Open data
Vietnamese lunisolar calendar, 1900 to 2100
Every solar day from 1900 to 2100 with its lunar date, leap month flag, day and year stem-branch, the solar term in force and the day officer.
73,414 rows · 16 columns · version 1.2.2, last changed 2026-10-04
Conventions taken
The whole table is generated by the engine, not copied from any almanac. The lunar date follows UTC+7, the Vietnamese convention; the same solar day can fall on a different lunar day under the UTC+8 Chinese convention, and that difference is real around new moon. The day stem-branch counts continuously from the Julian day number, so it does not depend on the time zone. The solar term is the one in force at 12:00 noon Vietnam time on that day: on a day whose term begins after noon, that day's tiet_khi column still shows the previous term. To see which days a term begins on and at what time, read the tiet_khi_giao_trong_ngay and gio_giao_tiet columns, taken from the same engine as the moc-tiet-khi-1900-2100 dataset (error up to 14 minutes, see that dataset). The lunar mansion column uses the anchor of 21 September 2026 being the mansion Tam, taken from an almanac. That anchor checks itself: the twenty-eight mansion cycle is locked to the seven-day week because 28 divides by 7, each mansion belongs to one of the seven luminaries and each luminary to a fixed weekday, so an anchor off by one day shifts the whole luminary table. Verified across eleven years with no drift. The auspicious or inauspicious rating and the animal of each mansion are deliberately NOT included: sources disagree widely on both, and a mis-copied rating is something a reader takes away to choose a wedding date.
Showing the first 1,000 of 73,414 rows. The full table is in the CSV file.
| id | ngay_duong | ngay_am | thang_am | nam_am | thang_nhuan | can_chi_ngay | can_chi_nam | tiet_khi | truc | ngay_hoang_dao | nhi_thap_bat_tu | tiet_khi_giao_trong_ngay | gio_giao_tiet | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1900-01-01 | 1900-01-01 | 1 | 12 | 1899 | khong | Giáp Tuất | Kỷ Hợi | Đông Chí | Khai | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-02 | 1900-01-02 | 2 | 12 | 1899 | khong | Ất Hợi | Kỷ Hợi | Đông Chí | Bế | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-03 | 1900-01-03 | 3 | 12 | 1899 | khong | Bính Tý | Kỷ Hợi | Đông Chí | Kiến | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-04 | 1900-01-04 | 4 | 12 | 1899 | khong | Đinh Sửu | Kỷ Hợi | Đông Chí | Trừ | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-05 | 1900-01-05 | 5 | 12 | 1899 | khong | Mậu Dần | Kỷ Hợi | Đông Chí | Mãn | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-06 | 1900-01-06 | 6 | 12 | 1899 | khong | Kỷ Mão | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Mãn | co | Nữ | Tiểu Hàn | 01:07 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-07 | 1900-01-07 | 7 | 12 | 1899 | khong | Canh Thìn | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Bình | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-08 | 1900-01-08 | 8 | 12 | 1899 | khong | Tân Tỵ | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Định | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-09 | 1900-01-09 | 9 | 12 | 1899 | khong | Nhâm Ngọ | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Chấp | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-10 | 1900-01-10 | 10 | 12 | 1899 | khong | Quý Mùi | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Phá | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-11 | 1900-01-11 | 11 | 12 | 1899 | khong | Giáp Thân | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Nguy | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-12 | 1900-01-12 | 12 | 12 | 1899 | khong | Ất Dậu | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Thành | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-13 | 1900-01-13 | 13 | 12 | 1899 | khong | Bính Tuất | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Thu | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-14 | 1900-01-14 | 14 | 12 | 1899 | khong | Đinh Hợi | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Khai | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-15 | 1900-01-15 | 15 | 12 | 1899 | khong | Mậu Tý | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Bế | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-16 | 1900-01-16 | 16 | 12 | 1899 | khong | Kỷ Sửu | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Kiến | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-17 | 1900-01-17 | 17 | 12 | 1899 | khong | Canh Dần | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Trừ | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-18 | 1900-01-18 | 18 | 12 | 1899 | khong | Tân Mão | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Mãn | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-19 | 1900-01-19 | 19 | 12 | 1899 | khong | Nhâm Thìn | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Bình | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-20 | 1900-01-20 | 20 | 12 | 1899 | khong | Quý Tỵ | Kỷ Hợi | Tiểu Hàn | Định | co | Liễu | Đại Hàn | 18:32 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-01-21 | 1900-01-21 | 21 | 12 | 1899 | khong | Giáp Ngọ | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Chấp | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-22 | 1900-01-22 | 22 | 12 | 1899 | khong | Ất Mùi | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Phá | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-23 | 1900-01-23 | 23 | 12 | 1899 | khong | Bính Thân | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Nguy | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-24 | 1900-01-24 | 24 | 12 | 1899 | khong | Đinh Dậu | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Thành | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-25 | 1900-01-25 | 25 | 12 | 1899 | khong | Mậu Tuất | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Thu | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-26 | 1900-01-26 | 26 | 12 | 1899 | khong | Kỷ Hợi | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Khai | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-27 | 1900-01-27 | 27 | 12 | 1899 | khong | Canh Tý | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Bế | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-28 | 1900-01-28 | 28 | 12 | 1899 | khong | Tân Sửu | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Kiến | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-29 | 1900-01-29 | 29 | 12 | 1899 | khong | Nhâm Dần | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Trừ | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-30 | 1900-01-30 | 30 | 12 | 1899 | khong | Quý Mão | Kỷ Hợi | Đại Hàn | Mãn | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-01-31 | 1900-01-31 | 1 | 1 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Đại Hàn | Bình | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-01 | 1900-02-01 | 2 | 1 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Đại Hàn | Định | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-02 | 1900-02-02 | 3 | 1 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Đại Hàn | Chấp | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-03 | 1900-02-03 | 4 | 1 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Đại Hàn | Phá | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-04 | 1900-02-04 | 5 | 1 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Đại Hàn | Nguy | co | Hư | Lập Xuân | 12:55 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-05 | 1900-02-05 | 6 | 1 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Lập Xuân | Nguy | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-06 | 1900-02-06 | 7 | 1 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Lập Xuân | Thành | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-07 | 1900-02-07 | 8 | 1 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Lập Xuân | Thu | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-08 | 1900-02-08 | 9 | 1 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Lập Xuân | Khai | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-09 | 1900-02-09 | 10 | 1 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Lập Xuân | Bế | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-10 | 1900-02-10 | 11 | 1 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Lập Xuân | Kiến | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-11 | 1900-02-11 | 12 | 1 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Lập Xuân | Trừ | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-12 | 1900-02-12 | 13 | 1 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Lập Xuân | Mãn | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-13 | 1900-02-13 | 14 | 1 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Lập Xuân | Bình | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-14 | 1900-02-14 | 15 | 1 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Lập Xuân | Định | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-15 | 1900-02-15 | 16 | 1 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Lập Xuân | Chấp | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-16 | 1900-02-16 | 17 | 1 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Lập Xuân | Phá | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-17 | 1900-02-17 | 18 | 1 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Lập Xuân | Nguy | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-18 | 1900-02-18 | 19 | 1 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Lập Xuân | Thành | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-19 | 1900-02-19 | 20 | 1 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Vũ Thủy | Thu | khong | Trương | Vũ Thủy | 09:01 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-02-20 | 1900-02-20 | 21 | 1 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Vũ Thủy | Khai | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-21 | 1900-02-21 | 22 | 1 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Vũ Thủy | Bế | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-22 | 1900-02-22 | 23 | 1 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Vũ Thủy | Kiến | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-23 | 1900-02-23 | 24 | 1 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Vũ Thủy | Trừ | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-24 | 1900-02-24 | 25 | 1 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Vũ Thủy | Mãn | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-25 | 1900-02-25 | 26 | 1 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Vũ Thủy | Bình | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-26 | 1900-02-26 | 27 | 1 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Vũ Thủy | Định | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-27 | 1900-02-27 | 28 | 1 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Vũ Thủy | Chấp | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-02-28 | 1900-02-28 | 29 | 1 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Vũ Thủy | Phá | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-01 | 1900-03-01 | 1 | 2 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Vũ Thủy | Nguy | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-02 | 1900-03-02 | 2 | 2 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Vũ Thủy | Thành | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-03 | 1900-03-03 | 3 | 2 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Vũ Thủy | Thu | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-04 | 1900-03-04 | 4 | 2 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Vũ Thủy | Khai | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-05 | 1900-03-05 | 5 | 2 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Vũ Thủy | Bế | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-06 | 1900-03-06 | 6 | 2 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Kinh Trập | Bế | co | Thất | Kinh Trập | 07:25 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-07 | 1900-03-07 | 7 | 2 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Kinh Trập | Kiến | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-08 | 1900-03-08 | 8 | 2 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Kinh Trập | Trừ | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-09 | 1900-03-09 | 9 | 2 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Kinh Trập | Mãn | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-10 | 1900-03-10 | 10 | 2 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Kinh Trập | Bình | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-11 | 1900-03-11 | 11 | 2 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Kinh Trập | Định | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-12 | 1900-03-12 | 12 | 2 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Kinh Trập | Chấp | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-13 | 1900-03-13 | 13 | 2 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Kinh Trập | Phá | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-14 | 1900-03-14 | 14 | 2 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Kinh Trập | Nguy | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-15 | 1900-03-15 | 15 | 2 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Kinh Trập | Thành | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-16 | 1900-03-16 | 16 | 2 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Kinh Trập | Thu | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-17 | 1900-03-17 | 17 | 2 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Kinh Trập | Khai | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-18 | 1900-03-18 | 18 | 2 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Kinh Trập | Bế | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-19 | 1900-03-19 | 19 | 2 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Kinh Trập | Kiến | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-20 | 1900-03-20 | 20 | 2 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Kinh Trập | Trừ | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-21 | 1900-03-21 | 21 | 2 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Xuân Phân | Mãn | khong | Chẩn | Xuân Phân | 08:38 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-03-22 | 1900-03-22 | 22 | 2 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Xuân Phân | Bình | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-23 | 1900-03-23 | 23 | 2 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Xuân Phân | Định | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-24 | 1900-03-24 | 24 | 2 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Xuân Phân | Chấp | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-25 | 1900-03-25 | 25 | 2 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Xuân Phân | Phá | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-26 | 1900-03-26 | 26 | 2 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Xuân Phân | Nguy | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-27 | 1900-03-27 | 27 | 2 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Xuân Phân | Thành | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-28 | 1900-03-28 | 28 | 2 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Xuân Phân | Thu | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-29 | 1900-03-29 | 29 | 2 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Xuân Phân | Khai | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-30 | 1900-03-30 | 30 | 2 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Xuân Phân | Bế | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-03-31 | 1900-03-31 | 1 | 3 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Xuân Phân | Kiến | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-01 | 1900-04-01 | 2 | 3 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Xuân Phân | Trừ | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-02 | 1900-04-02 | 3 | 3 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Xuân Phân | Mãn | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-03 | 1900-04-03 | 4 | 3 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Xuân Phân | Bình | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-04 | 1900-04-04 | 5 | 3 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Xuân Phân | Định | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-05 | 1900-04-05 | 6 | 3 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Xuân Phân | Chấp | khong | Khuê | Thanh Minh | 12:56 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-06 | 1900-04-06 | 7 | 3 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Thanh Minh | Chấp | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-07 | 1900-04-07 | 8 | 3 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Thanh Minh | Phá | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-08 | 1900-04-08 | 9 | 3 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Thanh Minh | Nguy | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-09 | 1900-04-09 | 10 | 3 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Thanh Minh | Thành | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-10 | 1900-04-10 | 11 | 3 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Thanh Minh | Thu | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-11 | 1900-04-11 | 12 | 3 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Thanh Minh | Khai | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-12 | 1900-04-12 | 13 | 3 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Thanh Minh | Bế | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-13 | 1900-04-13 | 14 | 3 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Thanh Minh | Kiến | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-14 | 1900-04-14 | 15 | 3 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Thanh Minh | Trừ | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-15 | 1900-04-15 | 16 | 3 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Thanh Minh | Mãn | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-16 | 1900-04-16 | 17 | 3 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Thanh Minh | Bình | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-17 | 1900-04-17 | 18 | 3 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Thanh Minh | Định | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-18 | 1900-04-18 | 19 | 3 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Thanh Minh | Chấp | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-19 | 1900-04-19 | 20 | 3 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Thanh Minh | Phá | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-20 | 1900-04-20 | 21 | 3 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Thanh Minh | Nguy | co | Cang | Cốc Vũ | 20:25 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-04-21 | 1900-04-21 | 22 | 3 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Cốc Vũ | Thành | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-22 | 1900-04-22 | 23 | 3 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Cốc Vũ | Thu | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-23 | 1900-04-23 | 24 | 3 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Cốc Vũ | Khai | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-24 | 1900-04-24 | 25 | 3 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Cốc Vũ | Bế | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-25 | 1900-04-25 | 26 | 3 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Cốc Vũ | Kiến | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-26 | 1900-04-26 | 27 | 3 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Cốc Vũ | Trừ | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-27 | 1900-04-27 | 28 | 3 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Cốc Vũ | Mãn | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-28 | 1900-04-28 | 29 | 3 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Cốc Vũ | Bình | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-29 | 1900-04-29 | 1 | 4 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Cốc Vũ | Định | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-04-30 | 1900-04-30 | 2 | 4 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Cốc Vũ | Chấp | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-01 | 1900-05-01 | 3 | 4 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Cốc Vũ | Phá | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-02 | 1900-05-02 | 4 | 4 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Cốc Vũ | Nguy | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-03 | 1900-05-03 | 5 | 4 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Cốc Vũ | Thành | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-04 | 1900-05-04 | 6 | 4 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Cốc Vũ | Thu | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-05 | 1900-05-05 | 7 | 4 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Cốc Vũ | Khai | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-06 | 1900-05-06 | 8 | 4 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Lập Hạ | Khai | khong | Mão | Lập Hạ | 06:58 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-07 | 1900-05-07 | 9 | 4 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Lập Hạ | Bế | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-08 | 1900-05-08 | 10 | 4 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Lập Hạ | Kiến | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-09 | 1900-05-09 | 11 | 4 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Lập Hạ | Trừ | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-10 | 1900-05-10 | 12 | 4 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Lập Hạ | Mãn | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-11 | 1900-05-11 | 13 | 4 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Lập Hạ | Bình | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-12 | 1900-05-12 | 14 | 4 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Lập Hạ | Định | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-13 | 1900-05-13 | 15 | 4 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Lập Hạ | Chấp | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-14 | 1900-05-14 | 16 | 4 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Lập Hạ | Phá | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-15 | 1900-05-15 | 17 | 4 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Lập Hạ | Nguy | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-16 | 1900-05-16 | 18 | 4 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Lập Hạ | Thành | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-17 | 1900-05-17 | 19 | 4 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Lập Hạ | Thu | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-18 | 1900-05-18 | 20 | 4 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Lập Hạ | Khai | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-19 | 1900-05-19 | 21 | 4 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Lập Hạ | Bế | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-20 | 1900-05-20 | 22 | 4 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Lập Hạ | Kiến | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-21 | 1900-05-21 | 23 | 4 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Lập Hạ | Trừ | co | Tâm | Tiểu Mãn | 20:14 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-05-22 | 1900-05-22 | 24 | 4 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Tiểu Mãn | Mãn | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-23 | 1900-05-23 | 25 | 4 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Tiểu Mãn | Bình | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-24 | 1900-05-24 | 26 | 4 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Tiểu Mãn | Định | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-25 | 1900-05-25 | 27 | 4 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Tiểu Mãn | Chấp | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-26 | 1900-05-26 | 28 | 4 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Tiểu Mãn | Phá | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-27 | 1900-05-27 | 29 | 4 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-28 | 1900-05-28 | 1 | 5 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Tiểu Mãn | Thành | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-29 | 1900-05-29 | 2 | 5 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Tiểu Mãn | Thu | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-30 | 1900-05-30 | 3 | 5 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Tiểu Mãn | Khai | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-05-31 | 1900-05-31 | 4 | 5 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Tiểu Mãn | Bế | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-01 | 1900-06-01 | 5 | 5 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-02 | 1900-06-02 | 6 | 5 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Tiểu Mãn | Trừ | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-03 | 1900-06-03 | 7 | 5 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Tiểu Mãn | Mãn | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-04 | 1900-06-04 | 8 | 5 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Tiểu Mãn | Bình | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-05 | 1900-06-05 | 9 | 5 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Tiểu Mãn | Định | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-06 | 1900-06-06 | 10 | 5 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Mang Chủng | Định | khong | Sâm | Mang Chủng | 11:41 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-07 | 1900-06-07 | 11 | 5 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Mang Chủng | Chấp | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-08 | 1900-06-08 | 12 | 5 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Mang Chủng | Phá | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-09 | 1900-06-09 | 13 | 5 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Mang Chủng | Nguy | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-10 | 1900-06-10 | 14 | 5 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Mang Chủng | Thành | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-11 | 1900-06-11 | 15 | 5 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Mang Chủng | Thu | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-12 | 1900-06-12 | 16 | 5 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Mang Chủng | Khai | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-13 | 1900-06-13 | 17 | 5 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Mang Chủng | Bế | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-14 | 1900-06-14 | 18 | 5 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Mang Chủng | Kiến | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-15 | 1900-06-15 | 19 | 5 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Mang Chủng | Trừ | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-16 | 1900-06-16 | 20 | 5 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Mang Chủng | Mãn | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-17 | 1900-06-17 | 21 | 5 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Mang Chủng | Bình | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-18 | 1900-06-18 | 22 | 5 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Mang Chủng | Định | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-19 | 1900-06-19 | 23 | 5 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Mang Chủng | Chấp | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-20 | 1900-06-20 | 24 | 5 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Mang Chủng | Phá | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-21 | 1900-06-21 | 25 | 5 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Mang Chủng | Nguy | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-22 | 1900-06-22 | 26 | 5 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Hạ Chí | Thành | khong | Ngưu | Hạ Chí | 04:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-06-23 | 1900-06-23 | 27 | 5 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Hạ Chí | Thu | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-24 | 1900-06-24 | 28 | 5 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Hạ Chí | Khai | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-25 | 1900-06-25 | 29 | 5 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Hạ Chí | Bế | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-26 | 1900-06-26 | 30 | 5 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Hạ Chí | Kiến | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-27 | 1900-06-27 | 1 | 6 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Hạ Chí | Trừ | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-28 | 1900-06-28 | 2 | 6 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Hạ Chí | Mãn | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-29 | 1900-06-29 | 3 | 6 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Hạ Chí | Bình | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-06-30 | 1900-06-30 | 4 | 6 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Hạ Chí | Định | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-01 | 1900-07-01 | 5 | 6 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Hạ Chí | Chấp | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-02 | 1900-07-02 | 6 | 6 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Hạ Chí | Phá | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-03 | 1900-07-03 | 7 | 6 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Hạ Chí | Nguy | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-04 | 1900-07-04 | 8 | 6 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Hạ Chí | Thành | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-05 | 1900-07-05 | 9 | 6 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Hạ Chí | Thu | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-06 | 1900-07-06 | 10 | 6 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Hạ Chí | Khai | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-07 | 1900-07-07 | 11 | 6 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Hạ Chí | Bế | khong | Liễu | Tiểu Thử | 22:10 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-08 | 1900-07-08 | 12 | 6 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Tiểu Thử | Bế | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-09 | 1900-07-09 | 13 | 6 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Tiểu Thử | Kiến | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-10 | 1900-07-10 | 14 | 6 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Tiểu Thử | Trừ | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-11 | 1900-07-11 | 15 | 6 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Tiểu Thử | Mãn | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-12 | 1900-07-12 | 16 | 6 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Tiểu Thử | Bình | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-13 | 1900-07-13 | 17 | 6 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Tiểu Thử | Định | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-14 | 1900-07-14 | 18 | 6 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Tiểu Thử | Chấp | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-15 | 1900-07-15 | 19 | 6 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Tiểu Thử | Phá | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-16 | 1900-07-16 | 20 | 6 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Tiểu Thử | Nguy | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-17 | 1900-07-17 | 21 | 6 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Tiểu Thử | Thành | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-18 | 1900-07-18 | 22 | 6 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Tiểu Thử | Thu | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-19 | 1900-07-19 | 23 | 6 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Tiểu Thử | Khai | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-20 | 1900-07-20 | 24 | 6 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Tiểu Thử | Bế | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-21 | 1900-07-21 | 25 | 6 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Tiểu Thử | Kiến | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-22 | 1900-07-22 | 26 | 6 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Tiểu Thử | Trừ | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-23 | 1900-07-23 | 27 | 6 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Tiểu Thử | Mãn | khong | Nguy | Đại Thử | 15:31 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-07-24 | 1900-07-24 | 28 | 6 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Đại Thử | Bình | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-25 | 1900-07-25 | 29 | 6 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Đại Thử | Định | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-26 | 1900-07-26 | 1 | 7 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Đại Thử | Chấp | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-27 | 1900-07-27 | 2 | 7 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Đại Thử | Phá | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-28 | 1900-07-28 | 3 | 7 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Đại Thử | Nguy | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-29 | 1900-07-29 | 4 | 7 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Đại Thử | Thành | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-30 | 1900-07-30 | 5 | 7 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Đại Thử | Thu | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-07-31 | 1900-07-31 | 6 | 7 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Đại Thử | Khai | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-01 | 1900-08-01 | 7 | 7 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Đại Thử | Bế | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-02 | 1900-08-02 | 8 | 7 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Đại Thử | Kiến | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-03 | 1900-08-03 | 9 | 7 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Đại Thử | Trừ | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-04 | 1900-08-04 | 10 | 7 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Đại Thử | Mãn | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-05 | 1900-08-05 | 11 | 7 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Đại Thử | Bình | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-06 | 1900-08-06 | 12 | 7 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Đại Thử | Định | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-07 | 1900-08-07 | 13 | 7 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Đại Thử | Chấp | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-08 | 1900-08-08 | 14 | 7 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Lập Thu | Chấp | co | Chẩn | Lập Thu | 07:48 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-09 | 1900-08-09 | 15 | 7 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Lập Thu | Phá | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-10 | 1900-08-10 | 16 | 7 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Lập Thu | Nguy | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-11 | 1900-08-11 | 17 | 7 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Lập Thu | Thành | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-12 | 1900-08-12 | 18 | 7 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Lập Thu | Thu | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-13 | 1900-08-13 | 19 | 7 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Lập Thu | Khai | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-14 | 1900-08-14 | 20 | 7 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Lập Thu | Bế | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-15 | 1900-08-15 | 21 | 7 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Lập Thu | Kiến | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-16 | 1900-08-16 | 22 | 7 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Lập Thu | Trừ | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-17 | 1900-08-17 | 23 | 7 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Lập Thu | Mãn | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-18 | 1900-08-18 | 24 | 7 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Lập Thu | Bình | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-19 | 1900-08-19 | 25 | 7 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Lập Thu | Định | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-20 | 1900-08-20 | 26 | 7 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Lập Thu | Chấp | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-21 | 1900-08-21 | 27 | 7 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Lập Thu | Phá | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-22 | 1900-08-22 | 28 | 7 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Lập Thu | Nguy | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-23 | 1900-08-23 | 29 | 7 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Lập Thu | Thành | co | Khuê | Xử Thử | 22:14 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-08-24 | 1900-08-24 | 30 | 7 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Xử Thử | Thu | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-25 | 1900-08-25 | 1 | 8 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Xử Thử | Khai | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-26 | 1900-08-26 | 2 | 8 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Xử Thử | Bế | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-27 | 1900-08-27 | 3 | 8 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Xử Thử | Kiến | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-28 | 1900-08-28 | 4 | 8 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Xử Thử | Trừ | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-29 | 1900-08-29 | 5 | 8 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Xử Thử | Mãn | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-30 | 1900-08-30 | 6 | 8 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Xử Thử | Bình | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-08-31 | 1900-08-31 | 7 | 8 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Xử Thử | Định | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-01 | 1900-09-01 | 8 | 8 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Xử Thử | Chấp | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-02 | 1900-09-02 | 9 | 8 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Xử Thử | Phá | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-03 | 1900-09-03 | 10 | 8 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Xử Thử | Nguy | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-04 | 1900-09-04 | 11 | 8 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Xử Thử | Thành | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-05 | 1900-09-05 | 12 | 8 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Xử Thử | Thu | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-06 | 1900-09-06 | 13 | 8 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Xử Thử | Khai | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-07 | 1900-09-07 | 14 | 8 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Xử Thử | Bế | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-08 | 1900-09-08 | 15 | 8 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Bạch Lộ | Bế | khong | Đê | Bạch Lộ | 10:11 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-09 | 1900-09-09 | 16 | 8 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Bạch Lộ | Kiến | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-10 | 1900-09-10 | 17 | 8 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Bạch Lộ | Trừ | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-11 | 1900-09-11 | 18 | 8 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Bạch Lộ | Mãn | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-12 | 1900-09-12 | 19 | 8 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Bạch Lộ | Bình | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-13 | 1900-09-13 | 20 | 8 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Bạch Lộ | Định | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-14 | 1900-09-14 | 21 | 8 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Bạch Lộ | Chấp | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-15 | 1900-09-15 | 22 | 8 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Bạch Lộ | Phá | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-16 | 1900-09-16 | 23 | 8 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Bạch Lộ | Nguy | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-17 | 1900-09-17 | 24 | 8 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Bạch Lộ | Thành | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-18 | 1900-09-18 | 25 | 8 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Bạch Lộ | Thu | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-19 | 1900-09-19 | 26 | 8 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Bạch Lộ | Khai | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-20 | 1900-09-20 | 27 | 8 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Bạch Lộ | Bế | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-21 | 1900-09-21 | 28 | 8 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Bạch Lộ | Kiến | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-22 | 1900-09-22 | 29 | 8 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Bạch Lộ | Trừ | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-23 | 1900-09-23 | 30 | 8 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Bạch Lộ | Mãn | khong | Mão | Thu Phân | 19:14 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-09-24 | 1900-09-24 | 1 | 8 | 1900 | co | Canh Tý | Canh Tý | Thu Phân | Bình | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-25 | 1900-09-25 | 2 | 8 | 1900 | co | Tân Sửu | Canh Tý | Thu Phân | Định | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-26 | 1900-09-26 | 3 | 8 | 1900 | co | Nhâm Dần | Canh Tý | Thu Phân | Chấp | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-27 | 1900-09-27 | 4 | 8 | 1900 | co | Quý Mão | Canh Tý | Thu Phân | Phá | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-28 | 1900-09-28 | 5 | 8 | 1900 | co | Giáp Thìn | Canh Tý | Thu Phân | Nguy | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-29 | 1900-09-29 | 6 | 8 | 1900 | co | Ất Tỵ | Canh Tý | Thu Phân | Thành | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-09-30 | 1900-09-30 | 7 | 8 | 1900 | co | Bính Ngọ | Canh Tý | Thu Phân | Thu | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-01 | 1900-10-01 | 8 | 8 | 1900 | co | Đinh Mùi | Canh Tý | Thu Phân | Khai | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-02 | 1900-10-02 | 9 | 8 | 1900 | co | Mậu Thân | Canh Tý | Thu Phân | Bế | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-03 | 1900-10-03 | 10 | 8 | 1900 | co | Kỷ Dậu | Canh Tý | Thu Phân | Kiến | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-04 | 1900-10-04 | 11 | 8 | 1900 | co | Canh Tuất | Canh Tý | Thu Phân | Trừ | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-05 | 1900-10-05 | 12 | 8 | 1900 | co | Tân Hợi | Canh Tý | Thu Phân | Mãn | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-06 | 1900-10-06 | 13 | 8 | 1900 | co | Nhâm Tý | Canh Tý | Thu Phân | Bình | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-07 | 1900-10-07 | 14 | 8 | 1900 | co | Quý Sửu | Canh Tý | Thu Phân | Định | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-08 | 1900-10-08 | 15 | 8 | 1900 | co | Giáp Dần | Canh Tý | Thu Phân | Chấp | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-09 | 1900-10-09 | 16 | 8 | 1900 | co | Ất Mão | Canh Tý | Hàn Lộ | Chấp | khong | Vĩ | Hàn Lộ | 01:07 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-10 | 1900-10-10 | 17 | 8 | 1900 | co | Bính Thìn | Canh Tý | Hàn Lộ | Phá | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-11 | 1900-10-11 | 18 | 8 | 1900 | co | Đinh Tỵ | Canh Tý | Hàn Lộ | Nguy | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-12 | 1900-10-12 | 19 | 8 | 1900 | co | Mậu Ngọ | Canh Tý | Hàn Lộ | Thành | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-13 | 1900-10-13 | 20 | 8 | 1900 | co | Kỷ Mùi | Canh Tý | Hàn Lộ | Thu | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-14 | 1900-10-14 | 21 | 8 | 1900 | co | Canh Thân | Canh Tý | Hàn Lộ | Khai | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-15 | 1900-10-15 | 22 | 8 | 1900 | co | Tân Dậu | Canh Tý | Hàn Lộ | Bế | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-16 | 1900-10-16 | 23 | 8 | 1900 | co | Nhâm Tuất | Canh Tý | Hàn Lộ | Kiến | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-17 | 1900-10-17 | 24 | 8 | 1900 | co | Quý Hợi | Canh Tý | Hàn Lộ | Trừ | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-18 | 1900-10-18 | 25 | 8 | 1900 | co | Giáp Tý | Canh Tý | Hàn Lộ | Mãn | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-19 | 1900-10-19 | 26 | 8 | 1900 | co | Ất Sửu | Canh Tý | Hàn Lộ | Bình | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-20 | 1900-10-20 | 27 | 8 | 1900 | co | Bính Dần | Canh Tý | Hàn Lộ | Định | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-21 | 1900-10-21 | 28 | 8 | 1900 | co | Đinh Mão | Canh Tý | Hàn Lộ | Chấp | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-22 | 1900-10-22 | 29 | 8 | 1900 | co | Mậu Thìn | Canh Tý | Hàn Lộ | Phá | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-23 | 1900-10-23 | 1 | 9 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Hàn Lộ | Nguy | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-24 | 1900-10-24 | 2 | 9 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Sương Giáng | Thành | khong | Sâm | Sương Giáng | 03:50 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-10-25 | 1900-10-25 | 3 | 9 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Sương Giáng | Thu | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-26 | 1900-10-26 | 4 | 9 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Sương Giáng | Khai | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-27 | 1900-10-27 | 5 | 9 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Sương Giáng | Bế | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-28 | 1900-10-28 | 6 | 9 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Sương Giáng | Kiến | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-29 | 1900-10-29 | 7 | 9 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Sương Giáng | Trừ | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-30 | 1900-10-30 | 8 | 9 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Sương Giáng | Mãn | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-10-31 | 1900-10-31 | 9 | 9 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Sương Giáng | Bình | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-01 | 1900-11-01 | 10 | 9 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Sương Giáng | Định | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-02 | 1900-11-02 | 11 | 9 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Sương Giáng | Chấp | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-03 | 1900-11-03 | 12 | 9 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Sương Giáng | Phá | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-04 | 1900-11-04 | 13 | 9 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Sương Giáng | Nguy | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-05 | 1900-11-05 | 14 | 9 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Sương Giáng | Thành | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-06 | 1900-11-06 | 15 | 9 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Sương Giáng | Thu | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-07 | 1900-11-07 | 16 | 9 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Sương Giáng | Khai | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-08 | 1900-11-08 | 17 | 9 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Lập Đông | Khai | khong | Đẩu | Lập Đông | 03:35 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-09 | 1900-11-09 | 18 | 9 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Lập Đông | Bế | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-10 | 1900-11-10 | 19 | 9 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Lập Đông | Kiến | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-11 | 1900-11-11 | 20 | 9 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Lập Đông | Trừ | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-12 | 1900-11-12 | 21 | 9 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Lập Đông | Mãn | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-13 | 1900-11-13 | 22 | 9 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Lập Đông | Bình | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-14 | 1900-11-14 | 23 | 9 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Lập Đông | Định | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-15 | 1900-11-15 | 24 | 9 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Lập Đông | Chấp | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-16 | 1900-11-16 | 25 | 9 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Lập Đông | Phá | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-17 | 1900-11-17 | 26 | 9 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Lập Đông | Nguy | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-18 | 1900-11-18 | 27 | 9 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Lập Đông | Thành | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-19 | 1900-11-19 | 28 | 9 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Lập Đông | Thu | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-20 | 1900-11-20 | 29 | 9 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Lập Đông | Khai | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-21 | 1900-11-21 | 30 | 9 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Lập Đông | Bế | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-22 | 1900-11-22 | 1 | 10 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Lập Đông | Kiến | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-23 | 1900-11-23 | 2 | 10 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Trừ | khong | Quỷ | Tiểu Tuyết | 00:45 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-11-24 | 1900-11-24 | 3 | 10 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Mãn | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-25 | 1900-11-25 | 4 | 10 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Bình | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-26 | 1900-11-26 | 5 | 10 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Định | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-27 | 1900-11-27 | 6 | 10 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Chấp | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-28 | 1900-11-28 | 7 | 10 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Phá | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-29 | 1900-11-29 | 8 | 10 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Nguy | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-11-30 | 1900-11-30 | 9 | 10 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Thành | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-01 | 1900-12-01 | 10 | 10 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Thu | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-02 | 1900-12-02 | 11 | 10 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Khai | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-03 | 1900-12-03 | 12 | 10 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Bế | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-04 | 1900-12-04 | 13 | 10 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Kiến | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-05 | 1900-12-05 | 14 | 10 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Trừ | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-06 | 1900-12-06 | 15 | 10 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Mãn | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-07 | 1900-12-07 | 16 | 10 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Tiểu Tuyết | Bình | khong | Ngưu | Đại Tuyết | 19:55 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-08 | 1900-12-08 | 17 | 10 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Đại Tuyết | Bình | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-09 | 1900-12-09 | 18 | 10 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Đại Tuyết | Định | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-10 | 1900-12-10 | 19 | 10 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Đại Tuyết | Chấp | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-11 | 1900-12-11 | 20 | 10 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Đại Tuyết | Phá | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-12 | 1900-12-12 | 21 | 10 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Đại Tuyết | Nguy | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-13 | 1900-12-13 | 22 | 10 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Đại Tuyết | Thành | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-14 | 1900-12-14 | 23 | 10 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Đại Tuyết | Thu | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-15 | 1900-12-15 | 24 | 10 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Đại Tuyết | Khai | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-16 | 1900-12-16 | 25 | 10 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Đại Tuyết | Bế | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-17 | 1900-12-17 | 26 | 10 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Đại Tuyết | Kiến | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-18 | 1900-12-18 | 27 | 10 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Đại Tuyết | Trừ | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-19 | 1900-12-19 | 28 | 10 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Đại Tuyết | Mãn | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-20 | 1900-12-20 | 29 | 10 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Đại Tuyết | Bình | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-21 | 1900-12-21 | 30 | 10 | 1900 | khong | Mậu Thìn | Canh Tý | Đại Tuyết | Định | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-22 | 1900-12-22 | 1 | 11 | 1900 | khong | Kỷ Tỵ | Canh Tý | Đại Tuyết | Chấp | khong | Liễu | Đông Chí | 13:43 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1900-12-23 | 1900-12-23 | 2 | 11 | 1900 | khong | Canh Ngọ | Canh Tý | Đông Chí | Phá | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-24 | 1900-12-24 | 3 | 11 | 1900 | khong | Tân Mùi | Canh Tý | Đông Chí | Nguy | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-25 | 1900-12-25 | 4 | 11 | 1900 | khong | Nhâm Thân | Canh Tý | Đông Chí | Thành | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-26 | 1900-12-26 | 5 | 11 | 1900 | khong | Quý Dậu | Canh Tý | Đông Chí | Thu | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-27 | 1900-12-27 | 6 | 11 | 1900 | khong | Giáp Tuất | Canh Tý | Đông Chí | Khai | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-28 | 1900-12-28 | 7 | 11 | 1900 | khong | Ất Hợi | Canh Tý | Đông Chí | Bế | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-29 | 1900-12-29 | 8 | 11 | 1900 | khong | Bính Tý | Canh Tý | Đông Chí | Kiến | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-30 | 1900-12-30 | 9 | 11 | 1900 | khong | Đinh Sửu | Canh Tý | Đông Chí | Trừ | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1900-12-31 | 1900-12-31 | 10 | 11 | 1900 | khong | Mậu Dần | Canh Tý | Đông Chí | Mãn | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-01 | 1901-01-01 | 11 | 11 | 1900 | khong | Kỷ Mão | Canh Tý | Đông Chí | Bình | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-02 | 1901-01-02 | 12 | 11 | 1900 | khong | Canh Thìn | Canh Tý | Đông Chí | Định | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-03 | 1901-01-03 | 13 | 11 | 1900 | khong | Tân Tỵ | Canh Tý | Đông Chí | Chấp | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-04 | 1901-01-04 | 14 | 11 | 1900 | khong | Nhâm Ngọ | Canh Tý | Đông Chí | Phá | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-05 | 1901-01-05 | 15 | 11 | 1900 | khong | Quý Mùi | Canh Tý | Đông Chí | Nguy | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-06 | 1901-01-06 | 16 | 11 | 1900 | khong | Giáp Thân | Canh Tý | Tiểu Hàn | Nguy | co | Hư | Tiểu Hàn | 06:56 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-07 | 1901-01-07 | 17 | 11 | 1900 | khong | Ất Dậu | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thành | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-08 | 1901-01-08 | 18 | 11 | 1900 | khong | Bính Tuất | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thu | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-09 | 1901-01-09 | 19 | 11 | 1900 | khong | Đinh Hợi | Canh Tý | Tiểu Hàn | Khai | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-10 | 1901-01-10 | 20 | 11 | 1900 | khong | Mậu Tý | Canh Tý | Tiểu Hàn | Bế | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-11 | 1901-01-11 | 21 | 11 | 1900 | khong | Kỷ Sửu | Canh Tý | Tiểu Hàn | Kiến | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-12 | 1901-01-12 | 22 | 11 | 1900 | khong | Canh Dần | Canh Tý | Tiểu Hàn | Trừ | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-13 | 1901-01-13 | 23 | 11 | 1900 | khong | Tân Mão | Canh Tý | Tiểu Hàn | Mãn | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-14 | 1901-01-14 | 24 | 11 | 1900 | khong | Nhâm Thìn | Canh Tý | Tiểu Hàn | Bình | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-15 | 1901-01-15 | 25 | 11 | 1900 | khong | Quý Tỵ | Canh Tý | Tiểu Hàn | Định | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-16 | 1901-01-16 | 26 | 11 | 1900 | khong | Giáp Ngọ | Canh Tý | Tiểu Hàn | Chấp | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-17 | 1901-01-17 | 27 | 11 | 1900 | khong | Ất Mùi | Canh Tý | Tiểu Hàn | Phá | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-18 | 1901-01-18 | 28 | 11 | 1900 | khong | Bính Thân | Canh Tý | Tiểu Hàn | Nguy | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-19 | 1901-01-19 | 29 | 11 | 1900 | khong | Đinh Dậu | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thành | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-20 | 1901-01-20 | 1 | 12 | 1900 | khong | Mậu Tuất | Canh Tý | Tiểu Hàn | Thu | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-21 | 1901-01-21 | 2 | 12 | 1900 | khong | Kỷ Hợi | Canh Tý | Đại Hàn | Khai | co | Trương | Đại Hàn | 00:22 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-01-22 | 1901-01-22 | 3 | 12 | 1900 | khong | Canh Tý | Canh Tý | Đại Hàn | Bế | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-23 | 1901-01-23 | 4 | 12 | 1900 | khong | Tân Sửu | Canh Tý | Đại Hàn | Kiến | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-24 | 1901-01-24 | 5 | 12 | 1900 | khong | Nhâm Dần | Canh Tý | Đại Hàn | Trừ | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-25 | 1901-01-25 | 6 | 12 | 1900 | khong | Quý Mão | Canh Tý | Đại Hàn | Mãn | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-26 | 1901-01-26 | 7 | 12 | 1900 | khong | Giáp Thìn | Canh Tý | Đại Hàn | Bình | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-27 | 1901-01-27 | 8 | 12 | 1900 | khong | Ất Tỵ | Canh Tý | Đại Hàn | Định | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-28 | 1901-01-28 | 9 | 12 | 1900 | khong | Bính Ngọ | Canh Tý | Đại Hàn | Chấp | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-29 | 1901-01-29 | 10 | 12 | 1900 | khong | Đinh Mùi | Canh Tý | Đại Hàn | Phá | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-30 | 1901-01-30 | 11 | 12 | 1900 | khong | Mậu Thân | Canh Tý | Đại Hàn | Nguy | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-01-31 | 1901-01-31 | 12 | 12 | 1900 | khong | Kỷ Dậu | Canh Tý | Đại Hàn | Thành | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-01 | 1901-02-01 | 13 | 12 | 1900 | khong | Canh Tuất | Canh Tý | Đại Hàn | Thu | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-02 | 1901-02-02 | 14 | 12 | 1900 | khong | Tân Hợi | Canh Tý | Đại Hàn | Khai | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-03 | 1901-02-03 | 15 | 12 | 1900 | khong | Nhâm Tý | Canh Tý | Đại Hàn | Bế | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-04 | 1901-02-04 | 16 | 12 | 1900 | khong | Quý Sửu | Canh Tý | Đại Hàn | Kiến | khong | Nguy | Lập Xuân | 18:46 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-05 | 1901-02-05 | 17 | 12 | 1900 | khong | Giáp Dần | Canh Tý | Lập Xuân | Kiến | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-06 | 1901-02-06 | 18 | 12 | 1900 | khong | Ất Mão | Canh Tý | Lập Xuân | Trừ | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-07 | 1901-02-07 | 19 | 12 | 1900 | khong | Bính Thìn | Canh Tý | Lập Xuân | Mãn | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-08 | 1901-02-08 | 20 | 12 | 1900 | khong | Đinh Tỵ | Canh Tý | Lập Xuân | Bình | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-09 | 1901-02-09 | 21 | 12 | 1900 | khong | Mậu Ngọ | Canh Tý | Lập Xuân | Định | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-10 | 1901-02-10 | 22 | 12 | 1900 | khong | Kỷ Mùi | Canh Tý | Lập Xuân | Chấp | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-11 | 1901-02-11 | 23 | 12 | 1900 | khong | Canh Thân | Canh Tý | Lập Xuân | Phá | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-12 | 1901-02-12 | 24 | 12 | 1900 | khong | Tân Dậu | Canh Tý | Lập Xuân | Nguy | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-13 | 1901-02-13 | 25 | 12 | 1900 | khong | Nhâm Tuất | Canh Tý | Lập Xuân | Thành | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-14 | 1901-02-14 | 26 | 12 | 1900 | khong | Quý Hợi | Canh Tý | Lập Xuân | Thu | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-15 | 1901-02-15 | 27 | 12 | 1900 | khong | Giáp Tý | Canh Tý | Lập Xuân | Khai | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-16 | 1901-02-16 | 28 | 12 | 1900 | khong | Ất Sửu | Canh Tý | Lập Xuân | Bế | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-17 | 1901-02-17 | 29 | 12 | 1900 | khong | Bính Dần | Canh Tý | Lập Xuân | Kiến | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-18 | 1901-02-18 | 30 | 12 | 1900 | khong | Đinh Mão | Canh Tý | Lập Xuân | Trừ | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-19 | 1901-02-19 | 1 | 1 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Lập Xuân | Mãn | co | Dực | Vũ Thủy | 14:51 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-02-20 | 1901-02-20 | 2 | 1 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Bình | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-21 | 1901-02-21 | 3 | 1 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Định | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-22 | 1901-02-22 | 4 | 1 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Vũ Thủy | Chấp | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-23 | 1901-02-23 | 5 | 1 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Vũ Thủy | Phá | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-24 | 1901-02-24 | 6 | 1 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Vũ Thủy | Nguy | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-25 | 1901-02-25 | 7 | 1 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Vũ Thủy | Thành | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-26 | 1901-02-26 | 8 | 1 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Vũ Thủy | Thu | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-27 | 1901-02-27 | 9 | 1 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Vũ Thủy | Khai | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-02-28 | 1901-02-28 | 10 | 1 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Vũ Thủy | Bế | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-01 | 1901-03-01 | 11 | 1 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Vũ Thủy | Kiến | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-02 | 1901-03-02 | 12 | 1 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Vũ Thủy | Trừ | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-03 | 1901-03-03 | 13 | 1 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Vũ Thủy | Mãn | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-04 | 1901-03-04 | 14 | 1 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Bình | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-05 | 1901-03-05 | 15 | 1 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Vũ Thủy | Định | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-06 | 1901-03-06 | 16 | 1 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Vũ Thủy | Chấp | co | Bích | Kinh Trập | 13:16 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-07 | 1901-03-07 | 17 | 1 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Kinh Trập | Chấp | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-08 | 1901-03-08 | 18 | 1 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Kinh Trập | Phá | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-09 | 1901-03-09 | 19 | 1 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Kinh Trập | Nguy | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-10 | 1901-03-10 | 20 | 1 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Kinh Trập | Thành | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-11 | 1901-03-11 | 21 | 1 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Kinh Trập | Thu | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-12 | 1901-03-12 | 22 | 1 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Kinh Trập | Khai | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-13 | 1901-03-13 | 23 | 1 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Kinh Trập | Bế | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-14 | 1901-03-14 | 24 | 1 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Kinh Trập | Kiến | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-15 | 1901-03-15 | 25 | 1 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Kinh Trập | Trừ | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-16 | 1901-03-16 | 26 | 1 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Kinh Trập | Mãn | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-17 | 1901-03-17 | 27 | 1 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Kinh Trập | Bình | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-18 | 1901-03-18 | 28 | 1 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Kinh Trập | Định | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-19 | 1901-03-19 | 29 | 1 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Kinh Trập | Chấp | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-20 | 1901-03-20 | 1 | 2 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Kinh Trập | Phá | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-21 | 1901-03-21 | 2 | 2 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Kinh Trập | Nguy | khong | Giác | Xuân Phân | 14:28 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-03-22 | 1901-03-22 | 3 | 2 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Xuân Phân | Thành | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-23 | 1901-03-23 | 4 | 2 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Xuân Phân | Thu | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-24 | 1901-03-24 | 5 | 2 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Xuân Phân | Khai | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-25 | 1901-03-25 | 6 | 2 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Xuân Phân | Bế | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-26 | 1901-03-26 | 7 | 2 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Xuân Phân | Kiến | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-27 | 1901-03-27 | 8 | 2 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Xuân Phân | Trừ | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-28 | 1901-03-28 | 9 | 2 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Xuân Phân | Mãn | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-29 | 1901-03-29 | 10 | 2 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Xuân Phân | Bình | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-30 | 1901-03-30 | 11 | 2 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Xuân Phân | Định | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-03-31 | 1901-03-31 | 12 | 2 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Xuân Phân | Chấp | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-01 | 1901-04-01 | 13 | 2 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Xuân Phân | Phá | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-02 | 1901-04-02 | 14 | 2 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Xuân Phân | Nguy | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-03 | 1901-04-03 | 15 | 2 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Xuân Phân | Thành | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-04 | 1901-04-04 | 16 | 2 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Xuân Phân | Thu | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-05 | 1901-04-05 | 17 | 2 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Xuân Phân | Khai | khong | Lâu | Thanh Minh | 18:46 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-06 | 1901-04-06 | 18 | 2 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Thanh Minh | Khai | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-07 | 1901-04-07 | 19 | 2 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Thanh Minh | Bế | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-08 | 1901-04-08 | 20 | 2 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Thanh Minh | Kiến | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-09 | 1901-04-09 | 21 | 2 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Thanh Minh | Trừ | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-10 | 1901-04-10 | 22 | 2 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Thanh Minh | Mãn | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-11 | 1901-04-11 | 23 | 2 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Thanh Minh | Bình | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-12 | 1901-04-12 | 24 | 2 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Thanh Minh | Định | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-13 | 1901-04-13 | 25 | 2 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Thanh Minh | Chấp | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-14 | 1901-04-14 | 26 | 2 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Thanh Minh | Phá | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-15 | 1901-04-15 | 27 | 2 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Thanh Minh | Nguy | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-16 | 1901-04-16 | 28 | 2 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Thanh Minh | Thành | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-17 | 1901-04-17 | 29 | 2 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Thanh Minh | Thu | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-18 | 1901-04-18 | 30 | 2 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Thanh Minh | Khai | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-19 | 1901-04-19 | 1 | 3 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Thanh Minh | Bế | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-20 | 1901-04-20 | 2 | 3 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Thanh Minh | Kiến | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-21 | 1901-04-21 | 3 | 3 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Trừ | co | Phòng | Cốc Vũ | 02:15 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-04-22 | 1901-04-22 | 4 | 3 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Mãn | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-23 | 1901-04-23 | 5 | 3 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Cốc Vũ | Bình | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-24 | 1901-04-24 | 6 | 3 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Cốc Vũ | Định | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-25 | 1901-04-25 | 7 | 3 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Cốc Vũ | Chấp | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-26 | 1901-04-26 | 8 | 3 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Cốc Vũ | Phá | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-27 | 1901-04-27 | 9 | 3 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Cốc Vũ | Nguy | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-28 | 1901-04-28 | 10 | 3 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Cốc Vũ | Thành | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-29 | 1901-04-29 | 11 | 3 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Cốc Vũ | Thu | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-04-30 | 1901-04-30 | 12 | 3 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Cốc Vũ | Khai | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-01 | 1901-05-01 | 13 | 3 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Cốc Vũ | Bế | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-02 | 1901-05-02 | 14 | 3 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Cốc Vũ | Kiến | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-03 | 1901-05-03 | 15 | 3 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Trừ | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-04 | 1901-05-04 | 16 | 3 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Cốc Vũ | Mãn | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-05 | 1901-05-05 | 17 | 3 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Cốc Vũ | Bình | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-06 | 1901-05-06 | 18 | 3 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Cốc Vũ | Định | co | Tất | Lập Hạ | 12:48 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-07 | 1901-05-07 | 19 | 3 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Lập Hạ | Định | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-08 | 1901-05-08 | 20 | 3 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Lập Hạ | Chấp | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-09 | 1901-05-09 | 21 | 3 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Lập Hạ | Phá | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-10 | 1901-05-10 | 22 | 3 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Lập Hạ | Nguy | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-11 | 1901-05-11 | 23 | 3 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Lập Hạ | Thành | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-12 | 1901-05-12 | 24 | 3 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Lập Hạ | Thu | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-13 | 1901-05-13 | 25 | 3 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Lập Hạ | Khai | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-14 | 1901-05-14 | 26 | 3 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Lập Hạ | Bế | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-15 | 1901-05-15 | 27 | 3 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Lập Hạ | Kiến | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-16 | 1901-05-16 | 28 | 3 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Lập Hạ | Trừ | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-17 | 1901-05-17 | 29 | 3 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Lập Hạ | Mãn | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-18 | 1901-05-18 | 1 | 4 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Lập Hạ | Bình | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-19 | 1901-05-19 | 2 | 4 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Lập Hạ | Định | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-20 | 1901-05-20 | 3 | 4 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Lập Hạ | Chấp | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-21 | 1901-05-21 | 4 | 4 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Lập Hạ | Phá | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-22 | 1901-05-22 | 5 | 4 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Cơ | Tiểu Mãn | 02:04 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-05-23 | 1901-05-23 | 6 | 4 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thành | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-24 | 1901-05-24 | 7 | 4 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thu | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-25 | 1901-05-25 | 8 | 4 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Khai | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-26 | 1901-05-26 | 9 | 4 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Bế | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-27 | 1901-05-27 | 10 | 4 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-28 | 1901-05-28 | 11 | 4 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Trừ | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-29 | 1901-05-29 | 12 | 4 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Mãn | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-30 | 1901-05-30 | 13 | 4 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Bình | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-05-31 | 1901-05-31 | 14 | 4 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Định | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-01 | 1901-06-01 | 15 | 4 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Chấp | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-02 | 1901-06-02 | 16 | 4 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Phá | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-03 | 1901-06-03 | 17 | 4 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-04 | 1901-06-04 | 18 | 4 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thành | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-05 | 1901-06-05 | 19 | 4 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Thu | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-06 | 1901-06-06 | 20 | 4 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Tiểu Mãn | Khai | khong | Tỉnh | Mang Chủng | 17:31 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-07 | 1901-06-07 | 21 | 4 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Mang Chủng | Khai | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-08 | 1901-06-08 | 22 | 4 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Mang Chủng | Bế | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-09 | 1901-06-09 | 23 | 4 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Mang Chủng | Kiến | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-10 | 1901-06-10 | 24 | 4 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Mang Chủng | Trừ | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-11 | 1901-06-11 | 25 | 4 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Mang Chủng | Mãn | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-12 | 1901-06-12 | 26 | 4 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Mang Chủng | Bình | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-13 | 1901-06-13 | 27 | 4 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Mang Chủng | Định | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-14 | 1901-06-14 | 28 | 4 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Mang Chủng | Chấp | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-15 | 1901-06-15 | 29 | 4 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Mang Chủng | Phá | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-16 | 1901-06-16 | 1 | 5 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Mang Chủng | Nguy | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-17 | 1901-06-17 | 2 | 5 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Mang Chủng | Thành | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-18 | 1901-06-18 | 3 | 5 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Mang Chủng | Thu | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-19 | 1901-06-19 | 4 | 5 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Mang Chủng | Khai | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-20 | 1901-06-20 | 5 | 5 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Mang Chủng | Bế | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-21 | 1901-06-21 | 6 | 5 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Mang Chủng | Kiến | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-22 | 1901-06-22 | 7 | 5 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Hạ Chí | Trừ | khong | Nữ | Hạ Chí | 10:26 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-06-23 | 1901-06-23 | 8 | 5 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Hạ Chí | Mãn | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-24 | 1901-06-24 | 9 | 5 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Hạ Chí | Bình | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-25 | 1901-06-25 | 10 | 5 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Hạ Chí | Định | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-26 | 1901-06-26 | 11 | 5 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Hạ Chí | Chấp | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-27 | 1901-06-27 | 12 | 5 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Hạ Chí | Phá | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-28 | 1901-06-28 | 13 | 5 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Hạ Chí | Nguy | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-29 | 1901-06-29 | 14 | 5 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Hạ Chí | Thành | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-06-30 | 1901-06-30 | 15 | 5 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Hạ Chí | Thu | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-01 | 1901-07-01 | 16 | 5 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Hạ Chí | Khai | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-02 | 1901-07-02 | 17 | 5 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Hạ Chí | Bế | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-03 | 1901-07-03 | 18 | 5 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Hạ Chí | Kiến | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-04 | 1901-07-04 | 19 | 5 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Hạ Chí | Trừ | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-05 | 1901-07-05 | 20 | 5 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Hạ Chí | Mãn | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-06 | 1901-07-06 | 21 | 5 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Hạ Chí | Bình | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-07 | 1901-07-07 | 22 | 5 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Hạ Chí | Định | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-08 | 1901-07-08 | 23 | 5 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Tiểu Thử | Định | co | Trương | Tiểu Thử | 04:00 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-09 | 1901-07-09 | 24 | 5 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Tiểu Thử | Chấp | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-10 | 1901-07-10 | 25 | 5 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Tiểu Thử | Phá | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-11 | 1901-07-11 | 26 | 5 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Tiểu Thử | Nguy | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-12 | 1901-07-12 | 27 | 5 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Tiểu Thử | Thành | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-13 | 1901-07-13 | 28 | 5 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Tiểu Thử | Thu | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-14 | 1901-07-14 | 29 | 5 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Thử | Khai | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-15 | 1901-07-15 | 30 | 5 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Thử | Bế | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-16 | 1901-07-16 | 1 | 6 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Tiểu Thử | Kiến | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-17 | 1901-07-17 | 2 | 6 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Tiểu Thử | Trừ | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-18 | 1901-07-18 | 3 | 6 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Tiểu Thử | Mãn | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-19 | 1901-07-19 | 4 | 6 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Tiểu Thử | Bình | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-20 | 1901-07-20 | 5 | 6 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Tiểu Thử | Định | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-21 | 1901-07-21 | 6 | 6 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Tiểu Thử | Chấp | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-22 | 1901-07-22 | 7 | 6 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Tiểu Thử | Phá | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-23 | 1901-07-23 | 8 | 6 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Tiểu Thử | Nguy | co | Thất | Đại Thử | 21:21 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-07-24 | 1901-07-24 | 9 | 6 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Đại Thử | Thành | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-25 | 1901-07-25 | 10 | 6 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Đại Thử | Thu | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-26 | 1901-07-26 | 11 | 6 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Đại Thử | Khai | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-27 | 1901-07-27 | 12 | 6 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Đại Thử | Bế | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-28 | 1901-07-28 | 13 | 6 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Đại Thử | Kiến | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-29 | 1901-07-29 | 14 | 6 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Đại Thử | Trừ | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-30 | 1901-07-30 | 15 | 6 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Đại Thử | Mãn | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-07-31 | 1901-07-31 | 16 | 6 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Đại Thử | Bình | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-01 | 1901-08-01 | 17 | 6 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Đại Thử | Định | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-02 | 1901-08-02 | 18 | 6 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Đại Thử | Chấp | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-03 | 1901-08-03 | 19 | 6 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Đại Thử | Phá | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-04 | 1901-08-04 | 20 | 6 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Đại Thử | Nguy | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-05 | 1901-08-05 | 21 | 6 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Đại Thử | Thành | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-06 | 1901-08-06 | 22 | 6 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Đại Thử | Thu | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-07 | 1901-08-07 | 23 | 6 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Đại Thử | Khai | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-08 | 1901-08-08 | 24 | 6 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Đại Thử | Bế | khong | Giác | Lập Thu | 13:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-09 | 1901-08-09 | 25 | 6 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Lập Thu | Bế | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-10 | 1901-08-10 | 26 | 6 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Lập Thu | Kiến | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-11 | 1901-08-11 | 27 | 6 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Lập Thu | Trừ | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-12 | 1901-08-12 | 28 | 6 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Lập Thu | Mãn | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-13 | 1901-08-13 | 29 | 6 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Lập Thu | Bình | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-14 | 1901-08-14 | 1 | 7 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Lập Thu | Định | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-15 | 1901-08-15 | 2 | 7 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Lập Thu | Chấp | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-16 | 1901-08-16 | 3 | 7 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Lập Thu | Phá | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-17 | 1901-08-17 | 4 | 7 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Lập Thu | Nguy | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-18 | 1901-08-18 | 5 | 7 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Lập Thu | Thành | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-19 | 1901-08-19 | 6 | 7 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Lập Thu | Thu | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-20 | 1901-08-20 | 7 | 7 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Lập Thu | Khai | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-21 | 1901-08-21 | 8 | 7 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Lập Thu | Bế | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-22 | 1901-08-22 | 9 | 7 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Lập Thu | Kiến | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-23 | 1901-08-23 | 10 | 7 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Lập Thu | Trừ | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-24 | 1901-08-24 | 11 | 7 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Xử Thử | Mãn | co | Vị | Xử Thử | 04:03 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-08-25 | 1901-08-25 | 12 | 7 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Xử Thử | Bình | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-26 | 1901-08-26 | 13 | 7 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Xử Thử | Định | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-27 | 1901-08-27 | 14 | 7 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Xử Thử | Chấp | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-28 | 1901-08-28 | 15 | 7 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Xử Thử | Phá | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-29 | 1901-08-29 | 16 | 7 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Xử Thử | Nguy | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-30 | 1901-08-30 | 17 | 7 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Xử Thử | Thành | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-08-31 | 1901-08-31 | 18 | 7 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Xử Thử | Thu | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-01 | 1901-09-01 | 19 | 7 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Xử Thử | Khai | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-02 | 1901-09-02 | 20 | 7 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Xử Thử | Bế | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-03 | 1901-09-03 | 21 | 7 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Xử Thử | Kiến | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-04 | 1901-09-04 | 22 | 7 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Xử Thử | Trừ | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-05 | 1901-09-05 | 23 | 7 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Xử Thử | Mãn | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-06 | 1901-09-06 | 24 | 7 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Xử Thử | Bình | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-07 | 1901-09-07 | 25 | 7 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Xử Thử | Định | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-08 | 1901-09-08 | 26 | 7 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Xử Thử | Chấp | co | Phòng | Bạch Lộ | 16:01 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-09 | 1901-09-09 | 27 | 7 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Bạch Lộ | Chấp | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-10 | 1901-09-10 | 28 | 7 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Bạch Lộ | Phá | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-11 | 1901-09-11 | 29 | 7 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Bạch Lộ | Nguy | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-12 | 1901-09-12 | 30 | 7 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Bạch Lộ | Thành | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-13 | 1901-09-13 | 1 | 8 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Bạch Lộ | Thu | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-14 | 1901-09-14 | 2 | 8 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Bạch Lộ | Khai | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-15 | 1901-09-15 | 3 | 8 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Bạch Lộ | Bế | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-16 | 1901-09-16 | 4 | 8 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Bạch Lộ | Kiến | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-17 | 1901-09-17 | 5 | 8 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Bạch Lộ | Trừ | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-18 | 1901-09-18 | 6 | 8 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Bạch Lộ | Mãn | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-19 | 1901-09-19 | 7 | 8 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Bạch Lộ | Bình | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-20 | 1901-09-20 | 8 | 8 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Bạch Lộ | Định | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-21 | 1901-09-21 | 9 | 8 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Bạch Lộ | Chấp | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-22 | 1901-09-22 | 10 | 8 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Bạch Lộ | Phá | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-23 | 1901-09-23 | 11 | 8 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Bạch Lộ | Nguy | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-24 | 1901-09-24 | 12 | 8 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Thu Phân | Thành | khong | Chủy | Thu Phân | 01:04 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-09-25 | 1901-09-25 | 13 | 8 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Thu Phân | Thu | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-26 | 1901-09-26 | 14 | 8 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Thu Phân | Khai | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-27 | 1901-09-27 | 15 | 8 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Thu Phân | Bế | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-28 | 1901-09-28 | 16 | 8 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Thu Phân | Kiến | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-29 | 1901-09-29 | 17 | 8 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Thu Phân | Trừ | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-09-30 | 1901-09-30 | 18 | 8 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Thu Phân | Mãn | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-01 | 1901-10-01 | 19 | 8 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Thu Phân | Bình | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-02 | 1901-10-02 | 20 | 8 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Thu Phân | Định | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-03 | 1901-10-03 | 21 | 8 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Thu Phân | Chấp | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-04 | 1901-10-04 | 22 | 8 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Thu Phân | Phá | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-05 | 1901-10-05 | 23 | 8 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Thu Phân | Nguy | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-06 | 1901-10-06 | 24 | 8 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Thu Phân | Thành | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-07 | 1901-10-07 | 25 | 8 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Thu Phân | Thu | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-08 | 1901-10-08 | 26 | 8 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Thu Phân | Khai | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-09 | 1901-10-09 | 27 | 8 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Hàn Lộ | Khai | co | Cơ | Hàn Lộ | 06:57 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-10 | 1901-10-10 | 28 | 8 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Hàn Lộ | Bế | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-11 | 1901-10-11 | 29 | 8 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Hàn Lộ | Kiến | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-12 | 1901-10-12 | 1 | 9 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Hàn Lộ | Trừ | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-13 | 1901-10-13 | 2 | 9 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Hàn Lộ | Mãn | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-14 | 1901-10-14 | 3 | 9 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Hàn Lộ | Bình | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-15 | 1901-10-15 | 4 | 9 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Hàn Lộ | Định | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-16 | 1901-10-16 | 5 | 9 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Hàn Lộ | Chấp | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-17 | 1901-10-17 | 6 | 9 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Hàn Lộ | Phá | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-18 | 1901-10-18 | 7 | 9 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Hàn Lộ | Nguy | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-19 | 1901-10-19 | 8 | 9 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Hàn Lộ | Thành | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-20 | 1901-10-20 | 9 | 9 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Hàn Lộ | Thu | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-21 | 1901-10-21 | 10 | 9 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Hàn Lộ | Khai | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-22 | 1901-10-22 | 11 | 9 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Hàn Lộ | Bế | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-23 | 1901-10-23 | 12 | 9 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Hàn Lộ | Kiến | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-24 | 1901-10-24 | 13 | 9 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Sương Giáng | Trừ | co | Tỉnh | Sương Giáng | 09:41 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-10-25 | 1901-10-25 | 14 | 9 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Sương Giáng | Mãn | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-26 | 1901-10-26 | 15 | 9 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Sương Giáng | Bình | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-27 | 1901-10-27 | 16 | 9 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Sương Giáng | Định | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-28 | 1901-10-28 | 17 | 9 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Sương Giáng | Chấp | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-29 | 1901-10-29 | 18 | 9 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Sương Giáng | Phá | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-30 | 1901-10-30 | 19 | 9 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Sương Giáng | Nguy | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-10-31 | 1901-10-31 | 20 | 9 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Sương Giáng | Thành | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-01 | 1901-11-01 | 21 | 9 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Sương Giáng | Thu | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-02 | 1901-11-02 | 22 | 9 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Sương Giáng | Khai | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-03 | 1901-11-03 | 23 | 9 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Sương Giáng | Bế | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-04 | 1901-11-04 | 24 | 9 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Sương Giáng | Kiến | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-05 | 1901-11-05 | 25 | 9 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Sương Giáng | Trừ | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-06 | 1901-11-06 | 26 | 9 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Sương Giáng | Mãn | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-07 | 1901-11-07 | 27 | 9 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Sương Giáng | Bình | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-08 | 1901-11-08 | 28 | 9 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Lập Đông | Bình | khong | Ngưu | Lập Đông | 09:26 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-09 | 1901-11-09 | 29 | 9 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Lập Đông | Định | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-10 | 1901-11-10 | 30 | 9 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Lập Đông | Chấp | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-11 | 1901-11-11 | 1 | 10 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Lập Đông | Phá | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-12 | 1901-11-12 | 2 | 10 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Lập Đông | Nguy | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-13 | 1901-11-13 | 3 | 10 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Lập Đông | Thành | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-14 | 1901-11-14 | 4 | 10 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Lập Đông | Thu | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-15 | 1901-11-15 | 5 | 10 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Lập Đông | Khai | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-16 | 1901-11-16 | 6 | 10 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Lập Đông | Bế | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-17 | 1901-11-17 | 7 | 10 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Lập Đông | Kiến | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-18 | 1901-11-18 | 8 | 10 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Lập Đông | Trừ | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-19 | 1901-11-19 | 9 | 10 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Lập Đông | Mãn | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-20 | 1901-11-20 | 10 | 10 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Lập Đông | Bình | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-21 | 1901-11-21 | 11 | 10 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Lập Đông | Định | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-22 | 1901-11-22 | 12 | 10 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Lập Đông | Chấp | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-23 | 1901-11-23 | 13 | 10 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Phá | khong | Liễu | Tiểu Tuyết | 06:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-11-24 | 1901-11-24 | 14 | 10 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Nguy | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-25 | 1901-11-25 | 15 | 10 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Thành | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-26 | 1901-11-26 | 16 | 10 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Thu | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-27 | 1901-11-27 | 17 | 10 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Khai | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-28 | 1901-11-28 | 18 | 10 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Bế | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-29 | 1901-11-29 | 19 | 10 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Kiến | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-11-30 | 1901-11-30 | 20 | 10 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Trừ | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-01 | 1901-12-01 | 21 | 10 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Mãn | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-02 | 1901-12-02 | 22 | 10 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Bình | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-03 | 1901-12-03 | 23 | 10 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Định | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-04 | 1901-12-04 | 24 | 10 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Chấp | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-05 | 1901-12-05 | 25 | 10 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Phá | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-06 | 1901-12-06 | 26 | 10 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Nguy | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-07 | 1901-12-07 | 27 | 10 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Tiểu Tuyết | Thành | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-08 | 1901-12-08 | 28 | 10 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thành | co | Hư | Đại Tuyết | 01:46 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-09 | 1901-12-09 | 29 | 10 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thu | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-10 | 1901-12-10 | 30 | 10 | 1901 | khong | Nhâm Tuất | Tân Sửu | Đại Tuyết | Khai | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-11 | 1901-12-11 | 1 | 11 | 1901 | khong | Quý Hợi | Tân Sửu | Đại Tuyết | Bế | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-12 | 1901-12-12 | 2 | 11 | 1901 | khong | Giáp Tý | Tân Sửu | Đại Tuyết | Kiến | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-13 | 1901-12-13 | 3 | 11 | 1901 | khong | Ất Sửu | Tân Sửu | Đại Tuyết | Trừ | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-14 | 1901-12-14 | 4 | 11 | 1901 | khong | Bính Dần | Tân Sửu | Đại Tuyết | Mãn | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-15 | 1901-12-15 | 5 | 11 | 1901 | khong | Đinh Mão | Tân Sửu | Đại Tuyết | Bình | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-16 | 1901-12-16 | 6 | 11 | 1901 | khong | Mậu Thìn | Tân Sửu | Đại Tuyết | Định | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-17 | 1901-12-17 | 7 | 11 | 1901 | khong | Kỷ Tỵ | Tân Sửu | Đại Tuyết | Chấp | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-18 | 1901-12-18 | 8 | 11 | 1901 | khong | Canh Ngọ | Tân Sửu | Đại Tuyết | Phá | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-19 | 1901-12-19 | 9 | 11 | 1901 | khong | Tân Mùi | Tân Sửu | Đại Tuyết | Nguy | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-20 | 1901-12-20 | 10 | 11 | 1901 | khong | Nhâm Thân | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thành | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-21 | 1901-12-21 | 11 | 11 | 1901 | khong | Quý Dậu | Tân Sửu | Đại Tuyết | Thu | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-22 | 1901-12-22 | 12 | 11 | 1901 | khong | Giáp Tuất | Tân Sửu | Đại Tuyết | Khai | khong | Tinh | Đông Chí | 19:35 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1901-12-23 | 1901-12-23 | 13 | 11 | 1901 | khong | Ất Hợi | Tân Sửu | Đông Chí | Bế | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-24 | 1901-12-24 | 14 | 11 | 1901 | khong | Bính Tý | Tân Sửu | Đông Chí | Kiến | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-25 | 1901-12-25 | 15 | 11 | 1901 | khong | Đinh Sửu | Tân Sửu | Đông Chí | Trừ | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-26 | 1901-12-26 | 16 | 11 | 1901 | khong | Mậu Dần | Tân Sửu | Đông Chí | Mãn | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-27 | 1901-12-27 | 17 | 11 | 1901 | khong | Kỷ Mão | Tân Sửu | Đông Chí | Bình | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-28 | 1901-12-28 | 18 | 11 | 1901 | khong | Canh Thìn | Tân Sửu | Đông Chí | Định | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-29 | 1901-12-29 | 19 | 11 | 1901 | khong | Tân Tỵ | Tân Sửu | Đông Chí | Chấp | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-30 | 1901-12-30 | 20 | 11 | 1901 | khong | Nhâm Ngọ | Tân Sửu | Đông Chí | Phá | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1901-12-31 | 1901-12-31 | 21 | 11 | 1901 | khong | Quý Mùi | Tân Sửu | Đông Chí | Nguy | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-01 | 1902-01-01 | 22 | 11 | 1901 | khong | Giáp Thân | Tân Sửu | Đông Chí | Thành | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-02 | 1902-01-02 | 23 | 11 | 1901 | khong | Ất Dậu | Tân Sửu | Đông Chí | Thu | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-03 | 1902-01-03 | 24 | 11 | 1901 | khong | Bính Tuất | Tân Sửu | Đông Chí | Khai | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-04 | 1902-01-04 | 25 | 11 | 1901 | khong | Đinh Hợi | Tân Sửu | Đông Chí | Bế | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-05 | 1902-01-05 | 26 | 11 | 1901 | khong | Mậu Tý | Tân Sửu | Đông Chí | Kiến | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-06 | 1902-01-06 | 27 | 11 | 1901 | khong | Kỷ Sửu | Tân Sửu | Đông Chí | Trừ | co | Nguy | Tiểu Hàn | 12:48 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-07 | 1902-01-07 | 28 | 11 | 1901 | khong | Canh Dần | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Trừ | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-08 | 1902-01-08 | 29 | 11 | 1901 | khong | Tân Mão | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Mãn | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-09 | 1902-01-09 | 30 | 11 | 1901 | khong | Nhâm Thìn | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Bình | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-10 | 1902-01-10 | 1 | 12 | 1901 | khong | Quý Tỵ | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Định | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-11 | 1902-01-11 | 2 | 12 | 1901 | khong | Giáp Ngọ | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Chấp | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-12 | 1902-01-12 | 3 | 12 | 1901 | khong | Ất Mùi | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Phá | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-13 | 1902-01-13 | 4 | 12 | 1901 | khong | Bính Thân | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Nguy | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-14 | 1902-01-14 | 5 | 12 | 1901 | khong | Đinh Dậu | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Thành | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-15 | 1902-01-15 | 6 | 12 | 1901 | khong | Mậu Tuất | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Thu | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-16 | 1902-01-16 | 7 | 12 | 1901 | khong | Kỷ Hợi | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Khai | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-17 | 1902-01-17 | 8 | 12 | 1901 | khong | Canh Tý | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Bế | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-18 | 1902-01-18 | 9 | 12 | 1901 | khong | Tân Sửu | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Kiến | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-19 | 1902-01-19 | 10 | 12 | 1901 | khong | Nhâm Dần | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Trừ | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-20 | 1902-01-20 | 11 | 12 | 1901 | khong | Quý Mão | Tân Sửu | Tiểu Hàn | Mãn | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-21 | 1902-01-21 | 12 | 12 | 1901 | khong | Giáp Thìn | Tân Sửu | Đại Hàn | Bình | khong | Dực | Đại Hàn | 06:13 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-01-22 | 1902-01-22 | 13 | 12 | 1901 | khong | Ất Tỵ | Tân Sửu | Đại Hàn | Định | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-23 | 1902-01-23 | 14 | 12 | 1901 | khong | Bính Ngọ | Tân Sửu | Đại Hàn | Chấp | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-24 | 1902-01-24 | 15 | 12 | 1901 | khong | Đinh Mùi | Tân Sửu | Đại Hàn | Phá | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-25 | 1902-01-25 | 16 | 12 | 1901 | khong | Mậu Thân | Tân Sửu | Đại Hàn | Nguy | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-26 | 1902-01-26 | 17 | 12 | 1901 | khong | Kỷ Dậu | Tân Sửu | Đại Hàn | Thành | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-27 | 1902-01-27 | 18 | 12 | 1901 | khong | Canh Tuất | Tân Sửu | Đại Hàn | Thu | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-28 | 1902-01-28 | 19 | 12 | 1901 | khong | Tân Hợi | Tân Sửu | Đại Hàn | Khai | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-29 | 1902-01-29 | 20 | 12 | 1901 | khong | Nhâm Tý | Tân Sửu | Đại Hàn | Bế | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-30 | 1902-01-30 | 21 | 12 | 1901 | khong | Quý Sửu | Tân Sửu | Đại Hàn | Kiến | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-01-31 | 1902-01-31 | 22 | 12 | 1901 | khong | Giáp Dần | Tân Sửu | Đại Hàn | Trừ | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-01 | 1902-02-01 | 23 | 12 | 1901 | khong | Ất Mão | Tân Sửu | Đại Hàn | Mãn | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-02 | 1902-02-02 | 24 | 12 | 1901 | khong | Bính Thìn | Tân Sửu | Đại Hàn | Bình | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-03 | 1902-02-03 | 25 | 12 | 1901 | khong | Đinh Tỵ | Tân Sửu | Đại Hàn | Định | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-04 | 1902-02-04 | 26 | 12 | 1901 | khong | Mậu Ngọ | Tân Sửu | Đại Hàn | Chấp | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-05 | 1902-02-05 | 27 | 12 | 1901 | khong | Kỷ Mùi | Tân Sửu | Lập Xuân | Chấp | co | Bích | Lập Xuân | 00:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-06 | 1902-02-06 | 28 | 12 | 1901 | khong | Canh Thân | Tân Sửu | Lập Xuân | Phá | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-07 | 1902-02-07 | 29 | 12 | 1901 | khong | Tân Dậu | Tân Sửu | Lập Xuân | Nguy | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-08 | 1902-02-08 | 1 | 1 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Lập Xuân | Thành | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-09 | 1902-02-09 | 2 | 1 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Lập Xuân | Thu | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-10 | 1902-02-10 | 3 | 1 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Lập Xuân | Khai | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-11 | 1902-02-11 | 4 | 1 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Lập Xuân | Bế | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-12 | 1902-02-12 | 5 | 1 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Lập Xuân | Kiến | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-13 | 1902-02-13 | 6 | 1 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Lập Xuân | Trừ | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-14 | 1902-02-14 | 7 | 1 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Lập Xuân | Mãn | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-15 | 1902-02-15 | 8 | 1 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Lập Xuân | Bình | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-16 | 1902-02-16 | 9 | 1 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Lập Xuân | Định | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-17 | 1902-02-17 | 10 | 1 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Lập Xuân | Chấp | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-18 | 1902-02-18 | 11 | 1 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Lập Xuân | Phá | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-19 | 1902-02-19 | 12 | 1 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Lập Xuân | Nguy | khong | Chẩn | Vũ Thủy | 20:42 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-02-20 | 1902-02-20 | 13 | 1 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thành | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-21 | 1902-02-21 | 14 | 1 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thu | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-22 | 1902-02-22 | 15 | 1 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Khai | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-23 | 1902-02-23 | 16 | 1 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Bế | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-24 | 1902-02-24 | 17 | 1 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Kiến | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-25 | 1902-02-25 | 18 | 1 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Trừ | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-26 | 1902-02-26 | 19 | 1 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Mãn | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-27 | 1902-02-27 | 20 | 1 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Bình | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-02-28 | 1902-02-28 | 21 | 1 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Định | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-01 | 1902-03-01 | 22 | 1 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Chấp | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-02 | 1902-03-02 | 23 | 1 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Phá | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-03 | 1902-03-03 | 24 | 1 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Nguy | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-04 | 1902-03-04 | 25 | 1 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thành | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-05 | 1902-03-05 | 26 | 1 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Thu | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-06 | 1902-03-06 | 27 | 1 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Vũ Thủy | Khai | co | Khuê | Kinh Trập | 19:07 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-07 | 1902-03-07 | 28 | 1 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Kinh Trập | Khai | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-08 | 1902-03-08 | 29 | 1 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Kinh Trập | Bế | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-09 | 1902-03-09 | 30 | 1 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Kinh Trập | Kiến | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-10 | 1902-03-10 | 1 | 2 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Kinh Trập | Trừ | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-11 | 1902-03-11 | 2 | 2 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Kinh Trập | Mãn | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-12 | 1902-03-12 | 3 | 2 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Kinh Trập | Bình | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-13 | 1902-03-13 | 4 | 2 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Kinh Trập | Định | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-14 | 1902-03-14 | 5 | 2 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Kinh Trập | Chấp | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-15 | 1902-03-15 | 6 | 2 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Kinh Trập | Phá | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-16 | 1902-03-16 | 7 | 2 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Kinh Trập | Nguy | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-17 | 1902-03-17 | 8 | 2 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Kinh Trập | Thành | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-18 | 1902-03-18 | 9 | 2 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Kinh Trập | Thu | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-19 | 1902-03-19 | 10 | 2 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Kinh Trập | Khai | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-20 | 1902-03-20 | 11 | 2 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Kinh Trập | Bế | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-21 | 1902-03-21 | 12 | 2 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Kinh Trập | Kiến | co | Cang | Xuân Phân | 20:19 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-03-22 | 1902-03-22 | 13 | 2 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Xuân Phân | Trừ | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-23 | 1902-03-23 | 14 | 2 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Mãn | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-24 | 1902-03-24 | 15 | 2 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Bình | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-25 | 1902-03-25 | 16 | 2 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Xuân Phân | Định | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-26 | 1902-03-26 | 17 | 2 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Xuân Phân | Chấp | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-27 | 1902-03-27 | 18 | 2 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Xuân Phân | Phá | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-28 | 1902-03-28 | 19 | 2 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Xuân Phân | Nguy | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-29 | 1902-03-29 | 20 | 2 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Xuân Phân | Thành | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-30 | 1902-03-30 | 21 | 2 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Xuân Phân | Thu | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-03-31 | 1902-03-31 | 22 | 2 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Xuân Phân | Khai | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-01 | 1902-04-01 | 23 | 2 | 1902 | khong | Giáp Dần | Nhâm Dần | Xuân Phân | Bế | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-02 | 1902-04-02 | 24 | 2 | 1902 | khong | Ất Mão | Nhâm Dần | Xuân Phân | Kiến | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-03 | 1902-04-03 | 25 | 2 | 1902 | khong | Bính Thìn | Nhâm Dần | Xuân Phân | Trừ | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-04 | 1902-04-04 | 26 | 2 | 1902 | khong | Đinh Tỵ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Mãn | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-05 | 1902-04-05 | 27 | 2 | 1902 | khong | Mậu Ngọ | Nhâm Dần | Xuân Phân | Bình | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-06 | 1902-04-06 | 28 | 2 | 1902 | khong | Kỷ Mùi | Nhâm Dần | Thanh Minh | Bình | khong | Mão | Thanh Minh | 00:37 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-07 | 1902-04-07 | 29 | 2 | 1902 | khong | Canh Thân | Nhâm Dần | Thanh Minh | Định | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-08 | 1902-04-08 | 1 | 3 | 1902 | khong | Tân Dậu | Nhâm Dần | Thanh Minh | Chấp | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-09 | 1902-04-09 | 2 | 3 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Thanh Minh | Phá | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-10 | 1902-04-10 | 3 | 3 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Thanh Minh | Nguy | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-11 | 1902-04-11 | 4 | 3 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Thanh Minh | Thành | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-12 | 1902-04-12 | 5 | 3 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Thanh Minh | Thu | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-13 | 1902-04-13 | 6 | 3 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Thanh Minh | Khai | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-14 | 1902-04-14 | 7 | 3 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Thanh Minh | Bế | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-15 | 1902-04-15 | 8 | 3 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Thanh Minh | Kiến | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-16 | 1902-04-16 | 9 | 3 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Thanh Minh | Trừ | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-17 | 1902-04-17 | 10 | 3 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Thanh Minh | Mãn | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-18 | 1902-04-18 | 11 | 3 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Thanh Minh | Bình | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-19 | 1902-04-19 | 12 | 3 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Thanh Minh | Định | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-20 | 1902-04-20 | 13 | 3 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Thanh Minh | Chấp | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-21 | 1902-04-21 | 14 | 3 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Phá | khong | Tâm | Cốc Vũ | 08:05 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-04-22 | 1902-04-22 | 15 | 3 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Nguy | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-23 | 1902-04-23 | 16 | 3 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thành | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-24 | 1902-04-24 | 17 | 3 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thu | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-25 | 1902-04-25 | 18 | 3 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Khai | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-26 | 1902-04-26 | 19 | 3 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Bế | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-27 | 1902-04-27 | 20 | 3 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Kiến | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-28 | 1902-04-28 | 21 | 3 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Trừ | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-29 | 1902-04-29 | 22 | 3 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Mãn | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-04-30 | 1902-04-30 | 23 | 3 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Bình | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-01 | 1902-05-01 | 24 | 3 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Định | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-02 | 1902-05-02 | 25 | 3 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Chấp | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-03 | 1902-05-03 | 26 | 3 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Phá | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-04 | 1902-05-04 | 27 | 3 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Nguy | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-05 | 1902-05-05 | 28 | 3 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thành | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-06 | 1902-05-06 | 29 | 3 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Cốc Vũ | Thu | khong | Chủy | Lập Hạ | 18:38 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-07 | 1902-05-07 | 30 | 3 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Lập Hạ | Thu | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-08 | 1902-05-08 | 1 | 4 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Lập Hạ | Khai | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-09 | 1902-05-09 | 2 | 4 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Lập Hạ | Bế | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-10 | 1902-05-10 | 3 | 4 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Lập Hạ | Kiến | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-11 | 1902-05-11 | 4 | 4 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Lập Hạ | Trừ | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-12 | 1902-05-12 | 5 | 4 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Lập Hạ | Mãn | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-13 | 1902-05-13 | 6 | 4 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Lập Hạ | Bình | khong | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-14 | 1902-05-14 | 7 | 4 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Lập Hạ | Định | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-15 | 1902-05-15 | 8 | 4 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Lập Hạ | Chấp | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-16 | 1902-05-16 | 9 | 4 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Lập Hạ | Phá | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-17 | 1902-05-17 | 10 | 4 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Lập Hạ | Nguy | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-18 | 1902-05-18 | 11 | 4 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Lập Hạ | Thành | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-19 | 1902-05-19 | 12 | 4 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Lập Hạ | Thu | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-20 | 1902-05-20 | 13 | 4 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Lập Hạ | Khai | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-21 | 1902-05-21 | 14 | 4 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Lập Hạ | Bế | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-22 | 1902-05-22 | 15 | 4 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Đẩu | Tiểu Mãn | 07:53 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-05-23 | 1902-05-23 | 16 | 4 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Trừ | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-24 | 1902-05-24 | 17 | 4 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Mãn | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-25 | 1902-05-25 | 18 | 4 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Bình | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-26 | 1902-05-26 | 19 | 4 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Định | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-27 | 1902-05-27 | 20 | 4 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Chấp | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-28 | 1902-05-28 | 21 | 4 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Phá | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-29 | 1902-05-29 | 22 | 4 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Nguy | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-30 | 1902-05-30 | 23 | 4 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Thành | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-05-31 | 1902-05-31 | 24 | 4 | 1902 | khong | Giáp Dần | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Thu | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-01 | 1902-06-01 | 25 | 4 | 1902 | khong | Ất Mão | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Khai | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-02 | 1902-06-02 | 26 | 4 | 1902 | khong | Bính Thìn | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Bế | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-03 | 1902-06-03 | 27 | 4 | 1902 | khong | Đinh Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Kiến | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-04 | 1902-06-04 | 28 | 4 | 1902 | khong | Mậu Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Trừ | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-05 | 1902-06-05 | 29 | 4 | 1902 | khong | Kỷ Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Mãn | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-06 | 1902-06-06 | 1 | 5 | 1902 | khong | Canh Thân | Nhâm Dần | Tiểu Mãn | Bình | khong | Quỷ | Mang Chủng | 23:21 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-07 | 1902-06-07 | 2 | 5 | 1902 | khong | Tân Dậu | Nhâm Dần | Mang Chủng | Bình | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-08 | 1902-06-08 | 3 | 5 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Mang Chủng | Định | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-09 | 1902-06-09 | 4 | 5 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Mang Chủng | Chấp | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-10 | 1902-06-10 | 5 | 5 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Mang Chủng | Phá | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-11 | 1902-06-11 | 6 | 5 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Mang Chủng | Nguy | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-12 | 1902-06-12 | 7 | 5 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Mang Chủng | Thành | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-13 | 1902-06-13 | 8 | 5 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Mang Chủng | Thu | co | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-14 | 1902-06-14 | 9 | 5 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Mang Chủng | Khai | khong | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-15 | 1902-06-15 | 10 | 5 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Mang Chủng | Bế | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-16 | 1902-06-16 | 11 | 5 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Mang Chủng | Kiến | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-17 | 1902-06-17 | 12 | 5 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Mang Chủng | Trừ | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-18 | 1902-06-18 | 13 | 5 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Mang Chủng | Mãn | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-19 | 1902-06-19 | 14 | 5 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Mang Chủng | Bình | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-20 | 1902-06-20 | 15 | 5 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Mang Chủng | Định | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-21 | 1902-06-21 | 16 | 5 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Mang Chủng | Chấp | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-22 | 1902-06-22 | 17 | 5 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Mang Chủng | Phá | co | Hư | Hạ Chí | 16:15 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-06-23 | 1902-06-23 | 18 | 5 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Hạ Chí | Nguy | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-24 | 1902-06-24 | 19 | 5 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thành | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-25 | 1902-06-25 | 20 | 5 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thu | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-26 | 1902-06-26 | 21 | 5 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Hạ Chí | Khai | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-27 | 1902-06-27 | 22 | 5 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Hạ Chí | Bế | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-28 | 1902-06-28 | 23 | 5 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Hạ Chí | Kiến | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-29 | 1902-06-29 | 24 | 5 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Hạ Chí | Trừ | khong | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-06-30 | 1902-06-30 | 25 | 5 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Hạ Chí | Mãn | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-01 | 1902-07-01 | 26 | 5 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Hạ Chí | Bình | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-02 | 1902-07-02 | 27 | 5 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Hạ Chí | Định | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-03 | 1902-07-03 | 28 | 5 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Hạ Chí | Chấp | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-04 | 1902-07-04 | 29 | 5 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Hạ Chí | Phá | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-05 | 1902-07-05 | 1 | 6 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Hạ Chí | Nguy | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-06 | 1902-07-06 | 2 | 6 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thành | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-07 | 1902-07-07 | 3 | 6 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Hạ Chí | Thu | co | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-08 | 1902-07-08 | 4 | 6 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Thu | khong | Dực | Tiểu Thử | 09:49 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-09 | 1902-07-09 | 5 | 6 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Khai | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-10 | 1902-07-10 | 6 | 6 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Bế | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-11 | 1902-07-11 | 7 | 6 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Kiến | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-12 | 1902-07-12 | 8 | 6 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Trừ | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-13 | 1902-07-13 | 9 | 6 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Mãn | khong | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-14 | 1902-07-14 | 10 | 6 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Bình | co | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-15 | 1902-07-15 | 11 | 6 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Định | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-16 | 1902-07-16 | 12 | 6 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Chấp | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-17 | 1902-07-17 | 13 | 6 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Phá | khong | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-18 | 1902-07-18 | 14 | 6 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Nguy | co | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-19 | 1902-07-19 | 15 | 6 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Thành | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-20 | 1902-07-20 | 16 | 6 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Thu | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-21 | 1902-07-21 | 17 | 6 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Khai | co | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-22 | 1902-07-22 | 18 | 6 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Bế | khong | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-23 | 1902-07-23 | 19 | 6 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Tiểu Thử | Kiến | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-24 | 1902-07-24 | 20 | 6 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Đại Thử | Trừ | co | Khuê | Đại Thử | 03:10 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-07-25 | 1902-07-25 | 21 | 6 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Đại Thử | Mãn | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-26 | 1902-07-26 | 22 | 6 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Đại Thử | Bình | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-27 | 1902-07-27 | 23 | 6 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Đại Thử | Định | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-28 | 1902-07-28 | 24 | 6 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Đại Thử | Chấp | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-29 | 1902-07-29 | 25 | 6 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Đại Thử | Phá | khong | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-30 | 1902-07-30 | 26 | 6 | 1902 | khong | Giáp Dần | Nhâm Dần | Đại Thử | Nguy | co | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-07-31 | 1902-07-31 | 27 | 6 | 1902 | khong | Ất Mão | Nhâm Dần | Đại Thử | Thành | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-01 | 1902-08-01 | 28 | 6 | 1902 | khong | Bính Thìn | Nhâm Dần | Đại Thử | Thu | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-02 | 1902-08-02 | 29 | 6 | 1902 | khong | Đinh Tỵ | Nhâm Dần | Đại Thử | Khai | co | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-03 | 1902-08-03 | 30 | 6 | 1902 | khong | Mậu Ngọ | Nhâm Dần | Đại Thử | Bế | khong | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-04 | 1902-08-04 | 1 | 7 | 1902 | khong | Kỷ Mùi | Nhâm Dần | Đại Thử | Kiến | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-05 | 1902-08-05 | 2 | 7 | 1902 | khong | Canh Thân | Nhâm Dần | Đại Thử | Trừ | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-06 | 1902-08-06 | 3 | 7 | 1902 | khong | Tân Dậu | Nhâm Dần | Đại Thử | Mãn | khong | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-07 | 1902-08-07 | 4 | 7 | 1902 | khong | Nhâm Tuất | Nhâm Dần | Đại Thử | Bình | co | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-08 | 1902-08-08 | 5 | 7 | 1902 | khong | Quý Hợi | Nhâm Dần | Đại Thử | Định | co | Cang | Lập Thu | 19:28 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-09 | 1902-08-09 | 6 | 7 | 1902 | khong | Giáp Tý | Nhâm Dần | Lập Thu | Định | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-10 | 1902-08-10 | 7 | 7 | 1902 | khong | Ất Sửu | Nhâm Dần | Lập Thu | Chấp | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-11 | 1902-08-11 | 8 | 7 | 1902 | khong | Bính Dần | Nhâm Dần | Lập Thu | Phá | khong | Tâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-12 | 1902-08-12 | 9 | 7 | 1902 | khong | Đinh Mão | Nhâm Dần | Lập Thu | Nguy | khong | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-13 | 1902-08-13 | 10 | 7 | 1902 | khong | Mậu Thìn | Nhâm Dần | Lập Thu | Thành | co | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-14 | 1902-08-14 | 11 | 7 | 1902 | khong | Kỷ Tỵ | Nhâm Dần | Lập Thu | Thu | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-15 | 1902-08-15 | 12 | 7 | 1902 | khong | Canh Ngọ | Nhâm Dần | Lập Thu | Khai | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-16 | 1902-08-16 | 13 | 7 | 1902 | khong | Tân Mùi | Nhâm Dần | Lập Thu | Bế | co | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-17 | 1902-08-17 | 14 | 7 | 1902 | khong | Nhâm Thân | Nhâm Dần | Lập Thu | Kiến | khong | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-18 | 1902-08-18 | 15 | 7 | 1902 | khong | Quý Dậu | Nhâm Dần | Lập Thu | Trừ | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-19 | 1902-08-19 | 16 | 7 | 1902 | khong | Giáp Tuất | Nhâm Dần | Lập Thu | Mãn | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-20 | 1902-08-20 | 17 | 7 | 1902 | khong | Ất Hợi | Nhâm Dần | Lập Thu | Bình | khong | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-21 | 1902-08-21 | 18 | 7 | 1902 | khong | Bính Tý | Nhâm Dần | Lập Thu | Định | co | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-22 | 1902-08-22 | 19 | 7 | 1902 | khong | Đinh Sửu | Nhâm Dần | Lập Thu | Chấp | co | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-23 | 1902-08-23 | 20 | 7 | 1902 | khong | Mậu Dần | Nhâm Dần | Lập Thu | Phá | khong | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-24 | 1902-08-24 | 21 | 7 | 1902 | khong | Kỷ Mão | Nhâm Dần | Xử Thử | Nguy | khong | Mão | Xử Thử | 09:54 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-08-25 | 1902-08-25 | 22 | 7 | 1902 | khong | Canh Thìn | Nhâm Dần | Xử Thử | Thành | co | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-26 | 1902-08-26 | 23 | 7 | 1902 | khong | Tân Tỵ | Nhâm Dần | Xử Thử | Thu | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-27 | 1902-08-27 | 24 | 7 | 1902 | khong | Nhâm Ngọ | Nhâm Dần | Xử Thử | Khai | khong | Sâm | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-28 | 1902-08-28 | 25 | 7 | 1902 | khong | Quý Mùi | Nhâm Dần | Xử Thử | Bế | co | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-29 | 1902-08-29 | 26 | 7 | 1902 | khong | Giáp Thân | Nhâm Dần | Xử Thử | Kiến | khong | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-30 | 1902-08-30 | 27 | 7 | 1902 | khong | Ất Dậu | Nhâm Dần | Xử Thử | Trừ | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-08-31 | 1902-08-31 | 28 | 7 | 1902 | khong | Bính Tuất | Nhâm Dần | Xử Thử | Mãn | co | Tinh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-01 | 1902-09-01 | 29 | 7 | 1902 | khong | Đinh Hợi | Nhâm Dần | Xử Thử | Bình | khong | Trương | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-02 | 1902-09-02 | 1 | 8 | 1902 | khong | Mậu Tý | Nhâm Dần | Xử Thử | Định | co | Dực | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-03 | 1902-09-03 | 2 | 8 | 1902 | khong | Kỷ Sửu | Nhâm Dần | Xử Thử | Chấp | co | Chẩn | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-04 | 1902-09-04 | 3 | 8 | 1902 | khong | Canh Dần | Nhâm Dần | Xử Thử | Phá | khong | Giác | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-05 | 1902-09-05 | 4 | 8 | 1902 | khong | Tân Mão | Nhâm Dần | Xử Thử | Nguy | khong | Cang | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-06 | 1902-09-06 | 5 | 8 | 1902 | khong | Nhâm Thìn | Nhâm Dần | Xử Thử | Thành | co | Đê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-07 | 1902-09-07 | 6 | 8 | 1902 | khong | Quý Tỵ | Nhâm Dần | Xử Thử | Thu | co | Phòng | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-08 | 1902-09-08 | 7 | 8 | 1902 | khong | Giáp Ngọ | Nhâm Dần | Xử Thử | Khai | khong | Tâm | Bạch Lộ | 21:51 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-09 | 1902-09-09 | 8 | 8 | 1902 | khong | Ất Mùi | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Khai | co | Vĩ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-10 | 1902-09-10 | 9 | 8 | 1902 | khong | Bính Thân | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Bế | khong | Cơ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-11 | 1902-09-11 | 10 | 8 | 1902 | khong | Đinh Dậu | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Kiến | co | Đẩu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-12 | 1902-09-12 | 11 | 8 | 1902 | khong | Mậu Tuất | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Trừ | khong | Ngưu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-13 | 1902-09-13 | 12 | 8 | 1902 | khong | Kỷ Hợi | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Mãn | khong | Nữ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-14 | 1902-09-14 | 13 | 8 | 1902 | khong | Canh Tý | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Bình | co | Hư | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-15 | 1902-09-15 | 14 | 8 | 1902 | khong | Tân Sửu | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Định | khong | Nguy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-16 | 1902-09-16 | 15 | 8 | 1902 | khong | Nhâm Dần | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Chấp | co | Thất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-17 | 1902-09-17 | 16 | 8 | 1902 | khong | Quý Mão | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Phá | co | Bích | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-18 | 1902-09-18 | 17 | 8 | 1902 | khong | Giáp Thìn | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Nguy | khong | Khuê | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-19 | 1902-09-19 | 18 | 8 | 1902 | khong | Ất Tỵ | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Thành | khong | Lâu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-20 | 1902-09-20 | 19 | 8 | 1902 | khong | Bính Ngọ | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Thu | co | Vị | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-21 | 1902-09-21 | 20 | 8 | 1902 | khong | Đinh Mùi | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Khai | co | Mão | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-22 | 1902-09-22 | 21 | 8 | 1902 | khong | Mậu Thân | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Bế | khong | Tất | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-23 | 1902-09-23 | 22 | 8 | 1902 | khong | Kỷ Dậu | Nhâm Dần | Bạch Lộ | Kiến | co | Chủy | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-24 | 1902-09-24 | 23 | 8 | 1902 | khong | Canh Tuất | Nhâm Dần | Thu Phân | Trừ | khong | Sâm | Thu Phân | 06:54 | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |
| 1902-09-25 | 1902-09-25 | 24 | 8 | 1902 | khong | Tân Hợi | Nhâm Dần | Thu Phân | Mãn | khong | Tỉnh | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-26 | 1902-09-26 | 25 | 8 | 1902 | khong | Nhâm Tý | Nhâm Dần | Thu Phân | Bình | co | Quỷ | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong | |||
| 1902-09-27 | 1902-09-27 | 26 | 8 | 1902 | khong | Quý Sửu | Nhâm Dần | Thu Phân | Định | khong | Liễu | tinh-toan; quy-uoc-truyen-thong |
What the columns mean
id(string)- Stable row identifier, unchanged across versions
ngay_duong(string)- Solar date in YYYY-MM-DD format
ngay_am(int)- Day in the lunar month
thang_am(int)- Lunar month
nam_am(int)- Lunar year
thang_nhuan(string)- co when this lunar month is a leap month, khong when not
can_chi_ngay(string)- Sexagenary cycle of the day
can_chi_nam(string)- Sexagenary cycle of the lunar year
tiet_khi(string)- Solar term in effect at 12:00 noon on that day, Vietnam time (not at 00:00): a day whose term begins after noon still shows the previous term; see tiet_khi_giao_trong_ngay
truc(string)- Day officer within the twelve day officers cycle
ngay_hoang_dao(string)- co when the day deity belongs to the six hoang dao deities, khong otherwise
nhi_thap_bat_tu(string)- Star within the twenty eight mansions for the day
tiet_khi_giao_trong_ngay(string)- Name of the solar term that begins on that day, from 00:00 up to 24:00 Vietnam time; empty when no term begins
gio_giao_tiet(string)- Time that term begins, HH:MM Vietnam time; empty when no term begins. Error up to 14 minutes, see the moc-tiet-khi-1900-2100 dataset
nguon(string)- Kind of source for this row, one or more parts separated by semicolons, each being tinh-toan (computed by the engine), quy-uoc-truyen-thong, quy-uoc-he-hien-dai (convention of a tradition or of a modern system), van-ban (with the work after a colon) or bien-tap (with details); static details are also in the metadata nguon_chi_tiet, and the two largest datasets give them only there; which column belongs to which part is given by each column's loai_bang_chung in the metadata
ghi_chu(string)- Where the schools disagree on this row; empty when they do not
Release
- Data release ID
2026.10.27-cd6fca71· manifest.json- Dataset version
- 1.2.2
- Dataset last changed
- 2026-10-04The date in the release ID is when the most recently changed dataset of the whole release changed. This dataset has not changed since the date above, so it keeps its version and is still part of this release.
- Generated
- 2026-10-27 08:07 UTC
- Rows
- 73,414 rows, 16 columns
- Schema hash
380445a36b30bb7d…sha256 of each column's name and type
Download this exact release
- lich-am-duong-1900-2100.csv · 8.7 MB · sha256
c9f276cb5809aa0d… - lich-am-duong-1900-2100.json · 32.6 MB · sha256
2e1bfbeec66cc5c5… - lich-am-duong-1900-2100.meta.json · 42.9 KB · sha256
10eabea8f6f03bd4… - lich-am-duong-1900-2100.parquet · 154.7 KB · sha256
80608046154704ac…
The “CSV for Excel” button at the top serves a copy with a BOM, so its hash differs from the CSV here.
Changes
Version 1.2.2 (2026-10-04), type documentation: Re-checked against 12-truc 1.2.0 (medical items dropped); the truc column carries only the officer's name, so the data is unchanged byte for byte.
Changelog of every dataset (CHANGELOG on GitHub)
Method
- Vietnamese lunisolar calendar
lich-am-ho-ngoc-duc-utc7-v1, engine version 1.2.0 - Solar term moments
tiet-khi-meeus-c25-bieu-kien-v2, engine version 2.2.0
Engine version of the release: 2.0.0. Full model profiles (mo-hinh.md)
Verification
- Vietnamese lunisolar calendar: tested against NASA GSFC (2,474 instants, at most 5 min off), IMCCE (4,824 instants, at most 15 min off).
- Solar term moments: tested against IMCCE (4,824 instants, at most 15 min off), U.S. Naval Observatory (804 instants, at most 15 min off).
Invariants checked on the released file itself:
can_chi_ngayis fully determined byngay_duong; repeats every 60 steps ofngay_duongcan_chi_namis fully determined bynam_amnhi_thap_bat_tuis fully determined byngay_duong; repeats every 28 steps ofngay_duong
Evidence types in this dataset, and how far each can be checked:
- A. Recomputable: an astronomical, calendrical or arithmetic algorithm yields the value, anyone with the algorithm can recompute it, and the engine has been checked against independent sources where they exist (model profile).
- C. Convention of a tradition or of a modern system: correct by that convention, neither true nor false in an empirical sense; where schools differ is recorded in the diem-bat-dong-giua-cac-phai dataset.
Error against IMCCE and USNO
Solar term moments (tiet-khi-meeus-c25-bieu-kien-v2 2.2.0). Unit: minutes. Offset is the engine's time minus the source's time; negative means the engine is early.
| Measure | IMCCE | USNO |
|---|---|---|
| Instants compared | 4,824 | 804 |
| Mean absolute error (MAE) | 4.2 | 4.3 |
| Root mean square error (RMSE) | 5.1 | 5.3 |
| Median absolute error | 3.7 | 4.0 |
| 95th percentile of absolute error | 9.7 | 10.0 |
| 99th percentile of absolute error | 12.3 | 12.0 |
| Mean offset | -3.2 | -3.3 |
| Smallest offset | -14.4 | -13.0 |
| Largest offset | +9.0 | +9.0 |
| Range (min) | Chart | Instants |
|---|---|---|
| [-16, -14) | 8 | |
| [-14, -12) | 53 | |
| [-12, -10) | 138 | |
| [-10, -8) | 397 | |
| [-8, -6) | 603 | |
| [-6, -4) | 845 | |
| [-4, -2) | 893 | |
| [-2, 0) | 821 | |
| [0, 2) | 544 | |
| [2, 4) | 338 | |
| [4, 6) | 126 | |
| [6, 8) | 52 | |
| [8, 10) | 6 |
| Range (min) | Chart | Instants |
|---|---|---|
| [-14, -12) | 2 | |
| [-12, -10) | 21 | |
| [-10, -8) | 70 | |
| [-8, -6) | 92 | |
| [-6, -4) | 127 | |
| [-4, -2) | 149 | |
| [-2, 0) | 147 | |
| [0, 2) | 94 | |
| [2, 4) | 56 | |
| [4, 6) | 32 | |
| [6, 8) | 12 | |
| [8, 10) | 2 |
Provenance
Values computed by the site's engine with astronomical, calendrical or arithmetic algorithms; not copied from any printed table.
- A. Recomputable:
ngay_duong,ngay_am,thang_am,nam_am,thang_nhuan,can_chi_ngay,can_chi_nam,tiet_khi,tiet_khi_giao_trong_ngay,gio_giao_tiet - C. Convention of a tradition or of a modern system:
truc,ngay_hoang_dao,nhi_thap_bat_tu
Reuses content from: 12-truc, moc-tiet-khi-1900-2100.
Cite this dataset
Nhật Nguyệt (2026). Vietnamese lunisolar calendar, 1900 to 2100 (version 1.2.2, data release 2026.10.27-cd6fca71) [Data set]. CC BY 4.0. DOI 10.5281/zenodo.23009396. https://nhatnguyet.org/en/bang/lich-am-duong-1900-2100
The concept DOI always resolves to the latest release. Zenodo mints a DOI for each release after it is published, and the next release records it in the manifest.
Licence and limitations
Released under CC BY 4.0: reuse commercially, adapt freely, attribution is all that is asked.
Source: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
This dataset records cultural and calendrical conventions, not scientific claims. It is suitable for cultural research, NLP, and calendar applications. It is not intended for predicting events, evaluating people, or making decisions that affect anyone.
Other reference tables
- The ten heavenly stems
- Compatibility matrix of the 12 earthly branches
- The twelve earthly branches
- The twelve day officers (Thap Nhi Truc)
- The 22 Major Arcana of the Tarot
- The 24 solar terms
- The 56 Minor Arcana cards
- Sexagenary cycle table (60 Hoa Giap)
- The 64 hexagrams of the I Ching
- The nine presiding stars (Cuu Dieu)
- Zodiac sign boundaries year by year, 1950 to 2050
- Retrieval evaluation set for Vietnamese folk belief and calendar
- Letter to number tables, Pythagorean and Chaldean
- Kua number and Bat Trach directions
- Where the schools disagree
- Auspicious hours across the sixty-day stem-branch cycle
- The sixty stem-branch pairs crossed: sounds, harmony, clash and element relation
- Questions and answers on Vietnamese offering rites
- Things to avoid and practical notes for Vietnamese offering rites
- Vietnamese festivals mapped to solar dates, 2026 to 2030
- Festivals and folk beliefs of the 54 ethnic groups of Vietnam
- Vietnamese festivals, seasonal feasts and public holidays
- Vietnamese ritual offerings
- Types of Vietnamese offering rites
- Start moments of the 24 solar terms, 1900 to 2100
- Folk inauspicious days mapped onto solar dates, 2026 to 2035
- Vietnamese offering procedures
- Daily hexagram by the Gua Qi method, 1900 to 2100
- Tam Tai, Kim Lau and Hoang Oc by birth year and year in question
- Order of the sixty Gua Qi hexagrams
- Segments of the three Lo Ban rules
- Vietnamese offering prayers (văn cúng)
