开放数据
Tam Tai, Kim Lau and Hoang Oc by birth year and year in question
Every birth year from 1940 to 2010 crossed with every year in question from 2020 to 2050, showing whether the pair falls under Tam Tai, Kim Lau or Hoang Oc, with the arithmetic shown.
2,201 rows · 13 columns · version 1.0.0 · updated 2026-09-20
采用的约定
These three are folk conventions, not measurements, and they disagree in exactly two places. First, LUNAR AGE: this table takes it as year in question minus birth year plus one, the most common Vietnamese reckoning, while some schools count lunar years elapsed since the new year. For anyone born between 1 January and the lunar new year the two give different numbers. Second, BIRTH YEAR: the nam_sinh column here is a solar year, while Tam Tai is judged by the branch of the lunar year, so anyone born before the lunar new year belongs to the previous lunar year. The ghi_chu column marks those rows. This table does not say a year is good or bad; it says only whether the pair falls into those three groupings.
| id | nam_sinh | nam_xem | tuoi_mu | pham_tam_tai | chi_tam_tai | pham_kim_lau | ten_kim_lau | pham_hoang_oc | cung_hoang_oc | phep_tinh_kim_lau | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1940-2020 | 1940 | 2020 | 81 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2021 | 1940 | 2021 | 82 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2022 | 1940 | 2022 | 83 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2023 | 1940 | 2023 | 84 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2024 | 1940 | 2024 | 85 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2025 | 1940 | 2025 | 86 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2026 | 1940 | 2026 | 87 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2027 | 1940 | 2027 | 88 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2028 | 1940 | 2028 | 89 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2029 | 1940 | 2029 | 90 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2030 | 1940 | 2030 | 91 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2031 | 1940 | 2031 | 92 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2032 | 1940 | 2032 | 93 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2033 | 1940 | 2033 | 94 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2034 | 1940 | 2034 | 95 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2035 | 1940 | 2035 | 96 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2036 | 1940 | 2036 | 97 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2037 | 1940 | 2037 | 98 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2038 | 1940 | 2038 | 99 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2039 | 1940 | 2039 | 100 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2040 | 1940 | 2040 | 101 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 101 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2041 | 1940 | 2041 | 102 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 102 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2042 | 1940 | 2042 | 103 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 103 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2043 | 1940 | 2043 | 104 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 104 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2044 | 1940 | 2044 | 105 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 105 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2045 | 1940 | 2045 | 106 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 106 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2046 | 1940 | 2046 | 107 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 107 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2047 | 1940 | 2047 | 108 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Lục Hoang Ốc | 108 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2048 | 1940 | 2048 | 109 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Nhất Cát | 109 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1940-2049 | 1940 | 2049 | 110 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 110 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1940-2050 | 1940 | 2050 | 111 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 111 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2020 | 1941 | 2020 | 80 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2021 | 1941 | 2021 | 81 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2022 | 1941 | 2022 | 82 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2023 | 1941 | 2023 | 83 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2024 | 1941 | 2024 | 84 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2025 | 1941 | 2025 | 85 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2026 | 1941 | 2026 | 86 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2027 | 1941 | 2027 | 87 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2028 | 1941 | 2028 | 88 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2029 | 1941 | 2029 | 89 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2030 | 1941 | 2030 | 90 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2031 | 1941 | 2031 | 91 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2032 | 1941 | 2032 | 92 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2033 | 1941 | 2033 | 93 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2034 | 1941 | 2034 | 94 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2035 | 1941 | 2035 | 95 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2036 | 1941 | 2036 | 96 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2037 | 1941 | 2037 | 97 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2038 | 1941 | 2038 | 98 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2039 | 1941 | 2039 | 99 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2040 | 1941 | 2040 | 100 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2041 | 1941 | 2041 | 101 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 101 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2042 | 1941 | 2042 | 102 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 102 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2043 | 1941 | 2043 | 103 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 103 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2044 | 1941 | 2044 | 104 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 104 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2045 | 1941 | 2045 | 105 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 105 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2046 | 1941 | 2046 | 106 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 106 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2047 | 1941 | 2047 | 107 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 107 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2048 | 1941 | 2048 | 108 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Lục Hoang Ốc | 108 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1941-2049 | 1941 | 2049 | 109 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Nhất Cát | 109 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1941-2050 | 1941 | 2050 | 110 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 110 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2020 | 1942 | 2020 | 79 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2021 | 1942 | 2021 | 80 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2022 | 1942 | 2022 | 81 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2023 | 1942 | 2023 | 82 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2024 | 1942 | 2024 | 83 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2025 | 1942 | 2025 | 84 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2026 | 1942 | 2026 | 85 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2027 | 1942 | 2027 | 86 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2028 | 1942 | 2028 | 87 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2029 | 1942 | 2029 | 88 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2030 | 1942 | 2030 | 89 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2031 | 1942 | 2031 | 90 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2032 | 1942 | 2032 | 91 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2033 | 1942 | 2033 | 92 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2034 | 1942 | 2034 | 93 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2035 | 1942 | 2035 | 94 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2036 | 1942 | 2036 | 95 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2037 | 1942 | 2037 | 96 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2038 | 1942 | 2038 | 97 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2039 | 1942 | 2039 | 98 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2040 | 1942 | 2040 | 99 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2041 | 1942 | 2041 | 100 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2042 | 1942 | 2042 | 101 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 101 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2043 | 1942 | 2043 | 102 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 102 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2044 | 1942 | 2044 | 103 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 103 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2045 | 1942 | 2045 | 104 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 104 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2046 | 1942 | 2046 | 105 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 105 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2047 | 1942 | 2047 | 106 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 106 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2048 | 1942 | 2048 | 107 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 107 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1942-2049 | 1942 | 2049 | 108 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Lục Hoang Ốc | 108 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1942-2050 | 1942 | 2050 | 109 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Nhất Cát | 109 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2020 | 1943 | 2020 | 78 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2021 | 1943 | 2021 | 79 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2022 | 1943 | 2022 | 80 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2023 | 1943 | 2023 | 81 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2024 | 1943 | 2024 | 82 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2025 | 1943 | 2025 | 83 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2026 | 1943 | 2026 | 84 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2027 | 1943 | 2027 | 85 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2028 | 1943 | 2028 | 86 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2029 | 1943 | 2029 | 87 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2030 | 1943 | 2030 | 88 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2031 | 1943 | 2031 | 89 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2032 | 1943 | 2032 | 90 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2033 | 1943 | 2033 | 91 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2034 | 1943 | 2034 | 92 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2035 | 1943 | 2035 | 93 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2036 | 1943 | 2036 | 94 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2037 | 1943 | 2037 | 95 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2038 | 1943 | 2038 | 96 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2039 | 1943 | 2039 | 97 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2040 | 1943 | 2040 | 98 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2041 | 1943 | 2041 | 99 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2042 | 1943 | 2042 | 100 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2043 | 1943 | 2043 | 101 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 101 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2044 | 1943 | 2044 | 102 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 102 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2045 | 1943 | 2045 | 103 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 103 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2046 | 1943 | 2046 | 104 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 104 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2047 | 1943 | 2047 | 105 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 105 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2048 | 1943 | 2048 | 106 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 106 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1943-2049 | 1943 | 2049 | 107 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 107 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1943-2050 | 1943 | 2050 | 108 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Lục Hoang Ốc | 108 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2020 | 1944 | 2020 | 77 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2021 | 1944 | 2021 | 78 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2022 | 1944 | 2022 | 79 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2023 | 1944 | 2023 | 80 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2024 | 1944 | 2024 | 81 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2025 | 1944 | 2025 | 82 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2026 | 1944 | 2026 | 83 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2027 | 1944 | 2027 | 84 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2028 | 1944 | 2028 | 85 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2029 | 1944 | 2029 | 86 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2030 | 1944 | 2030 | 87 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2031 | 1944 | 2031 | 88 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2032 | 1944 | 2032 | 89 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2033 | 1944 | 2033 | 90 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2034 | 1944 | 2034 | 91 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2035 | 1944 | 2035 | 92 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2036 | 1944 | 2036 | 93 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2037 | 1944 | 2037 | 94 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2038 | 1944 | 2038 | 95 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2039 | 1944 | 2039 | 96 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2040 | 1944 | 2040 | 97 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2041 | 1944 | 2041 | 98 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2042 | 1944 | 2042 | 99 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2043 | 1944 | 2043 | 100 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2044 | 1944 | 2044 | 101 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 101 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2045 | 1944 | 2045 | 102 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 102 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2046 | 1944 | 2046 | 103 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 103 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2047 | 1944 | 2047 | 104 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 104 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2048 | 1944 | 2048 | 105 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 105 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1944-2049 | 1944 | 2049 | 106 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 106 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1944-2050 | 1944 | 2050 | 107 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 107 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2020 | 1945 | 2020 | 76 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2021 | 1945 | 2021 | 77 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2022 | 1945 | 2022 | 78 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2023 | 1945 | 2023 | 79 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2024 | 1945 | 2024 | 80 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2025 | 1945 | 2025 | 81 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2026 | 1945 | 2026 | 82 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2027 | 1945 | 2027 | 83 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2028 | 1945 | 2028 | 84 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2029 | 1945 | 2029 | 85 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2030 | 1945 | 2030 | 86 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2031 | 1945 | 2031 | 87 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2032 | 1945 | 2032 | 88 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2033 | 1945 | 2033 | 89 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2034 | 1945 | 2034 | 90 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2035 | 1945 | 2035 | 91 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2036 | 1945 | 2036 | 92 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2037 | 1945 | 2037 | 93 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2038 | 1945 | 2038 | 94 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2039 | 1945 | 2039 | 95 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2040 | 1945 | 2040 | 96 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2041 | 1945 | 2041 | 97 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2042 | 1945 | 2042 | 98 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2043 | 1945 | 2043 | 99 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2044 | 1945 | 2044 | 100 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2045 | 1945 | 2045 | 101 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 101 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2046 | 1945 | 2046 | 102 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 102 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2047 | 1945 | 2047 | 103 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 103 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2048 | 1945 | 2048 | 104 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 104 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1945-2049 | 1945 | 2049 | 105 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 105 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1945-2050 | 1945 | 2050 | 106 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 106 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2020 | 1946 | 2020 | 75 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2021 | 1946 | 2021 | 76 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2022 | 1946 | 2022 | 77 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2023 | 1946 | 2023 | 78 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2024 | 1946 | 2024 | 79 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2025 | 1946 | 2025 | 80 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2026 | 1946 | 2026 | 81 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2027 | 1946 | 2027 | 82 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2028 | 1946 | 2028 | 83 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2029 | 1946 | 2029 | 84 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2030 | 1946 | 2030 | 85 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2031 | 1946 | 2031 | 86 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2032 | 1946 | 2032 | 87 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2033 | 1946 | 2033 | 88 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2034 | 1946 | 2034 | 89 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2035 | 1946 | 2035 | 90 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2036 | 1946 | 2036 | 91 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2037 | 1946 | 2037 | 92 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2038 | 1946 | 2038 | 93 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2039 | 1946 | 2039 | 94 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2040 | 1946 | 2040 | 95 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2041 | 1946 | 2041 | 96 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2042 | 1946 | 2042 | 97 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2043 | 1946 | 2043 | 98 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2044 | 1946 | 2044 | 99 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2045 | 1946 | 2045 | 100 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2046 | 1946 | 2046 | 101 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 101 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2047 | 1946 | 2047 | 102 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 102 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1946-2048 | 1946 | 2048 | 103 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 103 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2049 | 1946 | 2049 | 104 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 104 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1946-2050 | 1946 | 2050 | 105 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 105 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2020 | 1947 | 2020 | 74 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2021 | 1947 | 2021 | 75 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2022 | 1947 | 2022 | 76 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2023 | 1947 | 2023 | 77 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2024 | 1947 | 2024 | 78 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2025 | 1947 | 2025 | 79 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2026 | 1947 | 2026 | 80 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2027 | 1947 | 2027 | 81 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2028 | 1947 | 2028 | 82 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2029 | 1947 | 2029 | 83 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2030 | 1947 | 2030 | 84 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2031 | 1947 | 2031 | 85 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2032 | 1947 | 2032 | 86 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2033 | 1947 | 2033 | 87 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2034 | 1947 | 2034 | 88 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2035 | 1947 | 2035 | 89 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2036 | 1947 | 2036 | 90 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2037 | 1947 | 2037 | 91 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2038 | 1947 | 2038 | 92 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2039 | 1947 | 2039 | 93 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2040 | 1947 | 2040 | 94 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2041 | 1947 | 2041 | 95 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2042 | 1947 | 2042 | 96 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2043 | 1947 | 2043 | 97 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2044 | 1947 | 2044 | 98 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2045 | 1947 | 2045 | 99 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2046 | 1947 | 2046 | 100 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2047 | 1947 | 2047 | 101 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 101 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2048 | 1947 | 2048 | 102 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 102 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1947-2049 | 1947 | 2049 | 103 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 103 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1947-2050 | 1947 | 2050 | 104 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 104 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2020 | 1948 | 2020 | 73 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2021 | 1948 | 2021 | 74 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2022 | 1948 | 2022 | 75 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2023 | 1948 | 2023 | 76 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2024 | 1948 | 2024 | 77 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2025 | 1948 | 2025 | 78 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2026 | 1948 | 2026 | 79 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2027 | 1948 | 2027 | 80 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2028 | 1948 | 2028 | 81 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2029 | 1948 | 2029 | 82 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2030 | 1948 | 2030 | 83 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2031 | 1948 | 2031 | 84 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2032 | 1948 | 2032 | 85 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2033 | 1948 | 2033 | 86 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2034 | 1948 | 2034 | 87 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2035 | 1948 | 2035 | 88 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2036 | 1948 | 2036 | 89 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2037 | 1948 | 2037 | 90 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2038 | 1948 | 2038 | 91 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2039 | 1948 | 2039 | 92 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2040 | 1948 | 2040 | 93 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2041 | 1948 | 2041 | 94 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2042 | 1948 | 2042 | 95 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2043 | 1948 | 2043 | 96 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2044 | 1948 | 2044 | 97 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2045 | 1948 | 2045 | 98 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2046 | 1948 | 2046 | 99 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2047 | 1948 | 2047 | 100 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2048 | 1948 | 2048 | 101 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 101 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1948-2049 | 1948 | 2049 | 102 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 102 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1948-2050 | 1948 | 2050 | 103 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 103 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2020 | 1949 | 2020 | 72 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2021 | 1949 | 2021 | 73 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2022 | 1949 | 2022 | 74 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2023 | 1949 | 2023 | 75 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2024 | 1949 | 2024 | 76 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2025 | 1949 | 2025 | 77 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2026 | 1949 | 2026 | 78 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2027 | 1949 | 2027 | 79 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2028 | 1949 | 2028 | 80 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2029 | 1949 | 2029 | 81 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2030 | 1949 | 2030 | 82 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2031 | 1949 | 2031 | 83 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2032 | 1949 | 2032 | 84 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2033 | 1949 | 2033 | 85 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2034 | 1949 | 2034 | 86 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2035 | 1949 | 2035 | 87 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2036 | 1949 | 2036 | 88 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2037 | 1949 | 2037 | 89 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2038 | 1949 | 2038 | 90 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2039 | 1949 | 2039 | 91 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2040 | 1949 | 2040 | 92 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2041 | 1949 | 2041 | 93 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2042 | 1949 | 2042 | 94 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2043 | 1949 | 2043 | 95 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2044 | 1949 | 2044 | 96 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2045 | 1949 | 2045 | 97 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2046 | 1949 | 2046 | 98 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2047 | 1949 | 2047 | 99 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2048 | 1949 | 2048 | 100 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1949-2049 | 1949 | 2049 | 101 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 101 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1949-2050 | 1949 | 2050 | 102 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 102 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2020 | 1950 | 2020 | 71 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2021 | 1950 | 2021 | 72 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2022 | 1950 | 2022 | 73 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2023 | 1950 | 2023 | 74 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2024 | 1950 | 2024 | 75 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2025 | 1950 | 2025 | 76 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2026 | 1950 | 2026 | 77 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2027 | 1950 | 2027 | 78 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2028 | 1950 | 2028 | 79 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2029 | 1950 | 2029 | 80 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2030 | 1950 | 2030 | 81 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2031 | 1950 | 2031 | 82 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2032 | 1950 | 2032 | 83 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2033 | 1950 | 2033 | 84 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2034 | 1950 | 2034 | 85 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2035 | 1950 | 2035 | 86 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2036 | 1950 | 2036 | 87 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2037 | 1950 | 2037 | 88 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2038 | 1950 | 2038 | 89 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2039 | 1950 | 2039 | 90 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2040 | 1950 | 2040 | 91 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2041 | 1950 | 2041 | 92 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2042 | 1950 | 2042 | 93 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2043 | 1950 | 2043 | 94 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2044 | 1950 | 2044 | 95 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2045 | 1950 | 2045 | 96 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2046 | 1950 | 2046 | 97 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2047 | 1950 | 2047 | 98 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2048 | 1950 | 2048 | 99 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1950-2049 | 1950 | 2049 | 100 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1950-2050 | 1950 | 2050 | 101 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 101 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2020 | 1951 | 2020 | 70 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2021 | 1951 | 2021 | 71 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2022 | 1951 | 2022 | 72 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2023 | 1951 | 2023 | 73 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2024 | 1951 | 2024 | 74 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2025 | 1951 | 2025 | 75 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2026 | 1951 | 2026 | 76 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2027 | 1951 | 2027 | 77 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2028 | 1951 | 2028 | 78 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2029 | 1951 | 2029 | 79 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2030 | 1951 | 2030 | 80 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2031 | 1951 | 2031 | 81 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2032 | 1951 | 2032 | 82 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2033 | 1951 | 2033 | 83 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2034 | 1951 | 2034 | 84 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2035 | 1951 | 2035 | 85 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2036 | 1951 | 2036 | 86 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2037 | 1951 | 2037 | 87 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2038 | 1951 | 2038 | 88 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2039 | 1951 | 2039 | 89 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2040 | 1951 | 2040 | 90 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2041 | 1951 | 2041 | 91 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2042 | 1951 | 2042 | 92 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2043 | 1951 | 2043 | 93 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2044 | 1951 | 2044 | 94 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2045 | 1951 | 2045 | 95 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2046 | 1951 | 2046 | 96 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2047 | 1951 | 2047 | 97 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2048 | 1951 | 2048 | 98 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1951-2049 | 1951 | 2049 | 99 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1951-2050 | 1951 | 2050 | 100 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 100 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2020 | 1952 | 2020 | 69 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2021 | 1952 | 2021 | 70 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2022 | 1952 | 2022 | 71 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2023 | 1952 | 2023 | 72 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2024 | 1952 | 2024 | 73 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2025 | 1952 | 2025 | 74 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2026 | 1952 | 2026 | 75 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2027 | 1952 | 2027 | 76 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2028 | 1952 | 2028 | 77 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2029 | 1952 | 2029 | 78 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2030 | 1952 | 2030 | 79 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2031 | 1952 | 2031 | 80 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2032 | 1952 | 2032 | 81 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2033 | 1952 | 2033 | 82 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2034 | 1952 | 2034 | 83 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2035 | 1952 | 2035 | 84 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2036 | 1952 | 2036 | 85 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2037 | 1952 | 2037 | 86 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2038 | 1952 | 2038 | 87 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2039 | 1952 | 2039 | 88 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2040 | 1952 | 2040 | 89 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2041 | 1952 | 2041 | 90 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2042 | 1952 | 2042 | 91 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2043 | 1952 | 2043 | 92 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2044 | 1952 | 2044 | 93 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2045 | 1952 | 2045 | 94 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2046 | 1952 | 2046 | 95 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2047 | 1952 | 2047 | 96 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2048 | 1952 | 2048 | 97 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1952-2049 | 1952 | 2049 | 98 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1952-2050 | 1952 | 2050 | 99 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Lục Hoang Ốc | 99 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2020 | 1953 | 2020 | 68 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2021 | 1953 | 2021 | 69 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2022 | 1953 | 2022 | 70 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2023 | 1953 | 2023 | 71 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2024 | 1953 | 2024 | 72 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2025 | 1953 | 2025 | 73 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2026 | 1953 | 2026 | 74 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2027 | 1953 | 2027 | 75 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2028 | 1953 | 2028 | 76 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2029 | 1953 | 2029 | 77 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2030 | 1953 | 2030 | 78 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2031 | 1953 | 2031 | 79 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2032 | 1953 | 2032 | 80 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2033 | 1953 | 2033 | 81 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2034 | 1953 | 2034 | 82 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2035 | 1953 | 2035 | 83 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2036 | 1953 | 2036 | 84 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2037 | 1953 | 2037 | 85 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2038 | 1953 | 2038 | 86 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2039 | 1953 | 2039 | 87 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2040 | 1953 | 2040 | 88 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2041 | 1953 | 2041 | 89 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2042 | 1953 | 2042 | 90 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2043 | 1953 | 2043 | 91 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2044 | 1953 | 2044 | 92 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2045 | 1953 | 2045 | 93 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2046 | 1953 | 2046 | 94 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2047 | 1953 | 2047 | 95 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2048 | 1953 | 2048 | 96 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1953-2049 | 1953 | 2049 | 97 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1953-2050 | 1953 | 2050 | 98 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 98 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2020 | 1954 | 2020 | 67 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2021 | 1954 | 2021 | 68 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2022 | 1954 | 2022 | 69 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2023 | 1954 | 2023 | 70 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2024 | 1954 | 2024 | 71 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2025 | 1954 | 2025 | 72 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2026 | 1954 | 2026 | 73 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2027 | 1954 | 2027 | 74 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2028 | 1954 | 2028 | 75 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2029 | 1954 | 2029 | 76 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2030 | 1954 | 2030 | 77 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2031 | 1954 | 2031 | 78 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2032 | 1954 | 2032 | 79 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2033 | 1954 | 2033 | 80 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2034 | 1954 | 2034 | 81 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2035 | 1954 | 2035 | 82 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2036 | 1954 | 2036 | 83 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2037 | 1954 | 2037 | 84 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2038 | 1954 | 2038 | 85 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2039 | 1954 | 2039 | 86 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2040 | 1954 | 2040 | 87 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2041 | 1954 | 2041 | 88 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2042 | 1954 | 2042 | 89 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2043 | 1954 | 2043 | 90 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2044 | 1954 | 2044 | 91 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2045 | 1954 | 2045 | 92 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2046 | 1954 | 2046 | 93 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2047 | 1954 | 2047 | 94 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2048 | 1954 | 2048 | 95 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1954-2049 | 1954 | 2049 | 96 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1954-2050 | 1954 | 2050 | 97 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 97 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2020 | 1955 | 2020 | 66 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2021 | 1955 | 2021 | 67 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2022 | 1955 | 2022 | 68 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2023 | 1955 | 2023 | 69 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2024 | 1955 | 2024 | 70 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2025 | 1955 | 2025 | 71 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2026 | 1955 | 2026 | 72 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2027 | 1955 | 2027 | 73 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2028 | 1955 | 2028 | 74 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2029 | 1955 | 2029 | 75 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2030 | 1955 | 2030 | 76 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2031 | 1955 | 2031 | 77 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2032 | 1955 | 2032 | 78 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2033 | 1955 | 2033 | 79 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2034 | 1955 | 2034 | 80 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2035 | 1955 | 2035 | 81 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2036 | 1955 | 2036 | 82 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2037 | 1955 | 2037 | 83 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2038 | 1955 | 2038 | 84 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2039 | 1955 | 2039 | 85 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2040 | 1955 | 2040 | 86 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2041 | 1955 | 2041 | 87 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2042 | 1955 | 2042 | 88 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2043 | 1955 | 2043 | 89 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2044 | 1955 | 2044 | 90 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2045 | 1955 | 2045 | 91 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2046 | 1955 | 2046 | 92 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2047 | 1955 | 2047 | 93 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1955-2048 | 1955 | 2048 | 94 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2049 | 1955 | 2049 | 95 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1955-2050 | 1955 | 2050 | 96 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 96 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2020 | 1956 | 2020 | 65 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2021 | 1956 | 2021 | 66 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2022 | 1956 | 2022 | 67 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2023 | 1956 | 2023 | 68 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2024 | 1956 | 2024 | 69 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2025 | 1956 | 2025 | 70 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2026 | 1956 | 2026 | 71 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2027 | 1956 | 2027 | 72 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2028 | 1956 | 2028 | 73 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2029 | 1956 | 2029 | 74 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2030 | 1956 | 2030 | 75 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2031 | 1956 | 2031 | 76 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2032 | 1956 | 2032 | 77 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2033 | 1956 | 2033 | 78 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2034 | 1956 | 2034 | 79 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2035 | 1956 | 2035 | 80 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2036 | 1956 | 2036 | 81 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2037 | 1956 | 2037 | 82 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2038 | 1956 | 2038 | 83 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2039 | 1956 | 2039 | 84 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2040 | 1956 | 2040 | 85 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2041 | 1956 | 2041 | 86 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2042 | 1956 | 2042 | 87 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2043 | 1956 | 2043 | 88 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2044 | 1956 | 2044 | 89 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2045 | 1956 | 2045 | 90 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2046 | 1956 | 2046 | 91 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2047 | 1956 | 2047 | 92 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2048 | 1956 | 2048 | 93 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1956-2049 | 1956 | 2049 | 94 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1956-2050 | 1956 | 2050 | 95 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 95 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2020 | 1957 | 2020 | 64 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2021 | 1957 | 2021 | 65 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2022 | 1957 | 2022 | 66 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2023 | 1957 | 2023 | 67 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2024 | 1957 | 2024 | 68 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2025 | 1957 | 2025 | 69 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2026 | 1957 | 2026 | 70 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2027 | 1957 | 2027 | 71 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2028 | 1957 | 2028 | 72 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2029 | 1957 | 2029 | 73 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2030 | 1957 | 2030 | 74 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2031 | 1957 | 2031 | 75 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2032 | 1957 | 2032 | 76 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2033 | 1957 | 2033 | 77 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2034 | 1957 | 2034 | 78 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2035 | 1957 | 2035 | 79 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2036 | 1957 | 2036 | 80 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2037 | 1957 | 2037 | 81 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2038 | 1957 | 2038 | 82 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2039 | 1957 | 2039 | 83 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2040 | 1957 | 2040 | 84 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2041 | 1957 | 2041 | 85 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2042 | 1957 | 2042 | 86 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2043 | 1957 | 2043 | 87 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2044 | 1957 | 2044 | 88 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2045 | 1957 | 2045 | 89 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2046 | 1957 | 2046 | 90 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2047 | 1957 | 2047 | 91 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2048 | 1957 | 2048 | 92 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1957-2049 | 1957 | 2049 | 93 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1957-2050 | 1957 | 2050 | 94 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 94 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2020 | 1958 | 2020 | 63 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2021 | 1958 | 2021 | 64 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2022 | 1958 | 2022 | 65 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2023 | 1958 | 2023 | 66 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2024 | 1958 | 2024 | 67 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2025 | 1958 | 2025 | 68 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2026 | 1958 | 2026 | 69 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2027 | 1958 | 2027 | 70 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2028 | 1958 | 2028 | 71 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2029 | 1958 | 2029 | 72 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2030 | 1958 | 2030 | 73 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2031 | 1958 | 2031 | 74 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2032 | 1958 | 2032 | 75 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2033 | 1958 | 2033 | 76 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2034 | 1958 | 2034 | 77 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2035 | 1958 | 2035 | 78 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2036 | 1958 | 2036 | 79 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2037 | 1958 | 2037 | 80 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2038 | 1958 | 2038 | 81 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2039 | 1958 | 2039 | 82 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2040 | 1958 | 2040 | 83 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2041 | 1958 | 2041 | 84 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2042 | 1958 | 2042 | 85 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2043 | 1958 | 2043 | 86 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2044 | 1958 | 2044 | 87 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2045 | 1958 | 2045 | 88 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2046 | 1958 | 2046 | 89 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2047 | 1958 | 2047 | 90 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2048 | 1958 | 2048 | 91 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1958-2049 | 1958 | 2049 | 92 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1958-2050 | 1958 | 2050 | 93 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 93 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2020 | 1959 | 2020 | 62 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2021 | 1959 | 2021 | 63 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2022 | 1959 | 2022 | 64 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2023 | 1959 | 2023 | 65 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2024 | 1959 | 2024 | 66 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2025 | 1959 | 2025 | 67 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2026 | 1959 | 2026 | 68 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2027 | 1959 | 2027 | 69 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2028 | 1959 | 2028 | 70 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2029 | 1959 | 2029 | 71 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2030 | 1959 | 2030 | 72 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2031 | 1959 | 2031 | 73 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2032 | 1959 | 2032 | 74 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2033 | 1959 | 2033 | 75 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2034 | 1959 | 2034 | 76 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2035 | 1959 | 2035 | 77 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2036 | 1959 | 2036 | 78 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2037 | 1959 | 2037 | 79 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2038 | 1959 | 2038 | 80 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2039 | 1959 | 2039 | 81 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2040 | 1959 | 2040 | 82 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2041 | 1959 | 2041 | 83 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2042 | 1959 | 2042 | 84 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2043 | 1959 | 2043 | 85 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2044 | 1959 | 2044 | 86 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2045 | 1959 | 2045 | 87 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2046 | 1959 | 2046 | 88 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2047 | 1959 | 2047 | 89 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2048 | 1959 | 2048 | 90 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1959-2049 | 1959 | 2049 | 91 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1959-2050 | 1959 | 2050 | 92 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 92 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2020 | 1960 | 2020 | 61 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2021 | 1960 | 2021 | 62 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2022 | 1960 | 2022 | 63 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2023 | 1960 | 2023 | 64 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2024 | 1960 | 2024 | 65 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2025 | 1960 | 2025 | 66 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2026 | 1960 | 2026 | 67 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2027 | 1960 | 2027 | 68 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2028 | 1960 | 2028 | 69 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2029 | 1960 | 2029 | 70 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2030 | 1960 | 2030 | 71 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2031 | 1960 | 2031 | 72 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2032 | 1960 | 2032 | 73 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2033 | 1960 | 2033 | 74 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2034 | 1960 | 2034 | 75 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2035 | 1960 | 2035 | 76 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2036 | 1960 | 2036 | 77 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2037 | 1960 | 2037 | 78 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2038 | 1960 | 2038 | 79 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2039 | 1960 | 2039 | 80 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2040 | 1960 | 2040 | 81 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2041 | 1960 | 2041 | 82 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2042 | 1960 | 2042 | 83 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2043 | 1960 | 2043 | 84 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2044 | 1960 | 2044 | 85 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2045 | 1960 | 2045 | 86 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2046 | 1960 | 2046 | 87 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2047 | 1960 | 2047 | 88 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2048 | 1960 | 2048 | 89 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1960-2049 | 1960 | 2049 | 90 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1960-2050 | 1960 | 2050 | 91 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 91 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2020 | 1961 | 2020 | 60 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2021 | 1961 | 2021 | 61 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2022 | 1961 | 2022 | 62 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2023 | 1961 | 2023 | 63 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2024 | 1961 | 2024 | 64 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2025 | 1961 | 2025 | 65 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2026 | 1961 | 2026 | 66 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2027 | 1961 | 2027 | 67 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2028 | 1961 | 2028 | 68 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2029 | 1961 | 2029 | 69 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2030 | 1961 | 2030 | 70 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2031 | 1961 | 2031 | 71 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2032 | 1961 | 2032 | 72 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2033 | 1961 | 2033 | 73 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2034 | 1961 | 2034 | 74 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2035 | 1961 | 2035 | 75 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2036 | 1961 | 2036 | 76 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2037 | 1961 | 2037 | 77 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2038 | 1961 | 2038 | 78 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2039 | 1961 | 2039 | 79 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2040 | 1961 | 2040 | 80 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2041 | 1961 | 2041 | 81 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2042 | 1961 | 2042 | 82 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2043 | 1961 | 2043 | 83 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2044 | 1961 | 2044 | 84 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2045 | 1961 | 2045 | 85 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2046 | 1961 | 2046 | 86 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2047 | 1961 | 2047 | 87 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2048 | 1961 | 2048 | 88 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1961-2049 | 1961 | 2049 | 89 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1961-2050 | 1961 | 2050 | 90 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 90 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2020 | 1962 | 2020 | 59 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2021 | 1962 | 2021 | 60 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2022 | 1962 | 2022 | 61 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2023 | 1962 | 2023 | 62 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2024 | 1962 | 2024 | 63 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2025 | 1962 | 2025 | 64 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2026 | 1962 | 2026 | 65 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2027 | 1962 | 2027 | 66 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2028 | 1962 | 2028 | 67 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2029 | 1962 | 2029 | 68 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2030 | 1962 | 2030 | 69 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2031 | 1962 | 2031 | 70 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2032 | 1962 | 2032 | 71 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2033 | 1962 | 2033 | 72 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2034 | 1962 | 2034 | 73 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2035 | 1962 | 2035 | 74 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2036 | 1962 | 2036 | 75 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2037 | 1962 | 2037 | 76 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2038 | 1962 | 2038 | 77 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2039 | 1962 | 2039 | 78 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2040 | 1962 | 2040 | 79 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2041 | 1962 | 2041 | 80 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2042 | 1962 | 2042 | 81 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2043 | 1962 | 2043 | 82 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2044 | 1962 | 2044 | 83 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2045 | 1962 | 2045 | 84 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2046 | 1962 | 2046 | 85 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2047 | 1962 | 2047 | 86 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2048 | 1962 | 2048 | 87 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1962-2049 | 1962 | 2049 | 88 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1962-2050 | 1962 | 2050 | 89 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | co | Ngũ Thọ Tử | 89 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2020 | 1963 | 2020 | 58 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2021 | 1963 | 2021 | 59 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2022 | 1963 | 2022 | 60 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2023 | 1963 | 2023 | 61 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2024 | 1963 | 2024 | 62 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2025 | 1963 | 2025 | 63 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2026 | 1963 | 2026 | 64 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2027 | 1963 | 2027 | 65 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2028 | 1963 | 2028 | 66 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2029 | 1963 | 2029 | 67 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2030 | 1963 | 2030 | 68 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2031 | 1963 | 2031 | 69 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2032 | 1963 | 2032 | 70 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2033 | 1963 | 2033 | 71 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2034 | 1963 | 2034 | 72 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2035 | 1963 | 2035 | 73 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2036 | 1963 | 2036 | 74 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2037 | 1963 | 2037 | 75 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2038 | 1963 | 2038 | 76 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2039 | 1963 | 2039 | 77 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2040 | 1963 | 2040 | 78 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2041 | 1963 | 2041 | 79 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2042 | 1963 | 2042 | 80 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2043 | 1963 | 2043 | 81 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2044 | 1963 | 2044 | 82 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2045 | 1963 | 2045 | 83 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2046 | 1963 | 2046 | 84 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2047 | 1963 | 2047 | 85 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2048 | 1963 | 2048 | 86 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1963-2049 | 1963 | 2049 | 87 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1963-2050 | 1963 | 2050 | 88 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 88 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2020 | 1964 | 2020 | 57 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2021 | 1964 | 2021 | 58 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2022 | 1964 | 2022 | 59 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2023 | 1964 | 2023 | 60 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2024 | 1964 | 2024 | 61 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2025 | 1964 | 2025 | 62 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2026 | 1964 | 2026 | 63 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2027 | 1964 | 2027 | 64 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2028 | 1964 | 2028 | 65 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2029 | 1964 | 2029 | 66 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2030 | 1964 | 2030 | 67 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2031 | 1964 | 2031 | 68 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2032 | 1964 | 2032 | 69 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2033 | 1964 | 2033 | 70 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2034 | 1964 | 2034 | 71 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2035 | 1964 | 2035 | 72 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2036 | 1964 | 2036 | 73 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2037 | 1964 | 2037 | 74 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2038 | 1964 | 2038 | 75 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2039 | 1964 | 2039 | 76 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2040 | 1964 | 2040 | 77 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2041 | 1964 | 2041 | 78 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2042 | 1964 | 2042 | 79 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2043 | 1964 | 2043 | 80 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2044 | 1964 | 2044 | 81 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2045 | 1964 | 2045 | 82 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2046 | 1964 | 2046 | 83 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2047 | 1964 | 2047 | 84 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1964-2048 | 1964 | 2048 | 85 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2049 | 1964 | 2049 | 86 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1964-2050 | 1964 | 2050 | 87 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 87 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2020 | 1965 | 2020 | 56 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2021 | 1965 | 2021 | 57 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2022 | 1965 | 2022 | 58 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2023 | 1965 | 2023 | 59 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2024 | 1965 | 2024 | 60 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2025 | 1965 | 2025 | 61 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2026 | 1965 | 2026 | 62 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2027 | 1965 | 2027 | 63 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2028 | 1965 | 2028 | 64 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2029 | 1965 | 2029 | 65 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2030 | 1965 | 2030 | 66 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2031 | 1965 | 2031 | 67 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2032 | 1965 | 2032 | 68 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2033 | 1965 | 2033 | 69 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2034 | 1965 | 2034 | 70 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2035 | 1965 | 2035 | 71 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2036 | 1965 | 2036 | 72 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2037 | 1965 | 2037 | 73 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2038 | 1965 | 2038 | 74 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2039 | 1965 | 2039 | 75 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2040 | 1965 | 2040 | 76 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2041 | 1965 | 2041 | 77 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2042 | 1965 | 2042 | 78 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2043 | 1965 | 2043 | 79 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2044 | 1965 | 2044 | 80 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2045 | 1965 | 2045 | 81 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2046 | 1965 | 2046 | 82 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2047 | 1965 | 2047 | 83 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2048 | 1965 | 2048 | 84 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1965-2049 | 1965 | 2049 | 85 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1965-2050 | 1965 | 2050 | 86 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 86 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2020 | 1966 | 2020 | 55 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2021 | 1966 | 2021 | 56 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2022 | 1966 | 2022 | 57 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2023 | 1966 | 2023 | 58 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2024 | 1966 | 2024 | 59 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2025 | 1966 | 2025 | 60 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2026 | 1966 | 2026 | 61 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2027 | 1966 | 2027 | 62 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2028 | 1966 | 2028 | 63 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2029 | 1966 | 2029 | 64 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2030 | 1966 | 2030 | 65 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2031 | 1966 | 2031 | 66 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2032 | 1966 | 2032 | 67 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2033 | 1966 | 2033 | 68 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2034 | 1966 | 2034 | 69 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2035 | 1966 | 2035 | 70 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2036 | 1966 | 2036 | 71 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2037 | 1966 | 2037 | 72 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2038 | 1966 | 2038 | 73 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2039 | 1966 | 2039 | 74 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2040 | 1966 | 2040 | 75 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2041 | 1966 | 2041 | 76 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2042 | 1966 | 2042 | 77 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2043 | 1966 | 2043 | 78 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2044 | 1966 | 2044 | 79 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2045 | 1966 | 2045 | 80 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2046 | 1966 | 2046 | 81 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2047 | 1966 | 2047 | 82 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2048 | 1966 | 2048 | 83 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1966-2049 | 1966 | 2049 | 84 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1966-2050 | 1966 | 2050 | 85 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 85 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2020 | 1967 | 2020 | 54 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2021 | 1967 | 2021 | 55 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2022 | 1967 | 2022 | 56 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2023 | 1967 | 2023 | 57 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2024 | 1967 | 2024 | 58 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2025 | 1967 | 2025 | 59 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2026 | 1967 | 2026 | 60 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2027 | 1967 | 2027 | 61 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2028 | 1967 | 2028 | 62 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2029 | 1967 | 2029 | 63 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2030 | 1967 | 2030 | 64 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2031 | 1967 | 2031 | 65 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2032 | 1967 | 2032 | 66 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2033 | 1967 | 2033 | 67 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2034 | 1967 | 2034 | 68 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2035 | 1967 | 2035 | 69 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2036 | 1967 | 2036 | 70 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2037 | 1967 | 2037 | 71 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2038 | 1967 | 2038 | 72 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2039 | 1967 | 2039 | 73 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2040 | 1967 | 2040 | 74 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2041 | 1967 | 2041 | 75 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2042 | 1967 | 2042 | 76 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2043 | 1967 | 2043 | 77 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2044 | 1967 | 2044 | 78 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2045 | 1967 | 2045 | 79 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2046 | 1967 | 2046 | 80 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2047 | 1967 | 2047 | 81 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2048 | 1967 | 2048 | 82 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1967-2049 | 1967 | 2049 | 83 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1967-2050 | 1967 | 2050 | 84 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 84 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2020 | 1968 | 2020 | 53 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2021 | 1968 | 2021 | 54 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2022 | 1968 | 2022 | 55 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2023 | 1968 | 2023 | 56 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2024 | 1968 | 2024 | 57 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2025 | 1968 | 2025 | 58 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2026 | 1968 | 2026 | 59 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2027 | 1968 | 2027 | 60 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2028 | 1968 | 2028 | 61 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2029 | 1968 | 2029 | 62 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2030 | 1968 | 2030 | 63 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2031 | 1968 | 2031 | 64 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2032 | 1968 | 2032 | 65 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2033 | 1968 | 2033 | 66 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2034 | 1968 | 2034 | 67 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2035 | 1968 | 2035 | 68 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2036 | 1968 | 2036 | 69 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2037 | 1968 | 2037 | 70 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2038 | 1968 | 2038 | 71 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2039 | 1968 | 2039 | 72 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2040 | 1968 | 2040 | 73 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2041 | 1968 | 2041 | 74 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2042 | 1968 | 2042 | 75 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2043 | 1968 | 2043 | 76 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2044 | 1968 | 2044 | 77 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2045 | 1968 | 2045 | 78 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2046 | 1968 | 2046 | 79 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2047 | 1968 | 2047 | 80 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2048 | 1968 | 2048 | 81 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1968-2049 | 1968 | 2049 | 82 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1968-2050 | 1968 | 2050 | 83 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 83 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2020 | 1969 | 2020 | 52 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2021 | 1969 | 2021 | 53 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2022 | 1969 | 2022 | 54 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2023 | 1969 | 2023 | 55 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2024 | 1969 | 2024 | 56 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2025 | 1969 | 2025 | 57 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2026 | 1969 | 2026 | 58 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2027 | 1969 | 2027 | 59 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2028 | 1969 | 2028 | 60 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2029 | 1969 | 2029 | 61 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2030 | 1969 | 2030 | 62 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2031 | 1969 | 2031 | 63 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2032 | 1969 | 2032 | 64 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2033 | 1969 | 2033 | 65 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2034 | 1969 | 2034 | 66 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2035 | 1969 | 2035 | 67 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2036 | 1969 | 2036 | 68 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2037 | 1969 | 2037 | 69 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2038 | 1969 | 2038 | 70 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2039 | 1969 | 2039 | 71 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2040 | 1969 | 2040 | 72 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2041 | 1969 | 2041 | 73 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2042 | 1969 | 2042 | 74 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2043 | 1969 | 2043 | 75 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2044 | 1969 | 2044 | 76 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2045 | 1969 | 2045 | 77 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2046 | 1969 | 2046 | 78 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2047 | 1969 | 2047 | 79 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2048 | 1969 | 2048 | 80 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1969-2049 | 1969 | 2049 | 81 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1969-2050 | 1969 | 2050 | 82 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 82 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2020 | 1970 | 2020 | 51 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2021 | 1970 | 2021 | 52 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2022 | 1970 | 2022 | 53 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2023 | 1970 | 2023 | 54 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2024 | 1970 | 2024 | 55 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2025 | 1970 | 2025 | 56 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2026 | 1970 | 2026 | 57 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2027 | 1970 | 2027 | 58 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2028 | 1970 | 2028 | 59 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2029 | 1970 | 2029 | 60 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2030 | 1970 | 2030 | 61 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2031 | 1970 | 2031 | 62 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2032 | 1970 | 2032 | 63 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2033 | 1970 | 2033 | 64 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2034 | 1970 | 2034 | 65 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2035 | 1970 | 2035 | 66 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2036 | 1970 | 2036 | 67 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2037 | 1970 | 2037 | 68 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2038 | 1970 | 2038 | 69 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2039 | 1970 | 2039 | 70 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2040 | 1970 | 2040 | 71 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2041 | 1970 | 2041 | 72 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2042 | 1970 | 2042 | 73 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2043 | 1970 | 2043 | 74 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2044 | 1970 | 2044 | 75 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2045 | 1970 | 2045 | 76 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2046 | 1970 | 2046 | 77 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2047 | 1970 | 2047 | 78 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2048 | 1970 | 2048 | 79 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1970-2049 | 1970 | 2049 | 80 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1970-2050 | 1970 | 2050 | 81 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 81 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2020 | 1971 | 2020 | 50 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2021 | 1971 | 2021 | 51 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2022 | 1971 | 2022 | 52 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2023 | 1971 | 2023 | 53 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2024 | 1971 | 2024 | 54 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2025 | 1971 | 2025 | 55 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2026 | 1971 | 2026 | 56 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2027 | 1971 | 2027 | 57 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2028 | 1971 | 2028 | 58 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2029 | 1971 | 2029 | 59 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2030 | 1971 | 2030 | 60 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2031 | 1971 | 2031 | 61 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2032 | 1971 | 2032 | 62 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2033 | 1971 | 2033 | 63 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2034 | 1971 | 2034 | 64 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2035 | 1971 | 2035 | 65 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2036 | 1971 | 2036 | 66 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2037 | 1971 | 2037 | 67 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2038 | 1971 | 2038 | 68 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2039 | 1971 | 2039 | 69 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2040 | 1971 | 2040 | 70 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2041 | 1971 | 2041 | 71 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2042 | 1971 | 2042 | 72 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2043 | 1971 | 2043 | 73 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2044 | 1971 | 2044 | 74 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2045 | 1971 | 2045 | 75 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2046 | 1971 | 2046 | 76 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2047 | 1971 | 2047 | 77 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2048 | 1971 | 2048 | 78 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1971-2049 | 1971 | 2049 | 79 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1971-2050 | 1971 | 2050 | 80 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 80 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2020 | 1972 | 2020 | 49 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2021 | 1972 | 2021 | 50 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2022 | 1972 | 2022 | 51 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2023 | 1972 | 2023 | 52 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2024 | 1972 | 2024 | 53 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2025 | 1972 | 2025 | 54 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2026 | 1972 | 2026 | 55 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2027 | 1972 | 2027 | 56 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2028 | 1972 | 2028 | 57 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2029 | 1972 | 2029 | 58 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2030 | 1972 | 2030 | 59 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2031 | 1972 | 2031 | 60 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2032 | 1972 | 2032 | 61 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2033 | 1972 | 2033 | 62 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2034 | 1972 | 2034 | 63 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2035 | 1972 | 2035 | 64 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2036 | 1972 | 2036 | 65 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2037 | 1972 | 2037 | 66 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2038 | 1972 | 2038 | 67 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2039 | 1972 | 2039 | 68 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2040 | 1972 | 2040 | 69 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2041 | 1972 | 2041 | 70 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2042 | 1972 | 2042 | 71 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2043 | 1972 | 2043 | 72 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2044 | 1972 | 2044 | 73 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2045 | 1972 | 2045 | 74 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2046 | 1972 | 2046 | 75 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2047 | 1972 | 2047 | 76 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2048 | 1972 | 2048 | 77 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1972-2049 | 1972 | 2049 | 78 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1972-2050 | 1972 | 2050 | 79 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 79 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2020 | 1973 | 2020 | 48 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2021 | 1973 | 2021 | 49 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2022 | 1973 | 2022 | 50 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2023 | 1973 | 2023 | 51 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2024 | 1973 | 2024 | 52 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2025 | 1973 | 2025 | 53 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2026 | 1973 | 2026 | 54 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2027 | 1973 | 2027 | 55 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2028 | 1973 | 2028 | 56 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2029 | 1973 | 2029 | 57 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2030 | 1973 | 2030 | 58 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2031 | 1973 | 2031 | 59 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2032 | 1973 | 2032 | 60 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2033 | 1973 | 2033 | 61 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2034 | 1973 | 2034 | 62 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2035 | 1973 | 2035 | 63 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2036 | 1973 | 2036 | 64 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2037 | 1973 | 2037 | 65 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2038 | 1973 | 2038 | 66 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2039 | 1973 | 2039 | 67 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2040 | 1973 | 2040 | 68 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2041 | 1973 | 2041 | 69 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2042 | 1973 | 2042 | 70 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2043 | 1973 | 2043 | 71 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2044 | 1973 | 2044 | 72 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2045 | 1973 | 2045 | 73 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2046 | 1973 | 2046 | 74 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2047 | 1973 | 2047 | 75 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1973-2048 | 1973 | 2048 | 76 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2049 | 1973 | 2049 | 77 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1973-2050 | 1973 | 2050 | 78 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 78 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2020 | 1974 | 2020 | 47 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2021 | 1974 | 2021 | 48 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2022 | 1974 | 2022 | 49 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2023 | 1974 | 2023 | 50 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2024 | 1974 | 2024 | 51 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2025 | 1974 | 2025 | 52 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2026 | 1974 | 2026 | 53 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2027 | 1974 | 2027 | 54 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2028 | 1974 | 2028 | 55 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2029 | 1974 | 2029 | 56 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2030 | 1974 | 2030 | 57 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2031 | 1974 | 2031 | 58 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2032 | 1974 | 2032 | 59 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2033 | 1974 | 2033 | 60 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2034 | 1974 | 2034 | 61 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2035 | 1974 | 2035 | 62 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2036 | 1974 | 2036 | 63 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2037 | 1974 | 2037 | 64 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2038 | 1974 | 2038 | 65 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2039 | 1974 | 2039 | 66 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2040 | 1974 | 2040 | 67 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2041 | 1974 | 2041 | 68 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2042 | 1974 | 2042 | 69 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2043 | 1974 | 2043 | 70 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2044 | 1974 | 2044 | 71 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2045 | 1974 | 2045 | 72 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2046 | 1974 | 2046 | 73 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2047 | 1974 | 2047 | 74 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2048 | 1974 | 2048 | 75 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1974-2049 | 1974 | 2049 | 76 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1974-2050 | 1974 | 2050 | 77 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 77 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2020 | 1975 | 2020 | 46 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2021 | 1975 | 2021 | 47 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2022 | 1975 | 2022 | 48 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2023 | 1975 | 2023 | 49 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2024 | 1975 | 2024 | 50 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2025 | 1975 | 2025 | 51 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2026 | 1975 | 2026 | 52 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2027 | 1975 | 2027 | 53 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2028 | 1975 | 2028 | 54 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2029 | 1975 | 2029 | 55 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2030 | 1975 | 2030 | 56 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2031 | 1975 | 2031 | 57 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2032 | 1975 | 2032 | 58 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2033 | 1975 | 2033 | 59 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2034 | 1975 | 2034 | 60 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2035 | 1975 | 2035 | 61 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2036 | 1975 | 2036 | 62 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2037 | 1975 | 2037 | 63 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2038 | 1975 | 2038 | 64 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2039 | 1975 | 2039 | 65 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2040 | 1975 | 2040 | 66 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2041 | 1975 | 2041 | 67 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2042 | 1975 | 2042 | 68 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2043 | 1975 | 2043 | 69 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2044 | 1975 | 2044 | 70 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2045 | 1975 | 2045 | 71 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2046 | 1975 | 2046 | 72 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2047 | 1975 | 2047 | 73 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2048 | 1975 | 2048 | 74 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1975-2049 | 1975 | 2049 | 75 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1975-2050 | 1975 | 2050 | 76 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 76 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2020 | 1976 | 2020 | 45 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2021 | 1976 | 2021 | 46 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2022 | 1976 | 2022 | 47 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2023 | 1976 | 2023 | 48 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2024 | 1976 | 2024 | 49 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2025 | 1976 | 2025 | 50 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2026 | 1976 | 2026 | 51 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2027 | 1976 | 2027 | 52 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2028 | 1976 | 2028 | 53 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2029 | 1976 | 2029 | 54 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2030 | 1976 | 2030 | 55 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2031 | 1976 | 2031 | 56 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2032 | 1976 | 2032 | 57 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2033 | 1976 | 2033 | 58 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2034 | 1976 | 2034 | 59 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2035 | 1976 | 2035 | 60 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2036 | 1976 | 2036 | 61 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2037 | 1976 | 2037 | 62 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2038 | 1976 | 2038 | 63 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2039 | 1976 | 2039 | 64 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2040 | 1976 | 2040 | 65 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2041 | 1976 | 2041 | 66 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2042 | 1976 | 2042 | 67 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2043 | 1976 | 2043 | 68 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2044 | 1976 | 2044 | 69 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2045 | 1976 | 2045 | 70 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2046 | 1976 | 2046 | 71 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2047 | 1976 | 2047 | 72 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2048 | 1976 | 2048 | 73 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1976-2049 | 1976 | 2049 | 74 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1976-2050 | 1976 | 2050 | 75 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 75 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2020 | 1977 | 2020 | 44 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2021 | 1977 | 2021 | 45 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2022 | 1977 | 2022 | 46 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2023 | 1977 | 2023 | 47 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2024 | 1977 | 2024 | 48 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2025 | 1977 | 2025 | 49 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2026 | 1977 | 2026 | 50 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2027 | 1977 | 2027 | 51 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2028 | 1977 | 2028 | 52 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2029 | 1977 | 2029 | 53 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2030 | 1977 | 2030 | 54 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2031 | 1977 | 2031 | 55 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2032 | 1977 | 2032 | 56 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2033 | 1977 | 2033 | 57 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2034 | 1977 | 2034 | 58 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2035 | 1977 | 2035 | 59 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2036 | 1977 | 2036 | 60 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2037 | 1977 | 2037 | 61 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2038 | 1977 | 2038 | 62 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2039 | 1977 | 2039 | 63 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2040 | 1977 | 2040 | 64 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2041 | 1977 | 2041 | 65 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2042 | 1977 | 2042 | 66 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2043 | 1977 | 2043 | 67 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2044 | 1977 | 2044 | 68 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2045 | 1977 | 2045 | 69 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2046 | 1977 | 2046 | 70 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2047 | 1977 | 2047 | 71 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2048 | 1977 | 2048 | 72 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1977-2049 | 1977 | 2049 | 73 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1977-2050 | 1977 | 2050 | 74 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 74 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2020 | 1978 | 2020 | 43 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2021 | 1978 | 2021 | 44 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2022 | 1978 | 2022 | 45 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2023 | 1978 | 2023 | 46 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2024 | 1978 | 2024 | 47 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2025 | 1978 | 2025 | 48 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2026 | 1978 | 2026 | 49 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2027 | 1978 | 2027 | 50 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2028 | 1978 | 2028 | 51 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2029 | 1978 | 2029 | 52 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2030 | 1978 | 2030 | 53 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2031 | 1978 | 2031 | 54 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2032 | 1978 | 2032 | 55 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2033 | 1978 | 2033 | 56 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2034 | 1978 | 2034 | 57 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2035 | 1978 | 2035 | 58 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2036 | 1978 | 2036 | 59 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2037 | 1978 | 2037 | 60 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2038 | 1978 | 2038 | 61 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2039 | 1978 | 2039 | 62 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2040 | 1978 | 2040 | 63 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2041 | 1978 | 2041 | 64 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2042 | 1978 | 2042 | 65 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2043 | 1978 | 2043 | 66 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2044 | 1978 | 2044 | 67 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2045 | 1978 | 2045 | 68 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2046 | 1978 | 2046 | 69 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2047 | 1978 | 2047 | 70 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2048 | 1978 | 2048 | 71 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1978-2049 | 1978 | 2049 | 72 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1978-2050 | 1978 | 2050 | 73 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 73 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2020 | 1979 | 2020 | 42 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2021 | 1979 | 2021 | 43 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2022 | 1979 | 2022 | 44 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2023 | 1979 | 2023 | 45 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2024 | 1979 | 2024 | 46 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2025 | 1979 | 2025 | 47 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2026 | 1979 | 2026 | 48 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2027 | 1979 | 2027 | 49 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2028 | 1979 | 2028 | 50 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2029 | 1979 | 2029 | 51 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2030 | 1979 | 2030 | 52 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2031 | 1979 | 2031 | 53 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2032 | 1979 | 2032 | 54 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2033 | 1979 | 2033 | 55 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2034 | 1979 | 2034 | 56 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2035 | 1979 | 2035 | 57 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2036 | 1979 | 2036 | 58 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2037 | 1979 | 2037 | 59 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2038 | 1979 | 2038 | 60 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2039 | 1979 | 2039 | 61 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2040 | 1979 | 2040 | 62 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2041 | 1979 | 2041 | 63 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2042 | 1979 | 2042 | 64 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2043 | 1979 | 2043 | 65 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2044 | 1979 | 2044 | 66 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2045 | 1979 | 2045 | 67 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2046 | 1979 | 2046 | 68 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2047 | 1979 | 2047 | 69 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2048 | 1979 | 2048 | 70 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1979-2049 | 1979 | 2049 | 71 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1979-2050 | 1979 | 2050 | 72 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 72 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2020 | 1980 | 2020 | 41 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2021 | 1980 | 2021 | 42 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2022 | 1980 | 2022 | 43 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2023 | 1980 | 2023 | 44 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2024 | 1980 | 2024 | 45 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2025 | 1980 | 2025 | 46 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2026 | 1980 | 2026 | 47 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2027 | 1980 | 2027 | 48 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2028 | 1980 | 2028 | 49 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2029 | 1980 | 2029 | 50 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2030 | 1980 | 2030 | 51 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2031 | 1980 | 2031 | 52 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2032 | 1980 | 2032 | 53 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2033 | 1980 | 2033 | 54 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2034 | 1980 | 2034 | 55 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2035 | 1980 | 2035 | 56 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2036 | 1980 | 2036 | 57 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2037 | 1980 | 2037 | 58 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2038 | 1980 | 2038 | 59 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2039 | 1980 | 2039 | 60 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2040 | 1980 | 2040 | 61 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2041 | 1980 | 2041 | 62 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2042 | 1980 | 2042 | 63 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2043 | 1980 | 2043 | 64 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2044 | 1980 | 2044 | 65 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2045 | 1980 | 2045 | 66 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2046 | 1980 | 2046 | 67 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2047 | 1980 | 2047 | 68 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2048 | 1980 | 2048 | 69 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1980-2049 | 1980 | 2049 | 70 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1980-2050 | 1980 | 2050 | 71 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 71 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2020 | 1981 | 2020 | 40 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2021 | 1981 | 2021 | 41 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2022 | 1981 | 2022 | 42 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2023 | 1981 | 2023 | 43 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2024 | 1981 | 2024 | 44 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2025 | 1981 | 2025 | 45 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2026 | 1981 | 2026 | 46 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2027 | 1981 | 2027 | 47 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2028 | 1981 | 2028 | 48 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2029 | 1981 | 2029 | 49 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2030 | 1981 | 2030 | 50 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2031 | 1981 | 2031 | 51 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2032 | 1981 | 2032 | 52 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2033 | 1981 | 2033 | 53 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2034 | 1981 | 2034 | 54 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2035 | 1981 | 2035 | 55 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2036 | 1981 | 2036 | 56 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2037 | 1981 | 2037 | 57 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2038 | 1981 | 2038 | 58 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2039 | 1981 | 2039 | 59 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2040 | 1981 | 2040 | 60 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2041 | 1981 | 2041 | 61 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2042 | 1981 | 2042 | 62 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2043 | 1981 | 2043 | 63 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2044 | 1981 | 2044 | 64 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2045 | 1981 | 2045 | 65 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2046 | 1981 | 2046 | 66 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2047 | 1981 | 2047 | 67 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2048 | 1981 | 2048 | 68 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1981-2049 | 1981 | 2049 | 69 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1981-2050 | 1981 | 2050 | 70 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 70 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2020 | 1982 | 2020 | 39 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2021 | 1982 | 2021 | 40 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2022 | 1982 | 2022 | 41 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2023 | 1982 | 2023 | 42 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2024 | 1982 | 2024 | 43 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2025 | 1982 | 2025 | 44 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2026 | 1982 | 2026 | 45 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2027 | 1982 | 2027 | 46 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2028 | 1982 | 2028 | 47 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2029 | 1982 | 2029 | 48 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2030 | 1982 | 2030 | 49 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2031 | 1982 | 2031 | 50 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2032 | 1982 | 2032 | 51 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2033 | 1982 | 2033 | 52 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2034 | 1982 | 2034 | 53 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2035 | 1982 | 2035 | 54 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2036 | 1982 | 2036 | 55 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2037 | 1982 | 2037 | 56 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2038 | 1982 | 2038 | 57 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2039 | 1982 | 2039 | 58 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2040 | 1982 | 2040 | 59 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2041 | 1982 | 2041 | 60 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2042 | 1982 | 2042 | 61 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2043 | 1982 | 2043 | 62 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2044 | 1982 | 2044 | 63 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2045 | 1982 | 2045 | 64 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2046 | 1982 | 2046 | 65 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2047 | 1982 | 2047 | 66 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1982-2048 | 1982 | 2048 | 67 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2049 | 1982 | 2049 | 68 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1982-2050 | 1982 | 2050 | 69 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Tam Địa Sát | 69 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2020 | 1983 | 2020 | 38 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2021 | 1983 | 2021 | 39 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2022 | 1983 | 2022 | 40 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2023 | 1983 | 2023 | 41 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2024 | 1983 | 2024 | 42 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2025 | 1983 | 2025 | 43 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2026 | 1983 | 2026 | 44 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2027 | 1983 | 2027 | 45 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2028 | 1983 | 2028 | 46 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2029 | 1983 | 2029 | 47 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2030 | 1983 | 2030 | 48 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2031 | 1983 | 2031 | 49 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2032 | 1983 | 2032 | 50 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2033 | 1983 | 2033 | 51 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2034 | 1983 | 2034 | 52 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2035 | 1983 | 2035 | 53 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2036 | 1983 | 2036 | 54 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2037 | 1983 | 2037 | 55 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2038 | 1983 | 2038 | 56 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2039 | 1983 | 2039 | 57 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2040 | 1983 | 2040 | 58 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2041 | 1983 | 2041 | 59 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2042 | 1983 | 2042 | 60 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2043 | 1983 | 2043 | 61 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2044 | 1983 | 2044 | 62 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2045 | 1983 | 2045 | 63 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2046 | 1983 | 2046 | 64 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2047 | 1983 | 2047 | 65 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2048 | 1983 | 2048 | 66 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1983-2049 | 1983 | 2049 | 67 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1983-2050 | 1983 | 2050 | 68 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 68 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2020 | 1984 | 2020 | 37 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2021 | 1984 | 2021 | 38 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2022 | 1984 | 2022 | 39 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2023 | 1984 | 2023 | 40 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2024 | 1984 | 2024 | 41 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2025 | 1984 | 2025 | 42 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2026 | 1984 | 2026 | 43 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2027 | 1984 | 2027 | 44 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2028 | 1984 | 2028 | 45 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2029 | 1984 | 2029 | 46 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2030 | 1984 | 2030 | 47 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2031 | 1984 | 2031 | 48 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2032 | 1984 | 2032 | 49 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2033 | 1984 | 2033 | 50 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2034 | 1984 | 2034 | 51 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2035 | 1984 | 2035 | 52 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2036 | 1984 | 2036 | 53 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2037 | 1984 | 2037 | 54 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2038 | 1984 | 2038 | 55 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2039 | 1984 | 2039 | 56 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2040 | 1984 | 2040 | 57 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2041 | 1984 | 2041 | 58 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2042 | 1984 | 2042 | 59 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2043 | 1984 | 2043 | 60 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2044 | 1984 | 2044 | 61 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2045 | 1984 | 2045 | 62 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2046 | 1984 | 2046 | 63 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2047 | 1984 | 2047 | 64 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2048 | 1984 | 2048 | 65 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1984-2049 | 1984 | 2049 | 66 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1984-2050 | 1984 | 2050 | 67 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 67 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2020 | 1985 | 2020 | 36 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2021 | 1985 | 2021 | 37 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2022 | 1985 | 2022 | 38 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2023 | 1985 | 2023 | 39 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2024 | 1985 | 2024 | 40 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2025 | 1985 | 2025 | 41 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2026 | 1985 | 2026 | 42 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2027 | 1985 | 2027 | 43 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2028 | 1985 | 2028 | 44 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2029 | 1985 | 2029 | 45 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2030 | 1985 | 2030 | 46 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2031 | 1985 | 2031 | 47 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2032 | 1985 | 2032 | 48 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2033 | 1985 | 2033 | 49 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2034 | 1985 | 2034 | 50 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2035 | 1985 | 2035 | 51 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2036 | 1985 | 2036 | 52 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2037 | 1985 | 2037 | 53 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2038 | 1985 | 2038 | 54 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2039 | 1985 | 2039 | 55 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2040 | 1985 | 2040 | 56 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2041 | 1985 | 2041 | 57 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2042 | 1985 | 2042 | 58 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2043 | 1985 | 2043 | 59 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2044 | 1985 | 2044 | 60 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2045 | 1985 | 2045 | 61 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2046 | 1985 | 2046 | 62 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2047 | 1985 | 2047 | 63 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2048 | 1985 | 2048 | 64 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1985-2049 | 1985 | 2049 | 65 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1985-2050 | 1985 | 2050 | 66 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 66 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2020 | 1986 | 2020 | 35 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2021 | 1986 | 2021 | 36 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2022 | 1986 | 2022 | 37 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2023 | 1986 | 2023 | 38 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2024 | 1986 | 2024 | 39 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2025 | 1986 | 2025 | 40 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2026 | 1986 | 2026 | 41 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2027 | 1986 | 2027 | 42 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2028 | 1986 | 2028 | 43 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2029 | 1986 | 2029 | 44 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2030 | 1986 | 2030 | 45 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2031 | 1986 | 2031 | 46 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2032 | 1986 | 2032 | 47 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2033 | 1986 | 2033 | 48 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2034 | 1986 | 2034 | 49 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2035 | 1986 | 2035 | 50 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2036 | 1986 | 2036 | 51 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2037 | 1986 | 2037 | 52 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2038 | 1986 | 2038 | 53 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2039 | 1986 | 2039 | 54 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2040 | 1986 | 2040 | 55 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2041 | 1986 | 2041 | 56 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2042 | 1986 | 2042 | 57 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2043 | 1986 | 2043 | 58 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2044 | 1986 | 2044 | 59 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2045 | 1986 | 2045 | 60 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2046 | 1986 | 2046 | 61 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2047 | 1986 | 2047 | 62 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2048 | 1986 | 2048 | 63 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1986-2049 | 1986 | 2049 | 64 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1986-2050 | 1986 | 2050 | 65 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 65 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2020 | 1987 | 2020 | 34 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2021 | 1987 | 2021 | 35 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2022 | 1987 | 2022 | 36 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2023 | 1987 | 2023 | 37 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2024 | 1987 | 2024 | 38 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2025 | 1987 | 2025 | 39 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2026 | 1987 | 2026 | 40 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2027 | 1987 | 2027 | 41 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2028 | 1987 | 2028 | 42 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2029 | 1987 | 2029 | 43 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2030 | 1987 | 2030 | 44 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2031 | 1987 | 2031 | 45 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2032 | 1987 | 2032 | 46 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2033 | 1987 | 2033 | 47 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2034 | 1987 | 2034 | 48 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2035 | 1987 | 2035 | 49 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2036 | 1987 | 2036 | 50 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2037 | 1987 | 2037 | 51 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2038 | 1987 | 2038 | 52 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2039 | 1987 | 2039 | 53 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2040 | 1987 | 2040 | 54 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2041 | 1987 | 2041 | 55 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2042 | 1987 | 2042 | 56 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2043 | 1987 | 2043 | 57 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2044 | 1987 | 2044 | 58 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2045 | 1987 | 2045 | 59 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2046 | 1987 | 2046 | 60 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2047 | 1987 | 2047 | 61 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2048 | 1987 | 2048 | 62 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1987-2049 | 1987 | 2049 | 63 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1987-2050 | 1987 | 2050 | 64 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 64 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2020 | 1988 | 2020 | 33 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2021 | 1988 | 2021 | 34 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2022 | 1988 | 2022 | 35 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2023 | 1988 | 2023 | 36 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2024 | 1988 | 2024 | 37 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2025 | 1988 | 2025 | 38 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2026 | 1988 | 2026 | 39 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2027 | 1988 | 2027 | 40 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2028 | 1988 | 2028 | 41 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2029 | 1988 | 2029 | 42 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2030 | 1988 | 2030 | 43 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2031 | 1988 | 2031 | 44 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2032 | 1988 | 2032 | 45 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2033 | 1988 | 2033 | 46 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2034 | 1988 | 2034 | 47 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2035 | 1988 | 2035 | 48 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2036 | 1988 | 2036 | 49 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2037 | 1988 | 2037 | 50 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2038 | 1988 | 2038 | 51 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2039 | 1988 | 2039 | 52 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2040 | 1988 | 2040 | 53 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2041 | 1988 | 2041 | 54 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2042 | 1988 | 2042 | 55 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2043 | 1988 | 2043 | 56 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2044 | 1988 | 2044 | 57 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2045 | 1988 | 2045 | 58 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2046 | 1988 | 2046 | 59 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2047 | 1988 | 2047 | 60 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2048 | 1988 | 2048 | 61 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1988-2049 | 1988 | 2049 | 62 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1988-2050 | 1988 | 2050 | 63 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 63 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2020 | 1989 | 2020 | 32 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2021 | 1989 | 2021 | 33 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2022 | 1989 | 2022 | 34 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2023 | 1989 | 2023 | 35 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2024 | 1989 | 2024 | 36 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2025 | 1989 | 2025 | 37 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2026 | 1989 | 2026 | 38 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2027 | 1989 | 2027 | 39 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2028 | 1989 | 2028 | 40 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2029 | 1989 | 2029 | 41 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2030 | 1989 | 2030 | 42 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2031 | 1989 | 2031 | 43 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2032 | 1989 | 2032 | 44 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2033 | 1989 | 2033 | 45 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2034 | 1989 | 2034 | 46 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2035 | 1989 | 2035 | 47 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2036 | 1989 | 2036 | 48 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2037 | 1989 | 2037 | 49 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2038 | 1989 | 2038 | 50 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2039 | 1989 | 2039 | 51 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2040 | 1989 | 2040 | 52 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2041 | 1989 | 2041 | 53 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2042 | 1989 | 2042 | 54 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2043 | 1989 | 2043 | 55 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2044 | 1989 | 2044 | 56 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2045 | 1989 | 2045 | 57 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2046 | 1989 | 2046 | 58 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2047 | 1989 | 2047 | 59 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2048 | 1989 | 2048 | 60 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1989-2049 | 1989 | 2049 | 61 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1989-2050 | 1989 | 2050 | 62 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 62 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2020 | 1990 | 2020 | 31 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2021 | 1990 | 2021 | 32 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2022 | 1990 | 2022 | 33 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2023 | 1990 | 2023 | 34 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2024 | 1990 | 2024 | 35 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2025 | 1990 | 2025 | 36 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2026 | 1990 | 2026 | 37 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2027 | 1990 | 2027 | 38 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2028 | 1990 | 2028 | 39 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2029 | 1990 | 2029 | 40 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2030 | 1990 | 2030 | 41 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2031 | 1990 | 2031 | 42 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2032 | 1990 | 2032 | 43 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2033 | 1990 | 2033 | 44 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2034 | 1990 | 2034 | 45 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2035 | 1990 | 2035 | 46 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2036 | 1990 | 2036 | 47 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2037 | 1990 | 2037 | 48 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2038 | 1990 | 2038 | 49 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2039 | 1990 | 2039 | 50 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2040 | 1990 | 2040 | 51 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2041 | 1990 | 2041 | 52 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2042 | 1990 | 2042 | 53 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2043 | 1990 | 2043 | 54 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2044 | 1990 | 2044 | 55 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2045 | 1990 | 2045 | 56 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2046 | 1990 | 2046 | 57 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2047 | 1990 | 2047 | 58 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2048 | 1990 | 2048 | 59 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1990-2049 | 1990 | 2049 | 60 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1990-2050 | 1990 | 2050 | 61 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 61 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2020 | 1991 | 2020 | 30 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2021 | 1991 | 2021 | 31 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2022 | 1991 | 2022 | 32 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2023 | 1991 | 2023 | 33 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2024 | 1991 | 2024 | 34 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2025 | 1991 | 2025 | 35 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2026 | 1991 | 2026 | 36 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2027 | 1991 | 2027 | 37 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2028 | 1991 | 2028 | 38 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2029 | 1991 | 2029 | 39 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2030 | 1991 | 2030 | 40 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2031 | 1991 | 2031 | 41 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2032 | 1991 | 2032 | 42 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2033 | 1991 | 2033 | 43 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2034 | 1991 | 2034 | 44 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2035 | 1991 | 2035 | 45 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2036 | 1991 | 2036 | 46 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2037 | 1991 | 2037 | 47 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2038 | 1991 | 2038 | 48 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2039 | 1991 | 2039 | 49 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2040 | 1991 | 2040 | 50 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2041 | 1991 | 2041 | 51 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2042 | 1991 | 2042 | 52 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2043 | 1991 | 2043 | 53 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2044 | 1991 | 2044 | 54 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2045 | 1991 | 2045 | 55 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2046 | 1991 | 2046 | 56 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2047 | 1991 | 2047 | 57 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1991-2048 | 1991 | 2048 | 58 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2049 | 1991 | 2049 | 59 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1991-2050 | 1991 | 2050 | 60 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 60 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2020 | 1992 | 2020 | 29 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2021 | 1992 | 2021 | 30 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2022 | 1992 | 2022 | 31 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2023 | 1992 | 2023 | 32 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2024 | 1992 | 2024 | 33 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2025 | 1992 | 2025 | 34 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2026 | 1992 | 2026 | 35 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2027 | 1992 | 2027 | 36 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2028 | 1992 | 2028 | 37 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2029 | 1992 | 2029 | 38 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2030 | 1992 | 2030 | 39 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2031 | 1992 | 2031 | 40 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2032 | 1992 | 2032 | 41 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2033 | 1992 | 2033 | 42 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2034 | 1992 | 2034 | 43 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2035 | 1992 | 2035 | 44 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2036 | 1992 | 2036 | 45 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2037 | 1992 | 2037 | 46 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2038 | 1992 | 2038 | 47 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2039 | 1992 | 2039 | 48 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2040 | 1992 | 2040 | 49 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2041 | 1992 | 2041 | 50 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2042 | 1992 | 2042 | 51 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2043 | 1992 | 2043 | 52 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2044 | 1992 | 2044 | 53 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2045 | 1992 | 2045 | 54 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2046 | 1992 | 2046 | 55 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2047 | 1992 | 2047 | 56 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2048 | 1992 | 2048 | 57 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1992-2049 | 1992 | 2049 | 58 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1992-2050 | 1992 | 2050 | 59 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 59 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2020 | 1993 | 2020 | 28 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2021 | 1993 | 2021 | 29 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2022 | 1993 | 2022 | 30 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2023 | 1993 | 2023 | 31 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2024 | 1993 | 2024 | 32 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2025 | 1993 | 2025 | 33 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2026 | 1993 | 2026 | 34 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2027 | 1993 | 2027 | 35 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2028 | 1993 | 2028 | 36 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2029 | 1993 | 2029 | 37 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2030 | 1993 | 2030 | 38 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2031 | 1993 | 2031 | 39 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2032 | 1993 | 2032 | 40 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2033 | 1993 | 2033 | 41 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2034 | 1993 | 2034 | 42 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2035 | 1993 | 2035 | 43 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2036 | 1993 | 2036 | 44 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2037 | 1993 | 2037 | 45 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2038 | 1993 | 2038 | 46 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2039 | 1993 | 2039 | 47 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2040 | 1993 | 2040 | 48 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2041 | 1993 | 2041 | 49 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2042 | 1993 | 2042 | 50 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2043 | 1993 | 2043 | 51 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2044 | 1993 | 2044 | 52 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2045 | 1993 | 2045 | 53 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2046 | 1993 | 2046 | 54 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2047 | 1993 | 2047 | 55 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2048 | 1993 | 2048 | 56 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1993-2049 | 1993 | 2049 | 57 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1993-2050 | 1993 | 2050 | 58 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 58 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2020 | 1994 | 2020 | 27 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2021 | 1994 | 2021 | 28 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2022 | 1994 | 2022 | 29 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2023 | 1994 | 2023 | 30 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2024 | 1994 | 2024 | 31 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2025 | 1994 | 2025 | 32 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2026 | 1994 | 2026 | 33 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2027 | 1994 | 2027 | 34 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2028 | 1994 | 2028 | 35 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2029 | 1994 | 2029 | 36 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2030 | 1994 | 2030 | 37 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2031 | 1994 | 2031 | 38 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2032 | 1994 | 2032 | 39 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2033 | 1994 | 2033 | 40 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2034 | 1994 | 2034 | 41 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2035 | 1994 | 2035 | 42 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2036 | 1994 | 2036 | 43 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2037 | 1994 | 2037 | 44 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2038 | 1994 | 2038 | 45 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2039 | 1994 | 2039 | 46 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2040 | 1994 | 2040 | 47 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2041 | 1994 | 2041 | 48 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2042 | 1994 | 2042 | 49 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2043 | 1994 | 2043 | 50 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2044 | 1994 | 2044 | 51 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2045 | 1994 | 2045 | 52 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2046 | 1994 | 2046 | 53 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2047 | 1994 | 2047 | 54 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2048 | 1994 | 2048 | 55 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1994-2049 | 1994 | 2049 | 56 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1994-2050 | 1994 | 2050 | 57 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 57 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2020 | 1995 | 2020 | 26 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2021 | 1995 | 2021 | 27 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2022 | 1995 | 2022 | 28 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2023 | 1995 | 2023 | 29 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2024 | 1995 | 2024 | 30 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2025 | 1995 | 2025 | 31 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2026 | 1995 | 2026 | 32 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2027 | 1995 | 2027 | 33 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2028 | 1995 | 2028 | 34 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2029 | 1995 | 2029 | 35 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2030 | 1995 | 2030 | 36 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2031 | 1995 | 2031 | 37 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2032 | 1995 | 2032 | 38 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2033 | 1995 | 2033 | 39 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2034 | 1995 | 2034 | 40 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2035 | 1995 | 2035 | 41 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2036 | 1995 | 2036 | 42 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2037 | 1995 | 2037 | 43 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2038 | 1995 | 2038 | 44 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2039 | 1995 | 2039 | 45 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2040 | 1995 | 2040 | 46 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2041 | 1995 | 2041 | 47 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2042 | 1995 | 2042 | 48 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2043 | 1995 | 2043 | 49 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2044 | 1995 | 2044 | 50 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2045 | 1995 | 2045 | 51 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2046 | 1995 | 2046 | 52 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2047 | 1995 | 2047 | 53 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2048 | 1995 | 2048 | 54 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1995-2049 | 1995 | 2049 | 55 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1995-2050 | 1995 | 2050 | 56 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 56 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2020 | 1996 | 2020 | 25 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2021 | 1996 | 2021 | 26 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2022 | 1996 | 2022 | 27 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2023 | 1996 | 2023 | 28 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2024 | 1996 | 2024 | 29 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2025 | 1996 | 2025 | 30 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2026 | 1996 | 2026 | 31 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2027 | 1996 | 2027 | 32 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2028 | 1996 | 2028 | 33 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2029 | 1996 | 2029 | 34 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2030 | 1996 | 2030 | 35 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2031 | 1996 | 2031 | 36 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2032 | 1996 | 2032 | 37 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2033 | 1996 | 2033 | 38 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2034 | 1996 | 2034 | 39 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2035 | 1996 | 2035 | 40 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2036 | 1996 | 2036 | 41 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2037 | 1996 | 2037 | 42 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2038 | 1996 | 2038 | 43 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2039 | 1996 | 2039 | 44 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2040 | 1996 | 2040 | 45 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2041 | 1996 | 2041 | 46 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2042 | 1996 | 2042 | 47 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2043 | 1996 | 2043 | 48 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2044 | 1996 | 2044 | 49 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2045 | 1996 | 2045 | 50 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2046 | 1996 | 2046 | 51 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2047 | 1996 | 2047 | 52 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2048 | 1996 | 2048 | 53 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1996-2049 | 1996 | 2049 | 54 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1996-2050 | 1996 | 2050 | 55 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 55 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2020 | 1997 | 2020 | 24 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2021 | 1997 | 2021 | 25 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2022 | 1997 | 2022 | 26 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2023 | 1997 | 2023 | 27 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2024 | 1997 | 2024 | 28 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2025 | 1997 | 2025 | 29 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2026 | 1997 | 2026 | 30 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2027 | 1997 | 2027 | 31 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2028 | 1997 | 2028 | 32 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2029 | 1997 | 2029 | 33 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2030 | 1997 | 2030 | 34 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2031 | 1997 | 2031 | 35 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2032 | 1997 | 2032 | 36 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2033 | 1997 | 2033 | 37 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2034 | 1997 | 2034 | 38 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2035 | 1997 | 2035 | 39 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2036 | 1997 | 2036 | 40 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2037 | 1997 | 2037 | 41 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2038 | 1997 | 2038 | 42 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2039 | 1997 | 2039 | 43 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2040 | 1997 | 2040 | 44 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2041 | 1997 | 2041 | 45 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2042 | 1997 | 2042 | 46 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2043 | 1997 | 2043 | 47 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2044 | 1997 | 2044 | 48 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2045 | 1997 | 2045 | 49 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2046 | 1997 | 2046 | 50 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2047 | 1997 | 2047 | 51 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2048 | 1997 | 2048 | 52 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1997-2049 | 1997 | 2049 | 53 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1997-2050 | 1997 | 2050 | 54 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 54 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2020 | 1998 | 2020 | 23 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2021 | 1998 | 2021 | 24 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2022 | 1998 | 2022 | 25 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2023 | 1998 | 2023 | 26 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2024 | 1998 | 2024 | 27 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2025 | 1998 | 2025 | 28 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2026 | 1998 | 2026 | 29 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2027 | 1998 | 2027 | 30 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2028 | 1998 | 2028 | 31 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2029 | 1998 | 2029 | 32 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2030 | 1998 | 2030 | 33 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2031 | 1998 | 2031 | 34 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2032 | 1998 | 2032 | 35 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2033 | 1998 | 2033 | 36 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2034 | 1998 | 2034 | 37 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2035 | 1998 | 2035 | 38 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2036 | 1998 | 2036 | 39 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2037 | 1998 | 2037 | 40 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2038 | 1998 | 2038 | 41 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2039 | 1998 | 2039 | 42 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2040 | 1998 | 2040 | 43 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2041 | 1998 | 2041 | 44 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2042 | 1998 | 2042 | 45 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2043 | 1998 | 2043 | 46 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2044 | 1998 | 2044 | 47 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2045 | 1998 | 2045 | 48 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2046 | 1998 | 2046 | 49 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2047 | 1998 | 2047 | 50 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2048 | 1998 | 2048 | 51 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1998-2049 | 1998 | 2049 | 52 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1998-2050 | 1998 | 2050 | 53 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 53 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2020 | 1999 | 2020 | 22 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2021 | 1999 | 2021 | 23 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2022 | 1999 | 2022 | 24 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2023 | 1999 | 2023 | 25 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2024 | 1999 | 2024 | 26 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2025 | 1999 | 2025 | 27 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2026 | 1999 | 2026 | 28 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2027 | 1999 | 2027 | 29 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2028 | 1999 | 2028 | 30 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2029 | 1999 | 2029 | 31 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2030 | 1999 | 2030 | 32 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2031 | 1999 | 2031 | 33 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2032 | 1999 | 2032 | 34 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2033 | 1999 | 2033 | 35 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2034 | 1999 | 2034 | 36 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2035 | 1999 | 2035 | 37 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2036 | 1999 | 2036 | 38 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2037 | 1999 | 2037 | 39 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2038 | 1999 | 2038 | 40 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2039 | 1999 | 2039 | 41 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2040 | 1999 | 2040 | 42 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2041 | 1999 | 2041 | 43 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2042 | 1999 | 2042 | 44 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2043 | 1999 | 2043 | 45 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2044 | 1999 | 2044 | 46 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2045 | 1999 | 2045 | 47 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2046 | 1999 | 2046 | 48 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2047 | 1999 | 2047 | 49 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2048 | 1999 | 2048 | 50 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 1999-2049 | 1999 | 2049 | 51 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 1999-2050 | 1999 | 2050 | 52 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 52 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2020 | 2000 | 2020 | 21 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 21 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2021 | 2000 | 2021 | 22 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2022 | 2000 | 2022 | 23 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2023 | 2000 | 2023 | 24 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2024 | 2000 | 2024 | 25 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2025 | 2000 | 2025 | 26 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2026 | 2000 | 2026 | 27 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2027 | 2000 | 2027 | 28 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2028 | 2000 | 2028 | 29 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2029 | 2000 | 2029 | 30 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2030 | 2000 | 2030 | 31 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2031 | 2000 | 2031 | 32 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2032 | 2000 | 2032 | 33 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2033 | 2000 | 2033 | 34 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2034 | 2000 | 2034 | 35 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2035 | 2000 | 2035 | 36 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2036 | 2000 | 2036 | 37 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2037 | 2000 | 2037 | 38 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2038 | 2000 | 2038 | 39 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2039 | 2000 | 2039 | 40 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2040 | 2000 | 2040 | 41 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2041 | 2000 | 2041 | 42 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2042 | 2000 | 2042 | 43 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2043 | 2000 | 2043 | 44 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2044 | 2000 | 2044 | 45 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2045 | 2000 | 2045 | 46 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2046 | 2000 | 2046 | 47 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2047 | 2000 | 2047 | 48 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2000-2048 | 2000 | 2048 | 49 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2049 | 2000 | 2049 | 50 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2000-2050 | 2000 | 2050 | 51 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 51 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2020 | 2001 | 2020 | 20 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 20 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2021 | 2001 | 2021 | 21 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 21 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2022 | 2001 | 2022 | 22 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2023 | 2001 | 2023 | 23 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2024 | 2001 | 2024 | 24 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2025 | 2001 | 2025 | 25 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2026 | 2001 | 2026 | 26 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2027 | 2001 | 2027 | 27 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2028 | 2001 | 2028 | 28 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2029 | 2001 | 2029 | 29 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2030 | 2001 | 2030 | 30 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2031 | 2001 | 2031 | 31 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2032 | 2001 | 2032 | 32 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2033 | 2001 | 2033 | 33 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2034 | 2001 | 2034 | 34 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2035 | 2001 | 2035 | 35 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2036 | 2001 | 2036 | 36 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2037 | 2001 | 2037 | 37 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2038 | 2001 | 2038 | 38 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2039 | 2001 | 2039 | 39 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2040 | 2001 | 2040 | 40 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2041 | 2001 | 2041 | 41 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2042 | 2001 | 2042 | 42 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2043 | 2001 | 2043 | 43 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2044 | 2001 | 2044 | 44 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2045 | 2001 | 2045 | 45 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2046 | 2001 | 2046 | 46 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2047 | 2001 | 2047 | 47 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2048 | 2001 | 2048 | 48 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2001-2049 | 2001 | 2049 | 49 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2001-2050 | 2001 | 2050 | 50 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 50 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2020 | 2002 | 2020 | 19 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 19 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2021 | 2002 | 2021 | 20 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 20 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2022 | 2002 | 2022 | 21 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 21 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2023 | 2002 | 2023 | 22 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2024 | 2002 | 2024 | 23 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2025 | 2002 | 2025 | 24 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2026 | 2002 | 2026 | 25 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2027 | 2002 | 2027 | 26 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2028 | 2002 | 2028 | 27 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2029 | 2002 | 2029 | 28 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2030 | 2002 | 2030 | 29 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2031 | 2002 | 2031 | 30 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2032 | 2002 | 2032 | 31 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2033 | 2002 | 2033 | 32 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2034 | 2002 | 2034 | 33 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2035 | 2002 | 2035 | 34 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2036 | 2002 | 2036 | 35 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2037 | 2002 | 2037 | 36 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2038 | 2002 | 2038 | 37 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2039 | 2002 | 2039 | 38 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2040 | 2002 | 2040 | 39 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2041 | 2002 | 2041 | 40 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2042 | 2002 | 2042 | 41 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2043 | 2002 | 2043 | 42 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2044 | 2002 | 2044 | 43 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2045 | 2002 | 2045 | 44 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2046 | 2002 | 2046 | 45 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2047 | 2002 | 2047 | 46 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2048 | 2002 | 2048 | 47 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2002-2049 | 2002 | 2049 | 48 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2002-2050 | 2002 | 2050 | 49 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 49 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2020 | 2003 | 2020 | 18 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 18 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2021 | 2003 | 2021 | 19 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 19 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2022 | 2003 | 2022 | 20 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 20 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2023 | 2003 | 2023 | 21 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 21 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2024 | 2003 | 2024 | 22 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2025 | 2003 | 2025 | 23 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2026 | 2003 | 2026 | 24 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2027 | 2003 | 2027 | 25 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2028 | 2003 | 2028 | 26 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2029 | 2003 | 2029 | 27 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2030 | 2003 | 2030 | 28 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2031 | 2003 | 2031 | 29 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2032 | 2003 | 2032 | 30 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2033 | 2003 | 2033 | 31 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2034 | 2003 | 2034 | 32 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2035 | 2003 | 2035 | 33 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2036 | 2003 | 2036 | 34 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2037 | 2003 | 2037 | 35 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2038 | 2003 | 2038 | 36 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2039 | 2003 | 2039 | 37 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2040 | 2003 | 2040 | 38 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2041 | 2003 | 2041 | 39 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2042 | 2003 | 2042 | 40 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2043 | 2003 | 2043 | 41 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2044 | 2003 | 2044 | 42 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2045 | 2003 | 2045 | 43 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2046 | 2003 | 2046 | 44 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2047 | 2003 | 2047 | 45 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2048 | 2003 | 2048 | 46 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2003-2049 | 2003 | 2049 | 47 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2003-2050 | 2003 | 2050 | 48 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 48 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2020 | 2004 | 2020 | 17 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 17 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2021 | 2004 | 2021 | 18 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 18 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2022 | 2004 | 2022 | 19 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 19 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2023 | 2004 | 2023 | 20 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 20 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2024 | 2004 | 2024 | 21 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 21 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2025 | 2004 | 2025 | 22 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2026 | 2004 | 2026 | 23 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2027 | 2004 | 2027 | 24 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2028 | 2004 | 2028 | 25 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2029 | 2004 | 2029 | 26 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2030 | 2004 | 2030 | 27 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2031 | 2004 | 2031 | 28 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2032 | 2004 | 2032 | 29 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2033 | 2004 | 2033 | 30 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2034 | 2004 | 2034 | 31 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2035 | 2004 | 2035 | 32 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2036 | 2004 | 2036 | 33 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2037 | 2004 | 2037 | 34 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2038 | 2004 | 2038 | 35 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2039 | 2004 | 2039 | 36 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2040 | 2004 | 2040 | 37 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2041 | 2004 | 2041 | 38 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2042 | 2004 | 2042 | 39 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2043 | 2004 | 2043 | 40 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2044 | 2004 | 2044 | 41 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2045 | 2004 | 2045 | 42 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2046 | 2004 | 2046 | 43 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2047 | 2004 | 2047 | 44 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2048 | 2004 | 2048 | 45 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2004-2049 | 2004 | 2049 | 46 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2004-2050 | 2004 | 2050 | 47 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 47 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2020 | 2005 | 2020 | 16 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 16 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2021 | 2005 | 2021 | 17 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 17 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2022 | 2005 | 2022 | 18 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 18 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2023 | 2005 | 2023 | 19 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 19 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2024 | 2005 | 2024 | 20 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 20 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2025 | 2005 | 2025 | 21 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 21 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2026 | 2005 | 2026 | 22 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2027 | 2005 | 2027 | 23 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2028 | 2005 | 2028 | 24 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2029 | 2005 | 2029 | 25 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2030 | 2005 | 2030 | 26 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2031 | 2005 | 2031 | 27 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2032 | 2005 | 2032 | 28 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2033 | 2005 | 2033 | 29 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2034 | 2005 | 2034 | 30 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2035 | 2005 | 2035 | 31 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2036 | 2005 | 2036 | 32 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2037 | 2005 | 2037 | 33 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2038 | 2005 | 2038 | 34 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2039 | 2005 | 2039 | 35 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2040 | 2005 | 2040 | 36 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2041 | 2005 | 2041 | 37 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2042 | 2005 | 2042 | 38 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2043 | 2005 | 2043 | 39 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2044 | 2005 | 2044 | 40 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2045 | 2005 | 2045 | 41 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2046 | 2005 | 2046 | 42 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2047 | 2005 | 2047 | 43 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2048 | 2005 | 2048 | 44 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2005-2049 | 2005 | 2049 | 45 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2005-2050 | 2005 | 2050 | 46 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 46 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2020 | 2006 | 2020 | 15 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 15 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2021 | 2006 | 2021 | 16 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 16 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2022 | 2006 | 2022 | 17 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 17 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2023 | 2006 | 2023 | 18 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 18 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2024 | 2006 | 2024 | 19 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 19 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2025 | 2006 | 2025 | 20 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 20 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2026 | 2006 | 2026 | 21 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 21 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2027 | 2006 | 2027 | 22 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2028 | 2006 | 2028 | 23 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2029 | 2006 | 2029 | 24 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2030 | 2006 | 2030 | 25 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2031 | 2006 | 2031 | 26 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2032 | 2006 | 2032 | 27 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2033 | 2006 | 2033 | 28 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2034 | 2006 | 2034 | 29 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2035 | 2006 | 2035 | 30 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2036 | 2006 | 2036 | 31 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2037 | 2006 | 2037 | 32 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2038 | 2006 | 2038 | 33 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2039 | 2006 | 2039 | 34 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2040 | 2006 | 2040 | 35 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2041 | 2006 | 2041 | 36 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2042 | 2006 | 2042 | 37 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2043 | 2006 | 2043 | 38 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2044 | 2006 | 2044 | 39 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2045 | 2006 | 2045 | 40 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2046 | 2006 | 2046 | 41 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2047 | 2006 | 2047 | 42 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2048 | 2006 | 2048 | 43 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2006-2049 | 2006 | 2049 | 44 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2006-2050 | 2006 | 2050 | 45 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 45 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2020 | 2007 | 2020 | 14 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 14 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2021 | 2007 | 2021 | 15 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 15 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2022 | 2007 | 2022 | 16 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 16 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2023 | 2007 | 2023 | 17 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 17 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2024 | 2007 | 2024 | 18 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 18 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2025 | 2007 | 2025 | 19 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 19 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2026 | 2007 | 2026 | 20 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhì Nghi | 20 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2027 | 2007 | 2027 | 21 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 21 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2028 | 2007 | 2028 | 22 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2029 | 2007 | 2029 | 23 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2030 | 2007 | 2030 | 24 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2031 | 2007 | 2031 | 25 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2032 | 2007 | 2032 | 26 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2033 | 2007 | 2033 | 27 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2034 | 2007 | 2034 | 28 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2035 | 2007 | 2035 | 29 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2036 | 2007 | 2036 | 30 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2037 | 2007 | 2037 | 31 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2038 | 2007 | 2038 | 32 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2039 | 2007 | 2039 | 33 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2040 | 2007 | 2040 | 34 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2041 | 2007 | 2041 | 35 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2042 | 2007 | 2042 | 36 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2043 | 2007 | 2043 | 37 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2044 | 2007 | 2044 | 38 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2045 | 2007 | 2045 | 39 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2046 | 2007 | 2046 | 40 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2047 | 2007 | 2047 | 41 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2048 | 2007 | 2048 | 42 | khong | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2007-2049 | 2007 | 2049 | 43 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2007-2050 | 2007 | 2050 | 44 | co | Tỵ; Ngọ; Mùi | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 44 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2020 | 2008 | 2020 | 13 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 13 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2021 | 2008 | 2021 | 14 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 14 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2022 | 2008 | 2022 | 15 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 15 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2023 | 2008 | 2023 | 16 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 16 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2024 | 2008 | 2024 | 17 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 17 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2025 | 2008 | 2025 | 18 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 18 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2026 | 2008 | 2026 | 19 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 19 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2027 | 2008 | 2027 | 20 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhì Nghi | 20 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2028 | 2008 | 2028 | 21 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 21 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2029 | 2008 | 2029 | 22 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2030 | 2008 | 2030 | 23 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2031 | 2008 | 2031 | 24 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2032 | 2008 | 2032 | 25 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2033 | 2008 | 2033 | 26 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2034 | 2008 | 2034 | 27 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2035 | 2008 | 2035 | 28 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2036 | 2008 | 2036 | 29 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2037 | 2008 | 2037 | 30 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2038 | 2008 | 2038 | 31 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2039 | 2008 | 2039 | 32 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2040 | 2008 | 2040 | 33 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2041 | 2008 | 2041 | 34 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2042 | 2008 | 2042 | 35 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2043 | 2008 | 2043 | 36 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2044 | 2008 | 2044 | 37 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2045 | 2008 | 2045 | 38 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2046 | 2008 | 2046 | 39 | co | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2047 | 2008 | 2047 | 40 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2048 | 2008 | 2048 | 41 | co | Dần; Mão; Thìn | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2008-2049 | 2008 | 2049 | 42 | khong | Dần; Mão; Thìn | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2008-2050 | 2008 | 2050 | 43 | khong | Dần; Mão; Thìn | khong | khong | Nhất Cát | 43 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2020 | 2009 | 2020 | 12 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 12 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2021 | 2009 | 2021 | 13 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 13 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2022 | 2009 | 2022 | 14 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 14 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2023 | 2009 | 2023 | 15 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 15 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2024 | 2009 | 2024 | 16 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 16 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2025 | 2009 | 2025 | 17 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 17 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2026 | 2009 | 2026 | 18 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 18 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2027 | 2009 | 2027 | 19 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 19 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2028 | 2009 | 2028 | 20 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhì Nghi | 20 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2029 | 2009 | 2029 | 21 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 21 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2030 | 2009 | 2030 | 22 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2031 | 2009 | 2031 | 23 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2032 | 2009 | 2032 | 24 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2033 | 2009 | 2033 | 25 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2034 | 2009 | 2034 | 26 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2035 | 2009 | 2035 | 27 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2036 | 2009 | 2036 | 28 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2037 | 2009 | 2037 | 29 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2038 | 2009 | 2038 | 30 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2039 | 2009 | 2039 | 31 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2040 | 2009 | 2040 | 32 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2041 | 2009 | 2041 | 33 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2042 | 2009 | 2042 | 34 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2043 | 2009 | 2043 | 35 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2044 | 2009 | 2044 | 36 | co | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2045 | 2009 | 2045 | 37 | co | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2046 | 2009 | 2046 | 38 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2047 | 2009 | 2047 | 39 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2009-2048 | 2009 | 2048 | 40 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2049 | 2009 | 2049 | 41 | khong | Hợi; Tý; Sửu | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2009-2050 | 2009 | 2050 | 42 | khong | Hợi; Tý; Sửu | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 42 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2020 | 2010 | 2020 | 11 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 11 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2021 | 2010 | 2021 | 12 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 12 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2022 | 2010 | 2022 | 13 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 13 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2023 | 2010 | 2023 | 14 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 14 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2024 | 2010 | 2024 | 15 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 15 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2025 | 2010 | 2025 | 16 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 16 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2026 | 2010 | 2026 | 17 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 17 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2027 | 2010 | 2027 | 18 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 18 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2028 | 2010 | 2028 | 19 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 19 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2029 | 2010 | 2029 | 20 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhì Nghi | 20 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2030 | 2010 | 2030 | 21 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 21 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2031 | 2010 | 2031 | 22 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 22 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2032 | 2010 | 2032 | 23 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 23 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2033 | 2010 | 2033 | 24 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 24 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2034 | 2010 | 2034 | 25 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 25 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2035 | 2010 | 2035 | 26 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 26 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2036 | 2010 | 2036 | 27 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 27 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2037 | 2010 | 2037 | 28 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 28 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2038 | 2010 | 2038 | 29 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 29 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2039 | 2010 | 2039 | 30 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Tam Địa Sát | 30 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2040 | 2010 | 2040 | 31 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 31 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2041 | 2010 | 2041 | 32 | co | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 32 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2042 | 2010 | 2042 | 33 | co | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Tử | co | Lục Hoang Ốc | 33 chia 9 dư 6 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 6 ứng với Kim Lâu Tử | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2043 | 2010 | 2043 | 34 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Nhất Cát | 34 chia 9 dư 7 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2044 | 2010 | 2044 | 35 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Lục Súc | khong | Nhì Nghi | 35 chia 9 dư 8 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 8 ứng với Kim Lâu Lục Súc | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2045 | 2010 | 2045 | 36 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Tam Địa Sát | 36 chia 9 dư 0 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2046 | 2010 | 2046 | 37 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thân | khong | Tứ Tấn Tài | 37 chia 9 dư 1 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 1 ứng với Kim Lâu Thân | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2047 | 2010 | 2047 | 38 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 38 chia 9 dư 2 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2048 | 2010 | 2048 | 39 | khong | Thân; Dậu; Tuất | co | Kim Lâu Thê | co | Lục Hoang Ốc | 39 chia 9 dư 3 - dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, dư 3 ứng với Kim Lâu Thê | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
| 2010-2049 | 2010 | 2049 | 40 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | khong | Tứ Tấn Tài | 40 chia 9 dư 4 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai | |
| 2010-2050 | 2010 | 2050 | 41 | khong | Thân; Dậu; Tuất | khong | co | Ngũ Thọ Tử | 41 chia 9 dư 5 - chỉ dư 1, 3, 6 hoặc 8 mới phạm | tinh-toan | Năm sinh là năm dương; ai sinh trước Tết thì lùi một năm âm khi xét Tam Tai |
各列的含义
id(string)- Stable row identifier, unchanged across versions
nam_sinh(int)- Year of birth in the Gregorian calendar
nam_xem(int)- Year of the undertaking, Gregorian calendar
tuoi_mu(int)- Nominal age used for Kim Lau and Hoang Oc
pham_tam_tai(string)- co when the year falls into Tam Tai of that age, khong otherwise
chi_tam_tai(string)- Three earthly branches of Tam Tai for the group, separated by semicolons
pham_kim_lau(string)- co when the nominal age offends Kim Lau, khong otherwise
ten_kim_lau(string)- Name of the Kim Lau offended, empty when not offended
pham_hoang_oc(string)- co when the nominal age falls into an inauspicious cung of Hoang Oc, khong otherwise
cung_hoang_oc(string)- Hoang Oc palace of the nominal age
phep_tinh_kim_lau(string)- Kim Lau calculation, printed for cross-checking
nguon(string)- Source text for this row, or tinh-toan when the value is computed
ghi_chu(string)- Where the schools disagree on this row; empty when they do not
授权与限制
依据 CC BY 4.0:可商用、可自由改编,只需注明出处。
Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
This dataset records cultural and calendrical conventions, not scientific claims. It is suitable for cultural research, NLP, and calendar applications. It is not intended for predicting events, evaluating people, or making decisions that affect anyone.
所据典籍:Lịch vạn niên.
其他速查表
- 十天干
- 十二生肖相合相克关系
- 十二地支
- 十二建除
- 22张塔罗大阿尔卡纳
- 二十四节气
- The 56 Minor Arcana cards
- 六十花甲表
- 易经六十四卦
- 九曜照命(Cửu Diệu)
- Zodiac sign boundaries year by year, 1950 to 2050
- Retrieval evaluation set for Vietnamese folk belief and calendar
- Letter to number tables, Pythagorean and Chaldean
- 命卦与八宅方位
- Auspicious hours across the sixty-day stem-branch cycle
- The sixty stem-branch pairs crossed: sounds, harmony, clash and element relation
- Vietnamese festivals mapped to solar dates, 2026 to 2030
- 越南节日、节庆与假日
- Vietnamese lunisolar calendar, 1900 to 2100
- Start moments of the 24 solar terms, 1900 to 2100
- Folk inauspicious days mapped onto solar dates, 2026 to 2035
- 鲁班尺上的格