
TL;DR: Tòng cách là thế lá số mà nhật chủ quá nhược, không còn gốc ấn hay tỷ kiếp để tự lập, buộc phải bỏ mệnh theo thế của hành đang cực vượng trong cục, thường là tài, quan sát, hoặc thực thương. Chuyên vượng cách là thế ngược lại: một hành chiếm gần trọn cục, nhật chủ vượng đến mức không thể ức chế, phải thuận theo dòng sinh hóa của hành ấy. Cả hai cách đều đòi hỏi điều kiện rất chặt về nguyệt lệnh, chi, can và vận trình, nên không thể chỉ dựa vào vài can chi nhìn thấy để phán.
Tòng cách và chuyên vượng cách là gì?
Tòng cách và chuyên vượng cách là hai thế đặc biệt của lá số Bát Tự, được xác lập khi nhật chủ hoặc quá nhược đến mức không thể tự lập, hoặc quá vượng đến mức không thể ức chế. Trong trường hợp thứ nhất, cục diện buộc nhật chủ phải bỏ mệnh mà theo hành đang cường thịnh, nên gọi là tòng. Trong trường hợp thứ hai, một hành chiếm gần trọn bốn trụ và dòng sinh hóa khép kín, buộc phải thuận theo thế ấy, nên gọi là chuyên vượng.
Cả hai đều là cách cục có điều kiện, không phải nhãn dán cho mọi lá số nhược hoặc vượng. Sách Tam mệnh thông hội dẫn lời cổ: "棄命從煞須要會煞" và "棄命從財須要會財", nghĩa là bỏ mệnh theo sát thì phải hội được sát, bỏ mệnh theo tài thì phải hội được tài[1]. Câu này đặt ra tiêu chuẩn rất cụ thể: không phải cứ thấy thân nhược là tòng, mà phải có hội hợp thật sự đưa hành ấy thành chủ tể của cục.
Khi nào một lá số được coi là bỏ mệnh theo thế?
Một lá số được coi là bỏ mệnh theo thế khi nhật chủ không còn điểm tựa nào để phản kháng, đồng thời hành đang thịnh đã hội đủ lực để dẫn dắt toàn cục. Sách Trích Thiên Tủy mở đầu phần Thông thần luận bằng câu: "欲識三元萬法宗,先觀帝載與神功", nghĩa là muốn hiểu gốc của muôn phép trong tam nguyên thì trước hết phải xem sự vận hành của thiên địa và công dụng của ngũ hành[2]. Đặt vào ngữ cảnh tòng cách, câu này nhắc rằng phải đọc được hành nào đang nắm quyền chủ đạo trong cục, chứ không chỉ đếm số can chi của mỗi hành.
Bốn điều kiện cốt lõi của tòng cách
- Nhật chủ không có gốc ở chi. Nếu địa chi có một điểm tàng ấn hoặc tỷ kiếp đủ mạnh, nhật chủ vẫn còn đường sống, không thể gọi là tòng.
- Hành được tòng phải đắc lệnh ở nguyệt chi, hoặc hội đủ tam hợp, tam hội để thành thế. Mục Tòng tượng (從象) của Tam mệnh thông hội dẫn sách Ngọc tỉnh: "自身無氣,從局變象,在支三合所屬同也", nghĩa là tự thân không có khí thì theo cục mà đổi tượng, xét ở tam hợp của địa chi[1].
- Không có ấn sinh phù nhật chủ ở can hoặc chi, vì ấn là mẫu thân nuôi dưỡng nhật chủ, còn ấn thì còn khả năng chuyển thế.
- Trụ không có tỷ kiếp trợ thân, hoặc nếu có thì bị hợp, bị xung, bị khắc đến mức không phát huy được tác dụng.
Thiếu một trong bốn điều kiện này, lá số rơi vào thân nhược bình thường, phải dùng ấn và tỷ kiếp để đỡ thân, không được luận theo tòng cách. Đây là chỗ nhiều người đọc sai nhất, vì thấy thân nhược là vội gán tòng.
Điều kiện của chuyên vượng cách
Chuyên vượng cách đi theo hướng ngược lại. Nhật chủ đắc lệnh, đắc địa, đắc thế, một hành chiếm gần trọn bốn trụ, và trong cục không có quan sát đủ mạnh để chế ngự. Trích Thiên Tủy gọi thế này là độc tượng: "獨象喜行化地,而化神要昌", nghĩa là độc tượng ưa vận đi tới đất của hóa thần, và hóa thần phải thịnh; nguyên chú giảng một hành là độc, như khúc trực, viêm thượng, còn hóa thần là hành do nó sinh ra[2]. Nhậm Thiết Tiều kê đủ năm tên: nhật chủ Mộc mà chi đủ phương hoặc đủ cục, không lẫn Kim là khúc trực; Hỏa không lẫn Thủy là viêm thượng; Thổ đủ bốn khố, không lẫn Mộc là giá sắc; Kim không lẫn Hỏa là tòng cách (從革, chữ cách nghĩa là thay đổi, khác chữ cách 格 của tòng cách); Thủy không lẫn Thổ là nhuận hạ; cả năm đều phải đắc thời đương lệnh[2]. Tam mệnh thông hội quyển 6 cũng chép năm cách ấy, chẳng hạn khúc trực: "甲乙日得亥卯未局,柱中須有亥字"[1].
Trong lời chú mục Tòng tượng, Nhậm Thiết Tiều còn tách hai trường hợp gần với chuyên vượng. Tòng vượng là bốn trụ đều tỷ kiếp, không có quan sát chế, lại có ấn sinh: vận tỷ kiếp, ấn thụ thì cát, vận quan sát gọi là phạm vượng, vận tài thì các kiếp tranh nhau. Tòng cường là ấn và tỷ kiếp trùng điệp, nhật chủ lại đương lệnh, không có một chút khí tài hay quan sát[2]. Ông nói rõ bốn tên tòng vượng, tòng cường, tòng khí, tòng thế là do ông đặt, các sách trước chưa chép[2].
Các dạng tòng cách thường gặp trong sách cổ
Tam mệnh thông hội chép hai mục khí mệnh tòng sát, khí mệnh tòng tài và mục Tòng tượng[1]. Tòng nhi là cách gọi của Trích Thiên Tủy, còn tòng thế là tên do Nhậm Thiết Tiều đặt trong lời chú[2].
| Dạng tòng | Hành được tòng | Điều kiện chính | Hướng vận thuận lợi |
|---|---|---|---|
| Tòng sát | Quan sát | Sát quá nặng, nhật chủ không chỗ về, bốn trụ không một điểm tỷ kiên, ấn thụ | Vận sát vượng và đất tài |
| Tòng tài | Tài tinh | Tài hội cục, nhật can vô khí, không gặp lại gốc | Vận tài vượng; về vận quan sát sách chép hai ý khác nhau |
| Tòng nhi | Thực thương | Thực thương ở nguyệt lệnh và thành khí, trong cục có tài; không kể thân cường hay nhược | Vận tài |
| Tòng thế | Tài, quan sát, thực thương cùng vượng | Nhật chủ vô căn, không có tỷ kiếp, ấn sinh phù, không theo riêng được một thần | Vận tài là hơn cả, rồi vận quan sát, rồi vận thực thương; vận tỷ kiếp, ấn thụ thì hung |
Tam mệnh thông hội dẫn sách Độc bộ: "從煞喜財,從財忌煞,會逢根氣,命損無猜"[1]. Nghĩa là tòng sát thì ưa tài, tòng tài thì kỵ sát, đã tòng mà gặp lại gốc là tỷ kiếp, ấn thụ thì mệnh tổn. Riêng vế tòng tài kỵ sát, chính sách ấy ở mục khí mệnh tòng tài lại lấy ví dụ can Đinh sinh tháng Dậu, vận vào phương Bắc là đất tài quan vượng mới nhập cách, và chép bài ca "運旺財官皆富貴,如逢根助反為災"[1]. Hai chỗ trong cùng một sách vì thế không khớp hẳn nhau; điều cả hai cùng nói là đã tòng thì sợ gặp lại gốc.
Chuyên vượng cách và các dạng chuyên khác
Chữ chuyên trong Tam mệnh thông hội quyển 5 còn đứng ở mấy tên cách khác, và chúng không phải chuyên vượng. "專煞無制" là sát vượng tướng, trụ không có chế phục, nhật chủ tọa vượng, vận dẫn về đất thân vượng; "專祿要制" là ngày Canh gặp giờ Tỵ, trong trụ cần Nhâm Quý chế Bính; "專財" là ngày Bính gặp giờ Bính Thân, ngày Giáp gặp giờ Kỷ Tỵ[1]. Ba tên này nói về một thần đứng riêng ở một trụ, không nói một hành chiếm cả cục, nên không luận chung với chuyên vượng.
Sách Tam mệnh thông hội dẫn lời kinh: "身強煞淺假煞為權,煞重身輕終身有損"[1]. Câu này áp dụng cho cả hai chiều: khi thân vượng mà sát nhược thì có thể mượn sát làm quyền; khi sát trọng mà thân khinh thì trọn đời tổn hại. Đặt cạnh chuyên vượng cách, có thể thấy cổ nhân không tuyệt đối hóa một thế nào, mà luôn cân nhắc quan hệ giữa thân và hành đối lập.
Vì sao tòng cách và chuyên vượng cách dễ bị luận sai?
Tòng cách và chuyên vượng cách dễ bị luận sai vì người đọc thường chỉ nhìn số lượng can chi mà bỏ qua nguyệt lệnh, hội hợp và vận trình. Trích Thiên Tủy, mục Thuận cục, có bốn câu về tòng nhi: "一出門來只見兒,吾兒成氣構門閭,從兒不管身強弱,只要吾兒又得兒"; Nhậm Thiết Tiều chú rằng thực thương phải ở đề cương, tức nguyệt lệnh, và trong cục phải có tài thì mới thành ý sinh dục, nghĩa là phải xem dòng sinh hóa có thông suốt hay không[2]. Một cục có vẻ tòng nhưng thực ra có một điểm tàng ấn trong chi, hoặc có một tỷ kiếp bị hợp mà chưa mất hẳn, thì không phải tòng. Ngược lại, một cục có vẻ chuyên vượng nhưng lại có quan sát đắc lệnh, thì phải luận theo thế đối kháng chứ không phải thuận theo.
Sách Trích Thiên Tủy cũng bàn về thế chiến: "天戰猶自可,地戰急如火". Nguyên chú giảng địa chiến là các chi Dần Thân, Mão Dậu xung nhau, thiên can không giúp được, cái hung đến mau[2]. Suy rộng ra, xung chi mạnh có thể phá vỡ thế tòng hoặc thế chuyên. Khi địa chi xung nhau dữ dội, dòng sinh hóa bị cắt, cách cục không còn thuần nhất, phải luận lại từ đầu.
Lời khuyên của Nhật Nguyệt khi luận hai cách này
Gợi ý của Nhật Nguyệt: trước khi gán tòng cách hoặc chuyên vượng cách cho một lá số, nên kiểm tra theo thứ tự bốn bước. Bước một, xác định nguyệt lệnh và hành đắc lệnh. Bước hai, kiểm tra nhật chủ có gốc ở chi hay không, kể cả tàng can. Bước ba, kiểm tra hội hợp và xung khắc giữa các chi. Bước bốn, đối chiếu với vận trình để xem thế có được duy trì hay bị phá. Nếu bước hai cho thấy nhật chủ còn gốc, hoặc bước ba cho thấy có hội hợp phá thế, thì nên luận theo cách bình thường, không dùng tòng cách hay chuyên vượng cách.
Cần nhấn mạnh rằng đây là cách hiểu của Nhật Nguyệt dựa trên các sách cổ đã dẫn, không phải quy tắc bất di bất dịch. Các phái Bát Tự khác nhau có thể đặt trọng số khác nhau cho nguyệt lệnh, cho can lộ hay chi tàng, dẫn đến kết luận khác nhau trên cùng một lá số. Người đọc nên tự kiểm chứng bằng nhiều bản dịch và nhiều sách trước khi áp dụng.