
TL;DR: Quẻ Thuần Khôn (坤) là quẻ số 2 trong 64 quẻ Kinh Dịch, gồm quẻ trên Khôn (Đất) và quẻ dưới Khôn (Đất). Quái từ chép: “坤:元亨。利牝馬之貞。君子有攸往,先迷後得主。利西南得朋,東北喪朋。安貞,吉。” Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi gặp quẻ này, có thể cân nhắc vai trò hỗ trợ và thuận theo, nhưng không có lời khuyên tuyệt đối nào từ quẻ.
Kinh Dịch là gì và hệ thống 64 quẻ có cấu trúc ra sao?
Kinh Dịch, hay Chu Dịch, là một trong những bộ kinh cổ xưa và sâu sắc nhất của Trung Hoa, có ảnh hưởng lan tỏa khắp các nền văn hóa Đông Á. Khởi nguồn từ việc quan sát các hiện tượng tự nhiên và quy luật biến hóa của vũ trụ, Kinh Dịch không chỉ là một hệ thống bói toán mà còn là một triết lý sống, một khoa học về sự biến dịch. Theo nhà tâm lý học Carl Gustav Jung, 64 quẻ của Kinh Dịch chính là công cụ dùng để xác định ý nghĩa của 64 tình huống khác nhau nhưng mang tính điển hình trong cuộc sống. Mỗi quẻ là một biểu tượng tổng hợp của một trạng thái, một giai đoạn, hay một mối quan hệ đang hiện hữu, và việc gieo quẻ được xem như một cách để kết nối với “chất lượng” của khoảnh khắc hiện tại.
Trong hệ thống 64 quẻ, quẻ Thuần Khôn (quẻ số 2) giữ một vị trí đặc biệt quan trọng, ngay sau quẻ Thuần Càn (quẻ số 1). Nếu Càn tượng trưng cho Trời, cho nguyên lý dương, sáng tạo và chủ động, thì Khôn tượng trưng cho Đất, cho nguyên lý âm, tiếp nhận và nuôi dưỡng. Sự đối lập nhưng bổ sung cho nhau giữa hai quẻ đầu tiên này đặt nền móng cho toàn bộ triết lý âm dương của Kinh Dịch.
Nguồn gốc và cấu trúc của quẻ Thuần Khôn là gì?
Nguồn gốc lịch sử và truyền thuyết
Theo truyền thống, Kinh Dịch được quy cho nhiều thế hệ: Phục Hy vẽ bát quái, Văn Vương diễn giải thành 64 quẻ và viết lời thoán, Chu Công viết lời hào, Khổng Tử và các môn sinh viết Thoán truyện, Tượng truyện và Hệ từ truyện để chú giải. Nghiên cứu hiện đại không coi các quy kết ấy là đã chứng minh: Edward Shaughnessy xếp phần kinh của Chu Dịch vào cuối thế kỷ 9 TCN, đời Tây Chu; các bản chép cổ như thẻ tre Chu Dịch lưu ở Bảo tàng Thượng Hải (khoảng năm 300 TCN) và bản lụa Mã Vương Đôi (mộ niêm năm 168 TCN) cho thấy văn bản đã lưu hành trước đời Hán; còn Thập Dực là các lớp chú giải soạn muộn hơn, khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN (Redmond và Hon, Teaching the I Ching, 2014). Quẻ Thuần Khôn, với tư cách là một trong tám quẻ đơn (bát quái) và là một trong 64 quẻ kép, đã được hình thành và lưu truyền từ rất sớm. Hình tượng đất mẹ hiền hòa, bao dung luôn gắn liền với nguyên lý âm trong văn hóa phương Đông. Trong khi quẻ Càn gắn với trời cao, sự khởi nguyên và sức mạnh sáng tạo, thì quẻ Khôn lại gắn với mặt đất thấp, sự chở che và khả năng sinh sôi vạn vật.
Cấu trúc quẻ dịch gồm những gì?
Quẻ Thuần Khôn là quẻ kép, gồm hai quẻ đơn Khôn (tên quẻ đơn là Khôn, tượng là Đất) chồng lên nhau. Mỗi quẻ đơn Khôn gồm ba hào âm (hào vạch đứt), do đó quẻ kép có sáu hào đều là hào âm. Ký hiệu của quẻ là sáu vạch đứt liên tiếp, tạo thành hình tượng đất dày, mềm mại nhưng vô cùng vững chãi.
Trong bát quái, quẻ Khôn nằm ở phương Tây Nam theo trật tự của Văn Vương, hoặc ở phương Bắc trong trật tự của Phục Hy. Hành của quẻ Khôn là hành Thổ, màu sắc đặc trưng là màu vàng (màu của đất), và tính chất của nó là thuận, nhu, tĩnh.
Lời kinh quẻ Thuần Khôn được truyền lại như thế nào?
Quái từ, hào từ và các truyện
Lời kinh của quẻ Thuần Khôn gồm quái từ và hào từ. Quái từ chép: “坤:元亨。利牝馬之貞。君子有攸往,先迷後得主。利西南得朋,東北喪朋。安貞,吉。” Dịch nghĩa: “Khôn: Nguyên hanh. Lợi về sự trinh chính của ngựa cái. Quân tử có việc đi. Trước mê muội, sau được chủ. Lợi về hướng Tây Nam thì được bạn, hướng Đông Bắc thì mất bạn. An trinh, cát.”
Các hào từ:
- Sơ lục: 履霜,堅冰至。 (Lý sương, kiên băng chí.) Dịch: “Giẫm lên sương, băng cứng sẽ đến.”
- Lục nhị: 直方大,不習无不利。 (Trực phương đại, bất tập vô bất lợi.) Dịch: “Ngay thẳng, vuông vắn, lớn lao; không học mà không gì không lợi.”
- Lục tam: 含章,可貞。或從王事,无成有終。 (Hàm chương, khả trinh. Hoặc tòng vương sự, vô thành hữu chung.) Dịch: “Chứa đựng vẻ đẹp, có thể giữ chính. Hoặc theo việc vua, không thành công mà có kết thúc.”
- Lục tứ: 括囊,无咎无譽。 (Quát nang, vô cữu vô dự.) Dịch: “Buộc miệng túi, không lỗi không khen.”
- Lục ngũ: 黃裳,元吉。 (Hoàng thường, nguyên cát.) Dịch: “Xiêm vàng, cả tốt lành.”
- Thượng lục: 龍戰于野,其血玄黃。 (Long chiến vu dã, kỳ huyết huyền hoàng.) Dịch: “Rồng chiến đấu nơi đồng nội, máu nó đen vàng.”
- Dụng lục: 利永貞。 (Lợi vĩnh trinh.) Dịch: “Lợi về sự trinh chính lâu dài.”
Thoán truyện viết: “至哉坤元,萬物資生,乃順承天。坤厚載物,德合无疆;含弘光大,品物咸亨。牝馬地類,行地无疆,柔順利貞。君子攸行,先迷失道,後順得常。西南得朋,乃與類行,東北喪朋,乃終有慶。安貞之吉,應地无疆。” Dịch nghĩa: “Lớn thay nguyên của Khôn, muôn vật nhờ đó sinh ra, thuận theo trời. Khôn dày chở vật, đức hợp vô cương; chứa rộng lớn, muôn loài đều hanh thông. Ngựa cái thuộc loại đất, đi trên đất không cùng, mềm thuận lợi trinh. Quân tử đi, trước mê mất đường, sau thuận được thường. Tây Nam được bạn, cùng loại mà đi; Đông Bắc mất bạn, cuối cùng có phúc. An trinh tốt lành, ứng với đất vô cương.”
Đại Tượng (Tượng truyện) viết: “地勢坤,君子以厚德載物。” Dịch nghĩa: “Thế đất là Khôn, quân tử dùng đức dày để chở vật.”
Các Tiểu Tượng:
- Tiểu Tượng Sơ lục: 履霜堅冰,陰始凝也。馴致其道,至堅冰也。 Dịch: “Giẫm sương băng cứng, âm bắt đầu ngưng tụ. Thuận theo đạo của nó, đến băng cứng.”
- Tiểu Tượng Lục nhị: 六二之動,直以方也。不習无不利,地道光也。 Dịch: “Sự động của Lục nhị, thẳng và vuông. Không học mà không bất lợi, đạo đất sáng vậy.”
- Tiểu Tượng Lục tam: 含章可貞,以時發也。或從王事,知光大也。 Dịch: “Chứa đẹp có thể trinh, phát ra theo thời. Hoặc theo việc vua, biết rộng lớn vậy.”
- Tiểu Tượng Lục tứ: 括囊无咎,慎不害也。 Dịch: “Buộc túi không lỗi, cẩn thận không hại.”
- Tiểu Tượng Lục ngũ: 黃裳元吉,文在中也。 Dịch: “Xiêm vàng cả tốt, văn ở trong vậy.”
- Tiểu Tượng Thượng lục: 龍戰于野,其道窮也。 Dịch: “Rồng chiến nơi đồng, đạo nó cùng vậy.”
- Tiểu Tượng Dụng lục: 用六永貞,以大終也。 Dịch: “Dùng sáu trinh lâu, lấy lớn kết thúc vậy.”
Chú giải của Vương Bật
Vương Bật chú vào quái từ: “坤,貞之所利,利於牝馬也。馬在下而行者也,而又牝焉,順之至也。至順而後乃亨,故唯利於牝馬之貞。” Dịch nghĩa: “Khôn, sự lợi của trinh, lợi ở ngựa cái. Ngựa là loài đi ở dưới, lại là cái, thuận đến cùng. Thuận đến cùng rồi mới hanh, nên chỉ lợi ở trinh của ngựa cái.”
Vương Bật chú vào hào Sơ lục: “始於履霜,至於堅冰,所謂至柔而動也剛。陰之為道,本於卑弱而後積著者也,故取履霜以明其始。陽之為物,非基於始以至於著者也,故以出處明之,則以初為潛。” Dịch nghĩa: “Bắt đầu từ giẫm sương, đến băng cứng, gọi là cực mềm mà động thì cứng. Đạo của âm, gốc ở thấp yếu rồi sau tích tụ rõ rệt, nên lấy giẫm sương để tỏ sự bắt đầu. Vật của dương, không dựa vào đầu để đến rõ, nên lấy ra vào để tỏ, thì lấy đầu làm tiềm.”
Vương Bật chú vào hào Lục nhị: “居中得正,極於地質,任其自然而物自生,不假修營而功自成,故不習焉而無不利。” Dịch nghĩa: “Ở giữa được chính, cực ở chất đất, mặc tự nhiên mà vật tự sinh, không nhờ sửa sang mà công tự thành, nên không học mà không bất lợi.”
Vương Bật chú vào hào Lục tam: “三處下卦之極,而不疑於陽,應斯義者也。不為事始,須唱乃應,待命乃發,含美而可正者也,故曰含章可貞也。有事則從,不敢為首,故曰或從王事也。不為事主,順命而終,故曰無成有終也。” Dịch nghĩa: “Ba ở cực dưới quẻ, mà không nghi ngờ dương, ứng với nghĩa này. Không làm đầu việc, đợi xướng mới ứng, đợi mệnh mới phát, chứa đẹp mà có thể chính, nên nói hàm chương khả trinh. Có việc thì theo, không dám làm đầu, nên nói hoặc tòng vương sự. Không làm chủ việc, thuận mệnh mà kết thúc, nên nói vô thành hữu chung.”
Vương Bật chú vào hào Lục tứ: “處陰之卦,以陰居陰,履非中位,無直方之質,不造陽事,無含章之美,括結否閉,賢人乃隱。施慎則可,非泰之道。” Dịch nghĩa: “Ở quẻ âm, lấy âm ở âm, không phải vị trung, không có chất thẳng vuông, không làm việc dương, không có vẻ đẹp chứa đựng, buộc kín bế tắc, người hiền ẩn. Thi hành cẩn thận thì được, không phải đạo thái.”
Vương Bật chú vào hào Lục ngũ: “黃,中之色也,裳,下之飾也。坤為臣道,美盡於下。夫體無剛健而能極物之情,通理者也。以柔順之德,處於盛位,任夫文理者也。垂黃裳以獲元吉,非用武者也。極陰之盛,不至疑陽,以文在中,美之至也。” Dịch nghĩa: “Vàng, màu của trung; xiêm, đồ trang sức ở dưới. Khôn là đạo bề tôi, đẹp hết ở dưới. Thể không cương kiện mà có thể cực tình vật, thông lý vậy. Lấy đức nhu thuận, ở ngôi thịnh, đảm nhiệm văn lý vậy. Buông xiêm vàng để được nguyên cát, không phải người dùng võ. Cực thịnh của âm, không đến nghi dương, lấy văn ở trong, đẹp đến cùng.”
Vương Bật chú vào hào Thượng lục: “陰之為道,卑順不盈,乃全其美。盛而不已,固陽之地,陽所不堪,故戰於野。” Dịch nghĩa: “Đạo của âm, thấp thuận không đầy, mới toàn vẹn vẻ đẹp. Thịnh mà không thôi, cố chiếm đất dương, dương không kham, nên chiến nơi đồng.”
Vương Bật chú vào Dụng lục: “用六之利,利永貞也。” Dịch nghĩa: “Lợi của dùng sáu, lợi ở trinh lâu dài.”
Cách hiểu của Nhật Nguyệt
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, bốn tầng văn bản của quẻ Thuần Khôn cho thấy một tiến trình từ lời kinh đến chú giải. Lời quái từ và hào từ là tầng gốc, ghi lại các hình ảnh như ngựa cái, giẫm sương, xiêm vàng, rồng chiến. Thoán truyện và Tượng truyện mở rộng ý nghĩa triết lý, nhấn mạnh đức dày chở vật và sự thuận theo. Vương Bật chú giải thích cặn kẽ từng hào, làm rõ các khái niệm như trinh, thuận, trung. Các tầng này không tách rời mà bổ sung cho nhau, giúp người đọc hiểu sâu hơn về quẻ Khôn.
Các hào của quẻ Thuần Khôn có ý nghĩa gì?
Hào Sơ Lục có ý nghĩa gì?
Hào từ chép: “履霜,堅冰至。” (Giẫm lên sương, băng cứng sẽ đến.) Tiểu Tượng viết: “履霜堅冰,陰始凝也。馴致其道,至堅冰也。” Vương Bật chú: “始於履霜,至於堅冰,所謂至柔而動也剛。” Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, hào này gợi ý về sự nhạy bén với những dấu hiệu nhỏ, nhưng không khuyên răn cụ thể.

Hào Lục Nhị có ý nghĩa gì?
Hào từ chép: “直方大,不習无不利。” (Ngay thẳng, vuông vắn, lớn lao; không học mà không gì không lợi.) Tiểu Tượng viết: “六二之動,直以方也。不習无不利,地道光也。” Vương Bật chú: “居中得正,極於地質,任其自然而物自生。” Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, hào này tượng trưng cho đức tính tự nhiên, không cần gắng gượng.
Hào Lục Tam có ý nghĩa gì?
Hào từ chép: “含章,可貞。或從王事,无成有終。” (Chứa đựng vẻ đẹp, có thể giữ chính. Hoặc theo việc vua, không thành công mà có kết thúc.) Tiểu Tượng viết: “含章可貞,以時發也。或從王事,知光大也。” Vương Bật chú: “不為事始,須唱乃應,待命乃發。” Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, hào này nhấn mạnh sự khiêm tốn và hợp tác.
Hào Lục Tứ có ý nghĩa gì?
Hào từ chép: “括囊,无咎无譽。” (Buộc miệng túi, không lỗi không khen.) Tiểu Tượng viết: “括囊无咎,慎不害也。” Vương Bật chú: “括結否閉,賢人乃隱。” Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, hào này gợi ý về sự thận trọng trong thời kỳ khó khăn.
Hào Lục Ngũ có ý nghĩa gì?
Hào từ chép: “黃裳,元吉。” (Xiêm vàng, cả tốt lành.) Tiểu Tượng viết: “黃裳元吉,文在中也。” Vương Bật chú: “黃,中之色也,裳,下之飾也。” Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, hào này biểu thị sự trung dung và đức độ.
Hào Thượng Lục có ý nghĩa gì?
Hào từ chép: “龍戰于野,其血玄黃。” (Rồng chiến đấu nơi đồng nội, máu nó đen vàng.) Tiểu Tượng viết: “龍戰于野,其道窮也。” Vương Bật chú: “陰之為道,卑順不盈,乃全其美。盛而不已,固陽之地,陽所不堪,故戰於野。” Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, hào này cảnh báo về sự thái quá của âm.
Gặp quẻ Thuần Khôn khi hỏi việc làm thì nên hiểu thế nào?
Khi gieo được quẻ Thuần Khôn, quái từ chép: “君子有攸往,先迷後得主。” Gợi ý của Nhật Nguyệt: đây có thể là lúc nên tập trung vào vai trò hỗ trợ, hợp tác thay vì khởi xướng. Tuy nhiên, cần nhớ rằng không có lời khuyên tuyệt đối nào từ quẻ, mà chỉ là gợi ý để suy ngẫm.
Gặp quẻ Thuần Khôn trong các mối quan hệ thì nên hiểu thế nào?
Quái từ chép: “利西南得朋,東北喪朋。” Gợi ý của Nhật Nguyệt: trong các mối quan hệ, có thể nên lắng nghe và thấu hiểu đối phương, nhưng không nên áp đặt. Đây là gợi ý, không phải lời khuyên bắt buộc.
Gặp quẻ Thuần Khôn trong việc tu dưỡng bản thân thì nên hiểu thế nào?
Đại Tượng viết: “地勢坤,君子以厚德載物。” Gợi ý của Nhật Nguyệt: nên noi theo đức dày của đất, nhưng đây là lời khuyên chung, không đảm bảo kết quả cụ thể.
Quẻ Thuần Khôn khác gì so với các quẻ khác?
Khác với quẻ Càn (thuần dương) đề cao sự sáng tạo, lãnh đạo, quẻ Khôn (thuần âm) đề cao sự hợp tác, hỗ trợ. Trong khi quẻ Càn có Đại Tượng: “天行健,君子以自強不息。” thì quẻ Khôn có Đại Tượng: “地勢坤,君子以厚德載物。” Nếu so với quẻ Thái (địa thiên Thái), nơi trời và đất giao hòa, tạo nên sự hanh thông, thì quẻ Thuần Khôn là trạng thái trước đó, khi đất chưa giao hòa với trời, mọi thứ còn tiềm ẩn, chưa bộc lộ. Người xem quẻ cần hiểu bối cảnh của từng quẻ để có cách ứng xử phù hợp.
Bảng tra cứu nhanh: quẻ Thuần Khôn
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Số thứ tự trong 64 quẻ | 2 |
| Tên chữ Hán | 坤 |
| Ký hiệu | ䷁ |
| Tên tiếng Anh | The Receptive |
| Quẻ thượng (ngoại quái) | Khôn (Đất), hành Thổ, phương Tây Nam |
| Quẻ hạ (nội quái) | Khôn (Đất), hành Thổ, phương Tây Nam |
| Sáu hào, hào sơ ở dưới | sơ âm, nhị âm, tam âm, tứ âm, ngũ âm, thượng âm |
| Tượng | Đất dày và rộng, chở mang muôn vật. |
| Luận giải | Quẻ thuần âm, tượng cho sự tiếp nhận, nâng đỡ và bền bỉ. Cổ nhân xem đây là đạo của người thuận theo mà vẫn làm nên việc. Thế mạnh nằm ở khả năng dung chứa hơn là ở tranh đoạt. |
Số liệu trong bảng khớp với kết quả các công cụ tra cứu trên Nhật Nguyệt.
