Nhật Nguyệt

Tri thức / Tây phương

Tâm lý học

Cung hoàng đạo 'hợp nhau' thì cưới nhau bền hơn không: dữ liệu dân số Thụy Điển trả lời

Chia sẻ:
Cung hoàng đạo 'hợp nhau' thì cưới nhau bền hơn không: dữ liệu dân số Thụy Điển trả lời
TL;DR: Theo dõi toàn bộ dân số Thụy Điển giai đoạn 1968-2001, các nhà nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng nhất quán rằng cặp đôi được chiêm tinh coi là hợp cung lấy nhau nhiều hơn hay ly hôn ít hơn. Với con giáp và hợp tuổi, hiện chưa có nghiên cứu tương đương, nên đây vẫn là quan niệm dân gian chưa được kiểm chứng, không phải kết luận khoa học.

Nhãn trong bài:Quan niệm dân gianDiễn giải trường pháiChưa đủ bằng chứngCách đọc nhãn

Câu trả lời ngắn: dữ liệu dân số không xác nhận 'hợp cung' giúp hôn nhân bền

Jonas Helgertz và Kirk Scott công bố năm 2020 trên tạp chí Genus một phân tích theo dõi toàn bộ dân số Thụy Điển từ 1968 đến 2001, đối chiếu cung Mặt Trời của hai vợ chồng với khả năng kết hôn và ly hôn. Kết quả không cho thấy bằng chứng nhất quán rằng những cặp được chiêm tinh coi là hợp cung có xu hướng lấy nhau nhiều hơn, hay ly hôn ít hơn, so với các cặp khác.

Đây là một trong số ít nghiên cứu dùng dữ liệu đăng ký dân số quốc gia thay vì bảng hỏi tự khai, nên nó trả lời được câu hỏi ở quy mô lớn hơn nhiều so với các khảo sát nhỏ. Nhưng phạm vi của nó cũng rõ ràng: Thụy Điển, giai đoạn 1968-2001, và chỉ xét cung Mặt Trời theo chiêm tinh phương Tây. Kết quả này không tự động suy ra cho người Việt, và không nói gì về hợp tuổi theo con giáp.

Vì sao dữ liệu đăng ký dân số mạnh hơn khảo sát?

Dữ liệu đăng ký dân số mạnh hơn khảo sát ở ba điểm: không ai tự chọn vào mẫu, không ai nhớ sai, và không ai bỏ sót.

  • Không tự chọn vào mẫu: khảo sát thường dựa trên người tình nguyện trả lời. Nhóm tình nguyện có thể khác nhóm không trả lời ở nhiều đặc điểm, trong đó có mức độ quan tâm tới chiêm tinh. Dữ liệu đăng ký dân số bao trùm toàn bộ dân số đăng ký, không phụ thuộc thiện chí tham gia.
  • Không nhớ sai: khi hỏi ngày sinh, ngày cưới, tình trạng hôn nhân, người trả lời có thể nhớ lệch, nhớ gộp, hoặc trả lời theo điều mình muốn đúng. Hồ sơ đăng ký ghi nhận sự kiện tại thời điểm nó xảy ra.
  • Không bỏ sót: người ly hôn rồi tái hôn, người di chuyển giữa các địa phương, đều để lại dấu vết trong hệ thống đăng ký. Khảo sát dễ đánh rơi những nhóm này.

Gerhard Mayer, trong bài khảo sát tài liệu đăng trên Journal of Scientific Exploration năm 2020, tổng hợp một loạt vấn đề phương pháp của các nghiên cứu chiêm tinh: kiến thức chiêm tinh có sẵn làm lệch câu trả lời tự khai, bảng hỏi tính cách đo khoảng cách giữa tự hình dung lý tưởng và hành vi thật, và một sự kiện như 'kết hôn' bị coi là dữ kiện rõ ràng trong khi hôn nhân vì tình, vì tiện, hay bị ép hoàn toàn khác nhau. Dữ liệu đăng ký dân số tránh được phần lớn các vấn đề này vì nó không hỏi ai cảm thấy thế nào, nó ghi ai đã làm gì.

Nghiên cứu Thụy Điển làm gì và thấy gì?

Nghiên cứu của Helgertz và Scott dùng hồ sơ đăng ký dân số Thụy Điển để theo dõi các cặp vợ chồng qua nhiều thập kỷ, so sánh nhóm cặp có cung Mặt Trời được chiêm tinh truyền thống coi là hòa hợp với nhóm còn lại. Hai tác giả kiểm tra cả hai chiều: khả năng hai người có cung hợp nhau đi tới hôn nhân, và khả năng hôn nhân ấy tan vỡ.

Kết luận của nhóm là không có bằng chứng nhất quán cho cả hai chiều. Nói cách khác, việc hai người thuộc cặp cung được coi là hợp không dự báo được họ có lấy nhau hay không, cũng không dự báo được hôn nhân của họ bền hay dễ đổ vỡ hơn mức nền của dân số.

Cần nói rõ đây là kết quả trên dân số Thụy Điển 1968-2001. Người Thụy Điển kết hôn, ly hôn, và tổ chức đời sống gia đình theo những chuẩn mực văn hóa và pháp lý riêng, khác Việt Nam. Không có cơ sở để lấy kết quả này gán cho người Việt khi chưa có nghiên cứu trên người Việt.

Nghiên cứuPhạm vi dữ liệuCỡ mẫuKết quả chính
Helgertz & Scott 2020, GenusToàn bộ dân số đăng ký Thụy Điển, 1968-2001Toàn bộ dân số đăng kýKhông có bằng chứng nhất quán về hợp cung với kết hôn hay ly hôn
Kabátek & Ribar 2018, J. Population EconomicsHà LanCưới vào ngày đặc biệt đi kèm nguy cơ ly hôn cao hơn, phần lớn do đặc điểm cặp đôi
Carlson 1985, NatureThử nghiệm mù đôiLá số không ghép được với tính cách hơn mức may rủi
Kelly 1997, Psychological ReportsTổng quan lý thuyếtChiêm tinh không có cơ chế và không phân xử được giữa các hệ mâu thuẫn

Vì sao câu hỏi này khó trả lời bằng khảo sát nhỏ?

Ba trở ngại khiến khảo sát nhỏ khó trả lời câu hỏi về hợp cung và hôn nhân: chọn mẫu, nhớ lại, và kỳ vọng.

Mayer 2020 ghi nhận rằng kiến thức chiêm tinh sẵn có, dù chỉ đọc trên báo hay trên bao bì đường, cũng đủ làm lệch câu trả lời tự khai về tính cách. Nếu người trả lời đã biết cung của mình được mô tả thế nào, họ có xu hướng trả lời theo mô tả ấy. Hiệu ứng này không chỉ xảy ra với người am hiểu chiêm tinh, mà với cả người chỉ nghe qua.

Một trở ngại khác là hôn nhân không phải dữ kiện đơn nghĩa. Mayer 2020 dẫn lại quan điểm của trường phái chiêm tinh cải biên: hôn nhân vì tình, vì tiện, hay bị ép là những thứ khác nhau, và nếu nghiên cứu gộp chúng thành một biến 'đã kết hôn' thì tín hiệu tiềm năng bị pha loãng. Điều này đúng cho cả nghiên cứu chiêm tinh lẫn nghiên cứu hôn nhân nói chung.

Ngày cưới 'đặc biệt' và nguy cơ ly hôn: dữ liệu Hà Lan nói gì?

Jan Kabátek và David C. Ribar công bố năm 2018 trên Journal of Population Economics một phân tích về các cặp cưới vào ngày được coi là đặc biệt, như ngày lặp số hay ngày lễ tình nhân. Kết quả: nhóm này có nguy cơ ly hôn cao hơn mức trung bình, nhưng phần lớn khác biệt đến từ đặc điểm sẵn có của cặp đôi chứ không phải từ bản thân ngày cưới.

Đây là điểm quan trọng về phương pháp. Khi một nhóm có tỷ lệ ly hôn cao hơn, câu hỏi tiếp theo luôn là: khác biệt nằm ở chính ngày cưới, hay ở việc ai là người chọn ngày ấy? Nếu các cặp chọn ngày đặc biệt vốn đã khác về tuổi, thu nhập, học vấn, tôn giáo, hay mức độ tin vào biểu tượng, thì tỷ lệ ly hôn cao hơn có thể phản ánh những khác biệt ấy, không phải tác dụng của ngày.

Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnTrong quan niệm dân gian nhiều nơi, trong đó có Việt Nam, việc chọn ngày lành tháng tốt để cưới được coi là bước quan trọng để hôn nhân thuận lợi. Phan Kế Bính, trong sách Việt Nam phong tục xuất bản năm 1915, ghi lại rằng trước khi cưới, nhà trai phải chọn ngày lành tháng tốt rồi mới đính ước ngày cưới với nhà gái. Đây là ghi chép về tập tục, không phải bằng chứng rằng ngày cưới quyết định độ bền hôn nhân.

Câu hỏi người Việt hay hỏi hơn: tuổi Tý và tuổi Ngọ có hợp không?

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnChưa có nghiên cứu nào trong danh mục tài liệu về hợp tuổi theo con giáp, cung phi, hay Tam Hợp với kết quả hôn nhân ở Việt Nam hay Đông Á. Đây là khoảng trống lớn nhất giữa nhu cầu tìm kiếm và bằng chứng hiện có.

Người Việt hỏi về tuổi Tý và tuổi Ngọ, về Tam Hợp, về cung phi, nhiều hơn là hỏi về cung hoàng đạo phương Tây. Nhưng các nghiên cứu dân số quy mô lớn hiện có, như nghiên cứu Thụy Điển của Helgertz và Scott, chỉ kiểm tra cung Mặt Trời theo chiêm tinh phương Tây. Không có nghiên cứu tương đương cho hệ con giáp.

Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnTrong dân gian, người ta tin rằng có những cặp tuổi khắc nhau, và hôn nhân giữa hai tuổi ấy sẽ gặp trở ngại. Niềm tin này được truyền qua gia đình, qua thầy xem tuổi, qua sách tra cứu. Nó có sức nặng xã hội thật: nhiều đôi bị gia đình phản đối vì khắc tuổi. Nhưng sức nặng xã hội không đồng nghĩa với bằng chứng khoa học. Hiện tại, cả hai chiều đều thiếu: chưa có nghiên cứu xác nhận, và cũng chưa có nghiên cứu bác bỏ, ở quy mô dân số.

Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnTrong các hệ Đông phương, quan hệ giữa các tuổi được xác định bằng quy tắc của từng hệ: Tam Hợp, Tứ Hành Xung, Lục Hợp, cung phi. Các quy tắc này có thể khác nhau giữa các sách, và một cặp có thể bị một hệ coi là khắc trong khi hệ khác coi là bình thường. Đây là đặc điểm của hệ quy tắc, không phải bằng chứng về kết quả hôn nhân.

Vì sao giới nghiên cứu hoài nghi chiêm tinh nói chung?

Shawn Carlson công bố năm 1985 trên Nature một thử nghiệm mù đôi: các nhà chiêm tinh nhận lá số và bản mô tả tính cách, phải ghép cặp cho đúng. Kết quả cho thấy tỷ lệ ghép đúng không cao hơn mức may rủi. Đây là một trong những thử nghiệm được trích dẫn nhiều nhất trong lĩnh vực này.

I. W. Kelly công bố năm 1997 trên Psychological Reports một tổng quan phê bình chiêm tinh hiện đại. Hai điểm chính: chiêm tinh không đưa ra được cơ chế nào để giải thích vì sao vị trí thiên thể lại liên quan tới tính cách hay số phận con người; và khi các hệ chiêm tinh mâu thuẫn nhau, không có cách nào phân xử hệ nào đúng.

Mayer 2020 nhắc lại một quan sát của Geoffrey Dean, cựu chiêm tinh gia chuyển sang hoài nghi: các thử nghiệm mù đôi thành công, nếu có, chưa chứng minh chiêm tinh đúng, mà chỉ chứng minh người hành nghề chiêm tinh làm việc. Diễn giải của Dean là một cách đọc kết quả, không phải kết luận duy nhất. Nhưng nó đặt đúng câu hỏi: khi một người hành nghề đọc lá số cho khách, kết quả tốt có thể đến từ kỹ năng trò chuyện, từ kiến thức tâm lý, từ khả năng đọc phản ứng của khách, chứ không nhất thiết từ lá số.

Hiệu ứng có thật nhưng sinh ra từ niềm tin thì gọi là gì?

Có những hiệu ứng có thật, nhưng chúng sinh ra từ niềm tin chứ không phải từ hệ quy tắc. Niềm tin đổi hành vi, hành vi đổi kết quả.

Ví dụ dễ hình dung: nếu một cặp tin rằng cung của họ hợp nhau, họ có thể đầu tư nhiều hơn vào việc hòa giải khi mâu thuẫn, hoặc bỏ qua những khác biệt nhỏ vì cho rằng đó là chuyện vặt. Ngược lại, nếu một cặp tin rằng tuổi của họ khắc nhau, họ có thể quy mọi xung đột cho lá số, giảm nỗ lực sửa chữa, và đi tới ly hôn nhanh hơn. Trong cả hai trường hợp, kết quả đến từ hành vi do niềm tin dẫn dắt, không phải từ vị trí thiên thể hay từ con giáp.

L. Dow Balliett, trong sách Attain Success Through Vibration xuất bản năm 1917, trình bày một cách tính 'vibration' cho tên và ngày, và cho rằng nếu vợ chồng cùng sống theo 'vibration' của tên hôn nhân thì có thể hòa hợp trở lại. Đây là một ví dụ cho thấy chính các hệ huyền học cũng ý thức rằng kết quả phụ thuộc vào việc người ta có làm theo hay không. Nó cũng cho thấy thần số học tính theo tên và ngày sinh hình thành cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, vay mượn triết học số của Pythagoras chứ không phải kế thừa trực tiếp từ ông.

Phân biệt này quan trọng vì nó tránh hai cực đoan. Một cực là gọi mọi kết quả tốt của người tin là bằng chứng hệ ấy đoán đúng. Cực kia là phủ nhận rằng niềm tin có thể tạo ra khác biệt thật trong hành vi và kết quả. Cả hai đều sai.

Gợi ý của Nhật Nguyệt: đặt chỗ cho tiện ích xem tuổi

Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu bạn đang băn khoăn vì gia đình phản đối do khắc tuổi, điều hữu ích không phải là tìm cách chứng minh lá số đúng hay sai, mà là tách hai câu hỏi ra.

Câu hỏi thứ nhất: gia đình lo điều gì cụ thể? Thường không phải là bản thân con giáp, mà là sợ con cái sau này khổ, sợ mâu thuẫn, sợ mang tiếng với họ hàng. Đây là những lo lắng có thể nói chuyện được.

Câu hỏi thứ hai: nghiên cứu hôn nhân đã biết điều gì thật sự liên quan tới độ bền? Các yếu tố được nghiên cứu rộng rãi gồm tuổi kết hôn, học vấn, thu nhập, mức độ chia sẻ trách nhiệm, cách giải quyết xung đột, và mức độ cam kết. Đây là những thứ có thể cải thiện được bằng hành vi, khác với con giáp hay cung hoàng đạo là thứ không đổi được.

Tiện ích xem tuổi, xem cung có chỗ đứng như một hoạt động văn hóa, một cách để hai gia đình bàn bạc, một dịp để nhìn lại mong muốn của mình. Nó không nên đứng ở vị trí quyết định thay cho những yếu tố mà nghiên cứu hôn nhân đã chỉ ra là có liên quan tới độ bền.

Kết luận

Với cung hoàng đạo, dữ liệu dân số Thụy Điển 1968-2001 không cho thấy 'hợp cung' giúp hôn nhân bền hơn hay dễ tan vỡ hơn. Kết quả này ở Thụy Đển, không tự động suy ra cho người Việt.

Với con giáp và hợp tuổi, chưa có dữ liệu. Bài này không kết luận thay. Đây là quan niệm dân gian chưa được kiểm chứng ở quy mô dân số, và khoảng trống ấy vẫn còn.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Cặp hợp cung hoàng đạo có ly hôn ít hơn không?

Theo nghiên cứu của Helgertz và Scott năm 2020 trên toàn bộ dân số đăng ký Thụy Điển giai đoạn 1968-2001, không có bằng chứng nhất quán rằng cặp hợp cung ly hôn ít hơn. Kết quả này ở Thụy Điển, không tự động suy ra cho người Việt.

Tuổi Tý và tuổi Ngọ có hợp nhau không?

Hiện chưa có nghiên cứu nào về hợp tuổi theo con giáp với kết quả hôn nhân ở Việt Nam hay Đông Á trong danh mục tài liệu. Đây là quan niệm dân gian chưa được kiểm chứng ở quy mô dân số. Bài viết không kết luận thay cho dữ liệu còn thiếu.

Vì sao dữ liệu đăng ký dân số đáng tin hơn khảo sát nhỏ?

Dữ liệu đăng ký dân số bao trùm toàn bộ dân số đăng ký, không ai tự chọn vào mẫu, không ai nhớ sai sự kiện, và không bỏ sót người ly hôn hay tái hôn. Khảo sát nhỏ phụ thuộc người tình nguyện trả lời và dễ bị lệch bởi kiến thức chiêm tinh sẵn có.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Gerhard Mayer (2020). Astrology and Science: A Precarious Relationship, Part 2: Consideration of Empirical Investigations on the Validity of Astrology. Journal of Scientific Exploration 34(4): 792-828, trang 7, 8, 14, 15, 20, 23, 29, 32, 34Whatever the explanation, it is clear that the significant blind trials have not demonstrated that astrology works but only that astrologers work.
#CungHoàngĐạo#HợpCung#HợpTuổi#ConGiáp#HônNhân#LyHôn#ChiêmTinhHọc#TâmLýHọc#HelgertzScott#DữLiệuDânSốThụyĐiển