开放数据
卦气值日卦,1900 至 2100
1900 至 2100 年每一个公历日,附卦气法(六日七分)的值日卦、值日之爻、在六十卦循环中的位置、所据冬至时刻及其后经过的分钟数、所处节气及该节气对应的四正卦之爻。所列数据足以逐行独立复算。
73,414 行 · 19 列 · 版本 1.2.0 · 更新于 2026-09-28
采用的约定
此为按历排定之卦,依汉代卦气法孟喜之说,并非起卦所得:无动爻,无变卦,值日之爻亦非动爻。逐行复算方法。(1)取当日正午(越南时间 UTC+7)之前最近一次冬至时刻(dong_chi 一列,与 moc-tiet-khi-1900-2100 数据集同一推算引擎)。(2)计算自该时刻至当日正午的分钟数(phut_tu_dong_chi 一列)。当日之卦即正午时所值之卦。(3)每卦值六日七分,一日分为八十分,即六又八十分之七日,恰为 8766 分钟;六十卦合 365.25 日。卦序等于 phut_tu_dong_chi 除以 8766 的整数部分加 1。回归年比 365.25 日短约十一分钟,故次年冬至在第 60 卦未满之前到来,循环自第 1 卦重新开始:每年在真实冬至重新起算,差额全部归入第 60 卦(颐)。1900 至 2100 年实测:第 60 卦 201 年全部被截短,平均 10.5 分钟,范围 7 至 13 分钟,没有一年被延长;原书未言差额如何处理,此为本站之选择。mo_hinh 一列记此算法的版本代码。(4)以此卦序查六十卦表(thu-tu-60-que-quai-khi 数据集),冬至起于中孚。(5)取第 3 步除法的余数,除以 1440,整数部分加 1,即该卦第几日(1 至 7)。一爻主一日,自初爻而上。六爻之后尚余八十分之七日;正午落在余分内即为第 7 日,本站将余分归入上爻,故值日之爻等于卦中第几日,唯第 7 日为第 6 爻。原书未言余分属何爻,此为本站之选择。(6)坎、震、离、兑四正卦不值日而主四时,每爻主一节气:坎自冬至(初爻)至惊蛰(上爻),震自春分,离自夏至,兑自秋分。节气取正午时所处者。来源:六十卦次序依《新唐书》卷二十八上大衍历发敛术之表;冬至起于中孚、四正卦每爻主一气,依《新唐书》卷二十七上一行《卦议》;每卦六日七分、一爻主一日,依孔颖达《周易正义》复卦疏引《易纬稽览图》。《新唐书》两卷据维基文库本。各家异说。京房以二至二分之首八十分日之七十三归四正卦,并将颐、晋、井、大畜减为五日十四分;《卦议》驳之,本站从孟喜。亦有书在每个中气重新起算,而非自冬至匀数:用古代平气时两法相合,用本站所用的真实天文节气(定气)时则有偏差,以春分前后最大(2026 年相差 2.33 日)。本站自真实冬至匀数,每年重新起算一次。按这些方法,临近换卦的日子可能落在相邻一卦。本引擎的节气时刻与天文值最多相差 14 分钟,平均偏早 3.2 分钟(就全部二十四节气测得,见 moc-tiet-khi-1900-2100 数据集);sat_giao_que 一列标出正午距换卦不足 15 分钟的日子,这些日子的卦可能是相邻一卦。
本页显示全部 73,414 行中的前 1,000 行。完整表格见 CSV 文件。
| id | ngay_duong | can_chi_ngay | thu_tu_quai_khi | so_van_vuong | ten_que | ten_han | hao | hao_chu_ngay | ngay_trong_que | dong_chi | phut_tu_dong_chi | sat_giao_que | tiet_khi | que_tu_chinh | hao_tu_chinh | mo_hinh | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1900-01-01 | 1900-01-01 | Giáp Tuất | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 14647 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-02 | 1900-01-02 | Ất Hợi | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 16087 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-03 | 1900-01-03 | Bính Tý | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 6 | 7 | 1899-12-22 07:53 | 17527 | co | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa cách chỗ giao quẻ 5 phút; mốc Đông chí của lõi tính lệch tới 14 phút nên quẻ của ngày có thể là quẻ liền kề |
| 1900-01-04 | 1900-01-04 | Đinh Sửu | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 18967 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-05 | 1900-01-05 | Mậu Dần | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 20407 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-06 | 1900-01-06 | Kỷ Mão | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 21847 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-07 | 1900-01-07 | Canh Thìn | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 23287 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-08 | 1900-01-08 | Tân Tỵ | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 24727 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-09 | 1900-01-09 | Nhâm Ngọ | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 26167 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-10 | 1900-01-10 | Quý Mùi | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 27607 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-11 | 1900-01-11 | Giáp Thân | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 29047 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-12 | 1900-01-12 | Ất Dậu | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 30487 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-13 | 1900-01-13 | Bính Tuất | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 31927 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-14 | 1900-01-14 | Đinh Hợi | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 33367 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-15 | 1900-01-15 | Mậu Tý | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 34807 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-16 | 1900-01-16 | Kỷ Sửu | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 36247 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-17 | 1900-01-17 | Canh Dần | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 37687 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-18 | 1900-01-18 | Tân Mão | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 39127 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-19 | 1900-01-19 | Nhâm Thìn | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 40567 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-20 | 1900-01-20 | Quý Tỵ | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 42007 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-21 | 1900-01-21 | Giáp Ngọ | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 43447 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-22 | 1900-01-22 | Ất Mùi | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 44887 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-23 | 1900-01-23 | Bính Thân | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 46327 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-24 | 1900-01-24 | Đinh Dậu | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 47767 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-25 | 1900-01-25 | Mậu Tuất | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 49207 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-26 | 1900-01-26 | Kỷ Hợi | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 50647 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-27 | 1900-01-27 | Canh Tý | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 52087 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-28 | 1900-01-28 | Tân Sửu | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 53527 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-29 | 1900-01-29 | Nhâm Dần | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 54967 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-30 | 1900-01-30 | Quý Mão | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 56407 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-31 | 1900-01-31 | Giáp Thìn | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 57847 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-01 | 1900-02-01 | Ất Tỵ | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 59287 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-02 | 1900-02-02 | Bính Ngọ | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 60727 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-03 | 1900-02-03 | Đinh Mùi | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 62167 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-04 | 1900-02-04 | Mậu Thân | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 63607 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-05 | 1900-02-05 | Kỷ Dậu | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 65047 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-06 | 1900-02-06 | Canh Tuất | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 66487 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-07 | 1900-02-07 | Tân Hợi | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 67927 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-08 | 1900-02-08 | Nhâm Tý | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 69367 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-09 | 1900-02-09 | Quý Sửu | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 70807 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-10 | 1900-02-10 | Giáp Dần | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 72247 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-11 | 1900-02-11 | Ất Mão | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 73687 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-12 | 1900-02-12 | Bính Thìn | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 75127 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-13 | 1900-02-13 | Đinh Tỵ | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 76567 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-14 | 1900-02-14 | Mậu Ngọ | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 78007 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-15 | 1900-02-15 | Kỷ Mùi | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 79447 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-16 | 1900-02-16 | Canh Thân | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 80887 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-17 | 1900-02-17 | Tân Dậu | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 82327 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-18 | 1900-02-18 | Nhâm Tuất | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 83767 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-19 | 1900-02-19 | Quý Hợi | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 85207 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-20 | 1900-02-20 | Giáp Tý | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 86647 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-21 | 1900-02-21 | Ất Sửu | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 88087 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-22 | 1900-02-22 | Bính Dần | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 89527 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-23 | 1900-02-23 | Đinh Mão | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 90967 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-24 | 1900-02-24 | Mậu Thìn | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 92407 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-25 | 1900-02-25 | Kỷ Tỵ | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 93847 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-26 | 1900-02-26 | Canh Ngọ | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 95287 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-27 | 1900-02-27 | Tân Mùi | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 96727 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-28 | 1900-02-28 | Nhâm Thân | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 98167 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-01 | 1900-03-01 | Quý Dậu | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 99607 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-02 | 1900-03-02 | Giáp Tuất | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 101047 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-03 | 1900-03-03 | Ất Hợi | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 102487 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-04 | 1900-03-04 | Bính Tý | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 103927 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-05 | 1900-03-05 | Đinh Sửu | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 105367 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-06 | 1900-03-06 | Mậu Dần | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 106807 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-07 | 1900-03-07 | Kỷ Mão | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 108247 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-08 | 1900-03-08 | Canh Thìn | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 109687 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-09 | 1900-03-09 | Tân Tỵ | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 111127 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-10 | 1900-03-10 | Nhâm Ngọ | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 112567 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-11 | 1900-03-11 | Quý Mùi | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 114007 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-12 | 1900-03-12 | Giáp Thân | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 115447 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-13 | 1900-03-13 | Ất Dậu | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 116887 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-14 | 1900-03-14 | Bính Tuất | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 118327 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-15 | 1900-03-15 | Đinh Hợi | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 119767 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-16 | 1900-03-16 | Mậu Tý | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 121207 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-17 | 1900-03-17 | Kỷ Sửu | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 6 | 7 | 1899-12-22 07:53 | 122647 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1900-03-18 | 1900-03-18 | Canh Dần | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 124087 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-19 | 1900-03-19 | Tân Mão | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 125527 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-20 | 1900-03-20 | Nhâm Thìn | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 126967 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-21 | 1900-03-21 | Quý Tỵ | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 128407 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-22 | 1900-03-22 | Giáp Ngọ | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 129847 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-23 | 1900-03-23 | Ất Mùi | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 131287 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-24 | 1900-03-24 | Bính Thân | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 132727 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-25 | 1900-03-25 | Đinh Dậu | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 134167 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-26 | 1900-03-26 | Mậu Tuất | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 135607 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-27 | 1900-03-27 | Kỷ Hợi | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 137047 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-28 | 1900-03-28 | Canh Tý | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 138487 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-29 | 1900-03-29 | Tân Sửu | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 139927 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-30 | 1900-03-30 | Nhâm Dần | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 141367 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-31 | 1900-03-31 | Quý Mão | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 142807 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-01 | 1900-04-01 | Giáp Thìn | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 144247 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-02 | 1900-04-02 | Ất Tỵ | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 145687 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-03 | 1900-04-03 | Bính Ngọ | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 147127 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-04 | 1900-04-04 | Đinh Mùi | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 148567 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-05 | 1900-04-05 | Mậu Thân | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 150007 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-06 | 1900-04-06 | Kỷ Dậu | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 151447 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-07 | 1900-04-07 | Canh Tuất | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 152887 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-08 | 1900-04-08 | Tân Hợi | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 154327 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-09 | 1900-04-09 | Nhâm Tý | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 155767 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-10 | 1900-04-10 | Quý Sửu | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 157207 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-11 | 1900-04-11 | Giáp Dần | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 158647 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-12 | 1900-04-12 | Ất Mão | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 160087 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-13 | 1900-04-13 | Bính Thìn | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 161527 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-14 | 1900-04-14 | Đinh Tỵ | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 162967 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-15 | 1900-04-15 | Mậu Ngọ | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 164407 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-16 | 1900-04-16 | Kỷ Mùi | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 165847 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-17 | 1900-04-17 | Canh Thân | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 167287 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-18 | 1900-04-18 | Tân Dậu | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 168727 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-19 | 1900-04-19 | Nhâm Tuất | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 170167 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-20 | 1900-04-20 | Quý Hợi | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 171607 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-21 | 1900-04-21 | Giáp Tý | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 173047 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-22 | 1900-04-22 | Ất Sửu | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 174487 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-23 | 1900-04-23 | Bính Dần | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 175927 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-24 | 1900-04-24 | Đinh Mão | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 177367 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-25 | 1900-04-25 | Mậu Thìn | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 178807 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-26 | 1900-04-26 | Kỷ Tỵ | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 180247 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-27 | 1900-04-27 | Canh Ngọ | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 181687 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-28 | 1900-04-28 | Tân Mùi | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 183127 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-29 | 1900-04-29 | Nhâm Thân | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 184567 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-30 | 1900-04-30 | Quý Dậu | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 186007 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-01 | 1900-05-01 | Giáp Tuất | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 187447 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-02 | 1900-05-02 | Ất Hợi | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 188887 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-03 | 1900-05-03 | Bính Tý | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 190327 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-04 | 1900-05-04 | Đinh Sửu | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 191767 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-05 | 1900-05-05 | Mậu Dần | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 193207 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-06 | 1900-05-06 | Kỷ Mão | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 194647 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-07 | 1900-05-07 | Canh Thìn | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 196087 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-08 | 1900-05-08 | Tân Tỵ | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 197527 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-09 | 1900-05-09 | Nhâm Ngọ | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 198967 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-10 | 1900-05-10 | Quý Mùi | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 200407 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-11 | 1900-05-11 | Giáp Thân | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 201847 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-12 | 1900-05-12 | Ất Dậu | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 203287 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-13 | 1900-05-13 | Bính Tuất | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 204727 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-14 | 1900-05-14 | Đinh Hợi | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 206167 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-15 | 1900-05-15 | Mậu Tý | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 207607 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-16 | 1900-05-16 | Kỷ Sửu | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 209047 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-17 | 1900-05-17 | Canh Dần | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 210487 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-18 | 1900-05-18 | Tân Mão | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 211927 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-19 | 1900-05-19 | Nhâm Thìn | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 213367 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-20 | 1900-05-20 | Quý Tỵ | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 214807 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-21 | 1900-05-21 | Giáp Ngọ | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 216247 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-22 | 1900-05-22 | Ất Mùi | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 217687 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-23 | 1900-05-23 | Bính Thân | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 6 | 7 | 1899-12-22 07:53 | 219127 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1900-05-24 | 1900-05-24 | Đinh Dậu | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 220567 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-25 | 1900-05-25 | Mậu Tuất | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 222007 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-26 | 1900-05-26 | Kỷ Hợi | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 223447 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-27 | 1900-05-27 | Canh Tý | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 224887 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-28 | 1900-05-28 | Tân Sửu | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 226327 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-29 | 1900-05-29 | Nhâm Dần | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 227767 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-30 | 1900-05-30 | Quý Mão | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 229207 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-31 | 1900-05-31 | Giáp Thìn | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 230647 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-01 | 1900-06-01 | Ất Tỵ | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 232087 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-02 | 1900-06-02 | Bính Ngọ | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 233527 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-03 | 1900-06-03 | Đinh Mùi | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 234967 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-04 | 1900-06-04 | Mậu Thân | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 236407 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-05 | 1900-06-05 | Kỷ Dậu | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 237847 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-06 | 1900-06-06 | Canh Tuất | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 239287 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-07 | 1900-06-07 | Tân Hợi | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 240727 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-08 | 1900-06-08 | Nhâm Tý | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 242167 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-09 | 1900-06-09 | Quý Sửu | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 243607 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-10 | 1900-06-10 | Giáp Dần | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 245047 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-11 | 1900-06-11 | Ất Mão | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 246487 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-12 | 1900-06-12 | Bính Thìn | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 247927 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-13 | 1900-06-13 | Đinh Tỵ | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 249367 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-14 | 1900-06-14 | Mậu Ngọ | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 250807 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-15 | 1900-06-15 | Kỷ Mùi | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 252247 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-16 | 1900-06-16 | Canh Thân | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 253687 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-17 | 1900-06-17 | Tân Dậu | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 255127 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-18 | 1900-06-18 | Nhâm Tuất | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 256567 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-19 | 1900-06-19 | Quý Hợi | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 258007 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-20 | 1900-06-20 | Giáp Tý | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 259447 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-21 | 1900-06-21 | Ất Sửu | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 260887 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-22 | 1900-06-22 | Bính Dần | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 262327 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-23 | 1900-06-23 | Đinh Mão | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 263767 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-24 | 1900-06-24 | Mậu Thìn | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 265207 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-25 | 1900-06-25 | Kỷ Tỵ | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 266647 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-26 | 1900-06-26 | Canh Ngọ | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 268087 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-27 | 1900-06-27 | Tân Mùi | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 269527 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-28 | 1900-06-28 | Nhâm Thân | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 270967 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-29 | 1900-06-29 | Quý Dậu | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 272407 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-30 | 1900-06-30 | Giáp Tuất | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 273847 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-01 | 1900-07-01 | Ất Hợi | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 275287 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-02 | 1900-07-02 | Bính Tý | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 276727 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-03 | 1900-07-03 | Đinh Sửu | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 278167 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-04 | 1900-07-04 | Mậu Dần | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 279607 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-05 | 1900-07-05 | Kỷ Mão | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 281047 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-06 | 1900-07-06 | Canh Thìn | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 282487 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-07 | 1900-07-07 | Tân Tỵ | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 283927 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-08 | 1900-07-08 | Nhâm Ngọ | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 285367 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-09 | 1900-07-09 | Quý Mùi | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 286807 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-10 | 1900-07-10 | Giáp Thân | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 288247 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-11 | 1900-07-11 | Ất Dậu | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 289687 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-12 | 1900-07-12 | Bính Tuất | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 291127 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-13 | 1900-07-13 | Đinh Hợi | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 292567 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-14 | 1900-07-14 | Mậu Tý | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 294007 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-15 | 1900-07-15 | Kỷ Sửu | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 295447 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-16 | 1900-07-16 | Canh Dần | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 296887 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-17 | 1900-07-17 | Tân Mão | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 298327 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-18 | 1900-07-18 | Nhâm Thìn | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 299767 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-19 | 1900-07-19 | Quý Tỵ | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 301207 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-20 | 1900-07-20 | Giáp Ngọ | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 302647 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-21 | 1900-07-21 | Ất Mùi | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 304087 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-22 | 1900-07-22 | Bính Thân | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 305527 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-23 | 1900-07-23 | Đinh Dậu | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 306967 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-24 | 1900-07-24 | Mậu Tuất | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 308407 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-25 | 1900-07-25 | Kỷ Hợi | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 309847 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-26 | 1900-07-26 | Canh Tý | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 311287 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-27 | 1900-07-27 | Tân Sửu | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 312727 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-28 | 1900-07-28 | Nhâm Dần | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 314167 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-29 | 1900-07-29 | Quý Mão | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 315607 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-30 | 1900-07-30 | Giáp Thìn | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 317047 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-31 | 1900-07-31 | Ất Tỵ | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 318487 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-01 | 1900-08-01 | Bính Ngọ | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 319927 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-02 | 1900-08-02 | Đinh Mùi | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 321367 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-03 | 1900-08-03 | Mậu Thân | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 322807 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-04 | 1900-08-04 | Kỷ Dậu | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 6 | 7 | 1899-12-22 07:53 | 324247 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1900-08-05 | 1900-08-05 | Canh Tuất | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 325687 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-06 | 1900-08-06 | Tân Hợi | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 327127 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-07 | 1900-08-07 | Nhâm Tý | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 328567 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-08 | 1900-08-08 | Quý Sửu | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 330007 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-09 | 1900-08-09 | Giáp Dần | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 331447 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-10 | 1900-08-10 | Ất Mão | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 332887 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-11 | 1900-08-11 | Bính Thìn | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 334327 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-12 | 1900-08-12 | Đinh Tỵ | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 335767 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-13 | 1900-08-13 | Mậu Ngọ | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 337207 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-14 | 1900-08-14 | Kỷ Mùi | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 338647 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-15 | 1900-08-15 | Canh Thân | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 340087 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-16 | 1900-08-16 | Tân Dậu | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 341527 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-17 | 1900-08-17 | Nhâm Tuất | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 342967 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-18 | 1900-08-18 | Quý Hợi | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 344407 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-19 | 1900-08-19 | Giáp Tý | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 345847 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-20 | 1900-08-20 | Ất Sửu | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 347287 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-21 | 1900-08-21 | Bính Dần | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 348727 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-22 | 1900-08-22 | Đinh Mão | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 350167 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-23 | 1900-08-23 | Mậu Thìn | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 351607 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-24 | 1900-08-24 | Kỷ Tỵ | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 353047 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-25 | 1900-08-25 | Canh Ngọ | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 354487 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-26 | 1900-08-26 | Tân Mùi | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 355927 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-27 | 1900-08-27 | Nhâm Thân | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 357367 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-28 | 1900-08-28 | Quý Dậu | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 358807 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-29 | 1900-08-29 | Giáp Tuất | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 360247 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-30 | 1900-08-30 | Ất Hợi | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 361687 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-31 | 1900-08-31 | Bính Tý | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 363127 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-01 | 1900-09-01 | Đinh Sửu | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 364567 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-02 | 1900-09-02 | Mậu Dần | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 366007 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-03 | 1900-09-03 | Kỷ Mão | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 367447 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-04 | 1900-09-04 | Canh Thìn | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 368887 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-05 | 1900-09-05 | Tân Tỵ | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 370327 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-06 | 1900-09-06 | Nhâm Ngọ | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 371767 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-07 | 1900-09-07 | Quý Mùi | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 373207 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-08 | 1900-09-08 | Giáp Thân | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 374647 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-09 | 1900-09-09 | Ất Dậu | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 376087 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-10 | 1900-09-10 | Bính Tuất | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 377527 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-11 | 1900-09-11 | Đinh Hợi | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 378967 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-12 | 1900-09-12 | Mậu Tý | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 380407 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-13 | 1900-09-13 | Kỷ Sửu | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 381847 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-14 | 1900-09-14 | Canh Dần | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 383287 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-15 | 1900-09-15 | Tân Mão | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 384727 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-16 | 1900-09-16 | Nhâm Thìn | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 386167 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-17 | 1900-09-17 | Quý Tỵ | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 387607 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-18 | 1900-09-18 | Giáp Ngọ | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 389047 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-19 | 1900-09-19 | Ất Mùi | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 390487 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-20 | 1900-09-20 | Bính Thân | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 391927 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-21 | 1900-09-21 | Đinh Dậu | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 393367 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-22 | 1900-09-22 | Mậu Tuất | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 394807 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-23 | 1900-09-23 | Kỷ Hợi | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 396247 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-24 | 1900-09-24 | Canh Tý | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 397687 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-25 | 1900-09-25 | Tân Sửu | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 399127 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-26 | 1900-09-26 | Nhâm Dần | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 400567 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-27 | 1900-09-27 | Quý Mão | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 402007 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-28 | 1900-09-28 | Giáp Thìn | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 403447 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-29 | 1900-09-29 | Ất Tỵ | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 404887 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-30 | 1900-09-30 | Bính Ngọ | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 406327 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-01 | 1900-10-01 | Đinh Mùi | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 407767 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-02 | 1900-10-02 | Mậu Thân | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 409207 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-03 | 1900-10-03 | Kỷ Dậu | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 410647 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-04 | 1900-10-04 | Canh Tuất | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 412087 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-05 | 1900-10-05 | Tân Hợi | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 413527 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-06 | 1900-10-06 | Nhâm Tý | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 414967 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-07 | 1900-10-07 | Quý Sửu | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 416407 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-08 | 1900-10-08 | Giáp Dần | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 417847 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-09 | 1900-10-09 | Ất Mão | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 419287 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-10 | 1900-10-10 | Bính Thìn | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 6 | 7 | 1899-12-22 07:53 | 420727 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1900-10-11 | 1900-10-11 | Đinh Tỵ | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 422167 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-12 | 1900-10-12 | Mậu Ngọ | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 423607 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-13 | 1900-10-13 | Kỷ Mùi | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 425047 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-14 | 1900-10-14 | Canh Thân | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 426487 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-15 | 1900-10-15 | Tân Dậu | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 427927 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-16 | 1900-10-16 | Nhâm Tuất | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 429367 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-17 | 1900-10-17 | Quý Hợi | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 430807 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-18 | 1900-10-18 | Giáp Tý | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 432247 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-19 | 1900-10-19 | Ất Sửu | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 433687 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-20 | 1900-10-20 | Bính Dần | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 435127 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-21 | 1900-10-21 | Đinh Mão | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 436567 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-22 | 1900-10-22 | Mậu Thìn | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 438007 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-23 | 1900-10-23 | Kỷ Tỵ | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 439447 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-24 | 1900-10-24 | Canh Ngọ | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 440887 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-25 | 1900-10-25 | Tân Mùi | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 442327 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-26 | 1900-10-26 | Nhâm Thân | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 443767 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-27 | 1900-10-27 | Quý Dậu | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 445207 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-28 | 1900-10-28 | Giáp Tuất | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 446647 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-29 | 1900-10-29 | Ất Hợi | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 448087 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-30 | 1900-10-30 | Bính Tý | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 449527 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-31 | 1900-10-31 | Đinh Sửu | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 450967 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-01 | 1900-11-01 | Mậu Dần | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 452407 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-02 | 1900-11-02 | Kỷ Mão | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 453847 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-03 | 1900-11-03 | Canh Thìn | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 455287 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-04 | 1900-11-04 | Tân Tỵ | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 456727 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-05 | 1900-11-05 | Nhâm Ngọ | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 458167 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-06 | 1900-11-06 | Quý Mùi | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 459607 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-07 | 1900-11-07 | Giáp Thân | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 461047 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-08 | 1900-11-08 | Ất Dậu | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 462487 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-09 | 1900-11-09 | Bính Tuất | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 463927 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-10 | 1900-11-10 | Đinh Hợi | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 465367 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-11 | 1900-11-11 | Mậu Tý | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 466807 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-12 | 1900-11-12 | Kỷ Sửu | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 468247 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-13 | 1900-11-13 | Canh Dần | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 469687 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-14 | 1900-11-14 | Tân Mão | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 471127 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-15 | 1900-11-15 | Nhâm Thìn | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 472567 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-16 | 1900-11-16 | Quý Tỵ | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 474007 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-17 | 1900-11-17 | Giáp Ngọ | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 475447 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-18 | 1900-11-18 | Ất Mùi | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 476887 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-19 | 1900-11-19 | Bính Thân | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 478327 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-20 | 1900-11-20 | Đinh Dậu | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 479767 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-21 | 1900-11-21 | Mậu Tuất | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 481207 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-22 | 1900-11-22 | Kỷ Hợi | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 482647 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-23 | 1900-11-23 | Canh Tý | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 484087 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-24 | 1900-11-24 | Tân Sửu | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 485527 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-25 | 1900-11-25 | Nhâm Dần | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 486967 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-26 | 1900-11-26 | Quý Mão | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 488407 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-27 | 1900-11-27 | Giáp Thìn | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 489847 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-28 | 1900-11-28 | Ất Tỵ | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 491287 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-29 | 1900-11-29 | Bính Ngọ | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 492727 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-30 | 1900-11-30 | Đinh Mùi | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 494167 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-01 | 1900-12-01 | Mậu Thân | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 495607 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-02 | 1900-12-02 | Kỷ Dậu | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 497047 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-03 | 1900-12-03 | Canh Tuất | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 498487 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-04 | 1900-12-04 | Tân Hợi | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 499927 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-05 | 1900-12-05 | Nhâm Tý | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 501367 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-06 | 1900-12-06 | Quý Sửu | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 502807 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-07 | 1900-12-07 | Giáp Dần | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 504247 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-08 | 1900-12-08 | Ất Mão | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 505687 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-09 | 1900-12-09 | Bính Thìn | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 507127 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-10 | 1900-12-10 | Đinh Tỵ | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 508567 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-11 | 1900-12-11 | Mậu Ngọ | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 510007 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-12 | 1900-12-12 | Kỷ Mùi | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 511447 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-13 | 1900-12-13 | Canh Thân | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 512887 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-14 | 1900-12-14 | Tân Dậu | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 514327 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-15 | 1900-12-15 | Nhâm Tuất | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 515767 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-16 | 1900-12-16 | Quý Hợi | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 1 | 1 | 1899-12-22 07:53 | 517207 | co | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa cách chỗ giao quẻ 13 phút; mốc Đông chí của lõi tính lệch tới 14 phút nên quẻ của ngày có thể là quẻ liền kề |
| 1900-12-17 | 1900-12-17 | Giáp Tý | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 2 | 2 | 1899-12-22 07:53 | 518647 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-18 | 1900-12-18 | Ất Sửu | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 3 | 3 | 1899-12-22 07:53 | 520087 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-19 | 1900-12-19 | Bính Dần | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 4 | 4 | 1899-12-22 07:53 | 521527 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-20 | 1900-12-20 | Đinh Mão | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 5 | 5 | 1899-12-22 07:53 | 522967 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-21 | 1900-12-21 | Mậu Thìn | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 6 | 6 | 1899-12-22 07:53 | 524407 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-22 | 1900-12-22 | Kỷ Tỵ | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 6 | 7 | 1899-12-22 07:53 | 525847 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1900-12-23 | 1900-12-23 | Canh Ngọ | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 1337 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-24 | 1900-12-24 | Tân Mùi | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 2777 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-25 | 1900-12-25 | Nhâm Thân | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 4217 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-26 | 1900-12-26 | Quý Dậu | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 5657 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-27 | 1900-12-27 | Giáp Tuất | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 7097 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-28 | 1900-12-28 | Ất Hợi | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 8537 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-29 | 1900-12-29 | Bính Tý | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 9977 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-30 | 1900-12-30 | Đinh Sửu | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 11417 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-31 | 1900-12-31 | Mậu Dần | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 12857 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-01 | 1901-01-01 | Kỷ Mão | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 14297 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-02 | 1901-01-02 | Canh Thìn | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 15737 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-03 | 1901-01-03 | Tân Tỵ | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 17177 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-04 | 1901-01-04 | Nhâm Ngọ | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 18617 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-05 | 1901-01-05 | Quý Mùi | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 20057 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-06 | 1901-01-06 | Giáp Thân | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 21497 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-07 | 1901-01-07 | Ất Dậu | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 22937 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-08 | 1901-01-08 | Bính Tuất | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 24377 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-09 | 1901-01-09 | Đinh Hợi | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 25817 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-10 | 1901-01-10 | Mậu Tý | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 27257 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-11 | 1901-01-11 | Kỷ Sửu | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 28697 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-12 | 1901-01-12 | Canh Dần | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 30137 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-13 | 1901-01-13 | Tân Mão | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 31577 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-14 | 1901-01-14 | Nhâm Thìn | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 33017 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-15 | 1901-01-15 | Quý Tỵ | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 34457 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-16 | 1901-01-16 | Giáp Ngọ | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 35897 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-17 | 1901-01-17 | Ất Mùi | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 37337 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-18 | 1901-01-18 | Bính Thân | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 38777 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-19 | 1901-01-19 | Đinh Dậu | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 40217 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-20 | 1901-01-20 | Mậu Tuất | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 41657 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-21 | 1901-01-21 | Kỷ Hợi | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 43097 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-22 | 1901-01-22 | Canh Tý | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 44537 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-23 | 1901-01-23 | Tân Sửu | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 45977 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-24 | 1901-01-24 | Nhâm Dần | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 47417 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-25 | 1901-01-25 | Quý Mão | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 48857 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-26 | 1901-01-26 | Giáp Thìn | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 50297 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-27 | 1901-01-27 | Ất Tỵ | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 51737 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-28 | 1901-01-28 | Bính Ngọ | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 53177 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-29 | 1901-01-29 | Đinh Mùi | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 54617 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-30 | 1901-01-30 | Mậu Thân | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 56057 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-31 | 1901-01-31 | Kỷ Dậu | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 57497 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-01 | 1901-02-01 | Canh Tuất | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 58937 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-02 | 1901-02-02 | Tân Hợi | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 60377 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-03 | 1901-02-03 | Nhâm Tý | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 61817 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-04 | 1901-02-04 | Quý Sửu | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 63257 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-05 | 1901-02-05 | Giáp Dần | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 64697 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-06 | 1901-02-06 | Ất Mão | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 66137 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-07 | 1901-02-07 | Bính Thìn | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 67577 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-08 | 1901-02-08 | Đinh Tỵ | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 69017 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-09 | 1901-02-09 | Mậu Ngọ | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 70457 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-10 | 1901-02-10 | Kỷ Mùi | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 71897 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-11 | 1901-02-11 | Canh Thân | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 73337 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-12 | 1901-02-12 | Tân Dậu | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 74777 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-13 | 1901-02-13 | Nhâm Tuất | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 76217 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-14 | 1901-02-14 | Quý Hợi | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 77657 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-15 | 1901-02-15 | Giáp Tý | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 79097 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-16 | 1901-02-16 | Ất Sửu | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 80537 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-17 | 1901-02-17 | Bính Dần | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 81977 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-18 | 1901-02-18 | Đinh Mão | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 83417 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-19 | 1901-02-19 | Mậu Thìn | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 84857 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-20 | 1901-02-20 | Kỷ Tỵ | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 86297 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-21 | 1901-02-21 | Canh Ngọ | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 87737 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-22 | 1901-02-22 | Tân Mùi | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 89177 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-23 | 1901-02-23 | Nhâm Thân | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 90617 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-24 | 1901-02-24 | Quý Dậu | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 92057 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-25 | 1901-02-25 | Giáp Tuất | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 93497 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-26 | 1901-02-26 | Ất Hợi | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 94937 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-27 | 1901-02-27 | Bính Tý | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 6 | 7 | 1900-12-22 13:43 | 96377 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1901-02-28 | 1901-02-28 | Đinh Sửu | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 97817 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-01 | 1901-03-01 | Mậu Dần | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 99257 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-02 | 1901-03-02 | Kỷ Mão | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 100697 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-03 | 1901-03-03 | Canh Thìn | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 102137 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-04 | 1901-03-04 | Tân Tỵ | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 103577 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-05 | 1901-03-05 | Nhâm Ngọ | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 105017 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-06 | 1901-03-06 | Quý Mùi | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 106457 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-07 | 1901-03-07 | Giáp Thân | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 107897 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-08 | 1901-03-08 | Ất Dậu | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 109337 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-09 | 1901-03-09 | Bính Tuất | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 110777 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-10 | 1901-03-10 | Đinh Hợi | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 112217 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-11 | 1901-03-11 | Mậu Tý | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 113657 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-12 | 1901-03-12 | Kỷ Sửu | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 115097 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-13 | 1901-03-13 | Canh Dần | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 116537 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-14 | 1901-03-14 | Tân Mão | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 117977 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-15 | 1901-03-15 | Nhâm Thìn | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 119417 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-16 | 1901-03-16 | Quý Tỵ | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 120857 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-17 | 1901-03-17 | Giáp Ngọ | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 122297 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-18 | 1901-03-18 | Ất Mùi | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 123737 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-19 | 1901-03-19 | Bính Thân | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 125177 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-20 | 1901-03-20 | Đinh Dậu | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 126617 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-21 | 1901-03-21 | Mậu Tuất | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 128057 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-22 | 1901-03-22 | Kỷ Hợi | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 129497 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-23 | 1901-03-23 | Canh Tý | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 130937 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-24 | 1901-03-24 | Tân Sửu | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 132377 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-25 | 1901-03-25 | Nhâm Dần | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 133817 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-26 | 1901-03-26 | Quý Mão | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 135257 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-27 | 1901-03-27 | Giáp Thìn | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 136697 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-28 | 1901-03-28 | Ất Tỵ | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 138137 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-29 | 1901-03-29 | Bính Ngọ | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 139577 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-30 | 1901-03-30 | Đinh Mùi | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 141017 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-31 | 1901-03-31 | Mậu Thân | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 142457 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-01 | 1901-04-01 | Kỷ Dậu | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 143897 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-02 | 1901-04-02 | Canh Tuất | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 145337 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-03 | 1901-04-03 | Tân Hợi | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 146777 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-04 | 1901-04-04 | Nhâm Tý | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 148217 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-05 | 1901-04-05 | Quý Sửu | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 149657 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-06 | 1901-04-06 | Giáp Dần | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 151097 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-07 | 1901-04-07 | Ất Mão | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 152537 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-08 | 1901-04-08 | Bính Thìn | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 153977 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-09 | 1901-04-09 | Đinh Tỵ | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 155417 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-10 | 1901-04-10 | Mậu Ngọ | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 156857 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-11 | 1901-04-11 | Kỷ Mùi | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 158297 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-12 | 1901-04-12 | Canh Thân | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 159737 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-13 | 1901-04-13 | Tân Dậu | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 161177 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-14 | 1901-04-14 | Nhâm Tuất | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 162617 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-15 | 1901-04-15 | Quý Hợi | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 164057 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-16 | 1901-04-16 | Giáp Tý | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 165497 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-17 | 1901-04-17 | Ất Sửu | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 166937 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-18 | 1901-04-18 | Bính Dần | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 168377 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-19 | 1901-04-19 | Đinh Mão | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 169817 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-20 | 1901-04-20 | Mậu Thìn | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 171257 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-21 | 1901-04-21 | Kỷ Tỵ | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 172697 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-22 | 1901-04-22 | Canh Ngọ | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 174137 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-23 | 1901-04-23 | Tân Mùi | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 175577 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-24 | 1901-04-24 | Nhâm Thân | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 177017 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-25 | 1901-04-25 | Quý Dậu | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 178457 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-26 | 1901-04-26 | Giáp Tuất | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 179897 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-27 | 1901-04-27 | Ất Hợi | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 181337 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-28 | 1901-04-28 | Bính Tý | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 182777 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-29 | 1901-04-29 | Đinh Sửu | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 184217 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-30 | 1901-04-30 | Mậu Dần | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 185657 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-01 | 1901-05-01 | Kỷ Mão | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 187097 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-02 | 1901-05-02 | Canh Thìn | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 188537 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-03 | 1901-05-03 | Tân Tỵ | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 189977 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-04 | 1901-05-04 | Nhâm Ngọ | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 191417 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-05 | 1901-05-05 | Quý Mùi | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 192857 | co | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa cách chỗ giao quẻ 5 phút; mốc Đông chí của lõi tính lệch tới 14 phút nên quẻ của ngày có thể là quẻ liền kề |
| 1901-05-06 | 1901-05-06 | Giáp Thân | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 194297 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-07 | 1901-05-07 | Ất Dậu | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 195737 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-08 | 1901-05-08 | Bính Tuất | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 197177 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-09 | 1901-05-09 | Đinh Hợi | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 198617 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-10 | 1901-05-10 | Mậu Tý | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 200057 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-11 | 1901-05-11 | Kỷ Sửu | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 6 | 7 | 1900-12-22 13:43 | 201497 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1901-05-12 | 1901-05-12 | Canh Dần | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 202937 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-13 | 1901-05-13 | Tân Mão | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 204377 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-14 | 1901-05-14 | Nhâm Thìn | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 205817 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-15 | 1901-05-15 | Quý Tỵ | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 207257 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-16 | 1901-05-16 | Giáp Ngọ | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 208697 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-17 | 1901-05-17 | Ất Mùi | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 210137 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-18 | 1901-05-18 | Bính Thân | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 211577 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-19 | 1901-05-19 | Đinh Dậu | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 213017 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-20 | 1901-05-20 | Mậu Tuất | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 214457 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-21 | 1901-05-21 | Kỷ Hợi | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 215897 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-22 | 1901-05-22 | Canh Tý | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 217337 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-23 | 1901-05-23 | Tân Sửu | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 218777 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-24 | 1901-05-24 | Nhâm Dần | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 220217 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-25 | 1901-05-25 | Quý Mão | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 221657 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-26 | 1901-05-26 | Giáp Thìn | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 223097 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-27 | 1901-05-27 | Ất Tỵ | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 224537 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-28 | 1901-05-28 | Bính Ngọ | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 225977 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-29 | 1901-05-29 | Đinh Mùi | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 227417 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-30 | 1901-05-30 | Mậu Thân | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 228857 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-31 | 1901-05-31 | Kỷ Dậu | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 230297 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-01 | 1901-06-01 | Canh Tuất | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 231737 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-02 | 1901-06-02 | Tân Hợi | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 233177 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-03 | 1901-06-03 | Nhâm Tý | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 234617 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-04 | 1901-06-04 | Quý Sửu | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 236057 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-05 | 1901-06-05 | Giáp Dần | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 237497 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-06 | 1901-06-06 | Ất Mão | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 238937 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-07 | 1901-06-07 | Bính Thìn | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 240377 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-08 | 1901-06-08 | Đinh Tỵ | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 241817 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-09 | 1901-06-09 | Mậu Ngọ | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 243257 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-10 | 1901-06-10 | Kỷ Mùi | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 244697 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-11 | 1901-06-11 | Canh Thân | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 246137 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-12 | 1901-06-12 | Tân Dậu | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 247577 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-13 | 1901-06-13 | Nhâm Tuất | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 249017 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-14 | 1901-06-14 | Quý Hợi | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 250457 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-15 | 1901-06-15 | Giáp Tý | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 251897 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-16 | 1901-06-16 | Ất Sửu | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 253337 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-17 | 1901-06-17 | Bính Dần | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 254777 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-18 | 1901-06-18 | Đinh Mão | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 256217 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-19 | 1901-06-19 | Mậu Thìn | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 257657 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-20 | 1901-06-20 | Kỷ Tỵ | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 259097 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-21 | 1901-06-21 | Canh Ngọ | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 260537 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-22 | 1901-06-22 | Tân Mùi | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 261977 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-23 | 1901-06-23 | Nhâm Thân | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 263417 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-24 | 1901-06-24 | Quý Dậu | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 264857 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-25 | 1901-06-25 | Giáp Tuất | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 266297 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-26 | 1901-06-26 | Ất Hợi | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 267737 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-27 | 1901-06-27 | Bính Tý | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 269177 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-28 | 1901-06-28 | Đinh Sửu | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 270617 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-29 | 1901-06-29 | Mậu Dần | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 272057 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-30 | 1901-06-30 | Kỷ Mão | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 273497 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-01 | 1901-07-01 | Canh Thìn | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 274937 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-02 | 1901-07-02 | Tân Tỵ | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 276377 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-03 | 1901-07-03 | Nhâm Ngọ | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 277817 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-04 | 1901-07-04 | Quý Mùi | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 279257 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-05 | 1901-07-05 | Giáp Thân | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 280697 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-06 | 1901-07-06 | Ất Dậu | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 282137 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-07 | 1901-07-07 | Bính Tuất | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 283577 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-08 | 1901-07-08 | Đinh Hợi | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 285017 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-09 | 1901-07-09 | Mậu Tý | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 286457 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-10 | 1901-07-10 | Kỷ Sửu | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 287897 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-11 | 1901-07-11 | Canh Dần | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 289337 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-12 | 1901-07-12 | Tân Mão | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 290777 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-13 | 1901-07-13 | Nhâm Thìn | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 292217 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-14 | 1901-07-14 | Quý Tỵ | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 293657 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-15 | 1901-07-15 | Giáp Ngọ | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 295097 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-16 | 1901-07-16 | Ất Mùi | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 296537 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-17 | 1901-07-17 | Bính Thân | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 6 | 7 | 1900-12-22 13:43 | 297977 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1901-07-18 | 1901-07-18 | Đinh Dậu | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 299417 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-19 | 1901-07-19 | Mậu Tuất | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 300857 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-20 | 1901-07-20 | Kỷ Hợi | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 302297 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-21 | 1901-07-21 | Canh Tý | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 303737 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-22 | 1901-07-22 | Tân Sửu | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 305177 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-23 | 1901-07-23 | Nhâm Dần | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 306617 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-24 | 1901-07-24 | Quý Mão | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 308057 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-25 | 1901-07-25 | Giáp Thìn | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 309497 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-26 | 1901-07-26 | Ất Tỵ | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 310937 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-27 | 1901-07-27 | Bính Ngọ | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 312377 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-28 | 1901-07-28 | Đinh Mùi | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 313817 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-29 | 1901-07-29 | Mậu Thân | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 315257 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-30 | 1901-07-30 | Kỷ Dậu | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 316697 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-31 | 1901-07-31 | Canh Tuất | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 318137 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-01 | 1901-08-01 | Tân Hợi | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 319577 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-02 | 1901-08-02 | Nhâm Tý | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 321017 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-03 | 1901-08-03 | Quý Sửu | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 322457 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-04 | 1901-08-04 | Giáp Dần | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 323897 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-05 | 1901-08-05 | Ất Mão | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 325337 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-06 | 1901-08-06 | Bính Thìn | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 326777 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-07 | 1901-08-07 | Đinh Tỵ | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 328217 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-08 | 1901-08-08 | Mậu Ngọ | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 329657 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-09 | 1901-08-09 | Kỷ Mùi | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 331097 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-10 | 1901-08-10 | Canh Thân | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 332537 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-11 | 1901-08-11 | Tân Dậu | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 333977 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-12 | 1901-08-12 | Nhâm Tuất | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 335417 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-13 | 1901-08-13 | Quý Hợi | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 336857 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-14 | 1901-08-14 | Giáp Tý | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 338297 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-15 | 1901-08-15 | Ất Sửu | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 339737 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-16 | 1901-08-16 | Bính Dần | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 341177 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-17 | 1901-08-17 | Đinh Mão | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 342617 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-18 | 1901-08-18 | Mậu Thìn | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 344057 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-19 | 1901-08-19 | Kỷ Tỵ | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 345497 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-20 | 1901-08-20 | Canh Ngọ | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 346937 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-21 | 1901-08-21 | Tân Mùi | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 348377 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-22 | 1901-08-22 | Nhâm Thân | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 349817 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-23 | 1901-08-23 | Quý Dậu | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 351257 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-24 | 1901-08-24 | Giáp Tuất | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 352697 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-25 | 1901-08-25 | Ất Hợi | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 354137 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-26 | 1901-08-26 | Bính Tý | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 355577 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-27 | 1901-08-27 | Đinh Sửu | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 357017 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-28 | 1901-08-28 | Mậu Dần | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 358457 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-29 | 1901-08-29 | Kỷ Mão | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 359897 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-30 | 1901-08-30 | Canh Thìn | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 361337 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-31 | 1901-08-31 | Tân Tỵ | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 362777 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-01 | 1901-09-01 | Nhâm Ngọ | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 364217 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-02 | 1901-09-02 | Quý Mùi | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 365657 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-03 | 1901-09-03 | Giáp Thân | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 367097 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-04 | 1901-09-04 | Ất Dậu | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 368537 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-05 | 1901-09-05 | Bính Tuất | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 369977 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-06 | 1901-09-06 | Đinh Hợi | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 371417 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-07 | 1901-09-07 | Mậu Tý | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 372857 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-08 | 1901-09-08 | Kỷ Sửu | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 374297 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-09 | 1901-09-09 | Canh Dần | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 375737 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-10 | 1901-09-10 | Tân Mão | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 377177 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-11 | 1901-09-11 | Nhâm Thìn | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 378617 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-12 | 1901-09-12 | Quý Tỵ | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 380057 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-13 | 1901-09-13 | Giáp Ngọ | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 381497 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-14 | 1901-09-14 | Ất Mùi | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 382937 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-15 | 1901-09-15 | Bính Thân | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 384377 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-16 | 1901-09-16 | Đinh Dậu | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 385817 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-17 | 1901-09-17 | Mậu Tuất | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 387257 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-18 | 1901-09-18 | Kỷ Hợi | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 388697 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-19 | 1901-09-19 | Canh Tý | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 390137 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-20 | 1901-09-20 | Tân Sửu | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 391577 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-21 | 1901-09-21 | Nhâm Dần | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 393017 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-22 | 1901-09-22 | Quý Mão | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 6 | 7 | 1900-12-22 13:43 | 394457 | co | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa cách chỗ giao quẻ 13 phút; mốc Đông chí của lõi tính lệch tới 14 phút nên quẻ của ngày có thể là quẻ liền kề |
| 1901-09-23 | 1901-09-23 | Giáp Thìn | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 395897 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-24 | 1901-09-24 | Ất Tỵ | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 397337 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-25 | 1901-09-25 | Bính Ngọ | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 398777 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-26 | 1901-09-26 | Đinh Mùi | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 400217 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-27 | 1901-09-27 | Mậu Thân | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 401657 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-28 | 1901-09-28 | Kỷ Dậu | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 403097 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-29 | 1901-09-29 | Canh Tuất | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 404537 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-30 | 1901-09-30 | Tân Hợi | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 405977 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-01 | 1901-10-01 | Nhâm Tý | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 407417 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-02 | 1901-10-02 | Quý Sửu | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 408857 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-03 | 1901-10-03 | Giáp Dần | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 410297 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-04 | 1901-10-04 | Ất Mão | 47 | 20 | Phong Địa Quán | 觀 | 000011 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 411737 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-05 | 1901-10-05 | Bính Thìn | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 413177 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-06 | 1901-10-06 | Đinh Tỵ | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 414617 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-07 | 1901-10-07 | Mậu Ngọ | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 416057 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-08 | 1901-10-08 | Kỷ Mùi | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 417497 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-09 | 1901-10-09 | Canh Thân | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 418937 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-10 | 1901-10-10 | Tân Dậu | 48 | 54 | Lôi Trạch Quy Muội | 歸妹 | 110100 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 420377 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-11 | 1901-10-11 | Nhâm Tuất | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 421817 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-12 | 1901-10-12 | Quý Hợi | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 423257 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-13 | 1901-10-13 | Giáp Tý | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 424697 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-14 | 1901-10-14 | Ất Sửu | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 426137 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-15 | 1901-10-15 | Bính Dần | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 427577 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-16 | 1901-10-16 | Đinh Mão | 49 | 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | 無妄 | 100111 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 429017 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-17 | 1901-10-17 | Mậu Thìn | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 430457 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-18 | 1901-10-18 | Kỷ Tỵ | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 431897 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-19 | 1901-10-19 | Canh Ngọ | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 433337 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-20 | 1901-10-20 | Tân Mùi | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 434777 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-21 | 1901-10-21 | Nhâm Thân | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 436217 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-22 | 1901-10-22 | Quý Dậu | 50 | 36 | Địa Hỏa Minh Di | 明夷 | 101000 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 437657 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-23 | 1901-10-23 | Giáp Tuất | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 439097 | khong | Hàn Lộ | Đoài | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-24 | 1901-10-24 | Ất Hợi | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 440537 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-25 | 1901-10-25 | Bính Tý | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 441977 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-26 | 1901-10-26 | Đinh Sửu | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 443417 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-27 | 1901-10-27 | Mậu Dần | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 444857 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-28 | 1901-10-28 | Kỷ Mão | 51 | 47 | Trạch Thủy Khốn | 困 | 010110 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 446297 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-29 | 1901-10-29 | Canh Thìn | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 447737 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-30 | 1901-10-30 | Tân Tỵ | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 449177 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-31 | 1901-10-31 | Nhâm Ngọ | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 450617 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-01 | 1901-11-01 | Quý Mùi | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 452057 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-02 | 1901-11-02 | Giáp Thân | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 453497 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-03 | 1901-11-03 | Ất Dậu | 52 | 23 | Sơn Địa Bác | 剝 | 000001 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 454937 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-04 | 1901-11-04 | Bính Tuất | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 456377 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-05 | 1901-11-05 | Đinh Hợi | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 457817 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-06 | 1901-11-06 | Mậu Tý | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 459257 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-07 | 1901-11-07 | Kỷ Sửu | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 460697 | khong | Sương Giáng | Đoài | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-08 | 1901-11-08 | Canh Dần | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 462137 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-09 | 1901-11-09 | Tân Mão | 53 | 52 | Thuần Cấn | 艮 | 001001 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 463577 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-10 | 1901-11-10 | Nhâm Thìn | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 465017 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-11 | 1901-11-11 | Quý Tỵ | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 466457 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-12 | 1901-11-12 | Giáp Ngọ | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 467897 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-13 | 1901-11-13 | Ất Mùi | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 469337 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-14 | 1901-11-14 | Bính Thân | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 470777 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-15 | 1901-11-15 | Đinh Dậu | 54 | 63 | Thủy Hỏa Ký Tế | 既濟 | 101010 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 472217 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-16 | 1901-11-16 | Mậu Tuất | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 473657 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-17 | 1901-11-17 | Kỷ Hợi | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 475097 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-18 | 1901-11-18 | Canh Tý | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 476537 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-19 | 1901-11-19 | Tân Sửu | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 477977 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-20 | 1901-11-20 | Nhâm Dần | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 479417 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-21 | 1901-11-21 | Quý Mão | 55 | 21 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | 噬嗑 | 100101 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 480857 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-22 | 1901-11-22 | Giáp Thìn | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 482297 | khong | Lập Đông | Đoài | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-23 | 1901-11-23 | Ất Tỵ | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 483737 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-24 | 1901-11-24 | Bính Ngọ | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 485177 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-25 | 1901-11-25 | Đinh Mùi | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 486617 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-26 | 1901-11-26 | Mậu Thân | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 488057 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-27 | 1901-11-27 | Kỷ Dậu | 56 | 28 | Trạch Phong Đại Quá | 大過 | 011110 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 489497 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-28 | 1901-11-28 | Canh Tuất | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 490937 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-29 | 1901-11-29 | Tân Hợi | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 492377 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-30 | 1901-11-30 | Nhâm Tý | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 493817 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-01 | 1901-12-01 | Quý Sửu | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 495257 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-02 | 1901-12-02 | Giáp Dần | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 496697 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-03 | 1901-12-03 | Ất Mão | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 498137 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-04 | 1901-12-04 | Bính Thìn | 57 | 2 | Thuần Khôn | 坤 | 000000 | 6 | 7 | 1900-12-22 13:43 | 499577 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1901-12-05 | 1901-12-05 | Đinh Tỵ | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 501017 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-06 | 1901-12-06 | Mậu Ngọ | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 502457 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-07 | 1901-12-07 | Kỷ Mùi | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 503897 | khong | Tiểu Tuyết | Đoài | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-08 | 1901-12-08 | Canh Thân | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 505337 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-09 | 1901-12-09 | Tân Dậu | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 506777 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-10 | 1901-12-10 | Nhâm Tuất | 58 | 64 | Hỏa Thủy Vị Tế | 未濟 | 010101 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 508217 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-11 | 1901-12-11 | Quý Hợi | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 509657 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-12 | 1901-12-12 | Giáp Tý | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 511097 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-13 | 1901-12-13 | Ất Sửu | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 512537 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-14 | 1901-12-14 | Bính Dần | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 513977 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-15 | 1901-12-15 | Đinh Mão | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 515417 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-16 | 1901-12-16 | Mậu Thìn | 59 | 39 | Thủy Sơn Kiển | 蹇 | 001010 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 516857 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-17 | 1901-12-17 | Kỷ Tỵ | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 1 | 1 | 1900-12-22 13:43 | 518297 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-18 | 1901-12-18 | Canh Ngọ | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 2 | 2 | 1900-12-22 13:43 | 519737 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-19 | 1901-12-19 | Tân Mùi | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 3 | 3 | 1900-12-22 13:43 | 521177 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-20 | 1901-12-20 | Nhâm Thân | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 4 | 4 | 1900-12-22 13:43 | 522617 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-21 | 1901-12-21 | Quý Dậu | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 5 | 5 | 1900-12-22 13:43 | 524057 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-22 | 1901-12-22 | Giáp Tuất | 60 | 27 | Sơn Lôi Di | 頤 | 100001 | 6 | 6 | 1900-12-22 13:43 | 525497 | khong | Đại Tuyết | Đoài | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-23 | 1901-12-23 | Ất Hợi | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 985 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-24 | 1901-12-24 | Bính Tý | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 2425 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-25 | 1901-12-25 | Đinh Sửu | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 3865 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-26 | 1901-12-26 | Mậu Dần | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 5305 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-27 | 1901-12-27 | Kỷ Mão | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 6745 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-28 | 1901-12-28 | Canh Thìn | 1 | 61 | Phong Trạch Trung Phu | 中孚 | 110011 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 8185 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-29 | 1901-12-29 | Tân Tỵ | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 9625 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-30 | 1901-12-30 | Nhâm Ngọ | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 11065 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-31 | 1901-12-31 | Quý Mùi | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 12505 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-01 | 1902-01-01 | Giáp Thân | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 13945 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-02 | 1902-01-02 | Ất Dậu | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 15385 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-03 | 1902-01-03 | Bính Tuất | 2 | 24 | Địa Lôi Phục | 復 | 100000 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 16825 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-04 | 1902-01-04 | Đinh Hợi | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 18265 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-05 | 1902-01-05 | Mậu Tý | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 19705 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-06 | 1902-01-06 | Kỷ Sửu | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 21145 | khong | Đông Chí | Khảm | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-07 | 1902-01-07 | Canh Dần | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 22585 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-08 | 1902-01-08 | Tân Mão | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 24025 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-09 | 1902-01-09 | Nhâm Thìn | 3 | 3 | Thủy Lôi Truân | 屯 | 100010 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 25465 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-10 | 1902-01-10 | Quý Tỵ | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 26905 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-11 | 1902-01-11 | Giáp Ngọ | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 28345 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-12 | 1902-01-12 | Ất Mùi | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 29785 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-13 | 1902-01-13 | Bính Thân | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 31225 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-14 | 1902-01-14 | Đinh Dậu | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 32665 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-15 | 1902-01-15 | Mậu Tuất | 4 | 15 | Địa Sơn Khiêm | 謙 | 001000 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 34105 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-16 | 1902-01-16 | Kỷ Hợi | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 35545 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-17 | 1902-01-17 | Canh Tý | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 36985 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-18 | 1902-01-18 | Tân Sửu | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 38425 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-19 | 1902-01-19 | Nhâm Dần | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 39865 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-20 | 1902-01-20 | Quý Mão | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 41305 | khong | Tiểu Hàn | Khảm | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-21 | 1902-01-21 | Giáp Thìn | 5 | 38 | Hỏa Trạch Khuê | 睽 | 110101 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 42745 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-22 | 1902-01-22 | Ất Tỵ | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 44185 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-23 | 1902-01-23 | Bính Ngọ | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 45625 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-24 | 1902-01-24 | Đinh Mùi | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 47065 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-25 | 1902-01-25 | Mậu Thân | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 48505 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-26 | 1902-01-26 | Kỷ Dậu | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 49945 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-27 | 1902-01-27 | Canh Tuất | 6 | 46 | Địa Phong Thăng | 升 | 011000 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 51385 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-28 | 1902-01-28 | Tân Hợi | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 52825 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-29 | 1902-01-29 | Nhâm Tý | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 54265 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-30 | 1902-01-30 | Quý Sửu | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 55705 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-31 | 1902-01-31 | Giáp Dần | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 57145 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-01 | 1902-02-01 | Ất Mão | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 58585 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-02 | 1902-02-02 | Bính Thìn | 7 | 19 | Địa Trạch Lâm | 臨 | 110000 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 60025 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-03 | 1902-02-03 | Đinh Tỵ | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 61465 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-04 | 1902-02-04 | Mậu Ngọ | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 62905 | khong | Đại Hàn | Khảm | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-05 | 1902-02-05 | Kỷ Mùi | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 64345 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-06 | 1902-02-06 | Canh Thân | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 65785 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-07 | 1902-02-07 | Tân Dậu | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 67225 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-08 | 1902-02-08 | Nhâm Tuất | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 68665 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-09 | 1902-02-09 | Quý Hợi | 8 | 62 | Lôi Sơn Tiểu Quá | 小過 | 001100 | 6 | 7 | 1901-12-22 19:35 | 70105 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1902-02-10 | 1902-02-10 | Giáp Tý | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 71545 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-11 | 1902-02-11 | Ất Sửu | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 72985 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-12 | 1902-02-12 | Bính Dần | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 74425 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-13 | 1902-02-13 | Đinh Mão | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 75865 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-14 | 1902-02-14 | Mậu Thìn | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 77305 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-15 | 1902-02-15 | Kỷ Tỵ | 9 | 4 | Sơn Thủy Mông | 蒙 | 010001 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 78745 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-16 | 1902-02-16 | Canh Ngọ | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 80185 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-17 | 1902-02-17 | Tân Mùi | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 81625 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-18 | 1902-02-18 | Nhâm Thân | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 83065 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-19 | 1902-02-19 | Quý Dậu | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 84505 | khong | Lập Xuân | Khảm | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-20 | 1902-02-20 | Giáp Tuất | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 85945 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-21 | 1902-02-21 | Ất Hợi | 10 | 42 | Phong Lôi Ích | 益 | 100011 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 87385 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-22 | 1902-02-22 | Bính Tý | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 88825 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-23 | 1902-02-23 | Đinh Sửu | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 90265 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-24 | 1902-02-24 | Mậu Dần | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 91705 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-25 | 1902-02-25 | Kỷ Mão | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 93145 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-26 | 1902-02-26 | Canh Thìn | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 94585 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-27 | 1902-02-27 | Tân Tỵ | 11 | 53 | Phong Sơn Tiệm | 漸 | 001011 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 96025 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-28 | 1902-02-28 | Nhâm Ngọ | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 97465 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-01 | 1902-03-01 | Quý Mùi | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 98905 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-02 | 1902-03-02 | Giáp Thân | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 100345 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-03 | 1902-03-03 | Ất Dậu | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 101785 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-04 | 1902-03-04 | Bính Tuất | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 103225 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-05 | 1902-03-05 | Đinh Hợi | 12 | 11 | Địa Thiên Thái | 泰 | 111000 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 104665 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-06 | 1902-03-06 | Mậu Tý | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 106105 | khong | Vũ Thủy | Khảm | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-07 | 1902-03-07 | Kỷ Sửu | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 107545 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-08 | 1902-03-08 | Canh Dần | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 108985 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-09 | 1902-03-09 | Tân Mão | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 110425 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-10 | 1902-03-10 | Nhâm Thìn | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 111865 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-11 | 1902-03-11 | Quý Tỵ | 13 | 5 | Thủy Thiên Nhu | 需 | 111010 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 113305 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-12 | 1902-03-12 | Giáp Ngọ | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 114745 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-13 | 1902-03-13 | Ất Mùi | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 116185 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-14 | 1902-03-14 | Bính Thân | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 117625 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-15 | 1902-03-15 | Đinh Dậu | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 119065 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-16 | 1902-03-16 | Mậu Tuất | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 120505 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-17 | 1902-03-17 | Kỷ Hợi | 14 | 17 | Trạch Lôi Tùy | 隨 | 100110 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 121945 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-18 | 1902-03-18 | Canh Tý | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 123385 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-19 | 1902-03-19 | Tân Sửu | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 124825 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-20 | 1902-03-20 | Nhâm Dần | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 126265 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-21 | 1902-03-21 | Quý Mão | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 127705 | khong | Kinh Trập | Khảm | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-22 | 1902-03-22 | Giáp Thìn | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 129145 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-23 | 1902-03-23 | Ất Tỵ | 15 | 35 | Hỏa Địa Tấn | 晉 | 000101 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 130585 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-24 | 1902-03-24 | Bính Ngọ | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 132025 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-25 | 1902-03-25 | Đinh Mùi | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 133465 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-26 | 1902-03-26 | Mậu Thân | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 134905 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-27 | 1902-03-27 | Kỷ Dậu | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 136345 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-28 | 1902-03-28 | Canh Tuất | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 137785 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-29 | 1902-03-29 | Tân Hợi | 16 | 40 | Lôi Thủy Giải | 解 | 010100 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 139225 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-30 | 1902-03-30 | Nhâm Tý | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 140665 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-31 | 1902-03-31 | Quý Sửu | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 142105 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-01 | 1902-04-01 | Giáp Dần | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 143545 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-02 | 1902-04-02 | Ất Mão | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 144985 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-03 | 1902-04-03 | Bính Thìn | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 146425 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-04 | 1902-04-04 | Đinh Tỵ | 17 | 34 | Lôi Thiên Đại Tráng | 大壯 | 111100 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 147865 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-05 | 1902-04-05 | Mậu Ngọ | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 149305 | khong | Xuân Phân | Chấn | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-06 | 1902-04-06 | Kỷ Mùi | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 150745 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-07 | 1902-04-07 | Canh Thân | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 152185 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-08 | 1902-04-08 | Tân Dậu | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 153625 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-09 | 1902-04-09 | Nhâm Tuất | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 155065 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-10 | 1902-04-10 | Quý Hợi | 18 | 16 | Lôi Địa Dự | 豫 | 000100 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 156505 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-11 | 1902-04-11 | Giáp Tý | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 157945 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-12 | 1902-04-12 | Ất Sửu | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 159385 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-13 | 1902-04-13 | Bính Dần | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 160825 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-14 | 1902-04-14 | Đinh Mão | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 162265 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-15 | 1902-04-15 | Mậu Thìn | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 163705 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-16 | 1902-04-16 | Kỷ Tỵ | 19 | 6 | Thiên Thủy Tụng | 訟 | 010111 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 165145 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-17 | 1902-04-17 | Canh Ngọ | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 166585 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-18 | 1902-04-18 | Tân Mùi | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 168025 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-19 | 1902-04-19 | Nhâm Thân | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 169465 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-20 | 1902-04-20 | Quý Dậu | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 170905 | khong | Thanh Minh | Chấn | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-21 | 1902-04-21 | Giáp Tuất | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 172345 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-22 | 1902-04-22 | Ất Hợi | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 173785 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-23 | 1902-04-23 | Bính Tý | 20 | 18 | Sơn Phong Cổ | 蠱 | 011001 | 6 | 7 | 1901-12-22 19:35 | 175225 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1902-04-24 | 1902-04-24 | Đinh Sửu | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 176665 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-25 | 1902-04-25 | Mậu Dần | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 178105 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-26 | 1902-04-26 | Kỷ Mão | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 179545 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-27 | 1902-04-27 | Canh Thìn | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 180985 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-28 | 1902-04-28 | Tân Tỵ | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 182425 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-29 | 1902-04-29 | Nhâm Ngọ | 21 | 49 | Trạch Hỏa Cách | 革 | 101110 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 183865 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-30 | 1902-04-30 | Quý Mùi | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 185305 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-01 | 1902-05-01 | Giáp Thân | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 186745 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-02 | 1902-05-02 | Ất Dậu | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 188185 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-03 | 1902-05-03 | Bính Tuất | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 189625 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-04 | 1902-05-04 | Đinh Hợi | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 191065 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-05 | 1902-05-05 | Mậu Tý | 22 | 43 | Trạch Thiên Quải | 夬 | 111110 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 192505 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-06 | 1902-05-06 | Kỷ Sửu | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 193945 | khong | Cốc Vũ | Chấn | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-07 | 1902-05-07 | Canh Dần | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 195385 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-08 | 1902-05-08 | Tân Mão | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 196825 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-09 | 1902-05-09 | Nhâm Thìn | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 198265 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-10 | 1902-05-10 | Quý Tỵ | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 199705 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-11 | 1902-05-11 | Giáp Ngọ | 23 | 56 | Hỏa Sơn Lữ | 旅 | 001101 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 201145 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-12 | 1902-05-12 | Ất Mùi | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 202585 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-13 | 1902-05-13 | Bính Thân | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 204025 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-14 | 1902-05-14 | Đinh Dậu | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 205465 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-15 | 1902-05-15 | Mậu Tuất | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 206905 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-16 | 1902-05-16 | Kỷ Hợi | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 208345 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-17 | 1902-05-17 | Canh Tý | 24 | 7 | Địa Thủy Sư | 師 | 010000 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 209785 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-18 | 1902-05-18 | Tân Sửu | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 211225 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-19 | 1902-05-19 | Nhâm Dần | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 212665 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-20 | 1902-05-20 | Quý Mão | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 214105 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-21 | 1902-05-21 | Giáp Thìn | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 215545 | khong | Lập Hạ | Chấn | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-22 | 1902-05-22 | Ất Tỵ | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 216985 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-23 | 1902-05-23 | Bính Ngọ | 25 | 8 | Thủy Địa Tỷ | 比 | 000010 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 218425 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-24 | 1902-05-24 | Đinh Mùi | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 219865 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-25 | 1902-05-25 | Mậu Thân | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 221305 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-26 | 1902-05-26 | Kỷ Dậu | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 222745 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-27 | 1902-05-27 | Canh Tuất | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 224185 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-28 | 1902-05-28 | Tân Hợi | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 225625 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-29 | 1902-05-29 | Nhâm Tý | 26 | 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | 小畜 | 111011 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 227065 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-30 | 1902-05-30 | Quý Sửu | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 228505 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-31 | 1902-05-31 | Giáp Dần | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 229945 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-01 | 1902-06-01 | Ất Mão | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 231385 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-02 | 1902-06-02 | Bính Thìn | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 232825 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-03 | 1902-06-03 | Đinh Tỵ | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 234265 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-04 | 1902-06-04 | Mậu Ngọ | 27 | 1 | Thuần Càn | 乾 | 111111 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 235705 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-05 | 1902-06-05 | Kỷ Mùi | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 237145 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-06 | 1902-06-06 | Canh Thân | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 238585 | khong | Tiểu Mãn | Chấn | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-07 | 1902-06-07 | Tân Dậu | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 240025 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-08 | 1902-06-08 | Nhâm Tuất | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 241465 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-09 | 1902-06-09 | Quý Hợi | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 242905 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-10 | 1902-06-10 | Giáp Tý | 28 | 14 | Hỏa Thiên Đại Hữu | 大有 | 111101 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 244345 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-11 | 1902-06-11 | Ất Sửu | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 245785 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-12 | 1902-06-12 | Bính Dần | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 247225 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-13 | 1902-06-13 | Đinh Mão | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 248665 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-14 | 1902-06-14 | Mậu Thìn | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 250105 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-15 | 1902-06-15 | Kỷ Tỵ | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 251545 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-16 | 1902-06-16 | Canh Ngọ | 29 | 37 | Phong Hỏa Gia Nhân | 家人 | 101011 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 252985 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-17 | 1902-06-17 | Tân Mùi | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 254425 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-18 | 1902-06-18 | Nhâm Thân | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 255865 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-19 | 1902-06-19 | Quý Dậu | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 257305 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-20 | 1902-06-20 | Giáp Tuất | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 258745 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-21 | 1902-06-21 | Ất Hợi | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 260185 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-22 | 1902-06-22 | Bính Tý | 30 | 48 | Thủy Phong Tỉnh | 井 | 011010 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 261625 | khong | Mang Chủng | Chấn | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-23 | 1902-06-23 | Đinh Sửu | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 263065 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-24 | 1902-06-24 | Mậu Dần | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 264505 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-25 | 1902-06-25 | Kỷ Mão | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 265945 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-26 | 1902-06-26 | Canh Thìn | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 267385 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-27 | 1902-06-27 | Tân Tỵ | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 268825 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-28 | 1902-06-28 | Nhâm Ngọ | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 270265 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-29 | 1902-06-29 | Quý Mùi | 31 | 31 | Trạch Sơn Hàm | 咸 | 001110 | 6 | 7 | 1901-12-22 19:35 | 271705 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1902-06-30 | 1902-06-30 | Giáp Thân | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 273145 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-01 | 1902-07-01 | Ất Dậu | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 274585 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-02 | 1902-07-02 | Bính Tuất | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 276025 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-03 | 1902-07-03 | Đinh Hợi | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 277465 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-04 | 1902-07-04 | Mậu Tý | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 278905 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-05 | 1902-07-05 | Kỷ Sửu | 32 | 44 | Thiên Phong Cấu | 姤 | 011111 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 280345 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-06 | 1902-07-06 | Canh Dần | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 281785 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-07 | 1902-07-07 | Tân Mão | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 283225 | khong | Hạ Chí | Ly | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-08 | 1902-07-08 | Nhâm Thìn | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 284665 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-09 | 1902-07-09 | Quý Tỵ | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 286105 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-10 | 1902-07-10 | Giáp Ngọ | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 287545 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-11 | 1902-07-11 | Ất Mùi | 33 | 50 | Hỏa Phong Đỉnh | 鼎 | 011101 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 288985 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-12 | 1902-07-12 | Bính Thân | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 290425 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-13 | 1902-07-13 | Đinh Dậu | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 291865 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-14 | 1902-07-14 | Mậu Tuất | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 293305 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-15 | 1902-07-15 | Kỷ Hợi | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 294745 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-16 | 1902-07-16 | Canh Tý | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 296185 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-17 | 1902-07-17 | Tân Sửu | 34 | 55 | Lôi Hỏa Phong | 豐 | 101100 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 297625 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-18 | 1902-07-18 | Nhâm Dần | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 299065 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-19 | 1902-07-19 | Quý Mão | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 300505 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-20 | 1902-07-20 | Giáp Thìn | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 301945 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-21 | 1902-07-21 | Ất Tỵ | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 303385 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-22 | 1902-07-22 | Bính Ngọ | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 304825 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-23 | 1902-07-23 | Đinh Mùi | 35 | 59 | Phong Thủy Hoán | 渙 | 010011 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 306265 | khong | Tiểu Thử | Ly | 2 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-24 | 1902-07-24 | Mậu Thân | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 307705 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-25 | 1902-07-25 | Kỷ Dậu | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 309145 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-26 | 1902-07-26 | Canh Tuất | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 310585 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-27 | 1902-07-27 | Tân Hợi | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 312025 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-28 | 1902-07-28 | Nhâm Tý | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 313465 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-29 | 1902-07-29 | Quý Sửu | 36 | 10 | Thiên Trạch Lý | 履 | 110111 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 314905 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-30 | 1902-07-30 | Giáp Dần | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 316345 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-31 | 1902-07-31 | Ất Mão | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 317785 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-01 | 1902-08-01 | Bính Thìn | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 319225 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-02 | 1902-08-02 | Đinh Tỵ | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 320665 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-03 | 1902-08-03 | Mậu Ngọ | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 322105 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-04 | 1902-08-04 | Kỷ Mùi | 37 | 33 | Thiên Sơn Độn | 遯 | 001111 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 323545 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-05 | 1902-08-05 | Canh Thân | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 324985 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-06 | 1902-08-06 | Tân Dậu | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 326425 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-07 | 1902-08-07 | Nhâm Tuất | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 327865 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-08 | 1902-08-08 | Quý Hợi | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 329305 | khong | Đại Thử | Ly | 3 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-09 | 1902-08-09 | Giáp Tý | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 330745 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-10 | 1902-08-10 | Ất Sửu | 38 | 32 | Lôi Phong Hằng | 恆 | 011100 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 332185 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-11 | 1902-08-11 | Bính Dần | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 333625 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-12 | 1902-08-12 | Đinh Mão | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 335065 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-13 | 1902-08-13 | Mậu Thìn | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 336505 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-14 | 1902-08-14 | Kỷ Tỵ | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 337945 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-15 | 1902-08-15 | Canh Ngọ | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 339385 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-16 | 1902-08-16 | Tân Mùi | 39 | 60 | Thủy Trạch Tiết | 節 | 110010 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 340825 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-17 | 1902-08-17 | Nhâm Thân | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 342265 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-18 | 1902-08-18 | Quý Dậu | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 343705 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-19 | 1902-08-19 | Giáp Tuất | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 345145 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-20 | 1902-08-20 | Ất Hợi | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 346585 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-21 | 1902-08-21 | Bính Tý | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 348025 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-22 | 1902-08-22 | Đinh Sửu | 40 | 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | 同人 | 101111 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 349465 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-23 | 1902-08-23 | Mậu Dần | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 350905 | khong | Lập Thu | Ly | 4 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-24 | 1902-08-24 | Kỷ Mão | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 352345 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-25 | 1902-08-25 | Canh Thìn | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 353785 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-26 | 1902-08-26 | Tân Tỵ | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 355225 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-27 | 1902-08-27 | Nhâm Ngọ | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 356665 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-28 | 1902-08-28 | Quý Mùi | 41 | 41 | Sơn Trạch Tổn | 損 | 110001 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 358105 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-29 | 1902-08-29 | Giáp Thân | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 359545 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-30 | 1902-08-30 | Ất Dậu | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 360985 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-31 | 1902-08-31 | Bính Tuất | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 362425 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-01 | 1902-09-01 | Đinh Hợi | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 363865 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-02 | 1902-09-02 | Mậu Tý | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 365305 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-03 | 1902-09-03 | Kỷ Sửu | 42 | 12 | Thiên Địa Bĩ | 否 | 000111 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 366745 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-04 | 1902-09-04 | Canh Dần | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 368185 | co | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa cách chỗ giao quẻ 13 phút; mốc Đông chí của lõi tính lệch tới 14 phút nên quẻ của ngày có thể là quẻ liền kề |
| 1902-09-05 | 1902-09-05 | Tân Mão | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 369625 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-06 | 1902-09-06 | Nhâm Thìn | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 371065 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-07 | 1902-09-07 | Quý Tỵ | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 372505 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-08 | 1902-09-08 | Giáp Ngọ | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 373945 | khong | Xử Thử | Ly | 5 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-09 | 1902-09-09 | Ất Mùi | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 375385 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-10 | 1902-09-10 | Bính Thân | 43 | 57 | Thuần Tốn | 巽 | 011011 | 6 | 7 | 1901-12-22 19:35 | 376825 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | Trưa rơi vào phần dư 7/80 ngày sau hào thượng; nguồn không gán phần dư cho hào nào, site tính vào hào thượng |
| 1902-09-11 | 1902-09-11 | Đinh Dậu | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 378265 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-12 | 1902-09-12 | Mậu Tuất | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 379705 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-13 | 1902-09-13 | Kỷ Hợi | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 381145 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-14 | 1902-09-14 | Canh Tý | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 382585 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-15 | 1902-09-15 | Tân Sửu | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 384025 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-16 | 1902-09-16 | Nhâm Dần | 44 | 45 | Trạch Địa Tụy | 萃 | 000110 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 385465 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-17 | 1902-09-17 | Quý Mão | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 386905 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-18 | 1902-09-18 | Giáp Thìn | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 388345 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-19 | 1902-09-19 | Ất Tỵ | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 389785 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-20 | 1902-09-20 | Bính Ngọ | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 391225 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-21 | 1902-09-21 | Đinh Mùi | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 392665 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-22 | 1902-09-22 | Mậu Thân | 45 | 26 | Sơn Thiên Đại Súc | 大畜 | 111001 | 6 | 6 | 1901-12-22 19:35 | 394105 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-23 | 1902-09-23 | Kỷ Dậu | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 1 | 1 | 1901-12-22 19:35 | 395545 | khong | Bạch Lộ | Ly | 6 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-24 | 1902-09-24 | Canh Tuất | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 2 | 2 | 1901-12-22 19:35 | 396985 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-25 | 1902-09-25 | Tân Hợi | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 3 | 3 | 1901-12-22 19:35 | 398425 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-26 | 1902-09-26 | Nhâm Tý | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 4 | 4 | 1901-12-22 19:35 | 399865 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-27 | 1902-09-27 | Quý Sửu | 46 | 22 | Sơn Hỏa Bí | 賁 | 101001 | 5 | 5 | 1901-12-22 19:35 | 401305 | khong | Thu Phân | Đoài | 1 | quai-khi-manh-hy-6-ngay-7-phan-v1 | tinh-toan; van-ban; quy-uoc-truyen-thong |
各列的含义
id(string)- 行的稳定标识符, 各版本间不变
ngay_duong(string)- 公历日期,格式为 YYYY-MM-DD
can_chi_ngay(string)- 日干支
thu_tu_quai_khi(int)- 该卦在卦气六十卦循环中的位置,中孚为 1,颐为 60
so_van_vuong(int)- 按文王卦序的卦号,1 至 64,可与 64-que-kinh-dich 数据集关联
ten_que(string)- 卦名越南语
ten_han(string)- 卦名汉字
hao(string)- 六爻自初爻至上爻,1 为阳,0 为阴,与 64-que-kinh-dich 数据集相同
hao_chu_ngay(int)- 值日之爻,1 为初爻,6 为上爻;并非动爻
ngay_trong_que(int)- 自该卦开始值日后的第几个正午,1 至 7;第 7 日指正午落在上爻之后八十分之七日的余分内
dong_chi(string)- 当日正午之前最近一次冬至时刻,格式 YYYY-MM-DD HH:MM,越南时间
phut_tu_dong_chi(int)- 自冬至至当日正午的分钟数;除以 8766 得卦序,余数除以 1440 得卦中第几日
sat_giao_que(string)- co 表示正午距换卦不足 15 分钟,冬至时刻的误差可能改变卦,khong 表示不是
tiet_khi(string)- 当日正午所处的节气
que_tu_chinh(string)- 该节气所属季节的四正卦:坎、震、离或兑,以越南语记
hao_tu_chinh(int)- 该节气对应的四正卦之爻,1 至 6
mo_hinh(string)- 排卦算法的版本代码:依孟喜之说,每卦六日七分,每年在真实冬至重新起算,差额归入第 60 卦,取正午之卦。算法改变则代码随之改变
nguon(string)- 该行的来源类别,一个或多个部分,以分号分隔,每部分为 tinh-toan(引擎推算)、quy-uoc-truyen-thong、quy-uoc-he-hien-dai(传统或现代体系的约定)、van-ban(冒号后为著作)或 bien-tap(附说明);固定说明亦见元数据 nguon_chi_tiet,两个最大的数据集只在那里给出;各列属于哪一部分,见元数据中每列的 loai_bang_chung
ghi_chu(string)- 各流派在该行的分歧之处;没有则留空
相对 IMCCE与USNO 的误差
二十四节气交节时刻 (tiet-khi-meeus-c25-bieu-kien-v2 2.1.0). 单位:分钟。偏差为本站计算时刻减去来源时刻,负值表示本站偏早。
| 指标 | IMCCE | USNO |
|---|---|---|
| 比对时刻数 | 4,824 | 804 |
| 平均绝对误差 (MAE) | 4.2 | 4.3 |
| 均方根误差 (RMSE) | 5.1 | 5.3 |
| 绝对误差中位数 | 3.7 | 4.0 |
| 绝对误差第 95 百分位数 | 9.7 | 10.0 |
| 绝对误差第 99 百分位数 | 12.3 | 12.0 |
| 平均偏差 | -3.2 | -3.3 |
| 最小偏差 | -14.4 | -13.0 |
| 最大偏差 | +9.0 | +9.0 |
| 区间(分钟) | 图示 | 时刻数 |
|---|---|---|
| [-16, -14) | 8 | |
| [-14, -12) | 53 | |
| [-12, -10) | 138 | |
| [-10, -8) | 397 | |
| [-8, -6) | 603 | |
| [-6, -4) | 845 | |
| [-4, -2) | 893 | |
| [-2, 0) | 821 | |
| [0, 2) | 544 | |
| [2, 4) | 338 | |
| [4, 6) | 126 | |
| [6, 8) | 52 | |
| [8, 10) | 6 |
| 区间(分钟) | 图示 | 时刻数 |
|---|---|---|
| [-14, -12) | 2 | |
| [-12, -10) | 21 | |
| [-10, -8) | 70 | |
| [-8, -6) | 92 | |
| [-6, -4) | 127 | |
| [-4, -2) | 149 | |
| [-2, 0) | 147 | |
| [0, 2) | 94 | |
| [2, 4) | 56 | |
| [4, 6) | 32 | |
| [6, 8) | 12 | |
| [8, 10) | 2 |
授权与限制
依据 CC BY 4.0:可商用、可自由改编,只需注明出处。
来源:Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org),CC BY 4.0
本数据集记录的是文化与历法约定,而非科学论断。它适用于文化研究、自然语言处理和历法应用,不用于预测事件、评价他人,或作出影响任何人的决定。
所据典籍:Tân Đường thư, quyển 27 thượng (Lịch chí 3 thượng), Quái nghị của Nhất Hạnh; Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), phát liễm thuật của lịch Đại Diễn; Khổng Dĩnh Đạt, Chu Dịch chính nghĩa, lời sớ quẻ Phục (dẫn Dịch vĩ Kê Lãm Đồ).
其他速查表
- 十天干
- 十二生肖相合相克关系
- 十二地支
- 十二建除
- 22张塔罗大阿尔卡纳
- 二十四节气
- The 56 Minor Arcana cards
- 六十花甲表
- 易经六十四卦
- 九曜照命(Cửu Diệu)
- Zodiac sign boundaries year by year, 1950 to 2050
- Retrieval evaluation set for Vietnamese folk belief and calendar
- Letter to number tables, Pythagorean and Chaldean
- 命卦与八宅方位
- Where the schools disagree
- Auspicious hours across the sixty-day stem-branch cycle
- The sixty stem-branch pairs crossed: sounds, harmony, clash and element relation
- Vietnamese festivals mapped to solar dates, 2026 to 2030
- Festivals and folk beliefs of the 54 ethnic groups of Vietnam
- 越南节日、节庆与假日
- Vietnamese lunisolar calendar, 1900 to 2100
- Start moments of the 24 solar terms, 1900 to 2100
- Folk inauspicious days mapped onto solar dates, 2026 to 2035
- Tam Tai, Kim Lau and Hoang Oc by birth year and year in question
- Order of the sixty Gua Qi hexagrams
- 鲁班尺上的格