开放数据
六十甲子两两交叉:纳音、合冲与五行关系
六十甲子中的每一对组合,共三千六百行,给出两者纳音五行的关系与地支的分组关系。
3,600 行 · 12 列 · 版本 1.1.2,最后变更于 2026-10-27
采用的约定
现有的六十行数据集只给出每一个甲子各自的纳音;本表做两两交叉,因为使用者真正需要的是同时查两个年份。五行关系按纳音判断,而非按天干或地支本身的五行,这是越南多数术者的读法;有些流派按干支五行判断,结论便会不同。三合、六合、四行冲与六害按地支分组,与纳音彼此独立,因此一对组合可以同时是三合又纳音相克;四支一组的四行冲是越南民间看年龄的说法。本表不给组合排好坏:它只说明关系是什么,权衡留给读者。
本页显示全部 3,600 行中的前 1,000 行。完整表格见 CSV 文件。
| id | hoa_giap_a | hoa_giap_b | nap_am_a | nap_am_b | hanh_a | hanh_b | quan_he_ngu_hanh | quan_he_dia_chi | cung_chi | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giáp Tý|Giáp Tý | Giáp Tý | Giáp Tý | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Sửu | Giáp Tý | Ất Sửu | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Dần | Giáp Tý | Bính Dần | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Mão | Giáp Tý | Đinh Mão | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Thìn | Giáp Tý | Mậu Thìn | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Tỵ | Giáp Tý | Kỷ Tỵ | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Ngọ | Giáp Tý | Canh Ngọ | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Mùi | Giáp Tý | Tân Mùi | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Thân | Giáp Tý | Nhâm Thân | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Dậu | Giáp Tý | Quý Dậu | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Giáp Tuất | Giáp Tý | Giáp Tuất | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Hợi | Giáp Tý | Ất Hợi | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Tý | Giáp Tý | Bính Tý | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Sửu | Giáp Tý | Đinh Sửu | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Dần | Giáp Tý | Mậu Dần | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Mão | Giáp Tý | Kỷ Mão | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Thìn | Giáp Tý | Canh Thìn | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Tỵ | Giáp Tý | Tân Tỵ | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Ngọ | Giáp Tý | Nhâm Ngọ | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Mùi | Giáp Tý | Quý Mùi | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Giáp Thân | Giáp Tý | Giáp Thân | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Dậu | Giáp Tý | Ất Dậu | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Tuất | Giáp Tý | Bính Tuất | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Hợi | Giáp Tý | Đinh Hợi | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Tý | Giáp Tý | Mậu Tý | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Sửu | Giáp Tý | Kỷ Sửu | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Dần | Giáp Tý | Canh Dần | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Mão | Giáp Tý | Tân Mão | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Thìn | Giáp Tý | Nhâm Thìn | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Tỵ | Giáp Tý | Quý Tỵ | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Giáp Ngọ | Giáp Tý | Giáp Ngọ | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Mùi | Giáp Tý | Ất Mùi | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Thân | Giáp Tý | Bính Thân | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Dậu | Giáp Tý | Đinh Dậu | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Tuất | Giáp Tý | Mậu Tuất | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Hợi | Giáp Tý | Kỷ Hợi | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Tý | Giáp Tý | Canh Tý | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Sửu | Giáp Tý | Tân Sửu | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Dần | Giáp Tý | Nhâm Dần | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Mão | Giáp Tý | Quý Mão | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Giáp Thìn | Giáp Tý | Giáp Thìn | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Tỵ | Giáp Tý | Ất Tỵ | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Ngọ | Giáp Tý | Bính Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Mùi | Giáp Tý | Đinh Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Thân | Giáp Tý | Mậu Thân | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Dậu | Giáp Tý | Kỷ Dậu | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Tuất | Giáp Tý | Canh Tuất | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Hợi | Giáp Tý | Tân Hợi | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Tý | Giáp Tý | Nhâm Tý | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Sửu | Giáp Tý | Quý Sửu | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Giáp Dần | Giáp Tý | Giáp Dần | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Mão | Giáp Tý | Ất Mão | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Thìn | Giáp Tý | Bính Thìn | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Tỵ | Giáp Tý | Đinh Tỵ | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Ngọ | Giáp Tý | Mậu Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Mùi | Giáp Tý | Kỷ Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Thân | Giáp Tý | Canh Thân | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Dậu | Giáp Tý | Tân Dậu | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Tuất | Giáp Tý | Nhâm Tuất | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Hợi | Giáp Tý | Quý Hợi | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Tý | Ất Sửu | Giáp Tý | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Sửu | Ất Sửu | Ất Sửu | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Dần | Ất Sửu | Bính Dần | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Mão | Ất Sửu | Đinh Mão | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Thìn | Ất Sửu | Mậu Thìn | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Tỵ | Ất Sửu | Kỷ Tỵ | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Ngọ | Ất Sửu | Canh Ngọ | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Mùi | Ất Sửu | Tân Mùi | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Thân | Ất Sửu | Nhâm Thân | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Dậu | Ất Sửu | Quý Dậu | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Tuất | Ất Sửu | Giáp Tuất | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Hợi | Ất Sửu | Ất Hợi | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Tý | Ất Sửu | Bính Tý | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Sửu | Ất Sửu | Đinh Sửu | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Dần | Ất Sửu | Mậu Dần | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Mão | Ất Sửu | Kỷ Mão | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Thìn | Ất Sửu | Canh Thìn | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Tỵ | Ất Sửu | Tân Tỵ | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Ngọ | Ất Sửu | Nhâm Ngọ | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Mùi | Ất Sửu | Quý Mùi | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Thân | Ất Sửu | Giáp Thân | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Dậu | Ất Sửu | Ất Dậu | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Tuất | Ất Sửu | Bính Tuất | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Hợi | Ất Sửu | Đinh Hợi | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Tý | Ất Sửu | Mậu Tý | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Sửu | Ất Sửu | Kỷ Sửu | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Dần | Ất Sửu | Canh Dần | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Mão | Ất Sửu | Tân Mão | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Thìn | Ất Sửu | Nhâm Thìn | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Tỵ | Ất Sửu | Quý Tỵ | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Ngọ | Ất Sửu | Giáp Ngọ | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Mùi | Ất Sửu | Ất Mùi | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Thân | Ất Sửu | Bính Thân | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Dậu | Ất Sửu | Đinh Dậu | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Tuất | Ất Sửu | Mậu Tuất | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Hợi | Ất Sửu | Kỷ Hợi | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Tý | Ất Sửu | Canh Tý | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Sửu | Ất Sửu | Tân Sửu | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Dần | Ất Sửu | Nhâm Dần | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Mão | Ất Sửu | Quý Mão | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Thìn | Ất Sửu | Giáp Thìn | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Tỵ | Ất Sửu | Ất Tỵ | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Ngọ | Ất Sửu | Bính Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Mùi | Ất Sửu | Đinh Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Thân | Ất Sửu | Mậu Thân | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Dậu | Ất Sửu | Kỷ Dậu | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Tuất | Ất Sửu | Canh Tuất | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Hợi | Ất Sửu | Tân Hợi | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Tý | Ất Sửu | Nhâm Tý | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Sửu | Ất Sửu | Quý Sửu | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Dần | Ất Sửu | Giáp Dần | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Mão | Ất Sửu | Ất Mão | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Thìn | Ất Sửu | Bính Thìn | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Tỵ | Ất Sửu | Đinh Tỵ | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Ngọ | Ất Sửu | Mậu Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Mùi | Ất Sửu | Kỷ Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Thân | Ất Sửu | Canh Thân | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Dậu | Ất Sửu | Tân Dậu | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Tuất | Ất Sửu | Nhâm Tuất | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Hợi | Ất Sửu | Quý Hợi | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Tý | Bính Dần | Giáp Tý | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Sửu | Bính Dần | Ất Sửu | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Dần | Bính Dần | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Mão | Bính Dần | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Thìn | Bính Dần | Mậu Thìn | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Tỵ | Bính Dần | Kỷ Tỵ | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Ngọ | Bính Dần | Canh Ngọ | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Mùi | Bính Dần | Tân Mùi | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Thân | Bính Dần | Nhâm Thân | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Dậu | Bính Dần | Quý Dậu | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Tuất | Bính Dần | Giáp Tuất | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Hợi | Bính Dần | Ất Hợi | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Tý | Bính Dần | Bính Tý | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Sửu | Bính Dần | Đinh Sửu | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Dần | Bính Dần | Mậu Dần | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Mão | Bính Dần | Kỷ Mão | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Thìn | Bính Dần | Canh Thìn | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Tỵ | Bính Dần | Tân Tỵ | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Ngọ | Bính Dần | Nhâm Ngọ | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Mùi | Bính Dần | Quý Mùi | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Thân | Bính Dần | Giáp Thân | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Dậu | Bính Dần | Ất Dậu | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Tuất | Bính Dần | Bính Tuất | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Hợi | Bính Dần | Đinh Hợi | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Tý | Bính Dần | Mậu Tý | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Sửu | Bính Dần | Kỷ Sửu | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Dần | Bính Dần | Canh Dần | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Mão | Bính Dần | Tân Mão | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Thìn | Bính Dần | Nhâm Thìn | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Tỵ | Bính Dần | Quý Tỵ | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Ngọ | Bính Dần | Giáp Ngọ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Mùi | Bính Dần | Ất Mùi | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Thân | Bính Dần | Bính Thân | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Dậu | Bính Dần | Đinh Dậu | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Tuất | Bính Dần | Mậu Tuất | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Hợi | Bính Dần | Kỷ Hợi | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Tý | Bính Dần | Canh Tý | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Sửu | Bính Dần | Tân Sửu | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Dần | Bính Dần | Nhâm Dần | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Mão | Bính Dần | Quý Mão | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Thìn | Bính Dần | Giáp Thìn | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Tỵ | Bính Dần | Ất Tỵ | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Ngọ | Bính Dần | Bính Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Mùi | Bính Dần | Đinh Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Thân | Bính Dần | Mậu Thân | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Dậu | Bính Dần | Kỷ Dậu | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Tuất | Bính Dần | Canh Tuất | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Hợi | Bính Dần | Tân Hợi | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Tý | Bính Dần | Nhâm Tý | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Sửu | Bính Dần | Quý Sửu | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Dần | Bính Dần | Giáp Dần | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Mão | Bính Dần | Ất Mão | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Thìn | Bính Dần | Bính Thìn | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Tỵ | Bính Dần | Đinh Tỵ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Ngọ | Bính Dần | Mậu Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Mùi | Bính Dần | Kỷ Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Thân | Bính Dần | Canh Thân | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Dậu | Bính Dần | Tân Dậu | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Tuất | Bính Dần | Nhâm Tuất | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Hợi | Bính Dần | Quý Hợi | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Tý | Đinh Mão | Giáp Tý | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Sửu | Đinh Mão | Ất Sửu | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Dần | Đinh Mão | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Mão | Đinh Mão | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Thìn | Đinh Mão | Mậu Thìn | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Tỵ | Đinh Mão | Kỷ Tỵ | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Ngọ | Đinh Mão | Canh Ngọ | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Mùi | Đinh Mão | Tân Mùi | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Thân | Đinh Mão | Nhâm Thân | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Dậu | Đinh Mão | Quý Dậu | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Tuất | Đinh Mão | Giáp Tuất | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Hợi | Đinh Mão | Ất Hợi | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Tý | Đinh Mão | Bính Tý | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Sửu | Đinh Mão | Đinh Sửu | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Dần | Đinh Mão | Mậu Dần | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Mão | Đinh Mão | Kỷ Mão | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Thìn | Đinh Mão | Canh Thìn | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Tỵ | Đinh Mão | Tân Tỵ | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Ngọ | Đinh Mão | Nhâm Ngọ | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Mùi | Đinh Mão | Quý Mùi | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Thân | Đinh Mão | Giáp Thân | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Dậu | Đinh Mão | Ất Dậu | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Tuất | Đinh Mão | Bính Tuất | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Hợi | Đinh Mão | Đinh Hợi | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Tý | Đinh Mão | Mậu Tý | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Sửu | Đinh Mão | Kỷ Sửu | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Dần | Đinh Mão | Canh Dần | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Mão | Đinh Mão | Tân Mão | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Thìn | Đinh Mão | Nhâm Thìn | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Tỵ | Đinh Mão | Quý Tỵ | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Ngọ | Đinh Mão | Giáp Ngọ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Mùi | Đinh Mão | Ất Mùi | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Thân | Đinh Mão | Bính Thân | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Dậu | Đinh Mão | Đinh Dậu | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Tuất | Đinh Mão | Mậu Tuất | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Hợi | Đinh Mão | Kỷ Hợi | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Tý | Đinh Mão | Canh Tý | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Sửu | Đinh Mão | Tân Sửu | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Dần | Đinh Mão | Nhâm Dần | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Mão | Đinh Mão | Quý Mão | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Thìn | Đinh Mão | Giáp Thìn | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Tỵ | Đinh Mão | Ất Tỵ | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Ngọ | Đinh Mão | Bính Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Mùi | Đinh Mão | Đinh Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Thân | Đinh Mão | Mậu Thân | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Dậu | Đinh Mão | Kỷ Dậu | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Tuất | Đinh Mão | Canh Tuất | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Hợi | Đinh Mão | Tân Hợi | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Tý | Đinh Mão | Nhâm Tý | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Sửu | Đinh Mão | Quý Sửu | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Dần | Đinh Mão | Giáp Dần | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Mão | Đinh Mão | Ất Mão | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Thìn | Đinh Mão | Bính Thìn | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Tỵ | Đinh Mão | Đinh Tỵ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Ngọ | Đinh Mão | Mậu Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Mùi | Đinh Mão | Kỷ Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Thân | Đinh Mão | Canh Thân | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Dậu | Đinh Mão | Tân Dậu | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Tuất | Đinh Mão | Nhâm Tuất | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Hợi | Đinh Mão | Quý Hợi | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Tý | Mậu Thìn | Giáp Tý | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Sửu | Mậu Thìn | Ất Sửu | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Dần | Mậu Thìn | Bính Dần | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Mão | Mậu Thìn | Đinh Mão | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Thìn | Mậu Thìn | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Tỵ | Mậu Thìn | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Ngọ | Mậu Thìn | Canh Ngọ | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Mùi | Mậu Thìn | Tân Mùi | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Thân | Mậu Thìn | Nhâm Thân | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Dậu | Mậu Thìn | Quý Dậu | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Tuất | Mậu Thìn | Giáp Tuất | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Hợi | Mậu Thìn | Ất Hợi | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Tý | Mậu Thìn | Bính Tý | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Sửu | Mậu Thìn | Đinh Sửu | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Dần | Mậu Thìn | Mậu Dần | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Mão | Mậu Thìn | Kỷ Mão | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Thìn | Mậu Thìn | Canh Thìn | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Tỵ | Mậu Thìn | Tân Tỵ | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Ngọ | Mậu Thìn | Nhâm Ngọ | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Mùi | Mậu Thìn | Quý Mùi | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Thân | Mậu Thìn | Giáp Thân | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Dậu | Mậu Thìn | Ất Dậu | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Tuất | Mậu Thìn | Bính Tuất | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Hợi | Mậu Thìn | Đinh Hợi | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Tý | Mậu Thìn | Mậu Tý | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Sửu | Mậu Thìn | Kỷ Sửu | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Dần | Mậu Thìn | Canh Dần | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Mão | Mậu Thìn | Tân Mão | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Thìn | Mậu Thìn | Nhâm Thìn | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Tỵ | Mậu Thìn | Quý Tỵ | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Ngọ | Mậu Thìn | Giáp Ngọ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Mùi | Mậu Thìn | Ất Mùi | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Thân | Mậu Thìn | Bính Thân | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Dậu | Mậu Thìn | Đinh Dậu | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Tuất | Mậu Thìn | Mậu Tuất | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Hợi | Mậu Thìn | Kỷ Hợi | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Tý | Mậu Thìn | Canh Tý | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Sửu | Mậu Thìn | Tân Sửu | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Dần | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Mão | Mậu Thìn | Quý Mão | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Thìn | Mậu Thìn | Giáp Thìn | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Tỵ | Mậu Thìn | Ất Tỵ | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Ngọ | Mậu Thìn | Bính Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Mùi | Mậu Thìn | Đinh Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Thân | Mậu Thìn | Mậu Thân | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Dậu | Mậu Thìn | Kỷ Dậu | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Tuất | Mậu Thìn | Canh Tuất | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Hợi | Mậu Thìn | Tân Hợi | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Tý | Mậu Thìn | Nhâm Tý | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Sửu | Mậu Thìn | Quý Sửu | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Dần | Mậu Thìn | Giáp Dần | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Mão | Mậu Thìn | Ất Mão | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Thìn | Mậu Thìn | Bính Thìn | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Tỵ | Mậu Thìn | Đinh Tỵ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Ngọ | Mậu Thìn | Mậu Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Mùi | Mậu Thìn | Kỷ Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Thân | Mậu Thìn | Canh Thân | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Dậu | Mậu Thìn | Tân Dậu | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Tuất | Mậu Thìn | Nhâm Tuất | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Hợi | Mậu Thìn | Quý Hợi | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Tý | Kỷ Tỵ | Giáp Tý | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Sửu | Kỷ Tỵ | Ất Sửu | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Dần | Kỷ Tỵ | Bính Dần | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Mão | Kỷ Tỵ | Đinh Mão | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Thìn | Kỷ Tỵ | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Tỵ | Kỷ Tỵ | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Ngọ | Kỷ Tỵ | Canh Ngọ | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Mùi | Kỷ Tỵ | Tân Mùi | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Thân | Kỷ Tỵ | Nhâm Thân | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Dậu | Kỷ Tỵ | Quý Dậu | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Tuất | Kỷ Tỵ | Giáp Tuất | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Hợi | Kỷ Tỵ | Ất Hợi | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Tý | Kỷ Tỵ | Bính Tý | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Sửu | Kỷ Tỵ | Đinh Sửu | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Dần | Kỷ Tỵ | Mậu Dần | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Mão | Kỷ Tỵ | Kỷ Mão | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Thìn | Kỷ Tỵ | Canh Thìn | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Tỵ | Kỷ Tỵ | Tân Tỵ | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Ngọ | Kỷ Tỵ | Nhâm Ngọ | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Mùi | Kỷ Tỵ | Quý Mùi | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Thân | Kỷ Tỵ | Giáp Thân | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Dậu | Kỷ Tỵ | Ất Dậu | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Tuất | Kỷ Tỵ | Bính Tuất | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Hợi | Kỷ Tỵ | Đinh Hợi | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Tý | Kỷ Tỵ | Mậu Tý | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Sửu | Kỷ Tỵ | Kỷ Sửu | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Dần | Kỷ Tỵ | Canh Dần | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Mão | Kỷ Tỵ | Tân Mão | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Thìn | Kỷ Tỵ | Nhâm Thìn | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Tỵ | Kỷ Tỵ | Quý Tỵ | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Ngọ | Kỷ Tỵ | Giáp Ngọ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Mùi | Kỷ Tỵ | Ất Mùi | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Thân | Kỷ Tỵ | Bính Thân | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Dậu | Kỷ Tỵ | Đinh Dậu | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Tuất | Kỷ Tỵ | Mậu Tuất | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Hợi | Kỷ Tỵ | Kỷ Hợi | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Tý | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Sửu | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Dần | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Mão | Kỷ Tỵ | Quý Mão | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Thìn | Kỷ Tỵ | Giáp Thìn | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Tỵ | Kỷ Tỵ | Ất Tỵ | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Ngọ | Kỷ Tỵ | Bính Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Mùi | Kỷ Tỵ | Đinh Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Thân | Kỷ Tỵ | Mậu Thân | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Dậu | Kỷ Tỵ | Kỷ Dậu | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Tuất | Kỷ Tỵ | Canh Tuất | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Hợi | Kỷ Tỵ | Tân Hợi | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Tý | Kỷ Tỵ | Nhâm Tý | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Sửu | Kỷ Tỵ | Quý Sửu | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Dần | Kỷ Tỵ | Giáp Dần | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Mão | Kỷ Tỵ | Ất Mão | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Thìn | Kỷ Tỵ | Bính Thìn | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Tỵ | Kỷ Tỵ | Đinh Tỵ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Ngọ | Kỷ Tỵ | Mậu Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Mùi | Kỷ Tỵ | Kỷ Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Thân | Kỷ Tỵ | Canh Thân | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Dậu | Kỷ Tỵ | Tân Dậu | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Tuất | Kỷ Tỵ | Nhâm Tuất | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Hợi | Kỷ Tỵ | Quý Hợi | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Tý | Canh Ngọ | Giáp Tý | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Sửu | Canh Ngọ | Ất Sửu | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Dần | Canh Ngọ | Bính Dần | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Mão | Canh Ngọ | Đinh Mão | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Thìn | Canh Ngọ | Mậu Thìn | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Tỵ | Canh Ngọ | Kỷ Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Ngọ | Canh Ngọ | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Mùi | Canh Ngọ | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Thân | Canh Ngọ | Nhâm Thân | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Dậu | Canh Ngọ | Quý Dậu | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Tuất | Canh Ngọ | Giáp Tuất | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Hợi | Canh Ngọ | Ất Hợi | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Tý | Canh Ngọ | Bính Tý | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Sửu | Canh Ngọ | Đinh Sửu | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Dần | Canh Ngọ | Mậu Dần | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Mão | Canh Ngọ | Kỷ Mão | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Thìn | Canh Ngọ | Canh Thìn | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Tỵ | Canh Ngọ | Tân Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Ngọ | Canh Ngọ | Nhâm Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Mùi | Canh Ngọ | Quý Mùi | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Thân | Canh Ngọ | Giáp Thân | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Dậu | Canh Ngọ | Ất Dậu | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Tuất | Canh Ngọ | Bính Tuất | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Hợi | Canh Ngọ | Đinh Hợi | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Tý | Canh Ngọ | Mậu Tý | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Sửu | Canh Ngọ | Kỷ Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Dần | Canh Ngọ | Canh Dần | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Mão | Canh Ngọ | Tân Mão | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Thìn | Canh Ngọ | Nhâm Thìn | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Tỵ | Canh Ngọ | Quý Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Ngọ | Canh Ngọ | Giáp Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Mùi | Canh Ngọ | Ất Mùi | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Thân | Canh Ngọ | Bính Thân | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Dậu | Canh Ngọ | Đinh Dậu | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Tuất | Canh Ngọ | Mậu Tuất | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Hợi | Canh Ngọ | Kỷ Hợi | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Tý | Canh Ngọ | Canh Tý | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Sửu | Canh Ngọ | Tân Sửu | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Dần | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Mão | Canh Ngọ | Quý Mão | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Thìn | Canh Ngọ | Giáp Thìn | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Tỵ | Canh Ngọ | Ất Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Ngọ | Canh Ngọ | Bính Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Mùi | Canh Ngọ | Đinh Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Thân | Canh Ngọ | Mậu Thân | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Dậu | Canh Ngọ | Kỷ Dậu | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Tuất | Canh Ngọ | Canh Tuất | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Hợi | Canh Ngọ | Tân Hợi | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Tý | Canh Ngọ | Nhâm Tý | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Sửu | Canh Ngọ | Quý Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Dần | Canh Ngọ | Giáp Dần | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Mão | Canh Ngọ | Ất Mão | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Thìn | Canh Ngọ | Bính Thìn | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Tỵ | Canh Ngọ | Đinh Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Ngọ | Canh Ngọ | Mậu Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Mùi | Canh Ngọ | Kỷ Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Thân | Canh Ngọ | Canh Thân | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Dậu | Canh Ngọ | Tân Dậu | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Tuất | Canh Ngọ | Nhâm Tuất | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Hợi | Canh Ngọ | Quý Hợi | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Tý | Tân Mùi | Giáp Tý | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Sửu | Tân Mùi | Ất Sửu | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Dần | Tân Mùi | Bính Dần | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Mão | Tân Mùi | Đinh Mão | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Thìn | Tân Mùi | Mậu Thìn | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Tỵ | Tân Mùi | Kỷ Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Ngọ | Tân Mùi | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Mùi | Tân Mùi | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Thân | Tân Mùi | Nhâm Thân | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Dậu | Tân Mùi | Quý Dậu | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Tuất | Tân Mùi | Giáp Tuất | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Hợi | Tân Mùi | Ất Hợi | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Tý | Tân Mùi | Bính Tý | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Sửu | Tân Mùi | Đinh Sửu | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Dần | Tân Mùi | Mậu Dần | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Mão | Tân Mùi | Kỷ Mão | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Thìn | Tân Mùi | Canh Thìn | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Tỵ | Tân Mùi | Tân Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Ngọ | Tân Mùi | Nhâm Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Mùi | Tân Mùi | Quý Mùi | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Thân | Tân Mùi | Giáp Thân | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Dậu | Tân Mùi | Ất Dậu | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Tuất | Tân Mùi | Bính Tuất | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Hợi | Tân Mùi | Đinh Hợi | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Tý | Tân Mùi | Mậu Tý | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Sửu | Tân Mùi | Kỷ Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Dần | Tân Mùi | Canh Dần | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Mão | Tân Mùi | Tân Mão | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Thìn | Tân Mùi | Nhâm Thìn | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Tỵ | Tân Mùi | Quý Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Ngọ | Tân Mùi | Giáp Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Mùi | Tân Mùi | Ất Mùi | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Thân | Tân Mùi | Bính Thân | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Dậu | Tân Mùi | Đinh Dậu | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Tuất | Tân Mùi | Mậu Tuất | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Hợi | Tân Mùi | Kỷ Hợi | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Tý | Tân Mùi | Canh Tý | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Sửu | Tân Mùi | Tân Sửu | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Dần | Tân Mùi | Nhâm Dần | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Mão | Tân Mùi | Quý Mão | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Thìn | Tân Mùi | Giáp Thìn | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Tỵ | Tân Mùi | Ất Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Ngọ | Tân Mùi | Bính Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Mùi | Tân Mùi | Đinh Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Thân | Tân Mùi | Mậu Thân | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Dậu | Tân Mùi | Kỷ Dậu | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Tuất | Tân Mùi | Canh Tuất | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Hợi | Tân Mùi | Tân Hợi | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Tý | Tân Mùi | Nhâm Tý | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Sửu | Tân Mùi | Quý Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Dần | Tân Mùi | Giáp Dần | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Mão | Tân Mùi | Ất Mão | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Thìn | Tân Mùi | Bính Thìn | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Tỵ | Tân Mùi | Đinh Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Ngọ | Tân Mùi | Mậu Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Mùi | Tân Mùi | Kỷ Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Thân | Tân Mùi | Canh Thân | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Dậu | Tân Mùi | Tân Dậu | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Tuất | Tân Mùi | Nhâm Tuất | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Hợi | Tân Mùi | Quý Hợi | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Tý | Nhâm Thân | Giáp Tý | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Sửu | Nhâm Thân | Ất Sửu | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Dần | Nhâm Thân | Bính Dần | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Mão | Nhâm Thân | Đinh Mão | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Thìn | Nhâm Thân | Mậu Thìn | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Tỵ | Nhâm Thân | Kỷ Tỵ | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Ngọ | Nhâm Thân | Canh Ngọ | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Mùi | Nhâm Thân | Tân Mùi | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Thân | Nhâm Thân | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Dậu | Nhâm Thân | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Tuất | Nhâm Thân | Giáp Tuất | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Hợi | Nhâm Thân | Ất Hợi | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Tý | Nhâm Thân | Bính Tý | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Sửu | Nhâm Thân | Đinh Sửu | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Dần | Nhâm Thân | Mậu Dần | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Mão | Nhâm Thân | Kỷ Mão | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Thìn | Nhâm Thân | Canh Thìn | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Tỵ | Nhâm Thân | Tân Tỵ | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Ngọ | Nhâm Thân | Nhâm Ngọ | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Mùi | Nhâm Thân | Quý Mùi | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Thân | Nhâm Thân | Giáp Thân | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Dậu | Nhâm Thân | Ất Dậu | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Tuất | Nhâm Thân | Bính Tuất | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Hợi | Nhâm Thân | Đinh Hợi | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Tý | Nhâm Thân | Mậu Tý | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Sửu | Nhâm Thân | Kỷ Sửu | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Dần | Nhâm Thân | Canh Dần | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Mão | Nhâm Thân | Tân Mão | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Thìn | Nhâm Thân | Nhâm Thìn | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Tỵ | Nhâm Thân | Quý Tỵ | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Ngọ | Nhâm Thân | Giáp Ngọ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Mùi | Nhâm Thân | Ất Mùi | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Thân | Nhâm Thân | Bính Thân | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Dậu | Nhâm Thân | Đinh Dậu | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Tuất | Nhâm Thân | Mậu Tuất | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Hợi | Nhâm Thân | Kỷ Hợi | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Tý | Nhâm Thân | Canh Tý | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Sửu | Nhâm Thân | Tân Sửu | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Dần | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Mão | Nhâm Thân | Quý Mão | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Thìn | Nhâm Thân | Giáp Thìn | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Tỵ | Nhâm Thân | Ất Tỵ | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Ngọ | Nhâm Thân | Bính Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Mùi | Nhâm Thân | Đinh Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Thân | Nhâm Thân | Mậu Thân | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Dậu | Nhâm Thân | Kỷ Dậu | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Tuất | Nhâm Thân | Canh Tuất | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Hợi | Nhâm Thân | Tân Hợi | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Tý | Nhâm Thân | Nhâm Tý | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Sửu | Nhâm Thân | Quý Sửu | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Dần | Nhâm Thân | Giáp Dần | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Mão | Nhâm Thân | Ất Mão | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Thìn | Nhâm Thân | Bính Thìn | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Tỵ | Nhâm Thân | Đinh Tỵ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Ngọ | Nhâm Thân | Mậu Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Mùi | Nhâm Thân | Kỷ Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Thân | Nhâm Thân | Canh Thân | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Dậu | Nhâm Thân | Tân Dậu | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Tuất | Nhâm Thân | Nhâm Tuất | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Hợi | Nhâm Thân | Quý Hợi | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Tý | Quý Dậu | Giáp Tý | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Sửu | Quý Dậu | Ất Sửu | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Dần | Quý Dậu | Bính Dần | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Mão | Quý Dậu | Đinh Mão | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Thìn | Quý Dậu | Mậu Thìn | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Tỵ | Quý Dậu | Kỷ Tỵ | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Ngọ | Quý Dậu | Canh Ngọ | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Mùi | Quý Dậu | Tân Mùi | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Thân | Quý Dậu | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Dậu | Quý Dậu | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Tuất | Quý Dậu | Giáp Tuất | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Hợi | Quý Dậu | Ất Hợi | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Tý | Quý Dậu | Bính Tý | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Sửu | Quý Dậu | Đinh Sửu | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Dần | Quý Dậu | Mậu Dần | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Mão | Quý Dậu | Kỷ Mão | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Thìn | Quý Dậu | Canh Thìn | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Tỵ | Quý Dậu | Tân Tỵ | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Ngọ | Quý Dậu | Nhâm Ngọ | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Mùi | Quý Dậu | Quý Mùi | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Thân | Quý Dậu | Giáp Thân | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Dậu | Quý Dậu | Ất Dậu | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Tuất | Quý Dậu | Bính Tuất | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Hợi | Quý Dậu | Đinh Hợi | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Tý | Quý Dậu | Mậu Tý | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Sửu | Quý Dậu | Kỷ Sửu | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Dần | Quý Dậu | Canh Dần | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Mão | Quý Dậu | Tân Mão | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Thìn | Quý Dậu | Nhâm Thìn | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Tỵ | Quý Dậu | Quý Tỵ | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Ngọ | Quý Dậu | Giáp Ngọ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Mùi | Quý Dậu | Ất Mùi | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Thân | Quý Dậu | Bính Thân | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Dậu | Quý Dậu | Đinh Dậu | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Tuất | Quý Dậu | Mậu Tuất | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Hợi | Quý Dậu | Kỷ Hợi | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Tý | Quý Dậu | Canh Tý | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Sửu | Quý Dậu | Tân Sửu | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Dần | Quý Dậu | Nhâm Dần | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Mão | Quý Dậu | Quý Mão | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Thìn | Quý Dậu | Giáp Thìn | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Tỵ | Quý Dậu | Ất Tỵ | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Ngọ | Quý Dậu | Bính Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Mùi | Quý Dậu | Đinh Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Thân | Quý Dậu | Mậu Thân | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Dậu | Quý Dậu | Kỷ Dậu | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Tuất | Quý Dậu | Canh Tuất | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Hợi | Quý Dậu | Tân Hợi | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Tý | Quý Dậu | Nhâm Tý | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Sửu | Quý Dậu | Quý Sửu | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Dần | Quý Dậu | Giáp Dần | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Mão | Quý Dậu | Ất Mão | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Thìn | Quý Dậu | Bính Thìn | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Tỵ | Quý Dậu | Đinh Tỵ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Ngọ | Quý Dậu | Mậu Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Mùi | Quý Dậu | Kỷ Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Thân | Quý Dậu | Canh Thân | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Dậu | Quý Dậu | Tân Dậu | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Tuất | Quý Dậu | Nhâm Tuất | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Hợi | Quý Dậu | Quý Hợi | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Tý | Giáp Tuất | Giáp Tý | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Sửu | Giáp Tuất | Ất Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Dần | Giáp Tuất | Bính Dần | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Mão | Giáp Tuất | Đinh Mão | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Thìn | Giáp Tuất | Mậu Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Tỵ | Giáp Tuất | Kỷ Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Ngọ | Giáp Tuất | Canh Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Mùi | Giáp Tuất | Tân Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Thân | Giáp Tuất | Nhâm Thân | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Dậu | Giáp Tuất | Quý Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Tuất | Giáp Tuất | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Hợi | Giáp Tuất | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Tý | Giáp Tuất | Bính Tý | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Sửu | Giáp Tuất | Đinh Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Dần | Giáp Tuất | Mậu Dần | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Mão | Giáp Tuất | Kỷ Mão | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Thìn | Giáp Tuất | Canh Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Tỵ | Giáp Tuất | Tân Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Ngọ | Giáp Tuất | Nhâm Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Mùi | Giáp Tuất | Quý Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Thân | Giáp Tuất | Giáp Thân | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Dậu | Giáp Tuất | Ất Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Tuất | Giáp Tuất | Bính Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Hợi | Giáp Tuất | Đinh Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Tý | Giáp Tuất | Mậu Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Sửu | Giáp Tuất | Kỷ Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Dần | Giáp Tuất | Canh Dần | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Mão | Giáp Tuất | Tân Mão | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Thìn | Giáp Tuất | Nhâm Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Tỵ | Giáp Tuất | Quý Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Ngọ | Giáp Tuất | Giáp Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Mùi | Giáp Tuất | Ất Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Thân | Giáp Tuất | Bính Thân | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Dậu | Giáp Tuất | Đinh Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Tuất | Giáp Tuất | Mậu Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Hợi | Giáp Tuất | Kỷ Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Tý | Giáp Tuất | Canh Tý | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Sửu | Giáp Tuất | Tân Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Dần | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Mão | Giáp Tuất | Quý Mão | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Thìn | Giáp Tuất | Giáp Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Tỵ | Giáp Tuất | Ất Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Ngọ | Giáp Tuất | Bính Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Mùi | Giáp Tuất | Đinh Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Thân | Giáp Tuất | Mậu Thân | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Dậu | Giáp Tuất | Kỷ Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Tuất | Giáp Tuất | Canh Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Hợi | Giáp Tuất | Tân Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Tý | Giáp Tuất | Nhâm Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Sửu | Giáp Tuất | Quý Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Dần | Giáp Tuất | Giáp Dần | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Mão | Giáp Tuất | Ất Mão | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Thìn | Giáp Tuất | Bính Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Tỵ | Giáp Tuất | Đinh Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Ngọ | Giáp Tuất | Mậu Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Mùi | Giáp Tuất | Kỷ Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Thân | Giáp Tuất | Canh Thân | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Dậu | Giáp Tuất | Tân Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Tuất | Giáp Tuất | Nhâm Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Hợi | Giáp Tuất | Quý Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Tý | Ất Hợi | Giáp Tý | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Sửu | Ất Hợi | Ất Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Dần | Ất Hợi | Bính Dần | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Mão | Ất Hợi | Đinh Mão | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Thìn | Ất Hợi | Mậu Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Tỵ | Ất Hợi | Kỷ Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Ngọ | Ất Hợi | Canh Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Mùi | Ất Hợi | Tân Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Thân | Ất Hợi | Nhâm Thân | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Dậu | Ất Hợi | Quý Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Tuất | Ất Hợi | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Hợi | Ất Hợi | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Tý | Ất Hợi | Bính Tý | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Sửu | Ất Hợi | Đinh Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Dần | Ất Hợi | Mậu Dần | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Mão | Ất Hợi | Kỷ Mão | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Thìn | Ất Hợi | Canh Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Tỵ | Ất Hợi | Tân Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Ngọ | Ất Hợi | Nhâm Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Mùi | Ất Hợi | Quý Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Thân | Ất Hợi | Giáp Thân | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Dậu | Ất Hợi | Ất Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Tuất | Ất Hợi | Bính Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Hợi | Ất Hợi | Đinh Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Tý | Ất Hợi | Mậu Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Sửu | Ất Hợi | Kỷ Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Dần | Ất Hợi | Canh Dần | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Mão | Ất Hợi | Tân Mão | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Thìn | Ất Hợi | Nhâm Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Tỵ | Ất Hợi | Quý Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Ngọ | Ất Hợi | Giáp Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Mùi | Ất Hợi | Ất Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Thân | Ất Hợi | Bính Thân | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Dậu | Ất Hợi | Đinh Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Tuất | Ất Hợi | Mậu Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Hợi | Ất Hợi | Kỷ Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Tý | Ất Hợi | Canh Tý | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Sửu | Ất Hợi | Tân Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Dần | Ất Hợi | Nhâm Dần | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Mão | Ất Hợi | Quý Mão | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Thìn | Ất Hợi | Giáp Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Tỵ | Ất Hợi | Ất Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Ngọ | Ất Hợi | Bính Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Mùi | Ất Hợi | Đinh Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Thân | Ất Hợi | Mậu Thân | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Dậu | Ất Hợi | Kỷ Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Tuất | Ất Hợi | Canh Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Hợi | Ất Hợi | Tân Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Tý | Ất Hợi | Nhâm Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Sửu | Ất Hợi | Quý Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Dần | Ất Hợi | Giáp Dần | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Mão | Ất Hợi | Ất Mão | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Thìn | Ất Hợi | Bính Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Tỵ | Ất Hợi | Đinh Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Ngọ | Ất Hợi | Mậu Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Mùi | Ất Hợi | Kỷ Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Thân | Ất Hợi | Canh Thân | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Dậu | Ất Hợi | Tân Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Tuất | Ất Hợi | Nhâm Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Hợi | Ất Hợi | Quý Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Tý | Bính Tý | Giáp Tý | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Sửu | Bính Tý | Ất Sửu | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Dần | Bính Tý | Bính Dần | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Mão | Bính Tý | Đinh Mão | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Thìn | Bính Tý | Mậu Thìn | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Tỵ | Bính Tý | Kỷ Tỵ | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Ngọ | Bính Tý | Canh Ngọ | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Mùi | Bính Tý | Tân Mùi | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Thân | Bính Tý | Nhâm Thân | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Dậu | Bính Tý | Quý Dậu | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Tuất | Bính Tý | Giáp Tuất | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Hợi | Bính Tý | Ất Hợi | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Tý | Bính Tý | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Sửu | Bính Tý | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Dần | Bính Tý | Mậu Dần | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Mão | Bính Tý | Kỷ Mão | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Thìn | Bính Tý | Canh Thìn | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Tỵ | Bính Tý | Tân Tỵ | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Ngọ | Bính Tý | Nhâm Ngọ | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Mùi | Bính Tý | Quý Mùi | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Thân | Bính Tý | Giáp Thân | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Dậu | Bính Tý | Ất Dậu | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Tuất | Bính Tý | Bính Tuất | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Hợi | Bính Tý | Đinh Hợi | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Tý | Bính Tý | Mậu Tý | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Sửu | Bính Tý | Kỷ Sửu | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Dần | Bính Tý | Canh Dần | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Mão | Bính Tý | Tân Mão | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Thìn | Bính Tý | Nhâm Thìn | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Tỵ | Bính Tý | Quý Tỵ | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Ngọ | Bính Tý | Giáp Ngọ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Mùi | Bính Tý | Ất Mùi | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Thân | Bính Tý | Bính Thân | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Dậu | Bính Tý | Đinh Dậu | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Tuất | Bính Tý | Mậu Tuất | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Hợi | Bính Tý | Kỷ Hợi | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Tý | Bính Tý | Canh Tý | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Sửu | Bính Tý | Tân Sửu | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Dần | Bính Tý | Nhâm Dần | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Mão | Bính Tý | Quý Mão | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Thìn | Bính Tý | Giáp Thìn | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Tỵ | Bính Tý | Ất Tỵ | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Ngọ | Bính Tý | Bính Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Mùi | Bính Tý | Đinh Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Thân | Bính Tý | Mậu Thân | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Dậu | Bính Tý | Kỷ Dậu | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Tuất | Bính Tý | Canh Tuất | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Hợi | Bính Tý | Tân Hợi | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Tý | Bính Tý | Nhâm Tý | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Sửu | Bính Tý | Quý Sửu | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Dần | Bính Tý | Giáp Dần | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Mão | Bính Tý | Ất Mão | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Thìn | Bính Tý | Bính Thìn | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Tỵ | Bính Tý | Đinh Tỵ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Ngọ | Bính Tý | Mậu Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Mùi | Bính Tý | Kỷ Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Thân | Bính Tý | Canh Thân | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Dậu | Bính Tý | Tân Dậu | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Tuất | Bính Tý | Nhâm Tuất | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Hợi | Bính Tý | Quý Hợi | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Tý | Đinh Sửu | Giáp Tý | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Sửu | Đinh Sửu | Ất Sửu | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Dần | Đinh Sửu | Bính Dần | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Mão | Đinh Sửu | Đinh Mão | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Thìn | Đinh Sửu | Mậu Thìn | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Tỵ | Đinh Sửu | Kỷ Tỵ | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Ngọ | Đinh Sửu | Canh Ngọ | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Mùi | Đinh Sửu | Tân Mùi | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Thân | Đinh Sửu | Nhâm Thân | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Dậu | Đinh Sửu | Quý Dậu | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Tuất | Đinh Sửu | Giáp Tuất | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Hợi | Đinh Sửu | Ất Hợi | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Tý | Đinh Sửu | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Sửu | Đinh Sửu | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Dần | Đinh Sửu | Mậu Dần | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Mão | Đinh Sửu | Kỷ Mão | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Thìn | Đinh Sửu | Canh Thìn | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Tỵ | Đinh Sửu | Tân Tỵ | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Ngọ | Đinh Sửu | Nhâm Ngọ | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Mùi | Đinh Sửu | Quý Mùi | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Thân | Đinh Sửu | Giáp Thân | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Dậu | Đinh Sửu | Ất Dậu | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Tuất | Đinh Sửu | Bính Tuất | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Hợi | Đinh Sửu | Đinh Hợi | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Tý | Đinh Sửu | Mậu Tý | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Sửu | Đinh Sửu | Kỷ Sửu | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Dần | Đinh Sửu | Canh Dần | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Mão | Đinh Sửu | Tân Mão | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Thìn | Đinh Sửu | Nhâm Thìn | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Tỵ | Đinh Sửu | Quý Tỵ | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Ngọ | Đinh Sửu | Giáp Ngọ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Mùi | Đinh Sửu | Ất Mùi | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Thân | Đinh Sửu | Bính Thân | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Dậu | Đinh Sửu | Đinh Dậu | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Tuất | Đinh Sửu | Mậu Tuất | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Hợi | Đinh Sửu | Kỷ Hợi | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Tý | Đinh Sửu | Canh Tý | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Sửu | Đinh Sửu | Tân Sửu | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Dần | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Mão | Đinh Sửu | Quý Mão | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Thìn | Đinh Sửu | Giáp Thìn | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Tỵ | Đinh Sửu | Ất Tỵ | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Ngọ | Đinh Sửu | Bính Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Mùi | Đinh Sửu | Đinh Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Thân | Đinh Sửu | Mậu Thân | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Dậu | Đinh Sửu | Kỷ Dậu | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Tuất | Đinh Sửu | Canh Tuất | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Hợi | Đinh Sửu | Tân Hợi | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Tý | Đinh Sửu | Nhâm Tý | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Sửu | Đinh Sửu | Quý Sửu | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Dần | Đinh Sửu | Giáp Dần | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Mão | Đinh Sửu | Ất Mão | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Thìn | Đinh Sửu | Bính Thìn | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Tỵ | Đinh Sửu | Đinh Tỵ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Ngọ | Đinh Sửu | Mậu Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Mùi | Đinh Sửu | Kỷ Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Thân | Đinh Sửu | Canh Thân | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Dậu | Đinh Sửu | Tân Dậu | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Tuất | Đinh Sửu | Nhâm Tuất | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Hợi | Đinh Sửu | Quý Hợi | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Tý | Mậu Dần | Giáp Tý | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Sửu | Mậu Dần | Ất Sửu | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Dần | Mậu Dần | Bính Dần | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Mão | Mậu Dần | Đinh Mão | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Thìn | Mậu Dần | Mậu Thìn | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Tỵ | Mậu Dần | Kỷ Tỵ | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Ngọ | Mậu Dần | Canh Ngọ | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Mùi | Mậu Dần | Tân Mùi | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Thân | Mậu Dần | Nhâm Thân | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Dậu | Mậu Dần | Quý Dậu | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Tuất | Mậu Dần | Giáp Tuất | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Hợi | Mậu Dần | Ất Hợi | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Tý | Mậu Dần | Bính Tý | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Sửu | Mậu Dần | Đinh Sửu | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Dần | Mậu Dần | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Mão | Mậu Dần | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Thìn | Mậu Dần | Canh Thìn | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Tỵ | Mậu Dần | Tân Tỵ | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Ngọ | Mậu Dần | Nhâm Ngọ | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Mùi | Mậu Dần | Quý Mùi | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Thân | Mậu Dần | Giáp Thân | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Dậu | Mậu Dần | Ất Dậu | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Tuất | Mậu Dần | Bính Tuất | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Hợi | Mậu Dần | Đinh Hợi | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Tý | Mậu Dần | Mậu Tý | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Sửu | Mậu Dần | Kỷ Sửu | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Dần | Mậu Dần | Canh Dần | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Mão | Mậu Dần | Tân Mão | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Thìn | Mậu Dần | Nhâm Thìn | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Tỵ | Mậu Dần | Quý Tỵ | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Ngọ | Mậu Dần | Giáp Ngọ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Mùi | Mậu Dần | Ất Mùi | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Thân | Mậu Dần | Bính Thân | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Dậu | Mậu Dần | Đinh Dậu | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Tuất | Mậu Dần | Mậu Tuất | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Hợi | Mậu Dần | Kỷ Hợi | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Tý | Mậu Dần | Canh Tý | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Sửu | Mậu Dần | Tân Sửu | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Dần | Mậu Dần | Nhâm Dần | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Mão | Mậu Dần | Quý Mão | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Thìn | Mậu Dần | Giáp Thìn | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Tỵ | Mậu Dần | Ất Tỵ | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Ngọ | Mậu Dần | Bính Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Mùi | Mậu Dần | Đinh Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Thân | Mậu Dần | Mậu Thân | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Dậu | Mậu Dần | Kỷ Dậu | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Tuất | Mậu Dần | Canh Tuất | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Hợi | Mậu Dần | Tân Hợi | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Tý | Mậu Dần | Nhâm Tý | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Sửu | Mậu Dần | Quý Sửu | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Dần | Mậu Dần | Giáp Dần | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Mão | Mậu Dần | Ất Mão | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Thìn | Mậu Dần | Bính Thìn | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Tỵ | Mậu Dần | Đinh Tỵ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Ngọ | Mậu Dần | Mậu Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Mùi | Mậu Dần | Kỷ Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Thân | Mậu Dần | Canh Thân | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Dậu | Mậu Dần | Tân Dậu | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Tuất | Mậu Dần | Nhâm Tuất | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Hợi | Mậu Dần | Quý Hợi | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Tý | Kỷ Mão | Giáp Tý | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Sửu | Kỷ Mão | Ất Sửu | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Dần | Kỷ Mão | Bính Dần | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Mão | Kỷ Mão | Đinh Mão | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Thìn | Kỷ Mão | Mậu Thìn | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Tỵ | Kỷ Mão | Kỷ Tỵ | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Ngọ | Kỷ Mão | Canh Ngọ | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Mùi | Kỷ Mão | Tân Mùi | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Thân | Kỷ Mão | Nhâm Thân | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Dậu | Kỷ Mão | Quý Dậu | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Tuất | Kỷ Mão | Giáp Tuất | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Hợi | Kỷ Mão | Ất Hợi | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Tý | Kỷ Mão | Bính Tý | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Sửu | Kỷ Mão | Đinh Sửu | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Dần | Kỷ Mão | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Mão | Kỷ Mão | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Thìn | Kỷ Mão | Canh Thìn | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Tỵ | Kỷ Mão | Tân Tỵ | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Ngọ | Kỷ Mão | Nhâm Ngọ | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Mùi | Kỷ Mão | Quý Mùi | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Thân | Kỷ Mão | Giáp Thân | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Dậu | Kỷ Mão | Ất Dậu | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Tuất | Kỷ Mão | Bính Tuất | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Hợi | Kỷ Mão | Đinh Hợi | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Tý | Kỷ Mão | Mậu Tý | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Sửu | Kỷ Mão | Kỷ Sửu | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Dần | Kỷ Mão | Canh Dần | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Mão | Kỷ Mão | Tân Mão | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Thìn | Kỷ Mão | Nhâm Thìn | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Tỵ | Kỷ Mão | Quý Tỵ | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Ngọ | Kỷ Mão | Giáp Ngọ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Mùi | Kỷ Mão | Ất Mùi | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Thân | Kỷ Mão | Bính Thân | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Dậu | Kỷ Mão | Đinh Dậu | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Tuất | Kỷ Mão | Mậu Tuất | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Hợi | Kỷ Mão | Kỷ Hợi | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Tý | Kỷ Mão | Canh Tý | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Sửu | Kỷ Mão | Tân Sửu | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Dần | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Mão | Kỷ Mão | Quý Mão | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Thìn | Kỷ Mão | Giáp Thìn | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Tỵ | Kỷ Mão | Ất Tỵ | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Ngọ | Kỷ Mão | Bính Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Mùi | Kỷ Mão | Đinh Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Thân | Kỷ Mão | Mậu Thân | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Dậu | Kỷ Mão | Kỷ Dậu | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Tuất | Kỷ Mão | Canh Tuất | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Hợi | Kỷ Mão | Tân Hợi | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Tý | Kỷ Mão | Nhâm Tý | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Sửu | Kỷ Mão | Quý Sửu | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Dần | Kỷ Mão | Giáp Dần | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Mão | Kỷ Mão | Ất Mão | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Thìn | Kỷ Mão | Bính Thìn | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Tỵ | Kỷ Mão | Đinh Tỵ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Ngọ | Kỷ Mão | Mậu Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Mùi | Kỷ Mão | Kỷ Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Thân | Kỷ Mão | Canh Thân | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Dậu | Kỷ Mão | Tân Dậu | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Tuất | Kỷ Mão | Nhâm Tuất | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Hợi | Kỷ Mão | Quý Hợi | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Giáp Tý | Canh Thìn | Giáp Tý | Bạch Lạp Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Ất Sửu | Canh Thìn | Ất Sửu | Bạch Lạp Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Bính Dần | Canh Thìn | Bính Dần | Bạch Lạp Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Đinh Mão | Canh Thìn | Đinh Mão | Bạch Lạp Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Mậu Thìn | Canh Thìn | Mậu Thìn | Bạch Lạp Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Kỷ Tỵ | Canh Thìn | Kỷ Tỵ | Bạch Lạp Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Canh Ngọ | Canh Thìn | Canh Ngọ | Bạch Lạp Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Tân Mùi | Canh Thìn | Tân Mùi | Bạch Lạp Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Nhâm Thân | Canh Thìn | Nhâm Thân | Bạch Lạp Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Quý Dậu | Canh Thìn | Quý Dậu | Bạch Lạp Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Giáp Tuất | Canh Thìn | Giáp Tuất | Bạch Lạp Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Ất Hợi | Canh Thìn | Ất Hợi | Bạch Lạp Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Bính Tý | Canh Thìn | Bính Tý | Bạch Lạp Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Đinh Sửu | Canh Thìn | Đinh Sửu | Bạch Lạp Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Mậu Dần | Canh Thìn | Mậu Dần | Bạch Lạp Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Kỷ Mão | Canh Thìn | Kỷ Mão | Bạch Lạp Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Canh Thìn | Canh Thìn | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Tân Tỵ | Canh Thìn | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Nhâm Ngọ | Canh Thìn | Nhâm Ngọ | Bạch Lạp Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Quý Mùi | Canh Thìn | Quý Mùi | Bạch Lạp Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Giáp Thân | Canh Thìn | Giáp Thân | Bạch Lạp Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Ất Dậu | Canh Thìn | Ất Dậu | Bạch Lạp Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Bính Tuất | Canh Thìn | Bính Tuất | Bạch Lạp Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Đinh Hợi | Canh Thìn | Đinh Hợi | Bạch Lạp Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Mậu Tý | Canh Thìn | Mậu Tý | Bạch Lạp Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Kỷ Sửu | Canh Thìn | Kỷ Sửu | Bạch Lạp Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Canh Dần | Canh Thìn | Canh Dần | Bạch Lạp Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Tân Mão | Canh Thìn | Tân Mão | Bạch Lạp Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Nhâm Thìn | Canh Thìn | Nhâm Thìn | Bạch Lạp Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Quý Tỵ | Canh Thìn | Quý Tỵ | Bạch Lạp Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Giáp Ngọ | Canh Thìn | Giáp Ngọ | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Ất Mùi | Canh Thìn | Ất Mùi | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Bính Thân | Canh Thìn | Bính Thân | Bạch Lạp Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Đinh Dậu | Canh Thìn | Đinh Dậu | Bạch Lạp Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Mậu Tuất | Canh Thìn | Mậu Tuất | Bạch Lạp Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Kỷ Hợi | Canh Thìn | Kỷ Hợi | Bạch Lạp Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Canh Tý | Canh Thìn | Canh Tý | Bạch Lạp Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Tân Sửu | Canh Thìn | Tân Sửu | Bạch Lạp Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Nhâm Dần | Canh Thìn | Nhâm Dần | Bạch Lạp Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Quý Mão | Canh Thìn | Quý Mão | Bạch Lạp Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong |
各列的含义
id(string)- 行的稳定标识符, 各版本间不变
hoa_giap_a(string)- 第一个干支
hoa_giap_b(string)- 第二个干支
nap_am_a(string)- 第一个干支的纳音名称
nap_am_b(string)- 第二个干支的纳音名称
hanh_a(string)- 第一个干支的纳音五行
hanh_b(string)- 第二个干支的纳音五行
quan_he_ngu_hanh(string)- tuong_sinh、tuong_khac或tuong_hoa,按纳音判断
quan_he_dia_chi(string)- tam_hop、tu_hanh_xung、luc_hai、luc_hop或binh_thuong
cung_chi(string)- co 表示两个花甲同一地支,khong 表示不同
nguon(string)- 该行的来源类别,一个或多个部分,以分号分隔,每部分为 tinh-toan(引擎推算)、quy-uoc-truyen-thong、quy-uoc-he-hien-dai(传统或现代体系的约定)、van-ban(冒号后为著作)或 bien-tap(附说明);固定说明亦见元数据 nguon_chi_tiet,两个最大的数据集只在那里给出;各列属于哪一部分,见元数据中每列的 loai_bang_chung
ghi_chu(string)- 各流派在该行的分歧之处;没有则留空
发布版本
- 数据发布编号
2026.10.27-cd6fca71· manifest.json- 数据集版本
- 1.1.2
- 数据集最后变更
- 2026-10-27
- 生成时间
- 2026-10-27 08:07 UTC
- 行数
- 3,600 行,12 列
- 列结构哈希
cf03d059dfa165b3…各列名称与类型的 sha256
下载本发布版本
- hoa-giap-ghep-cheo.csv · 500.6 KB · sha256
994a6a9420ef5b0e… - hoa-giap-ghep-cheo.json · 1.3 MB · sha256
6b7e5de3531d789c… - hoa-giap-ghep-cheo.meta.json · 20.8 KB · sha256
a96544286d25266b…
页首“Excel 版 CSV”按钮提供的文件带 BOM,哈希值与此处的 CSV 不同。
变更
版本 1.1.2(2026-10-27),类型为文档:按 12-con-giap-hop-khac 1.2.0(该表现亦先判六合再判四行冲)重新核对;quan_he_dia_chi 列本已先判六合,数据逐字节未变。总说明补列六合,并写明四支一组的四行冲是越南民间说法。
全部数据集的变更日志(GitHub 上的 CHANGELOG)
方法
本数据集不经过任何历法模型。
本次发布的计算引擎版本:2.0.0。
验证
在发布文件上检验的不变量:
quan_he_ngu_hanh完全由hanh_a、hanh_b决定
本数据集涉及的证据类型及各自可检验的程度:
- C. 某一传统或现代体系的约定:按该约定为准,不存在经验意义上的真假;各派分歧记于 diem-bat-dong-giua-cac-phai 数据集。
出处
由推算引擎将录自传统来源的查法规则套用于推算所得的日期、年份或干支,得出书中并无现成印本的表。
- C. 某一传统或现代体系的约定:
hoa_giap_a、hoa_giap_b、nap_am_a、nap_am_b、hanh_a、hanh_b、quan_he_ngu_hanh、quan_he_dia_chi、cung_chi
沿用以下数据集的内容:12-con-giap-hop-khac、60-hoa-giap;并经由它们间接沿用:10-thien-can、12-dia-chi。
引用本数据集
Nhật Nguyệt(2026)。六十甲子两两交叉:纳音、合冲与五行关系(版本 1.1.2,数据发布编号 2026.10.27-cd6fca71)[数据集]。CC BY 4.0。DOI 10.5281/zenodo.23009396。https://nhatnguyet.org/zh/bang/hoa-giap-ghep-cheo
概念 DOI 始终指向最新版本。Zenodo 在每次发布之后为其分配版本 DOI,下一次发布会把它记入清单。
授权与限制
依据 CC BY 4.0:可商用、可自由改编,只需注明出处。
来源:Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org),CC BY 4.0
本数据集记录的是文化与历法约定,而非科学论断。它适用于文化研究、自然语言处理和历法应用,不用于预测事件、评价他人,或作出影响任何人的决定。
所据典籍:Bảng nạp âm lục thập hoa giáp.
其他速查表
- 十天干
- 十二生肖相合相克关系
- 十二地支
- 十二建除
- 22张塔罗大阿尔卡纳
- 二十四节气
- The 56 Minor Arcana cards
- 六十花甲表
- 易经六十四卦
- 九曜照命(Cửu Diệu)
- Zodiac sign boundaries year by year, 1950 to 2050
- Retrieval evaluation set for Vietnamese folk belief and calendar
- Letter to number tables, Pythagorean and Chaldean
- 命卦与八宅方位
- Where the schools disagree
- Auspicious hours across the sixty-day stem-branch cycle
- Questions and answers on Vietnamese offering rites
- Things to avoid and practical notes for Vietnamese offering rites
- Vietnamese festivals mapped to solar dates, 2026 to 2030
- Festivals and folk beliefs of the 54 ethnic groups of Vietnam
- 越南节日、节庆与假日
- Vietnamese ritual offerings
- Vietnamese lunisolar calendar, 1900 to 2100
- Types of Vietnamese offering rites
- Start moments of the 24 solar terms, 1900 to 2100
- Folk inauspicious days mapped onto solar dates, 2026 to 2035
- Vietnamese offering procedures
- Daily hexagram by the Gua Qi method, 1900 to 2100
- Tam Tai, Kim Lau and Hoang Oc by birth year and year in question
- Order of the sixty Gua Qi hexagrams
- 鲁班尺上的格
- Vietnamese offering prayers (văn cúng)
