
TL;DR: Nhật Quang Bồ Tát (còn gọi Nhật Diệu, Nhật Quang Biến Chiếu) và Nguyệt Quang Bồ Tát (còn gọi Nguyệt Tịnh, Nguyệt Quang Biến Chiếu) là hai vị Bồ Tát hầu hai bên Đức Phật Dược Sư Lưu Ly Quang, đại diện cho ánh sáng Mặt Trời và Mặt Trăng chiếu khắp không nơi tối tăm. Trong kinh Dược Sư, hai vị được xem là bậc thượng thủ trong vô lượng Bồ Tát của cõi Tịnh Lưu Ly, sẽ lần lượt bổ xứ thành Phật, và là trợ thủ quan trọng trong pháp môn Dược Sư. Trong Mật giáo, hai vị còn xuất hiện trên Mạn đồ la Thai tạng giới và Kim cương giới với hình tướng, mật hiệu và Tam muội da riêng.
Nhật Quang Bồ Tát và Nguyệt Quang Bồ Tát là ai?
Nhật Quang Bồ Tát (日光菩薩, Phạm: Sùrya-prabha) và Nguyệt Quang Bồ Tát (月光菩薩, Phạm: Candra-prabha) là hai vị Bồ Tát thị giả hầu hai bên Đức Phật Dược Sư Lưu Ly Quang[1][2]. Nhật Quang còn được gọi là Nhật Diệu Bồ Tát hay Nhật Quang Biến Chiếu Bồ Tát; Nguyệt Quang còn được gọi là Nguyệt Tịnh Bồ Tát hay Nguyệt Quang Biến Chiếu Bồ Tát[1][2]. Danh hiệu của hai vị gắn trực tiếp với hình ảnh Mặt Trời và Mặt Trăng: Nhật Quang tượng trưng cho ánh sáng Mặt Trời, Nguyệt Quang tượng trưng cho ánh sáng Mặt Trăng, cả hai đều chiếu khắp mọi nơi không chút tối tăm[3].
Nguồn gốc và kinh điển ghi chép về Nhật Quang và Nguyệt Quang Bồ Tát là gì?
Kinh Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai Bản Nguyện Công Đức
Kinh Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai Bản Nguyện Công Đức (藥師琉璃光如來本願功德經) do Tam Tạng Pháp Sư Huyền Trang dịch từ Hán văn[4]. Trong kinh, sau khi Đức Phật giới thiệu cõi Tịnh Lưu Ly ở phương Đông, Ngài nói rõ: "於其國中,有二菩薩摩訶薩:一名日光遍照,二名月光遍照。是彼無量無數菩薩眾之上首,次補佛處,悉能持彼世尊藥師琉璃光如來正法寶藏"[4]. Dịch nghĩa: "Trong cõi nước đó, có hai vị Bồ Tát Ma Ha Tát: một tên là Nhật Quang Biến Chiếu, hai tên là Nguyệt Quang Biến Chiếu. Hai vị là bậc thượng thủ trong vô lượng vô số chúng Bồ Tát, sẽ lần lượt bổ xứ thành Phật, đều có thể giữ gìn chánh pháp tạng của Đức Thế Tôn Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai"[4].
Điều này cho thấy vị trí của hai vị không chỉ là thị giả tả hữu mà còn là người kế thừa tương lai của Đức Phật Dược Sư. Từ "bổ xứ" (補處) trong Hán văn là thuật ngữ chỉ vị Bồ Tát đã ở ngôi vị nhất sinh bổ xứ, tức đã đến bậc sắp thành Phật[4].
Duyên khởi kinh Dược Sư
Theo phần duyên khởi của kinh, một thời Đức Thế Tôn du hóa các nước, đến thành Quảng Nghiêm, nghỉ dưới cây Âm Nhạc, cùng với đại chúng tỳ kheo và các vị Bồ Tát, hàng Quốc vương, quan đại thần, Bà la môn, cư sĩ. Lúc bấy giờ, Mạn Thù Thất Lợi Pháp vương tử (tức Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát) xin Thế Tôn dạy rõ về danh hiệu cùng đại nguyện công đức thù thắng của chư Phật, khiến chúng sinh nghe pháp nghiệp chướng được tiêu trừ[3]. Đức Thế Tôn thuyết về phương Đông, cách cõi này hơn mười hằng hà sa số cõi Phật, có một thế giới tên là Tịnh Lưu Ly, vị giáo chủ cõi đó là Phật Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai[3][4].
Chính trong bối cảnh này, hai vị Nhật Quang và Nguyệt Quang được giới thiệu là hai vị Bồ Tát hầu hai bên Đức Phật Dược Sư trong cõi Tịnh Lưu Ly[3][4].
Ý nghĩa biểu tượng của hai vị Nhật Quang và Nguyệt Quang Bồ Tát là gì?
Ánh sáng Mặt Trời và Mặt Trăng
Cõi Tịnh Lưu Ly được mô tả là hoàn toàn thanh tịnh, không một chút vẩn đục, mọi thứ đều trang hoàng bởi vật báu trang nghiêm do công đức sâu dày hội tụ. Trong cõi ấy, hai vị Bồ Tát Nhật Quang Biến Chiếu và Nguyệt Quang Biến Chiếu được ví như ánh sáng của Mặt Trời và Mặt Trăng chiếu sáng khắp; "Biến Chiếu" nghĩa là chiếu tới mọi nơi, không nơi nào không có, không nơi nào tối tăm[3].
Biểu tượng này mang ý nghĩa sâu sắc: Mặt Trời soi sáng ban ngày, Mặt Trăng soi sáng ban đêm, hai vị cùng nhau bao phủ trọn vẹn thời gian và không gian, tượng trưng cho trí tuệ và từ bi của Phật pháp không bao giờ gián đoạn[3].
Liên hệ với tên gọi Phật Dược Sư
Dược Sư có nghĩa là "thầy thuốc". Trong thế gian, thầy thuốc là người khám bệnh, bắt bệnh, kê đơn dẫn dắt người bệnh mau chóng khỏe mạnh trở lại. Phật Dược Sư cũng vậy, là một vị đại thầy thuốc, Ngài biết bệnh tam độc tham, sân, si, thấy con đường ác đạo của chúng sinh, Ngài dẫn dắt người bị bệnh vô minh mau chóng chữa lành những bệnh khổ trong tâm mà về con đường đạo pháp[3].
Lưu Ly là viên ngọc có năng lực gạn lọc tất cả cặn bã, "ly" là ly cấu, tức xa lìa cấu uế. Được ví như một ly nước đang đục, thả viên Lưu Ly vào, mọi bẩn đục sẽ được lắng xuống trả lại cốc nước trong sạch. Chữ Lưu Ly trong tên của Phật Dược Sư thể hiện ánh sáng trí tuệ, giúp mọi phiền não được cắt bỏ, trả lại bản tâm thanh tịnh[3]. Hai vị Nhật Quang và Nguyệt Quang chính là hai trợ thủ đắc lực của vị đại thầy thuốc ấy, cùng Ngài cứu độ chúng sinh khỏi bệnh khổ[3][4].
Hình tướng và biểu tượng của Nhật Quang và Nguyệt Quang trong Mật giáo là gì?
Trong Mạn đồ la Kim cương giới
Trong Mạn đồ la Kim cương giới, Nguyệt Quang Bồ Tát ngồi ở mé tây của viện thứ hai trong hội Vi Tế. Thân hình màu trắng, tay trái nắm lại để ở ngang hông, tay phải cầm vầng trăng sáng hoặc cầm hoa sen, trên hoa có nửa vầng trăng. Mật hiệu là Thanh Lương Kim Cương, hình Tam muội da là hình bán nguyệt[1].
Trong Mạn đồ la Thai tạng giới
Trong Mạn đồ la Thai tạng giới, Nguyệt Quang Bồ Tát ngồi ở phía bên phải Bồ Tát Diệu Cát Tường, khoảng giữa Bồ Tát Diệu Âm và Bồ Tát Vô Cấu Quang trong viện Văn Thù. Tay phải nắm lại, cầm hoa sen để ở ngang hông, trên hoa sen có nửa vành trăng; tay trái cầm hoa sen búp để ở ngang ngực, ngồi kết già trên đài sen. Mật hiệu là Uy Đức Kim Cương, hình Tam muội da là hoa sen xanh, trên hoa đặt hình bán nguyệt[1].
Còn Nhật Quang Bồ Tát trong Mạn đồ la Thai tạng giới ngồi ở đầu cực tây (hàng dưới cùng) trong viện Trừ Cái Chướng. Kinh Đại Nhật không ghi chép về vị Bồ Tát này, nhưng trong Huyền Pháp Tự Nghi Quĩ quyển 2 và Thanh Long Tự Nghi Quĩ quyển trung, Ngài được xếp trong viện Địa Tạng. Hình tượng vị tôn này mình màu da người, co khuỷu tay phải, bàn tay dựng đứng và hướng ra ngoài, ngón tay giữa, ngón vô danh và ngón út co lại; tay trái nắm lại thành quyền, để ở chỗ rốn, tay cầm hoa sen, trên hoa có hạt châu. Mật hiệu là Uy Đức Kim Cương, hình Tam muội da là vật báu màu đỏ[2].
Bảng tóm tắt hình tướng và biểu tượng
| Đặc điểm | Nhật Quang Bồ Tát | Nguyệt Quang Bồ Tát |
|---|---|---|
| Danh hiệu khác | Nhật Diệu, Nhật Quang Biến Chiếu | Nguyệt Tịnh, Nguyệt Quang Biến Chiếu |
| Phạm ngữ | Sùrya-prabha | Candra-prabha |
| Màu thân | Đỏ (theo kinh Dược Sư); màu da người (theo Thai tạng giới) | Trắng |
| Pháp khí | Tay trái cầm Nhật luân (mặt trời), tay phải cầm vòng hoa đỏ thắm | Tay cầm mặt trăng hoặc hoa sen có nửa vầng trăng |
| Mật hiệu | Uy Đức Kim Cương | Thanh Lương Kim Cương (Kim cương giới); Uy Đức Kim Cương (Thai tạng giới) |
| Tam muội da | Vật báu màu đỏ | Hình bán nguyệt |
| Vị trí trong Mạn đồ la | Viện Trừ Cái Chướng (Thai tạng giới) | Viện Văn Thù (Thai tạng giới); hội Vi Tế (Kim cương giới) |
Vai trò của Nhật Quang và Nguyệt Quang trong pháp môn Dược Sư là gì?
Thượng thủ trong chúng Bồ Tát cõi Tịnh Lưu Ly
Trong kinh Dược Sư, Đức Phật nói rõ hai vị là "bậc thượng thủ trong vô lượng vô số Bồ Tát" của cõi Tịnh Lưu Ly, sẽ lần lượt được bổ xứ thành Phật, và đều có thể giữ gìn chánh pháp tạng của Đức Phật Dược Sư[1][4]. Điều này đặt hai vị vào vị trí trung tâm trong hệ thống tín ngưỡng Dược Sư: không chỉ là thị giả mà còn là người thừa kế và duy trì giáo pháp của Đức Phật Dược Sư trong tương lai[4].
Trợ thủ trong việc cứu độ chúng sinh
Theo kinh Dược Sư Như Lai Bản Nguyện, hai vị Bồ Tát này đều là bậc thượng thủ trong vô lượng vô số Bồ Tát sẽ lần lượt được bổ xứ thành Phật[1]. Ngoài ra, theo Tu Dược Sư Nghi Quĩ Bố Đàn Pháp, Nguyệt Quang Bồ Tát có thân màu trắng, ngồi trên tòa hình con ngỗng, tay cầm mặt trăng[1].
Trong thực hành tín ngưỡng Dược Sư, hai vị thường được thờ hai bên tượng Đức Phật Dược Sư, tạo thành bộ ba tôn tượng: Đức Phật Dược Sư ở giữa, Nhật Quang Bồ Tát bên trái (hoặc bên phải tùy truyền thống), Nguyệt Quang Bồ Tát bên còn lại[1][2].
Phân biệt với các vị Bồ Tát cùng tên như thế nào?
Cần lưu ý rằng trong Phật giáo có nhiều vị cùng mang danh hiệu Nhật Quang hoặc Nguyệt Quang. Theo Tự điển Phật học, Nguyệt Quang Bồ Tát còn có một nghĩa khác: tên của một vị Phật khi tu hạnh Bồ Tát ở quá khứ hiện thân làm Quốc vương[1]. Đây là trường hợp đồng danh nhưng khác vị, không nên nhầm lẫn với vị thị giả của Đức Phật Dược Sư[1].
Tương tự, Nhật Quang Bồ Tát trong Mạn đồ la Thai tạng giới có Phạm ngữ là Sùrya-prabhàsana (khác với Sùrya-prabha của vị thị giả Đức Phật Dược Sư), và được gọi là Nhật Quang Minh Bồ Tát[2]. Sự phân biệt này cho thấy hệ thống danh hiệu trong Phật giáo Mật tông rất phức tạp, cùng một danh hiệu có thể chỉ nhiều vị khác nhau trong các bối cảnh khác nhau[1][2].
Ý nghĩa thực hành của Nhật Quang và Nguyệt Quang Bồ Tát là gì?
Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam
Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, hình ảnh Đức Phật Dược Sư cùng hai vị Nhật Quang và Nguyệt Quang thường xuất hiện trong các chùa Bắc tông, đặc biệt là trong các điện thờ Dược Sư hoặc các đàn tràng cầu an, cầu sức khỏe[1][2]. Người dân thường cầu nguyện hai vị Bồ Tát này khi mong cầu sức khỏe, bình an, và ánh sáng trí tuệ soi đường[3].
Trong tu tập
Theo tinh thần kinh Dược Sư, việc chiêm bái, niệm danh hiệu Đức Phật Dược Sư cùng hai vị Bồ Tát Nhật Quang và Nguyệt Quang không chỉ là cầu xin sức khỏe thể chất mà còn là hướng đến việc chữa lành bệnh tam độc tham, sân, si trong tâm[3]. Hai vị Bồ Tát với biểu tượng ánh sáng Mặt Trời và Mặt Trăng nhắc nhở người tu rằng trí tuệ và từ bi cần soi sáng cả ngày lẫn đêm, không gián đoạn, không tối tăm[3].
Kết luận về Nhật Quang và Nguyệt Quang Bồ Tát là gì?
Nhật Quang Bồ Tát và Nguyệt Quang Bồ Tát là hai vị Bồ Tát quan trọng trong hệ thống tín ngưỡng Dược Sư của Phật giáo Đại thừa. Các nguồn kinh điển như kinh Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai Bản Nguyện Công Đức do Huyền Trang dịch, cùng các tài liệu Mật giáo ghi chép về hình tướng và vị trí của hai vị trong Mạn đồ la, đều khẳng định vai trò thượng thủ của hai vị trong cõi Tịnh Lưu Ly[1][2][4]. Biểu tượng ánh sáng Mặt Trời và Mặt Trăng của hai vị không chỉ là hình ảnh ẩn dụ mà còn là lời nhắc nhở về sự liên tục của trí tuệ và từ bi trong đời sống tu tập[3].