Thai nguyên là gì và tính từ đâu ra?
Thai nguyên là can chi của tháng thụ thai, tức tháng mà người mẹ mang thai đứa trẻ, tính ngược khoảng mười tháng trước ngày sinh. Cách lập phổ biến là lấy can chi của trụ tháng sinh rồi tiến thêm một bậc ở can và ba bậc ở chi. Ví dụ người sinh tháng Kỷ Tỵ thì thai nguyên là Canh Thân: can Kỷ tiến một bậc thành Canh, chi Tỵ tiến ba bậc thành Thân. Đây là phép mà các bản cổ trong nhóm Uyên Hải Tử Bình Toàn Tập ghi ở mục Luận phép khởi Thai Nguyên.
Cần phân biệt hai chuyện: một là can chi của thai nguyên, hai là nạp âm của thai nguyên. Can chi cho ra cặp chữ, còn nạp âm cho ra hành, và phần lớn luận đoán cổ dùng nạp âm để đối chiếu với bản mệnh. Sách Tử Vi kinh nghiệm quyển hạ có bảng nạp âm đầy đủ sáu mươi hoa giáp, từ Giáp Ngọ Ất Mùi là Sa Trung Kim cho tới Nhâm Tuất Quý Hợi là Đại Hải Thủy, và bảng này được dùng chung cho cả Tử Vi lẫn Tứ Trụ khi cần tra hành của một cặp can chi.
Công thức thai nguyên trong thực hành
- Bước một: xác định can chi của trụ tháng theo lịch tiết khí, không theo âm lịch thường.
- Bước hai: tiến can một bậc theo vòng Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
- Bước ba: tiến chi ba bậc theo vòng Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
- Bước bốn: tra nạp âm của cặp can chi vừa tìm được nếu muốn luận theo hành.
Thai tức là gì và khác thai nguyên ở chỗ nào?
Thai tức cũng là một trụ phụ, nhưng lấy từ trụ ngày thay vì trụ tháng, rồi cũng tiến can một bậc và tiến chi ba bậc. Nói cách khác, thai nguyên mô tả cái khí lúc hình thành mầm sống, còn thai tức mô tả cái khí ngay tại bản thân đương số, nên mới lấy từ trụ ngày là trụ của chính mình. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa hai phép, và cũng là lý do nhiều sách xếp thai tức vào nhóm bổ trợ chứ không phải nhóm chủ đạo.
Điều đáng nói là tài liệu ngoài về thai tức mỏng hơn hẳn so với thai nguyên. Trong các nguồn thu thập được cho bài này, thai tức hầu như chỉ xuất hiện như một cái tên đi kèm thai nguyên trong các mục luận phép khởi, chứ không có một chương riêng giải thích cặn kẽ cách dùng. Vì vậy phần trình bày ở đây dừng ở mức công thức và vị trí của nó trong cấu trúc, không đi sâu vào luận đoán cụ thể, bởi đi sâu hơn sẽ là phỏng đoán chứ không phải kiến thức có đối chiếu.
Mệnh cung trong Bát Tự tính thế nào?
Mệnh cung của Bát Tự tính từ chi tháng và chi giờ, không dùng can. Cách phổ biến là đếm từ cung của tháng sinh theo một vòng cố định, rồi cộng thêm số cung theo giờ sinh để ra cung mệnh. Cung này mang một địa chi, và từ địa chi đó người ta tra tiếp can để thành một trụ đầy đủ khi cần.
Chỗ này phải nói rõ vì các sách ghi không thống nhất. Có sách tính mệnh cung bằng cách đếm xuôi từ Dần theo tháng rồi theo giờ, có sách lại đếm ngược, có sách dùng bảng tra sẵn thay vì công thức, và kết quả đôi khi lệch nhau một cung. Vì vậy khi đọc một lá số có ghi mệnh cung, nên hỏi người lập dùng quy ước nào. Bài này không chọn một trường phái làm chuẩn, chỉ ghi nhận rằng đây là điểm chưa thống nhất và người học cần biết để tránh lẫn.
Phân biệt mệnh cung Bát Tự với cung Mệnh Tử Vi
Hai thứ này trùng tên nhưng khác hẳn nhau về cách an, và đây là chỗ nhầm phổ biến nhất.
| Tiêu chí | Mệnh cung Bát Tự | Cung Mệnh Tử Vi |
|---|---|---|
| Dữ liệu gốc | Chi tháng và chi giờ | Tháng sinh và giờ sinh, an từ cung Dần |
| Hệ quy chiếu | Vòng mười hai địa chi theo tiết khí | Mười hai cung trên lá số Tử Vi |
| Kết quả | Một địa chi, tra thêm can nếu cần | Một trong mười hai cung của lá số, kèm chính tinh |
| Vai trò | Trụ phụ bổ trợ cho Tứ Trụ | Cung chủ đạo của toàn lá số |
Bảng trên cho thấy chỉ cần nhìn vào dữ liệu gốc là phân biệt được ngay. Mệnh cung Bát Tự không có chính tinh, không có Tứ Hóa, không có cung Thân đi kèm. Cung Mệnh Tử Vi thì có đủ những thứ đó, và theo Đẩu số tinh thành tập 1, cung Mệnh còn được đối chiếu với cung Thái Tuế là cung của chi năm sinh để tăng độ chính xác khi luận cát hung.
Ba phép này dùng vào việc gì?
Theo các bản cổ được dẫn trong nhóm Uyên Hải Tử Bình Toàn Tập, thai nguyên được xem là điểm khởi đầu của sự hình thành, đại diện cho giai đoạn thụ thai và là mầm mống ban đầu cho toàn bộ cấu trúc mệnh lý về sau. Cách luận hay gặp là đối chiếu nạp âm của thai nguyên với nạp âm của bản mệnh hoặc với trụ giờ: nếu tương sinh thì được xem là thuận, nếu tương khắc thì được xem là nghịch. Có cách luận cho rằng ví dụ người sinh tháng Canh Tý năm Tân Mùi, thai nguyên là Tân Mão; Tân Mão mang nạp âm Mộc còn Tân Mùi mang nạp âm Thổ, Mộc khắc Thổ nên được xem là bất lợi cho bản mệnh.
Cũng theo nhóm tài liệu ấy, thai nguyên gặp quý nhân thì được cho là có âm phúc, gặp hình xung khắc hại thì được cho là cuộc đời gian khổ hơn, gặp Lộc thì được xem là sinh vào nhà khá giả, gặp Tuần Không thì được xem là kém hơn. Đây là những cách nói truyền thống, không phải kết luận chắc chắn về số phận, và bản thân các sách cũng nhấn mạnh phải đối chiếu với thực tế chứ không chỉ suy đoán trên giấy.
Mệnh cung trong Bát Tự thường được dùng như một lớp đối chiếu bổ sung: xem cung mệnh tương sinh hay tương khắc với hành của nhật chủ, từ đó cân nhắc thêm khi luận. Có cách luận cho rằng với nhật chủ Giáp Mộc thì cung mệnh thuộc Thổ hoặc Thủy được xem là thuận, còn nếu khắc hoặc bị xung thì phải xem kỹ các yếu tố khác trước khi kết luận.
Các phái không thống nhất ở những điểm nào?
Điểm thứ nhất là có dùng hay không dùng. Trên diễn đàn Lý số Việt Nam, trong chủ đề bàn về ngũ trụ, nhiều thành viên học Tử Bình cho rằng chỉ riêng bốn trụ đã đủ phức tạp, thêm thai nguyên vào thì rối, và họ chọn bỏ hẳn thai nguyên lẫn mệnh cung. Phía ngược lại dẫn đoạn sách Tử Vi Đẩu số cho rằng người dùng Tử Bình tứ trụ mà ít dùng thai trụ là một thiếu sót lớn, và gọi cấu trúc bốn trụ cộng thêm hai chữ thai trụ là ngũ trụ, tổng cộng mười chữ.
Điểm thứ hai là công thức mệnh cung Bát Tự. Như đã nói ở trên, các sách ghi không giống nhau, có nơi đếm xuôi, có nơi đếm ngược, có nơi dùng bảng tra. Người học nên ghi rõ quy ước mình dùng thay vì mặc nhiên coi cách của sách mình đọc là chuẩn chung.
Điểm thứ ba là mức độ quan trọng. Có quan điểm cho rằng dù ngày giờ sinh có gặp nhiều yếu tố tốt, nếu thai nguyên bị phạm thì cái tốt ấy cũng giảm đi nhiều. Cũng có quan điểm ngược lại, xem thai nguyên chỉ là lớp thông tin phụ, không đủ sức đảo ngược kết luận rút ra từ bốn trụ chính. Khi bàn về vai trò của thai nguyên, có ý kiến nhấn mạnh rằng cuối cùng vẫn phải kiểm chứng qua đời sống thực, không dừng ở lý thuyết.
Vì sao thai tức hiếm được nhắc trong thực hành?
Có hai lý do có thể thấy từ chính nguồn tài liệu. Thứ nhất, thai tức không có một hệ luận đoán riêng được ghi chép thành chương như thai nguyên, nên người học khó tìm được căn cứ để dùng. Thứ hai, khi đã có thai nguyên mô tả khí lúc thụ thai và có trụ ngày mô tả chính bản thân, thì thai tức nằm ở khoảng giữa, trùng chức năng với cả hai phía, nên dễ bị xem là thừa. Đây là nhận định dựa trên tình trạng tài liệu, không phải khẳng định rằng thai tức vô dụng. Người muốn dùng thai tức nên tra trực tiếp các bản cổ có mục khởi thai tức để đối chiếu, vì nguồn ngoài cho đề tài này rất mỏng.
Khi lập lá số có ghi thêm ba mục này thì cần lưu ý gì?
Về mặt kỹ thuật, các chương trình lập lá số Tứ Trụ hiện nay phần lớn chỉ xuất bốn trụ. Muốn in kèm thai nguyên, thai tức và mệnh cung thì phải bổ sung ba hàm tính trước khi xuất kết quả, vì lõi tính mặc định không có sẵn. Ba hàm này nhận đầu vào là trụ tháng, trụ ngày và cặp chi tháng chi giờ, rồi trả về can chi tương ứng theo công thức đã nêu. Khi bổ sung cần ghi rõ quy ước mệnh cung đang dùng để tránh lệch với các công cụ khác.
Về mặt luận đoán, nên xem ba mục này là lớp thông tin bổ trợ. Chúng có thể giúp làm rõ thêm bối cảnh, nhưng không nên dùng để thay thế việc phân tích ngũ hành, thập thần và vận hạn của bốn trụ chính. Và như đã nói, chỗ nào các sách nói khác nhau thì nên trình bày cả hai hướng thay vì chọn một cách im lặng.
