Open data
The sixty stem-branch pairs crossed: sounds, harmony, clash and element relation
Every pair among the sixty stem-branch combinations, three thousand six hundred rows, giving the element relation between their sounds and the branch grouping.
3,600 rows · 12 columns · version 1.1.2, last changed 2026-10-27
Conventions taken
The existing sixty-row dataset gives the sound element of EACH stem-branch; this table crosses them because people actually need to compare two years at once. The element relation is judged by the SOUND element, not by the element of the stem or branch, which is how most Vietnamese practitioners read it; some schools judge by the stem-branch element and then the answer differs. Three Harmony, Six Combination, Four Clash and Six Harm group by BRANCH and are independent of the sound element, so a pair can be in Three Harmony and element-clashing at once; the Four Clash in groups of four is a Vietnamese folk way of matching ages. The table does not rank pairs as good or bad; it says what the relation is and leaves the weighing to the reader.
Showing the first 1,000 of 3,600 rows. The full table is in the CSV file.
| id | hoa_giap_a | hoa_giap_b | nap_am_a | nap_am_b | hanh_a | hanh_b | quan_he_ngu_hanh | quan_he_dia_chi | cung_chi | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giáp Tý|Giáp Tý | Giáp Tý | Giáp Tý | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Sửu | Giáp Tý | Ất Sửu | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Dần | Giáp Tý | Bính Dần | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Mão | Giáp Tý | Đinh Mão | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Thìn | Giáp Tý | Mậu Thìn | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Tỵ | Giáp Tý | Kỷ Tỵ | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Ngọ | Giáp Tý | Canh Ngọ | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Mùi | Giáp Tý | Tân Mùi | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Thân | Giáp Tý | Nhâm Thân | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Dậu | Giáp Tý | Quý Dậu | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Giáp Tuất | Giáp Tý | Giáp Tuất | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Hợi | Giáp Tý | Ất Hợi | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Tý | Giáp Tý | Bính Tý | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Sửu | Giáp Tý | Đinh Sửu | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Dần | Giáp Tý | Mậu Dần | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Mão | Giáp Tý | Kỷ Mão | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Thìn | Giáp Tý | Canh Thìn | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Tỵ | Giáp Tý | Tân Tỵ | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Ngọ | Giáp Tý | Nhâm Ngọ | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Mùi | Giáp Tý | Quý Mùi | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Giáp Thân | Giáp Tý | Giáp Thân | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Dậu | Giáp Tý | Ất Dậu | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Tuất | Giáp Tý | Bính Tuất | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Hợi | Giáp Tý | Đinh Hợi | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Tý | Giáp Tý | Mậu Tý | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Sửu | Giáp Tý | Kỷ Sửu | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Dần | Giáp Tý | Canh Dần | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Mão | Giáp Tý | Tân Mão | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Thìn | Giáp Tý | Nhâm Thìn | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Tỵ | Giáp Tý | Quý Tỵ | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Giáp Ngọ | Giáp Tý | Giáp Ngọ | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Mùi | Giáp Tý | Ất Mùi | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Thân | Giáp Tý | Bính Thân | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Dậu | Giáp Tý | Đinh Dậu | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Tuất | Giáp Tý | Mậu Tuất | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Hợi | Giáp Tý | Kỷ Hợi | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Tý | Giáp Tý | Canh Tý | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Sửu | Giáp Tý | Tân Sửu | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Dần | Giáp Tý | Nhâm Dần | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Mão | Giáp Tý | Quý Mão | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Giáp Thìn | Giáp Tý | Giáp Thìn | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Tỵ | Giáp Tý | Ất Tỵ | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Ngọ | Giáp Tý | Bính Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Mùi | Giáp Tý | Đinh Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Thân | Giáp Tý | Mậu Thân | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Dậu | Giáp Tý | Kỷ Dậu | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Tuất | Giáp Tý | Canh Tuất | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Hợi | Giáp Tý | Tân Hợi | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Tý | Giáp Tý | Nhâm Tý | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Sửu | Giáp Tý | Quý Sửu | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Giáp Dần | Giáp Tý | Giáp Dần | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Ất Mão | Giáp Tý | Ất Mão | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Bính Thìn | Giáp Tý | Bính Thìn | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Đinh Tỵ | Giáp Tý | Đinh Tỵ | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Mậu Ngọ | Giáp Tý | Mậu Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Kỷ Mùi | Giáp Tý | Kỷ Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Canh Thân | Giáp Tý | Canh Thân | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Tân Dậu | Giáp Tý | Tân Dậu | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Nhâm Tuất | Giáp Tý | Nhâm Tuất | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tý|Quý Hợi | Giáp Tý | Quý Hợi | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Tý | Ất Sửu | Giáp Tý | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Sửu | Ất Sửu | Ất Sửu | Hải Trung Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Dần | Ất Sửu | Bính Dần | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Mão | Ất Sửu | Đinh Mão | Hải Trung Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Thìn | Ất Sửu | Mậu Thìn | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Tỵ | Ất Sửu | Kỷ Tỵ | Hải Trung Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Ngọ | Ất Sửu | Canh Ngọ | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Mùi | Ất Sửu | Tân Mùi | Hải Trung Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Thân | Ất Sửu | Nhâm Thân | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Dậu | Ất Sửu | Quý Dậu | Hải Trung Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Tuất | Ất Sửu | Giáp Tuất | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Hợi | Ất Sửu | Ất Hợi | Hải Trung Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Tý | Ất Sửu | Bính Tý | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Sửu | Ất Sửu | Đinh Sửu | Hải Trung Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Dần | Ất Sửu | Mậu Dần | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Mão | Ất Sửu | Kỷ Mão | Hải Trung Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Thìn | Ất Sửu | Canh Thìn | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Tỵ | Ất Sửu | Tân Tỵ | Hải Trung Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Ngọ | Ất Sửu | Nhâm Ngọ | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Mùi | Ất Sửu | Quý Mùi | Hải Trung Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Thân | Ất Sửu | Giáp Thân | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Dậu | Ất Sửu | Ất Dậu | Hải Trung Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Tuất | Ất Sửu | Bính Tuất | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Hợi | Ất Sửu | Đinh Hợi | Hải Trung Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Tý | Ất Sửu | Mậu Tý | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Sửu | Ất Sửu | Kỷ Sửu | Hải Trung Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Dần | Ất Sửu | Canh Dần | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Mão | Ất Sửu | Tân Mão | Hải Trung Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Thìn | Ất Sửu | Nhâm Thìn | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Tỵ | Ất Sửu | Quý Tỵ | Hải Trung Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Ngọ | Ất Sửu | Giáp Ngọ | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Mùi | Ất Sửu | Ất Mùi | Hải Trung Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Thân | Ất Sửu | Bính Thân | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Dậu | Ất Sửu | Đinh Dậu | Hải Trung Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Tuất | Ất Sửu | Mậu Tuất | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Hợi | Ất Sửu | Kỷ Hợi | Hải Trung Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Tý | Ất Sửu | Canh Tý | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Sửu | Ất Sửu | Tân Sửu | Hải Trung Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Dần | Ất Sửu | Nhâm Dần | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Mão | Ất Sửu | Quý Mão | Hải Trung Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Thìn | Ất Sửu | Giáp Thìn | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Tỵ | Ất Sửu | Ất Tỵ | Hải Trung Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Ngọ | Ất Sửu | Bính Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Mùi | Ất Sửu | Đinh Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Thân | Ất Sửu | Mậu Thân | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Dậu | Ất Sửu | Kỷ Dậu | Hải Trung Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Tuất | Ất Sửu | Canh Tuất | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Hợi | Ất Sửu | Tân Hợi | Hải Trung Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Tý | Ất Sửu | Nhâm Tý | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Sửu | Ất Sửu | Quý Sửu | Hải Trung Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Giáp Dần | Ất Sửu | Giáp Dần | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Ất Mão | Ất Sửu | Ất Mão | Hải Trung Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Bính Thìn | Ất Sửu | Bính Thìn | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Đinh Tỵ | Ất Sửu | Đinh Tỵ | Hải Trung Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Mậu Ngọ | Ất Sửu | Mậu Ngọ | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Kỷ Mùi | Ất Sửu | Kỷ Mùi | Hải Trung Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Canh Thân | Ất Sửu | Canh Thân | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Tân Dậu | Ất Sửu | Tân Dậu | Hải Trung Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Nhâm Tuất | Ất Sửu | Nhâm Tuất | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Sửu|Quý Hợi | Ất Sửu | Quý Hợi | Hải Trung Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Tý | Bính Dần | Giáp Tý | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Sửu | Bính Dần | Ất Sửu | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Dần | Bính Dần | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Mão | Bính Dần | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Thìn | Bính Dần | Mậu Thìn | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Tỵ | Bính Dần | Kỷ Tỵ | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Ngọ | Bính Dần | Canh Ngọ | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Mùi | Bính Dần | Tân Mùi | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Thân | Bính Dần | Nhâm Thân | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Dậu | Bính Dần | Quý Dậu | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Tuất | Bính Dần | Giáp Tuất | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Hợi | Bính Dần | Ất Hợi | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Tý | Bính Dần | Bính Tý | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Sửu | Bính Dần | Đinh Sửu | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Dần | Bính Dần | Mậu Dần | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Mão | Bính Dần | Kỷ Mão | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Thìn | Bính Dần | Canh Thìn | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Tỵ | Bính Dần | Tân Tỵ | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Ngọ | Bính Dần | Nhâm Ngọ | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Mùi | Bính Dần | Quý Mùi | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Thân | Bính Dần | Giáp Thân | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Dậu | Bính Dần | Ất Dậu | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Tuất | Bính Dần | Bính Tuất | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Hợi | Bính Dần | Đinh Hợi | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Tý | Bính Dần | Mậu Tý | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Sửu | Bính Dần | Kỷ Sửu | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Dần | Bính Dần | Canh Dần | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Mão | Bính Dần | Tân Mão | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Thìn | Bính Dần | Nhâm Thìn | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Tỵ | Bính Dần | Quý Tỵ | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Ngọ | Bính Dần | Giáp Ngọ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Mùi | Bính Dần | Ất Mùi | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Thân | Bính Dần | Bính Thân | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Dậu | Bính Dần | Đinh Dậu | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Tuất | Bính Dần | Mậu Tuất | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Hợi | Bính Dần | Kỷ Hợi | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Tý | Bính Dần | Canh Tý | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Sửu | Bính Dần | Tân Sửu | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Dần | Bính Dần | Nhâm Dần | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Mão | Bính Dần | Quý Mão | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Thìn | Bính Dần | Giáp Thìn | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Tỵ | Bính Dần | Ất Tỵ | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Ngọ | Bính Dần | Bính Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Mùi | Bính Dần | Đinh Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Thân | Bính Dần | Mậu Thân | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Dậu | Bính Dần | Kỷ Dậu | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Tuất | Bính Dần | Canh Tuất | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Hợi | Bính Dần | Tân Hợi | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Tý | Bính Dần | Nhâm Tý | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Sửu | Bính Dần | Quý Sửu | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Giáp Dần | Bính Dần | Giáp Dần | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Ất Mão | Bính Dần | Ất Mão | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Bính Thìn | Bính Dần | Bính Thìn | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Đinh Tỵ | Bính Dần | Đinh Tỵ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Mậu Ngọ | Bính Dần | Mậu Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Kỷ Mùi | Bính Dần | Kỷ Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Canh Thân | Bính Dần | Canh Thân | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Tân Dậu | Bính Dần | Tân Dậu | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Nhâm Tuất | Bính Dần | Nhâm Tuất | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Dần|Quý Hợi | Bính Dần | Quý Hợi | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Tý | Đinh Mão | Giáp Tý | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Sửu | Đinh Mão | Ất Sửu | Lư Trung Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Dần | Đinh Mão | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Mão | Đinh Mão | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Thìn | Đinh Mão | Mậu Thìn | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Tỵ | Đinh Mão | Kỷ Tỵ | Lư Trung Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Ngọ | Đinh Mão | Canh Ngọ | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Mùi | Đinh Mão | Tân Mùi | Lư Trung Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Thân | Đinh Mão | Nhâm Thân | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Dậu | Đinh Mão | Quý Dậu | Lư Trung Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Tuất | Đinh Mão | Giáp Tuất | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Hợi | Đinh Mão | Ất Hợi | Lư Trung Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Tý | Đinh Mão | Bính Tý | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Sửu | Đinh Mão | Đinh Sửu | Lư Trung Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Dần | Đinh Mão | Mậu Dần | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Mão | Đinh Mão | Kỷ Mão | Lư Trung Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Thìn | Đinh Mão | Canh Thìn | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Tỵ | Đinh Mão | Tân Tỵ | Lư Trung Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Ngọ | Đinh Mão | Nhâm Ngọ | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Mùi | Đinh Mão | Quý Mùi | Lư Trung Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Thân | Đinh Mão | Giáp Thân | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Dậu | Đinh Mão | Ất Dậu | Lư Trung Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Tuất | Đinh Mão | Bính Tuất | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Hợi | Đinh Mão | Đinh Hợi | Lư Trung Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Tý | Đinh Mão | Mậu Tý | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Sửu | Đinh Mão | Kỷ Sửu | Lư Trung Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Dần | Đinh Mão | Canh Dần | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Mão | Đinh Mão | Tân Mão | Lư Trung Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Thìn | Đinh Mão | Nhâm Thìn | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Tỵ | Đinh Mão | Quý Tỵ | Lư Trung Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Ngọ | Đinh Mão | Giáp Ngọ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Mùi | Đinh Mão | Ất Mùi | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Thân | Đinh Mão | Bính Thân | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Dậu | Đinh Mão | Đinh Dậu | Lư Trung Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Tuất | Đinh Mão | Mậu Tuất | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Hợi | Đinh Mão | Kỷ Hợi | Lư Trung Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Tý | Đinh Mão | Canh Tý | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Sửu | Đinh Mão | Tân Sửu | Lư Trung Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Dần | Đinh Mão | Nhâm Dần | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Mão | Đinh Mão | Quý Mão | Lư Trung Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Thìn | Đinh Mão | Giáp Thìn | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Tỵ | Đinh Mão | Ất Tỵ | Lư Trung Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Ngọ | Đinh Mão | Bính Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Mùi | Đinh Mão | Đinh Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Thân | Đinh Mão | Mậu Thân | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Dậu | Đinh Mão | Kỷ Dậu | Lư Trung Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Tuất | Đinh Mão | Canh Tuất | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Hợi | Đinh Mão | Tân Hợi | Lư Trung Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Tý | Đinh Mão | Nhâm Tý | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Sửu | Đinh Mão | Quý Sửu | Lư Trung Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Giáp Dần | Đinh Mão | Giáp Dần | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Ất Mão | Đinh Mão | Ất Mão | Lư Trung Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Bính Thìn | Đinh Mão | Bính Thìn | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Đinh Tỵ | Đinh Mão | Đinh Tỵ | Lư Trung Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Mậu Ngọ | Đinh Mão | Mậu Ngọ | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Kỷ Mùi | Đinh Mão | Kỷ Mùi | Lư Trung Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Canh Thân | Đinh Mão | Canh Thân | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Tân Dậu | Đinh Mão | Tân Dậu | Lư Trung Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Nhâm Tuất | Đinh Mão | Nhâm Tuất | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Mão|Quý Hợi | Đinh Mão | Quý Hợi | Lư Trung Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Tý | Mậu Thìn | Giáp Tý | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Sửu | Mậu Thìn | Ất Sửu | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Dần | Mậu Thìn | Bính Dần | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Mão | Mậu Thìn | Đinh Mão | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Thìn | Mậu Thìn | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Tỵ | Mậu Thìn | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Ngọ | Mậu Thìn | Canh Ngọ | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Mùi | Mậu Thìn | Tân Mùi | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Thân | Mậu Thìn | Nhâm Thân | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Dậu | Mậu Thìn | Quý Dậu | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Tuất | Mậu Thìn | Giáp Tuất | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Hợi | Mậu Thìn | Ất Hợi | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Tý | Mậu Thìn | Bính Tý | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Sửu | Mậu Thìn | Đinh Sửu | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Dần | Mậu Thìn | Mậu Dần | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Mão | Mậu Thìn | Kỷ Mão | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Thìn | Mậu Thìn | Canh Thìn | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Tỵ | Mậu Thìn | Tân Tỵ | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Ngọ | Mậu Thìn | Nhâm Ngọ | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Mùi | Mậu Thìn | Quý Mùi | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Thân | Mậu Thìn | Giáp Thân | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Dậu | Mậu Thìn | Ất Dậu | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Tuất | Mậu Thìn | Bính Tuất | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Hợi | Mậu Thìn | Đinh Hợi | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Tý | Mậu Thìn | Mậu Tý | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Sửu | Mậu Thìn | Kỷ Sửu | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Dần | Mậu Thìn | Canh Dần | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Mão | Mậu Thìn | Tân Mão | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Thìn | Mậu Thìn | Nhâm Thìn | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Tỵ | Mậu Thìn | Quý Tỵ | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Ngọ | Mậu Thìn | Giáp Ngọ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Mùi | Mậu Thìn | Ất Mùi | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Thân | Mậu Thìn | Bính Thân | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Dậu | Mậu Thìn | Đinh Dậu | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Tuất | Mậu Thìn | Mậu Tuất | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Hợi | Mậu Thìn | Kỷ Hợi | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Tý | Mậu Thìn | Canh Tý | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Sửu | Mậu Thìn | Tân Sửu | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Dần | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Mão | Mậu Thìn | Quý Mão | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Thìn | Mậu Thìn | Giáp Thìn | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Tỵ | Mậu Thìn | Ất Tỵ | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Ngọ | Mậu Thìn | Bính Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Mùi | Mậu Thìn | Đinh Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Thân | Mậu Thìn | Mậu Thân | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Dậu | Mậu Thìn | Kỷ Dậu | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Tuất | Mậu Thìn | Canh Tuất | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Hợi | Mậu Thìn | Tân Hợi | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Tý | Mậu Thìn | Nhâm Tý | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Sửu | Mậu Thìn | Quý Sửu | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Giáp Dần | Mậu Thìn | Giáp Dần | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Ất Mão | Mậu Thìn | Ất Mão | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Bính Thìn | Mậu Thìn | Bính Thìn | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Đinh Tỵ | Mậu Thìn | Đinh Tỵ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Mậu Ngọ | Mậu Thìn | Mậu Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Kỷ Mùi | Mậu Thìn | Kỷ Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Canh Thân | Mậu Thìn | Canh Thân | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Tân Dậu | Mậu Thìn | Tân Dậu | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Nhâm Tuất | Mậu Thìn | Nhâm Tuất | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Thìn|Quý Hợi | Mậu Thìn | Quý Hợi | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Tý | Kỷ Tỵ | Giáp Tý | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Sửu | Kỷ Tỵ | Ất Sửu | Đại Lâm Mộc | Hải Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Dần | Kỷ Tỵ | Bính Dần | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Mão | Kỷ Tỵ | Đinh Mão | Đại Lâm Mộc | Lư Trung Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Thìn | Kỷ Tỵ | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Tỵ | Kỷ Tỵ | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | Đại Lâm Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Ngọ | Kỷ Tỵ | Canh Ngọ | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Mùi | Kỷ Tỵ | Tân Mùi | Đại Lâm Mộc | Lộ Bàng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Thân | Kỷ Tỵ | Nhâm Thân | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Dậu | Kỷ Tỵ | Quý Dậu | Đại Lâm Mộc | Kiếm Phong Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Tuất | Kỷ Tỵ | Giáp Tuất | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Hợi | Kỷ Tỵ | Ất Hợi | Đại Lâm Mộc | Sơn Đầu Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Tý | Kỷ Tỵ | Bính Tý | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Sửu | Kỷ Tỵ | Đinh Sửu | Đại Lâm Mộc | Giản Hạ Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Dần | Kỷ Tỵ | Mậu Dần | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Mão | Kỷ Tỵ | Kỷ Mão | Đại Lâm Mộc | Thành Đầu Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Thìn | Kỷ Tỵ | Canh Thìn | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Tỵ | Kỷ Tỵ | Tân Tỵ | Đại Lâm Mộc | Bạch Lạp Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Ngọ | Kỷ Tỵ | Nhâm Ngọ | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Mùi | Kỷ Tỵ | Quý Mùi | Đại Lâm Mộc | Dương Liễu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Thân | Kỷ Tỵ | Giáp Thân | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Dậu | Kỷ Tỵ | Ất Dậu | Đại Lâm Mộc | Tuyền Trung Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Tuất | Kỷ Tỵ | Bính Tuất | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Hợi | Kỷ Tỵ | Đinh Hợi | Đại Lâm Mộc | Ốc Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Tý | Kỷ Tỵ | Mậu Tý | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Sửu | Kỷ Tỵ | Kỷ Sửu | Đại Lâm Mộc | Tích Lịch Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Dần | Kỷ Tỵ | Canh Dần | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Mão | Kỷ Tỵ | Tân Mão | Đại Lâm Mộc | Tùng Bách Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Thìn | Kỷ Tỵ | Nhâm Thìn | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Tỵ | Kỷ Tỵ | Quý Tỵ | Đại Lâm Mộc | Trường Lưu Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Ngọ | Kỷ Tỵ | Giáp Ngọ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Mùi | Kỷ Tỵ | Ất Mùi | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Thân | Kỷ Tỵ | Bính Thân | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Dậu | Kỷ Tỵ | Đinh Dậu | Đại Lâm Mộc | Sơn Hạ Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Tuất | Kỷ Tỵ | Mậu Tuất | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Hợi | Kỷ Tỵ | Kỷ Hợi | Đại Lâm Mộc | Bình Địa Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Tý | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Sửu | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Đại Lâm Mộc | Bích Thượng Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Dần | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Mão | Kỷ Tỵ | Quý Mão | Đại Lâm Mộc | Kim Bạc Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Thìn | Kỷ Tỵ | Giáp Thìn | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Tỵ | Kỷ Tỵ | Ất Tỵ | Đại Lâm Mộc | Phú Đăng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Ngọ | Kỷ Tỵ | Bính Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Mùi | Kỷ Tỵ | Đinh Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Hà Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Thân | Kỷ Tỵ | Mậu Thân | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Dậu | Kỷ Tỵ | Kỷ Dậu | Đại Lâm Mộc | Đại Trạch Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Tuất | Kỷ Tỵ | Canh Tuất | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Hợi | Kỷ Tỵ | Tân Hợi | Đại Lâm Mộc | Thoa Xuyến Kim | Mộc | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Tý | Kỷ Tỵ | Nhâm Tý | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Sửu | Kỷ Tỵ | Quý Sửu | Đại Lâm Mộc | Tang Đố Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Giáp Dần | Kỷ Tỵ | Giáp Dần | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Ất Mão | Kỷ Tỵ | Ất Mão | Đại Lâm Mộc | Đại Khê Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Bính Thìn | Kỷ Tỵ | Bính Thìn | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Đinh Tỵ | Kỷ Tỵ | Đinh Tỵ | Đại Lâm Mộc | Sa Trung Thổ | Mộc | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Mậu Ngọ | Kỷ Tỵ | Mậu Ngọ | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Kỷ Mùi | Kỷ Tỵ | Kỷ Mùi | Đại Lâm Mộc | Thiên Thượng Hỏa | Mộc | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Canh Thân | Kỷ Tỵ | Canh Thân | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Tân Dậu | Kỷ Tỵ | Tân Dậu | Đại Lâm Mộc | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Mộc | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Nhâm Tuất | Kỷ Tỵ | Nhâm Tuất | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Tỵ|Quý Hợi | Kỷ Tỵ | Quý Hợi | Đại Lâm Mộc | Đại Hải Thủy | Mộc | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Tý | Canh Ngọ | Giáp Tý | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Sửu | Canh Ngọ | Ất Sửu | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Dần | Canh Ngọ | Bính Dần | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Mão | Canh Ngọ | Đinh Mão | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Thìn | Canh Ngọ | Mậu Thìn | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Tỵ | Canh Ngọ | Kỷ Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Ngọ | Canh Ngọ | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Mùi | Canh Ngọ | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Thân | Canh Ngọ | Nhâm Thân | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Dậu | Canh Ngọ | Quý Dậu | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Tuất | Canh Ngọ | Giáp Tuất | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Hợi | Canh Ngọ | Ất Hợi | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Tý | Canh Ngọ | Bính Tý | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Sửu | Canh Ngọ | Đinh Sửu | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Dần | Canh Ngọ | Mậu Dần | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Mão | Canh Ngọ | Kỷ Mão | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Thìn | Canh Ngọ | Canh Thìn | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Tỵ | Canh Ngọ | Tân Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Ngọ | Canh Ngọ | Nhâm Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Mùi | Canh Ngọ | Quý Mùi | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Thân | Canh Ngọ | Giáp Thân | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Dậu | Canh Ngọ | Ất Dậu | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Tuất | Canh Ngọ | Bính Tuất | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Hợi | Canh Ngọ | Đinh Hợi | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Tý | Canh Ngọ | Mậu Tý | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Sửu | Canh Ngọ | Kỷ Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Dần | Canh Ngọ | Canh Dần | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Mão | Canh Ngọ | Tân Mão | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Thìn | Canh Ngọ | Nhâm Thìn | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Tỵ | Canh Ngọ | Quý Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Ngọ | Canh Ngọ | Giáp Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Mùi | Canh Ngọ | Ất Mùi | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Thân | Canh Ngọ | Bính Thân | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Dậu | Canh Ngọ | Đinh Dậu | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Tuất | Canh Ngọ | Mậu Tuất | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Hợi | Canh Ngọ | Kỷ Hợi | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Tý | Canh Ngọ | Canh Tý | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Sửu | Canh Ngọ | Tân Sửu | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Dần | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Mão | Canh Ngọ | Quý Mão | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Thìn | Canh Ngọ | Giáp Thìn | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Tỵ | Canh Ngọ | Ất Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Ngọ | Canh Ngọ | Bính Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Mùi | Canh Ngọ | Đinh Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Thân | Canh Ngọ | Mậu Thân | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Dậu | Canh Ngọ | Kỷ Dậu | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Tuất | Canh Ngọ | Canh Tuất | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Hợi | Canh Ngọ | Tân Hợi | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Tý | Canh Ngọ | Nhâm Tý | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Sửu | Canh Ngọ | Quý Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Giáp Dần | Canh Ngọ | Giáp Dần | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Ất Mão | Canh Ngọ | Ất Mão | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Bính Thìn | Canh Ngọ | Bính Thìn | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Đinh Tỵ | Canh Ngọ | Đinh Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Mậu Ngọ | Canh Ngọ | Mậu Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Kỷ Mùi | Canh Ngọ | Kỷ Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Canh Thân | Canh Ngọ | Canh Thân | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Tân Dậu | Canh Ngọ | Tân Dậu | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Nhâm Tuất | Canh Ngọ | Nhâm Tuất | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Ngọ|Quý Hợi | Canh Ngọ | Quý Hợi | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Tý | Tân Mùi | Giáp Tý | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Sửu | Tân Mùi | Ất Sửu | Lộ Bàng Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Dần | Tân Mùi | Bính Dần | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Mão | Tân Mùi | Đinh Mão | Lộ Bàng Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Thìn | Tân Mùi | Mậu Thìn | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Tỵ | Tân Mùi | Kỷ Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Ngọ | Tân Mùi | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Mùi | Tân Mùi | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Thân | Tân Mùi | Nhâm Thân | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Dậu | Tân Mùi | Quý Dậu | Lộ Bàng Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Tuất | Tân Mùi | Giáp Tuất | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Hợi | Tân Mùi | Ất Hợi | Lộ Bàng Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Tý | Tân Mùi | Bính Tý | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Sửu | Tân Mùi | Đinh Sửu | Lộ Bàng Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Dần | Tân Mùi | Mậu Dần | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Mão | Tân Mùi | Kỷ Mão | Lộ Bàng Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Thìn | Tân Mùi | Canh Thìn | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Tỵ | Tân Mùi | Tân Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Ngọ | Tân Mùi | Nhâm Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Mùi | Tân Mùi | Quý Mùi | Lộ Bàng Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Thân | Tân Mùi | Giáp Thân | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Dậu | Tân Mùi | Ất Dậu | Lộ Bàng Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Tuất | Tân Mùi | Bính Tuất | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Hợi | Tân Mùi | Đinh Hợi | Lộ Bàng Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Tý | Tân Mùi | Mậu Tý | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Sửu | Tân Mùi | Kỷ Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Dần | Tân Mùi | Canh Dần | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Mão | Tân Mùi | Tân Mão | Lộ Bàng Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Thìn | Tân Mùi | Nhâm Thìn | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Tỵ | Tân Mùi | Quý Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Ngọ | Tân Mùi | Giáp Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Mùi | Tân Mùi | Ất Mùi | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Thân | Tân Mùi | Bính Thân | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Dậu | Tân Mùi | Đinh Dậu | Lộ Bàng Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Tuất | Tân Mùi | Mậu Tuất | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Hợi | Tân Mùi | Kỷ Hợi | Lộ Bàng Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Tý | Tân Mùi | Canh Tý | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Sửu | Tân Mùi | Tân Sửu | Lộ Bàng Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Dần | Tân Mùi | Nhâm Dần | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Mão | Tân Mùi | Quý Mão | Lộ Bàng Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Thìn | Tân Mùi | Giáp Thìn | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Tỵ | Tân Mùi | Ất Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Ngọ | Tân Mùi | Bính Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Mùi | Tân Mùi | Đinh Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Thân | Tân Mùi | Mậu Thân | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Dậu | Tân Mùi | Kỷ Dậu | Lộ Bàng Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Tuất | Tân Mùi | Canh Tuất | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Hợi | Tân Mùi | Tân Hợi | Lộ Bàng Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Tý | Tân Mùi | Nhâm Tý | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Sửu | Tân Mùi | Quý Sửu | Lộ Bàng Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Giáp Dần | Tân Mùi | Giáp Dần | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Ất Mão | Tân Mùi | Ất Mão | Lộ Bàng Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Bính Thìn | Tân Mùi | Bính Thìn | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Đinh Tỵ | Tân Mùi | Đinh Tỵ | Lộ Bàng Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Mậu Ngọ | Tân Mùi | Mậu Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Kỷ Mùi | Tân Mùi | Kỷ Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Canh Thân | Tân Mùi | Canh Thân | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Tân Dậu | Tân Mùi | Tân Dậu | Lộ Bàng Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Nhâm Tuất | Tân Mùi | Nhâm Tuất | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Tân Mùi|Quý Hợi | Tân Mùi | Quý Hợi | Lộ Bàng Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Tý | Nhâm Thân | Giáp Tý | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Sửu | Nhâm Thân | Ất Sửu | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Dần | Nhâm Thân | Bính Dần | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Mão | Nhâm Thân | Đinh Mão | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Thìn | Nhâm Thân | Mậu Thìn | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Tỵ | Nhâm Thân | Kỷ Tỵ | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Ngọ | Nhâm Thân | Canh Ngọ | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Mùi | Nhâm Thân | Tân Mùi | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Thân | Nhâm Thân | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Dậu | Nhâm Thân | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Tuất | Nhâm Thân | Giáp Tuất | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Hợi | Nhâm Thân | Ất Hợi | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Tý | Nhâm Thân | Bính Tý | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Sửu | Nhâm Thân | Đinh Sửu | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Dần | Nhâm Thân | Mậu Dần | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Mão | Nhâm Thân | Kỷ Mão | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Thìn | Nhâm Thân | Canh Thìn | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Tỵ | Nhâm Thân | Tân Tỵ | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Ngọ | Nhâm Thân | Nhâm Ngọ | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Mùi | Nhâm Thân | Quý Mùi | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Thân | Nhâm Thân | Giáp Thân | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Dậu | Nhâm Thân | Ất Dậu | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Tuất | Nhâm Thân | Bính Tuất | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Hợi | Nhâm Thân | Đinh Hợi | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Tý | Nhâm Thân | Mậu Tý | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Sửu | Nhâm Thân | Kỷ Sửu | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Dần | Nhâm Thân | Canh Dần | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Mão | Nhâm Thân | Tân Mão | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Thìn | Nhâm Thân | Nhâm Thìn | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Tỵ | Nhâm Thân | Quý Tỵ | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Ngọ | Nhâm Thân | Giáp Ngọ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Mùi | Nhâm Thân | Ất Mùi | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Thân | Nhâm Thân | Bính Thân | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Dậu | Nhâm Thân | Đinh Dậu | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Tuất | Nhâm Thân | Mậu Tuất | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Hợi | Nhâm Thân | Kỷ Hợi | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Tý | Nhâm Thân | Canh Tý | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Sửu | Nhâm Thân | Tân Sửu | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Dần | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Mão | Nhâm Thân | Quý Mão | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Thìn | Nhâm Thân | Giáp Thìn | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Tỵ | Nhâm Thân | Ất Tỵ | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Ngọ | Nhâm Thân | Bính Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Mùi | Nhâm Thân | Đinh Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Thân | Nhâm Thân | Mậu Thân | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Dậu | Nhâm Thân | Kỷ Dậu | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Tuất | Nhâm Thân | Canh Tuất | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Hợi | Nhâm Thân | Tân Hợi | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Tý | Nhâm Thân | Nhâm Tý | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Sửu | Nhâm Thân | Quý Sửu | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Giáp Dần | Nhâm Thân | Giáp Dần | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Ất Mão | Nhâm Thân | Ất Mão | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Bính Thìn | Nhâm Thân | Bính Thìn | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Đinh Tỵ | Nhâm Thân | Đinh Tỵ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Mậu Ngọ | Nhâm Thân | Mậu Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Kỷ Mùi | Nhâm Thân | Kỷ Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Canh Thân | Nhâm Thân | Canh Thân | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Tân Dậu | Nhâm Thân | Tân Dậu | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Nhâm Tuất | Nhâm Thân | Nhâm Tuất | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Nhâm Thân|Quý Hợi | Nhâm Thân | Quý Hợi | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Tý | Quý Dậu | Giáp Tý | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Sửu | Quý Dậu | Ất Sửu | Kiếm Phong Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Dần | Quý Dậu | Bính Dần | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Mão | Quý Dậu | Đinh Mão | Kiếm Phong Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Thìn | Quý Dậu | Mậu Thìn | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Tỵ | Quý Dậu | Kỷ Tỵ | Kiếm Phong Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Ngọ | Quý Dậu | Canh Ngọ | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Mùi | Quý Dậu | Tân Mùi | Kiếm Phong Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Thân | Quý Dậu | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Dậu | Quý Dậu | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Tuất | Quý Dậu | Giáp Tuất | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Hợi | Quý Dậu | Ất Hợi | Kiếm Phong Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Tý | Quý Dậu | Bính Tý | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Sửu | Quý Dậu | Đinh Sửu | Kiếm Phong Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Dần | Quý Dậu | Mậu Dần | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Mão | Quý Dậu | Kỷ Mão | Kiếm Phong Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Thìn | Quý Dậu | Canh Thìn | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Tỵ | Quý Dậu | Tân Tỵ | Kiếm Phong Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Ngọ | Quý Dậu | Nhâm Ngọ | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Mùi | Quý Dậu | Quý Mùi | Kiếm Phong Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Thân | Quý Dậu | Giáp Thân | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Dậu | Quý Dậu | Ất Dậu | Kiếm Phong Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Tuất | Quý Dậu | Bính Tuất | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Hợi | Quý Dậu | Đinh Hợi | Kiếm Phong Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Tý | Quý Dậu | Mậu Tý | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Sửu | Quý Dậu | Kỷ Sửu | Kiếm Phong Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Dần | Quý Dậu | Canh Dần | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Mão | Quý Dậu | Tân Mão | Kiếm Phong Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Thìn | Quý Dậu | Nhâm Thìn | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Tỵ | Quý Dậu | Quý Tỵ | Kiếm Phong Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Ngọ | Quý Dậu | Giáp Ngọ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Mùi | Quý Dậu | Ất Mùi | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Thân | Quý Dậu | Bính Thân | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Dậu | Quý Dậu | Đinh Dậu | Kiếm Phong Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Tuất | Quý Dậu | Mậu Tuất | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Hợi | Quý Dậu | Kỷ Hợi | Kiếm Phong Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Tý | Quý Dậu | Canh Tý | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Sửu | Quý Dậu | Tân Sửu | Kiếm Phong Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Dần | Quý Dậu | Nhâm Dần | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Mão | Quý Dậu | Quý Mão | Kiếm Phong Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Thìn | Quý Dậu | Giáp Thìn | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Tỵ | Quý Dậu | Ất Tỵ | Kiếm Phong Kim | Phú Đăng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Ngọ | Quý Dậu | Bính Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Mùi | Quý Dậu | Đinh Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Hà Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Thân | Quý Dậu | Mậu Thân | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Dậu | Quý Dậu | Kỷ Dậu | Kiếm Phong Kim | Đại Trạch Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Tuất | Quý Dậu | Canh Tuất | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Hợi | Quý Dậu | Tân Hợi | Kiếm Phong Kim | Thoa Xuyến Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Tý | Quý Dậu | Nhâm Tý | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Sửu | Quý Dậu | Quý Sửu | Kiếm Phong Kim | Tang Đố Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Giáp Dần | Quý Dậu | Giáp Dần | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Ất Mão | Quý Dậu | Ất Mão | Kiếm Phong Kim | Đại Khê Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Bính Thìn | Quý Dậu | Bính Thìn | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Đinh Tỵ | Quý Dậu | Đinh Tỵ | Kiếm Phong Kim | Sa Trung Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Mậu Ngọ | Quý Dậu | Mậu Ngọ | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Kỷ Mùi | Quý Dậu | Kỷ Mùi | Kiếm Phong Kim | Thiên Thượng Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Canh Thân | Quý Dậu | Canh Thân | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Tân Dậu | Quý Dậu | Tân Dậu | Kiếm Phong Kim | Thạch Lựu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Nhâm Tuất | Quý Dậu | Nhâm Tuất | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Quý Dậu|Quý Hợi | Quý Dậu | Quý Hợi | Kiếm Phong Kim | Đại Hải Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Tý | Giáp Tuất | Giáp Tý | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Sửu | Giáp Tuất | Ất Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Dần | Giáp Tuất | Bính Dần | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Mão | Giáp Tuất | Đinh Mão | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Thìn | Giáp Tuất | Mậu Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Tỵ | Giáp Tuất | Kỷ Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Ngọ | Giáp Tuất | Canh Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Mùi | Giáp Tuất | Tân Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Thân | Giáp Tuất | Nhâm Thân | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Dậu | Giáp Tuất | Quý Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Tuất | Giáp Tuất | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Hợi | Giáp Tuất | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Tý | Giáp Tuất | Bính Tý | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Sửu | Giáp Tuất | Đinh Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Dần | Giáp Tuất | Mậu Dần | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Mão | Giáp Tuất | Kỷ Mão | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Thìn | Giáp Tuất | Canh Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Tỵ | Giáp Tuất | Tân Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Ngọ | Giáp Tuất | Nhâm Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Mùi | Giáp Tuất | Quý Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Thân | Giáp Tuất | Giáp Thân | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Dậu | Giáp Tuất | Ất Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Tuất | Giáp Tuất | Bính Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Hợi | Giáp Tuất | Đinh Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Tý | Giáp Tuất | Mậu Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Sửu | Giáp Tuất | Kỷ Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Dần | Giáp Tuất | Canh Dần | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Mão | Giáp Tuất | Tân Mão | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Thìn | Giáp Tuất | Nhâm Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Tỵ | Giáp Tuất | Quý Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Ngọ | Giáp Tuất | Giáp Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Mùi | Giáp Tuất | Ất Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Thân | Giáp Tuất | Bính Thân | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Dậu | Giáp Tuất | Đinh Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Tuất | Giáp Tuất | Mậu Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Hợi | Giáp Tuất | Kỷ Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Tý | Giáp Tuất | Canh Tý | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Sửu | Giáp Tuất | Tân Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Dần | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Mão | Giáp Tuất | Quý Mão | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Thìn | Giáp Tuất | Giáp Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Tỵ | Giáp Tuất | Ất Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Ngọ | Giáp Tuất | Bính Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Mùi | Giáp Tuất | Đinh Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Thân | Giáp Tuất | Mậu Thân | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Dậu | Giáp Tuất | Kỷ Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Tuất | Giáp Tuất | Canh Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Hợi | Giáp Tuất | Tân Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Tý | Giáp Tuất | Nhâm Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Sửu | Giáp Tuất | Quý Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Giáp Dần | Giáp Tuất | Giáp Dần | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Ất Mão | Giáp Tuất | Ất Mão | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Bính Thìn | Giáp Tuất | Bính Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Đinh Tỵ | Giáp Tuất | Đinh Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Mậu Ngọ | Giáp Tuất | Mậu Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Kỷ Mùi | Giáp Tuất | Kỷ Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Canh Thân | Giáp Tuất | Canh Thân | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Tân Dậu | Giáp Tuất | Tân Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Nhâm Tuất | Giáp Tuất | Nhâm Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Giáp Tuất|Quý Hợi | Giáp Tuất | Quý Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Tý | Ất Hợi | Giáp Tý | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Sửu | Ất Hợi | Ất Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Hải Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Dần | Ất Hợi | Bính Dần | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Mão | Ất Hợi | Đinh Mão | Sơn Đầu Hỏa | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Thìn | Ất Hợi | Mậu Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Tỵ | Ất Hợi | Kỷ Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Đại Lâm Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Ngọ | Ất Hợi | Canh Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Mùi | Ất Hợi | Tân Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Lộ Bàng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Thân | Ất Hợi | Nhâm Thân | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Dậu | Ất Hợi | Quý Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Kiếm Phong Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Tuất | Ất Hợi | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Hợi | Ất Hợi | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Tý | Ất Hợi | Bính Tý | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Sửu | Ất Hợi | Đinh Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Giản Hạ Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Dần | Ất Hợi | Mậu Dần | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Mão | Ất Hợi | Kỷ Mão | Sơn Đầu Hỏa | Thành Đầu Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Thìn | Ất Hợi | Canh Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Tỵ | Ất Hợi | Tân Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Bạch Lạp Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Ngọ | Ất Hợi | Nhâm Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Mùi | Ất Hợi | Quý Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Dương Liễu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Thân | Ất Hợi | Giáp Thân | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Dậu | Ất Hợi | Ất Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Tuyền Trung Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Tuất | Ất Hợi | Bính Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Hợi | Ất Hợi | Đinh Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Ốc Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Tý | Ất Hợi | Mậu Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Sửu | Ất Hợi | Kỷ Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Dần | Ất Hợi | Canh Dần | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Mão | Ất Hợi | Tân Mão | Sơn Đầu Hỏa | Tùng Bách Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Thìn | Ất Hợi | Nhâm Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Tỵ | Ất Hợi | Quý Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Trường Lưu Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Ngọ | Ất Hợi | Giáp Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Mùi | Ất Hợi | Ất Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Thân | Ất Hợi | Bính Thân | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Dậu | Ất Hợi | Đinh Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Tuất | Ất Hợi | Mậu Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Hợi | Ất Hợi | Kỷ Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Bình Địa Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Tý | Ất Hợi | Canh Tý | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Sửu | Ất Hợi | Tân Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Bích Thượng Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Dần | Ất Hợi | Nhâm Dần | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Mão | Ất Hợi | Quý Mão | Sơn Đầu Hỏa | Kim Bạc Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Thìn | Ất Hợi | Giáp Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Tỵ | Ất Hợi | Ất Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Phú Đăng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Ngọ | Ất Hợi | Bính Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Mùi | Ất Hợi | Đinh Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Hà Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Thân | Ất Hợi | Mậu Thân | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Dậu | Ất Hợi | Kỷ Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Đại Trạch Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Tuất | Ất Hợi | Canh Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Hợi | Ất Hợi | Tân Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Thoa Xuyến Kim | Hỏa | Kim | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Tý | Ất Hợi | Nhâm Tý | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Sửu | Ất Hợi | Quý Sửu | Sơn Đầu Hỏa | Tang Đố Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Giáp Dần | Ất Hợi | Giáp Dần | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Ất Mão | Ất Hợi | Ất Mão | Sơn Đầu Hỏa | Đại Khê Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Bính Thìn | Ất Hợi | Bính Thìn | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Đinh Tỵ | Ất Hợi | Đinh Tỵ | Sơn Đầu Hỏa | Sa Trung Thổ | Hỏa | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Mậu Ngọ | Ất Hợi | Mậu Ngọ | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Kỷ Mùi | Ất Hợi | Kỷ Mùi | Sơn Đầu Hỏa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Hỏa | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Canh Thân | Ất Hợi | Canh Thân | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Tân Dậu | Ất Hợi | Tân Dậu | Sơn Đầu Hỏa | Thạch Lựu Mộc | Hỏa | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Nhâm Tuất | Ất Hợi | Nhâm Tuất | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Ất Hợi|Quý Hợi | Ất Hợi | Quý Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Đại Hải Thủy | Hỏa | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Tý | Bính Tý | Giáp Tý | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Sửu | Bính Tý | Ất Sửu | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Dần | Bính Tý | Bính Dần | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Mão | Bính Tý | Đinh Mão | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Thìn | Bính Tý | Mậu Thìn | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Tỵ | Bính Tý | Kỷ Tỵ | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Ngọ | Bính Tý | Canh Ngọ | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Mùi | Bính Tý | Tân Mùi | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Thân | Bính Tý | Nhâm Thân | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Dậu | Bính Tý | Quý Dậu | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Tuất | Bính Tý | Giáp Tuất | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Hợi | Bính Tý | Ất Hợi | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Tý | Bính Tý | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Sửu | Bính Tý | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Dần | Bính Tý | Mậu Dần | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Mão | Bính Tý | Kỷ Mão | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Thìn | Bính Tý | Canh Thìn | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Tỵ | Bính Tý | Tân Tỵ | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Ngọ | Bính Tý | Nhâm Ngọ | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Mùi | Bính Tý | Quý Mùi | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Thân | Bính Tý | Giáp Thân | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Dậu | Bính Tý | Ất Dậu | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Tuất | Bính Tý | Bính Tuất | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Hợi | Bính Tý | Đinh Hợi | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Tý | Bính Tý | Mậu Tý | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Sửu | Bính Tý | Kỷ Sửu | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Dần | Bính Tý | Canh Dần | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Mão | Bính Tý | Tân Mão | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Thìn | Bính Tý | Nhâm Thìn | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Tỵ | Bính Tý | Quý Tỵ | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Ngọ | Bính Tý | Giáp Ngọ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Mùi | Bính Tý | Ất Mùi | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Thân | Bính Tý | Bính Thân | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Dậu | Bính Tý | Đinh Dậu | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Tuất | Bính Tý | Mậu Tuất | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Hợi | Bính Tý | Kỷ Hợi | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Tý | Bính Tý | Canh Tý | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Sửu | Bính Tý | Tân Sửu | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Dần | Bính Tý | Nhâm Dần | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Mão | Bính Tý | Quý Mão | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Thìn | Bính Tý | Giáp Thìn | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Tỵ | Bính Tý | Ất Tỵ | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Ngọ | Bính Tý | Bính Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Mùi | Bính Tý | Đinh Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Thân | Bính Tý | Mậu Thân | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Dậu | Bính Tý | Kỷ Dậu | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Tuất | Bính Tý | Canh Tuất | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Hợi | Bính Tý | Tân Hợi | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Tý | Bính Tý | Nhâm Tý | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Sửu | Bính Tý | Quý Sửu | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Giáp Dần | Bính Tý | Giáp Dần | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Ất Mão | Bính Tý | Ất Mão | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Bính Thìn | Bính Tý | Bính Thìn | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Đinh Tỵ | Bính Tý | Đinh Tỵ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Mậu Ngọ | Bính Tý | Mậu Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Kỷ Mùi | Bính Tý | Kỷ Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Canh Thân | Bính Tý | Canh Thân | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Tân Dậu | Bính Tý | Tân Dậu | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Nhâm Tuất | Bính Tý | Nhâm Tuất | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Bính Tý|Quý Hợi | Bính Tý | Quý Hợi | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Tý | Đinh Sửu | Giáp Tý | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Sửu | Đinh Sửu | Ất Sửu | Giản Hạ Thủy | Hải Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Dần | Đinh Sửu | Bính Dần | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Mão | Đinh Sửu | Đinh Mão | Giản Hạ Thủy | Lư Trung Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Thìn | Đinh Sửu | Mậu Thìn | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Tỵ | Đinh Sửu | Kỷ Tỵ | Giản Hạ Thủy | Đại Lâm Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Ngọ | Đinh Sửu | Canh Ngọ | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Mùi | Đinh Sửu | Tân Mùi | Giản Hạ Thủy | Lộ Bàng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Thân | Đinh Sửu | Nhâm Thân | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Dậu | Đinh Sửu | Quý Dậu | Giản Hạ Thủy | Kiếm Phong Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Tuất | Đinh Sửu | Giáp Tuất | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Hợi | Đinh Sửu | Ất Hợi | Giản Hạ Thủy | Sơn Đầu Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Tý | Đinh Sửu | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Sửu | Đinh Sửu | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | Giản Hạ Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Dần | Đinh Sửu | Mậu Dần | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Mão | Đinh Sửu | Kỷ Mão | Giản Hạ Thủy | Thành Đầu Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Thìn | Đinh Sửu | Canh Thìn | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Tỵ | Đinh Sửu | Tân Tỵ | Giản Hạ Thủy | Bạch Lạp Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Ngọ | Đinh Sửu | Nhâm Ngọ | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Mùi | Đinh Sửu | Quý Mùi | Giản Hạ Thủy | Dương Liễu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Thân | Đinh Sửu | Giáp Thân | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Dậu | Đinh Sửu | Ất Dậu | Giản Hạ Thủy | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Tuất | Đinh Sửu | Bính Tuất | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Hợi | Đinh Sửu | Đinh Hợi | Giản Hạ Thủy | Ốc Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Tý | Đinh Sửu | Mậu Tý | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Sửu | Đinh Sửu | Kỷ Sửu | Giản Hạ Thủy | Tích Lịch Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Dần | Đinh Sửu | Canh Dần | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Mão | Đinh Sửu | Tân Mão | Giản Hạ Thủy | Tùng Bách Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Thìn | Đinh Sửu | Nhâm Thìn | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Tỵ | Đinh Sửu | Quý Tỵ | Giản Hạ Thủy | Trường Lưu Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Ngọ | Đinh Sửu | Giáp Ngọ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Mùi | Đinh Sửu | Ất Mùi | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Thân | Đinh Sửu | Bính Thân | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Dậu | Đinh Sửu | Đinh Dậu | Giản Hạ Thủy | Sơn Hạ Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Tuất | Đinh Sửu | Mậu Tuất | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Hợi | Đinh Sửu | Kỷ Hợi | Giản Hạ Thủy | Bình Địa Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Tý | Đinh Sửu | Canh Tý | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Sửu | Đinh Sửu | Tân Sửu | Giản Hạ Thủy | Bích Thượng Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Dần | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Mão | Đinh Sửu | Quý Mão | Giản Hạ Thủy | Kim Bạc Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Thìn | Đinh Sửu | Giáp Thìn | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Tỵ | Đinh Sửu | Ất Tỵ | Giản Hạ Thủy | Phú Đăng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Ngọ | Đinh Sửu | Bính Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Mùi | Đinh Sửu | Đinh Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Hà Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Thân | Đinh Sửu | Mậu Thân | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Dậu | Đinh Sửu | Kỷ Dậu | Giản Hạ Thủy | Đại Trạch Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Tuất | Đinh Sửu | Canh Tuất | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Hợi | Đinh Sửu | Tân Hợi | Giản Hạ Thủy | Thoa Xuyến Kim | Thủy | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Tý | Đinh Sửu | Nhâm Tý | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Sửu | Đinh Sửu | Quý Sửu | Giản Hạ Thủy | Tang Đố Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Giáp Dần | Đinh Sửu | Giáp Dần | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Ất Mão | Đinh Sửu | Ất Mão | Giản Hạ Thủy | Đại Khê Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Bính Thìn | Đinh Sửu | Bính Thìn | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Đinh Tỵ | Đinh Sửu | Đinh Tỵ | Giản Hạ Thủy | Sa Trung Thổ | Thủy | Thổ | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Mậu Ngọ | Đinh Sửu | Mậu Ngọ | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Kỷ Mùi | Đinh Sửu | Kỷ Mùi | Giản Hạ Thủy | Thiên Thượng Hỏa | Thủy | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Canh Thân | Đinh Sửu | Canh Thân | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Tân Dậu | Đinh Sửu | Tân Dậu | Giản Hạ Thủy | Thạch Lựu Mộc | Thủy | Mộc | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Nhâm Tuất | Đinh Sửu | Nhâm Tuất | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Đinh Sửu|Quý Hợi | Đinh Sửu | Quý Hợi | Giản Hạ Thủy | Đại Hải Thủy | Thủy | Thủy | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Tý | Mậu Dần | Giáp Tý | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Sửu | Mậu Dần | Ất Sửu | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Dần | Mậu Dần | Bính Dần | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Mão | Mậu Dần | Đinh Mão | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Thìn | Mậu Dần | Mậu Thìn | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Tỵ | Mậu Dần | Kỷ Tỵ | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Ngọ | Mậu Dần | Canh Ngọ | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Mùi | Mậu Dần | Tân Mùi | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Thân | Mậu Dần | Nhâm Thân | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Dậu | Mậu Dần | Quý Dậu | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Tuất | Mậu Dần | Giáp Tuất | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Hợi | Mậu Dần | Ất Hợi | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Tý | Mậu Dần | Bính Tý | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Sửu | Mậu Dần | Đinh Sửu | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Dần | Mậu Dần | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Mão | Mậu Dần | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Thìn | Mậu Dần | Canh Thìn | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Tỵ | Mậu Dần | Tân Tỵ | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Ngọ | Mậu Dần | Nhâm Ngọ | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Mùi | Mậu Dần | Quý Mùi | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Thân | Mậu Dần | Giáp Thân | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Dậu | Mậu Dần | Ất Dậu | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Tuất | Mậu Dần | Bính Tuất | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Hợi | Mậu Dần | Đinh Hợi | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Tý | Mậu Dần | Mậu Tý | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Sửu | Mậu Dần | Kỷ Sửu | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Dần | Mậu Dần | Canh Dần | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Mão | Mậu Dần | Tân Mão | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Thìn | Mậu Dần | Nhâm Thìn | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Tỵ | Mậu Dần | Quý Tỵ | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Ngọ | Mậu Dần | Giáp Ngọ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Mùi | Mậu Dần | Ất Mùi | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Thân | Mậu Dần | Bính Thân | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Dậu | Mậu Dần | Đinh Dậu | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Tuất | Mậu Dần | Mậu Tuất | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Hợi | Mậu Dần | Kỷ Hợi | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Tý | Mậu Dần | Canh Tý | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Sửu | Mậu Dần | Tân Sửu | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Dần | Mậu Dần | Nhâm Dần | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Mão | Mậu Dần | Quý Mão | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Thìn | Mậu Dần | Giáp Thìn | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Tỵ | Mậu Dần | Ất Tỵ | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Ngọ | Mậu Dần | Bính Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Mùi | Mậu Dần | Đinh Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Thân | Mậu Dần | Mậu Thân | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Dậu | Mậu Dần | Kỷ Dậu | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Tuất | Mậu Dần | Canh Tuất | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Hợi | Mậu Dần | Tân Hợi | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Tý | Mậu Dần | Nhâm Tý | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Sửu | Mậu Dần | Quý Sửu | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Giáp Dần | Mậu Dần | Giáp Dần | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Ất Mão | Mậu Dần | Ất Mão | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Bính Thìn | Mậu Dần | Bính Thìn | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Đinh Tỵ | Mậu Dần | Đinh Tỵ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Mậu Ngọ | Mậu Dần | Mậu Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Kỷ Mùi | Mậu Dần | Kỷ Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Canh Thân | Mậu Dần | Canh Thân | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Tân Dậu | Mậu Dần | Tân Dậu | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Nhâm Tuất | Mậu Dần | Nhâm Tuất | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Mậu Dần|Quý Hợi | Mậu Dần | Quý Hợi | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Tý | Kỷ Mão | Giáp Tý | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Sửu | Kỷ Mão | Ất Sửu | Thành Đầu Thổ | Hải Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Dần | Kỷ Mão | Bính Dần | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Mão | Kỷ Mão | Đinh Mão | Thành Đầu Thổ | Lư Trung Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Thìn | Kỷ Mão | Mậu Thìn | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Tỵ | Kỷ Mão | Kỷ Tỵ | Thành Đầu Thổ | Đại Lâm Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Ngọ | Kỷ Mão | Canh Ngọ | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Mùi | Kỷ Mão | Tân Mùi | Thành Đầu Thổ | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Thân | Kỷ Mão | Nhâm Thân | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Dậu | Kỷ Mão | Quý Dậu | Thành Đầu Thổ | Kiếm Phong Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Tuất | Kỷ Mão | Giáp Tuất | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Hợi | Kỷ Mão | Ất Hợi | Thành Đầu Thổ | Sơn Đầu Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Tý | Kỷ Mão | Bính Tý | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Sửu | Kỷ Mão | Đinh Sửu | Thành Đầu Thổ | Giản Hạ Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Dần | Kỷ Mão | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Mão | Kỷ Mão | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | Thành Đầu Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Thìn | Kỷ Mão | Canh Thìn | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Tỵ | Kỷ Mão | Tân Tỵ | Thành Đầu Thổ | Bạch Lạp Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Ngọ | Kỷ Mão | Nhâm Ngọ | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Mùi | Kỷ Mão | Quý Mùi | Thành Đầu Thổ | Dương Liễu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Thân | Kỷ Mão | Giáp Thân | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Dậu | Kỷ Mão | Ất Dậu | Thành Đầu Thổ | Tuyền Trung Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Tuất | Kỷ Mão | Bính Tuất | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Hợi | Kỷ Mão | Đinh Hợi | Thành Đầu Thổ | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Tý | Kỷ Mão | Mậu Tý | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Sửu | Kỷ Mão | Kỷ Sửu | Thành Đầu Thổ | Tích Lịch Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Dần | Kỷ Mão | Canh Dần | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Mão | Kỷ Mão | Tân Mão | Thành Đầu Thổ | Tùng Bách Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Thìn | Kỷ Mão | Nhâm Thìn | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Tỵ | Kỷ Mão | Quý Tỵ | Thành Đầu Thổ | Trường Lưu Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Ngọ | Kỷ Mão | Giáp Ngọ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Mùi | Kỷ Mão | Ất Mùi | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Thân | Kỷ Mão | Bính Thân | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Dậu | Kỷ Mão | Đinh Dậu | Thành Đầu Thổ | Sơn Hạ Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Tuất | Kỷ Mão | Mậu Tuất | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Hợi | Kỷ Mão | Kỷ Hợi | Thành Đầu Thổ | Bình Địa Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Tý | Kỷ Mão | Canh Tý | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Sửu | Kỷ Mão | Tân Sửu | Thành Đầu Thổ | Bích Thượng Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Dần | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Mão | Kỷ Mão | Quý Mão | Thành Đầu Thổ | Kim Bạc Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Thìn | Kỷ Mão | Giáp Thìn | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Tỵ | Kỷ Mão | Ất Tỵ | Thành Đầu Thổ | Phú Đăng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Ngọ | Kỷ Mão | Bính Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Mùi | Kỷ Mão | Đinh Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Hà Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Thân | Kỷ Mão | Mậu Thân | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Dậu | Kỷ Mão | Kỷ Dậu | Thành Đầu Thổ | Đại Trạch Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Tuất | Kỷ Mão | Canh Tuất | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Hợi | Kỷ Mão | Tân Hợi | Thành Đầu Thổ | Thoa Xuyến Kim | Thổ | Kim | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Tý | Kỷ Mão | Nhâm Tý | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Sửu | Kỷ Mão | Quý Sửu | Thành Đầu Thổ | Tang Đố Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Giáp Dần | Kỷ Mão | Giáp Dần | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Ất Mão | Kỷ Mão | Ất Mão | Thành Đầu Thổ | Đại Khê Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Bính Thìn | Kỷ Mão | Bính Thìn | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Đinh Tỵ | Kỷ Mão | Đinh Tỵ | Thành Đầu Thổ | Sa Trung Thổ | Thổ | Thổ | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Mậu Ngọ | Kỷ Mão | Mậu Ngọ | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Kỷ Mùi | Kỷ Mão | Kỷ Mùi | Thành Đầu Thổ | Thiên Thượng Hỏa | Thổ | Hỏa | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Canh Thân | Kỷ Mão | Canh Thân | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Tân Dậu | Kỷ Mão | Tân Dậu | Thành Đầu Thổ | Thạch Lựu Mộc | Thổ | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Nhâm Tuất | Kỷ Mão | Nhâm Tuất | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Kỷ Mão|Quý Hợi | Kỷ Mão | Quý Hợi | Thành Đầu Thổ | Đại Hải Thủy | Thổ | Thủy | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Giáp Tý | Canh Thìn | Giáp Tý | Bạch Lạp Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Ất Sửu | Canh Thìn | Ất Sửu | Bạch Lạp Kim | Hải Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Bính Dần | Canh Thìn | Bính Dần | Bạch Lạp Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Đinh Mão | Canh Thìn | Đinh Mão | Bạch Lạp Kim | Lư Trung Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Mậu Thìn | Canh Thìn | Mậu Thìn | Bạch Lạp Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Kỷ Tỵ | Canh Thìn | Kỷ Tỵ | Bạch Lạp Kim | Đại Lâm Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Canh Ngọ | Canh Thìn | Canh Ngọ | Bạch Lạp Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Tân Mùi | Canh Thìn | Tân Mùi | Bạch Lạp Kim | Lộ Bàng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Nhâm Thân | Canh Thìn | Nhâm Thân | Bạch Lạp Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Quý Dậu | Canh Thìn | Quý Dậu | Bạch Lạp Kim | Kiếm Phong Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Giáp Tuất | Canh Thìn | Giáp Tuất | Bạch Lạp Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Ất Hợi | Canh Thìn | Ất Hợi | Bạch Lạp Kim | Sơn Đầu Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Bính Tý | Canh Thìn | Bính Tý | Bạch Lạp Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Đinh Sửu | Canh Thìn | Đinh Sửu | Bạch Lạp Kim | Giản Hạ Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Mậu Dần | Canh Thìn | Mậu Dần | Bạch Lạp Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Kỷ Mão | Canh Thìn | Kỷ Mão | Bạch Lạp Kim | Thành Đầu Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Canh Thìn | Canh Thìn | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Tân Tỵ | Canh Thìn | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | Bạch Lạp Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Nhâm Ngọ | Canh Thìn | Nhâm Ngọ | Bạch Lạp Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Quý Mùi | Canh Thìn | Quý Mùi | Bạch Lạp Kim | Dương Liễu Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Giáp Thân | Canh Thìn | Giáp Thân | Bạch Lạp Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Ất Dậu | Canh Thìn | Ất Dậu | Bạch Lạp Kim | Tuyền Trung Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Bính Tuất | Canh Thìn | Bính Tuất | Bạch Lạp Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Đinh Hợi | Canh Thìn | Đinh Hợi | Bạch Lạp Kim | Ốc Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Mậu Tý | Canh Thìn | Mậu Tý | Bạch Lạp Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Kỷ Sửu | Canh Thìn | Kỷ Sửu | Bạch Lạp Kim | Tích Lịch Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Canh Dần | Canh Thìn | Canh Dần | Bạch Lạp Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Tân Mão | Canh Thìn | Tân Mão | Bạch Lạp Kim | Tùng Bách Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Nhâm Thìn | Canh Thìn | Nhâm Thìn | Bạch Lạp Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | cung_chi | co | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Quý Tỵ | Canh Thìn | Quý Tỵ | Bạch Lạp Kim | Trường Lưu Thủy | Kim | Thủy | tuong_sinh | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Giáp Ngọ | Canh Thìn | Giáp Ngọ | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Ất Mùi | Canh Thìn | Ất Mùi | Bạch Lạp Kim | Sa Trung Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Bính Thân | Canh Thìn | Bính Thân | Bạch Lạp Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Đinh Dậu | Canh Thìn | Đinh Dậu | Bạch Lạp Kim | Sơn Hạ Hỏa | Kim | Hỏa | tuong_khac | luc_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Mậu Tuất | Canh Thìn | Mậu Tuất | Bạch Lạp Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Kỷ Hợi | Canh Thìn | Kỷ Hợi | Bạch Lạp Kim | Bình Địa Mộc | Kim | Mộc | tuong_khac | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Canh Tý | Canh Thìn | Canh Tý | Bạch Lạp Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tam_hop | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Tân Sửu | Canh Thìn | Tân Sửu | Bạch Lạp Kim | Bích Thượng Thổ | Kim | Thổ | tuong_sinh | tu_hanh_xung | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Nhâm Dần | Canh Thìn | Nhâm Dần | Bạch Lạp Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | binh_thuong | khong | quy-uoc-truyen-thong | |
| Canh Thìn|Quý Mão | Canh Thìn | Quý Mão | Bạch Lạp Kim | Kim Bạc Kim | Kim | Kim | tuong_hoa | luc_hai | khong | quy-uoc-truyen-thong |
What the columns mean
id(string)- Stable row identifier, unchanged across versions
hoa_giap_a(string)- First sexagenary cycle
hoa_giap_b(string)- Second sexagenary cycle
nap_am_a(string)- Name of the nayin of the first sexagenary cycle
nap_am_b(string)- Name of the nayin of the second sexagenary cycle
hanh_a(string)- Nayin five phases of the first sexagenary cycle
hanh_b(string)- Nayin five phases of the second sexagenary cycle
quan_he_ngu_hanh(string)- tuong_sinh, tuong_khac or tuong_hoa, determined by nayin
quan_he_dia_chi(string)- tam_hop, tu_hanh_xung, luc_hai, luc_hop or binh_thuong
cung_chi(string)- co when the two sexagenary cycles share the same di zhi, khong otherwise
nguon(string)- Kind of source for this row, one or more parts separated by semicolons, each being tinh-toan (computed by the engine), quy-uoc-truyen-thong, quy-uoc-he-hien-dai (convention of a tradition or of a modern system), van-ban (with the work after a colon) or bien-tap (with details); static details are also in the metadata nguon_chi_tiet, and the two largest datasets give them only there; which column belongs to which part is given by each column's loai_bang_chung in the metadata
ghi_chu(string)- Where the schools disagree on this row; empty when they do not
Release
- Data release ID
2026.10.27-cd6fca71· manifest.json- Dataset version
- 1.1.2
- Dataset last changed
- 2026-10-27
- Generated
- 2026-10-27 08:07 UTC
- Rows
- 3,600 rows, 12 columns
- Schema hash
cf03d059dfa165b3…sha256 of each column's name and type
Download this exact release
- hoa-giap-ghep-cheo.csv · 500.6 KB · sha256
994a6a9420ef5b0e… - hoa-giap-ghep-cheo.json · 1.3 MB · sha256
6b7e5de3531d789c… - hoa-giap-ghep-cheo.meta.json · 20.8 KB · sha256
a96544286d25266b…
The “CSV for Excel” button at the top serves a copy with a BOM, so its hash differs from the CSV here.
Changes
Version 1.1.2 (2026-10-27), type documentation: Re-checked against 12-con-giap-hop-khac 1.2.0 (that table now also checks the Six Combinations before the four-way clash); the quan_he_dia_chi column already checked the Six Combinations first, so the data is unchanged byte for byte. The general note now names the Six Combinations and states that the four-way clash in groups of four is a Vietnamese folk way.
Changelog of every dataset (CHANGELOG on GitHub)
Method
This dataset goes through no calendar model.
Engine version of the release: 2.0.0.
Verification
Invariants checked on the released file itself:
quan_he_ngu_hanhis fully determined byhanh_a,hanh_b
Evidence types in this dataset, and how far each can be checked:
- C. Convention of a tradition or of a modern system: correct by that convention, neither true nor false in an empirical sense; where schools differ is recorded in the diem-bat-dong-giua-cac-phai dataset.
Provenance
Traditional lookup rules applied by the engine to computed dates, years or stem-branch pairs, producing a table no book prints as such.
- C. Convention of a tradition or of a modern system:
hoa_giap_a,hoa_giap_b,nap_am_a,nap_am_b,hanh_a,hanh_b,quan_he_ngu_hanh,quan_he_dia_chi,cung_chi
Reuses content from: 12-con-giap-hop-khac, 60-hoa-giap; and through them: 10-thien-can, 12-dia-chi.
Cite this dataset
Nhật Nguyệt (2026). The sixty stem-branch pairs crossed: sounds, harmony, clash and element relation (version 1.1.2, data release 2026.10.27-cd6fca71) [Data set]. CC BY 4.0. DOI 10.5281/zenodo.23009396. https://nhatnguyet.org/en/bang/hoa-giap-ghep-cheo
The concept DOI always resolves to the latest release. Zenodo mints a DOI for each release after it is published, and the next release records it in the manifest.
Licence and limitations
Released under CC BY 4.0: reuse commercially, adapt freely, attribution is all that is asked.
Source: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
This dataset records cultural and calendrical conventions, not scientific claims. It is suitable for cultural research, NLP, and calendar applications. It is not intended for predicting events, evaluating people, or making decisions that affect anyone.
Source texts: Bảng nạp âm lục thập hoa giáp.
Other reference tables
- The ten heavenly stems
- Compatibility matrix of the 12 earthly branches
- The twelve earthly branches
- The twelve day officers (Thap Nhi Truc)
- The 22 Major Arcana of the Tarot
- The 24 solar terms
- The 56 Minor Arcana cards
- Sexagenary cycle table (60 Hoa Giap)
- The 64 hexagrams of the I Ching
- The nine presiding stars (Cuu Dieu)
- Zodiac sign boundaries year by year, 1950 to 2050
- Retrieval evaluation set for Vietnamese folk belief and calendar
- Letter to number tables, Pythagorean and Chaldean
- Kua number and Bat Trach directions
- Where the schools disagree
- Auspicious hours across the sixty-day stem-branch cycle
- Questions and answers on Vietnamese offering rites
- Things to avoid and practical notes for Vietnamese offering rites
- Vietnamese festivals mapped to solar dates, 2026 to 2030
- Festivals and folk beliefs of the 54 ethnic groups of Vietnam
- Vietnamese festivals, seasonal feasts and public holidays
- Vietnamese ritual offerings
- Vietnamese lunisolar calendar, 1900 to 2100
- Types of Vietnamese offering rites
- Start moments of the 24 solar terms, 1900 to 2100
- Folk inauspicious days mapped onto solar dates, 2026 to 2035
- Vietnamese offering procedures
- Daily hexagram by the Gua Qi method, 1900 to 2100
- Tam Tai, Kim Lau and Hoang Oc by birth year and year in question
- Order of the sixty Gua Qi hexagrams
- Segments of the three Lo Ban rules
- Vietnamese offering prayers (văn cúng)
