
TL;DR: Giải mộng truyện là loại truyện kể về một giấc mơ rồi giải đoán giấc mơ ấy, phổ biến trong văn học dân gian và văn học trung đại Việt Nam. Tuy vậy, Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục (1915) đã cho rằng mộng chỉ là sự kết tụ của tư tưởng trong lòng, chưa chắc đã có ứng nghiệm. Vì vậy, đọc giải mộng truyện hôm nay nên xem đó là tư liệu về tâm thức và văn hóa, không phải bảng tra vận mệnh.
Giải mộng truyện là gì?
Giải mộng truyện là loại truyện mà cốt truyện xoay quanh một giấc mơ và việc giải đoán giấc mơ ấy, hoặc bản thân giấc mơ đã là một dự báo được kể lại như một sự kiện. Trong văn học dân gian và văn học trung đại Việt Nam, đây là một mô-típ quen thuộc: nhân vật nằm mộng, gặp thần thánh hay người đã khuất, nhận được lời chỉ dẫn hoặc một hình ảnh tượng trưng, rồi tỉnh dậy và hành động theo đó. Kết quả về sau thường được kể như bằng chứng cho thấy giấc mơ đã ứng nghiệm.
Cần phân biệt hai lớp khác nhau. Lớp thứ nhất là tục cầu mộng và giải mộng có thật trong đời sống, được ghi chép lại thành văn bản. Lớp thứ hai là giải mộng truyện như một thể loại văn học, trong đó giấc mơ là thủ pháp nghệ thuật để mở ra một tầng nghĩa khác của câu chuyện. Hai lớp này thường đan vào nhau, và chính sự đan xen ấy khiến chủ đề này vừa thuộc tín ngưỡng dân gian, vừa thuộc nghiên cứu văn học.
Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục (1915) đã xác nhận tục cầu mộng tồn tại thực tế: khi cần thần thánh mách bảo, người ta thường ăn chay, tắm rửa sạch sẽ, mang vàng hương đến đền chùa lễ rồi nằm ngủ tại đó; mơ thấy gì thì dựa vào đó mà đoán cát hung, và học trò trước kỳ thi là những người thực hành việc này nhiều nhất[1]. Đây là một ghi chép của người đương thời về phong tục, không phải một khảo luận khoa học, nhưng giá trị tư liệu của nó rất cao vì tác giả quan sát trực tiếp.
Người xưa quan niệm giấc mơ vận hành theo cơ chế nào?
Theo cách hiểu phổ biến trong dân gian, giấc mơ là kênh liên lạc giữa người sống và thế giới vô hình. Thần thánh, quỷ thần, tổ tiên có thể mượn giấc mơ để báo trước việc lành dữ. Vì vậy mới có tục cầu mộng ở đền chùa: người ta chủ động tạo điều kiện để được báo mộng, chứ không chỉ chờ mộng đến tự nhiên.
Cơ chế thứ hai là mộng như sự phản chiếu của nội tâm. Đây là điểm đáng chú ý, vì chính Phan Kế Bính, sau khi liệt kê một loạt cách giải đoán, đã cho rằng mộng chỉ là sự kết tụ của tư tưởng trong lòng, chưa chắc đã có ứng nghiệm[1]. Ông cũng lưu ý rằng người cao đoán không cứ gì một lối, mà tùy người, tùy mộng, tùy lúc, mỗi khi giải một khác[1]. Như vậy, ngay trong văn bản đầu thế kỷ 20 này đã tồn tại song song hai thái độ: một bên là niềm tin vào điềm báo, một bên là sự hoài nghi của người ghi chép.
Cơ chế thứ ba, thuộc phạm vi diễn giải của các trường phái huyền học, là xem giấc mơ như dấu hiệu của vận khí. Một số sách Tử Vi mô tả sao Thiên Riêu là tượng trưng cho giấc mơ, đồng thời gắn nó với khả năng thấy trước sự việc, nghĩa là thấy trước sự việc sẽ xảy ra. Đây là cách hiểu của một môn thuật số cụ thể, không phải kết luận khoa học về giấc mơ, và cần được đọc đúng như vậy.
Các loại mộng và cách giải đoán trong sách xưa
Việt Nam phong tục dẫn lại một bảng giải mộng phân theo nhóm, và bảng này là tư liệu tốt để thấy người xưa phân loại giấc mơ như thế nào[1]. Cách phân nhóm của sách đi theo chủ thể của giấc mơ: mộng thiên văn, mộng địa lý, mộng quỷ thần, mộng nhân vật, mộng tạp. Mỗi nhóm có những điềm riêng, và điềm có thể tốt hoặc xấu tùy chi tiết.
| Nhóm mộng | Ví dụ ghi trong sách | Điềm |
|---|---|---|
| Mộng thiên văn | Mặt trời soi vào nhà | Thăng quan |
| Mộng thiên văn | Mây đỏ | Lành |
| Mộng thiên văn | Mây đen | Dữ |
| Mộng địa lý | Động đất | Liên quan tới quan chức |
| Mộng địa lý | Khuân đá vào nhà | Điềm phú quý |
| Mộng quỷ thần | Thần thánh đến nhà | Có phúc lộc |
| Mộng quỷ thần | Bị quỷ thần đánh | Bất tường |
| Mộng nhân vật | Vợ chồng cãi nhau | Chủ tật bệnh |
| Mộng nhân vật | Thấy con chết | Phát tài |
| Mộng tạp | Thấy lửa chảy | Phát tài |
| Mộng tạp | Nóc nhà có cỏ mọc | Bất tường |
Điều đáng chú ý là logic của bảng này không nhất quán theo tiêu chí tốt xấu thông thường. Thấy con chết lại là phát tài, vợ chồng cãi nhau lại chủ tật bệnh. Đây là kiểu suy luận đối nghịch quen thuộc trong quan niệm dân gian: điều trông có vẻ dữ trong mộng có thể báo điều lành ngoài đời, và ngược lại. Chính vì không có quy tắc cố định nên Phan Kế Bính mới nhấn mạnh rằng phải tùy người, tùy mộng, tùy lúc[1].
Vì sao bảng giải mộng không thể dùng như một bảng tra cố định?
Vì bản thân nguồn đã nói rõ nó không cố định. Một bảng tra chỉ có giá trị khi cùng một đầu vào luôn cho cùng một đầu ra. Ở đây, chính người ghi chép phong tục khẳng định cách giải phải thay đổi theo người, theo mộng, theo thời điểm[1]. Nói cách khác, tính linh hoạt không phải là khiếm khuyết của phương pháp, mà là nguyên tắc của nó. Điều này khiến việc tra cứu giải mộng theo kiểu đối chiếu máy móc trở nên xa lạ với chính truyền thống mà nó viện dẫn.
Giấc mơ trong văn học Việt Nam được hiểu như thế nào?
Trong văn học, giấc mơ thường không chỉ là chi tiết để gây tò mò, mà là một thiết bị tự sự có chức năng. Nó cho phép tác giả đưa vào câu chuyện những nội dung mà nếu kể trực tiếp sẽ khó đặt vào miệng nhân vật: lời tiên tri, lời phán xét đạo đức, dự báo số phận. Giấc mơ cũng là chỗ để nối câu chuyện với thế giới bên kia mà không cần phá vỡ tính hiện thực của mạch kể chính.
Trần Văn Thịnh (2018), khi nghiên cứu văn hóa dân gian Nam Bộ qua truyện ngắn Sơn Nam, lập luận rằng văn học là nguồn tư liệu quan trọng cho việc nghiên cứu văn hóa dân gian trong bối cảnh, bởi lẽ văn học có thể chứa đựng nhiều yếu tố văn hóa dân gian, phần lớn trong số đó là các sự kiện diễn xướng, và bởi lẽ nhà văn được xem như một kiểu chủ thể lưu giữ, trao truyền và hiện thực hóa văn hóa dân gian[2]. Áp dụng cách nhìn này, giải mộng truyện không chỉ là chuyện kể về điềm báo, mà còn là nơi lưu giữ cách người ta thật sự hành lễ, cầu khấn và luận đoán.
Đinh Hồng Hải (2014) đưa ra một hướng đọc khác khi phân tích hiện tượng giấc mơ trong văn hóa Việt Nam bằng khái niệm vô thức tập thể của Carl G. Trong công trình nghiên cứu đó, Jung xem giấc mơ Phù Đổng như một hiện tượng vô thức tập thể. Đây là một cách diễn giải học thuật có chủ đích, dùng khung lý thuyết tâm lý học để đọc tư liệu văn hóa, không phải một khẳng định rằng giấc mơ có năng lực tiên tri.
Hai hướng đọc này không mâu thuẫn: một hướng nhấn vào chức năng lưu giữ văn hóa của văn bản, một hướng nhấn vào tầng vô thức chung mà hình ảnh trong mộng chạm tới. Cả hai đều tránh câu hỏi giấc mơ có ứng nghiệm hay không, và chuyển sang câu hỏi giấc mơ làm gì trong đời sống tinh thần của cộng đồng.
Có nên tin vào điềm báo trong giấc mơ?
Không có cơ sở khoa học nào trong các nguồn ở đây để khẳng định giấc mơ báo trước tương lai. Điều các nguồn cho thấy là người xưa tin như vậy, và niềm tin ấy có chức năng xã hội rõ rệt. Niềm tin vào mộng điềm giúp người ta chuẩn bị tinh thần cho biến cố, tìm ra một khuôn khổ để hiểu những chuyện bất ngờ, và trong trường hợp tục cầu mộng trước khoa thi, nó còn là một nghi thức trấn an tâm lý trước kỳ thi quan trọng[1].
Cần đọc lời rào đón của chính người ghi chép phong tục như một chỉ dẫn phương pháp: mộng chỉ là sự kết tụ của tư tưởng trong lòng, chưa chắc đã có ứng nghiệm[1]. Đây không phải lời phủ nhận văn hóa, mà là lời nhắc rằng giữa việc ghi nhận một phong tục và việc tin vào hiệu lực của nó là hai chuyện khác nhau.
Đọc giải mộng truyện hôm nay để làm gì?
Đọc để hiểu người xưa nghĩ gì về quan hệ giữa giấc mơ và đời sống, để thấy cách văn học dùng giấc mơ như một thủ pháp kể chuyện, và để nhận ra rằng ngay trong truyền thống đã có tiếng nói hoài nghi. Với người nghiên cứu văn hóa dân gian, giải mộng truyện là tư liệu về diễn xướng và về ngôn ngữ tín ngưỡng. Với người đọc phổ thông, đó là một lát cắt thú vị của tâm thức người Việt, không phải một cuốn sổ tra cứu vận mệnh.
Một số quẻ trong Khổng Minh Thần Toán dùng hình ảnh giấc mộng để nói về sự việc dở dang, chẳng hạn lời bàn về một quẻ có câu thơ nói lá đỏ phai màu, gió đêm làm lá rụng tiêu tàn, và giấc mộng đẹp trong giấc trưa bị đứt nơi nửa chừng, rồi từ đó kết luận rằng sự cầu mưu khó thành[3]. Đây là cách dùng giấc mơ như ẩn dụ cho vận hạn, thuộc cách hiểu của môn chiêm bốc, không phải mô tả một giấc mơ có thật. Người đọc nên tách phần ẩn dụ văn chương ra khỏi phần lời khuyên, và xem lời khuyên ấy là quan niệm của sách, không phải kết luận về tương lai của bất kỳ ai.
Tổng kết
Giải mộng truyện là một mô-típ văn học gắn với tục cầu mộng và giải mộng có thật trong đời sống, được ghi chép lại trong các văn bản phong tục và được tái sử dụng như thủ pháp tự sự trong văn học. Cách hiểu giấc mơ thay đổi theo thời đại và theo người kể: có lúc là kênh báo điềm, có lúc là sự phản chiếu nội tâm, có lúc là chất liệu cho phân tích văn hóa. Điểm chung đáng nhớ là ngay trong nguồn tư liệu sớm nhất ở đây, tác giả đã tự đặt dấu hỏi cho niềm tin mà mình đang ghi chép.
