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Đinh Mùi | Nhâm Thân | Đinh Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Mậu Thân | Nhâm Thân | Mậu Thân | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Kỷ Dậu | Nhâm Thân | Kỷ Dậu | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Canh Tuất | Nhâm Thân | Canh Tuất | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Tân Hợi | Nhâm Thân | Tân Hợi | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Nhâm Tý | Nhâm Thân | Nhâm Tý | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Quý Sửu | Nhâm Thân | Quý Sửu | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Giáp Dần | Nhâm Thân | Giáp Dần | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Ất Mão | Nhâm Thân | Ất Mão | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Bính Thìn | Nhâm Thân | Bính Thìn | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Đinh Tỵ | Nhâm Thân | Đinh Tỵ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Mậu Ngọ | Nhâm Thân | Mậu Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Kỷ Mùi | Nhâm Thân | Kỷ Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Canh Thân | Nhâm Thân | Canh Thân | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Tân Dậu | Nhâm Thân | Tân Dậu | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Nhâm Tuất | Nhâm Thân | Nhâm Tuất | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thân|Quý Hợi | Nhâm Thân | Quý Hợi | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Giáp Tý | Quý Dậu | Giáp Tý | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Ất Sửu | Quý Dậu | Ất Sửu | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Bính Dần | Quý Dậu | Bính Dần | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Đinh Mão | Quý Dậu | Đinh Mão | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Mậu Thìn | Quý Dậu | Mậu Thìn | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Kỷ Tỵ | Quý Dậu | Kỷ Tỵ | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Canh Ngọ | Quý Dậu | Canh Ngọ | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Tân Mùi | Quý Dậu | Tân Mùi | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Nhâm Thân | Quý Dậu | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Quý Dậu | Quý Dậu | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Giáp Tuất | Quý Dậu | Giáp Tuất | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Ất Hợi | Quý Dậu | Ất Hợi | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Bính Tý | Quý Dậu | Bính Tý | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Đinh Sửu | Quý Dậu | Đinh Sửu | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Mậu Dần | Quý Dậu | Mậu Dần | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Kỷ Mão | Quý Dậu | Kỷ Mão | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Canh Thìn | Quý Dậu | Canh Thìn | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Tân Tỵ | Quý Dậu | Tân Tỵ | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Nhâm Ngọ | Quý Dậu | Nhâm Ngọ | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Quý Mùi | Quý Dậu | Quý Mùi | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Giáp Thân | Quý Dậu | Giáp Thân | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Ất Dậu | Quý Dậu | Ất Dậu | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Bính Tuất | Quý Dậu | Bính Tuất | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Đinh Hợi | Quý Dậu | Đinh Hợi | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Mậu Tý | Quý Dậu | Mậu Tý | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Kỷ Sửu | Quý Dậu | Kỷ Sửu | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Canh Dần | Quý Dậu | Canh Dần | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Tân Mão | Quý Dậu | Tân Mão | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Nhâm Thìn | Quý Dậu | Nhâm Thìn | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Quý Tỵ | Quý Dậu | Quý Tỵ | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Giáp Ngọ | Quý Dậu | Giáp Ngọ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Ất Mùi | Quý Dậu | Ất Mùi | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Bính Thân | Quý Dậu | Bính Thân | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Đinh Dậu | Quý Dậu | Đinh Dậu | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Mậu Tuất | Quý Dậu | Mậu Tuất | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Kỷ Hợi | Quý Dậu | Kỷ Hợi | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Canh Tý | Quý Dậu | Canh Tý | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Tân Sửu | Quý Dậu | Tân Sửu | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Nhâm Dần | Quý Dậu | Nhâm Dần | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Quý Mão | Quý Dậu | Quý Mão | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Giáp Thìn | Quý Dậu | Giáp Thìn | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Ất Tỵ | Quý Dậu | Ất Tỵ | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Bính Ngọ | Quý Dậu | Bính Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Đinh Mùi | Quý Dậu | Đinh Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Mậu Thân | Quý Dậu | Mậu Thân | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Kỷ Dậu | Quý Dậu | Kỷ Dậu | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Canh Tuất | Quý Dậu | Canh Tuất | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Tân Hợi | Quý Dậu | Tân Hợi | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Nhâm Tý | Quý Dậu | Nhâm Tý | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Quý Sửu | Quý Dậu | Quý Sửu | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Giáp Dần | Quý Dậu | Giáp Dần | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Ất Mão | Quý Dậu | Ất Mão | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Bính Thìn | Quý Dậu | Bính Thìn | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Đinh Tỵ | Quý Dậu | Đinh Tỵ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Mậu Ngọ | Quý Dậu | Mậu Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Kỷ Mùi | Quý Dậu | Kỷ Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Canh Thân | Quý Dậu | Canh Thân | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Tân Dậu | Quý Dậu | Tân Dậu | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Nhâm Tuất | Quý Dậu | Nhâm Tuất | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Dậu|Quý Hợi | Quý Dậu | Quý Hợi | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Giáp Tý | Giáp Tuất | Giáp Tý | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Ất Sửu | Giáp Tuất | Ất Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Bính Dần | Giáp Tuất | Bính Dần | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Đinh Mão | Giáp Tuất | Đinh Mão | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Mậu Thìn | Giáp Tuất | Mậu Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Kỷ Tỵ | Giáp Tuất | Kỷ Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Canh Ngọ | Giáp Tuất | Canh Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Tân Mùi | Giáp Tuất | Tân Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Nhâm Thân | Giáp Tuất | Nhâm Thân | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Quý Dậu | Giáp Tuất | Quý Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Giáp Tuất | Giáp Tuất | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Ất Hợi | Giáp Tuất | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Bính Tý | Giáp Tuất | Bính Tý | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Đinh Sửu | Giáp Tuất | Đinh Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Mậu Dần | Giáp Tuất | Mậu Dần | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Kỷ Mão | Giáp Tuất | Kỷ Mão | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Canh Thìn | Giáp Tuất | Canh Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Tân Tỵ | Giáp Tuất | Tân Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Nhâm Ngọ | Giáp Tuất | Nhâm Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Quý Mùi | Giáp Tuất | Quý Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Giáp Thân | Giáp Tuất | Giáp Thân | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Ất Dậu | Giáp Tuất | Ất Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Bính Tuất | Giáp Tuất | Bính Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Đinh Hợi | Giáp Tuất | Đinh Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Mậu Tý | Giáp Tuất | Mậu Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Kỷ Sửu | Giáp Tuất | Kỷ Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Canh Dần | Giáp Tuất | Canh Dần | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Tân Mão | Giáp Tuất | Tân Mão | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Nhâm Thìn | Giáp Tuất | Nhâm Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Quý Tỵ | Giáp Tuất | Quý Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Giáp Ngọ | Giáp Tuất | Giáp Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Ất Mùi | Giáp Tuất | Ất Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Bính Thân | Giáp Tuất | Bính Thân | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Đinh Dậu | Giáp Tuất | Đinh Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Mậu Tuất | Giáp Tuất | Mậu Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Kỷ Hợi | Giáp Tuất | Kỷ Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Canh Tý | Giáp Tuất | Canh Tý | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Tân Sửu | Giáp Tuất | Tân Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Nhâm Dần | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Quý Mão | Giáp Tuất | Quý Mão | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Giáp Thìn | Giáp Tuất | Giáp Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Ất Tỵ | Giáp Tuất | Ất Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Bính Ngọ | Giáp Tuất | Bính Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Đinh Mùi | Giáp Tuất | Đinh Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Mậu Thân | Giáp Tuất | Mậu Thân | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Kỷ Dậu | Giáp Tuất | Kỷ Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Canh Tuất | Giáp Tuất | Canh Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Tân Hợi | Giáp Tuất | Tân Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Nhâm Tý | Giáp Tuất | Nhâm Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Quý Sửu | Giáp Tuất | Quý Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Giáp Dần | Giáp Tuất | Giáp Dần | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Ất Mão | Giáp Tuất | Ất Mão | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Bính Thìn | Giáp Tuất | Bính Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Đinh Tỵ | Giáp Tuất | Đinh Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Mậu Ngọ | Giáp Tuất | Mậu Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Kỷ Mùi | Giáp Tuất | Kỷ Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Canh Thân | Giáp Tuất | Canh Thân | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Tân Dậu | Giáp Tuất | Tân Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Nhâm Tuất | Giáp Tuất | Nhâm Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Tuất|Quý Hợi | Giáp Tuất | Quý Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Giáp Tý | Ất Hợi | Giáp Tý | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Ất Sửu | Ất Hợi | Ất Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Bính Dần | Ất Hợi | Bính Dần | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Đinh Mão | Ất Hợi | Đinh Mão | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Mậu Thìn | Ất Hợi | Mậu Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Kỷ Tỵ | Ất Hợi | Kỷ Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Canh Ngọ | Ất Hợi | Canh Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Tân Mùi | Ất Hợi | Tân Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Nhâm Thân | Ất Hợi | Nhâm Thân | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Quý Dậu | Ất Hợi | Quý Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Giáp Tuất | Ất Hợi | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Ất Hợi | Ất Hợi | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Bính Tý | Ất Hợi | Bính Tý | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Đinh Sửu | Ất Hợi | Đinh Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Mậu Dần | Ất Hợi | Mậu Dần | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Kỷ Mão | Ất Hợi | Kỷ Mão | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Canh Thìn | Ất Hợi | Canh Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Tân Tỵ | Ất Hợi | Tân Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Nhâm Ngọ | Ất Hợi | Nhâm Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Quý Mùi | Ất Hợi | Quý Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Giáp Thân | Ất Hợi | Giáp Thân | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Ất Dậu | Ất Hợi | Ất Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Bính Tuất | Ất Hợi | Bính Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Đinh Hợi | Ất Hợi | Đinh Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Mậu Tý | Ất Hợi | Mậu Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Kỷ Sửu | Ất Hợi | Kỷ Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Canh Dần | Ất Hợi | Canh Dần | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Tân Mão | Ất Hợi | Tân Mão | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Nhâm Thìn | Ất Hợi | Nhâm Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Quý Tỵ | Ất Hợi | Quý Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Giáp Ngọ | Ất Hợi | Giáp Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Ất Mùi | Ất Hợi | Ất Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Bính Thân | Ất Hợi | Bính Thân | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Đinh Dậu | Ất Hợi | Đinh Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Mậu Tuất | Ất Hợi | Mậu Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Kỷ Hợi | Ất Hợi | Kỷ Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Canh Tý | Ất Hợi | Canh Tý | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Tân Sửu | Ất Hợi | Tân Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Nhâm Dần | Ất Hợi | Nhâm Dần | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Quý Mão | Ất Hợi | Quý Mão | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Giáp Thìn | Ất Hợi | Giáp Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Ất Tỵ | Ất Hợi | Ất Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Bính Ngọ | Ất Hợi | Bính Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Đinh Mùi | Ất Hợi | Đinh Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Mậu Thân | Ất Hợi | Mậu Thân | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Kỷ Dậu | Ất Hợi | Kỷ Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Canh Tuất | Ất Hợi | Canh Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Tân Hợi | Ất Hợi | Tân Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Nhâm Tý | Ất Hợi | Nhâm Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Quý Sửu | Ất Hợi | Quý Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Giáp Dần | Ất Hợi | Giáp Dần | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Ất Mão | Ất Hợi | Ất Mão | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Bính Thìn | Ất Hợi | Bính Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Đinh Tỵ | Ất Hợi | Đinh Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Mậu Ngọ | Ất Hợi | Mậu Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Kỷ Mùi | Ất Hợi | Kỷ Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Canh Thân | Ất Hợi | Canh Thân | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Tân Dậu | Ất Hợi | Tân Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Nhâm Tuất | Ất Hợi | Nhâm Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Hợi|Quý Hợi | Ất Hợi | Quý Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Tý|Giáp Tý | Bính Tý | Giáp Tý | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Tý|Ất Sửu | Bính Tý | Ất Sửu | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Bính Dần | Bính Tý | Bính Dần | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Đinh Mão | Bính Tý | Đinh Mão | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Mậu Thìn | Bính Tý | Mậu Thìn | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Kỷ Tỵ | Bính Tý | Kỷ Tỵ | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Canh Ngọ | Bính Tý | Canh Ngọ | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Tân Mùi | Bính Tý | Tân Mùi | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Nhâm Thân | Bính Tý | Nhâm Thân | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Quý Dậu | Bính Tý | Quý Dậu | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Giáp Tuất | Bính Tý | Giáp Tuất | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Ất Hợi | Bính Tý | Ất Hợi | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Bính Tý | Bính Tý | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Tý|Đinh Sửu | Bính Tý | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Mậu Dần | Bính Tý | Mậu Dần | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Kỷ Mão | Bính Tý | Kỷ Mão | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Canh Thìn | Bính Tý | Canh Thìn | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Tân Tỵ | Bính Tý | Tân Tỵ | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Nhâm Ngọ | Bính Tý | Nhâm Ngọ | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Quý Mùi | Bính Tý | Quý Mùi | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Giáp Thân | Bính Tý | Giáp Thân | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Ất Dậu | Bính Tý | Ất Dậu | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Bính Tuất | Bính Tý | Bính Tuất | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Đinh Hợi | Bính Tý | Đinh Hợi | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Mậu Tý | Bính Tý | Mậu Tý | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Tý|Kỷ Sửu | Bính Tý | Kỷ Sửu | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Canh Dần | Bính Tý | Canh Dần | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Tân Mão | Bính Tý | Tân Mão | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Nhâm Thìn | Bính Tý | Nhâm Thìn | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Quý Tỵ | Bính Tý | Quý Tỵ | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Giáp Ngọ | Bính Tý | Giáp Ngọ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Ất Mùi | Bính Tý | Ất Mùi | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Bính Thân | Bính Tý | Bính Thân | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Đinh Dậu | Bính Tý | Đinh Dậu | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Mậu Tuất | Bính Tý | Mậu Tuất | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Kỷ Hợi | Bính Tý | Kỷ Hợi | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Canh Tý | Bính Tý | Canh Tý | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Tý|Tân Sửu | Bính Tý | Tân Sửu | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Nhâm Dần | Bính Tý | Nhâm Dần | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Quý Mão | Bính Tý | Quý Mão | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Giáp Thìn | Bính Tý | Giáp Thìn | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Ất Tỵ | Bính Tý | Ất Tỵ | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Bính Ngọ | Bính Tý | Bính Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Đinh Mùi | Bính Tý | Đinh Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Mậu Thân | Bính Tý | Mậu Thân | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Kỷ Dậu | Bính Tý | Kỷ Dậu | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Canh Tuất | Bính Tý | Canh Tuất | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Tân Hợi | Bính Tý | Tân Hợi | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Nhâm Tý | Bính Tý | Nhâm Tý | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Tý|Quý Sửu | Bính Tý | Quý Sửu | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Giáp Dần | Bính Tý | Giáp Dần | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Ất Mão | Bính Tý | Ất Mão | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Bính Thìn | Bính Tý | Bính Thìn | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Đinh Tỵ | Bính Tý | Đinh Tỵ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Mậu Ngọ | Bính Tý | Mậu Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Kỷ Mùi | Bính Tý | Kỷ Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Canh Thân | Bính Tý | Canh Thân | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Tân Dậu | Bính Tý | Tân Dậu | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Nhâm Tuất | Bính Tý | Nhâm Tuất | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tý|Quý Hợi | Bính Tý | Quý Hợi | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Giáp Tý | Đinh Sửu | Giáp Tý | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Ất Sửu | Đinh Sửu | Ất Sửu | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Bính Dần | Đinh Sửu | Bính Dần | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Đinh Mão | Đinh Sửu | Đinh Mão | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Mậu Thìn | Đinh Sửu | Mậu Thìn | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Kỷ Tỵ | Đinh Sửu | Kỷ Tỵ | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Canh Ngọ | Đinh Sửu | Canh Ngọ | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Tân Mùi | Đinh Sửu | Tân Mùi | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Nhâm Thân | Đinh Sửu | Nhâm Thân | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Quý Dậu | Đinh Sửu | Quý Dậu | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Giáp Tuất | Đinh Sửu | Giáp Tuất | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Ất Hợi | Đinh Sửu | Ất Hợi | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Bính Tý | Đinh Sửu | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Đinh Sửu | Đinh Sửu | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Mậu Dần | Đinh Sửu | Mậu Dần | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Kỷ Mão | Đinh Sửu | Kỷ Mão | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Canh Thìn | Đinh Sửu | Canh Thìn | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Tân Tỵ | Đinh Sửu | Tân Tỵ | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Nhâm Ngọ | Đinh Sửu | Nhâm Ngọ | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Quý Mùi | Đinh Sửu | Quý Mùi | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Giáp Thân | Đinh Sửu | Giáp Thân | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Ất Dậu | Đinh Sửu | Ất Dậu | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Bính Tuất | Đinh Sửu | Bính Tuất | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Đinh Hợi | Đinh Sửu | Đinh Hợi | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Mậu Tý | Đinh Sửu | Mậu Tý | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Kỷ Sửu | Đinh Sửu | Kỷ Sửu | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Canh Dần | Đinh Sửu | Canh Dần | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Tân Mão | Đinh Sửu | Tân Mão | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Nhâm Thìn | Đinh Sửu | Nhâm Thìn | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Quý Tỵ | Đinh Sửu | Quý Tỵ | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Giáp Ngọ | Đinh Sửu | Giáp Ngọ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Ất Mùi | Đinh Sửu | Ất Mùi | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Bính Thân | Đinh Sửu | Bính Thân | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Đinh Dậu | Đinh Sửu | Đinh Dậu | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Mậu Tuất | Đinh Sửu | Mậu Tuất | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Kỷ Hợi | Đinh Sửu | Kỷ Hợi | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Canh Tý | Đinh Sửu | Canh Tý | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Tân Sửu | Đinh Sửu | Tân Sửu | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Nhâm Dần | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Quý Mão | Đinh Sửu | Quý Mão | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Giáp Thìn | Đinh Sửu | Giáp Thìn | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Ất Tỵ | Đinh Sửu | Ất Tỵ | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Bính Ngọ | Đinh Sửu | Bính Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Đinh Mùi | Đinh Sửu | Đinh Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Mậu Thân | Đinh Sửu | Mậu Thân | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Kỷ Dậu | Đinh Sửu | Kỷ Dậu | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Canh Tuất | Đinh Sửu | Canh Tuất | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Tân Hợi | Đinh Sửu | Tân Hợi | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Nhâm Tý | Đinh Sửu | Nhâm Tý | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Quý Sửu | Đinh Sửu | Quý Sửu | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Giáp Dần | Đinh Sửu | Giáp Dần | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Ất Mão | Đinh Sửu | Ất Mão | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Bính Thìn | Đinh Sửu | Bính Thìn | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Đinh Tỵ | Đinh Sửu | Đinh Tỵ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Mậu Ngọ | Đinh Sửu | Mậu Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Kỷ Mùi | Đinh Sửu | Kỷ Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Canh Thân | Đinh Sửu | Canh Thân | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Tân Dậu | Đinh Sửu | Tân Dậu | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Nhâm Tuất | Đinh Sửu | Nhâm Tuất | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Sửu|Quý Hợi | Đinh Sửu | Quý Hợi | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Giáp Tý | Mậu Dần | Giáp Tý | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Ất Sửu | Mậu Dần | Ất Sửu | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Bính Dần | Mậu Dần | Bính Dần | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Đinh Mão | Mậu Dần | Đinh Mão | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Mậu Thìn | Mậu Dần | Mậu Thìn | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Kỷ Tỵ | Mậu Dần | Kỷ Tỵ | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Canh Ngọ | Mậu Dần | Canh Ngọ | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Tân Mùi | Mậu Dần | Tân Mùi | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Nhâm Thân | Mậu Dần | Nhâm Thân | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Quý Dậu | Mậu Dần | Quý Dậu | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Giáp Tuất | Mậu Dần | Giáp Tuất | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Ất Hợi | Mậu Dần | Ất Hợi | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Bính Tý | Mậu Dần | Bính Tý | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Đinh Sửu | Mậu Dần | Đinh Sửu | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Mậu Dần | Mậu Dần | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Kỷ Mão | Mậu Dần | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Canh Thìn | Mậu Dần | Canh Thìn | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Tân Tỵ | Mậu Dần | Tân Tỵ | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Nhâm Ngọ | Mậu Dần | Nhâm Ngọ | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Quý Mùi | Mậu Dần | Quý Mùi | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Giáp Thân | Mậu Dần | Giáp Thân | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Ất Dậu | Mậu Dần | Ất Dậu | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Bính Tuất | Mậu Dần | Bính Tuất | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Đinh Hợi | Mậu Dần | Đinh Hợi | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Mậu Tý | Mậu Dần | Mậu Tý | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Kỷ Sửu | Mậu Dần | Kỷ Sửu | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Canh Dần | Mậu Dần | Canh Dần | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Tân Mão | Mậu Dần | Tân Mão | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Nhâm Thìn | Mậu Dần | Nhâm Thìn | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Quý Tỵ | Mậu Dần | Quý Tỵ | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Giáp Ngọ | Mậu Dần | Giáp Ngọ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Ất Mùi | Mậu Dần | Ất Mùi | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Bính Thân | Mậu Dần | Bính Thân | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Đinh Dậu | Mậu Dần | Đinh Dậu | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Mậu Tuất | Mậu Dần | Mậu Tuất | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Kỷ Hợi | Mậu Dần | Kỷ Hợi | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Canh Tý | Mậu Dần | Canh Tý | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Tân Sửu | Mậu Dần | Tân Sửu | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Nhâm Dần | Mậu Dần | Nhâm Dần | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Quý Mão | Mậu Dần | Quý Mão | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Giáp Thìn | Mậu Dần | Giáp Thìn | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Ất Tỵ | Mậu Dần | Ất Tỵ | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Bính Ngọ | Mậu Dần | Bính Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Đinh Mùi | Mậu Dần | Đinh Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Mậu Thân | Mậu Dần | Mậu Thân | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Kỷ Dậu | Mậu Dần | Kỷ Dậu | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Canh Tuất | Mậu Dần | Canh Tuất | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Tân Hợi | Mậu Dần | Tân Hợi | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Nhâm Tý | Mậu Dần | Nhâm Tý | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Quý Sửu | Mậu Dần | Quý Sửu | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Giáp Dần | Mậu Dần | Giáp Dần | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Ất Mão | Mậu Dần | Ất Mão | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Bính Thìn | Mậu Dần | Bính Thìn | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Đinh Tỵ | Mậu Dần | Đinh Tỵ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Mậu Ngọ | Mậu Dần | Mậu Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Kỷ Mùi | Mậu Dần | Kỷ Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Canh Thân | Mậu Dần | Canh Thân | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Tân Dậu | Mậu Dần | Tân Dậu | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Nhâm Tuất | Mậu Dần | Nhâm Tuất | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Dần|Quý Hợi | Mậu Dần | Quý Hợi | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Giáp Tý | Kỷ Mão | Giáp Tý | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Ất Sửu | Kỷ Mão | Ất Sửu | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Bính Dần | Kỷ Mão | Bính Dần | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Đinh Mão | Kỷ Mão | Đinh Mão | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Mậu Thìn | Kỷ Mão | Mậu Thìn | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Kỷ Tỵ | Kỷ Mão | Kỷ Tỵ | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Canh Ngọ | Kỷ Mão | Canh Ngọ | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Tân Mùi | Kỷ Mão | Tân Mùi | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Nhâm Thân | Kỷ Mão | Nhâm Thân | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Quý Dậu | Kỷ Mão | Quý Dậu | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Giáp Tuất | Kỷ Mão | Giáp Tuất | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Ất Hợi | Kỷ Mão | Ất Hợi | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Bính Tý | Kỷ Mão | Bính Tý | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Đinh Sửu | Kỷ Mão | Đinh Sửu | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Mậu Dần | Kỷ Mão | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Kỷ Mão | Kỷ Mão | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Canh Thìn | Kỷ Mão | Canh Thìn | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Tân Tỵ | Kỷ Mão | Tân Tỵ | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Nhâm Ngọ | Kỷ Mão | Nhâm Ngọ | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Quý Mùi | Kỷ Mão | Quý Mùi | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Giáp Thân | Kỷ Mão | Giáp Thân | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Ất Dậu | Kỷ Mão | Ất Dậu | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Bính Tuất | Kỷ Mão | Bính Tuất | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Đinh Hợi | Kỷ Mão | Đinh Hợi | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Mậu Tý | Kỷ Mão | Mậu Tý | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Kỷ Sửu | Kỷ Mão | Kỷ Sửu | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Canh Dần | Kỷ Mão | Canh Dần | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Tân Mão | Kỷ Mão | Tân Mão | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Nhâm Thìn | Kỷ Mão | Nhâm Thìn | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Quý Tỵ | Kỷ Mão | Quý Tỵ | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Giáp Ngọ | Kỷ Mão | Giáp Ngọ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Ất Mùi | Kỷ Mão | Ất Mùi | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Bính Thân | Kỷ Mão | Bính Thân | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Đinh Dậu | Kỷ Mão | Đinh Dậu | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Mậu Tuất | Kỷ Mão | Mậu Tuất | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Kỷ Hợi | Kỷ Mão | Kỷ Hợi | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Canh Tý | Kỷ Mão | Canh Tý | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Tân Sửu | Kỷ Mão | Tân Sửu | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Nhâm Dần | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Quý Mão | Kỷ Mão | Quý Mão | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Giáp Thìn | Kỷ Mão | Giáp Thìn | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Ất Tỵ | Kỷ Mão | Ất Tỵ | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Bính Ngọ | Kỷ Mão | Bính Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Đinh Mùi | Kỷ Mão | Đinh Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Mậu Thân | Kỷ Mão | Mậu Thân | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Kỷ Dậu | Kỷ Mão | Kỷ Dậu | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Canh Tuất | Kỷ Mão | Canh Tuất | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Tân Hợi | Kỷ Mão | Tân Hợi | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Nhâm Tý | Kỷ Mão | Nhâm Tý | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Quý Sửu | Kỷ Mão | Quý Sửu | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Giáp Dần | Kỷ Mão | Giáp Dần | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Ất Mão | Kỷ Mão | Ất Mão | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Bính Thìn | Kỷ Mão | Bính Thìn | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Đinh Tỵ | Kỷ Mão | Đinh Tỵ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Mậu Ngọ | Kỷ Mão | Mậu Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Kỷ Mùi | Kỷ Mão | Kỷ Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Canh Thân | Kỷ Mão | Canh Thân | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Tân Dậu | Kỷ Mão | Tân Dậu | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Nhâm Tuất | Kỷ Mão | Nhâm Tuất | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mão|Quý Hợi | Kỷ Mão | Quý Hợi | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Giáp Tý | Canh Thìn | Giáp Tý | Bạch Lạp Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Ất Sửu | Canh Thìn | Ất Sửu | Bạch Lạp Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Bính Dần | Canh Thìn | Bính Dần | Bạch Lạp Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Đinh Mão | Canh Thìn | Đinh Mão | Bạch Lạp Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Mậu Thìn | Canh Thìn | Mậu Thìn | Bạch Lạp Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Kỷ Tỵ | Canh Thìn | Kỷ Tỵ | Bạch Lạp Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Canh Ngọ | Canh Thìn | Canh Ngọ | Bạch Lạp Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Tân Mùi | Canh Thìn | Tân Mùi | Bạch Lạp Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Nhâm Thân | Canh Thìn | Nhâm Thân | Bạch Lạp Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Quý Dậu | Canh Thìn | Quý Dậu | Bạch Lạp Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Giáp Tuất | Canh Thìn | Giáp Tuất | Bạch Lạp Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Ất Hợi | Canh Thìn | Ất Hợi | Bạch Lạp Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Bính Tý | Canh Thìn | Bính Tý | Bạch Lạp Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Đinh Sửu | Canh Thìn | Đinh Sửu | Bạch Lạp Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Mậu Dần | Canh Thìn | Mậu Dần | Bạch Lạp Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Kỷ Mão | Canh Thìn | Kỷ Mão | Bạch Lạp Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Canh Thìn | Canh Thìn | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Tân Tỵ | Canh Thìn | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Nhâm Ngọ | Canh Thìn | Nhâm Ngọ | Bạch Lạp Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Quý Mùi | Canh Thìn | Quý Mùi | Bạch Lạp Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Giáp Thân | Canh Thìn | Giáp Thân | Bạch Lạp Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Ất Dậu | Canh Thìn | Ất Dậu | Bạch Lạp Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Bính Tuất | Canh Thìn | Bính Tuất | Bạch Lạp Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Đinh Hợi | Canh Thìn | Đinh Hợi | Bạch Lạp Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Mậu Tý | Canh Thìn | Mậu Tý | Bạch Lạp Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Kỷ Sửu | Canh Thìn | Kỷ Sửu | Bạch Lạp Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Canh Dần | Canh Thìn | Canh Dần | Bạch Lạp Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Tân Mão | Canh Thìn | Tân Mão | Bạch Lạp Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Nhâm Thìn | Canh Thìn | Nhâm Thìn | Bạch Lạp Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Quý Tỵ | Canh Thìn | Quý Tỵ | Bạch Lạp Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Giáp Ngọ | Canh Thìn | Giáp Ngọ | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Ất Mùi | Canh Thìn | Ất Mùi | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Bính Thân | Canh Thìn | Bính Thân | Bạch Lạp Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Đinh Dậu | Canh Thìn | Đinh Dậu | Bạch Lạp Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Mậu Tuất | Canh Thìn | Mậu Tuất | Bạch Lạp Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Kỷ Hợi | Canh Thìn | Kỷ Hợi | Bạch Lạp Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Canh Tý | Canh Thìn | Canh Tý | Bạch Lạp Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Tân Sửu | Canh Thìn | Tân Sửu | Bạch Lạp Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Nhâm Dần | Canh Thìn | Nhâm Dần | Bạch Lạp Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Quý Mão | Canh Thìn | Quý Mão | Bạch Lạp Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Giáp Thìn | Canh Thìn | Giáp Thìn | Bạch Lạp Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Ất Tỵ | Canh Thìn | Ất Tỵ | Bạch Lạp Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Bính Ngọ | Canh Thìn | Bính Ngọ | Bạch Lạp Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Đinh Mùi | Canh Thìn | Đinh Mùi | Bạch Lạp Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Mậu Thân | Canh Thìn | Mậu Thân | Bạch Lạp Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Kỷ Dậu | Canh Thìn | Kỷ Dậu | Bạch Lạp Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Canh Tuất | Canh Thìn | Canh Tuất | Bạch Lạp Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Tân Hợi | Canh Thìn | Tân Hợi | Bạch Lạp Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Nhâm Tý | Canh Thìn | Nhâm Tý | Bạch Lạp Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Quý Sửu | Canh Thìn | Quý Sửu | Bạch Lạp Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Giáp Dần | Canh Thìn | Giáp Dần | Bạch Lạp Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Ất Mão | Canh Thìn | Ất Mão | Bạch Lạp Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Bính Thìn | Canh Thìn | Bính Thìn | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Đinh Tỵ | Canh Thìn | Đinh Tỵ | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Mậu Ngọ | Canh Thìn | Mậu Ngọ | Bạch Lạp Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Kỷ Mùi | Canh Thìn | Kỷ Mùi | Bạch Lạp Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Canh Thân | Canh Thìn | Canh Thân | Bạch Lạp Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Tân Dậu | Canh Thìn | Tân Dậu | Bạch Lạp Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Nhâm Tuất | Canh Thìn | Nhâm Tuất | Bạch Lạp Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thìn|Quý Hợi | Canh Thìn | Quý Hợi | Bạch Lạp Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Giáp Tý | Tân Tỵ | Giáp Tý | Bạch Lạp Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Ất Sửu | Tân Tỵ | Ất Sửu | Bạch Lạp Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Bính Dần | Tân Tỵ | Bính Dần | Bạch Lạp Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Đinh Mão | Tân Tỵ | Đinh Mão | Bạch Lạp Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Mậu Thìn | Tân Tỵ | Mậu Thìn | Bạch Lạp Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Kỷ Tỵ | Tân Tỵ | Kỷ Tỵ | Bạch Lạp Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Canh Ngọ | Tân Tỵ | Canh Ngọ | Bạch Lạp Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Tân Mùi | Tân Tỵ | Tân Mùi | Bạch Lạp Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Nhâm Thân | Tân Tỵ | Nhâm Thân | Bạch Lạp Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Quý Dậu | Tân Tỵ | Quý Dậu | Bạch Lạp Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Giáp Tuất | Tân Tỵ | Giáp Tuất | Bạch Lạp Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Ất Hợi | Tân Tỵ | Ất Hợi | Bạch Lạp Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Bính Tý | Tân Tỵ | Bính Tý | Bạch Lạp Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Đinh Sửu | Tân Tỵ | Đinh Sửu | Bạch Lạp Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Mậu Dần | Tân Tỵ | Mậu Dần | Bạch Lạp Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Kỷ Mão | Tân Tỵ | Kỷ Mão | Bạch Lạp Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Canh Thìn | Tân Tỵ | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Tân Tỵ | Tân Tỵ | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Nhâm Ngọ | Tân Tỵ | Nhâm Ngọ | Bạch Lạp Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Quý Mùi | Tân Tỵ | Quý Mùi | Bạch Lạp Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Giáp Thân | Tân Tỵ | Giáp Thân | Bạch Lạp Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Ất Dậu | Tân Tỵ | Ất Dậu | Bạch Lạp Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Bính Tuất | Tân Tỵ | Bính Tuất | Bạch Lạp Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Đinh Hợi | Tân Tỵ | Đinh Hợi | Bạch Lạp Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Mậu Tý | Tân Tỵ | Mậu Tý | Bạch Lạp Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Kỷ Sửu | Tân Tỵ | Kỷ Sửu | Bạch Lạp Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Canh Dần | Tân Tỵ | Canh Dần | Bạch Lạp Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Tân Mão | Tân Tỵ | Tân Mão | Bạch Lạp Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Nhâm Thìn | Tân Tỵ | Nhâm Thìn | Bạch Lạp Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Quý Tỵ | Tân Tỵ | Quý Tỵ | Bạch Lạp Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Giáp Ngọ | Tân Tỵ | Giáp Ngọ | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Ất Mùi | Tân Tỵ | Ất Mùi | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Bính Thân | Tân Tỵ | Bính Thân | Bạch Lạp Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Đinh Dậu | Tân Tỵ | Đinh Dậu | Bạch Lạp Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Mậu Tuất | Tân Tỵ | Mậu Tuất | Bạch Lạp Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Kỷ Hợi | Tân Tỵ | Kỷ Hợi | Bạch Lạp Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Canh Tý | Tân Tỵ | Canh Tý | Bạch Lạp Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Tân Sửu | Tân Tỵ | Tân Sửu | Bạch Lạp Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Nhâm Dần | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Bạch Lạp Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Quý Mão | Tân Tỵ | Quý Mão | Bạch Lạp Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Giáp Thìn | Tân Tỵ | Giáp Thìn | Bạch Lạp Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Ất Tỵ | Tân Tỵ | Ất Tỵ | Bạch Lạp Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Bính Ngọ | Tân Tỵ | Bính Ngọ | Bạch Lạp Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Đinh Mùi | Tân Tỵ | Đinh Mùi | Bạch Lạp Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Mậu Thân | Tân Tỵ | Mậu Thân | Bạch Lạp Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Kỷ Dậu | Tân Tỵ | Kỷ Dậu | Bạch Lạp Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Canh Tuất | Tân Tỵ | Canh Tuất | Bạch Lạp Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Tân Hợi | Tân Tỵ | Tân Hợi | Bạch Lạp Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Nhâm Tý | Tân Tỵ | Nhâm Tý | Bạch Lạp Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Quý Sửu | Tân Tỵ | Quý Sửu | Bạch Lạp Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Giáp Dần | Tân Tỵ | Giáp Dần | Bạch Lạp Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Ất Mão | Tân Tỵ | Ất Mão | Bạch Lạp Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Bính Thìn | Tân Tỵ | Bính Thìn | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Đinh Tỵ | Tân Tỵ | Đinh Tỵ | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Mậu Ngọ | Tân Tỵ | Mậu Ngọ | Bạch Lạp Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Kỷ Mùi | Tân Tỵ | Kỷ Mùi | Bạch Lạp Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Canh Thân | Tân Tỵ | Canh Thân | Bạch Lạp Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Tân Dậu | Tân Tỵ | Tân Dậu | Bạch Lạp Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Nhâm Tuất | Tân Tỵ | Nhâm Tuất | Bạch Lạp Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Tỵ|Quý Hợi | Tân Tỵ | Quý Hợi | Bạch Lạp Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Giáp Tý | Nhâm Ngọ | Giáp Tý | Dương Liễu Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Ất Sửu | Nhâm Ngọ | Ất Sửu | Dương Liễu Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Bính Dần | Nhâm Ngọ | Bính Dần | Dương Liễu Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Đinh Mão | Nhâm Ngọ | Đinh Mão | Dương Liễu Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Mậu Thìn | Nhâm Ngọ | Mậu Thìn | Dương Liễu Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Kỷ Tỵ | Nhâm Ngọ | Kỷ Tỵ | Dương Liễu Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Canh Ngọ | Nhâm Ngọ | Canh Ngọ | Dương Liễu Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Tân Mùi | Nhâm Ngọ | Tân Mùi | Dương Liễu Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Nhâm Thân | Nhâm Ngọ | Nhâm Thân | Dương Liễu Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Quý Dậu | Nhâm Ngọ | Quý Dậu | Dương Liễu Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Giáp Tuất | Nhâm Ngọ | Giáp Tuất | Dương Liễu Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Ất Hợi | Nhâm Ngọ | Ất Hợi | Dương Liễu Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Bính Tý | Nhâm Ngọ | Bính Tý | Dương Liễu Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Đinh Sửu | Nhâm Ngọ | Đinh Sửu | Dương Liễu Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Mậu Dần | Nhâm Ngọ | Mậu Dần | Dương Liễu Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Kỷ Mão | Nhâm Ngọ | Kỷ Mão | Dương Liễu Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Canh Thìn | Nhâm Ngọ | Canh Thìn | Dương Liễu Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Tân Tỵ | Nhâm Ngọ | Tân Tỵ | Dương Liễu Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Nhâm Ngọ | Nhâm Ngọ | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Quý Mùi | Nhâm Ngọ | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Giáp Thân | Nhâm Ngọ | Giáp Thân | Dương Liễu Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Ất Dậu | Nhâm Ngọ | Ất Dậu | Dương Liễu Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Bính Tuất | Nhâm Ngọ | Bính Tuất | Dương Liễu Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Đinh Hợi | Nhâm Ngọ | Đinh Hợi | Dương Liễu Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Mậu Tý | Nhâm Ngọ | Mậu Tý | Dương Liễu Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Kỷ Sửu | Nhâm Ngọ | Kỷ Sửu | Dương Liễu Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Canh Dần | Nhâm Ngọ | Canh Dần | Dương Liễu Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Tân Mão | Nhâm Ngọ | Tân Mão | Dương Liễu Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Nhâm Thìn | Nhâm Ngọ | Nhâm Thìn | Dương Liễu Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Quý Tỵ | Nhâm Ngọ | Quý Tỵ | Dương Liễu Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Giáp Ngọ | Nhâm Ngọ | Giáp Ngọ | Dương Liễu Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Ất Mùi | Nhâm Ngọ | Ất Mùi | Dương Liễu Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Bính Thân | Nhâm Ngọ | Bính Thân | Dương Liễu Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Đinh Dậu | Nhâm Ngọ | Đinh Dậu | Dương Liễu Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Mậu Tuất | Nhâm Ngọ | Mậu Tuất | Dương Liễu Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Kỷ Hợi | Nhâm Ngọ | Kỷ Hợi | Dương Liễu Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Canh Tý | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Dương Liễu Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Tân Sửu | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Dương Liễu Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Nhâm Dần | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Dương Liễu Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Quý Mão | Nhâm Ngọ | Quý Mão | Dương Liễu Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Giáp Thìn | Nhâm Ngọ | Giáp Thìn | Dương Liễu Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Ất Tỵ | Nhâm Ngọ | Ất Tỵ | Dương Liễu Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Bính Ngọ | Nhâm Ngọ | Bính Ngọ | Dương Liễu Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Đinh Mùi | Nhâm Ngọ | Đinh Mùi | Dương Liễu Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Mậu Thân | Nhâm Ngọ | Mậu Thân | Dương Liễu Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Kỷ Dậu | Nhâm Ngọ | Kỷ Dậu | Dương Liễu Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Canh Tuất | Nhâm Ngọ | Canh Tuất | Dương Liễu Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Tân Hợi | Nhâm Ngọ | Tân Hợi | Dương Liễu Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Nhâm Tý | Nhâm Ngọ | Nhâm Tý | Dương Liễu Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Quý Sửu | Nhâm Ngọ | Quý Sửu | Dương Liễu Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Giáp Dần | Nhâm Ngọ | Giáp Dần | Dương Liễu Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Ất Mão | Nhâm Ngọ | Ất Mão | Dương Liễu Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Bính Thìn | Nhâm Ngọ | Bính Thìn | Dương Liễu Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Đinh Tỵ | Nhâm Ngọ | Đinh Tỵ | Dương Liễu Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Mậu Ngọ | Nhâm Ngọ | Mậu Ngọ | Dương Liễu Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Kỷ Mùi | Nhâm Ngọ | Kỷ Mùi | Dương Liễu Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Canh Thân | Nhâm Ngọ | Canh Thân | Dương Liễu Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Tân Dậu | Nhâm Ngọ | Tân Dậu | Dương Liễu Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Nhâm Tuất | Nhâm Ngọ | Nhâm Tuất | Dương Liễu Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Ngọ|Quý Hợi | Nhâm Ngọ | Quý Hợi | Dương Liễu Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Giáp Tý | Quý Mùi | Giáp Tý | Dương Liễu Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Ất Sửu | Quý Mùi | Ất Sửu | Dương Liễu Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Bính Dần | Quý Mùi | Bính Dần | Dương Liễu Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Đinh Mão | Quý Mùi | Đinh Mão | Dương Liễu Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Mậu Thìn | Quý Mùi | Mậu Thìn | Dương Liễu Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Kỷ Tỵ | Quý Mùi | Kỷ Tỵ | Dương Liễu Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Canh Ngọ | Quý Mùi | Canh Ngọ | Dương Liễu Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Tân Mùi | Quý Mùi | Tân Mùi | Dương Liễu Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Nhâm Thân | Quý Mùi | Nhâm Thân | Dương Liễu Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Quý Dậu | Quý Mùi | Quý Dậu | Dương Liễu Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Giáp Tuất | Quý Mùi | Giáp Tuất | Dương Liễu Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Ất Hợi | Quý Mùi | Ất Hợi | Dương Liễu Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Bính Tý | Quý Mùi | Bính Tý | Dương Liễu Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Đinh Sửu | Quý Mùi | Đinh Sửu | Dương Liễu Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Mậu Dần | Quý Mùi | Mậu Dần | Dương Liễu Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Kỷ Mão | Quý Mùi | Kỷ Mão | Dương Liễu Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Canh Thìn | Quý Mùi | Canh Thìn | Dương Liễu Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Tân Tỵ | Quý Mùi | Tân Tỵ | Dương Liễu Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Nhâm Ngọ | Quý Mùi | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Quý Mùi | Quý Mùi | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Giáp Thân | Quý Mùi | Giáp Thân | Dương Liễu Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Ất Dậu | Quý Mùi | Ất Dậu | Dương Liễu Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Bính Tuất | Quý Mùi | Bính Tuất | Dương Liễu Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Đinh Hợi | Quý Mùi | Đinh Hợi | Dương Liễu Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Mậu Tý | Quý Mùi | Mậu Tý | Dương Liễu Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Kỷ Sửu | Quý Mùi | Kỷ Sửu | Dương Liễu Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Canh Dần | Quý Mùi | Canh Dần | Dương Liễu Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Tân Mão | Quý Mùi | Tân Mão | Dương Liễu Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Nhâm Thìn | Quý Mùi | Nhâm Thìn | Dương Liễu Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Quý Tỵ | Quý Mùi | Quý Tỵ | Dương Liễu Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Giáp Ngọ | Quý Mùi | Giáp Ngọ | Dương Liễu Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Ất Mùi | Quý Mùi | Ất Mùi | Dương Liễu Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Bính Thân | Quý Mùi | Bính Thân | Dương Liễu Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Đinh Dậu | Quý Mùi | Đinh Dậu | Dương Liễu Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Mậu Tuất | Quý Mùi | Mậu Tuất | Dương Liễu Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Kỷ Hợi | Quý Mùi | Kỷ Hợi | Dương Liễu Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Canh Tý | Quý Mùi | Canh Tý | Dương Liễu Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Tân Sửu | Quý Mùi | Tân Sửu | Dương Liễu Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Nhâm Dần | Quý Mùi | Nhâm Dần | Dương Liễu Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Quý Mão | Quý Mùi | Quý Mão | Dương Liễu Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Giáp Thìn | Quý Mùi | Giáp Thìn | Dương Liễu Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Ất Tỵ | Quý Mùi | Ất Tỵ | Dương Liễu Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Bính Ngọ | Quý Mùi | Bính Ngọ | Dương Liễu Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Đinh Mùi | Quý Mùi | Đinh Mùi | Dương Liễu Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Mậu Thân | Quý Mùi | Mậu Thân | Dương Liễu Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Kỷ Dậu | Quý Mùi | Kỷ Dậu | Dương Liễu Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Canh Tuất | Quý Mùi | Canh Tuất | Dương Liễu Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Tân Hợi | Quý Mùi | Tân Hợi | Dương Liễu Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Nhâm Tý | Quý Mùi | Nhâm Tý | Dương Liễu Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Quý Sửu | Quý Mùi | Quý Sửu | Dương Liễu Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Giáp Dần | Quý Mùi | Giáp Dần | Dương Liễu Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Ất Mão | Quý Mùi | Ất Mão | Dương Liễu Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Bính Thìn | Quý Mùi | Bính Thìn | Dương Liễu Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Đinh Tỵ | Quý Mùi | Đinh Tỵ | Dương Liễu Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Mậu Ngọ | Quý Mùi | Mậu Ngọ | Dương Liễu Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Kỷ Mùi | Quý Mùi | Kỷ Mùi | Dương Liễu Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Canh Thân | Quý Mùi | Canh Thân | Dương Liễu Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Tân Dậu | Quý Mùi | Tân Dậu | Dương Liễu Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Nhâm Tuất | Quý Mùi | Nhâm Tuất | Dương Liễu Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mùi|Quý Hợi | Quý Mùi | Quý Hợi | Dương Liễu Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Giáp Tý | Giáp Thân | Giáp Tý | Tuyền Trung Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Ất Sửu | Giáp Thân | Ất Sửu | Tuyền Trung Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Bính Dần | Giáp Thân | Bính Dần | Tuyền Trung Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Đinh Mão | Giáp Thân | Đinh Mão | Tuyền Trung Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Mậu Thìn | Giáp Thân | Mậu Thìn | Tuyền Trung Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Kỷ Tỵ | Giáp Thân | Kỷ Tỵ | Tuyền Trung Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Canh Ngọ | Giáp Thân | Canh Ngọ | Tuyền Trung Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Tân Mùi | Giáp Thân | Tân Mùi | Tuyền Trung Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Nhâm Thân | Giáp Thân | Nhâm Thân | Tuyền Trung Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Quý Dậu | Giáp Thân | Quý Dậu | Tuyền Trung Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Giáp Tuất | Giáp Thân | Giáp Tuất | Tuyền Trung Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Ất Hợi | Giáp Thân | Ất Hợi | Tuyền Trung Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Bính Tý | Giáp Thân | Bính Tý | Tuyền Trung Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Đinh Sửu | Giáp Thân | Đinh Sửu | Tuyền Trung Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Mậu Dần | Giáp Thân | Mậu Dần | Tuyền Trung Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Kỷ Mão | Giáp Thân | Kỷ Mão | Tuyền Trung Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Canh Thìn | Giáp Thân | Canh Thìn | Tuyền Trung Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Tân Tỵ | Giáp Thân | Tân Tỵ | Tuyền Trung Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Nhâm Ngọ | Giáp Thân | Nhâm Ngọ | Tuyền Trung Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Quý Mùi | Giáp Thân | Quý Mùi | Tuyền Trung Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Giáp Thân | Giáp Thân | Giáp Thân | Tuyền Trung Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Ất Dậu | Giáp Thân | Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Bính Tuất | Giáp Thân | Bính Tuất | Tuyền Trung Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Đinh Hợi | Giáp Thân | Đinh Hợi | Tuyền Trung Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Mậu Tý | Giáp Thân | Mậu Tý | Tuyền Trung Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Kỷ Sửu | Giáp Thân | Kỷ Sửu | Tuyền Trung Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Canh Dần | Giáp Thân | Canh Dần | Tuyền Trung Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Tân Mão | Giáp Thân | Tân Mão | Tuyền Trung Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Nhâm Thìn | Giáp Thân | Nhâm Thìn | Tuyền Trung Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Quý Tỵ | Giáp Thân | Quý Tỵ | Tuyền Trung Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Giáp Ngọ | Giáp Thân | Giáp Ngọ | Tuyền Trung Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Ất Mùi | Giáp Thân | Ất Mùi | Tuyền Trung Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Bính Thân | Giáp Thân | Bính Thân | Tuyền Trung Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Đinh Dậu | Giáp Thân | Đinh Dậu | Tuyền Trung Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Mậu Tuất | Giáp Thân | Mậu Tuất | Tuyền Trung Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Kỷ Hợi | Giáp Thân | Kỷ Hợi | Tuyền Trung Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Canh Tý | Giáp Thân | Canh Tý | Tuyền Trung Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Tân Sửu | Giáp Thân | Tân Sửu | Tuyền Trung Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Nhâm Dần | Giáp Thân | Nhâm Dần | Tuyền Trung Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Quý Mão | Giáp Thân | Quý Mão | Tuyền Trung Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Giáp Thìn | Giáp Thân | Giáp Thìn | Tuyền Trung Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Ất Tỵ | Giáp Thân | Ất Tỵ | Tuyền Trung Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Bính Ngọ | Giáp Thân | Bính Ngọ | Tuyền Trung Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Đinh Mùi | Giáp Thân | Đinh Mùi | Tuyền Trung Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Mậu Thân | Giáp Thân | Mậu Thân | Tuyền Trung Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Kỷ Dậu | Giáp Thân | Kỷ Dậu | Tuyền Trung Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Canh Tuất | Giáp Thân | Canh Tuất | Tuyền Trung Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Tân Hợi | Giáp Thân | Tân Hợi | Tuyền Trung Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Nhâm Tý | Giáp Thân | Nhâm Tý | Tuyền Trung Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Quý Sửu | Giáp Thân | Quý Sửu | Tuyền Trung Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Giáp Dần | Giáp Thân | Giáp Dần | Tuyền Trung Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Ất Mão | Giáp Thân | Ất Mão | Tuyền Trung Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Bính Thìn | Giáp Thân | Bính Thìn | Tuyền Trung Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Đinh Tỵ | Giáp Thân | Đinh Tỵ | Tuyền Trung Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Mậu Ngọ | Giáp Thân | Mậu Ngọ | Tuyền Trung Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Kỷ Mùi | Giáp Thân | Kỷ Mùi | Tuyền Trung Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Canh Thân | Giáp Thân | Canh Thân | Tuyền Trung Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Tân Dậu | Giáp Thân | Tân Dậu | Tuyền Trung Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Nhâm Tuất | Giáp Thân | Nhâm Tuất | Tuyền Trung Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thân|Quý Hợi | Giáp Thân | Quý Hợi | Tuyền Trung Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Giáp Tý | Ất Dậu | Giáp Tý | Tuyền Trung Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Ất Sửu | Ất Dậu | Ất Sửu | Tuyền Trung Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Bính Dần | Ất Dậu | Bính Dần | Tuyền Trung Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Đinh Mão | Ất Dậu | Đinh Mão | Tuyền Trung Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Mậu Thìn | Ất Dậu | Mậu Thìn | Tuyền Trung Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Kỷ Tỵ | Ất Dậu | Kỷ Tỵ | Tuyền Trung Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Canh Ngọ | Ất Dậu | Canh Ngọ | Tuyền Trung Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Tân Mùi | Ất Dậu | Tân Mùi | Tuyền Trung Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Nhâm Thân | Ất Dậu | Nhâm Thân | Tuyền Trung Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Quý Dậu | Ất Dậu | Quý Dậu | Tuyền Trung Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Giáp Tuất | Ất Dậu | Giáp Tuất | Tuyền Trung Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Ất Hợi | Ất Dậu | Ất Hợi | Tuyền Trung Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Bính Tý | Ất Dậu | Bính Tý | Tuyền Trung Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Đinh Sửu | Ất Dậu | Đinh Sửu | Tuyền Trung Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Mậu Dần | Ất Dậu | Mậu Dần | Tuyền Trung Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Kỷ Mão | Ất Dậu | Kỷ Mão | Tuyền Trung Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Canh Thìn | Ất Dậu | Canh Thìn | Tuyền Trung Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Tân Tỵ | Ất Dậu | Tân Tỵ | Tuyền Trung Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Nhâm Ngọ | Ất Dậu | Nhâm Ngọ | Tuyền Trung Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Quý Mùi | Ất Dậu | Quý Mùi | Tuyền Trung Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Giáp Thân | Ất Dậu | Giáp Thân | Tuyền Trung Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Ất Dậu | Ất Dậu | Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Bính Tuất | Ất Dậu | Bính Tuất | Tuyền Trung Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Đinh Hợi | Ất Dậu | Đinh Hợi | Tuyền Trung Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Mậu Tý | Ất Dậu | Mậu Tý | Tuyền Trung Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Kỷ Sửu | Ất Dậu | Kỷ Sửu | Tuyền Trung Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Canh Dần | Ất Dậu | Canh Dần | Tuyền Trung Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Tân Mão | Ất Dậu | Tân Mão | Tuyền Trung Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Nhâm Thìn | Ất Dậu | Nhâm Thìn | Tuyền Trung Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Quý Tỵ | Ất Dậu | Quý Tỵ | Tuyền Trung Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Giáp Ngọ | Ất Dậu | Giáp Ngọ | Tuyền Trung Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Ất Mùi | Ất Dậu | Ất Mùi | Tuyền Trung Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Bính Thân | Ất Dậu | Bính Thân | Tuyền Trung Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Đinh Dậu | Ất Dậu | Đinh Dậu | Tuyền Trung Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Mậu Tuất | Ất Dậu | Mậu Tuất | Tuyền Trung Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Kỷ Hợi | Ất Dậu | Kỷ Hợi | Tuyền Trung Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Canh Tý | Ất Dậu | Canh Tý | Tuyền Trung Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Tân Sửu | Ất Dậu | Tân Sửu | Tuyền Trung Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Nhâm Dần | Ất Dậu | Nhâm Dần | Tuyền Trung Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Quý Mão | Ất Dậu | Quý Mão | Tuyền Trung Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Giáp Thìn | Ất Dậu | Giáp Thìn | Tuyền Trung Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Ất Tỵ | Ất Dậu | Ất Tỵ | Tuyền Trung Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Bính Ngọ | Ất Dậu | Bính Ngọ | Tuyền Trung Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Đinh Mùi | Ất Dậu | Đinh Mùi | Tuyền Trung Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Mậu Thân | Ất Dậu | Mậu Thân | Tuyền Trung Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Kỷ Dậu | Ất Dậu | Kỷ Dậu | Tuyền Trung Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Canh Tuất | Ất Dậu | Canh Tuất | Tuyền Trung Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Tân Hợi | Ất Dậu | Tân Hợi | Tuyền Trung Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Nhâm Tý | Ất Dậu | Nhâm Tý | Tuyền Trung Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Quý Sửu | Ất Dậu | Quý Sửu | Tuyền Trung Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Giáp Dần | Ất Dậu | Giáp Dần | Tuyền Trung Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Ất Mão | Ất Dậu | Ất Mão | Tuyền Trung Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Bính Thìn | Ất Dậu | Bính Thìn | Tuyền Trung Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Đinh Tỵ | Ất Dậu | Đinh Tỵ | Tuyền Trung Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Mậu Ngọ | Ất Dậu | Mậu Ngọ | Tuyền Trung Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Kỷ Mùi | Ất Dậu | Kỷ Mùi | Tuyền Trung Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Canh Thân | Ất Dậu | Canh Thân | Tuyền Trung Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Tân Dậu | Ất Dậu | Tân Dậu | Tuyền Trung Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Nhâm Tuất | Ất Dậu | Nhâm Tuất | Tuyền Trung Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Dậu|Quý Hợi | Ất Dậu | Quý Hợi | Tuyền Trung Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Giáp Tý | Bính Tuất | Giáp Tý | Ốc Thượng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Ất Sửu | Bính Tuất | Ất Sửu | Ốc Thượng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Bính Dần | Bính Tuất | Bính Dần | Ốc Thượng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Đinh Mão | Bính Tuất | Đinh Mão | Ốc Thượng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Mậu Thìn | Bính Tuất | Mậu Thìn | Ốc Thượng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Kỷ Tỵ | Bính Tuất | Kỷ Tỵ | Ốc Thượng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Canh Ngọ | Bính Tuất | Canh Ngọ | Ốc Thượng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Tân Mùi | Bính Tuất | Tân Mùi | Ốc Thượng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Nhâm Thân | Bính Tuất | Nhâm Thân | Ốc Thượng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Quý Dậu | Bính Tuất | Quý Dậu | Ốc Thượng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Giáp Tuất | Bính Tuất | Giáp Tuất | Ốc Thượng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Ất Hợi | Bính Tuất | Ất Hợi | Ốc Thượng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Bính Tý | Bính Tuất | Bính Tý | Ốc Thượng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Đinh Sửu | Bính Tuất | Đinh Sửu | Ốc Thượng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Mậu Dần | Bính Tuất | Mậu Dần | Ốc Thượng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Kỷ Mão | Bính Tuất | Kỷ Mão | Ốc Thượng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Canh Thìn | Bính Tuất | Canh Thìn | Ốc Thượng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Tân Tỵ | Bính Tuất | Tân Tỵ | Ốc Thượng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Nhâm Ngọ | Bính Tuất | Nhâm Ngọ | Ốc Thượng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Quý Mùi | Bính Tuất | Quý Mùi | Ốc Thượng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Giáp Thân | Bính Tuất | Giáp Thân | Ốc Thượng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Ất Dậu | Bính Tuất | Ất Dậu | Ốc Thượng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Bính Tuất | Bính Tuất | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Đinh Hợi | Bính Tuất | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Mậu Tý | Bính Tuất | Mậu Tý | Ốc Thượng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Kỷ Sửu | Bính Tuất | Kỷ Sửu | Ốc Thượng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Canh Dần | Bính Tuất | Canh Dần | Ốc Thượng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Tân Mão | Bính Tuất | Tân Mão | Ốc Thượng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Nhâm Thìn | Bính Tuất | Nhâm Thìn | Ốc Thượng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Quý Tỵ | Bính Tuất | Quý Tỵ | Ốc Thượng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Giáp Ngọ | Bính Tuất | Giáp Ngọ | Ốc Thượng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Ất Mùi | Bính Tuất | Ất Mùi | Ốc Thượng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Bính Thân | Bính Tuất | Bính Thân | Ốc Thượng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Đinh Dậu | Bính Tuất | Đinh Dậu | Ốc Thượng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Mậu Tuất | Bính Tuất | Mậu Tuất | Ốc Thượng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Kỷ Hợi | Bính Tuất | Kỷ Hợi | Ốc Thượng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Canh Tý | Bính Tuất | Canh Tý | Ốc Thượng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Tân Sửu | Bính Tuất | Tân Sửu | Ốc Thượng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Nhâm Dần | Bính Tuất | Nhâm Dần | Ốc Thượng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Quý Mão | Bính Tuất | Quý Mão | Ốc Thượng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Giáp Thìn | Bính Tuất | Giáp Thìn | Ốc Thượng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Ất Tỵ | Bính Tuất | Ất Tỵ | Ốc Thượng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Bính Ngọ | Bính Tuất | Bính Ngọ | Ốc Thượng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Đinh Mùi | Bính Tuất | Đinh Mùi | Ốc Thượng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Mậu Thân | Bính Tuất | Mậu Thân | Ốc Thượng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Kỷ Dậu | Bính Tuất | Kỷ Dậu | Ốc Thượng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Canh Tuất | Bính Tuất | Canh Tuất | Ốc Thượng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Tân Hợi | Bính Tuất | Tân Hợi | Ốc Thượng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Nhâm Tý | Bính Tuất | Nhâm Tý | Ốc Thượng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Quý Sửu | Bính Tuất | Quý Sửu | Ốc Thượng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Giáp Dần | Bính Tuất | Giáp Dần | Ốc Thượng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Ất Mão | Bính Tuất | Ất Mão | Ốc Thượng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Bính Thìn | Bính Tuất | Bính Thìn | Ốc Thượng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Đinh Tỵ | Bính Tuất | Đinh Tỵ | Ốc Thượng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Mậu Ngọ | Bính Tuất | Mậu Ngọ | Ốc Thượng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Kỷ Mùi | Bính Tuất | Kỷ Mùi | Ốc Thượng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Canh Thân | Bính Tuất | Canh Thân | Ốc Thượng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Tân Dậu | Bính Tuất | Tân Dậu | Ốc Thượng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Nhâm Tuất | Bính Tuất | Nhâm Tuất | Ốc Thượng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Tuất|Quý Hợi | Bính Tuất | Quý Hợi | Ốc Thượng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Giáp Tý | Đinh Hợi | Giáp Tý | Ốc Thượng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Ất Sửu | Đinh Hợi | Ất Sửu | Ốc Thượng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Bính Dần | Đinh Hợi | Bính Dần | Ốc Thượng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Đinh Mão | Đinh Hợi | Đinh Mão | Ốc Thượng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Mậu Thìn | Đinh Hợi | Mậu Thìn | Ốc Thượng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Kỷ Tỵ | Đinh Hợi | Kỷ Tỵ | Ốc Thượng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Canh Ngọ | Đinh Hợi | Canh Ngọ | Ốc Thượng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Tân Mùi | Đinh Hợi | Tân Mùi | Ốc Thượng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Nhâm Thân | Đinh Hợi | Nhâm Thân | Ốc Thượng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Quý Dậu | Đinh Hợi | Quý Dậu | Ốc Thượng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Giáp Tuất | Đinh Hợi | Giáp Tuất | Ốc Thượng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Ất Hợi | Đinh Hợi | Ất Hợi | Ốc Thượng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Bính Tý | Đinh Hợi | Bính Tý | Ốc Thượng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Đinh Sửu | Đinh Hợi | Đinh Sửu | Ốc Thượng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Mậu Dần | Đinh Hợi | Mậu Dần | Ốc Thượng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Kỷ Mão | Đinh Hợi | Kỷ Mão | Ốc Thượng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Canh Thìn | Đinh Hợi | Canh Thìn | Ốc Thượng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Tân Tỵ | Đinh Hợi | Tân Tỵ | Ốc Thượng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Nhâm Ngọ | Đinh Hợi | Nhâm Ngọ | Ốc Thượng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Quý Mùi | Đinh Hợi | Quý Mùi | Ốc Thượng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Giáp Thân | Đinh Hợi | Giáp Thân | Ốc Thượng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Ất Dậu | Đinh Hợi | Ất Dậu | Ốc Thượng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Bính Tuất | Đinh Hợi | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Đinh Hợi | Đinh Hợi | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Mậu Tý | Đinh Hợi | Mậu Tý | Ốc Thượng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Kỷ Sửu | Đinh Hợi | Kỷ Sửu | Ốc Thượng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Canh Dần | Đinh Hợi | Canh Dần | Ốc Thượng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Tân Mão | Đinh Hợi | Tân Mão | Ốc Thượng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Nhâm Thìn | Đinh Hợi | Nhâm Thìn | Ốc Thượng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Quý Tỵ | Đinh Hợi | Quý Tỵ | Ốc Thượng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Giáp Ngọ | Đinh Hợi | Giáp Ngọ | Ốc Thượng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Ất Mùi | Đinh Hợi | Ất Mùi | Ốc Thượng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Bính Thân | Đinh Hợi | Bính Thân | Ốc Thượng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Đinh Dậu | Đinh Hợi | Đinh Dậu | Ốc Thượng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Mậu Tuất | Đinh Hợi | Mậu Tuất | Ốc Thượng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Kỷ Hợi | Đinh Hợi | Kỷ Hợi | Ốc Thượng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Canh Tý | Đinh Hợi | Canh Tý | Ốc Thượng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Tân Sửu | Đinh Hợi | Tân Sửu | Ốc Thượng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Nhâm Dần | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Ốc Thượng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Quý Mão | Đinh Hợi | Quý Mão | Ốc Thượng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Giáp Thìn | Đinh Hợi | Giáp Thìn | Ốc Thượng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Ất Tỵ | Đinh Hợi | Ất Tỵ | Ốc Thượng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Bính Ngọ | Đinh Hợi | Bính Ngọ | Ốc Thượng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Đinh Mùi | Đinh Hợi | Đinh Mùi | Ốc Thượng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Mậu Thân | Đinh Hợi | Mậu Thân | Ốc Thượng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Kỷ Dậu | Đinh Hợi | Kỷ Dậu | Ốc Thượng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Canh Tuất | Đinh Hợi | Canh Tuất | Ốc Thượng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Tân Hợi | Đinh Hợi | Tân Hợi | Ốc Thượng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Nhâm Tý | Đinh Hợi | Nhâm Tý | Ốc Thượng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Quý Sửu | Đinh Hợi | Quý Sửu | Ốc Thượng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Giáp Dần | Đinh Hợi | Giáp Dần | Ốc Thượng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Ất Mão | Đinh Hợi | Ất Mão | Ốc Thượng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Bính Thìn | Đinh Hợi | Bính Thìn | Ốc Thượng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Đinh Tỵ | Đinh Hợi | Đinh Tỵ | Ốc Thượng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Mậu Ngọ | Đinh Hợi | Mậu Ngọ | Ốc Thượng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Kỷ Mùi | Đinh Hợi | Kỷ Mùi | Ốc Thượng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Canh Thân | Đinh Hợi | Canh Thân | Ốc Thượng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Tân Dậu | Đinh Hợi | Tân Dậu | Ốc Thượng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Nhâm Tuất | Đinh Hợi | Nhâm Tuất | Ốc Thượng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Hợi|Quý Hợi | Đinh Hợi | Quý Hợi | Ốc Thượng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Giáp Tý | Mậu Tý | Giáp Tý | Tích Lịch Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Ất Sửu | Mậu Tý | Ất Sửu | Tích Lịch Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Bính Dần | Mậu Tý | Bính Dần | Tích Lịch Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Đinh Mão | Mậu Tý | Đinh Mão | Tích Lịch Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Mậu Thìn | Mậu Tý | Mậu Thìn | Tích Lịch Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Kỷ Tỵ | Mậu Tý | Kỷ Tỵ | Tích Lịch Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Canh Ngọ | Mậu Tý | Canh Ngọ | Tích Lịch Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Tân Mùi | Mậu Tý | Tân Mùi | Tích Lịch Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Nhâm Thân | Mậu Tý | Nhâm Thân | Tích Lịch Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Quý Dậu | Mậu Tý | Quý Dậu | Tích Lịch Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Giáp Tuất | Mậu Tý | Giáp Tuất | Tích Lịch Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Ất Hợi | Mậu Tý | Ất Hợi | Tích Lịch Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Bính Tý | Mậu Tý | Bính Tý | Tích Lịch Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Đinh Sửu | Mậu Tý | Đinh Sửu | Tích Lịch Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Mậu Dần | Mậu Tý | Mậu Dần | Tích Lịch Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Kỷ Mão | Mậu Tý | Kỷ Mão | Tích Lịch Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Canh Thìn | Mậu Tý | Canh Thìn | Tích Lịch Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Tân Tỵ | Mậu Tý | Tân Tỵ | Tích Lịch Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Nhâm Ngọ | Mậu Tý | Nhâm Ngọ | Tích Lịch Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Quý Mùi | Mậu Tý | Quý Mùi | Tích Lịch Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Giáp Thân | Mậu Tý | Giáp Thân | Tích Lịch Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Ất Dậu | Mậu Tý | Ất Dậu | Tích Lịch Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Bính Tuất | Mậu Tý | Bính Tuất | Tích Lịch Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Đinh Hợi | Mậu Tý | Đinh Hợi | Tích Lịch Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Mậu Tý | Mậu Tý | Mậu Tý | Tích Lịch Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Kỷ Sửu | Mậu Tý | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Canh Dần | Mậu Tý | Canh Dần | Tích Lịch Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Tân Mão | Mậu Tý | Tân Mão | Tích Lịch Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Nhâm Thìn | Mậu Tý | Nhâm Thìn | Tích Lịch Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Quý Tỵ | Mậu Tý | Quý Tỵ | Tích Lịch Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Giáp Ngọ | Mậu Tý | Giáp Ngọ | Tích Lịch Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Ất Mùi | Mậu Tý | Ất Mùi | Tích Lịch Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Bính Thân | Mậu Tý | Bính Thân | Tích Lịch Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Đinh Dậu | Mậu Tý | Đinh Dậu | Tích Lịch Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Mậu Tuất | Mậu Tý | Mậu Tuất | Tích Lịch Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Kỷ Hợi | Mậu Tý | Kỷ Hợi | Tích Lịch Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Canh Tý | Mậu Tý | Canh Tý | Tích Lịch Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Tân Sửu | Mậu Tý | Tân Sửu | Tích Lịch Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Nhâm Dần | Mậu Tý | Nhâm Dần | Tích Lịch Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Quý Mão | Mậu Tý | Quý Mão | Tích Lịch Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Giáp Thìn | Mậu Tý | Giáp Thìn | Tích Lịch Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Ất Tỵ | Mậu Tý | Ất Tỵ | Tích Lịch Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Bính Ngọ | Mậu Tý | Bính Ngọ | Tích Lịch Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Đinh Mùi | Mậu Tý | Đinh Mùi | Tích Lịch Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Mậu Thân | Mậu Tý | Mậu Thân | Tích Lịch Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Kỷ Dậu | Mậu Tý | Kỷ Dậu | Tích Lịch Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Canh Tuất | Mậu Tý | Canh Tuất | Tích Lịch Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Tân Hợi | Mậu Tý | Tân Hợi | Tích Lịch Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Nhâm Tý | Mậu Tý | Nhâm Tý | Tích Lịch Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Quý Sửu | Mậu Tý | Quý Sửu | Tích Lịch Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Giáp Dần | Mậu Tý | Giáp Dần | Tích Lịch Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Ất Mão | Mậu Tý | Ất Mão | Tích Lịch Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Bính Thìn | Mậu Tý | Bính Thìn | Tích Lịch Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Đinh Tỵ | Mậu Tý | Đinh Tỵ | Tích Lịch Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Mậu Ngọ | Mậu Tý | Mậu Ngọ | Tích Lịch Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Kỷ Mùi | Mậu Tý | Kỷ Mùi | Tích Lịch Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Canh Thân | Mậu Tý | Canh Thân | Tích Lịch Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Tân Dậu | Mậu Tý | Tân Dậu | Tích Lịch Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Nhâm Tuất | Mậu Tý | Nhâm Tuất | Tích Lịch Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tý|Quý Hợi | Mậu Tý | Quý Hợi | Tích Lịch Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Giáp Tý | Kỷ Sửu | Giáp Tý | Tích Lịch Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Ất Sửu | Kỷ Sửu | Ất Sửu | Tích Lịch Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Bính Dần | Kỷ Sửu | Bính Dần | Tích Lịch Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Đinh Mão | Kỷ Sửu | Đinh Mão | Tích Lịch Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Mậu Thìn | Kỷ Sửu | Mậu Thìn | Tích Lịch Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Kỷ Tỵ | Kỷ Sửu | Kỷ Tỵ | Tích Lịch Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Canh Ngọ | Kỷ Sửu | Canh Ngọ | Tích Lịch Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Tân Mùi | Kỷ Sửu | Tân Mùi | Tích Lịch Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Nhâm Thân | Kỷ Sửu | Nhâm Thân | Tích Lịch Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Quý Dậu | Kỷ Sửu | Quý Dậu | Tích Lịch Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Giáp Tuất | Kỷ Sửu | Giáp Tuất | Tích Lịch Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Ất Hợi | Kỷ Sửu | Ất Hợi | Tích Lịch Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Bính Tý | Kỷ Sửu | Bính Tý | Tích Lịch Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Đinh Sửu | Kỷ Sửu | Đinh Sửu | Tích Lịch Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Mậu Dần | Kỷ Sửu | Mậu Dần | Tích Lịch Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Kỷ Mão | Kỷ Sửu | Kỷ Mão | Tích Lịch Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Canh Thìn | Kỷ Sửu | Canh Thìn | Tích Lịch Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Tân Tỵ | Kỷ Sửu | Tân Tỵ | Tích Lịch Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Nhâm Ngọ | Kỷ Sửu | Nhâm Ngọ | Tích Lịch Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Quý Mùi | Kỷ Sửu | Quý Mùi | Tích Lịch Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Giáp Thân | Kỷ Sửu | Giáp Thân | Tích Lịch Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Ất Dậu | Kỷ Sửu | Ất Dậu | Tích Lịch Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Bính Tuất | Kỷ Sửu | Bính Tuất | Tích Lịch Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Đinh Hợi | Kỷ Sửu | Đinh Hợi | Tích Lịch Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Mậu Tý | Kỷ Sửu | Mậu Tý | Tích Lịch Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Kỷ Sửu | Kỷ Sửu | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Canh Dần | Kỷ Sửu | Canh Dần | Tích Lịch Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Tân Mão | Kỷ Sửu | Tân Mão | Tích Lịch Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Nhâm Thìn | Kỷ Sửu | Nhâm Thìn | Tích Lịch Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Quý Tỵ | Kỷ Sửu | Quý Tỵ | Tích Lịch Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Giáp Ngọ | Kỷ Sửu | Giáp Ngọ | Tích Lịch Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Ất Mùi | Kỷ Sửu | Ất Mùi | Tích Lịch Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Bính Thân | Kỷ Sửu | Bính Thân | Tích Lịch Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Đinh Dậu | Kỷ Sửu | Đinh Dậu | Tích Lịch Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Mậu Tuất | Kỷ Sửu | Mậu Tuất | Tích Lịch Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Kỷ Hợi | Kỷ Sửu | Kỷ Hợi | Tích Lịch Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Canh Tý | Kỷ Sửu | Canh Tý | Tích Lịch Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Tân Sửu | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Tích Lịch Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Nhâm Dần | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Tích Lịch Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Quý Mão | Kỷ Sửu | Quý Mão | Tích Lịch Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Giáp Thìn | Kỷ Sửu | Giáp Thìn | Tích Lịch Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Ất Tỵ | Kỷ Sửu | Ất Tỵ | Tích Lịch Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Bính Ngọ | Kỷ Sửu | Bính Ngọ | Tích Lịch Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Đinh Mùi | Kỷ Sửu | Đinh Mùi | Tích Lịch Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Mậu Thân | Kỷ Sửu | Mậu Thân | Tích Lịch Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Kỷ Dậu | Kỷ Sửu | Kỷ Dậu | Tích Lịch Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Canh Tuất | Kỷ Sửu | Canh Tuất | Tích Lịch Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Tân Hợi | Kỷ Sửu | Tân Hợi | Tích Lịch Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Nhâm Tý | Kỷ Sửu | Nhâm Tý | Tích Lịch Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Quý Sửu | Kỷ Sửu | Quý Sửu | Tích Lịch Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Giáp Dần | Kỷ Sửu | Giáp Dần | Tích Lịch Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Ất Mão | Kỷ Sửu | Ất Mão | Tích Lịch Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Bính Thìn | Kỷ Sửu | Bính Thìn | Tích Lịch Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Đinh Tỵ | Kỷ Sửu | Đinh Tỵ | Tích Lịch Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Mậu Ngọ | Kỷ Sửu | Mậu Ngọ | Tích Lịch Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Kỷ Mùi | Kỷ Sửu | Kỷ Mùi | Tích Lịch Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Canh Thân | Kỷ Sửu | Canh Thân | Tích Lịch Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Tân Dậu | Kỷ Sửu | Tân Dậu | Tích Lịch Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Nhâm Tuất | Kỷ Sửu | Nhâm Tuất | Tích Lịch Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Sửu|Quý Hợi | Kỷ Sửu | Quý Hợi | Tích Lịch Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Giáp Tý | Canh Dần | Giáp Tý | Tùng Bách Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Ất Sửu | Canh Dần | Ất Sửu | Tùng Bách Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Bính Dần | Canh Dần | Bính Dần | Tùng Bách Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Dần|Đinh Mão | Canh Dần | Đinh Mão | Tùng Bách Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Mậu Thìn | Canh Dần | Mậu Thìn | Tùng Bách Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Kỷ Tỵ | Canh Dần | Kỷ Tỵ | Tùng Bách Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Canh Ngọ | Canh Dần | Canh Ngọ | Tùng Bách Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Tân Mùi | Canh Dần | Tân Mùi | Tùng Bách Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Nhâm Thân | Canh Dần | Nhâm Thân | Tùng Bách Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Quý Dậu | Canh Dần | Quý Dậu | Tùng Bách Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Giáp Tuất | Canh Dần | Giáp Tuất | Tùng Bách Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Ất Hợi | Canh Dần | Ất Hợi | Tùng Bách Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Bính Tý | Canh Dần | Bính Tý | Tùng Bách Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Đinh Sửu | Canh Dần | Đinh Sửu | Tùng Bách Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Mậu Dần | Canh Dần | Mậu Dần | Tùng Bách Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Dần|Kỷ Mão | Canh Dần | Kỷ Mão | Tùng Bách Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Canh Thìn | Canh Dần | Canh Thìn | Tùng Bách Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Tân Tỵ | Canh Dần | Tân Tỵ | Tùng Bách Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Nhâm Ngọ | Canh Dần | Nhâm Ngọ | Tùng Bách Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Quý Mùi | Canh Dần | Quý Mùi | Tùng Bách Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Giáp Thân | Canh Dần | Giáp Thân | Tùng Bách Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Ất Dậu | Canh Dần | Ất Dậu | Tùng Bách Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Bính Tuất | Canh Dần | Bính Tuất | Tùng Bách Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Đinh Hợi | Canh Dần | Đinh Hợi | Tùng Bách Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Mậu Tý | Canh Dần | Mậu Tý | Tùng Bách Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Kỷ Sửu | Canh Dần | Kỷ Sửu | Tùng Bách Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Canh Dần | Canh Dần | Canh Dần | Tùng Bách Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Dần|Tân Mão | Canh Dần | Tân Mão | Tùng Bách Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Nhâm Thìn | Canh Dần | Nhâm Thìn | Tùng Bách Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Quý Tỵ | Canh Dần | Quý Tỵ | Tùng Bách Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Giáp Ngọ | Canh Dần | Giáp Ngọ | Tùng Bách Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Ất Mùi | Canh Dần | Ất Mùi | Tùng Bách Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Bính Thân | Canh Dần | Bính Thân | Tùng Bách Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Đinh Dậu | Canh Dần | Đinh Dậu | Tùng Bách Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Mậu Tuất | Canh Dần | Mậu Tuất | Tùng Bách Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Kỷ Hợi | Canh Dần | Kỷ Hợi | Tùng Bách Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Canh Tý | Canh Dần | Canh Tý | Tùng Bách Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Tân Sửu | Canh Dần | Tân Sửu | Tùng Bách Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Nhâm Dần | Canh Dần | Nhâm Dần | Tùng Bách Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Dần|Quý Mão | Canh Dần | Quý Mão | Tùng Bách Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Giáp Thìn | Canh Dần | Giáp Thìn | Tùng Bách Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Ất Tỵ | Canh Dần | Ất Tỵ | Tùng Bách Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Bính Ngọ | Canh Dần | Bính Ngọ | Tùng Bách Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Đinh Mùi | Canh Dần | Đinh Mùi | Tùng Bách Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Mậu Thân | Canh Dần | Mậu Thân | Tùng Bách Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Kỷ Dậu | Canh Dần | Kỷ Dậu | Tùng Bách Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Canh Tuất | Canh Dần | Canh Tuất | Tùng Bách Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Tân Hợi | Canh Dần | Tân Hợi | Tùng Bách Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Nhâm Tý | Canh Dần | Nhâm Tý | Tùng Bách Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Quý Sửu | Canh Dần | Quý Sửu | Tùng Bách Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Giáp Dần | Canh Dần | Giáp Dần | Tùng Bách Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Dần|Ất Mão | Canh Dần | Ất Mão | Tùng Bách Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Bính Thìn | Canh Dần | Bính Thìn | Tùng Bách Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Đinh Tỵ | Canh Dần | Đinh Tỵ | Tùng Bách Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Mậu Ngọ | Canh Dần | Mậu Ngọ | Tùng Bách Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Kỷ Mùi | Canh Dần | Kỷ Mùi | Tùng Bách Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Canh Thân | Canh Dần | Canh Thân | Tùng Bách Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Tân Dậu | Canh Dần | Tân Dậu | Tùng Bách Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Nhâm Tuất | Canh Dần | Nhâm Tuất | Tùng Bách Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Dần|Quý Hợi | Canh Dần | Quý Hợi | Tùng Bách Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Giáp Tý | Tân Mão | Giáp Tý | Tùng Bách Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Ất Sửu | Tân Mão | Ất Sửu | Tùng Bách Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Bính Dần | Tân Mão | Bính Dần | Tùng Bách Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Đinh Mão | Tân Mão | Đinh Mão | Tùng Bách Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Mão|Mậu Thìn | Tân Mão | Mậu Thìn | Tùng Bách Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Kỷ Tỵ | Tân Mão | Kỷ Tỵ | Tùng Bách Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Canh Ngọ | Tân Mão | Canh Ngọ | Tùng Bách Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Tân Mùi | Tân Mão | Tân Mùi | Tùng Bách Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Nhâm Thân | Tân Mão | Nhâm Thân | Tùng Bách Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Quý Dậu | Tân Mão | Quý Dậu | Tùng Bách Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Giáp Tuất | Tân Mão | Giáp Tuất | Tùng Bách Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Ất Hợi | Tân Mão | Ất Hợi | Tùng Bách Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Bính Tý | Tân Mão | Bính Tý | Tùng Bách Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Đinh Sửu | Tân Mão | Đinh Sửu | Tùng Bách Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Mậu Dần | Tân Mão | Mậu Dần | Tùng Bách Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Kỷ Mão | Tân Mão | Kỷ Mão | Tùng Bách Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Mão|Canh Thìn | Tân Mão | Canh Thìn | Tùng Bách Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Tân Tỵ | Tân Mão | Tân Tỵ | Tùng Bách Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Nhâm Ngọ | Tân Mão | Nhâm Ngọ | Tùng Bách Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Quý Mùi | Tân Mão | Quý Mùi | Tùng Bách Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Giáp Thân | Tân Mão | Giáp Thân | Tùng Bách Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Ất Dậu | Tân Mão | Ất Dậu | Tùng Bách Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Bính Tuất | Tân Mão | Bính Tuất | Tùng Bách Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Đinh Hợi | Tân Mão | Đinh Hợi | Tùng Bách Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Mậu Tý | Tân Mão | Mậu Tý | Tùng Bách Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Kỷ Sửu | Tân Mão | Kỷ Sửu | Tùng Bách Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Canh Dần | Tân Mão | Canh Dần | Tùng Bách Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Tân Mão | Tân Mão | Tân Mão | Tùng Bách Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Mão|Nhâm Thìn | Tân Mão | Nhâm Thìn | Tùng Bách Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Quý Tỵ | Tân Mão | Quý Tỵ | Tùng Bách Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Giáp Ngọ | Tân Mão | Giáp Ngọ | Tùng Bách Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Ất Mùi | Tân Mão | Ất Mùi | Tùng Bách Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Bính Thân | Tân Mão | Bính Thân | Tùng Bách Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Đinh Dậu | Tân Mão | Đinh Dậu | Tùng Bách Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Mậu Tuất | Tân Mão | Mậu Tuất | Tùng Bách Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Kỷ Hợi | Tân Mão | Kỷ Hợi | Tùng Bách Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Canh Tý | Tân Mão | Canh Tý | Tùng Bách Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Tân Sửu | Tân Mão | Tân Sửu | Tùng Bách Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Nhâm Dần | Tân Mão | Nhâm Dần | Tùng Bách Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Quý Mão | Tân Mão | Quý Mão | Tùng Bách Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Mão|Giáp Thìn | Tân Mão | Giáp Thìn | Tùng Bách Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Ất Tỵ | Tân Mão | Ất Tỵ | Tùng Bách Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Bính Ngọ | Tân Mão | Bính Ngọ | Tùng Bách Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Đinh Mùi | Tân Mão | Đinh Mùi | Tùng Bách Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Mậu Thân | Tân Mão | Mậu Thân | Tùng Bách Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Kỷ Dậu | Tân Mão | Kỷ Dậu | Tùng Bách Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Canh Tuất | Tân Mão | Canh Tuất | Tùng Bách Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Tân Hợi | Tân Mão | Tân Hợi | Tùng Bách Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Nhâm Tý | Tân Mão | Nhâm Tý | Tùng Bách Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Quý Sửu | Tân Mão | Quý Sửu | Tùng Bách Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Giáp Dần | Tân Mão | Giáp Dần | Tùng Bách Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Ất Mão | Tân Mão | Ất Mão | Tùng Bách Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Mão|Bính Thìn | Tân Mão | Bính Thìn | Tùng Bách Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Đinh Tỵ | Tân Mão | Đinh Tỵ | Tùng Bách Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Mậu Ngọ | Tân Mão | Mậu Ngọ | Tùng Bách Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Kỷ Mùi | Tân Mão | Kỷ Mùi | Tùng Bách Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Canh Thân | Tân Mão | Canh Thân | Tùng Bách Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Tân Dậu | Tân Mão | Tân Dậu | Tùng Bách Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Nhâm Tuất | Tân Mão | Nhâm Tuất | Tùng Bách Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Mão|Quý Hợi | Tân Mão | Quý Hợi | Tùng Bách Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Giáp Tý | Nhâm Thìn | Giáp Tý | Trường Lưu Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Ất Sửu | Nhâm Thìn | Ất Sửu | Trường Lưu Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Bính Dần | Nhâm Thìn | Bính Dần | Trường Lưu Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Đinh Mão | Nhâm Thìn | Đinh Mão | Trường Lưu Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Mậu Thìn | Nhâm Thìn | Mậu Thìn | Trường Lưu Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Kỷ Tỵ | Nhâm Thìn | Kỷ Tỵ | Trường Lưu Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Canh Ngọ | Nhâm Thìn | Canh Ngọ | Trường Lưu Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Tân Mùi | Nhâm Thìn | Tân Mùi | Trường Lưu Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Nhâm Thân | Nhâm Thìn | Nhâm Thân | Trường Lưu Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Quý Dậu | Nhâm Thìn | Quý Dậu | Trường Lưu Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Giáp Tuất | Nhâm Thìn | Giáp Tuất | Trường Lưu Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Ất Hợi | Nhâm Thìn | Ất Hợi | Trường Lưu Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Bính Tý | Nhâm Thìn | Bính Tý | Trường Lưu Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Đinh Sửu | Nhâm Thìn | Đinh Sửu | Trường Lưu Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Mậu Dần | Nhâm Thìn | Mậu Dần | Trường Lưu Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Kỷ Mão | Nhâm Thìn | Kỷ Mão | Trường Lưu Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Canh Thìn | Nhâm Thìn | Canh Thìn | Trường Lưu Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Tân Tỵ | Nhâm Thìn | Tân Tỵ | Trường Lưu Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Nhâm Ngọ | Nhâm Thìn | Nhâm Ngọ | Trường Lưu Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Quý Mùi | Nhâm Thìn | Quý Mùi | Trường Lưu Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Giáp Thân | Nhâm Thìn | Giáp Thân | Trường Lưu Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Ất Dậu | Nhâm Thìn | Ất Dậu | Trường Lưu Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Bính Tuất | Nhâm Thìn | Bính Tuất | Trường Lưu Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Đinh Hợi | Nhâm Thìn | Đinh Hợi | Trường Lưu Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Mậu Tý | Nhâm Thìn | Mậu Tý | Trường Lưu Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Kỷ Sửu | Nhâm Thìn | Kỷ Sửu | Trường Lưu Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Canh Dần | Nhâm Thìn | Canh Dần | Trường Lưu Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Tân Mão | Nhâm Thìn | Tân Mão | Trường Lưu Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Nhâm Thìn | Nhâm Thìn | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Quý Tỵ | Nhâm Thìn | Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Giáp Ngọ | Nhâm Thìn | Giáp Ngọ | Trường Lưu Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Ất Mùi | Nhâm Thìn | Ất Mùi | Trường Lưu Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Bính Thân | Nhâm Thìn | Bính Thân | Trường Lưu Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Đinh Dậu | Nhâm Thìn | Đinh Dậu | Trường Lưu Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Mậu Tuất | Nhâm Thìn | Mậu Tuất | Trường Lưu Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Kỷ Hợi | Nhâm Thìn | Kỷ Hợi | Trường Lưu Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Canh Tý | Nhâm Thìn | Canh Tý | Trường Lưu Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Tân Sửu | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Trường Lưu Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Nhâm Dần | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Trường Lưu Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Quý Mão | Nhâm Thìn | Quý Mão | Trường Lưu Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Giáp Thìn | Nhâm Thìn | Giáp Thìn | Trường Lưu Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Ất Tỵ | Nhâm Thìn | Ất Tỵ | Trường Lưu Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Bính Ngọ | Nhâm Thìn | Bính Ngọ | Trường Lưu Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Đinh Mùi | Nhâm Thìn | Đinh Mùi | Trường Lưu Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Mậu Thân | Nhâm Thìn | Mậu Thân | Trường Lưu Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Kỷ Dậu | Nhâm Thìn | Kỷ Dậu | Trường Lưu Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Canh Tuất | Nhâm Thìn | Canh Tuất | Trường Lưu Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Tân Hợi | Nhâm Thìn | Tân Hợi | Trường Lưu Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Nhâm Tý | Nhâm Thìn | Nhâm Tý | Trường Lưu Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Quý Sửu | Nhâm Thìn | Quý Sửu | Trường Lưu Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Giáp Dần | Nhâm Thìn | Giáp Dần | Trường Lưu Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Ất Mão | Nhâm Thìn | Ất Mão | Trường Lưu Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Bính Thìn | Nhâm Thìn | Bính Thìn | Trường Lưu Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Đinh Tỵ | Nhâm Thìn | Đinh Tỵ | Trường Lưu Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Mậu Ngọ | Nhâm Thìn | Mậu Ngọ | Trường Lưu Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Kỷ Mùi | Nhâm Thìn | Kỷ Mùi | Trường Lưu Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Canh Thân | Nhâm Thìn | Canh Thân | Trường Lưu Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Tân Dậu | Nhâm Thìn | Tân Dậu | Trường Lưu Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Nhâm Tuất | Nhâm Thìn | Nhâm Tuất | Trường Lưu Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Thìn|Quý Hợi | Nhâm Thìn | Quý Hợi | Trường Lưu Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Giáp Tý | Quý Tỵ | Giáp Tý | Trường Lưu Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Ất Sửu | Quý Tỵ | Ất Sửu | Trường Lưu Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Bính Dần | Quý Tỵ | Bính Dần | Trường Lưu Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Đinh Mão | Quý Tỵ | Đinh Mão | Trường Lưu Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Mậu Thìn | Quý Tỵ | Mậu Thìn | Trường Lưu Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Kỷ Tỵ | Quý Tỵ | Kỷ Tỵ | Trường Lưu Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Canh Ngọ | Quý Tỵ | Canh Ngọ | Trường Lưu Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Tân Mùi | Quý Tỵ | Tân Mùi | Trường Lưu Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Nhâm Thân | Quý Tỵ | Nhâm Thân | Trường Lưu Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Quý Dậu | Quý Tỵ | Quý Dậu | Trường Lưu Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Giáp Tuất | Quý Tỵ | Giáp Tuất | Trường Lưu Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Ất Hợi | Quý Tỵ | Ất Hợi | Trường Lưu Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Bính Tý | Quý Tỵ | Bính Tý | Trường Lưu Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Đinh Sửu | Quý Tỵ | Đinh Sửu | Trường Lưu Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Mậu Dần | Quý Tỵ | Mậu Dần | Trường Lưu Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Kỷ Mão | Quý Tỵ | Kỷ Mão | Trường Lưu Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Canh Thìn | Quý Tỵ | Canh Thìn | Trường Lưu Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Tân Tỵ | Quý Tỵ | Tân Tỵ | Trường Lưu Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Nhâm Ngọ | Quý Tỵ | Nhâm Ngọ | Trường Lưu Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Quý Mùi | Quý Tỵ | Quý Mùi | Trường Lưu Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Giáp Thân | Quý Tỵ | Giáp Thân | Trường Lưu Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Ất Dậu | Quý Tỵ | Ất Dậu | Trường Lưu Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Bính Tuất | Quý Tỵ | Bính Tuất | Trường Lưu Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Đinh Hợi | Quý Tỵ | Đinh Hợi | Trường Lưu Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Mậu Tý | Quý Tỵ | Mậu Tý | Trường Lưu Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Kỷ Sửu | Quý Tỵ | Kỷ Sửu | Trường Lưu Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Canh Dần | Quý Tỵ | Canh Dần | Trường Lưu Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Tân Mão | Quý Tỵ | Tân Mão | Trường Lưu Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Nhâm Thìn | Quý Tỵ | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Quý Tỵ | Quý Tỵ | Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Giáp Ngọ | Quý Tỵ | Giáp Ngọ | Trường Lưu Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Ất Mùi | Quý Tỵ | Ất Mùi | Trường Lưu Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Bính Thân | Quý Tỵ | Bính Thân | Trường Lưu Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Đinh Dậu | Quý Tỵ | Đinh Dậu | Trường Lưu Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Mậu Tuất | Quý Tỵ | Mậu Tuất | Trường Lưu Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Kỷ Hợi | Quý Tỵ | Kỷ Hợi | Trường Lưu Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Canh Tý | Quý Tỵ | Canh Tý | Trường Lưu Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Tân Sửu | Quý Tỵ | Tân Sửu | Trường Lưu Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Nhâm Dần | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Trường Lưu Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Quý Mão | Quý Tỵ | Quý Mão | Trường Lưu Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Giáp Thìn | Quý Tỵ | Giáp Thìn | Trường Lưu Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Ất Tỵ | Quý Tỵ | Ất Tỵ | Trường Lưu Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Bính Ngọ | Quý Tỵ | Bính Ngọ | Trường Lưu Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Đinh Mùi | Quý Tỵ | Đinh Mùi | Trường Lưu Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Mậu Thân | Quý Tỵ | Mậu Thân | Trường Lưu Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Kỷ Dậu | Quý Tỵ | Kỷ Dậu | Trường Lưu Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Canh Tuất | Quý Tỵ | Canh Tuất | Trường Lưu Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Tân Hợi | Quý Tỵ | Tân Hợi | Trường Lưu Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Nhâm Tý | Quý Tỵ | Nhâm Tý | Trường Lưu Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Quý Sửu | Quý Tỵ | Quý Sửu | Trường Lưu Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Giáp Dần | Quý Tỵ | Giáp Dần | Trường Lưu Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Ất Mão | Quý Tỵ | Ất Mão | Trường Lưu Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Bính Thìn | Quý Tỵ | Bính Thìn | Trường Lưu Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Đinh Tỵ | Quý Tỵ | Đinh Tỵ | Trường Lưu Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Mậu Ngọ | Quý Tỵ | Mậu Ngọ | Trường Lưu Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Kỷ Mùi | Quý Tỵ | Kỷ Mùi | Trường Lưu Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Canh Thân | Quý Tỵ | Canh Thân | Trường Lưu Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Tân Dậu | Quý Tỵ | Tân Dậu | Trường Lưu Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Nhâm Tuất | Quý Tỵ | Nhâm Tuất | Trường Lưu Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Tỵ|Quý Hợi | Quý Tỵ | Quý Hợi | Trường Lưu Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Giáp Tý | Giáp Ngọ | Giáp Tý | Sa Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Ất Sửu | Giáp Ngọ | Ất Sửu | Sa Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Bính Dần | Giáp Ngọ | Bính Dần | Sa Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Đinh Mão | Giáp Ngọ | Đinh Mão | Sa Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Mậu Thìn | Giáp Ngọ | Mậu Thìn | Sa Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Kỷ Tỵ | Giáp Ngọ | Kỷ Tỵ | Sa Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Canh Ngọ | Giáp Ngọ | Canh Ngọ | Sa Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Tân Mùi | Giáp Ngọ | Tân Mùi | Sa Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Nhâm Thân | Giáp Ngọ | Nhâm Thân | Sa Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Quý Dậu | Giáp Ngọ | Quý Dậu | Sa Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Giáp Tuất | Giáp Ngọ | Giáp Tuất | Sa Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Ất Hợi | Giáp Ngọ | Ất Hợi | Sa Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Bính Tý | Giáp Ngọ | Bính Tý | Sa Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Đinh Sửu | Giáp Ngọ | Đinh Sửu | Sa Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Mậu Dần | Giáp Ngọ | Mậu Dần | Sa Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Kỷ Mão | Giáp Ngọ | Kỷ Mão | Sa Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Canh Thìn | Giáp Ngọ | Canh Thìn | Sa Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Tân Tỵ | Giáp Ngọ | Tân Tỵ | Sa Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Nhâm Ngọ | Giáp Ngọ | Nhâm Ngọ | Sa Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Quý Mùi | Giáp Ngọ | Quý Mùi | Sa Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Giáp Thân | Giáp Ngọ | Giáp Thân | Sa Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Ất Dậu | Giáp Ngọ | Ất Dậu | Sa Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Bính Tuất | Giáp Ngọ | Bính Tuất | Sa Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Đinh Hợi | Giáp Ngọ | Đinh Hợi | Sa Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Mậu Tý | Giáp Ngọ | Mậu Tý | Sa Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Kỷ Sửu | Giáp Ngọ | Kỷ Sửu | Sa Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Canh Dần | Giáp Ngọ | Canh Dần | Sa Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Tân Mão | Giáp Ngọ | Tân Mão | Sa Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Nhâm Thìn | Giáp Ngọ | Nhâm Thìn | Sa Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Quý Tỵ | Giáp Ngọ | Quý Tỵ | Sa Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Giáp Ngọ | Giáp Ngọ | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Ất Mùi | Giáp Ngọ | Ất Mùi | Sa Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Bính Thân | Giáp Ngọ | Bính Thân | Sa Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Đinh Dậu | Giáp Ngọ | Đinh Dậu | Sa Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Mậu Tuất | Giáp Ngọ | Mậu Tuất | Sa Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Kỷ Hợi | Giáp Ngọ | Kỷ Hợi | Sa Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Canh Tý | Giáp Ngọ | Canh Tý | Sa Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Tân Sửu | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Sa Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Nhâm Dần | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Sa Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Quý Mão | Giáp Ngọ | Quý Mão | Sa Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Giáp Thìn | Giáp Ngọ | Giáp Thìn | Sa Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Ất Tỵ | Giáp Ngọ | Ất Tỵ | Sa Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Bính Ngọ | Giáp Ngọ | Bính Ngọ | Sa Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Đinh Mùi | Giáp Ngọ | Đinh Mùi | Sa Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Mậu Thân | Giáp Ngọ | Mậu Thân | Sa Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Kỷ Dậu | Giáp Ngọ | Kỷ Dậu | Sa Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Canh Tuất | Giáp Ngọ | Canh Tuất | Sa Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Tân Hợi | Giáp Ngọ | Tân Hợi | Sa Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Nhâm Tý | Giáp Ngọ | Nhâm Tý | Sa Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Quý Sửu | Giáp Ngọ | Quý Sửu | Sa Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Giáp Dần | Giáp Ngọ | Giáp Dần | Sa Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Ất Mão | Giáp Ngọ | Ất Mão | Sa Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Bính Thìn | Giáp Ngọ | Bính Thìn | Sa Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Đinh Tỵ | Giáp Ngọ | Đinh Tỵ | Sa Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Mậu Ngọ | Giáp Ngọ | Mậu Ngọ | Sa Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Kỷ Mùi | Giáp Ngọ | Kỷ Mùi | Sa Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Canh Thân | Giáp Ngọ | Canh Thân | Sa Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Tân Dậu | Giáp Ngọ | Tân Dậu | Sa Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Nhâm Tuất | Giáp Ngọ | Nhâm Tuất | Sa Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Ngọ|Quý Hợi | Giáp Ngọ | Quý Hợi | Sa Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Giáp Tý | Ất Mùi | Giáp Tý | Sa Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Ất Sửu | Ất Mùi | Ất Sửu | Sa Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Bính Dần | Ất Mùi | Bính Dần | Sa Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Đinh Mão | Ất Mùi | Đinh Mão | Sa Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Mậu Thìn | Ất Mùi | Mậu Thìn | Sa Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Kỷ Tỵ | Ất Mùi | Kỷ Tỵ | Sa Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Canh Ngọ | Ất Mùi | Canh Ngọ | Sa Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Tân Mùi | Ất Mùi | Tân Mùi | Sa Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Nhâm Thân | Ất Mùi | Nhâm Thân | Sa Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Quý Dậu | Ất Mùi | Quý Dậu | Sa Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Giáp Tuất | Ất Mùi | Giáp Tuất | Sa Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Ất Hợi | Ất Mùi | Ất Hợi | Sa Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Bính Tý | Ất Mùi | Bính Tý | Sa Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Đinh Sửu | Ất Mùi | Đinh Sửu | Sa Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Mậu Dần | Ất Mùi | Mậu Dần | Sa Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Kỷ Mão | Ất Mùi | Kỷ Mão | Sa Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Canh Thìn | Ất Mùi | Canh Thìn | Sa Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Tân Tỵ | Ất Mùi | Tân Tỵ | Sa Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Nhâm Ngọ | Ất Mùi | Nhâm Ngọ | Sa Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Quý Mùi | Ất Mùi | Quý Mùi | Sa Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Giáp Thân | Ất Mùi | Giáp Thân | Sa Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Ất Dậu | Ất Mùi | Ất Dậu | Sa Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Bính Tuất | Ất Mùi | Bính Tuất | Sa Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Đinh Hợi | Ất Mùi | Đinh Hợi | Sa Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Mậu Tý | Ất Mùi | Mậu Tý | Sa Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Kỷ Sửu | Ất Mùi | Kỷ Sửu | Sa Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Canh Dần | Ất Mùi | Canh Dần | Sa Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Tân Mão | Ất Mùi | Tân Mão | Sa Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Nhâm Thìn | Ất Mùi | Nhâm Thìn | Sa Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Quý Tỵ | Ất Mùi | Quý Tỵ | Sa Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Giáp Ngọ | Ất Mùi | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Ất Mùi | Ất Mùi | Ất Mùi | Sa Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Bính Thân | Ất Mùi | Bính Thân | Sa Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Đinh Dậu | Ất Mùi | Đinh Dậu | Sa Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Mậu Tuất | Ất Mùi | Mậu Tuất | Sa Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Kỷ Hợi | Ất Mùi | Kỷ Hợi | Sa Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Canh Tý | Ất Mùi | Canh Tý | Sa Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Tân Sửu | Ất Mùi | Tân Sửu | Sa Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Nhâm Dần | Ất Mùi | Nhâm Dần | Sa Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Quý Mão | Ất Mùi | Quý Mão | Sa Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Giáp Thìn | Ất Mùi | Giáp Thìn | Sa Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Ất Tỵ | Ất Mùi | Ất Tỵ | Sa Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Bính Ngọ | Ất Mùi | Bính Ngọ | Sa Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Đinh Mùi | Ất Mùi | Đinh Mùi | Sa Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Mậu Thân | Ất Mùi | Mậu Thân | Sa Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Kỷ Dậu | Ất Mùi | Kỷ Dậu | Sa Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Canh Tuất | Ất Mùi | Canh Tuất | Sa Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Tân Hợi | Ất Mùi | Tân Hợi | Sa Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Nhâm Tý | Ất Mùi | Nhâm Tý | Sa Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Quý Sửu | Ất Mùi | Quý Sửu | Sa Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Giáp Dần | Ất Mùi | Giáp Dần | Sa Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Ất Mão | Ất Mùi | Ất Mão | Sa Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Bính Thìn | Ất Mùi | Bính Thìn | Sa Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Đinh Tỵ | Ất Mùi | Đinh Tỵ | Sa Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Mậu Ngọ | Ất Mùi | Mậu Ngọ | Sa Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Kỷ Mùi | Ất Mùi | Kỷ Mùi | Sa Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Canh Thân | Ất Mùi | Canh Thân | Sa Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Tân Dậu | Ất Mùi | Tân Dậu | Sa Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Nhâm Tuất | Ất Mùi | Nhâm Tuất | Sa Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mùi|Quý Hợi | Ất Mùi | Quý Hợi | Sa Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Giáp Tý | Bính Thân | Giáp Tý | Sơn Hạ Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Ất Sửu | Bính Thân | Ất Sửu | Sơn Hạ Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Bính Dần | Bính Thân | Bính Dần | Sơn Hạ Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Đinh Mão | Bính Thân | Đinh Mão | Sơn Hạ Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Mậu Thìn | Bính Thân | Mậu Thìn | Sơn Hạ Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Kỷ Tỵ | Bính Thân | Kỷ Tỵ | Sơn Hạ Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Canh Ngọ | Bính Thân | Canh Ngọ | Sơn Hạ Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Tân Mùi | Bính Thân | Tân Mùi | Sơn Hạ Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Nhâm Thân | Bính Thân | Nhâm Thân | Sơn Hạ Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Thân|Quý Dậu | Bính Thân | Quý Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Giáp Tuất | Bính Thân | Giáp Tuất | Sơn Hạ Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Ất Hợi | Bính Thân | Ất Hợi | Sơn Hạ Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Bính Tý | Bính Thân | Bính Tý | Sơn Hạ Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Đinh Sửu | Bính Thân | Đinh Sửu | Sơn Hạ Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Mậu Dần | Bính Thân | Mậu Dần | Sơn Hạ Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Kỷ Mão | Bính Thân | Kỷ Mão | Sơn Hạ Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Canh Thìn | Bính Thân | Canh Thìn | Sơn Hạ Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Tân Tỵ | Bính Thân | Tân Tỵ | Sơn Hạ Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Nhâm Ngọ | Bính Thân | Nhâm Ngọ | Sơn Hạ Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Quý Mùi | Bính Thân | Quý Mùi | Sơn Hạ Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Giáp Thân | Bính Thân | Giáp Thân | Sơn Hạ Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Thân|Ất Dậu | Bính Thân | Ất Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Bính Tuất | Bính Thân | Bính Tuất | Sơn Hạ Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Đinh Hợi | Bính Thân | Đinh Hợi | Sơn Hạ Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Mậu Tý | Bính Thân | Mậu Tý | Sơn Hạ Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Kỷ Sửu | Bính Thân | Kỷ Sửu | Sơn Hạ Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Canh Dần | Bính Thân | Canh Dần | Sơn Hạ Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Tân Mão | Bính Thân | Tân Mão | Sơn Hạ Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Nhâm Thìn | Bính Thân | Nhâm Thìn | Sơn Hạ Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Quý Tỵ | Bính Thân | Quý Tỵ | Sơn Hạ Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Giáp Ngọ | Bính Thân | Giáp Ngọ | Sơn Hạ Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Ất Mùi | Bính Thân | Ất Mùi | Sơn Hạ Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Bính Thân | Bính Thân | Bính Thân | Sơn Hạ Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Thân|Đinh Dậu | Bính Thân | Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Mậu Tuất | Bính Thân | Mậu Tuất | Sơn Hạ Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Kỷ Hợi | Bính Thân | Kỷ Hợi | Sơn Hạ Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Canh Tý | Bính Thân | Canh Tý | Sơn Hạ Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Tân Sửu | Bính Thân | Tân Sửu | Sơn Hạ Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Nhâm Dần | Bính Thân | Nhâm Dần | Sơn Hạ Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Quý Mão | Bính Thân | Quý Mão | Sơn Hạ Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Giáp Thìn | Bính Thân | Giáp Thìn | Sơn Hạ Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Ất Tỵ | Bính Thân | Ất Tỵ | Sơn Hạ Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Bính Ngọ | Bính Thân | Bính Ngọ | Sơn Hạ Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Đinh Mùi | Bính Thân | Đinh Mùi | Sơn Hạ Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Mậu Thân | Bính Thân | Mậu Thân | Sơn Hạ Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Thân|Kỷ Dậu | Bính Thân | Kỷ Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Canh Tuất | Bính Thân | Canh Tuất | Sơn Hạ Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Tân Hợi | Bính Thân | Tân Hợi | Sơn Hạ Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Nhâm Tý | Bính Thân | Nhâm Tý | Sơn Hạ Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Quý Sửu | Bính Thân | Quý Sửu | Sơn Hạ Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Giáp Dần | Bính Thân | Giáp Dần | Sơn Hạ Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Ất Mão | Bính Thân | Ất Mão | Sơn Hạ Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Bính Thìn | Bính Thân | Bính Thìn | Sơn Hạ Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Đinh Tỵ | Bính Thân | Đinh Tỵ | Sơn Hạ Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Mậu Ngọ | Bính Thân | Mậu Ngọ | Sơn Hạ Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Kỷ Mùi | Bính Thân | Kỷ Mùi | Sơn Hạ Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Canh Thân | Bính Thân | Canh Thân | Sơn Hạ Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Thân|Tân Dậu | Bính Thân | Tân Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Nhâm Tuất | Bính Thân | Nhâm Tuất | Sơn Hạ Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thân|Quý Hợi | Bính Thân | Quý Hợi | Sơn Hạ Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Giáp Tý | Đinh Dậu | Giáp Tý | Sơn Hạ Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Ất Sửu | Đinh Dậu | Ất Sửu | Sơn Hạ Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Bính Dần | Đinh Dậu | Bính Dần | Sơn Hạ Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Đinh Mão | Đinh Dậu | Đinh Mão | Sơn Hạ Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Mậu Thìn | Đinh Dậu | Mậu Thìn | Sơn Hạ Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Kỷ Tỵ | Đinh Dậu | Kỷ Tỵ | Sơn Hạ Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Canh Ngọ | Đinh Dậu | Canh Ngọ | Sơn Hạ Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Tân Mùi | Đinh Dậu | Tân Mùi | Sơn Hạ Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Nhâm Thân | Đinh Dậu | Nhâm Thân | Sơn Hạ Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Quý Dậu | Đinh Dậu | Quý Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Giáp Tuất | Đinh Dậu | Giáp Tuất | Sơn Hạ Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Ất Hợi | Đinh Dậu | Ất Hợi | Sơn Hạ Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Bính Tý | Đinh Dậu | Bính Tý | Sơn Hạ Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Đinh Sửu | Đinh Dậu | Đinh Sửu | Sơn Hạ Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Mậu Dần | Đinh Dậu | Mậu Dần | Sơn Hạ Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Kỷ Mão | Đinh Dậu | Kỷ Mão | Sơn Hạ Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Canh Thìn | Đinh Dậu | Canh Thìn | Sơn Hạ Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Tân Tỵ | Đinh Dậu | Tân Tỵ | Sơn Hạ Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Nhâm Ngọ | Đinh Dậu | Nhâm Ngọ | Sơn Hạ Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Quý Mùi | Đinh Dậu | Quý Mùi | Sơn Hạ Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Giáp Thân | Đinh Dậu | Giáp Thân | Sơn Hạ Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Ất Dậu | Đinh Dậu | Ất Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Bính Tuất | Đinh Dậu | Bính Tuất | Sơn Hạ Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Đinh Hợi | Đinh Dậu | Đinh Hợi | Sơn Hạ Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Mậu Tý | Đinh Dậu | Mậu Tý | Sơn Hạ Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Kỷ Sửu | Đinh Dậu | Kỷ Sửu | Sơn Hạ Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Canh Dần | Đinh Dậu | Canh Dần | Sơn Hạ Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Tân Mão | Đinh Dậu | Tân Mão | Sơn Hạ Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Nhâm Thìn | Đinh Dậu | Nhâm Thìn | Sơn Hạ Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Quý Tỵ | Đinh Dậu | Quý Tỵ | Sơn Hạ Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Giáp Ngọ | Đinh Dậu | Giáp Ngọ | Sơn Hạ Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Ất Mùi | Đinh Dậu | Ất Mùi | Sơn Hạ Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Bính Thân | Đinh Dậu | Bính Thân | Sơn Hạ Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Đinh Dậu | Đinh Dậu | Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Mậu Tuất | Đinh Dậu | Mậu Tuất | Sơn Hạ Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Kỷ Hợi | Đinh Dậu | Kỷ Hợi | Sơn Hạ Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Canh Tý | Đinh Dậu | Canh Tý | Sơn Hạ Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Tân Sửu | Đinh Dậu | Tân Sửu | Sơn Hạ Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Nhâm Dần | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Sơn Hạ Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Quý Mão | Đinh Dậu | Quý Mão | Sơn Hạ Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Giáp Thìn | Đinh Dậu | Giáp Thìn | Sơn Hạ Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Ất Tỵ | Đinh Dậu | Ất Tỵ | Sơn Hạ Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Bính Ngọ | Đinh Dậu | Bính Ngọ | Sơn Hạ Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Đinh Mùi | Đinh Dậu | Đinh Mùi | Sơn Hạ Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Mậu Thân | Đinh Dậu | Mậu Thân | Sơn Hạ Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Kỷ Dậu | Đinh Dậu | Kỷ Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Canh Tuất | Đinh Dậu | Canh Tuất | Sơn Hạ Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Tân Hợi | Đinh Dậu | Tân Hợi | Sơn Hạ Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Nhâm Tý | Đinh Dậu | Nhâm Tý | Sơn Hạ Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Quý Sửu | Đinh Dậu | Quý Sửu | Sơn Hạ Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Giáp Dần | Đinh Dậu | Giáp Dần | Sơn Hạ Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Ất Mão | Đinh Dậu | Ất Mão | Sơn Hạ Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Bính Thìn | Đinh Dậu | Bính Thìn | Sơn Hạ Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Đinh Tỵ | Đinh Dậu | Đinh Tỵ | Sơn Hạ Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Mậu Ngọ | Đinh Dậu | Mậu Ngọ | Sơn Hạ Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Kỷ Mùi | Đinh Dậu | Kỷ Mùi | Sơn Hạ Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Canh Thân | Đinh Dậu | Canh Thân | Sơn Hạ Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Tân Dậu | Đinh Dậu | Tân Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Nhâm Tuất | Đinh Dậu | Nhâm Tuất | Sơn Hạ Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Dậu|Quý Hợi | Đinh Dậu | Quý Hợi | Sơn Hạ Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Giáp Tý | Mậu Tuất | Giáp Tý | Bình Địa Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Ất Sửu | Mậu Tuất | Ất Sửu | Bình Địa Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Bính Dần | Mậu Tuất | Bính Dần | Bình Địa Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Đinh Mão | Mậu Tuất | Đinh Mão | Bình Địa Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Mậu Thìn | Mậu Tuất | Mậu Thìn | Bình Địa Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Kỷ Tỵ | Mậu Tuất | Kỷ Tỵ | Bình Địa Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Canh Ngọ | Mậu Tuất | Canh Ngọ | Bình Địa Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Tân Mùi | Mậu Tuất | Tân Mùi | Bình Địa Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Nhâm Thân | Mậu Tuất | Nhâm Thân | Bình Địa Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Quý Dậu | Mậu Tuất | Quý Dậu | Bình Địa Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Giáp Tuất | Mậu Tuất | Giáp Tuất | Bình Địa Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Ất Hợi | Mậu Tuất | Ất Hợi | Bình Địa Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Bính Tý | Mậu Tuất | Bính Tý | Bình Địa Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Đinh Sửu | Mậu Tuất | Đinh Sửu | Bình Địa Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Mậu Dần | Mậu Tuất | Mậu Dần | Bình Địa Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Kỷ Mão | Mậu Tuất | Kỷ Mão | Bình Địa Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Canh Thìn | Mậu Tuất | Canh Thìn | Bình Địa Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Tân Tỵ | Mậu Tuất | Tân Tỵ | Bình Địa Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Nhâm Ngọ | Mậu Tuất | Nhâm Ngọ | Bình Địa Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Quý Mùi | Mậu Tuất | Quý Mùi | Bình Địa Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Giáp Thân | Mậu Tuất | Giáp Thân | Bình Địa Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Ất Dậu | Mậu Tuất | Ất Dậu | Bình Địa Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Bính Tuất | Mậu Tuất | Bính Tuất | Bình Địa Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Đinh Hợi | Mậu Tuất | Đinh Hợi | Bình Địa Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Mậu Tý | Mậu Tuất | Mậu Tý | Bình Địa Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Kỷ Sửu | Mậu Tuất | Kỷ Sửu | Bình Địa Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Canh Dần | Mậu Tuất | Canh Dần | Bình Địa Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Tân Mão | Mậu Tuất | Tân Mão | Bình Địa Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Nhâm Thìn | Mậu Tuất | Nhâm Thìn | Bình Địa Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Quý Tỵ | Mậu Tuất | Quý Tỵ | Bình Địa Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Giáp Ngọ | Mậu Tuất | Giáp Ngọ | Bình Địa Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Ất Mùi | Mậu Tuất | Ất Mùi | Bình Địa Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Bính Thân | Mậu Tuất | Bính Thân | Bình Địa Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Đinh Dậu | Mậu Tuất | Đinh Dậu | Bình Địa Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Mậu Tuất | Mậu Tuất | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Kỷ Hợi | Mậu Tuất | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Canh Tý | Mậu Tuất | Canh Tý | Bình Địa Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Tân Sửu | Mậu Tuất | Tân Sửu | Bình Địa Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Nhâm Dần | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Bình Địa Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Quý Mão | Mậu Tuất | Quý Mão | Bình Địa Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Giáp Thìn | Mậu Tuất | Giáp Thìn | Bình Địa Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Ất Tỵ | Mậu Tuất | Ất Tỵ | Bình Địa Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Bính Ngọ | Mậu Tuất | Bính Ngọ | Bình Địa Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Đinh Mùi | Mậu Tuất | Đinh Mùi | Bình Địa Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Mậu Thân | Mậu Tuất | Mậu Thân | Bình Địa Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Kỷ Dậu | Mậu Tuất | Kỷ Dậu | Bình Địa Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Canh Tuất | Mậu Tuất | Canh Tuất | Bình Địa Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Tân Hợi | Mậu Tuất | Tân Hợi | Bình Địa Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Nhâm Tý | Mậu Tuất | Nhâm Tý | Bình Địa Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Quý Sửu | Mậu Tuất | Quý Sửu | Bình Địa Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Giáp Dần | Mậu Tuất | Giáp Dần | Bình Địa Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Ất Mão | Mậu Tuất | Ất Mão | Bình Địa Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Bính Thìn | Mậu Tuất | Bính Thìn | Bình Địa Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Đinh Tỵ | Mậu Tuất | Đinh Tỵ | Bình Địa Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Mậu Ngọ | Mậu Tuất | Mậu Ngọ | Bình Địa Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Kỷ Mùi | Mậu Tuất | Kỷ Mùi | Bình Địa Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Canh Thân | Mậu Tuất | Canh Thân | Bình Địa Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Tân Dậu | Mậu Tuất | Tân Dậu | Bình Địa Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Nhâm Tuất | Mậu Tuất | Nhâm Tuất | Bình Địa Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Tuất|Quý Hợi | Mậu Tuất | Quý Hợi | Bình Địa Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Giáp Tý | Kỷ Hợi | Giáp Tý | Bình Địa Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Ất Sửu | Kỷ Hợi | Ất Sửu | Bình Địa Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Bính Dần | Kỷ Hợi | Bính Dần | Bình Địa Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Đinh Mão | Kỷ Hợi | Đinh Mão | Bình Địa Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Mậu Thìn | Kỷ Hợi | Mậu Thìn | Bình Địa Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Kỷ Tỵ | Kỷ Hợi | Kỷ Tỵ | Bình Địa Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Canh Ngọ | Kỷ Hợi | Canh Ngọ | Bình Địa Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Tân Mùi | Kỷ Hợi | Tân Mùi | Bình Địa Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Nhâm Thân | Kỷ Hợi | Nhâm Thân | Bình Địa Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Quý Dậu | Kỷ Hợi | Quý Dậu | Bình Địa Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Giáp Tuất | Kỷ Hợi | Giáp Tuất | Bình Địa Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Ất Hợi | Kỷ Hợi | Ất Hợi | Bình Địa Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Bính Tý | Kỷ Hợi | Bính Tý | Bình Địa Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Đinh Sửu | Kỷ Hợi | Đinh Sửu | Bình Địa Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Mậu Dần | Kỷ Hợi | Mậu Dần | Bình Địa Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Kỷ Mão | Kỷ Hợi | Kỷ Mão | Bình Địa Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Canh Thìn | Kỷ Hợi | Canh Thìn | Bình Địa Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Tân Tỵ | Kỷ Hợi | Tân Tỵ | Bình Địa Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Nhâm Ngọ | Kỷ Hợi | Nhâm Ngọ | Bình Địa Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Quý Mùi | Kỷ Hợi | Quý Mùi | Bình Địa Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Giáp Thân | Kỷ Hợi | Giáp Thân | Bình Địa Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Ất Dậu | Kỷ Hợi | Ất Dậu | Bình Địa Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Bính Tuất | Kỷ Hợi | Bính Tuất | Bình Địa Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Đinh Hợi | Kỷ Hợi | Đinh Hợi | Bình Địa Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Mậu Tý | Kỷ Hợi | Mậu Tý | Bình Địa Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Kỷ Sửu | Kỷ Hợi | Kỷ Sửu | Bình Địa Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Canh Dần | Kỷ Hợi | Canh Dần | Bình Địa Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Tân Mão | Kỷ Hợi | Tân Mão | Bình Địa Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Nhâm Thìn | Kỷ Hợi | Nhâm Thìn | Bình Địa Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Quý Tỵ | Kỷ Hợi | Quý Tỵ | Bình Địa Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Giáp Ngọ | Kỷ Hợi | Giáp Ngọ | Bình Địa Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Ất Mùi | Kỷ Hợi | Ất Mùi | Bình Địa Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Bính Thân | Kỷ Hợi | Bính Thân | Bình Địa Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Đinh Dậu | Kỷ Hợi | Đinh Dậu | Bình Địa Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Mậu Tuất | Kỷ Hợi | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Kỷ Hợi | Kỷ Hợi | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Canh Tý | Kỷ Hợi | Canh Tý | Bình Địa Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Tân Sửu | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Bình Địa Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Nhâm Dần | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Bình Địa Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Quý Mão | Kỷ Hợi | Quý Mão | Bình Địa Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Giáp Thìn | Kỷ Hợi | Giáp Thìn | Bình Địa Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Ất Tỵ | Kỷ Hợi | Ất Tỵ | Bình Địa Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Bính Ngọ | Kỷ Hợi | Bính Ngọ | Bình Địa Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Đinh Mùi | Kỷ Hợi | Đinh Mùi | Bình Địa Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Mậu Thân | Kỷ Hợi | Mậu Thân | Bình Địa Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Kỷ Dậu | Kỷ Hợi | Kỷ Dậu | Bình Địa Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Canh Tuất | Kỷ Hợi | Canh Tuất | Bình Địa Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Tân Hợi | Kỷ Hợi | Tân Hợi | Bình Địa Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Nhâm Tý | Kỷ Hợi | Nhâm Tý | Bình Địa Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Quý Sửu | Kỷ Hợi | Quý Sửu | Bình Địa Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Giáp Dần | Kỷ Hợi | Giáp Dần | Bình Địa Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Ất Mão | Kỷ Hợi | Ất Mão | Bình Địa Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Bính Thìn | Kỷ Hợi | Bính Thìn | Bình Địa Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Đinh Tỵ | Kỷ Hợi | Đinh Tỵ | Bình Địa Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Mậu Ngọ | Kỷ Hợi | Mậu Ngọ | Bình Địa Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Kỷ Mùi | Kỷ Hợi | Kỷ Mùi | Bình Địa Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Canh Thân | Kỷ Hợi | Canh Thân | Bình Địa Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Tân Dậu | Kỷ Hợi | Tân Dậu | Bình Địa Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Nhâm Tuất | Kỷ Hợi | Nhâm Tuất | Bình Địa Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Hợi|Quý Hợi | Kỷ Hợi | Quý Hợi | Bình Địa Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Tý|Giáp Tý | Canh Tý | Giáp Tý | Bích Thượng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Tý|Ất Sửu | Canh Tý | Ất Sửu | Bích Thượng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Bính Dần | Canh Tý | Bính Dần | Bích Thượng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Đinh Mão | Canh Tý | Đinh Mão | Bích Thượng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Mậu Thìn | Canh Tý | Mậu Thìn | Bích Thượng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Kỷ Tỵ | Canh Tý | Kỷ Tỵ | Bích Thượng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Canh Ngọ | Canh Tý | Canh Ngọ | Bích Thượng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Tân Mùi | Canh Tý | Tân Mùi | Bích Thượng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Nhâm Thân | Canh Tý | Nhâm Thân | Bích Thượng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Quý Dậu | Canh Tý | Quý Dậu | Bích Thượng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Giáp Tuất | Canh Tý | Giáp Tuất | Bích Thượng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Ất Hợi | Canh Tý | Ất Hợi | Bích Thượng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Bính Tý | Canh Tý | Bính Tý | Bích Thượng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Tý|Đinh Sửu | Canh Tý | Đinh Sửu | Bích Thượng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Mậu Dần | Canh Tý | Mậu Dần | Bích Thượng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Kỷ Mão | Canh Tý | Kỷ Mão | Bích Thượng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Canh Thìn | Canh Tý | Canh Thìn | Bích Thượng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Tân Tỵ | Canh Tý | Tân Tỵ | Bích Thượng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Nhâm Ngọ | Canh Tý | Nhâm Ngọ | Bích Thượng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Quý Mùi | Canh Tý | Quý Mùi | Bích Thượng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Giáp Thân | Canh Tý | Giáp Thân | Bích Thượng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Ất Dậu | Canh Tý | Ất Dậu | Bích Thượng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Bính Tuất | Canh Tý | Bính Tuất | Bích Thượng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Đinh Hợi | Canh Tý | Đinh Hợi | Bích Thượng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Mậu Tý | Canh Tý | Mậu Tý | Bích Thượng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Tý|Kỷ Sửu | Canh Tý | Kỷ Sửu | Bích Thượng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Canh Dần | Canh Tý | Canh Dần | Bích Thượng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Tân Mão | Canh Tý | Tân Mão | Bích Thượng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Nhâm Thìn | Canh Tý | Nhâm Thìn | Bích Thượng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Quý Tỵ | Canh Tý | Quý Tỵ | Bích Thượng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Giáp Ngọ | Canh Tý | Giáp Ngọ | Bích Thượng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Ất Mùi | Canh Tý | Ất Mùi | Bích Thượng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Bính Thân | Canh Tý | Bính Thân | Bích Thượng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Đinh Dậu | Canh Tý | Đinh Dậu | Bích Thượng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Mậu Tuất | Canh Tý | Mậu Tuất | Bích Thượng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Kỷ Hợi | Canh Tý | Kỷ Hợi | Bích Thượng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Canh Tý | Canh Tý | Canh Tý | Bích Thượng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Tý|Tân Sửu | Canh Tý | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Nhâm Dần | Canh Tý | Nhâm Dần | Bích Thượng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Quý Mão | Canh Tý | Quý Mão | Bích Thượng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Giáp Thìn | Canh Tý | Giáp Thìn | Bích Thượng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Ất Tỵ | Canh Tý | Ất Tỵ | Bích Thượng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Bính Ngọ | Canh Tý | Bính Ngọ | Bích Thượng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Đinh Mùi | Canh Tý | Đinh Mùi | Bích Thượng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Mậu Thân | Canh Tý | Mậu Thân | Bích Thượng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Kỷ Dậu | Canh Tý | Kỷ Dậu | Bích Thượng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Canh Tuất | Canh Tý | Canh Tuất | Bích Thượng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Tân Hợi | Canh Tý | Tân Hợi | Bích Thượng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Nhâm Tý | Canh Tý | Nhâm Tý | Bích Thượng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Tý|Quý Sửu | Canh Tý | Quý Sửu | Bích Thượng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Giáp Dần | Canh Tý | Giáp Dần | Bích Thượng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Ất Mão | Canh Tý | Ất Mão | Bích Thượng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Bính Thìn | Canh Tý | Bính Thìn | Bích Thượng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Đinh Tỵ | Canh Tý | Đinh Tỵ | Bích Thượng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Mậu Ngọ | Canh Tý | Mậu Ngọ | Bích Thượng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Kỷ Mùi | Canh Tý | Kỷ Mùi | Bích Thượng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Canh Thân | Canh Tý | Canh Thân | Bích Thượng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Tân Dậu | Canh Tý | Tân Dậu | Bích Thượng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Nhâm Tuất | Canh Tý | Nhâm Tuất | Bích Thượng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tý|Quý Hợi | Canh Tý | Quý Hợi | Bích Thượng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Giáp Tý | Tân Sửu | Giáp Tý | Bích Thượng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Ất Sửu | Tân Sửu | Ất Sửu | Bích Thượng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Bính Dần | Tân Sửu | Bính Dần | Bích Thượng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Đinh Mão | Tân Sửu | Đinh Mão | Bích Thượng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Mậu Thìn | Tân Sửu | Mậu Thìn | Bích Thượng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Kỷ Tỵ | Bích Thượng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Canh Ngọ | Tân Sửu | Canh Ngọ | Bích Thượng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Tân Mùi | Tân Sửu | Tân Mùi | Bích Thượng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Nhâm Thân | Tân Sửu | Nhâm Thân | Bích Thượng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Quý Dậu | Tân Sửu | Quý Dậu | Bích Thượng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Giáp Tuất | Tân Sửu | Giáp Tuất | Bích Thượng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Ất Hợi | Tân Sửu | Ất Hợi | Bích Thượng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Bính Tý | Tân Sửu | Bính Tý | Bích Thượng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Đinh Sửu | Tân Sửu | Đinh Sửu | Bích Thượng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Mậu Dần | Tân Sửu | Mậu Dần | Bích Thượng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Kỷ Mão | Tân Sửu | Kỷ Mão | Bích Thượng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Canh Thìn | Tân Sửu | Canh Thìn | Bích Thượng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Tân Tỵ | Tân Sửu | Tân Tỵ | Bích Thượng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Nhâm Ngọ | Bích Thượng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Quý Mùi | Tân Sửu | Quý Mùi | Bích Thượng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Giáp Thân | Tân Sửu | Giáp Thân | Bích Thượng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Ất Dậu | Tân Sửu | Ất Dậu | Bích Thượng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Bính Tuất | Tân Sửu | Bính Tuất | Bích Thượng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Đinh Hợi | Tân Sửu | Đinh Hợi | Bích Thượng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Mậu Tý | Tân Sửu | Mậu Tý | Bích Thượng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Kỷ Sửu | Tân Sửu | Kỷ Sửu | Bích Thượng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Canh Dần | Tân Sửu | Canh Dần | Bích Thượng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Tân Mão | Tân Sửu | Tân Mão | Bích Thượng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Nhâm Thìn | Tân Sửu | Nhâm Thìn | Bích Thượng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Quý Tỵ | Tân Sửu | Quý Tỵ | Bích Thượng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Giáp Ngọ | Tân Sửu | Giáp Ngọ | Bích Thượng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Ất Mùi | Tân Sửu | Ất Mùi | Bích Thượng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Bính Thân | Tân Sửu | Bính Thân | Bích Thượng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Đinh Dậu | Tân Sửu | Đinh Dậu | Bích Thượng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Mậu Tuất | Tân Sửu | Mậu Tuất | Bích Thượng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Kỷ Hợi | Tân Sửu | Kỷ Hợi | Bích Thượng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Canh Tý | Tân Sửu | Canh Tý | Bích Thượng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Tân Sửu | Tân Sửu | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Nhâm Dần | Tân Sửu | Nhâm Dần | Bích Thượng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Quý Mão | Tân Sửu | Quý Mão | Bích Thượng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Giáp Thìn | Tân Sửu | Giáp Thìn | Bích Thượng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Ất Tỵ | Tân Sửu | Ất Tỵ | Bích Thượng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Bính Ngọ | Tân Sửu | Bính Ngọ | Bích Thượng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Đinh Mùi | Tân Sửu | Đinh Mùi | Bích Thượng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Mậu Thân | Tân Sửu | Mậu Thân | Bích Thượng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Kỷ Dậu | Tân Sửu | Kỷ Dậu | Bích Thượng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Canh Tuất | Tân Sửu | Canh Tuất | Bích Thượng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Tân Hợi | Tân Sửu | Tân Hợi | Bích Thượng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Nhâm Tý | Tân Sửu | Nhâm Tý | Bích Thượng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Quý Sửu | Tân Sửu | Quý Sửu | Bích Thượng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Giáp Dần | Tân Sửu | Giáp Dần | Bích Thượng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Ất Mão | Tân Sửu | Ất Mão | Bích Thượng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Bính Thìn | Tân Sửu | Bính Thìn | Bích Thượng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Đinh Tỵ | Tân Sửu | Đinh Tỵ | Bích Thượng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Mậu Ngọ | Tân Sửu | Mậu Ngọ | Bích Thượng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Kỷ Mùi | Tân Sửu | Kỷ Mùi | Bích Thượng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Canh Thân | Tân Sửu | Canh Thân | Bích Thượng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Tân Dậu | Tân Sửu | Tân Dậu | Bích Thượng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Nhâm Tuất | Tân Sửu | Nhâm Tuất | Bích Thượng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Sửu|Quý Hợi | Tân Sửu | Quý Hợi | Bích Thượng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Giáp Tý | Nhâm Dần | Giáp Tý | Kim Bạc Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Ất Sửu | Nhâm Dần | Ất Sửu | Kim Bạc Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Bính Dần | Nhâm Dần | Bính Dần | Kim Bạc Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Đinh Mão | Nhâm Dần | Đinh Mão | Kim Bạc Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Mậu Thìn | Nhâm Dần | Mậu Thìn | Kim Bạc Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Kỷ Tỵ | Kim Bạc Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Canh Ngọ | Nhâm Dần | Canh Ngọ | Kim Bạc Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Tân Mùi | Nhâm Dần | Tân Mùi | Kim Bạc Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Nhâm Thân | Nhâm Dần | Nhâm Thân | Kim Bạc Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Quý Dậu | Nhâm Dần | Quý Dậu | Kim Bạc Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Giáp Tuất | Nhâm Dần | Giáp Tuất | Kim Bạc Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Ất Hợi | Nhâm Dần | Ất Hợi | Kim Bạc Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Bính Tý | Nhâm Dần | Bính Tý | Kim Bạc Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Đinh Sửu | Nhâm Dần | Đinh Sửu | Kim Bạc Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Mậu Dần | Nhâm Dần | Mậu Dần | Kim Bạc Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Kỷ Mão | Nhâm Dần | Kỷ Mão | Kim Bạc Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Canh Thìn | Nhâm Dần | Canh Thìn | Kim Bạc Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Tân Tỵ | Nhâm Dần | Tân Tỵ | Kim Bạc Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Nhâm Ngọ | Kim Bạc Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Quý Mùi | Nhâm Dần | Quý Mùi | Kim Bạc Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Giáp Thân | Nhâm Dần | Giáp Thân | Kim Bạc Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Ất Dậu | Nhâm Dần | Ất Dậu | Kim Bạc Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Bính Tuất | Nhâm Dần | Bính Tuất | Kim Bạc Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Đinh Hợi | Nhâm Dần | Đinh Hợi | Kim Bạc Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Mậu Tý | Nhâm Dần | Mậu Tý | Kim Bạc Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Kỷ Sửu | Kim Bạc Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Canh Dần | Nhâm Dần | Canh Dần | Kim Bạc Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Tân Mão | Nhâm Dần | Tân Mão | Kim Bạc Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Nhâm Thìn | Kim Bạc Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Quý Tỵ | Nhâm Dần | Quý Tỵ | Kim Bạc Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Giáp Ngọ | Kim Bạc Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Ất Mùi | Nhâm Dần | Ất Mùi | Kim Bạc Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Bính Thân | Nhâm Dần | Bính Thân | Kim Bạc Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Đinh Dậu | Nhâm Dần | Đinh Dậu | Kim Bạc Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Mậu Tuất | Nhâm Dần | Mậu Tuất | Kim Bạc Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Kỷ Hợi | Kim Bạc Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Canh Tý | Nhâm Dần | Canh Tý | Kim Bạc Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Tân Sửu | Nhâm Dần | Tân Sửu | Kim Bạc Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Nhâm Dần | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Kim Bạc Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Quý Mão | Nhâm Dần | Quý Mão | Kim Bạc Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Giáp Thìn | Nhâm Dần | Giáp Thìn | Kim Bạc Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Ất Tỵ | Nhâm Dần | Ất Tỵ | Kim Bạc Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Bính Ngọ | Nhâm Dần | Bính Ngọ | Kim Bạc Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Đinh Mùi | Nhâm Dần | Đinh Mùi | Kim Bạc Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Mậu Thân | Nhâm Dần | Mậu Thân | Kim Bạc Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Kỷ Dậu | Kim Bạc Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Canh Tuất | Nhâm Dần | Canh Tuất | Kim Bạc Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Tân Hợi | Nhâm Dần | Tân Hợi | Kim Bạc Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Nhâm Tý | Nhâm Dần | Nhâm Tý | Kim Bạc Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Quý Sửu | Nhâm Dần | Quý Sửu | Kim Bạc Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Giáp Dần | Nhâm Dần | Giáp Dần | Kim Bạc Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Ất Mão | Nhâm Dần | Ất Mão | Kim Bạc Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Bính Thìn | Nhâm Dần | Bính Thìn | Kim Bạc Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Đinh Tỵ | Nhâm Dần | Đinh Tỵ | Kim Bạc Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Mậu Ngọ | Nhâm Dần | Mậu Ngọ | Kim Bạc Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Kỷ Mùi | Nhâm Dần | Kỷ Mùi | Kim Bạc Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Canh Thân | Nhâm Dần | Canh Thân | Kim Bạc Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Tân Dậu | Nhâm Dần | Tân Dậu | Kim Bạc Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Nhâm Tuất | Kim Bạc Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Dần|Quý Hợi | Nhâm Dần | Quý Hợi | Kim Bạc Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Giáp Tý | Quý Mão | Giáp Tý | Kim Bạc Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Ất Sửu | Quý Mão | Ất Sửu | Kim Bạc Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Bính Dần | Quý Mão | Bính Dần | Kim Bạc Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Đinh Mão | Quý Mão | Đinh Mão | Kim Bạc Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Mão|Mậu Thìn | Quý Mão | Mậu Thìn | Kim Bạc Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Kỷ Tỵ | Quý Mão | Kỷ Tỵ | Kim Bạc Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Canh Ngọ | Quý Mão | Canh Ngọ | Kim Bạc Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Tân Mùi | Quý Mão | Tân Mùi | Kim Bạc Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Nhâm Thân | Quý Mão | Nhâm Thân | Kim Bạc Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Quý Dậu | Quý Mão | Quý Dậu | Kim Bạc Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Giáp Tuất | Quý Mão | Giáp Tuất | Kim Bạc Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Ất Hợi | Quý Mão | Ất Hợi | Kim Bạc Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Bính Tý | Quý Mão | Bính Tý | Kim Bạc Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Đinh Sửu | Quý Mão | Đinh Sửu | Kim Bạc Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Mậu Dần | Quý Mão | Mậu Dần | Kim Bạc Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Kỷ Mão | Quý Mão | Kỷ Mão | Kim Bạc Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Mão|Canh Thìn | Quý Mão | Canh Thìn | Kim Bạc Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Tân Tỵ | Quý Mão | Tân Tỵ | Kim Bạc Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Nhâm Ngọ | Quý Mão | Nhâm Ngọ | Kim Bạc Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Quý Mùi | Quý Mão | Quý Mùi | Kim Bạc Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Giáp Thân | Quý Mão | Giáp Thân | Kim Bạc Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Ất Dậu | Quý Mão | Ất Dậu | Kim Bạc Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Bính Tuất | Quý Mão | Bính Tuất | Kim Bạc Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Đinh Hợi | Quý Mão | Đinh Hợi | Kim Bạc Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Mậu Tý | Quý Mão | Mậu Tý | Kim Bạc Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Kỷ Sửu | Quý Mão | Kỷ Sửu | Kim Bạc Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Canh Dần | Quý Mão | Canh Dần | Kim Bạc Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Tân Mão | Quý Mão | Tân Mão | Kim Bạc Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Mão|Nhâm Thìn | Quý Mão | Nhâm Thìn | Kim Bạc Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Quý Tỵ | Quý Mão | Quý Tỵ | Kim Bạc Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Giáp Ngọ | Quý Mão | Giáp Ngọ | Kim Bạc Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Ất Mùi | Quý Mão | Ất Mùi | Kim Bạc Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Bính Thân | Quý Mão | Bính Thân | Kim Bạc Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Đinh Dậu | Quý Mão | Đinh Dậu | Kim Bạc Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Mậu Tuất | Quý Mão | Mậu Tuất | Kim Bạc Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Kỷ Hợi | Quý Mão | Kỷ Hợi | Kim Bạc Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Canh Tý | Quý Mão | Canh Tý | Kim Bạc Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Tân Sửu | Quý Mão | Tân Sửu | Kim Bạc Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Nhâm Dần | Quý Mão | Nhâm Dần | Kim Bạc Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Quý Mão | Quý Mão | Quý Mão | Kim Bạc Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Mão|Giáp Thìn | Quý Mão | Giáp Thìn | Kim Bạc Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Ất Tỵ | Quý Mão | Ất Tỵ | Kim Bạc Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Bính Ngọ | Quý Mão | Bính Ngọ | Kim Bạc Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Đinh Mùi | Quý Mão | Đinh Mùi | Kim Bạc Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Mậu Thân | Quý Mão | Mậu Thân | Kim Bạc Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Kỷ Dậu | Quý Mão | Kỷ Dậu | Kim Bạc Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Canh Tuất | Quý Mão | Canh Tuất | Kim Bạc Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Tân Hợi | Quý Mão | Tân Hợi | Kim Bạc Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Nhâm Tý | Quý Mão | Nhâm Tý | Kim Bạc Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Quý Sửu | Quý Mão | Quý Sửu | Kim Bạc Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Giáp Dần | Quý Mão | Giáp Dần | Kim Bạc Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Ất Mão | Quý Mão | Ất Mão | Kim Bạc Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Mão|Bính Thìn | Quý Mão | Bính Thìn | Kim Bạc Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Đinh Tỵ | Quý Mão | Đinh Tỵ | Kim Bạc Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Mậu Ngọ | Quý Mão | Mậu Ngọ | Kim Bạc Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Kỷ Mùi | Quý Mão | Kỷ Mùi | Kim Bạc Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Canh Thân | Quý Mão | Canh Thân | Kim Bạc Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Tân Dậu | Quý Mão | Tân Dậu | Kim Bạc Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Nhâm Tuất | Quý Mão | Nhâm Tuất | Kim Bạc Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Mão|Quý Hợi | Quý Mão | Quý Hợi | Kim Bạc Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Giáp Tý | Giáp Thìn | Giáp Tý | Phú Đăng Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Ất Sửu | Giáp Thìn | Ất Sửu | Phú Đăng Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Bính Dần | Giáp Thìn | Bính Dần | Phú Đăng Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Đinh Mão | Giáp Thìn | Đinh Mão | Phú Đăng Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Mậu Thìn | Giáp Thìn | Mậu Thìn | Phú Đăng Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Kỷ Tỵ | Giáp Thìn | Kỷ Tỵ | Phú Đăng Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Canh Ngọ | Giáp Thìn | Canh Ngọ | Phú Đăng Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Tân Mùi | Giáp Thìn | Tân Mùi | Phú Đăng Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Nhâm Thân | Giáp Thìn | Nhâm Thân | Phú Đăng Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Quý Dậu | Giáp Thìn | Quý Dậu | Phú Đăng Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Giáp Tuất | Giáp Thìn | Giáp Tuất | Phú Đăng Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Ất Hợi | Giáp Thìn | Ất Hợi | Phú Đăng Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Bính Tý | Giáp Thìn | Bính Tý | Phú Đăng Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Đinh Sửu | Giáp Thìn | Đinh Sửu | Phú Đăng Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Mậu Dần | Giáp Thìn | Mậu Dần | Phú Đăng Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Kỷ Mão | Giáp Thìn | Kỷ Mão | Phú Đăng Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Canh Thìn | Giáp Thìn | Canh Thìn | Phú Đăng Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Tân Tỵ | Giáp Thìn | Tân Tỵ | Phú Đăng Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Nhâm Ngọ | Giáp Thìn | Nhâm Ngọ | Phú Đăng Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Quý Mùi | Giáp Thìn | Quý Mùi | Phú Đăng Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Giáp Thân | Giáp Thìn | Giáp Thân | Phú Đăng Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Ất Dậu | Giáp Thìn | Ất Dậu | Phú Đăng Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Bính Tuất | Giáp Thìn | Bính Tuất | Phú Đăng Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Đinh Hợi | Giáp Thìn | Đinh Hợi | Phú Đăng Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Mậu Tý | Giáp Thìn | Mậu Tý | Phú Đăng Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Kỷ Sửu | Giáp Thìn | Kỷ Sửu | Phú Đăng Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Canh Dần | Giáp Thìn | Canh Dần | Phú Đăng Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Tân Mão | Giáp Thìn | Tân Mão | Phú Đăng Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Nhâm Thìn | Giáp Thìn | Nhâm Thìn | Phú Đăng Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Quý Tỵ | Giáp Thìn | Quý Tỵ | Phú Đăng Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Giáp Ngọ | Giáp Thìn | Giáp Ngọ | Phú Đăng Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Ất Mùi | Giáp Thìn | Ất Mùi | Phú Đăng Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Bính Thân | Giáp Thìn | Bính Thân | Phú Đăng Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Đinh Dậu | Giáp Thìn | Đinh Dậu | Phú Đăng Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Mậu Tuất | Giáp Thìn | Mậu Tuất | Phú Đăng Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Kỷ Hợi | Giáp Thìn | Kỷ Hợi | Phú Đăng Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Canh Tý | Giáp Thìn | Canh Tý | Phú Đăng Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Tân Sửu | Giáp Thìn | Tân Sửu | Phú Đăng Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Nhâm Dần | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Phú Đăng Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Quý Mão | Giáp Thìn | Quý Mão | Phú Đăng Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Giáp Thìn | Giáp Thìn | Giáp Thìn | Phú Đăng Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Ất Tỵ | Giáp Thìn | Ất Tỵ | Phú Đăng Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Bính Ngọ | Giáp Thìn | Bính Ngọ | Phú Đăng Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Đinh Mùi | Giáp Thìn | Đinh Mùi | Phú Đăng Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Mậu Thân | Giáp Thìn | Mậu Thân | Phú Đăng Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Kỷ Dậu | Giáp Thìn | Kỷ Dậu | Phú Đăng Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Canh Tuất | Giáp Thìn | Canh Tuất | Phú Đăng Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Tân Hợi | Giáp Thìn | Tân Hợi | Phú Đăng Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Nhâm Tý | Giáp Thìn | Nhâm Tý | Phú Đăng Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Quý Sửu | Giáp Thìn | Quý Sửu | Phú Đăng Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Giáp Dần | Giáp Thìn | Giáp Dần | Phú Đăng Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Ất Mão | Giáp Thìn | Ất Mão | Phú Đăng Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Bính Thìn | Giáp Thìn | Bính Thìn | Phú Đăng Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Đinh Tỵ | Giáp Thìn | Đinh Tỵ | Phú Đăng Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Mậu Ngọ | Giáp Thìn | Mậu Ngọ | Phú Đăng Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Kỷ Mùi | Giáp Thìn | Kỷ Mùi | Phú Đăng Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Canh Thân | Giáp Thìn | Canh Thân | Phú Đăng Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Tân Dậu | Giáp Thìn | Tân Dậu | Phú Đăng Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Nhâm Tuất | Giáp Thìn | Nhâm Tuất | Phú Đăng Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Thìn|Quý Hợi | Giáp Thìn | Quý Hợi | Phú Đăng Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Giáp Tý | Ất Tỵ | Giáp Tý | Phú Đăng Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Ất Sửu | Ất Tỵ | Ất Sửu | Phú Đăng Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Bính Dần | Ất Tỵ | Bính Dần | Phú Đăng Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Đinh Mão | Ất Tỵ | Đinh Mão | Phú Đăng Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Mậu Thìn | Ất Tỵ | Mậu Thìn | Phú Đăng Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Kỷ Tỵ | Ất Tỵ | Kỷ Tỵ | Phú Đăng Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Canh Ngọ | Ất Tỵ | Canh Ngọ | Phú Đăng Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Tân Mùi | Ất Tỵ | Tân Mùi | Phú Đăng Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Nhâm Thân | Ất Tỵ | Nhâm Thân | Phú Đăng Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Quý Dậu | Ất Tỵ | Quý Dậu | Phú Đăng Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Giáp Tuất | Ất Tỵ | Giáp Tuất | Phú Đăng Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Ất Hợi | Ất Tỵ | Ất Hợi | Phú Đăng Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Bính Tý | Ất Tỵ | Bính Tý | Phú Đăng Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Đinh Sửu | Ất Tỵ | Đinh Sửu | Phú Đăng Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Mậu Dần | Ất Tỵ | Mậu Dần | Phú Đăng Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Kỷ Mão | Ất Tỵ | Kỷ Mão | Phú Đăng Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Canh Thìn | Ất Tỵ | Canh Thìn | Phú Đăng Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Tân Tỵ | Ất Tỵ | Tân Tỵ | Phú Đăng Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Nhâm Ngọ | Ất Tỵ | Nhâm Ngọ | Phú Đăng Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Quý Mùi | Ất Tỵ | Quý Mùi | Phú Đăng Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Giáp Thân | Ất Tỵ | Giáp Thân | Phú Đăng Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Ất Dậu | Ất Tỵ | Ất Dậu | Phú Đăng Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Bính Tuất | Ất Tỵ | Bính Tuất | Phú Đăng Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Đinh Hợi | Ất Tỵ | Đinh Hợi | Phú Đăng Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Mậu Tý | Ất Tỵ | Mậu Tý | Phú Đăng Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Kỷ Sửu | Ất Tỵ | Kỷ Sửu | Phú Đăng Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Canh Dần | Ất Tỵ | Canh Dần | Phú Đăng Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Tân Mão | Ất Tỵ | Tân Mão | Phú Đăng Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Nhâm Thìn | Ất Tỵ | Nhâm Thìn | Phú Đăng Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Quý Tỵ | Ất Tỵ | Quý Tỵ | Phú Đăng Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Giáp Ngọ | Ất Tỵ | Giáp Ngọ | Phú Đăng Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Ất Mùi | Ất Tỵ | Ất Mùi | Phú Đăng Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Bính Thân | Ất Tỵ | Bính Thân | Phú Đăng Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Đinh Dậu | Ất Tỵ | Đinh Dậu | Phú Đăng Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Mậu Tuất | Ất Tỵ | Mậu Tuất | Phú Đăng Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Kỷ Hợi | Ất Tỵ | Kỷ Hợi | Phú Đăng Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Canh Tý | Ất Tỵ | Canh Tý | Phú Đăng Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Tân Sửu | Ất Tỵ | Tân Sửu | Phú Đăng Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Nhâm Dần | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Phú Đăng Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Quý Mão | Ất Tỵ | Quý Mão | Phú Đăng Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Giáp Thìn | Ất Tỵ | Giáp Thìn | Phú Đăng Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Ất Tỵ | Ất Tỵ | Ất Tỵ | Phú Đăng Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Bính Ngọ | Ất Tỵ | Bính Ngọ | Phú Đăng Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Đinh Mùi | Ất Tỵ | Đinh Mùi | Phú Đăng Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Mậu Thân | Ất Tỵ | Mậu Thân | Phú Đăng Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Kỷ Dậu | Ất Tỵ | Kỷ Dậu | Phú Đăng Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Canh Tuất | Ất Tỵ | Canh Tuất | Phú Đăng Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Tân Hợi | Ất Tỵ | Tân Hợi | Phú Đăng Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Nhâm Tý | Ất Tỵ | Nhâm Tý | Phú Đăng Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Quý Sửu | Ất Tỵ | Quý Sửu | Phú Đăng Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Giáp Dần | Ất Tỵ | Giáp Dần | Phú Đăng Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Ất Mão | Ất Tỵ | Ất Mão | Phú Đăng Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Bính Thìn | Ất Tỵ | Bính Thìn | Phú Đăng Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Đinh Tỵ | Ất Tỵ | Đinh Tỵ | Phú Đăng Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Mậu Ngọ | Ất Tỵ | Mậu Ngọ | Phú Đăng Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Kỷ Mùi | Ất Tỵ | Kỷ Mùi | Phú Đăng Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Canh Thân | Ất Tỵ | Canh Thân | Phú Đăng Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Tân Dậu | Ất Tỵ | Tân Dậu | Phú Đăng Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Nhâm Tuất | Ất Tỵ | Nhâm Tuất | Phú Đăng Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Tỵ|Quý Hợi | Ất Tỵ | Quý Hợi | Phú Đăng Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Giáp Tý | Bính Ngọ | Giáp Tý | Thiên Hà Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Ất Sửu | Bính Ngọ | Ất Sửu | Thiên Hà Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Bính Dần | Bính Ngọ | Bính Dần | Thiên Hà Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Đinh Mão | Bính Ngọ | Đinh Mão | Thiên Hà Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Mậu Thìn | Bính Ngọ | Mậu Thìn | Thiên Hà Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Kỷ Tỵ | Bính Ngọ | Kỷ Tỵ | Thiên Hà Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Canh Ngọ | Bính Ngọ | Canh Ngọ | Thiên Hà Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Tân Mùi | Bính Ngọ | Tân Mùi | Thiên Hà Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Nhâm Thân | Bính Ngọ | Nhâm Thân | Thiên Hà Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Quý Dậu | Bính Ngọ | Quý Dậu | Thiên Hà Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Giáp Tuất | Bính Ngọ | Giáp Tuất | Thiên Hà Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Ất Hợi | Bính Ngọ | Ất Hợi | Thiên Hà Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Bính Tý | Bính Ngọ | Bính Tý | Thiên Hà Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Đinh Sửu | Bính Ngọ | Đinh Sửu | Thiên Hà Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Mậu Dần | Bính Ngọ | Mậu Dần | Thiên Hà Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Kỷ Mão | Bính Ngọ | Kỷ Mão | Thiên Hà Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Canh Thìn | Bính Ngọ | Canh Thìn | Thiên Hà Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Tân Tỵ | Bính Ngọ | Tân Tỵ | Thiên Hà Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Nhâm Ngọ | Bính Ngọ | Nhâm Ngọ | Thiên Hà Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Quý Mùi | Bính Ngọ | Quý Mùi | Thiên Hà Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Giáp Thân | Bính Ngọ | Giáp Thân | Thiên Hà Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Ất Dậu | Bính Ngọ | Ất Dậu | Thiên Hà Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Bính Tuất | Bính Ngọ | Bính Tuất | Thiên Hà Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Đinh Hợi | Bính Ngọ | Đinh Hợi | Thiên Hà Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Mậu Tý | Bính Ngọ | Mậu Tý | Thiên Hà Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Kỷ Sửu | Bính Ngọ | Kỷ Sửu | Thiên Hà Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Canh Dần | Bính Ngọ | Canh Dần | Thiên Hà Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Tân Mão | Bính Ngọ | Tân Mão | Thiên Hà Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Nhâm Thìn | Bính Ngọ | Nhâm Thìn | Thiên Hà Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Quý Tỵ | Bính Ngọ | Quý Tỵ | Thiên Hà Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Giáp Ngọ | Bính Ngọ | Giáp Ngọ | Thiên Hà Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Ất Mùi | Bính Ngọ | Ất Mùi | Thiên Hà Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Bính Thân | Bính Ngọ | Bính Thân | Thiên Hà Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Đinh Dậu | Bính Ngọ | Đinh Dậu | Thiên Hà Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Mậu Tuất | Bính Ngọ | Mậu Tuất | Thiên Hà Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Kỷ Hợi | Bính Ngọ | Kỷ Hợi | Thiên Hà Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Canh Tý | Bính Ngọ | Canh Tý | Thiên Hà Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Tân Sửu | Bính Ngọ | Tân Sửu | Thiên Hà Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Nhâm Dần | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Thiên Hà Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Quý Mão | Bính Ngọ | Quý Mão | Thiên Hà Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Giáp Thìn | Bính Ngọ | Giáp Thìn | Thiên Hà Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Ất Tỵ | Bính Ngọ | Ất Tỵ | Thiên Hà Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Bính Ngọ | Bính Ngọ | Bính Ngọ | Thiên Hà Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Đinh Mùi | Bính Ngọ | Đinh Mùi | Thiên Hà Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Mậu Thân | Bính Ngọ | Mậu Thân | Thiên Hà Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Kỷ Dậu | Bính Ngọ | Kỷ Dậu | Thiên Hà Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Canh Tuất | Bính Ngọ | Canh Tuất | Thiên Hà Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Tân Hợi | Bính Ngọ | Tân Hợi | Thiên Hà Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Nhâm Tý | Bính Ngọ | Nhâm Tý | Thiên Hà Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Quý Sửu | Bính Ngọ | Quý Sửu | Thiên Hà Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Giáp Dần | Bính Ngọ | Giáp Dần | Thiên Hà Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Ất Mão | Bính Ngọ | Ất Mão | Thiên Hà Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Bính Thìn | Bính Ngọ | Bính Thìn | Thiên Hà Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Đinh Tỵ | Bính Ngọ | Đinh Tỵ | Thiên Hà Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Mậu Ngọ | Bính Ngọ | Mậu Ngọ | Thiên Hà Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Kỷ Mùi | Bính Ngọ | Kỷ Mùi | Thiên Hà Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Canh Thân | Bính Ngọ | Canh Thân | Thiên Hà Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Tân Dậu | Bính Ngọ | Tân Dậu | Thiên Hà Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Nhâm Tuất | Bính Ngọ | Nhâm Tuất | Thiên Hà Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Ngọ|Quý Hợi | Bính Ngọ | Quý Hợi | Thiên Hà Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Giáp Tý | Đinh Mùi | Giáp Tý | Thiên Hà Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Ất Sửu | Đinh Mùi | Ất Sửu | Thiên Hà Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Bính Dần | Đinh Mùi | Bính Dần | Thiên Hà Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Đinh Mão | Đinh Mùi | Đinh Mão | Thiên Hà Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Mậu Thìn | Đinh Mùi | Mậu Thìn | Thiên Hà Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Kỷ Tỵ | Đinh Mùi | Kỷ Tỵ | Thiên Hà Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Canh Ngọ | Đinh Mùi | Canh Ngọ | Thiên Hà Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Tân Mùi | Đinh Mùi | Tân Mùi | Thiên Hà Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Nhâm Thân | Đinh Mùi | Nhâm Thân | Thiên Hà Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Quý Dậu | Đinh Mùi | Quý Dậu | Thiên Hà Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Giáp Tuất | Đinh Mùi | Giáp Tuất | Thiên Hà Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Ất Hợi | Đinh Mùi | Ất Hợi | Thiên Hà Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Bính Tý | Đinh Mùi | Bính Tý | Thiên Hà Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Đinh Sửu | Đinh Mùi | Đinh Sửu | Thiên Hà Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Mậu Dần | Đinh Mùi | Mậu Dần | Thiên Hà Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Kỷ Mão | Đinh Mùi | Kỷ Mão | Thiên Hà Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Canh Thìn | Đinh Mùi | Canh Thìn | Thiên Hà Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Tân Tỵ | Đinh Mùi | Tân Tỵ | Thiên Hà Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Nhâm Ngọ | Đinh Mùi | Nhâm Ngọ | Thiên Hà Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Quý Mùi | Đinh Mùi | Quý Mùi | Thiên Hà Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Giáp Thân | Đinh Mùi | Giáp Thân | Thiên Hà Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Ất Dậu | Đinh Mùi | Ất Dậu | Thiên Hà Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Bính Tuất | Đinh Mùi | Bính Tuất | Thiên Hà Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Đinh Hợi | Đinh Mùi | Đinh Hợi | Thiên Hà Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Mậu Tý | Đinh Mùi | Mậu Tý | Thiên Hà Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Kỷ Sửu | Đinh Mùi | Kỷ Sửu | Thiên Hà Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Canh Dần | Đinh Mùi | Canh Dần | Thiên Hà Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Tân Mão | Đinh Mùi | Tân Mão | Thiên Hà Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Nhâm Thìn | Đinh Mùi | Nhâm Thìn | Thiên Hà Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Quý Tỵ | Đinh Mùi | Quý Tỵ | Thiên Hà Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Giáp Ngọ | Đinh Mùi | Giáp Ngọ | Thiên Hà Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Ất Mùi | Đinh Mùi | Ất Mùi | Thiên Hà Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Bính Thân | Đinh Mùi | Bính Thân | Thiên Hà Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Đinh Dậu | Đinh Mùi | Đinh Dậu | Thiên Hà Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Mậu Tuất | Đinh Mùi | Mậu Tuất | Thiên Hà Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Kỷ Hợi | Đinh Mùi | Kỷ Hợi | Thiên Hà Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Canh Tý | Đinh Mùi | Canh Tý | Thiên Hà Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Tân Sửu | Đinh Mùi | Tân Sửu | Thiên Hà Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Nhâm Dần | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Thiên Hà Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Quý Mão | Đinh Mùi | Quý Mão | Thiên Hà Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Giáp Thìn | Đinh Mùi | Giáp Thìn | Thiên Hà Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Ất Tỵ | Đinh Mùi | Ất Tỵ | Thiên Hà Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Bính Ngọ | Đinh Mùi | Bính Ngọ | Thiên Hà Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Đinh Mùi | Đinh Mùi | Đinh Mùi | Thiên Hà Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Mậu Thân | Đinh Mùi | Mậu Thân | Thiên Hà Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Kỷ Dậu | Đinh Mùi | Kỷ Dậu | Thiên Hà Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Canh Tuất | Đinh Mùi | Canh Tuất | Thiên Hà Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Tân Hợi | Đinh Mùi | Tân Hợi | Thiên Hà Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Nhâm Tý | Đinh Mùi | Nhâm Tý | Thiên Hà Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Quý Sửu | Đinh Mùi | Quý Sửu | Thiên Hà Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Giáp Dần | Đinh Mùi | Giáp Dần | Thiên Hà Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Ất Mão | Đinh Mùi | Ất Mão | Thiên Hà Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Bính Thìn | Đinh Mùi | Bính Thìn | Thiên Hà Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Đinh Tỵ | Đinh Mùi | Đinh Tỵ | Thiên Hà Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Mậu Ngọ | Đinh Mùi | Mậu Ngọ | Thiên Hà Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Kỷ Mùi | Đinh Mùi | Kỷ Mùi | Thiên Hà Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Canh Thân | Đinh Mùi | Canh Thân | Thiên Hà Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Tân Dậu | Đinh Mùi | Tân Dậu | Thiên Hà Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Nhâm Tuất | Đinh Mùi | Nhâm Tuất | Thiên Hà Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Mùi|Quý Hợi | Đinh Mùi | Quý Hợi | Thiên Hà Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Giáp Tý | Mậu Thân | Giáp Tý | Đại Trạch Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Ất Sửu | Mậu Thân | Ất Sửu | Đại Trạch Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Bính Dần | Mậu Thân | Bính Dần | Đại Trạch Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Đinh Mão | Mậu Thân | Đinh Mão | Đại Trạch Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Mậu Thìn | Mậu Thân | Mậu Thìn | Đại Trạch Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Kỷ Tỵ | Mậu Thân | Kỷ Tỵ | Đại Trạch Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Canh Ngọ | Mậu Thân | Canh Ngọ | Đại Trạch Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Tân Mùi | Mậu Thân | Tân Mùi | Đại Trạch Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Nhâm Thân | Mậu Thân | Nhâm Thân | Đại Trạch Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Quý Dậu | Mậu Thân | Quý Dậu | Đại Trạch Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Giáp Tuất | Mậu Thân | Giáp Tuất | Đại Trạch Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Ất Hợi | Mậu Thân | Ất Hợi | Đại Trạch Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Bính Tý | Mậu Thân | Bính Tý | Đại Trạch Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Đinh Sửu | Mậu Thân | Đinh Sửu | Đại Trạch Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Mậu Dần | Mậu Thân | Mậu Dần | Đại Trạch Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Kỷ Mão | Mậu Thân | Kỷ Mão | Đại Trạch Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Canh Thìn | Mậu Thân | Canh Thìn | Đại Trạch Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Tân Tỵ | Mậu Thân | Tân Tỵ | Đại Trạch Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Nhâm Ngọ | Mậu Thân | Nhâm Ngọ | Đại Trạch Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Quý Mùi | Mậu Thân | Quý Mùi | Đại Trạch Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Giáp Thân | Mậu Thân | Giáp Thân | Đại Trạch Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Ất Dậu | Mậu Thân | Ất Dậu | Đại Trạch Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Bính Tuất | Mậu Thân | Bính Tuất | Đại Trạch Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Đinh Hợi | Mậu Thân | Đinh Hợi | Đại Trạch Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Mậu Tý | Mậu Thân | Mậu Tý | Đại Trạch Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Kỷ Sửu | Mậu Thân | Kỷ Sửu | Đại Trạch Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Canh Dần | Mậu Thân | Canh Dần | Đại Trạch Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Tân Mão | Mậu Thân | Tân Mão | Đại Trạch Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Nhâm Thìn | Mậu Thân | Nhâm Thìn | Đại Trạch Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Quý Tỵ | Mậu Thân | Quý Tỵ | Đại Trạch Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Giáp Ngọ | Mậu Thân | Giáp Ngọ | Đại Trạch Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Ất Mùi | Mậu Thân | Ất Mùi | Đại Trạch Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Bính Thân | Mậu Thân | Bính Thân | Đại Trạch Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Đinh Dậu | Mậu Thân | Đinh Dậu | Đại Trạch Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Mậu Tuất | Mậu Thân | Mậu Tuất | Đại Trạch Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Kỷ Hợi | Mậu Thân | Kỷ Hợi | Đại Trạch Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Canh Tý | Mậu Thân | Canh Tý | Đại Trạch Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Tân Sửu | Mậu Thân | Tân Sửu | Đại Trạch Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Nhâm Dần | Mậu Thân | Nhâm Dần | Đại Trạch Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Quý Mão | Mậu Thân | Quý Mão | Đại Trạch Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Giáp Thìn | Mậu Thân | Giáp Thìn | Đại Trạch Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Ất Tỵ | Mậu Thân | Ất Tỵ | Đại Trạch Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Bính Ngọ | Mậu Thân | Bính Ngọ | Đại Trạch Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Đinh Mùi | Mậu Thân | Đinh Mùi | Đại Trạch Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Mậu Thân | Mậu Thân | Mậu Thân | Đại Trạch Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Kỷ Dậu | Mậu Thân | Kỷ Dậu | Đại Trạch Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Canh Tuất | Mậu Thân | Canh Tuất | Đại Trạch Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Tân Hợi | Mậu Thân | Tân Hợi | Đại Trạch Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Nhâm Tý | Mậu Thân | Nhâm Tý | Đại Trạch Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Quý Sửu | Mậu Thân | Quý Sửu | Đại Trạch Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Giáp Dần | Mậu Thân | Giáp Dần | Đại Trạch Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Ất Mão | Mậu Thân | Ất Mão | Đại Trạch Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Bính Thìn | Mậu Thân | Bính Thìn | Đại Trạch Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Đinh Tỵ | Mậu Thân | Đinh Tỵ | Đại Trạch Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Mậu Ngọ | Mậu Thân | Mậu Ngọ | Đại Trạch Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Kỷ Mùi | Mậu Thân | Kỷ Mùi | Đại Trạch Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Canh Thân | Mậu Thân | Canh Thân | Đại Trạch Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Tân Dậu | Mậu Thân | Tân Dậu | Đại Trạch Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Nhâm Tuất | Mậu Thân | Nhâm Tuất | Đại Trạch Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Thân|Quý Hợi | Mậu Thân | Quý Hợi | Đại Trạch Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Giáp Tý | Kỷ Dậu | Giáp Tý | Đại Trạch Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Ất Sửu | Kỷ Dậu | Ất Sửu | Đại Trạch Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Bính Dần | Kỷ Dậu | Bính Dần | Đại Trạch Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Đinh Mão | Kỷ Dậu | Đinh Mão | Đại Trạch Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Mậu Thìn | Kỷ Dậu | Mậu Thìn | Đại Trạch Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Kỷ Tỵ | Kỷ Dậu | Kỷ Tỵ | Đại Trạch Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Canh Ngọ | Kỷ Dậu | Canh Ngọ | Đại Trạch Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Tân Mùi | Kỷ Dậu | Tân Mùi | Đại Trạch Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Nhâm Thân | Kỷ Dậu | Nhâm Thân | Đại Trạch Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Quý Dậu | Kỷ Dậu | Quý Dậu | Đại Trạch Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Giáp Tuất | Kỷ Dậu | Giáp Tuất | Đại Trạch Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Ất Hợi | Kỷ Dậu | Ất Hợi | Đại Trạch Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Bính Tý | Kỷ Dậu | Bính Tý | Đại Trạch Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Đinh Sửu | Kỷ Dậu | Đinh Sửu | Đại Trạch Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Mậu Dần | Kỷ Dậu | Mậu Dần | Đại Trạch Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Kỷ Mão | Kỷ Dậu | Kỷ Mão | Đại Trạch Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Canh Thìn | Kỷ Dậu | Canh Thìn | Đại Trạch Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Tân Tỵ | Kỷ Dậu | Tân Tỵ | Đại Trạch Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Nhâm Ngọ | Kỷ Dậu | Nhâm Ngọ | Đại Trạch Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Quý Mùi | Kỷ Dậu | Quý Mùi | Đại Trạch Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Giáp Thân | Kỷ Dậu | Giáp Thân | Đại Trạch Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Ất Dậu | Kỷ Dậu | Ất Dậu | Đại Trạch Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Bính Tuất | Kỷ Dậu | Bính Tuất | Đại Trạch Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Đinh Hợi | Kỷ Dậu | Đinh Hợi | Đại Trạch Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Mậu Tý | Kỷ Dậu | Mậu Tý | Đại Trạch Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Kỷ Sửu | Kỷ Dậu | Kỷ Sửu | Đại Trạch Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Canh Dần | Kỷ Dậu | Canh Dần | Đại Trạch Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Tân Mão | Kỷ Dậu | Tân Mão | Đại Trạch Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Nhâm Thìn | Kỷ Dậu | Nhâm Thìn | Đại Trạch Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Quý Tỵ | Kỷ Dậu | Quý Tỵ | Đại Trạch Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Giáp Ngọ | Kỷ Dậu | Giáp Ngọ | Đại Trạch Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Ất Mùi | Kỷ Dậu | Ất Mùi | Đại Trạch Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Bính Thân | Kỷ Dậu | Bính Thân | Đại Trạch Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Đinh Dậu | Kỷ Dậu | Đinh Dậu | Đại Trạch Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Mậu Tuất | Kỷ Dậu | Mậu Tuất | Đại Trạch Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Kỷ Hợi | Kỷ Dậu | Kỷ Hợi | Đại Trạch Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Canh Tý | Kỷ Dậu | Canh Tý | Đại Trạch Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Tân Sửu | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Đại Trạch Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Nhâm Dần | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Đại Trạch Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Quý Mão | Kỷ Dậu | Quý Mão | Đại Trạch Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Giáp Thìn | Kỷ Dậu | Giáp Thìn | Đại Trạch Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Ất Tỵ | Kỷ Dậu | Ất Tỵ | Đại Trạch Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Bính Ngọ | Kỷ Dậu | Bính Ngọ | Đại Trạch Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Đinh Mùi | Kỷ Dậu | Đinh Mùi | Đại Trạch Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Mậu Thân | Kỷ Dậu | Mậu Thân | Đại Trạch Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Kỷ Dậu | Kỷ Dậu | Kỷ Dậu | Đại Trạch Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Canh Tuất | Kỷ Dậu | Canh Tuất | Đại Trạch Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Tân Hợi | Kỷ Dậu | Tân Hợi | Đại Trạch Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Nhâm Tý | Kỷ Dậu | Nhâm Tý | Đại Trạch Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Quý Sửu | Kỷ Dậu | Quý Sửu | Đại Trạch Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Giáp Dần | Kỷ Dậu | Giáp Dần | Đại Trạch Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Ất Mão | Kỷ Dậu | Ất Mão | Đại Trạch Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Bính Thìn | Kỷ Dậu | Bính Thìn | Đại Trạch Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Đinh Tỵ | Kỷ Dậu | Đinh Tỵ | Đại Trạch Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Mậu Ngọ | Kỷ Dậu | Mậu Ngọ | Đại Trạch Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Kỷ Mùi | Kỷ Dậu | Kỷ Mùi | Đại Trạch Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Canh Thân | Kỷ Dậu | Canh Thân | Đại Trạch Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Tân Dậu | Kỷ Dậu | Tân Dậu | Đại Trạch Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Nhâm Tuất | Kỷ Dậu | Nhâm Tuất | Đại Trạch Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Dậu|Quý Hợi | Kỷ Dậu | Quý Hợi | Đại Trạch Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Giáp Tý | Canh Tuất | Giáp Tý | Thoa Xuyến Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Ất Sửu | Canh Tuất | Ất Sửu | Thoa Xuyến Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Bính Dần | Canh Tuất | Bính Dần | Thoa Xuyến Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Đinh Mão | Canh Tuất | Đinh Mão | Thoa Xuyến Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Mậu Thìn | Canh Tuất | Mậu Thìn | Thoa Xuyến Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Kỷ Tỵ | Canh Tuất | Kỷ Tỵ | Thoa Xuyến Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Canh Ngọ | Canh Tuất | Canh Ngọ | Thoa Xuyến Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Tân Mùi | Canh Tuất | Tân Mùi | Thoa Xuyến Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Nhâm Thân | Canh Tuất | Nhâm Thân | Thoa Xuyến Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Quý Dậu | Canh Tuất | Quý Dậu | Thoa Xuyến Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Giáp Tuất | Canh Tuất | Giáp Tuất | Thoa Xuyến Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Ất Hợi | Canh Tuất | Ất Hợi | Thoa Xuyến Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Bính Tý | Canh Tuất | Bính Tý | Thoa Xuyến Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Đinh Sửu | Canh Tuất | Đinh Sửu | Thoa Xuyến Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Mậu Dần | Canh Tuất | Mậu Dần | Thoa Xuyến Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Kỷ Mão | Canh Tuất | Kỷ Mão | Thoa Xuyến Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Canh Thìn | Canh Tuất | Canh Thìn | Thoa Xuyến Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Tân Tỵ | Canh Tuất | Tân Tỵ | Thoa Xuyến Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Nhâm Ngọ | Canh Tuất | Nhâm Ngọ | Thoa Xuyến Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Quý Mùi | Canh Tuất | Quý Mùi | Thoa Xuyến Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Giáp Thân | Canh Tuất | Giáp Thân | Thoa Xuyến Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Ất Dậu | Canh Tuất | Ất Dậu | Thoa Xuyến Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Bính Tuất | Canh Tuất | Bính Tuất | Thoa Xuyến Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Đinh Hợi | Canh Tuất | Đinh Hợi | Thoa Xuyến Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Mậu Tý | Canh Tuất | Mậu Tý | Thoa Xuyến Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Kỷ Sửu | Canh Tuất | Kỷ Sửu | Thoa Xuyến Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Canh Dần | Canh Tuất | Canh Dần | Thoa Xuyến Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Tân Mão | Canh Tuất | Tân Mão | Thoa Xuyến Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Nhâm Thìn | Canh Tuất | Nhâm Thìn | Thoa Xuyến Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Quý Tỵ | Canh Tuất | Quý Tỵ | Thoa Xuyến Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Giáp Ngọ | Canh Tuất | Giáp Ngọ | Thoa Xuyến Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Ất Mùi | Canh Tuất | Ất Mùi | Thoa Xuyến Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Bính Thân | Canh Tuất | Bính Thân | Thoa Xuyến Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Đinh Dậu | Canh Tuất | Đinh Dậu | Thoa Xuyến Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Mậu Tuất | Canh Tuất | Mậu Tuất | Thoa Xuyến Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Kỷ Hợi | Canh Tuất | Kỷ Hợi | Thoa Xuyến Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Canh Tý | Canh Tuất | Canh Tý | Thoa Xuyến Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Tân Sửu | Canh Tuất | Tân Sửu | Thoa Xuyến Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Nhâm Dần | Canh Tuất | Nhâm Dần | Thoa Xuyến Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Quý Mão | Canh Tuất | Quý Mão | Thoa Xuyến Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Giáp Thìn | Canh Tuất | Giáp Thìn | Thoa Xuyến Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Ất Tỵ | Canh Tuất | Ất Tỵ | Thoa Xuyến Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Bính Ngọ | Canh Tuất | Bính Ngọ | Thoa Xuyến Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Đinh Mùi | Canh Tuất | Đinh Mùi | Thoa Xuyến Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Mậu Thân | Canh Tuất | Mậu Thân | Thoa Xuyến Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Kỷ Dậu | Canh Tuất | Kỷ Dậu | Thoa Xuyến Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Canh Tuất | Canh Tuất | Canh Tuất | Thoa Xuyến Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Tân Hợi | Canh Tuất | Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Nhâm Tý | Canh Tuất | Nhâm Tý | Thoa Xuyến Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Quý Sửu | Canh Tuất | Quý Sửu | Thoa Xuyến Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Giáp Dần | Canh Tuất | Giáp Dần | Thoa Xuyến Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Ất Mão | Canh Tuất | Ất Mão | Thoa Xuyến Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Bính Thìn | Canh Tuất | Bính Thìn | Thoa Xuyến Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Đinh Tỵ | Canh Tuất | Đinh Tỵ | Thoa Xuyến Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Mậu Ngọ | Canh Tuất | Mậu Ngọ | Thoa Xuyến Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Kỷ Mùi | Canh Tuất | Kỷ Mùi | Thoa Xuyến Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Canh Thân | Canh Tuất | Canh Thân | Thoa Xuyến Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Tân Dậu | Canh Tuất | Tân Dậu | Thoa Xuyến Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Nhâm Tuất | Canh Tuất | Nhâm Tuất | Thoa Xuyến Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Tuất|Quý Hợi | Canh Tuất | Quý Hợi | Thoa Xuyến Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Giáp Tý | Tân Hợi | Giáp Tý | Thoa Xuyến Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Ất Sửu | Tân Hợi | Ất Sửu | Thoa Xuyến Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Bính Dần | Tân Hợi | Bính Dần | Thoa Xuyến Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Đinh Mão | Tân Hợi | Đinh Mão | Thoa Xuyến Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Mậu Thìn | Tân Hợi | Mậu Thìn | Thoa Xuyến Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Kỷ Tỵ | Tân Hợi | Kỷ Tỵ | Thoa Xuyến Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Canh Ngọ | Tân Hợi | Canh Ngọ | Thoa Xuyến Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Tân Mùi | Tân Hợi | Tân Mùi | Thoa Xuyến Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Nhâm Thân | Tân Hợi | Nhâm Thân | Thoa Xuyến Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Quý Dậu | Tân Hợi | Quý Dậu | Thoa Xuyến Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Giáp Tuất | Tân Hợi | Giáp Tuất | Thoa Xuyến Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Ất Hợi | Tân Hợi | Ất Hợi | Thoa Xuyến Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Bính Tý | Tân Hợi | Bính Tý | Thoa Xuyến Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Đinh Sửu | Tân Hợi | Đinh Sửu | Thoa Xuyến Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Mậu Dần | Tân Hợi | Mậu Dần | Thoa Xuyến Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Kỷ Mão | Tân Hợi | Kỷ Mão | Thoa Xuyến Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Canh Thìn | Tân Hợi | Canh Thìn | Thoa Xuyến Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Tân Tỵ | Tân Hợi | Tân Tỵ | Thoa Xuyến Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Nhâm Ngọ | Tân Hợi | Nhâm Ngọ | Thoa Xuyến Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Quý Mùi | Tân Hợi | Quý Mùi | Thoa Xuyến Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Giáp Thân | Tân Hợi | Giáp Thân | Thoa Xuyến Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Ất Dậu | Tân Hợi | Ất Dậu | Thoa Xuyến Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Bính Tuất | Tân Hợi | Bính Tuất | Thoa Xuyến Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Đinh Hợi | Tân Hợi | Đinh Hợi | Thoa Xuyến Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Mậu Tý | Tân Hợi | Mậu Tý | Thoa Xuyến Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Kỷ Sửu | Tân Hợi | Kỷ Sửu | Thoa Xuyến Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Canh Dần | Tân Hợi | Canh Dần | Thoa Xuyến Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Tân Mão | Tân Hợi | Tân Mão | Thoa Xuyến Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Nhâm Thìn | Tân Hợi | Nhâm Thìn | Thoa Xuyến Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Quý Tỵ | Tân Hợi | Quý Tỵ | Thoa Xuyến Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Giáp Ngọ | Tân Hợi | Giáp Ngọ | Thoa Xuyến Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Ất Mùi | Tân Hợi | Ất Mùi | Thoa Xuyến Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Bính Thân | Tân Hợi | Bính Thân | Thoa Xuyến Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Đinh Dậu | Tân Hợi | Đinh Dậu | Thoa Xuyến Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Mậu Tuất | Tân Hợi | Mậu Tuất | Thoa Xuyến Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Kỷ Hợi | Tân Hợi | Kỷ Hợi | Thoa Xuyến Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Canh Tý | Tân Hợi | Canh Tý | Thoa Xuyến Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Tân Sửu | Tân Hợi | Tân Sửu | Thoa Xuyến Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Nhâm Dần | Tân Hợi | Nhâm Dần | Thoa Xuyến Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Quý Mão | Tân Hợi | Quý Mão | Thoa Xuyến Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Giáp Thìn | Tân Hợi | Giáp Thìn | Thoa Xuyến Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Ất Tỵ | Tân Hợi | Ất Tỵ | Thoa Xuyến Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Bính Ngọ | Tân Hợi | Bính Ngọ | Thoa Xuyến Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Đinh Mùi | Tân Hợi | Đinh Mùi | Thoa Xuyến Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Mậu Thân | Tân Hợi | Mậu Thân | Thoa Xuyến Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Kỷ Dậu | Tân Hợi | Kỷ Dậu | Thoa Xuyến Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Canh Tuất | Tân Hợi | Canh Tuất | Thoa Xuyến Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Tân Hợi | Tân Hợi | Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Nhâm Tý | Tân Hợi | Nhâm Tý | Thoa Xuyến Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Quý Sửu | Tân Hợi | Quý Sửu | Thoa Xuyến Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Giáp Dần | Tân Hợi | Giáp Dần | Thoa Xuyến Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Ất Mão | Tân Hợi | Ất Mão | Thoa Xuyến Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Bính Thìn | Tân Hợi | Bính Thìn | Thoa Xuyến Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Đinh Tỵ | Tân Hợi | Đinh Tỵ | Thoa Xuyến Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Mậu Ngọ | Tân Hợi | Mậu Ngọ | Thoa Xuyến Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Kỷ Mùi | Tân Hợi | Kỷ Mùi | Thoa Xuyến Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Canh Thân | Tân Hợi | Canh Thân | Thoa Xuyến Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Tân Dậu | Tân Hợi | Tân Dậu | Thoa Xuyến Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Nhâm Tuất | Tân Hợi | Nhâm Tuất | Thoa Xuyến Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Hợi|Quý Hợi | Tân Hợi | Quý Hợi | Thoa Xuyến Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Giáp Tý | Nhâm Tý | Giáp Tý | Tang Đố Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Ất Sửu | Nhâm Tý | Ất Sửu | Tang Đố Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Bính Dần | Nhâm Tý | Bính Dần | Tang Đố Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Đinh Mão | Nhâm Tý | Đinh Mão | Tang Đố Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Mậu Thìn | Nhâm Tý | Mậu Thìn | Tang Đố Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Kỷ Tỵ | Nhâm Tý | Kỷ Tỵ | Tang Đố Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Canh Ngọ | Nhâm Tý | Canh Ngọ | Tang Đố Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Tân Mùi | Nhâm Tý | Tân Mùi | Tang Đố Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Nhâm Thân | Nhâm Tý | Nhâm Thân | Tang Đố Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Quý Dậu | Nhâm Tý | Quý Dậu | Tang Đố Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Giáp Tuất | Nhâm Tý | Giáp Tuất | Tang Đố Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Ất Hợi | Nhâm Tý | Ất Hợi | Tang Đố Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Bính Tý | Nhâm Tý | Bính Tý | Tang Đố Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Đinh Sửu | Nhâm Tý | Đinh Sửu | Tang Đố Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Mậu Dần | Nhâm Tý | Mậu Dần | Tang Đố Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Kỷ Mão | Nhâm Tý | Kỷ Mão | Tang Đố Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Canh Thìn | Nhâm Tý | Canh Thìn | Tang Đố Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Tân Tỵ | Nhâm Tý | Tân Tỵ | Tang Đố Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Nhâm Ngọ | Nhâm Tý | Nhâm Ngọ | Tang Đố Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Quý Mùi | Nhâm Tý | Quý Mùi | Tang Đố Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Giáp Thân | Nhâm Tý | Giáp Thân | Tang Đố Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Ất Dậu | Nhâm Tý | Ất Dậu | Tang Đố Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Bính Tuất | Nhâm Tý | Bính Tuất | Tang Đố Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Đinh Hợi | Nhâm Tý | Đinh Hợi | Tang Đố Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Mậu Tý | Nhâm Tý | Mậu Tý | Tang Đố Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Kỷ Sửu | Nhâm Tý | Kỷ Sửu | Tang Đố Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Canh Dần | Nhâm Tý | Canh Dần | Tang Đố Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Tân Mão | Nhâm Tý | Tân Mão | Tang Đố Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Nhâm Thìn | Nhâm Tý | Nhâm Thìn | Tang Đố Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Quý Tỵ | Nhâm Tý | Quý Tỵ | Tang Đố Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Giáp Ngọ | Nhâm Tý | Giáp Ngọ | Tang Đố Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Ất Mùi | Nhâm Tý | Ất Mùi | Tang Đố Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Bính Thân | Nhâm Tý | Bính Thân | Tang Đố Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Đinh Dậu | Nhâm Tý | Đinh Dậu | Tang Đố Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Mậu Tuất | Nhâm Tý | Mậu Tuất | Tang Đố Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Kỷ Hợi | Nhâm Tý | Kỷ Hợi | Tang Đố Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Canh Tý | Nhâm Tý | Canh Tý | Tang Đố Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Tân Sửu | Nhâm Tý | Tân Sửu | Tang Đố Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Nhâm Dần | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Tang Đố Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Quý Mão | Nhâm Tý | Quý Mão | Tang Đố Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Giáp Thìn | Nhâm Tý | Giáp Thìn | Tang Đố Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Ất Tỵ | Nhâm Tý | Ất Tỵ | Tang Đố Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Bính Ngọ | Nhâm Tý | Bính Ngọ | Tang Đố Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Đinh Mùi | Nhâm Tý | Đinh Mùi | Tang Đố Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Mậu Thân | Nhâm Tý | Mậu Thân | Tang Đố Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Kỷ Dậu | Nhâm Tý | Kỷ Dậu | Tang Đố Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Canh Tuất | Nhâm Tý | Canh Tuất | Tang Đố Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Tân Hợi | Nhâm Tý | Tân Hợi | Tang Đố Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Nhâm Tý | Nhâm Tý | Nhâm Tý | Tang Đố Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Quý Sửu | Nhâm Tý | Quý Sửu | Tang Đố Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Giáp Dần | Nhâm Tý | Giáp Dần | Tang Đố Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Ất Mão | Nhâm Tý | Ất Mão | Tang Đố Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Bính Thìn | Nhâm Tý | Bính Thìn | Tang Đố Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Đinh Tỵ | Nhâm Tý | Đinh Tỵ | Tang Đố Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Mậu Ngọ | Nhâm Tý | Mậu Ngọ | Tang Đố Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Kỷ Mùi | Nhâm Tý | Kỷ Mùi | Tang Đố Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Canh Thân | Nhâm Tý | Canh Thân | Tang Đố Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Tân Dậu | Nhâm Tý | Tân Dậu | Tang Đố Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Nhâm Tuất | Nhâm Tý | Nhâm Tuất | Tang Đố Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tý|Quý Hợi | Nhâm Tý | Quý Hợi | Tang Đố Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Giáp Tý | Quý Sửu | Giáp Tý | Tang Đố Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Ất Sửu | Quý Sửu | Ất Sửu | Tang Đố Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Bính Dần | Quý Sửu | Bính Dần | Tang Đố Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Đinh Mão | Quý Sửu | Đinh Mão | Tang Đố Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Mậu Thìn | Quý Sửu | Mậu Thìn | Tang Đố Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Kỷ Tỵ | Quý Sửu | Kỷ Tỵ | Tang Đố Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Canh Ngọ | Quý Sửu | Canh Ngọ | Tang Đố Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Tân Mùi | Quý Sửu | Tân Mùi | Tang Đố Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Nhâm Thân | Quý Sửu | Nhâm Thân | Tang Đố Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Quý Dậu | Quý Sửu | Quý Dậu | Tang Đố Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Giáp Tuất | Quý Sửu | Giáp Tuất | Tang Đố Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Ất Hợi | Quý Sửu | Ất Hợi | Tang Đố Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Bính Tý | Quý Sửu | Bính Tý | Tang Đố Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Đinh Sửu | Quý Sửu | Đinh Sửu | Tang Đố Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Mậu Dần | Quý Sửu | Mậu Dần | Tang Đố Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Kỷ Mão | Quý Sửu | Kỷ Mão | Tang Đố Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Canh Thìn | Quý Sửu | Canh Thìn | Tang Đố Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Tân Tỵ | Quý Sửu | Tân Tỵ | Tang Đố Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Nhâm Ngọ | Quý Sửu | Nhâm Ngọ | Tang Đố Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Quý Mùi | Quý Sửu | Quý Mùi | Tang Đố Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Giáp Thân | Quý Sửu | Giáp Thân | Tang Đố Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Ất Dậu | Quý Sửu | Ất Dậu | Tang Đố Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Bính Tuất | Quý Sửu | Bính Tuất | Tang Đố Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Đinh Hợi | Quý Sửu | Đinh Hợi | Tang Đố Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Mậu Tý | Quý Sửu | Mậu Tý | Tang Đố Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Kỷ Sửu | Quý Sửu | Kỷ Sửu | Tang Đố Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Canh Dần | Quý Sửu | Canh Dần | Tang Đố Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Tân Mão | Quý Sửu | Tân Mão | Tang Đố Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Nhâm Thìn | Quý Sửu | Nhâm Thìn | Tang Đố Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Quý Tỵ | Quý Sửu | Quý Tỵ | Tang Đố Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Giáp Ngọ | Quý Sửu | Giáp Ngọ | Tang Đố Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Ất Mùi | Quý Sửu | Ất Mùi | Tang Đố Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Bính Thân | Quý Sửu | Bính Thân | Tang Đố Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Đinh Dậu | Quý Sửu | Đinh Dậu | Tang Đố Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Mậu Tuất | Quý Sửu | Mậu Tuất | Tang Đố Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Kỷ Hợi | Quý Sửu | Kỷ Hợi | Tang Đố Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Canh Tý | Quý Sửu | Canh Tý | Tang Đố Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Tân Sửu | Quý Sửu | Tân Sửu | Tang Đố Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Nhâm Dần | Quý Sửu | Nhâm Dần | Tang Đố Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Quý Mão | Quý Sửu | Quý Mão | Tang Đố Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Giáp Thìn | Quý Sửu | Giáp Thìn | Tang Đố Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Ất Tỵ | Quý Sửu | Ất Tỵ | Tang Đố Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Bính Ngọ | Quý Sửu | Bính Ngọ | Tang Đố Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Đinh Mùi | Quý Sửu | Đinh Mùi | Tang Đố Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Mậu Thân | Quý Sửu | Mậu Thân | Tang Đố Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Kỷ Dậu | Quý Sửu | Kỷ Dậu | Tang Đố Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Canh Tuất | Quý Sửu | Canh Tuất | Tang Đố Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Tân Hợi | Quý Sửu | Tân Hợi | Tang Đố Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Nhâm Tý | Quý Sửu | Nhâm Tý | Tang Đố Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Quý Sửu | Quý Sửu | Quý Sửu | Tang Đố Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Giáp Dần | Quý Sửu | Giáp Dần | Tang Đố Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Ất Mão | Quý Sửu | Ất Mão | Tang Đố Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Bính Thìn | Quý Sửu | Bính Thìn | Tang Đố Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Đinh Tỵ | Quý Sửu | Đinh Tỵ | Tang Đố Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Mậu Ngọ | Quý Sửu | Mậu Ngọ | Tang Đố Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Kỷ Mùi | Quý Sửu | Kỷ Mùi | Tang Đố Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Canh Thân | Quý Sửu | Canh Thân | Tang Đố Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Tân Dậu | Quý Sửu | Tân Dậu | Tang Đố Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Nhâm Tuất | Quý Sửu | Nhâm Tuất | Tang Đố Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Sửu|Quý Hợi | Quý Sửu | Quý Hợi | Tang Đố Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Giáp Tý | Giáp Dần | Giáp Tý | Đại Khê Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Ất Sửu | Giáp Dần | Ất Sửu | Đại Khê Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Bính Dần | Giáp Dần | Bính Dần | Đại Khê Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Đinh Mão | Giáp Dần | Đinh Mão | Đại Khê Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Mậu Thìn | Giáp Dần | Mậu Thìn | Đại Khê Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Kỷ Tỵ | Giáp Dần | Kỷ Tỵ | Đại Khê Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Canh Ngọ | Giáp Dần | Canh Ngọ | Đại Khê Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Tân Mùi | Giáp Dần | Tân Mùi | Đại Khê Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Nhâm Thân | Giáp Dần | Nhâm Thân | Đại Khê Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Quý Dậu | Giáp Dần | Quý Dậu | Đại Khê Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Giáp Tuất | Giáp Dần | Giáp Tuất | Đại Khê Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Ất Hợi | Giáp Dần | Ất Hợi | Đại Khê Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Bính Tý | Giáp Dần | Bính Tý | Đại Khê Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Đinh Sửu | Giáp Dần | Đinh Sửu | Đại Khê Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Mậu Dần | Giáp Dần | Mậu Dần | Đại Khê Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Kỷ Mão | Giáp Dần | Kỷ Mão | Đại Khê Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Canh Thìn | Giáp Dần | Canh Thìn | Đại Khê Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Tân Tỵ | Giáp Dần | Tân Tỵ | Đại Khê Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Nhâm Ngọ | Giáp Dần | Nhâm Ngọ | Đại Khê Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Quý Mùi | Giáp Dần | Quý Mùi | Đại Khê Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Giáp Thân | Giáp Dần | Giáp Thân | Đại Khê Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Ất Dậu | Giáp Dần | Ất Dậu | Đại Khê Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Bính Tuất | Giáp Dần | Bính Tuất | Đại Khê Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Đinh Hợi | Giáp Dần | Đinh Hợi | Đại Khê Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Mậu Tý | Giáp Dần | Mậu Tý | Đại Khê Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Kỷ Sửu | Giáp Dần | Kỷ Sửu | Đại Khê Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Canh Dần | Giáp Dần | Canh Dần | Đại Khê Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Tân Mão | Giáp Dần | Tân Mão | Đại Khê Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Nhâm Thìn | Giáp Dần | Nhâm Thìn | Đại Khê Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Quý Tỵ | Giáp Dần | Quý Tỵ | Đại Khê Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Giáp Ngọ | Giáp Dần | Giáp Ngọ | Đại Khê Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Ất Mùi | Giáp Dần | Ất Mùi | Đại Khê Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Bính Thân | Giáp Dần | Bính Thân | Đại Khê Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Đinh Dậu | Giáp Dần | Đinh Dậu | Đại Khê Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Mậu Tuất | Giáp Dần | Mậu Tuất | Đại Khê Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Kỷ Hợi | Giáp Dần | Kỷ Hợi | Đại Khê Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Canh Tý | Giáp Dần | Canh Tý | Đại Khê Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Tân Sửu | Giáp Dần | Tân Sửu | Đại Khê Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Nhâm Dần | Giáp Dần | Nhâm Dần | Đại Khê Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Quý Mão | Giáp Dần | Quý Mão | Đại Khê Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Giáp Thìn | Giáp Dần | Giáp Thìn | Đại Khê Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Ất Tỵ | Giáp Dần | Ất Tỵ | Đại Khê Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Bính Ngọ | Giáp Dần | Bính Ngọ | Đại Khê Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Đinh Mùi | Giáp Dần | Đinh Mùi | Đại Khê Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Mậu Thân | Giáp Dần | Mậu Thân | Đại Khê Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Kỷ Dậu | Giáp Dần | Kỷ Dậu | Đại Khê Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Canh Tuất | Giáp Dần | Canh Tuất | Đại Khê Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Tân Hợi | Giáp Dần | Tân Hợi | Đại Khê Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Nhâm Tý | Giáp Dần | Nhâm Tý | Đại Khê Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Quý Sửu | Giáp Dần | Quý Sửu | Đại Khê Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Giáp Dần | Giáp Dần | Giáp Dần | Đại Khê Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Ất Mão | Giáp Dần | Ất Mão | Đại Khê Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Bính Thìn | Giáp Dần | Bính Thìn | Đại Khê Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Đinh Tỵ | Giáp Dần | Đinh Tỵ | Đại Khê Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Mậu Ngọ | Giáp Dần | Mậu Ngọ | Đại Khê Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Kỷ Mùi | Giáp Dần | Kỷ Mùi | Đại Khê Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Canh Thân | Giáp Dần | Canh Thân | Đại Khê Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Tân Dậu | Giáp Dần | Tân Dậu | Đại Khê Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Nhâm Tuất | Giáp Dần | Nhâm Tuất | Đại Khê Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Giáp Dần|Quý Hợi | Giáp Dần | Quý Hợi | Đại Khê Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Giáp Tý | Ất Mão | Giáp Tý | Đại Khê Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Ất Sửu | Ất Mão | Ất Sửu | Đại Khê Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Bính Dần | Ất Mão | Bính Dần | Đại Khê Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Đinh Mão | Ất Mão | Đinh Mão | Đại Khê Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Mão|Mậu Thìn | Ất Mão | Mậu Thìn | Đại Khê Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Kỷ Tỵ | Ất Mão | Kỷ Tỵ | Đại Khê Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Canh Ngọ | Ất Mão | Canh Ngọ | Đại Khê Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Tân Mùi | Ất Mão | Tân Mùi | Đại Khê Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Nhâm Thân | Ất Mão | Nhâm Thân | Đại Khê Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Quý Dậu | Ất Mão | Quý Dậu | Đại Khê Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Giáp Tuất | Ất Mão | Giáp Tuất | Đại Khê Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Ất Hợi | Ất Mão | Ất Hợi | Đại Khê Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Bính Tý | Ất Mão | Bính Tý | Đại Khê Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Đinh Sửu | Ất Mão | Đinh Sửu | Đại Khê Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Mậu Dần | Ất Mão | Mậu Dần | Đại Khê Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Kỷ Mão | Ất Mão | Kỷ Mão | Đại Khê Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Mão|Canh Thìn | Ất Mão | Canh Thìn | Đại Khê Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Tân Tỵ | Ất Mão | Tân Tỵ | Đại Khê Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Nhâm Ngọ | Ất Mão | Nhâm Ngọ | Đại Khê Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Quý Mùi | Ất Mão | Quý Mùi | Đại Khê Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Giáp Thân | Ất Mão | Giáp Thân | Đại Khê Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Ất Dậu | Ất Mão | Ất Dậu | Đại Khê Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Bính Tuất | Ất Mão | Bính Tuất | Đại Khê Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Đinh Hợi | Ất Mão | Đinh Hợi | Đại Khê Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Mậu Tý | Ất Mão | Mậu Tý | Đại Khê Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Kỷ Sửu | Ất Mão | Kỷ Sửu | Đại Khê Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Canh Dần | Ất Mão | Canh Dần | Đại Khê Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Tân Mão | Ất Mão | Tân Mão | Đại Khê Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Mão|Nhâm Thìn | Ất Mão | Nhâm Thìn | Đại Khê Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Quý Tỵ | Ất Mão | Quý Tỵ | Đại Khê Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Giáp Ngọ | Ất Mão | Giáp Ngọ | Đại Khê Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Ất Mùi | Ất Mão | Ất Mùi | Đại Khê Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Bính Thân | Ất Mão | Bính Thân | Đại Khê Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Đinh Dậu | Ất Mão | Đinh Dậu | Đại Khê Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Mậu Tuất | Ất Mão | Mậu Tuất | Đại Khê Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Kỷ Hợi | Ất Mão | Kỷ Hợi | Đại Khê Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Canh Tý | Ất Mão | Canh Tý | Đại Khê Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Tân Sửu | Ất Mão | Tân Sửu | Đại Khê Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Nhâm Dần | Ất Mão | Nhâm Dần | Đại Khê Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Quý Mão | Ất Mão | Quý Mão | Đại Khê Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Mão|Giáp Thìn | Ất Mão | Giáp Thìn | Đại Khê Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Ất Tỵ | Ất Mão | Ất Tỵ | Đại Khê Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Bính Ngọ | Ất Mão | Bính Ngọ | Đại Khê Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Đinh Mùi | Ất Mão | Đinh Mùi | Đại Khê Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Mậu Thân | Ất Mão | Mậu Thân | Đại Khê Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Kỷ Dậu | Ất Mão | Kỷ Dậu | Đại Khê Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Canh Tuất | Ất Mão | Canh Tuất | Đại Khê Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Tân Hợi | Ất Mão | Tân Hợi | Đại Khê Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Nhâm Tý | Ất Mão | Nhâm Tý | Đại Khê Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Quý Sửu | Ất Mão | Quý Sửu | Đại Khê Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Giáp Dần | Ất Mão | Giáp Dần | Đại Khê Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Ất Mão | Ất Mão | Ất Mão | Đại Khê Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Ất Mão|Bính Thìn | Ất Mão | Bính Thìn | Đại Khê Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Đinh Tỵ | Ất Mão | Đinh Tỵ | Đại Khê Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Mậu Ngọ | Ất Mão | Mậu Ngọ | Đại Khê Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Kỷ Mùi | Ất Mão | Kỷ Mùi | Đại Khê Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Canh Thân | Ất Mão | Canh Thân | Đại Khê Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Tân Dậu | Ất Mão | Tân Dậu | Đại Khê Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Nhâm Tuất | Ất Mão | Nhâm Tuất | Đại Khê Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Ất Mão|Quý Hợi | Ất Mão | Quý Hợi | Đại Khê Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Giáp Tý | Bính Thìn | Giáp Tý | Sa Trung Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Ất Sửu | Bính Thìn | Ất Sửu | Sa Trung Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Bính Dần | Bính Thìn | Bính Dần | Sa Trung Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Đinh Mão | Bính Thìn | Đinh Mão | Sa Trung Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Mậu Thìn | Bính Thìn | Mậu Thìn | Sa Trung Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Kỷ Tỵ | Bính Thìn | Kỷ Tỵ | Sa Trung Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Canh Ngọ | Bính Thìn | Canh Ngọ | Sa Trung Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Tân Mùi | Bính Thìn | Tân Mùi | Sa Trung Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Nhâm Thân | Bính Thìn | Nhâm Thân | Sa Trung Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Quý Dậu | Bính Thìn | Quý Dậu | Sa Trung Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Giáp Tuất | Bính Thìn | Giáp Tuất | Sa Trung Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Ất Hợi | Bính Thìn | Ất Hợi | Sa Trung Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Bính Tý | Bính Thìn | Bính Tý | Sa Trung Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Đinh Sửu | Bính Thìn | Đinh Sửu | Sa Trung Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Mậu Dần | Bính Thìn | Mậu Dần | Sa Trung Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Kỷ Mão | Bính Thìn | Kỷ Mão | Sa Trung Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Canh Thìn | Bính Thìn | Canh Thìn | Sa Trung Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Tân Tỵ | Bính Thìn | Tân Tỵ | Sa Trung Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Nhâm Ngọ | Bính Thìn | Nhâm Ngọ | Sa Trung Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Quý Mùi | Bính Thìn | Quý Mùi | Sa Trung Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Giáp Thân | Bính Thìn | Giáp Thân | Sa Trung Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Ất Dậu | Bính Thìn | Ất Dậu | Sa Trung Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Bính Tuất | Bính Thìn | Bính Tuất | Sa Trung Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Đinh Hợi | Bính Thìn | Đinh Hợi | Sa Trung Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Mậu Tý | Bính Thìn | Mậu Tý | Sa Trung Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Kỷ Sửu | Bính Thìn | Kỷ Sửu | Sa Trung Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Canh Dần | Bính Thìn | Canh Dần | Sa Trung Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Tân Mão | Bính Thìn | Tân Mão | Sa Trung Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Nhâm Thìn | Bính Thìn | Nhâm Thìn | Sa Trung Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Quý Tỵ | Bính Thìn | Quý Tỵ | Sa Trung Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Giáp Ngọ | Bính Thìn | Giáp Ngọ | Sa Trung Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Ất Mùi | Bính Thìn | Ất Mùi | Sa Trung Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Bính Thân | Bính Thìn | Bính Thân | Sa Trung Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Đinh Dậu | Bính Thìn | Đinh Dậu | Sa Trung Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Mậu Tuất | Bính Thìn | Mậu Tuất | Sa Trung Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Kỷ Hợi | Bính Thìn | Kỷ Hợi | Sa Trung Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Canh Tý | Bính Thìn | Canh Tý | Sa Trung Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Tân Sửu | Bính Thìn | Tân Sửu | Sa Trung Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Nhâm Dần | Bính Thìn | Nhâm Dần | Sa Trung Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Quý Mão | Bính Thìn | Quý Mão | Sa Trung Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Giáp Thìn | Bính Thìn | Giáp Thìn | Sa Trung Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Ất Tỵ | Bính Thìn | Ất Tỵ | Sa Trung Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Bính Ngọ | Bính Thìn | Bính Ngọ | Sa Trung Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Đinh Mùi | Bính Thìn | Đinh Mùi | Sa Trung Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Mậu Thân | Bính Thìn | Mậu Thân | Sa Trung Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Kỷ Dậu | Bính Thìn | Kỷ Dậu | Sa Trung Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Canh Tuất | Bính Thìn | Canh Tuất | Sa Trung Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Tân Hợi | Bính Thìn | Tân Hợi | Sa Trung Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Nhâm Tý | Bính Thìn | Nhâm Tý | Sa Trung Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Quý Sửu | Bính Thìn | Quý Sửu | Sa Trung Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Giáp Dần | Bính Thìn | Giáp Dần | Sa Trung Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Ất Mão | Bính Thìn | Ất Mão | Sa Trung Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Bính Thìn | Bính Thìn | Bính Thìn | Sa Trung Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Đinh Tỵ | Bính Thìn | Đinh Tỵ | Sa Trung Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Mậu Ngọ | Bính Thìn | Mậu Ngọ | Sa Trung Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Kỷ Mùi | Bính Thìn | Kỷ Mùi | Sa Trung Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Canh Thân | Bính Thìn | Canh Thân | Sa Trung Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Tân Dậu | Bính Thìn | Tân Dậu | Sa Trung Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Nhâm Tuất | Bính Thìn | Nhâm Tuất | Sa Trung Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Bính Thìn|Quý Hợi | Bính Thìn | Quý Hợi | Sa Trung Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Giáp Tý | Đinh Tỵ | Giáp Tý | Sa Trung Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Ất Sửu | Đinh Tỵ | Ất Sửu | Sa Trung Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Bính Dần | Đinh Tỵ | Bính Dần | Sa Trung Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Đinh Mão | Đinh Tỵ | Đinh Mão | Sa Trung Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Mậu Thìn | Đinh Tỵ | Mậu Thìn | Sa Trung Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Kỷ Tỵ | Đinh Tỵ | Kỷ Tỵ | Sa Trung Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Canh Ngọ | Đinh Tỵ | Canh Ngọ | Sa Trung Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Tân Mùi | Đinh Tỵ | Tân Mùi | Sa Trung Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Nhâm Thân | Đinh Tỵ | Nhâm Thân | Sa Trung Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Quý Dậu | Đinh Tỵ | Quý Dậu | Sa Trung Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Giáp Tuất | Đinh Tỵ | Giáp Tuất | Sa Trung Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Ất Hợi | Đinh Tỵ | Ất Hợi | Sa Trung Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Bính Tý | Đinh Tỵ | Bính Tý | Sa Trung Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Đinh Sửu | Đinh Tỵ | Đinh Sửu | Sa Trung Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Mậu Dần | Đinh Tỵ | Mậu Dần | Sa Trung Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Kỷ Mão | Đinh Tỵ | Kỷ Mão | Sa Trung Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Canh Thìn | Đinh Tỵ | Canh Thìn | Sa Trung Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Tân Tỵ | Đinh Tỵ | Tân Tỵ | Sa Trung Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Nhâm Ngọ | Đinh Tỵ | Nhâm Ngọ | Sa Trung Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Quý Mùi | Đinh Tỵ | Quý Mùi | Sa Trung Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Giáp Thân | Đinh Tỵ | Giáp Thân | Sa Trung Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Ất Dậu | Đinh Tỵ | Ất Dậu | Sa Trung Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Bính Tuất | Đinh Tỵ | Bính Tuất | Sa Trung Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Đinh Hợi | Đinh Tỵ | Đinh Hợi | Sa Trung Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Mậu Tý | Đinh Tỵ | Mậu Tý | Sa Trung Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Kỷ Sửu | Đinh Tỵ | Kỷ Sửu | Sa Trung Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Canh Dần | Đinh Tỵ | Canh Dần | Sa Trung Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Tân Mão | Đinh Tỵ | Tân Mão | Sa Trung Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Nhâm Thìn | Đinh Tỵ | Nhâm Thìn | Sa Trung Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Quý Tỵ | Đinh Tỵ | Quý Tỵ | Sa Trung Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Giáp Ngọ | Đinh Tỵ | Giáp Ngọ | Sa Trung Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Ất Mùi | Đinh Tỵ | Ất Mùi | Sa Trung Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Bính Thân | Đinh Tỵ | Bính Thân | Sa Trung Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Đinh Dậu | Đinh Tỵ | Đinh Dậu | Sa Trung Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Mậu Tuất | Đinh Tỵ | Mậu Tuất | Sa Trung Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Kỷ Hợi | Đinh Tỵ | Kỷ Hợi | Sa Trung Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Canh Tý | Đinh Tỵ | Canh Tý | Sa Trung Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Tân Sửu | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Sa Trung Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Nhâm Dần | Đinh Tỵ | Nhâm Dần | Sa Trung Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Quý Mão | Đinh Tỵ | Quý Mão | Sa Trung Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Giáp Thìn | Đinh Tỵ | Giáp Thìn | Sa Trung Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Ất Tỵ | Đinh Tỵ | Ất Tỵ | Sa Trung Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Bính Ngọ | Đinh Tỵ | Bính Ngọ | Sa Trung Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Đinh Mùi | Đinh Tỵ | Đinh Mùi | Sa Trung Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Mậu Thân | Đinh Tỵ | Mậu Thân | Sa Trung Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Kỷ Dậu | Đinh Tỵ | Kỷ Dậu | Sa Trung Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Canh Tuất | Đinh Tỵ | Canh Tuất | Sa Trung Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Tân Hợi | Đinh Tỵ | Tân Hợi | Sa Trung Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Nhâm Tý | Đinh Tỵ | Nhâm Tý | Sa Trung Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Quý Sửu | Đinh Tỵ | Quý Sửu | Sa Trung Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Giáp Dần | Đinh Tỵ | Giáp Dần | Sa Trung Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Ất Mão | Đinh Tỵ | Ất Mão | Sa Trung Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Bính Thìn | Đinh Tỵ | Bính Thìn | Sa Trung Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Đinh Tỵ | Đinh Tỵ | Đinh Tỵ | Sa Trung Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Mậu Ngọ | Đinh Tỵ | Mậu Ngọ | Sa Trung Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Kỷ Mùi | Đinh Tỵ | Kỷ Mùi | Sa Trung Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Canh Thân | Đinh Tỵ | Canh Thân | Sa Trung Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Tân Dậu | Đinh Tỵ | Tân Dậu | Sa Trung Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Nhâm Tuất | Đinh Tỵ | Nhâm Tuất | Sa Trung Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Đinh Tỵ|Quý Hợi | Đinh Tỵ | Quý Hợi | Sa Trung Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Giáp Tý | Mậu Ngọ | Giáp Tý | Thiên Thượng Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Ất Sửu | Mậu Ngọ | Ất Sửu | Thiên Thượng Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Bính Dần | Mậu Ngọ | Bính Dần | Thiên Thượng Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Đinh Mão | Mậu Ngọ | Đinh Mão | Thiên Thượng Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Mậu Thìn | Mậu Ngọ | Mậu Thìn | Thiên Thượng Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Kỷ Tỵ | Mậu Ngọ | Kỷ Tỵ | Thiên Thượng Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Canh Ngọ | Mậu Ngọ | Canh Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Tân Mùi | Mậu Ngọ | Tân Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Nhâm Thân | Mậu Ngọ | Nhâm Thân | Thiên Thượng Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Quý Dậu | Mậu Ngọ | Quý Dậu | Thiên Thượng Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Giáp Tuất | Mậu Ngọ | Giáp Tuất | Thiên Thượng Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Ất Hợi | Mậu Ngọ | Ất Hợi | Thiên Thượng Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Bính Tý | Mậu Ngọ | Bính Tý | Thiên Thượng Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Đinh Sửu | Mậu Ngọ | Đinh Sửu | Thiên Thượng Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Mậu Dần | Mậu Ngọ | Mậu Dần | Thiên Thượng Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Kỷ Mão | Mậu Ngọ | Kỷ Mão | Thiên Thượng Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Canh Thìn | Mậu Ngọ | Canh Thìn | Thiên Thượng Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Tân Tỵ | Mậu Ngọ | Tân Tỵ | Thiên Thượng Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Nhâm Ngọ | Mậu Ngọ | Nhâm Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Quý Mùi | Mậu Ngọ | Quý Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Giáp Thân | Mậu Ngọ | Giáp Thân | Thiên Thượng Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Ất Dậu | Mậu Ngọ | Ất Dậu | Thiên Thượng Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Bính Tuất | Mậu Ngọ | Bính Tuất | Thiên Thượng Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Đinh Hợi | Mậu Ngọ | Đinh Hợi | Thiên Thượng Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Mậu Tý | Mậu Ngọ | Mậu Tý | Thiên Thượng Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Kỷ Sửu | Mậu Ngọ | Kỷ Sửu | Thiên Thượng Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Canh Dần | Mậu Ngọ | Canh Dần | Thiên Thượng Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Tân Mão | Mậu Ngọ | Tân Mão | Thiên Thượng Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Nhâm Thìn | Mậu Ngọ | Nhâm Thìn | Thiên Thượng Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Quý Tỵ | Mậu Ngọ | Quý Tỵ | Thiên Thượng Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Giáp Ngọ | Mậu Ngọ | Giáp Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Ất Mùi | Mậu Ngọ | Ất Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Bính Thân | Mậu Ngọ | Bính Thân | Thiên Thượng Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Đinh Dậu | Mậu Ngọ | Đinh Dậu | Thiên Thượng Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Mậu Tuất | Mậu Ngọ | Mậu Tuất | Thiên Thượng Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Kỷ Hợi | Mậu Ngọ | Kỷ Hợi | Thiên Thượng Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Canh Tý | Mậu Ngọ | Canh Tý | Thiên Thượng Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Tân Sửu | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Thiên Thượng Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Nhâm Dần | Mậu Ngọ | Nhâm Dần | Thiên Thượng Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Quý Mão | Mậu Ngọ | Quý Mão | Thiên Thượng Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Giáp Thìn | Mậu Ngọ | Giáp Thìn | Thiên Thượng Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Ất Tỵ | Mậu Ngọ | Ất Tỵ | Thiên Thượng Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Bính Ngọ | Mậu Ngọ | Bính Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Đinh Mùi | Mậu Ngọ | Đinh Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Mậu Thân | Mậu Ngọ | Mậu Thân | Thiên Thượng Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Kỷ Dậu | Mậu Ngọ | Kỷ Dậu | Thiên Thượng Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Canh Tuất | Mậu Ngọ | Canh Tuất | Thiên Thượng Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Tân Hợi | Mậu Ngọ | Tân Hợi | Thiên Thượng Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Nhâm Tý | Mậu Ngọ | Nhâm Tý | Thiên Thượng Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Quý Sửu | Mậu Ngọ | Quý Sửu | Thiên Thượng Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Giáp Dần | Mậu Ngọ | Giáp Dần | Thiên Thượng Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Ất Mão | Mậu Ngọ | Ất Mão | Thiên Thượng Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Bính Thìn | Mậu Ngọ | Bính Thìn | Thiên Thượng Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Đinh Tỵ | Mậu Ngọ | Đinh Tỵ | Thiên Thượng Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Mậu Ngọ | Mậu Ngọ | Mậu Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Kỷ Mùi | Mậu Ngọ | Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Canh Thân | Mậu Ngọ | Canh Thân | Thiên Thượng Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Tân Dậu | Mậu Ngọ | Tân Dậu | Thiên Thượng Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Nhâm Tuất | Mậu Ngọ | Nhâm Tuất | Thiên Thượng Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Mậu Ngọ|Quý Hợi | Mậu Ngọ | Quý Hợi | Thiên Thượng Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Giáp Tý | Kỷ Mùi | Giáp Tý | Thiên Thượng Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Ất Sửu | Kỷ Mùi | Ất Sửu | Thiên Thượng Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Bính Dần | Kỷ Mùi | Bính Dần | Thiên Thượng Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Đinh Mão | Kỷ Mùi | Đinh Mão | Thiên Thượng Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Mậu Thìn | Kỷ Mùi | Mậu Thìn | Thiên Thượng Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Kỷ Tỵ | Kỷ Mùi | Kỷ Tỵ | Thiên Thượng Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Canh Ngọ | Kỷ Mùi | Canh Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Tân Mùi | Kỷ Mùi | Tân Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Nhâm Thân | Kỷ Mùi | Nhâm Thân | Thiên Thượng Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Quý Dậu | Kỷ Mùi | Quý Dậu | Thiên Thượng Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Giáp Tuất | Kỷ Mùi | Giáp Tuất | Thiên Thượng Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Ất Hợi | Kỷ Mùi | Ất Hợi | Thiên Thượng Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Bính Tý | Kỷ Mùi | Bính Tý | Thiên Thượng Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Đinh Sửu | Kỷ Mùi | Đinh Sửu | Thiên Thượng Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Mậu Dần | Kỷ Mùi | Mậu Dần | Thiên Thượng Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Kỷ Mão | Kỷ Mùi | Kỷ Mão | Thiên Thượng Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Canh Thìn | Kỷ Mùi | Canh Thìn | Thiên Thượng Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Tân Tỵ | Kỷ Mùi | Tân Tỵ | Thiên Thượng Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Nhâm Ngọ | Kỷ Mùi | Nhâm Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Quý Mùi | Kỷ Mùi | Quý Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Giáp Thân | Kỷ Mùi | Giáp Thân | Thiên Thượng Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Ất Dậu | Kỷ Mùi | Ất Dậu | Thiên Thượng Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Bính Tuất | Kỷ Mùi | Bính Tuất | Thiên Thượng Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Đinh Hợi | Kỷ Mùi | Đinh Hợi | Thiên Thượng Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Mậu Tý | Kỷ Mùi | Mậu Tý | Thiên Thượng Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Kỷ Sửu | Kỷ Mùi | Kỷ Sửu | Thiên Thượng Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Canh Dần | Kỷ Mùi | Canh Dần | Thiên Thượng Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Tân Mão | Kỷ Mùi | Tân Mão | Thiên Thượng Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Nhâm Thìn | Kỷ Mùi | Nhâm Thìn | Thiên Thượng Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Quý Tỵ | Kỷ Mùi | Quý Tỵ | Thiên Thượng Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Giáp Ngọ | Kỷ Mùi | Giáp Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Ất Mùi | Kỷ Mùi | Ất Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Bính Thân | Kỷ Mùi | Bính Thân | Thiên Thượng Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Đinh Dậu | Kỷ Mùi | Đinh Dậu | Thiên Thượng Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Mậu Tuất | Kỷ Mùi | Mậu Tuất | Thiên Thượng Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Kỷ Hợi | Kỷ Mùi | Kỷ Hợi | Thiên Thượng Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Canh Tý | Kỷ Mùi | Canh Tý | Thiên Thượng Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Tân Sửu | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Thiên Thượng Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Nhâm Dần | Kỷ Mùi | Nhâm Dần | Thiên Thượng Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Quý Mão | Kỷ Mùi | Quý Mão | Thiên Thượng Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Giáp Thìn | Kỷ Mùi | Giáp Thìn | Thiên Thượng Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Ất Tỵ | Kỷ Mùi | Ất Tỵ | Thiên Thượng Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Bính Ngọ | Kỷ Mùi | Bính Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Đinh Mùi | Kỷ Mùi | Đinh Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Mậu Thân | Kỷ Mùi | Mậu Thân | Thiên Thượng Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Kỷ Dậu | Kỷ Mùi | Kỷ Dậu | Thiên Thượng Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Canh Tuất | Kỷ Mùi | Canh Tuất | Thiên Thượng Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Tân Hợi | Kỷ Mùi | Tân Hợi | Thiên Thượng Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Nhâm Tý | Kỷ Mùi | Nhâm Tý | Thiên Thượng Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Quý Sửu | Kỷ Mùi | Quý Sửu | Thiên Thượng Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Giáp Dần | Kỷ Mùi | Giáp Dần | Thiên Thượng Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Ất Mão | Kỷ Mùi | Ất Mão | Thiên Thượng Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Bính Thìn | Kỷ Mùi | Bính Thìn | Thiên Thượng Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Đinh Tỵ | Kỷ Mùi | Đinh Tỵ | Thiên Thượng Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Mậu Ngọ | Kỷ Mùi | Mậu Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Kỷ Mùi | Kỷ Mùi | Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Canh Thân | Kỷ Mùi | Canh Thân | Thiên Thượng Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Tân Dậu | Kỷ Mùi | Tân Dậu | Thiên Thượng Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Nhâm Tuất | Kỷ Mùi | Nhâm Tuất | Thiên Thượng Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Kỷ Mùi|Quý Hợi | Kỷ Mùi | Quý Hợi | Thiên Thượng Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Giáp Tý | Canh Thân | Giáp Tý | Thạch Lựu Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Ất Sửu | Canh Thân | Ất Sửu | Thạch Lựu Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Bính Dần | Canh Thân | Bính Dần | Thạch Lựu Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Đinh Mão | Canh Thân | Đinh Mão | Thạch Lựu Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Mậu Thìn | Canh Thân | Mậu Thìn | Thạch Lựu Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Kỷ Tỵ | Canh Thân | Kỷ Tỵ | Thạch Lựu Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Canh Ngọ | Canh Thân | Canh Ngọ | Thạch Lựu Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Tân Mùi | Canh Thân | Tân Mùi | Thạch Lựu Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Nhâm Thân | Canh Thân | Nhâm Thân | Thạch Lựu Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Thân|Quý Dậu | Canh Thân | Quý Dậu | Thạch Lựu Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Giáp Tuất | Canh Thân | Giáp Tuất | Thạch Lựu Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Ất Hợi | Canh Thân | Ất Hợi | Thạch Lựu Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Bính Tý | Canh Thân | Bính Tý | Thạch Lựu Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Đinh Sửu | Canh Thân | Đinh Sửu | Thạch Lựu Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Mậu Dần | Canh Thân | Mậu Dần | Thạch Lựu Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Kỷ Mão | Canh Thân | Kỷ Mão | Thạch Lựu Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Canh Thìn | Canh Thân | Canh Thìn | Thạch Lựu Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Tân Tỵ | Canh Thân | Tân Tỵ | Thạch Lựu Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Nhâm Ngọ | Canh Thân | Nhâm Ngọ | Thạch Lựu Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Quý Mùi | Canh Thân | Quý Mùi | Thạch Lựu Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Giáp Thân | Canh Thân | Giáp Thân | Thạch Lựu Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Thân|Ất Dậu | Canh Thân | Ất Dậu | Thạch Lựu Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Bính Tuất | Canh Thân | Bính Tuất | Thạch Lựu Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Đinh Hợi | Canh Thân | Đinh Hợi | Thạch Lựu Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Mậu Tý | Canh Thân | Mậu Tý | Thạch Lựu Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Kỷ Sửu | Canh Thân | Kỷ Sửu | Thạch Lựu Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Canh Dần | Canh Thân | Canh Dần | Thạch Lựu Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Tân Mão | Canh Thân | Tân Mão | Thạch Lựu Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Nhâm Thìn | Canh Thân | Nhâm Thìn | Thạch Lựu Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Quý Tỵ | Canh Thân | Quý Tỵ | Thạch Lựu Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Giáp Ngọ | Canh Thân | Giáp Ngọ | Thạch Lựu Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Ất Mùi | Canh Thân | Ất Mùi | Thạch Lựu Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Bính Thân | Canh Thân | Bính Thân | Thạch Lựu Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Thân|Đinh Dậu | Canh Thân | Đinh Dậu | Thạch Lựu Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Mậu Tuất | Canh Thân | Mậu Tuất | Thạch Lựu Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Kỷ Hợi | Canh Thân | Kỷ Hợi | Thạch Lựu Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Canh Tý | Canh Thân | Canh Tý | Thạch Lựu Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Tân Sửu | Canh Thân | Tân Sửu | Thạch Lựu Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Nhâm Dần | Canh Thân | Nhâm Dần | Thạch Lựu Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Quý Mão | Canh Thân | Quý Mão | Thạch Lựu Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Giáp Thìn | Canh Thân | Giáp Thìn | Thạch Lựu Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Ất Tỵ | Canh Thân | Ất Tỵ | Thạch Lựu Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Bính Ngọ | Canh Thân | Bính Ngọ | Thạch Lựu Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Đinh Mùi | Canh Thân | Đinh Mùi | Thạch Lựu Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Mậu Thân | Canh Thân | Mậu Thân | Thạch Lựu Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Thân|Kỷ Dậu | Canh Thân | Kỷ Dậu | Thạch Lựu Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Canh Tuất | Canh Thân | Canh Tuất | Thạch Lựu Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Tân Hợi | Canh Thân | Tân Hợi | Thạch Lựu Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Nhâm Tý | Canh Thân | Nhâm Tý | Thạch Lựu Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Quý Sửu | Canh Thân | Quý Sửu | Thạch Lựu Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Giáp Dần | Canh Thân | Giáp Dần | Thạch Lựu Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Ất Mão | Canh Thân | Ất Mão | Thạch Lựu Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Bính Thìn | Canh Thân | Bính Thìn | Thạch Lựu Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Đinh Tỵ | Canh Thân | Đinh Tỵ | Thạch Lựu Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Mậu Ngọ | Canh Thân | Mậu Ngọ | Thạch Lựu Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Kỷ Mùi | Canh Thân | Kỷ Mùi | Thạch Lựu Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Canh Thân | Canh Thân | Canh Thân | Thạch Lựu Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Canh Thân|Tân Dậu | Canh Thân | Tân Dậu | Thạch Lựu Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Nhâm Tuất | Canh Thân | Nhâm Tuất | Thạch Lựu Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Canh Thân|Quý Hợi | Canh Thân | Quý Hợi | Thạch Lựu Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Giáp Tý | Tân Dậu | Giáp Tý | Thạch Lựu Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Ất Sửu | Tân Dậu | Ất Sửu | Thạch Lựu Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Bính Dần | Tân Dậu | Bính Dần | Thạch Lựu Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Đinh Mão | Tân Dậu | Đinh Mão | Thạch Lựu Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Mậu Thìn | Tân Dậu | Mậu Thìn | Thạch Lựu Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Kỷ Tỵ | Tân Dậu | Kỷ Tỵ | Thạch Lựu Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Canh Ngọ | Tân Dậu | Canh Ngọ | Thạch Lựu Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Tân Mùi | Tân Dậu | Tân Mùi | Thạch Lựu Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Nhâm Thân | Tân Dậu | Nhâm Thân | Thạch Lựu Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Quý Dậu | Tân Dậu | Quý Dậu | Thạch Lựu Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Giáp Tuất | Tân Dậu | Giáp Tuất | Thạch Lựu Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Ất Hợi | Tân Dậu | Ất Hợi | Thạch Lựu Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Bính Tý | Tân Dậu | Bính Tý | Thạch Lựu Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Đinh Sửu | Tân Dậu | Đinh Sửu | Thạch Lựu Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Mậu Dần | Tân Dậu | Mậu Dần | Thạch Lựu Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Kỷ Mão | Tân Dậu | Kỷ Mão | Thạch Lựu Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Canh Thìn | Tân Dậu | Canh Thìn | Thạch Lựu Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Tân Tỵ | Tân Dậu | Tân Tỵ | Thạch Lựu Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Nhâm Ngọ | Tân Dậu | Nhâm Ngọ | Thạch Lựu Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Quý Mùi | Tân Dậu | Quý Mùi | Thạch Lựu Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Giáp Thân | Tân Dậu | Giáp Thân | Thạch Lựu Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Ất Dậu | Tân Dậu | Ất Dậu | Thạch Lựu Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Bính Tuất | Tân Dậu | Bính Tuất | Thạch Lựu Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Đinh Hợi | Tân Dậu | Đinh Hợi | Thạch Lựu Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Mậu Tý | Tân Dậu | Mậu Tý | Thạch Lựu Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Kỷ Sửu | Tân Dậu | Kỷ Sửu | Thạch Lựu Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Canh Dần | Tân Dậu | Canh Dần | Thạch Lựu Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Tân Mão | Tân Dậu | Tân Mão | Thạch Lựu Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Nhâm Thìn | Tân Dậu | Nhâm Thìn | Thạch Lựu Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Quý Tỵ | Tân Dậu | Quý Tỵ | Thạch Lựu Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Giáp Ngọ | Tân Dậu | Giáp Ngọ | Thạch Lựu Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Ất Mùi | Tân Dậu | Ất Mùi | Thạch Lựu Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Bính Thân | Tân Dậu | Bính Thân | Thạch Lựu Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Đinh Dậu | Tân Dậu | Đinh Dậu | Thạch Lựu Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Mậu Tuất | Tân Dậu | Mậu Tuất | Thạch Lựu Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Kỷ Hợi | Tân Dậu | Kỷ Hợi | Thạch Lựu Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Canh Tý | Tân Dậu | Canh Tý | Thạch Lựu Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Tân Sửu | Tân Dậu | Tân Sửu | Thạch Lựu Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Nhâm Dần | Tân Dậu | Nhâm Dần | Thạch Lựu Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Quý Mão | Tân Dậu | Quý Mão | Thạch Lựu Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Giáp Thìn | Tân Dậu | Giáp Thìn | Thạch Lựu Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Ất Tỵ | Tân Dậu | Ất Tỵ | Thạch Lựu Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Bính Ngọ | Tân Dậu | Bính Ngọ | Thạch Lựu Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Đinh Mùi | Tân Dậu | Đinh Mùi | Thạch Lựu Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Mậu Thân | Tân Dậu | Mậu Thân | Thạch Lựu Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Kỷ Dậu | Tân Dậu | Kỷ Dậu | Thạch Lựu Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Canh Tuất | Tân Dậu | Canh Tuất | Thạch Lựu Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Tân Hợi | Tân Dậu | Tân Hợi | Thạch Lựu Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Nhâm Tý | Tân Dậu | Nhâm Tý | Thạch Lựu Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Quý Sửu | Tân Dậu | Quý Sửu | Thạch Lựu Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Giáp Dần | Tân Dậu | Giáp Dần | Thạch Lựu Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Ất Mão | Tân Dậu | Ất Mão | Thạch Lựu Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Bính Thìn | Tân Dậu | Bính Thìn | Thạch Lựu Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Đinh Tỵ | Tân Dậu | Đinh Tỵ | Thạch Lựu Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Mậu Ngọ | Tân Dậu | Mậu Ngọ | Thạch Lựu Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Kỷ Mùi | Tân Dậu | Kỷ Mùi | Thạch Lựu Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Canh Thân | Tân Dậu | Canh Thân | Thạch Lựu Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Tân Dậu | Tân Dậu | Tân Dậu | Thạch Lựu Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Nhâm Tuất | Tân Dậu | Nhâm Tuất | Thạch Lựu Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Tân Dậu|Quý Hợi | Tân Dậu | Quý Hợi | Thạch Lựu Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Giáp Tý | Nhâm Tuất | Giáp Tý | Đại Hải Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Ất Sửu | Nhâm Tuất | Ất Sửu | Đại Hải Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Bính Dần | Nhâm Tuất | Bính Dần | Đại Hải Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Đinh Mão | Nhâm Tuất | Đinh Mão | Đại Hải Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Mậu Thìn | Nhâm Tuất | Mậu Thìn | Đại Hải Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Kỷ Tỵ | Nhâm Tuất | Kỷ Tỵ | Đại Hải Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Canh Ngọ | Nhâm Tuất | Canh Ngọ | Đại Hải Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Tân Mùi | Nhâm Tuất | Tân Mùi | Đại Hải Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Nhâm Thân | Nhâm Tuất | Nhâm Thân | Đại Hải Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Quý Dậu | Nhâm Tuất | Quý Dậu | Đại Hải Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Giáp Tuất | Nhâm Tuất | Giáp Tuất | Đại Hải Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Ất Hợi | Nhâm Tuất | Ất Hợi | Đại Hải Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Bính Tý | Nhâm Tuất | Bính Tý | Đại Hải Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Đinh Sửu | Nhâm Tuất | Đinh Sửu | Đại Hải Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Mậu Dần | Nhâm Tuất | Mậu Dần | Đại Hải Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Kỷ Mão | Nhâm Tuất | Kỷ Mão | Đại Hải Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Canh Thìn | Nhâm Tuất | Canh Thìn | Đại Hải Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Tân Tỵ | Nhâm Tuất | Tân Tỵ | Đại Hải Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Nhâm Ngọ | Nhâm Tuất | Nhâm Ngọ | Đại Hải Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Quý Mùi | Nhâm Tuất | Quý Mùi | Đại Hải Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Giáp Thân | Nhâm Tuất | Giáp Thân | Đại Hải Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Ất Dậu | Nhâm Tuất | Ất Dậu | Đại Hải Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Bính Tuất | Nhâm Tuất | Bính Tuất | Đại Hải Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Đinh Hợi | Nhâm Tuất | Đinh Hợi | Đại Hải Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Mậu Tý | Nhâm Tuất | Mậu Tý | Đại Hải Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Kỷ Sửu | Nhâm Tuất | Kỷ Sửu | Đại Hải Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Canh Dần | Nhâm Tuất | Canh Dần | Đại Hải Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Tân Mão | Nhâm Tuất | Tân Mão | Đại Hải Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Nhâm Thìn | Nhâm Tuất | Nhâm Thìn | Đại Hải Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Quý Tỵ | Nhâm Tuất | Quý Tỵ | Đại Hải Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Giáp Ngọ | Nhâm Tuất | Giáp Ngọ | Đại Hải Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Ất Mùi | Nhâm Tuất | Ất Mùi | Đại Hải Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Bính Thân | Nhâm Tuất | Bính Thân | Đại Hải Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Đinh Dậu | Nhâm Tuất | Đinh Dậu | Đại Hải Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Mậu Tuất | Nhâm Tuất | Mậu Tuất | Đại Hải Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Kỷ Hợi | Nhâm Tuất | Kỷ Hợi | Đại Hải Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Canh Tý | Nhâm Tuất | Canh Tý | Đại Hải Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Tân Sửu | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Đại Hải Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Nhâm Dần | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Đại Hải Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Quý Mão | Nhâm Tuất | Quý Mão | Đại Hải Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Giáp Thìn | Nhâm Tuất | Giáp Thìn | Đại Hải Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Ất Tỵ | Nhâm Tuất | Ất Tỵ | Đại Hải Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Bính Ngọ | Nhâm Tuất | Bính Ngọ | Đại Hải Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Đinh Mùi | Nhâm Tuất | Đinh Mùi | Đại Hải Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Mậu Thân | Nhâm Tuất | Mậu Thân | Đại Hải Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Kỷ Dậu | Nhâm Tuất | Kỷ Dậu | Đại Hải Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Canh Tuất | Nhâm Tuất | Canh Tuất | Đại Hải Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Tân Hợi | Nhâm Tuất | Tân Hợi | Đại Hải Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Nhâm Tý | Nhâm Tuất | Nhâm Tý | Đại Hải Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Quý Sửu | Nhâm Tuất | Quý Sửu | Đại Hải Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Giáp Dần | Nhâm Tuất | Giáp Dần | Đại Hải Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Ất Mão | Nhâm Tuất | Ất Mão | Đại Hải Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Bính Thìn | Nhâm Tuất | Bính Thìn | Đại Hải Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Đinh Tỵ | Nhâm Tuất | Đinh Tỵ | Đại Hải Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Mậu Ngọ | Nhâm Tuất | Mậu Ngọ | Đại Hải Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Kỷ Mùi | Nhâm Tuất | Kỷ Mùi | Đại Hải Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Canh Thân | Nhâm Tuất | Canh Thân | Đại Hải Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Tân Dậu | Nhâm Tuất | Tân Dậu | Đại Hải Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Nhâm Tuất | Nhâm Tuất | Nhâm Tuất | Đại Hải Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Nhâm Tuất|Quý Hợi | Nhâm Tuất | Quý Hợi | Đại Hải Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Giáp Tý | Quý Hợi | Giáp Tý | Đại Hải Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Ất Sửu | Quý Hợi | Ất Sửu | Đại Hải Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Bính Dần | Quý Hợi | Bính Dần | Đại Hải Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Đinh Mão | Quý Hợi | Đinh Mão | Đại Hải Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Mậu Thìn | Quý Hợi | Mậu Thìn | Đại Hải Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Kỷ Tỵ | Quý Hợi | Kỷ Tỵ | Đại Hải Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Canh Ngọ | Quý Hợi | Canh Ngọ | Đại Hải Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Tân Mùi | Quý Hợi | Tân Mùi | Đại Hải Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Nhâm Thân | Quý Hợi | Nhâm Thân | Đại Hải Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Quý Dậu | Quý Hợi | Quý Dậu | Đại Hải Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Giáp Tuất | Quý Hợi | Giáp Tuất | Đại Hải Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Ất Hợi | Quý Hợi | Ất Hợi | Đại Hải Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Bính Tý | Quý Hợi | Bính Tý | Đại Hải Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Đinh Sửu | Quý Hợi | Đinh Sửu | Đại Hải Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Mậu Dần | Quý Hợi | Mậu Dần | Đại Hải Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Kỷ Mão | Quý Hợi | Kỷ Mão | Đại Hải Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Canh Thìn | Quý Hợi | Canh Thìn | Đại Hải Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Tân Tỵ | Quý Hợi | Tân Tỵ | Đại Hải Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Nhâm Ngọ | Quý Hợi | Nhâm Ngọ | Đại Hải Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Quý Mùi | Quý Hợi | Quý Mùi | Đại Hải Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Giáp Thân | Quý Hợi | Giáp Thân | Đại Hải Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Ất Dậu | Quý Hợi | Ất Dậu | Đại Hải Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Bính Tuất | Quý Hợi | Bính Tuất | Đại Hải Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Đinh Hợi | Quý Hợi | Đinh Hợi | Đại Hải Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Mậu Tý | Quý Hợi | Mậu Tý | Đại Hải Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Kỷ Sửu | Quý Hợi | Kỷ Sửu | Đại Hải Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Canh Dần | Quý Hợi | Canh Dần | Đại Hải Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Tân Mão | Quý Hợi | Tân Mão | Đại Hải Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Nhâm Thìn | Quý Hợi | Nhâm Thìn | Đại Hải Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Quý Tỵ | Quý Hợi | Quý Tỵ | Đại Hải Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Giáp Ngọ | Quý Hợi | Giáp Ngọ | Đại Hải Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Ất Mùi | Quý Hợi | Ất Mùi | Đại Hải Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Bính Thân | Quý Hợi | Bính Thân | Đại Hải Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Đinh Dậu | Quý Hợi | Đinh Dậu | Đại Hải Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Mậu Tuất | Quý Hợi | Mậu Tuất | Đại Hải Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Kỷ Hợi | Quý Hợi | Kỷ Hợi | Đại Hải Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Canh Tý | Quý Hợi | Canh Tý | Đại Hải Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Tân Sửu | Quý Hợi | Tân Sửu | Đại Hải Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Nhâm Dần | Quý Hợi | Nhâm Dần | Đại Hải Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Quý Mão | Quý Hợi | Quý Mão | Đại Hải Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Giáp Thìn | Quý Hợi | Giáp Thìn | Đại Hải Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Ất Tỵ | Quý Hợi | Ất Tỵ | Đại Hải Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Bính Ngọ | Quý Hợi | Bính Ngọ | Đại Hải Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Đinh Mùi | Quý Hợi | Đinh Mùi | Đại Hải Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Mậu Thân | Quý Hợi | Mậu Thân | Đại Hải Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Kỷ Dậu | Quý Hợi | Kỷ Dậu | Đại Hải Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Canh Tuất | Quý Hợi | Canh Tuất | Đại Hải Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Tân Hợi | Quý Hợi | Tân Hợi | Đại Hải Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Nhâm Tý | Quý Hợi | Nhâm Tý | Đại Hải Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Quý Sửu | Quý Hợi | Quý Sửu | Đại Hải Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Giáp Dần | Quý Hợi | Giáp Dần | Đại Hải Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Ất Mão | Quý Hợi | Ất Mão | Đại Hải Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Bính Thìn | Quý Hợi | Bính Thìn | Đại Hải Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Đinh Tỵ | Quý Hợi | Đinh Tỵ | Đại Hải Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Mậu Ngọ | Quý Hợi | Mậu Ngọ | Đại Hải Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Kỷ Mùi | Quý Hợi | Kỷ Mùi | Đại Hải Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Canh Thân | Quý Hợi | Canh Thân | Đại Hải Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Tân Dậu | Quý Hợi | Tân Dậu | Đại Hải Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Nhâm Tuất | Quý Hợi | Nhâm Tuất | Đại Hải Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | tinh-toan | |
| Quý Hợi|Quý Hợi | Quý Hợi | Quý Hợi | Đại Hải Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | tinh-toan |
各列的含义
id(string)- Stable row identifier, unchanged across versions
hoa_giap_a(string)- First sexagenary cycle
hoa_giap_b(string)- Second sexagenary cycle
nap_am_a(string)- Name of the nayin of the first sexagenary cycle
nap_am_b(string)- Name of the nayin of the second sexagenary cycle
hanh_a(string)- Nayin five phases of the first sexagenary cycle
hanh_b(string)- Nayin five phases of the second sexagenary cycle
quan_he_ngu_hanh(string)- tuong_sinh, tuong_khac or tuong_hoa, determined by nayin
quan_he_dia_chi(string)- tam_hop, tu_hanh_xung, luc_hai, luc_hop or binh_thuong
cung_chi(string)- co when the two sexagenary cycles share the same di zhi, khong otherwise
nguon(string)- Source text for this row, or tinh-toan when the value is computed
ghi_chu(string)- Where the schools disagree on this row; empty when they do not
授权与限制
依据 CC BY 4.0:可商用、可自由改编,只需注明出处。
Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
This dataset records cultural and calendrical conventions, not scientific claims. It is suitable for cultural research, NLP, and calendar applications. It is not intended for predicting events, evaluating people, or making decisions that affect anyone.
所据典籍:Bảng nạp âm lục thập hoa giáp.
其他速查表
- 十天干
- 十二生肖相合相克关系
- 十二地支
- 十二建除
- 22张塔罗大阿尔卡纳
- 二十四节气
- The 56 Minor Arcana cards
- 六十花甲表
- 易经六十四卦
- 九曜照命(Cửu Diệu)
- Zodiac sign boundaries year by year, 1950 to 2050
- Letter to number tables, Pythagorean and Chaldean
- 命卦与八宅方位
- Auspicious hours across the sixty-day stem-branch cycle
- Vietnamese festivals mapped to solar dates, 2026 to 2030
- 越南节日、节庆与假日
- Vietnamese lunisolar calendar, 1900 to 2100
- Start moments of the 24 solar terms, 1900 to 2100
- Folk inauspicious days mapped onto solar dates, 2026 to 2035
- Tam Tai, Kim Lau and Hoang Oc by birth year and year in question
- 鲁班尺上的格