Open data
Vietnamese festivals mapped to solar dates, 2026 to 2030
The actual solar date of each festival across five years, with the weekday. Lunar festivals land on a different solar date every year, and this table works that out in advance.
790 rows · 14 columns · version 1.4.0, last changed 2026-10-19
Conventions taken
The festival LIST is editorial data while the SOLAR DATE is computed by the engine, so the two halves of this table carry different confidence and the nguon column says which is which. Festivals with a fixed solar date keep that date every year; festivals on a lunar date are converted at UTC+7. Leap months: a festival falling in a lunar month that has a leap twin is placed in the MAIN month, not the leap one, as most places observe it. THE TABLE HAS NO PROVINCE OR COORDINATES: the festival store does not hold those fields, and inventing a coordinate for a festival is telling someone the wrong place to travel to. That is content entry, not computation, so it waits on the editors rather than on code.
| id | le_hoi | le_hoi_en | le_hoi_zh | nam | ngay_duong | thu | thu_en | thu_zh | loai_ngay | ngay_am | ngay_nghi | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| cho-vieng-2026 | Chợ Viềng | Viềng Market | Viềng 集市 | 2026 | 2026-02-24 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 8/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| cho-vieng-2027 | Chợ Viềng | Viềng Market | Viềng 集市 | 2027 | 2027-02-13 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 8/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| cho-vieng-2028 | Chợ Viềng | Viềng Market | Viềng 集市 | 2028 | 2028-02-02 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 8/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| cho-vieng-2029 | Chợ Viềng | Viềng Market | Viềng 集市 | 2029 | 2029-02-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 8/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| cho-vieng-2030 | Chợ Viềng | Viềng Market | Viềng 集市 | 2030 | 2030-02-09 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 8/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| dai-le-hoi-yen-dieu-tri-cung-2026 | Đại lễ Hội Yến Diêu Trì Cung | Diêu Trì Cung Banquet Festival (Cao Đài Mid-Autumn Grand Ceremony) | 瑶池宫献宴大典 | 2026 | 2026-09-25 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| dai-le-hoi-yen-dieu-tri-cung-2027 | Đại lễ Hội Yến Diêu Trì Cung | Diêu Trì Cung Banquet Festival (Cao Đài Mid-Autumn Grand Ceremony) | 瑶池宫献宴大典 | 2027 | 2027-09-15 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| dai-le-hoi-yen-dieu-tri-cung-2028 | Đại lễ Hội Yến Diêu Trì Cung | Diêu Trì Cung Banquet Festival (Cao Đài Mid-Autumn Grand Ceremony) | 瑶池宫献宴大典 | 2028 | 2028-10-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| dai-le-hoi-yen-dieu-tri-cung-2029 | Đại lễ Hội Yến Diêu Trì Cung | Diêu Trì Cung Banquet Festival (Cao Đài Mid-Autumn Grand Ceremony) | 瑶池宫献宴大典 | 2029 | 2029-09-22 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| dai-le-hoi-yen-dieu-tri-cung-2030 | Đại lễ Hội Yến Diêu Trì Cung | Diêu Trì Cung Banquet Festival (Cao Đài Mid-Autumn Grand Ceremony) | 瑶池宫献宴大典 | 2030 | 2030-09-12 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| gio-to-hung-vuong-2026 | Giỗ Tổ Hùng Vương | Hùng Kings' Commemoration Day | 雄王祭祖日 | 2026 | 2026-04-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/3 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| gio-to-hung-vuong-2027 | Giỗ Tổ Hùng Vương | Hùng Kings' Commemoration Day | 雄王祭祖日 | 2027 | 2027-04-16 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| gio-to-hung-vuong-2028 | Giỗ Tổ Hùng Vương | Hùng Kings' Commemoration Day | 雄王祭祖日 | 2028 | 2028-04-04 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/3 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| gio-to-hung-vuong-2029 | Giỗ Tổ Hùng Vương | Hùng Kings' Commemoration Day | 雄王祭祖日 | 2029 | 2029-04-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/3 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| gio-to-hung-vuong-2030 | Giỗ Tổ Hùng Vương | Hùng Kings' Commemoration Day | 雄王祭祖日 | 2030 | 2030-04-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-den-va-2026 | Hội Thu đền Và | Và Temple Autumn Festival | Và 庙秋季庙会 | 2026 | 2026-10-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-den-va-2027 | Hội Thu đền Và | Và Temple Autumn Festival | Và 庙秋季庙会 | 2027 | 2027-10-14 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-den-va-2028 | Hội Thu đền Và | Và Temple Autumn Festival | Và 庙秋季庙会 | 2028 | 2028-11-01 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-den-va-2029 | Hội Thu đền Và | Và Temple Autumn Festival | Và 庙秋季庙会 | 2029 | 2029-10-22 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-den-va-2030 | Hội Thu đền Và | Và Temple Autumn Festival | Và 庙秋季庙会 | 2030 | 2030-10-11 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-phu-dong-2026 | Hội Gióng đền Phù Đổng | Gióng Festival at Phù Đổng Temple | 扶董天王庙会(扶董祠) | 2026 | 2026-05-25 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 9/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-phu-dong-2027 | Hội Gióng đền Phù Đổng | Gióng Festival at Phù Đổng Temple | 扶董天王庙会(扶董祠) | 2027 | 2027-05-14 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 9/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-phu-dong-2028 | Hội Gióng đền Phù Đổng | Gióng Festival at Phù Đổng Temple | 扶董天王庙会(扶董祠) | 2028 | 2028-05-03 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 9/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-phu-dong-2029 | Hội Gióng đền Phù Đổng | Gióng Festival at Phù Đổng Temple | 扶董天王庙会(扶董祠) | 2029 | 2029-05-21 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 9/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-phu-dong-2030 | Hội Gióng đền Phù Đổng | Gióng Festival at Phù Đổng Temple | 扶董天王庙会(扶董祠) | 2030 | 2030-05-10 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 9/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-soc-2026 | Hội Gióng đền Sóc | Gióng Festival, Sóc Temple | 扶董天王庙会(朔祠) | 2026 | 2026-02-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-soc-2027 | Hội Gióng đền Sóc | Gióng Festival, Sóc Temple | 扶董天王庙会(朔祠) | 2027 | 2027-02-11 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-soc-2028 | Hội Gióng đền Sóc | Gióng Festival, Sóc Temple | 扶董天王庙会(朔祠) | 2028 | 2028-01-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-soc-2029 | Hội Gióng đền Sóc | Gióng Festival, Sóc Temple | 扶董天王庙会(朔祠) | 2029 | 2029-02-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-giong-den-soc-2030 | Hội Gióng đền Sóc | Gióng Festival, Sóc Temple | 扶董天王庙会(朔祠) | 2030 | 2030-02-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-hang-pinh-2026 | Hội Háng Pỉnh | Háng Pỉnh Mid-Autumn Cake Fair (Lạng Sơn) | Háng Pỉnh 中秋饼集(谅山) | 2026 | 2026-09-22 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-hang-pinh-2027 | Hội Háng Pỉnh | Háng Pỉnh Mid-Autumn Cake Fair (Lạng Sơn) | Háng Pỉnh 中秋饼集(谅山) | 2027 | 2027-09-12 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-hang-pinh-2028 | Hội Háng Pỉnh | Háng Pỉnh Mid-Autumn Cake Fair (Lạng Sơn) | Háng Pỉnh 中秋饼集(谅山) | 2028 | 2028-09-30 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-hang-pinh-2029 | Hội Háng Pỉnh | Háng Pỉnh Mid-Autumn Cake Fair (Lạng Sơn) | Háng Pỉnh 中秋饼集(谅山) | 2029 | 2029-09-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-hang-pinh-2030 | Hội Háng Pỉnh | Háng Pỉnh Mid-Autumn Cake Fair (Lạng Sơn) | Háng Pỉnh 中秋饼集(谅山) | 2030 | 2030-09-09 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-lim-2026 | Hội Lim | Lim Festival (Hội Lim) | Lim 庙会 | 2026 | 2026-03-01 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-lim-2027 | Hội Lim | Lim Festival (Hội Lim) | Lim 庙会 | 2027 | 2027-02-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-lim-2028 | Hội Lim | Lim Festival (Hội Lim) | Lim 庙会 | 2028 | 2028-02-07 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-lim-2029 | Hội Lim | Lim Festival (Hội Lim) | Lim 庙会 | 2029 | 2029-02-25 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-lim-2030 | Hội Lim | Lim Festival (Hội Lim) | Lim 庙会 | 2030 | 2030-02-14 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-vat-lang-sinh-2026 | Hội vật làng Sình | Sình Village Wrestling Festival | Sình 村摔跤会 | 2026 | 2026-02-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-vat-lang-sinh-2027 | Hội vật làng Sình | Sình Village Wrestling Festival | Sình 村摔跤会 | 2027 | 2027-02-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-vat-lang-sinh-2028 | Hội vật làng Sình | Sình Village Wrestling Festival | Sình 村摔跤会 | 2028 | 2028-02-04 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-vat-lang-sinh-2029 | Hội vật làng Sình | Sình Village Wrestling Festival | Sình 村摔跤会 | 2029 | 2029-02-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-vat-lang-sinh-2030 | Hội vật làng Sình | Sình Village Wrestling Festival | Sình 村摔跤会 | 2030 | 2030-02-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-xuan-chua-keo-2026 | Hội Xuân chùa Keo | Chùa Keo Spring Festival | Keo 寺春季庙会 | 2026 | 2026-02-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 4/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-xuan-chua-keo-2027 | Hội Xuân chùa Keo | Chùa Keo Spring Festival | Keo 寺春季庙会 | 2027 | 2027-02-09 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 4/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-xuan-chua-keo-2028 | Hội Xuân chùa Keo | Chùa Keo Spring Festival | Keo 寺春季庙会 | 2028 | 2028-01-29 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 4/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-xuan-chua-keo-2029 | Hội Xuân chùa Keo | Chùa Keo Spring Festival | Keo 寺春季庙会 | 2029 | 2029-02-16 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 4/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| hoi-xuan-chua-keo-2030 | Hội Xuân chùa Keo | Chùa Keo Spring Festival | Keo 寺春季庙会 | 2030 | 2030-02-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 4/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| khai-hoi-chua-bai-dinh-2026 | Khai hội chùa Bái Đính | Bái Đính Pagoda Festival Opening | 拜订寺开庙会 | 2026 | 2026-02-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| khai-hoi-chua-bai-dinh-2027 | Khai hội chùa Bái Đính | Bái Đính Pagoda Festival Opening | 拜订寺开庙会 | 2027 | 2027-02-11 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| khai-hoi-chua-bai-dinh-2028 | Khai hội chùa Bái Đính | Bái Đính Pagoda Festival Opening | 拜订寺开庙会 | 2028 | 2028-01-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| khai-hoi-chua-bai-dinh-2029 | Khai hội chùa Bái Đính | Bái Đính Pagoda Festival Opening | 拜订寺开庙会 | 2029 | 2029-02-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| khai-hoi-chua-bai-dinh-2030 | Khai hội chùa Bái Đính | Bái Đính Pagoda Festival Opening | 拜订寺开庙会 | 2030 | 2030-02-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-cac-thanh-tu-dao-viet-nam-2026 | Lễ Các Thánh Tử đạo Việt Nam | Feast of the Vietnamese Martyrs | 越南殉道圣人节 | 2026 | 2026-11-24 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-cac-thanh-tu-dao-viet-nam-2027 | Lễ Các Thánh Tử đạo Việt Nam | Feast of the Vietnamese Martyrs | 越南殉道圣人节 | 2027 | 2027-11-24 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-cac-thanh-tu-dao-viet-nam-2028 | Lễ Các Thánh Tử đạo Việt Nam | Feast of the Vietnamese Martyrs | 越南殉道圣人节 | 2028 | 2028-11-24 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-cac-thanh-tu-dao-viet-nam-2029 | Lễ Các Thánh Tử đạo Việt Nam | Feast of the Vietnamese Martyrs | 越南殉道圣人节 | 2029 | 2029-11-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-cac-thanh-tu-dao-viet-nam-2030 | Lễ Các Thánh Tử đạo Việt Nam | Feast of the Vietnamese Martyrs | 越南殉道圣人节 | 2030 | 2030-11-24 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-giang-sinh-2026 | Lễ Giáng sinh | Christmas | 圣诞节 | 2026 | 2026-12-25 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-giang-sinh-2027 | Lễ Giáng sinh | Christmas | 圣诞节 | 2027 | 2027-12-25 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-giang-sinh-2028 | Lễ Giáng sinh | Christmas | 圣诞节 | 2028 | 2028-12-25 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-giang-sinh-2029 | Lễ Giáng sinh | Christmas | 圣诞节 | 2029 | 2029-12-25 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-giang-sinh-2030 | Lễ Giáng sinh | Christmas | 圣诞节 | 2030 | 2030-12-25 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-anh-hung-dan-toc-truong-dinh-2026 | Lễ giỗ Anh hùng dân tộc Trương Định | Memorial of National Hero Trương Định | 民族英雄张定忌日 | 2026 | 2026-08-20 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-anh-hung-dan-toc-truong-dinh-2027 | Lễ giỗ Anh hùng dân tộc Trương Định | Memorial of National Hero Trương Định | 民族英雄张定忌日 | 2027 | 2027-08-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-anh-hung-dan-toc-truong-dinh-2028 | Lễ giỗ Anh hùng dân tộc Trương Định | Memorial of National Hero Trương Định | 民族英雄张定忌日 | 2028 | 2028-08-20 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-anh-hung-dan-toc-truong-dinh-2029 | Lễ giỗ Anh hùng dân tộc Trương Định | Memorial of National Hero Trương Định | 民族英雄张定忌日 | 2029 | 2029-08-20 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-anh-hung-dan-toc-truong-dinh-2030 | Lễ giỗ Anh hùng dân tộc Trương Định | Memorial of National Hero Trương Định | 民族英雄张定忌日 | 2030 | 2030-08-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-gio-ba-phi-yen-2026 | Lễ giỗ bà Phi Yến | Commemoration of Lady Phi Yến | Phi Yến夫人忌日 | 2026 | 2026-11-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 18/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ba-phi-yen-2027 | Lễ giỗ bà Phi Yến | Commemoration of Lady Phi Yến | Phi Yến夫人忌日 | 2027 | 2027-11-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 18/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ba-phi-yen-2028 | Lễ giỗ bà Phi Yến | Commemoration of Lady Phi Yến | Phi Yến夫人忌日 | 2028 | 2028-12-03 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 18/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ba-phi-yen-2029 | Lễ giỗ bà Phi Yến | Commemoration of Lady Phi Yến | Phi Yến夫人忌日 | 2029 | 2029-11-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 18/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ba-phi-yen-2030 | Lễ giỗ bà Phi Yến | Commemoration of Lady Phi Yến | Phi Yến夫人忌日 | 2030 | 2030-11-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 18/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-dai-thi-hao-nguyen-du-2026 | Lễ giỗ Đại thi hào Nguyễn Du | Death Anniversary of the Great Poet Nguyễn Du | 大诗豪阮攸忌日 | 2026 | 2026-09-20 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-dai-thi-hao-nguyen-du-2027 | Lễ giỗ Đại thi hào Nguyễn Du | Death Anniversary of the Great Poet Nguyễn Du | 大诗豪阮攸忌日 | 2027 | 2027-09-10 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-dai-thi-hao-nguyen-du-2028 | Lễ giỗ Đại thi hào Nguyễn Du | Death Anniversary of the Great Poet Nguyễn Du | 大诗豪阮攸忌日 | 2028 | 2028-09-28 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-dai-thi-hao-nguyen-du-2029 | Lễ giỗ Đại thi hào Nguyễn Du | Death Anniversary of the Great Poet Nguyễn Du | 大诗豪阮攸忌日 | 2029 | 2029-09-17 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-dai-thi-hao-nguyen-du-2030 | Lễ giỗ Đại thi hào Nguyễn Du | Death Anniversary of the Great Poet Nguyễn Du | 大诗豪阮攸忌日 | 2030 | 2030-09-07 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-hoang-de-quang-trung-2026 | Lễ giỗ Hoàng đế Quang Trung | Death Anniversary of Emperor Quang Trung | 光中皇帝忌日 | 2026 | 2026-09-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 29/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-hoang-de-quang-trung-2027 | Lễ giỗ Hoàng đế Quang Trung | Death Anniversary of Emperor Quang Trung | 光中皇帝忌日 | 2027 | 2027-08-30 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 29/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-hoang-de-quang-trung-2028 | Lễ giỗ Hoàng đế Quang Trung | Death Anniversary of Emperor Quang Trung | 光中皇帝忌日 | 2028 | 2028-09-17 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 29/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-hoang-de-quang-trung-2029 | Lễ giỗ Hoàng đế Quang Trung | Death Anniversary of Emperor Quang Trung | 光中皇帝忌日 | 2029 | 2029-09-07 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 29/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-hoang-de-quang-trung-2030 | Lễ giỗ Hoàng đế Quang Trung | Death Anniversary of Emperor Quang Trung | 光中皇帝忌日 | 2030 | 2030-08-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 29/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-le-thanh-hau-nguyen-huu-canh-2026 | Lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh | Memorial of Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh | 礼成侯阮有镜忌日 | 2026 | 2026-06-30 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 16/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-le-thanh-hau-nguyen-huu-canh-2027 | Lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh | Memorial of Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh | 礼成侯阮有镜忌日 | 2027 | 2027-06-20 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-le-thanh-hau-nguyen-huu-canh-2028 | Lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh | Memorial of Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh | 礼成侯阮有镜忌日 | 2028 | 2028-06-08 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-le-thanh-hau-nguyen-huu-canh-2029 | Lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh | Memorial of Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh | 礼成侯阮有镜忌日 | 2029 | 2029-06-27 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-le-thanh-hau-nguyen-huu-canh-2030 | Lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh | Memorial of Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh | 礼成侯阮有镜忌日 | 2030 | 2030-06-16 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ta-quan-le-van-duyet-2026 | Lễ giỗ Tả quân Lê Văn Duyệt | Death Anniversary of Tả Quân Lê Văn Duyệt | 左军黎文悦忌日 | 2026 | 2026-09-11 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 1/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ta-quan-le-van-duyet-2027 | Lễ giỗ Tả quân Lê Văn Duyệt | Death Anniversary of Tả Quân Lê Văn Duyệt | 左军黎文悦忌日 | 2027 | 2027-09-01 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 1/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ta-quan-le-van-duyet-2028 | Lễ giỗ Tả quân Lê Văn Duyệt | Death Anniversary of Tả Quân Lê Văn Duyệt | 左军黎文悦忌日 | 2028 | 2028-09-19 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 1/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ta-quan-le-van-duyet-2029 | Lễ giỗ Tả quân Lê Văn Duyệt | Death Anniversary of Tả Quân Lê Văn Duyệt | 左军黎文悦忌日 | 2029 | 2029-09-08 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 1/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-ta-quan-le-van-duyet-2030 | Lễ giỗ Tả quân Lê Văn Duyệt | Death Anniversary of Tả Quân Lê Văn Duyệt | 左军黎文悦忌日 | 2030 | 2030-08-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 1/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-uy-vien-tuong-cong-nguyen-cong-tru-2026 | Lễ giỗ Uy Viễn tướng công Nguyễn Công Trứ | Death Anniversary of Uy Viễn Tướng Công Nguyễn Công Trứ | 威远将公阮公著忌日 | 2026 | 2026-12-22 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-uy-vien-tuong-cong-nguyen-cong-tru-2027 | Lễ giỗ Uy Viễn tướng công Nguyễn Công Trứ | Death Anniversary of Uy Viễn Tướng Công Nguyễn Công Trứ | 威远将公阮公著忌日 | 2027 | 2027-12-11 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 14/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-uy-vien-tuong-cong-nguyen-cong-tru-2028 | Lễ giỗ Uy Viễn tướng công Nguyễn Công Trứ | Death Anniversary of Uy Viễn Tướng Công Nguyễn Công Trứ | 威远将公阮公著忌日 | 2028 | 2028-12-29 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 14/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-uy-vien-tuong-cong-nguyen-cong-tru-2029 | Lễ giỗ Uy Viễn tướng công Nguyễn Công Trứ | Death Anniversary of Uy Viễn Tướng Công Nguyễn Công Trứ | 威远将公阮公著忌日 | 2029 | 2029-12-18 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-gio-uy-vien-tuong-cong-nguyen-cong-tru-2030 | Lễ giỗ Uy Viễn tướng công Nguyễn Công Trứ | Death Anniversary of Uy Viễn Tướng Công Nguyễn Công Trứ | 威远将公阮公著忌日 | 2030 | 2030-12-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 14/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ha-nguon-va-ky-niem-ngay-khai-dao-cao-dai-2026 | Lễ Hạ Ngươn và kỷ niệm ngày Khai Đạo Cao Đài | Cao Đài Hạ Ngươn Festival and Founding Day | 下元节及高台教开道纪念日 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ha-nguon-va-ky-niem-ngay-khai-dao-cao-dai-2027 | Lễ Hạ Ngươn và kỷ niệm ngày Khai Đạo Cao Đài | Cao Đài Hạ Ngươn Festival and Founding Day | 下元节及高台教开道纪念日 | 2027 | 2027-11-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ha-nguon-va-ky-niem-ngay-khai-dao-cao-dai-2028 | Lễ Hạ Ngươn và kỷ niệm ngày Khai Đạo Cao Đài | Cao Đài Hạ Ngươn Festival and Founding Day | 下元节及高台教开道纪念日 | 2028 | 2028-11-30 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ha-nguon-va-ky-niem-ngay-khai-dao-cao-dai-2029 | Lễ Hạ Ngươn và kỷ niệm ngày Khai Đạo Cao Đài | Cao Đài Hạ Ngươn Festival and Founding Day | 下元节及高台教开道纪念日 | 2029 | 2029-11-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ha-nguon-va-ky-niem-ngay-khai-dao-cao-dai-2030 | Lễ Hạ Ngươn và kỷ niệm ngày Khai Đạo Cao Đài | Cao Đài Hạ Ngươn Festival and Founding Day | 下元节及高台教开道纪念日 | 2030 | 2030-11-10 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-chua-kho-2026 | Lễ hội Đền Bà Chúa Kho | Bà Chúa Kho Temple Festival | 库主婆庙会 | 2026 | 2026-03-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 14/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-chua-kho-2027 | Lễ hội Đền Bà Chúa Kho | Bà Chúa Kho Temple Festival | 库主婆庙会 | 2027 | 2027-02-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 14/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-chua-kho-2028 | Lễ hội Đền Bà Chúa Kho | Bà Chúa Kho Temple Festival | 库主婆庙会 | 2028 | 2028-02-08 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-chua-kho-2029 | Lễ hội Đền Bà Chúa Kho | Bà Chúa Kho Temple Festival | 库主婆庙会 | 2029 | 2029-02-26 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 14/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-chua-kho-2030 | Lễ hội Đền Bà Chúa Kho | Bà Chúa Kho Temple Festival | 库主婆庙会 | 2030 | 2030-02-15 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 14/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-thu-bon-2026 | Lễ hội Bà Thu Bồn | Bà Thu Bồn Festival | 秋盆婆庙会 | 2026 | 2026-03-30 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 12/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-thu-bon-2027 | Lễ hội Bà Thu Bồn | Bà Thu Bồn Festival | 秋盆婆庙会 | 2027 | 2027-03-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 12/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-thu-bon-2028 | Lễ hội Bà Thu Bồn | Bà Thu Bồn Festival | 秋盆婆庙会 | 2028 | 2028-03-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 12/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-thu-bon-2029 | Lễ hội Bà Thu Bồn | Bà Thu Bồn Festival | 秋盆婆庙会 | 2029 | 2029-03-26 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 12/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ba-thu-bon-2030 | Lễ hội Bà Thu Bồn | Bà Thu Bồn Festival | 秋盆婆庙会 | 2030 | 2030-03-15 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 12/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-bach-dang-2026 | Lễ hội Bạch Đằng | Bạch Đằng Festival | 白藤节 | 2026 | 2026-04-24 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 8/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-bach-dang-2027 | Lễ hội Bạch Đằng | Bạch Đằng Festival | 白藤节 | 2027 | 2027-04-14 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 8/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-bach-dang-2028 | Lễ hội Bạch Đằng | Bạch Đằng Festival | 白藤节 | 2028 | 2028-04-02 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 8/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-bach-dang-2029 | Lễ hội Bạch Đằng | Bạch Đằng Festival | 白藤节 | 2029 | 2029-04-21 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 8/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-bach-dang-2030 | Lễ hội Bạch Đằng | Bạch Đằng Festival | 白藤节 | 2030 | 2030-04-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 8/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cau-ngu-man-mua-o-van-thuy-tu-2026 | Lễ hội Cầu ngư mãn mùa ở Vạn Thủy Tú | End-of-Season Cầu Ngư (Fishing Prayer) Festival at Vạn Thủy Tú | 万水秀满季祈渔节 | 2026 | 2026-10-03 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 23/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cau-ngu-man-mua-o-van-thuy-tu-2027 | Lễ hội Cầu ngư mãn mùa ở Vạn Thủy Tú | End-of-Season Cầu Ngư (Fishing Prayer) Festival at Vạn Thủy Tú | 万水秀满季祈渔节 | 2027 | 2027-09-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cau-ngu-man-mua-o-van-thuy-tu-2028 | Lễ hội Cầu ngư mãn mùa ở Vạn Thủy Tú | End-of-Season Cầu Ngư (Fishing Prayer) Festival at Vạn Thủy Tú | 万水秀满季祈渔节 | 2028 | 2028-10-11 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 23/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cau-ngu-man-mua-o-van-thuy-tu-2029 | Lễ hội Cầu ngư mãn mùa ở Vạn Thủy Tú | End-of-Season Cầu Ngư (Fishing Prayer) Festival at Vạn Thủy Tú | 万水秀满季祈渔节 | 2029 | 2029-09-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 23/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cau-ngu-man-mua-o-van-thuy-tu-2030 | Lễ hội Cầu ngư mãn mùa ở Vạn Thủy Tú | End-of-Season Cầu Ngư (Fishing Prayer) Festival at Vạn Thủy Tú | 万水秀满季祈渔节 | 2030 | 2030-09-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 23/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cho-tinh-khau-vai-2026 | Lễ hội Chợ tình Khâu Vai | Khâu Vai Love Market Festival | Khâu Vai 情人集市节 | 2026 | 2026-05-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 27/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cho-tinh-khau-vai-2027 | Lễ hội Chợ tình Khâu Vai | Khâu Vai Love Market Festival | Khâu Vai 情人集市节 | 2027 | 2027-05-03 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 27/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cho-tinh-khau-vai-2028 | Lễ hội Chợ tình Khâu Vai | Khâu Vai Love Market Festival | Khâu Vai 情人集市节 | 2028 | 2028-04-21 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 27/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cho-tinh-khau-vai-2029 | Lễ hội Chợ tình Khâu Vai | Khâu Vai Love Market Festival | Khâu Vai 情人集市节 | 2029 | 2029-05-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 27/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cho-tinh-khau-vai-2030 | Lễ hội Chợ tình Khâu Vai | Khâu Vai Love Market Festival | Khâu Vai 情人集市节 | 2030 | 2030-04-29 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 27/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-choi-trau-do-son-2026 | Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn | Đồ Sơn Buffalo Fighting Festival | 涂山斗牛节 | 2026 | 2026-09-19 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 9/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-choi-trau-do-son-2027 | Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn | Đồ Sơn Buffalo Fighting Festival | 涂山斗牛节 | 2027 | 2027-09-09 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 9/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-choi-trau-do-son-2028 | Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn | Đồ Sơn Buffalo Fighting Festival | 涂山斗牛节 | 2028 | 2028-09-27 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 9/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-choi-trau-do-son-2029 | Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn | Đồ Sơn Buffalo Fighting Festival | 涂山斗牛节 | 2029 | 2029-09-16 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 9/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-choi-trau-do-son-2030 | Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn | Đồ Sơn Buffalo Fighting Festival | 涂山斗牛节 | 2030 | 2030-09-06 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 9/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chu-dong-tu-tien-dung-2026 | Lễ hội Chử Đồng Tử, Tiên Dung | Chử Đồng Tử and Tiên Dung Festival | 褚童子与仙容庙会 | 2026 | 2026-03-28 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chu-dong-tu-tien-dung-2027 | Lễ hội Chử Đồng Tử, Tiên Dung | Chử Đồng Tử and Tiên Dung Festival | 褚童子与仙容庙会 | 2027 | 2027-03-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chu-dong-tu-tien-dung-2028 | Lễ hội Chử Đồng Tử, Tiên Dung | Chử Đồng Tử and Tiên Dung Festival | 褚童子与仙容庙会 | 2028 | 2028-03-05 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chu-dong-tu-tien-dung-2029 | Lễ hội Chử Đồng Tử, Tiên Dung | Chử Đồng Tử and Tiên Dung Festival | 褚童子与仙容庙会 | 2029 | 2029-03-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chu-dong-tu-tien-dung-2030 | Lễ hội Chử Đồng Tử, Tiên Dung | Chử Đồng Tử and Tiên Dung Festival | 褚童子与仙容庙会 | 2030 | 2030-03-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ba-thien-hau-thu-dau-mot-2026 | Lễ hội chùa Bà Thiên Hậu Thủ Dầu Một | Thiên Hậu Temple Festival, Thủ Dầu Một | 土龙木天后庙庙会 | 2026 | 2026-03-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ba-thien-hau-thu-dau-mot-2027 | Lễ hội chùa Bà Thiên Hậu Thủ Dầu Một | Thiên Hậu Temple Festival, Thủ Dầu Một | 土龙木天后庙庙会 | 2027 | 2027-02-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ba-thien-hau-thu-dau-mot-2028 | Lễ hội chùa Bà Thiên Hậu Thủ Dầu Một | Thiên Hậu Temple Festival, Thủ Dầu Một | 土龙木天后庙庙会 | 2028 | 2028-02-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ba-thien-hau-thu-dau-mot-2029 | Lễ hội chùa Bà Thiên Hậu Thủ Dầu Một | Thiên Hậu Temple Festival, Thủ Dầu Một | 土龙木天后庙庙会 | 2029 | 2029-02-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ba-thien-hau-thu-dau-mot-2030 | Lễ hội chùa Bà Thiên Hậu Thủ Dầu Một | Thiên Hậu Temple Festival, Thủ Dầu Một | 土龙木天后庙庙会 | 2030 | 2030-02-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-co-le-2026 | Lễ hội chùa Cổ Lễ | Cổ Lễ Pagoda Festival | 古礼寺庙会 | 2026 | 2026-10-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-co-le-2027 | Lễ hội chùa Cổ Lễ | Cổ Lễ Pagoda Festival | 古礼寺庙会 | 2027 | 2027-10-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-co-le-2028 | Lễ hội chùa Cổ Lễ | Cổ Lễ Pagoda Festival | 古礼寺庙会 | 2028 | 2028-10-31 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-co-le-2029 | Lễ hội chùa Cổ Lễ | Cổ Lễ Pagoda Festival | 古礼寺庙会 | 2029 | 2029-10-21 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-co-le-2030 | Lễ hội chùa Cổ Lễ | Cổ Lễ Pagoda Festival | 古礼寺庙会 | 2030 | 2030-10-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-dau-2026 | Lễ hội chùa Dâu | Chùa Dâu Festival | Dâu 寺庙会 | 2026 | 2026-05-24 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 8/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-dau-2027 | Lễ hội chùa Dâu | Chùa Dâu Festival | Dâu 寺庙会 | 2027 | 2027-05-13 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 8/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-dau-2028 | Lễ hội chùa Dâu | Chùa Dâu Festival | Dâu 寺庙会 | 2028 | 2028-05-02 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 8/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-dau-2029 | Lễ hội chùa Dâu | Chùa Dâu Festival | Dâu 寺庙会 | 2029 | 2029-05-20 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 8/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-dau-2030 | Lễ hội chùa Dâu | Chùa Dâu Festival | Dâu 寺庙会 | 2030 | 2030-05-09 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 8/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-huong-2026 | Lễ hội Chùa Hương | Hương Pagoda Festival | 香寺庙会 | 2026 | 2026-02-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-huong-2027 | Lễ hội Chùa Hương | Hương Pagoda Festival | 香寺庙会 | 2027 | 2027-02-11 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-huong-2028 | Lễ hội Chùa Hương | Hương Pagoda Festival | 香寺庙会 | 2028 | 2028-01-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-huong-2029 | Lễ hội Chùa Hương | Hương Pagoda Festival | 香寺庙会 | 2029 | 2029-02-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-huong-2030 | Lễ hội Chùa Hương | Hương Pagoda Festival | 香寺庙会 | 2030 | 2030-02-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-hanh-thien-2026 | Lễ hội chùa Keo Hành Thiện | Keo Hành Thiện Pagoda Festival | Keo Hành Thiện 寺庙会 | 2026 | 2026-10-19 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-hanh-thien-2027 | Lễ hội chùa Keo Hành Thiện | Keo Hành Thiện Pagoda Festival | Keo Hành Thiện 寺庙会 | 2027 | 2027-10-09 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-hanh-thien-2028 | Lễ hội chùa Keo Hành Thiện | Keo Hành Thiện Pagoda Festival | Keo Hành Thiện 寺庙会 | 2028 | 2028-10-27 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-hanh-thien-2029 | Lễ hội chùa Keo Hành Thiện | Keo Hành Thiện Pagoda Festival | Keo Hành Thiện 寺庙会 | 2029 | 2029-10-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-hanh-thien-2030 | Lễ hội chùa Keo Hành Thiện | Keo Hành Thiện Pagoda Festival | Keo Hành Thiện 寺庙会 | 2030 | 2030-10-06 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-mua-thu-2026 | Lễ hội chùa Keo mùa Thu | Keo Pagoda Autumn Festival | Keo 寺秋季庙会 | 2026 | 2026-10-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-mua-thu-2027 | Lễ hội chùa Keo mùa Thu | Keo Pagoda Autumn Festival | Keo 寺秋季庙会 | 2027 | 2027-10-14 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-mua-thu-2028 | Lễ hội chùa Keo mùa Thu | Keo Pagoda Autumn Festival | Keo 寺秋季庙会 | 2028 | 2028-11-01 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-mua-thu-2029 | Lễ hội chùa Keo mùa Thu | Keo Pagoda Autumn Festival | Keo 寺秋季庙会 | 2029 | 2029-10-22 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-keo-mua-thu-2030 | Lễ hội chùa Keo mùa Thu | Keo Pagoda Autumn Festival | Keo 寺秋季庙会 | 2030 | 2030-10-11 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ong-cu-lao-pho-2026 | Lễ hội chùa Ông cù lao Phố | Chùa Ông Festival, Cù lao Phố | 浦洲翁庙庙会 | 2026 | 2026-02-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ong-cu-lao-pho-2027 | Lễ hội chùa Ông cù lao Phố | Chùa Ông Festival, Cù lao Phố | 浦洲翁庙庙会 | 2027 | 2027-02-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ong-cu-lao-pho-2028 | Lễ hội chùa Ông cù lao Phố | Chùa Ông Festival, Cù lao Phố | 浦洲翁庙庙会 | 2028 | 2028-02-04 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ong-cu-lao-pho-2029 | Lễ hội chùa Ông cù lao Phố | Chùa Ông Festival, Cù lao Phố | 浦洲翁庙庙会 | 2029 | 2029-02-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-ong-cu-lao-pho-2030 | Lễ hội chùa Ông cù lao Phố | Chùa Ông Festival, Cù lao Phố | 浦洲翁庙庙会 | 2030 | 2030-02-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-thay-2026 | Lễ hội chùa Thầy | Chùa Thầy Festival | Thầy 寺庙会 | 2026 | 2026-04-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 7/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-thay-2027 | Lễ hội chùa Thầy | Chùa Thầy Festival | Thầy 寺庙会 | 2027 | 2027-04-13 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 7/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-thay-2028 | Lễ hội chùa Thầy | Chùa Thầy Festival | Thầy 寺庙会 | 2028 | 2028-04-01 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 7/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-thay-2029 | Lễ hội chùa Thầy | Chùa Thầy Festival | Thầy 寺庙会 | 2029 | 2029-04-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-chua-thay-2030 | Lễ hội chùa Thầy | Chùa Thầy Festival | Thầy 寺庙会 | 2030 | 2030-04-09 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 7/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-co-loa-2026 | Lễ hội Cổ Loa | Cổ Loa Festival | 古螺庙会 | 2026 | 2026-02-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-co-loa-2027 | Lễ hội Cổ Loa | Cổ Loa Festival | 古螺庙会 | 2027 | 2027-02-11 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-co-loa-2028 | Lễ hội Cổ Loa | Cổ Loa Festival | 古螺庙会 | 2028 | 2028-01-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-co-loa-2029 | Lễ hội Cổ Loa | Cổ Loa Festival | 古螺庙会 | 2029 | 2029-02-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-co-loa-2030 | Lễ hội Cổ Loa | Cổ Loa Festival | 古螺庙会 | 2030 | 2030-02-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-thu-2026 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Thu | Côn Sơn and Kiếp Bạc Autumn Festival | 昆山、劫泊秋季庙会 | 2026 | 2026-09-30 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-thu-2027 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Thu | Côn Sơn and Kiếp Bạc Autumn Festival | 昆山、劫泊秋季庙会 | 2027 | 2027-09-20 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-thu-2028 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Thu | Côn Sơn and Kiếp Bạc Autumn Festival | 昆山、劫泊秋季庙会 | 2028 | 2028-10-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-thu-2029 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Thu | Côn Sơn and Kiếp Bạc Autumn Festival | 昆山、劫泊秋季庙会 | 2029 | 2029-09-27 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-thu-2030 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Thu | Côn Sơn and Kiếp Bạc Autumn Festival | 昆山、劫泊秋季庙会 | 2030 | 2030-09-17 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-xuan-2026 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Xuân | Côn Sơn and Kiếp Bạc Spring Festival | 昆山、劫泊春季庙会 | 2026 | 2026-03-06 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 18/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-xuan-2027 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Xuân | Côn Sơn and Kiếp Bạc Spring Festival | 昆山、劫泊春季庙会 | 2027 | 2027-02-23 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 18/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-xuan-2028 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Xuân | Côn Sơn and Kiếp Bạc Spring Festival | 昆山、劫泊春季庙会 | 2028 | 2028-02-12 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 18/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-xuan-2029 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Xuân | Côn Sơn and Kiếp Bạc Spring Festival | 昆山、劫泊春季庙会 | 2029 | 2029-03-02 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 18/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-con-son-kiep-bac-mua-xuan-2030 | Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc mùa Xuân | Côn Sơn and Kiếp Bạc Spring Festival | 昆山、劫泊春季庙会 | 2030 | 2030-02-19 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 18/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cung-bien-my-long-2026 | Lễ hội Cúng biển Mỹ Long | Mỹ Long Sea Worship Festival | 美隆祭海节 | 2026 | 2026-06-24 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cung-bien-my-long-2027 | Lễ hội Cúng biển Mỹ Long | Mỹ Long Sea Worship Festival | 美隆祭海节 | 2027 | 2027-06-14 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cung-bien-my-long-2028 | Lễ hội Cúng biển Mỹ Long | Mỹ Long Sea Worship Festival | 美隆祭海节 | 2028 | 2028-06-02 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cung-bien-my-long-2029 | Lễ hội Cúng biển Mỹ Long | Mỹ Long Sea Worship Festival | 美隆祭海节 | 2029 | 2029-06-21 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-cung-bien-my-long-2030 | Lễ hội Cúng biển Mỹ Long | Mỹ Long Sea Worship Festival | 美隆祭海节 | 2030 | 2030-06-10 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-an-xa-2026 | Lễ hội đền An Xá | An Xá Temple Festival | 安舍祠庙会 | 2026 | 2026-05-22 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-an-xa-2027 | Lễ hội đền An Xá | An Xá Temple Festival | 安舍祠庙会 | 2027 | 2027-05-11 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-an-xa-2028 | Lễ hội đền An Xá | An Xá Temple Festival | 安舍祠庙会 | 2028 | 2028-04-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-an-xa-2029 | Lễ hội đền An Xá | An Xá Temple Festival | 安舍祠庙会 | 2029 | 2029-05-18 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-an-xa-2030 | Lễ hội đền An Xá | An Xá Temple Festival | 安舍祠庙会 | 2030 | 2030-05-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ba-trieu-2026 | Lễ hội đền Bà Triệu | Bà Triệu Temple Festival | 赵妪庙会 | 2026 | 2026-04-09 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 22/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ba-trieu-2027 | Lễ hội đền Bà Triệu | Bà Triệu Temple Festival | 赵妪庙会 | 2027 | 2027-03-29 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 22/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ba-trieu-2028 | Lễ hội đền Bà Triệu | Bà Triệu Temple Festival | 赵妪庙会 | 2028 | 2028-03-17 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 22/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ba-trieu-2029 | Lễ hội đền Bà Triệu | Bà Triệu Temple Festival | 赵妪庙会 | 2029 | 2029-04-05 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 22/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ba-trieu-2030 | Lễ hội đền Bà Triệu | Bà Triệu Temple Festival | 赵妪庙会 | 2030 | 2030-03-25 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 22/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-bao-ha-2026 | Lễ hội đền Bảo Hà | Bảo Hà Temple Festival | 保河庙会 | 2026 | 2026-08-29 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 17/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-bao-ha-2027 | Lễ hội đền Bảo Hà | Bảo Hà Temple Festival | 保河庙会 | 2027 | 2027-08-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 17/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-bao-ha-2028 | Lễ hội đền Bảo Hà | Bảo Hà Temple Festival | 保河庙会 | 2028 | 2028-09-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 17/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-bao-ha-2029 | Lễ hội đền Bảo Hà | Bảo Hà Temple Festival | 保河庙会 | 2029 | 2029-08-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 17/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-bao-ha-2030 | Lễ hội đền Bảo Hà | Bảo Hà Temple Festival | 保河庙会 | 2030 | 2030-08-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 17/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cho-cui-2026 | Lễ hội đền Chợ Củi | Chợ Củi Temple Festival | Chợ Củi 庙会 | 2026 | 2026-11-11 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 3/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cho-cui-2027 | Lễ hội đền Chợ Củi | Chợ Củi Temple Festival | Chợ Củi 庙会 | 2027 | 2027-10-31 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 3/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cho-cui-2028 | Lễ hội đền Chợ Củi | Chợ Củi Temple Festival | Chợ Củi 庙会 | 2028 | 2028-11-18 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 3/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cho-cui-2029 | Lễ hội đền Chợ Củi | Chợ Củi Temple Festival | Chợ Củi 庙会 | 2029 | 2029-11-08 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 3/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cho-cui-2030 | Lễ hội đền Chợ Củi | Chợ Củi Temple Festival | Chợ Củi 庙会 | 2030 | 2030-10-29 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 3/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-con-2026 | Lễ hội đền Cờn | Cờn Temple Festival | Cờn 庙庙会 | 2026 | 2026-03-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 20/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-con-2027 | Lễ hội đền Cờn | Cờn Temple Festival | Cờn 庙庙会 | 2027 | 2027-02-25 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 20/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-con-2028 | Lễ hội đền Cờn | Cờn Temple Festival | Cờn 庙庙会 | 2028 | 2028-02-14 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 20/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-con-2029 | Lễ hội đền Cờn | Cờn Temple Festival | Cờn 庙庙会 | 2029 | 2029-03-04 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 20/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-con-2030 | Lễ hội đền Cờn | Cờn Temple Festival | Cờn 庙庙会 | 2030 | 2030-02-21 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 20/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cong-dong-bac-le-2026 | Lễ hội đền Công Đồng Bắc Lệ | Công Đồng Bắc Lệ Temple Festival | 北丽公同祠庙会 | 2026 | 2026-10-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 18/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cong-dong-bac-le-2027 | Lễ hội đền Công Đồng Bắc Lệ | Công Đồng Bắc Lệ Temple Festival | 北丽公同祠庙会 | 2027 | 2027-10-17 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 18/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cong-dong-bac-le-2028 | Lễ hội đền Công Đồng Bắc Lệ | Công Đồng Bắc Lệ Temple Festival | 北丽公同祠庙会 | 2028 | 2028-11-04 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 18/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cong-dong-bac-le-2029 | Lễ hội đền Công Đồng Bắc Lệ | Công Đồng Bắc Lệ Temple Festival | 北丽公同祠庙会 | 2029 | 2029-10-25 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 18/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cong-dong-bac-le-2030 | Lễ hội đền Công Đồng Bắc Lệ | Công Đồng Bắc Lệ Temple Festival | 北丽公同祠庙会 | 2030 | 2030-10-14 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 18/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cua-ong-2026 | Lễ hội đền Cửa Ông | Cửa Ông Temple Festival | 翁门庙庙会 | 2026 | 2026-03-21 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 3/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cua-ong-2027 | Lễ hội đền Cửa Ông | Cửa Ông Temple Festival | 翁门庙庙会 | 2027 | 2027-03-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 3/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cua-ong-2028 | Lễ hội đền Cửa Ông | Cửa Ông Temple Festival | 翁门庙庙会 | 2028 | 2028-02-27 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 3/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cua-ong-2029 | Lễ hội đền Cửa Ông | Cửa Ông Temple Festival | 翁门庙庙会 | 2029 | 2029-03-17 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 3/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cua-ong-2030 | Lễ hội đền Cửa Ông | Cửa Ông Temple Festival | 翁门庙庙会 | 2030 | 2030-03-06 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 3/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cuong-2026 | Lễ hội đền Cuông | Cuông Temple Festival | Cuông 庙庙会 | 2026 | 2026-04-02 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cuong-2027 | Lễ hội đền Cuông | Cuông Temple Festival | Cuông 庙庙会 | 2027 | 2027-03-22 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cuong-2028 | Lễ hội đền Cuông | Cuông Temple Festival | Cuông 庙庙会 | 2028 | 2028-03-10 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cuong-2029 | Lễ hội đền Cuông | Cuông Temple Festival | Cuông 庙庙会 | 2029 | 2029-03-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-cuong-2030 | Lễ hội đền Cuông | Cuông Temple Festival | Cuông 庙庙会 | 2030 | 2030-03-18 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-do-2026 | Lễ hội đền Đô | Đô Temple Festival | 都庙节 | 2026 | 2026-05-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-do-2027 | Lễ hội đền Đô | Đô Temple Festival | 都庙节 | 2027 | 2027-04-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-do-2028 | Lễ hội đền Đô | Đô Temple Festival | 都庙节 | 2028 | 2028-04-09 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-do-2029 | Lễ hội đền Đô | Đô Temple Festival | 都庙节 | 2029 | 2029-04-28 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-do-2030 | Lễ hội đền Đô | Đô Temple Festival | 都庙节 | 2030 | 2030-04-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-dong-bang-2026 | Lễ hội đền Đồng Bằng | Đồng Bằng Temple Festival | 同凭庙庙会 | 2026 | 2026-09-30 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-dong-bang-2027 | Lễ hội đền Đồng Bằng | Đồng Bằng Temple Festival | 同凭庙庙会 | 2027 | 2027-09-20 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-dong-bang-2028 | Lễ hội đền Đồng Bằng | Đồng Bằng Temple Festival | 同凭庙庙会 | 2028 | 2028-10-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-dong-bang-2029 | Lễ hội đền Đồng Bằng | Đồng Bằng Temple Festival | 同凭庙庙会 | 2029 | 2029-09-27 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-dong-bang-2030 | Lễ hội đền Đồng Bằng | Đồng Bằng Temple Festival | 同凭庙庙会 | 2030 | 2030-09-17 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 20/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hai-ba-trung-me-linh-2026 | Lễ hội đền Hai Bà Trưng (Mê Linh) | Hai Bà Trưng Temple Festival (Mê Linh) | 二征夫人祠庙会(麊泠) | 2026 | 2026-02-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hai-ba-trung-me-linh-2027 | Lễ hội đền Hai Bà Trưng (Mê Linh) | Hai Bà Trưng Temple Festival (Mê Linh) | 二征夫人祠庙会(麊泠) | 2027 | 2027-02-11 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hai-ba-trung-me-linh-2028 | Lễ hội đền Hai Bà Trưng (Mê Linh) | Hai Bà Trưng Temple Festival (Mê Linh) | 二征夫人祠庙会(麊泠) | 2028 | 2028-01-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hai-ba-trung-me-linh-2029 | Lễ hội đền Hai Bà Trưng (Mê Linh) | Hai Bà Trưng Temple Festival (Mê Linh) | 二征夫人祠庙会(麊泠) | 2029 | 2029-02-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hai-ba-trung-me-linh-2030 | Lễ hội đền Hai Bà Trưng (Mê Linh) | Hai Bà Trưng Temple Festival (Mê Linh) | 二征夫人祠庙会(麊泠) | 2030 | 2030-02-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hat-mon-2026 | Lễ hội đền Hát Môn | Hát Môn Temple Festival | 喝门祠庙会 | 2026 | 2026-04-22 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 6/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hat-mon-2027 | Lễ hội đền Hát Môn | Hát Môn Temple Festival | 喝门祠庙会 | 2027 | 2027-04-12 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hat-mon-2028 | Lễ hội đền Hát Môn | Hát Môn Temple Festival | 喝门祠庙会 | 2028 | 2028-03-31 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 6/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hat-mon-2029 | Lễ hội đền Hát Môn | Hát Môn Temple Festival | 喝门祠庙会 | 2029 | 2029-04-19 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 6/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-hat-mon-2030 | Lễ hội đền Hát Môn | Hát Môn Temple Festival | 喝门祠庙会 | 2030 | 2030-04-08 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 6/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ky-cung-den-ta-phu-2026 | Lễ hội đền Kỳ Cùng, đền Tả Phủ | Kỳ Cùng and Tả Phủ Temples Festival | 奇穷庙、左府庙庙会 | 2026 | 2026-03-10 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 22/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ky-cung-den-ta-phu-2027 | Lễ hội đền Kỳ Cùng, đền Tả Phủ | Kỳ Cùng and Tả Phủ Temples Festival | 奇穷庙、左府庙庙会 | 2027 | 2027-02-27 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 22/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ky-cung-den-ta-phu-2028 | Lễ hội đền Kỳ Cùng, đền Tả Phủ | Kỳ Cùng and Tả Phủ Temples Festival | 奇穷庙、左府庙庙会 | 2028 | 2028-02-16 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 22/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ky-cung-den-ta-phu-2029 | Lễ hội đền Kỳ Cùng, đền Tả Phủ | Kỳ Cùng and Tả Phủ Temples Festival | 奇穷庙、左府庙庙会 | 2029 | 2029-03-06 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 22/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ky-cung-den-ta-phu-2030 | Lễ hội đền Kỳ Cùng, đền Tả Phủ | Kỳ Cùng and Tả Phủ Temples Festival | 奇穷庙、左府庙庙会 | 2030 | 2030-02-23 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 22/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-mau-au-co-2026 | Lễ hội đền Mẫu Âu Cơ | Mẫu Âu Cơ Temple Festival | 妪姬圣母庙会 | 2026 | 2026-02-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-mau-au-co-2027 | Lễ hội đền Mẫu Âu Cơ | Mẫu Âu Cơ Temple Festival | 妪姬圣母庙会 | 2027 | 2027-02-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-mau-au-co-2028 | Lễ hội đền Mẫu Âu Cơ | Mẫu Âu Cơ Temple Festival | 妪姬圣母庙会 | 2028 | 2028-02-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-mau-au-co-2029 | Lễ hội đền Mẫu Âu Cơ | Mẫu Âu Cơ Temple Festival | 妪姬圣母庙会 | 2029 | 2029-02-19 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-mau-au-co-2030 | Lễ hội đền Mẫu Âu Cơ | Mẫu Âu Cơ Temple Festival | 妪姬圣母庙会 | 2030 | 2030-02-08 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ong-hoang-muoi-2026 | Lễ hội đền Ông Hoàng Mười | Ông Hoàng Mười Temple Festival | 十皇爷庙会 | 2026 | 2026-11-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ong-hoang-muoi-2027 | Lễ hội đền Ông Hoàng Mười | Ông Hoàng Mười Temple Festival | 十皇爷庙会 | 2027 | 2027-11-07 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ong-hoang-muoi-2028 | Lễ hội đền Ông Hoàng Mười | Ông Hoàng Mười Temple Festival | 十皇爷庙会 | 2028 | 2028-11-25 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ong-hoang-muoi-2029 | Lễ hội đền Ông Hoàng Mười | Ông Hoàng Mười Temple Festival | 十皇爷庙会 | 2029 | 2029-11-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-ong-hoang-muoi-2030 | Lễ hội đền Ông Hoàng Mười | Ông Hoàng Mười Temple Festival | 十皇爷庙会 | 2030 | 2030-11-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tho-le-lai-2026 | Lễ hội đền thờ Lê Lai | Lê Lai Temple Festival | 黎来庙会 | 2026 | 2026-10-01 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 21/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tho-le-lai-2027 | Lễ hội đền thờ Lê Lai | Lê Lai Temple Festival | 黎来庙会 | 2027 | 2027-09-21 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 21/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tho-le-lai-2028 | Lễ hội đền thờ Lê Lai | Lê Lai Temple Festival | 黎来庙会 | 2028 | 2028-10-09 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 21/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tho-le-lai-2029 | Lễ hội đền thờ Lê Lai | Lê Lai Temple Festival | 黎来庙会 | 2029 | 2029-09-28 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 21/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tho-le-lai-2030 | Lễ hội đền thờ Lê Lai | Lê Lai Temple Festival | 黎来庙会 | 2030 | 2030-09-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 21/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-thuong-lao-cai-2026 | Lễ hội đền Thượng Lào Cai | Thượng Temple Festival, Lào Cai | 老街上庙庙会 | 2026 | 2026-03-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-thuong-lao-cai-2027 | Lễ hội đền Thượng Lào Cai | Thượng Temple Festival, Lào Cai | 老街上庙庙会 | 2027 | 2027-02-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-thuong-lao-cai-2028 | Lễ hội đền Thượng Lào Cai | Thượng Temple Festival, Lào Cai | 老街上庙庙会 | 2028 | 2028-02-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-thuong-lao-cai-2029 | Lễ hội đền Thượng Lào Cai | Thượng Temple Festival, Lào Cai | 老街上庙庙会 | 2029 | 2029-02-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-thuong-lao-cai-2030 | Lễ hội đền Thượng Lào Cai | Thượng Temple Festival, Lào Cai | 老街上庙庙会 | 2030 | 2030-02-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tran-thai-binh-2026 | Lễ hội đền Trần Thái Bình | Trần Temple Festival (Thái Bình) | 太平陈庙庙会 | 2026 | 2026-03-01 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tran-thai-binh-2027 | Lễ hội đền Trần Thái Bình | Trần Temple Festival (Thái Bình) | 太平陈庙庙会 | 2027 | 2027-02-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tran-thai-binh-2028 | Lễ hội đền Trần Thái Bình | Trần Temple Festival (Thái Bình) | 太平陈庙庙会 | 2028 | 2028-02-07 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tran-thai-binh-2029 | Lễ hội đền Trần Thái Bình | Trần Temple Festival (Thái Bình) | 太平陈庙庙会 | 2029 | 2029-02-25 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tran-thai-binh-2030 | Lễ hội đền Trần Thái Bình | Trần Temple Festival (Thái Bình) | 太平陈庙庙会 | 2030 | 2030-02-14 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tranh-2026 | Lễ hội đền Tranh | Tranh Temple Festival | Tranh 庙庙会 | 2026 | 2026-07-09 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 25/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tranh-2027 | Lễ hội đền Tranh | Tranh Temple Festival | Tranh 庙庙会 | 2027 | 2027-06-29 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 25/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tranh-2028 | Lễ hội đền Tranh | Tranh Temple Festival | Tranh 庙庙会 | 2028 | 2028-06-17 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 25/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tranh-2029 | Lễ hội đền Tranh | Tranh Temple Festival | Tranh 庙庙会 | 2029 | 2029-07-06 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 25/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-den-tranh-2030 | Lễ hội đền Tranh | Tranh Temple Festival | Tranh 庙庙会 | 2030 | 2030-06-25 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 25/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dien-hue-nam-2026 | Lễ hội điện Huệ Nam | Điện Huệ Nam Festival | 惠南殿庙会 | 2026 | 2026-04-18 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 2/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dien-hue-nam-2027 | Lễ hội điện Huệ Nam | Điện Huệ Nam Festival | 惠南殿庙会 | 2027 | 2027-04-08 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 2/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dien-hue-nam-2028 | Lễ hội điện Huệ Nam | Điện Huệ Nam Festival | 惠南殿庙会 | 2028 | 2028-03-27 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 2/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dien-hue-nam-2029 | Lễ hội điện Huệ Nam | Điện Huệ Nam Festival | 惠南殿庙会 | 2029 | 2029-04-15 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 2/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dien-hue-nam-2030 | Lễ hội điện Huệ Nam | Điện Huệ Nam Festival | 惠南殿庙会 | 2030 | 2030-04-04 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 2/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-cau-2026 | Lễ hội Dinh Cậu | Dinh Cậu Shrine Festival (Phú Quốc) | Dinh Cậu 庙会 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-cau-2027 | Lễ hội Dinh Cậu | Dinh Cậu Shrine Festival (Phú Quốc) | Dinh Cậu 庙会 | 2027 | 2027-11-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-cau-2028 | Lễ hội Dinh Cậu | Dinh Cậu Shrine Festival (Phú Quốc) | Dinh Cậu 庙会 | 2028 | 2028-11-30 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-cau-2029 | Lễ hội Dinh Cậu | Dinh Cậu Shrine Festival (Phú Quốc) | Dinh Cậu 庙会 | 2029 | 2029-11-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-cau-2030 | Lễ hội Dinh Cậu | Dinh Cậu Shrine Festival (Phú Quốc) | Dinh Cậu 庙会 | 2030 | 2030-11-10 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-chem-2026 | Lễ hội đình Chèm | Chèm Communal House Festival | Chèm 亭庙会 | 2026 | 2026-06-29 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-chem-2027 | Lễ hội đình Chèm | Chèm Communal House Festival | Chèm 亭庙会 | 2027 | 2027-06-19 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-chem-2028 | Lễ hội đình Chèm | Chèm Communal House Festival | Chèm 亭庙会 | 2028 | 2028-06-07 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-chem-2029 | Lễ hội đình Chèm | Chèm Communal House Festival | Chèm 亭庙会 | 2029 | 2029-06-26 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-chem-2030 | Lễ hội đình Chèm | Chèm Communal House Festival | Chèm 亭庙会 | 2030 | 2030-06-15 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-co-long-hai-2026 | Lễ hội Dinh Cô Long Hải | Dinh Cô Festival, Long Hải | 隆海姑婆祠庙会 | 2026 | 2026-03-28 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-co-long-hai-2027 | Lễ hội Dinh Cô Long Hải | Dinh Cô Festival, Long Hải | 隆海姑婆祠庙会 | 2027 | 2027-03-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-co-long-hai-2028 | Lễ hội Dinh Cô Long Hải | Dinh Cô Festival, Long Hải | 隆海姑婆祠庙会 | 2028 | 2028-03-05 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-co-long-hai-2029 | Lễ hội Dinh Cô Long Hải | Dinh Cô Festival, Long Hải | 隆海姑婆祠庙会 | 2029 | 2029-03-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-co-long-hai-2030 | Lễ hội Dinh Cô Long Hải | Dinh Cô Festival, Long Hải | 隆海姑婆祠庙会 | 2030 | 2030-03-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-than-nguyen-trung-truc-rach-gia-2026 | Lễ hội đình thần Nguyễn Trung Trực (Rạch Giá) | Nguyễn Trung Trực Communal Temple Festival (Rạch Giá) | 阮忠直神亭庙会(迪石) | 2026 | 2026-10-06 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 26/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-than-nguyen-trung-truc-rach-gia-2027 | Lễ hội đình thần Nguyễn Trung Trực (Rạch Giá) | Nguyễn Trung Trực Communal Temple Festival (Rạch Giá) | 阮忠直神亭庙会(迪石) | 2027 | 2027-09-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 26/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-than-nguyen-trung-truc-rach-gia-2028 | Lễ hội đình thần Nguyễn Trung Trực (Rạch Giá) | Nguyễn Trung Trực Communal Temple Festival (Rạch Giá) | 阮忠直神亭庙会(迪石) | 2028 | 2028-10-14 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 26/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-than-nguyen-trung-truc-rach-gia-2029 | Lễ hội đình thần Nguyễn Trung Trực (Rạch Giá) | Nguyễn Trung Trực Communal Temple Festival (Rạch Giá) | 阮忠直神亭庙会(迪石) | 2029 | 2029-10-03 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 26/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-than-nguyen-trung-truc-rach-gia-2030 | Lễ hội đình thần Nguyễn Trung Trực (Rạch Giá) | Nguyễn Trung Trực Communal Temple Festival (Rạch Giá) | 阮忠直神亭庙会(迪石) | 2030 | 2030-09-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 26/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-thay-thim-2026 | Lễ hội Dinh Thầy Thím | Dinh Thầy Thím Festival | Thầy Thím 祠庙会 | 2026 | 2026-10-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-thay-thim-2027 | Lễ hội Dinh Thầy Thím | Dinh Thầy Thím Festival | Thầy Thím 祠庙会 | 2027 | 2027-10-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-thay-thim-2028 | Lễ hội Dinh Thầy Thím | Dinh Thầy Thím Festival | Thầy Thím 祠庙会 | 2028 | 2028-10-31 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-thay-thim-2029 | Lễ hội Dinh Thầy Thím | Dinh Thầy Thím Festival | Thầy Thím 祠庙会 | 2029 | 2029-10-21 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-thay-thim-2030 | Lễ hội Dinh Thầy Thím | Dinh Thầy Thím Festival | Thầy Thím 祠庙会 | 2030 | 2030-10-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 14/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-tra-co-2026 | Lễ hội đình Trà Cổ | Trà Cổ Communal House Festival | 茶古亭庙会 | 2026 | 2026-07-14 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 1/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-tra-co-2027 | Lễ hội đình Trà Cổ | Trà Cổ Communal House Festival | 茶古亭庙会 | 2027 | 2027-07-04 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 1/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-tra-co-2028 | Lễ hội đình Trà Cổ | Trà Cổ Communal House Festival | 茶古亭庙会 | 2028 | 2028-07-22 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 1/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-tra-co-2029 | Lễ hội đình Trà Cổ | Trà Cổ Communal House Festival | 茶古亭庙会 | 2029 | 2029-07-11 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 1/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dinh-tra-co-2030 | Lễ hội đình Trà Cổ | Trà Cổ Communal House Festival | 茶古亭庙会 | 2030 | 2030-07-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 1/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dong-da-tay-son-2026 | Lễ hội Đống Đa, Tây Sơn | Đống Đa Festival in Tây Sơn | 西山栋多庙会 | 2026 | 2026-02-21 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dong-da-tay-son-2027 | Lễ hội Đống Đa, Tây Sơn | Đống Đa Festival in Tây Sơn | 西山栋多庙会 | 2027 | 2027-02-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dong-da-tay-son-2028 | Lễ hội Đống Đa, Tây Sơn | Đống Đa Festival in Tây Sơn | 西山栋多庙会 | 2028 | 2028-01-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dong-da-tay-son-2029 | Lễ hội Đống Đa, Tây Sơn | Đống Đa Festival in Tây Sơn | 西山栋多庙会 | 2029 | 2029-02-17 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dong-da-tay-son-2030 | Lễ hội Đống Đa, Tây Sơn | Đống Đa Festival in Tây Sơn | 西山栋多庙会 | 2030 | 2030-02-06 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-dua-boi-thuyen-truyen-thong-tren-song-kien-giang-2026 | Lễ hội đua, bơi thuyền truyền thống trên sông Kiến Giang | Traditional Boat Racing and Rowing Festival on the Kiến Giang River | 建江传统赛船、划船节 | 2026 | 2026-09-02 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-hoi-dua-boi-thuyen-truyen-thong-tren-song-kien-giang-2027 | Lễ hội đua, bơi thuyền truyền thống trên sông Kiến Giang | Traditional Boat Racing and Rowing Festival on the Kiến Giang River | 建江传统赛船、划船节 | 2027 | 2027-09-02 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-hoi-dua-boi-thuyen-truyen-thong-tren-song-kien-giang-2028 | Lễ hội đua, bơi thuyền truyền thống trên sông Kiến Giang | Traditional Boat Racing and Rowing Festival on the Kiến Giang River | 建江传统赛船、划船节 | 2028 | 2028-09-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-hoi-dua-boi-thuyen-truyen-thong-tren-song-kien-giang-2029 | Lễ hội đua, bơi thuyền truyền thống trên sông Kiến Giang | Traditional Boat Racing and Rowing Festival on the Kiến Giang River | 建江传统赛船、划船节 | 2029 | 2029-09-02 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-hoi-dua-boi-thuyen-truyen-thong-tren-song-kien-giang-2030 | Lễ hội đua, bơi thuyền truyền thống trên sông Kiến Giang | Traditional Boat Racing and Rowing Festival on the Kiến Giang River | 建江传统赛船、划船节 | 2030 | 2030-09-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| le-hoi-go-dong-da-2026 | Lễ hội Gò Đống Đa | Gò Đống Đa Festival | 栋多丘庙会 | 2026 | 2026-02-21 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-go-dong-da-2027 | Lễ hội Gò Đống Đa | Gò Đống Đa Festival | 栋多丘庙会 | 2027 | 2027-02-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-go-dong-da-2028 | Lễ hội Gò Đống Đa | Gò Đống Đa Festival | 栋多丘庙会 | 2028 | 2028-01-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-go-dong-da-2029 | Lễ hội Gò Đống Đa | Gò Đống Đa Festival | 栋多丘庙会 | 2029 | 2029-02-17 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-go-dong-da-2030 | Lễ hội Gò Đống Đa | Gò Đống Đa Festival | 栋多丘庙会 | 2030 | 2030-02-06 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ky-yen-thoai-ngoc-hau-2026 | Lễ hội Kỳ Yên đình Thoại Ngọc Hầu | Kỳ Yên Festival at Thoại Ngọc Hầu Communal House | 瑞玉侯亭祈安节 | 2026 | 2026-04-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ky-yen-thoai-ngoc-hau-2027 | Lễ hội Kỳ Yên đình Thoại Ngọc Hầu | Kỳ Yên Festival at Thoại Ngọc Hầu Communal House | 瑞玉侯亭祈安节 | 2027 | 2027-04-16 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ky-yen-thoai-ngoc-hau-2028 | Lễ hội Kỳ Yên đình Thoại Ngọc Hầu | Kỳ Yên Festival at Thoại Ngọc Hầu Communal House | 瑞玉侯亭祈安节 | 2028 | 2028-04-04 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ky-yen-thoai-ngoc-hau-2029 | Lễ hội Kỳ Yên đình Thoại Ngọc Hầu | Kỳ Yên Festival at Thoại Ngọc Hầu Communal House | 瑞玉侯亭祈安节 | 2029 | 2029-04-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ky-yen-thoai-ngoc-hau-2030 | Lễ hội Kỳ Yên đình Thoại Ngọc Hầu | Kỳ Yên Festival at Thoại Ngọc Hầu Communal House | 瑞玉侯亭祈安节 | 2030 | 2030-04-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-chay-2026 | Lễ hội Làm Chay | Làm Chay Festival | Làm Chay 节 | 2026 | 2026-03-04 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-chay-2027 | Lễ hội Làm Chay | Làm Chay Festival | Làm Chay 节 | 2027 | 2027-02-21 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-chay-2028 | Lễ hội Làm Chay | Làm Chay Festival | Làm Chay 节 | 2028 | 2028-02-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-chay-2029 | Lễ hội Làm Chay | Làm Chay Festival | Làm Chay 节 | 2029 | 2029-02-28 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-chay-2030 | Lễ hội Làm Chay | Làm Chay Festival | Làm Chay 节 | 2030 | 2030-02-17 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-kinh-2026 | Lễ hội Lam Kinh | Lam Kinh Festival | 蓝京庙会 | 2026 | 2026-10-02 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 22/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-kinh-2027 | Lễ hội Lam Kinh | Lam Kinh Festival | 蓝京庙会 | 2027 | 2027-09-22 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 22/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-kinh-2028 | Lễ hội Lam Kinh | Lam Kinh Festival | 蓝京庙会 | 2028 | 2028-10-10 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 22/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-kinh-2029 | Lễ hội Lam Kinh | Lam Kinh Festival | 蓝京庙会 | 2029 | 2029-09-29 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 22/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lam-kinh-2030 | Lễ hội Lam Kinh | Lam Kinh Festival | 蓝京庙会 | 2030 | 2030-09-19 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 22/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lang-keo-gia-lam-2026 | Lễ hội làng Keo Gia Lâm | Keo Village Festival (Gia Lâm) | 嘉林 Keo 村庙会 | 2026 | 2026-05-22 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lang-keo-gia-lam-2027 | Lễ hội làng Keo Gia Lâm | Keo Village Festival (Gia Lâm) | 嘉林 Keo 村庙会 | 2027 | 2027-05-11 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lang-keo-gia-lam-2028 | Lễ hội làng Keo Gia Lâm | Keo Village Festival (Gia Lâm) | 嘉林 Keo 村庙会 | 2028 | 2028-04-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lang-keo-gia-lam-2029 | Lễ hội làng Keo Gia Lâm | Keo Village Festival (Gia Lâm) | 嘉林 Keo 村庙会 | 2029 | 2029-05-18 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-lang-keo-gia-lam-2030 | Lễ hội làng Keo Gia Lâm | Keo Village Festival (Gia Lâm) | 嘉林 Keo 村庙会 | 2030 | 2030-05-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 6/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-long-tong-ba-be-2026 | Lễ hội Lồng Tồng Ba Bể | Lồng Tồng Festival of Ba Bể | Ba Bể Lồng Tồng 节 | 2026 | 2026-02-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-long-tong-ba-be-2027 | Lễ hội Lồng Tồng Ba Bể | Lồng Tồng Festival of Ba Bể | Ba Bể Lồng Tồng 节 | 2027 | 2027-02-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-long-tong-ba-be-2028 | Lễ hội Lồng Tồng Ba Bể | Lồng Tồng Festival of Ba Bể | Ba Bể Lồng Tồng 节 | 2028 | 2028-02-04 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-long-tong-ba-be-2029 | Lễ hội Lồng Tồng Ba Bể | Lồng Tồng Festival of Ba Bể | Ba Bể Lồng Tồng 节 | 2029 | 2029-02-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-long-tong-ba-be-2030 | Lễ hội Lồng Tồng Ba Bể | Lồng Tồng Festival of Ba Bể | Ba Bể Lồng Tồng 节 | 2030 | 2030-02-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-can-gio-2026 | Lễ hội Nghinh Ông Cần Giờ | Nghinh Ông (Whale-God) Festival, Cần Giờ | 芹椰迎翁节 | 2026 | 2026-09-26 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-can-gio-2027 | Lễ hội Nghinh Ông Cần Giờ | Nghinh Ông (Whale-God) Festival, Cần Giờ | 芹椰迎翁节 | 2027 | 2027-09-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-can-gio-2028 | Lễ hội Nghinh Ông Cần Giờ | Nghinh Ông (Whale-God) Festival, Cần Giờ | 芹椰迎翁节 | 2028 | 2028-10-04 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-can-gio-2029 | Lễ hội Nghinh Ông Cần Giờ | Nghinh Ông (Whale-God) Festival, Cần Giờ | 芹椰迎翁节 | 2029 | 2029-09-23 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-can-gio-2030 | Lễ hội Nghinh Ông Cần Giờ | Nghinh Ông (Whale-God) Festival, Cần Giờ | 芹椰迎翁节 | 2030 | 2030-09-13 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-lai-son-2026 | Lễ hội Nghinh Ông Lại Sơn | Lại Sơn Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 赖山迎翁节 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-lai-son-2027 | Lễ hội Nghinh Ông Lại Sơn | Lại Sơn Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 赖山迎翁节 | 2027 | 2027-11-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-lai-son-2028 | Lễ hội Nghinh Ông Lại Sơn | Lại Sơn Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 赖山迎翁节 | 2028 | 2028-11-30 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-lai-son-2029 | Lễ hội Nghinh Ông Lại Sơn | Lại Sơn Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 赖山迎翁节 | 2029 | 2029-11-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-lai-son-2030 | Lễ hội Nghinh Ông Lại Sơn | Lại Sơn Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 赖山迎翁节 | 2030 | 2030-11-10 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-nam-hai-binh-dai-2026 | Lễ hội Nghinh Ông Nam Hải Bình Đại | Nam Hải Nghinh Ông Festival, Bình Đại | 平大南海迎翁庙会 | 2026 | 2026-07-28 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-nam-hai-binh-dai-2027 | Lễ hội Nghinh Ông Nam Hải Bình Đại | Nam Hải Nghinh Ông Festival, Bình Đại | 平大南海迎翁庙会 | 2027 | 2027-07-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-nam-hai-binh-dai-2028 | Lễ hội Nghinh Ông Nam Hải Bình Đại | Nam Hải Nghinh Ông Festival, Bình Đại | 平大南海迎翁庙会 | 2028 | 2028-08-05 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-nam-hai-binh-dai-2029 | Lễ hội Nghinh Ông Nam Hải Bình Đại | Nam Hải Nghinh Ông Festival, Bình Đại | 平大南海迎翁庙会 | 2029 | 2029-07-25 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-nam-hai-binh-dai-2030 | Lễ hội Nghinh Ông Nam Hải Bình Đại | Nam Hải Nghinh Ông Festival, Bình Đại | 平大南海迎翁庙会 | 2030 | 2030-07-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-song-doc-2026 | Lễ hội Nghinh Ông Sông Đốc | Sông Đốc Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 松督迎翁节 | 2026 | 2026-04-02 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-song-doc-2027 | Lễ hội Nghinh Ông Sông Đốc | Sông Đốc Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 松督迎翁节 | 2027 | 2027-03-22 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-song-doc-2028 | Lễ hội Nghinh Ông Sông Đốc | Sông Đốc Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 松督迎翁节 | 2028 | 2028-03-10 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-song-doc-2029 | Lễ hội Nghinh Ông Sông Đốc | Sông Đốc Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 松督迎翁节 | 2029 | 2029-03-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-song-doc-2030 | Lễ hội Nghinh Ông Sông Đốc | Sông Đốc Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 松督迎翁节 | 2030 | 2030-03-18 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-thang-tam-2026 | Lễ hội Nghinh Ông Thắng Tam | Thắng Tam Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 胜三迎翁节 | 2026 | 2026-09-26 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-thang-tam-2027 | Lễ hội Nghinh Ông Thắng Tam | Thắng Tam Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 胜三迎翁节 | 2027 | 2027-09-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-thang-tam-2028 | Lễ hội Nghinh Ông Thắng Tam | Thắng Tam Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 胜三迎翁节 | 2028 | 2028-10-04 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-thang-tam-2029 | Lễ hội Nghinh Ông Thắng Tam | Thắng Tam Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 胜三迎翁节 | 2029 | 2029-09-23 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nghinh-ong-thang-tam-2030 | Lễ hội Nghinh Ông Thắng Tam | Thắng Tam Nghinh Ông (Whale Worship) Festival | 胜三迎翁节 | 2030 | 2030-09-13 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 16/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nhay-lua-cua-nguoi-pa-then-2026 | Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn | Pà Thẻn Fire Dance Festival | Pà Thẻn 族跳火节 | 2026 | 2026-11-24 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 16/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nhay-lua-cua-nguoi-pa-then-2027 | Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn | Pà Thẻn Fire Dance Festival | Pà Thẻn 族跳火节 | 2027 | 2027-11-13 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 16/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nhay-lua-cua-nguoi-pa-then-2028 | Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn | Pà Thẻn Fire Dance Festival | Pà Thẻn 族跳火节 | 2028 | 2028-12-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 16/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nhay-lua-cua-nguoi-pa-then-2029 | Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn | Pà Thẻn Fire Dance Festival | Pà Thẻn 族跳火节 | 2029 | 2029-11-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 16/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nhay-lua-cua-nguoi-pa-then-2030 | Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn | Pà Thẻn Fire Dance Festival | Pà Thẻn 族跳火节 | 2030 | 2030-11-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 16/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nu-tuong-le-chan-2026 | Lễ hội Nữ tướng Lê Chân | Lê Chân Female General Festival | 女将黎真庙会 | 2026 | 2026-03-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 8/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nu-tuong-le-chan-2027 | Lễ hội Nữ tướng Lê Chân | Lê Chân Female General Festival | 女将黎真庙会 | 2027 | 2027-03-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 8/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nu-tuong-le-chan-2028 | Lễ hội Nữ tướng Lê Chân | Lê Chân Female General Festival | 女将黎真庙会 | 2028 | 2028-03-03 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 8/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nu-tuong-le-chan-2029 | Lễ hội Nữ tướng Lê Chân | Lê Chân Female General Festival | 女将黎真庙会 | 2029 | 2029-03-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 8/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-nu-tuong-le-chan-2030 | Lễ hội Nữ tướng Lê Chân | Lê Chân Female General Festival | 女将黎真庙会 | 2030 | 2030-03-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 8/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phet-hien-quan-2026 | Lễ hội Phết Hiền Quan | Hiền Quan Phết Festival | 贤关抢球节 | 2026 | 2026-03-01 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phet-hien-quan-2027 | Lễ hội Phết Hiền Quan | Hiền Quan Phết Festival | 贤关抢球节 | 2027 | 2027-02-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phet-hien-quan-2028 | Lễ hội Phết Hiền Quan | Hiền Quan Phết Festival | 贤关抢球节 | 2028 | 2028-02-07 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phet-hien-quan-2029 | Lễ hội Phết Hiền Quan | Hiền Quan Phết Festival | 贤关抢球节 | 2029 | 2029-02-25 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phet-hien-quan-2030 | Lễ hội Phết Hiền Quan | Hiền Quan Phết Festival | 贤关抢球节 | 2030 | 2030-02-14 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 13/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phu-day-2026 | Lễ hội Phủ Dầy | Phủ Dầy Festival | Phủ Dầy 庙会 | 2026 | 2026-04-19 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phu-day-2027 | Lễ hội Phủ Dầy | Phủ Dầy Festival | Phủ Dầy 庙会 | 2027 | 2027-04-09 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phu-day-2028 | Lễ hội Phủ Dầy | Phủ Dầy Festival | Phủ Dầy 庙会 | 2028 | 2028-03-28 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phu-day-2029 | Lễ hội Phủ Dầy | Phủ Dầy Festival | Phủ Dầy 庙会 | 2029 | 2029-04-16 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-phu-day-2030 | Lễ hội Phủ Dầy | Phủ Dầy Festival | Phủ Dầy 庙会 | 2030 | 2030-04-05 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-quan-the-am-ngu-hanh-son-2026 | Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn | Quán Thế Âm Festival at Ngũ Hành Sơn | 五行山观世音庙会 | 2026 | 2026-04-06 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-quan-the-am-ngu-hanh-son-2027 | Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn | Quán Thế Âm Festival at Ngũ Hành Sơn | 五行山观世音庙会 | 2027 | 2027-03-26 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-quan-the-am-ngu-hanh-son-2028 | Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn | Quán Thế Âm Festival at Ngũ Hành Sơn | 五行山观世音庙会 | 2028 | 2028-03-14 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-quan-the-am-ngu-hanh-son-2029 | Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn | Quán Thế Âm Festival at Ngũ Hành Sơn | 五行山观世音庙会 | 2029 | 2029-04-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-quan-the-am-ngu-hanh-son-2030 | Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn | Quán Thế Âm Festival at Ngũ Hành Sơn | 五行山观世音庙会 | 2030 | 2030-03-22 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ruoc-co-ba-cho-duoc-2026 | Lễ hội Rước Cộ Bà Chợ Được | Rước Cộ Bà Chợ Được Festival | Bà Chợ Được 迎轿节 | 2026 | 2026-02-27 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 11/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ruoc-co-ba-cho-duoc-2027 | Lễ hội Rước Cộ Bà Chợ Được | Rước Cộ Bà Chợ Được Festival | Bà Chợ Được 迎轿节 | 2027 | 2027-02-16 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 11/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ruoc-co-ba-cho-duoc-2028 | Lễ hội Rước Cộ Bà Chợ Được | Rước Cộ Bà Chợ Được Festival | Bà Chợ Được 迎轿节 | 2028 | 2028-02-05 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 11/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ruoc-co-ba-cho-duoc-2029 | Lễ hội Rước Cộ Bà Chợ Được | Rước Cộ Bà Chợ Được Festival | Bà Chợ Được 迎轿节 | 2029 | 2029-02-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 11/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-ruoc-co-ba-cho-duoc-2030 | Lễ hội Rước Cộ Bà Chợ Được | Rước Cộ Bà Chợ Được Festival | Bà Chợ Được 迎轿节 | 2030 | 2030-02-12 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 11/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tay-thien-2026 | Lễ hội Tây Thiên | Tây Thiên Festival | 西天庙会 | 2026 | 2026-04-02 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tay-thien-2027 | Lễ hội Tây Thiên | Tây Thiên Festival | 西天庙会 | 2027 | 2027-03-22 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tay-thien-2028 | Lễ hội Tây Thiên | Tây Thiên Festival | 西天庙会 | 2028 | 2028-03-10 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tay-thien-2029 | Lễ hội Tây Thiên | Tây Thiên Festival | 西天庙会 | 2029 | 2029-03-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tay-thien-2030 | Lễ hội Tây Thiên | Tây Thiên Festival | 西天庙会 | 2030 | 2030-03-18 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-thap-ba-ponagar-2026 | Lễ hội Tháp Bà Ponagar | Pô Nagar Tower Festival | 婆那加塔庙会 | 2026 | 2026-05-09 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-thap-ba-ponagar-2027 | Lễ hội Tháp Bà Ponagar | Pô Nagar Tower Festival | 婆那加塔庙会 | 2027 | 2027-04-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-thap-ba-ponagar-2028 | Lễ hội Tháp Bà Ponagar | Pô Nagar Tower Festival | 婆那加塔庙会 | 2028 | 2028-04-17 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-thap-ba-ponagar-2029 | Lễ hội Tháp Bà Ponagar | Pô Nagar Tower Festival | 婆那加塔庙会 | 2029 | 2029-05-06 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-thap-ba-ponagar-2030 | Lễ hội Tháp Bà Ponagar | Pô Nagar Tower Festival | 婆那加塔庙会 | 2030 | 2030-04-25 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tich-dien-doi-son-2026 | Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn | Đọi Sơn Royal Ploughing Festival | 堆山籍田节 | 2026 | 2026-02-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tich-dien-doi-son-2027 | Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn | Đọi Sơn Royal Ploughing Festival | 堆山籍田节 | 2027 | 2027-02-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tich-dien-doi-son-2028 | Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn | Đọi Sơn Royal Ploughing Festival | 堆山籍田节 | 2028 | 2028-02-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tich-dien-doi-son-2029 | Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn | Đọi Sơn Royal Ploughing Festival | 堆山籍田节 | 2029 | 2029-02-19 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tich-dien-doi-son-2030 | Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn | Đọi Sơn Royal Ploughing Festival | 堆山籍田节 | 2030 | 2030-02-08 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tien-cong-2026 | Lễ hội Tiên Công | Tiên Công Festival | 先公庙会 | 2026 | 2026-02-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tien-cong-2027 | Lễ hội Tiên Công | Tiên Công Festival | 先公庙会 | 2027 | 2027-02-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tien-cong-2028 | Lễ hội Tiên Công | Tiên Công Festival | 先公庙会 | 2028 | 2028-02-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tien-cong-2029 | Lễ hội Tiên Công | Tiên Công Festival | 先公庙会 | 2029 | 2029-02-19 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-tien-cong-2030 | Lễ hội Tiên Công | Tiên Công Festival | 先公庙会 | 2030 | 2030-02-08 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 7/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truong-yen-2026 | Lễ hội Trường Yên (Hoa Lư) | Trường Yên Festival (Hoa Lư) | 长安庙会(华闾) | 2026 | 2026-04-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truong-yen-2027 | Lễ hội Trường Yên (Hoa Lư) | Trường Yên Festival (Hoa Lư) | 长安庙会(华闾) | 2027 | 2027-04-16 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truong-yen-2028 | Lễ hội Trường Yên (Hoa Lư) | Trường Yên Festival (Hoa Lư) | 长安庙会(华闾) | 2028 | 2028-04-04 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truong-yen-2029 | Lễ hội Trường Yên (Hoa Lư) | Trường Yên Festival (Hoa Lư) | 长安庙会(华闾) | 2029 | 2029-04-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truong-yen-2030 | Lễ hội Trường Yên (Hoa Lư) | Trường Yên Festival (Hoa Lư) | 长安庙会(华闾) | 2030 | 2030-04-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-den-tran-thuong-2026 | Lễ hội truyền thống đền Trần Thương | Trần Thương Temple Traditional Festival | 陈商庙传统庙会 | 2026 | 2026-09-25 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-den-tran-thuong-2027 | Lễ hội truyền thống đền Trần Thương | Trần Thương Temple Traditional Festival | 陈商庙传统庙会 | 2027 | 2027-09-15 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-den-tran-thuong-2028 | Lễ hội truyền thống đền Trần Thương | Trần Thương Temple Traditional Festival | 陈商庙传统庙会 | 2028 | 2028-10-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-den-tran-thuong-2029 | Lễ hội truyền thống đền Trần Thương | Trần Thương Temple Traditional Festival | 陈商庙传统庙会 | 2029 | 2029-09-22 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-den-tran-thuong-2030 | Lễ hội truyền thống đền Trần Thương | Trần Thương Temple Traditional Festival | 陈商庙传统庙会 | 2030 | 2030-09-12 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-van-don-2026 | Lễ hội truyền thống Vân Đồn | Vân Đồn Traditional Festival | 云屯传统庙会 | 2026 | 2026-07-31 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 18/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-van-don-2027 | Lễ hội truyền thống Vân Đồn | Vân Đồn Traditional Festival | 云屯传统庙会 | 2027 | 2027-07-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 18/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-van-don-2028 | Lễ hội truyền thống Vân Đồn | Vân Đồn Traditional Festival | 云屯传统庙会 | 2028 | 2028-08-08 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 18/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-van-don-2029 | Lễ hội truyền thống Vân Đồn | Vân Đồn Traditional Festival | 云屯传统庙会 | 2029 | 2029-07-28 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 18/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-truyen-thong-van-don-2030 | Lễ hội truyền thống Vân Đồn | Vân Đồn Traditional Festival | 云屯传统庙会 | 2030 | 2030-07-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 18/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-go-thap-2026 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Gò Tháp | Gò Tháp Lady of the Realm Festival | Gò Tháp 主处圣母庙会 | 2026 | 2026-05-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-go-thap-2027 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Gò Tháp | Gò Tháp Lady of the Realm Festival | Gò Tháp 主处圣母庙会 | 2027 | 2027-04-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-go-thap-2028 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Gò Tháp | Gò Tháp Lady of the Realm Festival | Gò Tháp 主处圣母庙会 | 2028 | 2028-04-09 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-go-thap-2029 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Gò Tháp | Gò Tháp Lady of the Realm Festival | Gò Tháp 主处圣母庙会 | 2029 | 2029-04-28 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-go-thap-2030 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Gò Tháp | Gò Tháp Lady of the Realm Festival | Gò Tháp 主处圣母庙会 | 2030 | 2030-04-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-nui-sam-2026 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam | Bà Chúa Xứ Festival, Sam Mountain | 杉山主处圣母庙会 | 2026 | 2026-06-08 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 23/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-nui-sam-2027 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam | Bà Chúa Xứ Festival, Sam Mountain | 杉山主处圣母庙会 | 2027 | 2027-05-28 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 23/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-nui-sam-2028 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam | Bà Chúa Xứ Festival, Sam Mountain | 杉山主处圣母庙会 | 2028 | 2028-05-17 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 23/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-nui-sam-2029 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam | Bà Chúa Xứ Festival, Sam Mountain | 杉山主处圣母庙会 | 2029 | 2029-06-04 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 23/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-via-ba-chua-xu-nui-sam-2030 | Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam | Bà Chúa Xứ Festival, Sam Mountain | 杉山主处圣母庙会 | 2030 | 2030-05-24 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 23/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-xa-ma-ruoc-kieu-dinh-hoang-chau-2026 | Lễ hội Xa Mã, rước kiệu đình Hoàng Châu | Xa Mã Festival and Hoàng Châu Palanquin Procession | Xa Mã 会与黄洲亭迎轿 | 2026 | 2026-07-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-xa-ma-ruoc-kieu-dinh-hoang-chau-2027 | Lễ hội Xa Mã, rước kiệu đình Hoàng Châu | Xa Mã Festival and Hoàng Châu Palanquin Procession | Xa Mã 会与黄洲亭迎轿 | 2027 | 2027-07-13 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-xa-ma-ruoc-kieu-dinh-hoang-chau-2028 | Lễ hội Xa Mã, rước kiệu đình Hoàng Châu | Xa Mã Festival and Hoàng Châu Palanquin Procession | Xa Mã 会与黄洲亭迎轿 | 2028 | 2028-07-31 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-xa-ma-ruoc-kieu-dinh-hoang-chau-2029 | Lễ hội Xa Mã, rước kiệu đình Hoàng Châu | Xa Mã Festival and Hoàng Châu Palanquin Procession | Xa Mã 会与黄洲亭迎轿 | 2029 | 2029-07-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-xa-ma-ruoc-kieu-dinh-hoang-chau-2030 | Lễ hội Xa Mã, rước kiệu đình Hoàng Châu | Xa Mã Festival and Hoàng Châu Palanquin Procession | Xa Mã 会与黄洲亭迎轿 | 2030 | 2030-07-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-yen-tu-2026 | Lễ hội Yên Tử | Yên Tử Spring Festival | 安子春会 | 2026 | 2026-02-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-yen-tu-2027 | Lễ hội Yên Tử | Yên Tử Spring Festival | 安子春会 | 2027 | 2027-02-15 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-yen-tu-2028 | Lễ hội Yên Tử | Yên Tử Spring Festival | 安子春会 | 2028 | 2028-02-04 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-yen-tu-2029 | Lễ hội Yên Tử | Yên Tử Spring Festival | 安子春会 | 2029 | 2029-02-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-hoi-yen-tu-2030 | Lễ hội Yên Tử | Yên Tử Spring Festival | 安子春会 | 2030 | 2030-02-11 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 10/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khai-an-den-tran-2026 | Lễ Khai ấn Đền Trần | Trần Temple Seal-Opening Ceremony | 陈庙开印礼 | 2026 | 2026-03-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khai-an-den-tran-2027 | Lễ Khai ấn Đền Trần | Trần Temple Seal-Opening Ceremony | 陈庙开印礼 | 2027 | 2027-02-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khai-an-den-tran-2028 | Lễ Khai ấn Đền Trần | Trần Temple Seal-Opening Ceremony | 陈庙开印礼 | 2028 | 2028-02-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khai-an-den-tran-2029 | Lễ Khai ấn Đền Trần | Trần Temple Seal-Opening Ceremony | 陈庙开印礼 | 2029 | 2029-02-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khai-an-den-tran-2030 | Lễ Khai ấn Đền Trần | Trần Temple Seal-Opening Ceremony | 陈庙开印礼 | 2030 | 2030-02-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khao-le-the-linh-hoang-sa-2026 | Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa | Khao Lề Thế Lính Hoàng Sa Ceremony | 黄沙兵犒例替兵礼 | 2026 | 2026-05-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 16/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khao-le-the-linh-hoang-sa-2027 | Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa | Khao Lề Thế Lính Hoàng Sa Ceremony | 黄沙兵犒例替兵礼 | 2027 | 2027-04-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khao-le-the-linh-hoang-sa-2028 | Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa | Khao Lề Thế Lính Hoàng Sa Ceremony | 黄沙兵犒例替兵礼 | 2028 | 2028-04-10 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 16/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khao-le-the-linh-hoang-sa-2029 | Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa | Khao Lề Thế Lính Hoàng Sa Ceremony | 黄沙兵犒例替兵礼 | 2029 | 2029-04-29 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 16/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-khao-le-the-linh-hoang-sa-2030 | Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa | Khao Lề Thế Lính Hoàng Sa Ceremony | 黄沙兵犒例替兵礼 | 2030 | 2030-04-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 16/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-ha-dien-dinh-binh-thuy-2026 | Lễ Kỳ yên Hạ điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Hạ Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安下田节 | 2026 | 2027-01-21 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 14/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-ha-dien-dinh-binh-thuy-2027 | Lễ Kỳ yên Hạ điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Hạ Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安下田节 | 2027 | 2028-01-10 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 14/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-ha-dien-dinh-binh-thuy-2028 | Lễ Kỳ yên Hạ điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Hạ Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安下田节 | 2028 | 2029-01-28 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 14/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-ha-dien-dinh-binh-thuy-2029 | Lễ Kỳ yên Hạ điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Hạ Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安下田节 | 2029 | 2030-01-17 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 14/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-ha-dien-dinh-binh-thuy-2030 | Lễ Kỳ yên Hạ điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Hạ Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安下田节 | 2030 | 2031-01-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 14/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-thuong-dien-dinh-binh-thuy-2026 | Lễ Kỳ yên Thượng điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Thượng Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安上田节 | 2026 | 2026-05-31 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-thuong-dien-dinh-binh-thuy-2027 | Lễ Kỳ yên Thượng điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Thượng Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安上田节 | 2027 | 2027-05-20 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-thuong-dien-dinh-binh-thuy-2028 | Lễ Kỳ yên Thượng điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Thượng Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安上田节 | 2028 | 2028-05-09 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-thuong-dien-dinh-binh-thuy-2029 | Lễ Kỳ yên Thượng điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Thượng Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安上田节 | 2029 | 2029-05-27 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-ky-yen-thuong-dien-dinh-binh-thuy-2030 | Lễ Kỳ yên Thượng điền đình Bình Thủy | Kỳ Yên Thượng Điền Festival at Bình Thủy Communal House | 平水亭祈安上田节 | 2030 | 2030-05-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-phat-dan-2026 | Lễ Phật Đản | Phật Đản (Vesak, Buddha's Birthday) | 佛诞节 | 2026 | 2026-05-31 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-phat-dan-2027 | Lễ Phật Đản | Phật Đản (Vesak, Buddha's Birthday) | 佛诞节 | 2027 | 2027-05-20 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-phat-dan-2028 | Lễ Phật Đản | Phật Đản (Vesak, Buddha's Birthday) | 佛诞节 | 2028 | 2028-05-09 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-phat-dan-2029 | Lễ Phật Đản | Phật Đản (Vesak, Buddha's Birthday) | 佛诞节 | 2029 | 2029-05-27 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-phat-dan-2030 | Lễ Phật Đản | Phật Đản (Vesak, Buddha's Birthday) | 佛诞节 | 2030 | 2030-05-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/4 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-te-am-hon-hue-2026 | Lễ tế Âm hồn Huế | Huế Âm Hồn Memorial Rite | 顺化祭阴魂 | 2026 | 2026-07-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 23/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-te-am-hon-hue-2027 | Lễ tế Âm hồn Huế | Huế Âm Hồn Memorial Rite | 顺化祭阴魂 | 2027 | 2027-06-27 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 23/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-te-am-hon-hue-2028 | Lễ tế Âm hồn Huế | Huế Âm Hồn Memorial Rite | 顺化祭阴魂 | 2028 | 2028-06-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-te-am-hon-hue-2029 | Lễ tế Âm hồn Huế | Huế Âm Hồn Memorial Rite | 顺化祭阴魂 | 2029 | 2029-07-04 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 23/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-te-am-hon-hue-2030 | Lễ tế Âm hồn Huế | Huế Âm Hồn Memorial Rite | 顺化祭阴魂 | 2030 | 2030-06-23 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 23/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-that-tich-2026 | Lễ Thất tịch | Qixi (Thất Tịch) | 七夕节 | 2026 | 2026-08-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 7/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-that-tich-2027 | Lễ Thất tịch | Qixi (Thất Tịch) | 七夕节 | 2027 | 2027-08-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 7/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-that-tich-2028 | Lễ Thất tịch | Qixi (Thất Tịch) | 七夕节 | 2028 | 2028-08-26 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 7/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-that-tich-2029 | Lễ Thất tịch | Qixi (Thất Tịch) | 七夕节 | 2029 | 2029-08-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 7/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-that-tich-2030 | Lễ Thất tịch | Qixi (Thất Tịch) | 七夕节 | 2030 | 2030-08-05 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 7/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-tuong-niem-phat-hoang-tran-nhan-tong-nhap-niet-ban-2026 | Lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn | Commemoration of Buddha-King Trần Nhân Tông's Nirvana | 佛皇陈仁宗涅槃纪念大典 | 2026 | 2026-12-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 1/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-tuong-niem-phat-hoang-tran-nhan-tong-nhap-niet-ban-2027 | Lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn | Commemoration of Buddha-King Trần Nhân Tông's Nirvana | 佛皇陈仁宗涅槃纪念大典 | 2027 | 2027-11-28 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 1/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-tuong-niem-phat-hoang-tran-nhan-tong-nhap-niet-ban-2028 | Lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn | Commemoration of Buddha-King Trần Nhân Tông's Nirvana | 佛皇陈仁宗涅槃纪念大典 | 2028 | 2028-12-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 1/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-tuong-niem-phat-hoang-tran-nhan-tong-nhap-niet-ban-2029 | Lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn | Commemoration of Buddha-King Trần Nhân Tông's Nirvana | 佛皇陈仁宗涅槃纪念大典 | 2029 | 2029-12-05 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 1/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-tuong-niem-phat-hoang-tran-nhan-tong-nhap-niet-ban-2030 | Lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn | Commemoration of Buddha-King Trần Nhân Tông's Nirvana | 佛皇陈仁宗涅槃纪念大典 | 2030 | 2030-11-25 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 1/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-ba-linh-son-thanh-mau-2026 | Lễ vía Bà Linh Sơn Thánh Mẫu (núi Bà Đen) | Linh Sơn Holy Mother Festival, Bà Đen Mountain | 灵山圣母庙会(婆丁山) | 2026 | 2026-06-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-ba-linh-son-thanh-mau-2027 | Lễ vía Bà Linh Sơn Thánh Mẫu (núi Bà Đen) | Linh Sơn Holy Mother Festival, Bà Đen Mountain | 灵山圣母庙会(婆丁山) | 2027 | 2027-06-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-ba-linh-son-thanh-mau-2028 | Lễ vía Bà Linh Sơn Thánh Mẫu (núi Bà Đen) | Linh Sơn Holy Mother Festival, Bà Đen Mountain | 灵山圣母庙会(婆丁山) | 2028 | 2028-05-28 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-ba-linh-son-thanh-mau-2029 | Lễ vía Bà Linh Sơn Thánh Mẫu (núi Bà Đen) | Linh Sơn Holy Mother Festival, Bà Đen Mountain | 灵山圣母庙会(婆丁山) | 2029 | 2029-06-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-ba-linh-son-thanh-mau-2030 | Lễ vía Bà Linh Sơn Thánh Mẫu (núi Bà Đen) | Linh Sơn Holy Mother Festival, Bà Đen Mountain | 灵山圣母庙会(婆丁山) | 2030 | 2030-06-05 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-duc-phat-a-di-da-2026 | Lễ vía Đức Phật A Di Đà | Amitabha Buddha Day | 阿弥陀佛诞 | 2026 | 2026-12-25 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 17/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-duc-phat-a-di-da-2027 | Lễ vía Đức Phật A Di Đà | Amitabha Buddha Day | 阿弥陀佛诞 | 2027 | 2027-12-14 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 17/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-duc-phat-a-di-da-2028 | Lễ vía Đức Phật A Di Đà | Amitabha Buddha Day | 阿弥陀佛诞 | 2028 | 2029-01-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 17/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-duc-phat-a-di-da-2029 | Lễ vía Đức Phật A Di Đà | Amitabha Buddha Day | 阿弥陀佛诞 | 2029 | 2029-12-21 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 17/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-via-duc-phat-a-di-da-2030 | Lễ vía Đức Phật A Di Đà | Amitabha Buddha Day | 阿弥陀佛诞 | 2030 | 2030-12-11 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 17/11 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-vu-lan-2026 | Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival (Filial Piety Day) | 盂兰节 | 2026 | 2026-08-27 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-vu-lan-2027 | Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival (Filial Piety Day) | 盂兰节 | 2027 | 2027-08-16 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-vu-lan-2028 | Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival (Filial Piety Day) | 盂兰节 | 2028 | 2028-09-03 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-vu-lan-2029 | Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival (Filial Piety Day) | 盂兰节 | 2029 | 2029-08-24 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| le-vu-lan-2030 | Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival (Filial Piety Day) | 盂兰节 | 2030 | 2030-08-13 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-bao-chi-cach-mang-viet-nam-2026 | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam | Vietnam Revolutionary Press Day | 越南革命新闻日 | 2026 | 2026-06-21 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-bao-chi-cach-mang-viet-nam-2027 | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam | Vietnam Revolutionary Press Day | 越南革命新闻日 | 2027 | 2027-06-21 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-bao-chi-cach-mang-viet-nam-2028 | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam | Vietnam Revolutionary Press Day | 越南革命新闻日 | 2028 | 2028-06-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-bao-chi-cach-mang-viet-nam-2029 | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam | Vietnam Revolutionary Press Day | 越南革命新闻日 | 2029 | 2029-06-21 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-bao-chi-cach-mang-viet-nam-2030 | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam | Vietnam Revolutionary Press Day | 越南革命新闻日 | 2030 | 2030-06-21 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-cach-mang-thang-tam-2026 | Ngày Cách mạng Tháng Tám | August Revolution Day | 八月革命日 | 2026 | 2026-08-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-cach-mang-thang-tam-2027 | Ngày Cách mạng Tháng Tám | August Revolution Day | 八月革命日 | 2027 | 2027-08-19 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-cach-mang-thang-tam-2028 | Ngày Cách mạng Tháng Tám | August Revolution Day | 八月革命日 | 2028 | 2028-08-19 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-cach-mang-thang-tam-2029 | Ngày Cách mạng Tháng Tám | August Revolution Day | 八月革命日 | 2029 | 2029-08-19 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-cach-mang-thang-tam-2030 | Ngày Cách mạng Tháng Tám | August Revolution Day | 八月革命日 | 2030 | 2030-08-19 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-chien-thang-dien-bien-phu-2026 | Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ Victory Day | 奠边府大捷纪念日 | 2026 | 2026-05-07 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-chien-thang-dien-bien-phu-2027 | Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ Victory Day | 奠边府大捷纪念日 | 2027 | 2027-05-07 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-chien-thang-dien-bien-phu-2028 | Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ Victory Day | 奠边府大捷纪念日 | 2028 | 2028-05-07 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-chien-thang-dien-bien-phu-2029 | Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ Victory Day | 奠边府大捷纪念日 | 2029 | 2029-05-07 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-chien-thang-dien-bien-phu-2030 | Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ Victory Day | 奠边府大捷纪念日 | 2030 | 2030-05-07 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-dan-so-viet-nam-2026 | Ngày Dân số Việt Nam | Vietnam Population Day | 越南人口日 | 2026 | 2026-12-26 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-dan-so-viet-nam-2027 | Ngày Dân số Việt Nam | Vietnam Population Day | 越南人口日 | 2027 | 2027-12-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-dan-so-viet-nam-2028 | Ngày Dân số Việt Nam | Vietnam Population Day | 越南人口日 | 2028 | 2028-12-26 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-dan-so-viet-nam-2029 | Ngày Dân số Việt Nam | Vietnam Population Day | 越南人口日 | 2029 | 2029-12-26 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-dan-so-viet-nam-2030 | Ngày Dân số Việt Nam | Vietnam Population Day | 越南人口日 | 2030 | 2030-12-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-di-san-van-hoa-viet-nam-2026 | Ngày Di sản văn hóa Việt Nam | Vietnam Cultural Heritage Day | 越南文化遗产日 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-di-san-van-hoa-viet-nam-2027 | Ngày Di sản văn hóa Việt Nam | Vietnam Cultural Heritage Day | 越南文化遗产日 | 2027 | 2027-11-23 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-di-san-van-hoa-viet-nam-2028 | Ngày Di sản văn hóa Việt Nam | Vietnam Cultural Heritage Day | 越南文化遗产日 | 2028 | 2028-11-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-di-san-van-hoa-viet-nam-2029 | Ngày Di sản văn hóa Việt Nam | Vietnam Cultural Heritage Day | 越南文化遗产日 | 2029 | 2029-11-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-di-san-van-hoa-viet-nam-2030 | Ngày Di sản văn hóa Việt Nam | Vietnam Cultural Heritage Day | 越南文化遗产日 | 2030 | 2030-11-23 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-doanh-nhan-viet-nam-2026 | Ngày Doanh nhân Việt Nam | Vietnamese Entrepreneurs' Day | 越南企业家日 | 2026 | 2026-10-13 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-doanh-nhan-viet-nam-2027 | Ngày Doanh nhân Việt Nam | Vietnamese Entrepreneurs' Day | 越南企业家日 | 2027 | 2027-10-13 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-doanh-nhan-viet-nam-2028 | Ngày Doanh nhân Việt Nam | Vietnamese Entrepreneurs' Day | 越南企业家日 | 2028 | 2028-10-13 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-doanh-nhan-viet-nam-2029 | Ngày Doanh nhân Việt Nam | Vietnamese Entrepreneurs' Day | 越南企业家日 | 2029 | 2029-10-13 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-doanh-nhan-viet-nam-2030 | Ngày Doanh nhân Việt Nam | Vietnamese Entrepreneurs' Day | 越南企业家日 | 2030 | 2030-10-13 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-gia-dinh-viet-nam-2026 | Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day | 越南家庭日 | 2026 | 2026-06-28 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-gia-dinh-viet-nam-2027 | Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day | 越南家庭日 | 2027 | 2027-06-28 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-gia-dinh-viet-nam-2028 | Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day | 越南家庭日 | 2028 | 2028-06-28 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-gia-dinh-viet-nam-2029 | Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day | 越南家庭日 | 2029 | 2029-06-28 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-gia-dinh-viet-nam-2030 | Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day | 越南家庭日 | 2030 | 2030-06-28 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-mien-nam-2026 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Reunification Day | 南方解放、国家统一日 | 2026 | 2026-04-30 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-mien-nam-2027 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Reunification Day | 南方解放、国家统一日 | 2027 | 2027-04-30 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-mien-nam-2028 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Reunification Day | 南方解放、国家统一日 | 2028 | 2028-04-30 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-mien-nam-2029 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Reunification Day | 南方解放、国家统一日 | 2029 | 2029-04-30 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-mien-nam-2030 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Reunification Day | 南方解放、国家统一日 | 2030 | 2030-04-30 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-thu-do-2026 | Ngày Giải phóng Thủ đô | Capital Liberation Day | 首都解放日 | 2026 | 2026-10-10 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-thu-do-2027 | Ngày Giải phóng Thủ đô | Capital Liberation Day | 首都解放日 | 2027 | 2027-10-10 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-thu-do-2028 | Ngày Giải phóng Thủ đô | Capital Liberation Day | 首都解放日 | 2028 | 2028-10-10 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-thu-do-2029 | Ngày Giải phóng Thủ đô | Capital Liberation Day | 首都解放日 | 2029 | 2029-10-10 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-giai-phong-thu-do-2030 | Ngày Giải phóng Thủ đô | Capital Liberation Day | 首都解放日 | 2030 | 2030-10-10 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-hoi-dai-doan-ket-toan-dan-toc-2026 | Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc | National Great Unity Day | 全民族大团结日 | 2026 | 2026-11-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-hoi-dai-doan-ket-toan-dan-toc-2027 | Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc | National Great Unity Day | 全民族大团结日 | 2027 | 2027-11-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-hoi-dai-doan-ket-toan-dan-toc-2028 | Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc | National Great Unity Day | 全民族大团结日 | 2028 | 2028-11-18 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-hoi-dai-doan-ket-toan-dan-toc-2029 | Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc | National Great Unity Day | 全民族大团结日 | 2029 | 2029-11-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-hoi-dai-doan-ket-toan-dan-toc-2030 | Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc | National Great Unity Day | 全民族大团结日 | 2030 | 2030-11-18 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-khuyen-hoc-viet-nam-2026 | Ngày Khuyến học Việt Nam | Vietnam Learning Promotion Day | 越南劝学日 | 2026 | 2026-10-02 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-khuyen-hoc-viet-nam-2027 | Ngày Khuyến học Việt Nam | Vietnam Learning Promotion Day | 越南劝学日 | 2027 | 2027-10-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-khuyen-hoc-viet-nam-2028 | Ngày Khuyến học Việt Nam | Vietnam Learning Promotion Day | 越南劝学日 | 2028 | 2028-10-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-khuyen-hoc-viet-nam-2029 | Ngày Khuyến học Việt Nam | Vietnam Learning Promotion Day | 越南劝学日 | 2029 | 2029-10-02 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-khuyen-hoc-viet-nam-2030 | Ngày Khuyến học Việt Nam | Vietnam Learning Promotion Day | 越南劝学日 | 2030 | 2030-10-02 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-moi-truong-the-gioi-2026 | Ngày Môi trường Thế giới | World Environment Day | 世界环境日 | 2026 | 2026-06-05 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-moi-truong-the-gioi-2027 | Ngày Môi trường Thế giới | World Environment Day | 世界环境日 | 2027 | 2027-06-05 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-moi-truong-the-gioi-2028 | Ngày Môi trường Thế giới | World Environment Day | 世界环境日 | 2028 | 2028-06-05 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-moi-truong-the-gioi-2029 | Ngày Môi trường Thế giới | World Environment Day | 世界环境日 | 2029 | 2029-06-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-moi-truong-the-gioi-2030 | Ngày Môi trường Thế giới | World Environment Day | 世界环境日 | 2030 | 2030-06-05 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nam-ky-khoi-nghia-2026 | Ngày Nam Kỳ khởi nghĩa | Southern Uprising Day | 南圻起义日 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nam-ky-khoi-nghia-2027 | Ngày Nam Kỳ khởi nghĩa | Southern Uprising Day | 南圻起义日 | 2027 | 2027-11-23 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nam-ky-khoi-nghia-2028 | Ngày Nam Kỳ khởi nghĩa | Southern Uprising Day | 南圻起义日 | 2028 | 2028-11-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nam-ky-khoi-nghia-2029 | Ngày Nam Kỳ khởi nghĩa | Southern Uprising Day | 南圻起义日 | 2029 | 2029-11-23 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nam-ky-khoi-nghia-2030 | Ngày Nam Kỳ khởi nghĩa | Southern Uprising Day | 南圻起义日 | 2030 | 2030-11-23 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nguoi-khuyet-tat-viet-nam-2026 | Ngày Người khuyết tật Việt Nam | Vietnam Day for Persons with Disabilities | 越南残疾人日 | 2026 | 2026-04-18 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nguoi-khuyet-tat-viet-nam-2027 | Ngày Người khuyết tật Việt Nam | Vietnam Day for Persons with Disabilities | 越南残疾人日 | 2027 | 2027-04-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nguoi-khuyet-tat-viet-nam-2028 | Ngày Người khuyết tật Việt Nam | Vietnam Day for Persons with Disabilities | 越南残疾人日 | 2028 | 2028-04-18 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nguoi-khuyet-tat-viet-nam-2029 | Ngày Người khuyết tật Việt Nam | Vietnam Day for Persons with Disabilities | 越南残疾人日 | 2029 | 2029-04-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nguoi-khuyet-tat-viet-nam-2030 | Ngày Người khuyết tật Việt Nam | Vietnam Day for Persons with Disabilities | 越南残疾人日 | 2030 | 2030-04-18 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nha-giao-viet-nam-2026 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | Vietnamese Teachers' Day | 越南教师节 | 2026 | 2026-11-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nha-giao-viet-nam-2027 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | Vietnamese Teachers' Day | 越南教师节 | 2027 | 2027-11-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nha-giao-viet-nam-2028 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | Vietnamese Teachers' Day | 越南教师节 | 2028 | 2028-11-20 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nha-giao-viet-nam-2029 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | Vietnamese Teachers' Day | 越南教师节 | 2029 | 2029-11-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-nha-giao-viet-nam-2030 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | Vietnamese Teachers' Day | 越南教师节 | 2030 | 2030-11-20 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phap-luat-viet-nam-2026 | Ngày Pháp luật Việt Nam | Vietnam Law Day | 越南法律日 | 2026 | 2026-11-09 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phap-luat-viet-nam-2027 | Ngày Pháp luật Việt Nam | Vietnam Law Day | 越南法律日 | 2027 | 2027-11-09 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phap-luat-viet-nam-2028 | Ngày Pháp luật Việt Nam | Vietnam Law Day | 越南法律日 | 2028 | 2028-11-09 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phap-luat-viet-nam-2029 | Ngày Pháp luật Việt Nam | Vietnam Law Day | 越南法律日 | 2029 | 2029-11-09 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phap-luat-viet-nam-2030 | Ngày Pháp luật Việt Nam | Vietnam Law Day | 越南法律日 | 2030 | 2030-11-09 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phu-nu-viet-nam-2026 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | Vietnamese Women's Day | 越南妇女节 | 2026 | 2026-10-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phu-nu-viet-nam-2027 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | Vietnamese Women's Day | 越南妇女节 | 2027 | 2027-10-20 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phu-nu-viet-nam-2028 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | Vietnamese Women's Day | 越南妇女节 | 2028 | 2028-10-20 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phu-nu-viet-nam-2029 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | Vietnamese Women's Day | 越南妇女节 | 2029 | 2029-10-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-phu-nu-viet-nam-2030 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | Vietnamese Women's Day | 越南妇女节 | 2030 | 2030-10-20 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-nguoi-cao-tuoi-2026 | Ngày Quốc tế Người cao tuổi | International Day of Older Persons | 国际老年人日 | 2026 | 2026-10-01 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-nguoi-cao-tuoi-2027 | Ngày Quốc tế Người cao tuổi | International Day of Older Persons | 国际老年人日 | 2027 | 2027-10-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-nguoi-cao-tuoi-2028 | Ngày Quốc tế Người cao tuổi | International Day of Older Persons | 国际老年人日 | 2028 | 2028-10-01 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-nguoi-cao-tuoi-2029 | Ngày Quốc tế Người cao tuổi | International Day of Older Persons | 国际老年人日 | 2029 | 2029-10-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-nguoi-cao-tuoi-2030 | Ngày Quốc tế Người cao tuổi | International Day of Older Persons | 国际老年人日 | 2030 | 2030-10-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-phu-nu-2026 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | International Women's Day | 国际妇女节 | 2026 | 2026-03-08 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-phu-nu-2027 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | International Women's Day | 国际妇女节 | 2027 | 2027-03-08 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-phu-nu-2028 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | International Women's Day | 国际妇女节 | 2028 | 2028-03-08 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-phu-nu-2029 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | International Women's Day | 国际妇女节 | 2029 | 2029-03-08 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-phu-nu-2030 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | International Women's Day | 国际妇女节 | 2030 | 2030-03-08 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-thieu-nhi-2026 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | International Children's Day | 国际儿童节 | 2026 | 2026-06-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-thieu-nhi-2027 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | International Children's Day | 国际儿童节 | 2027 | 2027-06-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-thieu-nhi-2028 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | International Children's Day | 国际儿童节 | 2028 | 2028-06-01 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-thieu-nhi-2029 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | International Children's Day | 国际儿童节 | 2029 | 2029-06-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-quoc-te-thieu-nhi-2030 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | International Children's Day | 国际儿童节 | 2030 | 2030-06-01 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sach-va-van-hoa-doc-viet-nam-2026 | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam | Vietnam Book and Reading Culture Day | 越南图书与阅读文化日 | 2026 | 2026-04-21 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sach-va-van-hoa-doc-viet-nam-2027 | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam | Vietnam Book and Reading Culture Day | 越南图书与阅读文化日 | 2027 | 2027-04-21 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sach-va-van-hoa-doc-viet-nam-2028 | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam | Vietnam Book and Reading Culture Day | 越南图书与阅读文化日 | 2028 | 2028-04-21 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sach-va-van-hoa-doc-viet-nam-2029 | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam | Vietnam Book and Reading Culture Day | 越南图书与阅读文化日 | 2029 | 2029-04-21 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sach-va-van-hoa-doc-viet-nam-2030 | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam | Vietnam Book and Reading Culture Day | 越南图书与阅读文化日 | 2030 | 2030-04-21 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-san-khau-viet-nam-va-le-gio-to-san-khau-2026 | Ngày Sân khấu Việt Nam và lễ Giỗ Tổ sân khấu | Vietnamese Theatre Day and Theatre Ancestors' Commemoration | 越南戏剧日暨戏剧祖师忌日 | 2026 | 2026-09-22 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-san-khau-viet-nam-va-le-gio-to-san-khau-2027 | Ngày Sân khấu Việt Nam và lễ Giỗ Tổ sân khấu | Vietnamese Theatre Day and Theatre Ancestors' Commemoration | 越南戏剧日暨戏剧祖师忌日 | 2027 | 2027-09-12 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-san-khau-viet-nam-va-le-gio-to-san-khau-2028 | Ngày Sân khấu Việt Nam và lễ Giỗ Tổ sân khấu | Vietnamese Theatre Day and Theatre Ancestors' Commemoration | 越南戏剧日暨戏剧祖师忌日 | 2028 | 2028-09-30 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-san-khau-viet-nam-va-le-gio-to-san-khau-2029 | Ngày Sân khấu Việt Nam và lễ Giỗ Tổ sân khấu | Vietnamese Theatre Day and Theatre Ancestors' Commemoration | 越南戏剧日暨戏剧祖师忌日 | 2029 | 2029-09-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-san-khau-viet-nam-va-le-gio-to-san-khau-2030 | Ngày Sân khấu Việt Nam và lễ Giỗ Tổ sân khấu | Vietnamese Theatre Day and Theatre Ancestors' Commemoration | 越南戏剧日暨戏剧祖师忌日 | 2030 | 2030-09-09 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 12/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ngay-sinh-chu-tich-ho-chi-minh-2026 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | President Hồ Chí Minh's Birthday | 胡志明主席诞辰 | 2026 | 2026-05-19 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sinh-chu-tich-ho-chi-minh-2027 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | President Hồ Chí Minh's Birthday | 胡志明主席诞辰 | 2027 | 2027-05-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sinh-chu-tich-ho-chi-minh-2028 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | President Hồ Chí Minh's Birthday | 胡志明主席诞辰 | 2028 | 2028-05-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sinh-chu-tich-ho-chi-minh-2029 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | President Hồ Chí Minh's Birthday | 胡志明主席诞辰 | 2029 | 2029-05-19 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-sinh-chu-tich-ho-chi-minh-2030 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | President Hồ Chí Minh's Birthday | 胡志明主席诞辰 | 2030 | 2030-05-19 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-dang-cong-san-viet-nam-2026 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | Founding Anniversary of the Communist Party of Vietnam | 越南共产党成立日 | 2026 | 2026-02-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-dang-cong-san-viet-nam-2027 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | Founding Anniversary of the Communist Party of Vietnam | 越南共产党成立日 | 2027 | 2027-02-03 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-dang-cong-san-viet-nam-2028 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | Founding Anniversary of the Communist Party of Vietnam | 越南共产党成立日 | 2028 | 2028-02-03 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-dang-cong-san-viet-nam-2029 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | Founding Anniversary of the Communist Party of Vietnam | 越南共产党成立日 | 2029 | 2029-02-03 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-dang-cong-san-viet-nam-2030 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | Founding Anniversary of the Communist Party of Vietnam | 越南共产党成立日 | 2030 | 2030-02-03 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-doan-tncs-ho-chi-minh-2026 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh Communist Youth Union Founding Day | 胡志明共产主义青年团成立日 | 2026 | 2026-03-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-doan-tncs-ho-chi-minh-2027 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh Communist Youth Union Founding Day | 胡志明共产主义青年团成立日 | 2027 | 2027-03-26 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-doan-tncs-ho-chi-minh-2028 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh Communist Youth Union Founding Day | 胡志明共产主义青年团成立日 | 2028 | 2028-03-26 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-doan-tncs-ho-chi-minh-2029 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh Communist Youth Union Founding Day | 胡志明共产主义青年团成立日 | 2029 | 2029-03-26 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-doan-tncs-ho-chi-minh-2030 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh Communist Youth Union Founding Day | 胡志明共产主义青年团成立日 | 2030 | 2030-03-26 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-2026 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam | Vietnam People's Army Founding Day | 越南人民军建军节 | 2026 | 2026-12-22 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-2027 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam | Vietnam People's Army Founding Day | 越南人民军建军节 | 2027 | 2027-12-22 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-2028 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam | Vietnam People's Army Founding Day | 越南人民军建军节 | 2028 | 2028-12-22 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-2029 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam | Vietnam People's Army Founding Day | 越南人民军建军节 | 2029 | 2029-12-22 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thanh-lap-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-2030 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam | Vietnam People's Army Founding Day | 越南人民军建军节 | 2030 | 2030-12-22 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thay-thuoc-viet-nam-2026 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam | Vietnamese Physicians' Day | 越南医师节 | 2026 | 2026-02-27 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thay-thuoc-viet-nam-2027 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam | Vietnamese Physicians' Day | 越南医师节 | 2027 | 2027-02-27 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thay-thuoc-viet-nam-2028 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam | Vietnamese Physicians' Day | 越南医师节 | 2028 | 2028-02-27 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thay-thuoc-viet-nam-2029 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam | Vietnamese Physicians' Day | 越南医师节 | 2029 | 2029-02-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thay-thuoc-viet-nam-2030 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam | Vietnamese Physicians' Day | 越南医师节 | 2030 | 2030-02-27 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thuong-binh-liet-si-2026 | Ngày Thương binh Liệt sĩ | War Invalids and Martyrs' Day | 伤兵烈士日 | 2026 | 2026-07-27 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thuong-binh-liet-si-2027 | Ngày Thương binh Liệt sĩ | War Invalids and Martyrs' Day | 伤兵烈士日 | 2027 | 2027-07-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thuong-binh-liet-si-2028 | Ngày Thương binh Liệt sĩ | War Invalids and Martyrs' Day | 伤兵烈士日 | 2028 | 2028-07-27 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thuong-binh-liet-si-2029 | Ngày Thương binh Liệt sĩ | War Invalids and Martyrs' Day | 伤兵烈士日 | 2029 | 2029-07-27 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-thuong-binh-liet-si-2030 | Ngày Thương binh Liệt sĩ | War Invalids and Martyrs' Day | 伤兵烈士日 | 2030 | 2030-07-27 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-toan-quoc-khang-chien-2026 | Ngày Toàn quốc kháng chiến | National Resistance Day | 全国抗战日 | 2026 | 2026-12-19 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-toan-quoc-khang-chien-2027 | Ngày Toàn quốc kháng chiến | National Resistance Day | 全国抗战日 | 2027 | 2027-12-19 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-toan-quoc-khang-chien-2028 | Ngày Toàn quốc kháng chiến | National Resistance Day | 全国抗战日 | 2028 | 2028-12-19 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-toan-quoc-khang-chien-2029 | Ngày Toàn quốc kháng chiến | National Resistance Day | 全国抗战日 | 2029 | 2029-12-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-toan-quoc-khang-chien-2030 | Ngày Toàn quốc kháng chiến | National Resistance Day | 全国抗战日 | 2030 | 2030-12-19 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-van-hoa-viet-nam-2026 | Ngày Văn hóa Việt Nam | Vietnam Culture Day | 越南文化日 | 2026 | 2026-11-24 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-van-hoa-viet-nam-2027 | Ngày Văn hóa Việt Nam | Vietnam Culture Day | 越南文化日 | 2027 | 2027-11-24 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-van-hoa-viet-nam-2028 | Ngày Văn hóa Việt Nam | Vietnam Culture Day | 越南文化日 | 2028 | 2028-11-24 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-van-hoa-viet-nam-2029 | Ngày Văn hóa Việt Nam | Vietnam Culture Day | 越南文化日 | 2029 | 2029-11-24 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ngay-van-hoa-viet-nam-2030 | Ngày Văn hóa Việt Nam | Vietnam Culture Day | 越南文化日 | 2030 | 2030-11-24 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-khanh-2026 | Quốc khánh | National Day | 国庆节 | 2026 | 2026-09-02 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-khanh-2027 | Quốc khánh | National Day | 国庆节 | 2027 | 2027-09-02 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-khanh-2028 | Quốc khánh | National Day | 国庆节 | 2028 | 2028-09-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-khanh-2029 | Quốc khánh | National Day | 国庆节 | 2029 | 2029-09-02 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-khanh-2030 | Quốc khánh | National Day | 国庆节 | 2030 | 2030-09-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-te-lao-dong-2026 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 国际劳动节 | 2026 | 2026-05-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-te-lao-dong-2027 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 国际劳动节 | 2027 | 2027-05-01 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-te-lao-dong-2028 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 国际劳动节 | 2028 | 2028-05-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-te-lao-dong-2029 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 国际劳动节 | 2029 | 2029-05-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| quoc-te-lao-dong-2030 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 国际劳动节 | 2030 | 2030-05-01 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| ram-thang-gieng-2026 | Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | First Full Moon Festival (Tết Nguyên Tiêu) | 正月十五(元宵节) | 2026 | 2026-03-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ram-thang-gieng-2027 | Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | First Full Moon Festival (Tết Nguyên Tiêu) | 正月十五(元宵节) | 2027 | 2027-02-20 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ram-thang-gieng-2028 | Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | First Full Moon Festival (Tết Nguyên Tiêu) | 正月十五(元宵节) | 2028 | 2028-02-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ram-thang-gieng-2029 | Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | First Full Moon Festival (Tết Nguyên Tiêu) | 正月十五(元宵节) | 2029 | 2029-02-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| ram-thang-gieng-2030 | Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | First Full Moon Festival (Tết Nguyên Tiêu) | 正月十五(元宵节) | 2030 | 2030-02-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/1 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-chol-chnam-thmay-2026 | Tết Chôl Chnăm Thmây | Chôl Chnăm Thmây (Khmer New Year) | 高棉新年(Chôl Chnăm Thmây) | 2026 | 2026-04-14 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-chol-chnam-thmay-2027 | Tết Chôl Chnăm Thmây | Chôl Chnăm Thmây (Khmer New Year) | 高棉新年(Chôl Chnăm Thmây) | 2027 | 2027-04-14 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-chol-chnam-thmay-2028 | Tết Chôl Chnăm Thmây | Chôl Chnăm Thmây (Khmer New Year) | 高棉新年(Chôl Chnăm Thmây) | 2028 | 2028-04-14 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-chol-chnam-thmay-2029 | Tết Chôl Chnăm Thmây | Chôl Chnăm Thmây (Khmer New Year) | 高棉新年(Chôl Chnăm Thmây) | 2029 | 2029-04-14 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-chol-chnam-thmay-2030 | Tết Chôl Chnăm Thmây | Chôl Chnăm Thmây (Khmer New Year) | 高棉新年(Chôl Chnăm Thmây) | 2030 | 2030-04-14 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | solar | khong | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-com-moi-cua-nguoi-muong-2026 | Tết cơm mới của người Mường | Mường New Rice Festival | 芒族新米饭节 | 2026 | 2026-11-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-muong-2027 | Tết cơm mới của người Mường | Mường New Rice Festival | 芒族新米饭节 | 2027 | 2027-11-07 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-muong-2028 | Tết cơm mới của người Mường | Mường New Rice Festival | 芒族新米饭节 | 2028 | 2028-11-25 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-muong-2029 | Tết cơm mới của người Mường | Mường New Rice Festival | 芒族新米饭节 | 2029 | 2029-11-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-muong-2030 | Tết cơm mới của người Mường | Mường New Rice Festival | 芒族新米饭节 | 2030 | 2030-11-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-tay-2026 | Tết cơm mới của người Tày | Tày New Rice Festival (10th day of the 10th lunar month) | 岱族新米节 | 2026 | 2026-11-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-tay-2027 | Tết cơm mới của người Tày | Tày New Rice Festival (10th day of the 10th lunar month) | 岱族新米节 | 2027 | 2027-11-07 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-tay-2028 | Tết cơm mới của người Tày | Tày New Rice Festival (10th day of the 10th lunar month) | 岱族新米节 | 2028 | 2028-11-25 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-tay-2029 | Tết cơm mới của người Tày | Tày New Rice Festival (10th day of the 10th lunar month) | 岱族新米节 | 2029 | 2029-11-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-com-moi-cua-nguoi-tay-2030 | Tết cơm mới của người Tày | Tày New Rice Festival (10th day of the 10th lunar month) | 岱族新米节 | 2030 | 2030-11-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-doan-ngo-2026 | Tết Đoan Ngọ | Tết Đoan Ngọ (Double Fifth, "Killing Summer Insects" Day) | 端午节 | 2026 | 2026-06-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-doan-ngo-2027 | Tết Đoan Ngọ | Tết Đoan Ngọ (Double Fifth, "Killing Summer Insects" Day) | 端午节 | 2027 | 2027-06-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-doan-ngo-2028 | Tết Đoan Ngọ | Tết Đoan Ngọ (Double Fifth, "Killing Summer Insects" Day) | 端午节 | 2028 | 2028-05-28 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-doan-ngo-2029 | Tết Đoan Ngọ | Tết Đoan Ngọ (Double Fifth, "Killing Summer Insects" Day) | 端午节 | 2029 | 2029-06-16 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-doan-ngo-2030 | Tết Đoan Ngọ | Tết Đoan Ngọ (Double Fifth, "Killing Summer Insects" Day) | 端午节 | 2030 | 2030-06-05 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 5/5 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-duong-lich-2026 | Tết Dương Lịch | New Year's Day | 元旦 | 2026 | 2026-01-01 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-duong-lich-2027 | Tết Dương Lịch | New Year's Day | 元旦 | 2027 | 2027-01-01 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-duong-lich-2028 | Tết Dương Lịch | New Year's Day | 元旦 | 2028 | 2028-01-01 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-duong-lich-2029 | Tết Dương Lịch | New Year's Day | 元旦 | 2029 | 2029-01-01 | thứ Hai | Monday | 星期一 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-duong-lich-2030 | Tết Dương Lịch | New Year's Day | 元旦 | 2030 | 2030-01-01 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | solar | co | tinh-toan; bien-tap | ||
| tet-ha-nguyen-2026 | Tết Hạ Nguyên | Tết Hạ Nguyên (Lower Yuan Festival, 15th of the 10th lunar month) | 下元节 | 2026 | 2026-11-23 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ha-nguyen-2027 | Tết Hạ Nguyên | Tết Hạ Nguyên (Lower Yuan Festival, 15th of the 10th lunar month) | 下元节 | 2027 | 2027-11-12 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ha-nguyen-2028 | Tết Hạ Nguyên | Tết Hạ Nguyên (Lower Yuan Festival, 15th of the 10th lunar month) | 下元节 | 2028 | 2028-11-30 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ha-nguyen-2029 | Tết Hạ Nguyên | Tết Hạ Nguyên (Lower Yuan Festival, 15th of the 10th lunar month) | 下元节 | 2029 | 2029-11-20 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ha-nguyen-2030 | Tết Hạ Nguyên | Tết Hạ Nguyên (Lower Yuan Festival, 15th of the 10th lunar month) | 下元节 | 2030 | 2030-11-10 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 15/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-han-thuc-2026 | Tết Hàn Thực | Cold Food Festival (Tết Hàn Thực) | 寒食节 | 2026 | 2026-04-19 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-han-thuc-2027 | Tết Hàn Thực | Cold Food Festival (Tết Hàn Thực) | 寒食节 | 2027 | 2027-04-09 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-han-thuc-2028 | Tết Hàn Thực | Cold Food Festival (Tết Hàn Thực) | 寒食节 | 2028 | 2028-03-28 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-han-thuc-2029 | Tết Hàn Thực | Cold Food Festival (Tết Hàn Thực) | 寒食节 | 2029 | 2029-04-16 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-han-thuc-2030 | Tết Hàn Thực | Cold Food Festival (Tết Hàn Thực) | 寒食节 | 2030 | 2030-04-05 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 3/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-nguyen-dan-2026 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year (Tết) | 越南春节 | 2026 | 2026-02-17 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 1/1 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-nguyen-dan-2027 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year (Tết) | 越南春节 | 2027 | 2027-02-06 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 1/1 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-nguyen-dan-2028 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year (Tết) | 越南春节 | 2028 | 2028-01-26 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 1/1 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-nguyen-dan-2029 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year (Tết) | 越南春节 | 2029 | 2029-02-13 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 1/1 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-nguyen-dan-2030 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year (Tết) | 越南春节 | 2030 | 2030-02-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 1/1 | co | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ong-cong-ong-tao-2026 | Tết ông Công ông Táo | Kitchen God Send-off Day | 灶君节 | 2026 | 2027-01-30 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 23/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ong-cong-ong-tao-2027 | Tết ông Công ông Táo | Kitchen God Send-off Day | 灶君节 | 2027 | 2028-01-19 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 23/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ong-cong-ong-tao-2028 | Tết ông Công ông Táo | Kitchen God Send-off Day | 灶君节 | 2028 | 2029-02-06 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 23/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ong-cong-ong-tao-2029 | Tết ông Công ông Táo | Kitchen God Send-off Day | 灶君节 | 2029 | 2030-01-26 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 23/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-ong-cong-ong-tao-2030 | Tết ông Công ông Táo | Kitchen God Send-off Day | 灶君节 | 2030 | 2031-01-16 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/12 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-cuu-2026 | Tết Trùng Cửu (Trùng Dương) | Double Ninth Festival (Tết Trùng Cửu) | 重阳节 | 2026 | 2026-10-18 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 9/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-cuu-2027 | Tết Trùng Cửu (Trùng Dương) | Double Ninth Festival (Tết Trùng Cửu) | 重阳节 | 2027 | 2027-10-08 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 9/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-cuu-2028 | Tết Trùng Cửu (Trùng Dương) | Double Ninth Festival (Tết Trùng Cửu) | 重阳节 | 2028 | 2028-10-26 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 9/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-cuu-2029 | Tết Trùng Cửu (Trùng Dương) | Double Ninth Festival (Tết Trùng Cửu) | 重阳节 | 2029 | 2029-10-16 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 9/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-cuu-2030 | Tết Trùng Cửu (Trùng Dương) | Double Ninth Festival (Tết Trùng Cửu) | 重阳节 | 2030 | 2030-10-05 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 9/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thap-2026 | Tết Trùng Thập | Double Tenth Festival (New Rice Festival) | 重十节 | 2026 | 2026-11-18 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thap-2027 | Tết Trùng Thập | Double Tenth Festival (New Rice Festival) | 重十节 | 2027 | 2027-11-07 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thap-2028 | Tết Trùng Thập | Double Tenth Festival (New Rice Festival) | 重十节 | 2028 | 2028-11-25 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thap-2029 | Tết Trùng Thập | Double Tenth Festival (New Rice Festival) | 重十节 | 2029 | 2029-11-15 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thap-2030 | Tết Trùng Thập | Double Tenth Festival (New Rice Festival) | 重十节 | 2030 | 2030-11-05 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 10/10 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thu-2026 | Tết Trung Thu | Mid-Autumn Festival | 中秋节 | 2026 | 2026-09-25 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thu-2027 | Tết Trung Thu | Mid-Autumn Festival | 中秋节 | 2027 | 2027-09-15 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thu-2028 | Tết Trung Thu | Mid-Autumn Festival | 中秋节 | 2028 | 2028-10-03 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thu-2029 | Tết Trung Thu | Mid-Autumn Festival | 中秋节 | 2029 | 2029-09-22 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-trung-thu-2030 | Tết Trung Thu | Mid-Autumn Festival | 中秋节 | 2030 | 2030-09-12 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 15/8 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-xip-xi-cua-nguoi-thai-trang-2026 | Tết Xíp xí của người Thái trắng | Xíp Xí Festival of the White Thái | 白泰族 Xíp Xí 节 | 2026 | 2026-08-26 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 14/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-xip-xi-cua-nguoi-thai-trang-2027 | Tết Xíp xí của người Thái trắng | Xíp Xí Festival of the White Thái | 白泰族 Xíp Xí 节 | 2027 | 2027-08-15 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 14/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-xip-xi-cua-nguoi-thai-trang-2028 | Tết Xíp xí của người Thái trắng | Xíp Xí Festival of the White Thái | 白泰族 Xíp Xí 节 | 2028 | 2028-09-02 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 14/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-xip-xi-cua-nguoi-thai-trang-2029 | Tết Xíp xí của người Thái trắng | Xíp Xí Festival of the White Thái | 白泰族 Xíp Xí 节 | 2029 | 2029-08-23 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 14/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| tet-xip-xi-cua-nguoi-thai-trang-2030 | Tết Xíp xí của người Thái trắng | Xíp Xí Festival of the White Thái | 白泰族 Xíp Xí 节 | 2030 | 2030-08-12 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 14/7 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-ba-thien-hau-cho-lon-2026 | Vía Bà Thiên Hậu Chợ Lớn | Thiên Hậu (Mazu) Birthday Festival, Chợ Lớn | 堤岸天后诞 | 2026 | 2026-05-09 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-ba-thien-hau-cho-lon-2027 | Vía Bà Thiên Hậu Chợ Lớn | Thiên Hậu (Mazu) Birthday Festival, Chợ Lớn | 堤岸天后诞 | 2027 | 2027-04-29 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-ba-thien-hau-cho-lon-2028 | Vía Bà Thiên Hậu Chợ Lớn | Thiên Hậu (Mazu) Birthday Festival, Chợ Lớn | 堤岸天后诞 | 2028 | 2028-04-17 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-ba-thien-hau-cho-lon-2029 | Vía Bà Thiên Hậu Chợ Lớn | Thiên Hậu (Mazu) Birthday Festival, Chợ Lớn | 堤岸天后诞 | 2029 | 2029-05-06 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-ba-thien-hau-cho-lon-2030 | Vía Bà Thiên Hậu Chợ Lớn | Thiên Hậu (Mazu) Birthday Festival, Chợ Lớn | 堤岸天后诞 | 2030 | 2030-04-25 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 23/3 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-thanh-de-quan-2026 | Vía Quan Thánh Đế Quân | Quan Thánh Đế Quân Birthday | 关圣帝君诞辰 | 2026 | 2026-08-06 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 24/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-thanh-de-quan-2027 | Vía Quan Thánh Đế Quân | Quan Thánh Đế Quân Birthday | 关圣帝君诞辰 | 2027 | 2027-07-27 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 24/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-thanh-de-quan-2028 | Vía Quan Thánh Đế Quân | Quan Thánh Đế Quân Birthday | 关圣帝君诞辰 | 2028 | 2028-08-14 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 24/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-thanh-de-quan-2029 | Vía Quan Thánh Đế Quân | Quan Thánh Đế Quân Birthday | 关圣帝君诞辰 | 2029 | 2029-08-03 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 24/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-thanh-de-quan-2030 | Vía Quan Thánh Đế Quân | Quan Thánh Đế Quân Birthday | 关圣帝君诞辰 | 2030 | 2030-07-24 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 24/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-dan-sinh-2026 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát đản sinh | Birthday of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨圣诞 | 2026 | 2026-04-06 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-dan-sinh-2027 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát đản sinh | Birthday of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨圣诞 | 2027 | 2027-03-26 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-dan-sinh-2028 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát đản sinh | Birthday of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨圣诞 | 2028 | 2028-03-14 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-dan-sinh-2029 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát đản sinh | Birthday of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨圣诞 | 2029 | 2029-04-02 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-dan-sinh-2030 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát đản sinh | Birthday of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨圣诞 | 2030 | 2030-03-22 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/2 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-thanh-dao-2026 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát thành đạo | Enlightenment Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨成道日 | 2026 | 2026-08-01 | thứ Bảy | Saturday | 星期六 | lunar | 19/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-thanh-dao-2027 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát thành đạo | Enlightenment Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨成道日 | 2027 | 2027-07-22 | thứ Năm | Thursday | 星期四 | lunar | 19/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-thanh-dao-2028 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát thành đạo | Enlightenment Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨成道日 | 2028 | 2028-08-09 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 19/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-thanh-dao-2029 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát thành đạo | Enlightenment Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨成道日 | 2029 | 2029-07-29 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 19/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-thanh-dao-2030 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát thành đạo | Enlightenment Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨成道日 | 2030 | 2030-07-19 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/6 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-xuat-gia-2026 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát xuất gia | Renunciation Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨出家日 | 2026 | 2026-10-28 | thứ Tư | Wednesday | 星期三 | lunar | 19/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-xuat-gia-2027 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát xuất gia | Renunciation Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨出家日 | 2027 | 2027-10-18 | thứ Hai | Monday | 星期一 | lunar | 19/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-xuat-gia-2028 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát xuất gia | Renunciation Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨出家日 | 2028 | 2028-11-05 | Chủ Nhật | Sunday | 星期日 | lunar | 19/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-xuat-gia-2029 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát xuất gia | Renunciation Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨出家日 | 2029 | 2029-10-26 | thứ Sáu | Friday | 星期五 | lunar | 19/9 | khong | tinh-toan; bien-tap | |
| via-quan-the-am-xuat-gia-2030 | Vía Quán Thế Âm Bồ Tát xuất gia | Renunciation Day of Quán Thế Âm (Guanyin) Bodhisattva | 观世音菩萨出家日 | 2030 | 2030-10-15 | thứ Ba | Tuesday | 星期二 | lunar | 19/9 | khong | tinh-toan; bien-tap |
What the columns mean
id(string)- Stable row identifier, unchanged across versions
le_hoi(string)- Festival name
le_hoi_en(string)- Festival name in English
le_hoi_zh(string)- Festival name in Chinese (Simplified)
nam(int)- Year of the occasion: the lunar year for lunar-dated festivals (a festival in the twelfth month of year N falls early in solar year N+1), the solar year for solar-dated ones
ngay_duong(string)- Solar date of the occasion that year, YYYY-MM-DD
thu(string)- Weekday of that date
thu_en(string)- Weekday, in English
thu_zh(string)- Weekday, in Chinese
loai_ngay(string)- lunar when the festival is dated by the lunar calendar, solar when fixed on a solar date
ngay_am(string)- Fixed lunar date as day/month; empty for solar-dated festivals
ngay_nghi(string)- co when this is an official public holiday
nguon(string)- Kind of source for this row, one or more parts separated by semicolons, each being tinh-toan (computed by the engine), quy-uoc-truyen-thong, quy-uoc-he-hien-dai (convention of a tradition or of a modern system), van-ban (with the work after a colon) or bien-tap (with details); static details are also in the metadata nguon_chi_tiet, and the two largest datasets give them only there; which column belongs to which part is given by each column's loai_bang_chung in the metadata
ghi_chu(string)- Where the schools disagree on this row; empty when they do not
Release
- Data release ID
2026.10.27-cd6fca71· manifest.json- Dataset version
- 1.4.0
- Dataset last changed
- 2026-10-19The date in the release ID is when the most recently changed dataset of the whole release changed. This dataset has not changed since the date above, so it keeps its version and is still part of this release.
- Generated
- 2026-10-27 08:07 UTC
- Rows
- 790 rows, 14 columns
- Schema hash
907a838d9356e8e2…sha256 of each column's name and type
Download this exact release
- le-hoi-quy-doi-ngay-duong.csv · 154.5 KB · sha256
37c494a0369693da… - le-hoi-quy-doi-ngay-duong.json · 349.4 KB · sha256
80f4f62521f0ce5c… - le-hoi-quy-doi-ngay-duong.meta.json · 28.3 KB · sha256
d8bae91bb30ade4c…
The “CSV for Excel” button at the top serves a copy with a BOM, so its hash differs from the CSV here.
Changes
Version 1.4.0 (2026-10-19), type data: Adds rows for three new-rice festivals with sourced yearly schedules: the Đông Cuông Temple new-rice festival (Tày Khao), the Hmong new-rice celebration of Púng Luông, and the Mạ mạ mê festival of the Khơ Mú in Nậm Hàng. Columns do not change.
Changelog of every dataset (CHANGELOG on GitHub)
Method
- Vietnamese lunisolar calendar
lich-am-ho-ngoc-duc-utc7-v1, engine version 1.2.0
Engine version of the release: 2.0.0. Full model profiles (mo-hinh.md)
Verification
- Vietnamese lunisolar calendar: tested against NASA GSFC (2,474 instants, at most 5 min off), IMCCE (4,824 instants, at most 15 min off).
Evidence types in this dataset, and how far each can be checked:
- A. Recomputable: an astronomical, calendrical or arithmetic algorithm yields the value, anyone with the algorithm can recompute it, and the engine has been checked against independent sources where they exist (model profile).
- D. Cultural editing: selected, summarised or recorded by Nhật Nguyệt from the site's articles, festival store or question set.
Provenance
Traditional lookup rules applied by the engine to computed dates, years or stem-branch pairs, producing a table no book prints as such.
- A. Recomputable:
nam,ngay_duong,thu,thu_en,thu_zh - D. Cultural editing:
le_hoi,le_hoi_en,le_hoi_zh,loai_ngay,ngay_am,ngay_nghi
Reuses content from: le-hoi-viet-nam, lich-am-duong-1900-2100; and through them: 12-truc, moc-tiet-khi-1900-2100.
Cite this dataset
Nhật Nguyệt (2026). Vietnamese festivals mapped to solar dates, 2026 to 2030 (version 1.4.0, data release 2026.10.27-cd6fca71) [Data set]. CC BY 4.0. DOI 10.5281/zenodo.23009396. https://nhatnguyet.org/en/bang/le-hoi-quy-doi-ngay-duong
The concept DOI always resolves to the latest release. Zenodo mints a DOI for each release after it is published, and the next release records it in the manifest.
Licence and limitations
Released under CC BY 4.0: reuse commercially, adapt freely, attribution is all that is asked.
Source: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
This dataset records cultural and calendrical conventions, not scientific claims. It is suitable for cultural research, NLP, and calendar applications. It is not intended for predicting events, evaluating people, or making decisions that affect anyone.
Other reference tables
- The ten heavenly stems
- Compatibility matrix of the 12 earthly branches
- The twelve earthly branches
- The twelve day officers (Thap Nhi Truc)
- The 22 Major Arcana of the Tarot
- The 24 solar terms
- The 56 Minor Arcana cards
- Sexagenary cycle table (60 Hoa Giap)
- The 64 hexagrams of the I Ching
- The nine presiding stars (Cuu Dieu)
- Zodiac sign boundaries year by year, 1950 to 2050
- Retrieval evaluation set for Vietnamese folk belief and calendar
- Letter to number tables, Pythagorean and Chaldean
- Kua number and Bat Trach directions
- Where the schools disagree
- Auspicious hours across the sixty-day stem-branch cycle
- The sixty stem-branch pairs crossed: sounds, harmony, clash and element relation
- Questions and answers on Vietnamese offering rites
- Things to avoid and practical notes for Vietnamese offering rites
- Festivals and folk beliefs of the 54 ethnic groups of Vietnam
- Vietnamese festivals, seasonal feasts and public holidays
- Vietnamese ritual offerings
- Vietnamese lunisolar calendar, 1900 to 2100
- Types of Vietnamese offering rites
- Start moments of the 24 solar terms, 1900 to 2100
- Folk inauspicious days mapped onto solar dates, 2026 to 2035
- Vietnamese offering procedures
- Daily hexagram by the Gua Qi method, 1900 to 2100
- Tam Tai, Kim Lau and Hoang Oc by birth year and year in question
- Order of the sixty Gua Qi hexagrams
- Segments of the three Lo Ban rules
- Vietnamese offering prayers (văn cúng)
