Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Quẻ Lôi Thủy Giải (số 40, 解) nói gì về cởi bỏ, giải tỏa? Cấu trúc, lời từ và bài học

Chia sẻ:
Quẻ Lôi Thủy Giải (số 40, 解) nói gì về cởi bỏ, giải tỏa? Cấu trúc, lời từ và bài học
TL;DR: Quẻ Lôi Thủy Giải là quẻ số 40 trong 64 quẻ Kinh Dịch, gồm Chấn (sấm) trên Khảm (nước) dưới, đứng ngay sau quẻ 39 Thủy Sơn Kiển. Tinh thần cốt lõi là đạo nới lỏng sau khi vừa thoát khỏi bế tắc: biết nghỉ đúng lúc, biết tha đúng chỗ, biết làm nốt việc chưa xong. Quẻ không hứa hẹn cát hung tuyệt đối, mà mô tả sáu tình huống chuyển tiếp từ lúc mới giãn ra đến lúc phải dứt khoát xử lý cái gốc của phiền toái.

Quẻ Lôi Thủy Giải là quẻ gì và đứng ở đâu trong 64 quẻ?

Quẻ Lôi Thủy Giải là quẻ số 40 trong 64 quẻ Kinh Dịch, tên Hán Việt là Lôi Thủy Giải (雷水解), còn gọi tắt là Giải. Quẻ gồm hai hào dương nằm giữa bốn hào âm, nội quái (hạ) là Khảm ☵ tượng nước và tượng hiểm, ngoại quái (thượng) là Chấn ☳ tượng sấm và tượng động. Ngũ hành của quẻ thuộc Mộc. Trong bảng mã Unicode, quẻ này mang ký hiệu ䷧.

Theo cách đọc truyền thống, tên quẻ được ghép từ tượng của hai quái: Chấn là lôi (sấm), Khảm là thủy (nước), nên gọi là Lôi Thủy Giải. Tượng quẻ là sấm ở trên, nước ở dưới, gợi cảnh mưa giông sau cơn dồn nén, không khí nặng nề được rũ sạch.

Một số bảng thuộc tính của quẻ thường được các trang tra cứu trình bày như sau:

Thuộc tínhGiá trị
Số thứ tự40 / 64
Tên Hán ViệtLôi Thủy Giải (雷水解)
Tên gọi khácGiải
Tượng☳ trên ☵ (sấm trên nước)
Nội quái (hạ)Khảm ☵, tượng nước, tượng hiểm
Ngoại quái (thượng)Chấn ☳, tượng sấm, tượng động
Ngũ hànhMộc
ThờiGiải, thời tháo gỡ, nới lỏng
Số hào dương2 / 6
Quẻ đối (tổng quái)Thủy Sơn Kiển (quẻ 39)

Vì sao quẻ Giải đứng ngay sau quẻ Kiển?

Trong trật tự Tự Quái của Văn Vương, quẻ 39 là Thủy Sơn Kiển, quẻ 40 là Lôi Thủy Giải. Kiển nghĩa là gian nan, bế tắc, đi tới đâu cũng thấy trở ngại. Giải nghĩa là cởi ra, tháo gỡ, làm cho giãn ra. Lẽ thường của sự vật là sau bế tắc phải có lúc khai thông, cho nên Giải tiếp liền sau Kiển.

Một số tài liệu diễn giải Tự Quái theo lối âm dương tiêu trưởng: khi khí âm đã tụ đến mức cực đoan thì khí dương bắt đầu sinh trở lại, và quẻ Giải là lúc cái tắc nghẽn bắt đầu được đẩy lui. Cách đọc này gắn với quan niệm vũ trụ luận cổ, không phải một lời khẳng định về vận mệnh cá nhân. Điểm cần giữ lại là tinh thần: Giải không phải là đỉnh cao của hanh thông, mà là giai đoạn chuyển tiếp vừa qua cơn khó, chưa hẳn đã yên.

Thoán từ và Tượng từ của quẻ Giải nói gì?

Nguyên văn Hán văn của Thoán từ (quái từ) như sau:

> 解:利西南。無所往,其來復吉;有攸往,夙吉

Theo âm Hán Việt được ghi tại nguồn HOROS:

> Giải: Lợi tây nam. Vô sở vãng, kỳ lai phục cát; hữu du vãng, túc cát.

Dịch nghĩa theo nguồn: Giải là có lợi về phía tây nam. Nếu không có nơi nào để đi, trở về chỗ cũ thì tốt; nếu có việc để làm, làm cho sớm thì tốt. Hướng tây nam là hướng của Khôn, tượng đất bằng, tượng yên ổn. Thoán từ chia rõ hai tình huống sau khi vừa thoát nạn: không còn việc gì nữa thì nên trở lại đời thường, có việc dở dang thì đừng chần chừ.

Nguyên văn Hán văn của Tượng từ:

> 雷雨作,解;君子以赦過宥罪

Âm Hán Việt:

> Lôi vũ tác, Giải; quân tử dĩ xá quá hựu tội.

Dịch nghĩa theo nguồn: sấm mưa nổi lên là tượng quẻ Giải. Người quân tử noi theo đó mà tha cho lỗi lầm, khoan thứ cho tội nhẹ. Hình ảnh trung tâm của quẻ nằm ở đây: sau cơn sấm chớp dồn nén, trời đổ mưa, không khí dịu lại. Người xưa đọc quẻ này thường đại xá tù, giảm án cho người có tội nhẹ, gác lại ân oán cũ. Đây là bối cảnh xã hội của thời cổ, không phải một lời khuyên áp dụng nguyên xi cho đời sống hôm nay.

Sáu hào của quẻ Giải và cách hiểu bằng lời thường

Sáu hào của quẻ Giải mô tả sáu tình huống sau khi vừa qua cơn bế tắc, từ lúc mới nới lỏng cho đến lúc phải dứt khoát xử nốt việc còn lại.

Sáu hào đọc từ dưới lên, ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái.
Sáu hào đọc từ dưới lên, ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái.
HàoNguyên văn Hán ViệtDịch nghĩa
Sơ lục (hào 1)无咎 / Vô cữuKhông hại gì
Cửu nhị (hào 2)田獲三狐,得黃矢,貞吉 / Điền hoạch tam hồ, đắc hoàng thỉ, trinh cátĐi săn bắt được ba con cáo, được mũi tên vàng, giữ vững thì tốt
Lục tam (hào 3)負且乘,致寇至,貞吝 / Phụ thả thừa, trí khấu chí, trinh lậnVừa vác trên lưng vừa ngồi xe, khiến giặc đến, giữ vững thì đáng tiếc
Cửu tứ (hào 4)解而拇,朋至斯孚 / Giải nhi mẫu, bằng chí tư phuCởi bỏ ngón chân cái, bạn đến mới có lòng thành
Lục ngũ (hào 5)君子維有解,吉。有孚于小人 / Quân tử duy hữu giải, cát. Hữu phu vu tiểu nhânNgười quân tử chỉ có gỡ ra thì tốt. Sẽ có bằng chứng ở nơi kẻ tiểu nhân
Thượng lục (hào 6)公用射隼于高墉之上,獲之,无不利 / Công dụng xạ chuẩn vu cao dung chi thượng, hoạch chi, vô bất lợiBậc công bắn chim cắt trên bờ tường cao, bắn được, không gì không lợi

Hào 1: không còn gì phải bận tâm

Hào này ngắn gọn đến bất ngờ, chỉ hai chữ trong nguyên văn. Đây là người vừa bước ra khỏi cơn khó. Mọi chuyện vừa giãn ra, không còn gì cần phải lo nữa. Lời hào không khuyên làm gì cả, không giục tiến, không cảnh báo lùi. Sau một thời gian căng thẳng, được phép yên ổn một chút là điều tốt. Đừng vội lấp chỗ trống đó bằng một việc mới khi chưa cần.

Hào 2: săn được cáo, nhặt được mũi tên vàng

Ba con cáo trong Kinh Dịch thường được hiểu là ba dạng kẻ lừa lọc quanh mình, những kẻ nịnh bợ, gièm pha, vụ lợi. Ở hào này, người vừa thoát nạn có cơ hội loại bỏ ba dạng ấy khỏi đời mình. Loại xong còn nhặt được mũi tên vàng, tức là giữ được sự ngay thẳng trong tay. Cách đọc phổ biến là: thoát nạn rồi thì nên dọn lại cả những mối quan hệ đã khiến mình khổ, và giữ vững cách làm đúng mực thì tốt.

Hào 3: người vác hàng ngồi xe lớn

Hình ảnh trong hào có phần trào lộng mà sâu sắc: kẻ nhỏ bé, thường chỉ vác hàng, nay lại được ngồi xe của người quyền thế. Không xứng vị, lộ ra ngay, thành miếng mồi cho giặc cướp. Đây là bối cảnh xã hội cổ, nơi thân phận và lễ nghi gắn chặt với nhau. Diễn giải cho đời nay thường nhấn vào ý: vừa qua khó khăn đã vội khoe thành tựu mà mình chưa thật sự nắm chắc thì dễ tự rước hoạ. Lời hào không phải là một chỉ dẫn đạo đức tuyệt đối, mà là một quan sát về hệ quả của việc lệch vị trí.

Hào 4: cởi ngón chân cái

Ngón chân cái là chỗ níu kéo của người đứng không vững. Trong truyền thống luận giải, nó cũng là ẩn dụ cho người bạn thân nhưng không đúng hướng, cho một thói quen xấu mà mình vẫn dính, cho một mối ràng buộc đã hết duyên mà chưa dám bỏ. Lời hào bảo: cởi ra. Chỉ khi buông được thứ níu kéo đó, người bạn đúng nghĩa mới đến, lòng thành mới gặp lòng thành. Giai đoạn vừa thoát nạn là dịp để xem lại mình đang bám vào đâu một cách không cần thiết.

Hào 5: người quân tử chỉ có cởi ra thì tốt

Hào này giữ vị trí chủ của quẻ. Người ở vai cao, có trách nhiệm, khi thời thế đã mở ra thì phải chủ động tháo gỡ các nút thắt còn lại. Cách đọc truyền thống không khuyến khích nấn ná hay giữ quan hệ nửa vời với kẻ từng gây hại. Kết quả cuối cùng là kẻ tiểu nhân tự để lộ ra ai thật ai giả. Với người đang quản lý một nhóm, một gia đình, một dự án, lời hào thường được hiểu là dấu hiệu đã đến lúc phải dọn dẹp triệt để. Cần lưu ý rằng khái niệm quân tử và tiểu nhân ở đây thuộc bối cảnh đạo đức của thời cổ, không nên đọc như một sự phân loại con người áp dụng nguyên xi cho hôm nay.

Hào 6: bắn chim cắt trên tường cao

Chim cắt là loài chim dữ, thường được dùng để tượng trưng cho kẻ hung hãn đã trốn lên nơi khó với tới. Bậc công hầu đích thân dương cung, bắn trúng, thu về. Đây là hào kết thúc của quẻ, và là hào dứt khoát nhất. Cách đọc phổ biến là: khi đã có quyền và có dịp, phải xử nốt cái hoạ cuối cùng. Tha là tốt ở việc nhỏ, nhưng với gốc của sự phiền phức thì không nên nhẹ tay. Xử được cái gốc đó thì không còn gì bất lợi.

Quẻ Giải được ứng dụng trong đời sống thế nào?

Các trang tra cứu quẻ thường dùng quẻ Giải để gợi mở suy nghĩ trong vài lĩnh vực quen thuộc. Cần nhấn mạnh rằng đây là cách đọc tham khảo, không phải dự báo chắc chắn.

Tình duyên

Gieo được quẻ Giải trong chuyện tình cảm thường được hiểu là mối quan hệ vừa qua giai đoạn căng thẳng và bắt đầu nhẹ đi. Cãi vã đã lắng, hiểu lầm đã sáng, áp lực từ bên ngoài đã bớt. Đây có thể là thời điểm để hai người nói chuyện thật lòng và tha thứ cho nhau những điều cũ. Nhưng quẻ cũng có lời nhắc ở hào 4: nếu đang vướng vào một ai đó không đúng hướng từ lâu, đây có thể là thời để buông. Người độc thân gieo được quẻ này thường được luận là vừa ra khỏi một mối cũ và sẵn sàng cho điều mới.

Sự nghiệp

Về sự nghiệp, quẻ Giải nghiêng về giai đoạn vừa thoát khỏi một dự án căng thẳng, một mâu thuẫn ở công ty, hoặc một thời kỳ bế tắc nghề nghiệp. Áp lực đã dịu, nhưng không nên vội lao ngay vào việc mới. Lời khuyên của hào 1 là cho mình một khoảng nghỉ. Cùng lúc đó, hào 2 gợi ý dọn lại các mối quan hệ nghề nghiệp, cắt bớt những đồng nghiệp hoặc đối tác từng gây phiền. Việc dở dang từ giai đoạn trước nên xử cho dứt điểm, đừng để kéo dài, đúng như Thoán từ đã nhắc: có việc phải làm thì làm sớm.

Tài lộc

Về tiền bạc, quẻ Giải thường gắn với những khoản nợ vừa được trả, những rắc rối tài chính vừa được gỡ, hoặc một vụ tranh chấp vừa có hướng giải quyết. Dòng tiền bắt đầu thông trở lại. Đây có thể là thời điểm hợp để làm rõ sổ sách, chốt các khoản cho vay đã lâu chưa đòi, đóng các hợp đồng còn mở. Hào 3 có cảnh báo đáng nhớ: vừa có tiền là khoe ngay sẽ tự rước phiền. Mới bớt nợ thì càng cần kín tiếng, không cho vay mạo hiểm, không đầu tư lớn theo cảm hứng. Dưỡng tài thời này thường được xem là quan trọng hơn kiếm tài. Đây là cách đọc tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Sức khoẻ

Với sức khoẻ, quẻ Giải thường được hiểu là một cơn bệnh, một đợt căng thẳng kéo dài, hoặc một vấn đề thể chất đang bắt đầu được gỡ. Thuốc bắt đầu có tác dụng, liệu trình đang đi đúng hướng, cơ thể đang hồi phục. Nhưng đây chính là lúc dễ chủ quan nhất: thấy đỡ là bỏ thuốc, thấy khoẻ là tập nặng lại ngay, thấy hết mệt là thức khuya trở lại. Hào 6 nhắc nhở phải dứt điểm phần gốc của bệnh mới an tâm. Đi khám lại sau đợt điều trị, làm theo đúng lời bác sĩ, giữ nếp sống lành thêm một thời gian nữa. Đây là gợi ý để suy ngẫm, không thay thế chẩn đoán và điều trị y khoa.

Quẻ Giải có phải là quẻ cát tuyệt đối không?

Không. Cách đọc phổ biến xem Giải là quẻ thiên về hướng thuận, nhưng không phải một lời hứa cát lành vô điều kiện. Quẻ mô tả một giai đoạn chuyển tiếp: gian nan đã qua nhưng chưa phải yên hẳn. Trong quẻ vẫn còn hào 3 cảnh báo về việc lệch vị trí, vẫn còn hào 5 và hào 6 đòi hỏi phải dứt khoát với cái gốc của phiền toái. Nếu chỉ đọc phần mở đầu của quẻ mà bỏ qua phần cuối, người đọc dễ hiểu sai thành một sự giải thoát trọn vẹn.

Giữa các sách và các phái cũng có chỗ không thống nhất. Có tài liệu nhấn mạnh nghĩa âm dương tiêu trưởng, xem Giải là lúc khí dương sinh trở lại sau khi khí âm đã cực thịnh. Có tài liệu lại nghiêng về nghĩa luân lý, xem Giải là dịp đại xá, tha thứ, gác ân oán. Cũng có tài liệu đọc Giải như một mắt xích trong chuỗi vận động của vũ trụ, gắn với hình ảnh sấm mưa và sự sinh trưởng của cây cỏ. Bài viết này theo cách trình bày phổ biến trong các trang tra cứu quẻ hiện nay: lấy Thoán từ, Tượng từ và sáu hào từ làm gốc, rồi mở rộng sang các lĩnh vực đời sống như một cách suy ngẫm. Người đọc nên xem đây là tư liệu tham khảo, không phải căn cứ để quyết định những việc lớn như sức khoẻ, tài chính hay pháp lý.

Bài học cốt lõi của quẻ Lôi Thủy Giải

Điều đáng giữ lại từ quẻ Giải không nằm ở lời đoán cát hung, mà ở cách nó mô tả một giai đoạn chuyển tiếp thường bị bỏ qua trong đời sống: lúc vừa thoát khỏi một chuyện khó. Con người thường có hai phản ứng cực đoan trong giai đoạn này. Một là lao ngay vào việc mới để lấp khoảng trống. Hai là buông hết, kể cả những việc còn dang dở. Quẻ Giải nhắc rằng cả hai đều lệch: không có việc gì nữa thì nên trở lại nhịp sống thường, có việc dở dang thì làm sớm cho xong.

Tượng từ mở thêm một tầng khác: sau cơn dồn nén, cơn mưa đến để làm dịu không khí. Tha thứ, theo cách đọc này, không phải là yếu đuối, mà là cách để không bị mắc kẹt trong oán cũ. Vừa qua khó khăn mà vẫn bám vào oán cũ thì chưa thật sự thoát được. Hào 6 khép lại bằng một hình ảnh dứt khoát: có những việc phải xử cho xong, không thể nhân nhượng mãi. Giữa tha và dứt điểm, quẻ Giải không chọn một bên, mà phân biệt rõ việc nào nên tha, việc nào nên xử.

Cấu trúc quẻ Lôi Thủy Giải trong một bảng

MụcGiá trị
Số thứ tự trong Chu Dịch40
Tên chữ Hán解
Quẻ trênChấn (Sấm)
Quẻ dướiKhảm (Nước)
Sáu hào, từ trên xuốngâm, âm, dương, âm, dương, âm
Quẻ hỗThủy Hỏa Ký Tế (quẻ số 63)
Quẻ thácPhong Hỏa Gia Nhân (quẻ số 37)
Quẻ tổngThủy Sơn Kiển (quẻ số 39)

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Quẻ Lôi Thủy Giải là quẻ số bao nhiêu và gồm những quái nào?

Quẻ Lôi Thủy Giải là quẻ số 40 trong 64 quẻ Kinh Dịch, tên Hán Việt là Lôi Thủy Giải (雷水解). Quẻ gồm ngoại quái (thượng) là Chấn ☳ tượng sấm, nội quái (hạ) là Khảm ☵ tượng nước. Ngũ hành của quẻ thuộc Mộc, ký hiệu Unicode là ䷧.

Vì sao quẻ Giải đứng ngay sau quẻ Kiển trong Tự Quái?

Quẻ 39 là Thủy Sơn Kiển, nghĩa là gian nan, bế tắc. Quẻ 40 là Lôi Thủy Giải, nghĩa là cởi ra, tháo gỡ. Lẽ thường của sự vật là sau bế tắc phải có lúc khai thông, cho nên Giải tiếp liền sau Kiển. Một số tài liệu diễn giải theo lối âm dương tiêu trưởng: khi khí âm đã tụ đến cực đoan thì khí dương bắt đầu sinh trở lại.

Quẻ Lôi Thủy Giải có phải là quẻ cát tuyệt đối không?

Không. Cách đọc phổ biến xem Giải là quẻ thiên về hướng thuận, nhưng đây là quẻ của giai đoạn chuyển tiếp: gian nan đã qua nhưng chưa yên hẳn. Trong quẻ vẫn còn hào 3 cảnh báo về việc lệch vị trí, hào 5 và hào 6 đòi hỏi phải dứt khoát với cái gốc của phiền toái. Nên xem đây là tư liệu tham khảo, không phải căn cứ để quyết định việc lớn.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. HOROS: Quẻ Lôi Thủy Giải: Ý nghĩa, lời từ và thông điệp
  2. Wikipedia: List of hexagrams of the I Ching
  3. Lý số Việt Nam: Ý nghĩa thứ tự 64 quẻ trong Kinh Dịch
#QuẻLôiThủyGiải#KinhDịch#64QuẻKinhDịch#QuẻSố40#QuẻGiải#TựQuái#QuáiTừ#HàoTừ