Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Thiệu Ung và Hoàng Cực Kinh Thế: Tượng số học đời Tống và hệ nguyên hội vận thế

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Thiệu Ung và Hoàng Cực Kinh Thế: Tượng số học đời Tống và hệ nguyên hội vận thế

TL;DR: Thiệu Ung (1011-1077), tự Nghiêu Phu, thụy Khang Tiết, là người lập ra tượng số học đời Tống, kế thừa Lý Chi Tài và dòng học Trần Đoàn. Ông xây dựng trong Hoàng Cực Kinh Thế một hệ chu kỳ nguyên, hội, vận, thế để mô tả vận động của vũ trụ và lịch sử, lấy con số 30 làm bội số chung. Hệ thống này là triết học tự nhiên và lịch pháp tượng số, không phải công cụ đoán mệnh cá nhân, và các con số của nó thuộc quy ước của sách chứ không phải dữ kiện thiên văn đo được.

Thiệu Ung là ai và vì sao ông quan trọng với Kinh Dịch?

Thiệu Ung là người lập ra tượng số học đời Tống, một nhánh của lý học, và là tác giả bộ Hoàng Cực Kinh Thế bàn về vận động của vũ trụ cùng lịch sử theo con số. Ông sống 1011 đến 1077, tự Nghiêu Phu, thụy Khang Tiết, tổ tiên người Phạm Dương, cha dời đến Hành Chương rồi Cộng Thành; năm ba mươi tuổi ông sang Hà Nam, táng cha mẹ bên sông Y rồi thành người Hà Nam. Khang Tiết là tên thụy triều đình ban sau khi ông mất, nên đời sau gọi ông là Khang Tiết tiên sinh.

Trong Nho giáo của Trần Trọng Kim, tượng số học khởi nguồn từ Trần Đoàn, về sau mới được Thiệu Ung gây dựng thành hệ thống; Thiệu Ung nhận sự truyền dạy từ Lý Chi Tài, nằm trong học phái của Trần Đoàn. Tống sử chép sách của ông có Hoàng Cực Kinh Thế, Quán Vật nội ngoại thiên, Ngư Tiều vấn đối và tập thơ Y Xuyên kích nhưỡng tập[4]. Cách xếp dòng học nói trên là cách phân loại của một tác phẩm khảo cứu nửa đầu thế kỷ 20, dùng làm bản đồ khái niệm chứ không phải phát biểu của chính Thiệu Ung.

Truyện Thiệu Ung trong Tống sử ghi ông mấy lần được tiến cử nhưng cáo bệnh không nhận chức, sống ở Lạc Dương, đặt tên nhà là An Lạc Oa và tự xưng An Lạc tiên sinh; các bậc danh thần như Phú Bật, Tư Mã Quang, Lữ Công Trước kính trọng ông và cùng lui tới. Ông mất năm Hy Ninh thứ mười (1077), thọ 67 tuổi, tới niên hiệu Nguyên Hựu được ban thụy Khang Tiết[4]. Đây là tư liệu lịch sử về con người, không phải về tính đúng của học thuyết.

Nguyên, hội, vận, thế là gì và vì sao đều là bội số của ba mươi?

Nguyên, hội, vận, thế là bốn cấp thời gian trong Hoàng Cực Kinh Thế, trong đó một nguyên gồm 12 hội, một hội 30 vận, một vận 12 thế, và một thế 30 năm. Cách chia này lấy con số 30 làm bội số chung, và theo Trần Trọng Kim thì Thiệu Ung ví một nguyên với một năm, còn mười hai hội ứng với mười hai tháng.

Con số cụ thể theo cách trình bày của Trần Trọng Kim: một nguyên 129.600 năm, mỗi hội 10.800 năm, mỗi vận 360 năm, mỗi thế 30 năm; mỗi nguyên có 12 hội, 360 vận và 4.320 thế. Trong một nguyên có lúc trưởng và lúc tiêu, tính từ Tí đến Tỵ là trưởng, từ Ngọ đến Hợi là tiêu.

Cũng theo lối trình bày ấy, mỗi hội đứng vào một quẻ trong mười hai quẻ: Phục quản hội Tí, Lâm quản hội Sửu, Thái quản hội Dần, Đại Tráng quản hội Mão, Quải quản hội Thìn, Kiền quản hội Tỵ, Cấu quản hội Ngọ, Độn quản hội Mùi, Bĩ quản hội Thân, Quán quản hội Dậu, Bác quản hội Tuất, Khôn quản hội Hợi. Cách ghép quẻ vào hội là quy ước của sách, không phải dữ kiện lịch pháp tính ra được từ vị trí Mặt Trời.

Cấp thời gianSố đơn vị cấp dướiSố nămGhi chú
Thế30 năm30Ứng một giờ
Vận12 thế360Ứng một ngày
Hội30 vận10.800Ứng một tháng
Nguyên12 hội129.600Ứng một năm

Hoàng Cực Kinh Thế viết về cái gì?

Hoàng Cực Kinh Thế là bộ sách tượng số học của Thiệu Ung, gồm các thiên Quán Vật và phần lấy vận kinh thế, tức dùng chu kỳ vận để ghi chép và biện luận việc đời. Bản Tứ Khố toàn thư còn lưu nguyên văn Hán văn, chưa chấm câu, và phần nội dung trải từ thượng cổ truyền thuyết tới các triều đại muộn hơn[1].

Đoạn Quán Vật thiên trong bản Tứ Khố ghi việc theo can chi từng năm, ví dụ các năm Giáp Tí, Ất Sửu, Bính Dần, Đinh Mão, Mậu Thìn, Kỷ Tị liên tiếp kể việc thời Đường Cao Tông, Vũ Hậu và các vua kế tiếp, kèm tên quan, tên tướng, việc dời đô, việc lập thái tử[1]. Đây là tư liệu lịch sử về cách sách ghi chép, không phải chứng minh cho tính đúng của chu kỳ tượng số.

Cũng trong bản Tứ Khố, phần Quán Vật thiên kể việc thời Tây Tấn, từ năm Giáp Tí thời Tấn Huệ Đế trở đi, ghi các biến loạn, việc phế lập hoàng hậu và thái tử, việc các vương họ Tấn đánh nhau, và việc Lý Hùng xưng vương ở Thành Đô, Lưu Uyên xưng vương ở Ly Thạch[1]. Cách ghi này cho thấy phần lấy vận kinh thế đọc lịch sử như một chuỗi can chi liên tục, chứ không phải như một bảng tiên tri.

Vì sao nói đây là tượng số học chứ không phải bói toán cá nhân?

Tượng số học của Thiệu Ung là triết học tự nhiên và lịch pháp tượng số, nhằm mô tả vận động của vũ trụ và lịch sử, không nhằm đoán vận mệnh từng người. Trần Trọng Kim xếp tượng số học Thiệu Ung vào ba nhánh của lý học đời Tống, bên cạnh đạo học và tâm học, và ghi rõ Thiệu Ung theo lý số 4 mà tính, lấy nhật là nguyên, nguyệt là hội, tinh là vận, thần là thế.

Trần Trọng Kim viết rằng Thiệu Ung tính từ năm Giáp Thìn là năm nguyên niên đời vua Nghiêu đến năm Kỷ Mùi "là năm thứ năm đời vua Mục Vương nhà Chu", ghi rõ lúc hưng, lúc vong, thời trị, thời loạn, để làm chứng thực cho sự học của mình. Mốc cuối ấy không khớp văn bản: lời đề yếu của bản Tứ Khố ghi sách khởi từ năm Giáp Thìn đời Đế Nghiêu tới năm Kỷ Mùi, Hiển Đức thứ sáu nhà Hậu Chu, tức năm 959, và quyển 6 quả có chép việc đời Tấn, đời Đường[1]. Đây là cách sách trình bày mục đích của tác phẩm, và việc chứng thực bằng lịch sử đã qua không đồng nghĩa với việc tiên đoán được tương lai.

Mai Hoa Dịch số có phải do Thiệu Ung viết không?

Mai Hoa Dịch số là sách bói Dịch gắn tên Thiệu Ung theo truyền thống, nhưng học giới hiện đại không coi đó là tác phẩm do ông viết. Sách trình bày cách lấy quẻ theo số, theo vật, theo tiếng, theo chữ, rồi luận theo thể và dụng, tức phân một quẻ thành hai phần để xét sinh khắc[2].

Sách có các mục như Quán Mai chiêm (觀梅占), Mẫu Đơn chiêm (牡丹占), và các mục bói theo việc cụ thể: thiên thời, nhân sự, gia trạch, hôn nhân, cầu tài, xuất hành, bệnh tật, quan tụng[2]. Đây là quy ước của một dòng sách bói Dịch, không phải phát biểu của Thiệu Ung.

Phần phụ lục của sách chép truyện Thiệu Ung trong Tống sử, do Thoát Thoát và đồng sự biên soạn thời Nguyên, kể việc ông theo Lý Chi Tài học Hà Đồ, Lạc Thư và đồ hình bát quái, rồi tự đẩy xa học thuyết Tiên Thiên của Phục Hy[2]. Chi tiết truyện này là tư liệu lịch sử về dòng truyền học, không chứng minh cho quyền tác giả Mai Hoa Dịch số.

Quan hệ giữa Hoàng Cực Kinh Thế với Kinh Dịch ra sao?

Hoàng Cực Kinh Thế đứng trên nền Kinh Dịch, dùng quẻ để đánh dấu các cấp thời gian, chứ không luận từng hào cho từng việc. Cách dùng quẻ của sách là gán mười hai quẻ vào mười hai hội, và lấy chu kỳ can chi làm xương sống cho việc ghi chép lịch sử[1].

Theo cách trình bày của Trần Trọng Kim, mỗi hội đứng vào một quẻ, và mười hai hội đi theo mười hai quẻ từ Phục đến Khôn. Đây là quy ước của sách, không phải quy tắc chung mà mọi phái Dịch đều theo.

Các phái không thống nhất ở chỗ nào?

Các sách không thống nhất về quyền tác giả, về mốc cuối của phần chép sử và về phạm vi áp dụng của hệ tượng số. Về quyền tác giả, Mai Hoa Dịch số được truyền thống quy cho Thiệu Ung, còn học giới hiện đại không coi đó là đã chứng minh. Về mốc cuối, Trần Trọng Kim ghi năm thứ năm đời Mục Vương nhà Chu, còn đề yếu bản Tứ Khố ghi năm Hiển Đức thứ sáu nhà Hậu Chu[1]; riêng năm sinh năm mất 1011 đến 1077 thì khớp với Tống sử, sách chép ông mất năm Hy Ninh thứ mười, thọ 67 tuổi[4]. Về phạm vi áp dụng, có cách đọc coi nguyên hội vận thế là khung lịch pháp tượng số, lại có cách đọc biến nó thành công cụ luận vận nước và vận người; bài này theo cách đọc thứ nhất, tức đọc theo văn bản và theo cách phân loại của Trần Trọng Kim.

Một số cách đọc hiện đại gán cho chu kỳ nguyên hội vận thế khả năng tiên đoán vận mệnh quốc gia hay thời đại, nhưng chưa có nghiên cứu đủ để kết luận, và văn bản gốc trong bản Tứ Khố chỉ ghi việc đã qua theo can chi[1].

Gợi ý của Nhật Nguyệt: đọc Hoàng Cực Kinh Thế hôm nay thế nào?

Gợi ý của Nhật Nguyệt: nên đọc Hoàng Cực Kinh Thế như một văn bản triết học và lịch pháp tượng số, không nên đọc như một bảng dự báo. Cách đọc này giữ được giá trị của sách ở chỗ nó đặt câu hỏi về nhịp điệu của thời gian, về quan hệ giữa con số và biến đổi, và về chỗ đứng của con người trong một chu kỳ lớn hơn đời mình.

Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu muốn tra cứu, nên đối chiếu ba lớp văn bản: nguyên văn Hán văn trong bản Tứ Khố, cách phân loại của sách khảo cứu như Nho giáo của Trần Trọng Kim, và cách trình bày của dòng sách bói Dịch gắn tên Thiệu Ung. Ba lớp này trả lời ba câu hỏi khác nhau, và trộn chúng lại sẽ dễ dẫn tới kết luận sai về việc sách thật sự nói gì.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Thiệu Ung là ai và sống ở thời nào?

Thiệu Ung tự Nghiêu Phu, thụy Khang Tiết, sống 1011 đến 1077; Tống sử chép ông mất năm Hy Ninh thứ mười (1077), thọ 67 tuổi. Ông là người lập ra tượng số học đời Tống, thụ nghiệp Lý Chi Tài thuộc học phái Trần Đoàn, và là tác giả Hoàng Cực Kinh Thế.

Nguyên hội vận thế trong Hoàng Cực Kinh Thế được tính thế nào?

Theo cách trình bày của Trần Trọng Kim, một nguyên gồm 12 hội, mỗi hội 30 vận, mỗi vận 12 thế, mỗi thế 30 năm. Một nguyên là 129.600 năm, một hội 10.800 năm, một vận 360 năm. Mỗi hội ứng với một quẻ trong mười hai quẻ, từ Phục quản hội Tí trở đi.

Mai Hoa Dịch số có phải do Thiệu Ung viết không?

Truyền thống quy Mai Hoa Dịch số cho Thiệu Ung, nhưng học giới hiện đại không coi đó là đã chứng minh. Sách trình bày cách lấy quẻ theo số, theo vật, theo tiếng, theo chữ và luận theo thể dụng; phần phụ lục chép truyện Thiệu Ung trong Tống sử để nói về dòng truyền học, không phải để xác nhận quyền tác giả.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefgThiệu Ung (không rõ năm). Hoàng Cực Kinh Thế thư (皇極經世書, bản Tứ khố), quyển 6 trung, Quán Vật thiên 33, mục dĩ vận kinh thế甲子晉惠帝十四年河間王顒廢皇后羊氏及皇太子覃徙之金墉
  2. ↑ abcThiệu Ung (truyền thống quy) (không rõ năm). Mai Hoa Dịch số (梅花易數), phụ lục Mai Hoa Dịch số, Tống sử, Thiệu Ung truyện北海李之才攝共城令,聞雍好學,嘗造其廬
  3. ↑ abcThoát Thoát và cộng sự. Tống sử (宋史), quyển 427, Đạo học truyện 1, Thiệu Ung truyện (邵雍傳)

Đọc thêm

#ThiệuUng#ThiệuKhangTiết#HoàngCựcKinhThế#TượngSốHọc#NguyênHộiVậnThế#KinhDịch#MaiHoaDịchSố#LýHọcĐờiTống