
TL;DR: La Hầu và Kế Đô trong hệ Cửu Diệu của người Việt chính là hai giao điểm trên quỹ đạo Mặt Trăng, tương ứng nút Bắc và nút Nam trong thiên văn hiện đại. Nhật thực và nguyệt thực chỉ xảy ra khi trăng non hoặc trăng tròn ở gần hai giao điểm này. Ba truyền thống Ấn Độ, Việt Nam và phương Tây cùng nhìn một thực thể thiên văn nhưng gán cho nó những ý nghĩa khác nhau.
La Hầu và Kế Đô là gì trong thiên văn và trong tín ngưỡng?
La Hầu và Kế Đô là tên gọi trong hệ Cửu Diệu của người Việt để chỉ hai giao điểm trên quỹ đạo Mặt Trăng, tương ứng với nút Bắc và nút Nam trong thiên văn hiện đại. Chúng không phải là những thiên thể có thực mà là hai điểm hình học trên quỹ đạo, nơi Mặt Trăng cắt mặt phẳng hoàng đạo.
Quỹ đạo Mặt Trăng nghiêng khoảng 5 độ so với mặt phẳng hoàng đạo, nên nó cắt mặt phẳng này tại hai điểm gọi là giao điểm lên (nút Bắc) và giao điểm xuống (nút Nam). Nhật thực xảy ra khi Mặt Trăng ở gần một trong hai giao điểm vào lúc trăng non, còn nguyệt thực xảy ra khi Mặt Trăng ở gần giao điểm vào lúc trăng tròn. Hai giao điểm không đứng yên mà lùi dần dọc hoàng đạo, đi hết một vòng trong khoảng 18,6 năm. Vì nhật thực, nguyệt thực gắn với hai điểm này, chiêm tinh Ấn Độ nhân cách hóa chúng thành Rahu và Ketu, những thực thể che khuất Mặt Trời, Mặt Trăng.
Trong tiếng Phạn, Rahu là giao điểm lên và Ketu là giao điểm xuống. Sách huyền học Numbers: Their Occult Power and Mystic Virtues của W. Wynn Westcott (1911) ghi tên Phạn của bảy hành tinh trong chiêm tinh Hindu, rồi gọi Rahu là nút trên và Ketu là nút dưới của Mặt Trăng[1].
Cửu Diệu Việt Nam gồm những sao nào và thứ tự ra sao?
Cửu Diệu là hệ chín sao được người Việt dùng để tính sao chiếu mệnh hằng năm, gồm La Hầu, Thổ Tú, Thủy Diệu, Thái Bạch, Thái Dương, Vân Hớn, Kế Đô, Thái Âm, Mộc Đức.
Cách tính sao chiếu mệnh theo tuổi mụ như sau: với nam, bắt đầu từ La Hầu ở tuổi mụ 10; với nữ, bắt đầu từ Kế Đô ở tuổi mụ 10, rồi đi theo thứ tự Kế Đô, Vân Hớn, Mộc Đức, Thái Âm, Thổ Tú, La Hầu, Thái Dương, Thái Bạch, Thủy Diệu. Sao của năm được lấy bằng cách lấy (tuổi mụ trừ 10) chia 9, lấy số dư, rồi đối chiếu với bảng thứ tự tương ứng cho nam hoặc nữ. Cách tính này cho ra một chu kỳ 9 năm.
Thứ tự chín sao của nam và nữ:
| Thứ tự | Nam (từ tuổi mụ 10) | Nữ (từ tuổi mụ 10) |
|---|---|---|
| 1 | La Hầu | Kế Đô |
| 2 | Thổ Tú | Vân Hớn |
| 3 | Thủy Diệu | Mộc Đức |
| 4 | Thái Bạch | Thái Âm |
| 5 | Thái Dương | Thổ Tú |
| 6 | Vân Hớn | La Hầu |
| 7 | Kế Đô | Thái Dương |
| 8 | Thái Âm | Thái Bạch |
| 9 | Mộc Đức | Thủy Diệu |
Nam và nữ đi theo hai dãy khác nhau: dãy của nữ không phải dãy của nam đổi điểm khởi đầu. Chẳng hạn sau Kế Đô, nam gặp Thái Âm, còn nữ gặp Vân Hớn.
Vì sao La Hầu và Kế Đô được xem là sao xấu trong tín ngưỡng dân gian?
Trong quan niệm dân gian Việt Nam, La Hầu và Kế Đô được xem là hai sao xấu, thường gắn với tai ương, bệnh tật và những biến cố bất ngờ. Quan niệm này thường được giải thích bằng việc hai sao được cho là gây ra nhật thực và nguyệt thực.
Trong thiên văn cổ Ấn Độ, chín graha (Cửu Diệu) gồm Mặt Trời, Mặt Trăng, năm hành tinh Thủy, Kim, Hỏa, Mộc, Thổ, cùng Rahu và Ketu; Rahu và Ketu được hình dung là kẻ che Mặt Trời, Mặt Trăng khi có nhật thực, nguyệt thực. Thiên văn học hiện đại cho biết đó chỉ là hai giao điểm hình học, không phải vật thể.
Trong tín ngưỡng dân gian, người "gặp sao" La Hầu hay Kế Đô trong năm được xem là gặp hạn. Bài của Lê Đức Hạnh về hiện tượng cúng sao giải hạn cho biết: "Ngày 8 hàng tháng chùa tổ chức giải hạn cho tập thể những người có sao hạn trong năm là sao La Hầu, ngày 15 (ngày rằm) cho sao Thái Bạch và ngày 18 cúng giải hạn cho sao Kế Đô."[2]
Đường truyền Cửu Diệu từ Ấn Độ sang Việt Nam diễn ra như thế nào?
Lịch pháp cổ Ấn Độ, mà người Trung Quốc gọi là Phạn lịch, đã truyền vào Trung Quốc cùng với Phật giáo.
Chín diệu (navagraha) của chiêm tinh Ấn Độ vào Trung Quốc qua các bản kinh Phật, nhất là kinh Mật tông thời Đường. Các văn bản này không chỉ mang theo nghi lễ mà còn cả hệ thống tính toán sao và ý nghĩa của chúng. Từ Trung Quốc, hệ thống này lan sang Việt Nam, Nhật Bản và Hàn Quốc. Ở Việt Nam, Cửu Diệu được tích hợp vào tín ngưỡng dân gian và trở thành một phần của nghi lễ cúng sao giải hạn.
Hệ Cửu Diệu có gốc Ấn Độ, còn cách người Việt dùng nó (tính sao theo tuổi mụ, cúng giải hạn) là sự tiếp biến văn hóa về sau, không phải chi tiết nào của lễ cúng sao cũng có gốc Ấn Độ.
Nút Bắc và nút Nam trong chiêm tinh phương Tây được hiểu thế nào?
Trong chiêm tinh phương Tây hiện đại, nút Bắc và nút Nam (North Node và South Node) thường được diễn giải là hướng phát triển và những bài học từ quá khứ. Chúng không được xem là sao xấu mà là hai cực của một trục phát triển.
Chiêm tinh phương Tây kế thừa chiêm tinh Hy Lạp và Ả Rập. Trong Tetrabiblos, Ptolemy coi vị trí trên hoàng đạo nơi xảy ra nhật thực, nguyệt thực là điều cần ghi nhận khi luận về các quốc gia. Chiêm tinh trung đại châu Âu, tiếp nhận từ chiêm tinh Ả Rập, gọi nút Bắc là Đầu Rồng (Caput Draconis) và nút Nam là Đuôi Rồng (Cauda Draconis).
Cách hiểu nút Bắc là hướng phát triển, nút Nam là điểm xuất phát phổ biến trong chiêm tinh phương Tây từ thế kỷ 20, nhất là nhánh chiêm tinh tâm lý. Cách hiểu này khác với quan niệm Ấn Độ và Việt Nam, nơi La Hầu và Kế Đô thường bị xem là sao xấu.
Có phải La Hầu và Kế Đô luôn mang điềm xấu?
Không hẳn. Trong chiêm tinh Ấn Độ, Rahu và Ketu có thể mang nghĩa tốt hay xấu tùy vị trí trong lá số.
Chiêm tinh Ấn Độ xếp Rahu và Ketu vào hai hành tinh bóng (chāyā graha). Sách luận giải gắn Rahu với ham muốn, ảo tưởng, còn Ketu với mất mát nhưng cũng với buông bỏ và giải thoát (moksha).
Ở Việt Nam, La Hầu và Kế Đô vẫn bị xem là sao xấu, và lễ cúng giải hạn là cách người ta tìm cách hóa giải.
