Nhật Nguyệt

Tri thức / Tây phương

Tâm lý học

Vì sao mê tín không biến mất: từ thí nghiệm chim bồ câu của Skinner tới mô hình tiến hoá

Chia sẻ:
西
TL;DR: Mê tín không biến mất vì nó là sản phẩm phụ của một bộ máy học hiệu quả. Hai hướng giải thích bổ sung nhau: trùng hợp ngẫu nhiên được củng cố thành nghi thức (Skinner 1948), và khi cái giá bỏ lỡ một quan hệ nhân quả thật cao hơn cái giá tin nhầm, thói quen gán nhân quả được giữ lại (Foster và Kokko 2009). Mô hình tiến hoá là lý thuyết, chưa đo trực tiếp ở người.

Nhãn trong bài:Tư liệu lịch sửDiễn giải trường pháiChưa đủ bằng chứngCách đọc nhãn

Câu trả lời ngắn: hai hướng giải thích bổ sung nhau

Mê tín không biến mất vì nó không phải một lỗi ngẫu nhiên của trí óc, mà là sản phẩm phụ dễ hiểu của chính cách chúng ta học. Hai hướng giải thích khoa học, thay vì loại trừ nhau, lại bổ sung cho nhau.

Hướng thứ nhất đến từ tâm lý học hành vi. Trong thí nghiệm nổi tiếng năm 1948, B. F. Skinner cho chim bồ câu ăn theo khoảng thời gian cố định, hoàn toàn không phụ thuộc vào việc con chim làm gì, và nhận thấy chúng vẫn hình thành những động tác lặp đi lặp lại như thể động tác ấy gọi thức ăn tới. Skinner coi đây là mô hình cho hành vi mê tín: một sự trùng hợp ngẫu nhiên được củng cố thành nghi thức1.

Hướng thứ hai đến từ sinh học tiến hoá. Kevin R. Foster và Hanna Kokko (2009) xây dựng một mô hình toán cho thấy khi cái giá của việc bỏ lỡ một quan hệ nhân quả thật cao hơn cái giá của việc tin nhầm vào một quan hệ không có thật, chọn lọc tự nhiên sẽ ưu tiên những chiến lược gán nhân quả một cách rộng rãi2. Nói cách khác, thói quen gán nhân quả được giữ lại vì nó thường có lợi, dù đôi khi nó tạo ra mê tín.

Cả hai hướng đều trả lời câu hỏi "vì sao tồn tại", không trả lời câu hỏi "có đúng hay không". Việc mê tín là phụ phẩm dễ hiểu của bộ máy học không nói rằng niềm tin mê tín là đúng.

Thí nghiệm chim bồ câu của Skinner: cơ chế củng cố ngẫu nhiên

Skinner đã làm gì?

Loại tri thức: Tư liệuTư liệu lịch sử. Có văn bản, niên đại và nguồn; số chú thích đi kèm trỏ tới nguồn ấy. Năm loại nhãnTrong một thí nghiệm về điều kiện hoá tác động (operant conditioning), Skinner cho chim bồ câu ăn theo những khoảng thời gian đều đặn, bất kể con chim đang làm gì. Ông quan sát thấy các con chim phát triển những động tác lặp lại có tính nghi thức: con thì quay đầu về một góc lồng, con thì húc đầu vào một chỗ nhất định, như thể hành vi ấy là nguyên nhân khiến thức ăn xuất hiện1.

Skinner mô tả hiện tượng này bằng câu: con chim hành xử như thể có một quan hệ nhân quả giữa hành vi của nó và việc thức ăn xuất hiện, trong khi quan hệ ấy không tồn tại2. Điểm quan trọng trong cách tiếp cận của Skinner là ông tập trung vào hành vi (kết quả bên ngoài) chứ không phải vào biểu tượng tinh thần về nhân quả (quá trình bên trong)2.

Cơ chế: củng cố ngẫu nhiên sinh nghi thức

Cơ chế rất đơn giản. Khi thức ăn xuất hiện ngẫu nhiên, bất kỳ hành vi nào con chim đang làm vào đúng lúc ấy đều được "thưởng" một cách tình cờ. Lần sau, con chim có xu hướng lặp lại hành vi ấy. Qua nhiều lần, hành vi được củng cố thành một nghi thức ổn định, dù nó không hề có tác dụng thật.

Giới hạn khi suy sang người

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnCần nói rõ: kết quả của Skinner trên chim bồ câu không tự động suy ra cho người. Các nhà nghiên cứu sau này (Staddon và Simmelhag 1971; Timberlake và Lucas 1985; Moore 2004) đã diễn giải lại những hành vi ấy như là biểu hiện của bản năng tìm kiếm thức ăn, tương tự như phản xạ tiết nước bọt ở chó của Pavlov, chứ không hẳn là mê tín theo đúng nghĩa Skinner muốn nói2. Điều này có nghĩa là thí nghiệm bồ câu là một phép loại suy hữu ích, không phải bằng chứng trực tiếp về mê tín ở người.

Mô hình tiến hoá của Foster và Kokko: hai loại sai lầm và cái giá của chúng

Ý tưởng cốt lõi

Loại tri thức: Trường phái: Foster và Kokko 2009Diễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnFoster và Kokko (2009) đặt câu hỏi: dưới điều kiện nào thì một xu hướng gán nhân quả sai lại có lợi từ góc độ tiến hoá? Họ xây dựng một mô hình toán dựa trên lý thuyết tối ưu (optimality theory), trong đó một cá thể phải quyết định có phản ứng với một sự kiện hay không, dựa trên xác suất mà nó ước lượng được2.

Mô hình cho thấy khi một cá thể không thể tách bạch hoàn toàn các sự kiện có quan hệ nhân quả thật với các sự kiện chỉ trùng hợp, nó buộc phải phản ứng với một nhóm hỗn hợp gồm cả hai loại, hoặc không phản ứng gì cả. Trong tình huống ấy, chọn lọc tự nhiên có thể ưu tiên chiến lược gộp cả quan hệ không nhân quả vào cùng quan hệ nhân quả2.

Bảng: hai loại sai lầm và cái giá

Loại sai lầmNội dungCái giáHệ quả tiến hoá
Loại I (dương tính giả)Tin rằng có quan hệ nhân quả khi thực tế không cóTốn công làm một hành vi vô íchThấp nếu hành vi không tốn kém
Loại II (âm tính giả)Bỏ qua quan hệ nhân quả thậtBỏ lỡ cơ hội sống còn (thức ăn, tránh thú săn mồi)Cao nếu bỏ lỡ gây nguy hiểm

Khi cái giá của sai lầm loại II cao hơn cái giá của sai lầm loại I, chọn lọc tự nhiên ưu tiên chiến lược mắc nhiều sai lầm loại I hơn. Đó là điều kiện để mê tín có thể là một đặc điểm thích nghi2.

Điều kiện để mê tín xuất hiện

Theo mô hình, phản ứng sai trở nên phổ biến nhất khi xác suất hai sự kiện thật sự có liên hệ ở mức thấp tới trung bình. Những liên hệ rất mạnh hiếm khi bị phản ứng sai, còn những liên hệ rất yếu thì chọn lọc tự nhiên hiếm khi ưu tiên. Khi mở rộng mô hình cho nhiều sự kiện cùng lúc, các tác giả xác định được những điều kiện mà chọn lọc tự nhiên có thể ưu tiên việc gán nhân quả cho những sự kiện chưa bao giờ có liên hệ nhân quả thật2.

Foster và Kokko kết luận rằng những hành vi mê tín, hoặc trông giống mê tín, là một đặc điểm tất yếu của hành vi thích nghi ở mọi sinh vật, kể cả con người2.

Giới hạn của mô hình

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnĐây là một mô hình lý thuyết, chưa được đo trực tiếp ở người. Mô hình chứng minh rằng trong những điều kiện nhất định, chọn lọc tự nhiên có thể ưu tiên thói quen gán nhân quả rộng rãi, nhưng nó không đo được mức độ hay hình thức cụ thể của mê tín ở người. Các tác giả cũng lưu ý rằng mô hình của họ không tính đến ảnh hưởng văn hoá, dù họ thừa nhận văn hoá có vai trò quan trọng trong việc định hình nội dung cụ thể của mê tín2.

Mê tín là phụ phẩm của một chiến lược học nhanh

Học từ ít dữ liệu

Loại tri thức: Trường phái: Beck và Forstmeier 2007Diễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnJan Beck và Wolfgang Forstmeier (2007) đưa ra một hướng giải thích khác, bổ sung cho mô hình của Foster và Kokko. Họ lập luận rằng một chiến lược học hỏi hiệu quả, rút ra quy luật từ rất ít dữ liệu, tất yếu sinh ra một phần niềm tin sai như mê tín3.

Theo lập luận này, mê tín là phụ phẩm của khả năng học, không cần giả định rằng bản thân nó có lợi. Đây là một dạng lập luận "phụ phẩm" (by-product) quen thuộc trong sinh học tiến hoá: một đặc điểm tồn tại không phải vì nó được chọn lọc trực tiếp, mà vì nó đi kèm với một đặc điểm khác có lợi.

Tại sao học nhanh lại sinh ra mê tín?

Nếu một sinh vật chỉ học từ dữ liệu đầy đủ và chính xác, nó sẽ chậm chạp và bỏ lỡ cơ hội. Trong tự nhiên, việc nhận ra quy luật từ vài lần quan sát có thể là khác biệt giữa sống và chết. Nhưng chính vì học từ ít dữ liệu, sinh vật dễ rút ra quy luật từ những trùng hợp ngẫu nhiên. Mê tín là cái giá phải trả cho tốc độ học.

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnCần lưu ý: đây là một bài lý thuyết, không phải một nghiên cứu thực nghiệm đo trực tiếp mê tín ở người. Kết quả của nó là một lập luận về mặt logic tiến hoá, chưa được lặp lại bằng các nghiên cứu thực nghiệm độc lập.

Người thấy quy luật trong chuỗi ngẫu nhiên tin siêu nhiên nhiều hơn

Nghiên cứu của van Prooijen và cộng sự

Loại tri thức: Tư liệuTư liệu lịch sử. Có văn bản, niên đại và nguồn; số chú thích đi kèm trỏ tới nguồn ấy. Năm loại nhãnJan-Willem van Prooijen và cộng sự (2018) công bố một loạt năm nghiên cứu trên tạp chí European Journal of Social Psychology, cho thấy mối liên hệ giữa nhận thức quy luật ảo (illusory pattern perception) và niềm tin vào thuyết âm mưu cũng như các hiện tượng siêu nhiên4.

Trong các nghiên cứu này, những người thấy quy luật trong chuỗi tung đồng xu ngẫu nhiên hoặc trong các bức tranh trừu tượng có xu hướng tin vào thuyết âm mưu và siêu nhiên nhiều hơn. Các thí nghiệm còn gợi ý rằng việc gợi cho người tham gia nhận thức ra quy luật có thể làm tăng niềm tin ấy4.

Phạm vi dữ liệu

Loại tri thức: Tư liệuTư liệu lịch sử. Có văn bản, niên đại và nguồn; số chú thích đi kèm trỏ tới nguồn ấy. Năm loại nhãnCần ghi rõ phạm vi: các nghiên cứu này được thực hiện ở nước ngoài, chủ yếu trên người trưởng thành nói tiếng Anh, không phải trên người Việt Nam. Kết quả cho thấy một mối tương quan và một hiệu ứng trong điều kiện thí nghiệm, không có nghĩa là mọi người Việt Nam hay mọi nền văn hoá đều có cùng mức độ. Muốn suy ra cho người Việt cần có nghiên cứu trên người Việt4.

Liên hệ với cơ chế chung

Kết quả này khớp với cả hai hướng giải thích ở trên. Nếu bộ máy nhận thức của chúng ta được thiết kế để tìm quy luật, thì việc nó tìm thấy quy luật cả ở nơi không có quy luật là điều dễ hiểu. Những người có xu hướng ấy mạnh hơn sẽ tin vào siêu nhiên nhiều hơn. Đây là một cơ chế chung của mọi người, không phải đặc điểm riêng của một nhóm người nào.

Vì sao mê tín có mặt ở mọi nền văn hoá?

Không phải vì nó đúng, mà vì nó là phụ phẩm

Câu hỏi trung tâm của bài này là: nếu mê tín sai, vì sao nó không bị đào thải mà có ở mọi nền văn hoá? Câu trả lời từ hai hướng giải thích trên là: mê tín tồn tại vì nó là phụ phẩm của một bộ máy học hiệu quả, và vì trong những điều kiện nhất định, thói quen gán nhân quả rộng rãi có lợi hơn là bỏ lỡ quan hệ nhân quả thật.

Điều này giải thích vì sao mê tín có mặt ở mọi nền văn hoá, dù nội dung cụ thể của nó khác nhau. Cơ chế là chung, còn hình thức thì do văn hoá định hình. Foster và Kokko thừa nhận rõ rằng mô hình của họ không tính đến văn hoá, nhưng văn hoá có vai trò quan trọng trong việc định hình nội dung cụ thể của mê tín2.

Phân biệt "tồn tại" và "đúng"

Cần phân biệt rõ hai điều. Một là: mê tín tồn tại và phổ biến, và chúng ta có thể hiểu vì sao nó tồn tại từ góc độ tiến hoá và tâm lý học. Hai là: sự tồn tại ấy không nói rằng nội dung của mê tín là đúng. Việc một niềm tin có nguồn gốc tiến hoá dễ hiểu không làm cho niềm tin ấy trở thành mô tả chính xác về thế giới.

Hiệu ứng có thật sinh ra từ niềm tin

Có một điểm cần nói đúng. Đôi khi niềm tin làm thay đổi hành vi, và hành vi thay đổi kết quả. Ví dụ, một người tin rằng một nghi thức nào đó giúp mình tự tin hơn có thể thực sự tự tin hơn, và do đó làm việc tốt hơn. Hiệu ứng ấy là có thật, nhưng nó không phải là bằng chứng rằng nghi thức ấy có tác dụng siêu nhiên. Nó là hiệu ứng tâm lý của niềm tin lên hành vi. Nói đúng về nó là nói rằng niềm tin đổi hành vi, hành vi đổi kết quả, không gọi đó là hệ ấy đoán đúng, cũng không phủ nhận hiệu ứng.

Chỗ bằng chứng còn thiếu

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnMô hình tiến hoá của Foster và Kokko là một lý thuyết toán học, chưa được đo trực tiếp ở người. Nó cho thấy trong những điều kiện nào thì chọn lọc tự nhiên có thể ưu tiên thói quen gán nhân quả rộng rãi, nhưng nó không đo được mức độ hay hình thức cụ thể của mê tín ở người. Lập luận của Beck và Forstmeier cũng là một bài lý thuyết, chưa được lặp lại bằng các nghiên cứu thực nghiệm độc lập.

Loại tri thức: Tư liệuTư liệu lịch sử. Có văn bản, niên đại và nguồn; số chú thích đi kèm trỏ tới nguồn ấy. Năm loại nhãnCác nghiên cứu của van Prooijen và cộng sự (2018) là bằng chứng thực nghiệm cho mối liên hệ giữa nhận thức quy luật ảo và niềm tin siêu nhiên, nhưng chúng được thực hiện ở nước ngoài, chủ yếu trên người trưởng thành nói tiếng Anh, không phải trên người Việt Nam4.

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnNgoài ra, các nhà nghiên cứu sau Skinner đã diễn giải lại thí nghiệm chim bồ câu như là biểu hiện của bản năng tìm kiếm thức ăn, chứ không hẳn là mê tín2. Điều này có nghĩa là bằng chứng từ động vật không thể suy thẳng sang người.

Bảng tổng hợp các nguồn chính

Nghiên cứuTác giả, nămPhương phápPhạm vi dữ liệuKết quả chính
Thí nghiệm chim bồ câuSkinner, 1948Thí nghiệm trên chim bồ câu, cho ăn theo khoảng thời gian cố địnhChim bồ câu trong phòng thí nghiệmChim hình thành động tác lặp lại như nghi thức1
Mô hình tiến hoáFoster và Kokko, 2009Mô hình toán lý thuyết tối ưuKhông có dữ liệu thực nghiệm trên ngườiKhi bỏ lỡ tốn hơn tin nhầm, chọn lọc ưu tiên gán nhân quả rộng rãi2
Phụ phẩm của học tậpBeck và Forstmeier, 2007Bài lý thuyếtKhông có dữ liệu thực nghiệmMê tín là phụ phẩm tất yếu của học từ ít dữ liệu3
Nhận thức quy luật ảovan Prooijen và cộng sự, 2018Năm nghiên cứu, thí nghiệm và tương quanNgười trưởng thành, chủ yếu nói tiếng AnhThấy quy luật trong chuỗi ngẫu nhiên dự báo niềm tin siêu nhiên4

Đọc thêm

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Vì sao con người mê tín?

Mê tín tồn tại vì nó là phụ phẩm của một bộ máy học hiệu quả. Khi bộ máy ấy tìm quy luật từ ít dữ liệu, nó tất yếu sinh ra một phần niềm tin sai. Thêm vào đó, khi cái giá bỏ lỡ một quan hệ nhân quả thật cao hơn cái giá tin nhầm, chọn lọc tự nhiên ưu tiên thói quen gán nhân quả rộng rãi. Đây là cơ chế chung của mọi người, không phải đặc điểm riêng của một nhóm người nào.

Thí nghiệm chim bồ câu của Skinner chứng minh điều gì?

Skinner (1948) cho chim bồ câu ăn theo khoảng thời gian cố định, không phụ thuộc hành vi, và thấy chúng hình thành các động tác lặp lại như thể động tác ấy gọi thức ăn tới. Ông coi đây là mô hình cho hành vi mê tín ở người: trùng hợp ngẫu nhiên được củng cố thành nghi thức. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu sau này diễn giải lại hành vi ấy như là biểu hiện của bản năng tìm kiếm thức ăn, nên kết quả trên chim không tự động suy ra cho người.

Mô hình tiến hoá của Foster và Kokko nói gì?

Foster và Kokko (2009) xây dựng một mô hình toán cho thấy khi cái giá của việc bỏ lỡ một quan hệ nhân quả thật cao hơn cái giá của việc tin nhầm vào một quan hệ không có thật, chọn lọc tự nhiên sẽ ưu tiên những chiến lược gán nhân quả một cách rộng rãi. Đây là một mô hình lý thuyết, chưa được đo trực tiếp ở người, và không tính đến ảnh hưởng văn hoá.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcB. F. Skinner (1948). 'Superstition' in the pigeon. Journal of Experimental Psychology 38(2): 168-172, Toàn bàiThe bird behaves as if there were a causal relation between its behavior and the presentation of food, although such a relation is lacking.
  2. ↑ abcdefghijklmKevin R. Foster và Hanna Kokko (2009). The evolution of superstitious and superstition-like behaviour. Proceedings of the Royal Society B 276(1654): 31-37, Introduction, tr. 1-2we conclude that behaviours which are, or appear, superstitious are an inevitable feature of adaptive behaviour in all organisms, including ourselves.
  3. ↑ abJan Beck và Wolfgang Forstmeier (2007). Superstition and belief as inevitable by-products of an adaptive learning strategy. Human Nature 18(1): 35-46, Toàn bàisuperstition and belief as inevitable by-products of an adaptive learning strategy
  4. ↑ abcdeJan-Willem van Prooijen và cộng sự (2018). Connecting the dots: Illusory pattern perception predicts belief in conspiracies and the supernatural. European Journal of Social Psychology 48(3): 320-335, Toàn bàiIllusory pattern perception predicts belief in conspiracies and the supernatural
#MêTín#TâmLýHọc#Skinner#ChimBồCâu#TiếnHoá#NhậnThứcQuyLuậtẢo#FosterKokko