
TL;DR: Chữ Minh 明 ngày nay viết bằng Nhật 日 (Mặt Trời) và Nguyệt 月 (Mặt Trăng), mang nghĩa sáng, soi rõ. Thuyết Văn Giải Tự ghi chữ cổ 朙 gồm Nguyệt và 囧 (cửa sổ sáng), còn Hệ Từ truyện trong Kinh Dịch viết "nhật nguyệt tương thôi nhi minh sinh yên", nghĩa là Mặt Trời Mặt Trăng đẩy nhau mà sinh ra ánh sáng. Đọc chữ Minh như biểu tượng giao hòa âm dương là cách hiểu triết học về sau, không phải lời giải thích của Thuyết Văn.
Chữ Minh 明 có nghĩa gì và được tạo ra từ những bộ phận nào?
Chữ Minh 明 mang nghĩa sáng, soi rõ, minh bạch. Theo Thuyết Văn Giải Tự, bộ Nhật 日 được giải thích là "thực dã, thái dương chi tinh bất khuy", nghĩa là thực thể đầy đủ, tinh khí của Mặt Trời không khiếm khuyết[1]. Bộ Nguyệt 月 được giải thích là "khuyết dã, đại âm chi tinh", nghĩa là chỗ khuyết, tinh khí của Thái Âm[1]. Chữ 明 ngày nay viết bằng hai bộ phận này.
Cần phân biệt hai dạng chữ Minh trong lịch sử văn tự. Dạng thứ nhất là 明, gồm Nhật 日 bên trái và Nguyệt 月 bên phải, đây là dạng chính thức ngày nay. Dạng thứ hai là 朙, gồm Nguyệt 月 bên trái và 囧 bên phải. Thuyết Văn Giải Tự ghi rõ mục 朙 thuộc bộ 朙: "chiếu dã, tòng nguyệt tòng 囧", nghĩa là soi sáng, theo Nguyệt và theo 囧[1]. Bộ 囧 được giải thích là "song dũ lệ lâu khai minh, tượng hình", nghĩa là cửa sổ chấn song để ánh sáng lọt vào, thuộc loại chữ tượng hình[1].
Như vậy, chữ 朙 mà Thuyết Văn chép gợi hình ánh trăng rọi qua cửa sổ; cách hiểu 明 là Nhật và Nguyệt cùng chiếu sáng dựa vào dạng chữ ngày nay, Thuyết Văn không giải thích như vậy. Cả hai dạng đều xoay quanh ý niệm ánh sáng đến từ thiên thể.
Vì sao chữ Minh được ghép từ Nhật và Nguyệt?
Thuyết Văn không nói vì sao chữ 明 được viết bằng Nhật và Nguyệt; cách hiểu phổ biến dựa vào chỗ cả hai thiên thể đều là nguồn sáng mà người xưa quan sát được. Hệ Từ truyện (繫辭下) ghi câu: "nhật vãng tắc nguyệt lai, nguyệt vãng tắc nhật lai, nhật nguyệt tương thôi nhi minh sinh yên", nghĩa là Mặt Trời đi thì Mặt Trăng đến, Mặt Trăng đi thì Mặt Trời đến, Nhật Nguyệt đẩy nhau mà sinh ra ánh sáng[3]. Câu này nằm trong đoạn Hệ từ hạ giảng lời hào 「憧憧往來」 của quẻ Hàm.
Ở Hệ từ thượng, chương VI, có câu: "âm dương chi nghĩa phối nhật nguyệt", nghĩa là nghĩa âm dương phối với Nhật Nguyệt[2]. Câu này cho thấy trong tư tưởng Kinh Dịch, Nhật đại diện cho Dương, Nguyệt đại diện cho Âm, và sự tương tác giữa hai thiên thể là biểu hiện cụ thể nhất của quy luật âm dương.
Chương V của Hệ Từ truyện định nghĩa: "nhất âm nhất dương chi vị đạo", nghĩa là một Âm một Dương gọi là Đạo[2].
Đọc chữ 明 bên cạnh những câu này, người đời sau thường hiểu Nhật là Dương, Nguyệt là Âm và ánh sáng là chỗ hai bên giao nhau. Đó là cách hiểu triết học về sau, không phải lời giải thích cấu tạo chữ của Thuyết Văn.
Chữ Minh xuất hiện trong những thành ngữ nhật nguyệt nào?
Trong Thuyết Văn Giải Tự, nhiều chữ thuộc bộ Nhật mang nghĩa liên quan đến ánh sáng và sự soi rõ, như 昭 (chiêu, nghĩa là "nhật minh dã", Mặt Trời sáng)[1], 晤 (ngộ, nghĩa là "minh dã", sáng)[1], 曉 (hiểu, nghĩa là "minh dã", sáng)[1], 昕 (hân, nghĩa là "đán minh, nhật tương xuất dã", sáng sớm, Mặt Trời sắp mọc)[1], 昉 (phảng, nghĩa là "minh dã", sáng)[1], 晟 (thịnh, nghĩa là "minh dã", sáng)[1]. Những mục này cho thấy Thuyết Văn hay giảng các chữ bộ Nhật bằng chính chữ "minh".
Một số thành ngữ và cụm từ quen thuộc chứa chữ Minh hoặc liên quan đến Nhật Nguyệt:
| Thành ngữ / Cụm từ | Chữ Hán | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quang minh chính đại | 光明正大 | Sáng sủa, ngay thẳng, đường hoàng |
| Minh mục | 明目 | Mắt sáng, nhìn rõ |
| Thông minh | 聰明 | Tai thính mắt tinh, sáng suốt |
| Minh bạch | 明白 | Rõ ràng, không mập mờ |
| Thiên minh | 天明 | Trời sáng, hoặc ý Trời soi xét |
| Văn minh | 文明 | Sáng rực văn vẻ, chỉ nền văn minh |
Đáng chú ý là chữ 昌 (xương) trong Thuyết Văn Giải Tự được giải thích là "mỹ ngôn dã, tòng nhật tòng viết, nhất viết nhật quang dã", nghĩa là lời nói đẹp, theo Nhật theo Viết, một thuyết cho là ánh sáng Mặt Trời[1]. Điều này cho thấy người xưa liên hệ giữa ánh sáng và lời nói tốt đẹp, giữa sự sáng tỏ và ngôn từ.
Âm dương nhật nguyệt trong Kinh Dịch được hiểu như thế nào?
Hệ Từ truyện (繫辭上) mở đầu bằng câu: "thiên tôn địa ti, càn khôn định hĩ", nghĩa là Trời cao Đất thấp, Càn Khôn định vị[2]. Tiếp đó, chương này viết: "thị cố cương nhu tương ma, bát quái tương đãng, cổ chi dĩ lôi đình, nhuận chi dĩ phong vũ, nhật nguyệt vận hành, nhất hàn nhất thử", nghĩa là cứng mềm xoa nhau, tám quẻ chuyển động, thúc bằng sấm sét, tưới bằng mưa gió, Nhật Nguyệt vận hành, một lạnh một nóng[2]. Như vậy, Nhật Nguyệt vận hành là một trong những biểu hiện trực tiếp của sự biến dịch.
Chương XI của Hệ Từ truyện (繫辭上) viết: "huyền tượng trước minh mạc đại hồ nhật nguyệt", nghĩa là treo tượng sáng rõ không gì lớn hơn Nhật Nguyệt[2].
Chương I của Hệ Từ truyện (繫辭下) viết: "thiên địa chi đạo, trinh quan dã; nhật nguyệt chi đạo, trinh minh dã", nghĩa là đạo của Trời Đất là ở chỗ chính mà hiện cho thấy, đạo của Nhật Nguyệt là ở chỗ chính mà sáng[3]. Chữ "minh" ở đây chỉ sự sáng tỏ của Nhật Nguyệt, đối lập với sự tối tăm. Trong hệ thống Kinh Dịch, Nhật Nguyệt không chỉ là hai thiên thể mà còn là hai nguyên lý vận hành của vũ trụ.
Chữ Minh trong tên người và tên đất có gì đặc biệt?
Chữ Minh và các chữ cùng bộ Nhật thường được dùng trong tên người với mong muốn mang lại sự sáng sủa, thông tuệ. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ 昶 (sưởng) được giải thích là "nhật trường dã", nghĩa là ngày dài[1]; chữ 晄 (hoảng) được giải thích là "minh dã", nghĩa là sáng[1]. Những chữ này đều mang ý nghĩa tích cực và thường xuất hiện trong tên tự, tên hiệu của người xưa.
Trong quan niệm dân gian Việt Nam và Trung Hoa, tên có chữ Minh thường được cha mẹ đặt cho con với mong muốn con sáng suốt, hiểu biết, sống minh bạch. Đây là quan niệm về ý nghĩa tên gọi, không phải một khẳng định về tính cách hay vận mệnh của người mang tên ấy.
Về địa danh, chữ Minh có trong những tên như Minh Hải (tỉnh cũ ở đồng bằng sông Cửu Long, nay thuộc tỉnh Cà Mau) và Minh Hóa (huyện cũ của tỉnh Quảng Bình cũ, nay thuộc tỉnh Quảng Trị).
Chữ Minh ảnh hưởng đến văn hóa Việt Nam như thế nào?
Chữ Minh trong tiếng Việt được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ chính trị (minh bạch, minh chứng), pháp luật (minh oan, minh định), đến giáo dục (thông minh, minh triết) và đời sống (minh mẫn, minh tinh). Các nghĩa ấy đều xoay quanh nghĩa "chiếu, soi sáng" mà Thuyết Văn ghi cho chữ 朙[1].
Trong triết học Đông phương, chữ Minh gắn với các khái niệm như "minh đức" (đức sáng) và "minh triết" (sự hiểu biết sáng suốt).
Chương XII của Hệ Từ truyện (繫辭上) viết: "thần nhi minh chi, tồn hồ kỳ nhân", nghĩa là làm cho thần diệu và sáng tỏ, điều đó ở nơi con người[2].
Gợi ý của Nhật Nguyệt
Gợi ý của Nhật Nguyệt: Khi tìm hiểu chữ Minh, người đọc có thể bắt đầu từ hai hướng. Thứ nhất là hướng văn tự học, tra cứu Thuyết Văn Giải Tự để hiểu cấu tạo và nghĩa gốc của chữ. Thứ hai là hướng triết học, đọc Hệ Từ truyện để thấy chữ Minh được dùng như thế nào trong hệ thống tư tưởng âm dương. Hai hướng này bổ sung cho nhau: văn tự học cho biết chữ được tạo ra từ những bộ phận nào, còn triết học cho biết người đời sau đọc chữ ấy trong hệ tư tưởng âm dương ra sao. Trong đời sống hằng ngày, việc hiểu nghĩa gốc của chữ Minh có thể giúp người học tiếng Hán và người yêu văn hóa Đông phương nhận ra mạch liên tục giữa ngôn ngữ và tư tưởng, giữa con chữ và cách người xưa nhìn vũ trụ.