Tới nội dung

Tri thức / Việt Nam

Xem ngày truyền thống

Mười hai trực Kiến Trừ Mãn Bình Định Chấp Phá Nguy Thành Thu Khai Bế là gì?

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Mười hai trực Kiến Trừ Mãn Bình Định Chấp Phá Nguy Thành Thu Khai Bế là gì?

TL;DR: Mười hai trực là vòng mười hai ngày luân phiên theo tháng, gồm Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế, dùng để định cát hung cho từng ngày. Cách an trực dựa trên tháng tiết khí: tháng Dần thì ngày Dần là trực Kiến, rồi thuận theo mười hai địa chi mà suy ra. Sách Hiệp kỷ biện phương thư dẫn Khảo nguyên xếp Trừ, Định, Chấp, Thành, Khai là cát, Kiến, Phá, Bình, Thu, Mãn, Bế là hung, còn lịch thư xếp Nguy vào hoàng đạo, nhưng cũng lưu ý phải phối hợp với các thần sát khác mới xét được đầy đủ.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Mười hai trực, còn gọi là Kiến Trừ thập nhị khách hay thập nhị thần, là một vòng mười hai ngày mang tên lần lượt Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế, dùng để định cát hung cho từng ngày trong tháng. Theo bản dịch Hiệp kỷ biện phương thư của nhóm Mai Cốc Thành, Vũ Hoàng, Lân Bình, ban đầu hệ thống này dùng mười hai thời để biểu thị cát hung trong tháng, về sau mới được cải biến thành phương pháp xem cát hung cho ngày.

Sách cũng ghi nhận có thuyết cho rằng Kiến Trừ khởi đầu từ đời Chiến Quốc, và có người mượn danh Hoàng Đế để làm ra nó, nhưng đây là truyền thuyết quy tác giả, không phải sự kiện đã được chứng minh.

Lịch tính trực của một ngày diễn ra thế nào?

Lịch tính trực gắn với tháng tiết khí và vị trí của chòm sao Bắc Đẩu. Theo Hiệp kỷ biện phương thư, việc an bài mười hai trực liên quan tới sao Phá quân, tức chuôi sao Bắc Đẩu: chập tối ngày tiết khí tháng Giêng, chuôi sao chỉ thẳng vào phương Dần, nên gọi là Kiến Dần; tháng hai chập tối tiết đầu chỉ vào Mão, nên tháng hai gọi là Kiến Mão, và cứ thế đến năm sau, tiết tháng Giêng chuôi sao lại chỉ vào Dần.

Từ đó, sau tiết tháng Giêng, ngày Dần là trực Kiến, ngày Mão là trực Trừ, các ngày còn lại thuận theo thứ tự mà suy ra. Mỗi tháng, ngày giao tiết lặp lại trực của ngày liền trước (每月交節則疊兩值日), nên trực Kiến luôn rơi vào ngày mang chi của nguyệt kiến, và hết một năm, ngày Dần sau tiết tháng Giêng lại là trực Kiến[3].

Cách nhớ nhanh: tháng Dần thì Dần là Kiến, Mão là Trừ, Thìn là Mãn, Tị là Bình, Ngọ là Định, Mùi là Chấp, Thân là Phá, Dậu là Nguy, Tuất là Thành, Hợi là Thu, Tý là Khai, Sửu là Bế. Các tháng khác dịch chuyển theo tháng tiết khí tương ứng.

Bảng mười hai trực và ý nghĩa cát hung

Theo bản dịch Hiệp kỷ biện phương thư, mỗi trực gắn với một số tên thần sát và mức cát hung khác nhau:

TrựcThần sát đi kèm (theo bản dịch)Cát hung khi xét ngày
KiếnBinh phúc, Tiểu thời, Thổ phủHung
TrừCát kỳ, Binh bảoCát
MãnPhúc đức, Thiên vu, Thiên cẩuHung
BìnhDương nguyệt Thiên cương, Âm nguyệt Hà khôi, Tử thầnHung
ĐịnhThời âm, Quan phù, Tử khíCát
ChấpChi đức, Tiểu haoCát
PháĐại haoĐại hung
NguyCực phú tinh, Cốc tướng tinhKhảo nguyên không xếp; lịch thư xếp vào hoàng đạo
ThànhTam hợp, Phi liêm, Bạch hổCát
ThuTứ lợi Phúc đức, Bát tọaHung
KhaiThanh long, Thái âm, Sinh khí, Hoa cáiThượng cát
BếBệnh phùHung

Sách Khảo nguyên dẫn lại nói rằng trong mười hai thần của Nguyệt kiến thì Trừ, Định, Chấp, Thành, Khai là cát; Kiến, Phá, Bình, Thu, Mãn, Bế là hung. Lịch thư thì cho rằng Kiến, Mãn, Bình, Thu là hắc; Trừ, Nguy, Định, Chấp là hoàng; Thành, Khai đều có thể dùng; Bế, Phá thì không thể cùng đương đầu.

Vì sao các sách không hoàn toàn thống nhất về cát hung?

Các sách không hoàn toàn thống nhất vì mỗi phái phối trực với một bộ thần sát khác nhau. Hiệp kỷ biện phương thư ghi rõ rằng Tuyển trạch Tông Kính lấy Tứ lợi tam nguyên chư thần tương phối, nhưng cát hung cũng chưa khớp hết: chẳng hạn Tuyển trạch Tông Kính lấy Kiến là Thái tuế, Trừ là Thái dương, Mãn là Tang môn, Phá là Tuế phá, Nguy là Long đức thì tương hợp; nhưng lấy Bình là Thái âm, Định là Quan phù, Chấp là Tử phù, Thành là Bạch hổ, Thu là Phúc đức, Khai là Điếu khách thì lại không tương hợp.

Sách kết luận: ngày nào nhiều cát thần thì cát, nhiều hung thần thì hung, và phải tùy theo từng loại việc mà chọn cách tránh né, không thể chỉ cầm một quy tắc mà xét hết.

Cách tính trực trong thực hành chọn ngày

Trong thực hành, người ta thường tra trực của ngày dựa trên lịch âm đã an sẵn, hoặc tự tính bằng cách xác định tháng tiết khí rồi đối chiếu địa chi của ngày với bảng trực. Ví dụ, tháng Dần (khoảng đầu xuân theo tiết khí) thì ngày Dần là Kiến, ngày Mão là Trừ, ngày Thìn là Mãn, cứ thế đến ngày Sửu là Bế; sang tháng Mão thì ngày Mão là Kiến, ngày Thìn là Trừ, và dịch chuyển tương tự.

Sách nhấn mạnh rằng tên gọi và cát hung của Kiến Trừ mười hai thần mỗi người nói một khác, ý kiến không nhất trí, nên cần kết hợp với âm dương, ngũ hành và nghĩa lý cụ thể trong từng loại việc để tìm hiểu, phán đoán.

Mười hai trực liên hệ gì với các hệ thống khác?

Mười hai trực còn xuất hiện trong các hệ thống khác như Kỳ Môn Độn Giáp. Sách Kỳ Môn chỉ quy của Chu Hạo Văn (1893) có mục "Kiến Trừ thập nhị thần hoàng hắc đạo quyết", trong đó ghép mười hai trực với mười hai thần hoàng hắc đạo: Kiến là Thanh long, Trừ là Minh đường, Mãn là Thiên hình, Bình là Chu tước, Định là Kim quỹ, Chấp là Thiên đức, Phá là Bạch hổ, Nguy là Ngọc đường, Thành là Thiên lao, Thu là Huyền vũ, Khai là Tư mệnh, Bế là Câu trần[1].

Sách Kỳ Môn pháp khiếu cũng ghi cách dùng Địa hộ: lấy tháng kiến cộng vào giờ, khởi từ Kiến rồi thuận đếm, thì Trừ, Định, Nguy, Khai là bốn vị trí Địa hộ, có thể dùng để cầu an, cất giữ, phòng thủ[2].

Ứng dụng mười hai trực trong chọn ngày hiện nay

Ngày nay, mười hai trực vẫn được dùng phổ biến trong lịch vạn niên và các ứng dụng tra ngày tốt xấu. Người dùng thường tra trực của ngày để biết ngày ấy thuộc nhóm cát hay hung, rồi kết hợp với các yếu tố khác như ngày hoàng đạo, giờ hoàng đạo, tuổi của người làm việc để quyết định.

Tuy vậy, chính sách Hiệp kỷ biện phương thư đã lưu ý rằng không thể chỉ dựa vào một yếu tố mà kết luận, bởi mỗi việc có một cách chọn riêng, và cát hung của ngày còn phụ thuộc vào nhiều thần sát phối hợp.

Gợi ý của Nhật Nguyệt

Khi tra ngày theo mười hai trực, bạn có thể xem trực như một thông tin tham khảo ban đầu: nhóm Trừ, Định, Chấp, Thành, Khai thường được xem là thuận lợi hơn cho việc khởi sự, cưới hỏi, xuất hành; nhóm Kiến, Mãn, Bình, Thu, Phá, Bế thường được xem là nên thận trọng hơn; riêng Nguy thì các sách xếp khác nhau. Tuy nhiên, đây là cách hiểu theo truyền thống chọn ngày, không phải kết luận khoa học về vận mệnh hay tài chính, và mỗi người nên tự cân nhắc theo hoàn cảnh thực tế của mình.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Mười hai trực là vòng mười hai ngày mang tên Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế, dùng để định cát hung cho từng ngày trong tháng theo cách tính từ tháng tiết khí.

Cách tính trực của một ngày như thế nào?

Tháng Dần thì ngày Dần là trực Kiến, ngày Mão là Trừ, rồi thuận theo mười hai địa chi mà suy ra; các tháng khác cũng khởi từ địa chi của tháng tiết khí tương ứng.

Trực nào được xem là cát, trực nào là hung?

Hiệp kỷ biện phương thư dẫn Khảo nguyên: Trừ, Định, Chấp, Thành, Khai là cát; Kiến, Phá, Bình, Thu, Mãn, Bế là hung. Riêng Nguy, Khảo nguyên không xếp, còn lịch thư xếp vào hoàng đạo. Tuy nhiên sách cũng lưu ý phải phối hợp với các thần sát khác mới xét được đầy đủ.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑Chu Hạo Văn (tự Tinh Nguyên) (1893). Kỳ Môn chỉ quy (奇門旨歸, Chu Hạo Văn, bản Hối Nguyên đường 1893), Quyển 1, mục Kiến Trừ thập nhị thần hoàng hắc đạo quyết建除十二神日时黄黑道诀 建青龙兮、除明堂、满为天刑平,朱雀定为金柜、执天德
  2. ↑Khuyết danh và Mạnh Tê thị ở Đường Âm sơn phòng, Trường Bạch (tăng chú) (không rõ năm). Kỳ Môn pháp khiếu (奇門法竅, 8 quyển, Mạnh Tê thị tăng chú), Quyển 2, mục Địa hộ地户除危定与开,举事皆从此方去。
  3. ↑Doãn Lộc (Trang thân vương, phụng sắc) và cộng sự (1741). Hiệp kỷ biện phương thư (欽定協紀辨方書, Khâm định, bản Tứ khố toàn thư, 36 quyển), mục Kiến trừ thập nhị thần (建除十二神)每月交節則疊兩值日其法從月建上起建與斗杓所指相應
#MườiHaiTrực#KiếnTrừ#ChọnNgày#XemNgàyTốtXấu#HiệpKỷBiệnPhươngThư#LịchÂm#TrựcKiến#TrựcTrừ