Câu trả lời ngắn: công cụ nào đang được dùng?
Công cụ được nhắc tới nhiều nhất khi các nhà tâm lý nói về "niềm tin huyền bí" là Thang niềm tin huyền bí (Paranormal Belief Scale, viết tắt PBS), do Jerome Tobacyk và Gary Milford công bố năm 1983 trên Journal of Personality and Social Psychology1. Chính Tobacyk sau đó in bản sửa đổi, thường gọi là RPBS (Revised Paranormal Belief Scale), năm 2004 trên International Journal of Transpersonal Studies2. Bản sửa đổi gồm 26 mục, chia thành bảy tiểu thang, trong đó bói toán và chiêm tinh nằm trong tiểu thang "tiên tri"2.
Điều cần nắm trước khi đọc bất kỳ con số nào về "tỷ lệ người tin huyền bí": thang này không đo một thứ duy nhất. Nó đo bảy thứ khác nhau, và người trả lời có thể đạt điểm cao ở tiểu thang này nhưng thấp ở tiểu thang khác. Vì vậy câu "bao nhiêu phần trăm người tin huyền bí" chỉ có nghĩa khi nói rõ đang tính theo tiểu thang nào, mẫu nào, năm nào.
Vì sao phải có một thang đo thay vì một câu hỏi duy nhất?
Nếu chỉ hỏi "bạn có tin vào điều huyền bí không?", câu trả lời sẽ phụ thuộc vào việc người trả lời hiểu "huyền bí" là gì. Một người có thể tin vào linh hồn nhưng không tin bói toán, tin vào định mệnh nhưng không tin phù thuỷ. Một câu hỏi gộp sẽ trộn những người ấy vào cùng một nhóm và làm mất thông tin.
Bài gốc năm 1983 của Tobacyk và Milford xử lý vấn đề đó bằng phân tích nhân tố: đưa ra một tập mục hỏi, rồi xem các câu trả lời tụ lại thành những nhóm nào1. Cách làm này cho phép tách các chiều niềm tin khác nhau thay vì coi chúng là một khối. Bài gốc cũng xét liên hệ giữa các chiều ấy với đặc điểm nhân cách1.
Nói cách khác, thang đo ra đời không phải để phán ai đó là "mê tín" hay không, mà để trả lời câu hỏi hẹp hơn: người này tin vào nhóm hiện tượng nào, ở mức nào, và nhóm niềm tin ấy có đi kèm với đặc điểm tâm lý nào không.
Bảy tiểu thang của bản sửa đổi 2004 gồm những gì?
Bản in chính thức năm 2004 của Tobacyk liệt kê bảy tiểu thang2. Bảng dưới đây ghi lại bảy tiểu thang theo đúng tên mà bản sửa đổi dùng, kèm hướng nội dung mà mỗi tiểu thang nhắm tới. Cột "ví dụ hướng câu hỏi" là cách diễn đạt lại của Nhật Nguyệt, không phải nguyên văn mục hỏi trong thang.
| Tiểu thang | Nội dung nhắm tới | Ví dụ hướng câu hỏi (diễn đạt lại) |
|---|---|---|
| Tín ngưỡng tôn giáo truyền thống | Các niềm tin tôn giáo có tổ chức, phổ biến | "Bạn tin vào những điều mà tôn giáo của bạn dạy về thế giới sau khi chết?" |
| Năng lực tâm linh | Khả năng con người tác động bằng tâm trí | "Bạn tin con người có thể dùng tâm trí để tác động lên vật thể?" |
| Phù thuỷ | Phép thuật, phù phép, ma thuật | "Bạn tin có người có thể dùng phép thuật để gây hại?" |
| Mê tín | Những điều kiêng kỵ nhỏ trong đời sống | "Bạn tin con số hoặc vật nhất định mang lại xui rủi?" |
| Thông linh | Liên lạc với người đã mất, ám ảnh | "Bạn tin người ta có thể liên lạc với người đã chết?" |
| Sinh vật kỳ lạ | Sinh vật chưa được khoa học ghi nhận | "Bạn tin có những sinh vật bí ẩn chưa được phát hiện?" |
| Tiên tri | Bói toán, chiêm tinh, đoán tương lai | "Bạn tin bói toán hoặc chiêm tinh có thể nói trước tương lai?" |
Cách chia này có hệ quả thực tiễn. Khi một bài viết dẫn "người tin huyền bí" mà chỉ nói tới bói toán và chiêm tinh, thì thực chất bài ấy đang nói về tiểu thang "tiên tri", không phải toàn bộ thang2. Còn khi một bài khác nói về niềm tin vào linh hồn, nó đang nói về tiểu thang "thông linh". Hai con số ấy không thay thế cho nhau được.
Nghiên cứu năm 1936 đo mức tin bói toán ở sinh viên Mỹ thế nào?
Trước khi có thang chuẩn hoá, đã có những khảo sát riêng lẻ về từng loại niềm tin. Một trong những khảo sát sớm nhất trong dòng này là nghiên cứu của C. M. Diserens và T. W. Wood công bố năm 1936 trên Journal of Applied Psychology, khảo sát mức tin bói toán ở sinh viên Mỹ3.
Nghiên cứu ấy có giá trị như một mốc lịch sử: nó cho thấy câu hỏi "sinh viên có tin bói toán không" đã được đặt ra và đo đạc từ rất lâu trước khi có PBS hay RPBS3. Tuy nhiên, đây là một khảo sát đơn lẻ trên một nhóm sinh viên ở một nước, tại một thời điểm, nên kết quả của nó chỉ nói về nhóm ấy3. Không nên lấy nó làm chuẩn cho người Việt, cho sinh viên ngày nay, hay cho bất kỳ nhóm nào khác khi chưa có nghiên cứu trên chính nhóm đó.
Từ khảo sát đơn lẻ tới thang chuẩn hoá: bước ngoặt 1983
Điểm khác biệt giữa khảo sát kiểu 1936 và thang kiểu 1983 nằm ở chỗ thang được xây dựng bằng phân tích nhân tố1. Thay vì mỗi nghiên cứu tự đặt câu hỏi riêng, PBS đưa ra một tập mục cố định, đã được kiểm tra xem các mục có tụ lại thành những nhóm có nghĩa hay không1. Nhờ vậy, kết quả của các nghiên cứu khác nhau có thể so sánh được với nhau, ít nhất là trong phạm vi cùng dùng một thang.
Bản 1983 cũng đặt câu hỏi về liên hệ giữa các chiều niềm tin và nhân cách1. Đây là hướng đi khác với câu hỏi "có bao nhiêu người tin". Nó không nhằm đo tỷ lệ trong dân số, mà nhằm xem niềm tin vào nhóm hiện tượng nào đi kèm với đặc điểm tâm lý nào. Vì vậy, cùng một thang có thể phục vụ hai loại nghiên cứu rất khác nhau: nghiên cứu tỷ lệ và nghiên cứu tương quan với nhân cách.
Bản sửa đổi 2004 thay đổi điều gì?
Bản in chính thức năm 2004 của Tobacyk trên International Journal of Transpersonal Studies là bản sửa đổi của thang gốc2. Bản này giữ cấu trúc nhiều tiểu thang và nêu rõ bảy tiểu thang như trong bảng trên2. Về mặt sử dụng, bản sửa đổi là bản được các nghiên cứu sau này dẫn khi họ nói họ dùng RPBS2.
Cần lưu ý một điểm về phạm vi nguồn: cả bài 1983 và bài 2004 đều là bài báo bình duyệt, tức mức chứng cứ A theo cách phân loại của Nhật Nguyệt, và cả hai đều thuộc nhóm tài liệu xây dựng và in thang đo12. Điều chúng chứng minh là thang ấy gồm những gì, được xây dựng ra sao, và được dùng như thế nào. Chúng không chứng minh rằng các hiện tượng mà thang hỏi tới là có thật hay không có thật. Đó là hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau, và việc dùng một thang đo không nói gì về câu trả lời cho câu hỏi thứ hai.
Khi một bài viết dẫn "người tin huyền bí", cần đọc con số ấy thế nào?
Có bốn câu hỏi nên đặt ra trước khi tiếp nhận bất kỳ con số nào về niềm tin huyền bí:
- Thang nào? PBS gốc 1983 hay RPBS 2004, hay một thang khác hoàn toàn?12
- Tiểu thang nào? Con số cho "tiên tri" không phải con số cho "thông linh" hay "mê tín"2.
- Mẫu nào, ở đâu, năm nào? Kết quả trên sinh viên Mỹ năm 1936 không suy ra được cho người Việt năm nay3.
- Câu hỏi gốc được dịch và diễn đạt lại thế nào? Cùng một mục hỏi có thể được hiểu khác nhau ở các nền văn hoá khác nhau.
Đây là lý do các bài viết về niềm tin huyền bí nên nói rõ thang và tiểu thang, thay vì chỉ nói "người tin huyền bí" như một phạm trù duy nhất.
Chỗ bằng chứng còn thiếu: chưa có chuẩn hoá cho người Việt
Trong phạm vi các nguồn đã dẫn ở đây, chưa có tài liệu nào nói về việc chuẩn hoá PBS hay RPBS cho người Việt12. Điều đó có nghĩa là khi đọc một con số về "người Việt tin huyền bí", cần biết con số ấy đến từ thang nào, có được dịch và kiểm tra độ tin cậy trên người Việt hay không, hay chỉ là suy diễn từ kết quả ở nơi khác.
Đây là khoảng trống dữ liệu, không phải kết luận rằng người Việt tin hay không tin nhiều hơn người nơi khác. Muốn biết điều đó, cần nghiên cứu trên chính người Việt, với thang đã được kiểm tra phù hợp với ngữ cảnh văn hoá và ngôn ngữ.
Một lưu ý về hiệu ứng có thật sinh ra từ niềm tin
Có một điểm dễ bị bỏ qua khi bàn về niềm tin huyền bí: niềm tin có thể thay đổi hành vi, và hành vi thay đổi kết quả. Ví dụ, một người tin rằng một ngày nào đó là ngày tốt có thể sẽ chủ động sắp xếp công việc quan trọng vào ngày ấy, chuẩn bị kỹ hơn, và do đó kết quả khác đi. Kết quả khác đi ấy là có thật, nhưng nó không phải bằng chứng rằng thang đo hay hệ thống nào đó "đoán đúng". Nó là hiệu ứng của niềm tin lên hành vi.
Phân biệt này quan trọng vì nó cho phép tôn trọng cả hai phía: người tin có thể có trải nghiệm thật, và nhà nghiên cứu có thể đo niềm tin ấy mà không cần kết luận về việc hiện tượng huyền bí có tồn tại hay không. Thang đo không giải quyết câu hỏi siêu hình; nó chỉ mô tả và phân loại niềm tin.
Vì sao các bài viết về chủ đề này nên dẫn thang đo?
Khi một bài viết nói "nghiên cứu cho thấy X phần trăm người tin bói toán", người đọc có quyền biết X phần trăm ấy được đo bằng cách nào. Nếu bài không nói, con số ấy không kiểm chứng được, không so sánh được với nghiên cứu khác, và dễ bị hiểu sai thành một phạm trù chung "niềm tin huyền bí".
Dẫn thang đo, tiểu thang, mẫu và năm là cách để người đọc tự đánh giá con số ấy có liên quan tới mình hay không. Đó cũng là cách để phân biệt một bài viết về phương pháp với một bài viết khẳng định về bản chất của hiện tượng. Bài này thuộc loại thứ nhất: nó giải thích công cụ đo, không kết luận về giá trị của niềm tin.