跳到正文

开放数据

八宅命卦与方位

按出生年与性别推出的命卦,涵盖 1900 至 2099 年,附四个吉方与四个需避开的方位。

400 行 · 10 列 · 版本 1.2.2,最后变更于 2026-10-27

Excel 版 CSV全部数据集在 Hugging Face 上在 GitHub 上使用此表的工具

采用的约定

八宅是以个人命卦为依据的一个风水流派,并非唯一方法:玄空飞星与峦头给出的结论不同。本表以公历出生年近似农历年,因此临近春节出生者可能相差一个命卦;要确切就先换算成农历年再查。

idnam_sinhgioi_tinhcung_phique_menhnhom_menhhuong_tothuong_xaunguonghi_chu
1900-nam1900Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1900-nu1900Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1901-nam1901Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1901-nu1901Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1902-nam1902Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1902-nu1902Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1903-nam1903Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1903-nu1903Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1904-nam1904Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1904-nu1904Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1905-nam1905Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1905-nu1905Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1906-nam1906Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1906-nu1906Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1907-nam1907Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1907-nu1907Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1908-nam1908Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1908-nu1908Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1909-nam1909Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1909-nu1909Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1910-nam1910Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1910-nu1910Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1911-nam1911Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1911-nu1911Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1912-nam1912Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1912-nu1912Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1913-nam1913Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1913-nu1913Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1914-nam1914Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1914-nu1914Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1915-nam1915Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1915-nu1915Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1916-nam1916Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1916-nu1916Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1917-nam1917Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1917-nu1917Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1918-nam1918Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1918-nu1918Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1919-nam1919Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1919-nu1919Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1920-nam1920Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1920-nu1920Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1921-nam1921Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1921-nu1921Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1922-nam1922Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1922-nu1922Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1923-nam1923Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1923-nu1923Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1924-nam1924Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1924-nu1924Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1925-nam1925Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1925-nu1925Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1926-nam1926Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1926-nu1926Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1927-nam1927Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1927-nu1927Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1928-nam1928Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1928-nu1928Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1929-nam1929Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1929-nu1929Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1930-nam1930Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1930-nu1930Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1931-nam1931Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1931-nu1931Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1932-nam1932Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1932-nu1932Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1933-nam1933Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1933-nu1933Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1934-nam1934Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1934-nu1934Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1935-nam1935Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1935-nu1935Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1936-nam1936Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1936-nu1936Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1937-nam1937Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1937-nu1937Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1938-nam1938Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1938-nu1938Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1939-nam1939Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1939-nu1939Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1940-nam1940Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1940-nu1940Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1941-nam1941Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1941-nu1941Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1942-nam1942Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1942-nu1942Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1943-nam1943Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1943-nu1943Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1944-nam1944Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1944-nu1944Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1945-nam1945Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1945-nu1945Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1946-nam1946Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1946-nu1946Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1947-nam1947Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1947-nu1947Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1948-nam1948Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1948-nu1948Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1949-nam1949Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1949-nu1949Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1950-nam1950Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1950-nu1950Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1951-nam1951Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1951-nu1951Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1952-nam1952Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1952-nu1952Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1953-nam1953Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1953-nu1953Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1954-nam1954Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1954-nu1954Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1955-nam1955Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1955-nu1955Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1956-nam1956Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1956-nu1956Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1957-nam1957Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1957-nu1957Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1958-nam1958Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1958-nu1958Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1959-nam1959Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1959-nu1959Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1960-nam1960Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1960-nu1960Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1961-nam1961Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1961-nu1961Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1962-nam1962Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1962-nu1962Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1963-nam1963Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1963-nu1963Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1964-nam1964Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1964-nu1964Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1965-nam1965Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1965-nu1965Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1966-nam1966Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1966-nu1966Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1967-nam1967Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1967-nu1967Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1968-nam1968Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1968-nu1968Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1969-nam1969Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1969-nu1969Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1970-nam1970Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1970-nu1970Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1971-nam1971Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1971-nu1971Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1972-nam1972Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1972-nu1972Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1973-nam1973Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1973-nu1973Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1974-nam1974Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1974-nu1974Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1975-nam1975Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1975-nu1975Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1976-nam1976Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1976-nu1976Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1977-nam1977Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1977-nu1977Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1978-nam1978Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1978-nu1978Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1979-nam1979Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1979-nu1979Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1980-nam1980Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1980-nu1980Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1981-nam1981Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1981-nu1981Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1982-nam1982Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1982-nu1982Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1983-nam1983Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1983-nu1983Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1984-nam1984Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1984-nu1984Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1985-nam1985Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1985-nu1985Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1986-nam1986Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1986-nu1986Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1987-nam1987Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1987-nu1987Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1988-nam1988Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1988-nu1988Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1989-nam1989Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1989-nu1989Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1990-nam1990Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1990-nu1990Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1991-nam1991Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1991-nu1991Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1992-nam1992Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1992-nu1992Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1993-nam1993Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1993-nu1993Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1994-nam1994Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1994-nu1994Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1995-nam1995Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1995-nu1995Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1996-nam1996Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1996-nu1996Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1997-nam1997Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1997-nu1997Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1998-nam1998Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1998-nu1998Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1999-nam1999Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1999-nu1999Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2000-nam2000Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2000-nu2000Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2001-nam2001Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2001-nu2001Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2002-nam2002Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2002-nu2002Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2003-nam2003Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2003-nu2003Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2004-nam2004Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2004-nu2004Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2005-nam2005Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2005-nu2005Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2006-nam2006Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2006-nu2006Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2007-nam2007Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2007-nu2007Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2008-nam2008Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2008-nu2008Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2009-nam2009Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2009-nu2009Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2010-nam2010Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2010-nu2010Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2011-nam2011Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2011-nu2011Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2012-nam2012Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2012-nu2012Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2013-nam2013Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2013-nu2013Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2014-nam2014Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2014-nu2014Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2015-nam2015Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2015-nu2015Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2016-nam2016Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2016-nu2016Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2017-nam2017Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2017-nu2017Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2018-nam2018Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2018-nu2018Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2019-nam2019Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2019-nu2019Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2020-nam2020Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2020-nu2020Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2021-nam2021Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2021-nu2021Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2022-nam2022Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2022-nu2022Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2023-nam2023Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2023-nu2023Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2024-nam2024Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2024-nu2024Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2025-nam2025Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2025-nu2025Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2026-nam2026Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2026-nu2026Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2027-nam2027Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2027-nu2027Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2028-nam2028Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2028-nu2028Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2029-nam2029Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2029-nu2029Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2030-nam2030Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2030-nu2030Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2031-nam2031Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2031-nu2031Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2032-nam2032Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2032-nu2032Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2033-nam2033Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2033-nu2033Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2034-nam2034Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2034-nu2034Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2035-nam2035Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2035-nu2035Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2036-nam2036Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2036-nu2036Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2037-nam2037Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2037-nu2037Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2038-nam2038Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2038-nu2038Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2039-nam2039Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2039-nu2039Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2040-nam2040Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2040-nu2040Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2041-nam2041Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2041-nu2041Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2042-nam2042Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2042-nu2042Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2043-nam2043Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2043-nu2043Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2044-nam2044Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2044-nu2044Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2045-nam2045Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2045-nu2045Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2046-nam2046Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2046-nu2046Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2047-nam2047Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2047-nu2047Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2048-nam2048Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2048-nu2048Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2049-nam2049Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2049-nu2049Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2050-nam2050Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2050-nu2050Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2051-nam2051Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2051-nu2051Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2052-nam2052Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2052-nu2052Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2053-nam2053Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2053-nu2053Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2054-nam2054Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2054-nu2054Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2055-nam2055Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2055-nu2055Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2056-nam2056Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2056-nu2056Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2057-nam2057Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2057-nu2057Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2058-nam2058Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2058-nu2058Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2059-nam2059Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2059-nu2059Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2060-nam2060Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2060-nu2060Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2061-nam2061Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2061-nu2061Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2062-nam2062Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2062-nu2062Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2063-nam2063Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2063-nu2063Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2064-nam2064Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2064-nu2064Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2065-nam2065Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2065-nu2065Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2066-nam2066Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2066-nu2066Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2067-nam2067Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2067-nu2067Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2068-nam2068Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2068-nu2068Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2069-nam2069Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2069-nu2069Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2070-nam2070Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2070-nu2070Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2071-nam2071Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2071-nu2071Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2072-nam2072Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2072-nu2072Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2073-nam2073Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2073-nu2073Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2074-nam2074Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2074-nu2074Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2075-nam2075Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2075-nu2075Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2076-nam2076Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2076-nu2076Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2077-nam2077Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2077-nu2077Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2078-nam2078Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2078-nu2078Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2079-nam2079Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2079-nu2079Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2080-nam2080Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2080-nu2080Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2081-nam2081Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2081-nu2081Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2082-nam2082Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2082-nu2082Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2083-nam2083Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2083-nu2083Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2084-nam2084Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2084-nu2084Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2085-nam2085Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2085-nu2085Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2086-nam2086Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2086-nu2086Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2087-nam2087Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2087-nu2087Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2088-nam2088Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2088-nu2088Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2089-nam2089Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2089-nu2089Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2090-nam2090Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2090-nu2090Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2091-nam2091Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2091-nu2091Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2092-nam2092Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2092-nu2092Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2093-nam2093Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2093-nu2093Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2094-nam2094Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2094-nu2094Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2095-nam2095Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2095-nu2095Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2096-nam2096Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2096-nu2096Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2097-nam2097Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2097-nu2097Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2098-nam2098Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2098-nu2098Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2099-nam2099Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2099-nu2099Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch

各列的含义

id (string)
行的稳定标识符, 各版本间不变
nam_sinh (int)
公历出生年份
gioi_tinh (string)
男或女
cung_phi (int)
宫飞数,又称卦数,从1到9且不含5
que_menh (string)
与宫飞对应的命卦
nhom_menh (string)
东四命或西四命
huong_tot (string)
四个吉方,从最佳开始排列,以分号分隔
huong_xau (string)
四个宜避之方,从最轻开始排列,以分号分隔
nguon (string)
该行的来源类别,一个或多个部分,以分号分隔,每部分为 tinh-toan(引擎推算)、quy-uoc-truyen-thong、quy-uoc-he-hien-dai(传统或现代体系的约定)、van-ban(冒号后为著作)或 bien-tap(附说明);固定说明亦见元数据 nguon_chi_tiet,两个最大的数据集只在那里给出;各列属于哪一部分,见元数据中每列的 loai_bang_chung
ghi_chu (string)
各流派在该行的分歧之处;没有则留空

发布版本

数据发布编号
2026.10.27-cd6fca71 · manifest.json
数据集版本
1.2.2
数据集最后变更
2026-10-27
生成时间
2026-10-27 08:07 UTC
行数
400 行,10 列
列结构哈希
81a2fd72acef43ae…各列名称与类型的 sha256

下载本发布版本

页首“Excel 版 CSV”按钮提供的文件带 BOM,哈希值与此处的 CSV 不同。

变更

版本 1.2.2(2026-10-27),类型为出处:来源书名的汉越读音改正为 Bát Trạch Minh Kính(八宅明镜),而非 Minh Cảnh;来源编号 src.bat-trach-minh-canh 保持不变。数据逐字节未变。

全部数据集的变更日志(GitHub 上的 CHANGELOG)

方法

本数据集不经过任何历法模型。

本次发布的计算引擎版本:2.0.0。

验证

在发布文件上检验的不变量:

  • cung_phi 完全由 nam_sinh、gioi_tinh 决定
  • que_menh 完全由 cung_phi 决定
  • nhom_menh 完全由 cung_phi 决定
  • huong_tot 完全由 cung_phi 决定
  • huong_xau 完全由 cung_phi 决定

本数据集涉及的证据类型及各自可检验的程度:

  • A. 可重算:数值由天文、历法或算术算法得出,掌握算法者可自行重算;凡有独立来源处,引擎均已对照(见模型档案)。
  • C. 某一传统或现代体系的约定:按该约定为准,不存在经验意义上的真假;各派分歧记于 diem-bat-dong-giua-cac-phai 数据集。

出处

由推算引擎将录自传统来源的查法规则套用于推算所得的日期、年份或干支,得出书中并无现成印本的表。

  • A. 可重算:nam_sinh
  • C. 某一传统或现代体系的约定:gioi_tinh、cung_phi、que_menh、nhom_menh、huong_tot、huong_xau

引用本数据集

Nhật Nguyệt(2026)。八宅命卦与方位(版本 1.2.2,数据发布编号 2026.10.27-cd6fca71)[数据集]。CC BY 4.0。DOI 10.5281/zenodo.23009396。https://nhatnguyet.org/zh/bang/cung-phi-bat-trach

概念 DOI 始终指向最新版本。Zenodo 在每次发布之后为其分配版本 DOI,下一次发布会把它记入清单。

授权与限制

依据 CC BY 4.0:可商用、可自由改编,只需注明出处。

来源:Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org),CC BY 4.0

本数据集记录的是文化与历法约定,而非科学论断。它适用于文化研究、自然语言处理和历法应用,不用于预测事件、评价他人,或作出影响任何人的决定。

所据典籍:Bát Trạch Minh Kính.

其他速查表

查看全部速查表