Câu trả lời ngắn: truyền thống quy tác giả, không phải biên niên sử
Câu hỏi "Kinh Dịch do ai viết" có hai câu trả lời khác nhau, và cả hai đều đúng theo cách riêng của chúng. Truyền thống Trung Hoa quy cho Phục Hy vạch tám quẻ, Văn Vương và Chu Công viết lời quẻ lời hào, Khổng Tử viết Thập Dực. Đây là tư liệu lịch sử về điều người ta tin, thuộc mức C theo phân loại chứng cứ. Nghiên cứu ngôn ngữ học và khảo cổ học hiện đại, ở mức A, cho rằng phần kinh Chu Dịch được biên soạn vào cuối thời Tây Chu, không do một thánh nhân viết, và văn bản đã trải qua nhiều thế kỷ lưu truyền trước khi ổn định.
Truyền thống nói gì về tác giả Kinh Dịch?
Truyền thống phân chia tác giả theo từng lớp văn bản. James Legge, trong bản dịch The Sacred Books of the East, tập 16, đã ghi lại quan điểm truyền thống này khi ông dịch Kinh Dịch sang tiếng Anh. Theo truyền thống, lớp thứ nhất là tám quẻ đơn và sáu mươi tư quẻ kép, do Phục Hy sáng tạo. Lớp thứ hai là lời quẻ và lời hào, do Văn Vương và con trai ông là Chu Công soạn vào thế kỷ 11 TCN. Lớp thứ ba là bảy bài viết từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 2 TCN, được chia thành mười phần nên gọi là Thập Dực, và truyền thống quy cho Khổng Tử.
Tze-Ki Hon, trong bài tổng quan trên Stanford Encyclopedia of Philosophy, trình bày rằng truyền thống quy cho Phục Hy tạo ra tám quẻ và sáu mươi tư quẻ kép, Văn Vương và Chu Công soạn lời quẻ và lời hào vào thế kỷ 11 TCN, và bảy bài viết từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 2 TCN được chia thành mười phần gọi là Thập Dực1. Hon cũng lưu ý rằng đến năm 135 TCN, phần kinh và Thập Dực được kết hợp thành văn bản hoàn chỉnh như chúng ta biết ngày nay1.
Cần phân biệt rõ: truyền thống quy tác giả là một dạng tư liệu lịch sử về niềm tin và quy ước của một nền văn hóa. Nó không phải là bằng chứng rằng những người ấy thực sự đã viết những phần ấy. Nghiên cứu hiện đại không coi chuỗi Phục Hy, Văn Vương, Chu Công, Khổng Tử là đã được chứng minh. Tuy vậy, cũng không nên gọi đó là "huyền thoại sai". Đó là truyền thống quy tác giả, có chức năng văn hóa và tôn giáo quan trọng trong lịch sử Trung Hoa.
Bằng chứng ngôn ngữ và văn tự đồ đồng nói gì?
Edward L. Shaughnessy, trong luận án tiến sĩ tại Đại học Stanford năm 1983, đã phân tích ngôn ngữ của phần kinh Chu Dịch và đi đến kết luận rằng văn bản này được biên soạn vào cuối thời Tây Chu, không do một tác giả thánh nhân nào viết. Phân tích ngôn ngữ cho thấy văn phong và từ vựng của phần kinh khớp với giai đoạn cuối Tây Chu, không khớp với thời Phục Hy hay thời Văn Vương trong truyền thuyết.
Richard Rutt, trong bản dịch The Book of Changes (Zhouyi): A Bronze Age Document xuất bản năm 1996, đọc phần kinh như một tài liệu thời đồ đồng. Rutt tách lớp văn bản gốc khỏi các lớp chú giải đời sau, và cho thấy rằng lời quẻ lời hào mang đặc điểm của văn bản bói toán thời kỳ đồ đồng, không phải của một tác phẩm triết học do một thánh nhân viết ra trong một thời điểm.
Những phân tích này không phủ nhận giá trị của Kinh Dịch như một văn bản triết học. Chúng chỉ cho thấy rằng phần kinh, tức lớp văn bản cổ nhất, có nguồn gốc từ thực hành bói toán thời Tây Chu, và được biên soạn qua nhiều thế hệ chứ không phải trong một đời người.
Các bản khai quật cho thấy điều gì về Kinh Dịch?
Edward L. Shaughnessy, trong cuốn Unearthing the Changes: Recently Discovered Manuscripts of the Yi Jing (I Ching) and Related Texts xuất bản năm 2014, trình bày các bản khai quật quan trọng của Kinh Dịch và các văn bản liên quan. Ba bản khai quật đáng chú ý là bản Thượng Bác, bản Phụ Dương và bản Vương Gia Đài. Các bản này khác với bản truyền thế ở nhiều điểm về thứ tự quẻ, cách viết tên quẻ và nội dung lời hào.
Hon cũng nhắc đến các bản khai quật này khi trình bày nguồn gốc bói toán của Kinh Dịch1. Điều quan trọng là các bản khai quật cho thấy văn bản Kinh Dịch đã lưu truyền theo nhiều dị bản trong nhiều thế kỷ trước khi ổn định thành bản truyền thế mà chúng ta biết ngày nay. Nếu Kinh Dịch do một thánh nhân viết ra trong một thời điểm, khó có thể giải thích tại sao lại tồn tại nhiều dị bản khác nhau đến vậy.
Bảng dưới đây tóm tắt các bản khai quật chính và đặc điểm của chúng.
| Bản khai quật | Đặc điểm chính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thượng Bác | Khác bản truyền thế về thứ tự quẻ và cách viết tên quẻ | Được Shaughnessy 2014 trình bày |
| Phụ Dương | Khác bản truyền thế về nội dung lời hào | Được Shaughnessy 2014 trình bày |
| Vương Gia Đài | Khác bản truyền thế về thứ tự quẻ | Được Shaughnessy 2014 trình bày |
Từ sách bói tới kinh điển triết học: dòng tượng số và nghĩa lý
Hon trình bày rằng Kinh Dịch có ba cách tiếp cận chính trong lịch sử chú giải: cách tiếp cận vũ trụ luận, cách tiếp cận nhân văn lý tính và cách tiếp cận bói toán1. Cách tiếp cận vũ trụ luận, tiêu biểu là các nhà chú giải đời Hán như Kinh Phòng (77 đến 37 TCN), tái tổ chức thứ tự quẻ để khớp với nhịp điệu vũ trụ, tạo ra Bát Cung Quái1. Cách tiếp cận nhân văn lý tính, tiêu biểu là Vương Bật (226 đến 249), coi mỗi quẻ là một tình huống riêng biệt và không quan tâm đến thứ tự quẻ1. Cách tiếp cận bói toán, tiêu biểu là Chu Hy (1130 đến 1200), nhấn mạnh việc bói toán và biểu tượng của sáu mươi tư quẻ, biến Kinh Dịch thành "cuốn sách của đời sống" cho người bình dân1.
Richard J. Smith, trong cuốn Fathoming the Cosmos and Ordering the World: The Yijing (I Ching, or Classic of Changes) and Its Evolution in China xuất bản năm 2008, trình bày lịch sử trí thức của Kinh Dịch và các dòng chú giải. Smith cho thấy rằng Kinh Dịch đã trải qua một quá trình chuyển hóa từ sách bói toán thành kinh điển triết học, và quá trình này diễn ra qua nhiều thế kỷ với sự đóng góp của nhiều thế hệ học giả.
Điều này có ý nghĩa gì với người gieo quẻ hôm nay?
Với người gieo quẻ hôm nay, việc phân biệt các lớp văn bản là điều quan trọng. Lời gốc, tức lời quẻ và lời hào, là văn bản cổ nhất và mang tính bói toán. Lời chú giải của các nhà xưa như Vương Bật, Trình Di, Chu Hy là cách hiểu của họ trong bối cảnh lịch sử của họ. Lời diễn giải của chúng ta hôm nay là lớp thứ ba, và cần được ghi rõ là diễn giải của chúng ta.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi gieo quẻ, nên tách biệt ba lớp này. Đọc lời quẻ lời hào như văn bản cổ. Đọc chú giải của các nhà xưa như tư liệu lịch sử về cách hiểu của một thời đại. Và khi đưa ra lời khuyên cho bản thân, nhận rõ đó là diễn giải của mình, không phải lời Kinh Dịch khuyên.
Vì sao cần phân biệt truyền thống quy tác giả và kết quả nghiên cứu?
Việc phân biệt này không nhằm hạ thấp truyền thống. Truyền thống quy tác giả có giá trị văn hóa và tôn giáo riêng. Nó cho thấy cách một nền văn hóa kể câu chuyện về nguồn gốc của mình. Nhưng khi nói về lịch sử văn bản, cần dựa vào bằng chứng ngôn ngữ, khảo cổ và văn tự học.
Nghiên cứu hiện đại ở mức A, với các tác giả như Shaughnessy 1983, Rutt 1996, Smith 2008 và Shaughnessy 2014, cho thấy phần kinh Chu Dịch được biên soạn vào cuối thời Tây Chu, không do một thánh nhân viết, và đã lưu truyền theo nhiều dị bản trước khi ổn định. Đây là kết quả nghiên cứu, không phải ý kiến cá nhân.
Về việc Kinh Dịch vào Việt Nam, hiện chưa có nguồn trong danh mục ngoài một chương ngắn của Smith 2012. Đây là chỗ bằng chứng còn thiếu, cần nói rõ trong bài. Người đọc muốn tìm hiểu sâu hơn về lịch sử Kinh Dịch tại Việt Nam cần tham khảo thêm các nghiên cứu chuyên ngành khác.
Để hiểu thêm về nguồn gốc và triết lý âm dương bát quái, xem bài Kinh Dịch là gì: nguồn gốc và triết lý âm dương bát quái.
