Skip to content

Open data

Kua number and Bat Trach directions

Kua number by birth year and sex for 1900 to 2099, with the four favourable and four unfavourable directions.

400 rows · 10 columns · version 1.2.2, last changed 2026-10-27

CSV for ExcelAll datasetsOn Hugging FaceOn GitHubThe tool that uses this table

Conventions taken

Bat Trach is ONE school of feng shui based on a personal Kua number, not the only method: Flying Star and landform schools reach different conclusions. The table uses the SOLAR birth year as an approximation of the lunar year, so someone born close to Tet may be off by one palace; convert to the lunar year first if it matters.

idnam_sinhgioi_tinhcung_phique_menhnhom_menhhuong_tothuong_xaunguonghi_chu
1900-nam1900Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1900-nu1900Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1901-nam1901Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1901-nu1901Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1902-nam1902Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1902-nu1902Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1903-nam1903Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1903-nu1903Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1904-nam1904Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1904-nu1904Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1905-nam1905Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1905-nu1905Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1906-nam1906Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1906-nu1906Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1907-nam1907Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1907-nu1907Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1908-nam1908Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1908-nu1908Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1909-nam1909Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1909-nu1909Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1910-nam1910Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1910-nu1910Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1911-nam1911Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1911-nu1911Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1912-nam1912Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1912-nu1912Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1913-nam1913Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1913-nu1913Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1914-nam1914Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1914-nu1914Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1915-nam1915Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1915-nu1915Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1916-nam1916Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1916-nu1916Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1917-nam1917Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1917-nu1917Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1918-nam1918Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1918-nu1918Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1919-nam1919Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1919-nu1919Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1920-nam1920Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1920-nu1920Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1921-nam1921Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1921-nu1921Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1922-nam1922Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1922-nu1922Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1923-nam1923Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1923-nu1923Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1924-nam1924Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1924-nu1924Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1925-nam1925Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1925-nu1925Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1926-nam1926Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1926-nu1926Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1927-nam1927Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1927-nu1927Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1928-nam1928Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1928-nu1928Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1929-nam1929Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1929-nu1929Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1930-nam1930Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1930-nu1930Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1931-nam1931Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1931-nu1931Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1932-nam1932Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1932-nu1932Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1933-nam1933Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1933-nu1933Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1934-nam1934Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1934-nu1934Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1935-nam1935Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1935-nu1935Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1936-nam1936Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1936-nu1936Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1937-nam1937Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1937-nu1937Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1938-nam1938Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1938-nu1938Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1939-nam1939Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1939-nu1939Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1940-nam1940Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1940-nu1940Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1941-nam1941Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1941-nu1941Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1942-nam1942Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1942-nu1942Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1943-nam1943Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1943-nu1943Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1944-nam1944Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1944-nu1944Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1945-nam1945Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1945-nu1945Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1946-nam1946Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1946-nu1946Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1947-nam1947Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1947-nu1947Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1948-nam1948Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1948-nu1948Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1949-nam1949Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1949-nu1949Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1950-nam1950Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1950-nu1950Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1951-nam1951Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1951-nu1951Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1952-nam1952Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1952-nu1952Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1953-nam1953Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1953-nu1953Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1954-nam1954Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1954-nu1954Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1955-nam1955Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1955-nu1955Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1956-nam1956Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1956-nu1956Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1957-nam1957Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1957-nu1957Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1958-nam1958Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1958-nu1958Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1959-nam1959Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1959-nu1959Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1960-nam1960Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1960-nu1960Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1961-nam1961Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1961-nu1961Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1962-nam1962Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1962-nu1962Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1963-nam1963Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1963-nu1963Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1964-nam1964Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1964-nu1964Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1965-nam1965Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1965-nu1965Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1966-nam1966Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1966-nu1966Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1967-nam1967Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1967-nu1967Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1968-nam1968Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1968-nu1968Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1969-nam1969Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1969-nu1969Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1970-nam1970Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1970-nu1970Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1971-nam1971Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1971-nu1971Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1972-nam1972Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1972-nu1972Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1973-nam1973Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1973-nu1973Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1974-nam1974Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1974-nu1974Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1975-nam1975Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1975-nu1975Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1976-nam1976Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1976-nu1976Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1977-nam1977Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1977-nu1977Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1978-nam1978Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1978-nu1978Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1979-nam1979Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1979-nu1979Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1980-nam1980Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1980-nu1980Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1981-nam1981Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1981-nu1981Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1982-nam1982Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1982-nu1982Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1983-nam1983Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1983-nu1983Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1984-nam1984Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1984-nu1984Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1985-nam1985Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1985-nu1985Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1986-nam1986Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1986-nu1986Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1987-nam1987Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1987-nu1987Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1988-nam1988Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1988-nu1988Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1989-nam1989Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1989-nu1989Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1990-nam1990Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1990-nu1990Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1991-nam1991Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1991-nu1991Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1992-nam1992Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1992-nu1992Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1993-nam1993Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1993-nu1993Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1994-nam1994Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1994-nu1994Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1995-nam1995Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1995-nu1995Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1996-nam1996Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1996-nu1996Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1997-nam1997Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1997-nu1997Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1998-nam1998Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1998-nu1998Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1999-nam1999Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
1999-nu1999Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2000-nam2000Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2000-nu2000Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2001-nam2001Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2001-nu2001Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2002-nam2002Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2002-nu2002Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2003-nam2003Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2003-nu2003Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2004-nam2004Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2004-nu2004Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2005-nam2005Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2005-nu2005Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2006-nam2006Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2006-nu2006Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2007-nam2007Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2007-nu2007Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2008-nam2008Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2008-nu2008Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2009-nam2009Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2009-nu2009Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2010-nam2010Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2010-nu2010Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2011-nam2011Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2011-nu2011Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2012-nam2012Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2012-nu2012Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2013-nam2013Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2013-nu2013Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2014-nam2014Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2014-nu2014Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2015-nam2015Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2015-nu2015Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2016-nam2016Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2016-nu2016Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2017-nam2017Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2017-nu2017Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2018-nam2018Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2018-nu2018Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2019-nam2019Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2019-nu2019Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2020-nam2020Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2020-nu2020Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2021-nam2021Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2021-nu2021Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2022-nam2022Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2022-nu2022Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2023-nam2023Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2023-nu2023Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2024-nam2024Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2024-nu2024Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2025-nam2025Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2025-nu2025Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2026-nam2026Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2026-nu2026Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2027-nam2027Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2027-nu2027Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2028-nam2028Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2028-nu2028Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2029-nam2029Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2029-nu2029Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2030-nam2030Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2030-nu2030Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2031-nam2031Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2031-nu2031Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2032-nam2032Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2032-nu2032Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2033-nam2033Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2033-nu2033Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2034-nam2034Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2034-nu2034Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2035-nam2035Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2035-nu2035Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2036-nam2036Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2036-nu2036Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2037-nam2037Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2037-nu2037Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2038-nam2038Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2038-nu2038Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2039-nam2039Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2039-nu2039Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2040-nam2040Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2040-nu2040Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2041-nam2041Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2041-nu2041Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2042-nam2042Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2042-nu2042Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2043-nam2043Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2043-nu2043Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2044-nam2044Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2044-nu2044Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2045-nam2045Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2045-nu2045Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2046-nam2046Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2046-nu2046Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2047-nam2047Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2047-nu2047Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2048-nam2048Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2048-nu2048Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2049-nam2049Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2049-nu2049Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2050-nam2050Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2050-nu2050Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2051-nam2051Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2051-nu2051Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2052-nam2052Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2052-nu2052Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2053-nam2053Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2053-nu2053Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2054-nam2054Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2054-nu2054Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2055-nam2055Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2055-nu2055Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2056-nam2056Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2056-nu2056Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2057-nam2057Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2057-nu2057Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2058-nam2058Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2058-nu2058Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2059-nam2059Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2059-nu2059Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2060-nam2060Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2060-nu2060Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2061-nam2061Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2061-nu2061Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2062-nam2062Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2062-nu2062Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2063-nam2063Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2063-nu2063Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2064-nam2064Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2064-nu2064Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2065-nam2065Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2065-nu2065Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2066-nam2066Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2066-nu2066Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2067-nam2067Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2067-nu2067Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2068-nam2068Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2068-nu2068Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2069-nam2069Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2069-nu2069Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2070-nam2070Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2070-nu2070Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2071-nam2071Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2071-nu2071Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2072-nam2072Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2072-nu2072Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2073-nam2073Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2073-nu2073Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2074-nam2074Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2074-nu2074Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2075-nam2075Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2075-nu2075Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2076-nam2076Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2076-nu2076Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2077-nam2077Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2077-nu2077Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2078-nam2078Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2078-nu2078Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2079-nam2079Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2079-nu2079Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2080-nam2080Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2080-nu2080Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2081-nam2081Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2081-nu2081Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2082-nam2082Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2082-nu2082Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2083-nam2083Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2083-nu2083Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2084-nam2084Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2084-nu2084Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2085-nam2085Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2085-nu2085Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2086-nam2086Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2086-nu2086Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2087-nam2087Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2087-nu2087Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2088-nam2088Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2088-nu2088Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2089-nam2089Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2089-nu2089Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2090-nam2090Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2090-nu2090Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2091-nam2091Nam8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2091-nu2091Nữ7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2092-nam2092Nam7Đoàitay_tu_menhTây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)Bắc (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2092-nu2092Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2093-nam2093Nam6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2093-nu2093Nữ9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2094-nam2094Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2094-nu2094Nữ1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2095-nam2095Nam4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2095-nu2095Nữ2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2096-nam2096Nam3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2096-nu2096Nữ3Chấndong_tu_menhNam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2097-nam2097Nam2Khôntay_tu_menhĐông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2097-nu2097Nữ4Tốndong_tu_menhBắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2098-nam2098Nam1Khảmdong_tu_menhĐông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2098-nu2098Nữ8Cấntay_tu_menhTây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)Nam (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2099-nam2099Nam9Lydong_tu_menhĐông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch
2099-nu2099Nữ6Càntay_tu_menhTây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong: phái Bát Trạch

What the columns mean

id (string)
Stable row identifier, unchanged across versions
nam_sinh (int)
Solar year of birth
gioi_tinh (string)
Male or Female
cung_phi (int)
Cung phi number, also called Kua number, from 1 to 9 and excluding 5
que_menh (string)
Menh que corresponding to the cung phi
nhom_menh (string)
East four menh or West four menh
huong_tot (string)
Four favorable directions, ordered from best, separated by semicolons
huong_xau (string)
Four directions to avoid, ordered from least unfavorable, separated by semicolons
nguon (string)
Kind of source for this row, one or more parts separated by semicolons, each being tinh-toan (computed by the engine), quy-uoc-truyen-thong, quy-uoc-he-hien-dai (convention of a tradition or of a modern system), van-ban (with the work after a colon) or bien-tap (with details); static details are also in the metadata nguon_chi_tiet, and the two largest datasets give them only there; which column belongs to which part is given by each column's loai_bang_chung in the metadata
ghi_chu (string)
Where the schools disagree on this row; empty when they do not

Release

Data release ID
2026.10.27-cd6fca71 · manifest.json
Dataset version
1.2.2
Dataset last changed
2026-10-27
Generated
2026-10-27 08:07 UTC
Rows
400 rows, 10 columns
Schema hash
81a2fd72acef43ae…sha256 of each column's name and type

Download this exact release

The “CSV for Excel” button at the top serves a copy with a BOM, so its hash differs from the CSV here.

Changes

Version 1.2.2 (2026-10-27), type provenance: The source book's Sino-Vietnamese reading is corrected to Bát Trạch Minh Kính (八宅明鏡), not Minh Cảnh; the source id src.bat-trach-minh-canh is kept. The data is unchanged byte for byte.

Changelog of every dataset (CHANGELOG on GitHub)

Method

This dataset goes through no calendar model.

Engine version of the release: 2.0.0.

Verification

Invariants checked on the released file itself:

  • cung_phi is fully determined by nam_sinh, gioi_tinh
  • que_menh is fully determined by cung_phi
  • nhom_menh is fully determined by cung_phi
  • huong_tot is fully determined by cung_phi
  • huong_xau is fully determined by cung_phi

Evidence types in this dataset, and how far each can be checked:

  • A. Recomputable: an astronomical, calendrical or arithmetic algorithm yields the value, anyone with the algorithm can recompute it, and the engine has been checked against independent sources where they exist (model profile).
  • C. Convention of a tradition or of a modern system: correct by that convention, neither true nor false in an empirical sense; where schools differ is recorded in the diem-bat-dong-giua-cac-phai dataset.

Provenance

Traditional lookup rules applied by the engine to computed dates, years or stem-branch pairs, producing a table no book prints as such.

  • A. Recomputable: nam_sinh
  • C. Convention of a tradition or of a modern system: gioi_tinh, cung_phi, que_menh, nhom_menh, huong_tot, huong_xau

Cite this dataset

Nhật Nguyệt (2026). Kua number and Bat Trach directions (version 1.2.2, data release 2026.10.27-cd6fca71) [Data set]. CC BY 4.0. DOI 10.5281/zenodo.23009396. https://nhatnguyet.org/en/bang/cung-phi-bat-trach

The concept DOI always resolves to the latest release. Zenodo mints a DOI for each release after it is published, and the next release records it in the manifest.

Licence and limitations

Released under CC BY 4.0: reuse commercially, adapt freely, attribution is all that is asked.

Source: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0

This dataset records cultural and calendrical conventions, not scientific claims. It is suitable for cultural research, NLP, and calendar applications. It is not intended for predicting events, evaluating people, or making decisions that affect anyone.

Source texts: Bát Trạch Minh Kính.

Other reference tables

See every reference table