Tới nội dung

Tri thức / Tây phương

MBTI

MBTI là gì? Tổng quan về 16 nhóm tính cách và cách xác định nhóm của bạn

Hệ hiện đại Hệ hình thành gần đây.

Sơ đồ bốn cặp lưỡng phân của MBTI ghép thành mười sáu nhóm tính cách

TL;DR: MBTI là một hệ thống phân loại tính cách dựa trên bốn cặp xu hướng, tạo ra 16 nhóm tính cách. Đây là công cụ tham khảo để hiểu bản thân, không phải chẩn đoán tâm lý hay dự báo chắc chắn về tài lộc, sức khỏe hay hôn nhân. Các đánh giá độc lập như Pittenger (1993) và Boyle (1995) cho rằng chưa đủ bằng chứng khoa học cho nhiều giả định nền và công dụng thực tế của MBTI, còn Gardner và Martinko (1996) thấy kết quả nghiên cứu dùng MBTI trong quản lý không nhất quán.

MBTI là gì và vì sao nhiều người quan tâm?

MBTI (Myers-Briggs Type Indicator) là một hệ thống phân loại tính cách dựa trên bốn cặp xu hướng tâm lý, từ đó tạo ra 16 nhóm tính cách khác nhau. Bốn cặp xu hướng đó là: Hướng ngoại (E) và Hướng nội (I); Giác quan (S) và Trực giác (N); Lý trí (T) và Cảm xúc (F); Nguyên tắc (J) và Linh hoạt (P). Khi ghép bốn chữ cái đại diện cho bốn xu hướng, ta có một mã gồm bốn ký tự, ví dụ INTJ, ENFP hay ISTJ, mỗi mã tương ứng với một nhóm tính cách.

Điều khiến MBTI được nhiều người quan tâm là nó cung cấp một ngôn ngữ tương đối dễ hiểu để nói về bản thân và về người khác. Thay vì những khái niệm tâm lý phức tạp, MBTI đưa ra các nhãn gọi gần gũi như Người Điều Hành, Nhà Chiến Lược, Người Truyền Cảm Hứng. Nhờ vậy, nó thường được dùng trong giao tiếp, định hướng nghề nghiệp và các hoạt động nhóm.

Cần nói rõ ngay từ đầu: MBTI là một khung tham khảo, không phải một chẩn đoán tâm lý và cũng không phải một công cụ dự báo chắc chắn về tài lộc, sức khỏe hay hôn nhân. Kết quả MBTI có thể thay đổi theo thời điểm và bối cảnh, và không nên được dùng để đóng khung một con người. Những nội dung trong bài viết này thuộc phạm vi tri thức truyền thống và tham khảo, chưa được khoa học kiểm chứng đầy đủ.

Bảng tóm tắt bốn cặp xu hướng trong MBTI cùng ý nghĩa và đặc điểm hai mặt của từng cặp.

Cặp xu hướngÝ nghĩaMặt thứ nhấtMặt thứ hai
Hướng ngoại (E) và Hướng nội (I)Nguồn năng lượng và cách tương tác với thế giớiHướng ngoại tiếp thêm năng lượng khi ở giữa đám đôngHướng nội nạp lại năng lượng khi ở một mình hoặc nơi yên tĩnh
Giác quan (S) và Trực giác (N)Cách tiếp nhận thông tinGiác quan chú ý chi tiết cụ thể, dữ kiện thực tế, việc trước mắtTrực giác quan tâm mô hình, ý nghĩa ẩn sau sự việc, khả năng tương lai
Lý trí (T) và Cảm xúc (F)Cách đưa ra quyết địnhLý trí dựa trên logic, tiêu chuẩn khách quan, tính nhất quánCảm xúc cân nhắc giá trị cá nhân, tác động đến con người, sự hài hòa
Nguyên tắc (J) và Linh hoạt (P)Cách tổ chức cuộc sốngNguyên tắc thích kế hoạch rõ ràng, thời hạn cụ thể, cảm giác hoàn thànhLinh hoạt thoải mái với thay đổi, thích để mọi thứ mở, tùy cơ ứng biến

Bốn cặp xu hướng trong MBTI có ý nghĩa gì?

Cặp đầu tiên là Hướng ngoại (E) và Hướng nội (I), nói về nguồn năng lượng và cách một người tương tác với thế giới. Người hướng ngoại thường thấy được tiếp thêm năng lượng khi ở giữa đám đông, trong khi người hướng nội thường nạp lại năng lượng khi ở một mình hoặc trong không gian yên tĩnh.

Cặp thứ hai là Giác quan (S) và Trực giác (N), nói về cách một người tiếp nhận thông tin. Người thiên về Giác quan chú ý đến chi tiết cụ thể, dữ kiện thực tế và những gì đang diễn ra trước mắt. Người thiên về Trực giác lại quan tâm đến mô hình, ý nghĩa ẩn sau sự việc và những khả năng có thể xảy ra trong tương lai.

Cặp thứ ba là Lý trí (T) và Cảm xúc (F), nói về cách một người đưa ra quyết định. Người thiên về Lý trí thường dựa trên logic, tiêu chuẩn khách quan và tính nhất quán. Người thiên về Cảm xúc lại cân nhắc đến giá trị cá nhân, tác động đến con người và sự hài hòa trong quan hệ.

Cặp thứ tư là Nguyên tắc (J) và Linh hoạt (P), nói về cách một người tổ chức cuộc sống. Người thiên về Nguyên tắc thích kế hoạch rõ ràng, thời hạn cụ thể và cảm giác hoàn thành. Người thiên về Linh hoạt lại thoải mái hơn với sự thay đổi, thích để mọi thứ mở và tùy cơ ứng biến.

Bốn cặp xu hướng này không phải là những hộp đen tuyệt đối. Mỗi người đều có cả hai mặt của từng cặp ở những mức độ khác nhau, và bối cảnh sống có thể khiến một mặt nổi trội hơn mặt kia trong từng giai đoạn.

Tám chức năng nhận thức đóng vai trò gì trong MBTI?

Bên cạnh bốn cặp xu hướng, MBTI còn có một lớp lý thuyết sâu hơn gọi là tám chức năng nhận thức. Tám chức năng này là sự kết hợp của bốn chức năng tâm lý (Giác quan, Trực giác, Lý trí, Cảm xúc) với hai hướng (hướng nội và hướng ngoại). Kết quả là: Cảm giác Hướng nội (Si), Cảm giác Hướng ngoại (Se), Trực giác Hướng nội (Ni), Trực giác Hướng ngoại (Ne), Tư duy Hướng nội (Ti), Tư duy Hướng ngoại (Te), Cảm xúc Hướng nội (Fi) và Cảm xúc Hướng ngoại (Fe).

Mỗi nhóm tính cách trong 16 nhóm đều sử dụng tám chức năng này theo một thứ tự ưu tiên nhất định. Chức năng mạnh nhất gọi là chức năng chủ đạo, tiếp theo là chức năng hỗ trợ, rồi đến chức năng thứ ba và chức năng thấp nhất. Thứ tự này giải thích vì sao hai người có cùng một vài chữ cái trong mã MBTI nhưng vẫn có thể hành xử rất khác nhau.

Hiểu về các chức năng nhận thức giúp việc đọc MBTI trở nên có chiều sâu hơn, thay vì chỉ dừng ở bốn chữ cái. Tuy nhiên, đây cũng là phần lý thuyết phức tạp và còn nhiều tranh luận, nên người mới tìm hiểu có thể bắt đầu từ bốn cặp xu hướng trước, rồi mở rộng dần.

Mười sáu nhóm tính cách MBTI được chia thành những nhóm nào?

Mười sáu nhóm tính cách thường được chia thành bốn nhóm lớn theo chức năng chủ đạo, dù cách chia có thể khác nhau tùy nguồn tham khảo. Cách chia phổ biến là: nhóm Phân tích (NT) gồm INTJ, INTP, ENTJ, ENTP; nhóm Ngoại giao (NF) gồm INFJ, INFP, ENFJ, ENFP; nhóm Người giám hộ (SJ) gồm ISTJ, ISFJ, ESTJ, ESFJ; và nhóm Nhà thám hiểm (SP) gồm ISTP, ISFP, ESTP, ESFP.

Nhóm Phân tích thường được mô tả là những người coi trọng logic, lý lẽ và tính hiệu quả. Nhóm Ngoại giao thường được mô tả là những người nhạy cảm với con người, giá trị và ý nghĩa. Nhóm Người giám hộ thường gắn với trật tự, trách nhiệm và truyền thống. Nhóm Nhà thám hiểm thường gắn với sự linh hoạt, trải nghiệm thực tế và khả năng ứng biến.

Mỗi nhóm trong 16 nhóm lại có một tên gọi riêng, chẳng hạn INTJ là Nhà Chiến Lược, ENFP là Người Truyền Cảm Hứng, ISTJ là Người Trách Nhiệm, ESFP là Người Trình Diễn. Những tên gọi này chỉ mang tính mô tả và không nên được hiểu như một bản án cố định về con người.

Làm thế nào để xác định nhóm tính cách MBTI của bạn?

Cách phổ biến nhất để xác định nhóm MBTI là làm một bài trắc nghiệm tự đánh giá. Bài trắc nghiệm thường đưa ra nhiều câu hỏi về sở thích, cách phản ứng và cách ra quyết định trong các tình huống đời thường. Dựa trên câu trả lời, hệ thống sẽ tính điểm cho từng cặp xu hướng và đưa ra một mã bốn chữ cái.

Tuy nhiên, kết quả trắc nghiệm chỉ là điểm khởi đầu. Nhiều người thấy rằng kết quả thay đổi khi họ làm lại bài trắc nghiệm ở thời điểm khác, hoặc khi tâm trạng và hoàn cảnh thay đổi. Vì vậy, việc đọc kỹ mô tả của từng nhóm, đối chiếu với trải nghiệm cá nhân và quan sát bản thân trong thời gian dài thường hữu ích hơn là chỉ dựa vào một lần làm bài.

Một cách khác là tìm hiểu về các chức năng nhận thức và thử xác định chức năng nào mình sử dụng tự nhiên nhất. Cách này đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn, nhưng có thể giúp hiểu bản thân sâu hơn thay vì chỉ gắn nhãn.

Dù chọn cách nào, nên giữ thái độ cởi mở. MBTI không phải là một bài kiểm tra đúng sai, và không có nhóm tính cách nào tốt hơn nhóm nào. Mỗi nhóm đều có điểm mạnh và điểm cần lưu ý riêng.

MBTI có đáng tin cậy và nên dùng nó như thế nào?

MBTI là một công cụ tham khảo, không phải một chẩn đoán tâm lý. Nó không được thiết kế để phát hiện các vấn đề sức khỏe tâm thần, cũng không thay thế cho tư vấn tâm lý chuyên nghiệp. Các nhà nghiên cứu tâm lý học có nhiều ý kiến khác nhau về độ tin cậy và giá trị khoa học của MBTI, và đây vẫn là một chủ đề tranh luận.

Cụ thể hơn, David J. Theo góc nhìn của Messick về tính hiệu lực thống nhất, Pittenger (1993) đã xem xét MBTI và đi đến kết luận: giả định nền tảng rằng con người được xếp vào những loại rời rạc vẫn thiếu bằng chứng, và những tuyên bố liên quan tới công dụng thực tiễn của công cụ này cũng vậy.. Gregory J. Boyle (1995) rà lại các giới hạn tâm trắc của MBTI, gồm độ tin cậy, hiệu lực và chuẩn tham chiếu, và không khuyến nghị dùng MBTI thường quy. Đây là những đánh giá độc lập, không phải lời của chính hệ thống MBTI.

Điều đó không có nghĩa MBTI là vô ích. Nhiều người thấy nó hữu ích như một ngôn ngữ để suy ngẫm về bản thân, để hiểu vì sao mình và người khác phản ứng khác nhau trong cùng một tình huống. Nó có thể là điểm khởi đầu cho những cuộc trò chuyện về giao tiếp, làm việc nhóm và định hướng nghề nghiệp.

Điều quan trọng là không dùng MBTI để giới hạn bản thân hay người khác. Không nên nói rằng một người không thể làm được điều gì đó chỉ vì nhóm tính cách của họ, cũng không nên dùng MBTI để dự đoán chắc chắn về tài lộc, sức khỏe hay hôn nhân. Những lĩnh vực đó phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác, và không có hệ thống phân loại tính cách nào thay thế được sự nỗ lực, hoàn cảnh và lựa chọn cá nhân.

Dùng MBTI trong quản lý có hợp lý không?

Không nên xem MBTI là căn cứ chắc chắn để tuyển dụng hay đánh giá năng lực quản lý. Theo tổng quan của William L. Gardner và Mark J. Martinko (1996) trên Journal of Management, nhiều nghiên cứu dùng MBTI để nghiên cứu nhà quản lý còn yếu về phương pháp, và kết quả liên hệ giữa nhóm tính cách với hiệu quả quản lý không nhất quán. Nói cách khác, bằng chứng hiện có chưa đủ để khẳng định một nhóm MBTI nào đó làm quản lý tốt hơn các nhóm khác.

Với người làm quản lý, điều này có nghĩa là MBTI có thể dùng như một gợi ý để hiểu cách đồng nghiệp giao tiếp và ra quyết định, chứ không nên dùng như một tiêu chí sàng lọc hay một lời giải thích cho thành tích công việc. Việc đánh giá năng lực nên dựa trên kết quả công việc, kỹ năng và bối cảnh cụ thể, không dựa trên bốn chữ cái.

Đọc MBTI nên bắt đầu từ đâu?

Nếu bạn mới tìm hiểu MBTI, có thể bắt đầu từ việc nắm bốn cặp xu hướng và ý nghĩa của từng chữ cái. Sau đó, tìm đọc mô tả của nhóm tính cách gần với mình nhất để xem có điểm nào đồng cảm và điểm nào chưa đúng. Tiếp theo, nếu muốn đi sâu hơn, bạn có thể tìm hiểu về tám chức năng nhận thức và cách chúng kết hợp trong từng nhóm.

Với 16 nhóm tính cách và tám chức năng nhận thức, chủ đề MBTI khá rộng. Mỗi nhóm tính cách có đặc điểm riêng, điểm mạnh riêng và những gợi ý định hướng nghề nghiệp khác nhau. Mỗi chức năng nhận thức cũng có cách biểu hiện riêng trong đời sống hằng ngày. Vì vậy, việc đọc theo từng nhánh nhỏ sẽ giúp nắm nội dung rõ ràng hơn là cố ghi nhớ tất cả cùng lúc.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng MBTI chỉ là một trong nhiều cách để hiểu con người. Nó có thể là một công cụ thú vị và hữu ích, nhưng không nên là tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá bản thân hay người khác.

Bài viết trong chủ đề MBTI

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

MBTI có phải là công cụ chẩn đoán tâm lý không?

Không. MBTI là một hệ thống phân loại tính cách mang tính tham khảo, không được thiết kế để chẩn đoán các vấn đề sức khỏe tâm thần và không thay thế tư vấn tâm lý chuyên nghiệp.

Kết quả MBTI có thay đổi theo thời gian không?

Có thể. Kết quả trắc nghiệm MBTI có thể thay đổi tùy theo thời điểm, tâm trạng và hoàn cảnh sống. Vì vậy nên xem kết quả như một điểm khởi đầu để suy ngẫm, không phải một nhãn cố định.

Có nhóm tính cách MBTI nào tốt hơn nhóm khác không?

Không. Mỗi nhóm trong 16 nhóm tính cách đều có điểm mạnh và điểm cần lưu ý riêng. MBTI không xếp hạng con người theo mức độ tốt xấu.

Tám chức năng nhận thức có cần thiết để hiểu MBTI không?

Không bắt buộc, nhưng hiểu tám chức năng nhận thức giúp việc đọc MBTI có chiều sâu hơn. Người mới có thể bắt đầu từ bốn cặp xu hướng rồi tìm hiểu dần.

Có thể dùng MBTI để định hướng nghề nghiệp không?

Có thể dùng như một nguồn tham khảo để suy ngẫm về sở thích và cách làm việc, nhưng không nên dùng để quyết định nghề nghiệp một cách máy móc. Kinh nghiệm, kỹ năng và hoàn cảnh cá nhân cũng rất quan trọng.

Làm sao để tìm hiểu MBTI một cách có hệ thống?

Có thể bắt đầu từ bốn cặp xu hướng và ý nghĩa từng chữ cái, sau đó đọc mô tả của từng nhóm tính cách, rồi mở rộng sang tám chức năng nhận thức. Đọc theo từng nhánh nhỏ sẽ dễ nắm hơn là học tất cả cùng lúc.

Đọc tiếp

MBTI

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Carl Gustav Jung, Psychological Types (1921)
  2. Isabel Briggs Myers, Gifts Differing (1980)
  3. David J. Pittenger (1993). The Utility of the Myers-Briggs Type Indicator. Review of Educational Research 63(4): 467-488
  4. Gregory J. Boyle (1995). Myers-Briggs Type Indicator (MBTI): Some Psychometric Limitations. Australian Psychologist 30(1): 71-74
  5. William L. Gardner và Mark J. Martinko (1996). Using the Myers-Briggs Type Indicator to Study Managers: A Literature Review and Research Agenda. Journal of Management 22(1): 45-83
#MBTI#16NhómTínhCách#ChứcNăngNhậnThức#TínhCách#TâmLýThamKhảo