Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Tử Vi Đẩu Số

Tử vi

Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư là sách gì, ai soạn, và vì sao gần như mọi phái Tử Vi ở Việt Nam đều dẫn nó

Chia sẻ:
Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư là sách gì, ai soạn, và vì sao gần như mọi phái Tử Vi ở Việt Nam đều dẫn nó
TL;DR: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư là bộ sách Tử Vi lưu hành từ đời Minh, niên hiệu Gia Tĩnh, lời tựa ghi tiến sĩ La Hồng Tiên biên soạn lại từ sách được cho là của Hi Di Trần Đoàn. Việc Trần Đoàn là tổ môn Tử Vi chỉ là truyền thuyết, sử liệu không xác nhận. Nội dung chính gồm cách an sao, phú đoán và các cách cục, nhưng bản lưu hành ở Việt Nam đã qua nhiều lần sao chép, thêm bớt, nên các phái hiện nay không hoàn toàn thống nhất khi dẫn nó.

Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư là sách gì?

Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư là một bộ sách cổ về khoa Tử Vi Đẩu Số, tức môn tử vi dùng lá số mười hai cung với hàng trăm ngôi sao có tên để luận đoán vận mệnh con người theo ngày giờ sinh. Đây là một trong hai hệ thống tử vi phổ biến nhất của Trung Hoa cổ, bên cạnh Bát Tự Tứ Trụ. Tên gọi Tử Vi lấy từ sao Tử Vi, chỉ sao Bắc Cực hoặc vùng Tử Vi Viên quanh thiên cực bắc, tượng trưng cho hoàng đế và trung tâm bầu trời; Đẩu Số nghĩa là đếm sao, phản ánh cách hệ thống phân bố các sao có tên lên lá số để luận giải.

Theo lời tựa lưu truyền trong sách, bộ Toàn Thư được biên soạn vào đời Minh, niên hiệu Gia Tĩnh (vua Minh Thế Tông), do tiến sĩ La Hồng Tiên thực hiện. Lời tựa kể rằng tác giả tìm đến núi Hoa Sơn, nơi Hi Di Trần Đoàn tu đạo, để chiêm bái; khi ra về gặp một vị cao niên trao cho cuốn sách và nói đây là Tử Vi Đẩu Số tập của Hi Di tiên sinh. Từ đó, các sách Tử Vi về sau phần lớn đều dẫn lại rằng người đầu tiên tổng hợp và hệ thống hóa môn này là Trần Đoàn, tức Hi Di Lão Tổ, sống vào đời Bắc Tống.

Cần phân biệt hai lớp thông tin. Lớp thứ nhất là truyền thuyết về nguồn gốc: Trần Đoàn là tổ môn, truyền lại bí quyết cho học trò, học trò chép lại thành sách. Lớp thứ hai là sử liệu: cho đến nay, sách sử không ghi lại ai là người khai sáng khoa Tử Vi, và việc gán trực tiếp hệ thống này cho Trần Đoàn không thể kiểm chứng bằng tư liệu lịch sử. Wikipedia tiếng Anh về Zi Wei Dou Shu cũng ghi nhận điều này: hệ thống thường được gán cho Trần Đoàn, một học giả, ẩn sĩ và nhà bác học đạo gia cuối Ngũ Đại, đầu Bắc Tống, nhưng việc gán trực tiếp ấy không xác minh được về mặt lịch sử, dù nó phản ánh nguồn gốc của hệ thống trong sự tổng hợp đời Tống giữa vũ trụ luận đạo gia, quan sát thiên văn và tính toán số mệnh.

Ai soạn Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, và ai là người được cho là tổ môn?

Nếu hỏi ai soạn, câu trả lời theo chính lời tựa trong sách là La Hồng Tiên, tiến sĩ đời Gia Tĩnh. Nếu hỏi ai là người được tôn làm tổ, câu trả lời theo truyền thống là Hi Di Trần Đoàn. Hai câu trả lời này không mâu thuẫn trong cách kể của sách: La Hồng Tiên biên soạn lại từ chất liệu được cho là của Trần Đoàn, chứ không tự nhận mình sáng tạo ra môn này.

Về tiểu sử Trần Đoàn, các nguồn Việt Nam như diễn đàn Lý số Việt Nam kể khá nhiều chi tiết: quê ở vùng Hoa Sơn nay thuộc phía nam huyện Hoa Âm, tỉnh Thiểm Tây; thuở nhỏ sinh thiếu tháng, hơn hai tuổi mới biết đi, thường đau yếu; thân phụ là nhà thiên văn, lịch số; ông bắt đầu học thiên văn từ năm tám tuổi; lớn lên trong cảnh Ngũ Đại loạn lạc nên lên núi tu ẩn. Nguồn này cũng nói rõ rằng không một thư tịch nào chép năm sinh của Trần Đoàn, và việc suy đoán ông sinh khoảng 888 đến 893 chỉ là căn cứ vào một câu nói được ghi lại trong bộ Triệu thị Minh thuyết Tử Vi kinh, khi ông yết kiến Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dẫn niên hiệu Càn Đức nguyên niên, tức năm 963 dương lịch, rằng ông đã trên bảy mươi tuổi. Đây là suy luận gián tiếp, không phải năm sinh được sử chép.

Wikipedia tiếng Anh cho khoảng sinh của Trần Đoàn là vào khoảng 871 đến 989, và ghi ông là nhân vật bán truyền thuyết, được ghi công trong nhiều lĩnh vực tư tưởng vũ trụ học Trung Hoa, trong đó có việc truyền Thái Cực Đồ và những phát triển trong thuật số Kinh Dịch. Như vậy, ngay cả khoảng sống của Trần Đoàn cũng đã là chỗ các nguồn ghi khác nhau, và cần nêu đủ thay vì chọn một con số rồi trình bày như sự thật duy nhất.

Vì sao nói Toàn Thư là sách học trò chép lại, không phải sách gốc?

Có ý kiến cho rằng Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư không phải do Trần Đoàn biên soạn, mà do các môn sinh của ông nhớ và chép lại, nên lủng củng và thiếu sót. Lập luận này xuất hiện trong bài Nguồn gốc tử vi của Thiên Kỷ Quý, đăng trên diễn đàn Lý số Việt Nam. Tác giả bài ấy kể rằng sau khi đi cải tạo về, ông được tiếp xúc với một người được gọi là Chưởng Môn của phái Nam Tông về khoa Tử Vi, được xem sách và nghe giảng về cấu trúc lá số. Theo lời kể đó, khoa Tử Vi khởi công nghiên cứu từ thời Đông Tấn, thế kỷ thứ 3, và phải sau mười thế kỷ mới được san định lại; ban đầu môn này dùng để chọn người ra làm quan nên là mật thư của triều đình; sau những thăng trầm của các triều đại, di sản bị chuyển ra khỏi triều đình và trở thành di sản của các tông phái, mỗi tông phái giữ kinh nghiệm của mình như gia bảo, không cho người ngoài sao chép.

Trong cách kể ấy, các loại sách bán trên thị trường như Tử Vi Đại Toàn hay Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư chỉ là những thứ do môn sinh ghi chép lại khi nghe giảng dạy, nên thường không đầu không đuôi, đoạn được đoán mất, về sau cứ chuyền tay và sao chép lại mãi thành tam sao thất bổn. Bài này cũng nhắc đến hai bộ sách khác là Tập Nguyên Yếu Chỉ của Cao Xữ Dị, được nói gồm 218 tập, và Huyền Môn Khai Niệm của Thiệu Khang Tiết, được nói gồm 46 tập, và cho rằng Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư chỉ dày bằng một tập trong 218 tập của Cao Xữ Dị. Cần lưu ý đây là lời kể của một bài diễn đàn, không phải trích dẫn từ một bộ sử hay một thư mục học đã được kiểm chứng; nên đọc như một quan điểm trong giới nghiên cứu Tử Vi Việt Nam, không phải sự kiện đã được xác lập.

Một điểm khác cũng cần nói rõ: tuổi của một bộ sách không phải là bằng chứng cho độ đúng của nó. Một văn bản có thể cổ mà vẫn sai, và một cách cục có thể được ghi trong sách cổ mà vẫn cần nghiệm lý thực tế. Việc Toàn Thư được nhiều phái dẫn không tự động biến mọi câu trong đó thành chân lý.

Nội dung chính của Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư gồm những gì?

Nội dung cốt lõi của Toàn Thư xoay quanh ba mảng lớn: cách an sao, phú đoán, và các cách cục. Phần an sao dạy cách đặt tên và vị trí các sao lên mười hai cung theo ngày giờ sinh, gồm các sao chính như Tử Vi, Thiên Phủ, và các phụ tinh, sát tinh, tạp diệu. Các sách Tử Vi hiện hành vẫn dùng những quy tắc an sao có gốc từ dòng này, chẳng hạn an Lộc Tồn theo Thiên Can, an Kình Dương và Đà La liền trước liền sau Lộc Tồn, an Thiên Khôi và Thiên Việt theo cặp địa chi, an Thiên Quan, Thiên Phúc, Tiệt Không theo can năm sinh. Những quy tắc ấy được ghi lại trong các sách nhập môn như Đẩu số tinh thành, tập 1, phần 1, và được xem là phần ổn định nhất của truyền thống.

Phần phú đoán là các câu phú vần, dễ nhớ, dùng để luận nhanh khi thấy một sao hay một tổ hợp sao nằm ở một cung. Đây cũng là phần dễ bị dùng sai nhất. Bài Nguồn gốc tử vi kể một tình huống điển hình: người đoán số thấy sao Hồng Loan ở cung Mệnh liền đọc câu phú Hồng Loan cư Mệnh chủ nhị phu rồi phán ngay rằng người phụ nữ ấy có hai chồng. Cách dùng phú như thế bỏ qua toàn bộ các sao đi kèm và toàn bộ mười một cung còn lại, nên kết luận thường sai. Khi bàn về Hồng Loan và Thiên Hỉ, các bài viết Tử Vi chọn lọc cũng đưa ra nhận định tương tự: hai sao này không đứng riêng mà chỉ góp một phần vào bức tranh tổng thể; nếu cung Phu Thê xấu lại thêm Hóa Kỵ, thì dù Mệnh có Hồng Loan cũng khó nói hôn nhân hạnh phúc; trái lại, cung Phu Thê đẹp với Tử Vi, Thiên Phủ hội chiếu vẫn có thể cho một đời sống vợ chồng êm ấm dù Mệnh không có Hồng Loan.

Phần cách cục là các tổ hợp sao có tên riêng, mỗi tổ hợp được cho là mang một khuynh hướng nhất định. Có ví dụ bàn đến cách Hóa Kỵ gặp Hóa Khoa tại Hợi, Tý. Theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, khi Hóa Kỵ thủ ở nơi Thân Mệnh thì một đời không được thuận lợi, hay chiêu chuốc thị phi; nhưng nếu có Hóa Khoa đi cùng, tình hình có thể cải thiện đáng kể, và lời khuyên đi kèm là người mang cách cục này cần biết khiêm nhường. Đây là ví dụ cho thấy chính Toàn Thư cũng đặt điều kiện và lời rào đón, chứ không chỉ phán cát hung một chiều.

Các văn bản và mốc được nhắc tới trong bài này

Bảng dưới đây liệt kê những văn bản và mốc thời gian được các nguồn dùng trong bài nhắc tới, kèm mức kiểm chứng. Cột niên đại chỉ ghi đúng những gì nguồn nói, không thêm năm tháng không có nguồn.

Văn bản hoặc mốcNiên đại theo nguồnNgười biên soạn theo lời tựa hoặc theo nguồnMức kiểm chứngNguồn dẫn
Tử Vi Đẩu Số Toàn ThưLưu hành đời Minh, niên hiệu Gia Tĩnh, tức đời vua Minh Thế TôngTiến sĩ La Hồng Tiên, theo lời tựaLời tựa trong sách, không phải sử liệu độc lậpDiễn đàn Lý số Việt Nam, tiểu sử các Tử Vi gia
Tử Vi Đẩu Số tập của Hi Di tiên sinhKhông có niên đại riêng trong nguồnĐược cho là của Hi Di Trần ĐoànTruyền thuyết, sử liệu không xác nhậnDiễn đàn Lý số Việt Nam, tiểu sử các Tử Vi gia
Triệu thị Minh thuyết Tử Vi kinhGhi việc Trần Đoàn yết kiến Tống Thái Tổ niên hiệu Càn Đức nguyên niên, 963 dương lịchKhông nêu trong nguồnNguồn thứ cấp, dùng để suy đoán tuổi Trần ĐoànDiễn đàn Lý số Việt Nam, tiểu sử các Tử Vi gia
Tập Nguyên Yếu ChỉKhông nêu niên đạiCao Xữ DịLời kể trên diễn đàn, chưa đối chiếu thư mục độc lậpDiễn đàn Lý số Việt Nam, Nguồn gốc tử vi
Huyền Môn Khai NiệmKhông nêu niên đạiThiệu Khang TiếtLời kể trên diễn đàn, chưa đối chiếu thư mục độc lậpDiễn đàn Lý số Việt Nam, Nguồn gốc tử vi
Giai đoạn khởi công nghiên cứu khoa Tử ViThời Đông Tấn, thế kỷ thứ 3, theo lời kể; sau mười thế kỷ mới san định lạiKhông nêuLời kể trên diễn đànDiễn đàn Lý số Việt Nam, Nguồn gốc tử vi
Trần ĐoànKhoảng 871 đến 989 theo Wikipedia tiếng Anh; khoảng 888 đến 893 theo suy đoán từ câu nói năm 963 trên diễn đànKhông áp dụngHai nguồn ghi khác nhau, cả hai đều không phải năm sinh do sử chépWikipedia tiếng Anh; Diễn đàn Lý số Việt Nam

Vì sao gần như mọi phái Tử Vi ở Việt Nam đều dẫn Toàn Thư?

Có ba lý do thực tế. Thứ nhất, Toàn Thư là một trong số ít văn bản Tử Vi cổ lưu hành rộng và có hệ thống tương đối đầy đủ về an sao, phú đoán và cách cục, nên nó trở thành mốc quy chiếu chung. Thứ hai, ở Việt Nam, sách Tử Vi phổ thông và các lớp dạy Tử Vi phần lớn lấy Toàn Thư làm nền, nên người học ở các phái khác nhau đều ít nhiều đọc cùng một văn bản gốc. Thứ ba, khi một phái muốn phản biện một định nghĩa nào đó, cách nói tự nhiên nhất là chỉ thẳng vào câu trong Toàn Thư rồi nói câu ấy sai hoặc câu ấy bị chép lệch. Việc dẫn Toàn Thư vì thế vừa là để đồng thuận, vừa là để tranh luận.

Nhưng dẫn chung một sách không có nghĩa là hiểu giống nhau. Bài Nguồn gốc tử vi còn nêu một điểm quan trọng về căn bản lý thuyết: theo các chính thư mà bài ấy nhắc tới, khoa Tử Vi được xây dựng trên thuyết Tam Tài gồm Thiên, Địa, Nhân, và lá số Tử Vi chỉ mới biểu hiện phần Thiên định; muốn đoán còn phải đối chiếu với phần Địa định là môi trường và phần Nhân định là nhân tướng và tâm tướng. Từ đó bài ấy trả lời một thắc mắc thường gặp: nếu số Tử Vi đúng thì mọi người sinh cùng năm tháng với một nhân vật nào đó phải có cùng số phận; câu trả lời là lá số chỉ phản ánh phần Thiên định, còn hoàn cảnh gia đình, xã hội và nhân tướng, tâm tướng của mỗi người khác nhau. Đây là một quan điểm được trình bày trong giới Tử Vi Việt Nam, không phải kết luận đã được kiểm chứng.

Chỗ các phái không thống nhất khi dẫn Toàn Thư

Điểm bất đồng được nhắc rõ nhất là hành của Tứ Hóa. Phái Tứ Hóa cho rằng một số định nghĩa trong Toàn Thư, cụ thể là phần quy hành cho Tứ Hóa, là sai, và giữ cách quy hành riêng của phái mình. Đây là loại bất đồng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả luận giải, vì hành của một sao quyết định nó tương sinh hay tương khắc với các sao và cung xung quanh. Cùng một lá số, hai phái quy hành Tứ Hóa khác nhau có thể đưa ra hai bức tranh khác nhau.

Bất đồng thứ hai liên quan đến văn bản. Sách Việt lưu hành nhiều tạp thư đã bị sửa đổi, thêm bớt so với bản gốc, nên khi hai người cùng nói tôi dẫn Toàn Thư, họ có thể đang dẫn hai bản đã khác nhau. Bài Nguồn gốc tử vi dùng đúng chữ tạp thư cho các sách bán trên thị trường và cho rằng cách trình bày trong đó phiến diện, chỉ đủ để đoán vài chuyện lăng nhăng. Cách đánh giá này là quan điểm của tác giả bài ấy, nhưng nó phản ánh một vấn đề có thật: khi văn bản nền đã bị sao chép nhiều lần, việc truy nguyên câu gốc trở nên khó, và tranh luận dễ biến thành tranh luận về hai bản khác nhau.

Bất đồng thứ ba là vị trí của lối Tân Biên. Lối Tân Biên không đặt mục tiêu trung thành từng câu với Toàn Thư, mà chọn lọc, hệ thống lại và bổ sung theo kinh nghiệm nghiệm lý, nên nó đứng ở vị trí vừa kế thừa vừa phê bình Toàn Thư. Với người theo lối Tân Biên, Toàn Thư là nguồn tham khảo quan trọng nhưng không phải chân lý bất khả xâm phạm; với người theo lối cổ, việc rời khỏi câu chữ Toàn Thư là chỗ dễ phát sinh sai lệch. Cả hai lập trường đều có lý do riêng, và bài này không chọn bên nào.

Đọc Toàn Thư thế nào cho đúng mức kiểm chứng?

Việc đầu tiên là tách truyền thuyết khỏi sử liệu. Chuyện La Hồng Tiên lên Hoa Sơn gặp vị cao niên trao sách là một lời tựa mang tính dẫn nhập, không phải biên bản lịch sử. Việc Trần Đoàn là tổ môn là truyền thống được truyền lại, không phải sự kiện được sử xác nhận. Nói như vậy không làm giảm giá trị của Toàn Thư; nó chỉ đặt bộ sách vào đúng vị trí của một văn bản truyền thống có lịch sử hình thành nhiều lớp.

Việc thứ hai là không lấy tuổi sách làm thước đo độ đúng. Một câu phú trong Toàn Thư có thể đúng với một số lá số và sai với một số lá số khác; giá trị của nó nằm ở chỗ nó gợi ra hướng quan sát, không nằm ở chỗ nó được in đã lâu. Các bài viết Tử Vi chọn lọc cũng đi theo hướng này khi nhắc lại lời khuyên trong Toàn Thư rằng người có Hóa Khoa phải biết khiêm nhường thì mới thành công, tức đặt yếu tố con người bên cạnh yếu tố sao số.

Việc thứ ba là ghi rõ mình đang dẫn bản nào và đang theo quy ước nào. Khi một người nói theo Toàn Thư, câu hỏi cần đặt ngay là bản nào, do ai chép, và phần Tứ Hóa đang theo quy hành của phái nào. Không trả lời được ba câu ấy thì việc dẫn Toàn Thư chỉ còn là uy tín mượn từ tuổi tác của bộ sách.

Cuối cùng, cần nhớ rằng Tử Vi nói chung và Toàn Thư nói riêng là hệ thống luận đoán truyền thống, không phải công cụ dự báo đã được kiểm chứng theo chuẩn khoa học. Các kết luận về tài chính, sức khỏe hay hôn nhân rút ra từ một lá số nên được xem như một góc nhìn tham khảo, không phải kết luận chắc chắn, và không nên dùng để thay thế quyết định thực tế của bản thân.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư do ai viết?

Theo lời tựa lưu truyền trong sách, bộ Toàn Thư được biên soạn vào đời Minh, niên hiệu Gia Tĩnh, do tiến sĩ La Hồng Tiên thực hiện, dựa trên chất liệu được cho là của Hi Di Trần Đoàn. Còn việc Trần Đoàn là tổ môn Tử Vi chỉ là truyền thuyết, sử liệu không xác nhận.

Vì sao nói Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư có thể là sách học trò chép lại?

Có ý kiến cho rằng bộ sách không do Trần Đoàn biên soạn mà do môn sinh của ông nhớ và chép lại khi nghe giảng, nên lủng củng và thiếu sót, sau đó chuyền tay và sao chép nhiều lần thành tam sao thất bổn. Đây là quan điểm được trình bày trong giới nghiên cứu Tử Vi Việt Nam, không phải kết luận đã được kiểm chứng bằng thư mục học độc lập.

Các phái Tử Vi ở Việt Nam bất đồng với Toàn Thư ở chỗ nào?

Ba chỗ thường thấy là hành của Tứ Hóa, trong đó phái Tứ Hóa cho rằng một số định nghĩa trong Toàn Thư là sai; tình trạng sách Việt lưu hành nhiều tạp thư đã bị sửa đổi, thêm bớt so với bản gốc; và vị trí của lối Tân Biên, vốn chọn lọc và hệ thống lại thay vì trung thành từng câu với Toàn Thư.

Bài này thuộc chủ đề Tử Vi Đẩu Số. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Tử Vi Đẩu Số.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Wikipedia tiếng Anh, Zi Wei Dou Shu
  2. Diễn đàn Lý số Việt Nam, Tiểu sử các Tử Vi gia
  3. Diễn đàn Lý số Việt Nam, Nguồn gốc tử vi của Thiên Kỷ Quý
#TửVi#TửViĐẩuSố#TửViĐẩuSốToànThư#TrầnĐoàn#HiDi#LaHồngTiên#TứHóa#AnSaoTửVi