
TL;DR: Chu Công giải mộng (周公解夢) là sách đoán mộng dân gian bằng Hán văn, khuyết danh, không rõ niên đại, mượn tên Chu Công chứ không phải tác phẩm của ông. Sách ghi mỗi điềm mộng thành một vế bảy chữ, chia 27 nhóm theo loại sự vật. Có hẳn một nhóm điềm về Phật đạo, tăng ni, nên sách ra đời sau đời Hán, khi đạo Phật đã vào Trung Hoa.
Chu Công giải mộng là sách gì?
Chu Công giải mộng (周公解夢) là một sách đoán mộng bằng Hán văn, lưu truyền trong dân gian. Sách không có tên người soạn và không có niên đại xác định; bản lưu hành ngày nay là văn bản khuyết danh, mượn tên Chu Công, tức Chu Công Đán, em trai Chu Vũ Vương và là người có công lớn trong việc củng cố nhà Chu buổi đầu.
Cấu trúc của sách rất riêng: mỗi điềm mộng ghi thành một vế bảy chữ, các vế nối nhau thành từng nhóm theo loại sự vật. Bản Hán văn thường gặp chia làm 27 nhóm, mở đầu bằng nhóm "Thiên địa, nhật nguyệt, tinh thần" (trời đất, mặt trời mặt trăng, sao) và kết thúc bằng nhóm "Quy miết, ngư hà, côn trùng" (rùa ba ba, cá tôm, côn trùng)[1].
Đây là loại sách tra nhanh: người đọc gặp một giấc mộng thì dò theo loại sự vật để tìm vế tương ứng. Sách không trình bày lý thuyết về giấc mơ và không giải thích vì sao điềm này tốt, điềm kia xấu; mỗi vế chỉ đưa ra một kết luận ngắn.
Có thật là sách của Chu Công không?
Không. Chu Công giải mộng không phải tác phẩm của Chu Công. Mượn tên người xưa là việc thường gặp ở sách thuật số và văn bản dân gian: người đời sau gán sách cho một nhân vật có uy tín để sách dễ được tin dùng.
Chu Công Đán sống khoảng thế kỷ 11 TCN, đầu đời Tây Chu, và không văn bản nào thời ấy ghi việc ông soạn sách đoán mộng. Bản thân sách cũng cho thấy nó ra đời muộn: có hẳn một nhóm điềm về Phật đạo, tăng ni, như vế "Chư Phật Bồ Tát đại cát lợi" (mộng thấy chư Phật, Bồ Tát là rất tốt)[1], trong khi đạo Phật chỉ vào Trung Hoa từ đời Hán, nhiều thế kỷ sau Chu Công.
Trong dân gian, người ta vẫn quen gọi đây là "sách của Chu Công". Cách gọi ấy là niềm tin truyền miệng chứ không phải sự thật lịch sử. Truyền thống quy sách cho Chu Công; nghiên cứu hiện đại không coi đó là điều đã được chứng minh.
Sách được tổ chức và phân loại như thế nào?
Mỗi nhóm của sách mang một tên ba cụm, gồm nhiều vế bảy chữ. Bảng dưới chép tên sáu trong 27 nhóm và một vế ví dụ của mỗi nhóm, nguyên văn từ bản Hán văn[1].
| Nhóm số | Tên nhóm trong sách | Một vế ví dụ | Nghĩa của vế |
|---|---|---|---|
| 1 | 天地 日月 星辰 (trời đất, nhật nguyệt, tinh tú) | 天门开贵人荐引 | Cửa trời mở, có quý nhân tiến cử |
| 2 | 地理 山石 树木 (địa lý, núi đá, cây cối) | 地动主迁官位吉 | Đất động, chủ được dời lên chức quan, tốt |
| 12 | 船车 游行 物价 (thuyền xe, đi lại, giá cả) | 乘船渡江河得官 | Đi thuyền qua sông, được làm quan |
| 17 | 文书 笔墨 兵器 (văn thư, bút mực, binh khí) | 读书文写字大吉 | Đọc sách, viết chữ, rất tốt |
| 19 | 佛道 僧尼 鬼神 (Phật đạo, tăng ni, quỷ thần) | 烧香礼拜皆大吉 | Đốt hương lễ bái, đều rất tốt |
| 27 | 龟鳖 鱼虾 昆虫 (rùa ba ba, cá tôm, côn trùng) | 群鱼游水主有财 | Đàn cá bơi trong nước, chủ có tiền của |
Bảng chỉ cho thấy cách tổ chức, không phải bảng tra đầy đủ: mỗi nhóm có vài chục vế.
Lối ghi mỗi điềm thành một vế bảy chữ làm sách dễ nhớ, dễ truyền miệng, và có lẽ là một lý do sách sống lâu trong dân gian dù không có tên người soạn.
Vì sao sách lại mượn tên Chu Công?
Chu Công gắn với giấc mộng trong văn hóa chữ Hán chủ yếu qua một câu của Khổng Tử. Luận Ngữ, thiên Thuật nhi, chép lời ông than: "Thậm hĩ, ngô suy dã! Cửu hĩ, ngô bất phục mộng kiến Chu Công" (Ta suy yếu lắm rồi! Đã lâu ta không còn mộng thấy Chu Công)[2]. Từ câu ấy, "mộng thấy Chu Công" thành một hình ảnh quen thuộc, và người đời sau mượn tên ông đặt cho sách đoán mộng.
Cần tách hai việc. Chu Công xuất hiện trong kinh điển Nho gia gắn với giấc mộng là dữ kiện văn bản. Chu Công là tác giả sách đoán mộng là sự gán ghép của người đời sau, không có căn cứ lịch sử.
Sách này khác gì với các truyền thống đoán mộng khác?
Đoán mộng có ở nhiều nền văn hóa. Ở phương Tây, Artemidorus xứ Daldis viết Oneirocritica (Giải mộng) vào khoảng thế kỷ 2, phân loại giấc mơ và bàn cách diễn giải. Sách ấy cũng coi giấc mơ là dấu hiệu báo trước.
Chu Công giải mộng khác Oneirocritica ở chỗ hầu như không có phần lý thuyết. Sách không bàn nguyên nhân giấc mơ, không phân biệt mộng do thân thể, do tâm lý hay do ngoại cảnh; nó chỉ đưa kết luận cho từng hình ảnh theo lối "thấy X thì ứng với Y". Đó là dáng của một văn bản dân gian, khác với tác phẩm có hệ thống lý luận.
Ngày nay đọc sách này thế nào cho đúng mức?
Đọc như một tư liệu văn hóa, sách cho thấy cách người xưa nhìn thế giới: mọi sự vật trong mộng đều được gán một nghĩa báo trước, thường xoay quanh công danh, tài lộc, con cái, sức khỏe. Đó là tư liệu để hiểu tâm lý dân gian và cách con người gói kinh nghiệm sống vào một hệ biểu tượng.
Sách không phải sử liệu: không ghi sự kiện, không có niên đại, không có tác giả xác định. Việc gán một điềm mộng với một việc sắp tới là lối diễn giải của môn đoán mộng, không phải quy luật tự nhiên, và không có cơ sở khoa học. Giấc mơ chịu ảnh hưởng của nhiều thứ: việc ban ngày, tâm trạng, sức khỏe, ký ức.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: đọc Chu Công giải mộng như một phần của văn hóa dân gian, để thấy người xưa mã hóa biểu tượng và truyền miệng ra sao; một điềm sách gọi là xấu không phải lý do để lo lắng hay để quyết một việc thật.
