Trong một cuốn lịch âm, phần nào là khoa học và phần nào là quy ước?
Một cuốn lịch âm thông dụng ở Việt Nam không phải một khối thống nhất. Nó là hai lớp chồng lên nhau. Lớp dưới là kết quả tính toán thiên văn, gồm ngày âm, tháng nhuận, tiết khí, có thể kiểm chứng bằng cách đối chiếu nhiều nguồn lịch độc lập. Lớp trên là quy ước chọn ngày, gồm ngày hoàng đạo, sao tốt xấu, giờ cát hung, do các sách chọn ngày đặt ra và truyền lại, không suy ra từ vị trí thực của Mặt Trời, Mặt Trăng hay các hành tinh.
Sự nhập nhằng giữa hai lớp này là lý do nhiều người không biết nên tin cuốn lịch ở mức nào. Câu trả lời ngắn: tin lớp tính, hiểu lớp quy ước là quy ước. Lớp tính là khoa học theo nghĩa hẹp nhất, tức là có thể kiểm chứng. Lớp quy ước là văn hóa, không phải khoa học, nhưng cũng không vì thế mà vô nghĩa với người dùng.
Đo bóng nêu để định tiết khí: gốc thiên văn của lớp tính
Tiết khí là xương sống của lớp tính. Để biết một năm có bao nhiêu tiết khí, mỗi tiết khí rơi vào ngày nào, người làm lịch cổ phải xác định được thời điểm Mặt Trời đi qua những điểm nhất định trên đường hoàng đạo. Cách làm sớm nhất và trực tiếp nhất là đo bóng nêu.
Christopher Cullen, trong cuốn Astronomy and Mathematics in Ancient China: The Zhou bi suan jing (Cambridge University Press, 1996), phân tích cuốn Chu Bễ toán kinh, một văn bản toán học thiên văn Trung Hoa cổ, và cho thấy cách người xưa dùng bóng nêu để suy ra các mốc thời gian trong năm, trong đó có cơ sở để định tiết khí.
Cullen cũng cho thấy Chu Bễ toán kinh gắn việc đo bóng với một mô hình vũ trụ, trong đó Trái Đất phẳng và Mặt Trời chuyển động trên những vòng nhất định. Mô hình ấy không đúng theo thiên văn hiện đại, nhưng phương pháp đo thì vẫn cho ra những con số dùng được. Đây là điểm cần lưu ý: một kỹ thuật có thể đúng trong phạm vi ứng dụng dù mô hình lý thuyết đằng sau nó đã bị thay thế.
Cullen là nhà nghiên cứu lịch sử khoa học Trung Quốc, và cuốn sách này thuộc nhóm công trình học thuật được giới nghiên cứu tham chiếu. Đây là mức A theo cách phân loại của Nhật Nguyệt: đồng thuận của giới nghiên cứu, nói thẳng, kèm tên tác giả và năm.
Làm lịch là việc của nhà nước: vì sao lịch được thử và thay
Trong lịch sử Trung Hoa, lịch không chỉ là công cụ dân dụng. Nó là công cụ chính trị. Nhà nước ban lịch, và việc ban lịch đúng là một cách khẳng định uy quyền. Khi lịch sai, triều đình mất uy tín, nên các bộ lịch được làm, thử, rồi thay khi cần.
Christopher Cullen, trong Heavenly Numbers: Astronomy and Authority in Early Imperial China (Oxford University Press, 2018), trình bày rằng ở Trung Hoa thời đế chế sớm, lịch pháp gắn chặt với quyền lực nhà nước, và các bộ lịch được cải cách qua nhiều triều đại.
Jean-Claude Martzloff, trong Astronomy and Calendars: The Other Chinese Mathematics, 104 BC to AD 1644 (Springer, 2016), khảo sát toán học dùng cho lịch Trung Hoa từ năm 104 trước Công nguyên đến năm 1644, trong đó có cách tính tiết khí và cách đặt tháng nhuận.
Hai cuốn này bổ sung cho nhau. Cullen nhấn vào quan hệ giữa lịch và quyền lực, Martzloff nhấn vào kỹ thuật toán học. Cả hai đều cho thấy lớp tính của lịch là sản phẩm của một truyền thống tính toán lâu dài, không phải của niềm tin suông.
Tháng nhuận là gì và vì sao phải có?
Tháng nhuận là hệ quả trực tiếp của việc ghép lịch Mặt Trăng với năm Mặt Trời. Một tháng âm dài khoảng 29,5 ngày, mười hai tháng âm dài khoảng 354 ngày, ngắn hơn năm chí tuyến khoảng 11 ngày. Nếu không thêm tháng nhuận, Tết sẽ trôi dần qua các mùa. Để giữ Tết trong khoảng mùa đông xuân, người làm lịch phải chèn thêm tháng nhuận theo một quy tắc dựa trên tiết khí.
Martzloff trình bày các quy tắc ấy trong cuốn Astronomy and Calendars. Đây là phần có thể kiểm chứng: lấy một năm có tháng nhuận, đối chiếu với bảng tiết khí, ta thấy quy tắc được áp dụng nhất quán. Không có yếu tố niềm tin nào trong bước này.
Giáo sĩ Dòng Tên mang thiên văn châu Âu vào Việt Nam
Lịch Việt Nam không chỉ chịu ảnh hưởng của truyền thống Trung Hoa. Vào thế kỷ 16 tới 18, các giáo sĩ Dòng Tên từ châu Âu đến Đông Á, mang theo kiến thức thiên văn và toán học phương Tây. Họ tham gia vào việc tính lịch ở Trung Quốc và ở Đàng Ngoài, Đàng Trong.
Anh Thuan Truong, trong bài “Processes of Receiving Western Astronomy in China and Vietnam” (Vestnik of Saint Petersburg University. History 65(2): 469-490, 2020), trình bày quá trình thiên văn châu Âu được tiếp nhận ở Trung Quốc và Việt Nam trong giai đoạn này.
Bài báo cho thấy việc tiếp nhận không phải sao chép đơn giản. Có chọn lọc, có điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện địa phương. Đây là một phần của lịch sử khoa học ở Việt Nam ít được nhắc trong sách phổ thông nhưng được giới nghiên cứu ghi nhận.
Khảo cứu lịch Việt của Hoàng Xuân Hãn
Một tài liệu quan trọng về lịch Việt Nam là tuyển tập trước tác của Hoàng Xuân Hãn. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dẫn tài liệu này.
Tuyển tập La Sơn Yên Hồ Hoàng Xuân Hãn do Hoàng Xuân Hãn và Hữu Ngọc chủ biên (Nhà xuất bản Giáo dục, Hà Nội, 1998) có ba tập, trong đó có các bài khảo cứu về lịch Việt Nam.
Thẻ thư mục của kho tư liệu chỉ ghi tên sách và nhà xuất bản, không ghi số trang hay nhan đề cụ thể của từng bài khảo cứu. Vì vậy, trước khi dẫn chi tiết nội dung, người viết cần đối chiếu mục lục bản giấy để xác định bài nào nói về lịch Việt Nam, ở tập nào, trang nào. Trong bài này, thông tin về Hoàng Xuân Hãn chỉ được nêu ở mức thẻ thư mục, chưa xác minh được chi tiết.
Lớp quy ước: ngày hoàng đạo, sao tốt xấu, giờ cát hung
Sang tới lớp trên, câu chuyện khác hẳn. Ngày hoàng đạo, ngày hắc đạo, sao tốt xấu, giờ cát hung không được tính từ vị trí thực của Mặt Trời hay Mặt Trăng. Chúng được đặt ra bởi các sách chọn ngày, dựa trên những hệ thống ký hiệu như can chi, nhị thập bát tú, cửu tinh, bát quái.
Richard J. Smith, trong Chinese Almanacs (Oxford University Press, 1992), khảo sát cấu trúc các mục ngày tốt xấu trong lịch thư Trung Hoa, cho thấy đây là một hệ thống quy ước có tổ chức, với các quy tắc cụ thể về việc ngày nào hợp việc gì.
Điểm quan trọng là: hệ thống này có logic nội tại, nhưng logic ấy không phải logic thiên văn. Nó là logic của một truyền thống diễn giải. Điều này không làm nó trở nên vô nghĩa. Nó chỉ có nghĩa khác: nghĩa văn hóa, nghĩa nghi lễ, nghĩa tâm lý, chứ không phải nghĩa vật lý.
Cửu Diệu và việc cúng sao giải hạn
Một ví dụ cụ thể của lớp quy ước là hệ thống Cửu Diệu, gồm chín sao được cho là chiếu mạng theo tuổi âm lịch. Hệ thống này được dùng trong tục cúng sao giải hạn.
Lê Đức Hạnh, trong bài “Cúng sao giải hạn” (Nghiên cứu Tôn giáo, số 12, 2008), dẫn lại giải thích của Hoàng Tâm Liên rằng lễ Rằm tháng Giêng còn gọi là lễ Thượng Nguyên, và rằng theo một số sách Trung Hoa như Đường Thư Lịch Chí, quyển 18, có chín ngôi sao phát sáng trên trời, gồm Nhật Diệu, Nguyệt Diệu, Hỏa Diệu, Thủy Diệu, Mộc Diệu, Kim Diệu, Thổ Diệu, La Hầu và Kế Đô.
Bài báo cũng ghi nhận rằng có sách nói bảy sao, có sách thêm hai sao La Hầu và Kế Đô thành chín, có sách thêm cả Thái Bạch thành mười. Sự khác nhau giữa các sách cho thấy đây là quy ước truyền miệng được điều chỉnh qua thời gian, không phải một bảng tính thiên văn cố định.
Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnTrong dân gian, người ta tin rằng mỗi tuổi âm lịch chịu ảnh hưởng của một vì sao, có năm gặp sao tốt, có năm gặp sao xấu, và hai sao La Hầu, Kế Đô là sao xấu, nên có tục cúng sao giải hạn vào đầu năm.
Niềm tin này có thể ảnh hưởng tới hành vi: người ta kiêng việc lớn vào năm gặp sao xấu, hoặc cúng lễ để an tâm. Nếu vì an tâm mà người ta cẩn thận hơn trong công việc, thì kết quả có thể tốt lên. Đó là hiệu ứng có thật sinh ra từ niềm tin, không phải bằng chứng rằng hệ thống sao chiếu mạng đoán đúng vận mệnh. Cần nói đúng như vậy: niềm tin đổi hành vi, hành vi đổi kết quả, nhưng không suy ra được rằng hệ thống ấy có cơ sở thiên văn.
Bảng đối chiếu hai lớp của cuốn lịch
Bảng dưới đây tóm tắt sự khác nhau giữa hai lớp, dùng để tra cứu nhanh.
| Hạng mục | Lớp tính thiên văn | Lớp quy ước chọn ngày |
|---|---|---|
| Thành phần | Ngày âm, tháng nhuận, tiết khí | Ngày hoàng đạo, sao tốt xấu, giờ cát hung |
| Cách xác định | Tính từ vị trí Mặt Trời, Mặt Trăng | Đặt ra bởi sách chọn ngày, dựa trên can chi, nhị thập bát tú, cửu tinh |
| Kiểm chứng | Đối chiếu được với lịch in, bảng tính độc lập | Không kiểm chứng được bằng thiên văn, chỉ đối chiếu được giữa các sách |
| Nguồn gốc | Truyền thống đo bóng nêu, cải cách lịch của nhà nước | Truyền thống chọn ngày, có logic nội tại riêng |
| Tính chất | Khoa học theo nghĩa kiểm chứng được | Văn hóa, nghi lễ, tâm lý |
Lưu ý: cột “lớp tính thiên văn” nói về phần lõi của lịch, không nói rằng mọi con số trong lịch đều đúng. Lịch in có thể sai do lỗi in, do dùng quy tắc khác nhau giữa các vùng. Nhưng sai sót ấy vẫn có thể phát hiện bằng cách đối chiếu, đúng như tính chất của một sản phẩm tính toán.
Vì sao phân biệt hai lớp lại quan trọng?
Phân biệt hai lớp giúp người đọc tin đúng chỗ. Khi một cuốn lịch nói hôm nay là ngày âm mùng mấy, tiết khí gì, tháng nhuận rơi vào đâu, ta có thể kiểm chứng. Khi cuốn lịch ấy nói hôm nay là ngày hoàng đạo, hợp cưới hỏi, ta đang đọc một quy ước. Cả hai thông tin đều có thể hữu ích, nhưng chúng có mức độ chắc chắn khác nhau.
Nói cách khác, không cần phủ nhận lớp quy ước để bảo vệ lớp tính. Cũng không cần gán cho lớp quy ước một cơ sở khoa học mà nó không có. Hai lớp cùng tồn tại trong một cuốn lịch, và người đọc tỉnh táo là người biết mình đang đọc lớp nào.
Kết luận: lịch âm có một lõi khoa học thật
Lịch âm Việt Nam có một lõi khoa học thật: đó là phần tính ngày âm, tháng nhuận và tiết khí, dựa trên truyền thống thiên văn lâu đời và có thể kiểm chứng. Phần chọn ngày là một lớp quy ước khác, có logic nội tại và có giá trị văn hóa, nhưng không phải kết quả tính từ bầu trời. Nói rõ ranh giới này không làm mất giá trị của cuốn lịch. Nó chỉ giúp người đọc biết phần nào đáng tin theo nghĩa khoa học, và phần nào nên hiểu là niềm tin văn hóa.
Để hiểu thêm về tên gọi của loại lịch này, xem bài Lịch âm Việt Nam thực ra là lịch âm dương: Vì sao gọi tắt là lịch âm lại gây hiểu nhầm. Để hiểu thêm về những lần lệch ngày giữa lịch Việt Nam và lịch Trung Quốc, xem bài Vì sao lịch âm Việt Nam đôi khi lệch lịch Trung Quốc một ngày, và có năm hai nước ăn Tết khác ngày.
