Enneagram có đúng chín kiểu người không?
Câu trả lời ngắn: cho tới nay, chưa có nghiên cứu nào chứng minh được rằng dữ liệu tính cách tự chia ra đúng chín kiểu như sơ đồ Enneagram. Tổng quan hệ thống của Hook và cộng sự (2020) trên 104 mẫu nghiên cứu kết luận bằng chứng còn lẫn lộn: các thang đo Enneagram có liên hệ ở mức hợp lý với mô hình năm yếu tố lớn (Big Five), nhưng không nghiên cứu nào tái tạo được cấu trúc chín kiểu bằng phân tích nhân tố. Nói cách khác, Enneagram đo được một số đặc điểm tính cách có thật, nhưng bản đồ chín kiểu là một sơ đồ lý thuyết chưa được dữ liệu xác nhận.
Bài này không bàn về người dùng Enneagram. Bài bàn về phép thử và dữ liệu: khi đem Enneagram ra kiểm định bằng các phương pháp tâm trắc học chuẩn, chuyện gì xảy ra.
Phân tích nhân tố là gì và vì sao nó quan trọng ở đây?
Phân tích nhân tố là phương pháp thống kê dùng để xem một tập hợp câu hỏi hay mục đo có tự nhóm lại thành những cụm (nhân tố) nào đó không. Khi áp dụng cho một bảng hỏi tính cách, nó trả lời câu hỏi: các mục đo có rơi vào đúng số cụm mà lý thuyết dự đoán hay không, và các cụm ấy có ổn định qua nhiều mẫu khác nhau hay không.
Với Enneagram, lý thuyết dự đoán có chín cụm riêng biệt. Nếu mô hình đúng, phân tích nhân tố trên dữ liệu lớn phải cho ra chín nhân tố tương ứng, và các mục đo của mỗi kiểu phải tải mạnh lên nhân tố của mình, tải yếu lên các nhân tố còn lại. Đó là phép thử cơ bản nhất.
Hook và cộng sự (2020) đã tổng quan 104 mẫu nghiên cứu về Enneagram và ghi nhận: chưa có nghiên cứu nào rút ra được cấu trúc chín kiểu từ dữ liệu phân tích nhân tố. Đây là một khoảng trống lớn, bởi cấu trúc chín kiểu chính là lõi của toàn bộ hệ thống. Nếu lõi ấy không xuất hiện trong dữ liệu, thì mọi diễn giải về chín kiểu chỉ còn là diễn giải lý thuyết, không phải mô tả dữ liệu.
Loại tri thức: Trường phái: EnneagramDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnVăn bản gốc của chính hệ Enneagram trình bày chín kiểu như một bản đồ cố định, mỗi người thuộc một kiểu chủ đạo, có kiểu cánh và các mức phát triển. Đó là cách hệ tự định nghĩa. Nhưng định nghĩa ấy không phải bằng chứng rằng bản đồ khớp với dữ liệu tâm trắc.
Bảng RHETI đứng vững đến đâu?
Bảng RHETI (Riso-Hudson Enneagram Type Indicator) là một trong những công cụ đo Enneagram được dùng phổ biến nhất. Newgent và cộng sự (2004) đã kiểm định độ tin cậy và hiệu lực của bảng này trên mẫu sinh viên đại học ở Hoa Kỳ, và kết quả được xếp ở mức B: độ nhất quán nội tại chấp nhận được, nhưng hiệu lực cấu trúc lẫn lộn.
Cần nói rõ mức B nghĩa là gì. Đây là kết quả bước đầu, chưa được lặp lại rộng rãi trên nhiều nhóm độc lập, và còn tranh cãi trong giới nghiên cứu. Độ nhất quán nội tại chấp nhận được nghĩa là các câu hỏi trong cùng một thang đo có xu hướng trả lời nhất quán với nhau. Nhưng hiệu lực cấu trúc lẫn lộn nghĩa là khi kiểm tra xem các thang đo có thật sự đo đúng chín kiểu riêng biệt hay không, kết quả không rõ ràng.
Nói cách khác, bảng RHETI đo được một cái gì đó ổn định, nhưng cái ổn định ấy chưa chắc là chín kiểu như lý thuyết mô tả. Một thang đo có thể nhất quán nội tại mà vẫn không đo đúng cấu trúc mà nó tuyên bố đo.
| Nghiên cứu | Mẫu và phạm vi | Kết quả chính | Mức chứng cứ |
|---|---|---|---|
| Hook và cộng sự (2020) | Tổng quan hệ thống 104 mẫu | Bằng chứng lẫn lộn, chưa nghiên cứu nào rút ra đúng chín kiểu | A |
| Newgent và cộng sự (2004) | Sinh viên đại học, Hoa Kỳ | RHETI: nhất quán nội tại chấp nhận được, hiệu lực cấu trúc lẫn lộn | B |
| Sutton và cộng sự (2013) | Nghiên cứu thăm dò | Enneagram có liên hệ với một số kết quả công việc | B |
Enneagram trong công việc: nghiên cứu thăm dò nói gì?
Sutton và cộng sự (2013) đã thử áp dụng Enneagram vào bối cảnh công việc, xem liệu kiểu Enneagram có liên hệ với các kết quả liên quan đến công việc hay không. Đây là một nghiên cứu thăm dò, nghĩa là nhóm tác giả tự đặt vấn đề và tự nhận kết quả chỉ mang tính bước đầu.
Kết quả cho thấy có một số liên hệ giữa kiểu Enneagram và các kết quả công việc, nhưng đây là nghiên cứu thăm dò ở mức B: chưa được lặp lại trên nhiều nhóm độc lập, và chưa đủ để kết luận rằng Enneagram dự đoán được hiệu suất hay hành vi công việc.
Cần lưu ý phạm vi dữ liệu. Nghiên cứu này được thực hiện ở một bối cảnh cụ thể, không phải trên người Việt Nam, và không nên suy rộng cho mọi nhóm người. Kết quả bước đầu ở một nơi không tự động đúng ở nơi khác.
Vì sao nhiều người vẫn thấy Enneagram hữu ích?
Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnNhiều người dùng Enneagram như một ngôn ngữ tự vấn: họ đọc mô tả chín kiểu, thấy mình hợp với một kiểu, rồi dùng ngôn ngữ ấy để quan sát động cơ, phản ứng và xung đột của bản thân. Trong dân gian và trong cộng đồng thực hành, đây là cách dùng phổ biến, và nó có thể mang lại trải nghiệm có ý nghĩa với người dùng.
Cần phân biệt hai chuyện. Một là chuyện Enneagram có chính xác về mặt cấu trúc hay không. Hai là chuyện dùng Enneagram có ích cho một người hay không. Hai chuyện này không đồng nhất.
Có một hiệu ứng có thật mà sinh ra từ niềm tin: niềm tin đổi hành vi, hành vi đổi kết quả. Khi một người tin rằng mình thuộc kiểu số 8 và cần học cách lắng nghe, niềm tin ấy có thể khiến người đó chú ý hơn đến việc lắng nghe, và hành vi thay đổi có thể dẫn đến kết quả thay đổi trong quan hệ. Hiệu ứng ấy là thật, nhưng nó không phải bằng chứng rằng Enneagram đoán đúng kiểu của người đó. Nói cách khác, Enneagram có thể hữu ích vì nó cung cấp một khung để tự quan sát, chứ không phải vì nó đã được chứng minh là đúng về mặt cấu trúc.
Loại tri thức: Trường phái: EnneagramDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnCác tác giả trong truyền thống Enneagram, như Riso và Hudson, trình bày chín kiểu như một bản đồ phát triển bản thân, với các mức lành mạnh và mất cân bằng. Đó là cách hiểu của trường phái ấy. Nghiên cứu hiện đại không coi cấu trúc chín kiểu là đã được chứng minh.
Những chỗ bằng chứng còn thiếu
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnNguồn gốc lịch sử của Enneagram gắn với Ichazo và Naranjo chưa có nguồn học thuật trong danh mục tham khảo của bài này. Cần nói rõ: bài không có nguồn học thuật để khẳng định chi tiết về quá trình hình thành hệ thống, nên không đi sâu vào phần ấy.
Cũng chưa có nghiên cứu trên người Việt Nam về cấu trúc Enneagram. Các kết quả hiện có chủ yếu đến từ mẫu ở Hoa Kỳ và một số nước phương Tây, trong các bối cảnh cụ thể. Không nên suy rộng cho người Việt khi chưa có dữ liệu tại Việt Nam.
Bằng chứng còn mỏng theo cả hai chiều. Một bên là các nghiên cứu ủng hộ Enneagram, nhưng phần lớn ở mức B, chưa được lặp lại rộng rãi. Bên kia là các phê bình, nhưng cũng chưa có nghiên cứu lớn nào chứng minh dứt khoát rằng cấu trúc chín kiểu là sai. Tình trạng hiện tại là: chưa ai chứng minh được, và cũng chưa ai bác bỏ được hoàn toàn.
Đọc kết quả nghiên cứu Enneagram thế nào cho đúng?
Khi đọc một bài viết nói "nghiên cứu cho thấy Enneagram có hiệu lực", cần kiểm tra ba điều. Thứ nhất, nghiên cứu ấy đo cái gì: đo sự nhất quán nội tại của thang đo, hay đo cấu trúc chín kiểu? Hai chuyện khác nhau. Thứ hai, mẫu nghiên cứu là ai, ở đâu, năm nào. Kết quả trên sinh viên đại học Hoa Kỳ không tự động đúng cho người Việt Nam. Thứ ba, kết quả ấy đã được lặp lại chưa, hay chỉ là một nghiên cứu đơn lẻ.
Hook và cộng sự (2020) đã tổng quan 104 mẫu và kết luận bằng chứng lẫn lộn. Đây là mức A: đồng thuận của giới nghiên cứu về tình trạng bằng chứng hiện tại. Nghĩa là giới nghiên cứu nhìn chung đồng ý rằng chưa có đủ bằng chứng để xác nhận cấu trúc chín kiểu.
Điều này không có nghĩa Enneagram là vô giá trị. Nó có nghĩa Enneagram là một hệ thống lý thuyết chưa được kiểm chứng đầy đủ, và người dùng nên biết điều đó khi dùng nó.
Enneagram và Big Five: hai hệ đo khác nhau
Một điểm đáng chú ý trong tổng quan của Hook và cộng sự (2020) là các thang đo Enneagram có liên hệ ở mức hợp lý với Big Five. Điều này gợi ý rằng Enneagram đo được một số đặc điểm tính cách có thật, ít nhất là những đặc điểm trùng với các chiều của Big Five.
Nhưng liên hệ hợp lý không có nghĩa là Enneagram đo được điều gì đó mới mà Big Five không đo được. Cũng không có nghĩa là cấu trúc chín kiểu được xác nhận. Một thang đo có thể tương quan với Big Five mà vẫn không có cấu trúc chín kiểu riêng.
Big Five là mô hình được nghiên cứu nhiều nhất và có cơ sở dữ liệu vững chắc nhất trong tâm lý học tính cách. Enneagram, dù phổ biến trong cộng đồng thực hành, vẫn chưa có cơ sở dữ liệu tương đương. Đây là thực tế cần biết khi so sánh hai hệ.
Kết luận: hữu ích và chính xác là hai chuyện khác nhau
Enneagram đo được một số điều có liên hệ với tính cách, nhưng cấu trúc chín kiểu chưa được dữ liệu xác nhận. Bằng chứng còn mỏng theo cả hai chiều: chưa đủ để khẳng định, cũng chưa đủ để phủ nhận hoàn toàn.
Nếu bạn dùng Enneagram để tự vấn và thấy nó có ích, điều đó không mâu thuẫn với kết luận trên. Hữu ích và chính xác là hai chuyện khác nhau. Điều quan trọng là biết mình đang dùng gì: một khung tự quan sát, hay một mô tả khoa học đã được kiểm chứng. Hiện tại, Enneagram thuộc loại thứ nhất.
Để có cái nhìn tổng quan về chín kiểu và cách nhận diện, xem thêm bài Enneagram là gì? 9 kiểu tính cách và cách nhận diện.
