开放数据
越南阴阳历 1900 至 2100
1900 至 2100 年每一个公历日,附农历日期、闰月标记、日干支与年干支、当时所处节气,以及当日建除十二值。
73,414 行 · 16 列 · 版本 1.2.2,最后变更于 2026-10-04
采用的约定
整张表由推算引擎生成,不抄自任何历书。农历按 UTC+7 计算,即越南的惯例;同一个公历日在中国 UTC+8 的算法下可能落在不同的农历日,朔日前后这种差异确实存在。日干支按儒略日连续计数,与时区无关。节气取该日越南时间正午12时所处的那一个:交节时刻在正午之后的那一天,其 tiet_khi 一列仍是前一节气。要知道哪一天交节、几点交节,请看 tiet_khi_giao_trong_ngay 与 gio_giao_tiet 两列,与 moc-tiet-khi-1900-2100 数据集同一推算引擎(误差最多 14 分钟,见该数据集)。二十八宿一列以 2026 年 9 月 21 日为心宿作为起算点,取自历书。这个起算点可以自我校验:二十八宿与七日周严格锁定,因为 28 能被 7 整除,每宿配一曜,每曜又配固定的星期,起算点错一天,整张七曜表就会错位。已连续核对十一年未见偏差。各宿的吉凶与配兽有意未收:各家来源在这两项上分歧很大,而一张抄错的吉凶表,读者是要拿去择婚期的。
本页显示全部 73,414 行中的前 1,000 行。完整表格见 CSV 文件。
| id | ngay_duong | ngay_am | thang_am | nam_am | thang_nhuan | can_chi_ngay | can_chi_nam | tiet_khi | truc | ngay_hoang_dao | nhi_thap_bat_tu | tiet_khi_giao_trong_ngay | gio_giao_tiet | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1900-01-01 | 1900-01-01 | 1 | 12 | 1899 | khong | Giáp Tuất | Kỷ Hợi | Đông Chí | Khai | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-02 | 1900-01-02 | 2 | 12 | 1899 | khong | Ất Hợi | Kỷ Hợi | Đông Chí | Bế | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-03 | 1900-01-03 | 3 | 12 | 1899 | khong | Bính Tý | Kỷ Hợi | Đông Chí | Kiến | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-04 | 1900-01-04 | 4 | 12 | 1899 | khong | Đinh Sửu | Kỷ Hợi | Đông Chí | Trừ | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-05 | 1900-01-05 | 5 | 12 | 1899 | khong | Mậu Dần | Kỷ Hợi | Đông Chí | Mãn | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-06 | 1900-01-06 | 6 | 12 | 1899 | khong | Kỷ Mão | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Mãn | co | Nữ | Tiểu Hàn | 01:07 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-07 | 1900-01-07 | 7 | 12 | 1899 | khong | Canh Thìn | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Bình | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-08 | 1900-01-08 | 8 | 12 | 1899 | khong | Tân Tỵ | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Định | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-09 | 1900-01-09 | 9 | 12 | 1899 | khong | Nhâm Ngọ | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Chấp | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-10 | 1900-01-10 | 10 | 12 | 1899 | khong | Quý Mùi | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Phá | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-11 | 1900-01-11 | 11 | 12 | 1899 | khong | Giáp Thân | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Nguy | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-12 | 1900-01-12 | 12 | 12 | 1899 | khong | Ất Dậu | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Thành | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-13 | 1900-01-13 | 13 | 12 | 1899 | khong | Bính Tuất | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Thu | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-14 | 1900-01-14 | 14 | 12 | 1899 | khong | Đinh Hợi | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Khai | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-15 | 1900-01-15 | 15 | 12 | 1899 | khong | Mậu Tý | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Bế | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-16 | 1900-01-16 | 16 | 12 | 1899 | khong | Kỷ Sửu | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Kiến | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-17 | 1900-01-17 | 17 | 12 | 1899 | khong | Canh Dần | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Trừ | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-18 | 1900-01-18 | 18 | 12 | 1899 | khong | Tân Mão | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Mãn | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-19 | 1900-01-19 | 19 | 12 | 1899 | khong | Nhâm Thìn | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Bình | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-20 | 1900-01-20 | 20 | 12 | 1899 | khong | Quý Tỵ | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Định | co | Liễu | Đại Hàn | 18:32 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-21 | 1900-01-21 | 21 | 12 | 1899 | khong | Giáp Ngọ | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Chấp | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-22 | 1900-01-22 | 22 | 12 | 1899 | khong | Ất Mùi | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Phá | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-23 | 1900-01-23 | 23 | 12 | 1899 | khong | Bính Thân | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Nguy | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-24 | 1900-01-24 | 24 | 12 | 1899 | khong | Đinh Dậu | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Thành | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-25 | 1900-01-25 | 25 | 12 | 1899 | khong | Mậu Tuất | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Thu | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-26 | 1900-01-26 | 26 | 12 | 1899 | khong | Kỷ Hợi | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Khai | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-27 | 1900-01-27 | 27 | 12 | 1899 | khong | Canh Tý | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Bế | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-28 | 1900-01-28 | 28 | 12 | 1899 | khong | Tân Sửu | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Kiến | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-29 | 1900-01-29 | 29 | 12 | 1899 | khong | Nhâm Dần | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Trừ | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-30 | 1900-01-30 | 30 | 12 | 1899 | khong | Quý Mão | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Mãn | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-31 | 1900-01-31 | 1 | 1 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Đại Hàn | Bình | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-01 | 1900-02-01 | 2 | 1 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Đại Hàn | Định | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-02 | 1900-02-02 | 3 | 1 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Đại Hàn | Chấp | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-03 | 1900-02-03 | 4 | 1 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Đại Hàn | Phá | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-04 | 1900-02-04 | 5 | 1 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Đại Hàn | Nguy | co | Hư | Lập Xuân | 12:55 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-05 | 1900-02-05 | 6 | 1 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Lập Xuân | Nguy | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-06 | 1900-02-06 | 7 | 1 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Lập Xuân | Thành | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-07 | 1900-02-07 | 8 | 1 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Lập Xuân | Thu | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-08 | 1900-02-08 | 9 | 1 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Lập Xuân | Khai | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-09 | 1900-02-09 | 10 | 1 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Lập Xuân | Bế | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-10 | 1900-02-10 | 11 | 1 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Lập Xuân | Kiến | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-11 | 1900-02-11 | 12 | 1 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Lập Xuân | Trừ | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-12 | 1900-02-12 | 13 | 1 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Lập Xuân | Mãn | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-13 | 1900-02-13 | 14 | 1 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Lập Xuân | Bình | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-14 | 1900-02-14 | 15 | 1 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Lập Xuân | Định | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-15 | 1900-02-15 | 16 | 1 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Lập Xuân | Chấp | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-16 | 1900-02-16 | 17 | 1 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Lập Xuân | Phá | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-17 | 1900-02-17 | 18 | 1 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Lập Xuân | Nguy | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-18 | 1900-02-18 | 19 | 1 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Lập Xuân | Thành | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-19 | 1900-02-19 | 20 | 1 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Vũ Thủy | Thu | khong | Trương | Vũ Thủy | 09:01 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-20 | 1900-02-20 | 21 | 1 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Vũ Thủy | Khai | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-21 | 1900-02-21 | 22 | 1 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Vũ Thủy | Bế | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-22 | 1900-02-22 | 23 | 1 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Vũ Thủy | Kiến | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-23 | 1900-02-23 | 24 | 1 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Vũ Thủy | Trừ | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-24 | 1900-02-24 | 25 | 1 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Vũ Thủy | Mãn | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-25 | 1900-02-25 | 26 | 1 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Vũ Thủy | Bình | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-26 | 1900-02-26 | 27 | 1 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Vũ Thủy | Định | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-27 | 1900-02-27 | 28 | 1 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Vũ Thủy | Chấp | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-28 | 1900-02-28 | 29 | 1 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Vũ Thủy | Phá | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-01 | 1900-03-01 | 1 | 2 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Vũ Thủy | Nguy | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-02 | 1900-03-02 | 2 | 2 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Vũ Thủy | Thành | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-03 | 1900-03-03 | 3 | 2 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Vũ Thủy | Thu | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-04 | 1900-03-04 | 4 | 2 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Vũ Thủy | Khai | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-05 | 1900-03-05 | 5 | 2 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Vũ Thủy | Bế | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-06 | 1900-03-06 | 6 | 2 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Kinh Trập | Bế | co | Thất | Kinh Trập | 07:25 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-07 | 1900-03-07 | 7 | 2 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Kinh Trập | Kiến | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-08 | 1900-03-08 | 8 | 2 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Kinh Trập | Trừ | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-09 | 1900-03-09 | 9 | 2 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Kinh Trập | Mãn | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-10 | 1900-03-10 | 10 | 2 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Kinh Trập | Bình | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-11 | 1900-03-11 | 11 | 2 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Kinh Trập | Định | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-12 | 1900-03-12 | 12 | 2 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Kinh Trập | Chấp | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-13 | 1900-03-13 | 13 | 2 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Kinh Trập | Phá | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-14 | 1900-03-14 | 14 | 2 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Kinh Trập | Nguy | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-15 | 1900-03-15 | 15 | 2 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Kinh Trập | Thành | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-16 | 1900-03-16 | 16 | 2 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Kinh Trập | Thu | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-17 | 1900-03-17 | 17 | 2 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Kinh Trập | Khai | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-18 | 1900-03-18 | 18 | 2 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Kinh Trập | Bế | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-19 | 1900-03-19 | 19 | 2 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Kinh Trập | Kiến | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-20 | 1900-03-20 | 20 | 2 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Kinh Trập | Trừ | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-21 | 1900-03-21 | 21 | 2 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Xuân Phân | Mãn | khong | Chẩn | Xuân Phân | 08:38 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-22 | 1900-03-22 | 22 | 2 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Xuân Phân | Bình | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-23 | 1900-03-23 | 23 | 2 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Xuân Phân | Định | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-24 | 1900-03-24 | 24 | 2 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Xuân Phân | Chấp | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-25 | 1900-03-25 | 25 | 2 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Xuân Phân | Phá | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-26 | 1900-03-26 | 26 | 2 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Xuân Phân | Nguy | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-27 | 1900-03-27 | 27 | 2 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Xuân Phân | Thành | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-28 | 1900-03-28 | 28 | 2 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Xuân Phân | Thu | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-29 | 1900-03-29 | 29 | 2 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Xuân Phân | Khai | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-30 | 1900-03-30 | 30 | 2 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Xuân Phân | Bế | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-31 | 1900-03-31 | 1 | 3 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Xuân Phân | Kiến | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-01 | 1900-04-01 | 2 | 3 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Xuân Phân | Trừ | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-02 | 1900-04-02 | 3 | 3 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Xuân Phân | Mãn | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-03 | 1900-04-03 | 4 | 3 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Xuân Phân | Bình | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-04 | 1900-04-04 | 5 | 3 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Xuân Phân | Định | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-05 | 1900-04-05 | 6 | 3 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Xuân Phân | Chấp | khong | Khuê | Thanh Minh | 12:56 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-06 | 1900-04-06 | 7 | 3 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Thanh Minh | Chấp | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-07 | 1900-04-07 | 8 | 3 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Thanh Minh | Phá | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-08 | 1900-04-08 | 9 | 3 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Thanh Minh | Nguy | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-09 | 1900-04-09 | 10 | 3 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Thanh Minh | Thành | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-10 | 1900-04-10 | 11 | 3 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Thanh Minh | Thu | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-11 | 1900-04-11 | 12 | 3 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Thanh Minh | Khai | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-12 | 1900-04-12 | 13 | 3 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Thanh Minh | Bế | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-13 | 1900-04-13 | 14 | 3 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Thanh Minh | Kiến | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-14 | 1900-04-14 | 15 | 3 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Thanh Minh | Trừ | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-15 | 1900-04-15 | 16 | 3 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Thanh Minh | Mãn | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-16 | 1900-04-16 | 17 | 3 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Thanh Minh | Bình | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-17 | 1900-04-17 | 18 | 3 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Thanh Minh | Định | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-18 | 1900-04-18 | 19 | 3 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Thanh Minh | Chấp | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-19 | 1900-04-19 | 20 | 3 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Thanh Minh | Phá | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-20 | 1900-04-20 | 21 | 3 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Thanh Minh | Nguy | co | Cang | Cốc Vũ | 20:25 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-21 | 1900-04-21 | 22 | 3 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Cốc Vũ | Thành | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-22 | 1900-04-22 | 23 | 3 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Cốc Vũ | Thu | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-23 | 1900-04-23 | 24 | 3 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Cốc Vũ | Khai | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-24 | 1900-04-24 | 25 | 3 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Cốc Vũ | Bế | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-25 | 1900-04-25 | 26 | 3 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Cốc Vũ | Kiến | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-26 | 1900-04-26 | 27 | 3 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Cốc Vũ | Trừ | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-27 | 1900-04-27 | 28 | 3 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Cốc Vũ | Mãn | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-28 | 1900-04-28 | 29 | 3 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Cốc Vũ | Bình | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-29 | 1900-04-29 | 1 | 4 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Cốc Vũ | Định | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-30 | 1900-04-30 | 2 | 4 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Cốc Vũ | Chấp | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-01 | 1900-05-01 | 3 | 4 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Cốc Vũ | Phá | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-02 | 1900-05-02 | 4 | 4 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Cốc Vũ | Nguy | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-03 | 1900-05-03 | 5 | 4 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Cốc Vũ | Thành | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-04 | 1900-05-04 | 6 | 4 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Cốc Vũ | Thu | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-05 | 1900-05-05 | 7 | 4 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Cốc Vũ | Khai | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-06 | 1900-05-06 | 8 | 4 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Lập Hạ | Khai | khong | Mão | Lập Hạ | 06:58 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-07 | 1900-05-07 | 9 | 4 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Lập Hạ | Bế | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-08 | 1900-05-08 | 10 | 4 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Lập Hạ | Kiến | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-09 | 1900-05-09 | 11 | 4 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Lập Hạ | Trừ | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-10 | 1900-05-10 | 12 | 4 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Lập Hạ | Mãn | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-11 | 1900-05-11 | 13 | 4 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Lập Hạ | Bình | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-12 | 1900-05-12 | 14 | 4 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Lập Hạ | Định | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-13 | 1900-05-13 | 15 | 4 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Lập Hạ | Chấp | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-14 | 1900-05-14 | 16 | 4 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Lập Hạ | Phá | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-15 | 1900-05-15 | 17 | 4 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Lập Hạ | Nguy | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-16 | 1900-05-16 | 18 | 4 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Lập Hạ | Thành | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-17 | 1900-05-17 | 19 | 4 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Lập Hạ | Thu | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-18 | 1900-05-18 | 20 | 4 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Lập Hạ | Khai | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-19 | 1900-05-19 | 21 | 4 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Lập Hạ | Bế | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-20 | 1900-05-20 | 22 | 4 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Lập Hạ | Kiến | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-21 | 1900-05-21 | 23 | 4 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Lập Hạ | Trừ | co | Tâm | Tiểu Mãn | 20:14 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-22 | 1900-05-22 | 24 | 4 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Tiểu Mãn | Mãn | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-23 | 1900-05-23 | 25 | 4 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Tiểu Mãn | Bình | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-24 | 1900-05-24 | 26 | 4 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Tiểu Mãn | Định | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-25 | 1900-05-25 | 27 | 4 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Tiểu Mãn | Chấp | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-26 | 1900-05-26 | 28 | 4 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Tiểu Mãn | Phá | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-27 | 1900-05-27 | 29 | 4 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-28 | 1900-05-28 | 1 | 5 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Tiểu Mãn | Thành | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-29 | 1900-05-29 | 2 | 5 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Tiểu Mãn | Thu | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-30 | 1900-05-30 | 3 | 5 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Tiểu Mãn | Khai | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-31 | 1900-05-31 | 4 | 5 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Tiểu Mãn | Bế | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-01 | 1900-06-01 | 5 | 5 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-02 | 1900-06-02 | 6 | 5 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Tiểu Mãn | Trừ | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-03 | 1900-06-03 | 7 | 5 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Tiểu Mãn | Mãn | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-04 | 1900-06-04 | 8 | 5 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Tiểu Mãn | Bình | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-05 | 1900-06-05 | 9 | 5 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Tiểu Mãn | Định | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-06 | 1900-06-06 | 10 | 5 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Mang Chủng | Định | khong | Sâm | Mang Chủng | 11:41 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-07 | 1900-06-07 | 11 | 5 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Mang Chủng | Chấp | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-08 | 1900-06-08 | 12 | 5 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Mang Chủng | Phá | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-09 | 1900-06-09 | 13 | 5 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Mang Chủng | Nguy | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-10 | 1900-06-10 | 14 | 5 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Mang Chủng | Thành | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-11 | 1900-06-11 | 15 | 5 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Mang Chủng | Thu | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-12 | 1900-06-12 | 16 | 5 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Mang Chủng | Khai | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-13 | 1900-06-13 | 17 | 5 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Mang Chủng | Bế | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-14 | 1900-06-14 | 18 | 5 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Mang Chủng | Kiến | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-15 | 1900-06-15 | 19 | 5 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Mang Chủng | Trừ | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-16 | 1900-06-16 | 20 | 5 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Mang Chủng | Mãn | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-17 | 1900-06-17 | 21 | 5 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Mang Chủng | Bình | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-18 | 1900-06-18 | 22 | 5 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Mang Chủng | Định | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-19 | 1900-06-19 | 23 | 5 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Mang Chủng | Chấp | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-20 | 1900-06-20 | 24 | 5 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Mang Chủng | Phá | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-21 | 1900-06-21 | 25 | 5 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Mang Chủng | Nguy | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-22 | 1900-06-22 | 26 | 5 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Hạ Chí | Thành | khong | Ngưu | Hạ Chí | 04:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-23 | 1900-06-23 | 27 | 5 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Hạ Chí | Thu | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-24 | 1900-06-24 | 28 | 5 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Hạ Chí | Khai | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-25 | 1900-06-25 | 29 | 5 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Hạ Chí | Bế | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-26 | 1900-06-26 | 30 | 5 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Hạ Chí | Kiến | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-27 | 1900-06-27 | 1 | 6 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Hạ Chí | Trừ | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-28 | 1900-06-28 | 2 | 6 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Hạ Chí | Mãn | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-29 | 1900-06-29 | 3 | 6 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Hạ Chí | Bình | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-30 | 1900-06-30 | 4 | 6 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Hạ Chí | Định | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-01 | 1900-07-01 | 5 | 6 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Hạ Chí | Chấp | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-02 | 1900-07-02 | 6 | 6 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Hạ Chí | Phá | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-03 | 1900-07-03 | 7 | 6 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Hạ Chí | Nguy | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-04 | 1900-07-04 | 8 | 6 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Hạ Chí | Thành | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-05 | 1900-07-05 | 9 | 6 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Hạ Chí | Thu | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-06 | 1900-07-06 | 10 | 6 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Hạ Chí | Khai | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-07 | 1900-07-07 | 11 | 6 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Hạ Chí | Bế | khong | Liễu | Tiểu Thử | 22:10 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-08 | 1900-07-08 | 12 | 6 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Tiểu Thử | Bế | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-09 | 1900-07-09 | 13 | 6 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Tiểu Thử | Kiến | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-10 | 1900-07-10 | 14 | 6 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Tiểu Thử | Trừ | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-11 | 1900-07-11 | 15 | 6 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Tiểu Thử | Mãn | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-12 | 1900-07-12 | 16 | 6 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Tiểu Thử | Bình | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-13 | 1900-07-13 | 17 | 6 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Tiểu Thử | Định | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-14 | 1900-07-14 | 18 | 6 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Tiểu Thử | Chấp | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-15 | 1900-07-15 | 19 | 6 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Tiểu Thử | Phá | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-16 | 1900-07-16 | 20 | 6 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Tiểu Thử | Nguy | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-17 | 1900-07-17 | 21 | 6 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Tiểu Thử | Thành | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-18 | 1900-07-18 | 22 | 6 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Tiểu Thử | Thu | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-19 | 1900-07-19 | 23 | 6 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Tiểu Thử | Khai | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-20 | 1900-07-20 | 24 | 6 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Tiểu Thử | Bế | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-21 | 1900-07-21 | 25 | 6 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Tiểu Thử | Kiến | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-22 | 1900-07-22 | 26 | 6 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Tiểu Thử | Trừ | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-23 | 1900-07-23 | 27 | 6 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Tiểu Thử | Mãn | khong | Nguy | Đại Thử | 15:31 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-24 | 1900-07-24 | 28 | 6 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Đại Thử | Bình | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-25 | 1900-07-25 | 29 | 6 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Đại Thử | Định | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-26 | 1900-07-26 | 1 | 7 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Đại Thử | Chấp | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-27 | 1900-07-27 | 2 | 7 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Đại Thử | Phá | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-28 | 1900-07-28 | 3 | 7 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Đại Thử | Nguy | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-29 | 1900-07-29 | 4 | 7 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Đại Thử | Thành | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-30 | 1900-07-30 | 5 | 7 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Đại Thử | Thu | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-31 | 1900-07-31 | 6 | 7 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Đại Thử | Khai | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-01 | 1900-08-01 | 7 | 7 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Đại Thử | Bế | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-02 | 1900-08-02 | 8 | 7 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Đại Thử | Kiến | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-03 | 1900-08-03 | 9 | 7 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Đại Thử | Trừ | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-04 | 1900-08-04 | 10 | 7 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Đại Thử | Mãn | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-05 | 1900-08-05 | 11 | 7 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Đại Thử | Bình | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-06 | 1900-08-06 | 12 | 7 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Đại Thử | Định | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-07 | 1900-08-07 | 13 | 7 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Đại Thử | Chấp | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-08 | 1900-08-08 | 14 | 7 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Lập Thu | Chấp | co | Chẩn | Lập Thu | 07:48 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-09 | 1900-08-09 | 15 | 7 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Lập Thu | Phá | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-10 | 1900-08-10 | 16 | 7 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Lập Thu | Nguy | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-11 | 1900-08-11 | 17 | 7 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Lập Thu | Thành | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-12 | 1900-08-12 | 18 | 7 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Lập Thu | Thu | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-13 | 1900-08-13 | 19 | 7 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Lập Thu | Khai | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-14 | 1900-08-14 | 20 | 7 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Lập Thu | Bế | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-15 | 1900-08-15 | 21 | 7 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Lập Thu | Kiến | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-16 | 1900-08-16 | 22 | 7 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Lập Thu | Trừ | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-17 | 1900-08-17 | 23 | 7 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Lập Thu | Mãn | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-18 | 1900-08-18 | 24 | 7 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Lập Thu | Bình | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-19 | 1900-08-19 | 25 | 7 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Lập Thu | Định | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-20 | 1900-08-20 | 26 | 7 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Lập Thu | Chấp | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-21 | 1900-08-21 | 27 | 7 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Lập Thu | Phá | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-22 | 1900-08-22 | 28 | 7 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Lập Thu | Nguy | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-23 | 1900-08-23 | 29 | 7 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Lập Thu | Thành | co | Khuê | Xử Thử | 22:14 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-24 | 1900-08-24 | 30 | 7 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Xử Thử | Thu | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-25 | 1900-08-25 | 1 | 8 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Xử Thử | Khai | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-26 | 1900-08-26 | 2 | 8 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Xử Thử | Bế | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-27 | 1900-08-27 | 3 | 8 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Xử Thử | Kiến | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-28 | 1900-08-28 | 4 | 8 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Xử Thử | Trừ | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-29 | 1900-08-29 | 5 | 8 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Xử Thử | Mãn | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-30 | 1900-08-30 | 6 | 8 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Xử Thử | Bình | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-31 | 1900-08-31 | 7 | 8 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Xử Thử | Định | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-01 | 1900-09-01 | 8 | 8 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Xử Thử | Chấp | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-02 | 1900-09-02 | 9 | 8 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Xử Thử | Phá | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-03 | 1900-09-03 | 10 | 8 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Xử Thử | Nguy | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-04 | 1900-09-04 | 11 | 8 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Xử Thử | Thành | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-05 | 1900-09-05 | 12 | 8 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Xử Thử | Thu | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-06 | 1900-09-06 | 13 | 8 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Xử Thử | Khai | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-07 | 1900-09-07 | 14 | 8 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Xử Thử | Bế | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-08 | 1900-09-08 | 15 | 8 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Bạch Lộ | Bế | khong | Đê | Bạch Lộ | 10:11 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-09 | 1900-09-09 | 16 | 8 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Bạch Lộ | Kiến | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-10 | 1900-09-10 | 17 | 8 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Bạch Lộ | Trừ | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-11 | 1900-09-11 | 18 | 8 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Bạch Lộ | Mãn | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-12 | 1900-09-12 | 19 | 8 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Bạch Lộ | Bình | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-13 | 1900-09-13 | 20 | 8 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Bạch Lộ | Định | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-14 | 1900-09-14 | 21 | 8 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Bạch Lộ | Chấp | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-15 | 1900-09-15 | 22 | 8 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Bạch Lộ | Phá | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-16 | 1900-09-16 | 23 | 8 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Bạch Lộ | Nguy | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-17 | 1900-09-17 | 24 | 8 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Bạch Lộ | Thành | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-18 | 1900-09-18 | 25 | 8 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Bạch Lộ | Thu | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-19 | 1900-09-19 | 26 | 8 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Bạch Lộ | Khai | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-20 | 1900-09-20 | 27 | 8 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Bạch Lộ | Bế | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-21 | 1900-09-21 | 28 | 8 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Bạch Lộ | Kiến | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-22 | 1900-09-22 | 29 | 8 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Bạch Lộ | Trừ | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-23 | 1900-09-23 | 30 | 8 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Bạch Lộ | Mãn | khong | Mão | Thu Phân | 19:14 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-24 | 1900-09-24 | 1 | 8 | 1900 | co | Canh Tý | Canh Tý | Thu Phân | Bình | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-25 | 1900-09-25 | 2 | 8 | 1900 | co | Tân Sửu | Canh Tý | Thu Phân | Định | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-26 | 1900-09-26 | 3 | 8 | 1900 | co | Nhâm Dần | Canh Tý | Thu Phân | Chấp | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-27 | 1900-09-27 | 4 | 8 | 1900 | co | Quý Mão | Canh Tý | Thu Phân | Phá | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-28 | 1900-09-28 | 5 | 8 | 1900 | co | Giáp Thìn | Canh Tý | Thu Phân | Nguy | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-29 | 1900-09-29 | 6 | 8 | 1900 | co | Ất Tỵ | Canh Tý | Thu Phân | Thành | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-30 | 1900-09-30 | 7 | 8 | 1900 | co | Bính Ngọ | Canh Tý | Thu Phân | Thu | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-01 | 1900-10-01 | 8 | 8 | 1900 | co | Đinh Mùi | Canh Tý | Thu Phân | Khai | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-02 | 1900-10-02 | 9 | 8 | 1900 | co | Mậu Thân | Canh Tý | Thu Phân | Bế | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-03 | 1900-10-03 | 10 | 8 | 1900 | co | Kỷ Dậu | Canh Tý | Thu Phân | Kiến | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-04 | 1900-10-04 | 11 | 8 | 1900 | co | Canh Tuất | Canh Tý | Thu Phân | Trừ | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-05 | 1900-10-05 | 12 | 8 | 1900 | co | Tân Hợi | Canh Tý | Thu Phân | Mãn | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-06 | 1900-10-06 | 13 | 8 | 1900 | co | Nhâm Tý | Canh Tý | Thu Phân | Bình | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-07 | 1900-10-07 | 14 | 8 | 1900 | co | Quý Sửu | Canh Tý | Thu Phân | Định | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-08 | 1900-10-08 | 15 | 8 | 1900 | co | Giáp Dần | Canh Tý | Thu Phân | Chấp | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-09 | 1900-10-09 | 16 | 8 | 1900 | co | Ất Mão | Canh Tý | Hàn Lộ | Chấp | khong | Vĩ | Hàn Lộ | 01:07 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-10 | 1900-10-10 | 17 | 8 | 1900 | co | Bính Thìn | Canh Tý | Hàn Lộ | Phá | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-11 | 1900-10-11 | 18 | 8 | 1900 | co | Đinh Tỵ | Canh Tý | Hàn Lộ | Nguy | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-12 | 1900-10-12 | 19 | 8 | 1900 | co | Mậu Ngọ | Canh Tý | Hàn Lộ | Thành | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-13 | 1900-10-13 | 20 | 8 | 1900 | co | Kỷ Mùi | Canh Tý | Hàn Lộ | Thu | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-14 | 1900-10-14 | 21 | 8 | 1900 | co | Canh Thân | Canh Tý | Hàn Lộ | Khai | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-15 | 1900-10-15 | 22 | 8 | 1900 | co | Tân Dậu | Canh Tý | Hàn Lộ | Bế | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-16 | 1900-10-16 | 23 | 8 | 1900 | co | Nhâm Tuất | Canh Tý | Hàn Lộ | Kiến | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-17 | 1900-10-17 | 24 | 8 | 1900 | co | Quý Hợi | Canh Tý | Hàn Lộ | Trừ | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-18 | 1900-10-18 | 25 | 8 | 1900 | co | Giáp Tý | Canh Tý | Hàn Lộ | Mãn | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-19 | 1900-10-19 | 26 | 8 | 1900 | co | Ất Sửu | Canh Tý | Hàn Lộ | Bình | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-20 | 1900-10-20 | 27 | 8 | 1900 | co | Bính Dần | Canh Tý | Hàn Lộ | Định | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-21 | 1900-10-21 | 28 | 8 | 1900 | co | Đinh Mão | Canh Tý | Hàn Lộ | Chấp | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-22 | 1900-10-22 | 29 | 8 | 1900 | co | Mậu Thìn | Canh Tý | Hàn Lộ | Phá | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-23 | 1900-10-23 | 1 | 9 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Hàn Lộ | Nguy | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-24 | 1900-10-24 | 2 | 9 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Sương Giáng | Thành | khong | Sâm | Sương Giáng | 03:50 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-25 | 1900-10-25 | 3 | 9 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Sương Giáng | Thu | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-26 | 1900-10-26 | 4 | 9 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Sương Giáng | Khai | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-27 | 1900-10-27 | 5 | 9 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Sương Giáng | Bế | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-28 | 1900-10-28 | 6 | 9 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Sương Giáng | Kiến | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-29 | 1900-10-29 | 7 | 9 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Sương Giáng | Trừ | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-30 | 1900-10-30 | 8 | 9 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Sương Giáng | Mãn | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-31 | 1900-10-31 | 9 | 9 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Sương Giáng | Bình | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-01 | 1900-11-01 | 10 | 9 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Sương Giáng | Định | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-02 | 1900-11-02 | 11 | 9 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Sương Giáng | Chấp | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-03 | 1900-11-03 | 12 | 9 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Sương Giáng | Phá | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-04 | 1900-11-04 | 13 | 9 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Sương Giáng | Nguy | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-05 | 1900-11-05 | 14 | 9 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Sương Giáng | Thành | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-06 | 1900-11-06 | 15 | 9 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Sương Giáng | Thu | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-07 | 1900-11-07 | 16 | 9 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Sương Giáng | Khai | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-08 | 1900-11-08 | 17 | 9 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Lập Đông | Khai | khong | Đẩu | Lập Đông | 03:35 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-09 | 1900-11-09 | 18 | 9 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Lập Đông | Bế | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-10 | 1900-11-10 | 19 | 9 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Lập Đông | Kiến | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-11 | 1900-11-11 | 20 | 9 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Lập Đông | Trừ | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-12 | 1900-11-12 | 21 | 9 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Lập Đông | Mãn | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-13 | 1900-11-13 | 22 | 9 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Lập Đông | Bình | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-14 | 1900-11-14 | 23 | 9 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Lập Đông | Định | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-15 | 1900-11-15 | 24 | 9 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Lập Đông | Chấp | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-16 | 1900-11-16 | 25 | 9 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Lập Đông | Phá | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-17 | 1900-11-17 | 26 | 9 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Lập Đông | Nguy | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-18 | 1900-11-18 | 27 | 9 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Lập Đông | Thành | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-19 | 1900-11-19 | 28 | 9 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Lập Đông | Thu | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-20 | 1900-11-20 | 29 | 9 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Lập Đông | Khai | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-21 | 1900-11-21 | 30 | 9 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Lập Đông | Bế | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-22 | 1900-11-22 | 1 | 10 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Lập Đông | Kiến | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-23 | 1900-11-23 | 2 | 10 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Trừ | khong | Quỷ | Tiểu Tuyết | 00:45 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-24 | 1900-11-24 | 3 | 10 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Mãn | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-25 | 1900-11-25 | 4 | 10 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Bình | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-26 | 1900-11-26 | 5 | 10 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Định | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-27 | 1900-11-27 | 6 | 10 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Chấp | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-28 | 1900-11-28 | 7 | 10 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Phá | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-29 | 1900-11-29 | 8 | 10 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Nguy | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-30 | 1900-11-30 | 9 | 10 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Thành | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-01 | 1900-12-01 | 10 | 10 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Thu | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-02 | 1900-12-02 | 11 | 10 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Khai | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-03 | 1900-12-03 | 12 | 10 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Bế | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-04 | 1900-12-04 | 13 | 10 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Kiến | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-05 | 1900-12-05 | 14 | 10 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Trừ | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-06 | 1900-12-06 | 15 | 10 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Mãn | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-07 | 1900-12-07 | 16 | 10 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Bình | khong | Ngưu | Đại Tuyết | 19:55 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-08 | 1900-12-08 | 17 | 10 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Đại Tuyết | Bình | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-09 | 1900-12-09 | 18 | 10 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Đại Tuyết | Định | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-10 | 1900-12-10 | 19 | 10 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Đại Tuyết | Chấp | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-11 | 1900-12-11 | 20 | 10 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Đại Tuyết | Phá | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-12 | 1900-12-12 | 21 | 10 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Đại Tuyết | Nguy | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-13 | 1900-12-13 | 22 | 10 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Đại Tuyết | Thành | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-14 | 1900-12-14 | 23 | 10 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Đại Tuyết | Thu | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-15 | 1900-12-15 | 24 | 10 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Đại Tuyết | Khai | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-16 | 1900-12-16 | 25 | 10 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Đại Tuyết | Bế | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-17 | 1900-12-17 | 26 | 10 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Đại Tuyết | Kiến | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-18 | 1900-12-18 | 27 | 10 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Đại Tuyết | Trừ | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-19 | 1900-12-19 | 28 | 10 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Đại Tuyết | Mãn | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-20 | 1900-12-20 | 29 | 10 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Đại Tuyết | Bình | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-21 | 1900-12-21 | 30 | 10 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Đại Tuyết | Định | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-22 | 1900-12-22 | 1 | 11 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Đại Tuyết | Chấp | khong | Liễu | Đông Chí | 13:43 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-23 | 1900-12-23 | 2 | 11 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Đông Chí | Phá | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-24 | 1900-12-24 | 3 | 11 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Đông Chí | Nguy | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-25 | 1900-12-25 | 4 | 11 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Đông Chí | Thành | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-26 | 1900-12-26 | 5 | 11 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Đông Chí | Thu | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-27 | 1900-12-27 | 6 | 11 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Đông Chí | Khai | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-28 | 1900-12-28 | 7 | 11 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Đông Chí | Bế | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-29 | 1900-12-29 | 8 | 11 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Đông Chí | Kiến | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-30 | 1900-12-30 | 9 | 11 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Đông Chí | Trừ | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-31 | 1900-12-31 | 10 | 11 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Đông Chí | Mãn | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-01 | 1901-01-01 | 11 | 11 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Đông Chí | Bình | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-02 | 1901-01-02 | 12 | 11 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Đông Chí | Định | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-03 | 1901-01-03 | 13 | 11 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Đông Chí | Chấp | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-04 | 1901-01-04 | 14 | 11 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Đông Chí | Phá | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-05 | 1901-01-05 | 15 | 11 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Đông Chí | Nguy | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-06 | 1901-01-06 | 16 | 11 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Tiểu Hàn | Nguy | co | Hư | Tiểu Hàn | 06:56 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-07 | 1901-01-07 | 17 | 11 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thành | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-08 | 1901-01-08 | 18 | 11 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thu | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-09 | 1901-01-09 | 19 | 11 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Tiểu Hàn | Khai | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-10 | 1901-01-10 | 20 | 11 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Tiểu Hàn | Bế | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-11 | 1901-01-11 | 21 | 11 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Tiểu Hàn | Kiến | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-12 | 1901-01-12 | 22 | 11 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Tiểu Hàn | Trừ | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-13 | 1901-01-13 | 23 | 11 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Tiểu Hàn | Mãn | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-14 | 1901-01-14 | 24 | 11 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Tiểu Hàn | Bình | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-15 | 1901-01-15 | 25 | 11 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Tiểu Hàn | Định | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-16 | 1901-01-16 | 26 | 11 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Tiểu Hàn | Chấp | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-17 | 1901-01-17 | 27 | 11 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Tiểu Hàn | Phá | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-18 | 1901-01-18 | 28 | 11 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Tiểu Hàn | Nguy | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-19 | 1901-01-19 | 29 | 11 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thành | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-20 | 1901-01-20 | 1 | 12 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thu | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-21 | 1901-01-21 | 2 | 12 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Đại Hàn | Khai | co | Trương | Đại Hàn | 00:22 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-22 | 1901-01-22 | 3 | 12 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Đại Hàn | Bế | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-23 | 1901-01-23 | 4 | 12 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Đại Hàn | Kiến | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-24 | 1901-01-24 | 5 | 12 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Đại Hàn | Trừ | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-25 | 1901-01-25 | 6 | 12 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Đại Hàn | Mãn | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-26 | 1901-01-26 | 7 | 12 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Đại Hàn | Bình | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-27 | 1901-01-27 | 8 | 12 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Đại Hàn | Định | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-28 | 1901-01-28 | 9 | 12 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Đại Hàn | Chấp | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-29 | 1901-01-29 | 10 | 12 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Đại Hàn | Phá | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-30 | 1901-01-30 | 11 | 12 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Đại Hàn | Nguy | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-31 | 1901-01-31 | 12 | 12 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Đại Hàn | Thành | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-01 | 1901-02-01 | 13 | 12 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Đại Hàn | Thu | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-02 | 1901-02-02 | 14 | 12 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Đại Hàn | Khai | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-03 | 1901-02-03 | 15 | 12 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Đại Hàn | Bế | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-04 | 1901-02-04 | 16 | 12 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Đại Hàn | Kiến | khong | Nguy | Lập Xuân | 18:46 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-05 | 1901-02-05 | 17 | 12 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Lập Xuân | Kiến | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-06 | 1901-02-06 | 18 | 12 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Lập Xuân | Trừ | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-07 | 1901-02-07 | 19 | 12 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Lập Xuân | Mãn | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-08 | 1901-02-08 | 20 | 12 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Lập Xuân | Bình | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-09 | 1901-02-09 | 21 | 12 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Lập Xuân | Định | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-10 | 1901-02-10 | 22 | 12 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Lập Xuân | Chấp | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-11 | 1901-02-11 | 23 | 12 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Lập Xuân | Phá | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-12 | 1901-02-12 | 24 | 12 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Lập Xuân | Nguy | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-13 | 1901-02-13 | 25 | 12 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Lập Xuân | Thành | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-14 | 1901-02-14 | 26 | 12 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Lập Xuân | Thu | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-15 | 1901-02-15 | 27 | 12 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Lập Xuân | Khai | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-16 | 1901-02-16 | 28 | 12 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Lập Xuân | Bế | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-17 | 1901-02-17 | 29 | 12 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Lập Xuân | Kiến | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-18 | 1901-02-18 | 30 | 12 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Lập Xuân | Trừ | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-19 | 1901-02-19 | 1 | 1 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Lập Xuân | Mãn | co | Dực | Vũ Thủy | 14:51 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-20 | 1901-02-20 | 2 | 1 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Bình | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-21 | 1901-02-21 | 3 | 1 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Định | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-22 | 1901-02-22 | 4 | 1 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Vũ Thủy | Chấp | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-23 | 1901-02-23 | 5 | 1 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Vũ Thủy | Phá | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-24 | 1901-02-24 | 6 | 1 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Vũ Thủy | Nguy | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-25 | 1901-02-25 | 7 | 1 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Vũ Thủy | Thành | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-26 | 1901-02-26 | 8 | 1 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Vũ Thủy | Thu | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-27 | 1901-02-27 | 9 | 1 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Vũ Thủy | Khai | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-28 | 1901-02-28 | 10 | 1 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Vũ Thủy | Bế | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-01 | 1901-03-01 | 11 | 1 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Vũ Thủy | Kiến | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-02 | 1901-03-02 | 12 | 1 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Vũ Thủy | Trừ | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-03 | 1901-03-03 | 13 | 1 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Vũ Thủy | Mãn | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-04 | 1901-03-04 | 14 | 1 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Bình | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-05 | 1901-03-05 | 15 | 1 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Định | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-06 | 1901-03-06 | 16 | 1 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Vũ Thủy | Chấp | co | Bích | Kinh Trập | 13:16 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-07 | 1901-03-07 | 17 | 1 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Kinh Trập | Chấp | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-08 | 1901-03-08 | 18 | 1 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Kinh Trập | Phá | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-09 | 1901-03-09 | 19 | 1 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Kinh Trập | Nguy | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-10 | 1901-03-10 | 20 | 1 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Kinh Trập | Thành | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-11 | 1901-03-11 | 21 | 1 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Kinh Trập | Thu | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-12 | 1901-03-12 | 22 | 1 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Kinh Trập | Khai | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-13 | 1901-03-13 | 23 | 1 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Kinh Trập | Bế | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-14 | 1901-03-14 | 24 | 1 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Kinh Trập | Kiến | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-15 | 1901-03-15 | 25 | 1 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Kinh Trập | Trừ | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-16 | 1901-03-16 | 26 | 1 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Kinh Trập | Mãn | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-17 | 1901-03-17 | 27 | 1 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Kinh Trập | Bình | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-18 | 1901-03-18 | 28 | 1 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Kinh Trập | Định | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-19 | 1901-03-19 | 29 | 1 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Kinh Trập | Chấp | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-20 | 1901-03-20 | 1 | 2 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Kinh Trập | Phá | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-21 | 1901-03-21 | 2 | 2 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Kinh Trập | Nguy | khong | Giác | Xuân Phân | 14:28 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-22 | 1901-03-22 | 3 | 2 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Xuân Phân | Thành | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-23 | 1901-03-23 | 4 | 2 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Xuân Phân | Thu | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-24 | 1901-03-24 | 5 | 2 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Xuân Phân | Khai | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-25 | 1901-03-25 | 6 | 2 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Xuân Phân | Bế | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-26 | 1901-03-26 | 7 | 2 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Xuân Phân | Kiến | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-27 | 1901-03-27 | 8 | 2 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Xuân Phân | Trừ | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-28 | 1901-03-28 | 9 | 2 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Xuân Phân | Mãn | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-29 | 1901-03-29 | 10 | 2 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Xuân Phân | Bình | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-30 | 1901-03-30 | 11 | 2 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Xuân Phân | Định | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-31 | 1901-03-31 | 12 | 2 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Xuân Phân | Chấp | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-01 | 1901-04-01 | 13 | 2 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Xuân Phân | Phá | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-02 | 1901-04-02 | 14 | 2 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Xuân Phân | Nguy | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-03 | 1901-04-03 | 15 | 2 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Xuân Phân | Thành | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-04 | 1901-04-04 | 16 | 2 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Xuân Phân | Thu | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-05 | 1901-04-05 | 17 | 2 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Xuân Phân | Khai | khong | Lâu | Thanh Minh | 18:46 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-06 | 1901-04-06 | 18 | 2 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Thanh Minh | Khai | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-07 | 1901-04-07 | 19 | 2 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Thanh Minh | Bế | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-08 | 1901-04-08 | 20 | 2 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Thanh Minh | Kiến | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-09 | 1901-04-09 | 21 | 2 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Thanh Minh | Trừ | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-10 | 1901-04-10 | 22 | 2 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Thanh Minh | Mãn | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-11 | 1901-04-11 | 23 | 2 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Thanh Minh | Bình | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-12 | 1901-04-12 | 24 | 2 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Thanh Minh | Định | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-13 | 1901-04-13 | 25 | 2 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Thanh Minh | Chấp | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-14 | 1901-04-14 | 26 | 2 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Thanh Minh | Phá | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-15 | 1901-04-15 | 27 | 2 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Thanh Minh | Nguy | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-16 | 1901-04-16 | 28 | 2 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Thanh Minh | Thành | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-17 | 1901-04-17 | 29 | 2 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Thanh Minh | Thu | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-18 | 1901-04-18 | 30 | 2 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Thanh Minh | Khai | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-19 | 1901-04-19 | 1 | 3 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Thanh Minh | Bế | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-20 | 1901-04-20 | 2 | 3 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Thanh Minh | Kiến | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-21 | 1901-04-21 | 3 | 3 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Trừ | co | Phòng | Cốc Vũ | 02:15 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-22 | 1901-04-22 | 4 | 3 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Mãn | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-23 | 1901-04-23 | 5 | 3 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Cốc Vũ | Bình | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-24 | 1901-04-24 | 6 | 3 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Cốc Vũ | Định | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-25 | 1901-04-25 | 7 | 3 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Cốc Vũ | Chấp | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-26 | 1901-04-26 | 8 | 3 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Cốc Vũ | Phá | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-27 | 1901-04-27 | 9 | 3 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Cốc Vũ | Nguy | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-28 | 1901-04-28 | 10 | 3 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Cốc Vũ | Thành | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-29 | 1901-04-29 | 11 | 3 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Cốc Vũ | Thu | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-30 | 1901-04-30 | 12 | 3 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Cốc Vũ | Khai | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-01 | 1901-05-01 | 13 | 3 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Cốc Vũ | Bế | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-02 | 1901-05-02 | 14 | 3 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Cốc Vũ | Kiến | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-03 | 1901-05-03 | 15 | 3 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Trừ | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-04 | 1901-05-04 | 16 | 3 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Mãn | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-05 | 1901-05-05 | 17 | 3 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Cốc Vũ | Bình | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-06 | 1901-05-06 | 18 | 3 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Cốc Vũ | Định | co | Tất | Lập Hạ | 12:48 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-07 | 1901-05-07 | 19 | 3 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Lập Hạ | Định | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-08 | 1901-05-08 | 20 | 3 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Lập Hạ | Chấp | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-09 | 1901-05-09 | 21 | 3 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Lập Hạ | Phá | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-10 | 1901-05-10 | 22 | 3 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Lập Hạ | Nguy | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-11 | 1901-05-11 | 23 | 3 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Lập Hạ | Thành | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-12 | 1901-05-12 | 24 | 3 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Lập Hạ | Thu | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-13 | 1901-05-13 | 25 | 3 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Lập Hạ | Khai | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-14 | 1901-05-14 | 26 | 3 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Lập Hạ | Bế | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-15 | 1901-05-15 | 27 | 3 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Lập Hạ | Kiến | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-16 | 1901-05-16 | 28 | 3 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Lập Hạ | Trừ | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-17 | 1901-05-17 | 29 | 3 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Lập Hạ | Mãn | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-18 | 1901-05-18 | 1 | 4 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Lập Hạ | Bình | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-19 | 1901-05-19 | 2 | 4 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Lập Hạ | Định | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-20 | 1901-05-20 | 3 | 4 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Lập Hạ | Chấp | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-21 | 1901-05-21 | 4 | 4 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Lập Hạ | Phá | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-22 | 1901-05-22 | 5 | 4 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Cơ | Tiểu Mãn | 02:04 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-23 | 1901-05-23 | 6 | 4 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thành | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-24 | 1901-05-24 | 7 | 4 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thu | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-25 | 1901-05-25 | 8 | 4 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Khai | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-26 | 1901-05-26 | 9 | 4 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Bế | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-27 | 1901-05-27 | 10 | 4 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-28 | 1901-05-28 | 11 | 4 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Trừ | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-29 | 1901-05-29 | 12 | 4 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Mãn | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-30 | 1901-05-30 | 13 | 4 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Bình | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-31 | 1901-05-31 | 14 | 4 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Định | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-01 | 1901-06-01 | 15 | 4 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Chấp | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-02 | 1901-06-02 | 16 | 4 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Phá | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-03 | 1901-06-03 | 17 | 4 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-04 | 1901-06-04 | 18 | 4 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thành | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-05 | 1901-06-05 | 19 | 4 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thu | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-06 | 1901-06-06 | 20 | 4 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Khai | khong | Tỉnh | Mang Chủng | 17:31 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-07 | 1901-06-07 | 21 | 4 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Mang Chủng | Khai | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-08 | 1901-06-08 | 22 | 4 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Mang Chủng | Bế | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-09 | 1901-06-09 | 23 | 4 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Mang Chủng | Kiến | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-10 | 1901-06-10 | 24 | 4 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Mang Chủng | Trừ | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-11 | 1901-06-11 | 25 | 4 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Mang Chủng | Mãn | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-12 | 1901-06-12 | 26 | 4 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Mang Chủng | Bình | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-13 | 1901-06-13 | 27 | 4 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Mang Chủng | Định | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-14 | 1901-06-14 | 28 | 4 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Mang Chủng | Chấp | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-15 | 1901-06-15 | 29 | 4 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Mang Chủng | Phá | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-16 | 1901-06-16 | 1 | 5 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Mang Chủng | Nguy | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-17 | 1901-06-17 | 2 | 5 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Mang Chủng | Thành | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-18 | 1901-06-18 | 3 | 5 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Mang Chủng | Thu | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-19 | 1901-06-19 | 4 | 5 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Mang Chủng | Khai | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-20 | 1901-06-20 | 5 | 5 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Mang Chủng | Bế | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-21 | 1901-06-21 | 6 | 5 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Mang Chủng | Kiến | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-22 | 1901-06-22 | 7 | 5 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Hạ Chí | Trừ | khong | Nữ | Hạ Chí | 10:26 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-23 | 1901-06-23 | 8 | 5 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Hạ Chí | Mãn | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-24 | 1901-06-24 | 9 | 5 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Hạ Chí | Bình | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-25 | 1901-06-25 | 10 | 5 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Hạ Chí | Định | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-26 | 1901-06-26 | 11 | 5 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Hạ Chí | Chấp | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-27 | 1901-06-27 | 12 | 5 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Hạ Chí | Phá | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-28 | 1901-06-28 | 13 | 5 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Hạ Chí | Nguy | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-29 | 1901-06-29 | 14 | 5 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Hạ Chí | Thành | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-30 | 1901-06-30 | 15 | 5 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Hạ Chí | Thu | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-01 | 1901-07-01 | 16 | 5 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Hạ Chí | Khai | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-02 | 1901-07-02 | 17 | 5 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Hạ Chí | Bế | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-03 | 1901-07-03 | 18 | 5 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Hạ Chí | Kiến | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-04 | 1901-07-04 | 19 | 5 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Hạ Chí | Trừ | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-05 | 1901-07-05 | 20 | 5 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Hạ Chí | Mãn | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-06 | 1901-07-06 | 21 | 5 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Hạ Chí | Bình | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-07 | 1901-07-07 | 22 | 5 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Hạ Chí | Định | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-08 | 1901-07-08 | 23 | 5 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Tiểu Thử | Định | co | Trương | Tiểu Thử | 04:00 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-09 | 1901-07-09 | 24 | 5 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Tiểu Thử | Chấp | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-10 | 1901-07-10 | 25 | 5 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Tiểu Thử | Phá | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-11 | 1901-07-11 | 26 | 5 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Tiểu Thử | Nguy | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-12 | 1901-07-12 | 27 | 5 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Tiểu Thử | Thành | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-13 | 1901-07-13 | 28 | 5 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Tiểu Thử | Thu | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-14 | 1901-07-14 | 29 | 5 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Thử | Khai | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-15 | 1901-07-15 | 30 | 5 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Thử | Bế | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-16 | 1901-07-16 | 1 | 6 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Tiểu Thử | Kiến | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-17 | 1901-07-17 | 2 | 6 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Tiểu Thử | Trừ | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-18 | 1901-07-18 | 3 | 6 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Tiểu Thử | Mãn | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-19 | 1901-07-19 | 4 | 6 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Tiểu Thử | Bình | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-20 | 1901-07-20 | 5 | 6 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Tiểu Thử | Định | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-21 | 1901-07-21 | 6 | 6 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Tiểu Thử | Chấp | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-22 | 1901-07-22 | 7 | 6 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Tiểu Thử | Phá | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-23 | 1901-07-23 | 8 | 6 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Tiểu Thử | Nguy | co | Thất | Đại Thử | 21:21 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-24 | 1901-07-24 | 9 | 6 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Đại Thử | Thành | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-25 | 1901-07-25 | 10 | 6 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Đại Thử | Thu | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-26 | 1901-07-26 | 11 | 6 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Đại Thử | Khai | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-27 | 1901-07-27 | 12 | 6 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Đại Thử | Bế | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-28 | 1901-07-28 | 13 | 6 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Đại Thử | Kiến | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-29 | 1901-07-29 | 14 | 6 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Đại Thử | Trừ | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-30 | 1901-07-30 | 15 | 6 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Đại Thử | Mãn | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-31 | 1901-07-31 | 16 | 6 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Đại Thử | Bình | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-01 | 1901-08-01 | 17 | 6 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Đại Thử | Định | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-02 | 1901-08-02 | 18 | 6 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Đại Thử | Chấp | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-03 | 1901-08-03 | 19 | 6 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Đại Thử | Phá | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-04 | 1901-08-04 | 20 | 6 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Đại Thử | Nguy | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-05 | 1901-08-05 | 21 | 6 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Đại Thử | Thành | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-06 | 1901-08-06 | 22 | 6 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Đại Thử | Thu | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-07 | 1901-08-07 | 23 | 6 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Đại Thử | Khai | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-08 | 1901-08-08 | 24 | 6 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Đại Thử | Bế | khong | Giác | Lập Thu | 13:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-09 | 1901-08-09 | 25 | 6 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Lập Thu | Bế | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-10 | 1901-08-10 | 26 | 6 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Lập Thu | Kiến | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-11 | 1901-08-11 | 27 | 6 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Lập Thu | Trừ | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-12 | 1901-08-12 | 28 | 6 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Lập Thu | Mãn | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-13 | 1901-08-13 | 29 | 6 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Lập Thu | Bình | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-14 | 1901-08-14 | 1 | 7 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Lập Thu | Định | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-15 | 1901-08-15 | 2 | 7 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Lập Thu | Chấp | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-16 | 1901-08-16 | 3 | 7 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Lập Thu | Phá | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-17 | 1901-08-17 | 4 | 7 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Lập Thu | Nguy | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-18 | 1901-08-18 | 5 | 7 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Lập Thu | Thành | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-19 | 1901-08-19 | 6 | 7 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Lập Thu | Thu | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-20 | 1901-08-20 | 7 | 7 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Lập Thu | Khai | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-21 | 1901-08-21 | 8 | 7 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Lập Thu | Bế | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-22 | 1901-08-22 | 9 | 7 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Lập Thu | Kiến | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-23 | 1901-08-23 | 10 | 7 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Lập Thu | Trừ | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-24 | 1901-08-24 | 11 | 7 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Xử Thử | Mãn | co | Vị | Xử Thử | 04:03 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-25 | 1901-08-25 | 12 | 7 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Xử Thử | Bình | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-26 | 1901-08-26 | 13 | 7 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Xử Thử | Định | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-27 | 1901-08-27 | 14 | 7 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Xử Thử | Chấp | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-28 | 1901-08-28 | 15 | 7 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Xử Thử | Phá | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-29 | 1901-08-29 | 16 | 7 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Xử Thử | Nguy | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-30 | 1901-08-30 | 17 | 7 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Xử Thử | Thành | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-31 | 1901-08-31 | 18 | 7 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Xử Thử | Thu | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-01 | 1901-09-01 | 19 | 7 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Xử Thử | Khai | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-02 | 1901-09-02 | 20 | 7 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Xử Thử | Bế | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-03 | 1901-09-03 | 21 | 7 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Xử Thử | Kiến | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-04 | 1901-09-04 | 22 | 7 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Xử Thử | Trừ | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-05 | 1901-09-05 | 23 | 7 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Xử Thử | Mãn | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-06 | 1901-09-06 | 24 | 7 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Xử Thử | Bình | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-07 | 1901-09-07 | 25 | 7 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Xử Thử | Định | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-08 | 1901-09-08 | 26 | 7 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Xử Thử | Chấp | co | Phòng | Bạch Lộ | 16:01 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-09 | 1901-09-09 | 27 | 7 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Bạch Lộ | Chấp | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-10 | 1901-09-10 | 28 | 7 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Bạch Lộ | Phá | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-11 | 1901-09-11 | 29 | 7 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Bạch Lộ | Nguy | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-12 | 1901-09-12 | 30 | 7 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Bạch Lộ | Thành | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-13 | 1901-09-13 | 1 | 8 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Bạch Lộ | Thu | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-14 | 1901-09-14 | 2 | 8 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Bạch Lộ | Khai | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-15 | 1901-09-15 | 3 | 8 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Bạch Lộ | Bế | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-16 | 1901-09-16 | 4 | 8 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Bạch Lộ | Kiến | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-17 | 1901-09-17 | 5 | 8 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Bạch Lộ | Trừ | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-18 | 1901-09-18 | 6 | 8 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Bạch Lộ | Mãn | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-19 | 1901-09-19 | 7 | 8 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Bạch Lộ | Bình | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-20 | 1901-09-20 | 8 | 8 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Bạch Lộ | Định | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-21 | 1901-09-21 | 9 | 8 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Bạch Lộ | Chấp | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-22 | 1901-09-22 | 10 | 8 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Bạch Lộ | Phá | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-23 | 1901-09-23 | 11 | 8 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Bạch Lộ | Nguy | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-24 | 1901-09-24 | 12 | 8 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Thu Phân | Thành | khong | Chủy | Thu Phân | 01:04 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-25 | 1901-09-25 | 13 | 8 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Thu Phân | Thu | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-26 | 1901-09-26 | 14 | 8 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Thu Phân | Khai | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-27 | 1901-09-27 | 15 | 8 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Thu Phân | Bế | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-28 | 1901-09-28 | 16 | 8 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Thu Phân | Kiến | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-29 | 1901-09-29 | 17 | 8 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Thu Phân | Trừ | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-30 | 1901-09-30 | 18 | 8 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Thu Phân | Mãn | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-01 | 1901-10-01 | 19 | 8 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Thu Phân | Bình | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-02 | 1901-10-02 | 20 | 8 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Thu Phân | Định | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-03 | 1901-10-03 | 21 | 8 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Thu Phân | Chấp | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-04 | 1901-10-04 | 22 | 8 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Thu Phân | Phá | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-05 | 1901-10-05 | 23 | 8 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Thu Phân | Nguy | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-06 | 1901-10-06 | 24 | 8 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Thu Phân | Thành | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-07 | 1901-10-07 | 25 | 8 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Thu Phân | Thu | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-08 | 1901-10-08 | 26 | 8 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Thu Phân | Khai | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-09 | 1901-10-09 | 27 | 8 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Hàn Lộ | Khai | co | Cơ | Hàn Lộ | 06:57 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-10 | 1901-10-10 | 28 | 8 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Hàn Lộ | Bế | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-11 | 1901-10-11 | 29 | 8 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Hàn Lộ | Kiến | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-12 | 1901-10-12 | 1 | 9 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Hàn Lộ | Trừ | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-13 | 1901-10-13 | 2 | 9 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Hàn Lộ | Mãn | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-14 | 1901-10-14 | 3 | 9 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Hàn Lộ | Bình | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-15 | 1901-10-15 | 4 | 9 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Hàn Lộ | Định | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-16 | 1901-10-16 | 5 | 9 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Hàn Lộ | Chấp | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-17 | 1901-10-17 | 6 | 9 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Hàn Lộ | Phá | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-18 | 1901-10-18 | 7 | 9 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Hàn Lộ | Nguy | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-19 | 1901-10-19 | 8 | 9 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Hàn Lộ | Thành | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-20 | 1901-10-20 | 9 | 9 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Hàn Lộ | Thu | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-21 | 1901-10-21 | 10 | 9 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Hàn Lộ | Khai | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-22 | 1901-10-22 | 11 | 9 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Hàn Lộ | Bế | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-23 | 1901-10-23 | 12 | 9 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Hàn Lộ | Kiến | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-24 | 1901-10-24 | 13 | 9 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Sương Giáng | Trừ | co | Tỉnh | Sương Giáng | 09:41 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-25 | 1901-10-25 | 14 | 9 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Sương Giáng | Mãn | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-26 | 1901-10-26 | 15 | 9 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Sương Giáng | Bình | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-27 | 1901-10-27 | 16 | 9 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Sương Giáng | Định | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-28 | 1901-10-28 | 17 | 9 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Sương Giáng | Chấp | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-29 | 1901-10-29 | 18 | 9 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Sương Giáng | Phá | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-30 | 1901-10-30 | 19 | 9 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Sương Giáng | Nguy | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-31 | 1901-10-31 | 20 | 9 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Sương Giáng | Thành | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-01 | 1901-11-01 | 21 | 9 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Sương Giáng | Thu | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-02 | 1901-11-02 | 22 | 9 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Sương Giáng | Khai | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-03 | 1901-11-03 | 23 | 9 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Sương Giáng | Bế | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-04 | 1901-11-04 | 24 | 9 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Sương Giáng | Kiến | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-05 | 1901-11-05 | 25 | 9 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Sương Giáng | Trừ | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-06 | 1901-11-06 | 26 | 9 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Sương Giáng | Mãn | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-07 | 1901-11-07 | 27 | 9 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Sương Giáng | Bình | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-08 | 1901-11-08 | 28 | 9 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Lập Đông | Bình | khong | Ngưu | Lập Đông | 09:26 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-09 | 1901-11-09 | 29 | 9 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Lập Đông | Định | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-10 | 1901-11-10 | 30 | 9 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Lập Đông | Chấp | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-11 | 1901-11-11 | 1 | 10 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Lập Đông | Phá | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-12 | 1901-11-12 | 2 | 10 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Lập Đông | Nguy | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-13 | 1901-11-13 | 3 | 10 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Lập Đông | Thành | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-14 | 1901-11-14 | 4 | 10 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Lập Đông | Thu | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-15 | 1901-11-15 | 5 | 10 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Lập Đông | Khai | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-16 | 1901-11-16 | 6 | 10 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Lập Đông | Bế | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-17 | 1901-11-17 | 7 | 10 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Lập Đông | Kiến | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-18 | 1901-11-18 | 8 | 10 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Lập Đông | Trừ | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-19 | 1901-11-19 | 9 | 10 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Lập Đông | Mãn | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-20 | 1901-11-20 | 10 | 10 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Lập Đông | Bình | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-21 | 1901-11-21 | 11 | 10 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Lập Đông | Định | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-22 | 1901-11-22 | 12 | 10 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Lập Đông | Chấp | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-23 | 1901-11-23 | 13 | 10 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Phá | khong | Liễu | Tiểu Tuyết | 06:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-24 | 1901-11-24 | 14 | 10 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Nguy | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-25 | 1901-11-25 | 15 | 10 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Thành | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-26 | 1901-11-26 | 16 | 10 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Thu | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-27 | 1901-11-27 | 17 | 10 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Khai | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-28 | 1901-11-28 | 18 | 10 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Bế | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-29 | 1901-11-29 | 19 | 10 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Kiến | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-30 | 1901-11-30 | 20 | 10 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Trừ | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-01 | 1901-12-01 | 21 | 10 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Mãn | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-02 | 1901-12-02 | 22 | 10 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Bình | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-03 | 1901-12-03 | 23 | 10 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Định | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-04 | 1901-12-04 | 24 | 10 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Chấp | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-05 | 1901-12-05 | 25 | 10 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Phá | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-06 | 1901-12-06 | 26 | 10 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Nguy | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-07 | 1901-12-07 | 27 | 10 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Thành | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-08 | 1901-12-08 | 28 | 10 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thành | co | Hư | Đại Tuyết | 01:46 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-09 | 1901-12-09 | 29 | 10 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thu | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-10 | 1901-12-10 | 30 | 10 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Đại Tuyết | Khai | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-11 | 1901-12-11 | 1 | 11 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Đại Tuyết | Bế | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-12 | 1901-12-12 | 2 | 11 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Đại Tuyết | Kiến | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-13 | 1901-12-13 | 3 | 11 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Đại Tuyết | Trừ | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-14 | 1901-12-14 | 4 | 11 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Đại Tuyết | Mãn | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-15 | 1901-12-15 | 5 | 11 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Đại Tuyết | Bình | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-16 | 1901-12-16 | 6 | 11 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Đại Tuyết | Định | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-17 | 1901-12-17 | 7 | 11 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Đại Tuyết | Chấp | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-18 | 1901-12-18 | 8 | 11 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Đại Tuyết | Phá | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-19 | 1901-12-19 | 9 | 11 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Đại Tuyết | Nguy | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-20 | 1901-12-20 | 10 | 11 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thành | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-21 | 1901-12-21 | 11 | 11 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thu | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-22 | 1901-12-22 | 12 | 11 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Đại Tuyết | Khai | khong | Tinh | Đông Chí | 19:35 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-23 | 1901-12-23 | 13 | 11 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Đông Chí | Bế | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-24 | 1901-12-24 | 14 | 11 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Đông Chí | Kiến | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-25 | 1901-12-25 | 15 | 11 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Đông Chí | Trừ | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-26 | 1901-12-26 | 16 | 11 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Đông Chí | Mãn | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-27 | 1901-12-27 | 17 | 11 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Đông Chí | Bình | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-28 | 1901-12-28 | 18 | 11 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Đông Chí | Định | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-29 | 1901-12-29 | 19 | 11 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Đông Chí | Chấp | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-30 | 1901-12-30 | 20 | 11 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Đông Chí | Phá | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-31 | 1901-12-31 | 21 | 11 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Đông Chí | Nguy | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-01 | 1902-01-01 | 22 | 11 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Đông Chí | Thành | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-02 | 1902-01-02 | 23 | 11 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Đông Chí | Thu | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-03 | 1902-01-03 | 24 | 11 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Đông Chí | Khai | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-04 | 1902-01-04 | 25 | 11 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Đông Chí | Bế | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-05 | 1902-01-05 | 26 | 11 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Đông Chí | Kiến | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-06 | 1902-01-06 | 27 | 11 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Đông Chí | Trừ | co | Nguy | Tiểu Hàn | 12:48 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-07 | 1902-01-07 | 28 | 11 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Trừ | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-08 | 1902-01-08 | 29 | 11 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Mãn | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-09 | 1902-01-09 | 30 | 11 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Bình | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-10 | 1902-01-10 | 1 | 12 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Định | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-11 | 1902-01-11 | 2 | 12 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Chấp | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-12 | 1902-01-12 | 3 | 12 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Phá | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-13 | 1902-01-13 | 4 | 12 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Nguy | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-14 | 1902-01-14 | 5 | 12 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Thành | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-15 | 1902-01-15 | 6 | 12 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Thu | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-16 | 1902-01-16 | 7 | 12 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Khai | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-17 | 1902-01-17 | 8 | 12 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Bế | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-18 | 1902-01-18 | 9 | 12 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Kiến | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-19 | 1902-01-19 | 10 | 12 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Trừ | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-20 | 1902-01-20 | 11 | 12 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Mãn | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-21 | 1902-01-21 | 12 | 12 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Đại Hàn | Bình | khong | Dực | Đại Hàn | 06:13 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-22 | 1902-01-22 | 13 | 12 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Đại Hàn | Định | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-23 | 1902-01-23 | 14 | 12 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Đại Hàn | Chấp | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-24 | 1902-01-24 | 15 | 12 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Đại Hàn | Phá | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-25 | 1902-01-25 | 16 | 12 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Đại Hàn | Nguy | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-26 | 1902-01-26 | 17 | 12 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Đại Hàn | Thành | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-27 | 1902-01-27 | 18 | 12 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Đại Hàn | Thu | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-28 | 1902-01-28 | 19 | 12 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Đại Hàn | Khai | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-29 | 1902-01-29 | 20 | 12 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Đại Hàn | Bế | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-30 | 1902-01-30 | 21 | 12 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Đại Hàn | Kiến | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-31 | 1902-01-31 | 22 | 12 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Đại Hàn | Trừ | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-01 | 1902-02-01 | 23 | 12 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Đại Hàn | Mãn | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-02 | 1902-02-02 | 24 | 12 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Đại Hàn | Bình | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-03 | 1902-02-03 | 25 | 12 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Đại Hàn | Định | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-04 | 1902-02-04 | 26 | 12 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Đại Hàn | Chấp | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-05 | 1902-02-05 | 27 | 12 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Lập Xuân | Chấp | co | Bích | Lập Xuân | 00:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-06 | 1902-02-06 | 28 | 12 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Lập Xuân | Phá | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-07 | 1902-02-07 | 29 | 12 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Lập Xuân | Nguy | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-08 | 1902-02-08 | 1 | 1 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Lập Xuân | Thành | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-09 | 1902-02-09 | 2 | 1 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Lập Xuân | Thu | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-10 | 1902-02-10 | 3 | 1 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Lập Xuân | Khai | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-11 | 1902-02-11 | 4 | 1 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Lập Xuân | Bế | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-12 | 1902-02-12 | 5 | 1 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Lập Xuân | Kiến | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-13 | 1902-02-13 | 6 | 1 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Lập Xuân | Trừ | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-14 | 1902-02-14 | 7 | 1 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Lập Xuân | Mãn | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-15 | 1902-02-15 | 8 | 1 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Lập Xuân | Bình | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-16 | 1902-02-16 | 9 | 1 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Lập Xuân | Định | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-17 | 1902-02-17 | 10 | 1 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Lập Xuân | Chấp | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-18 | 1902-02-18 | 11 | 1 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Lập Xuân | Phá | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-19 | 1902-02-19 | 12 | 1 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Lập Xuân | Nguy | khong | Chẩn | Vũ Thủy | 20:42 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-20 | 1902-02-20 | 13 | 1 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thành | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-21 | 1902-02-21 | 14 | 1 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thu | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-22 | 1902-02-22 | 15 | 1 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Khai | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-23 | 1902-02-23 | 16 | 1 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Bế | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-24 | 1902-02-24 | 17 | 1 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Kiến | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-25 | 1902-02-25 | 18 | 1 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Trừ | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-26 | 1902-02-26 | 19 | 1 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Mãn | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-27 | 1902-02-27 | 20 | 1 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Bình | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-28 | 1902-02-28 | 21 | 1 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Định | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-01 | 1902-03-01 | 22 | 1 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Chấp | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-02 | 1902-03-02 | 23 | 1 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Phá | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-03 | 1902-03-03 | 24 | 1 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Nguy | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-04 | 1902-03-04 | 25 | 1 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thành | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-05 | 1902-03-05 | 26 | 1 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thu | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-06 | 1902-03-06 | 27 | 1 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Khai | co | Khuê | Kinh Trập | 19:07 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-07 | 1902-03-07 | 28 | 1 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Kinh Trập | Khai | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-08 | 1902-03-08 | 29 | 1 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Kinh Trập | Bế | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-09 | 1902-03-09 | 30 | 1 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Kinh Trập | Kiến | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-10 | 1902-03-10 | 1 | 2 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Kinh Trập | Trừ | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-11 | 1902-03-11 | 2 | 2 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Kinh Trập | Mãn | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-12 | 1902-03-12 | 3 | 2 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Kinh Trập | Bình | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-13 | 1902-03-13 | 4 | 2 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Kinh Trập | Định | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-14 | 1902-03-14 | 5 | 2 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Kinh Trập | Chấp | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-15 | 1902-03-15 | 6 | 2 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Kinh Trập | Phá | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-16 | 1902-03-16 | 7 | 2 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Kinh Trập | Nguy | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-17 | 1902-03-17 | 8 | 2 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Kinh Trập | Thành | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-18 | 1902-03-18 | 9 | 2 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Kinh Trập | Thu | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-19 | 1902-03-19 | 10 | 2 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Kinh Trập | Khai | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-20 | 1902-03-20 | 11 | 2 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Kinh Trập | Bế | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-21 | 1902-03-21 | 12 | 2 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Kinh Trập | Kiến | co | Cang | Xuân Phân | 20:19 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-22 | 1902-03-22 | 13 | 2 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Xuân Phân | Trừ | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-23 | 1902-03-23 | 14 | 2 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Mãn | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-24 | 1902-03-24 | 15 | 2 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Bình | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-25 | 1902-03-25 | 16 | 2 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Xuân Phân | Định | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-26 | 1902-03-26 | 17 | 2 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Xuân Phân | Chấp | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-27 | 1902-03-27 | 18 | 2 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Xuân Phân | Phá | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-28 | 1902-03-28 | 19 | 2 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Xuân Phân | Nguy | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-29 | 1902-03-29 | 20 | 2 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Xuân Phân | Thành | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-30 | 1902-03-30 | 21 | 2 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Xuân Phân | Thu | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-31 | 1902-03-31 | 22 | 2 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Xuân Phân | Khai | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-01 | 1902-04-01 | 23 | 2 | 1902 | khong | Giáp Dần | Nhâm Dần | Xuân Phân | Bế | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-02 | 1902-04-02 | 24 | 2 | 1902 | khong | Ất Mão | Nhâm Dần | Xuân Phân | Kiến | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-03 | 1902-04-03 | 25 | 2 | 1902 | khong | Bính Thìn | Nhâm Dần | Xuân Phân | Trừ | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-04 | 1902-04-04 | 26 | 2 | 1902 | khong | Đinh Tỵ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Mãn | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-05 | 1902-04-05 | 27 | 2 | 1902 | khong | Mậu Ngọ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Bình | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-06 | 1902-04-06 | 28 | 2 | 1902 | khong | Kỷ Mùi | Nhâm Dần | Thanh Minh | Bình | khong | Mão | Thanh Minh | 00:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-07 | 1902-04-07 | 29 | 2 | 1902 | khong | Canh Thân | Nhâm Dần | Thanh Minh | Định | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-08 | 1902-04-08 | 1 | 3 | 1902 | khong | Tân Dậu | Nhâm Dần | Thanh Minh | Chấp | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-09 | 1902-04-09 | 2 | 3 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Thanh Minh | Phá | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-10 | 1902-04-10 | 3 | 3 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Thanh Minh | Nguy | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-11 | 1902-04-11 | 4 | 3 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Thanh Minh | Thành | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-12 | 1902-04-12 | 5 | 3 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Thanh Minh | Thu | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-13 | 1902-04-13 | 6 | 3 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Thanh Minh | Khai | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-14 | 1902-04-14 | 7 | 3 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Thanh Minh | Bế | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-15 | 1902-04-15 | 8 | 3 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Thanh Minh | Kiến | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-16 | 1902-04-16 | 9 | 3 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Thanh Minh | Trừ | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-17 | 1902-04-17 | 10 | 3 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Thanh Minh | Mãn | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-18 | 1902-04-18 | 11 | 3 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Thanh Minh | Bình | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-19 | 1902-04-19 | 12 | 3 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Thanh Minh | Định | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-20 | 1902-04-20 | 13 | 3 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Thanh Minh | Chấp | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-21 | 1902-04-21 | 14 | 3 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Phá | khong | Tâm | Cốc Vũ | 08:05 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-22 | 1902-04-22 | 15 | 3 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Nguy | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-23 | 1902-04-23 | 16 | 3 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thành | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-24 | 1902-04-24 | 17 | 3 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thu | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-25 | 1902-04-25 | 18 | 3 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Khai | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-26 | 1902-04-26 | 19 | 3 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Bế | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-27 | 1902-04-27 | 20 | 3 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Kiến | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-28 | 1902-04-28 | 21 | 3 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Trừ | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-29 | 1902-04-29 | 22 | 3 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Mãn | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-30 | 1902-04-30 | 23 | 3 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Bình | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-01 | 1902-05-01 | 24 | 3 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Định | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-02 | 1902-05-02 | 25 | 3 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Chấp | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-03 | 1902-05-03 | 26 | 3 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Phá | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-04 | 1902-05-04 | 27 | 3 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Nguy | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-05 | 1902-05-05 | 28 | 3 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thành | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-06 | 1902-05-06 | 29 | 3 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thu | khong | Chủy | Lập Hạ | 18:38 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-07 | 1902-05-07 | 30 | 3 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Lập Hạ | Thu | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-08 | 1902-05-08 | 1 | 4 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Lập Hạ | Khai | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-09 | 1902-05-09 | 2 | 4 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Lập Hạ | Bế | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-10 | 1902-05-10 | 3 | 4 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Lập Hạ | Kiến | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-11 | 1902-05-11 | 4 | 4 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Lập Hạ | Trừ | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-12 | 1902-05-12 | 5 | 4 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Lập Hạ | Mãn | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-13 | 1902-05-13 | 6 | 4 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Lập Hạ | Bình | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-14 | 1902-05-14 | 7 | 4 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Lập Hạ | Định | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-15 | 1902-05-15 | 8 | 4 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Lập Hạ | Chấp | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-16 | 1902-05-16 | 9 | 4 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Lập Hạ | Phá | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-17 | 1902-05-17 | 10 | 4 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Lập Hạ | Nguy | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-18 | 1902-05-18 | 11 | 4 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Lập Hạ | Thành | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-19 | 1902-05-19 | 12 | 4 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Lập Hạ | Thu | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-20 | 1902-05-20 | 13 | 4 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Lập Hạ | Khai | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-21 | 1902-05-21 | 14 | 4 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Lập Hạ | Bế | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-22 | 1902-05-22 | 15 | 4 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Đẩu | Tiểu Mãn | 07:53 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-23 | 1902-05-23 | 16 | 4 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Trừ | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-24 | 1902-05-24 | 17 | 4 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Mãn | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-25 | 1902-05-25 | 18 | 4 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Bình | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-26 | 1902-05-26 | 19 | 4 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Định | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-27 | 1902-05-27 | 20 | 4 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Chấp | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-28 | 1902-05-28 | 21 | 4 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Phá | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-29 | 1902-05-29 | 22 | 4 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-30 | 1902-05-30 | 23 | 4 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Thành | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-31 | 1902-05-31 | 24 | 4 | 1902 | khong | Giáp Dần | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Thu | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-01 | 1902-06-01 | 25 | 4 | 1902 | khong | Ất Mão | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Khai | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-02 | 1902-06-02 | 26 | 4 | 1902 | khong | Bính Thìn | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Bế | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-03 | 1902-06-03 | 27 | 4 | 1902 | khong | Đinh Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-04 | 1902-06-04 | 28 | 4 | 1902 | khong | Mậu Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Trừ | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-05 | 1902-06-05 | 29 | 4 | 1902 | khong | Kỷ Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Mãn | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-06 | 1902-06-06 | 1 | 5 | 1902 | khong | Canh Thân | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Bình | khong | Quỷ | Mang Chủng | 23:21 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-07 | 1902-06-07 | 2 | 5 | 1902 | khong | Tân Dậu | Nhâm Dần | Mang Chủng | Bình | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-08 | 1902-06-08 | 3 | 5 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Mang Chủng | Định | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-09 | 1902-06-09 | 4 | 5 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Mang Chủng | Chấp | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-10 | 1902-06-10 | 5 | 5 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Mang Chủng | Phá | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-11 | 1902-06-11 | 6 | 5 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Mang Chủng | Nguy | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-12 | 1902-06-12 | 7 | 5 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Mang Chủng | Thành | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-13 | 1902-06-13 | 8 | 5 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Mang Chủng | Thu | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-14 | 1902-06-14 | 9 | 5 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Mang Chủng | Khai | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-15 | 1902-06-15 | 10 | 5 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Mang Chủng | Bế | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-16 | 1902-06-16 | 11 | 5 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Mang Chủng | Kiến | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-17 | 1902-06-17 | 12 | 5 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Mang Chủng | Trừ | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-18 | 1902-06-18 | 13 | 5 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Mang Chủng | Mãn | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-19 | 1902-06-19 | 14 | 5 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Mang Chủng | Bình | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-20 | 1902-06-20 | 15 | 5 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Mang Chủng | Định | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-21 | 1902-06-21 | 16 | 5 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Mang Chủng | Chấp | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-22 | 1902-06-22 | 17 | 5 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Mang Chủng | Phá | co | Hư | Hạ Chí | 16:15 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-23 | 1902-06-23 | 18 | 5 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Hạ Chí | Nguy | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-24 | 1902-06-24 | 19 | 5 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thành | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-25 | 1902-06-25 | 20 | 5 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thu | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-26 | 1902-06-26 | 21 | 5 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Hạ Chí | Khai | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-27 | 1902-06-27 | 22 | 5 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Hạ Chí | Bế | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-28 | 1902-06-28 | 23 | 5 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Hạ Chí | Kiến | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-29 | 1902-06-29 | 24 | 5 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Hạ Chí | Trừ | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-30 | 1902-06-30 | 25 | 5 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Hạ Chí | Mãn | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-01 | 1902-07-01 | 26 | 5 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Hạ Chí | Bình | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-02 | 1902-07-02 | 27 | 5 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Hạ Chí | Định | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-03 | 1902-07-03 | 28 | 5 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Hạ Chí | Chấp | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-04 | 1902-07-04 | 29 | 5 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Hạ Chí | Phá | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-05 | 1902-07-05 | 1 | 6 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Hạ Chí | Nguy | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-06 | 1902-07-06 | 2 | 6 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thành | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-07 | 1902-07-07 | 3 | 6 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thu | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-08 | 1902-07-08 | 4 | 6 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Thu | khong | Dực | Tiểu Thử | 09:49 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-09 | 1902-07-09 | 5 | 6 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Khai | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-10 | 1902-07-10 | 6 | 6 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Bế | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-11 | 1902-07-11 | 7 | 6 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Kiến | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-12 | 1902-07-12 | 8 | 6 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Trừ | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-13 | 1902-07-13 | 9 | 6 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Mãn | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-14 | 1902-07-14 | 10 | 6 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Bình | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-15 | 1902-07-15 | 11 | 6 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Định | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-16 | 1902-07-16 | 12 | 6 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Chấp | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-17 | 1902-07-17 | 13 | 6 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Phá | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-18 | 1902-07-18 | 14 | 6 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Nguy | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-19 | 1902-07-19 | 15 | 6 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Thành | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-20 | 1902-07-20 | 16 | 6 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Thu | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-21 | 1902-07-21 | 17 | 6 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Khai | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-22 | 1902-07-22 | 18 | 6 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Bế | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-23 | 1902-07-23 | 19 | 6 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Kiến | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-24 | 1902-07-24 | 20 | 6 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Đại Thử | Trừ | co | Khuê | Đại Thử | 03:10 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-25 | 1902-07-25 | 21 | 6 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Đại Thử | Mãn | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-26 | 1902-07-26 | 22 | 6 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Đại Thử | Bình | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-27 | 1902-07-27 | 23 | 6 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Đại Thử | Định | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-28 | 1902-07-28 | 24 | 6 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Đại Thử | Chấp | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-29 | 1902-07-29 | 25 | 6 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Đại Thử | Phá | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-30 | 1902-07-30 | 26 | 6 | 1902 | khong | Giáp Dần | Nhâm Dần | Đại Thử | Nguy | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-31 | 1902-07-31 | 27 | 6 | 1902 | khong | Ất Mão | Nhâm Dần | Đại Thử | Thành | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-01 | 1902-08-01 | 28 | 6 | 1902 | khong | Bính Thìn | Nhâm Dần | Đại Thử | Thu | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-02 | 1902-08-02 | 29 | 6 | 1902 | khong | Đinh Tỵ | Nhâm Dần | Đại Thử | Khai | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-03 | 1902-08-03 | 30 | 6 | 1902 | khong | Mậu Ngọ | Nhâm Dần | Đại Thử | Bế | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-04 | 1902-08-04 | 1 | 7 | 1902 | khong | Kỷ Mùi | Nhâm Dần | Đại Thử | Kiến | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-05 | 1902-08-05 | 2 | 7 | 1902 | khong | Canh Thân | Nhâm Dần | Đại Thử | Trừ | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-06 | 1902-08-06 | 3 | 7 | 1902 | khong | Tân Dậu | Nhâm Dần | Đại Thử | Mãn | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-07 | 1902-08-07 | 4 | 7 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Đại Thử | Bình | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-08 | 1902-08-08 | 5 | 7 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Đại Thử | Định | co | Cang | Lập Thu | 19:28 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-09 | 1902-08-09 | 6 | 7 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Lập Thu | Định | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-10 | 1902-08-10 | 7 | 7 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Lập Thu | Chấp | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-11 | 1902-08-11 | 8 | 7 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Lập Thu | Phá | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-12 | 1902-08-12 | 9 | 7 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Lập Thu | Nguy | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-13 | 1902-08-13 | 10 | 7 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Lập Thu | Thành | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-14 | 1902-08-14 | 11 | 7 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Lập Thu | Thu | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-15 | 1902-08-15 | 12 | 7 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Lập Thu | Khai | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-16 | 1902-08-16 | 13 | 7 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Lập Thu | Bế | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-17 | 1902-08-17 | 14 | 7 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Lập Thu | Kiến | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-18 | 1902-08-18 | 15 | 7 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Lập Thu | Trừ | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-19 | 1902-08-19 | 16 | 7 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Lập Thu | Mãn | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-20 | 1902-08-20 | 17 | 7 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Lập Thu | Bình | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-21 | 1902-08-21 | 18 | 7 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Lập Thu | Định | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-22 | 1902-08-22 | 19 | 7 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Lập Thu | Chấp | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-23 | 1902-08-23 | 20 | 7 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Lập Thu | Phá | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-24 | 1902-08-24 | 21 | 7 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Xử Thử | Nguy | khong | Mão | Xử Thử | 09:54 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-25 | 1902-08-25 | 22 | 7 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Xử Thử | Thành | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-26 | 1902-08-26 | 23 | 7 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Xử Thử | Thu | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-27 | 1902-08-27 | 24 | 7 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Xử Thử | Khai | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-28 | 1902-08-28 | 25 | 7 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Xử Thử | Bế | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-29 | 1902-08-29 | 26 | 7 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Xử Thử | Kiến | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-30 | 1902-08-30 | 27 | 7 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Xử Thử | Trừ | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-31 | 1902-08-31 | 28 | 7 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Xử Thử | Mãn | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-01 | 1902-09-01 | 29 | 7 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Xử Thử | Bình | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-02 | 1902-09-02 | 1 | 8 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Xử Thử | Định | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-03 | 1902-09-03 | 2 | 8 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Xử Thử | Chấp | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-04 | 1902-09-04 | 3 | 8 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Xử Thử | Phá | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-05 | 1902-09-05 | 4 | 8 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Xử Thử | Nguy | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-06 | 1902-09-06 | 5 | 8 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Xử Thử | Thành | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-07 | 1902-09-07 | 6 | 8 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Xử Thử | Thu | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-08 | 1902-09-08 | 7 | 8 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Xử Thử | Khai | khong | Tâm | Bạch Lộ | 21:51 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-09 | 1902-09-09 | 8 | 8 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Khai | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-10 | 1902-09-10 | 9 | 8 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Bế | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-11 | 1902-09-11 | 10 | 8 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Kiến | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-12 | 1902-09-12 | 11 | 8 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Trừ | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-13 | 1902-09-13 | 12 | 8 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Mãn | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-14 | 1902-09-14 | 13 | 8 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Bình | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-15 | 1902-09-15 | 14 | 8 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Định | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-16 | 1902-09-16 | 15 | 8 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Chấp | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-17 | 1902-09-17 | 16 | 8 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Phá | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-18 | 1902-09-18 | 17 | 8 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Nguy | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-19 | 1902-09-19 | 18 | 8 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Thành | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-20 | 1902-09-20 | 19 | 8 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Thu | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-21 | 1902-09-21 | 20 | 8 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Khai | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-22 | 1902-09-22 | 21 | 8 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Bế | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-23 | 1902-09-23 | 22 | 8 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Kiến | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-24 | 1902-09-24 | 23 | 8 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Thu Phân | Trừ | khong | Sâm | Thu Phân | 06:54 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-25 | 1902-09-25 | 24 | 8 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Thu Phân | Mãn | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-26 | 1902-09-26 | 25 | 8 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Thu Phân | Bình | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-27 | 1902-09-27 | 26 | 8 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Thu Phân | Định | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong |
各列的含义
id(string)- 行的稳定标识符, 各版本间不变
ngay_duong(string)- 公历日期,格式为 YYYY-MM-DD
ngay_am(int)- 农历月中的日
thang_am(int)- 农历月
nam_am(int)- 农历年
thang_nhuan(string)- co 表示此农历月为闰月,khong 表示不是
can_chi_ngay(string)- 日的干支
can_chi_nam(string)- 农历年的干支
tiet_khi(string)- 当日越南时间正午12时所处的节气(并非0时):正午之后才交节的那一天仍记前一节气;见 tiet_khi_giao_trong_ngay
truc(string)- 日建于十二建除中的值日
ngay_hoang_dao(string)- co 表示值日神属于六位黄道神,khong 表示不属于
nhi_thap_bat_tu(string)- 当日二十八宿中的星宿
tiet_khi_giao_trong_ngay(string)- 当日(越南时间0时至24时前)开始的节气名称;当日无交节则留空
gio_giao_tiet(string)- 该节气开始的时刻,格式 HH:MM,越南时间;当日无交节则留空。误差最多 14 分钟,见 moc-tiet-khi-1900-2100 数据集
nguon(string)- 该行的来源类别,一个或多个部分,以分号分隔,每部分为 tinh-toan(引擎推算)、quy-uoc-truyen-thong、quy-uoc-he-hien-dai(传统或现代体系的约定)、van-ban(冒号后为著作)或 bien-tap(附说明);固定说明亦见元数据 nguon_chi_tiet,两个最大的数据集只在那里给出;各列属于哪一部分,见元数据中每列的 loai_bang_chung
ghi_chu(string)- 各流派在该行的分歧之处;没有则留空
发布版本
- 数据发布编号
2026.10.27-cd6fca71· manifest.json- 数据集版本
- 1.2.2
- 数据集最后变更
- 2026-10-04发布编号中的日期是整次发布中最近变更的数据集的日期。本数据集自上述日期以来没有变更,因此保留原版本,并且仍收录于本次发布。
- 生成时间
- 2026-10-27 08:07 UTC
- 行数
- 73,414 行,16 列
- 列结构哈希
380445a36b30bb7d…各列名称与类型的 sha256
下载本发布版本
- lich-am-duong-1900-2100.csv · 8.7 MB · sha256
c9f276cb5809aa0d… - lich-am-duong-1900-2100.json · 32.6 MB · sha256
2e1bfbeec66cc5c5… - lich-am-duong-1900-2100.meta.json · 42.9 KB · sha256
10eabea8f6f03bd4… - lich-am-duong-1900-2100.parquet · 154.7 KB · sha256
80608046154704ac…
页首“Excel 版 CSV”按钮提供的文件带 BOM,哈希值与此处的 CSV 不同。
变更
版本 1.2.2(2026-10-04),类型为文档:按 12-truc 1.2.0(删去医疗事项)重新核对;truc 列只记值日名称,数据逐字节未变。
全部数据集的变更日志(GitHub 上的 CHANGELOG)
方法
本次发布的计算引擎版本:2.0.0。 完整模型档案(mo-hinh.md)
验证
- 越南农历:测试对照 NASA GSFC(2,474 个时刻,偏差不超过 5 分钟)、IMCCE(4,824 个时刻,偏差不超过 15 分钟)。
- 二十四节气交节时刻:测试对照 IMCCE(4,824 个时刻,偏差不超过 15 分钟)、U.S. Naval Observatory(804 个时刻,偏差不超过 15 分钟)。
在发布文件上检验的不变量:
can_chi_ngay完全由ngay_duong决定;按ngay_duong每 60 步重复一次can_chi_nam完全由nam_am决定nhi_thap_bat_tu完全由ngay_duong决定;按ngay_duong每 28 步重复一次
本数据集涉及的证据类型及各自可检验的程度:
- A. 可重算:数值由天文、历法或算术算法得出,掌握算法者可自行重算;凡有独立来源处,引擎均已对照(见模型档案)。
- C. 某一传统或现代体系的约定:按该约定为准,不存在经验意义上的真假;各派分歧记于 diem-bat-dong-giua-cac-phai 数据集。
相对 IMCCE与USNO 的误差
二十四节气交节时刻 (tiet-khi-meeus-c25-bieu-kien-v2 2.2.0). 单位:分钟。偏差为本站计算时刻减去来源时刻,负值表示本站偏早。
| 指标 | IMCCE | USNO |
|---|---|---|
| 比对时刻数 | 4,824 | 804 |
| 平均绝对误差 (MAE) | 4.2 | 4.3 |
| 均方根误差 (RMSE) | 5.1 | 5.3 |
| 绝对误差中位数 | 3.7 | 4.0 |
| 绝对误差第 95 百分位数 | 9.7 | 10.0 |
| 绝对误差第 99 百分位数 | 12.3 | 12.0 |
| 平均偏差 | -3.2 | -3.3 |
| 最小偏差 | -14.4 | -13.0 |
| 最大偏差 | +9.0 | +9.0 |
| 区间(分钟) | 图示 | 时刻数 |
|---|---|---|
| [-16, -14) | 8 | |
| [-14, -12) | 53 | |
| [-12, -10) | 138 | |
| [-10, -8) | 397 | |
| [-8, -6) | 603 | |
| [-6, -4) | 845 | |
| [-4, -2) | 893 | |
| [-2, 0) | 821 | |
| [0, 2) | 544 | |
| [2, 4) | 338 | |
| [4, 6) | 126 | |
| [6, 8) | 52 | |
| [8, 10) | 6 |
| 区间(分钟) | 图示 | 时刻数 |
|---|---|---|
| [-14, -12) | 2 | |
| [-12, -10) | 21 | |
| [-10, -8) | 70 | |
| [-8, -6) | 92 | |
| [-6, -4) | 127 | |
| [-4, -2) | 149 | |
| [-2, 0) | 147 | |
| [0, 2) | 94 | |
| [2, 4) | 56 | |
| [4, 6) | 32 | |
| [6, 8) | 12 | |
| [8, 10) | 2 |
出处
数值由本站推算引擎以天文、历法或算术算法算出,未抄自任何印刷表格。
- A. 可重算:
ngay_duong、ngay_am、thang_am、nam_am、thang_nhuan、can_chi_ngay、can_chi_nam、tiet_khi、tiet_khi_giao_trong_ngay、gio_giao_tiet - C. 某一传统或现代体系的约定:
truc、ngay_hoang_dao、nhi_thap_bat_tu
沿用以下数据集的内容:12-truc、moc-tiet-khi-1900-2100。
引用本数据集
Nhật Nguyệt(2026)。越南阴阳历 1900 至 2100(版本 1.2.2,数据发布编号 2026.10.27-cd6fca71)[数据集]。CC BY 4.0。DOI 10.5281/zenodo.23009396。https://nhatnguyet.org/zh/bang/lich-am-duong-1900-2100
概念 DOI 始终指向最新版本。Zenodo 在每次发布之后为其分配版本 DOI,下一次发布会把它记入清单。
授权与限制
依据 CC BY 4.0:可商用、可自由改编,只需注明出处。
来源:Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org),CC BY 4.0
本数据集记录的是文化与历法约定,而非科学论断。它适用于文化研究、自然语言处理和历法应用,不用于预测事件、评价他人,或作出影响任何人的决定。
其他速查表
- 十天干
- 十二生肖相合相克关系
- 十二地支
- 十二建除
- 22张塔罗大阿尔卡纳
- 二十四节气
- The 56 Minor Arcana cards
- 六十花甲表
- 易经六十四卦
- 九曜照命(Cửu Diệu)
- Zodiac sign boundaries year by year, 1950 to 2050
- Retrieval evaluation set for Vietnamese folk belief and calendar
- Letter to number tables, Pythagorean and Chaldean
- 命卦与八宅方位
- Where the schools disagree
- Auspicious hours across the sixty-day stem-branch cycle
- The sixty stem-branch pairs crossed: sounds, harmony, clash and element relation
- Questions and answers on Vietnamese offering rites
- Things to avoid and practical notes for Vietnamese offering rites
- Vietnamese festivals mapped to solar dates, 2026 to 2030
- Festivals and folk beliefs of the 54 ethnic groups of Vietnam
- 越南节日、节庆与假日
- Vietnamese ritual offerings
- Types of Vietnamese offering rites
- Start moments of the 24 solar terms, 1900 to 2100
- Folk inauspicious days mapped onto solar dates, 2026 to 2035
- Vietnamese offering procedures
- Daily hexagram by the Gua Qi method, 1900 to 2100
- Tam Tai, Kim Lau and Hoang Oc by birth year and year in question
- Order of the sixty Gua Qi hexagrams
- 鲁班尺上的格
- Vietnamese offering prayers (văn cúng)
