Câu trả lời ngắn: tương quan có thật, nhưng nằm ở đâu?
Trong một số khảo sát về nhân cách, người sinh ở nhóm cung được mô tả là "lửa" hay "khí" đôi khi tự chấm mình hướng ngoại cao hơn người thuộc nhóm cung khác. Nhưng khi nhìn kỹ, khác biệt ấy chỉ xuất hiện ở những người đã biết chiêm tinh nói gì về cung của mình. Khi câu hỏi không gợi gì tới chiêm tinh, hoặc khi người trả lời không rành các mô tả ấy, khác biệt thường biến mất. Đây là dạng tương quan có thật trong dữ liệu, nhưng nguyên nhân không nằm ở thiên thể.
Hiệu ứng tự quy gán là gì?
Tự quy gán (self-attribution) là việc ta dùng những mô tả có sẵn trong văn hoá để hiểu và kể về chính mình. Người ta không bịa ra tính cách từ hư không: khi lớn lên, ta nghe bạn bè, gia đình, sách báo, mạng xã hội nói về "người cung Bạch Dương", "người cung Cự Giải". Những mô tả ấy trở thành một phần vốn từ mà ta dùng để tự quan sát: "Mình nóng tính, chắc tại cung Bạch Dương". Mỗi lần tự mô tả như vậy, ta vừa ghi nhận một nét, vừa củng cố cách nhìn ấy về bản thân.
Cần nói rõ: đây không phải chuyện ai đó cố tình nói dối trong bảng hỏi. Người trả lời thành thật, chỉ là họ đang trả lời từ một khung tham chiếu có sẵn. Cơ chế này áp dụng cho cả người tin lẫn người không tin chiêm tinh, miễn là họ từng nghe qua các mô tả phổ thông.
Vì sao khảo sát năm 1978 từng gây chú ý?
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnNăm 1978, J. Mayo và các cộng sự công bố một khảo sát trên The Journal of Social Psychology, báo cáo có tương quan giữa yếu tố chiêm tinh và một số nét nhân cách, trong đó có hướng ngoại. Kết quả này từng gây chú ý vì nó đi ngược lại kỳ vọng thông thường của giới nghiên cứu nhân cách: nếu chiêm tinh không có cơ chế tác động hợp lý, lẽ ra không nên có tương quan nào đáng kể.
Cần đặt kết quả này đúng mức: đây là một khảo sát, không phải một thí nghiệm có kiểm soát yếu tố niềm tin. Và theo quy ước của bài, tương quan trong một mẫu không tự động nói lên cơ chế. Mayo và cộng sự ghi nhận hiện tượng, còn câu hỏi "vì sao" vẫn để ngỏ.
Cùng năm, A. G. Smithers và H. J. Cooper công bố trên cùng tạp chí một nghiên cứu về nhân cách và mùa sinh, ghi nhận dạng phân bố theo mùa sinh giống với kết quả của Mayo. Hai tác giả này chỉ nêu hiện tượng, không khẳng định đó là bằng chứng cho chiêm tinh.
Các lần kiểm lại nói gì?
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnK. Pawlik và L. Buse kiểm lại vào năm 1979 trên Zeitschrift für Sozialpsychologie và tìm ra điểm mấu chốt: tương quan chỉ xuất hiện ở những người đã biết đặc điểm mà chiêm tinh gán cho cung mình. Nhóm không nắm các mô tả ấy không cho ra tương quan tương tự. Đây chính là dấu hiệu của tự quy gán.
Marlis Jackson và Martin S. Fiebert công bố năm 1980 trên The Journal of Psychology, không tìm thấy tương quan giữa hướng ngoại và cung Mặt Trời trên 174 sinh viên.
Jan J. F. van Rooij công bố năm 1994 trên Personality and Individual Differences, cho thấy hiệu ứng chỉ xuất hiện ở người hiểu chiêm tinh, và mạnh lên khi người trả lời được gợi rằng nghiên cứu có liên quan tới chiêm tinh. Chi tiết "mạnh lên khi được gợi" rất quan trọng: nó cho thấy khác biệt không phải là một hằng số sinh học, mà là một hiện tượng phụ thuộc bối cảnh.
Catherine S. Fichten và Betty Sunerton công bố năm 1983 trên The Journal of Psychology, ghi nhận việc biết trước cung của mình khiến người đọc thấy mô tả nhân cách chính xác hơn. Đây là một mảnh ghép khác của cùng cơ chế: khi đã có sẵn khung, người ta dễ thấy mô tả "đúng với mình".
| Nghiên cứu | Phạm vi dữ liệu | Kết quả chính |
|---|---|---|
| Mayo và cộng sự, 1978 | Khảo sát, The Journal of Social Psychology | Báo cáo tương quan giữa yếu tố chiêm tinh và nhân cách, gồm hướng ngoại |
| Smithers và Cooper, 1978 | Cùng tạp chí | Dạng phân bố theo mùa sinh giống Mayo |
| Pawlik và Buse, 1979 | Kiểm lại | Tương quan chỉ ở người đã biết đặc điểm gán cho cung mình |
| Jackson và Fiebert, 1980 | 174 sinh viên | Không thấy tương quan hướng ngoại với cung Mặt Trời |
| Fichten và Sunerton, 1983 | Người đọc mô tả nhân cách | Biết trước cung của mình làm thấy mô tả chính xác hơn |
| van Rooij, 1994 | Kiểm lại | Hiệu ứng chỉ ở người hiểu chiêm tinh, mạnh lên khi được gợi |
Vì sao một số khảo sát vẫn thấy người cung "lửa" hướng ngoại hơn?
Vì mẫu khảo sát không tách được nhóm "đã biết mô tả về cung mình" ra khỏi nhóm còn lại. Nếu phần lớn người tham gia từng đọc horoscope trên báo, từng nghe bạn bè nói "cung Bạch Dương nóng tính", thì câu trả lời của họ đã bị nhuốm bởi kiến thức ấy. Tương quan hiện ra không phải vì Mặt Trời chiếu vào lúc sinh, mà vì văn hoá đã gán nhãn trước rồi người ta tự gán nhãn ấy cho mình.
Loại tri thức: Trường phái: chiêm tinh phương TâyDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnMột số trường phái chiêm tinh cho rằng chính các mô tả ấy phản ánh một trật tự vũ trụ có thật, và việc người ta thấy đúng chỉ là xác nhận cho trật tự ấy. Quy tắc của bài là: văn bản của chính hệ chỉ chứng minh hệ ấy nói gì, không chứng minh điều hệ ấy nói là đúng. Các kết quả khảo sát ở trên không phân xử được câu hỏi vũ trụ học đó; chúng chỉ cho thấy phần lớn khác biệt quan sát được có thể giải thích bằng cơ chế tâm lý.
Một điểm cần lưu ý về phương pháp: theo tổng quan của Gerhard Mayer trên Journal of Scientific Exploration, kiến thức chiêm tinh có trước có thể làm lệch câu trả lời, kể cả những kiến thức đơn giản đọc lướt trên báo hay trên bao bì. Mayer cũng nhắc rằng hiệu ứng Barnum, tức việc người ta thấy mô tả chung chung là "đúng với mình", là một trong những cơ chế tâm lý đã được biết rõ trong lĩnh vực này.
Điều này áp dụng thế nào cho "người tuổi Hổ nóng tính"?
Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnTrong dân gian, người tuổi Hổ được mô tả là mạnh mẽ, nóng nảy, thích dẫn đầu. Cơ chế ở đây giống hệt trường hợp cung hoàng đạo: người ta nghe mô tả ấy từ nhỏ, rồi khi tự quan sát, những lúc nóng giận được ghi nhớ kỹ hơn, những lúc điềm tĩnh thì dễ bị bỏ qua. Dần dần, người ấy kể về mình bằng đúng vốn từ mà văn hoá đã cung cấp.
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnChưa có nghiên cứu tự quy gán cho con giáp hay mệnh ngũ hành ở người Việt. Việc nói "cơ chế giống nhau" ở đây là một giả thuyết hợp lý dựa trên các nghiên cứu về cung hoàng đạo phương Tây, không phải một kết quả đã được đo trên người Việt. Muốn biết chắc, cần một khảo sát tách được nhóm đã biết mô tả về con giáp mình ra khỏi nhóm chưa từng nghe, và đối chiếu với một thang đo nhân cách độc lập.
Cũng cần nói rõ: các nghiên cứu nêu trên đều làm ở nước ngoài, chủ yếu trên sinh viên và người trưởng thành ở phương Tây, trong các thập niên 1970 tới 1990. Kết quả ấy không tự động suy ra cho người Việt, và không tự động suy ra cho các hệ như tử vi hay tứ trụ, vốn dùng cách an sao và cách luận khác hẳn chiêm tinh phương Tây.
Một tương quan đúng vẫn có thể do nguyên nhân khác
Đây là bài học chung, không riêng gì chiêm tinh. Một con số tương quan trong dữ liệu chỉ nói rằng hai thứ cùng thay đổi, không nói thứ nào gây ra thứ nào, cũng không nói không có thứ thứ ba đứng sau. Ở đây, thứ thứ ba rất có thể là kiến thức văn hoá về cung hoàng đạo. Khi kiến thức ấy bị loại khỏi phương trình, phần lớn khác biệt biến mất.
Cách phân biệt thường dùng trong tâm lý học là tách nhóm theo mức hiểu biết về chiêm tinh trước khi hỏi. Nếu khác biệt chỉ còn ở nhóm hiểu biết, ta đang nhìn vào một hiệu ứng của niềm tin. Nếu khác biệt còn nguyên ở cả nhóm không hề biết gì về chiêm tinh, lúc ấy mới cần tìm lời giải thích khác. Cho tới nay, dữ liệu công bố nghiêng về khả năng thứ nhất.
Vậy có nên nói chiêm tinh "sai" không?
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnKhông. Câu hỏi "chiêm tinh có đo được tính cách không" là một câu hỏi hẹp, và câu trả lời dựa trên dữ liệu hiện có là: chưa có bằng chứng cho thấy cung Mặt Trời dự báo được tính cách khi đã kiểm soát kiến thức của người trả lời. Nhưng điều đó không phủ nhận rằng nhiều người thấy các mô tả ấy hữu ích, rằng việc đọc về cung mình có thể là một cách suy ngẫm thú vị, hay rằng người hành nghề chiêm tinh có thể đưa ra những buổi trò chuyện có ích. Hiệu ứng tự quy gán và hiệu ứng Barnum là thật; chúng giải thích vì sao trải nghiệm ấy có sức thuyết phục, mà không cần tới giả thuyết thiên thể tác động lên tính cách.
Nói cách khác, chỗ cần giữ là sự phân biệt: trải nghiệm chủ quan là thật, cơ chế sinh ra trải nghiệm ấy là tâm lý và văn hoá, còn câu hỏi siêu hình về vũ trụ thì nằm ngoài phạm vi những gì dữ liệu hiện có trả lời được.
