开放数据
越南节庆对照公历日期,2026 至 2030
五年间每个节庆的实际公历日期,附星期。农历节庆每年落在不同的公历日,本表已预先算好。
790 行 · 14 列 · 版本 1.4.0,最后变更于 2026-10-19
采用的约定
节庆名录属于编辑数据,公历日期则由推算引擎生成,因此本表两半的可信度并不相同,nguon 一列已注明各自属于哪一类。固定公历日的节庆每年日期不变;按农历定日的节庆按 UTC+7 换算。闰月:若节庆所在的农历月有闰月,本表取正月份而非闰月,这与多数地方的办法一致。本表没有省份与坐标:节庆库目前不存这两个字段,而为一个节庆编造坐标,等于把人指到错的地方去。那是内容录入而非计算,因此要等编辑部,不是等代码。
| id | le_hoi | le_hoi_en | le_hoi_zh | nam | ngay_duong | thu | thu_en | thu_zh | loai_ngay | ngay_am | ngay_nghi | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| cho-vieng-2026 | Chợ Viềng | Viềng Market | Viềng 集市 | 2026 | 2026-02-24 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 8/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| cho-vieng-2027 | Chợ Viềng | Viềng Market | Viềng 集市 | 2027 | 2027-02-13 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 8/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| cho-vieng-2028 | Chợ Viềng | Viềng Market | Viềng 集市 | 2028 | 2028-02-02 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 8/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| cho-vieng-2029 | Chợ Viềng | Viềng Market | Viềng 集市 | 2029 | 2029-02-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 8/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| cho-vieng-2030 | Chợ Viềng | Viềng Market | Viềng 集市 | 2030 | 2030-02-09 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 8/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| dai-le-hoi-yen-dieu-tri-cung-2026 | Đại lễ Hội Yến Diêu Trì Cung | Diêu Trì Cung Banquet Festival (Cao Đài Mid-Autumn Grand Ceremony) | 瑶池宫献宴大典 | 2026 | 2026-09-25 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| dai-le-hoi-yen-dieu-tri-cung-2027 | Đại lễ Hội Yến Diêu Trì Cung | Diêu Trì Cung Banquet Festival (Cao Đài Mid-Autumn Grand Ceremony) | 瑶池宫献宴大典 | 2027 | 2027-09-15 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| dai-le-hoi-yen-dieu-tri-cung-2028 | Đại lễ Hội Yến Diêu Trì Cung | Diêu Trì Cung Banquet Festival (Cao Đài Mid-Autumn Grand Ceremony) | 瑶池宫献宴大典 | 2028 | 2028-10-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| dai-le-hoi-yen-dieu-tri-cung-2029 | Đại lễ Hội Yến Diêu Trì Cung | Diêu Trì Cung Banquet Festival (Cao Đài Mid-Autumn Grand Ceremony) | 瑶池宫献宴大典 | 2029 | 2029-09-22 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| dai-le-hoi-yen-dieu-tri-cung-2030 | Đại lễ Hội Yến Diêu Trì Cung | Diêu Trì Cung Banquet Festival (Cao Đài Mid-Autumn Grand Ceremony) | 瑶池宫献宴大典 | 2030 | 2030-09-12 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| gio-to-hung-vuong-2026 | Giỗ Tổ Hùng Vương | Hùng Kings' Commemoration Day | 雄王祭祖日 | 2026 | 2026-04-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/3 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| gio-to-hung-vuong-2027 | Giỗ Tổ Hùng Vương | Hùng Kings' Commemoration Day | 雄王祭祖日 | 2027 | 2027-04-16 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| gio-to-hung-vuong-2028 | Giỗ Tổ Hùng Vương | Hùng Kings' Commemoration Day | 雄王祭祖日 | 2028 | 2028-04-04 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/3 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| gio-to-hung-vuong-2029 | Giỗ Tổ Hùng Vương | Hùng Kings' Commemoration Day | 雄王祭祖日 | 2029 | 2029-04-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/3 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| gio-to-hung-vuong-2030 | Giỗ Tổ Hùng Vương | Hùng Kings' Commemoration Day | 雄王祭祖日 | 2030 | 2030-04-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-den-va-2026 | Hội Thu đền Và | Và Temple Autumn Festival | Và 庙秋季庙会 | 2026 | 2026-10-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-den-va-2027 | Hội Thu đền Và | Và Temple Autumn Festival | Và 庙秋季庙会 | 2027 | 2027-10-14 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-den-va-2028 | Hội Thu đền Và | Và Temple Autumn Festival | Và 庙秋季庙会 | 2028 | 2028-11-01 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-den-va-2029 | Hội Thu đền Và | Và Temple Autumn Festival | Và 庙秋季庙会 | 2029 | 2029-10-22 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-den-va-2030 | Hội Thu đền Và | Và Temple Autumn Festival | Và 庙秋季庙会 | 2030 | 2030-10-11 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-phu-dong-2026 | Hội Gióng đền Phù Đổng | Gióng Festival at Phù Đổng Temple | 扶董天王庙会(扶董祠) | 2026 | 2026-05-25 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 9/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-phu-dong-2027 | Hội Gióng đền Phù Đổng | Gióng Festival at Phù Đổng Temple | 扶董天王庙会(扶董祠) | 2027 | 2027-05-14 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 9/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-phu-dong-2028 | Hội Gióng đền Phù Đổng | Gióng Festival at Phù Đổng Temple | 扶董天王庙会(扶董祠) | 2028 | 2028-05-03 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 9/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-phu-dong-2029 | Hội Gióng đền Phù Đổng | Gióng Festival at Phù Đổng Temple | 扶董天王庙会(扶董祠) | 2029 | 2029-05-21 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 9/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-phu-dong-2030 | Hội Gióng đền Phù Đổng | Gióng Festival at Phù Đổng Temple | 扶董天王庙会(扶董祠) | 2030 | 2030-05-10 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 9/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-soc-2026 | Hội Gióng đền Sóc | Gióng Festival, Sóc Temple | 扶董天王庙会(朔祠) | 2026 | 2026-02-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-soc-2027 | Hội Gióng đền Sóc | Gióng Festival, Sóc Temple | 扶董天王庙会(朔祠) | 2027 | 2027-02-11 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-soc-2028 | Hội Gióng đền Sóc | Gióng Festival, Sóc Temple | 扶董天王庙会(朔祠) | 2028 | 2028-01-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-soc-2029 | Hội Gióng đền Sóc | Gióng Festival, Sóc Temple | 扶董天王庙会(朔祠) | 2029 | 2029-02-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-soc-2030 | Hội Gióng đền Sóc | Gióng Festival, Sóc Temple | 扶董天王庙会(朔祠) | 2030 | 2030-02-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-hang-pinh-2026 | Hội Háng Pỉnh | Háng Pỉnh Mid-Autumn Cake Fair (Lạng Sơn) | Háng Pỉnh 中秋饼集(谅山) | 2026 | 2026-09-22 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-hang-pinh-2027 | Hội Háng Pỉnh | Háng Pỉnh Mid-Autumn Cake Fair (Lạng Sơn) | Háng Pỉnh 中秋饼集(谅山) | 2027 | 2027-09-12 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-hang-pinh-2028 | Hội Háng Pỉnh | Háng Pỉnh Mid-Autumn Cake Fair (Lạng Sơn) | Háng Pỉnh 中秋饼集(谅山) | 2028 | 2028-09-30 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-hang-pinh-2029 | Hội Háng Pỉnh | Háng Pỉnh Mid-Autumn Cake Fair (Lạng Sơn) | Háng Pỉnh 中秋饼集(谅山) | 2029 | 2029-09-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-hang-pinh-2030 | Hội Háng Pỉnh | Háng Pỉnh Mid-Autumn Cake Fair (Lạng Sơn) | Háng Pỉnh 中秋饼集(谅山) | 2030 | 2030-09-09 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-lim-2026 | Hội Lim | Lim Festival (Hội Lim) | Lim 庙会 | 2026 | 2026-03-01 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-lim-2027 | Hội Lim | Lim Festival (Hội Lim) | Lim 庙会 | 2027 | 2027-02-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-lim-2028 | Hội Lim | Lim Festival (Hội Lim) | Lim 庙会 | 2028 | 2028-02-07 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-lim-2029 | Hội Lim | Lim Festival (Hội Lim) | Lim 庙会 | 2029 | 2029-02-25 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-lim-2030 | Hội Lim | Lim Festival (Hội Lim) | Lim 庙会 | 2030 | 2030-02-14 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-vat-lang-sinh-2026 | Hội vật làng Sình | Sình Village Wrestling Festival | Sình 村摔跤会 | 2026 | 2026-02-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-vat-lang-sinh-2027 | Hội vật làng Sình | Sình Village Wrestling Festival | Sình 村摔跤会 | 2027 | 2027-02-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-vat-lang-sinh-2028 | Hội vật làng Sình | Sình Village Wrestling Festival | Sình 村摔跤会 | 2028 | 2028-02-04 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-vat-lang-sinh-2029 | Hội vật làng Sình | Sình Village Wrestling Festival | Sình 村摔跤会 | 2029 | 2029-02-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-vat-lang-sinh-2030 | Hội vật làng Sình | Sình Village Wrestling Festival | Sình 村摔跤会 | 2030 | 2030-02-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-xuan-chua-keo-2026 | Hội Xuân chùa Keo | Chùa Keo Spring Festival | Keo 寺春季庙会 | 2026 | 2026-02-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 4/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-xuan-chua-keo-2027 | Hội Xuân chùa Keo | Chùa Keo Spring Festival | Keo 寺春季庙会 | 2027 | 2027-02-09 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 4/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-xuan-chua-keo-2028 | Hội Xuân chùa Keo | Chùa Keo Spring Festival | Keo 寺春季庙会 | 2028 | 2028-01-29 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 4/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-xuan-chua-keo-2029 | Hội Xuân chùa Keo | Chùa Keo Spring Festival | Keo 寺春季庙会 | 2029 | 2029-02-16 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 4/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-xuan-chua-keo-2030 | Hội Xuân chùa Keo | Chùa Keo Spring Festival | Keo 寺春季庙会 | 2030 | 2030-02-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 4/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| khai-hoi-chua-bai-dinh-2026 | Khai hội chùa Bái Đính | Bái Đính Pagoda Festival Opening | 拜订寺开庙会 | 2026 | 2026-02-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| khai-hoi-chua-bai-dinh-2027 | Khai hội chùa Bái Đính | Bái Đính Pagoda Festival Opening | 拜订寺开庙会 | 2027 | 2027-02-11 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| khai-hoi-chua-bai-dinh-2028 | Khai hội chùa Bái Đính | Bái Đính Pagoda Festival Opening | 拜订寺开庙会 | 2028 | 2028-01-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| khai-hoi-chua-bai-dinh-2029 | Khai hội chùa Bái Đính | Bái Đính Pagoda Festival Opening | 拜订寺开庙会 | 2029 | 2029-02-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| khai-hoi-chua-bai-dinh-2030 | Khai hội chùa Bái Đính | Bái Đính Pagoda Festival Opening | 拜订寺开庙会 | 2030 | 2030-02-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-cac-thanh-tu-dao-viet-nam-2026 | Lễ Các Thánh Tử đạo Việt Nam | Feast of the Vietnamese Martyrs | 越南殉道圣人节 | 2026 | 2026-11-24 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-cac-thanh-tu-dao-viet-nam-2027 | Lễ Các Thánh Tử đạo Việt Nam | Feast of the Vietnamese Martyrs | 越南殉道圣人节 | 2027 | 2027-11-24 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-cac-thanh-tu-dao-viet-nam-2028 | Lễ Các Thánh Tử đạo Việt Nam | Feast of the Vietnamese Martyrs | 越南殉道圣人节 | 2028 | 2028-11-24 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-cac-thanh-tu-dao-viet-nam-2029 | Lễ Các Thánh Tử đạo Việt Nam | Feast of the Vietnamese Martyrs | 越南殉道圣人节 | 2029 | 2029-11-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-cac-thanh-tu-dao-viet-nam-2030 | Lễ Các Thánh Tử đạo Việt Nam | Feast of the Vietnamese Martyrs | 越南殉道圣人节 | 2030 | 2030-11-24 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-giang-sinh-2026 | Lễ Giáng sinh | Christmas | 圣诞节 | 2026 | 2026-12-25 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-giang-sinh-2027 | Lễ Giáng sinh | Christmas | 圣诞节 | 2027 | 2027-12-25 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-giang-sinh-2028 | Lễ Giáng sinh | Christmas | 圣诞节 | 2028 | 2028-12-25 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-giang-sinh-2029 | Lễ Giáng sinh | Christmas | 圣诞节 | 2029 | 2029-12-25 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-giang-sinh-2030 | Lễ Giáng sinh | Christmas | 圣诞节 | 2030 | 2030-12-25 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-anh-hung-dan-toc-truong-dinh-2026 | Lễ giỗ Anh hùng dân tộc Trương Định | Memorial of National Hero Trương Định | 民族英雄张定忌日 | 2026 | 2026-08-20 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-anh-hung-dan-toc-truong-dinh-2027 | Lễ giỗ Anh hùng dân tộc Trương Định | Memorial of National Hero Trương Định | 民族英雄张定忌日 | 2027 | 2027-08-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-anh-hung-dan-toc-truong-dinh-2028 | Lễ giỗ Anh hùng dân tộc Trương Định | Memorial of National Hero Trương Định | 民族英雄张定忌日 | 2028 | 2028-08-20 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-anh-hung-dan-toc-truong-dinh-2029 | Lễ giỗ Anh hùng dân tộc Trương Định | Memorial of National Hero Trương Định | 民族英雄张定忌日 | 2029 | 2029-08-20 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-anh-hung-dan-toc-truong-dinh-2030 | Lễ giỗ Anh hùng dân tộc Trương Định | Memorial of National Hero Trương Định | 民族英雄张定忌日 | 2030 | 2030-08-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-ba-phi-yen-2026 | Lễ giỗ bà Phi Yến | Commemoration of Lady Phi Yến | Phi Yến夫人忌日 | 2026 | 2026-11-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 18/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ba-phi-yen-2027 | Lễ giỗ bà Phi Yến | Commemoration of Lady Phi Yến | Phi Yến夫人忌日 | 2027 | 2027-11-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 18/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ba-phi-yen-2028 | Lễ giỗ bà Phi Yến | Commemoration of Lady Phi Yến | Phi Yến夫人忌日 | 2028 | 2028-12-03 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 18/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ba-phi-yen-2029 | Lễ giỗ bà Phi Yến | Commemoration of Lady Phi Yến | Phi Yến夫人忌日 | 2029 | 2029-11-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 18/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ba-phi-yen-2030 | Lễ giỗ bà Phi Yến | Commemoration of Lady Phi Yến | Phi Yến夫人忌日 | 2030 | 2030-11-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 18/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-dai-thi-hao-nguyen-du-2026 | Lễ giỗ Đại thi hào Nguyễn Du | Death Anniversary of the Great Poet Nguyễn Du | 大诗豪阮攸忌日 | 2026 | 2026-09-20 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-dai-thi-hao-nguyen-du-2027 | Lễ giỗ Đại thi hào Nguyễn Du | Death Anniversary of the Great Poet Nguyễn Du | 大诗豪阮攸忌日 | 2027 | 2027-09-10 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-dai-thi-hao-nguyen-du-2028 | Lễ giỗ Đại thi hào Nguyễn Du | Death Anniversary of the Great Poet Nguyễn Du | 大诗豪阮攸忌日 | 2028 | 2028-09-28 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-dai-thi-hao-nguyen-du-2029 | Lễ giỗ Đại thi hào Nguyễn Du | Death Anniversary of the Great Poet Nguyễn Du | 大诗豪阮攸忌日 | 2029 | 2029-09-17 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-dai-thi-hao-nguyen-du-2030 | Lễ giỗ Đại thi hào Nguyễn Du | Death Anniversary of the Great Poet Nguyễn Du | 大诗豪阮攸忌日 | 2030 | 2030-09-07 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-hoang-de-quang-trung-2026 | Lễ giỗ Hoàng đế Quang Trung | Death Anniversary of Emperor Quang Trung | 光中皇帝忌日 | 2026 | 2026-09-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 29/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-hoang-de-quang-trung-2027 | Lễ giỗ Hoàng đế Quang Trung | Death Anniversary of Emperor Quang Trung | 光中皇帝忌日 | 2027 | 2027-08-30 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 29/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-hoang-de-quang-trung-2028 | Lễ giỗ Hoàng đế Quang Trung | Death Anniversary of Emperor Quang Trung | 光中皇帝忌日 | 2028 | 2028-09-17 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 29/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-hoang-de-quang-trung-2029 | Lễ giỗ Hoàng đế Quang Trung | Death Anniversary of Emperor Quang Trung | 光中皇帝忌日 | 2029 | 2029-09-07 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 29/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-hoang-de-quang-trung-2030 | Lễ giỗ Hoàng đế Quang Trung | Death Anniversary of Emperor Quang Trung | 光中皇帝忌日 | 2030 | 2030-08-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 29/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-le-thanh-hau-nguyen-huu-canh-2026 | Lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh | Memorial of Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh | 礼成侯阮有镜忌日 | 2026 | 2026-06-30 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 16/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-le-thanh-hau-nguyen-huu-canh-2027 | Lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh | Memorial of Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh | 礼成侯阮有镜忌日 | 2027 | 2027-06-20 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-le-thanh-hau-nguyen-huu-canh-2028 | Lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh | Memorial of Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh | 礼成侯阮有镜忌日 | 2028 | 2028-06-08 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-le-thanh-hau-nguyen-huu-canh-2029 | Lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh | Memorial of Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh | 礼成侯阮有镜忌日 | 2029 | 2029-06-27 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-le-thanh-hau-nguyen-huu-canh-2030 | Lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh | Memorial of Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh | 礼成侯阮有镜忌日 | 2030 | 2030-06-16 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ta-quan-le-van-duyet-2026 | Lễ giỗ Tả quân Lê Văn Duyệt | Death Anniversary of Tả Quân Lê Văn Duyệt | 左军黎文悦忌日 | 2026 | 2026-09-11 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 1/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ta-quan-le-van-duyet-2027 | Lễ giỗ Tả quân Lê Văn Duyệt | Death Anniversary of Tả Quân Lê Văn Duyệt | 左军黎文悦忌日 | 2027 | 2027-09-01 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 1/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ta-quan-le-van-duyet-2028 | Lễ giỗ Tả quân Lê Văn Duyệt | Death Anniversary of Tả Quân Lê Văn Duyệt | 左军黎文悦忌日 | 2028 | 2028-09-19 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 1/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ta-quan-le-van-duyet-2029 | Lễ giỗ Tả quân Lê Văn Duyệt | Death Anniversary of Tả Quân Lê Văn Duyệt | 左军黎文悦忌日 | 2029 | 2029-09-08 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 1/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ta-quan-le-van-duyet-2030 | Lễ giỗ Tả quân Lê Văn Duyệt | Death Anniversary of Tả Quân Lê Văn Duyệt | 左军黎文悦忌日 | 2030 | 2030-08-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 1/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-uy-vien-tuong-cong-nguyen-cong-tru-2026 | Lễ giỗ Uy Viễn tướng công Nguyễn Công Trứ | Death Anniversary of Uy Viễn Tướng Công Nguyễn Công Trứ | 威远将公阮公著忌日 | 2026 | 2026-12-22 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-uy-vien-tuong-cong-nguyen-cong-tru-2027 | Lễ giỗ Uy Viễn tướng công Nguyễn Công Trứ | Death Anniversary of Uy Viễn Tướng Công Nguyễn Công Trứ | 威远将公阮公著忌日 | 2027 | 2027-12-11 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 14/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-uy-vien-tuong-cong-nguyen-cong-tru-2028 | Lễ giỗ Uy Viễn tướng công Nguyễn Công Trứ | Death Anniversary of Uy Viễn Tướng Công Nguyễn Công Trứ | 威远将公阮公著忌日 | 2028 | 2028-12-29 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 14/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-uy-vien-tuong-cong-nguyen-cong-tru-2029 | Lễ giỗ Uy Viễn tướng công Nguyễn Công Trứ | Death Anniversary of Uy Viễn Tướng Công Nguyễn Công Trứ | 威远将公阮公著忌日 | 2029 | 2029-12-18 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-uy-vien-tuong-cong-nguyen-cong-tru-2030 | Lễ giỗ Uy Viễn tướng công Nguyễn Công Trứ | Death Anniversary of Uy Viễn Tướng Công Nguyễn Công Trứ | 威远将公阮公著忌日 | 2030 | 2030-12-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 14/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ha-nguon-va-ky-niem-ngay-khai-dao-cao-dai-2026 | Lễ Hạ Ngươn và kỷ niệm ngày Khai Đạo Cao Đài | Cao Đài Hạ Ngươn Festival and Founding Day | 下元节及高台教开道纪念日 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ha-nguon-va-ky-niem-ngay-khai-dao-cao-dai-2027 | Lễ Hạ Ngươn và kỷ niệm ngày Khai Đạo Cao Đài | Cao Đài Hạ Ngươn Festival and Founding Day | 下元节及高台教开道纪念日 | 2027 | 2027-11-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ha-nguon-va-ky-niem-ngay-khai-dao-cao-dai-2028 | Lễ Hạ Ngươn và kỷ niệm ngày Khai Đạo Cao Đài | Cao Đài Hạ Ngươn Festival and Founding Day | 下元节及高台教开道纪念日 | 2028 | 2028-11-30 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ha-nguon-va-ky-niem-ngay-khai-dao-cao-dai-2029 | Lễ Hạ Ngươn và kỷ niệm ngày Khai Đạo Cao Đài | Cao Đài Hạ Ngươn Festival and Founding Day | 下元节及高台教开道纪念日 | 2029 | 2029-11-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ha-nguon-va-ky-niem-ngay-khai-dao-cao-dai-2030 | Lễ Hạ Ngươn và kỷ niệm ngày Khai Đạo Cao Đài | Cao Đài Hạ Ngươn Festival and Founding Day | 下元节及高台教开道纪念日 | 2030 | 2030-11-10 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-chua-kho-2026 | Lễ hội Đền Bà Chúa Kho | Bà Chúa Kho Temple Festival | 库主婆庙会 | 2026 | 2026-03-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 14/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-chua-kho-2027 | Lễ hội Đền Bà Chúa Kho | Bà Chúa Kho Temple Festival | 库主婆庙会 | 2027 | 2027-02-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 14/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-chua-kho-2028 | Lễ hội Đền Bà Chúa Kho | Bà Chúa Kho Temple Festival | 库主婆庙会 | 2028 | 2028-02-08 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-chua-kho-2029 | Lễ hội Đền Bà Chúa Kho | Bà Chúa Kho Temple Festival | 库主婆庙会 | 2029 | 2029-02-26 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 14/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-chua-kho-2030 | Lễ hội Đền Bà Chúa Kho | Bà Chúa Kho Temple Festival | 库主婆庙会 | 2030 | 2030-02-15 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 14/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-thu-bon-2026 | Lễ hội Bà Thu Bồn | Bà Thu Bồn Festival | 秋盆婆庙会 | 2026 | 2026-03-30 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 12/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-thu-bon-2027 | Lễ hội Bà Thu Bồn | Bà Thu Bồn Festival | 秋盆婆庙会 | 2027 | 2027-03-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 12/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-thu-bon-2028 | Lễ hội Bà Thu Bồn | Bà Thu Bồn Festival | 秋盆婆庙会 | 2028 | 2028-03-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 12/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-thu-bon-2029 | Lễ hội Bà Thu Bồn | Bà Thu Bồn Festival | 秋盆婆庙会 | 2029 | 2029-03-26 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 12/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-thu-bon-2030 | Lễ hội Bà Thu Bồn | Bà Thu Bồn Festival | 秋盆婆庙会 | 2030 | 2030-03-15 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 12/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-bach-dang-2026 | Lễ hội Bạch Đằng | Bạch Đằng Festival | 白藤节 | 2026 | 2026-04-24 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 8/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-bach-dang-2027 | Lễ hội Bạch Đằng | Bạch Đằng Festival | 白藤节 | 2027 | 2027-04-14 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 8/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-bach-dang-2028 | Lễ hội Bạch Đằng | Bạch Đằng Festival | 白藤节 | 2028 | 2028-04-02 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 8/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-bach-dang-2029 | Lễ hội Bạch Đằng | Bạch Đằng Festival | 白藤节 | 2029 | 2029-04-21 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 8/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-bach-dang-2030 | Lễ hội Bạch Đằng | Bạch Đằng Festival | 白藤节 | 2030 | 2030-04-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 8/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cau-ngu-man-mua-o-van-thuy-tu-2026 | Lễ hội Cầu ngư mãn mùa ở Vạn Thủy Tú | End-of-Season Cầu Ngư (Fishing Prayer) Festival at Vạn Thủy Tú | 万水秀满季祈渔节 | 2026 | 2026-10-03 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 23/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cau-ngu-man-mua-o-van-thuy-tu-2027 | Lễ hội Cầu ngư mãn mùa ở Vạn Thủy Tú | End-of-Season Cầu Ngư (Fishing Prayer) Festival at Vạn Thủy Tú | 万水秀满季祈渔节 | 2027 | 2027-09-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cau-ngu-man-mua-o-van-thuy-tu-2028 | Lễ hội Cầu ngư mãn mùa ở Vạn Thủy Tú | End-of-Season Cầu Ngư (Fishing Prayer) Festival at Vạn Thủy Tú | 万水秀满季祈渔节 | 2028 | 2028-10-11 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 23/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cau-ngu-man-mua-o-van-thuy-tu-2029 | Lễ hội Cầu ngư mãn mùa ở Vạn Thủy Tú | End-of-Season Cầu Ngư (Fishing Prayer) Festival at Vạn Thủy Tú | 万水秀满季祈渔节 | 2029 | 2029-09-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 23/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cau-ngu-man-mua-o-van-thuy-tu-2030 | Lễ hội Cầu ngư mãn mùa ở Vạn Thủy Tú | End-of-Season Cầu Ngư (Fishing Prayer) Festival at Vạn Thủy Tú | 万水秀满季祈渔节 | 2030 | 2030-09-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 23/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cho-tinh-khau-vai-2026 | Lễ hội Chợ tình Khâu Vai | Khâu Vai Love Market Festival | Khâu Vai 情人集市节 | 2026 | 2026-05-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 27/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cho-tinh-khau-vai-2027 | Lễ hội Chợ tình Khâu Vai | Khâu Vai Love Market Festival | Khâu Vai 情人集市节 | 2027 | 2027-05-03 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 27/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cho-tinh-khau-vai-2028 | Lễ hội Chợ tình Khâu Vai | Khâu Vai Love Market Festival | Khâu Vai 情人集市节 | 2028 | 2028-04-21 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 27/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cho-tinh-khau-vai-2029 | Lễ hội Chợ tình Khâu Vai | Khâu Vai Love Market Festival | Khâu Vai 情人集市节 | 2029 | 2029-05-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 27/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cho-tinh-khau-vai-2030 | Lễ hội Chợ tình Khâu Vai | Khâu Vai Love Market Festival | Khâu Vai 情人集市节 | 2030 | 2030-04-29 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 27/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-choi-trau-do-son-2026 | Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn | Đồ Sơn Buffalo Fighting Festival | 涂山斗牛节 | 2026 | 2026-09-19 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 9/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-choi-trau-do-son-2027 | Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn | Đồ Sơn Buffalo Fighting Festival | 涂山斗牛节 | 2027 | 2027-09-09 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 9/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-choi-trau-do-son-2028 | Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn | Đồ Sơn Buffalo Fighting Festival | 涂山斗牛节 | 2028 | 2028-09-27 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 9/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-choi-trau-do-son-2029 | Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn | Đồ Sơn Buffalo Fighting Festival | 涂山斗牛节 | 2029 | 2029-09-16 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 9/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-choi-trau-do-son-2030 | Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn | Đồ Sơn Buffalo Fighting Festival | 涂山斗牛节 | 2030 | 2030-09-06 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 9/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chu-dong-tu-tien-dung-2026 | Lễ hội Chử Đồng Tử, Tiên Dung | Chử Đồng Tử and Tiên Dung Festival | 褚童子与仙容庙会 | 2026 | 2026-03-28 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chu-dong-tu-tien-dung-2027 | Lễ hội Chử Đồng Tử, Tiên Dung | Chử Đồng Tử and Tiên Dung Festival | 褚童子与仙容庙会 | 2027 | 2027-03-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chu-dong-tu-tien-dung-2028 | Lễ hội Chử Đồng Tử, Tiên Dung | Chử Đồng Tử and Tiên Dung Festival | 褚童子与仙容庙会 | 2028 | 2028-03-05 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chu-dong-tu-tien-dung-2029 | Lễ hội Chử Đồng Tử, Tiên Dung | Chử Đồng Tử and Tiên Dung Festival | 褚童子与仙容庙会 | 2029 | 2029-03-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chu-dong-tu-tien-dung-2030 | Lễ hội Chử Đồng Tử, Tiên Dung | Chử Đồng Tử and Tiên Dung Festival | 褚童子与仙容庙会 | 2030 | 2030-03-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ba-thien-hau-thu-dau-mot-2026 | Lễ hội chùa Bà Thiên Hậu Thủ Dầu Một | Thiên Hậu Temple Festival, Thủ Dầu Một | 土龙木天后庙庙会 | 2026 | 2026-03-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ba-thien-hau-thu-dau-mot-2027 | Lễ hội chùa Bà Thiên Hậu Thủ Dầu Một | Thiên Hậu Temple Festival, Thủ Dầu Một | 土龙木天后庙庙会 | 2027 | 2027-02-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ba-thien-hau-thu-dau-mot-2028 | Lễ hội chùa Bà Thiên Hậu Thủ Dầu Một | Thiên Hậu Temple Festival, Thủ Dầu Một | 土龙木天后庙庙会 | 2028 | 2028-02-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ba-thien-hau-thu-dau-mot-2029 | Lễ hội chùa Bà Thiên Hậu Thủ Dầu Một | Thiên Hậu Temple Festival, Thủ Dầu Một | 土龙木天后庙庙会 | 2029 | 2029-02-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ba-thien-hau-thu-dau-mot-2030 | Lễ hội chùa Bà Thiên Hậu Thủ Dầu Một | Thiên Hậu Temple Festival, Thủ Dầu Một | 土龙木天后庙庙会 | 2030 | 2030-02-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-co-le-2026 | Lễ hội chùa Cổ Lễ | Cổ Lễ Pagoda Festival | 古礼寺庙会 | 2026 | 2026-10-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-co-le-2027 | Lễ hội chùa Cổ Lễ | Cổ Lễ Pagoda Festival | 古礼寺庙会 | 2027 | 2027-10-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-co-le-2028 | Lễ hội chùa Cổ Lễ | Cổ Lễ Pagoda Festival | 古礼寺庙会 | 2028 | 2028-10-31 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-co-le-2029 | Lễ hội chùa Cổ Lễ | Cổ Lễ Pagoda Festival | 古礼寺庙会 | 2029 | 2029-10-21 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-co-le-2030 | Lễ hội chùa Cổ Lễ | Cổ Lễ Pagoda Festival | 古礼寺庙会 | 2030 | 2030-10-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-dau-2026 | Lễ hội chùa Dâu | Chùa Dâu Festival | Dâu 寺庙会 | 2026 | 2026-05-24 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 8/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-dau-2027 | Lễ hội chùa Dâu | Chùa Dâu Festival | Dâu 寺庙会 | 2027 | 2027-05-13 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 8/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-dau-2028 | Lễ hội chùa Dâu | Chùa Dâu Festival | Dâu 寺庙会 | 2028 | 2028-05-02 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 8/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-dau-2029 | Lễ hội chùa Dâu | Chùa Dâu Festival | Dâu 寺庙会 | 2029 | 2029-05-20 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 8/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-dau-2030 | Lễ hội chùa Dâu | Chùa Dâu Festival | Dâu 寺庙会 | 2030 | 2030-05-09 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 8/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-huong-2026 | Lễ hội Chùa Hương | Hương Pagoda Festival | 香寺庙会 | 2026 | 2026-02-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-huong-2027 | Lễ hội Chùa Hương | Hương Pagoda Festival | 香寺庙会 | 2027 | 2027-02-11 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-huong-2028 | Lễ hội Chùa Hương | Hương Pagoda Festival | 香寺庙会 | 2028 | 2028-01-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-huong-2029 | Lễ hội Chùa Hương | Hương Pagoda Festival | 香寺庙会 | 2029 | 2029-02-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-huong-2030 | Lễ hội Chùa Hương | Hương Pagoda Festival | 香寺庙会 | 2030 | 2030-02-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-hanh-thien-2026 | Lễ hội chùa Keo Hành Thiện | Keo Hành Thiện Pagoda Festival | Keo Hành Thiện 寺庙会 | 2026 | 2026-10-19 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-hanh-thien-2027 | Lễ hội chùa Keo Hành Thiện | Keo Hành Thiện Pagoda Festival | Keo Hành Thiện 寺庙会 | 2027 | 2027-10-09 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-hanh-thien-2028 | Lễ hội chùa Keo Hành Thiện | Keo Hành Thiện Pagoda Festival | Keo Hành Thiện 寺庙会 | 2028 | 2028-10-27 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-hanh-thien-2029 | Lễ hội chùa Keo Hành Thiện | Keo Hành Thiện Pagoda Festival | Keo Hành Thiện 寺庙会 | 2029 | 2029-10-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-hanh-thien-2030 | Lễ hội chùa Keo Hành Thiện | Keo Hành Thiện Pagoda Festival | Keo Hành Thiện 寺庙会 | 2030 | 2030-10-06 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-mua-thu-2026 | Lễ hội chùa Keo mùa Thu | Keo Pagoda Autumn Festival | Keo 寺秋季庙会 | 2026 | 2026-10-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-mua-thu-2027 | Lễ hội chùa Keo mùa Thu | Keo Pagoda Autumn Festival | Keo 寺秋季庙会 | 2027 | 2027-10-14 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-mua-thu-2028 | Lễ hội chùa Keo mùa Thu | Keo Pagoda Autumn Festival | Keo 寺秋季庙会 | 2028 | 2028-11-01 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-mua-thu-2029 | Lễ hội chùa Keo mùa Thu | Keo Pagoda Autumn Festival | Keo 寺秋季庙会 | 2029 | 2029-10-22 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-mua-thu-2030 | Lễ hội chùa Keo mùa Thu | Keo Pagoda Autumn Festival | Keo 寺秋季庙会 | 2030 | 2030-10-11 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ong-cu-lao-pho-2026 | Lễ hội chùa Ông cù lao Phố | Chùa Ông Festival, Cù lao Phố | 浦洲翁庙庙会 | 2026 | 2026-02-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ong-cu-lao-pho-2027 | Lễ hội chùa Ông cù lao Phố | Chùa Ông Festival, Cù lao Phố | 浦洲翁庙庙会 | 2027 | 2027-02-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ong-cu-lao-pho-2028 | Lễ hội chùa Ông cù lao Phố | Chùa Ông Festival, Cù lao Phố | 浦洲翁庙庙会 | 2028 | 2028-02-04 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ong-cu-lao-pho-2029 | Lễ hội chùa Ông cù lao Phố | Chùa Ông Festival, Cù lao Phố | 浦洲翁庙庙会 | 2029 | 2029-02-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ong-cu-lao-pho-2030 | Lễ hội chùa Ông cù lao Phố | Chùa Ông Festival, Cù lao Phố | 浦洲翁庙庙会 | 2030 | 2030-02-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-thay-2026 | Lễ hội chùa Thầy | Chùa Thầy Festival | Thầy 寺庙会 | 2026 | 2026-04-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 7/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-thay-2027 | Lễ hội chùa Thầy | Chùa Thầy Festival | Thầy 寺庙会 | 2027 | 2027-04-13 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 7/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-thay-2028 | Lễ hội chùa Thầy | Chùa Thầy Festival | Thầy 寺庙会 | 2028 | 2028-04-01 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 7/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-thay-2029 | Lễ hội chùa Thầy | Chùa Thầy Festival | Thầy 寺庙会 | 2029 | 2029-04-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-thay-2030 | Lễ hội chùa Thầy | Chùa Thầy Festival | Thầy 寺庙会 | 2030 | 2030-04-09 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 7/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-co-loa-2026 | Lễ hội Cổ Loa | Cổ Loa Festival | 古螺庙会 | 2026 | 2026-02-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-co-loa-2027 | Lễ hội Cổ Loa | Cổ Loa Festival | 古螺庙会 | 2027 | 2027-02-11 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-co-loa-2028 | Lễ hội Cổ Loa | Cổ Loa Festival | 古螺庙会 | 2028 | 2028-01-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-co-loa-2029 | Lễ hội Cổ Loa | Cổ Loa Festival | 古螺庙会 | 2029 | 2029-02-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-co-loa-2030 | Lễ hội Cổ Loa | Cổ Loa Festival | 古螺庙会 | 2030 | 2030-02-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-thu-2026 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Thu | Côn Sơn and Kiếp Bạc Autumn Festival | 昆山、劫泊秋季庙会 | 2026 | 2026-09-30 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-thu-2027 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Thu | Côn Sơn and Kiếp Bạc Autumn Festival | 昆山、劫泊秋季庙会 | 2027 | 2027-09-20 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-thu-2028 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Thu | Côn Sơn and Kiếp Bạc Autumn Festival | 昆山、劫泊秋季庙会 | 2028 | 2028-10-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-thu-2029 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Thu | Côn Sơn and Kiếp Bạc Autumn Festival | 昆山、劫泊秋季庙会 | 2029 | 2029-09-27 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-thu-2030 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Thu | Côn Sơn and Kiếp Bạc Autumn Festival | 昆山、劫泊秋季庙会 | 2030 | 2030-09-17 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-xuan-2026 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Xuân | Côn Sơn and Kiếp Bạc Spring Festival | 昆山、劫泊春季庙会 | 2026 | 2026-03-06 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 18/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-xuan-2027 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Xuân | Côn Sơn and Kiếp Bạc Spring Festival | 昆山、劫泊春季庙会 | 2027 | 2027-02-23 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 18/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-xuan-2028 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Xuân | Côn Sơn and Kiếp Bạc Spring Festival | 昆山、劫泊春季庙会 | 2028 | 2028-02-12 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 18/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-xuan-2029 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Xuân | Côn Sơn and Kiếp Bạc Spring Festival | 昆山、劫泊春季庙会 | 2029 | 2029-03-02 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 18/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-xuan-2030 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Xuân | Côn Sơn and Kiếp Bạc Spring Festival | 昆山、劫泊春季庙会 | 2030 | 2030-02-19 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 18/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cung-bien-my-long-2026 | Lễ hội Cúng biển Mỹ Long | Mỹ Long Sea Worship Festival | 美隆祭海节 | 2026 | 2026-06-24 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cung-bien-my-long-2027 | Lễ hội Cúng biển Mỹ Long | Mỹ Long Sea Worship Festival | 美隆祭海节 | 2027 | 2027-06-14 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cung-bien-my-long-2028 | Lễ hội Cúng biển Mỹ Long | Mỹ Long Sea Worship Festival | 美隆祭海节 | 2028 | 2028-06-02 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cung-bien-my-long-2029 | Lễ hội Cúng biển Mỹ Long | Mỹ Long Sea Worship Festival | 美隆祭海节 | 2029 | 2029-06-21 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cung-bien-my-long-2030 | Lễ hội Cúng biển Mỹ Long | Mỹ Long Sea Worship Festival | 美隆祭海节 | 2030 | 2030-06-10 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-an-xa-2026 | Lễ hội đền An Xá | An Xá Temple Festival | 安舍祠庙会 | 2026 | 2026-05-22 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-an-xa-2027 | Lễ hội đền An Xá | An Xá Temple Festival | 安舍祠庙会 | 2027 | 2027-05-11 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-an-xa-2028 | Lễ hội đền An Xá | An Xá Temple Festival | 安舍祠庙会 | 2028 | 2028-04-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-an-xa-2029 | Lễ hội đền An Xá | An Xá Temple Festival | 安舍祠庙会 | 2029 | 2029-05-18 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-an-xa-2030 | Lễ hội đền An Xá | An Xá Temple Festival | 安舍祠庙会 | 2030 | 2030-05-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ba-trieu-2026 | Lễ hội đền Bà Triệu | Bà Triệu Temple Festival | 赵妪庙会 | 2026 | 2026-04-09 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 22/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ba-trieu-2027 | Lễ hội đền Bà Triệu | Bà Triệu Temple Festival | 赵妪庙会 | 2027 | 2027-03-29 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 22/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ba-trieu-2028 | Lễ hội đền Bà Triệu | Bà Triệu Temple Festival | 赵妪庙会 | 2028 | 2028-03-17 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 22/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ba-trieu-2029 | Lễ hội đền Bà Triệu | Bà Triệu Temple Festival | 赵妪庙会 | 2029 | 2029-04-05 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 22/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ba-trieu-2030 | Lễ hội đền Bà Triệu | Bà Triệu Temple Festival | 赵妪庙会 | 2030 | 2030-03-25 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 22/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-bao-ha-2026 | Lễ hội đền Bảo Hà | Bảo Hà Temple Festival | 保河庙会 | 2026 | 2026-08-29 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 17/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-bao-ha-2027 | Lễ hội đền Bảo Hà | Bảo Hà Temple Festival | 保河庙会 | 2027 | 2027-08-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 17/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-bao-ha-2028 | Lễ hội đền Bảo Hà | Bảo Hà Temple Festival | 保河庙会 | 2028 | 2028-09-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 17/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-bao-ha-2029 | Lễ hội đền Bảo Hà | Bảo Hà Temple Festival | 保河庙会 | 2029 | 2029-08-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 17/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-bao-ha-2030 | Lễ hội đền Bảo Hà | Bảo Hà Temple Festival | 保河庙会 | 2030 | 2030-08-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 17/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cho-cui-2026 | Lễ hội đền Chợ Củi | Chợ Củi Temple Festival | Chợ Củi 庙会 | 2026 | 2026-11-11 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 3/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cho-cui-2027 | Lễ hội đền Chợ Củi | Chợ Củi Temple Festival | Chợ Củi 庙会 | 2027 | 2027-10-31 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 3/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cho-cui-2028 | Lễ hội đền Chợ Củi | Chợ Củi Temple Festival | Chợ Củi 庙会 | 2028 | 2028-11-18 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 3/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cho-cui-2029 | Lễ hội đền Chợ Củi | Chợ Củi Temple Festival | Chợ Củi 庙会 | 2029 | 2029-11-08 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 3/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cho-cui-2030 | Lễ hội đền Chợ Củi | Chợ Củi Temple Festival | Chợ Củi 庙会 | 2030 | 2030-10-29 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 3/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-con-2026 | Lễ hội đền Cờn | Cờn Temple Festival | Cờn 庙庙会 | 2026 | 2026-03-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 20/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-con-2027 | Lễ hội đền Cờn | Cờn Temple Festival | Cờn 庙庙会 | 2027 | 2027-02-25 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 20/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-con-2028 | Lễ hội đền Cờn | Cờn Temple Festival | Cờn 庙庙会 | 2028 | 2028-02-14 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 20/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-con-2029 | Lễ hội đền Cờn | Cờn Temple Festival | Cờn 庙庙会 | 2029 | 2029-03-04 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 20/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-con-2030 | Lễ hội đền Cờn | Cờn Temple Festival | Cờn 庙庙会 | 2030 | 2030-02-21 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 20/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cong-dong-bac-le-2026 | Lễ hội đền Công Đồng Bắc Lệ | Công Đồng Bắc Lệ Temple Festival | 北丽公同祠庙会 | 2026 | 2026-10-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 18/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cong-dong-bac-le-2027 | Lễ hội đền Công Đồng Bắc Lệ | Công Đồng Bắc Lệ Temple Festival | 北丽公同祠庙会 | 2027 | 2027-10-17 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 18/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cong-dong-bac-le-2028 | Lễ hội đền Công Đồng Bắc Lệ | Công Đồng Bắc Lệ Temple Festival | 北丽公同祠庙会 | 2028 | 2028-11-04 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 18/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cong-dong-bac-le-2029 | Lễ hội đền Công Đồng Bắc Lệ | Công Đồng Bắc Lệ Temple Festival | 北丽公同祠庙会 | 2029 | 2029-10-25 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 18/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cong-dong-bac-le-2030 | Lễ hội đền Công Đồng Bắc Lệ | Công Đồng Bắc Lệ Temple Festival | 北丽公同祠庙会 | 2030 | 2030-10-14 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 18/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cua-ong-2026 | Lễ hội đền Cửa Ông | Cửa Ông Temple Festival | 翁门庙庙会 | 2026 | 2026-03-21 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 3/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cua-ong-2027 | Lễ hội đền Cửa Ông | Cửa Ông Temple Festival | 翁门庙庙会 | 2027 | 2027-03-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 3/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cua-ong-2028 | Lễ hội đền Cửa Ông | Cửa Ông Temple Festival | 翁门庙庙会 | 2028 | 2028-02-27 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 3/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cua-ong-2029 | Lễ hội đền Cửa Ông | Cửa Ông Temple Festival | 翁门庙庙会 | 2029 | 2029-03-17 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 3/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cua-ong-2030 | Lễ hội đền Cửa Ông | Cửa Ông Temple Festival | 翁门庙庙会 | 2030 | 2030-03-06 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 3/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cuong-2026 | Lễ hội đền Cuông | Cuông Temple Festival | Cuông 庙庙会 | 2026 | 2026-04-02 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cuong-2027 | Lễ hội đền Cuông | Cuông Temple Festival | Cuông 庙庙会 | 2027 | 2027-03-22 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cuong-2028 | Lễ hội đền Cuông | Cuông Temple Festival | Cuông 庙庙会 | 2028 | 2028-03-10 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cuong-2029 | Lễ hội đền Cuông | Cuông Temple Festival | Cuông 庙庙会 | 2029 | 2029-03-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cuong-2030 | Lễ hội đền Cuông | Cuông Temple Festival | Cuông 庙庙会 | 2030 | 2030-03-18 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-do-2026 | Lễ hội đền Đô | Đô Temple Festival | 都庙节 | 2026 | 2026-05-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-do-2027 | Lễ hội đền Đô | Đô Temple Festival | 都庙节 | 2027 | 2027-04-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-do-2028 | Lễ hội đền Đô | Đô Temple Festival | 都庙节 | 2028 | 2028-04-09 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-do-2029 | Lễ hội đền Đô | Đô Temple Festival | 都庙节 | 2029 | 2029-04-28 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-do-2030 | Lễ hội đền Đô | Đô Temple Festival | 都庙节 | 2030 | 2030-04-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-dong-bang-2026 | Lễ hội đền Đồng Bằng | Đồng Bằng Temple Festival | 同凭庙庙会 | 2026 | 2026-09-30 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-dong-bang-2027 | Lễ hội đền Đồng Bằng | Đồng Bằng Temple Festival | 同凭庙庙会 | 2027 | 2027-09-20 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-dong-bang-2028 | Lễ hội đền Đồng Bằng | Đồng Bằng Temple Festival | 同凭庙庙会 | 2028 | 2028-10-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-dong-bang-2029 | Lễ hội đền Đồng Bằng | Đồng Bằng Temple Festival | 同凭庙庙会 | 2029 | 2029-09-27 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-dong-bang-2030 | Lễ hội đền Đồng Bằng | Đồng Bằng Temple Festival | 同凭庙庙会 | 2030 | 2030-09-17 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hai-ba-trung-me-linh-2026 | Lễ hội đền Hai Bà Trưng (Mê Linh) | Hai Bà Trưng Temple Festival (Mê Linh) | 二征夫人祠庙会(麊泠) | 2026 | 2026-02-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hai-ba-trung-me-linh-2027 | Lễ hội đền Hai Bà Trưng (Mê Linh) | Hai Bà Trưng Temple Festival (Mê Linh) | 二征夫人祠庙会(麊泠) | 2027 | 2027-02-11 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hai-ba-trung-me-linh-2028 | Lễ hội đền Hai Bà Trưng (Mê Linh) | Hai Bà Trưng Temple Festival (Mê Linh) | 二征夫人祠庙会(麊泠) | 2028 | 2028-01-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hai-ba-trung-me-linh-2029 | Lễ hội đền Hai Bà Trưng (Mê Linh) | Hai Bà Trưng Temple Festival (Mê Linh) | 二征夫人祠庙会(麊泠) | 2029 | 2029-02-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hai-ba-trung-me-linh-2030 | Lễ hội đền Hai Bà Trưng (Mê Linh) | Hai Bà Trưng Temple Festival (Mê Linh) | 二征夫人祠庙会(麊泠) | 2030 | 2030-02-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hat-mon-2026 | Lễ hội đền Hát Môn | Hát Môn Temple Festival | 喝门祠庙会 | 2026 | 2026-04-22 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 6/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hat-mon-2027 | Lễ hội đền Hát Môn | Hát Môn Temple Festival | 喝门祠庙会 | 2027 | 2027-04-12 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hat-mon-2028 | Lễ hội đền Hát Môn | Hát Môn Temple Festival | 喝门祠庙会 | 2028 | 2028-03-31 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 6/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hat-mon-2029 | Lễ hội đền Hát Môn | Hát Môn Temple Festival | 喝门祠庙会 | 2029 | 2029-04-19 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hat-mon-2030 | Lễ hội đền Hát Môn | Hát Môn Temple Festival | 喝门祠庙会 | 2030 | 2030-04-08 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ky-cung-den-ta-phu-2026 | Lễ hội đền Kỳ Cùng, đền Tả Phủ | Kỳ Cùng and Tả Phủ Temples Festival | 奇穷庙、左府庙庙会 | 2026 | 2026-03-10 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 22/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ky-cung-den-ta-phu-2027 | Lễ hội đền Kỳ Cùng, đền Tả Phủ | Kỳ Cùng and Tả Phủ Temples Festival | 奇穷庙、左府庙庙会 | 2027 | 2027-02-27 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 22/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ky-cung-den-ta-phu-2028 | Lễ hội đền Kỳ Cùng, đền Tả Phủ | Kỳ Cùng and Tả Phủ Temples Festival | 奇穷庙、左府庙庙会 | 2028 | 2028-02-16 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 22/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ky-cung-den-ta-phu-2029 | Lễ hội đền Kỳ Cùng, đền Tả Phủ | Kỳ Cùng and Tả Phủ Temples Festival | 奇穷庙、左府庙庙会 | 2029 | 2029-03-06 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 22/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ky-cung-den-ta-phu-2030 | Lễ hội đền Kỳ Cùng, đền Tả Phủ | Kỳ Cùng and Tả Phủ Temples Festival | 奇穷庙、左府庙庙会 | 2030 | 2030-02-23 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 22/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-mau-au-co-2026 | Lễ hội đền Mẫu Âu Cơ | Mẫu Âu Cơ Temple Festival | 妪姬圣母庙会 | 2026 | 2026-02-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-mau-au-co-2027 | Lễ hội đền Mẫu Âu Cơ | Mẫu Âu Cơ Temple Festival | 妪姬圣母庙会 | 2027 | 2027-02-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-mau-au-co-2028 | Lễ hội đền Mẫu Âu Cơ | Mẫu Âu Cơ Temple Festival | 妪姬圣母庙会 | 2028 | 2028-02-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-mau-au-co-2029 | Lễ hội đền Mẫu Âu Cơ | Mẫu Âu Cơ Temple Festival | 妪姬圣母庙会 | 2029 | 2029-02-19 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-mau-au-co-2030 | Lễ hội đền Mẫu Âu Cơ | Mẫu Âu Cơ Temple Festival | 妪姬圣母庙会 | 2030 | 2030-02-08 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ong-hoang-muoi-2026 | Lễ hội đền Ông Hoàng Mười | Ông Hoàng Mười Temple Festival | 十皇爷庙会 | 2026 | 2026-11-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ong-hoang-muoi-2027 | Lễ hội đền Ông Hoàng Mười | Ông Hoàng Mười Temple Festival | 十皇爷庙会 | 2027 | 2027-11-07 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ong-hoang-muoi-2028 | Lễ hội đền Ông Hoàng Mười | Ông Hoàng Mười Temple Festival | 十皇爷庙会 | 2028 | 2028-11-25 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ong-hoang-muoi-2029 | Lễ hội đền Ông Hoàng Mười | Ông Hoàng Mười Temple Festival | 十皇爷庙会 | 2029 | 2029-11-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ong-hoang-muoi-2030 | Lễ hội đền Ông Hoàng Mười | Ông Hoàng Mười Temple Festival | 十皇爷庙会 | 2030 | 2030-11-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tho-le-lai-2026 | Lễ hội đền thờ Lê Lai | Lê Lai Temple Festival | 黎来庙会 | 2026 | 2026-10-01 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 21/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tho-le-lai-2027 | Lễ hội đền thờ Lê Lai | Lê Lai Temple Festival | 黎来庙会 | 2027 | 2027-09-21 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 21/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tho-le-lai-2028 | Lễ hội đền thờ Lê Lai | Lê Lai Temple Festival | 黎来庙会 | 2028 | 2028-10-09 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 21/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tho-le-lai-2029 | Lễ hội đền thờ Lê Lai | Lê Lai Temple Festival | 黎来庙会 | 2029 | 2029-09-28 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 21/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tho-le-lai-2030 | Lễ hội đền thờ Lê Lai | Lê Lai Temple Festival | 黎来庙会 | 2030 | 2030-09-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 21/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-thuong-lao-cai-2026 | Lễ hội đền Thượng Lào Cai | Thượng Temple Festival, Lào Cai | 老街上庙庙会 | 2026 | 2026-03-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-thuong-lao-cai-2027 | Lễ hội đền Thượng Lào Cai | Thượng Temple Festival, Lào Cai | 老街上庙庙会 | 2027 | 2027-02-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-thuong-lao-cai-2028 | Lễ hội đền Thượng Lào Cai | Thượng Temple Festival, Lào Cai | 老街上庙庙会 | 2028 | 2028-02-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-thuong-lao-cai-2029 | Lễ hội đền Thượng Lào Cai | Thượng Temple Festival, Lào Cai | 老街上庙庙会 | 2029 | 2029-02-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-thuong-lao-cai-2030 | Lễ hội đền Thượng Lào Cai | Thượng Temple Festival, Lào Cai | 老街上庙庙会 | 2030 | 2030-02-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tran-thai-binh-2026 | Lễ hội đền Trần Thái Bình | Trần Temple Festival (Thái Bình) | 太平陈庙庙会 | 2026 | 2026-03-01 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tran-thai-binh-2027 | Lễ hội đền Trần Thái Bình | Trần Temple Festival (Thái Bình) | 太平陈庙庙会 | 2027 | 2027-02-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tran-thai-binh-2028 | Lễ hội đền Trần Thái Bình | Trần Temple Festival (Thái Bình) | 太平陈庙庙会 | 2028 | 2028-02-07 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tran-thai-binh-2029 | Lễ hội đền Trần Thái Bình | Trần Temple Festival (Thái Bình) | 太平陈庙庙会 | 2029 | 2029-02-25 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tran-thai-binh-2030 | Lễ hội đền Trần Thái Bình | Trần Temple Festival (Thái Bình) | 太平陈庙庙会 | 2030 | 2030-02-14 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tranh-2026 | Lễ hội đền Tranh | Tranh Temple Festival | Tranh 庙庙会 | 2026 | 2026-07-09 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 25/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tranh-2027 | Lễ hội đền Tranh | Tranh Temple Festival | Tranh 庙庙会 | 2027 | 2027-06-29 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 25/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tranh-2028 | Lễ hội đền Tranh | Tranh Temple Festival | Tranh 庙庙会 | 2028 | 2028-06-17 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 25/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tranh-2029 | Lễ hội đền Tranh | Tranh Temple Festival | Tranh 庙庙会 | 2029 | 2029-07-06 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 25/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tranh-2030 | Lễ hội đền Tranh | Tranh Temple Festival | Tranh 庙庙会 | 2030 | 2030-06-25 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 25/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dien-hue-nam-2026 | Lễ hội điện Huệ Nam | Điện Huệ Nam Festival | 惠南殿庙会 | 2026 | 2026-04-18 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 2/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dien-hue-nam-2027 | Lễ hội điện Huệ Nam | Điện Huệ Nam Festival | 惠南殿庙会 | 2027 | 2027-04-08 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 2/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dien-hue-nam-2028 | Lễ hội điện Huệ Nam | Điện Huệ Nam Festival | 惠南殿庙会 | 2028 | 2028-03-27 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 2/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dien-hue-nam-2029 | Lễ hội điện Huệ Nam | Điện Huệ Nam Festival | 惠南殿庙会 | 2029 | 2029-04-15 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 2/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dien-hue-nam-2030 | Lễ hội điện Huệ Nam | Điện Huệ Nam Festival | 惠南殿庙会 | 2030 | 2030-04-04 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 2/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-cau-2026 | Lễ hội Dinh Cậu | Dinh Cậu Shrine Festival (Phú Quốc) | Dinh Cậu 庙会 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-cau-2027 | Lễ hội Dinh Cậu | Dinh Cậu Shrine Festival (Phú Quốc) | Dinh Cậu 庙会 | 2027 | 2027-11-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-cau-2028 | Lễ hội Dinh Cậu | Dinh Cậu Shrine Festival (Phú Quốc) | Dinh Cậu 庙会 | 2028 | 2028-11-30 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-cau-2029 | Lễ hội Dinh Cậu | Dinh Cậu Shrine Festival (Phú Quốc) | Dinh Cậu 庙会 | 2029 | 2029-11-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-cau-2030 | Lễ hội Dinh Cậu | Dinh Cậu Shrine Festival (Phú Quốc) | Dinh Cậu 庙会 | 2030 | 2030-11-10 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-chem-2026 | Lễ hội đình Chèm | Chèm Communal House Festival | Chèm 亭庙会 | 2026 | 2026-06-29 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-chem-2027 | Lễ hội đình Chèm | Chèm Communal House Festival | Chèm 亭庙会 | 2027 | 2027-06-19 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-chem-2028 | Lễ hội đình Chèm | Chèm Communal House Festival | Chèm 亭庙会 | 2028 | 2028-06-07 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-chem-2029 | Lễ hội đình Chèm | Chèm Communal House Festival | Chèm 亭庙会 | 2029 | 2029-06-26 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-chem-2030 | Lễ hội đình Chèm | Chèm Communal House Festival | Chèm 亭庙会 | 2030 | 2030-06-15 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-co-long-hai-2026 | Lễ hội Dinh Cô Long Hải | Dinh Cô Festival, Long Hải | 隆海姑婆祠庙会 | 2026 | 2026-03-28 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-co-long-hai-2027 | Lễ hội Dinh Cô Long Hải | Dinh Cô Festival, Long Hải | 隆海姑婆祠庙会 | 2027 | 2027-03-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-co-long-hai-2028 | Lễ hội Dinh Cô Long Hải | Dinh Cô Festival, Long Hải | 隆海姑婆祠庙会 | 2028 | 2028-03-05 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-co-long-hai-2029 | Lễ hội Dinh Cô Long Hải | Dinh Cô Festival, Long Hải | 隆海姑婆祠庙会 | 2029 | 2029-03-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-co-long-hai-2030 | Lễ hội Dinh Cô Long Hải | Dinh Cô Festival, Long Hải | 隆海姑婆祠庙会 | 2030 | 2030-03-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-than-nguyen-trung-truc-rach-gia-2026 | Lễ hội đình thần Nguyễn Trung Trực (Rạch Giá) | Nguyễn Trung Trực Communal Temple Festival (Rạch Giá) | 阮忠直神亭庙会(迪石) | 2026 | 2026-10-06 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 26/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-than-nguyen-trung-truc-rach-gia-2027 | Lễ hội đình thần Nguyễn Trung Trực (Rạch Giá) | Nguyễn Trung Trực Communal Temple Festival (Rạch Giá) | 阮忠直神亭庙会(迪石) | 2027 | 2027-09-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 26/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-than-nguyen-trung-truc-rach-gia-2028 | Lễ hội đình thần Nguyễn Trung Trực (Rạch Giá) | Nguyễn Trung Trực Communal Temple Festival (Rạch Giá) | 阮忠直神亭庙会(迪石) | 2028 | 2028-10-14 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 26/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-than-nguyen-trung-truc-rach-gia-2029 | Lễ hội đình thần Nguyễn Trung Trực (Rạch Giá) | Nguyễn Trung Trực Communal Temple Festival (Rạch Giá) | 阮忠直神亭庙会(迪石) | 2029 | 2029-10-03 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 26/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-than-nguyen-trung-truc-rach-gia-2030 | Lễ hội đình thần Nguyễn Trung Trực (Rạch Giá) | Nguyễn Trung Trực Communal Temple Festival (Rạch Giá) | 阮忠直神亭庙会(迪石) | 2030 | 2030-09-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 26/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-thay-thim-2026 | Lễ hội Dinh Thầy Thím | Dinh Thầy Thím Festival | Thầy Thím 祠庙会 | 2026 | 2026-10-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-thay-thim-2027 | Lễ hội Dinh Thầy Thím | Dinh Thầy Thím Festival | Thầy Thím 祠庙会 | 2027 | 2027-10-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-thay-thim-2028 | Lễ hội Dinh Thầy Thím | Dinh Thầy Thím Festival | Thầy Thím 祠庙会 | 2028 | 2028-10-31 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-thay-thim-2029 | Lễ hội Dinh Thầy Thím | Dinh Thầy Thím Festival | Thầy Thím 祠庙会 | 2029 | 2029-10-21 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-thay-thim-2030 | Lễ hội Dinh Thầy Thím | Dinh Thầy Thím Festival | Thầy Thím 祠庙会 | 2030 | 2030-10-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-tra-co-2026 | Lễ hội đình Trà Cổ | Trà Cổ Communal House Festival | 茶古亭庙会 | 2026 | 2026-07-14 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 1/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-tra-co-2027 | Lễ hội đình Trà Cổ | Trà Cổ Communal House Festival | 茶古亭庙会 | 2027 | 2027-07-04 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 1/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-tra-co-2028 | Lễ hội đình Trà Cổ | Trà Cổ Communal House Festival | 茶古亭庙会 | 2028 | 2028-07-22 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 1/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-tra-co-2029 | Lễ hội đình Trà Cổ | Trà Cổ Communal House Festival | 茶古亭庙会 | 2029 | 2029-07-11 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 1/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-tra-co-2030 | Lễ hội đình Trà Cổ | Trà Cổ Communal House Festival | 茶古亭庙会 | 2030 | 2030-07-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 1/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dong-da-tay-son-2026 | Lễ hội Đống Đa, Tây Sơn | Đống Đa Festival in Tây Sơn | 西山栋多庙会 | 2026 | 2026-02-21 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dong-da-tay-son-2027 | Lễ hội Đống Đa, Tây Sơn | Đống Đa Festival in Tây Sơn | 西山栋多庙会 | 2027 | 2027-02-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dong-da-tay-son-2028 | Lễ hội Đống Đa, Tây Sơn | Đống Đa Festival in Tây Sơn | 西山栋多庙会 | 2028 | 2028-01-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dong-da-tay-son-2029 | Lễ hội Đống Đa, Tây Sơn | Đống Đa Festival in Tây Sơn | 西山栋多庙会 | 2029 | 2029-02-17 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dong-da-tay-son-2030 | Lễ hội Đống Đa, Tây Sơn | Đống Đa Festival in Tây Sơn | 西山栋多庙会 | 2030 | 2030-02-06 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dua-boi-thuyen-truyen-thong-tren-song-kien-giang-2026 | Lễ hội đua, bơi thuyền truyền thống trên sông Kiến Giang | Traditional Boat Racing and Rowing Festival on the Kiến Giang River | 建江传统赛船、划船节 | 2026 | 2026-09-02 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-hoi-dua-boi-thuyen-truyen-thong-tren-song-kien-giang-2027 | Lễ hội đua, bơi thuyền truyền thống trên sông Kiến Giang | Traditional Boat Racing and Rowing Festival on the Kiến Giang River | 建江传统赛船、划船节 | 2027 | 2027-09-02 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-hoi-dua-boi-thuyen-truyen-thong-tren-song-kien-giang-2028 | Lễ hội đua, bơi thuyền truyền thống trên sông Kiến Giang | Traditional Boat Racing and Rowing Festival on the Kiến Giang River | 建江传统赛船、划船节 | 2028 | 2028-09-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-hoi-dua-boi-thuyen-truyen-thong-tren-song-kien-giang-2029 | Lễ hội đua, bơi thuyền truyền thống trên sông Kiến Giang | Traditional Boat Racing and Rowing Festival on the Kiến Giang River | 建江传统赛船、划船节 | 2029 | 2029-09-02 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-hoi-dua-boi-thuyen-truyen-thong-tren-song-kien-giang-2030 | Lễ hội đua, bơi thuyền truyền thống trên sông Kiến Giang | Traditional Boat Racing and Rowing Festival on the Kiến Giang River | 建江传统赛船、划船节 | 2030 | 2030-09-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-hoi-go-dong-da-2026 | Lễ hội Gò Đống Đa | Gò Đống Đa Festival | 栋多丘庙会 | 2026 | 2026-02-21 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-go-dong-da-2027 | Lễ hội Gò Đống Đa | Gò Đống Đa Festival | 栋多丘庙会 | 2027 | 2027-02-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-go-dong-da-2028 | Lễ hội Gò Đống Đa | Gò Đống Đa Festival | 栋多丘庙会 | 2028 | 2028-01-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-go-dong-da-2029 | Lễ hội Gò Đống Đa | Gò Đống Đa Festival | 栋多丘庙会 | 2029 | 2029-02-17 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-go-dong-da-2030 | Lễ hội Gò Đống Đa | Gò Đống Đa Festival | 栋多丘庙会 | 2030 | 2030-02-06 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ky-yen-thoai-ngoc-hau-2026 | Lễ hội Kỳ Yên đình Thoại Ngọc Hầu | Kỳ Yên Festival at Thoại Ngọc Hầu Communal House | 瑞玉侯亭祈安节 | 2026 | 2026-04-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ky-yen-thoai-ngoc-hau-2027 | Lễ hội Kỳ Yên đình Thoại Ngọc Hầu | Kỳ Yên Festival at Thoại Ngọc Hầu Communal House | 瑞玉侯亭祈安节 | 2027 | 2027-04-16 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ky-yen-thoai-ngoc-hau-2028 | Lễ hội Kỳ Yên đình Thoại Ngọc Hầu | Kỳ Yên Festival at Thoại Ngọc Hầu Communal House | 瑞玉侯亭祈安节 | 2028 | 2028-04-04 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ky-yen-thoai-ngoc-hau-2029 | Lễ hội Kỳ Yên đình Thoại Ngọc Hầu | Kỳ Yên Festival at Thoại Ngọc Hầu Communal House | 瑞玉侯亭祈安节 | 2029 | 2029-04-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ky-yen-thoai-ngoc-hau-2030 | Lễ hội Kỳ Yên đình Thoại Ngọc Hầu | Kỳ Yên Festival at Thoại Ngọc Hầu Communal House | 瑞玉侯亭祈安节 | 2030 | 2030-04-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-chay-2026 | Lễ hội Làm Chay | Làm Chay Festival | Làm Chay 节 | 2026 | 2026-03-04 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-chay-2027 | Lễ hội Làm Chay | Làm Chay Festival | Làm Chay 节 | 2027 | 2027-02-21 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-chay-2028 | Lễ hội Làm Chay | Làm Chay Festival | Làm Chay 节 | 2028 | 2028-02-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-chay-2029 | Lễ hội Làm Chay | Làm Chay Festival | Làm Chay 节 | 2029 | 2029-02-28 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-chay-2030 | Lễ hội Làm Chay | Làm Chay Festival | Làm Chay 节 | 2030 | 2030-02-17 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-kinh-2026 | Lễ hội Lam Kinh | Lam Kinh Festival | 蓝京庙会 | 2026 | 2026-10-02 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 22/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-kinh-2027 | Lễ hội Lam Kinh | Lam Kinh Festival | 蓝京庙会 | 2027 | 2027-09-22 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 22/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-kinh-2028 | Lễ hội Lam Kinh | Lam Kinh Festival | 蓝京庙会 | 2028 | 2028-10-10 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 22/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-kinh-2029 | Lễ hội Lam Kinh | Lam Kinh Festival | 蓝京庙会 | 2029 | 2029-09-29 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 22/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-kinh-2030 | Lễ hội Lam Kinh | Lam Kinh Festival | 蓝京庙会 | 2030 | 2030-09-19 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 22/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lang-keo-gia-lam-2026 | Lễ hội làng Keo Gia Lâm | Keo Village Festival (Gia Lâm) | 嘉林 Keo 村庙会 | 2026 | 2026-05-22 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lang-keo-gia-lam-2027 | Lễ hội làng Keo Gia Lâm | Keo Village Festival (Gia Lâm) | 嘉林 Keo 村庙会 | 2027 | 2027-05-11 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lang-keo-gia-lam-2028 | Lễ hội làng Keo Gia Lâm | Keo Village Festival (Gia Lâm) | 嘉林 Keo 村庙会 | 2028 | 2028-04-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lang-keo-gia-lam-2029 | Lễ hội làng Keo Gia Lâm | Keo Village Festival (Gia Lâm) | 嘉林 Keo 村庙会 | 2029 | 2029-05-18 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lang-keo-gia-lam-2030 | Lễ hội làng Keo Gia Lâm | Keo Village Festival (Gia Lâm) | 嘉林 Keo 村庙会 | 2030 | 2030-05-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-long-tong-ba-be-2026 | Lễ hội Lồng Tồng Ba Bể | Lồng Tồng Festival of Ba Bể | Ba Bể Lồng Tồng 节 | 2026 | 2026-02-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-long-tong-ba-be-2027 | Lễ hội Lồng Tồng Ba Bể | Lồng Tồng Festival of Ba Bể | Ba Bể Lồng Tồng 节 | 2027 | 2027-02-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-long-tong-ba-be-2028 | Lễ hội Lồng Tồng Ba Bể | Lồng Tồng Festival of Ba Bể | Ba Bể Lồng Tồng 节 | 2028 | 2028-02-04 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-long-tong-ba-be-2029 | Lễ hội Lồng Tồng Ba Bể | Lồng Tồng Festival of Ba Bể | Ba Bể Lồng Tồng 节 | 2029 | 2029-02-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-long-tong-ba-be-2030 | Lễ hội Lồng Tồng Ba Bể | Lồng Tồng Festival of Ba Bể | Ba Bể Lồng Tồng 节 | 2030 | 2030-02-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-can-gio-2026 | Lễ hội Nghinh Ông Cần Giờ | Nghinh Ông (Whale-God) Festival, Cần Giờ | 芹椰迎翁节 | 2026 | 2026-09-26 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-can-gio-2027 | Lễ hội Nghinh Ông Cần Giờ | Nghinh Ông (Whale-God) Festival, Cần Giờ | 芹椰迎翁节 | 2027 | 2027-09-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-can-gio-2028 | Lễ hội Nghinh Ông Cần Giờ | Nghinh Ông (Whale-God) Festival, Cần Giờ | 芹椰迎翁节 | 2028 | 2028-10-04 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-can-gio-2029 | Lễ hội Nghinh Ông Cần Giờ | Nghinh Ông (Whale-God) Festival, Cần Giờ | 芹椰迎翁节 | 2029 | 2029-09-23 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-can-gio-2030 | Lễ hội Nghinh Ông Cần Giờ | Nghinh Ông (Whale-God) Festival, Cần Giờ | 芹椰迎翁节 | 2030 | 2030-09-13 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-lai-son-2026 | Lễ hội Nghinh Ông Lại Sơn | Lại Sơn Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 赖山迎翁节 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-lai-son-2027 | Lễ hội Nghinh Ông Lại Sơn | Lại Sơn Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 赖山迎翁节 | 2027 | 2027-11-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-lai-son-2028 | Lễ hội Nghinh Ông Lại Sơn | Lại Sơn Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 赖山迎翁节 | 2028 | 2028-11-30 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-lai-son-2029 | Lễ hội Nghinh Ông Lại Sơn | Lại Sơn Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 赖山迎翁节 | 2029 | 2029-11-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-lai-son-2030 | Lễ hội Nghinh Ông Lại Sơn | Lại Sơn Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 赖山迎翁节 | 2030 | 2030-11-10 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-nam-hai-binh-dai-2026 | Lễ hội Nghinh Ông Nam Hải Bình Đại | Nam Hải Nghinh Ông Festival, Bình Đại | 平大南海迎翁庙会 | 2026 | 2026-07-28 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-nam-hai-binh-dai-2027 | Lễ hội Nghinh Ông Nam Hải Bình Đại | Nam Hải Nghinh Ông Festival, Bình Đại | 平大南海迎翁庙会 | 2027 | 2027-07-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-nam-hai-binh-dai-2028 | Lễ hội Nghinh Ông Nam Hải Bình Đại | Nam Hải Nghinh Ông Festival, Bình Đại | 平大南海迎翁庙会 | 2028 | 2028-08-05 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-nam-hai-binh-dai-2029 | Lễ hội Nghinh Ông Nam Hải Bình Đại | Nam Hải Nghinh Ông Festival, Bình Đại | 平大南海迎翁庙会 | 2029 | 2029-07-25 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-nam-hai-binh-dai-2030 | Lễ hội Nghinh Ông Nam Hải Bình Đại | Nam Hải Nghinh Ông Festival, Bình Đại | 平大南海迎翁庙会 | 2030 | 2030-07-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-song-doc-2026 | Lễ hội Nghinh Ông Sông Đốc | Sông Đốc Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 松督迎翁节 | 2026 | 2026-04-02 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-song-doc-2027 | Lễ hội Nghinh Ông Sông Đốc | Sông Đốc Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 松督迎翁节 | 2027 | 2027-03-22 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-song-doc-2028 | Lễ hội Nghinh Ông Sông Đốc | Sông Đốc Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 松督迎翁节 | 2028 | 2028-03-10 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-song-doc-2029 | Lễ hội Nghinh Ông Sông Đốc | Sông Đốc Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 松督迎翁节 | 2029 | 2029-03-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-song-doc-2030 | Lễ hội Nghinh Ông Sông Đốc | Sông Đốc Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 松督迎翁节 | 2030 | 2030-03-18 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-thang-tam-2026 | Lễ hội Nghinh Ông Thắng Tam | Thắng Tam Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 胜三迎翁节 | 2026 | 2026-09-26 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-thang-tam-2027 | Lễ hội Nghinh Ông Thắng Tam | Thắng Tam Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 胜三迎翁节 | 2027 | 2027-09-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-thang-tam-2028 | Lễ hội Nghinh Ông Thắng Tam | Thắng Tam Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 胜三迎翁节 | 2028 | 2028-10-04 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-thang-tam-2029 | Lễ hội Nghinh Ông Thắng Tam | Thắng Tam Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 胜三迎翁节 | 2029 | 2029-09-23 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-thang-tam-2030 | Lễ hội Nghinh Ông Thắng Tam | Thắng Tam Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 胜三迎翁节 | 2030 | 2030-09-13 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nhay-lua-cua-nguoi-pa-then-2026 | Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn | Pà Thẻn Fire Dance Festival | Pà Thẻn 族跳火节 | 2026 | 2026-11-24 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 16/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nhay-lua-cua-nguoi-pa-then-2027 | Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn | Pà Thẻn Fire Dance Festival | Pà Thẻn 族跳火节 | 2027 | 2027-11-13 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 16/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nhay-lua-cua-nguoi-pa-then-2028 | Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn | Pà Thẻn Fire Dance Festival | Pà Thẻn 族跳火节 | 2028 | 2028-12-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 16/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nhay-lua-cua-nguoi-pa-then-2029 | Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn | Pà Thẻn Fire Dance Festival | Pà Thẻn 族跳火节 | 2029 | 2029-11-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nhay-lua-cua-nguoi-pa-then-2030 | Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn | Pà Thẻn Fire Dance Festival | Pà Thẻn 族跳火节 | 2030 | 2030-11-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 16/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nu-tuong-le-chan-2026 | Lễ hội Nữ tướng Lê Chân | Lê Chân Female General Festival | 女将黎真庙会 | 2026 | 2026-03-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 8/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nu-tuong-le-chan-2027 | Lễ hội Nữ tướng Lê Chân | Lê Chân Female General Festival | 女将黎真庙会 | 2027 | 2027-03-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 8/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nu-tuong-le-chan-2028 | Lễ hội Nữ tướng Lê Chân | Lê Chân Female General Festival | 女将黎真庙会 | 2028 | 2028-03-03 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 8/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nu-tuong-le-chan-2029 | Lễ hội Nữ tướng Lê Chân | Lê Chân Female General Festival | 女将黎真庙会 | 2029 | 2029-03-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 8/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nu-tuong-le-chan-2030 | Lễ hội Nữ tướng Lê Chân | Lê Chân Female General Festival | 女将黎真庙会 | 2030 | 2030-03-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 8/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phet-hien-quan-2026 | Lễ hội Phết Hiền Quan | Hiền Quan Phết Festival | 贤关抢球节 | 2026 | 2026-03-01 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phet-hien-quan-2027 | Lễ hội Phết Hiền Quan | Hiền Quan Phết Festival | 贤关抢球节 | 2027 | 2027-02-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phet-hien-quan-2028 | Lễ hội Phết Hiền Quan | Hiền Quan Phết Festival | 贤关抢球节 | 2028 | 2028-02-07 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phet-hien-quan-2029 | Lễ hội Phết Hiền Quan | Hiền Quan Phết Festival | 贤关抢球节 | 2029 | 2029-02-25 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phet-hien-quan-2030 | Lễ hội Phết Hiền Quan | Hiền Quan Phết Festival | 贤关抢球节 | 2030 | 2030-02-14 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phu-day-2026 | Lễ hội Phủ Dầy | Phủ Dầy Festival | Phủ Dầy 庙会 | 2026 | 2026-04-19 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phu-day-2027 | Lễ hội Phủ Dầy | Phủ Dầy Festival | Phủ Dầy 庙会 | 2027 | 2027-04-09 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phu-day-2028 | Lễ hội Phủ Dầy | Phủ Dầy Festival | Phủ Dầy 庙会 | 2028 | 2028-03-28 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phu-day-2029 | Lễ hội Phủ Dầy | Phủ Dầy Festival | Phủ Dầy 庙会 | 2029 | 2029-04-16 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phu-day-2030 | Lễ hội Phủ Dầy | Phủ Dầy Festival | Phủ Dầy 庙会 | 2030 | 2030-04-05 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-quan-the-am-ngu-hanh-son-2026 | Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn | Quán Thế Âm Festival at Ngũ Hành Sơn | 五行山观世音庙会 | 2026 | 2026-04-06 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-quan-the-am-ngu-hanh-son-2027 | Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn | Quán Thế Âm Festival at Ngũ Hành Sơn | 五行山观世音庙会 | 2027 | 2027-03-26 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-quan-the-am-ngu-hanh-son-2028 | Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn | Quán Thế Âm Festival at Ngũ Hành Sơn | 五行山观世音庙会 | 2028 | 2028-03-14 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-quan-the-am-ngu-hanh-son-2029 | Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn | Quán Thế Âm Festival at Ngũ Hành Sơn | 五行山观世音庙会 | 2029 | 2029-04-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-quan-the-am-ngu-hanh-son-2030 | Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn | Quán Thế Âm Festival at Ngũ Hành Sơn | 五行山观世音庙会 | 2030 | 2030-03-22 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ruoc-co-ba-cho-duoc-2026 | Lễ hội Rước Cộ Bà Chợ Được | Rước Cộ Bà Chợ Được Festival | Bà Chợ Được 迎轿节 | 2026 | 2026-02-27 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 11/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ruoc-co-ba-cho-duoc-2027 | Lễ hội Rước Cộ Bà Chợ Được | Rước Cộ Bà Chợ Được Festival | Bà Chợ Được 迎轿节 | 2027 | 2027-02-16 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 11/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ruoc-co-ba-cho-duoc-2028 | Lễ hội Rước Cộ Bà Chợ Được | Rước Cộ Bà Chợ Được Festival | Bà Chợ Được 迎轿节 | 2028 | 2028-02-05 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 11/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ruoc-co-ba-cho-duoc-2029 | Lễ hội Rước Cộ Bà Chợ Được | Rước Cộ Bà Chợ Được Festival | Bà Chợ Được 迎轿节 | 2029 | 2029-02-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 11/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ruoc-co-ba-cho-duoc-2030 | Lễ hội Rước Cộ Bà Chợ Được | Rước Cộ Bà Chợ Được Festival | Bà Chợ Được 迎轿节 | 2030 | 2030-02-12 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 11/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tay-thien-2026 | Lễ hội Tây Thiên | Tây Thiên Festival | 西天庙会 | 2026 | 2026-04-02 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tay-thien-2027 | Lễ hội Tây Thiên | Tây Thiên Festival | 西天庙会 | 2027 | 2027-03-22 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tay-thien-2028 | Lễ hội Tây Thiên | Tây Thiên Festival | 西天庙会 | 2028 | 2028-03-10 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tay-thien-2029 | Lễ hội Tây Thiên | Tây Thiên Festival | 西天庙会 | 2029 | 2029-03-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tay-thien-2030 | Lễ hội Tây Thiên | Tây Thiên Festival | 西天庙会 | 2030 | 2030-03-18 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-thap-ba-ponagar-2026 | Lễ hội Tháp Bà Ponagar | Pô Nagar Tower Festival | 婆那加塔庙会 | 2026 | 2026-05-09 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-thap-ba-ponagar-2027 | Lễ hội Tháp Bà Ponagar | Pô Nagar Tower Festival | 婆那加塔庙会 | 2027 | 2027-04-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-thap-ba-ponagar-2028 | Lễ hội Tháp Bà Ponagar | Pô Nagar Tower Festival | 婆那加塔庙会 | 2028 | 2028-04-17 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-thap-ba-ponagar-2029 | Lễ hội Tháp Bà Ponagar | Pô Nagar Tower Festival | 婆那加塔庙会 | 2029 | 2029-05-06 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-thap-ba-ponagar-2030 | Lễ hội Tháp Bà Ponagar | Pô Nagar Tower Festival | 婆那加塔庙会 | 2030 | 2030-04-25 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tich-dien-doi-son-2026 | Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn | Đọi Sơn Royal Ploughing Festival | 堆山籍田节 | 2026 | 2026-02-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tich-dien-doi-son-2027 | Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn | Đọi Sơn Royal Ploughing Festival | 堆山籍田节 | 2027 | 2027-02-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tich-dien-doi-son-2028 | Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn | Đọi Sơn Royal Ploughing Festival | 堆山籍田节 | 2028 | 2028-02-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tich-dien-doi-son-2029 | Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn | Đọi Sơn Royal Ploughing Festival | 堆山籍田节 | 2029 | 2029-02-19 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tich-dien-doi-son-2030 | Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn | Đọi Sơn Royal Ploughing Festival | 堆山籍田节 | 2030 | 2030-02-08 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tien-cong-2026 | Lễ hội Tiên Công | Tiên Công Festival | 先公庙会 | 2026 | 2026-02-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tien-cong-2027 | Lễ hội Tiên Công | Tiên Công Festival | 先公庙会 | 2027 | 2027-02-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tien-cong-2028 | Lễ hội Tiên Công | Tiên Công Festival | 先公庙会 | 2028 | 2028-02-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tien-cong-2029 | Lễ hội Tiên Công | Tiên Công Festival | 先公庙会 | 2029 | 2029-02-19 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tien-cong-2030 | Lễ hội Tiên Công | Tiên Công Festival | 先公庙会 | 2030 | 2030-02-08 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truong-yen-2026 | Lễ hội Trường Yên (Hoa Lư) | Trường Yên Festival (Hoa Lư) | 长安庙会(华闾) | 2026 | 2026-04-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truong-yen-2027 | Lễ hội Trường Yên (Hoa Lư) | Trường Yên Festival (Hoa Lư) | 长安庙会(华闾) | 2027 | 2027-04-16 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truong-yen-2028 | Lễ hội Trường Yên (Hoa Lư) | Trường Yên Festival (Hoa Lư) | 长安庙会(华闾) | 2028 | 2028-04-04 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truong-yen-2029 | Lễ hội Trường Yên (Hoa Lư) | Trường Yên Festival (Hoa Lư) | 长安庙会(华闾) | 2029 | 2029-04-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truong-yen-2030 | Lễ hội Trường Yên (Hoa Lư) | Trường Yên Festival (Hoa Lư) | 长安庙会(华闾) | 2030 | 2030-04-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-den-tran-thuong-2026 | Lễ hội truyền thống đền Trần Thương | Trần Thương Temple Traditional Festival | 陈商庙传统庙会 | 2026 | 2026-09-25 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-den-tran-thuong-2027 | Lễ hội truyền thống đền Trần Thương | Trần Thương Temple Traditional Festival | 陈商庙传统庙会 | 2027 | 2027-09-15 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-den-tran-thuong-2028 | Lễ hội truyền thống đền Trần Thương | Trần Thương Temple Traditional Festival | 陈商庙传统庙会 | 2028 | 2028-10-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-den-tran-thuong-2029 | Lễ hội truyền thống đền Trần Thương | Trần Thương Temple Traditional Festival | 陈商庙传统庙会 | 2029 | 2029-09-22 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-den-tran-thuong-2030 | Lễ hội truyền thống đền Trần Thương | Trần Thương Temple Traditional Festival | 陈商庙传统庙会 | 2030 | 2030-09-12 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-van-don-2026 | Lễ hội truyền thống Vân Đồn | Vân Đồn Traditional Festival | 云屯传统庙会 | 2026 | 2026-07-31 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 18/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-van-don-2027 | Lễ hội truyền thống Vân Đồn | Vân Đồn Traditional Festival | 云屯传统庙会 | 2027 | 2027-07-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 18/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-van-don-2028 | Lễ hội truyền thống Vân Đồn | Vân Đồn Traditional Festival | 云屯传统庙会 | 2028 | 2028-08-08 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 18/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-van-don-2029 | Lễ hội truyền thống Vân Đồn | Vân Đồn Traditional Festival | 云屯传统庙会 | 2029 | 2029-07-28 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 18/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-van-don-2030 | Lễ hội truyền thống Vân Đồn | Vân Đồn Traditional Festival | 云屯传统庙会 | 2030 | 2030-07-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 18/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-go-thap-2026 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Gò Tháp | Gò Tháp Lady of the Realm Festival | Gò Tháp 主处圣母庙会 | 2026 | 2026-05-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-go-thap-2027 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Gò Tháp | Gò Tháp Lady of the Realm Festival | Gò Tháp 主处圣母庙会 | 2027 | 2027-04-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-go-thap-2028 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Gò Tháp | Gò Tháp Lady of the Realm Festival | Gò Tháp 主处圣母庙会 | 2028 | 2028-04-09 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-go-thap-2029 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Gò Tháp | Gò Tháp Lady of the Realm Festival | Gò Tháp 主处圣母庙会 | 2029 | 2029-04-28 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-go-thap-2030 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Gò Tháp | Gò Tháp Lady of the Realm Festival | Gò Tháp 主处圣母庙会 | 2030 | 2030-04-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-nui-sam-2026 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam | Bà Chúa Xứ Festival, Sam Mountain | 杉山主处圣母庙会 | 2026 | 2026-06-08 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 23/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-nui-sam-2027 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam | Bà Chúa Xứ Festival, Sam Mountain | 杉山主处圣母庙会 | 2027 | 2027-05-28 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 23/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-nui-sam-2028 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam | Bà Chúa Xứ Festival, Sam Mountain | 杉山主处圣母庙会 | 2028 | 2028-05-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 23/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-nui-sam-2029 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam | Bà Chúa Xứ Festival, Sam Mountain | 杉山主处圣母庙会 | 2029 | 2029-06-04 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 23/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-nui-sam-2030 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam | Bà Chúa Xứ Festival, Sam Mountain | 杉山主处圣母庙会 | 2030 | 2030-05-24 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 23/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-xa-ma-ruoc-kieu-dinh-hoang-chau-2026 | Lễ hội Xa Mã, rước kiệu đình Hoàng Châu | Xa Mã Festival and Hoàng Châu Palanquin Procession | Xa Mã 会与黄洲亭迎轿 | 2026 | 2026-07-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-xa-ma-ruoc-kieu-dinh-hoang-chau-2027 | Lễ hội Xa Mã, rước kiệu đình Hoàng Châu | Xa Mã Festival and Hoàng Châu Palanquin Procession | Xa Mã 会与黄洲亭迎轿 | 2027 | 2027-07-13 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-xa-ma-ruoc-kieu-dinh-hoang-chau-2028 | Lễ hội Xa Mã, rước kiệu đình Hoàng Châu | Xa Mã Festival and Hoàng Châu Palanquin Procession | Xa Mã 会与黄洲亭迎轿 | 2028 | 2028-07-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-xa-ma-ruoc-kieu-dinh-hoang-chau-2029 | Lễ hội Xa Mã, rước kiệu đình Hoàng Châu | Xa Mã Festival and Hoàng Châu Palanquin Procession | Xa Mã 会与黄洲亭迎轿 | 2029 | 2029-07-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-xa-ma-ruoc-kieu-dinh-hoang-chau-2030 | Lễ hội Xa Mã, rước kiệu đình Hoàng Châu | Xa Mã Festival and Hoàng Châu Palanquin Procession | Xa Mã 会与黄洲亭迎轿 | 2030 | 2030-07-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-yen-tu-2026 | Lễ hội Yên Tử | Yên Tử Spring Festival | 安子春会 | 2026 | 2026-02-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-yen-tu-2027 | Lễ hội Yên Tử | Yên Tử Spring Festival | 安子春会 | 2027 | 2027-02-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-yen-tu-2028 | Lễ hội Yên Tử | Yên Tử Spring Festival | 安子春会 | 2028 | 2028-02-04 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-yen-tu-2029 | Lễ hội Yên Tử | Yên Tử Spring Festival | 安子春会 | 2029 | 2029-02-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-yen-tu-2030 | Lễ hội Yên Tử | Yên Tử Spring Festival | 安子春会 | 2030 | 2030-02-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khai-an-den-tran-2026 | Lễ Khai ấn Đền Trần | Trần Temple Seal-Opening Ceremony | 陈庙开印礼 | 2026 | 2026-03-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khai-an-den-tran-2027 | Lễ Khai ấn Đền Trần | Trần Temple Seal-Opening Ceremony | 陈庙开印礼 | 2027 | 2027-02-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khai-an-den-tran-2028 | Lễ Khai ấn Đền Trần | Trần Temple Seal-Opening Ceremony | 陈庙开印礼 | 2028 | 2028-02-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khai-an-den-tran-2029 | Lễ Khai ấn Đền Trần | Trần Temple Seal-Opening Ceremony | 陈庙开印礼 | 2029 | 2029-02-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khai-an-den-tran-2030 | Lễ Khai ấn Đền Trần | Trần Temple Seal-Opening Ceremony | 陈庙开印礼 | 2030 | 2030-02-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khao-le-the-linh-hoang-sa-2026 | Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa | Khao Lề Thế Lính Hoàng Sa Ceremony | 黄沙兵犒例替兵礼 | 2026 | 2026-05-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 16/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khao-le-the-linh-hoang-sa-2027 | Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa | Khao Lề Thế Lính Hoàng Sa Ceremony | 黄沙兵犒例替兵礼 | 2027 | 2027-04-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khao-le-the-linh-hoang-sa-2028 | Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa | Khao Lề Thế Lính Hoàng Sa Ceremony | 黄沙兵犒例替兵礼 | 2028 | 2028-04-10 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 16/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khao-le-the-linh-hoang-sa-2029 | Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa | Khao Lề Thế Lính Hoàng Sa Ceremony | 黄沙兵犒例替兵礼 | 2029 | 2029-04-29 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khao-le-the-linh-hoang-sa-2030 | Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa | Khao Lề Thế Lính Hoàng Sa Ceremony | 黄沙兵犒例替兵礼 | 2030 | 2030-04-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-ha-dien-dinh-binh-thuy-2026 | Lễ Kỳ yên Hạ điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Hạ Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安下田节 | 2026 | 2027-01-21 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 14/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-ha-dien-dinh-binh-thuy-2027 | Lễ Kỳ yên Hạ điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Hạ Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安下田节 | 2027 | 2028-01-10 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 14/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-ha-dien-dinh-binh-thuy-2028 | Lễ Kỳ yên Hạ điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Hạ Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安下田节 | 2028 | 2029-01-28 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 14/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-ha-dien-dinh-binh-thuy-2029 | Lễ Kỳ yên Hạ điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Hạ Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安下田节 | 2029 | 2030-01-17 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 14/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-ha-dien-dinh-binh-thuy-2030 | Lễ Kỳ yên Hạ điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Hạ Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安下田节 | 2030 | 2031-01-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-thuong-dien-dinh-binh-thuy-2026 | Lễ Kỳ yên Thượng điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Thượng Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安上田节 | 2026 | 2026-05-31 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-thuong-dien-dinh-binh-thuy-2027 | Lễ Kỳ yên Thượng điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Thượng Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安上田节 | 2027 | 2027-05-20 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-thuong-dien-dinh-binh-thuy-2028 | Lễ Kỳ yên Thượng điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Thượng Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安上田节 | 2028 | 2028-05-09 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-thuong-dien-dinh-binh-thuy-2029 | Lễ Kỳ yên Thượng điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Thượng Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安上田节 | 2029 | 2029-05-27 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-thuong-dien-dinh-binh-thuy-2030 | Lễ Kỳ yên Thượng điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Thượng Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安上田节 | 2030 | 2030-05-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-phat-dan-2026 | Lễ Phật Đản | Phật Đản (Vesak, Buddha's Birthday) | 佛诞节 | 2026 | 2026-05-31 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-phat-dan-2027 | Lễ Phật Đản | Phật Đản (Vesak, Buddha's Birthday) | 佛诞节 | 2027 | 2027-05-20 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-phat-dan-2028 | Lễ Phật Đản | Phật Đản (Vesak, Buddha's Birthday) | 佛诞节 | 2028 | 2028-05-09 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-phat-dan-2029 | Lễ Phật Đản | Phật Đản (Vesak, Buddha's Birthday) | 佛诞节 | 2029 | 2029-05-27 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-phat-dan-2030 | Lễ Phật Đản | Phật Đản (Vesak, Buddha's Birthday) | 佛诞节 | 2030 | 2030-05-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-te-am-hon-hue-2026 | Lễ tế Âm hồn Huế | Huế Âm Hồn Memorial Rite | 顺化祭阴魂 | 2026 | 2026-07-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 23/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-te-am-hon-hue-2027 | Lễ tế Âm hồn Huế | Huế Âm Hồn Memorial Rite | 顺化祭阴魂 | 2027 | 2027-06-27 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 23/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-te-am-hon-hue-2028 | Lễ tế Âm hồn Huế | Huế Âm Hồn Memorial Rite | 顺化祭阴魂 | 2028 | 2028-06-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-te-am-hon-hue-2029 | Lễ tế Âm hồn Huế | Huế Âm Hồn Memorial Rite | 顺化祭阴魂 | 2029 | 2029-07-04 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 23/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-te-am-hon-hue-2030 | Lễ tế Âm hồn Huế | Huế Âm Hồn Memorial Rite | 顺化祭阴魂 | 2030 | 2030-06-23 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 23/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-that-tich-2026 | Lễ Thất tịch | Qixi (Thất Tịch) | 七夕节 | 2026 | 2026-08-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 7/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-that-tich-2027 | Lễ Thất tịch | Qixi (Thất Tịch) | 七夕节 | 2027 | 2027-08-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 7/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-that-tich-2028 | Lễ Thất tịch | Qixi (Thất Tịch) | 七夕节 | 2028 | 2028-08-26 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 7/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-that-tich-2029 | Lễ Thất tịch | Qixi (Thất Tịch) | 七夕节 | 2029 | 2029-08-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 7/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-that-tich-2030 | Lễ Thất tịch | Qixi (Thất Tịch) | 七夕节 | 2030 | 2030-08-05 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-tuong-niem-phat-hoang-tran-nhan-tong-nhap-niet-ban-2026 | Lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn | Commemoration of Buddha-King Trần Nhân Tông's Nirvana | 佛皇陈仁宗涅槃纪念大典 | 2026 | 2026-12-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 1/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-tuong-niem-phat-hoang-tran-nhan-tong-nhap-niet-ban-2027 | Lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn | Commemoration of Buddha-King Trần Nhân Tông's Nirvana | 佛皇陈仁宗涅槃纪念大典 | 2027 | 2027-11-28 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 1/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-tuong-niem-phat-hoang-tran-nhan-tong-nhap-niet-ban-2028 | Lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn | Commemoration of Buddha-King Trần Nhân Tông's Nirvana | 佛皇陈仁宗涅槃纪念大典 | 2028 | 2028-12-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 1/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-tuong-niem-phat-hoang-tran-nhan-tong-nhap-niet-ban-2029 | Lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn | Commemoration of Buddha-King Trần Nhân Tông's Nirvana | 佛皇陈仁宗涅槃纪念大典 | 2029 | 2029-12-05 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 1/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-tuong-niem-phat-hoang-tran-nhan-tong-nhap-niet-ban-2030 | Lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn | Commemoration of Buddha-King Trần Nhân Tông's Nirvana | 佛皇陈仁宗涅槃纪念大典 | 2030 | 2030-11-25 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 1/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-ba-linh-son-thanh-mau-2026 | Lễ vía Bà Linh Sơn Thánh Mẫu (núi Bà Đen) | Linh Sơn Holy Mother Festival, Bà Đen Mountain | 灵山圣母庙会(婆丁山) | 2026 | 2026-06-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-ba-linh-son-thanh-mau-2027 | Lễ vía Bà Linh Sơn Thánh Mẫu (núi Bà Đen) | Linh Sơn Holy Mother Festival, Bà Đen Mountain | 灵山圣母庙会(婆丁山) | 2027 | 2027-06-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-ba-linh-son-thanh-mau-2028 | Lễ vía Bà Linh Sơn Thánh Mẫu (núi Bà Đen) | Linh Sơn Holy Mother Festival, Bà Đen Mountain | 灵山圣母庙会(婆丁山) | 2028 | 2028-05-28 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-ba-linh-son-thanh-mau-2029 | Lễ vía Bà Linh Sơn Thánh Mẫu (núi Bà Đen) | Linh Sơn Holy Mother Festival, Bà Đen Mountain | 灵山圣母庙会(婆丁山) | 2029 | 2029-06-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-ba-linh-son-thanh-mau-2030 | Lễ vía Bà Linh Sơn Thánh Mẫu (núi Bà Đen) | Linh Sơn Holy Mother Festival, Bà Đen Mountain | 灵山圣母庙会(婆丁山) | 2030 | 2030-06-05 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-duc-phat-a-di-da-2026 | Lễ vía Đức Phật A Di Đà | Amitabha Buddha Day | 阿弥陀佛诞 | 2026 | 2026-12-25 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 17/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-duc-phat-a-di-da-2027 | Lễ vía Đức Phật A Di Đà | Amitabha Buddha Day | 阿弥陀佛诞 | 2027 | 2027-12-14 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 17/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-duc-phat-a-di-da-2028 | Lễ vía Đức Phật A Di Đà | Amitabha Buddha Day | 阿弥陀佛诞 | 2028 | 2029-01-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 17/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-duc-phat-a-di-da-2029 | Lễ vía Đức Phật A Di Đà | Amitabha Buddha Day | 阿弥陀佛诞 | 2029 | 2029-12-21 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 17/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-duc-phat-a-di-da-2030 | Lễ vía Đức Phật A Di Đà | Amitabha Buddha Day | 阿弥陀佛诞 | 2030 | 2030-12-11 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 17/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-vu-lan-2026 | Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival (Filial Piety Day) | 盂兰节 | 2026 | 2026-08-27 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-vu-lan-2027 | Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival (Filial Piety Day) | 盂兰节 | 2027 | 2027-08-16 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-vu-lan-2028 | Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival (Filial Piety Day) | 盂兰节 | 2028 | 2028-09-03 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-vu-lan-2029 | Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival (Filial Piety Day) | 盂兰节 | 2029 | 2029-08-24 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-vu-lan-2030 | Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival (Filial Piety Day) | 盂兰节 | 2030 | 2030-08-13 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-bao-chi-cach-mang-viet-nam-2026 | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam | Vietnam Revolutionary Press Day | 越南革命新闻日 | 2026 | 2026-06-21 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-bao-chi-cach-mang-viet-nam-2027 | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam | Vietnam Revolutionary Press Day | 越南革命新闻日 | 2027 | 2027-06-21 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-bao-chi-cach-mang-viet-nam-2028 | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam | Vietnam Revolutionary Press Day | 越南革命新闻日 | 2028 | 2028-06-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-bao-chi-cach-mang-viet-nam-2029 | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam | Vietnam Revolutionary Press Day | 越南革命新闻日 | 2029 | 2029-06-21 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-bao-chi-cach-mang-viet-nam-2030 | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam | Vietnam Revolutionary Press Day | 越南革命新闻日 | 2030 | 2030-06-21 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-cach-mang-thang-tam-2026 | Ngày Cách mạng Tháng Tám | August Revolution Day | 八月革命日 | 2026 | 2026-08-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-cach-mang-thang-tam-2027 | Ngày Cách mạng Tháng Tám | August Revolution Day | 八月革命日 | 2027 | 2027-08-19 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-cach-mang-thang-tam-2028 | Ngày Cách mạng Tháng Tám | August Revolution Day | 八月革命日 | 2028 | 2028-08-19 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-cach-mang-thang-tam-2029 | Ngày Cách mạng Tháng Tám | August Revolution Day | 八月革命日 | 2029 | 2029-08-19 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-cach-mang-thang-tam-2030 | Ngày Cách mạng Tháng Tám | August Revolution Day | 八月革命日 | 2030 | 2030-08-19 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-chien-thang-dien-bien-phu-2026 | Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ Victory Day | 奠边府大捷纪念日 | 2026 | 2026-05-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-chien-thang-dien-bien-phu-2027 | Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ Victory Day | 奠边府大捷纪念日 | 2027 | 2027-05-07 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-chien-thang-dien-bien-phu-2028 | Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ Victory Day | 奠边府大捷纪念日 | 2028 | 2028-05-07 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-chien-thang-dien-bien-phu-2029 | Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ Victory Day | 奠边府大捷纪念日 | 2029 | 2029-05-07 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-chien-thang-dien-bien-phu-2030 | Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ Victory Day | 奠边府大捷纪念日 | 2030 | 2030-05-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-dan-so-viet-nam-2026 | Ngày Dân số Việt Nam | Vietnam Population Day | 越南人口日 | 2026 | 2026-12-26 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-dan-so-viet-nam-2027 | Ngày Dân số Việt Nam | Vietnam Population Day | 越南人口日 | 2027 | 2027-12-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-dan-so-viet-nam-2028 | Ngày Dân số Việt Nam | Vietnam Population Day | 越南人口日 | 2028 | 2028-12-26 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-dan-so-viet-nam-2029 | Ngày Dân số Việt Nam | Vietnam Population Day | 越南人口日 | 2029 | 2029-12-26 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-dan-so-viet-nam-2030 | Ngày Dân số Việt Nam | Vietnam Population Day | 越南人口日 | 2030 | 2030-12-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-di-san-van-hoa-viet-nam-2026 | Ngày Di sản văn hóa Việt Nam | Vietnam Cultural Heritage Day | 越南文化遗产日 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-di-san-van-hoa-viet-nam-2027 | Ngày Di sản văn hóa Việt Nam | Vietnam Cultural Heritage Day | 越南文化遗产日 | 2027 | 2027-11-23 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-di-san-van-hoa-viet-nam-2028 | Ngày Di sản văn hóa Việt Nam | Vietnam Cultural Heritage Day | 越南文化遗产日 | 2028 | 2028-11-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-di-san-van-hoa-viet-nam-2029 | Ngày Di sản văn hóa Việt Nam | Vietnam Cultural Heritage Day | 越南文化遗产日 | 2029 | 2029-11-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-di-san-van-hoa-viet-nam-2030 | Ngày Di sản văn hóa Việt Nam | Vietnam Cultural Heritage Day | 越南文化遗产日 | 2030 | 2030-11-23 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-doanh-nhan-viet-nam-2026 | Ngày Doanh nhân Việt Nam | Vietnamese Entrepreneurs' Day | 越南企业家日 | 2026 | 2026-10-13 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-doanh-nhan-viet-nam-2027 | Ngày Doanh nhân Việt Nam | Vietnamese Entrepreneurs' Day | 越南企业家日 | 2027 | 2027-10-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-doanh-nhan-viet-nam-2028 | Ngày Doanh nhân Việt Nam | Vietnamese Entrepreneurs' Day | 越南企业家日 | 2028 | 2028-10-13 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-doanh-nhan-viet-nam-2029 | Ngày Doanh nhân Việt Nam | Vietnamese Entrepreneurs' Day | 越南企业家日 | 2029 | 2029-10-13 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-doanh-nhan-viet-nam-2030 | Ngày Doanh nhân Việt Nam | Vietnamese Entrepreneurs' Day | 越南企业家日 | 2030 | 2030-10-13 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-gia-dinh-viet-nam-2026 | Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day | 越南家庭日 | 2026 | 2026-06-28 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-gia-dinh-viet-nam-2027 | Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day | 越南家庭日 | 2027 | 2027-06-28 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-gia-dinh-viet-nam-2028 | Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day | 越南家庭日 | 2028 | 2028-06-28 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-gia-dinh-viet-nam-2029 | Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day | 越南家庭日 | 2029 | 2029-06-28 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-gia-dinh-viet-nam-2030 | Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day | 越南家庭日 | 2030 | 2030-06-28 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-mien-nam-2026 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Reunification Day | 南方解放、国家统一日 | 2026 | 2026-04-30 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-mien-nam-2027 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Reunification Day | 南方解放、国家统一日 | 2027 | 2027-04-30 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-mien-nam-2028 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Reunification Day | 南方解放、国家统一日 | 2028 | 2028-04-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-mien-nam-2029 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Reunification Day | 南方解放、国家统一日 | 2029 | 2029-04-30 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-mien-nam-2030 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Reunification Day | 南方解放、国家统一日 | 2030 | 2030-04-30 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-thu-do-2026 | Ngày Giải phóng Thủ đô | Capital Liberation Day | 首都解放日 | 2026 | 2026-10-10 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-thu-do-2027 | Ngày Giải phóng Thủ đô | Capital Liberation Day | 首都解放日 | 2027 | 2027-10-10 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-thu-do-2028 | Ngày Giải phóng Thủ đô | Capital Liberation Day | 首都解放日 | 2028 | 2028-10-10 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-thu-do-2029 | Ngày Giải phóng Thủ đô | Capital Liberation Day | 首都解放日 | 2029 | 2029-10-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-thu-do-2030 | Ngày Giải phóng Thủ đô | Capital Liberation Day | 首都解放日 | 2030 | 2030-10-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-hoi-dai-doan-ket-toan-dan-toc-2026 | Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc | National Great Unity Day | 全民族大团结日 | 2026 | 2026-11-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-hoi-dai-doan-ket-toan-dan-toc-2027 | Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc | National Great Unity Day | 全民族大团结日 | 2027 | 2027-11-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-hoi-dai-doan-ket-toan-dan-toc-2028 | Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc | National Great Unity Day | 全民族大团结日 | 2028 | 2028-11-18 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-hoi-dai-doan-ket-toan-dan-toc-2029 | Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc | National Great Unity Day | 全民族大团结日 | 2029 | 2029-11-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-hoi-dai-doan-ket-toan-dan-toc-2030 | Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc | National Great Unity Day | 全民族大团结日 | 2030 | 2030-11-18 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-khuyen-hoc-viet-nam-2026 | Ngày Khuyến học Việt Nam | Vietnam Learning Promotion Day | 越南劝学日 | 2026 | 2026-10-02 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-khuyen-hoc-viet-nam-2027 | Ngày Khuyến học Việt Nam | Vietnam Learning Promotion Day | 越南劝学日 | 2027 | 2027-10-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-khuyen-hoc-viet-nam-2028 | Ngày Khuyến học Việt Nam | Vietnam Learning Promotion Day | 越南劝学日 | 2028 | 2028-10-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-khuyen-hoc-viet-nam-2029 | Ngày Khuyến học Việt Nam | Vietnam Learning Promotion Day | 越南劝学日 | 2029 | 2029-10-02 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-khuyen-hoc-viet-nam-2030 | Ngày Khuyến học Việt Nam | Vietnam Learning Promotion Day | 越南劝学日 | 2030 | 2030-10-02 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-moi-truong-the-gioi-2026 | Ngày Môi trường Thế giới | World Environment Day | 世界环境日 | 2026 | 2026-06-05 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-moi-truong-the-gioi-2027 | Ngày Môi trường Thế giới | World Environment Day | 世界环境日 | 2027 | 2027-06-05 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-moi-truong-the-gioi-2028 | Ngày Môi trường Thế giới | World Environment Day | 世界环境日 | 2028 | 2028-06-05 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-moi-truong-the-gioi-2029 | Ngày Môi trường Thế giới | World Environment Day | 世界环境日 | 2029 | 2029-06-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-moi-truong-the-gioi-2030 | Ngày Môi trường Thế giới | World Environment Day | 世界环境日 | 2030 | 2030-06-05 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nam-ky-khoi-nghia-2026 | Ngày Nam Kỳ khởi nghĩa | Southern Uprising Day | 南圻起义日 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nam-ky-khoi-nghia-2027 | Ngày Nam Kỳ khởi nghĩa | Southern Uprising Day | 南圻起义日 | 2027 | 2027-11-23 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nam-ky-khoi-nghia-2028 | Ngày Nam Kỳ khởi nghĩa | Southern Uprising Day | 南圻起义日 | 2028 | 2028-11-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nam-ky-khoi-nghia-2029 | Ngày Nam Kỳ khởi nghĩa | Southern Uprising Day | 南圻起义日 | 2029 | 2029-11-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nam-ky-khoi-nghia-2030 | Ngày Nam Kỳ khởi nghĩa | Southern Uprising Day | 南圻起义日 | 2030 | 2030-11-23 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nguoi-khuyet-tat-viet-nam-2026 | Ngày Người khuyết tật Việt Nam | Vietnam Day for Persons with Disabilities | 越南残疾人日 | 2026 | 2026-04-18 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nguoi-khuyet-tat-viet-nam-2027 | Ngày Người khuyết tật Việt Nam | Vietnam Day for Persons with Disabilities | 越南残疾人日 | 2027 | 2027-04-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nguoi-khuyet-tat-viet-nam-2028 | Ngày Người khuyết tật Việt Nam | Vietnam Day for Persons with Disabilities | 越南残疾人日 | 2028 | 2028-04-18 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nguoi-khuyet-tat-viet-nam-2029 | Ngày Người khuyết tật Việt Nam | Vietnam Day for Persons with Disabilities | 越南残疾人日 | 2029 | 2029-04-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nguoi-khuyet-tat-viet-nam-2030 | Ngày Người khuyết tật Việt Nam | Vietnam Day for Persons with Disabilities | 越南残疾人日 | 2030 | 2030-04-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nha-giao-viet-nam-2026 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | Vietnamese Teachers' Day | 越南教师节 | 2026 | 2026-11-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nha-giao-viet-nam-2027 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | Vietnamese Teachers' Day | 越南教师节 | 2027 | 2027-11-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nha-giao-viet-nam-2028 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | Vietnamese Teachers' Day | 越南教师节 | 2028 | 2028-11-20 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nha-giao-viet-nam-2029 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | Vietnamese Teachers' Day | 越南教师节 | 2029 | 2029-11-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nha-giao-viet-nam-2030 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | Vietnamese Teachers' Day | 越南教师节 | 2030 | 2030-11-20 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phap-luat-viet-nam-2026 | Ngày Pháp luật Việt Nam | Vietnam Law Day | 越南法律日 | 2026 | 2026-11-09 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phap-luat-viet-nam-2027 | Ngày Pháp luật Việt Nam | Vietnam Law Day | 越南法律日 | 2027 | 2027-11-09 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phap-luat-viet-nam-2028 | Ngày Pháp luật Việt Nam | Vietnam Law Day | 越南法律日 | 2028 | 2028-11-09 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phap-luat-viet-nam-2029 | Ngày Pháp luật Việt Nam | Vietnam Law Day | 越南法律日 | 2029 | 2029-11-09 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phap-luat-viet-nam-2030 | Ngày Pháp luật Việt Nam | Vietnam Law Day | 越南法律日 | 2030 | 2030-11-09 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phu-nu-viet-nam-2026 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | Vietnamese Women's Day | 越南妇女节 | 2026 | 2026-10-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phu-nu-viet-nam-2027 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | Vietnamese Women's Day | 越南妇女节 | 2027 | 2027-10-20 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phu-nu-viet-nam-2028 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | Vietnamese Women's Day | 越南妇女节 | 2028 | 2028-10-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phu-nu-viet-nam-2029 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | Vietnamese Women's Day | 越南妇女节 | 2029 | 2029-10-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phu-nu-viet-nam-2030 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | Vietnamese Women's Day | 越南妇女节 | 2030 | 2030-10-20 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-nguoi-cao-tuoi-2026 | Ngày Quốc tế Người cao tuổi | International Day of Older Persons | 国际老年人日 | 2026 | 2026-10-01 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-nguoi-cao-tuoi-2027 | Ngày Quốc tế Người cao tuổi | International Day of Older Persons | 国际老年人日 | 2027 | 2027-10-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-nguoi-cao-tuoi-2028 | Ngày Quốc tế Người cao tuổi | International Day of Older Persons | 国际老年人日 | 2028 | 2028-10-01 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-nguoi-cao-tuoi-2029 | Ngày Quốc tế Người cao tuổi | International Day of Older Persons | 国际老年人日 | 2029 | 2029-10-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-nguoi-cao-tuoi-2030 | Ngày Quốc tế Người cao tuổi | International Day of Older Persons | 国际老年人日 | 2030 | 2030-10-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-phu-nu-2026 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | International Women's Day | 国际妇女节 | 2026 | 2026-03-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-phu-nu-2027 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | International Women's Day | 国际妇女节 | 2027 | 2027-03-08 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-phu-nu-2028 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | International Women's Day | 国际妇女节 | 2028 | 2028-03-08 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-phu-nu-2029 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | International Women's Day | 国际妇女节 | 2029 | 2029-03-08 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-phu-nu-2030 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | International Women's Day | 国际妇女节 | 2030 | 2030-03-08 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-thieu-nhi-2026 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | International Children's Day | 国际儿童节 | 2026 | 2026-06-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-thieu-nhi-2027 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | International Children's Day | 国际儿童节 | 2027 | 2027-06-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-thieu-nhi-2028 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | International Children's Day | 国际儿童节 | 2028 | 2028-06-01 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-thieu-nhi-2029 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | International Children's Day | 国际儿童节 | 2029 | 2029-06-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-thieu-nhi-2030 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | International Children's Day | 国际儿童节 | 2030 | 2030-06-01 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sach-va-van-hoa-doc-viet-nam-2026 | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam | Vietnam Book and Reading Culture Day | 越南图书与阅读文化日 | 2026 | 2026-04-21 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sach-va-van-hoa-doc-viet-nam-2027 | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam | Vietnam Book and Reading Culture Day | 越南图书与阅读文化日 | 2027 | 2027-04-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sach-va-van-hoa-doc-viet-nam-2028 | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam | Vietnam Book and Reading Culture Day | 越南图书与阅读文化日 | 2028 | 2028-04-21 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sach-va-van-hoa-doc-viet-nam-2029 | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam | Vietnam Book and Reading Culture Day | 越南图书与阅读文化日 | 2029 | 2029-04-21 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sach-va-van-hoa-doc-viet-nam-2030 | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam | Vietnam Book and Reading Culture Day | 越南图书与阅读文化日 | 2030 | 2030-04-21 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-san-khau-viet-nam-va-le-gio-to-san-khau-2026 | Ngày Sân khấu Việt Nam và lễ Giỗ Tổ sân khấu | Vietnamese Theatre Day and Theatre Ancestors' Commemoration | 越南戏剧日暨戏剧祖师忌日 | 2026 | 2026-09-22 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-san-khau-viet-nam-va-le-gio-to-san-khau-2027 | Ngày Sân khấu Việt Nam và lễ Giỗ Tổ sân khấu | Vietnamese Theatre Day and Theatre Ancestors' Commemoration | 越南戏剧日暨戏剧祖师忌日 | 2027 | 2027-09-12 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-san-khau-viet-nam-va-le-gio-to-san-khau-2028 | Ngày Sân khấu Việt Nam và lễ Giỗ Tổ sân khấu | Vietnamese Theatre Day and Theatre Ancestors' Commemoration | 越南戏剧日暨戏剧祖师忌日 | 2028 | 2028-09-30 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-san-khau-viet-nam-va-le-gio-to-san-khau-2029 | Ngày Sân khấu Việt Nam và lễ Giỗ Tổ sân khấu | Vietnamese Theatre Day and Theatre Ancestors' Commemoration | 越南戏剧日暨戏剧祖师忌日 | 2029 | 2029-09-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-san-khau-viet-nam-va-le-gio-to-san-khau-2030 | Ngày Sân khấu Việt Nam và lễ Giỗ Tổ sân khấu | Vietnamese Theatre Day and Theatre Ancestors' Commemoration | 越南戏剧日暨戏剧祖师忌日 | 2030 | 2030-09-09 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-sinh-chu-tich-ho-chi-minh-2026 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | President Hồ Chí Minh's Birthday | 胡志明主席诞辰 | 2026 | 2026-05-19 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sinh-chu-tich-ho-chi-minh-2027 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | President Hồ Chí Minh's Birthday | 胡志明主席诞辰 | 2027 | 2027-05-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sinh-chu-tich-ho-chi-minh-2028 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | President Hồ Chí Minh's Birthday | 胡志明主席诞辰 | 2028 | 2028-05-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sinh-chu-tich-ho-chi-minh-2029 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | President Hồ Chí Minh's Birthday | 胡志明主席诞辰 | 2029 | 2029-05-19 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sinh-chu-tich-ho-chi-minh-2030 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | President Hồ Chí Minh's Birthday | 胡志明主席诞辰 | 2030 | 2030-05-19 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-dang-cong-san-viet-nam-2026 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | Founding Anniversary of the Communist Party of Vietnam | 越南共产党成立日 | 2026 | 2026-02-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-dang-cong-san-viet-nam-2027 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | Founding Anniversary of the Communist Party of Vietnam | 越南共产党成立日 | 2027 | 2027-02-03 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-dang-cong-san-viet-nam-2028 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | Founding Anniversary of the Communist Party of Vietnam | 越南共产党成立日 | 2028 | 2028-02-03 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-dang-cong-san-viet-nam-2029 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | Founding Anniversary of the Communist Party of Vietnam | 越南共产党成立日 | 2029 | 2029-02-03 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-dang-cong-san-viet-nam-2030 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | Founding Anniversary of the Communist Party of Vietnam | 越南共产党成立日 | 2030 | 2030-02-03 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-doan-tncs-ho-chi-minh-2026 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh Communist Youth Union Founding Day | 胡志明共产主义青年团成立日 | 2026 | 2026-03-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-doan-tncs-ho-chi-minh-2027 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh Communist Youth Union Founding Day | 胡志明共产主义青年团成立日 | 2027 | 2027-03-26 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-doan-tncs-ho-chi-minh-2028 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh Communist Youth Union Founding Day | 胡志明共产主义青年团成立日 | 2028 | 2028-03-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-doan-tncs-ho-chi-minh-2029 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh Communist Youth Union Founding Day | 胡志明共产主义青年团成立日 | 2029 | 2029-03-26 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-doan-tncs-ho-chi-minh-2030 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh Communist Youth Union Founding Day | 胡志明共产主义青年团成立日 | 2030 | 2030-03-26 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-2026 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam | Vietnam People's Army Founding Day | 越南人民军建军节 | 2026 | 2026-12-22 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-2027 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam | Vietnam People's Army Founding Day | 越南人民军建军节 | 2027 | 2027-12-22 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-2028 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam | Vietnam People's Army Founding Day | 越南人民军建军节 | 2028 | 2028-12-22 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-2029 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam | Vietnam People's Army Founding Day | 越南人民军建军节 | 2029 | 2029-12-22 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-2030 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam | Vietnam People's Army Founding Day | 越南人民军建军节 | 2030 | 2030-12-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thay-thuoc-viet-nam-2026 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam | Vietnamese Physicians' Day | 越南医师节 | 2026 | 2026-02-27 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thay-thuoc-viet-nam-2027 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam | Vietnamese Physicians' Day | 越南医师节 | 2027 | 2027-02-27 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thay-thuoc-viet-nam-2028 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam | Vietnamese Physicians' Day | 越南医师节 | 2028 | 2028-02-27 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thay-thuoc-viet-nam-2029 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam | Vietnamese Physicians' Day | 越南医师节 | 2029 | 2029-02-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thay-thuoc-viet-nam-2030 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam | Vietnamese Physicians' Day | 越南医师节 | 2030 | 2030-02-27 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thuong-binh-liet-si-2026 | Ngày Thương binh Liệt sĩ | War Invalids and Martyrs' Day | 伤兵烈士日 | 2026 | 2026-07-27 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thuong-binh-liet-si-2027 | Ngày Thương binh Liệt sĩ | War Invalids and Martyrs' Day | 伤兵烈士日 | 2027 | 2027-07-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thuong-binh-liet-si-2028 | Ngày Thương binh Liệt sĩ | War Invalids and Martyrs' Day | 伤兵烈士日 | 2028 | 2028-07-27 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thuong-binh-liet-si-2029 | Ngày Thương binh Liệt sĩ | War Invalids and Martyrs' Day | 伤兵烈士日 | 2029 | 2029-07-27 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thuong-binh-liet-si-2030 | Ngày Thương binh Liệt sĩ | War Invalids and Martyrs' Day | 伤兵烈士日 | 2030 | 2030-07-27 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-toan-quoc-khang-chien-2026 | Ngày Toàn quốc kháng chiến | National Resistance Day | 全国抗战日 | 2026 | 2026-12-19 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-toan-quoc-khang-chien-2027 | Ngày Toàn quốc kháng chiến | National Resistance Day | 全国抗战日 | 2027 | 2027-12-19 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-toan-quoc-khang-chien-2028 | Ngày Toàn quốc kháng chiến | National Resistance Day | 全国抗战日 | 2028 | 2028-12-19 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-toan-quoc-khang-chien-2029 | Ngày Toàn quốc kháng chiến | National Resistance Day | 全国抗战日 | 2029 | 2029-12-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-toan-quoc-khang-chien-2030 | Ngày Toàn quốc kháng chiến | National Resistance Day | 全国抗战日 | 2030 | 2030-12-19 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-van-hoa-viet-nam-2026 | Ngày Văn hóa Việt Nam | Vietnam Culture Day | 越南文化日 | 2026 | 2026-11-24 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-van-hoa-viet-nam-2027 | Ngày Văn hóa Việt Nam | Vietnam Culture Day | 越南文化日 | 2027 | 2027-11-24 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-van-hoa-viet-nam-2028 | Ngày Văn hóa Việt Nam | Vietnam Culture Day | 越南文化日 | 2028 | 2028-11-24 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-van-hoa-viet-nam-2029 | Ngày Văn hóa Việt Nam | Vietnam Culture Day | 越南文化日 | 2029 | 2029-11-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-van-hoa-viet-nam-2030 | Ngày Văn hóa Việt Nam | Vietnam Culture Day | 越南文化日 | 2030 | 2030-11-24 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-khanh-2026 | Quốc khánh | National Day | 国庆节 | 2026 | 2026-09-02 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-khanh-2027 | Quốc khánh | National Day | 国庆节 | 2027 | 2027-09-02 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-khanh-2028 | Quốc khánh | National Day | 国庆节 | 2028 | 2028-09-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-khanh-2029 | Quốc khánh | National Day | 国庆节 | 2029 | 2029-09-02 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-khanh-2030 | Quốc khánh | National Day | 国庆节 | 2030 | 2030-09-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-te-lao-dong-2026 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 国际劳动节 | 2026 | 2026-05-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-te-lao-dong-2027 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 国际劳动节 | 2027 | 2027-05-01 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-te-lao-dong-2028 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 国际劳动节 | 2028 | 2028-05-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-te-lao-dong-2029 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 国际劳动节 | 2029 | 2029-05-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-te-lao-dong-2030 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 国际劳动节 | 2030 | 2030-05-01 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ram-thang-gieng-2026 | Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | First Full Moon Festival (Tết Nguyên Tiêu) | 正月十五(元宵节) | 2026 | 2026-03-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ram-thang-gieng-2027 | Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | First Full Moon Festival (Tết Nguyên Tiêu) | 正月十五(元宵节) | 2027 | 2027-02-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ram-thang-gieng-2028 | Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | First Full Moon Festival (Tết Nguyên Tiêu) | 正月十五(元宵节) | 2028 | 2028-02-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ram-thang-gieng-2029 | Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | First Full Moon Festival (Tết Nguyên Tiêu) | 正月十五(元宵节) | 2029 | 2029-02-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ram-thang-gieng-2030 | Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | First Full Moon Festival (Tết Nguyên Tiêu) | 正月十五(元宵节) | 2030 | 2030-02-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-chol-chnam-thmay-2026 | Tết Chôl Chnăm Thmây | Chôl Chnăm Thmây (Khmer New Year) | 高棉新年(Chôl Chnăm Thmây) | 2026 | 2026-04-14 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-chol-chnam-thmay-2027 | Tết Chôl Chnăm Thmây | Chôl Chnăm Thmây (Khmer New Year) | 高棉新年(Chôl Chnăm Thmây) | 2027 | 2027-04-14 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-chol-chnam-thmay-2028 | Tết Chôl Chnăm Thmây | Chôl Chnăm Thmây (Khmer New Year) | 高棉新年(Chôl Chnăm Thmây) | 2028 | 2028-04-14 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-chol-chnam-thmay-2029 | Tết Chôl Chnăm Thmây | Chôl Chnăm Thmây (Khmer New Year) | 高棉新年(Chôl Chnăm Thmây) | 2029 | 2029-04-14 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-chol-chnam-thmay-2030 | Tết Chôl Chnăm Thmây | Chôl Chnăm Thmây (Khmer New Year) | 高棉新年(Chôl Chnăm Thmây) | 2030 | 2030-04-14 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-com-moi-cua-nguoi-muong-2026 | Tết cơm mới của người Mường | Mường New Rice Festival | 芒族新米饭节 | 2026 | 2026-11-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-muong-2027 | Tết cơm mới của người Mường | Mường New Rice Festival | 芒族新米饭节 | 2027 | 2027-11-07 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-muong-2028 | Tết cơm mới của người Mường | Mường New Rice Festival | 芒族新米饭节 | 2028 | 2028-11-25 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-muong-2029 | Tết cơm mới của người Mường | Mường New Rice Festival | 芒族新米饭节 | 2029 | 2029-11-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-muong-2030 | Tết cơm mới của người Mường | Mường New Rice Festival | 芒族新米饭节 | 2030 | 2030-11-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-tay-2026 | Tết cơm mới của người Tày | Tày New Rice Festival (10th day of the 10th lunar month) | 岱族新米节 | 2026 | 2026-11-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-tay-2027 | Tết cơm mới của người Tày | Tày New Rice Festival (10th day of the 10th lunar month) | 岱族新米节 | 2027 | 2027-11-07 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-tay-2028 | Tết cơm mới của người Tày | Tày New Rice Festival (10th day of the 10th lunar month) | 岱族新米节 | 2028 | 2028-11-25 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-tay-2029 | Tết cơm mới của người Tày | Tày New Rice Festival (10th day of the 10th lunar month) | 岱族新米节 | 2029 | 2029-11-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-tay-2030 | Tết cơm mới của người Tày | Tày New Rice Festival (10th day of the 10th lunar month) | 岱族新米节 | 2030 | 2030-11-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-doan-ngo-2026 | Tết Đoan Ngọ | Tết Đoan Ngọ (Double Fifth, "Killing Summer Insects" Day) | 端午节 | 2026 | 2026-06-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-doan-ngo-2027 | Tết Đoan Ngọ | Tết Đoan Ngọ (Double Fifth, "Killing Summer Insects" Day) | 端午节 | 2027 | 2027-06-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-doan-ngo-2028 | Tết Đoan Ngọ | Tết Đoan Ngọ (Double Fifth, "Killing Summer Insects" Day) | 端午节 | 2028 | 2028-05-28 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-doan-ngo-2029 | Tết Đoan Ngọ | Tết Đoan Ngọ (Double Fifth, "Killing Summer Insects" Day) | 端午节 | 2029 | 2029-06-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-doan-ngo-2030 | Tết Đoan Ngọ | Tết Đoan Ngọ (Double Fifth, "Killing Summer Insects" Day) | 端午节 | 2030 | 2030-06-05 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-duong-lich-2026 | Tết Dương Lịch | New Year's Day | 元旦 | 2026 | 2026-01-01 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-duong-lich-2027 | Tết Dương Lịch | New Year's Day | 元旦 | 2027 | 2027-01-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-duong-lich-2028 | Tết Dương Lịch | New Year's Day | 元旦 | 2028 | 2028-01-01 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-duong-lich-2029 | Tết Dương Lịch | New Year's Day | 元旦 | 2029 | 2029-01-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-duong-lich-2030 | Tết Dương Lịch | New Year's Day | 元旦 | 2030 | 2030-01-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-ha-nguyen-2026 | Tết Hạ Nguyên | Tết Hạ Nguyên (Lower Yuan Festival, 15th of the 10th lunar month) | 下元节 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ha-nguyen-2027 | Tết Hạ Nguyên | Tết Hạ Nguyên (Lower Yuan Festival, 15th of the 10th lunar month) | 下元节 | 2027 | 2027-11-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ha-nguyen-2028 | Tết Hạ Nguyên | Tết Hạ Nguyên (Lower Yuan Festival, 15th of the 10th lunar month) | 下元节 | 2028 | 2028-11-30 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ha-nguyen-2029 | Tết Hạ Nguyên | Tết Hạ Nguyên (Lower Yuan Festival, 15th of the 10th lunar month) | 下元节 | 2029 | 2029-11-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ha-nguyen-2030 | Tết Hạ Nguyên | Tết Hạ Nguyên (Lower Yuan Festival, 15th of the 10th lunar month) | 下元节 | 2030 | 2030-11-10 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-han-thuc-2026 | Tết Hàn Thực | Cold Food Festival (Tết Hàn Thực) | 寒食节 | 2026 | 2026-04-19 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-han-thuc-2027 | Tết Hàn Thực | Cold Food Festival (Tết Hàn Thực) | 寒食节 | 2027 | 2027-04-09 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-han-thuc-2028 | Tết Hàn Thực | Cold Food Festival (Tết Hàn Thực) | 寒食节 | 2028 | 2028-03-28 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-han-thuc-2029 | Tết Hàn Thực | Cold Food Festival (Tết Hàn Thực) | 寒食节 | 2029 | 2029-04-16 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-han-thuc-2030 | Tết Hàn Thực | Cold Food Festival (Tết Hàn Thực) | 寒食节 | 2030 | 2030-04-05 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-nguyen-dan-2026 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year (Tết) | 越南春节 | 2026 | 2026-02-17 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 1/1 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-nguyen-dan-2027 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year (Tết) | 越南春节 | 2027 | 2027-02-06 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 1/1 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-nguyen-dan-2028 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year (Tết) | 越南春节 | 2028 | 2028-01-26 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 1/1 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-nguyen-dan-2029 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year (Tết) | 越南春节 | 2029 | 2029-02-13 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 1/1 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-nguyen-dan-2030 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year (Tết) | 越南春节 | 2030 | 2030-02-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 1/1 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ong-cong-ong-tao-2026 | Tết ông Công ông Táo | Kitchen God Send-off Day | 灶君节 | 2026 | 2027-01-30 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 23/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ong-cong-ong-tao-2027 | Tết ông Công ông Táo | Kitchen God Send-off Day | 灶君节 | 2027 | 2028-01-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 23/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ong-cong-ong-tao-2028 | Tết ông Công ông Táo | Kitchen God Send-off Day | 灶君节 | 2028 | 2029-02-06 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 23/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ong-cong-ong-tao-2029 | Tết ông Công ông Táo | Kitchen God Send-off Day | 灶君节 | 2029 | 2030-01-26 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 23/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ong-cong-ong-tao-2030 | Tết ông Công ông Táo | Kitchen God Send-off Day | 灶君节 | 2030 | 2031-01-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-cuu-2026 | Tết Trùng Cửu (Trùng Dương) | Double Ninth Festival (Tết Trùng Cửu) | 重阳节 | 2026 | 2026-10-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 9/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-cuu-2027 | Tết Trùng Cửu (Trùng Dương) | Double Ninth Festival (Tết Trùng Cửu) | 重阳节 | 2027 | 2027-10-08 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 9/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-cuu-2028 | Tết Trùng Cửu (Trùng Dương) | Double Ninth Festival (Tết Trùng Cửu) | 重阳节 | 2028 | 2028-10-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 9/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-cuu-2029 | Tết Trùng Cửu (Trùng Dương) | Double Ninth Festival (Tết Trùng Cửu) | 重阳节 | 2029 | 2029-10-16 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 9/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-cuu-2030 | Tết Trùng Cửu (Trùng Dương) | Double Ninth Festival (Tết Trùng Cửu) | 重阳节 | 2030 | 2030-10-05 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 9/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thap-2026 | Tết Trùng Thập | Double Tenth Festival (New Rice Festival) | 重十节 | 2026 | 2026-11-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thap-2027 | Tết Trùng Thập | Double Tenth Festival (New Rice Festival) | 重十节 | 2027 | 2027-11-07 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thap-2028 | Tết Trùng Thập | Double Tenth Festival (New Rice Festival) | 重十节 | 2028 | 2028-11-25 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thap-2029 | Tết Trùng Thập | Double Tenth Festival (New Rice Festival) | 重十节 | 2029 | 2029-11-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thap-2030 | Tết Trùng Thập | Double Tenth Festival (New Rice Festival) | 重十节 | 2030 | 2030-11-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thu-2026 | Tết Trung Thu | Mid-Autumn Festival | 中秋节 | 2026 | 2026-09-25 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thu-2027 | Tết Trung Thu | Mid-Autumn Festival | 中秋节 | 2027 | 2027-09-15 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thu-2028 | Tết Trung Thu | Mid-Autumn Festival | 中秋节 | 2028 | 2028-10-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thu-2029 | Tết Trung Thu | Mid-Autumn Festival | 中秋节 | 2029 | 2029-09-22 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thu-2030 | Tết Trung Thu | Mid-Autumn Festival | 中秋节 | 2030 | 2030-09-12 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-xip-xi-cua-nguoi-thai-trang-2026 | Tết Xíp xí của người Thái trắng | Xíp Xí Festival of the White Thái | 白泰族 Xíp Xí 节 | 2026 | 2026-08-26 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 14/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-xip-xi-cua-nguoi-thai-trang-2027 | Tết Xíp xí của người Thái trắng | Xíp Xí Festival of the White Thái | 白泰族 Xíp Xí 节 | 2027 | 2027-08-15 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 14/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-xip-xi-cua-nguoi-thai-trang-2028 | Tết Xíp xí của người Thái trắng | Xíp Xí Festival of the White Thái | 白泰族 Xíp Xí 节 | 2028 | 2028-09-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 14/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-xip-xi-cua-nguoi-thai-trang-2029 | Tết Xíp xí của người Thái trắng | Xíp Xí Festival of the White Thái | 白泰族 Xíp Xí 节 | 2029 | 2029-08-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 14/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-xip-xi-cua-nguoi-thai-trang-2030 | Tết Xíp xí của người Thái trắng | Xíp Xí Festival of the White Thái | 白泰族 Xíp Xí 节 | 2030 | 2030-08-12 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 14/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-ba-thien-hau-cho-lon-2026 | Vía Bà Thiên Hậu Chợ Lớn | Thiên Hậu (Mazu) Birthday Festival, Chợ Lớn | 堤岸天后诞 | 2026 | 2026-05-09 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-ba-thien-hau-cho-lon-2027 | Vía Bà Thiên Hậu Chợ Lớn | Thiên Hậu (Mazu) Birthday Festival, Chợ Lớn | 堤岸天后诞 | 2027 | 2027-04-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-ba-thien-hau-cho-lon-2028 | Vía Bà Thiên Hậu Chợ Lớn | Thiên Hậu (Mazu) Birthday Festival, Chợ Lớn | 堤岸天后诞 | 2028 | 2028-04-17 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-ba-thien-hau-cho-lon-2029 | Vía Bà Thiên Hậu Chợ Lớn | Thiên Hậu (Mazu) Birthday Festival, Chợ Lớn | 堤岸天后诞 | 2029 | 2029-05-06 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-ba-thien-hau-cho-lon-2030 | Vía Bà Thiên Hậu Chợ Lớn | Thiên Hậu (Mazu) Birthday Festival, Chợ Lớn | 堤岸天后诞 | 2030 | 2030-04-25 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-thanh-de-quan-2026 | Vía Quan Thánh Đế Quân | Quan Thánh Đế Quân Birthday | 关圣帝君诞辰 | 2026 | 2026-08-06 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 24/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-thanh-de-quan-2027 | Vía Quan Thánh Đế Quân | Quan Thánh Đế Quân Birthday | 关圣帝君诞辰 | 2027 | 2027-07-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 24/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-thanh-de-quan-2028 | Vía Quan Thánh Đế Quân | Quan Thánh Đế Quân Birthday | 关圣帝君诞辰 | 2028 | 2028-08-14 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 24/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-thanh-de-quan-2029 | Vía Quan Thánh Đế Quân | Quan Thánh Đế Quân Birthday | 关圣帝君诞辰 | 2029 | 2029-08-03 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 24/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-thanh-de-quan-2030 | Vía Quan Thánh Đế Quân | Quan Thánh Đế Quân Birthday | 关圣帝君诞辰 | 2030 | 2030-07-24 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 24/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-dan-sinh-2026 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát đản sinh | Birthday of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨圣诞 | 2026 | 2026-04-06 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-dan-sinh-2027 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát đản sinh | Birthday of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨圣诞 | 2027 | 2027-03-26 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-dan-sinh-2028 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát đản sinh | Birthday of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨圣诞 | 2028 | 2028-03-14 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-dan-sinh-2029 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát đản sinh | Birthday of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨圣诞 | 2029 | 2029-04-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-dan-sinh-2030 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát đản sinh | Birthday of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨圣诞 | 2030 | 2030-03-22 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-thanh-dao-2026 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát thành đạo | Enlightenment Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨成道日 | 2026 | 2026-08-01 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 19/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-thanh-dao-2027 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát thành đạo | Enlightenment Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨成道日 | 2027 | 2027-07-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 19/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-thanh-dao-2028 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát thành đạo | Enlightenment Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨成道日 | 2028 | 2028-08-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 19/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-thanh-dao-2029 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát thành đạo | Enlightenment Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨成道日 | 2029 | 2029-07-29 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 19/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-thanh-dao-2030 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát thành đạo | Enlightenment Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨成道日 | 2030 | 2030-07-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-xuat-gia-2026 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát xuất gia | Renunciation Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨出家日 | 2026 | 2026-10-28 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 19/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-xuat-gia-2027 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát xuất gia | Renunciation Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨出家日 | 2027 | 2027-10-18 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 19/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-xuat-gia-2028 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát xuất gia | Renunciation Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨出家日 | 2028 | 2028-11-05 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 19/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-xuat-gia-2029 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát xuất gia | Renunciation Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨出家日 | 2029 | 2029-10-26 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-xuat-gia-2030 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát xuất gia | Renunciation Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨出家日 | 2030 | 2030-10-15 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 19/9 | khong | tinh-toan; bien-tap |
各列的含义
id(string)- 行的稳定标识符, 各版本间不变
le_hoi(string)- 节庆名称
le_hoi_en(string)- 节庆名称,英语
le_hoi_zh(string)- 节庆名称,中文(简体)
nam(int)- 该节庆所属年份:按农历定日者为农历年(农历 N 年腊月的节庆落在公历 N+1 年初),按公历定日者为公历年
ngay_duong(string)- 该年此节庆的公历日期,YYYY-MM-DD
thu(string)- 该日的星期
thu_en(string)- 星期,英文
thu_zh(string)- 星期,中文
loai_ngay(string)- 按农历定日为 lunar,固定公历日为 solar
ngay_am(string)- 固定的农历日期,格式为日/月;公历定日的节庆此列为空
ngay_nghi(string)- co 表示此为法定节假日
nguon(string)- 该行的来源类别,一个或多个部分,以分号分隔,每部分为 tinh-toan(引擎推算)、quy-uoc-truyen-thong、quy-uoc-he-hien-dai(传统或现代体系的约定)、van-ban(冒号后为著作)或 bien-tap(附说明);固定说明亦见元数据 nguon_chi_tiet,两个最大的数据集只在那里给出;各列属于哪一部分,见元数据中每列的 loai_bang_chung
ghi_chu(string)- 各流派在该行的分歧之处;没有则留空
发布版本
- 数据发布编号
2026.10.27-cd6fca71· manifest.json- 数据集版本
- 1.4.0
- 数据集最后变更
- 2026-10-19发布编号中的日期是整次发布中最近变更的数据集的日期。本数据集自上述日期以来没有变更,因此保留原版本,并且仍收录于本次发布。
- 生成时间
- 2026-10-27 08:07 UTC
- 行数
- 790 行,14 列
- 列结构哈希
907a838d9356e8e2…各列名称与类型的 sha256
下载本发布版本
- le-hoi-quy-doi-ngay-duong.csv · 154.5 KB · sha256
37c494a0369693da… - le-hoi-quy-doi-ngay-duong.json · 349.4 KB · sha256
80f4f62521f0ce5c… - le-hoi-quy-doi-ngay-duong.meta.json · 28.3 KB · sha256
d8bae91bb30ade4c…
页首“Excel 版 CSV”按钮提供的文件带 BOM,哈希值与此处的 CSV 不同。
变更
版本 1.4.0(2026-10-19),类型为数据:新增三个有出处年度日程的新米节:东宫庙新米节(岱考族)、蓬龙赫蒙族新米节、南杭克木族妈妈咩节。列不变。
全部数据集的变更日志(GitHub 上的 CHANGELOG)
方法
- 越南农历
lich-am-ho-ngoc-duc-utc7-v1,引擎版本 1.2.0
本次发布的计算引擎版本:2.0.0。 完整模型档案(mo-hinh.md)
验证
- 越南农历:测试对照 NASA GSFC(2,474 个时刻,偏差不超过 5 分钟)、IMCCE(4,824 个时刻,偏差不超过 15 分钟)。
本数据集涉及的证据类型及各自可检验的程度:
- A. 可重算:数值由天文、历法或算术算法得出,掌握算法者可自行重算;凡有独立来源处,引擎均已对照(见模型档案)。
- D. 文化编辑:由 Nhật Nguyệt 从本站文章、节庆库或问题集中选取、概括或记录。
出处
由推算引擎将录自传统来源的查法规则套用于推算所得的日期、年份或干支,得出书中并无现成印本的表。
- A. 可重算:
nam、ngay_duong、thu、thu_en、thu_zh - D. 文化编辑:
le_hoi、le_hoi_en、le_hoi_zh、loai_ngay、ngay_am、ngay_nghi
沿用以下数据集的内容:le-hoi-viet-nam、lich-am-duong-1900-2100;并经由它们间接沿用:12-truc、moc-tiet-khi-1900-2100。
引用本数据集
Nhật Nguyệt(2026)。越南节庆对照公历日期,2026 至 2030(版本 1.4.0,数据发布编号 2026.10.27-cd6fca71)[数据集]。CC BY 4.0。DOI 10.5281/zenodo.23009396。https://nhatnguyet.org/zh/bang/le-hoi-quy-doi-ngay-duong
概念 DOI 始终指向最新版本。Zenodo 在每次发布之后为其分配版本 DOI,下一次发布会把它记入清单。
授权与限制
依据 CC BY 4.0:可商用、可自由改编,只需注明出处。
来源:Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org),CC BY 4.0
本数据集记录的是文化与历法约定,而非科学论断。它适用于文化研究、自然语言处理和历法应用,不用于预测事件、评价他人,或作出影响任何人的决定。
其他速查表
- 十天干
- 十二生肖相合相克关系
- 十二地支
- 十二建除
- 22张塔罗大阿尔卡纳
- 二十四节气
- The 56 Minor Arcana cards
- 六十花甲表
- 易经六十四卦
- 九曜照命(Cửu Diệu)
- Zodiac sign boundaries year by year, 1950 to 2050
- Retrieval evaluation set for Vietnamese folk belief and calendar
- Letter to number tables, Pythagorean and Chaldean
- 命卦与八宅方位
- Where the schools disagree
- Auspicious hours across the sixty-day stem-branch cycle
- The sixty stem-branch pairs crossed: sounds, harmony, clash and element relation
- Questions and answers on Vietnamese offering rites
- Things to avoid and practical notes for Vietnamese offering rites
- Festivals and folk beliefs of the 54 ethnic groups of Vietnam
- 越南节日、节庆与假日
- Vietnamese ritual offerings
- Vietnamese lunisolar calendar, 1900 to 2100
- Types of Vietnamese offering rites
- Start moments of the 24 solar terms, 1900 to 2100
- Folk inauspicious days mapped onto solar dates, 2026 to 2035
- Vietnamese offering procedures
- Daily hexagram by the Gua Qi method, 1900 to 2100
- Tam Tai, Kim Lau and Hoang Oc by birth year and year in question
- Order of the sixty Gua Qi hexagrams
- 鲁班尺上的格
- Vietnamese offering prayers (văn cúng)
