
TL;DR: Ngày hoàng đạo hắc đạo là cách phân loại cả một ngày theo mười hai thần, còn giờ hoàng đạo là cách phân loại từng khung hai giờ trong ngày theo đúng bộ thần ấy. Hai lớp này độc lập với nhau: một ngày được xếp là hoàng đạo vẫn có những giờ hắc đạo, và ngược lại. Cả hai đều là quy ước của sách trạch cát như Hiệp kỷ biện phương thư, không phải dữ kiện thiên văn đo được.
Ngày hoàng đạo hắc đạo là gì và giờ hoàng đạo khác gì?
Ngày hoàng đạo hắc đạo là cách gọi tắt của việc xếp cả một ngày vào nhóm tốt hoặc nhóm xấu theo mười hai thần, còn giờ hoàng đạo là cách xếp từng khung hai giờ trong ngày theo đúng bộ mười hai thần ấy. Hai khái niệm dùng chung một hệ thần nhưng chạy trên hai thang thời gian khác nhau: một bên là ngày, một bên là giờ. Vì vậy một ngày được xem là hoàng đạo vẫn có thể chứa những giờ hắc đạo, và một ngày hắc đạo vẫn có những giờ hoàng đạo.
Cả hai lớp này đều thuộc phép trạch cát, tức là chọn thời điểm tốt xấu cho công việc, chứ không phải phép tính thiên văn. Hiệp kỷ biện phương thư (bản dịch Vũ Hoàng và Lân Bình ghi Mai Cốc Thành chủ biên) mở đầu phần thuật trạch cát đã ghi nhận rằng đây là một hệ thống phức tạp, được hợp thành từ nhiều nguồn và nhiều phái nên trong đó chứa đựng nhiều chỗ mâu thuẫn. Điều này quan trọng khi đọc bất cứ bảng hoàng đạo hắc đạo nào: các sách khác nhau có thể xếp khác nhau, và người đọc nên biết bài đang theo quy ước nào.
Mười hai thần Thanh Long, Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước là gì?
Mười hai thần là mười hai vị thần được gán cho mười hai ngôi, mỗi ngôi ứng với một chi trong mười hai địa chi. Trong cách gọi phổ biến ở Việt Nam, sáu vị thuộc nhóm hoàng đạo gồm Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh; sáu vị thuộc nhóm hắc đạo gồm Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Nguyên Vũ (còn viết Huyền Vũ), Câu Trần. Cách phân đôi này được trình bày trong Tử Vi khảo luận của Hoàng Thường và Hàm Chương[1].
Mười hai thần xếp theo tháng như thế nào?
Phép an chép trong Khảo nguyên, được Hiệp kỷ biện phương thư dẫn lại: tháng Dần, Thân thì Thanh Long khởi ở Tý; tháng Mão, Dậu khởi ở Dần; tháng Thìn, Tuất khởi ở Thìn; tháng Tị, Hợi khởi ở Ngọ; tháng Tý, Ngọ khởi ở Thân; tháng Sửu, Mùi khởi ở Tuất; rồi đi thuận mười hai chi theo thứ tự Thanh Long, Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Thiên Đức, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Tư Mệnh, Câu Trần. Ví dụ tháng kiến Dần thì ngày Tý là Thanh Long, ngày Sửu là Minh Đường[4].
Tháng ở đây là tháng theo tiết khí, tức nguyệt kiến, đổi khi tới ngày tiết chứ không theo ngày mùng một âm lịch. Phép Kiến Trừ (mười hai trực) cũng lấy nguyệt kiến làm mốc, nhưng là một vòng khác: tháng kiến Dần thì ngày Dần là trực Kiến, còn ngày Tý mới là Thanh Long. Vì thế một ngày có cả tên trực lẫn tên thần, và hai thứ không thay nhau được.
Bảng dưới đây đối chiếu hai cách nhìn cùng một bộ mười hai thần: nhóm hoàng đạo hay hắc đạo, và ý nghĩa thường được gán cho từng vị theo Tử Vi khảo luận[1].
| Thần | Nhóm | Ý nghĩa thường được gán |
|---|---|---|
| Thanh Long | Hoàng đạo | Được xem là tốt nhất cho mọi việc |
| Minh Đường | Hoàng đạo | Gặp người bề trên, thăng quan |
| Kim Quỹ | Hoàng đạo | Được xem là tốt cho cưới hỏi |
| Thiên Đức | Hoàng đạo | Hanh thông mọi việc |
| Ngọc Đường | Hoàng đạo | Tốt cho giấy tờ, học hành |
| Tư Mệnh | Hoàng đạo | Mọi việc đều tốt |
| Thiên Hình | Hắc đạo | Kiêng kiện tụng |
| Chu Tước | Hắc đạo | Kiêng kiện tụng |
| Bạch Hổ | Hắc đạo | Kiêng mọi việc |
| Thiên Lao | Hắc đạo | Mọi việc bất lợi |
| Nguyên Vũ | Hắc đạo | Kiêng kiện tụng |
| Câu Trần | Hắc đạo | Kiêng việc đời, việc nhà |
Giờ hoàng đạo được an theo ngày chứ không theo tháng?
Giờ hoàng đạo được an theo chi của ngày, và mỗi ngày có sáu giờ hoàng đạo cùng sáu giờ hắc đạo, mỗi giờ ứng với một khung hai giờ đồng hồ. Đây là cùng một vòng thần, chỉ đổi mốc: Hiệp kỷ biện phương thư ghi lấy chi ngày làm mốc thì ngày Tý khởi Thanh Long ở giờ Thân, giờ Dậu là Minh Đường[4]. Tử Vi khảo luận cũng cho ví dụ: ngày Tí thì giờ Thanh Long là giờ Thân, ngày Sửu thì giờ Minh Đường là giờ Hợi[1]. Đây là điểm khác căn bản so với lớp ngày: ngày thì an theo tháng, giờ thì an theo ngày.
Sách Phong thủy thực hành trong xây dựng và kiến trúc nhà ở của Vũ Đức Huynh cũng nhắc cách tính giờ hoàng đạo theo ngày trong tháng và nói rằng cách tính này không thay đổi, đồng thời liệt kê nhóm sao tốt có Thanh Long, Minh Đường, Ngọc Đường, Kim Quỹ[2]. Sách này cũng lưu ý thêm rằng với việc động thổ làm nhà, ngoài giờ hoàng đạo còn phải tránh những giờ được xem là rất kỵ như giờ sát chủ, giờ thụ tử và giờ Thiên Lôi[2]. Như vậy, ngay trong thực hành cũng đã có nhiều lớp kiêng cữ chồng lên nhau, chứ không chỉ có một bảng hoàng đạo hắc đạo duy nhất.
Vì sao hai lớp này không thay thế được cho nhau?
Vì chúng chạy trên hai thang khác nhau, kết quả của lớp này không suy ra được lớp kia. Một người chọn được ngày hoàng đạo vẫn phải xem tiếp giờ nào trong ngày ấy là giờ hoàng đạo nếu muốn chọn cả hai. Ngược lại, nếu chỉ cần chọn giờ cho một việc nhỏ trong ngày, người ta có thể chỉ tra bảng giờ hoàng đạo mà không cần tra lớp ngày. Đây là lý do các sách chọn ngày thường in hai bảng riêng: một bảng ngày tốt xấu theo tháng, một bảng giờ hoàng đạo theo ngày.
Các phái có thống nhất với nhau không?
Không. Đây là chỗ cần nói rõ thay vì lặng lẽ chọn một bên. Hiệp kỷ biện phương thư ghi nhận thẳng rằng thuật trạch cát là hệ thống hỗn tạp, hợp thành từ nhiều nguồn và nhiều phái, nên chứa đựng nhiều mâu thuẫn. Về riêng mười hai thần Kiến Trừ, sách này cũng nói tên gọi và ý nghĩa cát hung của chúng mỗi người nói một khác, ý kiến không nhất trí, và cho rằng cần kết hợp với âm dương, ngũ hành cùng nghĩa lý cụ thể của từng loại việc để phán đoán.
Nguồn gốc và giới hạn của các bảng hoàng đạo hắc đạo
Về nguồn gốc, Hiệp kỷ biện phương thư dẫn Lục Thao (sách quy cho Khương Thái Công) và Việt tuyệt thư để cho thấy thuyết Kiến Trừ, vốn đi cùng các bảng hoàng đạo, đã có từ lâu, rồi kết luận nó cùng các thuyết khác nổi lên từ đời Chiến Quốc và đều mượn danh Hoàng Đế. Cần phân biệt rõ: đây là truyền thuyết quy tác giả, không phải sự kiện đã được chứng minh. Sách ghi lại truyền thuyết ấy, chứ bản thân việc sách ghi lại không làm cho truyền thuyết trở thành dữ kiện lịch sử.
Cũng cần nói thêm rằng tên gọi "hoàng đạo" trong phép chọn ngày không đồng nhất với "hoàng đạo" trong thiên văn cổ. Trương Quả tinh tông, phần bàn về Thái Âm cửu hành, dùng chữ hoàng đạo để chỉ đường đi giữa của Mặt Trăng, với chín đường gồm hoàng đạo và tám đường còn lại chia thành hai đường mỗi phía đông, nam, tây, bắc, và gắn với bốn mùa[3]. Đây là cách dùng trong phép luận sao, khác với cách dùng trong phép chọn ngày giờ. Người đọc tra cứu nên biết mình đang đọc lớp nào để khỏi lẫn hai nghĩa.
Gợi ý của Nhật Nguyệt khi dùng hai bảng này
Gợi ý của Nhật Nguyệt: nên tách bạch hai việc. Khi cần chọn thời điểm cho một việc quan trọng, có thể tra cả lớp ngày và lớp giờ, nhưng nên ghi rõ đang theo sách nào vì các sách có thể xếp khác nhau. Với việc nhỏ hằng ngày, chỉ cần tra lớp giờ là đủ, và không nên vì một giờ bị xếp là hắc đạo mà hoãn mọi công việc. Cần nhớ rằng đây là quy ước văn hóa truyền thống, không phải cơ sở để khẳng định chắc chắn về kết quả công việc, tài chính hay sức khỏe của bất kỳ ai.
