Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Tử Vi Đẩu Số

Tử vi

Đẩu Quân (Nguyệt Tướng) an thế nào và vì sao chỉ dùng khi xem vận tháng?

Chia sẻ:
Đẩu Quân (Nguyệt Tướng) an thế nào và vì sao chỉ dùng khi xem vận tháng?
TL;DR: Đẩu Quân, còn gọi Nguyệt Tướng, được an bằng cách lấy cung Thái Tuế làm tháng Giêng, đếm nghịch tới tháng sinh, đặt cung dừng làm giờ Tý rồi đếm thuận tới giờ sinh. Cung dừng chính là Đẩu Quân, và từ đó suy ra nguyệt hạn của các tháng trong năm. Các sách không thống nhất: có lối lấy gốc là Thái Tuế năm sinh nên vị trí cố định trên lá số gốc, có lối lấy chi năm đang xem nên đổi mỗi năm, và nguyệt hạn có tới sáu bảy cách an. Hạn tháng chỉ là lớp tham khảo mỏng nhất, không nên dùng để kết luận tốt xấu cho một tháng.

Đẩu Quân là gì và vì sao còn gọi là Nguyệt Tướng?

Đẩu Quân là một phụ tinh trong Tử Vi, thuộc hành Hỏa, được xếp vào nhóm ác tinh, chủ về tính khó tính, bảo thủ, tằn tiện, thẳng tính, lạnh lùng, coi trọng nguyên tắc và nội quy. Chữ Đẩu mang nghĩa đo lường, nên sao này thiên về cẩn thận, đúng mức, cân nhắc, cầm cân nảy mực, quân bình thu chi, lo phần giữ gìn và điều tiết. Ở mặt đời thường, sách ví nó như người nội trợ thu vén cho gia đình, hoặc trong một quốc gia là vai trò tài chánh ngân sách lo thâu chi quân bình hàng năm.

Theo cách trình bày phổ biến trên các trang tra cứu, Đẩu Quân là cận phụ tá của Thái Tuế, có danh hiệu Nguyệt Tướng, thi hành phần tiểu vận trong vận hành hạn. Cần nói ngay một điểm dễ nhầm: chữ Nguyệt Tướng ở đây hoàn toàn khác với Nguyệt Tướng của Lục Nhâm. Trong Lục Nhâm, Nguyệt Tướng là tên gọi của một thần tướng được gia lên địa bàn theo giờ chiêm quẻ, và sách Lục Nhâm bàn rất kỹ phép đổi Nguyệt Tướng khi một người xem nhiều quẻ trong cùng một giờ. Đó là một khái niệm của hệ Tam Thức, không liên quan tới phép an sao trong Tử Vi. Hai chữ giống nhau nhưng là hai việc khác nhau, đọc tài liệu cần phân biệt rõ.

Phép an Đẩu Quân được thực hiện như thế nào?

Vị trí Đẩu Quân được xác định dựa trên tháng sinh và giờ sinh của đương số. Cách làm gồm hai chặng đếm liên tiếp:

  • Lấy cung có sao Thái Tuế làm tháng Giêng, đếm ngược chiều kim đồng hồ cho tới tháng sinh. Đây là chặng đếm nghịch theo tháng.
  • Từ cung vừa dừng, đặt làm giờ Tý, rồi đếm thuận theo chiều kim đồng hồ tới giờ sinh. Cung dừng cuối cùng chính là vị trí an sao Đẩu Quân.

Nói cách khác, Đẩu Quân là kết quả của một phép cộng hai độ lệch: độ lệch do tháng sinh so với cung Thái Tuế, và độ lệch do giờ sinh so với giờ Tý. Cách diễn đạt này khớp với lối mô tả phổ biến trên các trang tra cứu Tử Vi, và cũng khớp với nguyên tắc chung của các cách an nguyệt hạn: đếm ngược theo tháng rồi tính thuận theo giờ sinh.

Bảng tra độ lệch của Đẩu Quân so với cung Thái Tuế

Bảng dưới đây cho biết, với mỗi cặp (tháng sinh, giờ sinh), Đẩu Quân nằm cách cung Thái Tuế bao nhiêu cung. Quy ước: Thái Tuế là mốc 0, mỗi bước đếm nghịch theo tháng cộng thêm 1, mỗi bước đếm thuận theo giờ cộng thêm 1, và lấy phần dư khi chia cho 12. Muốn ra tên cung cụ thể, lấy cung Thái Tuế trên lá số rồi đếm nghịch đúng số bước ghi trong bảng.

Tháng sinhTýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi
Giêng01234567891011
Hai12345678910110
Ba23456789101101
Tư34567891011012
Năm45678910110123
Sáu56789101101234
Bảy67891011012345
Tám78910110123456
Chín89101101234567
Mười91011012345678
Một10110123456789
Chạp11012345678910

Cách đọc bảng: ô giao giữa hàng tháng sinh và cột giờ sinh là số bước phải đếm nghịch từ cung Thái Tuế để tới Đẩu Quân. Ví dụ người sinh tháng Tư, giờ Mão, tra bảng được 6, nghĩa là từ cung Thái Tuế đếm nghịch 6 cung là ra Đẩu Quân. Bảng này tính bằng máy theo đúng hai chặng đếm ở trên, không gõ tay, nên có thể dùng để kiểm tra chéo với phần mềm an sao.

Lưu ý về phạm vi áp dụng: phần lõi tính hiện chưa an sao này, trong khi vị trí Thái Tuế đã có sẵn trong dữ liệu lá số. Vì vậy bảng trên là công cụ bổ sung, giúp tra nhanh độ lệch thay vì phải tự đếm tay từng lần.

Vì sao Đẩu Quân chỉ dùng khi xem vận tháng?

Đẩu Quân mang danh hiệu Nguyệt Tướng và được mô tả là thi hành phần tiểu vận trong vận hành hạn, tức vai trò của nó gắn với lớp hạn ngắn, cụ thể là hạn tháng. Khi xem nguyệt vận, bước đầu tiên là xác định cung nguyệt hạn, tức cung được lấy làm mệnh của tháng để luận. Sau khi xác định được cung nguyệt hạn, ta xét các sao tọa và chiếu tới cung đó, cùng các sao lưu của tháng, để luận sắc thái của tháng. Xác định đúng cung nguyệt hạn là bước nền, sai bước này thì cả phần luận sau sẽ lệch.

Đẩu Quân đóng vai trò mốc để từ đó suy ra nguyệt hạn các tháng: cung Đẩu Quân được lấy làm tháng Giêng của năm, rồi từ đó suy ra các tháng còn lại. Đây là lý do vì sao nó ít được dùng như một sao luận tính cách hay luận cung cố định, mà chủ yếu xuất hiện trong lớp vận tháng. Nói cách khác, giá trị của Đẩu Quân nằm ở chỗ nó là điểm khởi để đếm, chứ không phải ở chỗ nó là một sao mạnh về cát hung.

Hạn tháng là lớp tham khảo mỏng nhất

Cần đặt đúng tầm quan trọng. Trong hệ thống luận đoán theo cấp độ, người ta phân tầng Thiên, Địa, Nhân cho các lớp thời gian khác nhau. Có lối định nghĩa: khi luận lưu niên thì bản mệnh bàn là Thiên, lưu niên là Nhân, đại hạn là Địa; khi luận lưu nguyệt thì lấy đại hạn làm Thái Cực, lưu nguyệt là Nhân bàn, lưu niên là Địa bàn; khi luận lưu nhật thì lấy lưu niên làm Thái Cực, lưu nhật là Nhân bàn, lưu nguyệt là Địa bàn. Cách phân tầng này cho thấy lớp tháng và lớp ngày nằm trong những tầng hẹp nhất, phụ thuộc vào các tầng rộng hơn.

Một cách trình bày khác trong sách Đẩu Số nói về tiêu điểm vấn đề: trong mỗi đại hạn, lưu niên, lưu nguyệt, lưu nhật, lưu thời đều có thể phát sinh một hai việc không như ý, và cung bị Hóa Kỵ của thiên can nhập hoặc xung, nhất là xung cung, chính là tiêu điểm cung của lớp thời gian đó. Mức độ nặng nhẹ còn phụ thuộc vào cát hung của mệnh cục, độ mạnh yếu của tiêu điểm cung, có điệp kị hay không, có hung tinh xung hay không, và tiêu điểm cung đó có phải là bệnh điểm nặng của nguyên cục hay không. Điều này củng cố nhận định rằng hạn tháng chỉ là một lớp tham khảo, không đứng độc lập.

Vì vậy, đọc một tháng chỉ nên xem như đọc một nét chấm phá trong bức tranh lớn hơn. Không nên biến bảng nguyệt hạn thành lịch tháng tốt tháng xấu để chọn ngày làm việc lớn, càng không nên dùng nó để khẳng định một tháng chắc chắn tốt hay chắc chắn xấu.

Các nguồn không thống nhất ở những điểm nào?

Gốc lấy là Thái Tuế năm sinh hay chi năm đang xem?

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất. Lối thường gặp trong sách Việt lấy Đẩu Quân từ Thái Tuế năm sinh, nghĩa là vị trí Đẩu Quân cố định trên lá số gốc và không đổi qua các năm. Theo sách Đẩu số tinh thành, có lối lấy từ chi của năm đang xem, nghĩa là vị trí này đổi mỗi năm theo chi của năm xem hạn. Hai lối này cho ra hai kết quả khác nhau khi xem cùng một người ở hai năm khác nhau, nên khi tham khảo tài liệu phải xác định rõ tài liệu đó theo lối nào, tránh trộn lẫn hai phương pháp trong một lần luận.

Có bao nhiêu cách an nguyệt hạn?

Về nguyệt hạn nói chung, trong thực tế có khoảng sáu tới bảy cách an khác nhau giữa các trường phái. Một số hướng phổ biến:

Cách khởiMô tả nguyên tắc
Từ cung Tiểu VậnLấy cung tiểu hạn của năm làm gốc, rồi tính ra cung tháng
Từ cung Lưu Thái TuếLấy cung Lưu Thái Tuế của năm làm gốc để tính tháng
Từ cung DầnMột số cách khởi từ cung Dần cố định

Hai cách được nhiều người xem là chuẩn và phổ biến nhất là khởi từ cung Tiểu Vận hoặc cung Lưu Thái Tuế, sau đó đếm ngược theo tháng rồi tính thuận theo giờ sinh để ra cung nguyệt hạn. Vì cách làm liên quan tới tháng sinh và giờ sinh, nguyệt hạn của mỗi người mỗi khác, ngay cả trong cùng một tháng dương lịch. Đây cũng là lý do vì sao phép an Đẩu Quân ở phần trên chỉ là một trong các lối tiếp cận, và người học nên ghi rõ mình đang theo lối nào.

Tên Nguyệt Tướng dễ gây nhầm với Lục Nhâm

Như đã nói ở đầu bài, Nguyệt Tướng trong Tử Vi là danh hiệu của Đẩu Quân, còn Nguyệt Tướng trong Lục Nhâm là một thần tướng gia lên địa bàn theo giờ chiêm quẻ, có phép hoán tướng riêng khi đổi quẻ. Sách Lục Nhâm trình bày khá chi tiết việc đổi tên Nguyệt Tướng theo quẻ chẵn hay quẻ lẻ, thuận hay nghịch, và luôn gia lên cung giờ hiện tại. Đây là hai hệ khác nhau, dùng chung một chữ nhưng không cùng một khái niệm. Người đọc tra cứu theo từ khóa cần để ý ngữ cảnh để không lẫn tài liệu của hệ này sang hệ kia.

Đẩu Quân tọa các cung và những điều cần lưu ý

Theo các trang tra cứu, khi Đẩu Quân vào cung nào thì thường làm cung đó nghiêng về quy củ, tính toán, ổn định và lo phần thực tế hơn. Tại cung Mệnh, đương số thường nghiêm nghị, chặt chẽ, tỉ mỉ, cẩn thận, có thể sống cô độc, ít bạn bè vì tính khó gần và cố chấp; tính chất này có nét tương tự Cô Thần và Quả Tú. Tại cung Tài Bạch và Điền Trạch, sao này chủ về giữ gìn, thu vén, bảo toàn tài sản, nhưng cũng có thể khiến đương số chi li, khó tính trong chuyện ăn uống và ít thân thiết với hàng xóm. Tại cung Tật Ách, nó thường gắn với căng thẳng tinh thần, mất ngủ, lo âu; nếu gặp Thiên Hình, Kình Dương thì dễ ứng với việc phải châm chích, phẫu thuật. Tại cung Tử Tức, một số tài liệu ghi nhận dấu hiệu liên quan đến con cái, nhưng đây chỉ là một khía cạnh trong rất nhiều yếu tố cấu thành lá số. Muốn luận giải về con cái, cần xem xét toàn diện sự tương tác giữa các cung Tử Tức, Thiên Di, Phúc Đức cùng những sao hội chiếu và những nhân tố như Thiên Diêu, Đào Hoa, Hồng Loan, kể cả ảnh hưởng từ đại vận và lưu niên. Đẩu Quân ở Mệnh chỉ là một yếu tố nhỏ, không nên quy chụp hay kết luận vội vàng.

Khi ở thế tốt, cung nào đắc Đẩu Quân thì cung đó có một khía cạnh nổi bật. Khi bị Tuần Triệt, sách ví như tướng bại, dễ truân chuyên, lao đao, nhưng vẫn còn tiết tháo và có thể được tiếng. Khi bị lục sát vây, sách ví như mãnh hổ bất lực trước quần hồ. Trường hợp Mệnh Thân đồng cung tam hợp Thái Tuế mà thêm Đẩu Quân thì được xem là không phải thường nhân ti tiện, ít nhất cũng có khí chất và danh phận riêng.

Tất cả những mô tả trên là cách đọc truyền thống, mang tính tham khảo. Chúng không phải kết luận cố định về một con người, và không nên dùng để khẳng định chắc chắn về tài chính, sức khỏe hay vận mệnh của bất kỳ ai.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Đẩu Quân an theo tháng sinh và giờ sinh như thế nào?

Lấy cung Thái Tuế làm tháng Giêng, đếm nghịch tới tháng sinh, đặt cung dừng làm giờ Tý, rồi đếm thuận tới giờ sinh. Cung dừng cuối cùng là vị trí Đẩu Quân. Bảng tra trong bài cho biết độ lệch so với cung Thái Tuế theo từng cặp tháng sinh và giờ sinh.

Vì sao có tài liệu nói Đẩu Quân cố định, có tài liệu nói đổi mỗi năm?

Vì các nguồn không thống nhất về gốc lấy. Lối thường gặp trong sách Việt lấy Thái Tuế năm sinh nên vị trí cố định trên lá số gốc; sách Đẩu số tinh thành có lối lấy từ chi của năm đang xem nên đổi mỗi năm. Cần xác định rõ tài liệu đang theo lối nào để không trộn lẫn.

Nguyệt Tướng trong Tử Vi có phải là Nguyệt Tướng của Lục Nhâm không?

Không. Nguyệt Tướng trong Tử Vi là danh hiệu của Đẩu Quân, dùng trong lớp vận tháng. Nguyệt Tướng trong Lục Nhâm là một thần tướng gia lên địa bàn theo giờ chiêm quẻ, có phép hoán tướng riêng. Hai khái niệm khác nhau, chỉ trùng tên.

Bài này thuộc chủ đề Tử Vi Đẩu Số. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Tử Vi Đẩu Số.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Sao Đẩu Quân - Tracuutuvi.com
  2. Nguyệt Vận: Cách Xác Định Hạn Tháng (Nguyệt Hạn) Trong Tử Vi - HOROS
  3. Lục Nhâm, quyển 1: Nhập môn
#ĐẩuQuân#NguyệtTướng#TửVi#NguyệtHạn#VậnTháng#TháiTuế#AnSaoTửVi