Xem tuổi vợ chồng: tình duyên, làm ăn
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Xem năm định làm nhà có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không, và năm nào không phạm.
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Tính bảy chỉ số thần số học từ họ tên và ngày sinh, kèm lời đọc dễ hiểu cho từng số.
Tra bốn hướng tốt, bốn hướng nên tránh cho nhà và cửa theo năm sinh và giới tính.
Lập lá số Tử Vi từ ngày giờ sinh, có năm dòng đọc nhanh và lời giải từng cung.
Kim Lâu là hạn dân gian Việt xét khi làm nhà hoặc cưới hỏi, tính bằng tuổi mụ chia 9: dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, ứng với Thân, Thê, Tử, Lục Súc.
Xem tuổi làm nhà theo hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và tục mượn tuổi của người Việt, cùng góc nhìn phong thủy hiện đại về thế đất, hướng nhà.
Kim Lâu tính bằng tuổi mụ chia 9, dư 1, 3, 6, 8 là phạm. Bảng năm sinh phạm Kim Lâu khi cưới năm 2026, 2027, chỗ các sách tính khác nhau và năm tuổi.
Hướng dẫn tra tuổi làm nhà năm Đinh Mùi 2027 theo ba hạn Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai, kèm cách tính, bảng tra và thứ tự thực hiện lễ động thổ tại gia.
Cách tính Hoang Ốc khi làm nhà theo cách đếm truyền thống: 6 cung Nhất Cát, Nhì Nghi, Tam Địa Sát, Tứ Tấn Tài, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc, kèm bảng tra tuổi.
Thai nguyên, thai tức và mệnh cung trong Bát Tự: cách tính từ trụ tháng, trụ ngày và chi tháng, chi giờ, kèm đối chiếu cổ thư và điểm phái còn tranh cãi.
Thần số học phương Đông dựa trên Âm Dương Ngũ Hành, mỗi số từ 1 đến 9 ứng một hành. Cách tính từ ngày sinh và ý nghĩa từng số, khác phương Tây.
Số Trưởng Thành 4 trong thần số học: cách tính từ Số Đường Đời và Số Định Mệnh, cùng ý nghĩa về nền tảng vững chắc, tính kỷ luật và sự thực tế.
Số Trưởng Thành 2 trong thần số học tính từ ngày sinh dương lịch, đại diện sứ mệnh hướng tới hài hòa, hợp tác và phục vụ, cùng điểm mạnh và điểm yếu.
Số Trưởng Thành 7 trong thần số học: cách tính từ tên khai sinh và ý nghĩa về mục đích sống, sự nghiệp, các mối quan hệ.
Số Trưởng Thành 1 trong thần số học gắn với sự lãnh đạo, độc lập và tiên phong. Xem ý nghĩa cùng cách tính con số này để hiểu hướng phát triển cuộc đời bạn.
Khám phá ý nghĩa sâu sắc của Số Trưởng Thành 9 trong thần số học, cách tính chính xác từ tên khai sinh và ảnh hưởng của nó đến sứ mệnh cuộc đời bạn.
Khám phá ý nghĩa sâu sắc của Số Trưởng Thành 6 trong thần số học: trách nhiệm, tình yêu thương, sự hoàn hảo và cách tính chính xác con số này cho riêng bạn.
Số Trưởng Thành 8 trong thần số học thể hiện tham vọng, quyền lực và khả năng lãnh đạo, kèm bài học cân bằng giữa vật chất và tinh thần.
Số Trưởng Thành 3 trong thần số học: cách tính từ Số Đường Đời và Số Sứ Mệnh, cùng ý nghĩa về sáng tạo, giao tiếp và hành trình hoàn thiện bản thân.
Khám phá ý nghĩa và cách tính Số Trưởng Thành 5 trong thần số học. Bài viết giúp bạn hiểu rõ về khát vọng tự do, sự thích nghi và mục đích sống của mình.
Số Đường Đời là gì trong thần số học? Tìm hiểu cách tính Số Đường Đời từ ngày sinh, ý nghĩa của từng con số và quy tắc đặc biệt với số chủ đạo 11, 22, 33.
Tổng quan về 12 con giáp: nguồn gốc Địa Chi, ý nghĩa từng con vật, cách tính tuổi, quan hệ tam hợp, lục hợp, tứ hành xung và lục hại theo quan niệm dân gian.
Thần số học là gì, cách tính các con số chủ đạo như Số Đường Đời, Số Sứ Mệnh, Số Linh Hồn và ý nghĩa từng con số trong hệ thống Pythagoras và phương Đông.
Khám phá cung Ma Kết (22/12 - 19/1): sao chủ quản Thổ Tinh, hành Đất, tính cách kỷ luật, tham vọng, tình yêu bền vững và sự nghiệp cùng các cung hợp khắc.
Tìm hiểu cung Cự Giải (21/6 - 22/7): tính cách giàu tình cảm, che chở nhưng nhạy cảm, tình yêu sâu đậm, sự nghiệp phù hợp và các cung hợp/khắc.
Tìm hiểu cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5): tính cách kiên định, đáng tin cậy nhưng bảo thủ, tình yêu bền vững, sự nghiệp phù hợp và các cung hợp/khắc.
Người mệnh Kim có tính minh bạch, logic và kiên định, cùng quan hệ tương sinh tương khắc với các mệnh khác và gợi ý màu sắc cân bằng phong thủy.
Tòng Cách trong Bát Tự là cách cục đặc biệt khi Nhật chủ cực nhược phải thuận theo hành vượng nhất. Tìm hiểu Tòng Tài, Tòng Sát, Tòng Nhi và cách phân biệt.
Tòng cách và chuyên vượng cách trong Bát Tự: khi nhật chủ quá nhược phải bỏ mệnh theo hành vượng, hoặc quá vượng không thể ức chế.
Chính tinh trong Tử Vi Đẩu Số là gì? Tìm hiểu 14 sao chủ đạo, vai trò định hình tính cách và vận mệnh, cách phân biệt với phụ tinh và sát tinh.
Khám phá cung Thiên Bình (23/9 - 22/10): sao chủ quản Kim Tinh, hành Khí, tính cách công bằng, hòa nhã, tình yêu và sự nghiệp phù hợp cùng các cung hợp khắc.
Cung Bọ Cạp (23/10 - 21/11) do Diêm Vương Tinh và Hỏa Tinh cai quản: tính cách mãnh liệt, bí ẩn, tình yêu sâu sắc, sự nghiệp kiên định và các cung hợp khắc.
Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2) thuộc hành Khí, nhóm Cố Định, do Thiên Vương Tinh và Thổ Tinh cai quản: tính cách độc lập, cấp tiến, tình yêu và sự nghiệp.
Cung Song Ngư (19/2 - 20/3) do Hải Vương Tinh và Mộc Tinh cai quản: tính cách nhạy cảm, giàu trí tưởng tượng, tình yêu lãng mạn và sự nghiệp.
Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12) thuộc hành Lửa, sao Mộc cai quản: tính cách phóng khoáng, ham khám phá, tình yêu tự do và sự nghiệp, cùng các cung hợp khắc.
Khía cạnh chiêm tinh là góc giữa hai hành tinh trên lá số, phản ánh tương tác hài hòa hay căng thẳng. Tìm hiểu Lục Hợp, Tam Hợp, Vuông Góc, Đối Đỉnh.
Huyền Không Phi Tinh là phái phong thủy dùng Cửu Tinh phi hành theo thời gian và phương vị để luận cát hung cho nhà cửa, huyệt mộ, gồm vận, sơn và hướng.
Tìm hiểu cung Xử Nữ (23/8 - 22/9): tính cách tỉ mỉ, cầu toàn nhưng hay lo lắng, tình yêu chăm chút, sự nghiệp phù hợp và các cung hợp/khắc với Xử Nữ.
Khám phá cung Song Tử (21/5 - 20/6): tính cách thông minh, linh hoạt nhưng thất thường, tình yêu phóng khoáng, sự nghiệp phù hợp và các cung hợp/khắc.
Khám phá cung Sư Tử (23/7 - 22/8): tính cách tự tin, hào phóng nhưng kiêu hãnh, tình yêu nồng nhiệt, sự nghiệp phù hợp và các cung hợp/khắc với Sư Tử.
Khám phá cung Bạch Dương (21/3 - 19/4): tính cách nóng nảy nhưng chân thành, tình yêu nồng nhiệt, sự nghiệp phù hợp và các cung hợp/khắc với Bạch Dương.
Khám phá hành trình từ truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh đến vị thánh đứng đầu Tứ Bất Tử, biểu tượng chinh phục thiên nhiên và bản sắc văn hóa Việt.
Khám phá tín ngưỡng Then linh thiêng, cây đàn Tính và lễ hội xuống đồng Lồng Tồng của người Tày, dân tộc thiểu số đông dân nhất Việt Nam ở vùng Đông Bắc.
Sao Linh Tinh trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: đặc tính nóng nảy, đột ngột, ý nghĩa khi đóng các cung và cách hóa giải trên lá số.
Khám phá quẻ Cấn (☶) - một trong tám quẻ đơn của Kinh Dịch: biểu tượng núi, sự tĩnh chỉ, ý nghĩa triết lý và ứng dụng trong nhân sinh quan phương Đông.
Người tướng Kim hình có khuôn mặt vuông vức, góc cạnh, da trắng, xương cốt lộ rõ, tính cách cương trực, quyết đoán và hợp với vai trò lãnh đạo.
Vuốt vài cái, lộ ngay con giáp hợp tính cách thật của bạn.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.