Dữ liệu mở
Lịch âm dương 1900 tới 2100
Mỗi ngày dương lịch từ 1900 tới 2100 kèm ngày âm lịch, tháng nhuận, can chi ngày và năm, tiết khí đang trong và trực của ngày.
73.414 dòng · 16 cột · phiên bản 1.2.2, đổi lần cuối 04/10/2026
Quy ước đã chọn
Toàn bộ bảng là giá trị lõi tính sinh ra, không chép từ cuốn lịch nào. Âm lịch tính theo múi giờ UTC+7, tức quy ước lịch Việt Nam; cùng một ngày dương có thể rơi vào ngày âm khác nếu tính theo UTC+8 của lịch Trung Quốc, và chênh lệch ấy có thật ở những ngày sát điểm sóc. Can chi ngày đếm liên tục theo số ngày Julius nên không phụ thuộc múi giờ. Tiết khí tính theo kinh độ mặt trời, lấy tiết đang có hiệu lực lúc 12 giờ trưa ngày đó, giờ Việt Nam: ngày giao tiết mà giờ giao sau 12 giờ trưa thì cột tiet_khi của chính ngày ấy vẫn là tiết cũ. Muốn biết ngày nào có tiết bắt đầu và bắt đầu lúc mấy giờ thì đọc hai cột tiet_khi_giao_trong_ngay và gio_giao_tiet, lấy từ cùng lõi tính với bộ moc-tiet-khi-1900-2100 (sai số tới 14 phút, xem bộ ấy). Cột nhị thập bát tú dùng mốc 21/09/2026 là sao Tâm, tra từ lịch vạn niên. Mốc ấy tự kiểm được: vòng hai mươi tám sao khoá cứng với tuần bảy ngày vì 28 chia hết cho 7, mỗi sao ứng một diệu và diệu ấy ứng một thứ cố định, nên sai mốc một ngày là lệch luôn cả bảng thất diệu. Đã kiểm suốt mười một năm không lệch dòng nào. Cố ý KHÔNG khai tốt xấu và con vật của từng sao: các nguồn bất đồng nhiều ở hai mục ấy, và một bảng tốt xấu chép nhầm thì người đọc đem đi chọn ngày cưới.
Trang hiện 1.000 dòng đầu trên 73.414 dòng. Bảng đầy đủ có trong tệp CSV.
| id | ngay_duong | ngay_am | thang_am | nam_am | thang_nhuan | can_chi_ngay | can_chi_nam | tiet_khi | truc | ngay_hoang_dao | nhi_thap_bat_tu | tiet_khi_giao_trong_ngay | gio_giao_tiet | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1900-01-01 | 1900-01-01 | 1 | 12 | 1899 | khong | Giáp Tuất | Kỷ Hợi | Đông Chí | Khai | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-02 | 1900-01-02 | 2 | 12 | 1899 | khong | Ất Hợi | Kỷ Hợi | Đông Chí | Bế | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-03 | 1900-01-03 | 3 | 12 | 1899 | khong | Bính Tý | Kỷ Hợi | Đông Chí | Kiến | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-04 | 1900-01-04 | 4 | 12 | 1899 | khong | Đinh Sửu | Kỷ Hợi | Đông Chí | Trừ | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-05 | 1900-01-05 | 5 | 12 | 1899 | khong | Mậu Dần | Kỷ Hợi | Đông Chí | Mãn | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-06 | 1900-01-06 | 6 | 12 | 1899 | khong | Kỷ Mão | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Mãn | co | Nữ | Tiểu Hàn | 01:07 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-07 | 1900-01-07 | 7 | 12 | 1899 | khong | Canh Thìn | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Bình | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-08 | 1900-01-08 | 8 | 12 | 1899 | khong | Tân Tỵ | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Định | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-09 | 1900-01-09 | 9 | 12 | 1899 | khong | Nhâm Ngọ | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Chấp | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-10 | 1900-01-10 | 10 | 12 | 1899 | khong | Quý Mùi | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Phá | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-11 | 1900-01-11 | 11 | 12 | 1899 | khong | Giáp Thân | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Nguy | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-12 | 1900-01-12 | 12 | 12 | 1899 | khong | Ất Dậu | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Thành | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-13 | 1900-01-13 | 13 | 12 | 1899 | khong | Bính Tuất | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Thu | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-14 | 1900-01-14 | 14 | 12 | 1899 | khong | Đinh Hợi | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Khai | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-15 | 1900-01-15 | 15 | 12 | 1899 | khong | Mậu Tý | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Bế | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-16 | 1900-01-16 | 16 | 12 | 1899 | khong | Kỷ Sửu | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Kiến | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-17 | 1900-01-17 | 17 | 12 | 1899 | khong | Canh Dần | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Trừ | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-18 | 1900-01-18 | 18 | 12 | 1899 | khong | Tân Mão | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Mãn | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-19 | 1900-01-19 | 19 | 12 | 1899 | khong | Nhâm Thìn | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Bình | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-20 | 1900-01-20 | 20 | 12 | 1899 | khong | Quý Tỵ | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Định | co | Liễu | Đại Hàn | 18:32 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-21 | 1900-01-21 | 21 | 12 | 1899 | khong | Giáp Ngọ | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Chấp | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-22 | 1900-01-22 | 22 | 12 | 1899 | khong | Ất Mùi | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Phá | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-23 | 1900-01-23 | 23 | 12 | 1899 | khong | Bính Thân | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Nguy | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-24 | 1900-01-24 | 24 | 12 | 1899 | khong | Đinh Dậu | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Thành | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-25 | 1900-01-25 | 25 | 12 | 1899 | khong | Mậu Tuất | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Thu | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-26 | 1900-01-26 | 26 | 12 | 1899 | khong | Kỷ Hợi | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Khai | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-27 | 1900-01-27 | 27 | 12 | 1899 | khong | Canh Tý | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Bế | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-28 | 1900-01-28 | 28 | 12 | 1899 | khong | Tân Sửu | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Kiến | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-29 | 1900-01-29 | 29 | 12 | 1899 | khong | Nhâm Dần | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Trừ | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-30 | 1900-01-30 | 30 | 12 | 1899 | khong | Quý Mão | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Mãn | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-31 | 1900-01-31 | 1 | 1 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Đại Hàn | Bình | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-01 | 1900-02-01 | 2 | 1 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Đại Hàn | Định | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-02 | 1900-02-02 | 3 | 1 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Đại Hàn | Chấp | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-03 | 1900-02-03 | 4 | 1 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Đại Hàn | Phá | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-04 | 1900-02-04 | 5 | 1 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Đại Hàn | Nguy | co | Hư | Lập Xuân | 12:55 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-05 | 1900-02-05 | 6 | 1 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Lập Xuân | Nguy | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-06 | 1900-02-06 | 7 | 1 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Lập Xuân | Thành | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-07 | 1900-02-07 | 8 | 1 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Lập Xuân | Thu | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-08 | 1900-02-08 | 9 | 1 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Lập Xuân | Khai | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-09 | 1900-02-09 | 10 | 1 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Lập Xuân | Bế | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-10 | 1900-02-10 | 11 | 1 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Lập Xuân | Kiến | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-11 | 1900-02-11 | 12 | 1 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Lập Xuân | Trừ | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-12 | 1900-02-12 | 13 | 1 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Lập Xuân | Mãn | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-13 | 1900-02-13 | 14 | 1 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Lập Xuân | Bình | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-14 | 1900-02-14 | 15 | 1 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Lập Xuân | Định | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-15 | 1900-02-15 | 16 | 1 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Lập Xuân | Chấp | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-16 | 1900-02-16 | 17 | 1 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Lập Xuân | Phá | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-17 | 1900-02-17 | 18 | 1 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Lập Xuân | Nguy | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-18 | 1900-02-18 | 19 | 1 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Lập Xuân | Thành | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-19 | 1900-02-19 | 20 | 1 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Vũ Thủy | Thu | khong | Trương | Vũ Thủy | 09:01 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-20 | 1900-02-20 | 21 | 1 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Vũ Thủy | Khai | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-21 | 1900-02-21 | 22 | 1 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Vũ Thủy | Bế | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-22 | 1900-02-22 | 23 | 1 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Vũ Thủy | Kiến | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-23 | 1900-02-23 | 24 | 1 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Vũ Thủy | Trừ | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-24 | 1900-02-24 | 25 | 1 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Vũ Thủy | Mãn | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-25 | 1900-02-25 | 26 | 1 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Vũ Thủy | Bình | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-26 | 1900-02-26 | 27 | 1 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Vũ Thủy | Định | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-27 | 1900-02-27 | 28 | 1 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Vũ Thủy | Chấp | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-28 | 1900-02-28 | 29 | 1 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Vũ Thủy | Phá | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-01 | 1900-03-01 | 1 | 2 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Vũ Thủy | Nguy | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-02 | 1900-03-02 | 2 | 2 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Vũ Thủy | Thành | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-03 | 1900-03-03 | 3 | 2 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Vũ Thủy | Thu | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-04 | 1900-03-04 | 4 | 2 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Vũ Thủy | Khai | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-05 | 1900-03-05 | 5 | 2 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Vũ Thủy | Bế | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-06 | 1900-03-06 | 6 | 2 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Kinh Trập | Bế | co | Thất | Kinh Trập | 07:25 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-07 | 1900-03-07 | 7 | 2 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Kinh Trập | Kiến | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-08 | 1900-03-08 | 8 | 2 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Kinh Trập | Trừ | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-09 | 1900-03-09 | 9 | 2 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Kinh Trập | Mãn | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-10 | 1900-03-10 | 10 | 2 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Kinh Trập | Bình | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-11 | 1900-03-11 | 11 | 2 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Kinh Trập | Định | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-12 | 1900-03-12 | 12 | 2 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Kinh Trập | Chấp | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-13 | 1900-03-13 | 13 | 2 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Kinh Trập | Phá | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-14 | 1900-03-14 | 14 | 2 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Kinh Trập | Nguy | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-15 | 1900-03-15 | 15 | 2 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Kinh Trập | Thành | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-16 | 1900-03-16 | 16 | 2 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Kinh Trập | Thu | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-17 | 1900-03-17 | 17 | 2 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Kinh Trập | Khai | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-18 | 1900-03-18 | 18 | 2 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Kinh Trập | Bế | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-19 | 1900-03-19 | 19 | 2 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Kinh Trập | Kiến | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-20 | 1900-03-20 | 20 | 2 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Kinh Trập | Trừ | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-21 | 1900-03-21 | 21 | 2 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Xuân Phân | Mãn | khong | Chẩn | Xuân Phân | 08:38 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-22 | 1900-03-22 | 22 | 2 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Xuân Phân | Bình | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-23 | 1900-03-23 | 23 | 2 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Xuân Phân | Định | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-24 | 1900-03-24 | 24 | 2 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Xuân Phân | Chấp | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-25 | 1900-03-25 | 25 | 2 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Xuân Phân | Phá | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-26 | 1900-03-26 | 26 | 2 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Xuân Phân | Nguy | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-27 | 1900-03-27 | 27 | 2 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Xuân Phân | Thành | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-28 | 1900-03-28 | 28 | 2 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Xuân Phân | Thu | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-29 | 1900-03-29 | 29 | 2 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Xuân Phân | Khai | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-30 | 1900-03-30 | 30 | 2 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Xuân Phân | Bế | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-31 | 1900-03-31 | 1 | 3 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Xuân Phân | Kiến | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-01 | 1900-04-01 | 2 | 3 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Xuân Phân | Trừ | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-02 | 1900-04-02 | 3 | 3 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Xuân Phân | Mãn | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-03 | 1900-04-03 | 4 | 3 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Xuân Phân | Bình | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-04 | 1900-04-04 | 5 | 3 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Xuân Phân | Định | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-05 | 1900-04-05 | 6 | 3 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Xuân Phân | Chấp | khong | Khuê | Thanh Minh | 12:56 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-06 | 1900-04-06 | 7 | 3 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Thanh Minh | Chấp | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-07 | 1900-04-07 | 8 | 3 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Thanh Minh | Phá | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-08 | 1900-04-08 | 9 | 3 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Thanh Minh | Nguy | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-09 | 1900-04-09 | 10 | 3 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Thanh Minh | Thành | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-10 | 1900-04-10 | 11 | 3 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Thanh Minh | Thu | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-11 | 1900-04-11 | 12 | 3 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Thanh Minh | Khai | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-12 | 1900-04-12 | 13 | 3 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Thanh Minh | Bế | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-13 | 1900-04-13 | 14 | 3 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Thanh Minh | Kiến | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-14 | 1900-04-14 | 15 | 3 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Thanh Minh | Trừ | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-15 | 1900-04-15 | 16 | 3 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Thanh Minh | Mãn | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-16 | 1900-04-16 | 17 | 3 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Thanh Minh | Bình | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-17 | 1900-04-17 | 18 | 3 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Thanh Minh | Định | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-18 | 1900-04-18 | 19 | 3 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Thanh Minh | Chấp | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-19 | 1900-04-19 | 20 | 3 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Thanh Minh | Phá | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-20 | 1900-04-20 | 21 | 3 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Thanh Minh | Nguy | co | Cang | Cốc Vũ | 20:25 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-21 | 1900-04-21 | 22 | 3 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Cốc Vũ | Thành | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-22 | 1900-04-22 | 23 | 3 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Cốc Vũ | Thu | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-23 | 1900-04-23 | 24 | 3 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Cốc Vũ | Khai | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-24 | 1900-04-24 | 25 | 3 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Cốc Vũ | Bế | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-25 | 1900-04-25 | 26 | 3 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Cốc Vũ | Kiến | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-26 | 1900-04-26 | 27 | 3 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Cốc Vũ | Trừ | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-27 | 1900-04-27 | 28 | 3 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Cốc Vũ | Mãn | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-28 | 1900-04-28 | 29 | 3 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Cốc Vũ | Bình | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-29 | 1900-04-29 | 1 | 4 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Cốc Vũ | Định | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-30 | 1900-04-30 | 2 | 4 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Cốc Vũ | Chấp | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-01 | 1900-05-01 | 3 | 4 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Cốc Vũ | Phá | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-02 | 1900-05-02 | 4 | 4 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Cốc Vũ | Nguy | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-03 | 1900-05-03 | 5 | 4 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Cốc Vũ | Thành | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-04 | 1900-05-04 | 6 | 4 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Cốc Vũ | Thu | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-05 | 1900-05-05 | 7 | 4 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Cốc Vũ | Khai | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-06 | 1900-05-06 | 8 | 4 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Lập Hạ | Khai | khong | Mão | Lập Hạ | 06:58 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-07 | 1900-05-07 | 9 | 4 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Lập Hạ | Bế | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-08 | 1900-05-08 | 10 | 4 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Lập Hạ | Kiến | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-09 | 1900-05-09 | 11 | 4 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Lập Hạ | Trừ | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-10 | 1900-05-10 | 12 | 4 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Lập Hạ | Mãn | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-11 | 1900-05-11 | 13 | 4 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Lập Hạ | Bình | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-12 | 1900-05-12 | 14 | 4 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Lập Hạ | Định | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-13 | 1900-05-13 | 15 | 4 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Lập Hạ | Chấp | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-14 | 1900-05-14 | 16 | 4 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Lập Hạ | Phá | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-15 | 1900-05-15 | 17 | 4 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Lập Hạ | Nguy | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-16 | 1900-05-16 | 18 | 4 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Lập Hạ | Thành | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-17 | 1900-05-17 | 19 | 4 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Lập Hạ | Thu | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-18 | 1900-05-18 | 20 | 4 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Lập Hạ | Khai | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-19 | 1900-05-19 | 21 | 4 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Lập Hạ | Bế | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-20 | 1900-05-20 | 22 | 4 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Lập Hạ | Kiến | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-21 | 1900-05-21 | 23 | 4 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Lập Hạ | Trừ | co | Tâm | Tiểu Mãn | 20:14 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-22 | 1900-05-22 | 24 | 4 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Tiểu Mãn | Mãn | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-23 | 1900-05-23 | 25 | 4 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Tiểu Mãn | Bình | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-24 | 1900-05-24 | 26 | 4 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Tiểu Mãn | Định | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-25 | 1900-05-25 | 27 | 4 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Tiểu Mãn | Chấp | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-26 | 1900-05-26 | 28 | 4 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Tiểu Mãn | Phá | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-27 | 1900-05-27 | 29 | 4 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-28 | 1900-05-28 | 1 | 5 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Tiểu Mãn | Thành | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-29 | 1900-05-29 | 2 | 5 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Tiểu Mãn | Thu | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-30 | 1900-05-30 | 3 | 5 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Tiểu Mãn | Khai | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-31 | 1900-05-31 | 4 | 5 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Tiểu Mãn | Bế | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-01 | 1900-06-01 | 5 | 5 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-02 | 1900-06-02 | 6 | 5 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Tiểu Mãn | Trừ | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-03 | 1900-06-03 | 7 | 5 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Tiểu Mãn | Mãn | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-04 | 1900-06-04 | 8 | 5 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Tiểu Mãn | Bình | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-05 | 1900-06-05 | 9 | 5 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Tiểu Mãn | Định | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-06 | 1900-06-06 | 10 | 5 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Mang Chủng | Định | khong | Sâm | Mang Chủng | 11:41 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-07 | 1900-06-07 | 11 | 5 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Mang Chủng | Chấp | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-08 | 1900-06-08 | 12 | 5 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Mang Chủng | Phá | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-09 | 1900-06-09 | 13 | 5 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Mang Chủng | Nguy | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-10 | 1900-06-10 | 14 | 5 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Mang Chủng | Thành | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-11 | 1900-06-11 | 15 | 5 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Mang Chủng | Thu | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-12 | 1900-06-12 | 16 | 5 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Mang Chủng | Khai | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-13 | 1900-06-13 | 17 | 5 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Mang Chủng | Bế | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-14 | 1900-06-14 | 18 | 5 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Mang Chủng | Kiến | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-15 | 1900-06-15 | 19 | 5 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Mang Chủng | Trừ | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-16 | 1900-06-16 | 20 | 5 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Mang Chủng | Mãn | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-17 | 1900-06-17 | 21 | 5 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Mang Chủng | Bình | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-18 | 1900-06-18 | 22 | 5 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Mang Chủng | Định | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-19 | 1900-06-19 | 23 | 5 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Mang Chủng | Chấp | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-20 | 1900-06-20 | 24 | 5 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Mang Chủng | Phá | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-21 | 1900-06-21 | 25 | 5 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Mang Chủng | Nguy | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-22 | 1900-06-22 | 26 | 5 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Hạ Chí | Thành | khong | Ngưu | Hạ Chí | 04:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-23 | 1900-06-23 | 27 | 5 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Hạ Chí | Thu | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-24 | 1900-06-24 | 28 | 5 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Hạ Chí | Khai | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-25 | 1900-06-25 | 29 | 5 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Hạ Chí | Bế | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-26 | 1900-06-26 | 30 | 5 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Hạ Chí | Kiến | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-27 | 1900-06-27 | 1 | 6 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Hạ Chí | Trừ | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-28 | 1900-06-28 | 2 | 6 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Hạ Chí | Mãn | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-29 | 1900-06-29 | 3 | 6 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Hạ Chí | Bình | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-30 | 1900-06-30 | 4 | 6 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Hạ Chí | Định | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-01 | 1900-07-01 | 5 | 6 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Hạ Chí | Chấp | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-02 | 1900-07-02 | 6 | 6 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Hạ Chí | Phá | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-03 | 1900-07-03 | 7 | 6 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Hạ Chí | Nguy | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-04 | 1900-07-04 | 8 | 6 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Hạ Chí | Thành | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-05 | 1900-07-05 | 9 | 6 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Hạ Chí | Thu | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-06 | 1900-07-06 | 10 | 6 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Hạ Chí | Khai | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-07 | 1900-07-07 | 11 | 6 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Hạ Chí | Bế | khong | Liễu | Tiểu Thử | 22:10 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-08 | 1900-07-08 | 12 | 6 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Tiểu Thử | Bế | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-09 | 1900-07-09 | 13 | 6 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Tiểu Thử | Kiến | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-10 | 1900-07-10 | 14 | 6 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Tiểu Thử | Trừ | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-11 | 1900-07-11 | 15 | 6 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Tiểu Thử | Mãn | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-12 | 1900-07-12 | 16 | 6 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Tiểu Thử | Bình | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-13 | 1900-07-13 | 17 | 6 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Tiểu Thử | Định | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-14 | 1900-07-14 | 18 | 6 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Tiểu Thử | Chấp | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-15 | 1900-07-15 | 19 | 6 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Tiểu Thử | Phá | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-16 | 1900-07-16 | 20 | 6 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Tiểu Thử | Nguy | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-17 | 1900-07-17 | 21 | 6 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Tiểu Thử | Thành | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-18 | 1900-07-18 | 22 | 6 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Tiểu Thử | Thu | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-19 | 1900-07-19 | 23 | 6 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Tiểu Thử | Khai | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-20 | 1900-07-20 | 24 | 6 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Tiểu Thử | Bế | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-21 | 1900-07-21 | 25 | 6 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Tiểu Thử | Kiến | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-22 | 1900-07-22 | 26 | 6 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Tiểu Thử | Trừ | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-23 | 1900-07-23 | 27 | 6 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Tiểu Thử | Mãn | khong | Nguy | Đại Thử | 15:31 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-24 | 1900-07-24 | 28 | 6 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Đại Thử | Bình | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-25 | 1900-07-25 | 29 | 6 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Đại Thử | Định | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-26 | 1900-07-26 | 1 | 7 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Đại Thử | Chấp | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-27 | 1900-07-27 | 2 | 7 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Đại Thử | Phá | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-28 | 1900-07-28 | 3 | 7 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Đại Thử | Nguy | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-29 | 1900-07-29 | 4 | 7 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Đại Thử | Thành | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-30 | 1900-07-30 | 5 | 7 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Đại Thử | Thu | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-31 | 1900-07-31 | 6 | 7 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Đại Thử | Khai | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-01 | 1900-08-01 | 7 | 7 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Đại Thử | Bế | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-02 | 1900-08-02 | 8 | 7 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Đại Thử | Kiến | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-03 | 1900-08-03 | 9 | 7 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Đại Thử | Trừ | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-04 | 1900-08-04 | 10 | 7 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Đại Thử | Mãn | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-05 | 1900-08-05 | 11 | 7 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Đại Thử | Bình | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-06 | 1900-08-06 | 12 | 7 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Đại Thử | Định | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-07 | 1900-08-07 | 13 | 7 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Đại Thử | Chấp | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-08 | 1900-08-08 | 14 | 7 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Lập Thu | Chấp | co | Chẩn | Lập Thu | 07:48 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-09 | 1900-08-09 | 15 | 7 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Lập Thu | Phá | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-10 | 1900-08-10 | 16 | 7 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Lập Thu | Nguy | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-11 | 1900-08-11 | 17 | 7 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Lập Thu | Thành | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-12 | 1900-08-12 | 18 | 7 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Lập Thu | Thu | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-13 | 1900-08-13 | 19 | 7 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Lập Thu | Khai | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-14 | 1900-08-14 | 20 | 7 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Lập Thu | Bế | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-15 | 1900-08-15 | 21 | 7 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Lập Thu | Kiến | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-16 | 1900-08-16 | 22 | 7 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Lập Thu | Trừ | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-17 | 1900-08-17 | 23 | 7 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Lập Thu | Mãn | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-18 | 1900-08-18 | 24 | 7 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Lập Thu | Bình | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-19 | 1900-08-19 | 25 | 7 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Lập Thu | Định | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-20 | 1900-08-20 | 26 | 7 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Lập Thu | Chấp | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-21 | 1900-08-21 | 27 | 7 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Lập Thu | Phá | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-22 | 1900-08-22 | 28 | 7 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Lập Thu | Nguy | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-23 | 1900-08-23 | 29 | 7 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Lập Thu | Thành | co | Khuê | Xử Thử | 22:14 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-24 | 1900-08-24 | 30 | 7 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Xử Thử | Thu | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-25 | 1900-08-25 | 1 | 8 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Xử Thử | Khai | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-26 | 1900-08-26 | 2 | 8 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Xử Thử | Bế | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-27 | 1900-08-27 | 3 | 8 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Xử Thử | Kiến | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-28 | 1900-08-28 | 4 | 8 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Xử Thử | Trừ | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-29 | 1900-08-29 | 5 | 8 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Xử Thử | Mãn | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-30 | 1900-08-30 | 6 | 8 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Xử Thử | Bình | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-31 | 1900-08-31 | 7 | 8 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Xử Thử | Định | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-01 | 1900-09-01 | 8 | 8 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Xử Thử | Chấp | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-02 | 1900-09-02 | 9 | 8 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Xử Thử | Phá | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-03 | 1900-09-03 | 10 | 8 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Xử Thử | Nguy | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-04 | 1900-09-04 | 11 | 8 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Xử Thử | Thành | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-05 | 1900-09-05 | 12 | 8 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Xử Thử | Thu | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-06 | 1900-09-06 | 13 | 8 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Xử Thử | Khai | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-07 | 1900-09-07 | 14 | 8 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Xử Thử | Bế | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-08 | 1900-09-08 | 15 | 8 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Bạch Lộ | Bế | khong | Đê | Bạch Lộ | 10:11 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-09 | 1900-09-09 | 16 | 8 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Bạch Lộ | Kiến | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-10 | 1900-09-10 | 17 | 8 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Bạch Lộ | Trừ | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-11 | 1900-09-11 | 18 | 8 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Bạch Lộ | Mãn | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-12 | 1900-09-12 | 19 | 8 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Bạch Lộ | Bình | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-13 | 1900-09-13 | 20 | 8 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Bạch Lộ | Định | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-14 | 1900-09-14 | 21 | 8 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Bạch Lộ | Chấp | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-15 | 1900-09-15 | 22 | 8 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Bạch Lộ | Phá | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-16 | 1900-09-16 | 23 | 8 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Bạch Lộ | Nguy | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-17 | 1900-09-17 | 24 | 8 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Bạch Lộ | Thành | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-18 | 1900-09-18 | 25 | 8 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Bạch Lộ | Thu | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-19 | 1900-09-19 | 26 | 8 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Bạch Lộ | Khai | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-20 | 1900-09-20 | 27 | 8 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Bạch Lộ | Bế | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-21 | 1900-09-21 | 28 | 8 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Bạch Lộ | Kiến | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-22 | 1900-09-22 | 29 | 8 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Bạch Lộ | Trừ | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-23 | 1900-09-23 | 30 | 8 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Bạch Lộ | Mãn | khong | Mão | Thu Phân | 19:14 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-24 | 1900-09-24 | 1 | 8 | 1900 | co | Canh Tý | Canh Tý | Thu Phân | Bình | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-25 | 1900-09-25 | 2 | 8 | 1900 | co | Tân Sửu | Canh Tý | Thu Phân | Định | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-26 | 1900-09-26 | 3 | 8 | 1900 | co | Nhâm Dần | Canh Tý | Thu Phân | Chấp | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-27 | 1900-09-27 | 4 | 8 | 1900 | co | Quý Mão | Canh Tý | Thu Phân | Phá | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-28 | 1900-09-28 | 5 | 8 | 1900 | co | Giáp Thìn | Canh Tý | Thu Phân | Nguy | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-29 | 1900-09-29 | 6 | 8 | 1900 | co | Ất Tỵ | Canh Tý | Thu Phân | Thành | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-30 | 1900-09-30 | 7 | 8 | 1900 | co | Bính Ngọ | Canh Tý | Thu Phân | Thu | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-01 | 1900-10-01 | 8 | 8 | 1900 | co | Đinh Mùi | Canh Tý | Thu Phân | Khai | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-02 | 1900-10-02 | 9 | 8 | 1900 | co | Mậu Thân | Canh Tý | Thu Phân | Bế | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-03 | 1900-10-03 | 10 | 8 | 1900 | co | Kỷ Dậu | Canh Tý | Thu Phân | Kiến | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-04 | 1900-10-04 | 11 | 8 | 1900 | co | Canh Tuất | Canh Tý | Thu Phân | Trừ | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-05 | 1900-10-05 | 12 | 8 | 1900 | co | Tân Hợi | Canh Tý | Thu Phân | Mãn | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-06 | 1900-10-06 | 13 | 8 | 1900 | co | Nhâm Tý | Canh Tý | Thu Phân | Bình | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-07 | 1900-10-07 | 14 | 8 | 1900 | co | Quý Sửu | Canh Tý | Thu Phân | Định | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-08 | 1900-10-08 | 15 | 8 | 1900 | co | Giáp Dần | Canh Tý | Thu Phân | Chấp | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-09 | 1900-10-09 | 16 | 8 | 1900 | co | Ất Mão | Canh Tý | Hàn Lộ | Chấp | khong | Vĩ | Hàn Lộ | 01:07 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-10 | 1900-10-10 | 17 | 8 | 1900 | co | Bính Thìn | Canh Tý | Hàn Lộ | Phá | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-11 | 1900-10-11 | 18 | 8 | 1900 | co | Đinh Tỵ | Canh Tý | Hàn Lộ | Nguy | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-12 | 1900-10-12 | 19 | 8 | 1900 | co | Mậu Ngọ | Canh Tý | Hàn Lộ | Thành | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-13 | 1900-10-13 | 20 | 8 | 1900 | co | Kỷ Mùi | Canh Tý | Hàn Lộ | Thu | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-14 | 1900-10-14 | 21 | 8 | 1900 | co | Canh Thân | Canh Tý | Hàn Lộ | Khai | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-15 | 1900-10-15 | 22 | 8 | 1900 | co | Tân Dậu | Canh Tý | Hàn Lộ | Bế | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-16 | 1900-10-16 | 23 | 8 | 1900 | co | Nhâm Tuất | Canh Tý | Hàn Lộ | Kiến | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-17 | 1900-10-17 | 24 | 8 | 1900 | co | Quý Hợi | Canh Tý | Hàn Lộ | Trừ | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-18 | 1900-10-18 | 25 | 8 | 1900 | co | Giáp Tý | Canh Tý | Hàn Lộ | Mãn | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-19 | 1900-10-19 | 26 | 8 | 1900 | co | Ất Sửu | Canh Tý | Hàn Lộ | Bình | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-20 | 1900-10-20 | 27 | 8 | 1900 | co | Bính Dần | Canh Tý | Hàn Lộ | Định | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-21 | 1900-10-21 | 28 | 8 | 1900 | co | Đinh Mão | Canh Tý | Hàn Lộ | Chấp | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-22 | 1900-10-22 | 29 | 8 | 1900 | co | Mậu Thìn | Canh Tý | Hàn Lộ | Phá | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-23 | 1900-10-23 | 1 | 9 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Hàn Lộ | Nguy | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-24 | 1900-10-24 | 2 | 9 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Sương Giáng | Thành | khong | Sâm | Sương Giáng | 03:50 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-25 | 1900-10-25 | 3 | 9 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Sương Giáng | Thu | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-26 | 1900-10-26 | 4 | 9 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Sương Giáng | Khai | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-27 | 1900-10-27 | 5 | 9 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Sương Giáng | Bế | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-28 | 1900-10-28 | 6 | 9 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Sương Giáng | Kiến | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-29 | 1900-10-29 | 7 | 9 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Sương Giáng | Trừ | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-30 | 1900-10-30 | 8 | 9 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Sương Giáng | Mãn | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-31 | 1900-10-31 | 9 | 9 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Sương Giáng | Bình | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-01 | 1900-11-01 | 10 | 9 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Sương Giáng | Định | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-02 | 1900-11-02 | 11 | 9 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Sương Giáng | Chấp | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-03 | 1900-11-03 | 12 | 9 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Sương Giáng | Phá | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-04 | 1900-11-04 | 13 | 9 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Sương Giáng | Nguy | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-05 | 1900-11-05 | 14 | 9 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Sương Giáng | Thành | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-06 | 1900-11-06 | 15 | 9 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Sương Giáng | Thu | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-07 | 1900-11-07 | 16 | 9 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Sương Giáng | Khai | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-08 | 1900-11-08 | 17 | 9 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Lập Đông | Khai | khong | Đẩu | Lập Đông | 03:35 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-09 | 1900-11-09 | 18 | 9 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Lập Đông | Bế | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-10 | 1900-11-10 | 19 | 9 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Lập Đông | Kiến | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-11 | 1900-11-11 | 20 | 9 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Lập Đông | Trừ | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-12 | 1900-11-12 | 21 | 9 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Lập Đông | Mãn | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-13 | 1900-11-13 | 22 | 9 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Lập Đông | Bình | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-14 | 1900-11-14 | 23 | 9 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Lập Đông | Định | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-15 | 1900-11-15 | 24 | 9 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Lập Đông | Chấp | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-16 | 1900-11-16 | 25 | 9 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Lập Đông | Phá | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-17 | 1900-11-17 | 26 | 9 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Lập Đông | Nguy | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-18 | 1900-11-18 | 27 | 9 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Lập Đông | Thành | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-19 | 1900-11-19 | 28 | 9 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Lập Đông | Thu | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-20 | 1900-11-20 | 29 | 9 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Lập Đông | Khai | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-21 | 1900-11-21 | 30 | 9 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Lập Đông | Bế | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-22 | 1900-11-22 | 1 | 10 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Lập Đông | Kiến | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-23 | 1900-11-23 | 2 | 10 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Trừ | khong | Quỷ | Tiểu Tuyết | 00:45 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-24 | 1900-11-24 | 3 | 10 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Mãn | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-25 | 1900-11-25 | 4 | 10 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Bình | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-26 | 1900-11-26 | 5 | 10 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Định | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-27 | 1900-11-27 | 6 | 10 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Chấp | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-28 | 1900-11-28 | 7 | 10 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Phá | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-29 | 1900-11-29 | 8 | 10 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Nguy | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-30 | 1900-11-30 | 9 | 10 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Thành | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-01 | 1900-12-01 | 10 | 10 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Thu | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-02 | 1900-12-02 | 11 | 10 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Khai | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-03 | 1900-12-03 | 12 | 10 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Bế | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-04 | 1900-12-04 | 13 | 10 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Kiến | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-05 | 1900-12-05 | 14 | 10 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Trừ | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-06 | 1900-12-06 | 15 | 10 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Mãn | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-07 | 1900-12-07 | 16 | 10 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Bình | khong | Ngưu | Đại Tuyết | 19:55 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-08 | 1900-12-08 | 17 | 10 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Đại Tuyết | Bình | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-09 | 1900-12-09 | 18 | 10 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Đại Tuyết | Định | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-10 | 1900-12-10 | 19 | 10 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Đại Tuyết | Chấp | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-11 | 1900-12-11 | 20 | 10 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Đại Tuyết | Phá | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-12 | 1900-12-12 | 21 | 10 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Đại Tuyết | Nguy | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-13 | 1900-12-13 | 22 | 10 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Đại Tuyết | Thành | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-14 | 1900-12-14 | 23 | 10 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Đại Tuyết | Thu | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-15 | 1900-12-15 | 24 | 10 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Đại Tuyết | Khai | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-16 | 1900-12-16 | 25 | 10 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Đại Tuyết | Bế | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-17 | 1900-12-17 | 26 | 10 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Đại Tuyết | Kiến | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-18 | 1900-12-18 | 27 | 10 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Đại Tuyết | Trừ | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-19 | 1900-12-19 | 28 | 10 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Đại Tuyết | Mãn | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-20 | 1900-12-20 | 29 | 10 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Đại Tuyết | Bình | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-21 | 1900-12-21 | 30 | 10 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Đại Tuyết | Định | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-22 | 1900-12-22 | 1 | 11 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Đại Tuyết | Chấp | khong | Liễu | Đông Chí | 13:43 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-23 | 1900-12-23 | 2 | 11 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Đông Chí | Phá | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-24 | 1900-12-24 | 3 | 11 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Đông Chí | Nguy | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-25 | 1900-12-25 | 4 | 11 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Đông Chí | Thành | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-26 | 1900-12-26 | 5 | 11 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Đông Chí | Thu | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-27 | 1900-12-27 | 6 | 11 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Đông Chí | Khai | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-28 | 1900-12-28 | 7 | 11 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Đông Chí | Bế | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-29 | 1900-12-29 | 8 | 11 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Đông Chí | Kiến | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-30 | 1900-12-30 | 9 | 11 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Đông Chí | Trừ | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-31 | 1900-12-31 | 10 | 11 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Đông Chí | Mãn | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-01 | 1901-01-01 | 11 | 11 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Đông Chí | Bình | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-02 | 1901-01-02 | 12 | 11 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Đông Chí | Định | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-03 | 1901-01-03 | 13 | 11 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Đông Chí | Chấp | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-04 | 1901-01-04 | 14 | 11 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Đông Chí | Phá | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-05 | 1901-01-05 | 15 | 11 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Đông Chí | Nguy | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-06 | 1901-01-06 | 16 | 11 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Tiểu Hàn | Nguy | co | Hư | Tiểu Hàn | 06:56 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-07 | 1901-01-07 | 17 | 11 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thành | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-08 | 1901-01-08 | 18 | 11 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thu | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-09 | 1901-01-09 | 19 | 11 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Tiểu Hàn | Khai | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-10 | 1901-01-10 | 20 | 11 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Tiểu Hàn | Bế | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-11 | 1901-01-11 | 21 | 11 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Tiểu Hàn | Kiến | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-12 | 1901-01-12 | 22 | 11 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Tiểu Hàn | Trừ | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-13 | 1901-01-13 | 23 | 11 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Tiểu Hàn | Mãn | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-14 | 1901-01-14 | 24 | 11 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Tiểu Hàn | Bình | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-15 | 1901-01-15 | 25 | 11 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Tiểu Hàn | Định | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-16 | 1901-01-16 | 26 | 11 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Tiểu Hàn | Chấp | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-17 | 1901-01-17 | 27 | 11 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Tiểu Hàn | Phá | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-18 | 1901-01-18 | 28 | 11 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Tiểu Hàn | Nguy | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-19 | 1901-01-19 | 29 | 11 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thành | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-20 | 1901-01-20 | 1 | 12 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thu | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-21 | 1901-01-21 | 2 | 12 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Đại Hàn | Khai | co | Trương | Đại Hàn | 00:22 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-22 | 1901-01-22 | 3 | 12 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Đại Hàn | Bế | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-23 | 1901-01-23 | 4 | 12 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Đại Hàn | Kiến | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-24 | 1901-01-24 | 5 | 12 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Đại Hàn | Trừ | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-25 | 1901-01-25 | 6 | 12 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Đại Hàn | Mãn | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-26 | 1901-01-26 | 7 | 12 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Đại Hàn | Bình | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-27 | 1901-01-27 | 8 | 12 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Đại Hàn | Định | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-28 | 1901-01-28 | 9 | 12 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Đại Hàn | Chấp | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-29 | 1901-01-29 | 10 | 12 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Đại Hàn | Phá | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-30 | 1901-01-30 | 11 | 12 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Đại Hàn | Nguy | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-31 | 1901-01-31 | 12 | 12 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Đại Hàn | Thành | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-01 | 1901-02-01 | 13 | 12 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Đại Hàn | Thu | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-02 | 1901-02-02 | 14 | 12 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Đại Hàn | Khai | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-03 | 1901-02-03 | 15 | 12 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Đại Hàn | Bế | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-04 | 1901-02-04 | 16 | 12 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Đại Hàn | Kiến | khong | Nguy | Lập Xuân | 18:46 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-05 | 1901-02-05 | 17 | 12 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Lập Xuân | Kiến | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-06 | 1901-02-06 | 18 | 12 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Lập Xuân | Trừ | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-07 | 1901-02-07 | 19 | 12 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Lập Xuân | Mãn | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-08 | 1901-02-08 | 20 | 12 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Lập Xuân | Bình | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-09 | 1901-02-09 | 21 | 12 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Lập Xuân | Định | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-10 | 1901-02-10 | 22 | 12 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Lập Xuân | Chấp | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-11 | 1901-02-11 | 23 | 12 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Lập Xuân | Phá | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-12 | 1901-02-12 | 24 | 12 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Lập Xuân | Nguy | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-13 | 1901-02-13 | 25 | 12 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Lập Xuân | Thành | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-14 | 1901-02-14 | 26 | 12 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Lập Xuân | Thu | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-15 | 1901-02-15 | 27 | 12 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Lập Xuân | Khai | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-16 | 1901-02-16 | 28 | 12 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Lập Xuân | Bế | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-17 | 1901-02-17 | 29 | 12 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Lập Xuân | Kiến | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-18 | 1901-02-18 | 30 | 12 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Lập Xuân | Trừ | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-19 | 1901-02-19 | 1 | 1 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Lập Xuân | Mãn | co | Dực | Vũ Thủy | 14:51 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-20 | 1901-02-20 | 2 | 1 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Bình | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-21 | 1901-02-21 | 3 | 1 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Định | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-22 | 1901-02-22 | 4 | 1 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Vũ Thủy | Chấp | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-23 | 1901-02-23 | 5 | 1 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Vũ Thủy | Phá | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-24 | 1901-02-24 | 6 | 1 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Vũ Thủy | Nguy | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-25 | 1901-02-25 | 7 | 1 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Vũ Thủy | Thành | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-26 | 1901-02-26 | 8 | 1 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Vũ Thủy | Thu | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-27 | 1901-02-27 | 9 | 1 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Vũ Thủy | Khai | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-28 | 1901-02-28 | 10 | 1 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Vũ Thủy | Bế | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-01 | 1901-03-01 | 11 | 1 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Vũ Thủy | Kiến | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-02 | 1901-03-02 | 12 | 1 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Vũ Thủy | Trừ | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-03 | 1901-03-03 | 13 | 1 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Vũ Thủy | Mãn | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-04 | 1901-03-04 | 14 | 1 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Bình | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-05 | 1901-03-05 | 15 | 1 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Định | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-06 | 1901-03-06 | 16 | 1 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Vũ Thủy | Chấp | co | Bích | Kinh Trập | 13:16 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-07 | 1901-03-07 | 17 | 1 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Kinh Trập | Chấp | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-08 | 1901-03-08 | 18 | 1 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Kinh Trập | Phá | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-09 | 1901-03-09 | 19 | 1 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Kinh Trập | Nguy | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-10 | 1901-03-10 | 20 | 1 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Kinh Trập | Thành | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-11 | 1901-03-11 | 21 | 1 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Kinh Trập | Thu | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-12 | 1901-03-12 | 22 | 1 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Kinh Trập | Khai | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-13 | 1901-03-13 | 23 | 1 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Kinh Trập | Bế | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-14 | 1901-03-14 | 24 | 1 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Kinh Trập | Kiến | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-15 | 1901-03-15 | 25 | 1 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Kinh Trập | Trừ | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-16 | 1901-03-16 | 26 | 1 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Kinh Trập | Mãn | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-17 | 1901-03-17 | 27 | 1 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Kinh Trập | Bình | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-18 | 1901-03-18 | 28 | 1 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Kinh Trập | Định | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-19 | 1901-03-19 | 29 | 1 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Kinh Trập | Chấp | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-20 | 1901-03-20 | 1 | 2 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Kinh Trập | Phá | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-21 | 1901-03-21 | 2 | 2 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Kinh Trập | Nguy | khong | Giác | Xuân Phân | 14:28 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-22 | 1901-03-22 | 3 | 2 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Xuân Phân | Thành | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-23 | 1901-03-23 | 4 | 2 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Xuân Phân | Thu | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-24 | 1901-03-24 | 5 | 2 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Xuân Phân | Khai | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-25 | 1901-03-25 | 6 | 2 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Xuân Phân | Bế | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-26 | 1901-03-26 | 7 | 2 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Xuân Phân | Kiến | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-27 | 1901-03-27 | 8 | 2 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Xuân Phân | Trừ | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-28 | 1901-03-28 | 9 | 2 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Xuân Phân | Mãn | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-29 | 1901-03-29 | 10 | 2 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Xuân Phân | Bình | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-30 | 1901-03-30 | 11 | 2 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Xuân Phân | Định | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-31 | 1901-03-31 | 12 | 2 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Xuân Phân | Chấp | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-01 | 1901-04-01 | 13 | 2 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Xuân Phân | Phá | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-02 | 1901-04-02 | 14 | 2 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Xuân Phân | Nguy | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-03 | 1901-04-03 | 15 | 2 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Xuân Phân | Thành | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-04 | 1901-04-04 | 16 | 2 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Xuân Phân | Thu | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-05 | 1901-04-05 | 17 | 2 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Xuân Phân | Khai | khong | Lâu | Thanh Minh | 18:46 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-06 | 1901-04-06 | 18 | 2 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Thanh Minh | Khai | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-07 | 1901-04-07 | 19 | 2 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Thanh Minh | Bế | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-08 | 1901-04-08 | 20 | 2 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Thanh Minh | Kiến | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-09 | 1901-04-09 | 21 | 2 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Thanh Minh | Trừ | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-10 | 1901-04-10 | 22 | 2 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Thanh Minh | Mãn | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-11 | 1901-04-11 | 23 | 2 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Thanh Minh | Bình | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-12 | 1901-04-12 | 24 | 2 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Thanh Minh | Định | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-13 | 1901-04-13 | 25 | 2 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Thanh Minh | Chấp | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-14 | 1901-04-14 | 26 | 2 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Thanh Minh | Phá | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-15 | 1901-04-15 | 27 | 2 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Thanh Minh | Nguy | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-16 | 1901-04-16 | 28 | 2 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Thanh Minh | Thành | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-17 | 1901-04-17 | 29 | 2 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Thanh Minh | Thu | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-18 | 1901-04-18 | 30 | 2 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Thanh Minh | Khai | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-19 | 1901-04-19 | 1 | 3 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Thanh Minh | Bế | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-20 | 1901-04-20 | 2 | 3 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Thanh Minh | Kiến | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-21 | 1901-04-21 | 3 | 3 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Trừ | co | Phòng | Cốc Vũ | 02:15 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-22 | 1901-04-22 | 4 | 3 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Mãn | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-23 | 1901-04-23 | 5 | 3 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Cốc Vũ | Bình | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-24 | 1901-04-24 | 6 | 3 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Cốc Vũ | Định | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-25 | 1901-04-25 | 7 | 3 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Cốc Vũ | Chấp | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-26 | 1901-04-26 | 8 | 3 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Cốc Vũ | Phá | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-27 | 1901-04-27 | 9 | 3 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Cốc Vũ | Nguy | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-28 | 1901-04-28 | 10 | 3 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Cốc Vũ | Thành | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-29 | 1901-04-29 | 11 | 3 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Cốc Vũ | Thu | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-30 | 1901-04-30 | 12 | 3 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Cốc Vũ | Khai | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-01 | 1901-05-01 | 13 | 3 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Cốc Vũ | Bế | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-02 | 1901-05-02 | 14 | 3 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Cốc Vũ | Kiến | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-03 | 1901-05-03 | 15 | 3 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Trừ | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-04 | 1901-05-04 | 16 | 3 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Mãn | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-05 | 1901-05-05 | 17 | 3 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Cốc Vũ | Bình | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-06 | 1901-05-06 | 18 | 3 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Cốc Vũ | Định | co | Tất | Lập Hạ | 12:48 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-07 | 1901-05-07 | 19 | 3 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Lập Hạ | Định | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-08 | 1901-05-08 | 20 | 3 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Lập Hạ | Chấp | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-09 | 1901-05-09 | 21 | 3 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Lập Hạ | Phá | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-10 | 1901-05-10 | 22 | 3 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Lập Hạ | Nguy | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-11 | 1901-05-11 | 23 | 3 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Lập Hạ | Thành | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-12 | 1901-05-12 | 24 | 3 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Lập Hạ | Thu | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-13 | 1901-05-13 | 25 | 3 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Lập Hạ | Khai | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-14 | 1901-05-14 | 26 | 3 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Lập Hạ | Bế | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-15 | 1901-05-15 | 27 | 3 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Lập Hạ | Kiến | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-16 | 1901-05-16 | 28 | 3 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Lập Hạ | Trừ | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-17 | 1901-05-17 | 29 | 3 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Lập Hạ | Mãn | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-18 | 1901-05-18 | 1 | 4 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Lập Hạ | Bình | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-19 | 1901-05-19 | 2 | 4 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Lập Hạ | Định | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-20 | 1901-05-20 | 3 | 4 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Lập Hạ | Chấp | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-21 | 1901-05-21 | 4 | 4 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Lập Hạ | Phá | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-22 | 1901-05-22 | 5 | 4 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Cơ | Tiểu Mãn | 02:04 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-23 | 1901-05-23 | 6 | 4 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thành | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-24 | 1901-05-24 | 7 | 4 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thu | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-25 | 1901-05-25 | 8 | 4 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Khai | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-26 | 1901-05-26 | 9 | 4 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Bế | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-27 | 1901-05-27 | 10 | 4 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-28 | 1901-05-28 | 11 | 4 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Trừ | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-29 | 1901-05-29 | 12 | 4 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Mãn | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-30 | 1901-05-30 | 13 | 4 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Bình | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-31 | 1901-05-31 | 14 | 4 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Định | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-01 | 1901-06-01 | 15 | 4 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Chấp | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-02 | 1901-06-02 | 16 | 4 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Phá | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-03 | 1901-06-03 | 17 | 4 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-04 | 1901-06-04 | 18 | 4 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thành | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-05 | 1901-06-05 | 19 | 4 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thu | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-06 | 1901-06-06 | 20 | 4 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Khai | khong | Tỉnh | Mang Chủng | 17:31 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-07 | 1901-06-07 | 21 | 4 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Mang Chủng | Khai | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-08 | 1901-06-08 | 22 | 4 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Mang Chủng | Bế | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-09 | 1901-06-09 | 23 | 4 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Mang Chủng | Kiến | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-10 | 1901-06-10 | 24 | 4 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Mang Chủng | Trừ | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-11 | 1901-06-11 | 25 | 4 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Mang Chủng | Mãn | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-12 | 1901-06-12 | 26 | 4 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Mang Chủng | Bình | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-13 | 1901-06-13 | 27 | 4 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Mang Chủng | Định | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-14 | 1901-06-14 | 28 | 4 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Mang Chủng | Chấp | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-15 | 1901-06-15 | 29 | 4 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Mang Chủng | Phá | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-16 | 1901-06-16 | 1 | 5 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Mang Chủng | Nguy | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-17 | 1901-06-17 | 2 | 5 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Mang Chủng | Thành | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-18 | 1901-06-18 | 3 | 5 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Mang Chủng | Thu | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-19 | 1901-06-19 | 4 | 5 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Mang Chủng | Khai | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-20 | 1901-06-20 | 5 | 5 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Mang Chủng | Bế | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-21 | 1901-06-21 | 6 | 5 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Mang Chủng | Kiến | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-22 | 1901-06-22 | 7 | 5 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Hạ Chí | Trừ | khong | Nữ | Hạ Chí | 10:26 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-23 | 1901-06-23 | 8 | 5 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Hạ Chí | Mãn | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-24 | 1901-06-24 | 9 | 5 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Hạ Chí | Bình | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-25 | 1901-06-25 | 10 | 5 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Hạ Chí | Định | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-26 | 1901-06-26 | 11 | 5 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Hạ Chí | Chấp | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-27 | 1901-06-27 | 12 | 5 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Hạ Chí | Phá | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-28 | 1901-06-28 | 13 | 5 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Hạ Chí | Nguy | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-29 | 1901-06-29 | 14 | 5 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Hạ Chí | Thành | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-30 | 1901-06-30 | 15 | 5 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Hạ Chí | Thu | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-01 | 1901-07-01 | 16 | 5 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Hạ Chí | Khai | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-02 | 1901-07-02 | 17 | 5 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Hạ Chí | Bế | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-03 | 1901-07-03 | 18 | 5 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Hạ Chí | Kiến | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-04 | 1901-07-04 | 19 | 5 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Hạ Chí | Trừ | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-05 | 1901-07-05 | 20 | 5 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Hạ Chí | Mãn | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-06 | 1901-07-06 | 21 | 5 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Hạ Chí | Bình | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-07 | 1901-07-07 | 22 | 5 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Hạ Chí | Định | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-08 | 1901-07-08 | 23 | 5 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Tiểu Thử | Định | co | Trương | Tiểu Thử | 04:00 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-09 | 1901-07-09 | 24 | 5 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Tiểu Thử | Chấp | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-10 | 1901-07-10 | 25 | 5 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Tiểu Thử | Phá | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-11 | 1901-07-11 | 26 | 5 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Tiểu Thử | Nguy | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-12 | 1901-07-12 | 27 | 5 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Tiểu Thử | Thành | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-13 | 1901-07-13 | 28 | 5 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Tiểu Thử | Thu | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-14 | 1901-07-14 | 29 | 5 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Thử | Khai | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-15 | 1901-07-15 | 30 | 5 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Thử | Bế | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-16 | 1901-07-16 | 1 | 6 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Tiểu Thử | Kiến | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-17 | 1901-07-17 | 2 | 6 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Tiểu Thử | Trừ | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-18 | 1901-07-18 | 3 | 6 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Tiểu Thử | Mãn | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-19 | 1901-07-19 | 4 | 6 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Tiểu Thử | Bình | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-20 | 1901-07-20 | 5 | 6 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Tiểu Thử | Định | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-21 | 1901-07-21 | 6 | 6 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Tiểu Thử | Chấp | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-22 | 1901-07-22 | 7 | 6 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Tiểu Thử | Phá | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-23 | 1901-07-23 | 8 | 6 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Tiểu Thử | Nguy | co | Thất | Đại Thử | 21:21 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-24 | 1901-07-24 | 9 | 6 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Đại Thử | Thành | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-25 | 1901-07-25 | 10 | 6 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Đại Thử | Thu | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-26 | 1901-07-26 | 11 | 6 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Đại Thử | Khai | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-27 | 1901-07-27 | 12 | 6 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Đại Thử | Bế | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-28 | 1901-07-28 | 13 | 6 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Đại Thử | Kiến | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-29 | 1901-07-29 | 14 | 6 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Đại Thử | Trừ | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-30 | 1901-07-30 | 15 | 6 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Đại Thử | Mãn | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-31 | 1901-07-31 | 16 | 6 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Đại Thử | Bình | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-01 | 1901-08-01 | 17 | 6 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Đại Thử | Định | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-02 | 1901-08-02 | 18 | 6 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Đại Thử | Chấp | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-03 | 1901-08-03 | 19 | 6 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Đại Thử | Phá | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-04 | 1901-08-04 | 20 | 6 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Đại Thử | Nguy | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-05 | 1901-08-05 | 21 | 6 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Đại Thử | Thành | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-06 | 1901-08-06 | 22 | 6 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Đại Thử | Thu | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-07 | 1901-08-07 | 23 | 6 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Đại Thử | Khai | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-08 | 1901-08-08 | 24 | 6 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Đại Thử | Bế | khong | Giác | Lập Thu | 13:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-09 | 1901-08-09 | 25 | 6 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Lập Thu | Bế | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-10 | 1901-08-10 | 26 | 6 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Lập Thu | Kiến | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-11 | 1901-08-11 | 27 | 6 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Lập Thu | Trừ | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-12 | 1901-08-12 | 28 | 6 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Lập Thu | Mãn | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-13 | 1901-08-13 | 29 | 6 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Lập Thu | Bình | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-14 | 1901-08-14 | 1 | 7 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Lập Thu | Định | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-15 | 1901-08-15 | 2 | 7 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Lập Thu | Chấp | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-16 | 1901-08-16 | 3 | 7 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Lập Thu | Phá | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-17 | 1901-08-17 | 4 | 7 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Lập Thu | Nguy | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-18 | 1901-08-18 | 5 | 7 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Lập Thu | Thành | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-19 | 1901-08-19 | 6 | 7 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Lập Thu | Thu | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-20 | 1901-08-20 | 7 | 7 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Lập Thu | Khai | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-21 | 1901-08-21 | 8 | 7 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Lập Thu | Bế | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-22 | 1901-08-22 | 9 | 7 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Lập Thu | Kiến | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-23 | 1901-08-23 | 10 | 7 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Lập Thu | Trừ | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-24 | 1901-08-24 | 11 | 7 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Xử Thử | Mãn | co | Vị | Xử Thử | 04:03 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-25 | 1901-08-25 | 12 | 7 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Xử Thử | Bình | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-26 | 1901-08-26 | 13 | 7 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Xử Thử | Định | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-27 | 1901-08-27 | 14 | 7 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Xử Thử | Chấp | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-28 | 1901-08-28 | 15 | 7 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Xử Thử | Phá | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-29 | 1901-08-29 | 16 | 7 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Xử Thử | Nguy | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-30 | 1901-08-30 | 17 | 7 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Xử Thử | Thành | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-31 | 1901-08-31 | 18 | 7 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Xử Thử | Thu | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-01 | 1901-09-01 | 19 | 7 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Xử Thử | Khai | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-02 | 1901-09-02 | 20 | 7 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Xử Thử | Bế | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-03 | 1901-09-03 | 21 | 7 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Xử Thử | Kiến | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-04 | 1901-09-04 | 22 | 7 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Xử Thử | Trừ | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-05 | 1901-09-05 | 23 | 7 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Xử Thử | Mãn | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-06 | 1901-09-06 | 24 | 7 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Xử Thử | Bình | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-07 | 1901-09-07 | 25 | 7 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Xử Thử | Định | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-08 | 1901-09-08 | 26 | 7 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Xử Thử | Chấp | co | Phòng | Bạch Lộ | 16:01 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-09 | 1901-09-09 | 27 | 7 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Bạch Lộ | Chấp | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-10 | 1901-09-10 | 28 | 7 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Bạch Lộ | Phá | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-11 | 1901-09-11 | 29 | 7 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Bạch Lộ | Nguy | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-12 | 1901-09-12 | 30 | 7 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Bạch Lộ | Thành | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-13 | 1901-09-13 | 1 | 8 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Bạch Lộ | Thu | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-14 | 1901-09-14 | 2 | 8 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Bạch Lộ | Khai | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-15 | 1901-09-15 | 3 | 8 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Bạch Lộ | Bế | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-16 | 1901-09-16 | 4 | 8 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Bạch Lộ | Kiến | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-17 | 1901-09-17 | 5 | 8 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Bạch Lộ | Trừ | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-18 | 1901-09-18 | 6 | 8 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Bạch Lộ | Mãn | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-19 | 1901-09-19 | 7 | 8 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Bạch Lộ | Bình | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-20 | 1901-09-20 | 8 | 8 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Bạch Lộ | Định | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-21 | 1901-09-21 | 9 | 8 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Bạch Lộ | Chấp | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-22 | 1901-09-22 | 10 | 8 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Bạch Lộ | Phá | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-23 | 1901-09-23 | 11 | 8 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Bạch Lộ | Nguy | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-24 | 1901-09-24 | 12 | 8 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Thu Phân | Thành | khong | Chủy | Thu Phân | 01:04 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-25 | 1901-09-25 | 13 | 8 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Thu Phân | Thu | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-26 | 1901-09-26 | 14 | 8 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Thu Phân | Khai | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-27 | 1901-09-27 | 15 | 8 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Thu Phân | Bế | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-28 | 1901-09-28 | 16 | 8 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Thu Phân | Kiến | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-29 | 1901-09-29 | 17 | 8 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Thu Phân | Trừ | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-30 | 1901-09-30 | 18 | 8 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Thu Phân | Mãn | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-01 | 1901-10-01 | 19 | 8 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Thu Phân | Bình | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-02 | 1901-10-02 | 20 | 8 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Thu Phân | Định | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-03 | 1901-10-03 | 21 | 8 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Thu Phân | Chấp | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-04 | 1901-10-04 | 22 | 8 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Thu Phân | Phá | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-05 | 1901-10-05 | 23 | 8 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Thu Phân | Nguy | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-06 | 1901-10-06 | 24 | 8 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Thu Phân | Thành | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-07 | 1901-10-07 | 25 | 8 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Thu Phân | Thu | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-08 | 1901-10-08 | 26 | 8 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Thu Phân | Khai | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-09 | 1901-10-09 | 27 | 8 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Hàn Lộ | Khai | co | Cơ | Hàn Lộ | 06:57 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-10 | 1901-10-10 | 28 | 8 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Hàn Lộ | Bế | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-11 | 1901-10-11 | 29 | 8 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Hàn Lộ | Kiến | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-12 | 1901-10-12 | 1 | 9 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Hàn Lộ | Trừ | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-13 | 1901-10-13 | 2 | 9 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Hàn Lộ | Mãn | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-14 | 1901-10-14 | 3 | 9 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Hàn Lộ | Bình | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-15 | 1901-10-15 | 4 | 9 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Hàn Lộ | Định | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-16 | 1901-10-16 | 5 | 9 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Hàn Lộ | Chấp | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-17 | 1901-10-17 | 6 | 9 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Hàn Lộ | Phá | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-18 | 1901-10-18 | 7 | 9 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Hàn Lộ | Nguy | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-19 | 1901-10-19 | 8 | 9 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Hàn Lộ | Thành | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-20 | 1901-10-20 | 9 | 9 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Hàn Lộ | Thu | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-21 | 1901-10-21 | 10 | 9 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Hàn Lộ | Khai | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-22 | 1901-10-22 | 11 | 9 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Hàn Lộ | Bế | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-23 | 1901-10-23 | 12 | 9 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Hàn Lộ | Kiến | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-24 | 1901-10-24 | 13 | 9 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Sương Giáng | Trừ | co | Tỉnh | Sương Giáng | 09:41 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-25 | 1901-10-25 | 14 | 9 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Sương Giáng | Mãn | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-26 | 1901-10-26 | 15 | 9 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Sương Giáng | Bình | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-27 | 1901-10-27 | 16 | 9 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Sương Giáng | Định | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-28 | 1901-10-28 | 17 | 9 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Sương Giáng | Chấp | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-29 | 1901-10-29 | 18 | 9 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Sương Giáng | Phá | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-30 | 1901-10-30 | 19 | 9 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Sương Giáng | Nguy | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-31 | 1901-10-31 | 20 | 9 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Sương Giáng | Thành | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-01 | 1901-11-01 | 21 | 9 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Sương Giáng | Thu | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-02 | 1901-11-02 | 22 | 9 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Sương Giáng | Khai | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-03 | 1901-11-03 | 23 | 9 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Sương Giáng | Bế | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-04 | 1901-11-04 | 24 | 9 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Sương Giáng | Kiến | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-05 | 1901-11-05 | 25 | 9 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Sương Giáng | Trừ | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-06 | 1901-11-06 | 26 | 9 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Sương Giáng | Mãn | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-07 | 1901-11-07 | 27 | 9 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Sương Giáng | Bình | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-08 | 1901-11-08 | 28 | 9 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Lập Đông | Bình | khong | Ngưu | Lập Đông | 09:26 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-09 | 1901-11-09 | 29 | 9 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Lập Đông | Định | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-10 | 1901-11-10 | 30 | 9 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Lập Đông | Chấp | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-11 | 1901-11-11 | 1 | 10 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Lập Đông | Phá | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-12 | 1901-11-12 | 2 | 10 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Lập Đông | Nguy | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-13 | 1901-11-13 | 3 | 10 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Lập Đông | Thành | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-14 | 1901-11-14 | 4 | 10 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Lập Đông | Thu | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-15 | 1901-11-15 | 5 | 10 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Lập Đông | Khai | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-16 | 1901-11-16 | 6 | 10 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Lập Đông | Bế | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-17 | 1901-11-17 | 7 | 10 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Lập Đông | Kiến | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-18 | 1901-11-18 | 8 | 10 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Lập Đông | Trừ | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-19 | 1901-11-19 | 9 | 10 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Lập Đông | Mãn | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-20 | 1901-11-20 | 10 | 10 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Lập Đông | Bình | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-21 | 1901-11-21 | 11 | 10 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Lập Đông | Định | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-22 | 1901-11-22 | 12 | 10 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Lập Đông | Chấp | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-23 | 1901-11-23 | 13 | 10 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Phá | khong | Liễu | Tiểu Tuyết | 06:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-24 | 1901-11-24 | 14 | 10 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Nguy | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-25 | 1901-11-25 | 15 | 10 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Thành | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-26 | 1901-11-26 | 16 | 10 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Thu | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-27 | 1901-11-27 | 17 | 10 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Khai | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-28 | 1901-11-28 | 18 | 10 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Bế | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-29 | 1901-11-29 | 19 | 10 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Kiến | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-30 | 1901-11-30 | 20 | 10 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Trừ | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-01 | 1901-12-01 | 21 | 10 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Mãn | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-02 | 1901-12-02 | 22 | 10 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Bình | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-03 | 1901-12-03 | 23 | 10 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Định | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-04 | 1901-12-04 | 24 | 10 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Chấp | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-05 | 1901-12-05 | 25 | 10 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Phá | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-06 | 1901-12-06 | 26 | 10 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Nguy | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-07 | 1901-12-07 | 27 | 10 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Thành | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-08 | 1901-12-08 | 28 | 10 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thành | co | Hư | Đại Tuyết | 01:46 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-09 | 1901-12-09 | 29 | 10 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thu | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-10 | 1901-12-10 | 30 | 10 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Đại Tuyết | Khai | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-11 | 1901-12-11 | 1 | 11 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Đại Tuyết | Bế | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-12 | 1901-12-12 | 2 | 11 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Đại Tuyết | Kiến | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-13 | 1901-12-13 | 3 | 11 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Đại Tuyết | Trừ | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-14 | 1901-12-14 | 4 | 11 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Đại Tuyết | Mãn | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-15 | 1901-12-15 | 5 | 11 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Đại Tuyết | Bình | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-16 | 1901-12-16 | 6 | 11 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Đại Tuyết | Định | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-17 | 1901-12-17 | 7 | 11 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Đại Tuyết | Chấp | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-18 | 1901-12-18 | 8 | 11 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Đại Tuyết | Phá | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-19 | 1901-12-19 | 9 | 11 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Đại Tuyết | Nguy | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-20 | 1901-12-20 | 10 | 11 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thành | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-21 | 1901-12-21 | 11 | 11 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thu | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-22 | 1901-12-22 | 12 | 11 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Đại Tuyết | Khai | khong | Tinh | Đông Chí | 19:35 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-23 | 1901-12-23 | 13 | 11 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Đông Chí | Bế | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-24 | 1901-12-24 | 14 | 11 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Đông Chí | Kiến | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-25 | 1901-12-25 | 15 | 11 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Đông Chí | Trừ | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-26 | 1901-12-26 | 16 | 11 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Đông Chí | Mãn | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-27 | 1901-12-27 | 17 | 11 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Đông Chí | Bình | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-28 | 1901-12-28 | 18 | 11 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Đông Chí | Định | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-29 | 1901-12-29 | 19 | 11 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Đông Chí | Chấp | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-30 | 1901-12-30 | 20 | 11 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Đông Chí | Phá | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-31 | 1901-12-31 | 21 | 11 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Đông Chí | Nguy | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-01 | 1902-01-01 | 22 | 11 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Đông Chí | Thành | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-02 | 1902-01-02 | 23 | 11 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Đông Chí | Thu | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-03 | 1902-01-03 | 24 | 11 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Đông Chí | Khai | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-04 | 1902-01-04 | 25 | 11 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Đông Chí | Bế | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-05 | 1902-01-05 | 26 | 11 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Đông Chí | Kiến | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-06 | 1902-01-06 | 27 | 11 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Đông Chí | Trừ | co | Nguy | Tiểu Hàn | 12:48 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-07 | 1902-01-07 | 28 | 11 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Trừ | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-08 | 1902-01-08 | 29 | 11 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Mãn | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-09 | 1902-01-09 | 30 | 11 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Bình | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-10 | 1902-01-10 | 1 | 12 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Định | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-11 | 1902-01-11 | 2 | 12 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Chấp | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-12 | 1902-01-12 | 3 | 12 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Phá | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-13 | 1902-01-13 | 4 | 12 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Nguy | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-14 | 1902-01-14 | 5 | 12 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Thành | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-15 | 1902-01-15 | 6 | 12 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Thu | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-16 | 1902-01-16 | 7 | 12 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Khai | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-17 | 1902-01-17 | 8 | 12 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Bế | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-18 | 1902-01-18 | 9 | 12 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Kiến | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-19 | 1902-01-19 | 10 | 12 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Trừ | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-20 | 1902-01-20 | 11 | 12 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Mãn | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-21 | 1902-01-21 | 12 | 12 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Đại Hàn | Bình | khong | Dực | Đại Hàn | 06:13 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-22 | 1902-01-22 | 13 | 12 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Đại Hàn | Định | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-23 | 1902-01-23 | 14 | 12 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Đại Hàn | Chấp | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-24 | 1902-01-24 | 15 | 12 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Đại Hàn | Phá | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-25 | 1902-01-25 | 16 | 12 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Đại Hàn | Nguy | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-26 | 1902-01-26 | 17 | 12 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Đại Hàn | Thành | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-27 | 1902-01-27 | 18 | 12 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Đại Hàn | Thu | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-28 | 1902-01-28 | 19 | 12 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Đại Hàn | Khai | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-29 | 1902-01-29 | 20 | 12 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Đại Hàn | Bế | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-30 | 1902-01-30 | 21 | 12 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Đại Hàn | Kiến | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-31 | 1902-01-31 | 22 | 12 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Đại Hàn | Trừ | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-01 | 1902-02-01 | 23 | 12 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Đại Hàn | Mãn | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-02 | 1902-02-02 | 24 | 12 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Đại Hàn | Bình | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-03 | 1902-02-03 | 25 | 12 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Đại Hàn | Định | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-04 | 1902-02-04 | 26 | 12 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Đại Hàn | Chấp | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-05 | 1902-02-05 | 27 | 12 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Lập Xuân | Chấp | co | Bích | Lập Xuân | 00:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-06 | 1902-02-06 | 28 | 12 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Lập Xuân | Phá | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-07 | 1902-02-07 | 29 | 12 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Lập Xuân | Nguy | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-08 | 1902-02-08 | 1 | 1 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Lập Xuân | Thành | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-09 | 1902-02-09 | 2 | 1 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Lập Xuân | Thu | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-10 | 1902-02-10 | 3 | 1 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Lập Xuân | Khai | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-11 | 1902-02-11 | 4 | 1 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Lập Xuân | Bế | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-12 | 1902-02-12 | 5 | 1 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Lập Xuân | Kiến | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-13 | 1902-02-13 | 6 | 1 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Lập Xuân | Trừ | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-14 | 1902-02-14 | 7 | 1 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Lập Xuân | Mãn | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-15 | 1902-02-15 | 8 | 1 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Lập Xuân | Bình | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-16 | 1902-02-16 | 9 | 1 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Lập Xuân | Định | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-17 | 1902-02-17 | 10 | 1 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Lập Xuân | Chấp | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-18 | 1902-02-18 | 11 | 1 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Lập Xuân | Phá | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-19 | 1902-02-19 | 12 | 1 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Lập Xuân | Nguy | khong | Chẩn | Vũ Thủy | 20:42 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-20 | 1902-02-20 | 13 | 1 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thành | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-21 | 1902-02-21 | 14 | 1 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thu | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-22 | 1902-02-22 | 15 | 1 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Khai | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-23 | 1902-02-23 | 16 | 1 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Bế | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-24 | 1902-02-24 | 17 | 1 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Kiến | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-25 | 1902-02-25 | 18 | 1 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Trừ | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-26 | 1902-02-26 | 19 | 1 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Mãn | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-27 | 1902-02-27 | 20 | 1 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Bình | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-28 | 1902-02-28 | 21 | 1 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Định | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-01 | 1902-03-01 | 22 | 1 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Chấp | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-02 | 1902-03-02 | 23 | 1 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Phá | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-03 | 1902-03-03 | 24 | 1 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Nguy | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-04 | 1902-03-04 | 25 | 1 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thành | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-05 | 1902-03-05 | 26 | 1 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thu | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-06 | 1902-03-06 | 27 | 1 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Khai | co | Khuê | Kinh Trập | 19:07 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-07 | 1902-03-07 | 28 | 1 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Kinh Trập | Khai | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-08 | 1902-03-08 | 29 | 1 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Kinh Trập | Bế | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-09 | 1902-03-09 | 30 | 1 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Kinh Trập | Kiến | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-10 | 1902-03-10 | 1 | 2 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Kinh Trập | Trừ | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-11 | 1902-03-11 | 2 | 2 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Kinh Trập | Mãn | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-12 | 1902-03-12 | 3 | 2 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Kinh Trập | Bình | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-13 | 1902-03-13 | 4 | 2 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Kinh Trập | Định | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-14 | 1902-03-14 | 5 | 2 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Kinh Trập | Chấp | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-15 | 1902-03-15 | 6 | 2 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Kinh Trập | Phá | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-16 | 1902-03-16 | 7 | 2 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Kinh Trập | Nguy | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-17 | 1902-03-17 | 8 | 2 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Kinh Trập | Thành | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-18 | 1902-03-18 | 9 | 2 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Kinh Trập | Thu | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-19 | 1902-03-19 | 10 | 2 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Kinh Trập | Khai | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-20 | 1902-03-20 | 11 | 2 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Kinh Trập | Bế | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-21 | 1902-03-21 | 12 | 2 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Kinh Trập | Kiến | co | Cang | Xuân Phân | 20:19 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-22 | 1902-03-22 | 13 | 2 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Xuân Phân | Trừ | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-23 | 1902-03-23 | 14 | 2 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Mãn | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-24 | 1902-03-24 | 15 | 2 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Bình | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-25 | 1902-03-25 | 16 | 2 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Xuân Phân | Định | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-26 | 1902-03-26 | 17 | 2 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Xuân Phân | Chấp | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-27 | 1902-03-27 | 18 | 2 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Xuân Phân | Phá | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-28 | 1902-03-28 | 19 | 2 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Xuân Phân | Nguy | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-29 | 1902-03-29 | 20 | 2 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Xuân Phân | Thành | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-30 | 1902-03-30 | 21 | 2 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Xuân Phân | Thu | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-31 | 1902-03-31 | 22 | 2 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Xuân Phân | Khai | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-01 | 1902-04-01 | 23 | 2 | 1902 | khong | Giáp Dần | Nhâm Dần | Xuân Phân | Bế | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-02 | 1902-04-02 | 24 | 2 | 1902 | khong | Ất Mão | Nhâm Dần | Xuân Phân | Kiến | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-03 | 1902-04-03 | 25 | 2 | 1902 | khong | Bính Thìn | Nhâm Dần | Xuân Phân | Trừ | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-04 | 1902-04-04 | 26 | 2 | 1902 | khong | Đinh Tỵ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Mãn | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-05 | 1902-04-05 | 27 | 2 | 1902 | khong | Mậu Ngọ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Bình | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-06 | 1902-04-06 | 28 | 2 | 1902 | khong | Kỷ Mùi | Nhâm Dần | Thanh Minh | Bình | khong | Mão | Thanh Minh | 00:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-07 | 1902-04-07 | 29 | 2 | 1902 | khong | Canh Thân | Nhâm Dần | Thanh Minh | Định | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-08 | 1902-04-08 | 1 | 3 | 1902 | khong | Tân Dậu | Nhâm Dần | Thanh Minh | Chấp | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-09 | 1902-04-09 | 2 | 3 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Thanh Minh | Phá | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-10 | 1902-04-10 | 3 | 3 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Thanh Minh | Nguy | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-11 | 1902-04-11 | 4 | 3 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Thanh Minh | Thành | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-12 | 1902-04-12 | 5 | 3 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Thanh Minh | Thu | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-13 | 1902-04-13 | 6 | 3 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Thanh Minh | Khai | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-14 | 1902-04-14 | 7 | 3 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Thanh Minh | Bế | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-15 | 1902-04-15 | 8 | 3 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Thanh Minh | Kiến | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-16 | 1902-04-16 | 9 | 3 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Thanh Minh | Trừ | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-17 | 1902-04-17 | 10 | 3 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Thanh Minh | Mãn | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-18 | 1902-04-18 | 11 | 3 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Thanh Minh | Bình | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-19 | 1902-04-19 | 12 | 3 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Thanh Minh | Định | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-20 | 1902-04-20 | 13 | 3 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Thanh Minh | Chấp | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-21 | 1902-04-21 | 14 | 3 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Phá | khong | Tâm | Cốc Vũ | 08:05 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-22 | 1902-04-22 | 15 | 3 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Nguy | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-23 | 1902-04-23 | 16 | 3 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thành | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-24 | 1902-04-24 | 17 | 3 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thu | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-25 | 1902-04-25 | 18 | 3 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Khai | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-26 | 1902-04-26 | 19 | 3 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Bế | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-27 | 1902-04-27 | 20 | 3 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Kiến | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-28 | 1902-04-28 | 21 | 3 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Trừ | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-29 | 1902-04-29 | 22 | 3 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Mãn | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-30 | 1902-04-30 | 23 | 3 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Bình | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-01 | 1902-05-01 | 24 | 3 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Định | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-02 | 1902-05-02 | 25 | 3 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Chấp | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-03 | 1902-05-03 | 26 | 3 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Phá | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-04 | 1902-05-04 | 27 | 3 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Nguy | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-05 | 1902-05-05 | 28 | 3 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thành | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-06 | 1902-05-06 | 29 | 3 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thu | khong | Chủy | Lập Hạ | 18:38 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-07 | 1902-05-07 | 30 | 3 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Lập Hạ | Thu | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-08 | 1902-05-08 | 1 | 4 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Lập Hạ | Khai | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-09 | 1902-05-09 | 2 | 4 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Lập Hạ | Bế | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-10 | 1902-05-10 | 3 | 4 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Lập Hạ | Kiến | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-11 | 1902-05-11 | 4 | 4 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Lập Hạ | Trừ | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-12 | 1902-05-12 | 5 | 4 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Lập Hạ | Mãn | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-13 | 1902-05-13 | 6 | 4 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Lập Hạ | Bình | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-14 | 1902-05-14 | 7 | 4 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Lập Hạ | Định | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-15 | 1902-05-15 | 8 | 4 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Lập Hạ | Chấp | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-16 | 1902-05-16 | 9 | 4 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Lập Hạ | Phá | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-17 | 1902-05-17 | 10 | 4 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Lập Hạ | Nguy | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-18 | 1902-05-18 | 11 | 4 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Lập Hạ | Thành | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-19 | 1902-05-19 | 12 | 4 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Lập Hạ | Thu | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-20 | 1902-05-20 | 13 | 4 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Lập Hạ | Khai | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-21 | 1902-05-21 | 14 | 4 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Lập Hạ | Bế | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-22 | 1902-05-22 | 15 | 4 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Đẩu | Tiểu Mãn | 07:53 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-23 | 1902-05-23 | 16 | 4 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Trừ | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-24 | 1902-05-24 | 17 | 4 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Mãn | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-25 | 1902-05-25 | 18 | 4 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Bình | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-26 | 1902-05-26 | 19 | 4 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Định | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-27 | 1902-05-27 | 20 | 4 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Chấp | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-28 | 1902-05-28 | 21 | 4 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Phá | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-29 | 1902-05-29 | 22 | 4 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-30 | 1902-05-30 | 23 | 4 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Thành | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-31 | 1902-05-31 | 24 | 4 | 1902 | khong | Giáp Dần | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Thu | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-01 | 1902-06-01 | 25 | 4 | 1902 | khong | Ất Mão | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Khai | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-02 | 1902-06-02 | 26 | 4 | 1902 | khong | Bính Thìn | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Bế | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-03 | 1902-06-03 | 27 | 4 | 1902 | khong | Đinh Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-04 | 1902-06-04 | 28 | 4 | 1902 | khong | Mậu Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Trừ | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-05 | 1902-06-05 | 29 | 4 | 1902 | khong | Kỷ Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Mãn | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-06 | 1902-06-06 | 1 | 5 | 1902 | khong | Canh Thân | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Bình | khong | Quỷ | Mang Chủng | 23:21 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-07 | 1902-06-07 | 2 | 5 | 1902 | khong | Tân Dậu | Nhâm Dần | Mang Chủng | Bình | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-08 | 1902-06-08 | 3 | 5 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Mang Chủng | Định | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-09 | 1902-06-09 | 4 | 5 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Mang Chủng | Chấp | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-10 | 1902-06-10 | 5 | 5 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Mang Chủng | Phá | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-11 | 1902-06-11 | 6 | 5 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Mang Chủng | Nguy | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-12 | 1902-06-12 | 7 | 5 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Mang Chủng | Thành | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-13 | 1902-06-13 | 8 | 5 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Mang Chủng | Thu | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-14 | 1902-06-14 | 9 | 5 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Mang Chủng | Khai | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-15 | 1902-06-15 | 10 | 5 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Mang Chủng | Bế | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-16 | 1902-06-16 | 11 | 5 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Mang Chủng | Kiến | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-17 | 1902-06-17 | 12 | 5 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Mang Chủng | Trừ | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-18 | 1902-06-18 | 13 | 5 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Mang Chủng | Mãn | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-19 | 1902-06-19 | 14 | 5 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Mang Chủng | Bình | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-20 | 1902-06-20 | 15 | 5 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Mang Chủng | Định | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-21 | 1902-06-21 | 16 | 5 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Mang Chủng | Chấp | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-22 | 1902-06-22 | 17 | 5 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Mang Chủng | Phá | co | Hư | Hạ Chí | 16:15 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-23 | 1902-06-23 | 18 | 5 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Hạ Chí | Nguy | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-24 | 1902-06-24 | 19 | 5 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thành | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-25 | 1902-06-25 | 20 | 5 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thu | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-26 | 1902-06-26 | 21 | 5 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Hạ Chí | Khai | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-27 | 1902-06-27 | 22 | 5 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Hạ Chí | Bế | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-28 | 1902-06-28 | 23 | 5 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Hạ Chí | Kiến | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-29 | 1902-06-29 | 24 | 5 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Hạ Chí | Trừ | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-30 | 1902-06-30 | 25 | 5 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Hạ Chí | Mãn | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-01 | 1902-07-01 | 26 | 5 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Hạ Chí | Bình | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-02 | 1902-07-02 | 27 | 5 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Hạ Chí | Định | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-03 | 1902-07-03 | 28 | 5 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Hạ Chí | Chấp | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-04 | 1902-07-04 | 29 | 5 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Hạ Chí | Phá | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-05 | 1902-07-05 | 1 | 6 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Hạ Chí | Nguy | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-06 | 1902-07-06 | 2 | 6 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thành | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-07 | 1902-07-07 | 3 | 6 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thu | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-08 | 1902-07-08 | 4 | 6 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Thu | khong | Dực | Tiểu Thử | 09:49 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-09 | 1902-07-09 | 5 | 6 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Khai | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-10 | 1902-07-10 | 6 | 6 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Bế | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-11 | 1902-07-11 | 7 | 6 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Kiến | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-12 | 1902-07-12 | 8 | 6 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Trừ | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-13 | 1902-07-13 | 9 | 6 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Mãn | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-14 | 1902-07-14 | 10 | 6 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Bình | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-15 | 1902-07-15 | 11 | 6 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Định | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-16 | 1902-07-16 | 12 | 6 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Chấp | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-17 | 1902-07-17 | 13 | 6 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Phá | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-18 | 1902-07-18 | 14 | 6 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Nguy | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-19 | 1902-07-19 | 15 | 6 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Thành | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-20 | 1902-07-20 | 16 | 6 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Thu | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-21 | 1902-07-21 | 17 | 6 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Khai | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-22 | 1902-07-22 | 18 | 6 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Bế | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-23 | 1902-07-23 | 19 | 6 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Kiến | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-24 | 1902-07-24 | 20 | 6 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Đại Thử | Trừ | co | Khuê | Đại Thử | 03:10 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-25 | 1902-07-25 | 21 | 6 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Đại Thử | Mãn | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-26 | 1902-07-26 | 22 | 6 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Đại Thử | Bình | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-27 | 1902-07-27 | 23 | 6 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Đại Thử | Định | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-28 | 1902-07-28 | 24 | 6 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Đại Thử | Chấp | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-29 | 1902-07-29 | 25 | 6 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Đại Thử | Phá | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-30 | 1902-07-30 | 26 | 6 | 1902 | khong | Giáp Dần | Nhâm Dần | Đại Thử | Nguy | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-31 | 1902-07-31 | 27 | 6 | 1902 | khong | Ất Mão | Nhâm Dần | Đại Thử | Thành | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-01 | 1902-08-01 | 28 | 6 | 1902 | khong | Bính Thìn | Nhâm Dần | Đại Thử | Thu | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-02 | 1902-08-02 | 29 | 6 | 1902 | khong | Đinh Tỵ | Nhâm Dần | Đại Thử | Khai | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-03 | 1902-08-03 | 30 | 6 | 1902 | khong | Mậu Ngọ | Nhâm Dần | Đại Thử | Bế | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-04 | 1902-08-04 | 1 | 7 | 1902 | khong | Kỷ Mùi | Nhâm Dần | Đại Thử | Kiến | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-05 | 1902-08-05 | 2 | 7 | 1902 | khong | Canh Thân | Nhâm Dần | Đại Thử | Trừ | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-06 | 1902-08-06 | 3 | 7 | 1902 | khong | Tân Dậu | Nhâm Dần | Đại Thử | Mãn | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-07 | 1902-08-07 | 4 | 7 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Đại Thử | Bình | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-08 | 1902-08-08 | 5 | 7 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Đại Thử | Định | co | Cang | Lập Thu | 19:28 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-09 | 1902-08-09 | 6 | 7 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Lập Thu | Định | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-10 | 1902-08-10 | 7 | 7 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Lập Thu | Chấp | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-11 | 1902-08-11 | 8 | 7 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Lập Thu | Phá | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-12 | 1902-08-12 | 9 | 7 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Lập Thu | Nguy | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-13 | 1902-08-13 | 10 | 7 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Lập Thu | Thành | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-14 | 1902-08-14 | 11 | 7 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Lập Thu | Thu | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-15 | 1902-08-15 | 12 | 7 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Lập Thu | Khai | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-16 | 1902-08-16 | 13 | 7 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Lập Thu | Bế | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-17 | 1902-08-17 | 14 | 7 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Lập Thu | Kiến | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-18 | 1902-08-18 | 15 | 7 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Lập Thu | Trừ | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-19 | 1902-08-19 | 16 | 7 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Lập Thu | Mãn | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-20 | 1902-08-20 | 17 | 7 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Lập Thu | Bình | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-21 | 1902-08-21 | 18 | 7 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Lập Thu | Định | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-22 | 1902-08-22 | 19 | 7 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Lập Thu | Chấp | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-23 | 1902-08-23 | 20 | 7 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Lập Thu | Phá | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-24 | 1902-08-24 | 21 | 7 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Xử Thử | Nguy | khong | Mão | Xử Thử | 09:54 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-25 | 1902-08-25 | 22 | 7 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Xử Thử | Thành | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-26 | 1902-08-26 | 23 | 7 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Xử Thử | Thu | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-27 | 1902-08-27 | 24 | 7 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Xử Thử | Khai | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-28 | 1902-08-28 | 25 | 7 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Xử Thử | Bế | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-29 | 1902-08-29 | 26 | 7 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Xử Thử | Kiến | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-30 | 1902-08-30 | 27 | 7 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Xử Thử | Trừ | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-31 | 1902-08-31 | 28 | 7 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Xử Thử | Mãn | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-01 | 1902-09-01 | 29 | 7 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Xử Thử | Bình | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-02 | 1902-09-02 | 1 | 8 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Xử Thử | Định | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-03 | 1902-09-03 | 2 | 8 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Xử Thử | Chấp | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-04 | 1902-09-04 | 3 | 8 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Xử Thử | Phá | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-05 | 1902-09-05 | 4 | 8 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Xử Thử | Nguy | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-06 | 1902-09-06 | 5 | 8 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Xử Thử | Thành | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-07 | 1902-09-07 | 6 | 8 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Xử Thử | Thu | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-08 | 1902-09-08 | 7 | 8 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Xử Thử | Khai | khong | Tâm | Bạch Lộ | 21:51 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-09 | 1902-09-09 | 8 | 8 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Khai | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-10 | 1902-09-10 | 9 | 8 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Bế | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-11 | 1902-09-11 | 10 | 8 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Kiến | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-12 | 1902-09-12 | 11 | 8 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Trừ | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-13 | 1902-09-13 | 12 | 8 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Mãn | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-14 | 1902-09-14 | 13 | 8 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Bình | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-15 | 1902-09-15 | 14 | 8 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Định | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-16 | 1902-09-16 | 15 | 8 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Chấp | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-17 | 1902-09-17 | 16 | 8 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Phá | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-18 | 1902-09-18 | 17 | 8 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Nguy | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-19 | 1902-09-19 | 18 | 8 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Thành | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-20 | 1902-09-20 | 19 | 8 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Thu | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-21 | 1902-09-21 | 20 | 8 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Khai | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-22 | 1902-09-22 | 21 | 8 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Bế | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-23 | 1902-09-23 | 22 | 8 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Kiến | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-24 | 1902-09-24 | 23 | 8 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Thu Phân | Trừ | khong | Sâm | Thu Phân | 06:54 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-25 | 1902-09-25 | 24 | 8 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Thu Phân | Mãn | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-26 | 1902-09-26 | 25 | 8 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Thu Phân | Bình | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-27 | 1902-09-27 | 26 | 8 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Thu Phân | Định | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong |
Các cột nghĩa là gì
id(string)- Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
ngay_duong(string)- Ngày dương lịch, dạng YYYY-MM-DD
ngay_am(int)- Ngày trong tháng âm lịch
thang_am(int)- Tháng âm lịch
nam_am(int)- Năm âm lịch
thang_nhuan(string)- co khi tháng âm này là tháng nhuận, khong khi không
can_chi_ngay(string)- Can chi của ngày
can_chi_nam(string)- Can chi của năm âm lịch
tiet_khi(string)- Tiết khí đang có hiệu lực lúc 12 giờ trưa ngày đó, giờ Việt Nam (không phải lúc 0 giờ): ngày giao tiết sau 12 giờ trưa vẫn ghi tiết cũ; xem tiet_khi_giao_trong_ngay
truc(string)- Trực của ngày trong vòng thập nhị trực
ngay_hoang_dao(string)- co khi vị thần trực nhật thuộc sáu vị hoàng đạo
nhi_thap_bat_tu(string)- Sao trong vòng hai mươi tám sao của ngày
tiet_khi_giao_trong_ngay(string)- Tên tiết khí bắt đầu trong ngày ấy, từ 0 giờ tới trước 24 giờ giờ Việt Nam; rỗng nếu không có tiết nào bắt đầu
gio_giao_tiet(string)- Giờ tiết khí ấy bắt đầu, dạng HH:MM giờ Việt Nam; rỗng nếu không có tiết nào bắt đầu. Sai số tới 14 phút, xem bộ moc-tiet-khi-1900-2100
nguon(string)- Loại nguồn của dòng, một hay nhiều phần ngăn bằng dấu chấm phẩy, mỗi phần là tinh-toan (lõi tính ra), quy-uoc-truyen-thong, quy-uoc-he-hien-dai (quy ước của một truyền thống hay một hệ hiện đại), van-ban (kèm tác phẩm sau dấu hai chấm) hoặc bien-tap (kèm chi tiết); chi tiết tĩnh cũng ở nguon_chi_tiet của meta, và hai bộ lớn nhất chỉ ghi ở đó; cột nào thuộc phần nào xem loai_bang_chung của từng cột trong meta
ghi_chu(string)- Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có
Bản phát hành
- Mã phát hành dữ liệu
2026.10.27-cd6fca71· manifest.json- Phiên bản bộ
- 1.2.2
- Bộ đổi lần cuối
- 04/10/2026Ngày trong mã phát hành là ngày của bộ đổi gần nhất trong cả lượt. Bộ này không đổi từ ngày trên nên giữ phiên bản cũ, và vẫn có mặt trong lượt phát hành này.
- Sinh lúc
- 2026-10-27 08:07 UTC
- Số dòng
- 73.414 dòng, 16 cột
- Băm khuôn cột
380445a36b30bb7d…sha256 của tên và kiểu từng cột
Tải đúng bản phát hành
- lich-am-duong-1900-2100.csv · 8,7 MB · sha256
c9f276cb5809aa0d… - lich-am-duong-1900-2100.json · 32,6 MB · sha256
2e1bfbeec66cc5c5… - lich-am-duong-1900-2100.meta.json · 42,9 KB · sha256
10eabea8f6f03bd4… - lich-am-duong-1900-2100.parquet · 154,7 KB · sha256
80608046154704ac…
Nút “CSV cho Excel” ở đầu trang trả bản có BOM, nên băm khác tệp CSV ở đây.
Thay đổi
Phiên bản 1.2.2 (2026-10-04), loại tài liệu: Soát lại theo 12-truc 1.2.0 (bỏ mục y tế); cột truc chỉ mang tên trực nên dữ liệu không đổi byte nào.
Nhật ký thay đổi mọi bộ (CHANGELOG trên GitHub)
Phương pháp
- Lịch âm Việt Nam
lich-am-ho-ngoc-duc-utc7-v1, phiên bản động cơ 1.2.0 - Giờ giao 24 tiết khí
tiet-khi-meeus-c25-bieu-kien-v2, phiên bản động cơ 2.2.0
Phiên bản lõi tính của lượt phát hành: 2.0.0. Hồ sơ đầy đủ các mô hình (mo-hinh.md)
Kiểm định
- Lịch âm Việt Nam: test đối chiếu với NASA GSFC (2.474 mốc, lệch tối đa 5 phút), IMCCE (4.824 mốc, lệch tối đa 15 phút).
- Giờ giao 24 tiết khí: test đối chiếu với IMCCE (4.824 mốc, lệch tối đa 15 phút), U.S. Naval Observatory (804 mốc, lệch tối đa 15 phút).
Bất biến kiểm trên chính tệp phát hành:
can_chi_ngaysuy trọn từngay_duong; lặp lại sau 60 bước củangay_duongcan_chi_namsuy trọn từnam_amnhi_thap_bat_tusuy trọn từngay_duong; lặp lại sau 28 bước củangay_duong
Loại bằng chứng trong bộ, và mỗi loại kiểm được tới đâu:
- A. Tái tính được: thuật toán thiên văn, lịch pháp hay số học cho ra giá trị, ai có thuật toán là tính lại được, và lõi tính đã đối chiếu với nguồn độc lập khi có (hồ sơ mô hình).
- C. Quy ước của một truyền thống hay một hệ hiện đại: đúng theo quy ước ấy, không đúng hay sai theo nghĩa thực nghiệm; chỗ các phái khác nhau ghi ở bộ diem-bat-dong-giua-cac-phai.
Sai số so với IMCCE và USNO
Giờ giao 24 tiết khí (tiet-khi-meeus-c25-bieu-kien-v2 2.2.0). Đơn vị: phút. Độ lệch là giờ lõi tính trừ giờ của nguồn, âm là lõi tính sớm hơn.
| Chỉ số | IMCCE | USNO |
|---|---|---|
| Số mốc đối chiếu | 4.824 | 804 |
| Sai số tuyệt đối trung bình (MAE) | 4,2 | 4,3 |
| Căn quân phương (RMSE) | 5,1 | 5,3 |
| Trung vị sai số tuyệt đối | 3,7 | 4,0 |
| Phân vị 95 của sai số tuyệt đối | 9,7 | 10,0 |
| Phân vị 99 của sai số tuyệt đối | 12,3 | 12,0 |
| Lệch trung bình | -3,2 | -3,3 |
| Lệch nhỏ nhất | -14,4 | -13,0 |
| Lệch lớn nhất | +9,0 | +9,0 |
| Khoảng (phút) | Biểu đồ | Số mốc |
|---|---|---|
| [-16; -14) | 8 | |
| [-14; -12) | 53 | |
| [-12; -10) | 138 | |
| [-10; -8) | 397 | |
| [-8; -6) | 603 | |
| [-6; -4) | 845 | |
| [-4; -2) | 893 | |
| [-2; 0) | 821 | |
| [0; 2) | 544 | |
| [2; 4) | 338 | |
| [4; 6) | 126 | |
| [6; 8) | 52 | |
| [8; 10) | 6 |
| Khoảng (phút) | Biểu đồ | Số mốc |
|---|---|---|
| [-14; -12) | 2 | |
| [-12; -10) | 21 | |
| [-10; -8) | 70 | |
| [-8; -6) | 92 | |
| [-6; -4) | 127 | |
| [-4; -2) | 149 | |
| [-2; 0) | 147 | |
| [0; 2) | 94 | |
| [2; 4) | 56 | |
| [4; 6) | 32 | |
| [6; 8) | 12 | |
| [8; 10) | 2 |
Nguồn gốc
Giá trị do lõi tính của site tính ra bằng thuật toán thiên văn, lịch pháp hoặc số học; không chép từ bảng in sẵn nào.
- A. Tái tính được:
ngay_duong,ngay_am,thang_am,nam_am,thang_nhuan,can_chi_ngay,can_chi_nam,tiet_khi,tiet_khi_giao_trong_ngay,gio_giao_tiet - C. Quy ước của một truyền thống hay một hệ hiện đại:
truc,ngay_hoang_dao,nhi_thap_bat_tu
Dùng lại nội dung của: 12-truc, moc-tiet-khi-1900-2100.
Trích dẫn bộ này
Nhật Nguyệt (2026). Lịch âm dương 1900 tới 2100 (phiên bản 1.2.2, mã phát hành dữ liệu 2026.10.27-cd6fca71) [Bộ dữ liệu]. CC BY 4.0. DOI 10.5281/zenodo.23009396. https://nhatnguyet.org/bang/lich-am-duong-1900-2100
DOI khái niệm luôn trỏ bản mới nhất. Zenodo cấp DOI riêng cho mỗi lượt phát hành sau khi phát hành, và lượt kế tiếp ghi DOI ấy vào manifest.
Giấy phép và giới hạn
Phát hành theo CC BY 4.0: dùng lại được cho cả mục đích thương mại, sửa đổi được, chỉ cần ghi nguồn.
Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.
Bảng tra cứu khác
- 10 Thiên Can
- Quan hệ hợp khắc 12 con giáp
- 12 Địa Chi
- Thập nhị trực
- 22 lá Ẩn Chính Tarot
- 24 tiết khí
- 56 lá Ẩn Phụ Tarot
- Bảng 60 Hoa Giáp
- 64 quẻ Kinh Dịch
- 9 sao chiếu mệnh (Cửu Diệu)
- Biên ngày 12 cung hoàng đạo theo từng năm, 1950 tới 2050
- Bộ câu hỏi đánh giá ô tìm kiếm
- Bảng quy đổi chữ sang số, Pythagoras và Chaldean
- Cung phi và hướng Bát Trạch
- Điểm bất đồng giữa các trường phái
- Giờ hoàng đạo theo 60 ngày can chi
- Ghép chéo 60 Hoa Giáp: nạp âm, hợp khắc và quan hệ ngũ hành
- Hỏi đáp lễ cúng Việt Nam
- Kiêng kỵ và lưu ý khi cúng
- Lễ hội Việt Nam quy đổi sang ngày dương, 2026 tới 2030
- Lễ hội và tín ngưỡng theo dân tộc
- Lễ hội, lễ tết và ngày nghỉ Việt Nam
- Lễ vật cúng Việt Nam
- Loại lễ cúng Việt Nam
- Mốc bắt đầu 24 tiết khí, 1900 tới 2100
- Ngày kỵ dân gian quy về ngày dương, 2026 tới 2035
- Nghi thức cúng Việt Nam
- Quẻ trị ngày theo phép Quái khí, 1900 tới 2100
- Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc theo tuổi và năm xem
- Thứ tự 60 quẻ Quái khí
- Cung trên ba thước Lỗ Ban
- Văn cúng Việt Nam
