Vì sao 14 chính tinh chỉ tạo ra 24 tổ hợp đồng cung?
Mười bốn chính tinh không được an tự do trên mười hai cung. Chúng bị ràng buộc thành sáu nhóm cố định, mỗi nhóm do một sao chòm Tử Vi cầm đầu, và vị trí của cả nhóm chỉ dịch chuyển theo vị trí cung Tử Vi. Chính ràng buộc này khiến số tổ hợp hai chính tinh đồng cung bị đóng khung ở 24, không hơn.
Sáu nhóm ấy là:
- Nhóm Tử Vi dẫn: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh.
- Nhóm Thiên Phủ dẫn: Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân.
Sách Đẩu số tinh thành (tập 1) xếp Tử Vi và Thiên Phủ là hai sao mạnh nhất, kế đó là Thái Dương, Thái Âm, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thiên Cơ, còn Liêm Trinh, Tham Lang, Cự Môn, Thất Sát, Phá Quân là nhóm mang sắc thái bất lương, miếu vượng thì khá, hãm thì nặng. Cách phân nhóm này khớp với cấu trúc đồng cung: nhóm đi với Tử Vi phần lớn thuộc chòm sao cát, nhóm đi với Phủ chứa cả Sát Phá Tham.
Vì mỗi cặp chỉ xuất hiện ở một số cung chi nhất định, người học cần nhớ cả cặp lẫn cung, chứ không nhớ sao rời. Dưới đây là bảng đối chiếu 24 tổ hợp, cặp cung chi nơi chúng đồng cung và mức miếu hãm tương đối của mỗi sao.
| Tổ hợp đồng cung | Cặp cung chi | Mức địa của sao thứ nhất | Mức địa của sao thứ hai |
|---|---|---|---|
| Tử Vi, Thiên Phủ | Dần, Thân | Miếu | Miếu |
| Tử Vi, Tham Lang | Mão, Dậu | Vượng | Hãm |
| Tử Vi, Thiên Tướng | Thìn, Tuất | Miếu | Vượng |
| Tử Vi, Thất Sát | Tị, Hợi | Vượng | Hãm |
| Tử Vi, Phá Quân | Sửu, Mùi | Vượng | Hãm |
| Liêm Trinh, Thiên Phủ | Thìn, Tuất | Miếu | Miếu |
| Liêm Trinh, Tham Lang | Tị, Hợi | Hãm | Hãm |
| Liêm Trinh, Thiên Tướng | Tý, Ngọ | Miếu | Miếu |
| Liêm Trinh, Thất Sát | Sửu, Mùi | Hãm | Hãm |
| Liêm Trinh, Phá Quân | Mão, Dậu | Hãm | Hãm |
| Vũ Khúc, Thiên Phủ | Tý, Ngọ | Vượng | Miếu |
| Vũ Khúc, Tham Lang | Sửu, Mùi | Vượng | Hãm |
| Vũ Khúc, Thiên Tướng | Dần, Thân | Vượng | Miếu |
| Vũ Khúc, Thất Sát | Mão, Dậu | Vượng | Hãm |
| Vũ Khúc, Phá Quân | Tị, Hợi | Vượng | Hãm |
| Thiên Đồng, Thái Âm | Tý, Ngọ | Vượng | Miếu |
| Thiên Đồng, Cự Môn | Sửu, Mùi | Hãm | Hãm |
| Thiên Đồng, Thiên Lương | Dần, Thân | Vượng | Vượng |
| Thiên Cơ, Thái Âm | Dần, Thân | Vượng | Vượng |
| Thiên Cơ, Cự Môn | Mão, Dậu | Vượng | Vượng |
| Thiên Cơ, Thiên Lương | Thìn, Tuất | Vượng | Vượng |
| Thái Dương, Thái Âm | Sửu, Mùi | Hãm | Hãm |
| Thái Dương, Cự Môn | Dần, Thân | Vượng | Vượng |
| Thái Dương, Thiên Lương | Mão, Dậu | Vượng | Vượng |
Mức địa trong bảng là quy ước phổ biến, có sách ghi khác vài cung, nên chỉ dùng để định hướng chứ không thay thế việc tra bảng miếu hãm của từng phái.
Vì sao chỉ có đúng 24 cặp mà không phải nhiều hơn?
Vì mỗi chính tinh chỉ có một vị trí cố định theo cung Tử Vi, và hai sao chỉ gặp nhau khi vị trí ấy trùng cung. Nếu vẽ ra, mỗi sao trong nhóm Tử Vi đi lệch nhau một cung, mỗi sao trong nhóm Phủ cũng vậy, nên chúng giao nhau đúng một lần ở một cặp chi. Mười bốn sao, khi ghép theo quy tắc ấy, cho ra 24 cặp đồng cung, không dư không thiếu.
Điều này có hệ quả thực hành: khi bạn thấy một lá số có Tử Vi ở Dần, bạn biết chắc Thiên Phủ cũng ở Dần, và cung Thân sẽ đối diện với cặp ấy. Không cần tra từng sao. Cũng vì thế, những cặp như Tử Vi đi với Thái Âm hay Vũ Khúc đi với Cự Môn không tồn tại trong hệ thống, dù người mới học hay nhầm.
Sáu nhóm chòm Tử Vi và Phủ khác nhau ở đâu?
Nhóm đi với Tử Vi nghiêng về thế "cai trị": Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh. Nhóm đi với Thiên Phủ nghiêng về thế "kho tàng và chuyển biến": Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Sự khác biệt không nằm ở cát hung mà ở cách vận hành.
Theo sách Đẩu số tinh thành, khi hội thêm Khoa Quyền Lộc, Xương Khúc, Tả Hữu, Khôi Việt thì nhóm sao lành gồm Tử Vi, Thiên Phủ, Thái Dương, Thái Âm, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thiên Cơ gia tăng năng lực rõ rệt; trái lại, nhóm Liêm Trinh, Tham Lang, Cự Môn, Thất Sát, Phá Quân mà biết phối hợp đúng cách thì vẫn tạo nên cách phú quý lớn. Nói cách khác, chòm nào cũng có thể đẹp, vấn đề là cặp ấy đóng ở đâu và hội với gì.
Đọc từng cặp: hai sao bổ nhau hay kéo nhau?
Tử Phủ đồng cung ở Dần Thân
Đây là cặp được sách cổ nhắc nhiều nhất. Có cách luận cho rằng Tử Phủ đồng cung ở Dần, Thân tạo nên cách cục tốt, ứng với tam tài và phước lộc. Một cách luận khác cho rằng cách này chủ phúc thọ dài lâu, cuộc đời ít sóng gió, nhưng đòi hỏi Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Việt phù trợ mới phát huy hết; thiếu thì dễ bảo thủ, an phận, kém đột phá.
Hai sao này bổ nhau: Tử Vi cho uy quyền, Thiên Phủ cho kho tàng, quản lý. Nhưng cũng kéo nhau ở chỗ cả hai đều ưa ổn định, nên cặp này dễ thành người giữ được cơ nghiệp hơn là người mở đường.
Tử Vi đi với Tham Lang, Thất Sát, Phá Quân
Tử Tham ở Mão Dậu, Tử Sát ở Tị Hợi, Tử Phá ở Sửu Mùi. Sách Tử Vi kinh nghiệm quyển hạ ghi rằng khi Vũ Phá đóng tại Tị hoặc Hợi mà lại có thêm Hóa Kỵ, đương số thường là kẻ lắm mưu nhiều kế, thích hợp với nghề trinh thám; trái lại, Tham Vũ đồng hành tại Sửu Mùi chỉ thực sự hay nếu có Quyền Lộc đi kèm, và thường đi theo chiều hướng trước nghèo sau mới giàu. Tử Vi ở đây đóng vai trò ghìm bớt tính phá, nhưng không xóa được. Đây là nhóm "động", kết quả tùy đại vận và phụ tinh hội nhập.
Liêm Trinh và nhóm Sát Phá Tham
Sách Vương Đình Chi đàm Đẩu Số chỉ ra quan hệ giữa Liêm Trinh và Sát Phá Tham chia hai: đồng cung và xung chiếu. Ở Sửu hoặc Mùi, Liêm Trinh luôn đồng cung với Thất Sát; ở Mão hoặc Dậu, nó luôn đồng cung với Phá Quân; ở Tị hoặc Hợi, nó luôn đồng cung với Tham Lang; còn ở Dần hoặc Thân, Liêm Trinh chiếu xung với Tham Lang. Liêm Trinh vốn mang sắc thái đào hoa, gặp sao chủ chuyển biến thì dễ sinh biến cục, phải xem đại vận và tam phương mới quyết được tốt xấu.
Sách Tử Vi kinh nghiệm quyển hạ chép Liêm Sát ở Sửu Mùi là tối hãm, gặp ác sát tinh thì rất xấu, dễ ôm hận trong lòng, có Hóa Khoa thì giảm. Nhưng đây là chỗ sách Việt và sách Trung Quốc không hoàn toàn đồng thuận: cùng cặp Liêm Sát, có bản đọc là số tù, có bản chỉ coi là cách vất vả, phải xét thêm phụ tinh mới dám kết luận.
Cơ Lương, Đồng Âm, Cự Nhật: nhóm "Cơ Nguyệt Đồng Lương"
Sách Đẩu số tinh thành có chép câu phú rằng Cơ Nguyệt Đồng Lương chủ về phúc thọ, còn Nhật Nguyệt Tả Hữu chủ về phú quý. Nhóm này gồm Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương, và các cặp đồng cung tương ứng là Cơ Âm ở Dần Thân, Cơ Lương ở Thìn Tuất, Đồng Âm ở Tý Ngọ, Đồng Lương ở Dần Thân, Cự Nhật ở Dần Thân, Dương Lương ở Mão Dậu.
Sách Vương Đình Chi đàm Đẩu Số nói rõ: khi Thiên Lương cùng Thái Dương cấu thành tinh hệ thì đây là kết cấu tốt nhất, vì Thiên Lương vốn có tính cô khắc, nhờ Thái Dương hóa giải; do đó Thái Dương nên miếu vượng, như ở Ngọ hay Mão tốt hơn Dậu hay Tý. Thiên Lương ở Tý được Thái Dương ở Ngọ chiếu thì tốt hơn Thiên Lương ở Ngọ bị Thái Dương ở Tý chiếu. Cùng một cặp, đổi chiều cung là đổi chất lượng.
Có cách luận cho rằng khi Thiên Lương độc thủ tại Tị hoặc Hợi, đối cung là Thiên Đồng, thì đây là vị trí hãm địa; người mang cách này mà không hội được cát tinh thì khó đạt thành tựu lớn, phần nhiều chẳng mấy khá giả. Tuy vậy, nếu sinh vào các năm Ất, Bính, Mậu, Nhâm thì dẫu có hội nhiều cát tinh, họ vẫn có thể đạt phú quý, chỉ có điều sự nghiệp phải kinh qua gian khổ, thuở đầu có thể phát triển lớn nhưng cả đời vất vả.
Đồng Âm và sắc thái âm dương
Sách Tử Vi kinh nghiệm quyển hạ chép Thái Dương gặp Hóa Kỵ vẫn đắc địa, gọi là Khánh vân phùng Nhật; Thái Âm gặp Hóa Kỵ cũng đắc địa, gọi là Khánh vân phùng Nguyệt. Nhưng Âm Dương hãm thì gọi là phản bối, đàn ông gặp rất xấu, phải ly hương lưu lạc. Sách cũng chép câu phú rằng bao nhiêu kẻ công danh chẳng hiển đạt, ấy chỉ vì Nhật Nguyệt tranh nhau tại Sửu Mùi; song nếu gặp được Tả Hữu, Xương Khúc thì tiếng tăm vẫn nổi. Đây là ví dụ rõ cho việc một cặp sao không tự quyết định cát hung.
Các phái đọc khác nhau thế nào?
Phái Trung Châu của Vương Đình Chi không đọc theo từng cặp sao rời mà đọc theo "tinh hệ" mười hai bàn: mỗi cung là một tổ hợp sao, và ý nghĩa nằm ở cả hệ chứ không ở cặp đồng cung. Sách Vương Đình Chi đàm Đẩu Số luận Thái Dương theo ba tính chất chung, so sánh khách quan giữa các cung ban ngày và ban đêm, chứ không gán cố định một câu phú cho từng cặp.
Sách Việt như Tử Vi kinh nghiệm quyển hạ lại đi theo lối phú đoán, gán sẵn câu cho từng tổ hợp. Lối này dễ nhớ nhưng dễ bị tạp thư sửa đổi, biến một câu phú vốn có điều kiện thành câu phán tuyệt đối. Ví dụ "Liêm Tham Tị Hợi" bị đọc thành số tù, trong khi bản gốc chỉ nói đây là cặp dễ sinh biến, phải xem đại vận.
Các sách cũng không thống nhất đồng cung nặng hơn xung chiếu bao nhiêu. Có sách coi đồng cung là mạnh nhất, xung chiếu khoảng bảy phần, tam hợp khoảng năm phần; có sách lại coi xung chiếu gần bằng đồng cung về lực. Người học nên theo một quy ước và ghi rõ mình theo quy ước nào.
Đọc một cặp sao cho đúng cần xét những gì?
Một cặp sao chỉ là xu hướng. Muốn đọc đúng phải đặt nó vào tam phương tứ chính: cung Mệnh, cung đối diện, hai cung tam hợp, và cung Thân. Phụ tinh quyết định phần lớn: cùng Tử Phủ ở Dần, có Tả Hữu Khôi Việt thì khác hẳn khi chỉ có Kình Đà.
Sách Đẩu số tinh thành nhắc rằng các sao mạnh tổ hợp thành cách cục cao thì tốt ở mức cao, còn ngược lại thì thấp; năng lực cách cục không nằm ở một sao. Cũng có cách luận lưu ý khi luận Tử Phủ đồng cung phải xét tuổi, âm dương thuận nghịch, tương quan Mệnh Cục và cung Mệnh; nếu bốn yếu tố ấy tốt thì sao hãm cũng không đáng ngại, còn nếu xấu thì sao tốt cũng bị giảm.
Cuối cùng, không nên đọc một cặp sao thành số mệnh định sẵn. Cùng một cặp, hai người sinh khác giờ, khác tháng đã cho hai lá số khác nhau về phụ tinh và vòng vận. Tử Vi là hệ thống mô tả xu hướng, không phải bản án.
