
TL;DR: Một ngày truyền thống được chia thành 12 khung giờ theo 12 Địa Chi (mỗi khung 2 tiếng), trong đó 6 khung được xem là giờ Hoàng Đạo (tốt) và 6 khung là Hắc Đạo (cần thận trọng), tùy theo Chi của ngày.
12 giờ chi trong ngày là gì?
Theo cách tính giờ truyền thống Đông phương, một ngày 24 giờ được chia thành 12 khung giờ, mỗi khung 2 tiếng, gọi theo 12 Địa Chi: giờ Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h).
Bảng liệt kê 12 khung giờ trong ngày theo Địa Chi và khung giờ tương ứng.
| Địa Chi | Khung giờ |
|---|---|
| Tý | 23h-1h |
| Sửu | 1h-3h |
| Dần | 3h-5h |
| Mão | 5h-7h |
| Thìn | 7h-9h |
| Tỵ | 9h-11h |
| Ngọ | 11h-13h |
| Mùi | 13h-15h |
| Thân | 15h-17h |
| Dậu | 17h-19h |
| Tuất | 19h-21h |
| Hợi | 21h-23h |
Giờ Hoàng Đạo là gì?
Giờ Hoàng Đạo là các khung giờ trong ngày được dân gian xem là "tốt", thuận lợi cho việc khởi sự (xuất hành, khai trương, ký kết, cưới hỏi...), đối lập với giờ Hắc Đạo, khung giờ cần thận trọng hơn. Trong 12 khung giờ của một ngày, thông thường có 6 khung được xếp Hoàng Đạo và 6 khung Hắc Đạo, dựa trên Chi của ngày hôm đó (mỗi ngày Chi khác nhau sẽ có bộ giờ Hoàng Đạo khác nhau).
Cách xác định giờ Hoàng Đạo theo nhóm ngày và bảng tra như thế nào?
Theo bảng tra dân gian, 12 Chi của ngày được chia thành 6 nhóm đối xứng (mỗi nhóm 2 Chi, ví dụ nhóm Tý-Ngọ, nhóm Sửu-Mùi...), mỗi nhóm ứng với một bộ 6 giờ Hoàng Đạo cố định. Đây là bảng quy ước dân gian được truyền lại qua các sách lịch vạn niên, không phải một phép tính thiên văn học.
Lưu ý khi tra cứu giờ Hoàng Đạo
Vì bảng giờ Hoàng Đạo mang tính quy ước dân gian và có thể có dị bản nhẹ giữa các nguồn lịch vạn niên khác nhau, người dùng nên xem đây là một yếu tố tham khảo trong tổng thể (kết hợp thêm tuổi của người xem, loại việc định làm) thay vì là yếu tố quyết định duy nhất.
Giờ tốt có áp dụng chung cho mọi việc không?
Tương tự ngày tốt xấu, giờ Hoàng Đạo mang tính tổng quát cho các việc khởi sự nói chung; với những việc quan trọng như giờ xuất quân, giờ động thổ, giờ đón dâu, người xem kỹ lưỡng thường đối chiếu thêm với tuổi cụ thể của người trong cuộc và loại việc, thay vì chỉ dựa vào bảng giờ Hoàng Đạo chung.
